Gói thầu: Gói thầu số 06: Cung cấp vật tư nha khoa

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300210517-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/09/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Khu vực phát triển đô thị tỉnh An Giang
Tên gói thầu Gói thầu số 06: Cung cấp vật tư nha khoa
Số hiệu KHLCNT PL2300121630
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh An Giang
Giá gói thầu 1,996,659,710 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 23.959.927 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300265803 - Bột băng nha chu 845,500 1.207.858 Vật tư y tế 422.750 1
2 PP2300265804 - Chân răng cấy ghép C1 (Implant) 83,391,000 119.130.000 Vật tư y tế 41.695.500 2
3 PP2300265805 - Chân răng cấy ghép V3 bề mặt B+ 64,505,000 92.150.000 Vật tư y tế 32.252.500 1
4 PP2300265806 - Chất lấy dấu Alginat 769,500 1.099.286 Vật tư y tế 384.750 1
5 PP2300265807 - Chất lấy dấu răng giả 5,282,000 7.545.715 Vật tư y tế 2.641.000 4
6 PP2300265808 - Chổi đánh bóng 14,141,700 20.202.429 Vật tư y tế 7.070.850 414
7 PP2300265809 - Cọ bôi keo trám đèn 3,190,290 4.557.558 Vật tư y tế 1.595.145 5
8 PP2300265810 - Cọ đắp sứ 1,230,250 1.757.500 Vật tư y tế 615.125 1
9 PP2300265811 - Cole giấy 20,25,30,35 1,334,560 1.906.515 Vật tư y tế 667.280 3
10 PP2300265812 - Cole gutta đủ số 8,390,400 11.986.286 Vật tư y tế 4.195.200 16
11 PP2300265813 - Cole phụ B, C 3,938,130 5.625.900 Vật tư y tế 1.969.065 6
12 PP2300265814 - Cole protaper F1,F2, F3 10,081,400 14.402.000 Vật tư y tế 5.040.700 3
13 PP2300265815 - Cung Inox cố định hàm 13,585,000 19.407.143 Vật tư y tế 6.792.500 22
14 PP2300265816 - Cung môi Niti hàm dưới 016x 0.22 1,512,400 2.160.572 Vật tư y tế 756.200 4
15 PP2300265817 - Cung môi NiTi SE hàm dưới 014 1,402,200 2.003.143 Vật tư y tế 701.100 4
16 PP2300265818 - Cung môi NiTi SE hàm trên, hàm dưới các loại 6,840,000 9.771.429 Vật tư y tế 3.420.000 17
17 PP2300265819 - Cung môi SS hàm trên, hàm dưới các loại 2,736,000 3.908.572 Vật tư y tế 1.368.000 14
18 PP2300265820 - Đài cao su 4,034,625 5.763.750 Vật tư y tế 2.017.313 111
19 PP2300265821 - Đai cellulo 1,125,750 1.608.215 Vật tư y tế 562.875 2
20 PP2300265822 - Đai kim loại (Đai Matrix) 501,600 716.572 Vật tư y tế 250.800 2
21 PP2300265823 - Dầu vô tay khoan 12,454,500 17.792.143 Vật tư y tế 6.227.250 4
22 PP2300265824 - Giấy cắn nha khoa 2,423,925 3.462.750 Vật tư y tế 1.211.963 12
23 PP2300265825 - Giấy nhám kẻ (mịn) 7,187,700 10.268.143 Vật tư y tế 3.593.850 9
24 PP2300265826 - Giấy nhám kẻ bằng inox 3,910,200 5.586.000 Vật tư y tế 1.955.100 5
25 PP2300265827 - Giấy trộn 114,000 162.858 Vật tư y tế 57.000 2
26 PP2300265828 - Hộp giấy màu vàng đựng vật sắc nhọn 5 lít 216,505,000 309.292.858 Vật tư y tế 108.252.500 1105
27 PP2300265829 - Keo trám răng trong nha khoa 22,503,125 32.147.322 Vật tư y tế 11.251.563 3
28 PP2300265830 - Khay lấy dấu nguyên hàm 313,500 447.858 Vật tư y tế 156.750 2
29 PP2300265831 - Kim gây tê nha khoa 3,519,180 5.027.400 Vật tư y tế 1.759.590 172
30 PP2300265832 - Kim gây tê nha khoa 11,400,000 16.285.715 Vật tư y tế 5.700.000 667
31 PP2300265833 - Kim nha 27G ngắn 26,733,000 38.190.000 Vật tư y tế 13.366.500 1396
32 PP2300265834 - Kim rời 18G x 1 1/2 908,095,500 1.297.279.286 Vật tư y tế 454.047.750 209625
33 PP2300265835 - Kim tiêm 26G x 1 1/2 1,596,520 2.280.743 Vật tư y tế 798.260 557
34 PP2300265836 - Kim tiêm 26G x 1/2 3,050,000 4.357.143 Vật tư y tế 1.525.000 1017
35 PP2300265837 - Kim tiêm số 20G x 1/4 427,500 610.715 Vật tư y tế 213.750 125
36 PP2300265838 - Kim tiêm số 22G x 1/2 427,500 610.715 Vật tư y tế 213.750 125
37 PP2300265839 - Len đủ số 627,000 895.715 Vật tư y tế 313.500 1
38 PP2300265840 - Lentulo dài 21mm 5,047,350 7.210.500 Vật tư y tế 2.523.675 5
39 PP2300265841 - Lentulodài 25mm (Số 30) 950,000 1.357.143 Vật tư y tế 475.000 1
40 PP2300265842 - Ly uống nước sử dụng 1 lần 74,888,000 106.982.858 Vật tư y tế 37.444.000 15334
41 PP2300265843 - Merocel cầm máu mũi 8cm 23,194,250 33.134.643 Vật tư y tế 11.597.125 22
42 PP2300265844 - Múp các loại 541,500 773.572 Vật tư y tế 270.750 1
43 PP2300265845 - Ngáng miệng dùng trong nội soi 16,102,500 23.003.572 Vật tư y tế 8.051.250 29
44 PP2300265846 - Nhựa ép máng tẩy 1,187,500 1.696.429 Vật tư y tế 593.750 5
45 PP2300265847 - Răng nhựa vỉ 14 cái dưới 1,045,000 1.492.858 Vật tư y tế 522.500 2
46 PP2300265848 - Răng nhựa vỉ 14 cái trên 522,500 746.429 Vật tư y tế 261.250 1
47 PP2300265849 - Răng nhựa vỉ 28 cái màu A2 522,500 746.429 Vật tư y tế 261.250 1
48 PP2300265850 - Răng nhựa vỉ 28 cái màu A3 2,090,000 2.985.715 Vật tư y tế 1.045.000 2
49 PP2300265851 - Răng nhựa vỉ 2R cửa trên 1,425,000 2.035.715 Vật tư y tế 712.500 5
50 PP2300265852 - Răng nhựa vỉ 6R cửa trên 1,425,000 2.035.715 Vật tư y tế 712.500 5
51 PP2300265853 - Răng nhựa vỉ 8R sau dưới 760,000 1.085.715 Vật tư y tế 380.000 2
52 PP2300265854 - Răng nhựa vỉ 8R sau trên 1,140,000 1.628.572 Vật tư y tế 570.000 3
53 PP2300265855 - Răng vỉ 28 cái Lumin màu A3.5 1,567,500 2.239.286 Vật tư y tế 783.750 2
54 PP2300265856 - Reamer các số từ số 08 đến 50 10,274,250 14.677.500 Vật tư y tế 5.137.125 86
55 PP2300265857 - Sò đánh bóng 14,604,825 20.864.036 Vật tư y tế 7.302.413 347
56 PP2300265858 - Super snap 1,923,750 2.748.215 Vật tư y tế 961.875 1
57 PP2300265859 - Thạch cao cứng gói 1 kg 2,351,250 3.358.929 Vật tư y tế 1.175.625 5
58 PP2300265860 - Thạch cao cứng gói 1,5 kg 4,360,500 6.229.286 Vật tư y tế 2.180.250 2
59 PP2300265861 - Thun buộc mắc cài màu bạc 712,500 1.017.858 Vật tư y tế 356.250 1
60 PP2300265862 - Thun Chain dày 1,738,500 2.483.572 Vật tư y tế 869.250 1
61 PP2300265863 - Thun Chain trung bình 1,738,500 2.483.572 Vật tư y tế 869.250 1
62 PP2300265864 - Thun Chuỗi màu bạc khít 712,500 1.017.858 Vật tư y tế 356.250 1
63 PP2300265865 - Thun Chuỗi màu bạc thưa 712,500 1.017.858 Vật tư y tế 356.250 1
64 PP2300265866 - Thun liên hàm các cỡ 380,000 542.858 Vật tư y tế 190.000 2
65 PP2300265867 - Thun tách kẻ răng sau 771,880 1.102.686 Vật tư y tế 385.940 1
66 PP2300265868 - Trâm dũa ống tủy Reamer (đủ số) 7,054,700 10.078.143 Vật tư y tế 3.527.350 8
67 PP2300265869 - Trâm gai vàng 21,315,000 30.450.000 Vật tư y tế 10.657.500 17
68 PP2300265870 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, dài 720 195,930,000 279.900.000 Vật tư y tế 97.965.000 59
69 PP2300265871 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng, kim thẳng, cỡ 110 (nhi) 52,200,000 74.571.429 Vật tư y tế 26.100.000 10
70 PP2300265872 - Catheter tĩnh mạch trung tâm, 1 nòng, dài 420 7,560,000 10.800.000 Vật tư y tế 3.780.000 2
71 PP2300265873 - Fuji 9 các màu A3 + A3,5 83,950,000 119.928.572 Vật tư y tế 41.975.000 7
72 PP2300265874 - Fuji Plus 5,835,000 8.335.715 Vật tư y tế 2.917.500 1
Bột băng nha chu
Mã phần lô PP2300265803
Giá từng phần lô 845,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.207.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 422.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chân răng cấy ghép C1 (Implant)
Mã phần lô PP2300265804
Giá từng phần lô 83,391,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.130.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.695.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chân răng cấy ghép V3 bề mặt B+
Mã phần lô PP2300265805
Giá từng phần lô 64,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.150.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.252.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất lấy dấu Alginat
Mã phần lô PP2300265806
Giá từng phần lô 769,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.099.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 384.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất lấy dấu răng giả
Mã phần lô PP2300265807
Giá từng phần lô 5,282,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.545.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.641.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chổi đánh bóng
Mã phần lô PP2300265808
Giá từng phần lô 14,141,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.202.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.070.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 414
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cọ bôi keo trám đèn
Mã phần lô PP2300265809
Giá từng phần lô 3,190,290
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.557.558
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.595.145
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cọ đắp sứ
Mã phần lô PP2300265810
Giá từng phần lô 1,230,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.757.500
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 615.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cole giấy 20,25,30,35
Mã phần lô PP2300265811
Giá từng phần lô 1,334,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.906.515
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 667.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cole gutta đủ số
Mã phần lô PP2300265812
Giá từng phần lô 8,390,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.986.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.195.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cole phụ B, C
Mã phần lô PP2300265813
Giá từng phần lô 3,938,130
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.625.900
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.969.065
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cole protaper F1,F2, F3
Mã phần lô PP2300265814
Giá từng phần lô 10,081,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.402.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cung Inox cố định hàm
Mã phần lô PP2300265815
Giá từng phần lô 13,585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.407.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.792.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cung môi Niti hàm dưới 016x 0.22
Mã phần lô PP2300265816
Giá từng phần lô 1,512,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cung môi NiTi SE hàm dưới 014
Mã phần lô PP2300265817
Giá từng phần lô 1,402,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.003.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 701.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cung môi NiTi SE hàm trên, hàm dưới các loại
Mã phần lô PP2300265818
Giá từng phần lô 6,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.771.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cung môi SS hàm trên, hàm dưới các loại
Mã phần lô PP2300265819
Giá từng phần lô 2,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.908.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đài cao su
Mã phần lô PP2300265820
Giá từng phần lô 4,034,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.763.750
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.017.313
Năng lực sản xuất hàng hóa 111
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai cellulo
Mã phần lô PP2300265821
Giá từng phần lô 1,125,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.608.215
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 562.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai kim loại (Đai Matrix)
Mã phần lô PP2300265822
Giá từng phần lô 501,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 716.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu vô tay khoan
Mã phần lô PP2300265823
Giá từng phần lô 12,454,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.792.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.227.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy cắn nha khoa
Mã phần lô PP2300265824
Giá từng phần lô 2,423,925
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.462.750
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.211.963
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy nhám kẻ (mịn)
Mã phần lô PP2300265825
Giá từng phần lô 7,187,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.268.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.593.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy nhám kẻ bằng inox
Mã phần lô PP2300265826
Giá từng phần lô 3,910,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.586.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.955.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy trộn
Mã phần lô PP2300265827
Giá từng phần lô 114,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp giấy màu vàng đựng vật sắc nhọn 5 lít
Mã phần lô PP2300265828
Giá từng phần lô 216,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.292.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.252.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1105
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Keo trám răng trong nha khoa
Mã phần lô PP2300265829
Giá từng phần lô 22,503,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.147.322
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.251.563
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay lấy dấu nguyên hàm
Mã phần lô PP2300265830
Giá từng phần lô 313,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 447.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gây tê nha khoa
Mã phần lô PP2300265831
Giá từng phần lô 3,519,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.027.400
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.759.590
Năng lực sản xuất hàng hóa 172
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gây tê nha khoa
Mã phần lô PP2300265832
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.285.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim nha 27G ngắn
Mã phần lô PP2300265833
Giá từng phần lô 26,733,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.190.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.366.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1396
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim rời 18G x 1 1/2
Mã phần lô PP2300265834
Giá từng phần lô 908,095,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.297.279.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 454.047.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 209625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm 26G x 1 1/2
Mã phần lô PP2300265835
Giá từng phần lô 1,596,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.280.743
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 798.260
Năng lực sản xuất hàng hóa 557
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm 26G x 1/2
Mã phần lô PP2300265836
Giá từng phần lô 3,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.357.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1017
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm số 20G x 1/4
Mã phần lô PP2300265837
Giá từng phần lô 427,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 610.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm số 22G x 1/2
Mã phần lô PP2300265838
Giá từng phần lô 427,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 610.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Len đủ số
Mã phần lô PP2300265839
Giá từng phần lô 627,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 895.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 313.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lentulo dài 21mm
Mã phần lô PP2300265840
Giá từng phần lô 5,047,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.210.500
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.523.675
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lentulodài 25mm (Số 30)
Mã phần lô PP2300265841
Giá từng phần lô 950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.357.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ly uống nước sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2300265842
Giá từng phần lô 74,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.982.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.444.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Merocel cầm máu mũi 8cm
Mã phần lô PP2300265843
Giá từng phần lô 23,194,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.134.643
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.597.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Múp các loại
Mã phần lô PP2300265844
Giá từng phần lô 541,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 773.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngáng miệng dùng trong nội soi
Mã phần lô PP2300265845
Giá từng phần lô 16,102,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.003.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.051.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 29
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhựa ép máng tẩy
Mã phần lô PP2300265846
Giá từng phần lô 1,187,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.696.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 593.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Răng nhựa vỉ 14 cái dưới
Mã phần lô PP2300265847
Giá từng phần lô 1,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.492.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 522.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Răng nhựa vỉ 14 cái trên
Mã phần lô PP2300265848
Giá từng phần lô 522,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 746.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Răng nhựa vỉ 28 cái màu A2
Mã phần lô PP2300265849
Giá từng phần lô 522,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 746.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Răng nhựa vỉ 28 cái màu A3
Mã phần lô PP2300265850
Giá từng phần lô 2,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.985.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Răng nhựa vỉ 2R cửa trên
Mã phần lô PP2300265851
Giá từng phần lô 1,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.035.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 712.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Răng nhựa vỉ 6R cửa trên
Mã phần lô PP2300265852
Giá từng phần lô 1,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.035.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 712.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Răng nhựa vỉ 8R sau dưới
Mã phần lô PP2300265853
Giá từng phần lô 760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.085.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Răng nhựa vỉ 8R sau trên
Mã phần lô PP2300265854
Giá từng phần lô 1,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.628.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Răng vỉ 28 cái Lumin màu A3.5
Mã phần lô PP2300265855
Giá từng phần lô 1,567,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.239.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 783.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Reamer các số từ số 08 đến 50
Mã phần lô PP2300265856
Giá từng phần lô 10,274,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.677.500
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.137.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 86
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sò đánh bóng
Mã phần lô PP2300265857
Giá từng phần lô 14,604,825
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.864.036
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.302.413
Năng lực sản xuất hàng hóa 347
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Super snap
Mã phần lô PP2300265858
Giá từng phần lô 1,923,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.748.215
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 961.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch cao cứng gói 1 kg
Mã phần lô PP2300265859
Giá từng phần lô 2,351,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.358.929
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.175.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch cao cứng gói 1,5 kg
Mã phần lô PP2300265860
Giá từng phần lô 4,360,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.229.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.180.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thun buộc mắc cài màu bạc
Mã phần lô PP2300265861
Giá từng phần lô 712,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.017.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 356.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thun Chain dày
Mã phần lô PP2300265862
Giá từng phần lô 1,738,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.483.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 869.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thun Chain trung bình
Mã phần lô PP2300265863
Giá từng phần lô 1,738,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.483.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 869.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thun Chuỗi màu bạc khít
Mã phần lô PP2300265864
Giá từng phần lô 712,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.017.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 356.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thun Chuỗi màu bạc thưa
Mã phần lô PP2300265865
Giá từng phần lô 712,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.017.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 356.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thun liên hàm các cỡ
Mã phần lô PP2300265866
Giá từng phần lô 380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 542.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thun tách kẻ răng sau
Mã phần lô PP2300265867
Giá từng phần lô 771,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.102.686
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.940
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm dũa ống tủy Reamer (đủ số)
Mã phần lô PP2300265868
Giá từng phần lô 7,054,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.078.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.527.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm gai vàng
Mã phần lô PP2300265869
Giá từng phần lô 21,315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.450.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.657.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, dài 720
Mã phần lô PP2300265870
Giá từng phần lô 195,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.900.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 59
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng, kim thẳng, cỡ 110 (nhi)
Mã phần lô PP2300265871
Giá từng phần lô 52,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm, 1 nòng, dài 420
Mã phần lô PP2300265872
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fuji 9 các màu A3 + A3,5
Mã phần lô PP2300265873
Giá từng phần lô 83,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.928.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fuji Plus
Mã phần lô PP2300265874
Giá từng phần lô 5,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.335.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.917.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->