Gói thầu: Gói thầu số 05: Vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400499966-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế Đồng Nai | Chủ đầu tư | Sở Y tế Đồng Nai |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400272336 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Đồng Nai |
| Giá gói thầu | 24,708,971,550 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400443818 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 59,892,000 | 1,796,760 |
| 2 | PP2400443819 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 124,800,000 | 3,744,000 |
| 3 | PP2400443820 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 13,965,000 | 418,950 |
| 4 | PP2400443821 - Bạch thược | 221,363,100 | 6,640,893 |
| 5 | PP2400443822 - Bạch truật | 78,960,000 | 2,368,800 |
| 6 | PP2400443823 - Bạch truật | 147,340,000 | 4,420,200 |
| 7 | PP2400443824 - Bạch truật | 100,800,000 | 3,024,000 |
| 8 | PP2400443825 - Bạch truật | 52,500,000 | 1,575,000 |
| 9 | PP2400443826 - Cam thảo | 157,500,000 | 4,725,000 |
| 10 | PP2400443827 - Cam thảo | 175,275,000 | 5,258,250 |
| 11 | PP2400443828 - Câu kỷ tử | 278,638,500 | 8,359,155 |
| 12 | PP2400443829 - Cẩu tích | 57,540,000 | 1,726,200 |
| 13 | PP2400443830 - Đại táo | 87,171,000 | 2,615,130 |
| 14 | PP2400443831 - Đan sâm | 114,607,500 | 3,438,225 |
| 15 | PP2400443832 - Đảng sâm | 489,405,000 | 14,682,150 |
| 16 | PP2400443833 - Đỗ trọng | 142,800,000 | 4,284,000 |
| 17 | PP2400443834 - Đỗ trọng | 43,890,000 | 1,316,700 |
| 18 | PP2400443835 - Độc hoạt | 277,746,000 | 8,332,380 |
| 19 | PP2400443836 - Hoài sơn | 20,664,000 | 619,920 |
| 20 | PP2400443837 - Hoài sơn | 113,190,000 | 3,395,700 |
| 21 | PP2400443838 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 370,440,000 | 11,113,200 |
| 22 | PP2400443839 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 42,714,000 | 1,281,420 |
| 23 | PP2400443840 - Khiếm thực | 63,000,000 | 1,890,000 |
| 24 | PP2400443841 - Khương hoạt | 401,400,000 | 12,042,000 |
| 25 | PP2400443842 - Long nhãn | 316,200,000 | 9,486,000 |
| 26 | PP2400443843 - Mẫu đơn bì | 124,200,000 | 3,726,000 |
| 27 | PP2400443844 - Ngưu tất | 224,360,000 | 6,730,800 |
| 28 | PP2400443845 - Sơn thù | 166,110,000 | 4,983,300 |
| 29 | PP2400443846 - Sơn thù | 115,080,000 | 3,452,400 |
| 30 | PP2400443847 - Tần giao | 189,000,000 | 5,670,000 |
| 31 | PP2400443848 - Tần giao | 684,800,000 | 20,544,000 |
| 32 | PP2400443849 - Thương truật | 55,294,050 | 1,658,821 |
| 33 | PP2400443850 - Thương truật | 196,507,500 | 5,895,225 |
| 34 | PP2400443851 - Tục đoạn | 218,078,700 | 6,542,361 |
| 35 | PP2400443852 - Viễn chí | 135,000,000 | 4,050,000 |
| 36 | PP2400443853 - Viễn chí | 658,087,500 | 19,742,625 |
| 37 | PP2400443854 - Xích thược | 142,800,000 | 4,284,000 |
| 38 | PP2400443855 - Xích thược | 113,800,000 | 3,414,000 |
| 39 | PP2400443856 - Ba kích | 485,520,000 | 14,565,600 |
| 40 | PP2400443857 - Bạch biển đậu | 11,440,000 | 343,200 |
| 41 | PP2400443858 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 51,765,000 | 1,552,950 |
| 42 | PP2400443859 - Bạch tật lê | 37,800,000 | 1,134,000 |
| 43 | PP2400443860 - Bạch thược | 110,550,000 | 3,316,500 |
| 44 | PP2400443861 - Bạch truật | 62,370,000 | 1,871,100 |
| 45 | PP2400443862 - Bán hạ | 143,640,000 | 4,309,200 |
| 46 | PP2400443863 - Cam thảo | 64,575,000 | 1,937,250 |
| 47 | PP2400443864 - Can khương | 65,856,000 | 1,975,680 |
| 48 | PP2400443865 - Cát căn | 55,125,000 | 1,653,750 |
| 49 | PP2400443866 - Câu đằng | 197,400,000 | 5,922,000 |
| 50 | PP2400443867 - Câu kỷ tử | 163,443,000 | 4,903,290 |
| 51 | PP2400443868 - Cẩu tích | 97,020,000 | 2,910,600 |
| 52 | PP2400443869 - Chi tử | 64,575,000 | 1,937,250 |
| 53 | PP2400443870 - Cốt toái bổ | 220,500,000 | 6,615,000 |
| 54 | PP2400443871 - Cúc hoa | 496,125,000 | 14,883,750 |
| 55 | PP2400443872 - Đại táo | 99,374,100 | 2,981,223 |
| 56 | PP2400443873 - Đan sâm | 70,008,750 | 2,100,262 |
| 57 | PP2400443874 - Đảng sâm | 792,960,000 | 23,788,800 |
| 58 | PP2400443875 - Đào nhân | 292,950,000 | 8,788,500 |
| 59 | PP2400443876 - Đỗ trọng | 294,000,000 | 8,820,000 |
| 60 | PP2400443877 - Độc hoạt | 208,980,000 | 6,269,400 |
| 61 | PP2400443878 - Đương quy (Toàn quy) | 1,781,666,250 | 53,449,987 |
| 62 | PP2400443879 - Hà thủ ô đỏ | 258,703,200 | 7,761,096 |
| 63 | PP2400443880 - Hạnh nhân | 35,750,000 | 1,072,500 |
| 64 | PP2400443881 - Hậu phác | 84,000,000 | 2,520,000 |
| 65 | PP2400443882 - Hoài sơn | 130,376,400 | 3,911,292 |
| 66 | PP2400443883 - Hoàng bá | 34,912,500 | 1,047,375 |
| 67 | PP2400443884 - Hoàng cầm | 22,680,000 | 680,400 |
| 68 | PP2400443885 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 154,350,000 | 4,630,500 |
| 69 | PP2400443886 - Hoàng liên | 240,975,000 | 7,229,250 |
| 70 | PP2400443887 - Hòe hoa | 175,203,000 | 5,256,090 |
| 71 | PP2400443888 - Huyền hồ | 184,800,000 | 5,544,000 |
| 72 | PP2400443889 - Huyền sâm | 72,103,500 | 2,163,105 |
| 73 | PP2400443890 - Huyết giác | 19,425,000 | 582,750 |
| 74 | PP2400443891 - Hy thiêm | 65,790,000 | 1,973,700 |
| 75 | PP2400443892 - Ích mẫu | 46,035,000 | 1,381,050 |
| 76 | PP2400443893 - Ích trí nhân | 86,625,000 | 2,598,750 |
| 77 | PP2400443894 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | 96,654,000 | 2,899,620 |
| 78 | PP2400443895 - Kê huyết đằng | 124,800,000 | 3,744,000 |
| 79 | PP2400443896 - Khương hoàng/Uất kim | 54,757,500 | 1,642,725 |
| 80 | PP2400443897 - Khương hoạt | 665,998,200 | 19,979,946 |
| 81 | PP2400443898 - Kim ngân hoa | 372,645,000 | 11,179,350 |
| 82 | PP2400443899 - Kim tiền thảo | 46,440,000 | 1,393,200 |
| 83 | PP2400443900 - Liên nhục | 235,872,000 | 7,076,160 |
| 84 | PP2400443901 - Mạch môn | 288,878,100 | 8,666,343 |
| 85 | PP2400443902 - Mẫu đơn bì | 232,260,000 | 6,967,800 |
| 86 | PP2400443903 - Mộc hương | 199,920,000 | 5,997,600 |
| 87 | PP2400443904 - Ngũ gia bì chân chim | 187,131,000 | 5,613,930 |
| 88 | PP2400443905 - Ngũ vị tử | 282,051,000 | 8,461,530 |
| 89 | PP2400443906 - Ngưu tất | 151,200,000 | 4,536,000 |
| 90 | PP2400443907 - Ngưu tất | 82,351,500 | 2,470,545 |
| 91 | PP2400443908 - Nhục thung dung | 198,534,000 | 5,956,020 |
| 92 | PP2400443909 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 44,761,500 | 1,342,845 |
| 93 | PP2400443910 - Phòng phong | 1,166,880,000 | 35,006,400 |
| 94 | PP2400443911 - Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) | 64,890,000 | 1,946,700 |
| 95 | PP2400443912 - Quế chi | 91,287,000 | 2,738,610 |
| 96 | PP2400443913 - Sa nhân | 190,673,700 | 5,720,211 |
| 97 | PP2400443914 - Sa sâm | 88,914,000 | 2,667,420 |
| 98 | PP2400443915 - Sinh địa | 312,286,800 | 9,368,604 |
| 99 | PP2400443916 - Tân di | 176,400,000 | 5,292,000 |
| 100 | PP2400443917 - Tần giao | 624,834,000 | 18,745,020 |
| 101 | PP2400443918 - Tang ký sinh | 197,089,200 | 5,912,676 |
| 102 | PP2400443919 - Táo nhân | 685,014,750 | 20,550,442 |
| 103 | PP2400443920 - Tế tân | 878,472,000 | 26,354,160 |
| 104 | PP2400443921 - Thăng ma | 126,000,000 | 3,780,000 |
| 105 | PP2400443922 - Thảo quyết minh | 38,062,500 | 1,141,875 |
| 106 | PP2400443923 - Thiên ma | 192,937,500 | 5,788,125 |
| 107 | PP2400443924 - Thiên môn đông | 91,014,000 | 2,730,420 |
| 108 | PP2400443925 - Thiên niên kiện | 149,760,000 | 4,492,800 |
| 109 | PP2400443926 - Thổ phục linh | 207,547,200 | 6,226,416 |
| 110 | PP2400443927 - Thục địa | 422,604,000 | 12,678,120 |
| 111 | PP2400443928 - Thương truật | 120,120,000 | 3,603,600 |
| 112 | PP2400443929 - Trạch tả | 46,980,000 | 1,409,400 |
| 113 | PP2400443930 - Trần bì | 74,077,500 | 2,222,325 |
| 114 | PP2400443931 - Tục đoạn | 213,150,000 | 6,394,500 |
| 115 | PP2400443932 - Xích thược | 105,735,000 | 3,172,050 |
| 116 | PP2400443933 - Xuyên khung | 660,318,750 | 19,809,562 |
| 117 | PP2400443934 - Ý dĩ | 65,379,300 | 1,961,379 |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400443818 |
| Giá từng phần lô | 59,892,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,796,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400443819 |
| Giá từng phần lô | 124,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,744,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400443820 |
| Giá từng phần lô | 13,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400443821 |
| Giá từng phần lô | 221,363,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,640,893 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400443822 |
| Giá từng phần lô | 78,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,368,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400443823 |
| Giá từng phần lô | 147,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,420,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400443824 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400443825 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400443826 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400443827 |
| Giá từng phần lô | 175,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,258,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400443828 |
| Giá từng phần lô | 278,638,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,359,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400443829 |
| Giá từng phần lô | 57,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,726,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400443830 |
| Giá từng phần lô | 87,171,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,615,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400443831 |
| Giá từng phần lô | 114,607,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,438,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400443832 |
| Giá từng phần lô | 489,405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,682,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400443833 |
| Giá từng phần lô | 142,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400443834 |
| Giá từng phần lô | 43,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,316,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400443835 |
| Giá từng phần lô | 277,746,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,332,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400443836 |
| Giá từng phần lô | 20,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 619,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400443837 |
| Giá từng phần lô | 113,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,395,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400443838 |
| Giá từng phần lô | 370,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,113,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400443839 |
| Giá từng phần lô | 42,714,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,281,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2400443840 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400443841 |
| Giá từng phần lô | 401,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,042,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400443842 |
| Giá từng phần lô | 316,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400443843 |
| Giá từng phần lô | 124,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,726,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400443844 |
| Giá từng phần lô | 224,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,730,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400443845 |
| Giá từng phần lô | 166,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,983,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400443846 |
| Giá từng phần lô | 115,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,452,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400443847 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400443848 |
| Giá từng phần lô | 684,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400443849 |
| Giá từng phần lô | 55,294,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,658,821 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400443850 |
| Giá từng phần lô | 196,507,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,895,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400443851 |
| Giá từng phần lô | 218,078,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,542,361 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400443852 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400443853 |
| Giá từng phần lô | 658,087,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,742,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400443854 |
| Giá từng phần lô | 142,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400443855 |
| Giá từng phần lô | 113,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400443856 |
| Giá từng phần lô | 485,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,565,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400443857 |
| Giá từng phần lô | 11,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400443858 |
| Giá từng phần lô | 51,765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,552,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2400443859 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400443860 |
| Giá từng phần lô | 110,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,316,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400443861 |
| Giá từng phần lô | 62,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,871,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bán hạ |
|
| Mã phần lô | PP2400443862 |
| Giá từng phần lô | 143,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,309,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400443863 |
| Giá từng phần lô | 64,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,937,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400443864 |
| Giá từng phần lô | 65,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,975,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400443865 |
| Giá từng phần lô | 55,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,653,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400443866 |
| Giá từng phần lô | 197,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,922,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400443867 |
| Giá từng phần lô | 163,443,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,903,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400443868 |
| Giá từng phần lô | 97,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,910,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400443869 |
| Giá từng phần lô | 64,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,937,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400443870 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400443871 |
| Giá từng phần lô | 496,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,883,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400443872 |
| Giá từng phần lô | 99,374,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,981,223 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400443873 |
| Giá từng phần lô | 70,008,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,262 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400443874 |
| Giá từng phần lô | 792,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,788,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400443875 |
| Giá từng phần lô | 292,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,788,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400443876 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400443877 |
| Giá từng phần lô | 208,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,269,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2400443878 |
| Giá từng phần lô | 1,781,666,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,449,987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400443879 |
| Giá từng phần lô | 258,703,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,761,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400443880 |
| Giá từng phần lô | 35,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,072,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Hậu phác |
|
| Mã phần lô | PP2400443881 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400443882 |
| Giá từng phần lô | 130,376,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,911,292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400443883 |
| Giá từng phần lô | 34,912,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,047,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400443884 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400443885 |
| Giá từng phần lô | 154,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,630,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400443886 |
| Giá từng phần lô | 240,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,229,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400443887 |
| Giá từng phần lô | 175,203,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,256,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400443888 |
| Giá từng phần lô | 184,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400443889 |
| Giá từng phần lô | 72,103,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,163,105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2400443890 |
| Giá từng phần lô | 19,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400443891 |
| Giá từng phần lô | 65,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,973,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400443892 |
| Giá từng phần lô | 46,035,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,381,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400443893 |
| Giá từng phần lô | 86,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,598,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2400443894 |
| Giá từng phần lô | 96,654,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,899,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400443895 |
| Giá từng phần lô | 124,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,744,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2400443896 |
| Giá từng phần lô | 54,757,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,642,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400443897 |
| Giá từng phần lô | 665,998,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,979,946 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400443898 |
| Giá từng phần lô | 372,645,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,179,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400443899 |
| Giá từng phần lô | 46,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,393,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400443900 |
| Giá từng phần lô | 235,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,076,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400443901 |
| Giá từng phần lô | 288,878,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,666,343 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400443902 |
| Giá từng phần lô | 232,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,967,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400443903 |
| Giá từng phần lô | 199,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,997,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400443904 |
| Giá từng phần lô | 187,131,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,613,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400443905 |
| Giá từng phần lô | 282,051,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,461,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400443906 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400443907 |
| Giá từng phần lô | 82,351,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,470,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400443908 |
| Giá từng phần lô | 198,534,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,956,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2400443909 |
| Giá từng phần lô | 44,761,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,342,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400443910 |
| Giá từng phần lô | 1,166,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,006,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) |
|
| Mã phần lô | PP2400443911 |
| Giá từng phần lô | 64,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,946,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400443912 |
| Giá từng phần lô | 91,287,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,738,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400443913 |
| Giá từng phần lô | 190,673,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,720,211 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400443914 |
| Giá từng phần lô | 88,914,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,667,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400443915 |
| Giá từng phần lô | 312,286,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,368,604 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Tân di |
|
| Mã phần lô | PP2400443916 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400443917 |
| Giá từng phần lô | 624,834,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,745,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400443918 |
| Giá từng phần lô | 197,089,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,912,676 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400443919 |
| Giá từng phần lô | 685,014,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,550,442 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400443920 |
| Giá từng phần lô | 878,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,354,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400443921 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400443922 |
| Giá từng phần lô | 38,062,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,141,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400443923 |
| Giá từng phần lô | 192,937,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,788,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2400443924 |
| Giá từng phần lô | 91,014,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400443925 |
| Giá từng phần lô | 149,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,492,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400443926 |
| Giá từng phần lô | 207,547,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,226,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400443927 |
| Giá từng phần lô | 422,604,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,678,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400443928 |
| Giá từng phần lô | 120,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,603,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400443929 |
| Giá từng phần lô | 46,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,409,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400443930 |
| Giá từng phần lô | 74,077,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,222,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400443931 |
| Giá từng phần lô | 213,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,394,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400443932 |
| Giá từng phần lô | 105,735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,172,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400443933 |
| Giá từng phần lô | 660,318,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,809,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400443934 |
| Giá từng phần lô | 65,379,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,961,379 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi