Gói thầu: Gói thầu số 06: Cung cấp vật tư nha khoa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300210517-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/09/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Khu vực phát triển đô thị tỉnh An Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Cung cấp vật tư nha khoa |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300121630 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh An Giang |
| Giá gói thầu | 1,996,659,710 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23.959.927 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300265803 - Bột băng nha chu | 845,500 | 1.207.858 | Vật tư y tế | 422.750 | 1 |
| 2 | PP2300265804 - Chân răng cấy ghép C1 (Implant) | 83,391,000 | 119.130.000 | Vật tư y tế | 41.695.500 | 2 |
| 3 | PP2300265805 - Chân răng cấy ghép V3 bề mặt B+ | 64,505,000 | 92.150.000 | Vật tư y tế | 32.252.500 | 1 |
| 4 | PP2300265806 - Chất lấy dấu Alginat | 769,500 | 1.099.286 | Vật tư y tế | 384.750 | 1 |
| 5 | PP2300265807 - Chất lấy dấu răng giả | 5,282,000 | 7.545.715 | Vật tư y tế | 2.641.000 | 4 |
| 6 | PP2300265808 - Chổi đánh bóng | 14,141,700 | 20.202.429 | Vật tư y tế | 7.070.850 | 414 |
| 7 | PP2300265809 - Cọ bôi keo trám đèn | 3,190,290 | 4.557.558 | Vật tư y tế | 1.595.145 | 5 |
| 8 | PP2300265810 - Cọ đắp sứ | 1,230,250 | 1.757.500 | Vật tư y tế | 615.125 | 1 |
| 9 | PP2300265811 - Cole giấy 20,25,30,35 | 1,334,560 | 1.906.515 | Vật tư y tế | 667.280 | 3 |
| 10 | PP2300265812 - Cole gutta đủ số | 8,390,400 | 11.986.286 | Vật tư y tế | 4.195.200 | 16 |
| 11 | PP2300265813 - Cole phụ B, C | 3,938,130 | 5.625.900 | Vật tư y tế | 1.969.065 | 6 |
| 12 | PP2300265814 - Cole protaper F1,F2, F3 | 10,081,400 | 14.402.000 | Vật tư y tế | 5.040.700 | 3 |
| 13 | PP2300265815 - Cung Inox cố định hàm | 13,585,000 | 19.407.143 | Vật tư y tế | 6.792.500 | 22 |
| 14 | PP2300265816 - Cung môi Niti hàm dưới 016x 0.22 | 1,512,400 | 2.160.572 | Vật tư y tế | 756.200 | 4 |
| 15 | PP2300265817 - Cung môi NiTi SE hàm dưới 014 | 1,402,200 | 2.003.143 | Vật tư y tế | 701.100 | 4 |
| 16 | PP2300265818 - Cung môi NiTi SE hàm trên, hàm dưới các loại | 6,840,000 | 9.771.429 | Vật tư y tế | 3.420.000 | 17 |
| 17 | PP2300265819 - Cung môi SS hàm trên, hàm dưới các loại | 2,736,000 | 3.908.572 | Vật tư y tế | 1.368.000 | 14 |
| 18 | PP2300265820 - Đài cao su | 4,034,625 | 5.763.750 | Vật tư y tế | 2.017.313 | 111 |
| 19 | PP2300265821 - Đai cellulo | 1,125,750 | 1.608.215 | Vật tư y tế | 562.875 | 2 |
| 20 | PP2300265822 - Đai kim loại (Đai Matrix) | 501,600 | 716.572 | Vật tư y tế | 250.800 | 2 |
| 21 | PP2300265823 - Dầu vô tay khoan | 12,454,500 | 17.792.143 | Vật tư y tế | 6.227.250 | 4 |
| 22 | PP2300265824 - Giấy cắn nha khoa | 2,423,925 | 3.462.750 | Vật tư y tế | 1.211.963 | 12 |
| 23 | PP2300265825 - Giấy nhám kẻ (mịn) | 7,187,700 | 10.268.143 | Vật tư y tế | 3.593.850 | 9 |
| 24 | PP2300265826 - Giấy nhám kẻ bằng inox | 3,910,200 | 5.586.000 | Vật tư y tế | 1.955.100 | 5 |
| 25 | PP2300265827 - Giấy trộn | 114,000 | 162.858 | Vật tư y tế | 57.000 | 2 |
| 26 | PP2300265828 - Hộp giấy màu vàng đựng vật sắc nhọn 5 lít | 216,505,000 | 309.292.858 | Vật tư y tế | 108.252.500 | 1105 |
| 27 | PP2300265829 - Keo trám răng trong nha khoa | 22,503,125 | 32.147.322 | Vật tư y tế | 11.251.563 | 3 |
| 28 | PP2300265830 - Khay lấy dấu nguyên hàm | 313,500 | 447.858 | Vật tư y tế | 156.750 | 2 |
| 29 | PP2300265831 - Kim gây tê nha khoa | 3,519,180 | 5.027.400 | Vật tư y tế | 1.759.590 | 172 |
| 30 | PP2300265832 - Kim gây tê nha khoa | 11,400,000 | 16.285.715 | Vật tư y tế | 5.700.000 | 667 |
| 31 | PP2300265833 - Kim nha 27G ngắn | 26,733,000 | 38.190.000 | Vật tư y tế | 13.366.500 | 1396 |
| 32 | PP2300265834 - Kim rời 18G x 1 1/2 | 908,095,500 | 1.297.279.286 | Vật tư y tế | 454.047.750 | 209625 |
| 33 | PP2300265835 - Kim tiêm 26G x 1 1/2 | 1,596,520 | 2.280.743 | Vật tư y tế | 798.260 | 557 |
| 34 | PP2300265836 - Kim tiêm 26G x 1/2 | 3,050,000 | 4.357.143 | Vật tư y tế | 1.525.000 | 1017 |
| 35 | PP2300265837 - Kim tiêm số 20G x 1/4 | 427,500 | 610.715 | Vật tư y tế | 213.750 | 125 |
| 36 | PP2300265838 - Kim tiêm số 22G x 1/2 | 427,500 | 610.715 | Vật tư y tế | 213.750 | 125 |
| 37 | PP2300265839 - Len đủ số | 627,000 | 895.715 | Vật tư y tế | 313.500 | 1 |
| 38 | PP2300265840 - Lentulo dài 21mm | 5,047,350 | 7.210.500 | Vật tư y tế | 2.523.675 | 5 |
| 39 | PP2300265841 - Lentulodài 25mm (Số 30) | 950,000 | 1.357.143 | Vật tư y tế | 475.000 | 1 |
| 40 | PP2300265842 - Ly uống nước sử dụng 1 lần | 74,888,000 | 106.982.858 | Vật tư y tế | 37.444.000 | 15334 |
| 41 | PP2300265843 - Merocel cầm máu mũi 8cm | 23,194,250 | 33.134.643 | Vật tư y tế | 11.597.125 | 22 |
| 42 | PP2300265844 - Múp các loại | 541,500 | 773.572 | Vật tư y tế | 270.750 | 1 |
| 43 | PP2300265845 - Ngáng miệng dùng trong nội soi | 16,102,500 | 23.003.572 | Vật tư y tế | 8.051.250 | 29 |
| 44 | PP2300265846 - Nhựa ép máng tẩy | 1,187,500 | 1.696.429 | Vật tư y tế | 593.750 | 5 |
| 45 | PP2300265847 - Răng nhựa vỉ 14 cái dưới | 1,045,000 | 1.492.858 | Vật tư y tế | 522.500 | 2 |
| 46 | PP2300265848 - Răng nhựa vỉ 14 cái trên | 522,500 | 746.429 | Vật tư y tế | 261.250 | 1 |
| 47 | PP2300265849 - Răng nhựa vỉ 28 cái màu A2 | 522,500 | 746.429 | Vật tư y tế | 261.250 | 1 |
| 48 | PP2300265850 - Răng nhựa vỉ 28 cái màu A3 | 2,090,000 | 2.985.715 | Vật tư y tế | 1.045.000 | 2 |
| 49 | PP2300265851 - Răng nhựa vỉ 2R cửa trên | 1,425,000 | 2.035.715 | Vật tư y tế | 712.500 | 5 |
| 50 | PP2300265852 - Răng nhựa vỉ 6R cửa trên | 1,425,000 | 2.035.715 | Vật tư y tế | 712.500 | 5 |
| 51 | PP2300265853 - Răng nhựa vỉ 8R sau dưới | 760,000 | 1.085.715 | Vật tư y tế | 380.000 | 2 |
| 52 | PP2300265854 - Răng nhựa vỉ 8R sau trên | 1,140,000 | 1.628.572 | Vật tư y tế | 570.000 | 3 |
| 53 | PP2300265855 - Răng vỉ 28 cái Lumin màu A3.5 | 1,567,500 | 2.239.286 | Vật tư y tế | 783.750 | 2 |
| 54 | PP2300265856 - Reamer các số từ số 08 đến 50 | 10,274,250 | 14.677.500 | Vật tư y tế | 5.137.125 | 86 |
| 55 | PP2300265857 - Sò đánh bóng | 14,604,825 | 20.864.036 | Vật tư y tế | 7.302.413 | 347 |
| 56 | PP2300265858 - Super snap | 1,923,750 | 2.748.215 | Vật tư y tế | 961.875 | 1 |
| 57 | PP2300265859 - Thạch cao cứng gói 1 kg | 2,351,250 | 3.358.929 | Vật tư y tế | 1.175.625 | 5 |
| 58 | PP2300265860 - Thạch cao cứng gói 1,5 kg | 4,360,500 | 6.229.286 | Vật tư y tế | 2.180.250 | 2 |
| 59 | PP2300265861 - Thun buộc mắc cài màu bạc | 712,500 | 1.017.858 | Vật tư y tế | 356.250 | 1 |
| 60 | PP2300265862 - Thun Chain dày | 1,738,500 | 2.483.572 | Vật tư y tế | 869.250 | 1 |
| 61 | PP2300265863 - Thun Chain trung bình | 1,738,500 | 2.483.572 | Vật tư y tế | 869.250 | 1 |
| 62 | PP2300265864 - Thun Chuỗi màu bạc khít | 712,500 | 1.017.858 | Vật tư y tế | 356.250 | 1 |
| 63 | PP2300265865 - Thun Chuỗi màu bạc thưa | 712,500 | 1.017.858 | Vật tư y tế | 356.250 | 1 |
| 64 | PP2300265866 - Thun liên hàm các cỡ | 380,000 | 542.858 | Vật tư y tế | 190.000 | 2 |
| 65 | PP2300265867 - Thun tách kẻ răng sau | 771,880 | 1.102.686 | Vật tư y tế | 385.940 | 1 |
| 66 | PP2300265868 - Trâm dũa ống tủy Reamer (đủ số) | 7,054,700 | 10.078.143 | Vật tư y tế | 3.527.350 | 8 |
| 67 | PP2300265869 - Trâm gai vàng | 21,315,000 | 30.450.000 | Vật tư y tế | 10.657.500 | 17 |
| 68 | PP2300265870 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, dài 720 | 195,930,000 | 279.900.000 | Vật tư y tế | 97.965.000 | 59 |
| 69 | PP2300265871 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng, kim thẳng, cỡ 110 (nhi) | 52,200,000 | 74.571.429 | Vật tư y tế | 26.100.000 | 10 |
| 70 | PP2300265872 - Catheter tĩnh mạch trung tâm, 1 nòng, dài 420 | 7,560,000 | 10.800.000 | Vật tư y tế | 3.780.000 | 2 |
| 71 | PP2300265873 - Fuji 9 các màu A3 + A3,5 | 83,950,000 | 119.928.572 | Vật tư y tế | 41.975.000 | 7 |
| 72 | PP2300265874 - Fuji Plus | 5,835,000 | 8.335.715 | Vật tư y tế | 2.917.500 | 1 |
Bột băng nha chu |
|
| Mã phần lô | PP2300265803 |
| Giá từng phần lô | 845,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.207.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 422.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chân răng cấy ghép C1 (Implant) |
|
| Mã phần lô | PP2300265804 |
| Giá từng phần lô | 83,391,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.695.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chân răng cấy ghép V3 bề mặt B+ |
|
| Mã phần lô | PP2300265805 |
| Giá từng phần lô | 64,505,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.252.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất lấy dấu Alginat |
|
| Mã phần lô | PP2300265806 |
| Giá từng phần lô | 769,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.099.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 384.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất lấy dấu răng giả |
|
| Mã phần lô | PP2300265807 |
| Giá từng phần lô | 5,282,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.545.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.641.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300265808 |
| Giá từng phần lô | 14,141,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.202.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.070.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 414 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cọ bôi keo trám đèn |
|
| Mã phần lô | PP2300265809 |
| Giá từng phần lô | 3,190,290 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.557.558 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.595.145 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cọ đắp sứ |
|
| Mã phần lô | PP2300265810 |
| Giá từng phần lô | 1,230,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.757.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 615.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cole giấy 20,25,30,35 |
|
| Mã phần lô | PP2300265811 |
| Giá từng phần lô | 1,334,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.906.515 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 667.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cole gutta đủ số |
|
| Mã phần lô | PP2300265812 |
| Giá từng phần lô | 8,390,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.986.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.195.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cole phụ B, C |
|
| Mã phần lô | PP2300265813 |
| Giá từng phần lô | 3,938,130 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.625.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.969.065 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cole protaper F1,F2, F3 |
|
| Mã phần lô | PP2300265814 |
| Giá từng phần lô | 10,081,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.402.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cung Inox cố định hàm |
|
| Mã phần lô | PP2300265815 |
| Giá từng phần lô | 13,585,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.407.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.792.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cung môi Niti hàm dưới 016x 0.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300265816 |
| Giá từng phần lô | 1,512,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.160.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cung môi NiTi SE hàm dưới 014 |
|
| Mã phần lô | PP2300265817 |
| Giá từng phần lô | 1,402,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.003.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 701.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cung môi NiTi SE hàm trên, hàm dưới các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300265818 |
| Giá từng phần lô | 6,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cung môi SS hàm trên, hàm dưới các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300265819 |
| Giá từng phần lô | 2,736,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.908.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.368.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đài cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300265820 |
| Giá từng phần lô | 4,034,625 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.763.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.017.313 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 111 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai cellulo |
|
| Mã phần lô | PP2300265821 |
| Giá từng phần lô | 1,125,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.608.215 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 562.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai kim loại (Đai Matrix) |
|
| Mã phần lô | PP2300265822 |
| Giá từng phần lô | 501,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 716.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu vô tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2300265823 |
| Giá từng phần lô | 12,454,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.792.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.227.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy cắn nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300265824 |
| Giá từng phần lô | 2,423,925 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.462.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.211.963 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy nhám kẻ (mịn) |
|
| Mã phần lô | PP2300265825 |
| Giá từng phần lô | 7,187,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.268.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.593.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy nhám kẻ bằng inox |
|
| Mã phần lô | PP2300265826 |
| Giá từng phần lô | 3,910,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.586.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.955.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy trộn |
|
| Mã phần lô | PP2300265827 |
| Giá từng phần lô | 114,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp giấy màu vàng đựng vật sắc nhọn 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300265828 |
| Giá từng phần lô | 216,505,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 309.292.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.252.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo trám răng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300265829 |
| Giá từng phần lô | 22,503,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.147.322 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.251.563 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay lấy dấu nguyên hàm |
|
| Mã phần lô | PP2300265830 |
| Giá từng phần lô | 313,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 447.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300265831 |
| Giá từng phần lô | 3,519,180 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.027.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.759.590 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 172 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300265832 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha 27G ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300265833 |
| Giá từng phần lô | 26,733,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.190.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.366.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1396 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim rời 18G x 1 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2300265834 |
| Giá từng phần lô | 908,095,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.297.279.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 454.047.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 209625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm 26G x 1 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2300265835 |
| Giá từng phần lô | 1,596,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.280.743 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 798.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 557 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm 26G x 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2300265836 |
| Giá từng phần lô | 3,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1017 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm số 20G x 1/4 |
|
| Mã phần lô | PP2300265837 |
| Giá từng phần lô | 427,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 610.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 213.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm số 22G x 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2300265838 |
| Giá từng phần lô | 427,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 610.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 213.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Len đủ số |
|
| Mã phần lô | PP2300265839 |
| Giá từng phần lô | 627,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 895.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 313.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lentulo dài 21mm |
|
| Mã phần lô | PP2300265840 |
| Giá từng phần lô | 5,047,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.210.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.523.675 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lentulodài 25mm (Số 30) |
|
| Mã phần lô | PP2300265841 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ly uống nước sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300265842 |
| Giá từng phần lô | 74,888,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.982.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.444.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Merocel cầm máu mũi 8cm |
|
| Mã phần lô | PP2300265843 |
| Giá từng phần lô | 23,194,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.134.643 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.597.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Múp các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300265844 |
| Giá từng phần lô | 541,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 773.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 270.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngáng miệng dùng trong nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300265845 |
| Giá từng phần lô | 16,102,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.003.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.051.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhựa ép máng tẩy |
|
| Mã phần lô | PP2300265846 |
| Giá từng phần lô | 1,187,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.696.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 593.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Răng nhựa vỉ 14 cái dưới |
|
| Mã phần lô | PP2300265847 |
| Giá từng phần lô | 1,045,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.492.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 522.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Răng nhựa vỉ 14 cái trên |
|
| Mã phần lô | PP2300265848 |
| Giá từng phần lô | 522,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 746.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 261.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Răng nhựa vỉ 28 cái màu A2 |
|
| Mã phần lô | PP2300265849 |
| Giá từng phần lô | 522,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 746.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 261.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Răng nhựa vỉ 28 cái màu A3 |
|
| Mã phần lô | PP2300265850 |
| Giá từng phần lô | 2,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.985.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.045.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Răng nhựa vỉ 2R cửa trên |
|
| Mã phần lô | PP2300265851 |
| Giá từng phần lô | 1,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.035.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 712.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Răng nhựa vỉ 6R cửa trên |
|
| Mã phần lô | PP2300265852 |
| Giá từng phần lô | 1,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.035.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 712.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Răng nhựa vỉ 8R sau dưới |
|
| Mã phần lô | PP2300265853 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.085.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Răng nhựa vỉ 8R sau trên |
|
| Mã phần lô | PP2300265854 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.628.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Răng vỉ 28 cái Lumin màu A3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300265855 |
| Giá từng phần lô | 1,567,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.239.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 783.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Reamer các số từ số 08 đến 50 |
|
| Mã phần lô | PP2300265856 |
| Giá từng phần lô | 10,274,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.677.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.137.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 86 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300265857 |
| Giá từng phần lô | 14,604,825 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.864.036 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.302.413 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 347 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Super snap |
|
| Mã phần lô | PP2300265858 |
| Giá từng phần lô | 1,923,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.748.215 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 961.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch cao cứng gói 1 kg |
|
| Mã phần lô | PP2300265859 |
| Giá từng phần lô | 2,351,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.358.929 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.175.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch cao cứng gói 1,5 kg |
|
| Mã phần lô | PP2300265860 |
| Giá từng phần lô | 4,360,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.229.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.180.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thun buộc mắc cài màu bạc |
|
| Mã phần lô | PP2300265861 |
| Giá từng phần lô | 712,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.017.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 356.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thun Chain dày |
|
| Mã phần lô | PP2300265862 |
| Giá từng phần lô | 1,738,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.483.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 869.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thun Chain trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2300265863 |
| Giá từng phần lô | 1,738,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.483.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 869.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thun Chuỗi màu bạc khít |
|
| Mã phần lô | PP2300265864 |
| Giá từng phần lô | 712,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.017.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 356.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thun Chuỗi màu bạc thưa |
|
| Mã phần lô | PP2300265865 |
| Giá từng phần lô | 712,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.017.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 356.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thun liên hàm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300265866 |
| Giá từng phần lô | 380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 542.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thun tách kẻ răng sau |
|
| Mã phần lô | PP2300265867 |
| Giá từng phần lô | 771,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.102.686 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm dũa ống tủy Reamer (đủ số) |
|
| Mã phần lô | PP2300265868 |
| Giá từng phần lô | 7,054,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.078.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.527.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm gai vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300265869 |
| Giá từng phần lô | 21,315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.657.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, dài 720 |
|
| Mã phần lô | PP2300265870 |
| Giá từng phần lô | 195,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 279.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.965.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng, kim thẳng, cỡ 110 (nhi) |
|
| Mã phần lô | PP2300265871 |
| Giá từng phần lô | 52,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm, 1 nòng, dài 420 |
|
| Mã phần lô | PP2300265872 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fuji 9 các màu A3 + A3,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300265873 |
| Giá từng phần lô | 83,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fuji Plus |
|
| Mã phần lô | PP2300265874 |
| Giá từng phần lô | 5,835,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.335.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.917.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi