Gói thầu: Gói thầu số 07: Mua thuốc cho nhà thuốc bệnh viện năm 2025-2027

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500151397-01
Thời điểm đóng mở thầu 12/05/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 07: Mua thuốc cho nhà thuốc bệnh viện năm 2025-2027
Số hiệu KHLCNT PL2500078800
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 825,427,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500188510 - 9,500,000 6.555.000 6.650.000 142,500
2 PP2500188511 - 8,000,000 5.520.000 5.600.000 120,000
3 PP2500188512 - 11,000,000 7.590.000 7.700.000 165,000
4 PP2500188513 - 78,000,000 53.820.000 54.600.000 1,170,000
5 PP2500188514 - 4,400,000 3.036.000 3.080.000 66,000
6 PP2500188515 - 84,000,000 57.960.000 58.800.000 1,260,000
7 PP2500188516 - 110,000,000 75.900.000 77.000.000 1,650,000
8 PP2500188517 - 145,000,000 100.050.000 101.500.000 2,175,000
9 PP2500188518 - 8,000,000 5.520.000 5.600.000 120,000
10 PP2500188519 - 56,000,000 38.640.000 39.200.000 840,000
11 PP2500188520 - 5,250,000 3.622.500 3.675.000 78,750
12 PP2500188521 - 1,430,000 986.700 1.001.000 21,450
13 PP2500188522 - 40,000,000 27.600.000 28.000.000 600,000
14 PP2500188523 - 11,500,000 7.935.000 8.050.000 172,500
15 PP2500188524 - 3,600,000 2.484.000 2.520.000 54,000
16 PP2500188525 - 67,500,000 46.575.000 47.250.000 1,012,500
17 PP2500188526 - 13,167,000 9.085.230 9.216.900 197,505
18 PP2500188527 - 2,500,000 1.725.000 1.750.000 37,500
19 PP2500188528 - 105,000,000 72.450.000 73.500.000 1,575,000
20 PP2500188529 - 14,700,000 10.143.000 10.290.000 220,500
21 PP2500188530 - 20,400,000 14.076.000 14.280.000 306,000
22 PP2500188531 - 10,500,000 7.245.000 7.350.000 157,500
23 PP2500188532 - 5,800,000 4.002.000 4.060.000 87,000
24 PP2500188533 - 5,770,000 3.981.300 4.039.000 86,550
25 PP2500188534 - 4,410,000 3.042.900 3.087.000 66,150
Mã phần lô PP2500188510
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.555.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạichươngV phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500188511
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạichươngV phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500188512
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạichươngV phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500188513
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạichươngV phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500188514
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.036.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạichươngV phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500188515
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạichươngV phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500188516
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạichươngV phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500188517
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạichươngV phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500188518
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạichươngV phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500188519
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạichươngV phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500188520
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.622.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạichươngV phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500188521
Giá từng phần lô 1,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 986.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.001.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạichươngV phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500188522
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạichươngV phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500188523
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.935.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạichươngV phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500188524
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.484.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạichươngV phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500188525
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạichươngV phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500188526
Giá từng phần lô 13,167,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.085.230
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.216.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,505
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạichươngV phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500188527
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạichươngV phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500188528
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạichươngV phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500188529
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạichươngV phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500188530
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.076.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạichươngV phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500188531
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.245.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạichươngV phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500188532
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.002.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạichươngV phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500188533
Giá từng phần lô 5,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.981.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.039.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạichươngV phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500188534
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.042.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạichươngV phạm vi cungcấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->