Gói thầu: Gói thầu số 06: Mua hóa chất, vật tư xét nghiệm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400040449-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/03/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Mua hóa chất, vật tư xét nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400019677 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Ninh Bình |
| Giá gói thầu | 14,869,120,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 223.046.824 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10) (10)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X. - Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400011715 - Test HBsAg Determine | 99,000,000 | 136.620.000 | 3822 | 69.300.000 | 500 |
| 2 | PP2400011716 - Test HBcAb Determine | 67,200,000 | 92.736.000 | 3822 | 47.040.000 | 500 |
| 3 | PP2400011717 - Test HBeAg Determine | 65,600,000 | 90.528.000 | 3822 | 45.920.000 | 333.3 |
| 4 | PP2400011718 - Test HBeAb Determine | 65,600,000 | 90.528.000 | 3822 | 45.920.000 | 333.3 |
| 5 | PP2400011719 - Test cúm A/B SD Bioline SD Bioline Influenza Antigen | 34,000,000 | 46.920.000 | 3822 | 23.800.000 | 83.3 |
| 6 | PP2400011720 - Kim chích máu | 2,200,000 | 3.036.000 | 9018 | 1.540.000 | 3.3 |
| 7 | PP2400011721 - Test HIV Determine | 210,000,000 | 289.800.000 | 3822 | 147.000.000 | 833.3 |
| 8 | PP2400011722 - Test HCV | 132,000,000 | 182.160.000 | 3822 | 92.400.000 | 666.6 |
| 9 | PP2400011723 - Test HP | 28,800,000 | 39.744.000 | 3822 | 20.160.000 | 150 |
| 10 | PP2400011724 - Test giang mai (Anti- Syphilis strip) | 20,000,000 | 27.600.000 | 3822 | 14.000.000 | 83.3 |
| 11 | PP2400011725 - Test HEROIN 3 Chức năng Morphine/ Heroin/Opiate) | 6,457,500 | 8.911.350 | 3822 | 4.520.250 | 83.3 |
| 12 | PP2400011726 - Test Sốt rét | 4,600,000 | 6.348.000 | 3822 | 3.220.000 | 16.6 |
| 13 | PP2400011727 - Test sốt xuất huyết (Định tính phát hiện kháng nguyên Dengue trong huyết thanh, huyết tương) | 20,500,000 | 28.290.000 | 3822 | 14.350.000 | 83.3 |
| 14 | PP2400011728 - Test Truline Covid 19 AgRapid test | 3,000,000 | 4.140.000 | 3822 | 2.100.000 | 50 |
| 15 | PP2400011729 - Endon ID Card ABO-D | 17,300,000 | 23.874.000 | 3822 | 12.110.000 | 166.6 |
| 16 | PP2400011730 - Anti A (IgM) | 3,800,000 | 5.244.000 | 3822 | 2.660.000 | 6.6 |
| 17 | PP2400011731 - Anti AB (IgM) | 3,800,000 | 5.244.000 | 3822 | 2.660.000 | 6.6 |
| 18 | PP2400011732 - Anti B (IgM) | 3,800,000 | 5.244.000 | 3822 | 2.660.000 | 6.6 |
| 19 | PP2400011733 - Anti D (IgM + IgG) | 3,360,000 | 4.636.800 | 3822 | 2.352.000 | 3.3 |
| 20 | PP2400011734 - Bộ hồng cầu mẫu | 5,928,000 | 8.180.640 | 3822 | 4.149.600 | 1.6 |
| 21 | PP2400011735 - Dung dịch Liss | 14,822,000 | 20.454.360 | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu | 10.375.400 | 1.6 |
| 22 | PP2400011736 - Anti-Human Globulin (Coombs) | 3,675,000 | 5.071.500 | 3822 | 2.572.500 | 1.6 |
| 23 | PP2400011737 - Acid HNO3 đậm đặc | 3,675,000 | 5.071.500 | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu | 2.572.500 | 0.8 |
| 24 | PP2400011738 - dd Lugol | 6,440,500 | 8.887.890 | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu | 4.508.350 | 0.8 |
| 25 | PP2400011739 - Fucsin | 600,000 | 828.000 | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu | 420.000 | 0.8 |
| 26 | PP2400011740 - Cồn tuyệt đối | 696,000 | 960.480 | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu | 487.200 | 3.3 |
| 27 | PP2400011741 - Xanhmetylen | 12,500,000 | 17.250.000 | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu | 8.750.000 | 0.8 |
| 28 | PP2400011742 - Cao thịt | 4,000,000 | 5.520.000 | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu | 2.800.000 | 0.3 |
| 29 | PP2400011743 - Thạch bột | 1,200,000 | 1.656.000 | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu | 840.000 | 0.3 |
| 30 | PP2400011744 - Acid HCL 3% | 1,160,000 | 1.600.800 | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu | 812.000 | 0.8 |
| 31 | PP2400011745 - Ống nghiệm thuỷ tinh 13x100mm | 1,560,000 | 2.152.800 | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu | 1.092.000 | 66.6 |
| 32 | PP2400011746 - Ống nghiệm thuỷ tinh 16x160mm | 780,000 | 1.076.400 | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu | 546.000 | 33.3 |
| 33 | PP2400011747 - Đĩa petri thuỷ tinh 90x150mm | 850,000 | 1.173.000 | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu | 595.000 | 8.3 |
| 34 | PP2400011748 - Tăm bông lấy mẫu | 480,000 | 662.400 | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu | 336.000 | 0.5 |
| 35 | PP2400011749 - Formaldehyt | 30,000,000 | 41.400.000 | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu | 21.000.000 | 83.3 |
| 36 | PP2400011750 - Xylen | 3,400,000 | 4.692.000 | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu | 2.380.000 | 1.6 |
| 37 | PP2400011751 - Bộ kít nhuộm Hematoxylin - Eosin | 29,000,000 | 40.020.000 | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu | 20.300.000 | 1.6 |
| 38 | PP2400011752 - Giemsa | 16,100,000 | 22.218.000 | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu | 11.270.000 | 1.6 |
| 39 | PP2400011753 - Parafin | 1,400,000 | 1.932.000 | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu | 980.000 | 3.3 |
| 40 | PP2400011754 - Dung dịch khử canxi | 1,005,000 | 1.386.900 | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu | 703.500 | 0.5 |
| 41 | PP2400011755 - Cassette chuyển mô bệnh phẩm | 1,600,000 | 2.208.000 | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu | 1.120.000 | 83.3 |
| 42 | PP2400011756 - Dao cắt tiêu bản | 540,000 | 745.200 | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu | 378.000 | 1 |
| 43 | PP2400011757 - Lam kính nhám đầu | 656,000 | 905.280 | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu | 459.200 | 6.6 |
| 44 | PP2400011758 - Lamen 22 x 22 mm | 996,000 | 1.374.480 | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu | 697.200 | 6.6 |
| 45 | PP2400011759 - Lamen 22x40mm | 690,000 | 952.200 | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu | 483.000 | 2.5 |
| 46 | PP2400011760 - Bể nhuộm tiêu bản kèm giá nhuộm | 4,080,000 | 5.630.400 | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu | 2.856.000 | 1.6 |
| 47 | PP2400011761 - Cốc nhuộm tiêu bản dạng đứng 5 vị trí | 5,330,000 | 7.355.400 | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu | 3.731.000 | 1.6 |
| 48 | PP2400011762 - Mounting Medium | 18,480,000 | 25.502.400 | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu | 12.936.000 | 0.3 |
| 49 | PP2400011763 - Cidex OPA hoặc tương đương | 26,000,000 | 35.880.000 | 3808 | 18.200.000 | 4.1 |
| 50 | PP2400011764 - Steralios 2% hoặc tương đương | 22,500,000 | 31.050.000 | 3808 | 15.750.000 | 8.3 |
| 51 | PP2400011765 - dd Chlorhexidine 4% | 8,010,000 | 11.053.800 | 3808 | 5.607.000 | 2.5 |
| 52 | PP2400011766 - Acid Citric | 105,600,000 | 145.728.000 | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu | 73.920.000 | 66.6 |
| 53 | PP2400011767 - Ống nghiệm EDTA | 28,272,000 | 39.015.360 | 3826 | 19.790.400 | 8000 |
| 54 | PP2400011768 - Ống nghiệm Heparin | 65,088,000 | 89.821.440 | 3826 | 45.561.600 | 16000 |
| 55 | PP2400011769 - Giấy in nhiệt 58mm x 30m | 2,640,000 | 3.643.200 | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu | 1.848.000 | 50 |
| 56 | PP2400011770 - Oxy già đậm đặc | 53,940,000 | 74.437.200 | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu | 37.758.000 | 100 |
| 57 | PP2400011771 - Dầu Parafin | 5,400,000 | 7.452.000 | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu | 3.780.000 | 6.6 |
| 58 | PP2400011772 - Iod | 24,700,500 | 34.086.690 | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu | 17.290.350 | 0.8 |
| 59 | PP2400011773 - Kali iodua | 17,000,000 | 23.460.000 | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu | 11.900.000 | 0.8 |
| 60 | PP2400011774 - Natri cloride | 159,600,000 | 220.248.000 | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu | 111.720.000 | 1166.6 |
| 61 | PP2400011775 - Zaven | 17,820,000 | 24.591.600 | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu | 12.474.000 | 300 |
| 62 | PP2400011776 - Cloramin B | 54,000,000 | 74.520.000 | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu | 37.800.000 | 50 |
| 63 | PP2400011777 - Cidexzyme hoặc tương đương | 3,500,000 | 4.830.000 | 3808 | 2.450.000 | 0.8 |
| 64 | PP2400011778 - Huyết thanh mẫu | 34,600,000 | 47.748.000 | 3822 | 24.220.000 | 16.6 |
| 65 | PP2400011779 - Cồn 90 | 62,800,000 | 86.664.000 | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu | 43.960.000 | 333.3 |
| 66 | PP2400011780 - Test nước tiểu 10 thông số | 37,300,000 | 51.474.000 | 3822 | 26.110.000 | 833.3 |
| 67 | PP2400011781 - Test thử nước tiểu 11 thông số | 210,000,000 | 289.800.000 | 3822 | 147.000.000 | 6666.6 |
| 68 | PP2400011782 - Cartridge đo các thông số khí máu (pH, pCO2, pO2, Hct) 4 thông số | 498,750,000 | 688.275.000 | 3822 | 349.125.000 | 4.1 |
| 69 | PP2400011783 - Bộ hóa chất sinh hóa dùng trên máy sinh hóa | 3,303,540,000 | 4.558.885.200 | 3822 | 2.312.478.000 | 208.1 |
| 70 | PP2400011784 - Bộ hóa chất dùng trên giàn Eliza | 108,210,000 | 149.329.800 | 3822 | 75.747.000 | 5 |
| 71 | PP2400011785 - Bộ hóa chất dùng trên máy huyết học | 161,030,000 | 222.221.400 | 3822 | 112.721.000 | 11.1 |
| 72 | PP2400011786 - Bộ hóa chất dùng trên máy đông máu | 874,450,000 | 1.206.741.000 | 3822 | 612.115.000 | 45.5 |
| 73 | PP2400011787 - Bộ hóa chất dùng cho MÁY XÉT NGHIỆM ĐIỆN GIẢI (K+ Na+ Cl- Ca2) | 677,680,000 | 935.198.400 | 3822 | 474.376.000 | 18.6 |
| 74 | PP2400011788 - Bộ hóa chất dùng cho MÁY XÉT NGHIỆM ĐIỆN GIẢI | 259,500,000 | 358.110.000 | 3822 | 181.650.000 | 8.6 |
| 75 | PP2400011789 - Bộ hóa chất dùng trên máy huyết học Sysmex XN 1000 | 732,423,600 | 1.010.744.568 | 3822 | 512.696.520 | 14.8 |
| 76 | PP2400011790 - Bộ hóa chất dùng cho máy miễn dịch MARCO AIA360 | 1,192,100,000 | 1.645.098.000 | 3822 | 834.470.000 | 40.8 |
| 77 | PP2400011791 - Bộ hoá chất xét nghiệm dùng cho máy huyết học | 296,020,000 | 408.507.600 | 3822 | 207.214.000 | 15.6 |
| 78 | PP2400011792 - Bộ hóa chất máy xét nghiệm sinh hóa | 1,889,850,000 | 2.607.993.000 | 3822 | 1.322.895.000 | 42.8 |
| 79 | PP2400011793 - Bộ hóa chất máy huyết học | 134,400,000 | 185.472.000 | 3822 | 94.080.000 | 8.5 |
| 80 | PP2400011794 - Hóa chất dùng cho chạy thận nhân tạo | 2,839,735,000 | 3.918.834.300 | 3822 | 1.987.814.500 | 3358.3 |
Test HBsAg Determine |
|
| Mã phần lô | PP2400011715 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test HBcAb Determine |
|
| Mã phần lô | PP2400011716 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.736.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test HBeAg Determine |
|
| Mã phần lô | PP2400011717 |
| Giá từng phần lô | 65,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.528.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test HBeAb Determine |
|
| Mã phần lô | PP2400011718 |
| Giá từng phần lô | 65,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.528.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test cúm A/B SD Bioline SD Bioline Influenza Antigen |
|
| Mã phần lô | PP2400011719 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2400011720 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.036.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test HIV Determine |
|
| Mã phần lô | PP2400011721 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 289.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400011722 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 666.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test HP |
|
| Mã phần lô | PP2400011723 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.744.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test giang mai (Anti- Syphilis strip) |
|
| Mã phần lô | PP2400011724 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test HEROIN 3 Chức năng Morphine/ Heroin/Opiate) |
|
| Mã phần lô | PP2400011725 |
| Giá từng phần lô | 6,457,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.911.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.520.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test Sốt rét |
|
| Mã phần lô | PP2400011726 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.348.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test sốt xuất huyết (Định tính phát hiện kháng nguyên Dengue trong huyết thanh, huyết tương) |
|
| Mã phần lô | PP2400011727 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test Truline Covid 19 AgRapid test |
|
| Mã phần lô | PP2400011728 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Endon ID Card ABO-D |
|
| Mã phần lô | PP2400011729 |
| Giá từng phần lô | 17,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.874.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti A (IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2400011730 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.244.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti AB (IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2400011731 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.244.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti B (IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2400011732 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.244.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti D (IgM + IgG) |
|
| Mã phần lô | PP2400011733 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.636.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hồng cầu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400011734 |
| Giá từng phần lô | 5,928,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.180.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.149.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Liss |
|
| Mã phần lô | PP2400011735 |
| Giá từng phần lô | 14,822,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.454.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.375.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-Human Globulin (Coombs) |
|
| Mã phần lô | PP2400011736 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.071.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.572.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid HNO3 đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400011737 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.071.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.572.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
dd Lugol |
|
| Mã phần lô | PP2400011738 |
| Giá từng phần lô | 6,440,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.887.890 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.508.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fucsin |
|
| Mã phần lô | PP2400011739 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 828.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2400011740 |
| Giá từng phần lô | 696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 960.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 487.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xanhmetylen |
|
| Mã phần lô | PP2400011741 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cao thịt |
|
| Mã phần lô | PP2400011742 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch bột |
|
| Mã phần lô | PP2400011743 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.656.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid HCL 3% |
|
| Mã phần lô | PP2400011744 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.600.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 812.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm thuỷ tinh 13x100mm |
|
| Mã phần lô | PP2400011745 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.152.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.092.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm thuỷ tinh 16x160mm |
|
| Mã phần lô | PP2400011746 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.076.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa petri thuỷ tinh 90x150mm |
|
| Mã phần lô | PP2400011747 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.173.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông lấy mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400011748 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 662.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Formaldehyt |
|
| Mã phần lô | PP2400011749 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xylen |
|
| Mã phần lô | PP2400011750 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.692.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kít nhuộm Hematoxylin - Eosin |
|
| Mã phần lô | PP2400011751 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2400011752 |
| Giá từng phần lô | 16,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.218.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2400011753 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.932.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử canxi |
|
| Mã phần lô | PP2400011754 |
| Giá từng phần lô | 1,005,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.386.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 703.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cassette chuyển mô bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400011755 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.208.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2400011756 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 745.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính nhám đầu |
|
| Mã phần lô | PP2400011757 |
| Giá từng phần lô | 656,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 905.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 459.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamen 22 x 22 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400011758 |
| Giá từng phần lô | 996,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.374.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 697.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamen 22x40mm |
|
| Mã phần lô | PP2400011759 |
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 952.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 483.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bể nhuộm tiêu bản kèm giá nhuộm |
|
| Mã phần lô | PP2400011760 |
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.630.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.856.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc nhuộm tiêu bản dạng đứng 5 vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2400011761 |
| Giá từng phần lô | 5,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.355.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.731.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mounting Medium |
|
| Mã phần lô | PP2400011762 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.502.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.936.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cidex OPA hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400011763 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Steralios 2% hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400011764 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
dd Chlorhexidine 4% |
|
| Mã phần lô | PP2400011765 |
| Giá từng phần lô | 8,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.053.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.607.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid Citric |
|
| Mã phần lô | PP2400011766 |
| Giá từng phần lô | 105,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2400011767 |
| Giá từng phần lô | 28,272,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.015.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3826 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.790.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400011768 |
| Giá từng phần lô | 65,088,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.821.440 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3826 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.561.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt 58mm x 30m |
|
| Mã phần lô | PP2400011769 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.643.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxy già đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400011770 |
| Giá từng phần lô | 53,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.437.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.758.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2400011771 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.452.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Iod |
|
| Mã phần lô | PP2400011772 |
| Giá từng phần lô | 24,700,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.086.690 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.290.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kali iodua |
|
| Mã phần lô | PP2400011773 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Natri cloride |
|
| Mã phần lô | PP2400011774 |
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.248.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1166.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Zaven |
|
| Mã phần lô | PP2400011775 |
| Giá từng phần lô | 17,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.591.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.474.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2400011776 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cidexzyme hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400011777 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.830.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết thanh mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400011778 |
| Giá từng phần lô | 34,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.748.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 90 |
|
| Mã phần lô | PP2400011779 |
| Giá từng phần lô | 62,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.664.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự vềchủng loại, tínhchất và côngdụng với hànghóa mời thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400011780 |
| Giá từng phần lô | 37,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.474.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400011781 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 289.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6666.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cartridge đo các thông số khí máu (pH, pCO2, pO2, Hct) 4 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400011782 |
| Giá từng phần lô | 498,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 688.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 349.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất sinh hóa dùng trên máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400011783 |
| Giá từng phần lô | 3,303,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.558.885.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.312.478.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 208.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất dùng trên giàn Eliza |
|
| Mã phần lô | PP2400011784 |
| Giá từng phần lô | 108,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.329.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.747.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất dùng trên máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400011785 |
| Giá từng phần lô | 161,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.221.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.721.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất dùng trên máy đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400011786 |
| Giá từng phần lô | 874,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.206.741.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 612.115.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất dùng cho MÁY XÉT NGHIỆM ĐIỆN GIẢI (K+ Na+ Cl- Ca2) |
|
| Mã phần lô | PP2400011787 |
| Giá từng phần lô | 677,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 935.198.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 474.376.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất dùng cho MÁY XÉT NGHIỆM ĐIỆN GIẢI |
|
| Mã phần lô | PP2400011788 |
| Giá từng phần lô | 259,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 358.110.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất dùng trên máy huyết học Sysmex XN 1000 |
|
| Mã phần lô | PP2400011789 |
| Giá từng phần lô | 732,423,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.010.744.568 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 512.696.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất dùng cho máy miễn dịch MARCO AIA360 |
|
| Mã phần lô | PP2400011790 |
| Giá từng phần lô | 1,192,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.645.098.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 834.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm dùng cho máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400011791 |
| Giá từng phần lô | 296,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 408.507.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.214.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400011792 |
| Giá từng phần lô | 1,889,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.607.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.322.895.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400011793 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.472.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400011794 |
| Giá từng phần lô | 2,839,735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.918.834.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.987.814.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3358.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi