Gói thầu: gói thầu số 06: Mua bổ sung hàng hóa, vật tư y tế, vật tư thay thế năm 2022

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200106636-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/01/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
Tên gói thầu gói thầu số 06: Mua bổ sung hàng hóa, vật tư y tế, vật tư thay thế năm 2022
Số hiệu KHLCNT PL2200085627
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn 100% nguồn thu hợp pháp từ nguồn thu khám chữa bệnh của Bệnh viện trường Đại học Y - Dược Huế
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thừa Thiên Huế
Giá gói thầu 36,397,233,010 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 545,958,496 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Bộ máy tạo nhịp 1 buồng có đáp ứng tần số, tương thích cộng hưởng từ 500,000,000 0 0
2 Bóng nong động mạch vành không đàn hồi 199,500,000 0 0
3 Bóng nong mạch vành bán đàn hồi 598,500,000 0 0
4 Dây dẫn can thiệp mạch vành dùng cho tổn thương xa và hẹp khít 828,000,000 0 0
5 Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi (loại dài) 21,500,000 0 0
6 Dây dẫn chẩn đoán mạch vành 147,500,000 0 0
7 Dây đo áp lực 19,500,000 0 0
8 Dụng cụ bắt dị vật 3 vòng 22,950,000 0 0
9 Bóng Nong van động mạch phổi 66,150,000 0 0
10 Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên 0.035", 0.038". 117,500,000 0 0
11 Dây dẫn đường can thiệp mạch máu ngoại biên (guide wire) các cỡ 24,500,000 0 0
12 Ống thông can thiệp mạch máu ngoại vi 247,500,000 0 0
13 Vi dây dẫn can thiệp mạch máu 0.014", 0.018" chuyên dùng cho CTO 79,000,000 0 0
14 Vi dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên 43,800,000 0 0
15 Vi dây dẫn dùng can thiệp mạch máu ngoại biên 30,450,000 0 0
16 Dụng cụ đóng thông Động Tĩnh Mạch 2 172,000,000 0 0
17 Bộ vi ống thông dẫn đường dùng can thiệp mạch máu tạng (bao gồm dây dẫn), dây dẫn loại Angled và Multi curve cỡ 2.6F - 2.8F 100,000,000 0 0
18 Bộ khớp háng bán phần không xi măng, cuống khớp phủ HA, Signature 700,000,000 0 0
19 Khớp gối toàn phần 690,000,000 0 0
20 Khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng, chỏm thép không gỉ 1,960,500,000 0 0
21 Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài 251,400,000 0 0
22 Khớp vai bán phần có xi măng SMR Hemi 650,000,000 0 0
23 Khớp háng bán phần (Multipolar Bipolar) có xi măng 1,125,000,000 0 0
24 Khớp háng toàn phần có xi măng (Bộ Khớp háng toàn phần loại Hybris) 900,000,000 0 0
25 Khớp háng toàn phần có xi măng loại chuôi dài 12/14 303,750,000 0 0
26 Xi măng hoá học dùng cho phẫu thuật thay khớp 36,000,000 0 0
27 Nẹp DCP bản rộng các cỡ vít 4.5mm 54,250,000 0 0
28 Nẹp mắt xích cong các cỡ, vít 3.5mm 9,600,000 0 0
29 Vít xương cứng Ø4.5mm các cỡ 35,200,000 0 0
30 Vít xương xốp Ø6.5mm, ren toàn phần các cỡ 9,000,000 0 0
31 Khung cố định ngoại vi dài: 18cm/24cm/30cm 80,000,000 0 0
32 Vít xương thuyền 3.5mm các cỡ 28,600,000 0 0
33 Chỉ Thép 16,000,000 0 0
34 Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy 625,000,000 0 0
35 Lưỡi bào ổ khớp, lưỡi răng cưa 1,375,000,000 0 0
36 Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio 2,500,000,000 0 0
37 Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ 1,500,000,000 0 0
38 Vít neo dây chằng trong phẫu thuật tái tạo dây chằng 2,375,000,000 0 0
39 Vít chỉ tự tiêu 316,000,000 0 0
40 Chỉ nội soi khớp vai paladine 320,000,000 0 0
41 Vít neo bằng vật liệu PEEK cố định chóp xoay 230,000,000 0 0
42 Trocal bằng nhựa sử dụng trong nội soi khớp 20,000,000 0 0
43 Chỉ khâu dây chằng chéo 34,000,000 0 0
44 Nút neo cố định dây chằng Tightrope/ Tightrope RT hoặc tương đương 320,000,000 0 0
45 Đinh chốt rỗng nội tủy xương chày 132,000,000 0 0
46 Đinh chốt rỗng nội tủy xương đùi các cỡ 66,000,000 0 0
47 Vít chốt dùng cho đinh chốt rỗng nội tuỷ xương cẳng chân 20,790,000 0 0
48 Vít chốt dùng cho đinh chốt rỗng nội tuỷ xương đùi 14,850,000 0 0
49 Đinh nội tủy Gamma cổ xương đùi dài/ngắn các cỡ 214,500,000 0 0
50 Vít chốt cố định 191,500,000 0 0
51 Vít chốt đầu xa 4,950,000 0 0
52 Nẹp mặt thẳng 4 lỗ 130,000,000 0 0
53 Nẹp mặt thẳng 6 lỗ 58,800,000 0 0
54 Nẹp thẳng 8 lỗ hàm trên 10,500,000 0 0
55 Vít hàm, mặt đường kính 2.0mm 420,000,000 0 0
56 Mini vít cố định hàm (mini vít neo chặn) 2.0x10 15,000,000 0 0
57 Mini vít cố định hàm (mini vít neo chặn) 2.0x8 15,000,000 0 0
58 Nẹp chữ X 13,000,000 0 0
59 Nẹp chữ Y 13,000,000 0 0
60 Nẹp mặt chữ L 4 lỗ trái/phải dùng cho vít 2.0 17,800,000 0 0
61 Nẹp mặt thẳng 16 lỗ 15,250,000 0 0
62 Mũi khoan các loại, các cỡ RHM 14,650,000 0 0
63 Vít tự tiêu Mini đk 2.0 dài từ 5mm đến 14mm 170,000,000 0 0
64 Nẹp tự tiêu thẳng dài từ 4 lỗ dùng vít 2.0mm 57,000,000 0 0
65 Nẹp tự tiêu thẳng dài từ 6 lỗ dùng vít 2.0mm 72,000,000 0 0
66 Nẹp tự tiêu thẳng dài từ 8 ỗ dùng vít 2.0mm 88,000,000 0 0
67 File K số 8 (21mm, 25mm) (hộp/6 cây) 6,218,100 0 0
68 Giấy cắn nha khoa (1 hộp gồm 10 thếp, mỗi thếp có 12 lá) 11,200,000 0 0
69 Chỉ thép buộc mắc cài 7,565,000 0 0
70 Khâu trơn răng 2,380,000 0 0
71 Kim gai (6 cây/hộp) 1,300,000 0 0
72 Kim đưa chất hàn răng vào ống tủy (Lentulo) 2,580,000 0 0
73 Mũi cạo cao răng (vỉ/5 mũi) 33,600,000 0 0
74 Mũi Gate (hộp/6 cây) 6,000,000 0 0
75 Mũi khoan cắt xương 34,260,000 0 0
76 Mũi khoan đánh bóng các loại 4,800,000 0 0
77 Mũi khoan kim cương các loại, các cỡ (Pro-2EF) 17,424,000 0 0
78 Mũi khoan ngọn ngắn TF-22SC (vỉ 5 mũi) 2,750,000 0 0
79 Mũi khoan tròn các loại (BR-40) 1,440,000 0 0
80 Mũi khoan trụ các loại (SI-48SC) (vỉ/5 mũi) 31,460,000 0 0
81 Mũi khoan Tungsten cắt xương dành cho tay khoan chậm 28,560,000 0 0
82 Mũi khoan Tungsten tay nhanh 19,740,000 0 0
83 Ống thông niệu quản 5,700,000 0 0
84 Vỏ đỡ niệu quản 219,600,000 0 0
85 Catheter bơm buồng cổ tử cung 87,450,000 0 0
86 Đầu côn vàng 20-200µl 115,000 0 0
87 Đầu côn vàng tiệt trùng từng cái 20-200µl 23,400,000 0 0
88 Đầu côn xanh 100-1000µl 54,000 0 0
89 Đĩa nuôi cấy 2 giếng 25,000,000 0 0
90 Đĩa petri 100mm 45,000,000 0 0
91 Đĩa petri 35mm 15,970,000 0 0
92 Đĩa petri cấy NUNC 35mm 24,000,000 0 0
93 Đĩa petri cấy NUNC 90mm 60,132,600 0 0
94 Đĩa petri đồng tâm 15,570,000 0 0
95 Mũi kim cương trụ đầu tròn, dài cỡ lớn (TR-11EF) 2,400,000 0 0
96 Mũi ngọn lửa (FO-25C) 400,000 0 0
97 Mũi trụ tungsten 11,150,000 0 0
98 Ống bơm cao su lỏng (2 ống bơm + 6 đầu bơm + 2 vòng ron + 1 dụng cụ làm sạch ống nhựa) 19,620,000 0 0
99 Ống hút nước bọt (100 cái/gói) 33,600,000 0 0
100 Ống hút phẫu thuật (25 cái/gói) 34,500,000 0 0
101 Reamer các loại, các cỡ (6 cây/hộp) 11,945,220 0 0
102 Sáp lá (hộp/200g) 945,000 0 0
103 Sò đánh bóng 960,000 0 0
104 Vật liệu tẩy trắng răng 10,450,000 0 0
105 Trâm máy (5 cây/hộp) 40,000,000 0 0
106 Xi măng gắn sứ Resin U200 màu A2 (11g/ống + 1 xấp giấy trộn/hộp) 6,600,000 0 0
107 Vật liệu sinh học thay thế ngà răng Biodentine (hộp 5 nhộng + 5 pipet dung dịch pha) 2,012,000 0 0
108 Vật liệu trám bít tủy Bioroot RCS (hộp 15gram bột, 35 pipet nước 0.2ml) 5,850,000 0 0
109 Bàn chải rửa tay phẫu thuật 2,310,000 0 0
110 Băng bột bó 20cmx460cm 124,000,000 0 0
111 Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc size 53x70 mm 1,680,000 0 0
112 Băng rốn trẻ sơ sinh 253,600 0 0
113 Băng thun 120x10cm (3 móc) 1,200,000 0 0
114 Băng thun 120x6cm (2 móc) 15,000,000 0 0
115 Vòng kẹp giữ đai trám (ring giữ đai) 5,600,000 0 0
116 Xi măng gắn cầu, mão răng Fuji I (hộp/15g+10ml) 690,000 0 0
117 Xi măng gắn cầu, mão răng Fuji Plus (hộp 15g bột + 8g nước) 3,570,000 0 0
118 Xi măng trám bít Cortisomol (hộp 23g) 4,600,000 0 0
119 Bộ máy tạo nhịp tim (máy 1 buồng, nhịp cố định, đáp ứng cộng hưởng từ toàn thân) 660,000,000 0 0
120 Bộ máy tạo nhịp tim (máy 1 buồng, nhịp thích ứng, đáp ứng cộng hưởng từ toàn thân) 1,260,000,000 0 0
121 Bộ máy tạo nhịp tim (máy 2 buồng, nhịp thích ứng, đáp ứng cộng hưởng từ toàn thân) 1,357,500,000 0 0
122 Bộ máy tạo nhịp tim 3 buồng điều trị suy tim, dây thất trái loại 4 cực IS-4 230,000,000 0 0
123 Bộ máy tạo nhịp và phá rung 1 buồng, tương thích MRI toàn thân 290,000,000 0 0
124 Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số, tương thích cộng hưởng từ 890,000,000 0 0
125 Môi trường chọn lọc tinh trùng và trứng (50ml/lọ) 6,400,000 0 0
126 Giá đỡ Pipette Holder 6,232,000 0 0
127 Lọ chứa tinh trùng 150ml, tiệt trùng, nắp đỏ 10,400,000 0 0
128 Môi trường nuôi cấy trong hỗ trợ sinh sản 36,000,000 0 0
129 Môi trường đông phôi 55,500,000 0 0
130 Môi trường rã phôi 55,500,000 0 0
131 Ống nghiệm 5ml đáy tròn tiệt trùng 15,450,000 0 0
132 Pipet Serological 10ml 4,200,000 0 0
133 Pipette Pasteur thủy tinh tiệt trùng 150mm 15,000,000 0 0
134 Môi trường phân loại tinh trùng 111,540,000 0 0
135 Syringe 1cc loại dùng cho thụ tinh trong ống nghiệm 700,000 0 0
136 Syringe 5cc loại dùng cho thụ tinh trong ống nghiệm 1,050,000 0 0
137 Axit dùng trong trám răng (5ml) 2,160,000 0 0
138 Bone Wax 2.5g 12,608,400 0 0
139 Chỉ khâu eo cổ tử cung 6,174,000 0 0
140 Chỉ không tan tự nhiên Caresilk (Silk) số 2/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c dài 24mm 28,350,000 0 0
141 Chỉ thép khâu xương bánh chè 23,100,000 0 0
142 Dây nhựa 8mm 77,000,000 0 0
143 Dây truyền hóa chất 411,000,000 0 0
144 Đồng hồ oxy 2 mặt kính 15,800,000 0 0
145 Đồng hồ oxy đơn 14,800,000 0 0
146 Gạc hút nước 10cm x12cm x 8 lớp tiệt trùng 992,000,000 0 0
147 Gạc hút nước 8cm x10cm x 8 lớp tiệt trùng 137,800,000 0 0
148 Đai nhám kẽ kim loại (gói 12 sợi) 2,160,000 0 0
149 Aginate Tropicalgin (gói/453g) 7,560,000 0 0
150 Đầu đánh bóng răng (hộp 30 cái) 3,626,250 0 0
151 Bộ lèn ngang (hộp/6 cây) 312,000 0 0
152 Bộ mũi khoan mài Inlays (4562/314) 3,459,000 0 0
153 Bộ mũi khoan mài Veneer (4686/314) 5,670,000 0 0
154 Bộ trâm Neoniti (hộp/5 cây) 14,000,000 0 0
155 Bonding Universal (lọ/6g) 9,160,000 0 0
156 Canalpro EDTA 17% (chai 480ml) 6,366,000 0 0
157 Gạc tẩm Vaselin 65mmx190mm 20,160,000 0 0
158 Giấy điện tim 6 cần (110mmx140mmx143 tờ) 3,200,000 0 0
159 Giấy điện tim 6 cần (112mmx27m) 3,900,000 0 0
160 Giấy in máy Monitor sản khoa Kích thước: 151mmx100mmx150 tờ 65,000,000 0 0
161 Lam kính 7102 21,130,200 0 0
162 Lamen 22x22mm (100 chiếc/hộp) 34,800,000 0 0
163 Lưỡi dao mổ (các số: 11, 15, 21) 42,000,000 0 0
164 Máy đo huyết áp 48,825,000 0 0
165 Meche phẫu thuật 3.5x75cmx6 lớp, CQVT 31,200,000 0 0
166 Nhiệt kế kẹp nách 24,000,000 0 0
167 Ống nghiệm thủy tinh 12x70mm 24,000,000 0 0
168 Pipettes Pasteur thủy tinh không tiệt trùng 230mm 1,932,000 0 0
169 Que tăm bông lấy bệnh phẩm (Tăm bông vô trùng đựng trong ống nghiệm) 14,700,000 0 0
170 Sonde dạ dày 36,000,000 0 0
171 Sonde hậu môn (Rectal) nhựa 3,750,000 0 0
172 Sonde Petze 1,680,000 0 0
173 Tăm bông mắt (100 cái/gói) 4,200,000 0 0
174 Bộ bơm tiêm điện dùng cho hệ thống bơm máy MRI, bao gồm: - Bơm tiêm 65 ml 02 cái - Dây dẫn thuốc 01 cái - Thiết bị lấy thuốc 02 cái 75,000,000 0 0
175 Kim sinh thiết gắn súng Magnum các cỡ 288,000,000 0 0
176 Kim sinh thiết vú chân không 77,950,000 0 0
177 Dây nối bơm thuốc cản quang 30cm 34,230,000 0 0
178 Dây nối bơm tiêm điện áp lực cao 35,700,000 0 0
179 Giấy siêu âm đen trắng 110mmx20m 72,450,000 0 0
180 Phim khô laser 35x43cm 97,500,000 0 0
181 Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 7Fx15cm/20cm 52,500,000 0 0
182 Kít PRP (huyết tương tươi giàu tiểu cầu - Platelet Rich Plasma) 152,181,800 0 0
183 Nút cao su trocar 11mm (loại dày) 15,000,000 0 0
184 Ống nội khí quản 2 nòng (trái, phải) số 32, 35, 37 15,500,000 0 0
185 Ống nuôi ăn chất liệu polyurethane số 10, 12, 14 lưu 30 ngày 9,200,000 0 0
186 Cassette có nắp 18,800,000 0 0
187 Lưỡi dao cắt lạnh 29,920,000 0 0
188 Ống nghiệm nhựa 15ml đáy nhọn không tiệt trùng 510,000 0 0
189 Que lấy tế bào âm đạo 800,000 0 0
190 Card định nhóm máu ABO và Rhesus (bệnh nhân) (4x12 card/hộp) 729,160,000 0 0
191 Kim lấy máu xét nghiệm đường (25 cái/gói, 4 gói/hộp) 1,008,000 0 0
192 Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh 539,784,000 0 0
193 Thẻ xét nghiệm định tính hòa hợp và nghiệm pháp Coombs 42,000,000 0 0
194 IVD pha loãng xét nghiệm nhóm máu (chai 500ml) 35,400,000 0 0
195 Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO, Rh và hòa hợp 179,361,000 0 0
196 Thẻ xét nghiệm định tính kháng thể bất thường, hòa hợp và định nhóm máu hệ ABO (6 test/card) 75,600,000 0 0
197 Ống lắng máu (Ống VS, TAPVAL) 20,000,000 0 0
198 Dung dịch bảo dưỡng cho máy phân tích định nhóm máu 36,660,000 0 0
199 Card xác định nhóm máu ABO/Rh bằng phương pháp Huyết thanh mẫu (100 cassettes/hộp) 250,272,000 0 0
200 Card xét nghiệm phản ứng hòa hợp, sàng lọc và định danh kháng thể bất thường (100 cassettes/hộp) 224,625,000 0 0
201 Card nước muối (100 cassettes/hộp) 125,618,000 0 0
202 Dung dịch tối ưu hóa nồng độ dùng cho máy xét nghiệm nhóm máu 9,870,000 0 0
203 Thẻ định nhóm máu tại giường 65,000,000 0 0
204 Túi lấy máu đơn 250ml 2,037,500 0 0
205 Đĩa 96 giếng 2,640,000 0 0
206 Lam kính 7101 3,800,000 0 0
207 Chất che tủy chiếu đèn (ống 1.2ml) 3,415,000 0 0
208 Cao su đặc (hộp 2 lọ, mỗi lọ 250ml) 14,500,000 0 0
209 Cao su lỏng 4,100,000 0 0
210 Cao su nặng (Exaflex Putty) (Bộ/500g Base + 500g Catalyst) 19,800,000 0 0
211 Cao su nhẹ (Exaflex Injection) (2x74ml) 6,500,000 0 0
212 Vật liệu trám tạm (Caviton) (lọ 30g) 1,300,000 0 0
213 Chất cách li nướu (Tuýp/1.2ml) 1,488,000 0 0
214 Gạc vô trùng dùng trong nha khoa kích thước 7x7x14 (274008) (hộp 50 viên) 12,144,000 0 0
215 Chất che tủy Dycal (1 ống base 13g + 1 ống catalyst 11g) 534,000 0 0
216 Ống Falcon thể tích 15ml tiệt trùng 11,800,000 0 0
217 Ống PCR 0.2ml 21,294,000 0 0
218 Lọ đựng mẫu nước tiểu 63,000,000 0 0
219 Đĩa petri nhựa 90x15 12,500,000 0 0
220 Filter tip 10µl 50,010,000 0 0
221 Lam kính nhám 3,780,000 0 0
222 Ống li tâm có nắp 0.5ml 756,000 0 0
223 Ống li tâm có nắp 1.5ml 102,500,000 0 0
224 Ống li tâm nắp vặn 2ml 15,050,000 0 0
225 Que cấy vi sinh 1µl 5,145,000 0 0
226 Que cấy vi sinh 10µl 8,820,000 0 0
227 Chất trám Eugenol (lọ 30ml) 900,000 0 0
228 Keo dán quang trùng hợp (lọ 6g) 6,720,000 0 0
229 Chất trám Fuji IX A3 (hộp 15g) 27,600,000 0 0
230 Chêm gỗ 140,000 0 0
231 Chêm nhựa các size (4 size: xanh dương, xanh lá, vàng, tím) (Hộp/50 cái) 84,000 0 0
232 Chỉ co nướu 00 (330 cm/cuộn) 1,296,000 0 0
233 Chỉ co nướu 000 (330 cm/cuộn) 8,640,000 0 0
234 Chỉ thép cỡ nhỏ 0.30 (10m/cuộn) 2,350,000 0 0
235 Cọ tăm bông bôi keo trám răng (hộp/100 cái) 1,000,000 0 0
236 Chổi đánh bóng 960,000 0 0
237 Chốt 11.5 (25 cái/gói) 30,320,000 0 0
238 Dây ePTFE treo cơ mi 58,800,000 0 0
239 Ống Silicon mổ tiếp khẩu lệ mũi 59,115,000 0 0
240 Thủy tinh thể nhân tạo mềm 1,047,000,000 0 0
241 Đầu thắt tĩnh mạch thực quản gồm 6 vòng thắt làm bằng cao su 34,350,000 0 0
242 Kim chích cầm máu các cỡ 24,500,000 0 0
243 Stent nhựa thẳng đường mật 4,710,000 0 0
244 Bóng nong thực quản, dạ dày và đại tràng 110,000,000 0 0
245 Tay dao siêu âm trong phẫu thuật mở HAR17F các loại. các cỡ dùng cho máy GEN11 56,452,410 0 0
246 Dụng cụ thắt polyp dùng một lần 41,126,400 0 0
247 Băng ghim của dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở loại 75mm - Công nghệ ghim 3D 125,726,160 0 0
248 Chốt 13.5 (25 cái/gói) 15,160,000 0 0
249 Chốt 9.5 (25 cái/gói) 15,160,000 0 0
250 Composite đặc (4g/ống) 27,000,000 0 0
251 Composite lỏng (ống 2g) 4,400,000 0 0
252 Côn Guta Percha các loại, các cỡ (hộp/120 cái) 15,200,000 0 0
253 Côn Protaper Gold (hộp/60 cái) 2,305,000 0 0
254 Đai trám nhựa (100 cái/hộp) 966,000 0 0
255 Đai trám kim loại (hộp/25 cái) 80,560,000 0 0
256 Đai trám xoang loại II 1,449,000 0 0
257 Dây cung Niti các cỡ 2,400,000 0 0
258 Dây cung SS các cỡ 1,400,000 0 0
259 Dycal 1,602,000 0 0
260 Axit dùng trong trám răng (Actino gel) (5ml) 270,000 0 0
261 Trâm nội nha File C các số (vỉ/6 cây) 17,550,000 0 0
262 File H số 10, 15, 20, 25 (21mm, 25mm) (hộp/6 cây) 6,955,200 0 0
263 File H số 8 (21mm, 25mm) (hộp/6 cây) 6,955,200 0 0
264 File K số 10, 15, 20, 25 (21mm, 25mm) (hộp/6 cây) 6,218,100 0 0
265 Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi tiêu hóa các cỡ 201,189,870 0 0
266 Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần loại có thể điều chỉnh chiều cao cỡ 150x160x150mm. Mã hiệu: 0221-150160150 237,000,000 0 0
267 Bộ ống dẫn lưu đường mật ra da rút gọn, đk 8Fr 18,000,000 0 0
268 Ống thông (catheter) dẫn lưu đa chức năng có cánh bướm cố định 167,790,000 0 0
269 Van não thất 30,350,000 0 0
270 Bộ nong lấy sỏi qua da 75,000,000 0 0
271 Dây dẫn đường dùng trong tiết niệu Guide wire PTFE 12,400,000 0 0
272 Dụng cụ cắt bao quy đầu 1 tay cầm 245,000,000 0 0
273 Giá đỡ vừa hút vừa tán trong nội soi thận ống mềm 25,000,000 0 0
Bộ máy tạo nhịp 1 buồng có đáp ứng tần số, tương thích cộng hưởng từ
Giá từng phần lô 500,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bóng nong động mạch vành không đàn hồi
Giá từng phần lô 199,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bóng nong mạch vành bán đàn hồi
Giá từng phần lô 598,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây dẫn can thiệp mạch vành dùng cho tổn thương xa và hẹp khít
Giá từng phần lô 828,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi (loại dài)
Giá từng phần lô 21,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây dẫn chẩn đoán mạch vành
Giá từng phần lô 147,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây đo áp lực
Giá từng phần lô 19,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dụng cụ bắt dị vật 3 vòng
Giá từng phần lô 22,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bóng Nong van động mạch phổi
Giá từng phần lô 66,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên 0.035", 0.038".
Giá từng phần lô 117,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây dẫn đường can thiệp mạch máu ngoại biên (guide wire) các cỡ
Giá từng phần lô 24,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống thông can thiệp mạch máu ngoại vi
Giá từng phần lô 247,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vi dây dẫn can thiệp mạch máu 0.014", 0.018" chuyên dùng cho CTO
Giá từng phần lô 79,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vi dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên
Giá từng phần lô 43,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vi dây dẫn dùng can thiệp mạch máu ngoại biên
Giá từng phần lô 30,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dụng cụ đóng thông Động Tĩnh Mạch 2
Giá từng phần lô 172,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ vi ống thông dẫn đường dùng can thiệp mạch máu tạng (bao gồm dây dẫn), dây dẫn loại Angled và Multi curve cỡ 2.6F - 2.8F
Giá từng phần lô 100,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ khớp háng bán phần không xi măng, cuống khớp phủ HA, Signature
Giá từng phần lô 700,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khớp gối toàn phần
Giá từng phần lô 690,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng, chỏm thép không gỉ
Giá từng phần lô 1,960,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài
Giá từng phần lô 251,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khớp vai bán phần có xi măng SMR Hemi
Giá từng phần lô 650,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khớp háng bán phần (Multipolar Bipolar) có xi măng
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khớp háng toàn phần có xi măng (Bộ Khớp háng toàn phần loại Hybris)
Giá từng phần lô 900,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khớp háng toàn phần có xi măng loại chuôi dài 12/14
Giá từng phần lô 303,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xi măng hoá học dùng cho phẫu thuật thay khớp
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp DCP bản rộng các cỡ vít 4.5mm
Giá từng phần lô 54,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp mắt xích cong các cỡ, vít 3.5mm
Giá từng phần lô 9,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít xương cứng Ø4.5mm các cỡ
Giá từng phần lô 35,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít xương xốp Ø6.5mm, ren toàn phần các cỡ
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khung cố định ngoại vi dài: 18cm/24cm/30cm
Giá từng phần lô 80,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít xương thuyền 3.5mm các cỡ
Giá từng phần lô 28,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ Thép
Giá từng phần lô 16,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy
Giá từng phần lô 625,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lưỡi bào ổ khớp, lưỡi răng cưa
Giá từng phần lô 1,375,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio
Giá từng phần lô 2,500,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít neo dây chằng trong phẫu thuật tái tạo dây chằng
Giá từng phần lô 2,375,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít chỉ tự tiêu
Giá từng phần lô 316,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ nội soi khớp vai paladine
Giá từng phần lô 320,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít neo bằng vật liệu PEEK cố định chóp xoay
Giá từng phần lô 230,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trocal bằng nhựa sử dụng trong nội soi khớp
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ khâu dây chằng chéo
Giá từng phần lô 34,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nút neo cố định dây chằng Tightrope/ Tightrope RT hoặc tương đương
Giá từng phần lô 320,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đinh chốt rỗng nội tủy xương chày
Giá từng phần lô 132,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đinh chốt rỗng nội tủy xương đùi các cỡ
Giá từng phần lô 66,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít chốt dùng cho đinh chốt rỗng nội tuỷ xương cẳng chân
Giá từng phần lô 20,790,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít chốt dùng cho đinh chốt rỗng nội tuỷ xương đùi
Giá từng phần lô 14,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đinh nội tủy Gamma cổ xương đùi dài/ngắn các cỡ
Giá từng phần lô 214,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít chốt cố định
Giá từng phần lô 191,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít chốt đầu xa
Giá từng phần lô 4,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp mặt thẳng 4 lỗ
Giá từng phần lô 130,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp mặt thẳng 6 lỗ
Giá từng phần lô 58,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp thẳng 8 lỗ hàm trên
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít hàm, mặt đường kính 2.0mm
Giá từng phần lô 420,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mini vít cố định hàm (mini vít neo chặn) 2.0x10
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mini vít cố định hàm (mini vít neo chặn) 2.0x8
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp chữ X
Giá từng phần lô 13,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp chữ Y
Giá từng phần lô 13,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp mặt chữ L 4 lỗ trái/phải dùng cho vít 2.0
Giá từng phần lô 17,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp mặt thẳng 16 lỗ
Giá từng phần lô 15,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mũi khoan các loại, các cỡ RHM
Giá từng phần lô 14,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít tự tiêu Mini đk 2.0 dài từ 5mm đến 14mm
Giá từng phần lô 170,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp tự tiêu thẳng dài từ 4 lỗ dùng vít 2.0mm
Giá từng phần lô 57,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp tự tiêu thẳng dài từ 6 lỗ dùng vít 2.0mm
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp tự tiêu thẳng dài từ 8 ỗ dùng vít 2.0mm
Giá từng phần lô 88,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
File K số 8 (21mm, 25mm) (hộp/6 cây)
Giá từng phần lô 6,218,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giấy cắn nha khoa (1 hộp gồm 10 thếp, mỗi thếp có 12 lá)
Giá từng phần lô 11,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ thép buộc mắc cài
Giá từng phần lô 7,565,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khâu trơn răng
Giá từng phần lô 2,380,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim gai (6 cây/hộp)
Giá từng phần lô 1,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim đưa chất hàn răng vào ống tủy (Lentulo)
Giá từng phần lô 2,580,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mũi cạo cao răng (vỉ/5 mũi)
Giá từng phần lô 33,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mũi Gate (hộp/6 cây)
Giá từng phần lô 6,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mũi khoan cắt xương
Giá từng phần lô 34,260,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mũi khoan đánh bóng các loại
Giá từng phần lô 4,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mũi khoan kim cương các loại, các cỡ (Pro-2EF)
Giá từng phần lô 17,424,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mũi khoan ngọn ngắn TF-22SC (vỉ 5 mũi)
Giá từng phần lô 2,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mũi khoan tròn các loại (BR-40)
Giá từng phần lô 1,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mũi khoan trụ các loại (SI-48SC) (vỉ/5 mũi)
Giá từng phần lô 31,460,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mũi khoan Tungsten cắt xương dành cho tay khoan chậm
Giá từng phần lô 28,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mũi khoan Tungsten tay nhanh
Giá từng phần lô 19,740,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống thông niệu quản
Giá từng phần lô 5,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vỏ đỡ niệu quản
Giá từng phần lô 219,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Catheter bơm buồng cổ tử cung
Giá từng phần lô 87,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đầu côn vàng 20-200µl
Giá từng phần lô 115,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đầu côn vàng tiệt trùng từng cái 20-200µl
Giá từng phần lô 23,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đầu côn xanh 100-1000µl
Giá từng phần lô 54,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa nuôi cấy 2 giếng
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa petri 100mm
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa petri 35mm
Giá từng phần lô 15,970,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa petri cấy NUNC 35mm
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa petri cấy NUNC 90mm
Giá từng phần lô 60,132,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa petri đồng tâm
Giá từng phần lô 15,570,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mũi kim cương trụ đầu tròn, dài cỡ lớn (TR-11EF)
Giá từng phần lô 2,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mũi ngọn lửa (FO-25C)
Giá từng phần lô 400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mũi trụ tungsten
Giá từng phần lô 11,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống bơm cao su lỏng (2 ống bơm + 6 đầu bơm + 2 vòng ron + 1 dụng cụ làm sạch ống nhựa)
Giá từng phần lô 19,620,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống hút nước bọt (100 cái/gói)
Giá từng phần lô 33,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống hút phẫu thuật (25 cái/gói)
Giá từng phần lô 34,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Reamer các loại, các cỡ (6 cây/hộp)
Giá từng phần lô 11,945,220
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sáp lá (hộp/200g)
Giá từng phần lô 945,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sò đánh bóng
Giá từng phần lô 960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu tẩy trắng răng
Giá từng phần lô 10,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trâm máy (5 cây/hộp)
Giá từng phần lô 40,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xi măng gắn sứ Resin U200 màu A2 (11g/ống + 1 xấp giấy trộn/hộp)
Giá từng phần lô 6,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu sinh học thay thế ngà răng Biodentine (hộp 5 nhộng + 5 pipet dung dịch pha)
Giá từng phần lô 2,012,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu trám bít tủy Bioroot RCS (hộp 15gram bột, 35 pipet nước 0.2ml)
Giá từng phần lô 5,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bàn chải rửa tay phẫu thuật
Giá từng phần lô 2,310,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng bột bó 20cmx460cm
Giá từng phần lô 124,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc size 53x70 mm
Giá từng phần lô 1,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng rốn trẻ sơ sinh
Giá từng phần lô 253,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng thun 120x10cm (3 móc)
Giá từng phần lô 1,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng thun 120x6cm (2 móc)
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vòng kẹp giữ đai trám (ring giữ đai)
Giá từng phần lô 5,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xi măng gắn cầu, mão răng Fuji I (hộp/15g+10ml)
Giá từng phần lô 690,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xi măng gắn cầu, mão răng Fuji Plus (hộp 15g bột + 8g nước)
Giá từng phần lô 3,570,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xi măng trám bít Cortisomol (hộp 23g)
Giá từng phần lô 4,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ máy tạo nhịp tim (máy 1 buồng, nhịp cố định, đáp ứng cộng hưởng từ toàn thân)
Giá từng phần lô 660,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ máy tạo nhịp tim (máy 1 buồng, nhịp thích ứng, đáp ứng cộng hưởng từ toàn thân)
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ máy tạo nhịp tim (máy 2 buồng, nhịp thích ứng, đáp ứng cộng hưởng từ toàn thân)
Giá từng phần lô 1,357,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ máy tạo nhịp tim 3 buồng điều trị suy tim, dây thất trái loại 4 cực IS-4
Giá từng phần lô 230,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ máy tạo nhịp và phá rung 1 buồng, tương thích MRI toàn thân
Giá từng phần lô 290,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số, tương thích cộng hưởng từ
Giá từng phần lô 890,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường chọn lọc tinh trùng và trứng (50ml/lọ)
Giá từng phần lô 6,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá đỡ Pipette Holder
Giá từng phần lô 6,232,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lọ chứa tinh trùng 150ml, tiệt trùng, nắp đỏ
Giá từng phần lô 10,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường nuôi cấy trong hỗ trợ sinh sản
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường đông phôi
Giá từng phần lô 55,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường rã phôi
Giá từng phần lô 55,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống nghiệm 5ml đáy tròn tiệt trùng
Giá từng phần lô 15,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pipet Serological 10ml
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pipette Pasteur thủy tinh tiệt trùng 150mm
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường phân loại tinh trùng
Giá từng phần lô 111,540,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Syringe 1cc loại dùng cho thụ tinh trong ống nghiệm
Giá từng phần lô 700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Syringe 5cc loại dùng cho thụ tinh trong ống nghiệm
Giá từng phần lô 1,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Axit dùng trong trám răng (5ml)
Giá từng phần lô 2,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bone Wax 2.5g
Giá từng phần lô 12,608,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ khâu eo cổ tử cung
Giá từng phần lô 6,174,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ không tan tự nhiên Caresilk (Silk) số 2/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c dài 24mm
Giá từng phần lô 28,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ thép khâu xương bánh chè
Giá từng phần lô 23,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây nhựa 8mm
Giá từng phần lô 77,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây truyền hóa chất
Giá từng phần lô 411,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đồng hồ oxy 2 mặt kính
Giá từng phần lô 15,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đồng hồ oxy đơn
Giá từng phần lô 14,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gạc hút nước 10cm x12cm x 8 lớp tiệt trùng
Giá từng phần lô 992,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gạc hút nước 8cm x10cm x 8 lớp tiệt trùng
Giá từng phần lô 137,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đai nhám kẽ kim loại (gói 12 sợi)
Giá từng phần lô 2,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aginate Tropicalgin (gói/453g)
Giá từng phần lô 7,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đầu đánh bóng răng (hộp 30 cái)
Giá từng phần lô 3,626,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ lèn ngang (hộp/6 cây)
Giá từng phần lô 312,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ mũi khoan mài Inlays (4562/314)
Giá từng phần lô 3,459,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ mũi khoan mài Veneer (4686/314)
Giá từng phần lô 5,670,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ trâm Neoniti (hộp/5 cây)
Giá từng phần lô 14,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bonding Universal (lọ/6g)
Giá từng phần lô 9,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Canalpro EDTA 17% (chai 480ml)
Giá từng phần lô 6,366,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gạc tẩm Vaselin 65mmx190mm
Giá từng phần lô 20,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giấy điện tim 6 cần (110mmx140mmx143 tờ)
Giá từng phần lô 3,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giấy điện tim 6 cần (112mmx27m)
Giá từng phần lô 3,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giấy in máy Monitor sản khoa Kích thước: 151mmx100mmx150 tờ
Giá từng phần lô 65,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lam kính 7102
Giá từng phần lô 21,130,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lamen 22x22mm (100 chiếc/hộp)
Giá từng phần lô 34,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lưỡi dao mổ (các số: 11, 15, 21)
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Máy đo huyết áp
Giá từng phần lô 48,825,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Meche phẫu thuật 3.5x75cmx6 lớp, CQVT
Giá từng phần lô 31,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nhiệt kế kẹp nách
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống nghiệm thủy tinh 12x70mm
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pipettes Pasteur thủy tinh không tiệt trùng 230mm
Giá từng phần lô 1,932,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Que tăm bông lấy bệnh phẩm (Tăm bông vô trùng đựng trong ống nghiệm)
Giá từng phần lô 14,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sonde dạ dày
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sonde hậu môn (Rectal) nhựa
Giá từng phần lô 3,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sonde Petze
Giá từng phần lô 1,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tăm bông mắt (100 cái/gói)
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ bơm tiêm điện dùng cho hệ thống bơm máy MRI, bao gồm: - Bơm tiêm 65 ml 02 cái - Dây dẫn thuốc 01 cái - Thiết bị lấy thuốc 02 cái
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim sinh thiết gắn súng Magnum các cỡ
Giá từng phần lô 288,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim sinh thiết vú chân không
Giá từng phần lô 77,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây nối bơm thuốc cản quang 30cm
Giá từng phần lô 34,230,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây nối bơm tiêm điện áp lực cao
Giá từng phần lô 35,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giấy siêu âm đen trắng 110mmx20m
Giá từng phần lô 72,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Phim khô laser 35x43cm
Giá từng phần lô 97,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 7Fx15cm/20cm
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kít PRP (huyết tương tươi giàu tiểu cầu - Platelet Rich Plasma)
Giá từng phần lô 152,181,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nút cao su trocar 11mm (loại dày)
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống nội khí quản 2 nòng (trái, phải) số 32, 35, 37
Giá từng phần lô 15,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống nuôi ăn chất liệu polyurethane số 10, 12, 14 lưu 30 ngày
Giá từng phần lô 9,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cassette có nắp
Giá từng phần lô 18,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lưỡi dao cắt lạnh
Giá từng phần lô 29,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống nghiệm nhựa 15ml đáy nhọn không tiệt trùng
Giá từng phần lô 510,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Que lấy tế bào âm đạo
Giá từng phần lô 800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Card định nhóm máu ABO và Rhesus (bệnh nhân) (4x12 card/hộp)
Giá từng phần lô 729,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim lấy máu xét nghiệm đường (25 cái/gói, 4 gói/hộp)
Giá từng phần lô 1,008,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh
Giá từng phần lô 539,784,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ xét nghiệm định tính hòa hợp và nghiệm pháp Coombs
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
IVD pha loãng xét nghiệm nhóm máu (chai 500ml)
Giá từng phần lô 35,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO, Rh và hòa hợp
Giá từng phần lô 179,361,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ xét nghiệm định tính kháng thể bất thường, hòa hợp và định nhóm máu hệ ABO (6 test/card)
Giá từng phần lô 75,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống lắng máu (Ống VS, TAPVAL)
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch bảo dưỡng cho máy phân tích định nhóm máu
Giá từng phần lô 36,660,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Card xác định nhóm máu ABO/Rh bằng phương pháp Huyết thanh mẫu (100 cassettes/hộp)
Giá từng phần lô 250,272,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Card xét nghiệm phản ứng hòa hợp, sàng lọc và định danh kháng thể bất thường (100 cassettes/hộp)
Giá từng phần lô 224,625,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Card nước muối (100 cassettes/hộp)
Giá từng phần lô 125,618,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch tối ưu hóa nồng độ dùng cho máy xét nghiệm nhóm máu
Giá từng phần lô 9,870,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ định nhóm máu tại giường
Giá từng phần lô 65,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Túi lấy máu đơn 250ml
Giá từng phần lô 2,037,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa 96 giếng
Giá từng phần lô 2,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lam kính 7101
Giá từng phần lô 3,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất che tủy chiếu đèn (ống 1.2ml)
Giá từng phần lô 3,415,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cao su đặc (hộp 2 lọ, mỗi lọ 250ml)
Giá từng phần lô 14,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cao su lỏng
Giá từng phần lô 4,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cao su nặng (Exaflex Putty) (Bộ/500g Base + 500g Catalyst)
Giá từng phần lô 19,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cao su nhẹ (Exaflex Injection) (2x74ml)
Giá từng phần lô 6,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu trám tạm (Caviton) (lọ 30g)
Giá từng phần lô 1,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất cách li nướu (Tuýp/1.2ml)
Giá từng phần lô 1,488,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gạc vô trùng dùng trong nha khoa kích thước 7x7x14 (274008) (hộp 50 viên)
Giá từng phần lô 12,144,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất che tủy Dycal (1 ống base 13g + 1 ống catalyst 11g)
Giá từng phần lô 534,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống Falcon thể tích 15ml tiệt trùng
Giá từng phần lô 11,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống PCR 0.2ml
Giá từng phần lô 21,294,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lọ đựng mẫu nước tiểu
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa petri nhựa 90x15
Giá từng phần lô 12,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Filter tip 10µl
Giá từng phần lô 50,010,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lam kính nhám
Giá từng phần lô 3,780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống li tâm có nắp 0.5ml
Giá từng phần lô 756,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống li tâm có nắp 1.5ml
Giá từng phần lô 102,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống li tâm nắp vặn 2ml
Giá từng phần lô 15,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Que cấy vi sinh 1µl
Giá từng phần lô 5,145,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Que cấy vi sinh 10µl
Giá từng phần lô 8,820,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất trám Eugenol (lọ 30ml)
Giá từng phần lô 900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Keo dán quang trùng hợp (lọ 6g)
Giá từng phần lô 6,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất trám Fuji IX A3 (hộp 15g)
Giá từng phần lô 27,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chêm gỗ
Giá từng phần lô 140,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chêm nhựa các size (4 size: xanh dương, xanh lá, vàng, tím) (Hộp/50 cái)
Giá từng phần lô 84,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ co nướu 00 (330 cm/cuộn)
Giá từng phần lô 1,296,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ co nướu 000 (330 cm/cuộn)
Giá từng phần lô 8,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ thép cỡ nhỏ 0.30 (10m/cuộn)
Giá từng phần lô 2,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cọ tăm bông bôi keo trám răng (hộp/100 cái)
Giá từng phần lô 1,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chổi đánh bóng
Giá từng phần lô 960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chốt 11.5 (25 cái/gói)
Giá từng phần lô 30,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây ePTFE treo cơ mi
Giá từng phần lô 58,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống Silicon mổ tiếp khẩu lệ mũi
Giá từng phần lô 59,115,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thủy tinh thể nhân tạo mềm
Giá từng phần lô 1,047,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản gồm 6 vòng thắt làm bằng cao su
Giá từng phần lô 34,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim chích cầm máu các cỡ
Giá từng phần lô 24,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Stent nhựa thẳng đường mật
Giá từng phần lô 4,710,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bóng nong thực quản, dạ dày và đại tràng
Giá từng phần lô 110,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tay dao siêu âm trong phẫu thuật mở HAR17F các loại. các cỡ dùng cho máy GEN11
Giá từng phần lô 56,452,410
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dụng cụ thắt polyp dùng một lần
Giá từng phần lô 41,126,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng ghim của dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở loại 75mm - Công nghệ ghim 3D
Giá từng phần lô 125,726,160
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chốt 13.5 (25 cái/gói)
Giá từng phần lô 15,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chốt 9.5 (25 cái/gói)
Giá từng phần lô 15,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Composite đặc (4g/ống)
Giá từng phần lô 27,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Composite lỏng (ống 2g)
Giá từng phần lô 4,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Côn Guta Percha các loại, các cỡ (hộp/120 cái)
Giá từng phần lô 15,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Côn Protaper Gold (hộp/60 cái)
Giá từng phần lô 2,305,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đai trám nhựa (100 cái/hộp)
Giá từng phần lô 966,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đai trám kim loại (hộp/25 cái)
Giá từng phần lô 80,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đai trám xoang loại II
Giá từng phần lô 1,449,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây cung Niti các cỡ
Giá từng phần lô 2,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây cung SS các cỡ
Giá từng phần lô 1,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dycal
Giá từng phần lô 1,602,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Axit dùng trong trám răng (Actino gel) (5ml)
Giá từng phần lô 270,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trâm nội nha File C các số (vỉ/6 cây)
Giá từng phần lô 17,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
File H số 10, 15, 20, 25 (21mm, 25mm) (hộp/6 cây)
Giá từng phần lô 6,955,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
File H số 8 (21mm, 25mm) (hộp/6 cây)
Giá từng phần lô 6,955,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
File K số 10, 15, 20, 25 (21mm, 25mm) (hộp/6 cây)
Giá từng phần lô 6,218,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi tiêu hóa các cỡ
Giá từng phần lô 201,189,870
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần loại có thể điều chỉnh chiều cao cỡ 150x160x150mm. Mã hiệu: 0221-150160150
Giá từng phần lô 237,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ ống dẫn lưu đường mật ra da rút gọn, đk 8Fr
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống thông (catheter) dẫn lưu đa chức năng có cánh bướm cố định
Giá từng phần lô 167,790,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Van não thất
Giá từng phần lô 30,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ nong lấy sỏi qua da
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây dẫn đường dùng trong tiết niệu Guide wire PTFE
Giá từng phần lô 12,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dụng cụ cắt bao quy đầu 1 tay cầm
Giá từng phần lô 245,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá đỡ vừa hút vừa tán trong nội soi thận ống mềm
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->