Gói thầu: Gói thầu số 04: Mua vật tư y tế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400038399-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/03/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Mua vật tư y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400019677 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Ninh Bình |
| Giá gói thầu | 19,920,123,380 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 300.163.039 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10) (10)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X. - Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400011417 - Bông cắt (viên) | 15,000,000 | 20.700.000 | 3005 | 10.500.000 | 833.3 |
| 2 | PP2400011418 - Bông hút nước y tế | 90,000,000 | 124.200.000 | 3005 | 63.000.000 | 100 |
| 3 | PP2400011419 - Bông mỡ | 11,080,000 | 15.290.400 | 3005 | 7.756.000 | 13.3 |
| 4 | PP2400011420 - Băng thun 3 móc | 19,362,000 | 26.719.560 | 3005 | 13.553.400 | 166.6 |
| 5 | PP2400011421 - Băng cuộn xô | 41,600,000 | 57.408.000 | 3005 | 29.120.000 | 2666.6 |
| 6 | PP2400011422 - Băng dính giấy y tế | 101,272,500 | 139.756.050 | 3005 | 70.890.750 | 1250 |
| 7 | PP2400011423 - Băng dính lụa 1,25cm x 5m | 292,500,000 | 403.650.000 | 3005 | 204.750.000 | 2500 |
| 8 | PP2400011424 - Băng dính lụa 2,5cm x 5m | 11,750,000 | 16.215.000 | 3005 | 8.225.000 | 83.3 |
| 9 | PP2400011425 - Băng dính lụa 5cm x 5m. | 2,650,000 | 3.657.000 | 3005 | 1.855.000 | 16.6 |
| 10 | PP2400011426 - Bột bó 10cm x 3,5m | 147,000,000 | 202.860.000 | 9021 hoặc 3005 | 102.900.000 | 1166.6 |
| 11 | PP2400011427 - Bột bó 15cm x 3,5m | 96,000,000 | 132.480.000 | 9021 hoặc 3005 | 67.200.000 | 666.6 |
| 12 | PP2400011428 - Gạc hút khổ 120 cm | 35,722,500 | 49.297.050 | 3005 | 25.005.750 | 916.6 |
| 13 | PP2400011429 - Gạc hút khổ 80 cm | 15,900,000 | 21.942.000 | 3005 | 11.130.000 | 500 |
| 14 | PP2400011430 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10cm x 15cm | 144,750,000 | 199.755.000 | 3005 | 101.325.000 | 4166.6 |
| 15 | PP2400011431 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x40cm | 35,235,000 | 48.624.300 | 3005 | 24.664.500 | 250 |
| 16 | PP2400011432 - Gạc Mecher vô trùng | 2,000,000 | 2.760.000 | 3005 | 1.400.000 | 166.6 |
| 17 | PP2400011433 - Ốp cố định kim luồn | 39,000,000 | 53.820.000 | 3005 | 27.300.000 | 2500 |
| 18 | PP2400011434 - Xốp cầm máu | 9,660,000 | 13.330.800 | 3006 | 6.762.000 | 16.6 |
| 19 | PP2400011435 - Miếng cầm máu mũi | 5,880,000 | 8.114.400 | 3006 | 4.116.000 | 8.3 |
| 20 | PP2400011436 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlorhexidine Digluconate | 8,340,000 | 11.509.200 | 3808 hoặc 3401 | 5.838.000 | 2 |
| 21 | PP2400011437 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 4,800,000 | 6.624.000 | 3808 hoặc 3401 | 3.360.000 | 5 |
| 22 | PP2400011438 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh, thường quy, thủ thuật và phẫu thuật. | 11,000,000 | 15.180.000 | 3808 hoặc 3401 | 7.700.000 | 16.6 |
| 23 | PP2400011439 - Dung dịch tẩy rửa, làm sạch các loại dụng cụ trước khi đưa đi khử khuẩn hoặc tiệt khuẩn. | 8,600,000 | 11.868.000 | 3808 | 6.020.000 | 0.8 |
| 24 | PP2400011440 - Dung dịch khử khuẩn với Enzyme | 3,940,000 | 5.437.200 | 3808 | 2.758.000 | 1.6 |
| 25 | PP2400011441 - Dung dịch tẩy rửa và làm sạch dụng cụ y tế | 11,700,000 | 16.146.000 | 3808 | 8.190.000 | 5 |
| 26 | PP2400011442 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế Glutaraldehyde | 12,930,000 | 17.843.400 | 3808 | 9.051.000 | 5 |
| 27 | PP2400011443 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế Ortho-phthaladehyde | 40,950,000 | 56.511.000 | 3808 | 28.665.000 | 7.5 |
| 28 | PP2400011444 - Bơm tiêm 1 ml | 110,500,000 | 152.490.000 | 9018 | 77.350.000 | 21666.6 |
| 29 | PP2400011445 - Bơm tiêm 3ml | 870,000 | 1.200.600 | 9018 | 609.000 | 166.6 |
| 30 | PP2400011446 - Bơm tiêm 5ml | 140,000,000 | 193.200.000 | 9018 | 98.000.000 | 29166.6 |
| 31 | PP2400011447 - Bơm tiêm 10ml | 207,000,000 | 285.660.000 | 9018 | 144.900.000 | 30000 |
| 32 | PP2400011448 - Bơm tiêm 20ml | 64,680,000 | 89.258.400 | 9018 | 45.276.000 | 4666.6 |
| 33 | PP2400011449 - Bơm tiêm 50ml | 16,500,000 | 22.770.000 | 9018 | 11.550.000 | 500 |
| 34 | PP2400011450 - Bơm cho ăn 50ml | 13,750,000 | 18.975.000 | 9018 | 9.625.000 | 416.6 |
| 35 | PP2400011451 - Kim lấy thuốc | 14,760,000 | 20.368.800 | 9018 | 10.332.000 | 5000 |
| 36 | PP2400011452 - Kim luồn tĩnh mạch | 144,000,000 | 198.720.000 | 9018 | 100.800.000 | 4000 |
| 37 | PP2400011453 - Kim chọc dò và gây tê tủy sống | 35,085,000 | 48.417.300 | 9018 | 24.559.500 | 250 |
| 38 | PP2400011454 - Kim châm cứu | 52,800,000 | 72.864.000 | 9018 | 36.960.000 | 20000 |
| 39 | PP2400011455 - Dây truyền dịch kèm kim cánh bướm | 386,400,000 | 533.232.000 | 9018 | 270.480.000 | 13333.3 |
| 40 | PP2400011456 - Bộ dây chạy thận nhân tạo | 396,165,000 | 546.707.700 | 9018 | 277.315.500 | 916.6 |
| 41 | PP2400011457 - Kim chạy thận nhân tạo | 615,930,000 | 849.983.400 | 9018 | 431.151.000 | 11666.6 |
| 42 | PP2400011458 - Dây truyền dịch Intrafix Primeline hoặc tương đương | 667,100,000 | 920.598.000 | 9018 | 466.970.000 | 5833.3 |
| 43 | PP2400011459 - Dây Truyền Máu | 9,800,000 | 13.524.000 | 9018 | 6.860.000 | 166.6 |
| 44 | PP2400011460 - Khóa ba chạc có dây | 38,500,000 | 53.130.000 | 9018 | 26.950.000 | 916.6 |
| 45 | PP2400011461 - Khóa ba chạc không dây | 2,625,000 | 3.622.500 | 9018 | 1.837.500 | 83.3 |
| 46 | PP2400011462 - Găng tay cao su y tế (găng tay khám) | 207,000,000 | 285.660.000 | 4015 | 144.900.000 | 30000 |
| 47 | PP2400011463 - Găng tay PT tiệt trùng | 120,750,000 | 166.635.000 | 4015 | 84.525.000 | 4166.6 |
| 48 | PP2400011464 - Túi Camera (đựng bệnh phẩm nội soi) | 7,860,000 | 10.846.800 | 3926 | 5.502.000 | 250 |
| 49 | PP2400011465 - Túi đựng nước tiểu | 39,000,000 | 53.820.000 | 3926 | 27.300.000 | 1000 |
| 50 | PP2400011466 - Ca-nuyn Mayo | 1,050,000 | 1.449.000 | 9018 hoặc 3926 | 735.000 | 33.3 |
| 51 | PP2400011467 - Canuyn mở khí quản | 7,350,000 | 10.143.000 | 9018 | 5.145.000 | 16.6 |
| 52 | PP2400011468 - Bộ mở khí quản 2 nòng có bóng, có cửa sổ (Shiley) | 69,457,500 | 95.851.350 | 9018 | 48.620.250 | 8.3 |
| 53 | PP2400011469 - Mask thanh quản 2 nòng | 140,000,000 | 193.200.000 | 9018 | 98.000.000 | 16.6 |
| 54 | PP2400011470 - Mask thanh quản | 14,758,800 | 20.367.144 | 9018 | 10.331.160 | 16.6 |
| 55 | PP2400011471 - Ống đặt nội khí quản | 15,000,000 | 20.700.000 | 9018 | 10.500.000 | 166.6 |
| 56 | PP2400011472 - Ống đặt nội khí quản lò xo | 115,631,500 | 159.571.470 | 9018 | 80.942.050 | 83.3 |
| 57 | PP2400011473 - Ống đặt nội khí quản cổng miệng, có bóng | 52,500,000 | 72.450.000 | 9018 | 36.750.000 | 33.3 |
| 58 | PP2400011474 - Sonde Foley 2 nhánh phủ Silicon | 49,500,000 | 68.310.000 | 9018 | 34.650.000 | 500 |
| 59 | PP2400011475 - Sonde Foley 3 nhánh phủ Silicon | 8,022,000 | 11.070.360 | 9018 | 5.615.400 | 33.3 |
| 60 | PP2400011476 - Thông tiểu Silicon 2 nhánh | 8,555,000 | 11.805.900 | 9018 | 5.988.500 | 16.6 |
| 61 | PP2400011477 - Sonde chữ T | 1,050,000 | 1.449.000 | 9018 | 735.000 | 8.3 |
| 62 | PP2400011478 - Ống Thông Dạ Dày (Dây cho ăn) | 13,750,000 | 18.975.000 | 9018 | 9.625.000 | 416.6 |
| 63 | PP2400011479 - Ống thông dạ dày Silicon (Nuôi ăn dài ngày) | 16,000,000 | 22.080.000 | 9018 | 11.200.000 | 16.6 |
| 64 | PP2400011480 - Thông hậu môn | 760,000 | 1.048.800 | 9018 | 532.000 | 33.3 |
| 65 | PP2400011481 - Sonde Nelaton | 1,050,000 | 1.449.000 | 9018 | 735.000 | 16.6 |
| 66 | PP2400011482 - Ống dẫn lưu màng phổi | 4,851,000 | 6.694.380 | 9018 | 3.395.700 | 16.6 |
| 67 | PP2400011483 - Dụng cụ dẫn lưu dịch màng phổi có Trocar | 41,500,000 | 57.270.000 | 9018 | 29.050.000 | 16.6 |
| 68 | PP2400011484 - Bình dẫn lưu dịch màng phổi | 23,100,000 | 31.878.000 | 9018 hoặc 3926 | 16.170.000 | 16.6 |
| 69 | PP2400011485 - Bộ ống dẫn lưu đường mật qua da (loại một bước, ống pigtail) | 13,500,000 | 18.630.000 | 9018 | 9.450.000 | 1.6 |
| 70 | PP2400011486 - Dây hút nhớt (Dịch) | 7,000,000 | 9.660.000 | 9018 | 4.900.000 | 333.3 |
| 71 | PP2400011487 - Bộ hút đờm kín các số | 12,370,000 | 17.070.600 | 9018 | 8.659.000 | 16.6 |
| 72 | PP2400011488 - Bình hút áp lực âm vết thương | 138,898,800 | 191.680.344 | 3926 | 97.229.160 | 50 |
| 73 | PP2400011489 - Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm (Foam hút áp lực âm). Cỡ nhỏ | 73,500,000 | 101.430.000 | 9018 hoặc 3005 hoặc 3006 | 51.450.000 | 8.3 |
| 74 | PP2400011490 - Dây thở ôxy hai nhánh | 18,000,000 | 24.840.000 | 9018 | 12.600.000 | 500 |
| 75 | PP2400011491 - Mask thở oxy không túi | 7,000,000 | 9.660.000 | 9018 hoặc 9020 | 4.900.000 | 83.3 |
| 76 | PP2400011492 - Mask thở oxy có túi dự trữ | 19,800,000 | 27.324.000 | 9018 hoặc 9020 | 13.860.000 | 166.6 |
| 77 | PP2400011493 - Mặt nạ thở khí dung | 6,250,000 | 8.625.000 | 9018 hoặc 9020 | 4.375.000 | 83.3 |
| 78 | PP2400011494 - Dây nối bơm tiêm điện | 17,010,000 | 23.473.800 | 9018 | 11.907.000 | 333.3 |
| 79 | PP2400011495 - Sâu máy thở (ống nối dây máy thở) | 9,625,000 | 13.282.500 | 9018 | 6.737.500 | 83.3 |
| 80 | PP2400011496 - Bộ dây máy thở dùng một lần | 6,600,000 | 9.108.000 | 9018 | 4.620.000 | 8.3 |
| 81 | PP2400011497 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng dùng trong chạy thận nhân tạo | 31,999,840 | 44.159.779,2 | 9018 | 22.399.888 | 13.3 |
| 82 | PP2400011498 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 432,000,000 | 596.160.000 | 9018 | 302.400.000 | 100 |
| 83 | PP2400011499 - Kim khâu phẫu thuật | 945,000 | 1.304.100 | 9018 | 661.500 | 83.3 |
| 84 | PP2400011500 - Chỉ phẫu thuật không tiêu số 10/0 nhãn khoa | 13,536,000 | 18.679.680 | 3006 | 9.475.200 | 16 |
| 85 | PP2400011501 - Chỉ lanh | 8,400,000 | 11.592.000 | 3006 | 5.880.000 | 8.3 |
| 86 | PP2400011502 - Chỉ Polypropylen liền kim | 11,400,000 | 15.732.000 | 3006 | 7.980.000 | 33.3 |
| 87 | PP2400011503 - Chỉ Nilon liền kim | 202,000,000 | 278.760.000 | 3006 | 141.400.000 | 666.6 |
| 88 | PP2400011504 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglactine | 144,000,000 | 198.720.000 | 3006 | 100.800.000 | 333.3 |
| 89 | PP2400011505 - Chỉ tan chậm Catgut liền kim | 3,205,440 | 4.423.507 | 3006 | 2.243.808 | 16 |
| 90 | PP2400011506 - Chỉ siêu bền không tiêu | 30,000,000 | 41.400.000 | 3006 | 21.000.000 | 3.3 |
| 91 | PP2400011507 - Chỉ thép | 23,000,000 | 31.740.000 | 3006 hoặc 9021 | 16.100.000 | 16.6 |
| 92 | PP2400011508 - Lưỡi dao mổ | 6,982,500 | 9.635.850 | 9018 | 4.887.750 | 583.3 |
| 93 | PP2400011509 - Khớp háng toàn phần không xi măng, loại chỏm to | 699,000,000 | 964.620.000 | 9021 | 489.300.000 | 1.6 |
| 94 | PP2400011510 - Khớp háng toàn phần không xi măng; Ceramic loại chỏm to | 758,000,000 | 1.046.040.000 | 9021 | 530.600.000 | 1.6 |
| 95 | PP2400011511 - Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối | 189,000,000 | 260.820.000 | 9021 | 132.300.000 | 0.5 |
| 96 | PP2400011512 - Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối; CEramic/PE | 175,500,000 | 242.190.000 | 9021 | 122.850.000 | 0.5 |
| 97 | PP2400011513 - Khớp háng bán phần không xi măng di động kép. Chuôi dài. Kiểu chuôi Karey phủ Hydro Apatide toàn bộ | 267,500,000 | 369.150.000 | 9021 | 187.250.000 | 0.8 |
| 98 | PP2400011514 - Khớp háng bán phần không xi măng di động kép. Chuôi ngắn. Kiểu chuôi Karey phủ Hydro Apatide toàn bộ | 860,000,000 | 1.186.800.000 | 9021 | 602.000.000 | 3.3 |
| 99 | PP2400011515 - Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng, chuôi ngắn | 138,000,000 | 190.440.000 | 9021 | 96.600.000 | 0.5 |
| 100 | PP2400011516 - Phim Xquang khô 35x43cm tương thích với máy in DR, CT | 282,500,000 | 389.850.000 | 3701 | 197.750.000 | 1041.6 |
| 101 | PP2400011517 - Phim Xquang khô 20x25cm tương thích với máy in DR | 525,000,000 | 724.500.000 | 3701 | 367.500.000 | 4166.6 |
| 102 | PP2400011518 - Phim Xquang khô 25x30cm tương thích với máy in DR | 756,000,000 | 1.043.280.000 | 3701 | 529.200.000 | 4166.6 |
| 103 | PP2400011519 - Phim Xquang Laser khô 35x43cm tương thích với máy in DR, CT | 645,000,000 | 890.100.000 | 3701 | 451.500.000 | 2500 |
| 104 | PP2400011520 - Phim chụp X quang Laser 20x25cm | 150,400,000 | 207.552.000 | 3701 | 105.280.000 | 1333.3 |
| 105 | PP2400011521 - Phim chụp X quang Laser 25x30cm | 181,300,000 | 250.194.000 | 3701 | 126.910.000 | 1166.6 |
| 106 | PP2400011522 - Điện cực tim | 16,800,000 | 23.184.000 | 9033 hoặc 9018 | 11.760.000 | 1333.3 |
| 107 | PP2400011523 - Gel điện tim | 600,000 | 828.000 | 3006 | 420.000 | 5 |
| 108 | PP2400011524 - Gel Ky hoặc tương đương | 5,200,000 | 7.176.000 | 3006 | 3.640.000 | 16.6 |
| 109 | PP2400011525 - Gel siêu âm | 4,800,000 | 6.624.000 | 3006 | 3.360.000 | 6.6 |
| 110 | PP2400011526 - Giấy điện tim 3 cần | 11,340,000 | 15.649.200 | 4810 hoặc 4823 | 7.938.000 | 100 |
| 111 | PP2400011527 - Giấy điện tim 6 cần có dòng kẻ | 46,500,000 | 64.170.000 | 4810 hoặc 4823 | 32.550.000 | 200 |
| 112 | PP2400011528 - Giấy in kết quả dùng trong chẩn đoán y khoa | 91,350,000 | 126.063.000 | 4823 hoặc 3920 | 63.945.000 | 100 |
| 113 | PP2400011529 - Quả lọc thận nhân tạo màng 1,5m2 | 64,000,000 | 88.320.000 | 9018 | 44.800.000 | 33.3 |
| 114 | PP2400011530 - Quả lọc thận nhân tạo màng 1,6m2 | 837,200,000 | 1.155.336.000 | 9018 | 586.040.000 | 466.6 |
| 115 | PP2400011531 - Quả lọc thận nhân tạo màng 1,7m2 | 800,000,000 | 1.104.000.000 | 9018 | 560.000.000 | 416.6 |
| 116 | PP2400011532 - Dao mổ mắt 2.2/2.8/3.0/3.2mm | 36,800,000 | 50.784.000 | 9018 | 25.760.000 | 33.3 |
| 117 | PP2400011533 - Dao mổ mắt 15 độ, 30 độ | 15,540,000 | 21.445.200 | 9018 | 10.878.000 | 33.3 |
| 118 | PP2400011534 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật đục thuỷ tinh thể | 94,300,000 | 130.134.000 | 3006 | 66.010.000 | 34.1 |
| 119 | PP2400011535 - Dung dịch nhuộm bao | 3,500,000 | 4.830.000 | 3006 | 2.450.000 | 3.3 |
| 120 | PP2400011536 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu | 800,000,000 | 1.104.000.000 | 9021 | 560.000.000 | 33.3 |
| 121 | PP2400011537 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu | 104,950,000 | 144.831.000 | 9021 | 73.465.000 | 0.8 |
| 122 | PP2400011538 - Rọ lấy sỏi | 115,200,000 | 158.976.000 | 9018 | 80.640.000 | 6.6 |
| 123 | PP2400011539 - Bộ dẫn lưu thận qua da | 19,900,000 | 27.462.000 | 9018 | 13.930.000 | 1.6 |
| 124 | PP2400011540 - Lưỡi cắt đốt nội soi tiết niệu (Điện cực) | 42,000,000 | 57.960.000 | 9018 | 29.400.000 | 3.3 |
| 125 | PP2400011541 - Dây dẫn đường cứng | 19,800,000 | 27.324.000 | 9018 | 13.860.000 | 10 |
| 126 | PP2400011542 - Dây dẫn đường mềm | 54,000,000 | 74.520.000 | 9018 | 37.800.000 | 7.5 |
| 127 | PP2400011543 - Sonde JJ | 63,360,000 | 87.436.800 | 9018 | 44.352.000 | 36.6 |
| 128 | PP2400011544 - Bộ mở bàng quang qua da | 3,150,000 | 4.347.000 | 9018 | 2.205.000 | 0.5 |
| 129 | PP2400011545 - Ống hút nước bọt nha khoa | 1,080,000 | 1.490.400 | 9018 | 756.000 | 200 |
| 130 | PP2400011546 - Trâm gai | 6,504,000 | 8.975.520 | 9018 | 4.552.800 | 100 |
| 131 | PP2400011547 - Trâm trơn | 1,635,000 | 2.256.300 | 9018 | 1.144.500 | 25 |
| 132 | PP2400011548 - Trâm máy nội nha (File máy) các số | 5,450,000 | 7.521.000 | 9018 | 3.815.000 | 8.3 |
| 133 | PP2400011549 - Trâm tay nội nha (File tay) các số | 5,000,000 | 6.900.000 | 9018 | 3.500.000 | 8.3 |
| 134 | PP2400011550 - Vật liệu trám tạm Ceivitron | 2,394,000 | 3.303.720 | 3006 | 1.675.800 | 3.3 |
| 135 | PP2400011551 - Eugenol 30ml | 1,080,000 | 1.490.400 | 3006 | 756.000 | 1.6 |
| 136 | PP2400011552 - Guttapercha máy | 10,500,000 | 14.490.000 | 3006 | 7.350.000 | 8.3 |
| 137 | PP2400011553 - Cortisomol 25g | 8,400,000 | 11.592.000 | 3006 | 5.880.000 | 1.6 |
| 138 | PP2400011554 - Vật liệu hàn răng Fuji I | 15,400,000 | 21.252.000 | 3006 | 10.780.000 | 1.6 |
| 139 | PP2400011555 - Vật liệu hàn răng Fuji IX | 15,000,000 | 20.700.000 | 3006 | 10.500.000 | 1.6 |
| 140 | PP2400011556 - Kim tiêm áp lực (dùng trong nha khoa) | 4,200,000 | 5.796.000 | 9018 | 2.940.000 | 333.3 |
| 141 | PP2400011557 - Óc tay khoan NSK | 9,600,000 | 13.248.000 | 9018 | 6.720.000 | 2 |
| 142 | PP2400011558 - Mũi khoan kim cương | 4,840,000 | 6.679.200 | 9018 | 3.388.000 | 33.3 |
| 143 | PP2400011559 - Composite đặc dạng nhộng | 10,080,000 | 13.910.400 | 3006 | 7.056.000 | 33.3 |
| 144 | PP2400011560 - Composite dạng lỏng | 7,005,000 | 9.666.900 | 3006 | 4.903.500 | 2.5 |
| 145 | PP2400011561 - Keo dán composite (Bond) | 6,440,000 | 8.887.200 | 3006 | 4.508.000 | 1.6 |
| 146 | PP2400011562 - Acid phosphoric dùng trong nha khoa (Acid Etching nha khoa) | 960,000 | 1.324.800 | 3006 hoặc 9018 | 672.000 | 1.3 |
| 147 | PP2400011563 - MTA CEms 1,5g | 2,992,500 | 4.129.650 | 3006 | 2.094.750 | 0.6 |
| 148 | PP2400011564 - Clips kẹp mạch máu dùng 1 lần | 28,000,000 | 38.640.000 | 9018 hoặc 9021 | 19.600.000 | 66.6 |
| 149 | PP2400011565 - Phin lọc khí các loại, các cỡ | 2,520,000 | 3.477.600 | 9018 | 1.764.000 | 33.3 |
| 150 | PP2400011566 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 55,000,000 | 75.900.000 | 9018 | 38.500.000 | 33.3 |
| 151 | PP2400011567 - Bộ gây tê ngoài màng cứng kết hợp gây tê tuỷ sống | 28,738,500 | 39.659.130 | 9018 | 20.116.950 | 11.6 |
| 152 | PP2400011568 - Bộ truyền kiểm soát giảm đau tự động PCA | 42,000,000 | 57.960.000 | 9018 | 29.400.000 | 16.6 |
| 153 | PP2400011569 - Opsite 28x15cm | 28,800,000 | 39.744.000 | 3005 | 20.160.000 | 66.6 |
| 154 | PP2400011570 - Opsite 28x30cm | 5,400,000 | 7.452.000 | 3005 | 3.780.000 | 8.3 |
| 155 | PP2400011571 - Mũ phẫu thuật | 12,750,000 | 17.595.000 | 6505 hoặc 9018 | 8.925.000 | 2500 |
| 156 | PP2400011572 - Thanh đè lưỡi gỗ | 4,800,000 | 6.624.000 | 9018 | 3.360.000 | 3333.3 |
| 157 | PP2400011573 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản | 25,725,000 | 35.500.500 | 9018 | 18.007.500 | 5.8 |
| 158 | PP2400011574 - Lưới điều trị thoát vị | 54,300,000 | 74.934.000 | 9018 hoặc 9021 hoặc 3006 | 38.010.000 | 16.6 |
| 159 | PP2400011575 - Lưới điều trị thoát vị 15cm x 15cm | 19,740,000 | 27.241.200 | 9018 hoặc 9021 hoặc 3006 | 13.818.000 | 5 |
| 160 | PP2400011576 - Túi Nilon đóng gói thuốc Đông y | 28,800,000 | 39.744.000 | 3926 | 20.160.000 | 6.6 |
| 161 | PP2400011577 - Khẩu trang y tế dùng 1 lần | 17,600,000 | 24.288.000 | 6307 | 12.320.000 | 3333.3 |
| 162 | PP2400011578 - Mỏ vịt nhựa | 7,682,000 | 10.601.160 | 9018 hoặc 3926 | 5.377.400 | 333.3 |
| 163 | PP2400011579 - Tấm trải Nilon 100*130cm cho thủ thuật phẫu thuật | 2,640,000 | 3.643.200 | 3926 | 1.848.000 | 100 |
| 164 | PP2400011580 - Áo cột sống | 54,450,000 | 75.141.000 | 9021 | 38.115.000 | 25 |
| 165 | PP2400011581 - Đai thắt lưng | 40,000,000 | 55.200.000 | 9021 | 28.000.000 | 41.6 |
| 166 | PP2400011582 - Nẹp cánh tay | 20,500,000 | 28.290.000 | 9021 | 14.350.000 | 16.6 |
| 167 | PP2400011583 - Nẹp cẳng tay | 12,500,000 | 17.250.000 | 9021 | 8.750.000 | 16.6 |
| 168 | PP2400011584 - Nẹp cổ bàn tay | 7,800,000 | 10.764.000 | 9021 | 5.460.000 | 10 |
| 169 | PP2400011585 - Nẹp cổ cứng | 11,000,000 | 15.180.000 | 9021 | 7.700.000 | 16.6 |
| 170 | PP2400011586 - Nẹp cổ tay | 11,000,000 | 15.180.000 | 9021 | 7.700.000 | 16.6 |
| 171 | PP2400011587 - Nẹp chống xoay dài | 28,000,000 | 38.640.000 | 9021 | 19.600.000 | 23.3 |
| 172 | PP2400011588 - Nẹp chống xoay ngắn | 18,000,000 | 24.840.000 | 9021 | 12.600.000 | 16.6 |
| 173 | PP2400011589 - Nẹp gối | 52,500,000 | 72.450.000 | 9021 | 36.750.000 | 41.6 |
| 174 | PP2400011590 - Nẹp Iselin | 1,100,000 | 1.518.000 | 9021 | 770.000 | 16.6 |
| 175 | PP2400011591 - Băng cố định khớp vai | 51,000,000 | 70.380.000 | 9021 | 35.700.000 | 50 |
| 176 | PP2400011592 - Đai số 8 | 21,296,000 | 29.388.480 | 9021 | 14.907.200 | 36.6 |
| 177 | PP2400011593 - Đai xương sườn | 21,420,000 | 29.559.600 | 9021 | 14.994.000 | 35 |
| 178 | PP2400011594 - Đinh Kirschner | 39,200,000 | 54.096.000 | 9021 | 27.440.000 | 133.3 |
| 179 | PP2400011595 - Đinh Schanz | 7,200,000 | 9.936.000 | 9021 | 5.040.000 | 6.6 |
| 180 | PP2400011596 - Đinh Steinmann | 2,640,000 | 3.643.200 | 9021 | 1.848.000 | 4 |
| 181 | PP2400011597 - Nẹp xương bản hẹp (bản vừa) | 25,050,000 | 34.569.000 | 9021 | 17.535.000 | 8.3 |
| 182 | PP2400011598 - Nẹp xương bản nhỏ các cỡ | 45,100,000 | 62.238.000 | 9021 | 31.570.000 | 16.6 |
| 183 | PP2400011599 - Nẹp xương bản rộng các cỡ | 60,000,000 | 82.800.000 | 9021 | 42.000.000 | 13.3 |
| 184 | PP2400011600 - Nẹp lòng máng | 19,656,000 | 27.125.280 | 9021 | 13.759.200 | 10 |
| 185 | PP2400011601 - Nẹp xương chữ L trái, phải các cỡ | 18,720,000 | 25.833.600 | 9021 | 13.104.000 | 3.3 |
| 186 | PP2400011602 - Nẹp xương hình mắt xích | 59,000,000 | 81.420.000 | 9021 | 41.300.000 | 16.6 |
| 187 | PP2400011603 - Nẹp xương chữ T | 12,100,000 | 16.698.000 | 9021 | 8.470.000 | 3.3 |
| 188 | PP2400011604 - Vít xương cứng đường kính 3.5mm | 70,400,000 | 97.152.000 | 9021 | 49.280.000 | 133.3 |
| 189 | PP2400011605 - Vít xương cứng đường kính 4.5mm | 17,600,000 | 24.288.000 | 9021 | 12.320.000 | 33.3 |
| 190 | PP2400011606 - Vít xốp đường kính 4.0mm | 54,000,000 | 74.520.000 | 9021 | 37.800.000 | 50 |
| 191 | PP2400011607 - Vít xốp đường kính 6.5mm | 66,000,000 | 91.080.000 | 9021 | 46.200.000 | 50 |
| 192 | PP2400011608 - Vít treo cố định mảnh ghép gân các cỡ | 160,650,000 | 221.697.000 | 9021 | 112.455.000 | 2.5 |
| 193 | PP2400011609 - Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân điều chỉnh chiều dài | 176,250,000 | 243.225.000 | 9021 | 123.375.000 | 2.5 |
| 194 | PP2400011610 - Bộ khung cố định ngoại vi (Khung FESSA hoặc tương đương) | 11,800,000 | 16.284.000 | 9021 | 8.260.000 | 1.6 |
| 195 | PP2400011611 - Mũi khoan dùng trong thủ thuật phẫu thuật các loại các cỡ | 8,400,000 | 11.592.000 | 9018 | 5.880.000 | 3.3 |
| 196 | PP2400011612 - Mũi khoan ngược sử dụng cho kỹ thuật all inside | 50,000,000 | 69.000.000 | 9018 | 35.000.000 | 1.6 |
| 197 | PP2400011613 - Lưỡi bào khớp kiểu incisor các cỡ | 40,600,000 | 56.028.000 | 9018 hoặc 9090 | 28.420.000 | 1.1 |
| 198 | PP2400011614 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF có chức năng theo dõi nhiệt độ | 44,450,000 | 61.341.000 | 9018 | 31.115.000 | 1.1 |
| 199 | PP2400011615 - Dây dẫn nước vào khớp trong nội soi chạy bằng máy | 18,000,000 | 24.840.000 | 9018 hoặc 3926 | 12.600.000 | 1.6 |
| 200 | PP2400011616 - Nẹp, vít khóa | 1,565,590,000 | 2.160.514.200 | 9021 | 1.095.913.000 | 205.8 |
| 201 | PP2400011617 - Nẹp, vít khóa bàn, ngón tay | 700,000,000 | 966.000.000 | 9021 | 490.000.000 | 100 |
| 202 | PP2400011618 - Đinh, vít nội tủy xương đùi, xương chày | 498,000,000 | 687.240.000 | 9021 | 348.600.000 | 40 |
| 203 | PP2400011619 - Nẹp, vít titan hàm mặt | 108,000,000 | 149.040.000 | 9021 | 75.600.000 | 36.6 |
Bông cắt (viên) |
|
| Mã phần lô | PP2400011417 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông hút nước y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400011418 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông mỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400011419 |
| Giá từng phần lô | 11,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.290.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.756.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2400011420 |
| Giá từng phần lô | 19,362,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.719.560 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.553.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn xô |
|
| Mã phần lô | PP2400011421 |
| Giá từng phần lô | 41,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.408.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2666.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400011422 |
| Giá từng phần lô | 101,272,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.756.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.890.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính lụa 1,25cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400011423 |
| Giá từng phần lô | 292,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 403.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính lụa 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400011424 |
| Giá từng phần lô | 11,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính lụa 5cm x 5m. |
|
| Mã phần lô | PP2400011425 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.657.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.855.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột bó 10cm x 3,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400011426 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 hoặc 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1166.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột bó 15cm x 3,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400011427 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 hoặc 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 666.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc hút khổ 120 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400011428 |
| Giá từng phần lô | 35,722,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.297.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.005.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 916.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc hút khổ 80 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400011429 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.942.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400011430 |
| Giá từng phần lô | 144,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.755.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4166.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x40cm |
|
| Mã phần lô | PP2400011431 |
| Giá từng phần lô | 35,235,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.624.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.664.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc Mecher vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400011432 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ốp cố định kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2400011433 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xốp cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400011434 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.330.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.762.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400011435 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.114.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.116.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlorhexidine Digluconate |
|
| Mã phần lô | PP2400011436 |
| Giá từng phần lô | 8,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.509.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 hoặc 3401 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.838.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400011437 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.624.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 hoặc 3401 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh, thường quy, thủ thuật và phẫu thuật. |
|
| Mã phần lô | PP2400011438 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 hoặc 3401 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa, làm sạch các loại dụng cụ trước khi đưa đi khử khuẩn hoặc tiệt khuẩn. |
|
| Mã phần lô | PP2400011439 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.868.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn với Enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400011440 |
| Giá từng phần lô | 3,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.437.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.758.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa và làm sạch dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400011441 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.146.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế Glutaraldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2400011442 |
| Giá từng phần lô | 12,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.843.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.051.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế Ortho-phthaladehyde |
|
| Mã phần lô | PP2400011443 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.511.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 1 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400011444 |
| Giá từng phần lô | 110,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21666.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400011445 |
| Giá từng phần lô | 870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 609.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400011446 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29166.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400011447 |
| Giá từng phần lô | 207,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400011448 |
| Giá từng phần lô | 64,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.258.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.276.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4666.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400011449 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.770.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400011450 |
| Giá từng phần lô | 13,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 416.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400011451 |
| Giá từng phần lô | 14,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.368.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.332.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400011452 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò và gây tê tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2400011453 |
| Giá từng phần lô | 35,085,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.417.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.559.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2400011454 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch kèm kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400011455 |
| Giá từng phần lô | 386,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 533.232.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 270.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13333.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400011456 |
| Giá từng phần lô | 396,165,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 546.707.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 277.315.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 916.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400011457 |
| Giá từng phần lô | 615,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 849.983.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 431.151.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11666.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch Intrafix Primeline hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400011458 |
| Giá từng phần lô | 667,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 920.598.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 466.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5833.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây Truyền Máu |
|
| Mã phần lô | PP2400011459 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.524.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa ba chạc có dây |
|
| Mã phần lô | PP2400011460 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 916.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa ba chạc không dây |
|
| Mã phần lô | PP2400011461 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.622.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.837.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay cao su y tế (găng tay khám) |
|
| Mã phần lô | PP2400011462 |
| Giá từng phần lô | 207,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay PT tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400011463 |
| Giá từng phần lô | 120,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.635.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4166.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi Camera (đựng bệnh phẩm nội soi) |
|
| Mã phần lô | PP2400011464 |
| Giá từng phần lô | 7,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.846.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.502.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400011465 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ca-nuyn Mayo |
|
| Mã phần lô | PP2400011466 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.449.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 hoặc 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canuyn mở khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400011467 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mở khí quản 2 nòng có bóng, có cửa sổ (Shiley) |
|
| Mã phần lô | PP2400011468 |
| Giá từng phần lô | 69,457,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.851.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.620.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thanh quản 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400011469 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thanh quản |
|
| Mã phần lô | PP2400011470 |
| Giá từng phần lô | 14,758,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.367.144 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.331.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400011471 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản lò xo |
|
| Mã phần lô | PP2400011472 |
| Giá từng phần lô | 115,631,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.571.470 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.942.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản cổng miệng, có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400011473 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Foley 2 nhánh phủ Silicon |
|
| Mã phần lô | PP2400011474 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.310.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Foley 3 nhánh phủ Silicon |
|
| Mã phần lô | PP2400011475 |
| Giá từng phần lô | 8,022,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.070.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.615.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông tiểu Silicon 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400011476 |
| Giá từng phần lô | 8,555,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.805.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.988.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2400011477 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.449.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống Thông Dạ Dày (Dây cho ăn) |
|
| Mã phần lô | PP2400011478 |
| Giá từng phần lô | 13,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 416.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dạ dày Silicon (Nuôi ăn dài ngày) |
|
| Mã phần lô | PP2400011479 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2400011480 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.048.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 532.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Nelaton |
|
| Mã phần lô | PP2400011481 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.449.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống dẫn lưu màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2400011482 |
| Giá từng phần lô | 4,851,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.694.380 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.395.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ dẫn lưu dịch màng phổi có Trocar |
|
| Mã phần lô | PP2400011483 |
| Giá từng phần lô | 41,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình dẫn lưu dịch màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2400011484 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.878.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 hoặc 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ ống dẫn lưu đường mật qua da (loại một bước, ống pigtail) |
|
| Mã phần lô | PP2400011485 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút nhớt (Dịch) |
|
| Mã phần lô | PP2400011486 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hút đờm kín các số |
|
| Mã phần lô | PP2400011487 |
| Giá từng phần lô | 12,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.070.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.659.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình hút áp lực âm vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2400011488 |
| Giá từng phần lô | 138,898,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.680.344 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.229.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm (Foam hút áp lực âm). Cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400011489 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.430.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 hoặc 3005 hoặc 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở ôxy hai nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400011490 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thở oxy không túi |
|
| Mã phần lô | PP2400011491 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 hoặc 9020 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thở oxy có túi dự trữ |
|
| Mã phần lô | PP2400011492 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.324.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 hoặc 9020 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ thở khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2400011493 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 hoặc 9020 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400011494 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.473.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.907.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sâu máy thở (ống nối dây máy thở) |
|
| Mã phần lô | PP2400011495 |
| Giá từng phần lô | 9,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.282.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.737.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây máy thở dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400011496 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.108.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng dùng trong chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400011497 |
| Giá từng phần lô | 31,999,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.159.779,2 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.399.888 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400011498 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 596.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim khâu phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400011499 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.304.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 661.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu số 10/0 nhãn khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400011500 |
| Giá từng phần lô | 13,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.679.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.475.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ lanh |
|
| Mã phần lô | PP2400011501 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.592.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polypropylen liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2400011502 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.732.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nilon liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2400011503 |
| Giá từng phần lô | 202,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 278.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 666.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglactine |
|
| Mã phần lô | PP2400011504 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm Catgut liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2400011505 |
| Giá từng phần lô | 3,205,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.423.507 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.243.808 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ siêu bền không tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400011506 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép |
|
| Mã phần lô | PP2400011507 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 hoặc 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400011508 |
| Giá từng phần lô | 6,982,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.635.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.887.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 583.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, loại chỏm to |
|
| Mã phần lô | PP2400011509 |
| Giá từng phần lô | 699,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 964.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 489.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng; Ceramic loại chỏm to |
|
| Mã phần lô | PP2400011510 |
| Giá từng phần lô | 758,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.046.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 530.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối |
|
| Mã phần lô | PP2400011511 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 260.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối; CEramic/PE |
|
| Mã phần lô | PP2400011512 |
| Giá từng phần lô | 175,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 242.190.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng di động kép. Chuôi dài. Kiểu chuôi Karey phủ Hydro Apatide toàn bộ |
|
| Mã phần lô | PP2400011513 |
| Giá từng phần lô | 267,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 369.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng di động kép. Chuôi ngắn. Kiểu chuôi Karey phủ Hydro Apatide toàn bộ |
|
| Mã phần lô | PP2400011514 |
| Giá từng phần lô | 860,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.186.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 602.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng, chuôi ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2400011515 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim Xquang khô 35x43cm tương thích với máy in DR, CT |
|
| Mã phần lô | PP2400011516 |
| Giá từng phần lô | 282,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 389.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 197.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1041.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim Xquang khô 20x25cm tương thích với máy in DR |
|
| Mã phần lô | PP2400011517 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 724.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4166.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim Xquang khô 25x30cm tương thích với máy in DR |
|
| Mã phần lô | PP2400011518 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.043.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 529.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4166.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim Xquang Laser khô 35x43cm tương thích với máy in DR, CT |
|
| Mã phần lô | PP2400011519 |
| Giá từng phần lô | 645,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 890.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 451.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim chụp X quang Laser 20x25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400011520 |
| Giá từng phần lô | 150,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.552.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1333.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim chụp X quang Laser 25x30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400011521 |
| Giá từng phần lô | 181,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.194.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1166.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2400011522 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.184.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 hoặc 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1333.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400011523 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 828.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel Ky hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400011524 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.176.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400011525 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.624.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400011526 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.649.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4810 hoặc 4823 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.938.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 6 cần có dòng kẻ |
|
| Mã phần lô | PP2400011527 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4810 hoặc 4823 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in kết quả dùng trong chẩn đoán y khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400011528 |
| Giá từng phần lô | 91,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.063.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823 hoặc 3920 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận nhân tạo màng 1,5m2 |
|
| Mã phần lô | PP2400011529 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận nhân tạo màng 1,6m2 |
|
| Mã phần lô | PP2400011530 |
| Giá từng phần lô | 837,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.155.336.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 586.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 466.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận nhân tạo màng 1,7m2 |
|
| Mã phần lô | PP2400011531 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.104.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 416.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ mắt 2.2/2.8/3.0/3.2mm |
|
| Mã phần lô | PP2400011532 |
| Giá từng phần lô | 36,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.784.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ mắt 15 độ, 30 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400011533 |
| Giá từng phần lô | 15,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.445.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.878.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật đục thuỷ tinh thể |
|
| Mã phần lô | PP2400011534 |
| Giá từng phần lô | 94,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.134.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch nhuộm bao |
|
| Mã phần lô | PP2400011535 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.830.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400011536 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.104.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400011537 |
| Giá từng phần lô | 104,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.831.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rọ lấy sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2400011538 |
| Giá từng phần lô | 115,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.976.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dẫn lưu thận qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400011539 |
| Giá từng phần lô | 19,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.462.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi cắt đốt nội soi tiết niệu (Điện cực) |
|
| Mã phần lô | PP2400011540 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400011541 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.324.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400011542 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde JJ |
|
| Mã phần lô | PP2400011543 |
| Giá từng phần lô | 63,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.436.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mở bàng quang qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400011544 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.347.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút nước bọt nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400011545 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.490.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm gai |
|
| Mã phần lô | PP2400011546 |
| Giá từng phần lô | 6,504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.975.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.552.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400011547 |
| Giá từng phần lô | 1,635,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.256.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.144.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm máy nội nha (File máy) các số |
|
| Mã phần lô | PP2400011548 |
| Giá từng phần lô | 5,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.521.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.815.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm tay nội nha (File tay) các số |
|
| Mã phần lô | PP2400011549 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu trám tạm Ceivitron |
|
| Mã phần lô | PP2400011550 |
| Giá từng phần lô | 2,394,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.303.720 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.675.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Eugenol 30ml |
|
| Mã phần lô | PP2400011551 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.490.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Guttapercha máy |
|
| Mã phần lô | PP2400011552 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cortisomol 25g |
|
| Mã phần lô | PP2400011553 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.592.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu hàn răng Fuji I |
|
| Mã phần lô | PP2400011554 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.252.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu hàn răng Fuji IX |
|
| Mã phần lô | PP2400011555 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm áp lực (dùng trong nha khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2400011556 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.796.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Óc tay khoan NSK |
|
| Mã phần lô | PP2400011557 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.248.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2400011558 |
| Giá từng phần lô | 4,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.679.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.388.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite đặc dạng nhộng |
|
| Mã phần lô | PP2400011559 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.910.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.056.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite dạng lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400011560 |
| Giá từng phần lô | 7,005,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.666.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.903.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo dán composite (Bond) |
|
| Mã phần lô | PP2400011561 |
| Giá từng phần lô | 6,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.887.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.508.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid phosphoric dùng trong nha khoa (Acid Etching nha khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2400011562 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.324.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 hoặc 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 672.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MTA CEms 1,5g |
|
| Mã phần lô | PP2400011563 |
| Giá từng phần lô | 2,992,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.129.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.094.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clips kẹp mạch máu dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400011564 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 hoặc 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phin lọc khí các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400011565 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.477.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400011566 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng kết hợp gây tê tuỷ sống |
|
| Mã phần lô | PP2400011567 |
| Giá từng phần lô | 28,738,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.659.130 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.116.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ truyền kiểm soát giảm đau tự động PCA |
|
| Mã phần lô | PP2400011568 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Opsite 28x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400011569 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.744.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Opsite 28x30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400011570 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.452.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400011571 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.595.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6505 hoặc 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400011572 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.624.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3333.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2400011573 |
| Giá từng phần lô | 25,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.500.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.007.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưới điều trị thoát vị |
|
| Mã phần lô | PP2400011574 |
| Giá từng phần lô | 54,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.934.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 hoặc 9021 hoặc 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưới điều trị thoát vị 15cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400011575 |
| Giá từng phần lô | 19,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.241.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 hoặc 9021 hoặc 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.818.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi Nilon đóng gói thuốc Đông y |
|
| Mã phần lô | PP2400011576 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.744.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400011577 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.288.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3333.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mỏ vịt nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400011578 |
| Giá từng phần lô | 7,682,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.601.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 hoặc 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.377.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm trải Nilon 100*130cm cho thủ thuật phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400011579 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.643.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Áo cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2400011580 |
| Giá từng phần lô | 54,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.141.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.115.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai thắt lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400011581 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400011582 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2400011583 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ bàn tay |
|
| Mã phần lô | PP2400011584 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.764.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400011585 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ tay |
|
| Mã phần lô | PP2400011586 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chống xoay dài |
|
| Mã phần lô | PP2400011587 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chống xoay ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2400011588 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp gối |
|
| Mã phần lô | PP2400011589 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp Iselin |
|
| Mã phần lô | PP2400011590 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.518.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cố định khớp vai |
|
| Mã phần lô | PP2400011591 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2400011592 |
| Giá từng phần lô | 21,296,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.388.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.907.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai xương sườn |
|
| Mã phần lô | PP2400011593 |
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.559.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.994.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner |
|
| Mã phần lô | PP2400011594 |
| Giá từng phần lô | 39,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.096.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Schanz |
|
| Mã phần lô | PP2400011595 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.936.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Steinmann |
|
| Mã phần lô | PP2400011596 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.643.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương bản hẹp (bản vừa) |
|
| Mã phần lô | PP2400011597 |
| Giá từng phần lô | 25,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.569.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.535.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương bản nhỏ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400011598 |
| Giá từng phần lô | 45,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.238.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương bản rộng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400011599 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp lòng máng |
|
| Mã phần lô | PP2400011600 |
| Giá từng phần lô | 19,656,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.125.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.759.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương chữ L trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400011601 |
| Giá từng phần lô | 18,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.833.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.104.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương hình mắt xích |
|
| Mã phần lô | PP2400011602 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2400011603 |
| Giá từng phần lô | 12,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.698.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400011604 |
| Giá từng phần lô | 70,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.152.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng đường kính 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400011605 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.288.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp đường kính 4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400011606 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp đường kính 6.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400011607 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít treo cố định mảnh ghép gân các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400011608 |
| Giá từng phần lô | 160,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.697.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân điều chỉnh chiều dài |
|
| Mã phần lô | PP2400011609 |
| Giá từng phần lô | 176,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khung cố định ngoại vi (Khung FESSA hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400011610 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.284.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan dùng trong thủ thuật phẫu thuật các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400011611 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.592.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan ngược sử dụng cho kỹ thuật all inside |
|
| Mã phần lô | PP2400011612 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi bào khớp kiểu incisor các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400011613 |
| Giá từng phần lô | 40,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.028.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 hoặc 9090 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF có chức năng theo dõi nhiệt độ |
|
| Mã phần lô | PP2400011614 |
| Giá từng phần lô | 44,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.341.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.115.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn nước vào khớp trong nội soi chạy bằng máy |
|
| Mã phần lô | PP2400011615 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 hoặc 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp, vít khóa |
|
| Mã phần lô | PP2400011616 |
| Giá từng phần lô | 1,565,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.160.514.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.095.913.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 205.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp, vít khóa bàn, ngón tay |
|
| Mã phần lô | PP2400011617 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 966.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh, vít nội tủy xương đùi, xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400011618 |
| Giá từng phần lô | 498,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 687.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 348.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp, vít titan hàm mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400011619 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi