Gói thầu: Gói thầu số 05: Mua vị thuốc cổ truyền năm 2025-2027

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500150397-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/05/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Mua vị thuốc cổ truyền năm 2025-2027
Số hiệu KHLCNT PL2500078800
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 8,200,293,080 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2025(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500187073 - 42,336,000 21.168.000 29.635.200 635,040
2 PP2500187074 - 84,084,000 42.042.000 58.858.800 1,261,260
3 PP2500187075 - 184,800,000 92.400.000 129.360.000 2,772,000
4 PP2500187076 - 175,280,000 87.640.000 122.696.000 2,629,200
5 PP2500187077 - 112,000,000 56.000.000 78.400.000 1,680,000
6 PP2500187078 - 6,720,000 3.360.000 4.704.000 100,800
7 PP2500187079 - 4,340,000 2.170.000 3.038.000 65,100
8 PP2500187080 - 40,057,500 20.028.750 28.040.250 600,862
9 PP2500187081 - 27,804,000 13.902.000 19.462.800 417,060
10 PP2500187082 - 62,445,600 31.222.800 43.711.920 936,684
11 PP2500187083 - 41,160,000 20.580.000 28.812.000 617,400
12 PP2500187084 - 48,440,000 24.220.000 33.908.000 726,600
13 PP2500187085 - 50,400,000 25.200.000 35.280.000 756,000
14 PP2500187086 - 11,025,000 5.512.500 7.717.500 165,375
15 PP2500187087 - 17,136,000 8.568.000 11.995.200 257,040
16 PP2500187088 - 76,187,160 38.093.580 53.331.012 1,142,807
17 PP2500187089 - 127,008,000 63.504.000 88.905.600 1,905,120
18 PP2500187090 - 60,760,000 30.380.000 42.532.000 911,400
19 PP2500187091 - 12,936,000 6.468.000 9.055.200 194,040
20 PP2500187092 - 4,522,000 2.261.000 3.165.400 67,830
21 PP2500187093 - 4,004,000 2.002.000 2.802.800 60,060
22 PP2500187094 - 89,544,000 44.772.000 62.680.800 1,343,160
23 PP2500187095 - 110,880,000 55.440.000 77.616.000 1,663,200
24 PP2500187096 - 57,792,000 28.896.000 40.454.400 866,880
25 PP2500187097 - 74,511,360 37.255.680 52.157.952 1,117,670
26 PP2500187098 - 335,160,000 167.580.000 234.612.000 5,027,400
27 PP2500187099 - 52,528,000 26.264.000 36.769.600 787,920
28 PP2500187100 - 75,264,000 37.632.000 52.684.800 1,128,960
29 PP2500187101 - 406,557,900 203.278.950 284.590.530 6,098,368
30 PP2500187102 - 34,020,000 17.010.000 23.814.000 510,300
31 PP2500187103 - 166,627,440 83.313.720 116.639.208 2,499,411
32 PP2500187104 - 48,216,000 24.108.000 33.751.200 723,240
33 PP2500187105 - 68,296,200 34.148.100 47.807.340 1,024,443
34 PP2500187106 - 89,376,000 44.688.000 62.563.200 1,340,640
35 PP2500187107 - 154,350,000 77.175.000 108.045.000 2,315,250
36 PP2500187108 - 33,075,000 16.537.500 23.152.500 496,125
37 PP2500187109 - 7,084,000 3.542.000 4.958.800 106,260
38 PP2500187110 - 7,574,000 3.787.000 5.301.800 113,610
39 PP2500187111 - 6,804,000 3.402.000 4.762.800 102,060
40 PP2500187112 - 4,858,000 2.429.000 3.400.600 72,870
41 PP2500187113 - 189,706,440 94.853.220 132.794.508 2,845,596
42 PP2500187114 - 6,216,000 3.108.000 4.351.200 93,240
43 PP2500187115 - 8,967,000 4.483.500 6.276.900 134,505
44 PP2500187116 - 122,640,000 61.320.000 85.848.000 1,839,600
45 PP2500187117 - 45,360,000 22.680.000 31.752.000 680,400
46 PP2500187118 - 30,534,000 15.267.000 21.373.800 458,010
47 PP2500187119 - 102,900,000 51.450.000 72.030.000 1,543,500
48 PP2500187120 - 85,995,000 42.997.500 60.196.500 1,289,925
49 PP2500187121 - 75,180,000 37.590.000 52.626.000 1,127,700
50 PP2500187122 - 35,952,000 17.976.000 25.166.400 539,280
51 PP2500187123 - 34,300,000 17.150.000 24.010.000 514,500
52 PP2500187124 - 38,500,000 19.250.000 26.950.000 577,500
53 PP2500187125 - 78,008,000 39.004.000 54.605.600 1,170,120
54 PP2500187126 - 30,464,000 15.232.000 21.324.800 456,960
55 PP2500187127 - 88,429,320 44.214.660 61.900.524 1,326,439
56 PP2500187128 - 131,712,000 65.856.000 92.198.400 1,975,680
57 PP2500187129 - 78,086,400 39.043.200 54.660.480 1,171,296
58 PP2500187130 - 41,365,800 20.682.900 28.956.060 620,487
59 PP2500187131 - 10,500,000 5.250.000 7.350.000 157,500
60 PP2500187132 - 42,000,000 21.000.000 29.400.000 630,000
61 PP2500187133 - 21,285,600 10.642.800 14.899.920 319,284
62 PP2500187134 - 389,208,960 194.604.480 272.446.272 5,838,134
63 PP2500187135 - 6,188,000 3.094.000 4.331.600 92,820
64 PP2500187136 - 27,694,800 13.847.400 19.386.360 415,422
65 PP2500187137 - 130,760,000 65.380.000 91.532.000 1,961,400
66 PP2500187138 - 13,552,000 6.776.000 9.486.400 203,280
67 PP2500187139 - 479,808,000 239.904.000 335.865.600 7,197,120
68 PP2500187140 - 23,940,000 11.970.000 16.758.000 359,100
69 PP2500187141 - 60,469,920 30.234.960 42.328.944 907,048
70 PP2500187142 - 349,440,000 174.720.000 244.608.000 5,241,600
71 PP2500187143 - 399,252,000 199.626.000 279.476.400 5,988,780
72 PP2500187144 - 55,440,000 27.720.000 38.808.000 831,600
73 PP2500187145 - 200,760,000 100.380.000 140.532.000 3,011,400
74 PP2500187146 - 240,786,000 120.393.000 168.550.200 3,611,790
75 PP2500187147 - 33,516,000 16.758.000 23.461.200 502,740
76 PP2500187148 - 28,392,000 14.196.000 19.874.400 425,880
77 PP2500187149 - 143,677,800 71.838.900 100.574.460 2,155,167
78 PP2500187150 - 1,587,600 793.800 1.111.320 23,814
79 PP2500187151 - 11,424,000 5.712.000 7.996.800 171,360
80 PP2500187152 - 1,610,000 805.000 1.127.000 24,150
81 PP2500187153 - 192,080,000 96.040.000 134.456.000 2,881,200
82 PP2500187154 - 28,135,800 14.067.900 19.695.060 422,037
83 PP2500187155 - 17,052,000 8.526.000 11.936.400 255,780
84 PP2500187156 - 8,568,000 4.284.000 5.997.600 128,520
85 PP2500187157 - 194,180,000 97.090.000 135.926.000 2,912,700
86 PP2500187158 - 69,972,000 34.986.000 48.980.400 1,049,580
87 PP2500187159 - 14,700,000 7.350.000 10.290.000 220,500
88 PP2500187160 - 32,331,180 16.165.590 22.631.826 484,967
89 PP2500187161 - 501,480,000 250.740.000 351.036.000 7,522,200
90 PP2500187162 - 109,200,000 54.600.000 76.440.000 1,638,000
91 PP2500187163 - 93,520,000 46.760.000 65.464.000 1,402,800
92 PP2500187164 - 6,600,300 3.300.150 4.620.210 99,004
93 PP2500187165 - 6,608,000 3.304.000 4.625.600 99,120
94 PP2500187166 - 8,708,000 4.354.000 6.095.600 130,620
95 PP2500187167 - 5,586,000 2.793.000 3.910.200 83,790
Mã phần lô PP2500187073
Giá từng phần lô 42,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.168.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.635.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 635,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187074
Giá từng phần lô 84,084,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.042.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.858.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,261,260
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187075
Giá từng phần lô 184,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187076
Giá từng phần lô 175,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,629,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187077
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187078
Giá từng phần lô 6,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187079
Giá từng phần lô 4,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.038.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187080
Giá từng phần lô 40,057,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.028.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.040.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,862
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187081
Giá từng phần lô 27,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.902.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.462.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,060
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187082
Giá từng phần lô 62,445,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.222.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.711.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,684
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187083
Giá từng phần lô 41,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187084
Giá từng phần lô 48,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.908.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187085
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187086
Giá từng phần lô 11,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.512.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.717.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,375
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187087
Giá từng phần lô 17,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.568.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.995.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187088
Giá từng phần lô 76,187,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.093.580
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.331.012
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,142,807
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187089
Giá từng phần lô 127,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.504.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.905.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,905,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187090
Giá từng phần lô 60,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.532.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 911,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187091
Giá từng phần lô 12,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.468.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.055.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187092
Giá từng phần lô 4,522,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.261.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.165.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,830
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187093
Giá từng phần lô 4,004,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.002.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.802.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,060
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187094
Giá từng phần lô 89,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.772.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.680.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,343,160
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187095
Giá từng phần lô 110,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,663,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187096
Giá từng phần lô 57,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.896.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.454.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187097
Giá từng phần lô 74,511,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.255.680
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.157.952
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,117,670
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187098
Giá từng phần lô 335,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.612.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,027,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187099
Giá từng phần lô 52,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.264.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.769.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,920
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187100
Giá từng phần lô 75,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.632.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.684.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,128,960
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187101
Giá từng phần lô 406,557,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.278.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.590.530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,098,368
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187102
Giá từng phần lô 34,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187103
Giá từng phần lô 166,627,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.313.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.639.208
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,499,411
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187104
Giá từng phần lô 48,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.108.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.751.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 723,240
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187105
Giá từng phần lô 68,296,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.148.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.807.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,024,443
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187106
Giá từng phần lô 89,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.688.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.563.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,340,640
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187107
Giá từng phần lô 154,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,315,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187108
Giá từng phần lô 33,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.537.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.152.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,125
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187109
Giá từng phần lô 7,084,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.542.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.958.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,260
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187110
Giá từng phần lô 7,574,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.787.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.301.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,610
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187111
Giá từng phần lô 6,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.402.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.762.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,060
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187112
Giá từng phần lô 4,858,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.400.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,870
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187113
Giá từng phần lô 189,706,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.853.220
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.794.508
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,845,596
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187114
Giá từng phần lô 6,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.108.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.351.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,240
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187115
Giá từng phần lô 8,967,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.483.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.276.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,505
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187116
Giá từng phần lô 122,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,839,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187117
Giá từng phần lô 45,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187118
Giá từng phần lô 30,534,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.267.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.373.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,010
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187119
Giá từng phần lô 102,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,543,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187120
Giá từng phần lô 85,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.997.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.196.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,289,925
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187121
Giá từng phần lô 75,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.626.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,127,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187122
Giá từng phần lô 35,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.976.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.166.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187123
Giá từng phần lô 34,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187124
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187125
Giá từng phần lô 78,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.004.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.605.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187126
Giá từng phần lô 30,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.232.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.324.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,960
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187127
Giá từng phần lô 88,429,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.214.660
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.900.524
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,326,439
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187128
Giá từng phần lô 131,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.856.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.198.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,975,680
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187129
Giá từng phần lô 78,086,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.043.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.660.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,171,296
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187130
Giá từng phần lô 41,365,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.682.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.956.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,487
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187131
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187132
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187133
Giá từng phần lô 21,285,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.642.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.899.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,284
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187134
Giá từng phần lô 389,208,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.604.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 272.446.272
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,838,134
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187135
Giá từng phần lô 6,188,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.094.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.331.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,820
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187136
Giá từng phần lô 27,694,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.847.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.386.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,422
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187137
Giá từng phần lô 130,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.532.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,961,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187138
Giá từng phần lô 13,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.776.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.486.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187139
Giá từng phần lô 479,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.904.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.865.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,197,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187140
Giá từng phần lô 23,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187141
Giá từng phần lô 60,469,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.234.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.328.944
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,048
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187142
Giá từng phần lô 349,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,241,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187143
Giá từng phần lô 399,252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.626.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.476.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,988,780
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187144
Giá từng phần lô 55,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187145
Giá từng phần lô 200,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.532.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,011,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187146
Giá từng phần lô 240,786,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.393.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.550.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,611,790
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187147
Giá từng phần lô 33,516,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.758.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.461.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,740
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187148
Giá từng phần lô 28,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.196.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.874.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187149
Giá từng phần lô 143,677,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.838.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.574.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,155,167
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187150
Giá từng phần lô 1,587,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 793.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.111.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,814
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187151
Giá từng phần lô 11,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.712.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.996.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,360
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187152
Giá từng phần lô 1,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 805.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.127.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,150
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187153
Giá từng phần lô 192,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,881,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187154
Giá từng phần lô 28,135,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.067.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.695.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,037
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187155
Giá từng phần lô 17,052,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.526.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.936.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,780
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187156
Giá từng phần lô 8,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.284.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.997.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,520
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187157
Giá từng phần lô 194,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.090.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.926.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,912,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187158
Giá từng phần lô 69,972,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.986.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.980.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,049,580
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187159
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187160
Giá từng phần lô 32,331,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.165.590
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.631.826
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,967
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187161
Giá từng phần lô 501,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 351.036.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,522,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187162
Giá từng phần lô 109,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187163
Giá từng phần lô 93,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,402,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187164
Giá từng phần lô 6,600,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.210
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,004
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187165
Giá từng phần lô 6,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.304.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.625.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187166
Giá từng phần lô 8,708,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.354.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.095.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,620
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500187167
Giá từng phần lô 5,586,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.793.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.910.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,790
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->