Gói thầu: gói thầu số 06: Mua bổ sung hàng hóa, vật tư y tế, vật tư thay thế năm 2022
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200106636-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/01/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
| Tên gói thầu | gói thầu số 06: Mua bổ sung hàng hóa, vật tư y tế, vật tư thay thế năm 2022 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200085627 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | 100% nguồn thu hợp pháp từ nguồn thu khám chữa bệnh của Bệnh viện trường Đại học Y - Dược Huế |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Giá gói thầu | 36,397,233,010 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 545,958,496 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ máy tạo nhịp 1 buồng có đáp ứng tần số, tương thích cộng hưởng từ | 500,000,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Bóng nong động mạch vành không đàn hồi | 199,500,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Bóng nong mạch vành bán đàn hồi | 598,500,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Dây dẫn can thiệp mạch vành dùng cho tổn thương xa và hẹp khít | 828,000,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi (loại dài) | 21,500,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Dây dẫn chẩn đoán mạch vành | 147,500,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Dây đo áp lực | 19,500,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Dụng cụ bắt dị vật 3 vòng | 22,950,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Bóng Nong van động mạch phổi | 66,150,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên 0.035", 0.038". | 117,500,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Dây dẫn đường can thiệp mạch máu ngoại biên (guide wire) các cỡ | 24,500,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Ống thông can thiệp mạch máu ngoại vi | 247,500,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Vi dây dẫn can thiệp mạch máu 0.014", 0.018" chuyên dùng cho CTO | 79,000,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Vi dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên | 43,800,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Vi dây dẫn dùng can thiệp mạch máu ngoại biên | 30,450,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Dụng cụ đóng thông Động Tĩnh Mạch 2 | 172,000,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Bộ vi ống thông dẫn đường dùng can thiệp mạch máu tạng (bao gồm dây dẫn), dây dẫn loại Angled và Multi curve cỡ 2.6F - 2.8F | 100,000,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Bộ khớp háng bán phần không xi măng, cuống khớp phủ HA, Signature | 700,000,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Khớp gối toàn phần | 690,000,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng, chỏm thép không gỉ | 1,960,500,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài | 251,400,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Khớp vai bán phần có xi măng SMR Hemi | 650,000,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Khớp háng bán phần (Multipolar Bipolar) có xi măng | 1,125,000,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Khớp háng toàn phần có xi măng (Bộ Khớp háng toàn phần loại Hybris) | 900,000,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Khớp háng toàn phần có xi măng loại chuôi dài 12/14 | 303,750,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Xi măng hoá học dùng cho phẫu thuật thay khớp | 36,000,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Nẹp DCP bản rộng các cỡ vít 4.5mm | 54,250,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Nẹp mắt xích cong các cỡ, vít 3.5mm | 9,600,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Vít xương cứng Ø4.5mm các cỡ | 35,200,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Vít xương xốp Ø6.5mm, ren toàn phần các cỡ | 9,000,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Khung cố định ngoại vi dài: 18cm/24cm/30cm | 80,000,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Vít xương thuyền 3.5mm các cỡ | 28,600,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Chỉ Thép | 16,000,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy | 625,000,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Lưỡi bào ổ khớp, lưỡi răng cưa | 1,375,000,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio | 2,500,000,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ | 1,500,000,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Vít neo dây chằng trong phẫu thuật tái tạo dây chằng | 2,375,000,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Vít chỉ tự tiêu | 316,000,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Chỉ nội soi khớp vai paladine | 320,000,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Vít neo bằng vật liệu PEEK cố định chóp xoay | 230,000,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Trocal bằng nhựa sử dụng trong nội soi khớp | 20,000,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Chỉ khâu dây chằng chéo | 34,000,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Nút neo cố định dây chằng Tightrope/ Tightrope RT hoặc tương đương | 320,000,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Đinh chốt rỗng nội tủy xương chày | 132,000,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Đinh chốt rỗng nội tủy xương đùi các cỡ | 66,000,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Vít chốt dùng cho đinh chốt rỗng nội tuỷ xương cẳng chân | 20,790,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Vít chốt dùng cho đinh chốt rỗng nội tuỷ xương đùi | 14,850,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Đinh nội tủy Gamma cổ xương đùi dài/ngắn các cỡ | 214,500,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Vít chốt cố định | 191,500,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Vít chốt đầu xa | 4,950,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Nẹp mặt thẳng 4 lỗ | 130,000,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Nẹp mặt thẳng 6 lỗ | 58,800,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Nẹp thẳng 8 lỗ hàm trên | 10,500,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Vít hàm, mặt đường kính 2.0mm | 420,000,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Mini vít cố định hàm (mini vít neo chặn) 2.0x10 | 15,000,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Mini vít cố định hàm (mini vít neo chặn) 2.0x8 | 15,000,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Nẹp chữ X | 13,000,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Nẹp chữ Y | 13,000,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Nẹp mặt chữ L 4 lỗ trái/phải dùng cho vít 2.0 | 17,800,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Nẹp mặt thẳng 16 lỗ | 15,250,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Mũi khoan các loại, các cỡ RHM | 14,650,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Vít tự tiêu Mini đk 2.0 dài từ 5mm đến 14mm | 170,000,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Nẹp tự tiêu thẳng dài từ 4 lỗ dùng vít 2.0mm | 57,000,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Nẹp tự tiêu thẳng dài từ 6 lỗ dùng vít 2.0mm | 72,000,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Nẹp tự tiêu thẳng dài từ 8 ỗ dùng vít 2.0mm | 88,000,000 | 0 | 0 | |
| 67 | File K số 8 (21mm, 25mm) (hộp/6 cây) | 6,218,100 | 0 | 0 | |
| 68 | Giấy cắn nha khoa (1 hộp gồm 10 thếp, mỗi thếp có 12 lá) | 11,200,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Chỉ thép buộc mắc cài | 7,565,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Khâu trơn răng | 2,380,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Kim gai (6 cây/hộp) | 1,300,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Kim đưa chất hàn răng vào ống tủy (Lentulo) | 2,580,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Mũi cạo cao răng (vỉ/5 mũi) | 33,600,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Mũi Gate (hộp/6 cây) | 6,000,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Mũi khoan cắt xương | 34,260,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Mũi khoan đánh bóng các loại | 4,800,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Mũi khoan kim cương các loại, các cỡ (Pro-2EF) | 17,424,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Mũi khoan ngọn ngắn TF-22SC (vỉ 5 mũi) | 2,750,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Mũi khoan tròn các loại (BR-40) | 1,440,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Mũi khoan trụ các loại (SI-48SC) (vỉ/5 mũi) | 31,460,000 | 0 | 0 | |
| 81 | Mũi khoan Tungsten cắt xương dành cho tay khoan chậm | 28,560,000 | 0 | 0 | |
| 82 | Mũi khoan Tungsten tay nhanh | 19,740,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Ống thông niệu quản | 5,700,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Vỏ đỡ niệu quản | 219,600,000 | 0 | 0 | |
| 85 | Catheter bơm buồng cổ tử cung | 87,450,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Đầu côn vàng 20-200µl | 115,000 | 0 | 0 | |
| 87 | Đầu côn vàng tiệt trùng từng cái 20-200µl | 23,400,000 | 0 | 0 | |
| 88 | Đầu côn xanh 100-1000µl | 54,000 | 0 | 0 | |
| 89 | Đĩa nuôi cấy 2 giếng | 25,000,000 | 0 | 0 | |
| 90 | Đĩa petri 100mm | 45,000,000 | 0 | 0 | |
| 91 | Đĩa petri 35mm | 15,970,000 | 0 | 0 | |
| 92 | Đĩa petri cấy NUNC 35mm | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 93 | Đĩa petri cấy NUNC 90mm | 60,132,600 | 0 | 0 | |
| 94 | Đĩa petri đồng tâm | 15,570,000 | 0 | 0 | |
| 95 | Mũi kim cương trụ đầu tròn, dài cỡ lớn (TR-11EF) | 2,400,000 | 0 | 0 | |
| 96 | Mũi ngọn lửa (FO-25C) | 400,000 | 0 | 0 | |
| 97 | Mũi trụ tungsten | 11,150,000 | 0 | 0 | |
| 98 | Ống bơm cao su lỏng (2 ống bơm + 6 đầu bơm + 2 vòng ron + 1 dụng cụ làm sạch ống nhựa) | 19,620,000 | 0 | 0 | |
| 99 | Ống hút nước bọt (100 cái/gói) | 33,600,000 | 0 | 0 | |
| 100 | Ống hút phẫu thuật (25 cái/gói) | 34,500,000 | 0 | 0 | |
| 101 | Reamer các loại, các cỡ (6 cây/hộp) | 11,945,220 | 0 | 0 | |
| 102 | Sáp lá (hộp/200g) | 945,000 | 0 | 0 | |
| 103 | Sò đánh bóng | 960,000 | 0 | 0 | |
| 104 | Vật liệu tẩy trắng răng | 10,450,000 | 0 | 0 | |
| 105 | Trâm máy (5 cây/hộp) | 40,000,000 | 0 | 0 | |
| 106 | Xi măng gắn sứ Resin U200 màu A2 (11g/ống + 1 xấp giấy trộn/hộp) | 6,600,000 | 0 | 0 | |
| 107 | Vật liệu sinh học thay thế ngà răng Biodentine (hộp 5 nhộng + 5 pipet dung dịch pha) | 2,012,000 | 0 | 0 | |
| 108 | Vật liệu trám bít tủy Bioroot RCS (hộp 15gram bột, 35 pipet nước 0.2ml) | 5,850,000 | 0 | 0 | |
| 109 | Bàn chải rửa tay phẫu thuật | 2,310,000 | 0 | 0 | |
| 110 | Băng bột bó 20cmx460cm | 124,000,000 | 0 | 0 | |
| 111 | Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc size 53x70 mm | 1,680,000 | 0 | 0 | |
| 112 | Băng rốn trẻ sơ sinh | 253,600 | 0 | 0 | |
| 113 | Băng thun 120x10cm (3 móc) | 1,200,000 | 0 | 0 | |
| 114 | Băng thun 120x6cm (2 móc) | 15,000,000 | 0 | 0 | |
| 115 | Vòng kẹp giữ đai trám (ring giữ đai) | 5,600,000 | 0 | 0 | |
| 116 | Xi măng gắn cầu, mão răng Fuji I (hộp/15g+10ml) | 690,000 | 0 | 0 | |
| 117 | Xi măng gắn cầu, mão răng Fuji Plus (hộp 15g bột + 8g nước) | 3,570,000 | 0 | 0 | |
| 118 | Xi măng trám bít Cortisomol (hộp 23g) | 4,600,000 | 0 | 0 | |
| 119 | Bộ máy tạo nhịp tim (máy 1 buồng, nhịp cố định, đáp ứng cộng hưởng từ toàn thân) | 660,000,000 | 0 | 0 | |
| 120 | Bộ máy tạo nhịp tim (máy 1 buồng, nhịp thích ứng, đáp ứng cộng hưởng từ toàn thân) | 1,260,000,000 | 0 | 0 | |
| 121 | Bộ máy tạo nhịp tim (máy 2 buồng, nhịp thích ứng, đáp ứng cộng hưởng từ toàn thân) | 1,357,500,000 | 0 | 0 | |
| 122 | Bộ máy tạo nhịp tim 3 buồng điều trị suy tim, dây thất trái loại 4 cực IS-4 | 230,000,000 | 0 | 0 | |
| 123 | Bộ máy tạo nhịp và phá rung 1 buồng, tương thích MRI toàn thân | 290,000,000 | 0 | 0 | |
| 124 | Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số, tương thích cộng hưởng từ | 890,000,000 | 0 | 0 | |
| 125 | Môi trường chọn lọc tinh trùng và trứng (50ml/lọ) | 6,400,000 | 0 | 0 | |
| 126 | Giá đỡ Pipette Holder | 6,232,000 | 0 | 0 | |
| 127 | Lọ chứa tinh trùng 150ml, tiệt trùng, nắp đỏ | 10,400,000 | 0 | 0 | |
| 128 | Môi trường nuôi cấy trong hỗ trợ sinh sản | 36,000,000 | 0 | 0 | |
| 129 | Môi trường đông phôi | 55,500,000 | 0 | 0 | |
| 130 | Môi trường rã phôi | 55,500,000 | 0 | 0 | |
| 131 | Ống nghiệm 5ml đáy tròn tiệt trùng | 15,450,000 | 0 | 0 | |
| 132 | Pipet Serological 10ml | 4,200,000 | 0 | 0 | |
| 133 | Pipette Pasteur thủy tinh tiệt trùng 150mm | 15,000,000 | 0 | 0 | |
| 134 | Môi trường phân loại tinh trùng | 111,540,000 | 0 | 0 | |
| 135 | Syringe 1cc loại dùng cho thụ tinh trong ống nghiệm | 700,000 | 0 | 0 | |
| 136 | Syringe 5cc loại dùng cho thụ tinh trong ống nghiệm | 1,050,000 | 0 | 0 | |
| 137 | Axit dùng trong trám răng (5ml) | 2,160,000 | 0 | 0 | |
| 138 | Bone Wax 2.5g | 12,608,400 | 0 | 0 | |
| 139 | Chỉ khâu eo cổ tử cung | 6,174,000 | 0 | 0 | |
| 140 | Chỉ không tan tự nhiên Caresilk (Silk) số 2/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c dài 24mm | 28,350,000 | 0 | 0 | |
| 141 | Chỉ thép khâu xương bánh chè | 23,100,000 | 0 | 0 | |
| 142 | Dây nhựa 8mm | 77,000,000 | 0 | 0 | |
| 143 | Dây truyền hóa chất | 411,000,000 | 0 | 0 | |
| 144 | Đồng hồ oxy 2 mặt kính | 15,800,000 | 0 | 0 | |
| 145 | Đồng hồ oxy đơn | 14,800,000 | 0 | 0 | |
| 146 | Gạc hút nước 10cm x12cm x 8 lớp tiệt trùng | 992,000,000 | 0 | 0 | |
| 147 | Gạc hút nước 8cm x10cm x 8 lớp tiệt trùng | 137,800,000 | 0 | 0 | |
| 148 | Đai nhám kẽ kim loại (gói 12 sợi) | 2,160,000 | 0 | 0 | |
| 149 | Aginate Tropicalgin (gói/453g) | 7,560,000 | 0 | 0 | |
| 150 | Đầu đánh bóng răng (hộp 30 cái) | 3,626,250 | 0 | 0 | |
| 151 | Bộ lèn ngang (hộp/6 cây) | 312,000 | 0 | 0 | |
| 152 | Bộ mũi khoan mài Inlays (4562/314) | 3,459,000 | 0 | 0 | |
| 153 | Bộ mũi khoan mài Veneer (4686/314) | 5,670,000 | 0 | 0 | |
| 154 | Bộ trâm Neoniti (hộp/5 cây) | 14,000,000 | 0 | 0 | |
| 155 | Bonding Universal (lọ/6g) | 9,160,000 | 0 | 0 | |
| 156 | Canalpro EDTA 17% (chai 480ml) | 6,366,000 | 0 | 0 | |
| 157 | Gạc tẩm Vaselin 65mmx190mm | 20,160,000 | 0 | 0 | |
| 158 | Giấy điện tim 6 cần (110mmx140mmx143 tờ) | 3,200,000 | 0 | 0 | |
| 159 | Giấy điện tim 6 cần (112mmx27m) | 3,900,000 | 0 | 0 | |
| 160 | Giấy in máy Monitor sản khoa Kích thước: 151mmx100mmx150 tờ | 65,000,000 | 0 | 0 | |
| 161 | Lam kính 7102 | 21,130,200 | 0 | 0 | |
| 162 | Lamen 22x22mm (100 chiếc/hộp) | 34,800,000 | 0 | 0 | |
| 163 | Lưỡi dao mổ (các số: 11, 15, 21) | 42,000,000 | 0 | 0 | |
| 164 | Máy đo huyết áp | 48,825,000 | 0 | 0 | |
| 165 | Meche phẫu thuật 3.5x75cmx6 lớp, CQVT | 31,200,000 | 0 | 0 | |
| 166 | Nhiệt kế kẹp nách | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 167 | Ống nghiệm thủy tinh 12x70mm | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 168 | Pipettes Pasteur thủy tinh không tiệt trùng 230mm | 1,932,000 | 0 | 0 | |
| 169 | Que tăm bông lấy bệnh phẩm (Tăm bông vô trùng đựng trong ống nghiệm) | 14,700,000 | 0 | 0 | |
| 170 | Sonde dạ dày | 36,000,000 | 0 | 0 | |
| 171 | Sonde hậu môn (Rectal) nhựa | 3,750,000 | 0 | 0 | |
| 172 | Sonde Petze | 1,680,000 | 0 | 0 | |
| 173 | Tăm bông mắt (100 cái/gói) | 4,200,000 | 0 | 0 | |
| 174 | Bộ bơm tiêm điện dùng cho hệ thống bơm máy MRI, bao gồm: - Bơm tiêm 65 ml 02 cái - Dây dẫn thuốc 01 cái - Thiết bị lấy thuốc 02 cái | 75,000,000 | 0 | 0 | |
| 175 | Kim sinh thiết gắn súng Magnum các cỡ | 288,000,000 | 0 | 0 | |
| 176 | Kim sinh thiết vú chân không | 77,950,000 | 0 | 0 | |
| 177 | Dây nối bơm thuốc cản quang 30cm | 34,230,000 | 0 | 0 | |
| 178 | Dây nối bơm tiêm điện áp lực cao | 35,700,000 | 0 | 0 | |
| 179 | Giấy siêu âm đen trắng 110mmx20m | 72,450,000 | 0 | 0 | |
| 180 | Phim khô laser 35x43cm | 97,500,000 | 0 | 0 | |
| 181 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 7Fx15cm/20cm | 52,500,000 | 0 | 0 | |
| 182 | Kít PRP (huyết tương tươi giàu tiểu cầu - Platelet Rich Plasma) | 152,181,800 | 0 | 0 | |
| 183 | Nút cao su trocar 11mm (loại dày) | 15,000,000 | 0 | 0 | |
| 184 | Ống nội khí quản 2 nòng (trái, phải) số 32, 35, 37 | 15,500,000 | 0 | 0 | |
| 185 | Ống nuôi ăn chất liệu polyurethane số 10, 12, 14 lưu 30 ngày | 9,200,000 | 0 | 0 | |
| 186 | Cassette có nắp | 18,800,000 | 0 | 0 | |
| 187 | Lưỡi dao cắt lạnh | 29,920,000 | 0 | 0 | |
| 188 | Ống nghiệm nhựa 15ml đáy nhọn không tiệt trùng | 510,000 | 0 | 0 | |
| 189 | Que lấy tế bào âm đạo | 800,000 | 0 | 0 | |
| 190 | Card định nhóm máu ABO và Rhesus (bệnh nhân) (4x12 card/hộp) | 729,160,000 | 0 | 0 | |
| 191 | Kim lấy máu xét nghiệm đường (25 cái/gói, 4 gói/hộp) | 1,008,000 | 0 | 0 | |
| 192 | Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh | 539,784,000 | 0 | 0 | |
| 193 | Thẻ xét nghiệm định tính hòa hợp và nghiệm pháp Coombs | 42,000,000 | 0 | 0 | |
| 194 | IVD pha loãng xét nghiệm nhóm máu (chai 500ml) | 35,400,000 | 0 | 0 | |
| 195 | Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO, Rh và hòa hợp | 179,361,000 | 0 | 0 | |
| 196 | Thẻ xét nghiệm định tính kháng thể bất thường, hòa hợp và định nhóm máu hệ ABO (6 test/card) | 75,600,000 | 0 | 0 | |
| 197 | Ống lắng máu (Ống VS, TAPVAL) | 20,000,000 | 0 | 0 | |
| 198 | Dung dịch bảo dưỡng cho máy phân tích định nhóm máu | 36,660,000 | 0 | 0 | |
| 199 | Card xác định nhóm máu ABO/Rh bằng phương pháp Huyết thanh mẫu (100 cassettes/hộp) | 250,272,000 | 0 | 0 | |
| 200 | Card xét nghiệm phản ứng hòa hợp, sàng lọc và định danh kháng thể bất thường (100 cassettes/hộp) | 224,625,000 | 0 | 0 | |
| 201 | Card nước muối (100 cassettes/hộp) | 125,618,000 | 0 | 0 | |
| 202 | Dung dịch tối ưu hóa nồng độ dùng cho máy xét nghiệm nhóm máu | 9,870,000 | 0 | 0 | |
| 203 | Thẻ định nhóm máu tại giường | 65,000,000 | 0 | 0 | |
| 204 | Túi lấy máu đơn 250ml | 2,037,500 | 0 | 0 | |
| 205 | Đĩa 96 giếng | 2,640,000 | 0 | 0 | |
| 206 | Lam kính 7101 | 3,800,000 | 0 | 0 | |
| 207 | Chất che tủy chiếu đèn (ống 1.2ml) | 3,415,000 | 0 | 0 | |
| 208 | Cao su đặc (hộp 2 lọ, mỗi lọ 250ml) | 14,500,000 | 0 | 0 | |
| 209 | Cao su lỏng | 4,100,000 | 0 | 0 | |
| 210 | Cao su nặng (Exaflex Putty) (Bộ/500g Base + 500g Catalyst) | 19,800,000 | 0 | 0 | |
| 211 | Cao su nhẹ (Exaflex Injection) (2x74ml) | 6,500,000 | 0 | 0 | |
| 212 | Vật liệu trám tạm (Caviton) (lọ 30g) | 1,300,000 | 0 | 0 | |
| 213 | Chất cách li nướu (Tuýp/1.2ml) | 1,488,000 | 0 | 0 | |
| 214 | Gạc vô trùng dùng trong nha khoa kích thước 7x7x14 (274008) (hộp 50 viên) | 12,144,000 | 0 | 0 | |
| 215 | Chất che tủy Dycal (1 ống base 13g + 1 ống catalyst 11g) | 534,000 | 0 | 0 | |
| 216 | Ống Falcon thể tích 15ml tiệt trùng | 11,800,000 | 0 | 0 | |
| 217 | Ống PCR 0.2ml | 21,294,000 | 0 | 0 | |
| 218 | Lọ đựng mẫu nước tiểu | 63,000,000 | 0 | 0 | |
| 219 | Đĩa petri nhựa 90x15 | 12,500,000 | 0 | 0 | |
| 220 | Filter tip 10µl | 50,010,000 | 0 | 0 | |
| 221 | Lam kính nhám | 3,780,000 | 0 | 0 | |
| 222 | Ống li tâm có nắp 0.5ml | 756,000 | 0 | 0 | |
| 223 | Ống li tâm có nắp 1.5ml | 102,500,000 | 0 | 0 | |
| 224 | Ống li tâm nắp vặn 2ml | 15,050,000 | 0 | 0 | |
| 225 | Que cấy vi sinh 1µl | 5,145,000 | 0 | 0 | |
| 226 | Que cấy vi sinh 10µl | 8,820,000 | 0 | 0 | |
| 227 | Chất trám Eugenol (lọ 30ml) | 900,000 | 0 | 0 | |
| 228 | Keo dán quang trùng hợp (lọ 6g) | 6,720,000 | 0 | 0 | |
| 229 | Chất trám Fuji IX A3 (hộp 15g) | 27,600,000 | 0 | 0 | |
| 230 | Chêm gỗ | 140,000 | 0 | 0 | |
| 231 | Chêm nhựa các size (4 size: xanh dương, xanh lá, vàng, tím) (Hộp/50 cái) | 84,000 | 0 | 0 | |
| 232 | Chỉ co nướu 00 (330 cm/cuộn) | 1,296,000 | 0 | 0 | |
| 233 | Chỉ co nướu 000 (330 cm/cuộn) | 8,640,000 | 0 | 0 | |
| 234 | Chỉ thép cỡ nhỏ 0.30 (10m/cuộn) | 2,350,000 | 0 | 0 | |
| 235 | Cọ tăm bông bôi keo trám răng (hộp/100 cái) | 1,000,000 | 0 | 0 | |
| 236 | Chổi đánh bóng | 960,000 | 0 | 0 | |
| 237 | Chốt 11.5 (25 cái/gói) | 30,320,000 | 0 | 0 | |
| 238 | Dây ePTFE treo cơ mi | 58,800,000 | 0 | 0 | |
| 239 | Ống Silicon mổ tiếp khẩu lệ mũi | 59,115,000 | 0 | 0 | |
| 240 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm | 1,047,000,000 | 0 | 0 | |
| 241 | Đầu thắt tĩnh mạch thực quản gồm 6 vòng thắt làm bằng cao su | 34,350,000 | 0 | 0 | |
| 242 | Kim chích cầm máu các cỡ | 24,500,000 | 0 | 0 | |
| 243 | Stent nhựa thẳng đường mật | 4,710,000 | 0 | 0 | |
| 244 | Bóng nong thực quản, dạ dày và đại tràng | 110,000,000 | 0 | 0 | |
| 245 | Tay dao siêu âm trong phẫu thuật mở HAR17F các loại. các cỡ dùng cho máy GEN11 | 56,452,410 | 0 | 0 | |
| 246 | Dụng cụ thắt polyp dùng một lần | 41,126,400 | 0 | 0 | |
| 247 | Băng ghim của dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở loại 75mm - Công nghệ ghim 3D | 125,726,160 | 0 | 0 | |
| 248 | Chốt 13.5 (25 cái/gói) | 15,160,000 | 0 | 0 | |
| 249 | Chốt 9.5 (25 cái/gói) | 15,160,000 | 0 | 0 | |
| 250 | Composite đặc (4g/ống) | 27,000,000 | 0 | 0 | |
| 251 | Composite lỏng (ống 2g) | 4,400,000 | 0 | 0 | |
| 252 | Côn Guta Percha các loại, các cỡ (hộp/120 cái) | 15,200,000 | 0 | 0 | |
| 253 | Côn Protaper Gold (hộp/60 cái) | 2,305,000 | 0 | 0 | |
| 254 | Đai trám nhựa (100 cái/hộp) | 966,000 | 0 | 0 | |
| 255 | Đai trám kim loại (hộp/25 cái) | 80,560,000 | 0 | 0 | |
| 256 | Đai trám xoang loại II | 1,449,000 | 0 | 0 | |
| 257 | Dây cung Niti các cỡ | 2,400,000 | 0 | 0 | |
| 258 | Dây cung SS các cỡ | 1,400,000 | 0 | 0 | |
| 259 | Dycal | 1,602,000 | 0 | 0 | |
| 260 | Axit dùng trong trám răng (Actino gel) (5ml) | 270,000 | 0 | 0 | |
| 261 | Trâm nội nha File C các số (vỉ/6 cây) | 17,550,000 | 0 | 0 | |
| 262 | File H số 10, 15, 20, 25 (21mm, 25mm) (hộp/6 cây) | 6,955,200 | 0 | 0 | |
| 263 | File H số 8 (21mm, 25mm) (hộp/6 cây) | 6,955,200 | 0 | 0 | |
| 264 | File K số 10, 15, 20, 25 (21mm, 25mm) (hộp/6 cây) | 6,218,100 | 0 | 0 | |
| 265 | Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi tiêu hóa các cỡ | 201,189,870 | 0 | 0 | |
| 266 | Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần loại có thể điều chỉnh chiều cao cỡ 150x160x150mm. Mã hiệu: 0221-150160150 | 237,000,000 | 0 | 0 | |
| 267 | Bộ ống dẫn lưu đường mật ra da rút gọn, đk 8Fr | 18,000,000 | 0 | 0 | |
| 268 | Ống thông (catheter) dẫn lưu đa chức năng có cánh bướm cố định | 167,790,000 | 0 | 0 | |
| 269 | Van não thất | 30,350,000 | 0 | 0 | |
| 270 | Bộ nong lấy sỏi qua da | 75,000,000 | 0 | 0 | |
| 271 | Dây dẫn đường dùng trong tiết niệu Guide wire PTFE | 12,400,000 | 0 | 0 | |
| 272 | Dụng cụ cắt bao quy đầu 1 tay cầm | 245,000,000 | 0 | 0 | |
| 273 | Giá đỡ vừa hút vừa tán trong nội soi thận ống mềm | 25,000,000 | 0 | 0 |
Bộ máy tạo nhịp 1 buồng có đáp ứng tần số, tương thích cộng hưởng từ |
|
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng nong động mạch vành không đàn hồi |
|
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng nong mạch vành bán đàn hồi |
|
| Giá từng phần lô | 598,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn can thiệp mạch vành dùng cho tổn thương xa và hẹp khít |
|
| Giá từng phần lô | 828,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi (loại dài) |
|
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn chẩn đoán mạch vành |
|
| Giá từng phần lô | 147,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây đo áp lực |
|
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ bắt dị vật 3 vòng |
|
| Giá từng phần lô | 22,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng Nong van động mạch phổi |
|
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên 0.035", 0.038". |
|
| Giá từng phần lô | 117,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn đường can thiệp mạch máu ngoại biên (guide wire) các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông can thiệp mạch máu ngoại vi |
|
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vi dây dẫn can thiệp mạch máu 0.014", 0.018" chuyên dùng cho CTO |
|
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vi dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên |
|
| Giá từng phần lô | 43,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vi dây dẫn dùng can thiệp mạch máu ngoại biên |
|
| Giá từng phần lô | 30,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ đóng thông Động Tĩnh Mạch 2 |
|
| Giá từng phần lô | 172,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ vi ống thông dẫn đường dùng can thiệp mạch máu tạng (bao gồm dây dẫn), dây dẫn loại Angled và Multi curve cỡ 2.6F - 2.8F |
|
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng, cuống khớp phủ HA, Signature |
|
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp gối toàn phần |
|
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng, chỏm thép không gỉ |
|
| Giá từng phần lô | 1,960,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài |
|
| Giá từng phần lô | 251,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp vai bán phần có xi măng SMR Hemi |
|
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần (Multipolar Bipolar) có xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 1,125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần có xi măng (Bộ Khớp háng toàn phần loại Hybris) |
|
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần có xi măng loại chuôi dài 12/14 |
|
| Giá từng phần lô | 303,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xi măng hoá học dùng cho phẫu thuật thay khớp |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp DCP bản rộng các cỡ vít 4.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 54,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mắt xích cong các cỡ, vít 3.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng Ø4.5mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương xốp Ø6.5mm, ren toàn phần các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khung cố định ngoại vi dài: 18cm/24cm/30cm |
|
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương thuyền 3.5mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 28,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Thép |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy |
|
| Giá từng phần lô | 625,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi bào ổ khớp, lưỡi răng cưa |
|
| Giá từng phần lô | 1,375,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio |
|
| Giá từng phần lô | 2,500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít neo dây chằng trong phẫu thuật tái tạo dây chằng |
|
| Giá từng phần lô | 2,375,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chỉ tự tiêu |
|
| Giá từng phần lô | 316,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ nội soi khớp vai paladine |
|
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít neo bằng vật liệu PEEK cố định chóp xoay |
|
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trocal bằng nhựa sử dụng trong nội soi khớp |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu dây chằng chéo |
|
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nút neo cố định dây chằng Tightrope/ Tightrope RT hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh chốt rỗng nội tủy xương chày |
|
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh chốt rỗng nội tủy xương đùi các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chốt dùng cho đinh chốt rỗng nội tuỷ xương cẳng chân |
|
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chốt dùng cho đinh chốt rỗng nội tuỷ xương đùi |
|
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh nội tủy Gamma cổ xương đùi dài/ngắn các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 214,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chốt cố định |
|
| Giá từng phần lô | 191,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chốt đầu xa |
|
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mặt thẳng 4 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mặt thẳng 6 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp thẳng 8 lỗ hàm trên |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít hàm, mặt đường kính 2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mini vít cố định hàm (mini vít neo chặn) 2.0x10 |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mini vít cố định hàm (mini vít neo chặn) 2.0x8 |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp chữ X |
|
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp chữ Y |
|
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mặt chữ L 4 lỗ trái/phải dùng cho vít 2.0 |
|
| Giá từng phần lô | 17,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mặt thẳng 16 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 15,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan các loại, các cỡ RHM |
|
| Giá từng phần lô | 14,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít tự tiêu Mini đk 2.0 dài từ 5mm đến 14mm |
|
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp tự tiêu thẳng dài từ 4 lỗ dùng vít 2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp tự tiêu thẳng dài từ 6 lỗ dùng vít 2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp tự tiêu thẳng dài từ 8 ỗ dùng vít 2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
File K số 8 (21mm, 25mm) (hộp/6 cây) |
|
| Giá từng phần lô | 6,218,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy cắn nha khoa (1 hộp gồm 10 thếp, mỗi thếp có 12 lá) |
|
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thép buộc mắc cài |
|
| Giá từng phần lô | 7,565,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khâu trơn răng |
|
| Giá từng phần lô | 2,380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim gai (6 cây/hộp) |
|
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim đưa chất hàn răng vào ống tủy (Lentulo) |
|
| Giá từng phần lô | 2,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi cạo cao răng (vỉ/5 mũi) |
|
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi Gate (hộp/6 cây) |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan cắt xương |
|
| Giá từng phần lô | 34,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan đánh bóng các loại |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan kim cương các loại, các cỡ (Pro-2EF) |
|
| Giá từng phần lô | 17,424,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan ngọn ngắn TF-22SC (vỉ 5 mũi) |
|
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan tròn các loại (BR-40) |
|
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan trụ các loại (SI-48SC) (vỉ/5 mũi) |
|
| Giá từng phần lô | 31,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan Tungsten cắt xương dành cho tay khoan chậm |
|
| Giá từng phần lô | 28,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan Tungsten tay nhanh |
|
| Giá từng phần lô | 19,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông niệu quản |
|
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vỏ đỡ niệu quản |
|
| Giá từng phần lô | 219,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter bơm buồng cổ tử cung |
|
| Giá từng phần lô | 87,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu côn vàng 20-200µl |
|
| Giá từng phần lô | 115,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu côn vàng tiệt trùng từng cái 20-200µl |
|
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu côn xanh 100-1000µl |
|
| Giá từng phần lô | 54,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa nuôi cấy 2 giếng |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa petri 100mm |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa petri 35mm |
|
| Giá từng phần lô | 15,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa petri cấy NUNC 35mm |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa petri cấy NUNC 90mm |
|
| Giá từng phần lô | 60,132,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa petri đồng tâm |
|
| Giá từng phần lô | 15,570,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi kim cương trụ đầu tròn, dài cỡ lớn (TR-11EF) |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi ngọn lửa (FO-25C) |
|
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi trụ tungsten |
|
| Giá từng phần lô | 11,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống bơm cao su lỏng (2 ống bơm + 6 đầu bơm + 2 vòng ron + 1 dụng cụ làm sạch ống nhựa) |
|
| Giá từng phần lô | 19,620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống hút nước bọt (100 cái/gói) |
|
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống hút phẫu thuật (25 cái/gói) |
|
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Reamer các loại, các cỡ (6 cây/hộp) |
|
| Giá từng phần lô | 11,945,220 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sáp lá (hộp/200g) |
|
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sò đánh bóng |
|
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu tẩy trắng răng |
|
| Giá từng phần lô | 10,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trâm máy (5 cây/hộp) |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xi măng gắn sứ Resin U200 màu A2 (11g/ống + 1 xấp giấy trộn/hộp) |
|
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu sinh học thay thế ngà răng Biodentine (hộp 5 nhộng + 5 pipet dung dịch pha) |
|
| Giá từng phần lô | 2,012,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu trám bít tủy Bioroot RCS (hộp 15gram bột, 35 pipet nước 0.2ml) |
|
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bàn chải rửa tay phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng bột bó 20cmx460cm |
|
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc size 53x70 mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng rốn trẻ sơ sinh |
|
| Giá từng phần lô | 253,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng thun 120x10cm (3 móc) |
|
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng thun 120x6cm (2 móc) |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vòng kẹp giữ đai trám (ring giữ đai) |
|
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xi măng gắn cầu, mão răng Fuji I (hộp/15g+10ml) |
|
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xi măng gắn cầu, mão răng Fuji Plus (hộp 15g bột + 8g nước) |
|
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xi măng trám bít Cortisomol (hộp 23g) |
|
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ máy tạo nhịp tim (máy 1 buồng, nhịp cố định, đáp ứng cộng hưởng từ toàn thân) |
|
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ máy tạo nhịp tim (máy 1 buồng, nhịp thích ứng, đáp ứng cộng hưởng từ toàn thân) |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ máy tạo nhịp tim (máy 2 buồng, nhịp thích ứng, đáp ứng cộng hưởng từ toàn thân) |
|
| Giá từng phần lô | 1,357,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ máy tạo nhịp tim 3 buồng điều trị suy tim, dây thất trái loại 4 cực IS-4 |
|
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ máy tạo nhịp và phá rung 1 buồng, tương thích MRI toàn thân |
|
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số, tương thích cộng hưởng từ |
|
| Giá từng phần lô | 890,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường chọn lọc tinh trùng và trứng (50ml/lọ) |
|
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giá đỡ Pipette Holder |
|
| Giá từng phần lô | 6,232,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lọ chứa tinh trùng 150ml, tiệt trùng, nắp đỏ |
|
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường nuôi cấy trong hỗ trợ sinh sản |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường đông phôi |
|
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường rã phôi |
|
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm 5ml đáy tròn tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 15,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pipet Serological 10ml |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pipette Pasteur thủy tinh tiệt trùng 150mm |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường phân loại tinh trùng |
|
| Giá từng phần lô | 111,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Syringe 1cc loại dùng cho thụ tinh trong ống nghiệm |
|
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Syringe 5cc loại dùng cho thụ tinh trong ống nghiệm |
|
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Axit dùng trong trám răng (5ml) |
|
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bone Wax 2.5g |
|
| Giá từng phần lô | 12,608,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu eo cổ tử cung |
|
| Giá từng phần lô | 6,174,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tự nhiên Caresilk (Silk) số 2/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c dài 24mm |
|
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thép khâu xương bánh chè |
|
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nhựa 8mm |
|
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền hóa chất |
|
| Giá từng phần lô | 411,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đồng hồ oxy 2 mặt kính |
|
| Giá từng phần lô | 15,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đồng hồ oxy đơn |
|
| Giá từng phần lô | 14,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc hút nước 10cm x12cm x 8 lớp tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 992,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc hút nước 8cm x10cm x 8 lớp tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 137,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đai nhám kẽ kim loại (gói 12 sợi) |
|
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aginate Tropicalgin (gói/453g) |
|
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu đánh bóng răng (hộp 30 cái) |
|
| Giá từng phần lô | 3,626,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ lèn ngang (hộp/6 cây) |
|
| Giá từng phần lô | 312,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ mũi khoan mài Inlays (4562/314) |
|
| Giá từng phần lô | 3,459,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ mũi khoan mài Veneer (4686/314) |
|
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ trâm Neoniti (hộp/5 cây) |
|
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bonding Universal (lọ/6g) |
|
| Giá từng phần lô | 9,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Canalpro EDTA 17% (chai 480ml) |
|
| Giá từng phần lô | 6,366,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc tẩm Vaselin 65mmx190mm |
|
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy điện tim 6 cần (110mmx140mmx143 tờ) |
|
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy điện tim 6 cần (112mmx27m) |
|
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in máy Monitor sản khoa Kích thước: 151mmx100mmx150 tờ |
|
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lam kính 7102 |
|
| Giá từng phần lô | 21,130,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lamen 22x22mm (100 chiếc/hộp) |
|
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi dao mổ (các số: 11, 15, 21) |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Máy đo huyết áp |
|
| Giá từng phần lô | 48,825,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Meche phẫu thuật 3.5x75cmx6 lớp, CQVT |
|
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nhiệt kế kẹp nách |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm thủy tinh 12x70mm |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pipettes Pasteur thủy tinh không tiệt trùng 230mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,932,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que tăm bông lấy bệnh phẩm (Tăm bông vô trùng đựng trong ống nghiệm) |
|
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde dạ dày |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde hậu môn (Rectal) nhựa |
|
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde Petze |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tăm bông mắt (100 cái/gói) |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ bơm tiêm điện dùng cho hệ thống bơm máy MRI, bao gồm: - Bơm tiêm 65 ml 02 cái - Dây dẫn thuốc 01 cái - Thiết bị lấy thuốc 02 cái |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim sinh thiết gắn súng Magnum các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim sinh thiết vú chân không |
|
| Giá từng phần lô | 77,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối bơm thuốc cản quang 30cm |
|
| Giá từng phần lô | 34,230,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối bơm tiêm điện áp lực cao |
|
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy siêu âm đen trắng 110mmx20m |
|
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim khô laser 35x43cm |
|
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 7Fx15cm/20cm |
|
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kít PRP (huyết tương tươi giàu tiểu cầu - Platelet Rich Plasma) |
|
| Giá từng phần lô | 152,181,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nút cao su trocar 11mm (loại dày) |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội khí quản 2 nòng (trái, phải) số 32, 35, 37 |
|
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nuôi ăn chất liệu polyurethane số 10, 12, 14 lưu 30 ngày |
|
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cassette có nắp |
|
| Giá từng phần lô | 18,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi dao cắt lạnh |
|
| Giá từng phần lô | 29,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm nhựa 15ml đáy nhọn không tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 510,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que lấy tế bào âm đạo |
|
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Card định nhóm máu ABO và Rhesus (bệnh nhân) (4x12 card/hộp) |
|
| Giá từng phần lô | 729,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim lấy máu xét nghiệm đường (25 cái/gói, 4 gói/hộp) |
|
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh |
|
| Giá từng phần lô | 539,784,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ xét nghiệm định tính hòa hợp và nghiệm pháp Coombs |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
IVD pha loãng xét nghiệm nhóm máu (chai 500ml) |
|
| Giá từng phần lô | 35,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO, Rh và hòa hợp |
|
| Giá từng phần lô | 179,361,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ xét nghiệm định tính kháng thể bất thường, hòa hợp và định nhóm máu hệ ABO (6 test/card) |
|
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống lắng máu (Ống VS, TAPVAL) |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch bảo dưỡng cho máy phân tích định nhóm máu |
|
| Giá từng phần lô | 36,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Card xác định nhóm máu ABO/Rh bằng phương pháp Huyết thanh mẫu (100 cassettes/hộp) |
|
| Giá từng phần lô | 250,272,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Card xét nghiệm phản ứng hòa hợp, sàng lọc và định danh kháng thể bất thường (100 cassettes/hộp) |
|
| Giá từng phần lô | 224,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Card nước muối (100 cassettes/hộp) |
|
| Giá từng phần lô | 125,618,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch tối ưu hóa nồng độ dùng cho máy xét nghiệm nhóm máu |
|
| Giá từng phần lô | 9,870,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ định nhóm máu tại giường |
|
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi lấy máu đơn 250ml |
|
| Giá từng phần lô | 2,037,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa 96 giếng |
|
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lam kính 7101 |
|
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất che tủy chiếu đèn (ống 1.2ml) |
|
| Giá từng phần lô | 3,415,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cao su đặc (hộp 2 lọ, mỗi lọ 250ml) |
|
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cao su lỏng |
|
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cao su nặng (Exaflex Putty) (Bộ/500g Base + 500g Catalyst) |
|
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cao su nhẹ (Exaflex Injection) (2x74ml) |
|
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu trám tạm (Caviton) (lọ 30g) |
|
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất cách li nướu (Tuýp/1.2ml) |
|
| Giá từng phần lô | 1,488,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc vô trùng dùng trong nha khoa kích thước 7x7x14 (274008) (hộp 50 viên) |
|
| Giá từng phần lô | 12,144,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất che tủy Dycal (1 ống base 13g + 1 ống catalyst 11g) |
|
| Giá từng phần lô | 534,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống Falcon thể tích 15ml tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống PCR 0.2ml |
|
| Giá từng phần lô | 21,294,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lọ đựng mẫu nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa petri nhựa 90x15 |
|
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Filter tip 10µl |
|
| Giá từng phần lô | 50,010,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lam kính nhám |
|
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống li tâm có nắp 0.5ml |
|
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống li tâm có nắp 1.5ml |
|
| Giá từng phần lô | 102,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống li tâm nắp vặn 2ml |
|
| Giá từng phần lô | 15,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que cấy vi sinh 1µl |
|
| Giá từng phần lô | 5,145,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que cấy vi sinh 10µl |
|
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất trám Eugenol (lọ 30ml) |
|
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Keo dán quang trùng hợp (lọ 6g) |
|
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất trám Fuji IX A3 (hộp 15g) |
|
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chêm gỗ |
|
| Giá từng phần lô | 140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chêm nhựa các size (4 size: xanh dương, xanh lá, vàng, tím) (Hộp/50 cái) |
|
| Giá từng phần lô | 84,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ co nướu 00 (330 cm/cuộn) |
|
| Giá từng phần lô | 1,296,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ co nướu 000 (330 cm/cuộn) |
|
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thép cỡ nhỏ 0.30 (10m/cuộn) |
|
| Giá từng phần lô | 2,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cọ tăm bông bôi keo trám răng (hộp/100 cái) |
|
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chổi đánh bóng |
|
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chốt 11.5 (25 cái/gói) |
|
| Giá từng phần lô | 30,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây ePTFE treo cơ mi |
|
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống Silicon mổ tiếp khẩu lệ mũi |
|
| Giá từng phần lô | 59,115,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm |
|
| Giá từng phần lô | 1,047,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản gồm 6 vòng thắt làm bằng cao su |
|
| Giá từng phần lô | 34,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chích cầm máu các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Stent nhựa thẳng đường mật |
|
| Giá từng phần lô | 4,710,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng nong thực quản, dạ dày và đại tràng |
|
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao siêu âm trong phẫu thuật mở HAR17F các loại. các cỡ dùng cho máy GEN11 |
|
| Giá từng phần lô | 56,452,410 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ thắt polyp dùng một lần |
|
| Giá từng phần lô | 41,126,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng ghim của dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở loại 75mm - Công nghệ ghim 3D |
|
| Giá từng phần lô | 125,726,160 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chốt 13.5 (25 cái/gói) |
|
| Giá từng phần lô | 15,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chốt 9.5 (25 cái/gói) |
|
| Giá từng phần lô | 15,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Composite đặc (4g/ống) |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Composite lỏng (ống 2g) |
|
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Côn Guta Percha các loại, các cỡ (hộp/120 cái) |
|
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Côn Protaper Gold (hộp/60 cái) |
|
| Giá từng phần lô | 2,305,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đai trám nhựa (100 cái/hộp) |
|
| Giá từng phần lô | 966,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đai trám kim loại (hộp/25 cái) |
|
| Giá từng phần lô | 80,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đai trám xoang loại II |
|
| Giá từng phần lô | 1,449,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây cung Niti các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây cung SS các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dycal |
|
| Giá từng phần lô | 1,602,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Axit dùng trong trám răng (Actino gel) (5ml) |
|
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trâm nội nha File C các số (vỉ/6 cây) |
|
| Giá từng phần lô | 17,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
File H số 10, 15, 20, 25 (21mm, 25mm) (hộp/6 cây) |
|
| Giá từng phần lô | 6,955,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
File H số 8 (21mm, 25mm) (hộp/6 cây) |
|
| Giá từng phần lô | 6,955,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
File K số 10, 15, 20, 25 (21mm, 25mm) (hộp/6 cây) |
|
| Giá từng phần lô | 6,218,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi tiêu hóa các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 201,189,870 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần loại có thể điều chỉnh chiều cao cỡ 150x160x150mm. Mã hiệu: 0221-150160150 |
|
| Giá từng phần lô | 237,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ ống dẫn lưu đường mật ra da rút gọn, đk 8Fr |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông (catheter) dẫn lưu đa chức năng có cánh bướm cố định |
|
| Giá từng phần lô | 167,790,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Van não thất |
|
| Giá từng phần lô | 30,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ nong lấy sỏi qua da |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn đường dùng trong tiết niệu Guide wire PTFE |
|
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ cắt bao quy đầu 1 tay cầm |
|
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giá đỡ vừa hút vừa tán trong nội soi thận ống mềm |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi