Gói thầu: Gói thầu số 05: Mua vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa).

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400041611-01
Thời điểm đóng mở thầu 27/03/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Mua vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa).
Số hiệu KHLCNT PL2400019677
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 1,806,917,200 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 27.103.758 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400011620 - Bạch chỉ 13,860,000 207,900
2 PP2400011621 - Quế chi 840,000 12,600
3 PP2400011622 - Tế tân 14,250,000 213,750
4 PP2400011623 - Cát căn 2,499,000 37,485
5 PP2400011624 - Cúc hoa 11,860,000 177,900
6 PP2400011625 - Sài hồ 4,452,000 66,780
7 PP2400011626 - Dây đau xương 2,520,000 37,800
8 PP2400011627 - Độc hoạt 18,480,000 277,200
9 PP2400011628 - Đại hoàng 1,086,750 16,301
10 PP2400011629 - Khương hoạt 82,950,000 1,244,250
11 PP2400011630 - Ngũ gia bì chân chim 7,650,000 114,750
12 PP2400011631 - Phòng phong 158,880,000 2,383,200
13 PP2400011632 - Phục thần 5,200,000 78,000
14 PP2400011633 - Tần giao 25,600,000 384,000
15 PP2400011634 - Can khương 277,200 4,158
16 PP2400011635 - Kim ngân hoa 19,309,500 289,642
17 PP2400011636 - Thổ phục linh 16,537,500 248,062
18 PP2400011637 - Chi tử 1,265,000 18,975
19 PP2400011638 - Huyền sâm 6,025,000 90,375
20 PP2400011639 - Nhân trần 14,100,000 211,500
21 PP2400011640 - Ngũ vị tử 4,095,000 61,425
22 PP2400011641 - Thạch xương bồ 6,562,500 98,437
23 PP2400011642 - Khiếm thực 5,512,500 82,687
24 PP2400011643 - Bạch mao căn 4,095,000 61,425
25 PP2400011644 - Bá tử nhân 5,512,500 82,687
26 PP2400011645 - Mẫu đơn bì 41,475,000 622,125
27 PP2400011646 - Xích thược 12,990,000 194,850
28 PP2400011647 - Cát cánh 3,700,000 55,500
29 PP2400011648 - Câu đằng 5,628,000 84,420
30 PP2400011649 - Thiên ma 26,760,000 401,400
31 PP2400011650 - Lạc tiên 10,950,000 164,250
32 PP2400011651 - Táo nhân 44,800,000 672,000
33 PP2400011652 - Thảo quyết minh 2,490,000 37,350
34 PP2400011653 - Tiền hồ 2,887,500 43,312
35 PP2400011654 - Thương nhĩ tử 924,000 13,860
36 PP2400011655 - Trạch tả 8,950,000 134,250
37 PP2400011656 - Viễn chí 46,326,000 694,890
38 PP2400011657 - Hương phụ 720,000 10,800
39 PP2400011658 - Mộc hương 8,904,000 133,560
40 PP2400011659 - Sa nhân 2,070,000 31,050
41 PP2400011660 - Sinh địa 36,720,000 550,800
42 PP2400011661 - Trần bì 8,505,000 127,575
43 PP2400011662 - Đan sâm 59,700,000 895,500
44 PP2400011663 - Đào nhân 23,970,000 359,550
45 PP2400011664 - Hồng hoa 44,625,000 669,375
46 PP2400011665 - Khương hoàng 2,835,000 42,525
47 PP2400011666 - Ô dược 2,160,000 32,400
48 PP2400011667 - Ngưu tất 21,525,000 322,875
49 PP2400011668 - Xuyên khung 20,300,000 304,500
50 PP2400011669 - Xa tiền tử 990,000 14,850
51 PP2400011670 - Đinh hương 714,000 10,710
52 PP2400011671 - Hòe hoa 4,677,750 70,166
53 PP2400011672 - Bạch linh (Phục linh) 23,100,000 346,500
54 PP2400011673 - Kim tiền thảo 2,875,000 43,125
55 PP2400011674 - Ý dĩ 7,800,000 117,000
56 PP2400011675 - Kê nội kim 1,750,000 26,250
57 PP2400011676 - Lá khôi 30,775,500 461,632
58 PP2400011677 - Sơn tra 5,760,000 86,400
59 PP2400011678 - Thương truật 57,280,000 859,200
60 PP2400011679 - Liên nhục 14,490,000 217,350
61 PP2400011680 - Mẫu lệ 1,440,000 21,600
62 PP2400011681 - Mạch nha 4,095,000 61,425
63 PP2400011682 - Mạch môn 17,055,000 255,825
64 PP2400011683 - Mộc qua 6,000,000 90,000
65 PP2400011684 - Sơn thù 21,735,000 326,025
66 PP2400011685 - Sa sâm 8,970,000 134,550
67 PP2400011686 - Bạch thược 40,068,000 601,020
68 PP2400011687 - Đương quy di thực 117,495,000 1,762,425
69 PP2400011688 - Hà thủ ô đỏ 18,800,000 282,000
70 PP2400011689 - Long nhãn 3,654,000 54,810
71 PP2400011690 - Liên kiều 8,065,000 120,975
72 PP2400011691 - Thục địa 55,440,000 831,600
73 PP2400011692 - Câu kỷ tử 40,320,000 604,800
74 PP2400011693 - Ba kích 28,507,500 427,612
75 PP2400011694 - Cẩu tích 14,490,000 217,350
76 PP2400011695 - Cốt toái bổ 23,625,000 354,375
77 PP2400011696 - Đỗ trọng 30,000,000 450,000
78 PP2400011697 - Tục đoạn 15,750,000 236,250
79 PP2400011698 - Thiên niên kiện 4,260,000 63,900
80 PP2400011699 - Bạch truật 36,600,000 549,000
81 PP2400011700 - Bách bộ 1,680,000 25,200
82 PP2400011701 - Bán hạ 25,800,000 387,000
83 PP2400011702 - Bạch biển đậu 409,500 6,142
84 PP2400011703 - Cam thảo 38,200,000 573,000
85 PP2400011704 - Chỉ xác 1,420,000 21,300
86 PP2400011705 - Chỉ thực 1,890,000 28,350
87 PP2400011706 - Cỏ ngọt 3,622,500 54,337
88 PP2400011707 - Đại táo 21,420,000 321,300
89 PP2400011708 - Đảng sâm 94,248,000 1,413,720
90 PP2400011709 - Hoài sơn 14,175,000 212,625
91 PP2400011710 - Hoàng kỳ 50,400,000 756,000
92 PP2400011711 - Hoàng bá 5,092,500 76,387
93 PP2400011712 - Hoàng liên 18,375,000 275,625
94 PP2400011713 - Hoàng cầm 4,725,000 70,875
95 PP2400011714 - Ích trí nhân 5,544,000 83,160
96 PP24000 - Hoàng cầm 4,725,000 70,875
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2400011620
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Quế chi
Mã phần lô PP2400011621
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Tế tân
Mã phần lô PP2400011622
Giá từng phần lô 14,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Cát căn
Mã phần lô PP2400011623
Giá từng phần lô 2,499,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,485
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Cúc hoa
Mã phần lô PP2400011624
Giá từng phần lô 11,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Sài hồ
Mã phần lô PP2400011625
Giá từng phần lô 4,452,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Dây đau xương
Mã phần lô PP2400011626
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Độc hoạt
Mã phần lô PP2400011627
Giá từng phần lô 18,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Đại hoàng
Mã phần lô PP2400011628
Giá từng phần lô 1,086,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,301
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Khương hoạt
Mã phần lô PP2400011629
Giá từng phần lô 82,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,244,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2400011630
Giá từng phần lô 7,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Phòng phong
Mã phần lô PP2400011631
Giá từng phần lô 158,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,383,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Phục thần
Mã phần lô PP2400011632
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Tần giao
Mã phần lô PP2400011633
Giá từng phần lô 25,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Can khương
Mã phần lô PP2400011634
Giá từng phần lô 277,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2400011635
Giá từng phần lô 19,309,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,642
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2400011636
Giá từng phần lô 16,537,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,062
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Chi tử
Mã phần lô PP2400011637
Giá từng phần lô 1,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,975
Huyền sâm
Mã phần lô PP2400011638
Giá từng phần lô 6,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Nhân trần
Mã phần lô PP2400011639
Giá từng phần lô 14,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2400011640
Giá từng phần lô 4,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2400011641
Giá từng phần lô 6,562,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,437
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Khiếm thực
Mã phần lô PP2400011642
Giá từng phần lô 5,512,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,687
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2400011643
Giá từng phần lô 4,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2400011644
Giá từng phần lô 5,512,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,687
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2400011645
Giá từng phần lô 41,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Xích thược
Mã phần lô PP2400011646
Giá từng phần lô 12,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Cát cánh
Mã phần lô PP2400011647
Giá từng phần lô 3,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Câu đằng
Mã phần lô PP2400011648
Giá từng phần lô 5,628,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Thiên ma
Mã phần lô PP2400011649
Giá từng phần lô 26,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Lạc tiên
Mã phần lô PP2400011650
Giá từng phần lô 10,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Táo nhân
Mã phần lô PP2400011651
Giá từng phần lô 44,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2400011652
Giá từng phần lô 2,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Tiền hồ
Mã phần lô PP2400011653
Giá từng phần lô 2,887,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,312
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Thương nhĩ tử
Mã phần lô PP2400011654
Giá từng phần lô 924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Trạch tả
Mã phần lô PP2400011655
Giá từng phần lô 8,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Viễn chí
Mã phần lô PP2400011656
Giá từng phần lô 46,326,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 694,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Hương phụ
Mã phần lô PP2400011657
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mộc hương
Mã phần lô PP2400011658
Giá từng phần lô 8,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Sa nhân
Mã phần lô PP2400011659
Giá từng phần lô 2,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Sinh địa
Mã phần lô PP2400011660
Giá từng phần lô 36,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Trần bì
Mã phần lô PP2400011661
Giá từng phần lô 8,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Đan sâm
Mã phần lô PP2400011662
Giá từng phần lô 59,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 895,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Đào nhân
Mã phần lô PP2400011663
Giá từng phần lô 23,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Hồng hoa
Mã phần lô PP2400011664
Giá từng phần lô 44,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 669,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Khương hoàng
Mã phần lô PP2400011665
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ô dược
Mã phần lô PP2400011666
Giá từng phần lô 2,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ngưu tất
Mã phần lô PP2400011667
Giá từng phần lô 21,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Xuyên khung
Mã phần lô PP2400011668
Giá từng phần lô 20,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2400011669
Giá từng phần lô 990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,850
Đinh hương
Mã phần lô PP2400011670
Giá từng phần lô 714,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Hòe hoa
Mã phần lô PP2400011671
Giá từng phần lô 4,677,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,166
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạch linh (Phục linh)
Mã phần lô PP2400011672
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2400011673
Giá từng phần lô 2,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ý dĩ
Mã phần lô PP2400011674
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Kê nội kim
Mã phần lô PP2400011675
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Lá khôi
Mã phần lô PP2400011676
Giá từng phần lô 30,775,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,632
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Sơn tra
Mã phần lô PP2400011677
Giá từng phần lô 5,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Thương truật
Mã phần lô PP2400011678
Giá từng phần lô 57,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 859,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Liên nhục
Mã phần lô PP2400011679
Giá từng phần lô 14,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mẫu lệ
Mã phần lô PP2400011680
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mạch nha
Mã phần lô PP2400011681
Giá từng phần lô 4,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mạch môn
Mã phần lô PP2400011682
Giá từng phần lô 17,055,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mộc qua
Mã phần lô PP2400011683
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Sơn thù
Mã phần lô PP2400011684
Giá từng phần lô 21,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Sa sâm
Mã phần lô PP2400011685
Giá từng phần lô 8,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạch thược
Mã phần lô PP2400011686
Giá từng phần lô 40,068,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 601,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Đương quy di thực
Mã phần lô PP2400011687
Giá từng phần lô 117,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,762,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2400011688
Giá từng phần lô 18,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Long nhãn
Mã phần lô PP2400011689
Giá từng phần lô 3,654,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Liên kiều
Mã phần lô PP2400011690
Giá từng phần lô 8,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Thục địa
Mã phần lô PP2400011691
Giá từng phần lô 55,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2400011692
Giá từng phần lô 40,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ba kích
Mã phần lô PP2400011693
Giá từng phần lô 28,507,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,612
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Cẩu tích
Mã phần lô PP2400011694
Giá từng phần lô 14,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2400011695
Giá từng phần lô 23,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2400011696
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Tục đoạn
Mã phần lô PP2400011697
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2400011698
Giá từng phần lô 4,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạch truật
Mã phần lô PP2400011699
Giá từng phần lô 36,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bách bộ
Mã phần lô PP2400011700
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bán hạ
Mã phần lô PP2400011701
Giá từng phần lô 25,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2400011702
Giá từng phần lô 409,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,142
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Cam thảo
Mã phần lô PP2400011703
Giá từng phần lô 38,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 573,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Chỉ xác
Mã phần lô PP2400011704
Giá từng phần lô 1,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Chỉ thực
Mã phần lô PP2400011705
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Cỏ ngọt
Mã phần lô PP2400011706
Giá từng phần lô 3,622,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,337
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Đại táo
Mã phần lô PP2400011707
Giá từng phần lô 21,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Đảng sâm
Mã phần lô PP2400011708
Giá từng phần lô 94,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,413,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Hoài sơn
Mã phần lô PP2400011709
Giá từng phần lô 14,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Hoàng kỳ
Mã phần lô PP2400011710
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Hoàng bá
Mã phần lô PP2400011711
Giá từng phần lô 5,092,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,387
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Hoàng liên
Mã phần lô PP2400011712
Giá từng phần lô 18,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2400011713
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,875
Ích trí nhân
Mã phần lô PP2400011714
Giá từng phần lô 5,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Hoàng cầm
Mã phần lô PP24000
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->