Gói thầu: Gói thầu số 05: Mua vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa).
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400041611-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/03/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Mua vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa). |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400019677 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Ninh Bình |
| Giá gói thầu | 1,806,917,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27.103.758 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400011620 - Bạch chỉ | 13,860,000 | 207,900 |
| 2 | PP2400011621 - Quế chi | 840,000 | 12,600 |
| 3 | PP2400011622 - Tế tân | 14,250,000 | 213,750 |
| 4 | PP2400011623 - Cát căn | 2,499,000 | 37,485 |
| 5 | PP2400011624 - Cúc hoa | 11,860,000 | 177,900 |
| 6 | PP2400011625 - Sài hồ | 4,452,000 | 66,780 |
| 7 | PP2400011626 - Dây đau xương | 2,520,000 | 37,800 |
| 8 | PP2400011627 - Độc hoạt | 18,480,000 | 277,200 |
| 9 | PP2400011628 - Đại hoàng | 1,086,750 | 16,301 |
| 10 | PP2400011629 - Khương hoạt | 82,950,000 | 1,244,250 |
| 11 | PP2400011630 - Ngũ gia bì chân chim | 7,650,000 | 114,750 |
| 12 | PP2400011631 - Phòng phong | 158,880,000 | 2,383,200 |
| 13 | PP2400011632 - Phục thần | 5,200,000 | 78,000 |
| 14 | PP2400011633 - Tần giao | 25,600,000 | 384,000 |
| 15 | PP2400011634 - Can khương | 277,200 | 4,158 |
| 16 | PP2400011635 - Kim ngân hoa | 19,309,500 | 289,642 |
| 17 | PP2400011636 - Thổ phục linh | 16,537,500 | 248,062 |
| 18 | PP2400011637 - Chi tử | 1,265,000 | 18,975 |
| 19 | PP2400011638 - Huyền sâm | 6,025,000 | 90,375 |
| 20 | PP2400011639 - Nhân trần | 14,100,000 | 211,500 |
| 21 | PP2400011640 - Ngũ vị tử | 4,095,000 | 61,425 |
| 22 | PP2400011641 - Thạch xương bồ | 6,562,500 | 98,437 |
| 23 | PP2400011642 - Khiếm thực | 5,512,500 | 82,687 |
| 24 | PP2400011643 - Bạch mao căn | 4,095,000 | 61,425 |
| 25 | PP2400011644 - Bá tử nhân | 5,512,500 | 82,687 |
| 26 | PP2400011645 - Mẫu đơn bì | 41,475,000 | 622,125 |
| 27 | PP2400011646 - Xích thược | 12,990,000 | 194,850 |
| 28 | PP2400011647 - Cát cánh | 3,700,000 | 55,500 |
| 29 | PP2400011648 - Câu đằng | 5,628,000 | 84,420 |
| 30 | PP2400011649 - Thiên ma | 26,760,000 | 401,400 |
| 31 | PP2400011650 - Lạc tiên | 10,950,000 | 164,250 |
| 32 | PP2400011651 - Táo nhân | 44,800,000 | 672,000 |
| 33 | PP2400011652 - Thảo quyết minh | 2,490,000 | 37,350 |
| 34 | PP2400011653 - Tiền hồ | 2,887,500 | 43,312 |
| 35 | PP2400011654 - Thương nhĩ tử | 924,000 | 13,860 |
| 36 | PP2400011655 - Trạch tả | 8,950,000 | 134,250 |
| 37 | PP2400011656 - Viễn chí | 46,326,000 | 694,890 |
| 38 | PP2400011657 - Hương phụ | 720,000 | 10,800 |
| 39 | PP2400011658 - Mộc hương | 8,904,000 | 133,560 |
| 40 | PP2400011659 - Sa nhân | 2,070,000 | 31,050 |
| 41 | PP2400011660 - Sinh địa | 36,720,000 | 550,800 |
| 42 | PP2400011661 - Trần bì | 8,505,000 | 127,575 |
| 43 | PP2400011662 - Đan sâm | 59,700,000 | 895,500 |
| 44 | PP2400011663 - Đào nhân | 23,970,000 | 359,550 |
| 45 | PP2400011664 - Hồng hoa | 44,625,000 | 669,375 |
| 46 | PP2400011665 - Khương hoàng | 2,835,000 | 42,525 |
| 47 | PP2400011666 - Ô dược | 2,160,000 | 32,400 |
| 48 | PP2400011667 - Ngưu tất | 21,525,000 | 322,875 |
| 49 | PP2400011668 - Xuyên khung | 20,300,000 | 304,500 |
| 50 | PP2400011669 - Xa tiền tử | 990,000 | 14,850 |
| 51 | PP2400011670 - Đinh hương | 714,000 | 10,710 |
| 52 | PP2400011671 - Hòe hoa | 4,677,750 | 70,166 |
| 53 | PP2400011672 - Bạch linh (Phục linh) | 23,100,000 | 346,500 |
| 54 | PP2400011673 - Kim tiền thảo | 2,875,000 | 43,125 |
| 55 | PP2400011674 - Ý dĩ | 7,800,000 | 117,000 |
| 56 | PP2400011675 - Kê nội kim | 1,750,000 | 26,250 |
| 57 | PP2400011676 - Lá khôi | 30,775,500 | 461,632 |
| 58 | PP2400011677 - Sơn tra | 5,760,000 | 86,400 |
| 59 | PP2400011678 - Thương truật | 57,280,000 | 859,200 |
| 60 | PP2400011679 - Liên nhục | 14,490,000 | 217,350 |
| 61 | PP2400011680 - Mẫu lệ | 1,440,000 | 21,600 |
| 62 | PP2400011681 - Mạch nha | 4,095,000 | 61,425 |
| 63 | PP2400011682 - Mạch môn | 17,055,000 | 255,825 |
| 64 | PP2400011683 - Mộc qua | 6,000,000 | 90,000 |
| 65 | PP2400011684 - Sơn thù | 21,735,000 | 326,025 |
| 66 | PP2400011685 - Sa sâm | 8,970,000 | 134,550 |
| 67 | PP2400011686 - Bạch thược | 40,068,000 | 601,020 |
| 68 | PP2400011687 - Đương quy di thực | 117,495,000 | 1,762,425 |
| 69 | PP2400011688 - Hà thủ ô đỏ | 18,800,000 | 282,000 |
| 70 | PP2400011689 - Long nhãn | 3,654,000 | 54,810 |
| 71 | PP2400011690 - Liên kiều | 8,065,000 | 120,975 |
| 72 | PP2400011691 - Thục địa | 55,440,000 | 831,600 |
| 73 | PP2400011692 - Câu kỷ tử | 40,320,000 | 604,800 |
| 74 | PP2400011693 - Ba kích | 28,507,500 | 427,612 |
| 75 | PP2400011694 - Cẩu tích | 14,490,000 | 217,350 |
| 76 | PP2400011695 - Cốt toái bổ | 23,625,000 | 354,375 |
| 77 | PP2400011696 - Đỗ trọng | 30,000,000 | 450,000 |
| 78 | PP2400011697 - Tục đoạn | 15,750,000 | 236,250 |
| 79 | PP2400011698 - Thiên niên kiện | 4,260,000 | 63,900 |
| 80 | PP2400011699 - Bạch truật | 36,600,000 | 549,000 |
| 81 | PP2400011700 - Bách bộ | 1,680,000 | 25,200 |
| 82 | PP2400011701 - Bán hạ | 25,800,000 | 387,000 |
| 83 | PP2400011702 - Bạch biển đậu | 409,500 | 6,142 |
| 84 | PP2400011703 - Cam thảo | 38,200,000 | 573,000 |
| 85 | PP2400011704 - Chỉ xác | 1,420,000 | 21,300 |
| 86 | PP2400011705 - Chỉ thực | 1,890,000 | 28,350 |
| 87 | PP2400011706 - Cỏ ngọt | 3,622,500 | 54,337 |
| 88 | PP2400011707 - Đại táo | 21,420,000 | 321,300 |
| 89 | PP2400011708 - Đảng sâm | 94,248,000 | 1,413,720 |
| 90 | PP2400011709 - Hoài sơn | 14,175,000 | 212,625 |
| 91 | PP2400011710 - Hoàng kỳ | 50,400,000 | 756,000 |
| 92 | PP2400011711 - Hoàng bá | 5,092,500 | 76,387 |
| 93 | PP2400011712 - Hoàng liên | 18,375,000 | 275,625 |
| 94 | PP2400011713 - Hoàng cầm | 4,725,000 | 70,875 |
| 95 | PP2400011714 - Ích trí nhân | 5,544,000 | 83,160 |
| 96 | PP24000 - Hoàng cầm | 4,725,000 | 70,875 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400011620 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400011621 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400011622 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400011623 |
| Giá từng phần lô | 2,499,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400011624 |
| Giá từng phần lô | 11,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400011625 |
| Giá từng phần lô | 4,452,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400011626 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400011627 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400011628 |
| Giá từng phần lô | 1,086,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,301 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400011629 |
| Giá từng phần lô | 82,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,244,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400011630 |
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400011631 |
| Giá từng phần lô | 158,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,383,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400011632 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400011633 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400011634 |
| Giá từng phần lô | 277,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,158 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400011635 |
| Giá từng phần lô | 19,309,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,642 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400011636 |
| Giá từng phần lô | 16,537,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,062 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400011637 |
| Giá từng phần lô | 1,265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,975 |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400011638 |
| Giá từng phần lô | 6,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400011639 |
| Giá từng phần lô | 14,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400011640 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2400011641 |
| Giá từng phần lô | 6,562,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,437 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2400011642 |
| Giá từng phần lô | 5,512,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,687 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2400011643 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400011644 |
| Giá từng phần lô | 5,512,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,687 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400011645 |
| Giá từng phần lô | 41,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 622,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400011646 |
| Giá từng phần lô | 12,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400011647 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400011648 |
| Giá từng phần lô | 5,628,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400011649 |
| Giá từng phần lô | 26,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 401,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400011650 |
| Giá từng phần lô | 10,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400011651 |
| Giá từng phần lô | 44,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400011652 |
| Giá từng phần lô | 2,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Tiền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400011653 |
| Giá từng phần lô | 2,887,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Thương nhĩ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400011654 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400011655 |
| Giá từng phần lô | 8,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400011656 |
| Giá từng phần lô | 46,326,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 694,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400011657 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400011658 |
| Giá từng phần lô | 8,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400011659 |
| Giá từng phần lô | 2,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400011660 |
| Giá từng phần lô | 36,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400011661 |
| Giá từng phần lô | 8,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400011662 |
| Giá từng phần lô | 59,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 895,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400011663 |
| Giá từng phần lô | 23,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400011664 |
| Giá từng phần lô | 44,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 669,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400011665 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2400011666 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400011667 |
| Giá từng phần lô | 21,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400011668 |
| Giá từng phần lô | 20,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2400011669 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,850 |
Đinh hương |
|
| Mã phần lô | PP2400011670 |
| Giá từng phần lô | 714,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400011671 |
| Giá từng phần lô | 4,677,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Bạch linh (Phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400011672 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400011673 |
| Giá từng phần lô | 2,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400011674 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2400011675 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Lá khôi |
|
| Mã phần lô | PP2400011676 |
| Giá từng phần lô | 30,775,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 461,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400011677 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400011678 |
| Giá từng phần lô | 57,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 859,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400011679 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2400011680 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2400011681 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400011682 |
| Giá từng phần lô | 17,055,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400011683 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400011684 |
| Giá từng phần lô | 21,735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400011685 |
| Giá từng phần lô | 8,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400011686 |
| Giá từng phần lô | 40,068,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 601,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Đương quy di thực |
|
| Mã phần lô | PP2400011687 |
| Giá từng phần lô | 117,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,762,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400011688 |
| Giá từng phần lô | 18,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400011689 |
| Giá từng phần lô | 3,654,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2400011690 |
| Giá từng phần lô | 8,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400011691 |
| Giá từng phần lô | 55,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 831,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400011692 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400011693 |
| Giá từng phần lô | 28,507,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400011694 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400011695 |
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400011696 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400011697 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400011698 |
| Giá từng phần lô | 4,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400011699 |
| Giá từng phần lô | 36,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 549,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2400011700 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Bán hạ |
|
| Mã phần lô | PP2400011701 |
| Giá từng phần lô | 25,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400011702 |
| Giá từng phần lô | 409,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,142 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400011703 |
| Giá từng phần lô | 38,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 573,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400011704 |
| Giá từng phần lô | 1,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2400011705 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2400011706 |
| Giá từng phần lô | 3,622,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,337 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400011707 |
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400011708 |
| Giá từng phần lô | 94,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,413,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400011709 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2400011710 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400011711 |
| Giá từng phần lô | 5,092,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,387 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400011712 |
| Giá từng phần lô | 18,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400011713 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,875 |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400011714 |
| Giá từng phần lô | 5,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP24000 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi