Gói thầu: Gói thầu số 04: Vị thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300390408-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/01/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300266073 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 3,235,424,250 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32.354.242,5 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300578985 - Ba kích | 128,415,000 | 1,284,150 |
| 2 | PP2300578986 - Bách bộ | 1,785,000 | 17,850 |
| 3 | PP2300578987 - Bạch thược | 66,600,000 | 666,000 |
| 4 | PP2300578988 - Bạch truật | 57,330,000 | 573,300 |
| 5 | PP2300578989 - Cam thảo | 30,870,000 | 308,700 |
| 6 | PP2300578990 - Cát căn | 1,344,000 | 13,440 |
| 7 | PP2300578991 - Cốt toái bổ | 30,870,000 | 308,700 |
| 8 | PP2300578992 - Chi tử | 2,720,000 | 27,200 |
| 9 | PP2300578993 - Đảng sâm | 188,700,000 | 1,887,000 |
| 10 | PP2300578994 - Đào nhân | 22,320,000 | 223,200 |
| 11 | PP2300578995 - Đỗ trọng | 78,300,000 | 783,000 |
| 12 | PP2300578996 - Đương quy (Toàn quy) | 384,875,000 | 3,848,750 |
| 13 | PP2300578997 - Hà thủ ô đỏ | 53,340,000 | 533,400 |
| 14 | PP2300578998 - Hạnh nhân | 3,654,000 | 36,540 |
| 15 | PP2300578999 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | 2,499,000 | 24,990 |
| 16 | PP2300579000 - Khiếm thực | 5,955,000 | 59,550 |
| 17 | PP2300579001 - Liên nhục | 57,487,500 | 574,875 |
| 18 | PP2300579002 - Ngưu tất | 90,562,500 | 905,625 |
| 19 | PP2300579003 - Sơn thù | 26,880,000 | 268,800 |
| 20 | PP2300579004 - Táo nhân | 187,687,500 | 1,876,875 |
| 21 | PP2300579005 - Thảo quyết minh | 3,420,000 | 34,200 |
| 22 | PP2300579006 - Thục địa | 73,075,000 | 730,750 |
| 23 | PP2300579007 - Thương truật | 100,548,000 | 1,005,480 |
| 24 | PP2300579008 - Trần bì | 3,780,000 | 37,800 |
| 25 | PP2300579009 - Viễn chí | 317,250,000 | 3,172,500 |
| 26 | PP2300579010 - Xuyên khung | 59,850,000 | 598,500 |
| 27 | PP2300579011 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 66,150,000 | 661,500 |
| 28 | PP2300579012 - Cát cánh | 11,400,000 | 114,000 |
| 29 | PP2300579013 - Câu kỷ tử | 82,950,000 | 829,500 |
| 30 | PP2300579014 - Cúc hoa | 38,745,000 | 387,450 |
| 31 | PP2300579015 - Đại hoàng | 2,289,000 | 22,890 |
| 32 | PP2300579016 - Đại táo | 43,575,000 | 435,750 |
| 33 | PP2300579017 - Dây đau xương | 7,875,000 | 78,750 |
| 34 | PP2300579018 - Độc hoạt | 94,815,000 | 948,150 |
| 35 | PP2300579019 - Hoàng bá | 3,858,750 | 38,587 |
| 36 | PP2300579020 - Hoàng cầm | 5,360,000 | 53,600 |
| 37 | PP2300579021 - Hoàng liên | 36,918,000 | 369,180 |
| 38 | PP2300579022 - Hồng hoa | 19,450,000 | 194,500 |
| 39 | PP2300579023 - Khương hoạt | 378,000,000 | 3,780,000 |
| 40 | PP2300579024 - Kim anh | 920,000 | 9,200 |
| 41 | PP2300579025 - Kim ngân hoa | 94,500,000 | 945,000 |
| 42 | PP2300579026 - Kinh giới | 6,080,000 | 60,800 |
| 43 | PP2300579027 - Mạch môn | 27,400,000 | 274,000 |
| 44 | PP2300579028 - Mẫu đơn bì | 52,500,000 | 525,000 |
| 45 | PP2300579029 - Ngũ vị tử | 21,180,000 | 211,800 |
| 46 | PP2300579030 - Quế chi | 18,900,000 | 189,000 |
| 47 | PP2300579031 - Sa nhân | 8,820,000 | 88,200 |
| 48 | PP2300579032 - Sa sâm | 30,450,000 | 304,500 |
| 49 | PP2300579033 - Sài hồ | 13,500,000 | 135,000 |
| 50 | PP2300579034 - Sinh địa | 9,100,000 | 91,000 |
| 51 | PP2300579035 - Sơn tra | 2,394,000 | 23,940 |
| 52 | PP2300579036 - Tế tân | 11,749,500 | 117,495 |
| 53 | PP2300579037 - Thăng ma | 22,417,500 | 224,175 |
| 54 | PP2300579038 - Tục đoạn | 40,600,000 | 406,000 |
| 55 | PP2300579039 - Uy linh tiên | 101,430,000 | 1,014,300 |
| 56 | PP2300579040 - Xa tiền tử | 1,980,000 | 19,800 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300578985 |
| Giá từng phần lô | 128,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,284,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của bệnh viện |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300578986 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của bệnh viện |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300578987 |
| Giá từng phần lô | 66,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 666,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của bệnh viện |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300578988 |
| Giá từng phần lô | 57,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 573,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của bệnh viện |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300578989 |
| Giá từng phần lô | 30,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của bệnh viện |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300578990 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của bệnh viện |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300578991 |
| Giá từng phần lô | 30,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của bệnh viện |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300578992 |
| Giá từng phần lô | 2,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của bệnh viện |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300578993 |
| Giá từng phần lô | 188,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,887,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của bệnh viện |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300578994 |
| Giá từng phần lô | 22,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của bệnh viện |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300578995 |
| Giá từng phần lô | 78,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 783,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của bệnh viện |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2300578996 |
| Giá từng phần lô | 384,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,848,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của bệnh viện |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300578997 |
| Giá từng phần lô | 53,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 533,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của bệnh viện |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300578998 |
| Giá từng phần lô | 3,654,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của bệnh viện |
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2300578999 |
| Giá từng phần lô | 2,499,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của bệnh viện |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2300579000 |
| Giá từng phần lô | 5,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của bệnh viện |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300579001 |
| Giá từng phần lô | 57,487,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 574,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của bệnh viện |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300579002 |
| Giá từng phần lô | 90,562,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 905,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của bệnh viện |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300579003 |
| Giá từng phần lô | 26,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của bệnh viện |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300579004 |
| Giá từng phần lô | 187,687,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,876,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của bệnh viện |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300579005 |
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của bệnh viện |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300579006 |
| Giá từng phần lô | 73,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 730,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của bệnh viện |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300579007 |
| Giá từng phần lô | 100,548,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,005,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của bệnh viện |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300579008 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của bệnh viện |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300579009 |
| Giá từng phần lô | 317,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của bệnh viện |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300579010 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của bệnh viện |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300579011 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của bệnh viện |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300579012 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của bệnh viện |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300579013 |
| Giá từng phần lô | 82,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 829,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của bệnh viện |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300579014 |
| Giá từng phần lô | 38,745,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của bệnh viện |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300579015 |
| Giá từng phần lô | 2,289,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của bệnh viện |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300579016 |
| Giá từng phần lô | 43,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của bệnh viện |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300579017 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của bệnh viện |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300579018 |
| Giá từng phần lô | 94,815,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 948,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của bệnh viện |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300579019 |
| Giá từng phần lô | 3,858,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,587 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của bệnh viện |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300579020 |
| Giá từng phần lô | 5,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của bệnh viện |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300579021 |
| Giá từng phần lô | 36,918,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của bệnh viện |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300579022 |
| Giá từng phần lô | 19,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của bệnh viện |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300579023 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của bệnh viện |
Kim anh |
|
| Mã phần lô | PP2300579024 |
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của bệnh viện |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300579025 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của bệnh viện |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300579026 |
| Giá từng phần lô | 6,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của bệnh viện |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300579027 |
| Giá từng phần lô | 27,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của bệnh viện |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300579028 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của bệnh viện |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300579029 |
| Giá từng phần lô | 21,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của bệnh viện |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300579030 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của bệnh viện |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300579031 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của bệnh viện |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300579032 |
| Giá từng phần lô | 30,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của bệnh viện |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300579033 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của bệnh viện |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300579034 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của bệnh viện |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300579035 |
| Giá từng phần lô | 2,394,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của bệnh viện |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300579036 |
| Giá từng phần lô | 11,749,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của bệnh viện |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300579037 |
| Giá từng phần lô | 22,417,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của bệnh viện |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300579038 |
| Giá từng phần lô | 40,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của bệnh viện |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300579039 |
| Giá từng phần lô | 101,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,014,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của bệnh viện |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300579040 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của bệnh viện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi