Gói thầu: Gói thầu số 05: Vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400499966-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/12/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế Đồng Nai
Chủ đầu tư Sở Y tế Đồng Nai
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa)
Số hiệu KHLCNT PL2400272336
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Đồng Nai
Giá gói thầu 24,708,971,550 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400443818 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 59,892,000 1,796,760
2 PP2400443819 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 124,800,000 3,744,000
3 PP2400443820 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 13,965,000 418,950
4 PP2400443821 - Bạch thược 221,363,100 6,640,893
5 PP2400443822 - Bạch truật 78,960,000 2,368,800
6 PP2400443823 - Bạch truật 147,340,000 4,420,200
7 PP2400443824 - Bạch truật 100,800,000 3,024,000
8 PP2400443825 - Bạch truật 52,500,000 1,575,000
9 PP2400443826 - Cam thảo 157,500,000 4,725,000
10 PP2400443827 - Cam thảo 175,275,000 5,258,250
11 PP2400443828 - Câu kỷ tử 278,638,500 8,359,155
12 PP2400443829 - Cẩu tích 57,540,000 1,726,200
13 PP2400443830 - Đại táo 87,171,000 2,615,130
14 PP2400443831 - Đan sâm 114,607,500 3,438,225
15 PP2400443832 - Đảng sâm 489,405,000 14,682,150
16 PP2400443833 - Đỗ trọng 142,800,000 4,284,000
17 PP2400443834 - Đỗ trọng 43,890,000 1,316,700
18 PP2400443835 - Độc hoạt 277,746,000 8,332,380
19 PP2400443836 - Hoài sơn 20,664,000 619,920
20 PP2400443837 - Hoài sơn 113,190,000 3,395,700
21 PP2400443838 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 370,440,000 11,113,200
22 PP2400443839 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 42,714,000 1,281,420
23 PP2400443840 - Khiếm thực 63,000,000 1,890,000
24 PP2400443841 - Khương hoạt 401,400,000 12,042,000
25 PP2400443842 - Long nhãn 316,200,000 9,486,000
26 PP2400443843 - Mẫu đơn bì 124,200,000 3,726,000
27 PP2400443844 - Ngưu tất 224,360,000 6,730,800
28 PP2400443845 - Sơn thù 166,110,000 4,983,300
29 PP2400443846 - Sơn thù 115,080,000 3,452,400
30 PP2400443847 - Tần giao 189,000,000 5,670,000
31 PP2400443848 - Tần giao 684,800,000 20,544,000
32 PP2400443849 - Thương truật 55,294,050 1,658,821
33 PP2400443850 - Thương truật 196,507,500 5,895,225
34 PP2400443851 - Tục đoạn 218,078,700 6,542,361
35 PP2400443852 - Viễn chí 135,000,000 4,050,000
36 PP2400443853 - Viễn chí 658,087,500 19,742,625
37 PP2400443854 - Xích thược 142,800,000 4,284,000
38 PP2400443855 - Xích thược 113,800,000 3,414,000
39 PP2400443856 - Ba kích 485,520,000 14,565,600
40 PP2400443857 - Bạch biển đậu 11,440,000 343,200
41 PP2400443858 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 51,765,000 1,552,950
42 PP2400443859 - Bạch tật lê 37,800,000 1,134,000
43 PP2400443860 - Bạch thược 110,550,000 3,316,500
44 PP2400443861 - Bạch truật 62,370,000 1,871,100
45 PP2400443862 - Bán hạ 143,640,000 4,309,200
46 PP2400443863 - Cam thảo 64,575,000 1,937,250
47 PP2400443864 - Can khương 65,856,000 1,975,680
48 PP2400443865 - Cát căn 55,125,000 1,653,750
49 PP2400443866 - Câu đằng 197,400,000 5,922,000
50 PP2400443867 - Câu kỷ tử 163,443,000 4,903,290
51 PP2400443868 - Cẩu tích 97,020,000 2,910,600
52 PP2400443869 - Chi tử 64,575,000 1,937,250
53 PP2400443870 - Cốt toái bổ 220,500,000 6,615,000
54 PP2400443871 - Cúc hoa 496,125,000 14,883,750
55 PP2400443872 - Đại táo 99,374,100 2,981,223
56 PP2400443873 - Đan sâm 70,008,750 2,100,262
57 PP2400443874 - Đảng sâm 792,960,000 23,788,800
58 PP2400443875 - Đào nhân 292,950,000 8,788,500
59 PP2400443876 - Đỗ trọng 294,000,000 8,820,000
60 PP2400443877 - Độc hoạt 208,980,000 6,269,400
61 PP2400443878 - Đương quy (Toàn quy) 1,781,666,250 53,449,987
62 PP2400443879 - Hà thủ ô đỏ 258,703,200 7,761,096
63 PP2400443880 - Hạnh nhân 35,750,000 1,072,500
64 PP2400443881 - Hậu phác 84,000,000 2,520,000
65 PP2400443882 - Hoài sơn 130,376,400 3,911,292
66 PP2400443883 - Hoàng bá 34,912,500 1,047,375
67 PP2400443884 - Hoàng cầm 22,680,000 680,400
68 PP2400443885 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 154,350,000 4,630,500
69 PP2400443886 - Hoàng liên 240,975,000 7,229,250
70 PP2400443887 - Hòe hoa 175,203,000 5,256,090
71 PP2400443888 - Huyền hồ 184,800,000 5,544,000
72 PP2400443889 - Huyền sâm 72,103,500 2,163,105
73 PP2400443890 - Huyết giác 19,425,000 582,750
74 PP2400443891 - Hy thiêm 65,790,000 1,973,700
75 PP2400443892 - Ích mẫu 46,035,000 1,381,050
76 PP2400443893 - Ích trí nhân 86,625,000 2,598,750
77 PP2400443894 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) 96,654,000 2,899,620
78 PP2400443895 - Kê huyết đằng 124,800,000 3,744,000
79 PP2400443896 - Khương hoàng/Uất kim 54,757,500 1,642,725
80 PP2400443897 - Khương hoạt 665,998,200 19,979,946
81 PP2400443898 - Kim ngân hoa 372,645,000 11,179,350
82 PP2400443899 - Kim tiền thảo 46,440,000 1,393,200
83 PP2400443900 - Liên nhục 235,872,000 7,076,160
84 PP2400443901 - Mạch môn 288,878,100 8,666,343
85 PP2400443902 - Mẫu đơn bì 232,260,000 6,967,800
86 PP2400443903 - Mộc hương 199,920,000 5,997,600
87 PP2400443904 - Ngũ gia bì chân chim 187,131,000 5,613,930
88 PP2400443905 - Ngũ vị tử 282,051,000 8,461,530
89 PP2400443906 - Ngưu tất 151,200,000 4,536,000
90 PP2400443907 - Ngưu tất 82,351,500 2,470,545
91 PP2400443908 - Nhục thung dung 198,534,000 5,956,020
92 PP2400443909 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 44,761,500 1,342,845
93 PP2400443910 - Phòng phong 1,166,880,000 35,006,400
94 PP2400443911 - Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) 64,890,000 1,946,700
95 PP2400443912 - Quế chi 91,287,000 2,738,610
96 PP2400443913 - Sa nhân 190,673,700 5,720,211
97 PP2400443914 - Sa sâm 88,914,000 2,667,420
98 PP2400443915 - Sinh địa 312,286,800 9,368,604
99 PP2400443916 - Tân di 176,400,000 5,292,000
100 PP2400443917 - Tần giao 624,834,000 18,745,020
101 PP2400443918 - Tang ký sinh 197,089,200 5,912,676
102 PP2400443919 - Táo nhân 685,014,750 20,550,442
103 PP2400443920 - Tế tân 878,472,000 26,354,160
104 PP2400443921 - Thăng ma 126,000,000 3,780,000
105 PP2400443922 - Thảo quyết minh 38,062,500 1,141,875
106 PP2400443923 - Thiên ma 192,937,500 5,788,125
107 PP2400443924 - Thiên môn đông 91,014,000 2,730,420
108 PP2400443925 - Thiên niên kiện 149,760,000 4,492,800
109 PP2400443926 - Thổ phục linh 207,547,200 6,226,416
110 PP2400443927 - Thục địa 422,604,000 12,678,120
111 PP2400443928 - Thương truật 120,120,000 3,603,600
112 PP2400443929 - Trạch tả 46,980,000 1,409,400
113 PP2400443930 - Trần bì 74,077,500 2,222,325
114 PP2400443931 - Tục đoạn 213,150,000 6,394,500
115 PP2400443932 - Xích thược 105,735,000 3,172,050
116 PP2400443933 - Xuyên khung 660,318,750 19,809,562
117 PP2400443934 - Ý dĩ 65,379,300 1,961,379
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2400443818
Giá từng phần lô 59,892,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,796,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2400443819
Giá từng phần lô 124,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2400443820
Giá từng phần lô 13,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bạch thược
Mã phần lô PP2400443821
Giá từng phần lô 221,363,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,640,893
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bạch truật
Mã phần lô PP2400443822
Giá từng phần lô 78,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,368,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bạch truật
Mã phần lô PP2400443823
Giá từng phần lô 147,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,420,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bạch truật
Mã phần lô PP2400443824
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bạch truật
Mã phần lô PP2400443825
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cam thảo
Mã phần lô PP2400443826
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cam thảo
Mã phần lô PP2400443827
Giá từng phần lô 175,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,258,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2400443828
Giá từng phần lô 278,638,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,359,155
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cẩu tích
Mã phần lô PP2400443829
Giá từng phần lô 57,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,726,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Đại táo
Mã phần lô PP2400443830
Giá từng phần lô 87,171,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,615,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Đan sâm
Mã phần lô PP2400443831
Giá từng phần lô 114,607,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,438,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Đảng sâm
Mã phần lô PP2400443832
Giá từng phần lô 489,405,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,682,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2400443833
Giá từng phần lô 142,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2400443834
Giá từng phần lô 43,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,316,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Độc hoạt
Mã phần lô PP2400443835
Giá từng phần lô 277,746,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,332,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Hoài sơn
Mã phần lô PP2400443836
Giá từng phần lô 20,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 619,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Hoài sơn
Mã phần lô PP2400443837
Giá từng phần lô 113,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,395,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2400443838
Giá từng phần lô 370,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,113,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2400443839
Giá từng phần lô 42,714,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,281,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Khiếm thực
Mã phần lô PP2400443840
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Khương hoạt
Mã phần lô PP2400443841
Giá từng phần lô 401,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,042,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Long nhãn
Mã phần lô PP2400443842
Giá từng phần lô 316,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,486,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2400443843
Giá từng phần lô 124,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,726,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ngưu tất
Mã phần lô PP2400443844
Giá từng phần lô 224,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,730,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Sơn thù
Mã phần lô PP2400443845
Giá từng phần lô 166,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,983,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Sơn thù
Mã phần lô PP2400443846
Giá từng phần lô 115,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,452,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Tần giao
Mã phần lô PP2400443847
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Tần giao
Mã phần lô PP2400443848
Giá từng phần lô 684,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Thương truật
Mã phần lô PP2400443849
Giá từng phần lô 55,294,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,658,821
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Thương truật
Mã phần lô PP2400443850
Giá từng phần lô 196,507,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,895,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Tục đoạn
Mã phần lô PP2400443851
Giá từng phần lô 218,078,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,542,361
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Viễn chí
Mã phần lô PP2400443852
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Viễn chí
Mã phần lô PP2400443853
Giá từng phần lô 658,087,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,742,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Xích thược
Mã phần lô PP2400443854
Giá từng phần lô 142,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Xích thược
Mã phần lô PP2400443855
Giá từng phần lô 113,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,414,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ba kích
Mã phần lô PP2400443856
Giá từng phần lô 485,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,565,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2400443857
Giá từng phần lô 11,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2400443858
Giá từng phần lô 51,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,552,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bạch tật lê
Mã phần lô PP2400443859
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bạch thược
Mã phần lô PP2400443860
Giá từng phần lô 110,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,316,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bạch truật
Mã phần lô PP2400443861
Giá từng phần lô 62,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,871,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bán hạ
Mã phần lô PP2400443862
Giá từng phần lô 143,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,309,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cam thảo
Mã phần lô PP2400443863
Giá từng phần lô 64,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,937,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Can khương
Mã phần lô PP2400443864
Giá từng phần lô 65,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,975,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cát căn
Mã phần lô PP2400443865
Giá từng phần lô 55,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,653,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Câu đằng
Mã phần lô PP2400443866
Giá từng phần lô 197,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,922,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2400443867
Giá từng phần lô 163,443,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,903,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cẩu tích
Mã phần lô PP2400443868
Giá từng phần lô 97,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,910,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Chi tử
Mã phần lô PP2400443869
Giá từng phần lô 64,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,937,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2400443870
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cúc hoa
Mã phần lô PP2400443871
Giá từng phần lô 496,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,883,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Đại táo
Mã phần lô PP2400443872
Giá từng phần lô 99,374,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,981,223
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Đan sâm
Mã phần lô PP2400443873
Giá từng phần lô 70,008,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,262
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Đảng sâm
Mã phần lô PP2400443874
Giá từng phần lô 792,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,788,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Đào nhân
Mã phần lô PP2400443875
Giá từng phần lô 292,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,788,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2400443876
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Độc hoạt
Mã phần lô PP2400443877
Giá từng phần lô 208,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,269,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Đương quy (Toàn quy)
Mã phần lô PP2400443878
Giá từng phần lô 1,781,666,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,449,987
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2400443879
Giá từng phần lô 258,703,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,761,096
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2400443880
Giá từng phần lô 35,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,072,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Hậu phác
Mã phần lô PP2400443881
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Hoài sơn
Mã phần lô PP2400443882
Giá từng phần lô 130,376,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,911,292
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Hoàng bá
Mã phần lô PP2400443883
Giá từng phần lô 34,912,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,047,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2400443884
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2400443885
Giá từng phần lô 154,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,630,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Hoàng liên
Mã phần lô PP2400443886
Giá từng phần lô 240,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,229,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Hòe hoa
Mã phần lô PP2400443887
Giá từng phần lô 175,203,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,256,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Huyền hồ
Mã phần lô PP2400443888
Giá từng phần lô 184,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Huyền sâm
Mã phần lô PP2400443889
Giá từng phần lô 72,103,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,163,105
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Huyết giác
Mã phần lô PP2400443890
Giá từng phần lô 19,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Hy thiêm
Mã phần lô PP2400443891
Giá từng phần lô 65,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,973,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ích mẫu
Mã phần lô PP2400443892
Giá từng phần lô 46,035,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,381,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ích trí nhân
Mã phần lô PP2400443893
Giá từng phần lô 86,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,598,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)
Mã phần lô PP2400443894
Giá từng phần lô 96,654,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,899,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2400443895
Giá từng phần lô 124,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Khương hoàng/Uất kim
Mã phần lô PP2400443896
Giá từng phần lô 54,757,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,642,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Khương hoạt
Mã phần lô PP2400443897
Giá từng phần lô 665,998,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,979,946
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2400443898
Giá từng phần lô 372,645,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,179,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2400443899
Giá từng phần lô 46,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,393,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Liên nhục
Mã phần lô PP2400443900
Giá từng phần lô 235,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,076,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mạch môn
Mã phần lô PP2400443901
Giá từng phần lô 288,878,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,666,343
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2400443902
Giá từng phần lô 232,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,967,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mộc hương
Mã phần lô PP2400443903
Giá từng phần lô 199,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,997,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2400443904
Giá từng phần lô 187,131,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,613,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2400443905
Giá từng phần lô 282,051,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,461,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ngưu tất
Mã phần lô PP2400443906
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ngưu tất
Mã phần lô PP2400443907
Giá từng phần lô 82,351,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,470,545
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2400443908
Giá từng phần lô 198,534,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,956,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Mã phần lô PP2400443909
Giá từng phần lô 44,761,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,342,845
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Phòng phong
Mã phần lô PP2400443910
Giá từng phần lô 1,166,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,006,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ)
Mã phần lô PP2400443911
Giá từng phần lô 64,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,946,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Quế chi
Mã phần lô PP2400443912
Giá từng phần lô 91,287,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,738,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Sa nhân
Mã phần lô PP2400443913
Giá từng phần lô 190,673,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,720,211
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Sa sâm
Mã phần lô PP2400443914
Giá từng phần lô 88,914,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,667,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Sinh địa
Mã phần lô PP2400443915
Giá từng phần lô 312,286,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,368,604
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Tân di
Mã phần lô PP2400443916
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Tần giao
Mã phần lô PP2400443917
Giá từng phần lô 624,834,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,745,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2400443918
Giá từng phần lô 197,089,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,912,676
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Táo nhân
Mã phần lô PP2400443919
Giá từng phần lô 685,014,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,550,442
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Tế tân
Mã phần lô PP2400443920
Giá từng phần lô 878,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,354,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Thăng ma
Mã phần lô PP2400443921
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2400443922
Giá từng phần lô 38,062,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,141,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Thiên ma
Mã phần lô PP2400443923
Giá từng phần lô 192,937,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,788,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2400443924
Giá từng phần lô 91,014,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2400443925
Giá từng phần lô 149,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,492,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2400443926
Giá từng phần lô 207,547,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,226,416
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Thục địa
Mã phần lô PP2400443927
Giá từng phần lô 422,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,678,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Thương truật
Mã phần lô PP2400443928
Giá từng phần lô 120,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,603,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Trạch tả
Mã phần lô PP2400443929
Giá từng phần lô 46,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,409,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Trần bì
Mã phần lô PP2400443930
Giá từng phần lô 74,077,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,222,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Tục đoạn
Mã phần lô PP2400443931
Giá từng phần lô 213,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,394,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Xích thược
Mã phần lô PP2400443932
Giá từng phần lô 105,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,172,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Xuyên khung
Mã phần lô PP2400443933
Giá từng phần lô 660,318,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,809,562
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ý dĩ
Mã phần lô PP2400443934
Giá từng phần lô 65,379,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,961,379
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->