Gói thầu: Gói thầu số 06: Vắc xin tiêm ngừa

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400499974-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/12/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế Đồng Nai
Chủ đầu tư Sở Y tế Đồng Nai
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 06: Vắc xin tiêm ngừa
Số hiệu KHLCNT PL2400272336
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Đồng Nai
Giá gói thầu 574,658,076,035 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400443935 - 6241160000545.01 7,170,020,000 215,100,600
2 PP2400443936 - 6241130000551.01 5,285,596,740 158,567,902
3 PP2400443937 - 6241110000564.01 28,906,332,000 867,189,960
4 PP2400443938 - 6241110000571.01 8,050,000,000 241,500,000
5 PP2400443939 - 6241100000581.01 81,291,000,000 2,438,730,000
6 PP2400443940 - 6241130000599.01 21,110,293,815 633,308,814
7 PP2400443941 - 6241130000605.01 5,668,209,040 170,046,271
8 PP2400443942 - 6241180000617.01 4,801,680,000 144,050,400
9 PP2400443943 - 6241140000626.01 15,211,080,800 456,332,424
10 PP2400443944 - 6241120000639.01 4,100,551,200 123,016,536
11 PP2400443945 - 6241120000646.01 2,875,401,520 86,262,045
12 PP2400443946 - 6241180000655.01 40,323,339,000 1,209,700,170
13 PP2400443947 - 6241140000664.01 4,079,250,000 122,377,500
14 PP2400443948 - 6241150000678.01 1,032,986,500 30,989,595
15 PP2400443949 - 6241120000684.01 21,466,512,000 643,995,360
16 PP2400443950 - 6241170000696.01 9,233,535,000 277,006,050
17 PP2400443951 - 6241170000702.01 13,187,962,120 395,638,863
18 PP2400443952 - 6241160000712.01 13,240,800,000 397,224,000
19 PP2400443953 - 6241110000724.02 5,902,155,000 177,064,650
20 PP2400443954 - 6241120000738.02 13,110,240,000 393,307,200
21 PP2400443955 - 6241170000740.03 8,293,677,000 248,810,310
22 PP2400443956 - 6241180000754.03 4,060,211,400 121,806,342
23 PP2400443957 - 6241180000761.03 399,588,000 11,987,640
24 PP2400443958 - 6241160000774.03 4,980,971,100 149,429,133
25 PP2400443959 - 6241130000780.03 520,156,500 15,604,695
26 PP2400443960 - 6241150000791.03 3,754,569,000 112,637,070
27 PP2400443961 - 6241160000804.03 603,258,600 18,097,758
28 PP2400443962 - 6241160000811.03 855,924,300 25,677,729
29 PP2400443963 - 6241150000821.03 908,680,500 27,260,415
30 PP2400443964 - 6241140000831.03 1,529,552,640 45,886,579
31 PP2400443965 - 6241170000849.03 947,557,800 28,426,734
32 PP2400443966 - 6241180000853.03 1,866,040,020 55,981,200
33 PP2400443967 - 6241170000863.04 33,082,560,000 992,476,800
34 PP2400443968 - 6241180000877.04 38,707,389,000 1,161,221,670
35 PP2400443969 - 6241150000883.04 14,773,824,000 443,214,720
36 PP2400443970 - 6241130000896.04 35,436,730,000 1,063,101,900
37 PP2400443971 - 6241120000905.04 10,036,610,220 301,098,306
38 PP2400443972 - 6241160000910.04 9,448,425,000 283,452,750
39 PP2400443973 - 6241130000926.04 1,420,650,000 42,619,500
40 PP2400443974 - 6241130000933.04 1,888,113,240 56,643,397
41 PP2400443975 - 6241120000943.04 3,672,000,000 110,160,000
42 PP2400443976 - 6241170000955.04 8,449,840,000 253,495,200
43 PP2400443977 - 6241110000960.04 7,177,923,270 215,337,698
44 PP2400443978 - 6241160000972.04 17,013,457,320 510,403,719
45 PP2400443979 - 6241180000983.04 11,780,778,240 353,423,347
46 PP2400443980 - 6241100000994.04 3,040,807,000 91,224,210
47 PP2400443981 - 6241150001002.04 3,444,320,000 103,329,600
48 PP2400443982 - 6241180001010.04 1,029,302,400 30,879,072
49 PP2400443983 - 6241170001020.04 24,188,900,000 725,667,000
50 PP2400443984 - 6241160001030.04 1,173,900,000 35,217,000
51 PP2400443985 - 6241170001044.04 2,843,268,750 85,298,062
52 PP2400443986 - 6241110001059.04 4,244,486,400 127,334,592
53 PP2400443987 - 6241140001067.04 7,037,659,600 211,129,788
6241160000545.01
Mã phần lô PP2400443935
Giá từng phần lô 7,170,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,100,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
6241130000551.01
Mã phần lô PP2400443936
Giá từng phần lô 5,285,596,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,567,902
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
6241110000564.01
Mã phần lô PP2400443937
Giá từng phần lô 28,906,332,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 867,189,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
6241110000571.01
Mã phần lô PP2400443938
Giá từng phần lô 8,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
6241100000581.01
Mã phần lô PP2400443939
Giá từng phần lô 81,291,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,438,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
6241130000599.01
Mã phần lô PP2400443940
Giá từng phần lô 21,110,293,815
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,308,814
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
6241130000605.01
Mã phần lô PP2400443941
Giá từng phần lô 5,668,209,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,046,271
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
6241180000617.01
Mã phần lô PP2400443942
Giá từng phần lô 4,801,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,050,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
6241140000626.01
Mã phần lô PP2400443943
Giá từng phần lô 15,211,080,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,332,424
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
6241120000639.01
Mã phần lô PP2400443944
Giá từng phần lô 4,100,551,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,016,536
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
6241120000646.01
Mã phần lô PP2400443945
Giá từng phần lô 2,875,401,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,262,045
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
6241180000655.01
Mã phần lô PP2400443946
Giá từng phần lô 40,323,339,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,700,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
6241140000664.01
Mã phần lô PP2400443947
Giá từng phần lô 4,079,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,377,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
6241150000678.01
Mã phần lô PP2400443948
Giá từng phần lô 1,032,986,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,989,595
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
6241120000684.01
Mã phần lô PP2400443949
Giá từng phần lô 21,466,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 643,995,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
6241170000696.01
Mã phần lô PP2400443950
Giá từng phần lô 9,233,535,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,006,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
6241170000702.01
Mã phần lô PP2400443951
Giá từng phần lô 13,187,962,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,638,863
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
6241160000712.01
Mã phần lô PP2400443952
Giá từng phần lô 13,240,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
6241110000724.02
Mã phần lô PP2400443953
Giá từng phần lô 5,902,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,064,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
6241120000738.02
Mã phần lô PP2400443954
Giá từng phần lô 13,110,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,307,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
6241170000740.03
Mã phần lô PP2400443955
Giá từng phần lô 8,293,677,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,810,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
6241180000754.03
Mã phần lô PP2400443956
Giá từng phần lô 4,060,211,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,806,342
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
6241180000761.03
Mã phần lô PP2400443957
Giá từng phần lô 399,588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,987,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
6241160000774.03
Mã phần lô PP2400443958
Giá từng phần lô 4,980,971,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,429,133
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
6241130000780.03
Mã phần lô PP2400443959
Giá từng phần lô 520,156,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,604,695
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
6241150000791.03
Mã phần lô PP2400443960
Giá từng phần lô 3,754,569,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,637,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
6241160000804.03
Mã phần lô PP2400443961
Giá từng phần lô 603,258,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,097,758
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
6241160000811.03
Mã phần lô PP2400443962
Giá từng phần lô 855,924,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,677,729
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
6241150000821.03
Mã phần lô PP2400443963
Giá từng phần lô 908,680,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,260,415
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
6241140000831.03
Mã phần lô PP2400443964
Giá từng phần lô 1,529,552,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,886,579
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
6241170000849.03
Mã phần lô PP2400443965
Giá từng phần lô 947,557,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,426,734
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
6241180000853.03
Mã phần lô PP2400443966
Giá từng phần lô 1,866,040,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,981,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
6241170000863.04
Mã phần lô PP2400443967
Giá từng phần lô 33,082,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,476,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
6241180000877.04
Mã phần lô PP2400443968
Giá từng phần lô 38,707,389,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,161,221,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
6241150000883.04
Mã phần lô PP2400443969
Giá từng phần lô 14,773,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 443,214,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
6241130000896.04
Mã phần lô PP2400443970
Giá từng phần lô 35,436,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,063,101,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
6241120000905.04
Mã phần lô PP2400443971
Giá từng phần lô 10,036,610,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,098,306
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
6241160000910.04
Mã phần lô PP2400443972
Giá từng phần lô 9,448,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,452,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
6241130000926.04
Mã phần lô PP2400443973
Giá từng phần lô 1,420,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,619,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
6241130000933.04
Mã phần lô PP2400443974
Giá từng phần lô 1,888,113,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,643,397
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
6241120000943.04
Mã phần lô PP2400443975
Giá từng phần lô 3,672,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
6241170000955.04
Mã phần lô PP2400443976
Giá từng phần lô 8,449,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,495,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
6241110000960.04
Mã phần lô PP2400443977
Giá từng phần lô 7,177,923,270
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,337,698
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
6241160000972.04
Mã phần lô PP2400443978
Giá từng phần lô 17,013,457,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,403,719
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
6241180000983.04
Mã phần lô PP2400443979
Giá từng phần lô 11,780,778,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,423,347
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
6241100000994.04
Mã phần lô PP2400443980
Giá từng phần lô 3,040,807,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,224,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
6241150001002.04
Mã phần lô PP2400443981
Giá từng phần lô 3,444,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,329,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
6241180001010.04
Mã phần lô PP2400443982
Giá từng phần lô 1,029,302,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,879,072
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
6241170001020.04
Mã phần lô PP2400443983
Giá từng phần lô 24,188,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,667,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
6241160001030.04
Mã phần lô PP2400443984
Giá từng phần lô 1,173,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,217,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
6241170001044.04
Mã phần lô PP2400443985
Giá từng phần lô 2,843,268,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,298,062
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
6241110001059.04
Mã phần lô PP2400443986
Giá từng phần lô 4,244,486,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,334,592
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
6241140001067.04
Mã phần lô PP2400443987
Giá từng phần lô 7,037,659,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,129,788
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->