Gói thầu: Gói thầu số 07: Vật tư tổng hợp (bao gồm 254 mặt hàng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300060291-01
Thời điểm đóng mở thầu 06/05/2023 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Đức Giang
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Đức Giang
Tên gói thầu Gói thầu số 07: Vật tư tổng hợp (bao gồm 254 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2300042388
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu của bệnh viện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 12,720,172,701 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 127.201.729 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 3
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế (4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B 8
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc 9

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300100614 - Acid Acetic 300,000 428.571 210.000 0.3
2 PP2300100615 - Ăng cấy 10µl 3,465,000 4.950.000 2.425.500 493
3 PP2300100616 - Ăng cấy 1ml 3,465,000 4.950.000 2.425.500 493
4 PP2300100617 - Anti A 19,500,000 27.857.143 13.650.000 25
5 PP2300100618 - Anti AB 20,250,000 28.928.571 14.175.000 25
6 PP2300100619 - Anti AHG 624,000 891.429 436.800 0.5
7 PP2300100620 - Anti B 19,500,000 27.857.143 13.650.000 25
8 PP2300100621 - Anti D (IgM + IgG) 4,620,000 6.600.000 3.234.000 4
9 PP2300100622 - Áo cột sống 117,000,000 167.142.857 81.900.000 49
10 PP2300100623 - Balon oxy 300,000 428.571 210.000 0
11 PP2300100624 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật 768,000 1.097.143 537.600 3
12 PP2300100625 - Băng cuộn y tế 10cm x 5m 36,000,000 51.428.571 25.200.000 295912
13 PP2300100626 - Băng dán cố định kim luồn 16,905,000 24.150.000 11.833.500 575
14 PP2300100627 - Băng gạc vô trùng không thấm nước 4,995,000 7.135.714 3.496.500 164
15 PP2300100628 - Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt 2,160,000 3.085.714 1.512.000 3
16 PP2300100629 - Băng keo có gạc vô trùng 150mm x 90mm 15,120,000 21.600.000 10.584.000 493
17 PP2300100630 - Băng keo có gạc vô trùng 250mm x 90mm 25,200,000 36.000.000 17.640.000 493
18 PP2300100631 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m 2,040,000 2.914.286 1.428.000 2
19 PP2300100632 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x 4.5m 13,520,000 19.314.286 9.464.000 13
20 PP2300100633 - Băng keo cuộn lụa 5cm x 5m 659,600,000 942.285.714 461.720.000 279513
21 PP2300100634 - Băng keo thử nhiệt độ hấp khô 48,000,000 68.571.429 33.600.000 13
22 PP2300100635 - Băng thun 15cm x 4.5m 40,950,000 58.500.000 28.665.000 164
23 PP2300100636 - Bao cao su 8,820,000 12.600.000 6.174.000 1973
24 PP2300100637 - Bao đo huyết áp 7,800,000 11.142.857 5.460.000 16
25 PP2300100638 - Bẫy đờm (Ống nhử dịch) 720,000 1.028.571 504.000 2
26 PP2300100639 - Bình tạo ẩm 1,700,000 2.428.571 1.190.000 2
27 PP2300100640 - Bộ gây tê ngoài màng cứng 285,650,000 408.071.429 199.955.000 164
28 PP2300100641 - Bộ hóa chất nhuộm PAS 22,800,000 32.571.429 15.960.000 0.5
29 PP2300100642 - Bộ kit dùng để xác định độ men urease của vi khuẩn H.P có trong dạ dày 31,500,000 45.000.000 22.050.000 1014
30 PP2300100643 - Bộ nhuộm Ziehl neelsen 9,750,000 13.928.571 6.825.000 2
31 PP2300100644 - Bộ truyền giảm đau dùng một lần 120,000,000 171.428.571 84.000.000 41
32 PP2300100645 - Bơm hút thai 1 van 6,428,580 9.183.686 4.500.006 3
33 PP2300100646 - Bone wax (sáp cầm máu xương) 2,535,700 3.622.429 1.774.990 16
34 PP2300100647 - Bóng đèn cực tím các cỡ 5,900,000 8.428.571 4.130.000 8
35 PP2300100648 - Bóng đèn hồng ngoại 2,000,000 2.857.143 1.400.000 4
36 PP2300100649 - Bóng đèn nội khí quản 900,000 1.285.714 630.000 3
37 PP2300100650 - Bông y tế thấm nước 1kg 61,426,800 87.752.571 42.998.760 66
38 PP2300100651 - Bóp bóng giúp thở (Ambu) 1,176,000 1.680.000 823.200 115
39 PP2300100652 - Bột bó 15cm x 3,65m 22,000,000 31.428.571 15.400.000 164
40 PP2300100653 - Bột bó 20cm x 3,65m 59,400,000 84.857.143 41.580.000 362
41 PP2300100654 - Buồng tiêm dưới da 130,000,000 185.714.286 91.000.000 3
42 PP2300100655 - Buồng tiêm truyền cấy dưới da Titanium 150,000,000 214.285.714 105.000.000 3
43 PP2300100656 - Buồng tiêm truyền cấy dưới da tốc độ cao 72,775,000 103.964.286 50.942.500 2
44 PP2300100657 - Canuyn mở khí quản 6,300,000 9.000.000 4.410.000 15
45 PP2300100658 - Catheter Forgatty các cỡ 7,680,000 10.971.429 5.376.000 1
46 PP2300100659 - Catheter lọc máu 2 nòng 138,600,000 198.000.000 97.020.000 36
47 PP2300100660 - Catheter tĩnh mạch rốn 9,350,000 13.357.143 6.545.000 1816
48 PP2300100661 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 4,900,000 7.000.000 3.430.000 3
49 PP2300100662 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 8,400,000 12.000.000 5.880.000 5
50 PP2300100663 - Chất khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế 156,000,000 222.857.143 109.200.000 10
51 PP2300100664 - Chỉ Catgut chrom số 2/0 768,000 1.097.143 537.600 4
52 PP2300100665 - Chỉ khâu mắt Nylon 10/0 11,820,000 16.885.714 8.274.000 10
53 PP2300100666 - Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon số 1 7,704,000 11.005.714 5.392.800 59
54 PP2300100667 - Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon số 2/0 45,000,000 64.285.714 31.500.000 296
55 PP2300100668 - Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon số 3/0 102,060,000 145.800.000 71.442.000 658
56 PP2300100669 - Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon số 4/0 65,000,000 92.857.143 45.500.000 42717
57 PP2300100670 - Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon số 5/0 73,080,000 104.400.000 51.156.000 395
58 PP2300100671 - Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon số 6/0 50,400,000 72.000.000 35.280.000 197
59 PP2300100672 - Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon số 7/0 5,040,000 7.200.000 3.528.000 20
60 PP2300100673 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 3/0 11,520,000 16.457.143 8.064.000 20
61 PP2300100674 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 4/0 36,000,000 51.428.571 25.200.000 49
62 PP2300100675 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 5/0 32,400,000 46.285.714 22.680.000 39
63 PP2300100676 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 6/0 38,400,000 54.857.143 26.880.000 3918
64 PP2300100677 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 7/0 47,525,280 67.893.257 33.267.696 39
65 PP2300100678 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 8/0 38,896,200 55.566.000 27.227.340 30
66 PP2300100679 - Chỉ Silk Black số 2/0 hoặc tương đương 21,600,000 30.857.143 15.120.000 148
67 PP2300100680 - Chỉ thép dùng trong phẫu thuật 4,200,000 6.000.000 2.940.000 2
68 PP2300100681 - Chỉ thị hóa học dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế 12,960,000 18.514.286 9.072.000 789
69 PP2300100682 - Chỉ thị hóa học dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế hydrogen peroxide 3,400,000 4.857.143 2.380.000 6619
70 PP2300100683 - Chỉ thị sinh học của nhiệt độ cao 92,040,000 131.485.714 64.428.000 197
71 PP2300100684 - Chỉ thị sinh học của nhiệt độ thấp 75,200,000 107.428.571 52.640.000 53
72 PP2300100685 - Chỉ tiêu đa sợi Polyglycolic Acid số 2 85,000,000 121.428.571 59.500.000 164
73 PP2300100686 - Chỉ tiêu đơn sợi Glyconate số 3/0 20,160,000 28.800.000 14.112.000 59
74 PP2300100687 - Chỉ tiêu đơn sợi Glyconate số 4/0 13,440,000 19.200.000 9.408.000 39
75 PP2300100688 - Chỉ tiêu nhanh đa sợi Polyglycolic Acid số 2/0 410,000,000 585.714.286 287.000.000 822
76 PP2300100689 - Chỉ tiêu Polyglactine 910 số 3/0 35,100,000 50.142.857 24.570.000 99
77 PP2300100690 - Chỉ tiêu Polyglactine 910 số 4/0 70,200,000 100.285.714 49.140.000 19720
78 PP2300100691 - Chỉ tiêu Polyglactine 910 số 5/0 13,600,000 19.428.571 9.520.000 33
79 PP2300100692 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid số 1 315,600,000 450.857.143 220.920.000 658
80 PP2300100693 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid số 2/0 142,800,000 204.000.000 99.960.000 395
81 PP2300100694 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid số 3/0 42,840,000 61.200.000 29.988.000 118
82 PP2300100695 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 1 28,800,000 41.142.857 20.160.000 59
83 PP2300100696 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 2/0 21,420,000 30.600.000 14.994.000 59
84 PP2300100697 - Chổi rửa dụng cụ cỡ 11mm 2,700,000 3.857.143 1.890.000 2
85 PP2300100698 - Chổi rửa dụng cụ cỡ 2.5mm 2,700,000 3.857.143 1.890.000 221
86 PP2300100699 - Chổi rửa kênh 10,051,956 14.359.937 7.036.369 1
87 PP2300100700 - Chổi rửa loại ngắn vệ sinh đầu kênh 1,740,000 2.485.714 1.218.000 1
88 PP2300100701 - Clip cầm máu nội soi tiêu hóa các cỡ 105,000,000 150.000.000 73.500.000 33
89 PP2300100702 - Clip Polymer kẹp mạch máu 48,300,000 69.000.000 33.810.000 82
90 PP2300100703 - Cloramin B (Túi 20g) 102,000,000 145.714.286 71.400.000 4932
91 PP2300100704 - Cloramine B 72,200,000 103.142.857 50.540.000 62
92 PP2300100705 - Cốc đựng bông cồn 945,000 1.350.000 661.500 6
93 PP2300100706 - Cồn 70 độ 162,000,000 231.428.571 113.400.000 986
94 PP2300100707 - Cồn 96 độ 2,480,000 3.542.857 1.736.000 13
95 PP2300100708 - Đai cố định khớp vai 25,500,000 36.428.571 17.850.000 25
96 PP2300100709 - Dầu bôi trơn, đánh bóng dụng cụ y tế 1,760,000 2.514.286 1.232.000 0.322
97 PP2300100710 - Đầu côn có lọc 1000ul 36,000,000 51.428.571 25.200.000 39
98 PP2300100711 - Đầu côn có lọc 100ul 2,100,000 3.000.000 1.470.000 2
99 PP2300100712 - Đầu côn có lọc 10ul 9,800,000 14.000.000 6.860.000 12
100 PP2300100713 - Đầu côn có lọc 200ul 2,800,000 4.000.000 1.960.000 3
101 PP2300100714 - Đầu côn vàng 200ul 8,800,000 12.571.429 6.160.000 13151
102 PP2300100715 - Đầu côn xanh 1000ul 2,560,000 3.657.143 1.792.000 2630
103 PP2300100716 - Dầu parafin 2,660,000 3.800.000 1.862.000 5753
104 PP2300100717 - Dầu Parafin 1,140,000 1.628.571 798.000 49
105 PP2300100718 - Dầu soi kính hiển vi 720,000 1.028.571 504.000 0.2
106 PP2300100719 - Dây cưa sọ não 1,320,000 1.885.714 924.000 2
107 PP2300100720 - Dây garo cao su 2,325,000 3.321.429 1.627.500 25
108 PP2300100721 - Dây garo có dính 345,000 492.857 241.500 25
109 PP2300100722 - Dây thở silicone người lớn dùng nhiều lần 45,800,000 65.428.571 32.060.000 323
110 PP2300100723 - Đè lưỡi gỗ 10,850,000 15.500.000 7.595.000 5753
111 PP2300100724 - Điện cực cắt U xơ tiền liệt tuyến (Ăng cắt tiền liệt tuyến) 58,500,000 83.571.429 40.950.000 5
112 PP2300100725 - Điện cực tim 12,432,000 17.760.000 8.702.400 1315
113 PP2300100726 - Đồng hồ đếm giây 300,000 428.571 210.000 0.3
114 PP2300100727 - Dung dịch đánh tan gỉ dụng cụ y tế 4,680,000 6.685.714 3.276.000 1
115 PP2300100728 - Dung dịch Eosin Y 24,960,000 35.657.143 17.472.000 2
116 PP2300100729 - Dung dịch Hematoxylin 22,200,000 31.714.286 15.540.000 2
117 PP2300100730 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ Glutaraldehyde 2% 62,400,000 89.142.857 43.680.000 132
118 PP2300100731 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ và ống nội soi 72,500,000 103.571.429 50.750.000 824
119 PP2300100732 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Ortho-Phthalaldehyde 109,760,000 156.800.000 76.832.000 92
120 PP2300100733 - Dung dịch nhuộm giemsa 18,000,000 25.714.286 12.600.000 2
121 PP2300100734 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật 15,000,000 21.428.571 10.500.000 25
122 PP2300100735 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính đa enzyme 144,900,000 207.000.000 101.430.000 49
123 PP2300100736 - Dung dịch tẩy rửa, làm sạch dụng cụ y tế hoạt tính Enzyme 64,500,000 92.142.857 45.150.000 25
124 PP2300100737 - Filter lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp 25,410,000 36.300.000 17.787.000 18125
125 PP2300100738 - Filter lọc máy thở 7,182,000 10.260.000 5.027.400 49
126 PP2300100739 - Formaldehyde 7,700,000 11.000.000 5.390.000 16
127 PP2300100740 - Gạc dẫn lưu 0,75cm x 100cm x 4 lớp vô trùng 450,000 642.857 315.000 49
128 PP2300100741 - Gạc dẫn lưu 1.5 x 100cm x 4 lớp 1,750,000 2.500.000 1.225.000 164
129 PP2300100742 - Gạc hút y tế 760,000,000 1.085.714.286 532.000.000 32877
130 PP2300100743 - Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp vô trùng 1,350,000 1.928.571 945.000 493
131 PP2300100744 - Gel bôi trơn 4,410,000 6.300.000 3.087.000 10
132 PP2300100745 - Gel cắt lạnh/chất nền phủ mẫu 3,600,000 5.142.857 2.520.000 1
133 PP2300100746 - Gel siêu âm 24,150,000 34.500.000 16.905.000 3826
134 PP2300100747 - Giấy điện tim 6 cần 84,000,000 120.000.000 58.800.000 395
135 PP2300100748 - Giấy in ảnh siêu âm 86,240,000 123.200.000 60.368.000 115
136 PP2300100749 - Giấy in monitor sản khoa 10,500,000 15.000.000 7.350.000 25
137 PP2300100750 - Giấy in nhiệt 57mm 2,960,000 4.228.571 2.072.000 33
138 PP2300100751 - Guide Wire niệu quản 16,000,000 22.857.143 11.200.000 8
139 PP2300100752 - Hóa chất H2O2 cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp Plasma 165,310,200 236.157.429 115.717.140 7
140 PP2300100753 - Kéo (14-18)cm 1,500,000 2.142.857 1.050.000 10
141 PP2300100754 - Kéo cắt chỉ 250,000 357.143 175.000 2
142 PP2300100755 - Keo dán lamen 9,523,810 13.605.443 6.666.667 2
143 PP2300100756 - Kẹp phẫu tích 540,000 771.429 378.000 3
144 PP2300100757 - Kẹp rốn sơ sinh 5,250,000 7.500.000 3.675.000 575
145 PP2300100758 - Khay inox (22x32x2)cm 1,800,000 2.571.429 1.260.000 327
146 PP2300100759 - Khoanh kháng sinh Amoxycillin/Clavulanic acid 30µg 462,000 660.000 323.400 0.2
147 PP2300100760 - Khoanh kháng sinh Chloramphenicol 30µg 924,000 1.320.000 646.800 0.3
148 PP2300100761 - Khoanh kháng sinh Ertapenem 10µg 924,000 1.320.000 646.800 0.3
149 PP2300100762 - Khoanh kháng sinh Erythromycin 15µg 462,000 660.000 323.400 0.2
150 PP2300100763 - Khoanh kháng sinh Moxifloxacin 1,386,000 1.980.000 970.200 0.5
151 PP2300100764 - Khoanh Optochin 1,176,000 1.680.000 823.200 0.2
152 PP2300100765 - Khoanh giấy phát hiện nhanh enzyme cytochrome oxidase 23,520,000 33.600.000 16.464.000 3
153 PP2300100766 - Khoanh giấy yếu tố V 1,176,000 1.680.000 823.200 0.228
154 PP2300100767 - Khoanh giấy yếu tố X 1,176,000 1.680.000 823.200 0.2
155 PP2300100768 - Khoanh giấy yếu tố X&V 1,176,000 1.680.000 823.200 0.2
156 PP2300100769 - Khoanh kháng sinh Ampicillin + Sulbactam 20µg 924,000 1.320.000 646.800 0.3
157 PP2300100770 - Khoanh kháng sinh Ampicillin 10µg 1,386,000 1.980.000 970.200 0.5
158 PP2300100771 - Khoanh kháng sinh Azithromycin 1,386,000 1.980.000 970.200 0.5
159 PP2300100772 - Khoanh kháng sinh Cefixim 5µg 462,000 660.000 323.400 0.2
160 PP2300100773 - Khoanh kháng sinh Cefotaxime 30µg 1,386,000 1.980.000 970.200 0.5
161 PP2300100774 - Khoanh kháng sinh Ceftazidime 30µg 1,386,000 1.980.000 970.200 0.529
162 PP2300100775 - Khoanh kháng sinh Ceftriaxone 30µg 1,386,000 1.980.000 970.200 0.5
163 PP2300100776 - Khoanh kháng sinh Cefuroxime 30µg 1,386,000 1.980.000 970.200 0.5
164 PP2300100777 - Khoanh kháng sinh Ciprofloxacin 5µg 2,772,000 3.960.000 1.940.400 1
165 PP2300100778 - Khoanh kháng sinh Imipenem 10µg 1,386,000 1.980.000 970.200 0.5
166 PP2300100779 - Khoanh kháng sinh Levofloxacin 5µg 462,000 660.000 323.400 0.2
167 PP2300100780 - Khoanh kháng sinh Sulphamethoxazole/trimethoprim 462,000 660.000 323.400 0.2
168 PP2300100781 - Khoanh kháng sinh Tetracycline 30µg 1,386,000 1.980.000 970.200 0.5
169 PP2300100782 - Kìm kẹp kim 950,000 1.357.143 665.000 430
170 PP2300100783 - Lam kính (đầu mài) 13,800,000 19.714.286 9.660.000 99
171 PP2300100784 - Lamen (22x22)mm 5,700,000 8.142.857 3.990.000 16
172 PP2300100785 - Lưỡi dao mổ 9,600,000 13.714.286 6.720.000 1315
173 PP2300100786 - Mạch máu nhân tạo chữ Y 80,000,000 114.285.714 56.000.000 1
174 PP2300100787 - Mạch nhân tạo số 8 75,000,000 107.142.857 52.500.000 1
175 PP2300100788 - Mask bóp bóng ampu các cỡ 1,680,000 2.400.000 1.176.000 7
176 PP2300100789 - Mask khí dung 9,450,000 13.500.000 6.615.000 115
177 PP2300100790 - Mask thở oxy 2,950,000 4.214.286 2.065.000 41
178 PP2300100791 - Máy đo huyết áp điện tử có bao tay 835,000 1.192.857 584.500 0.2
179 PP2300100792 - Máy đo huyết áp đồng hồ 38,250,000 54.642.857 26.775.000 14
180 PP2300100793 - Miếng cầm máu mũi 34,300,000 49.000.000 24.010.000 58
181 PP2300100794 - Miếng dán điện xung 1,380,000 1.971.429 966.000 2031
182 PP2300100795 - Miếng dán mi 10,400,000 14.857.143 7.280.000 132
183 PP2300100796 - Miếng dán phẫu trường trước mổ kích thước 28x30cm 32,700,000 46.714.286 22.890.000 99
184 PP2300100797 - Mỏ vịt nhựa 11,550,000 16.500.000 8.085.000 493
185 PP2300100798 - Mũi cắt xương sọ 12,900,000 18.428.571 9.030.000 2
186 PP2300100799 - Mũi khoan tạo hình sọ não 7,475,000 10.678.571 5.232.500 1
187 PP2300100800 - Nẹp chống xoay dài 26,500,000 37.857.143 18.550.000 16
188 PP2300100801 - Nẹp chống xoay ngắn 39,600,000 56.571.429 27.720.000 36
189 PP2300100802 - Nẹp cổ cứng 18,400,000 26.285.714 12.880.000 33
190 PP2300100803 - Nẹp cổ mềm 5,040,000 7.200.000 3.528.000 20
191 PP2300100804 - Nẹp gỗ chấn thương 0,8m 10,257,000 14.652.857 7.179.900 43
192 PP2300100805 - Nẹp gỗ chấn thương 1,2m 13,125,000 18.750.000 9.187.500 4132
193 PP2300100806 - Nẹp gối 84,000,000 120.000.000 58.800.000 66
194 PP2300100807 - Nhiệt kế thủy ngân kẹp nách 5,474,000 7.820.000 3.831.800 38
195 PP2300100808 - Nước cất 2 lần (vô khuẩn) 6,000,000 8.571.429 4.200.000 82
196 PP2300100809 - Nước Javen 29,500,000 42.142.857 20.650.000 411
197 PP2300100810 - Nước muối sinh lý Natri Clorid 0,9% 22,000,000 31.428.571 15.400.000 658
198 PP2300100811 - Ống chống đông chân không EDTA K3 344,000,000 491.428.571 240.800.000 35342
199 PP2300100812 - Ống đựng nước tiểu có nắp 15,600,000 22.285.714 10.920.000 2137
200 PP2300100813 - Ống falcon 15ml 85,800,000 122.571.429 60.060.000 4274
201 PP2300100814 - Ống Falcon 50ml 10,000,000 14.285.714 7.000.000 329
202 PP2300100815 - Ống hút điều kinh 400,000 571.429 280.000 16
203 PP2300100816 - Ống ly tâm 2ml 407,500 582.143 285.250 8233
204 PP2300100817 - Ống nghe tim phổi 3,200,000 4.571.429 2.240.000 3
205 PP2300100818 - Ống nghiệm citrate 3,8% 24,000,000 34.285.714 16.800.000 4932
206 PP2300100819 - Ống nghiệm Heparin 176,000,000 251.428.571 123.200.000 36164
207 PP2300100820 - Ống nghiệm liền nắp 1,5ml 9,720,000 13.885.714 6.804.000 3288
208 PP2300100821 - Ống nghiệm máu EDTA K2 2ml 10,500,000 15.000.000 7.350.000 2301
209 PP2300100822 - Ống nghiệm serum 28,400,000 40.571.429 19.880.000 6575
210 PP2300100823 - Ống nội khí quản 2,980,000 4.257.143 2.086.000 33
211 PP2300100824 - Ống nội khí quản 2 nòng (sonde carlene) 31,000,000 44.285.714 21.700.000 3
212 PP2300100825 - Ống thông (Ống dẫn lưu ổ bụng) 11,050,000 15.785.714 7.735.000 214
213 PP2300100826 - Ống thông đường mật (sonde chữ T) 787,500 1.125.000 551.250 8
214 PP2300100827 - Ống thông JJ đặt nong niệu quản 159,500,000 227.857.143 111.650.000 9034
215 PP2300100828 - Ống thông khí 93,000,000 132.857.143 65.100.000 49
216 PP2300100829 - Ống thông nội khí quản lò xo 7,472,675 10.675.250 5.230.873 4
217 PP2300100830 - Pank thẳng (16-20)cm 3,825,000 5.464.286 2.677.500 14
218 PP2300100831 - Phim khô laser cỡ 10x12inch 345,000,000 492.857.143 241.500.000 2466
219 PP2300100832 - Phim X-quang (20x25)cm 30,000,000 42.857.143 21.000.000 329
220 PP2300100833 - Phim X-quang (35x43)cm 745,000,000 1.064.285.714 521.500.000 3288
221 PP2300100834 - Phim X-quang nha khoa rửa nhanh 40,000,000 57.142.857 28.000.000 658
222 PP2300100835 - Pipet nhựa 5,200,000 7.428.571 3.640.000 329
223 PP2300100836 - Que lấy bệnh phẩm 7,000,000 10.000.000 4.900.000 575
224 PP2300100837 - Que thử đường huyết 60,480,000 86.400.000 42.336.000 131535
225 PP2300100838 - Que thử xét nghiệm bán định lượng 10 thông số nước tiểu 461,475,000 659.250.000 323.032.500 123
226 PP2300100839 - Rọ lấy sỏi niệu quản 189,000,000 270.000.000 132.300.000 10
227 PP2300100840 - RSV (Test nhanh phát hiện định tính virus hợp bào hô hấp RSV) 668,304,000 954.720.000 467.812.800 838
228 PP2300100841 - Sáp parafin 8,000,000 11.428.571 5.600.000 16
229 PP2300100842 - Sáp Parafin để cố định mẫu 56,250,000 80.357.143 39.375.000 25
230 PP2300100843 - Sâu máy thở (Ống nối dây máy thở) 1,920,000 2.742.857 1.344.000 13
231 PP2300100844 - Sonde dạ dày 1,560,000 2.228.571 1.092.000 33
232 PP2300100845 - Sonde Foley 2 nhánh 28,530,000 40.757.143 19.971.000 296
233 PP2300100846 - Sonde foley 3 nhánh 1,860,000 2.657.143 1.302.000 16
234 PP2300100847 - Sonde hậu môn các cỡ 800,000 1.142.857 560.000 3336
235 PP2300100848 - Sonde hút dịch 10,080,000 14.400.000 7.056.000 493
236 PP2300100849 - Sonde hút nhớt các cỡ (có van kiểm soát) 34,500,000 49.285.714 24.150.000 1644
237 PP2300100850 - Sonde Nelaton 15,000,000 21.428.571 10.500.000 411
238 PP2300100851 - Tăm bông lấy dịch tỵ hầu 94,180,000 134.542.857 65.926.000 13973
239 PP2300100852 - Tăm bông vô trùng lấy bệnh phẩm 12,000,000 17.142.857 8.400.000 1315
240 PP2300100853 - Tấm điện cực trung tính trẻ em 38,000,000 54.285.714 26.600.000 16
241 PP2300100854 - Tấm trải Nilon vô trùng (100x130)cm 3,780,000 5.400.000 2.646.000 99
242 PP2300100855 - Tay dao điện 17,100,000 24.428.571 11.970.000 49
243 PP2300100856 - Tay dao hàn mạch dạng kéo 146,700,000 209.571.429 102.690.000 137
244 PP2300100857 - Tay dao hàn mạch hàm phủ nano các cỡ dùng trong phẫu thuật 210,000,000 300.000.000 147.000.000 2
245 PP2300100858 - Tay dao hàn mạch hàm phủ nano chống dính, đầu cong 420,000,000 600.000.000 294.000.000 3
246 PP2300100859 - Urease test 122,850,000 175.500.000 85.995.000 1479
247 PP2300100860 - Vật liệu cầm máu tiệt trùng 107,000,000 152.857.143 74.900.000 41
248 PP2300100861 - Vật liệu cầm máu tự tiêu 1,800,000 2.571.429 1.260.000 5
249 PP2300100862 - Viên sủi khử khuẩn 7,350,000 10.500.000 5.145.000 247
250 PP2300100863 - Vôi soda 26,460,000 37.800.000 18.522.000 7
251 PP2300100864 - Vòng đeo tay mẹ và bé 4,500,000 6.428.571 3.150.000 247
252 PP2300100865 - Vòng tay định dạng bệnh nhân dùng máy in 69,600,000 99.428.571 48.720.000 3338
253 PP2300100866 - Xốp cầm máu 3,780,000 5.400.000 2.646.000 6
254 PP2300100867 - Xylen 192,730,500 275.329.286 134.911.350 74
Acid Acetic
Mã phần lô PP2300100614
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ăng cấy 10µl
Mã phần lô PP2300100615
Giá từng phần lô 3,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.425.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 493
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ăng cấy 1ml
Mã phần lô PP2300100616
Giá từng phần lô 3,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.425.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 493
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti A
Mã phần lô PP2300100617
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày1
Anti AB
Mã phần lô PP2300100618
Giá từng phần lô 20,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti AHG
Mã phần lô PP2300100619
Giá từng phần lô 624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 891.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti B
Mã phần lô PP2300100620
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti D (IgM + IgG)
Mã phần lô PP2300100621
Giá từng phần lô 4,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Áo cột sống
Mã phần lô PP2300100622
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Balon oxy
Mã phần lô PP2300100623
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bàn chải rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2300100624
Giá từng phần lô 768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.097.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 537.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng cuộn y tế 10cm x 5m
Mã phần lô PP2300100625
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 295912
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày2
Băng dán cố định kim luồn
Mã phần lô PP2300100626
Giá từng phần lô 16,905,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.833.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 575
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng gạc vô trùng không thấm nước
Mã phần lô PP2300100627
Giá từng phần lô 4,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.135.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.496.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt
Mã phần lô PP2300100628
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.085.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng keo có gạc vô trùng 150mm x 90mm
Mã phần lô PP2300100629
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng keo có gạc vô trùng 250mm x 90mm
Mã phần lô PP2300100630
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày3
Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m
Mã phần lô PP2300100631
Giá từng phần lô 2,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.428.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng keo cuộn co giãn 10cm x 4.5m
Mã phần lô PP2300100632
Giá từng phần lô 13,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng keo cuộn lụa 5cm x 5m
Mã phần lô PP2300100633
Giá từng phần lô 659,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 461.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 279513
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng keo thử nhiệt độ hấp khô
Mã phần lô PP2300100634
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày4
Băng thun 15cm x 4.5m
Mã phần lô PP2300100635
Giá từng phần lô 40,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bao cao su
Mã phần lô PP2300100636
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1973
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bao đo huyết áp
Mã phần lô PP2300100637
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bẫy đờm (Ống nhử dịch)
Mã phần lô PP2300100638
Giá từng phần lô 720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bình tạo ẩm
Mã phần lô PP2300100639
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ gây tê ngoài màng cứng
Mã phần lô PP2300100640
Giá từng phần lô 285,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ hóa chất nhuộm PAS
Mã phần lô PP2300100641
Giá từng phần lô 22,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày5
Bộ kit dùng để xác định độ men urease của vi khuẩn H.P có trong dạ dày
Mã phần lô PP2300100642
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1014
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ nhuộm Ziehl neelsen
Mã phần lô PP2300100643
Giá từng phần lô 9,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ truyền giảm đau dùng một lần
Mã phần lô PP2300100644
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm hút thai 1 van
Mã phần lô PP2300100645
Giá từng phần lô 6,428,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.183.686
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.006
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bone wax (sáp cầm máu xương)
Mã phần lô PP2300100646
Giá từng phần lô 2,535,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.622.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.774.990
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365 6ngày
Bóng đèn cực tím các cỡ
Mã phần lô PP2300100647
Giá từng phần lô 5,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bóng đèn hồng ngoại
Mã phần lô PP2300100648
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bóng đèn nội khí quản
Mã phần lô PP2300100649
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bông y tế thấm nước 1kg
Mã phần lô PP2300100650
Giá từng phần lô 61,426,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.752.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.998.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bóp bóng giúp thở (Ambu)
Mã phần lô PP2300100651
Giá từng phần lô 1,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 823.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 115
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bột bó 15cm x 3,65m
Mã phần lô PP2300100652
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Thời gian thực hiện HĐ 365 7ngày
Bột bó 20cm x 3,65m
Mã phần lô PP2300100653
Giá từng phần lô 59,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 362
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Buồng tiêm dưới da
Mã phần lô PP2300100654
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Buồng tiêm truyền cấy dưới da Titanium
Mã phần lô PP2300100655
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Buồng tiêm truyền cấy dưới da tốc độ cao
Mã phần lô PP2300100656
Giá từng phần lô 72,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.942.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Canuyn mở khí quản
Mã phần lô PP2300100657
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Catheter Forgatty các cỡ
Mã phần lô PP2300100658
Giá từng phần lô 7,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 8ngày
Catheter lọc máu 2 nòng
Mã phần lô PP2300100659
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Catheter tĩnh mạch rốn
Mã phần lô PP2300100660
Giá từng phần lô 9,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1816
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng
Mã phần lô PP2300100661
Giá từng phần lô 4,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
Mã phần lô PP2300100662
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2300100663
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày9
Chỉ Catgut chrom số 2/0
Mã phần lô PP2300100664
Giá từng phần lô 768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.097.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 537.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ khâu mắt Nylon 10/0
Mã phần lô PP2300100665
Giá từng phần lô 11,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.885.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.274.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon số 1
Mã phần lô PP2300100666
Giá từng phần lô 7,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.005.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.392.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 59
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon số 2/0
Mã phần lô PP2300100667
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 296
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon số 3/0
Mã phần lô PP2300100668
Giá từng phần lô 102,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.442.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Thời gian thực hiện HĐ 365 10ngày
Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon số 4/0
Mã phần lô PP2300100669
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42717
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon số 5/0
Mã phần lô PP2300100670
Giá từng phần lô 73,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.156.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 395
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon số 6/0
Mã phần lô PP2300100671
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 197
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon số 7/0
Mã phần lô PP2300100672
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày11
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 3/0
Mã phần lô PP2300100673
Giá từng phần lô 11,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 4/0
Mã phần lô PP2300100674
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 5/0
Mã phần lô PP2300100675
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 39
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày12
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 6/0
Mã phần lô PP2300100676
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3918
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 7/0
Mã phần lô PP2300100677
Giá từng phần lô 47,525,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.893.257
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.267.696
Năng lực sản xuất hàng hóa 39
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 8/0
Mã phần lô PP2300100678
Giá từng phần lô 38,896,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.566.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.227.340
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Silk Black số 2/0 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300100679
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Thời gian thực hiện HĐ 365 13ngày
Chỉ thép dùng trong phẫu thuật
Mã phần lô PP2300100680
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ thị hóa học dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2300100681
Giá từng phần lô 12,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 789
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ thị hóa học dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế hydrogen peroxide
Mã phần lô PP2300100682
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6619
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày14
Chỉ thị sinh học của nhiệt độ cao
Mã phần lô PP2300100683
Giá từng phần lô 92,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.428.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 197
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ thị sinh học của nhiệt độ thấp
Mã phần lô PP2300100684
Giá từng phần lô 75,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 53
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tiêu đa sợi Polyglycolic Acid số 2
Mã phần lô PP2300100685
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tiêu đơn sợi Glyconate số 3/0
Mã phần lô PP2300100686
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 59
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tiêu đơn sợi Glyconate số 4/0
Mã phần lô PP2300100687
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 39
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày15
Chỉ tiêu nhanh đa sợi Polyglycolic Acid số 2/0
Mã phần lô PP2300100688
Giá từng phần lô 410,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tiêu Polyglactine 910 số 3/0
Mã phần lô PP2300100689
Giá từng phần lô 35,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tiêu Polyglactine 910 số 4/0
Mã phần lô PP2300100690
Giá từng phần lô 70,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tiêu Polyglactine 910 số 5/0
Mã phần lô PP2300100691
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid số 1
Mã phần lô PP2300100692
Giá từng phần lô 315,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày16
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid số 2/0
Mã phần lô PP2300100693
Giá từng phần lô 142,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 395
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid số 3/0
Mã phần lô PP2300100694
Giá từng phần lô 42,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 118
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 1
Mã phần lô PP2300100695
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 59
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 2/0
Mã phần lô PP2300100696
Giá từng phần lô 21,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.994.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 59
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chổi rửa dụng cụ cỡ 11mm
Mã phần lô PP2300100697
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 17ngày
Chổi rửa dụng cụ cỡ 2.5mm
Mã phần lô PP2300100698
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 221
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chổi rửa kênh
Mã phần lô PP2300100699
Giá từng phần lô 10,051,956
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.359.937
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.036.369
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chổi rửa loại ngắn vệ sinh đầu kênh
Mã phần lô PP2300100700
Giá từng phần lô 1,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.218.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Clip cầm máu nội soi tiêu hóa các cỡ
Mã phần lô PP2300100701
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Clip Polymer kẹp mạch máu
Mã phần lô PP2300100702
Giá từng phần lô 48,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày18
Cloramin B (Túi 20g)
Mã phần lô PP2300100703
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4932
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cloramine B
Mã phần lô PP2300100704
Giá từng phần lô 72,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cốc đựng bông cồn
Mã phần lô PP2300100705
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2300100706
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 986
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cồn 96 độ
Mã phần lô PP2300100707
Giá từng phần lô 2,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đai cố định khớp vai
Mã phần lô PP2300100708
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dầu bôi trơn, đánh bóng dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2300100709
Giá từng phần lô 1,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.322
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày19
Đầu côn có lọc 1000ul
Mã phần lô PP2300100710
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 39
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu côn có lọc 100ul
Mã phần lô PP2300100711
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu côn có lọc 10ul
Mã phần lô PP2300100712
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu côn có lọc 200ul
Mã phần lô PP2300100713
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu côn vàng 200ul
Mã phần lô PP2300100714
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13151
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu côn xanh 1000ul
Mã phần lô PP2300100715
Giá từng phần lô 2,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.792.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2630
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dầu parafin
Mã phần lô PP2300100716
Giá từng phần lô 2,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.862.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5753
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dầu Parafin
Mã phần lô PP2300100717
Giá từng phần lô 1,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.628.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 798.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày20
Dầu soi kính hiển vi
Mã phần lô PP2300100718
Giá từng phần lô 720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây cưa sọ não
Mã phần lô PP2300100719
Giá từng phần lô 1,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.885.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây garo cao su
Mã phần lô PP2300100720
Giá từng phần lô 2,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.321.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.627.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây garo có dính
Mã phần lô PP2300100721
Giá từng phần lô 345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây thở silicone người lớn dùng nhiều lần
Mã phần lô PP2300100722
Giá từng phần lô 45,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 323
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2300100723
Giá từng phần lô 10,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5753
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực cắt U xơ tiền liệt tuyến (Ăng cắt tiền liệt tuyến)
Mã phần lô PP2300100724
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày21
Điện cực tim
Mã phần lô PP2300100725
Giá từng phần lô 12,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.702.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1315
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đồng hồ đếm giây
Mã phần lô PP2300100726
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch đánh tan gỉ dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2300100727
Giá từng phần lô 4,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch Eosin Y
Mã phần lô PP2300100728
Giá từng phần lô 24,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch Hematoxylin
Mã phần lô PP2300100729
Giá từng phần lô 22,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ Glutaraldehyde 2%
Mã phần lô PP2300100730
Giá từng phần lô 62,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày22
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ và ống nội soi
Mã phần lô PP2300100731
Giá từng phần lô 72,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 824
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Ortho-Phthalaldehyde
Mã phần lô PP2300100732
Giá từng phần lô 109,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 92
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch nhuộm giemsa
Mã phần lô PP2300100733
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2300100734
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày23
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính đa enzyme
Mã phần lô PP2300100735
Giá từng phần lô 144,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tẩy rửa, làm sạch dụng cụ y tế hoạt tính Enzyme
Mã phần lô PP2300100736
Giá từng phần lô 64,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Filter lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp
Mã phần lô PP2300100737
Giá từng phần lô 25,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.787.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18125
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Filter lọc máy thở
Mã phần lô PP2300100738
Giá từng phần lô 7,182,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.027.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Thời gian thực hiện HĐ 365 24ngày
Formaldehyde
Mã phần lô PP2300100739
Giá từng phần lô 7,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc dẫn lưu 0,75cm x 100cm x 4 lớp vô trùng
Mã phần lô PP2300100740
Giá từng phần lô 450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc dẫn lưu 1.5 x 100cm x 4 lớp
Mã phần lô PP2300100741
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc hút y tế
Mã phần lô PP2300100742
Giá từng phần lô 760,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.085.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32877
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp vô trùng
Mã phần lô PP2300100743
Giá từng phần lô 1,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày25
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2300100744
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gel cắt lạnh/chất nền phủ mẫu
Mã phần lô PP2300100745
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2300100746
Giá từng phần lô 24,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3826
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy điện tim 6 cần
Mã phần lô PP2300100747
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 395
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy in ảnh siêu âm
Mã phần lô PP2300100748
Giá từng phần lô 86,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 115
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy in monitor sản khoa
Mã phần lô PP2300100749
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy in nhiệt 57mm
Mã phần lô PP2300100750
Giá từng phần lô 2,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.228.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Guide Wire niệu quản
Mã phần lô PP2300100751
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 26ngày
Hóa chất H2O2 cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp Plasma
Mã phần lô PP2300100752
Giá từng phần lô 165,310,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.157.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.717.140
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kéo (14-18)cm
Mã phần lô PP2300100753
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kéo cắt chỉ
Mã phần lô PP2300100754
Giá từng phần lô 250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Keo dán lamen
Mã phần lô PP2300100755
Giá từng phần lô 9,523,810
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.605.443
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.666.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp phẫu tích
Mã phần lô PP2300100756
Giá từng phần lô 540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp rốn sơ sinh
Mã phần lô PP2300100757
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 575
Thời gian thực hiện HĐ 365 27ngày
Khay inox (22x32x2)cm
Mã phần lô PP2300100758
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 327
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Amoxycillin/Clavulanic acid 30µg
Mã phần lô PP2300100759
Giá từng phần lô 462,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Chloramphenicol 30µg
Mã phần lô PP2300100760
Giá từng phần lô 924,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 646.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Ertapenem 10µg
Mã phần lô PP2300100761
Giá từng phần lô 924,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 646.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày28
Khoanh kháng sinh Erythromycin 15µg
Mã phần lô PP2300100762
Giá từng phần lô 462,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300100763
Giá từng phần lô 1,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 970.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh Optochin
Mã phần lô PP2300100764
Giá từng phần lô 1,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 823.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy phát hiện nhanh enzyme cytochrome oxidase
Mã phần lô PP2300100765
Giá từng phần lô 23,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy yếu tố V
Mã phần lô PP2300100766
Giá từng phần lô 1,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 823.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.228
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày29
Khoanh giấy yếu tố X
Mã phần lô PP2300100767
Giá từng phần lô 1,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 823.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy yếu tố X&V
Mã phần lô PP2300100768
Giá từng phần lô 1,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 823.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Ampicillin + Sulbactam 20µg
Mã phần lô PP2300100769
Giá từng phần lô 924,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 646.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Ampicillin 10µg
Mã phần lô PP2300100770
Giá từng phần lô 1,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 970.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Azithromycin
Mã phần lô PP2300100771
Giá từng phần lô 1,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 970.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Cefixim 5µg
Mã phần lô PP2300100772
Giá từng phần lô 462,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày30
Khoanh kháng sinh Cefotaxime 30µg
Mã phần lô PP2300100773
Giá từng phần lô 1,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 970.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Ceftazidime 30µg
Mã phần lô PP2300100774
Giá từng phần lô 1,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 970.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.529
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Ceftriaxone 30µg
Mã phần lô PP2300100775
Giá từng phần lô 1,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 970.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Cefuroxime 30µg
Mã phần lô PP2300100776
Giá từng phần lô 1,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 970.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày31
Khoanh kháng sinh Ciprofloxacin 5µg
Mã phần lô PP2300100777
Giá từng phần lô 2,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.940.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Imipenem 10µg
Mã phần lô PP2300100778
Giá từng phần lô 1,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 970.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Levofloxacin 5µg
Mã phần lô PP2300100779
Giá từng phần lô 462,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Sulphamethoxazole/trimethoprim
Mã phần lô PP2300100780
Giá từng phần lô 462,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày32
Khoanh kháng sinh Tetracycline 30µg
Mã phần lô PP2300100781
Giá từng phần lô 1,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 970.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kìm kẹp kim
Mã phần lô PP2300100782
Giá từng phần lô 950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 430
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lam kính (đầu mài)
Mã phần lô PP2300100783
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lamen (22x22)mm
Mã phần lô PP2300100784
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi dao mổ
Mã phần lô PP2300100785
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1315
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mạch máu nhân tạo chữ Y
Mã phần lô PP2300100786
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mạch nhân tạo số 8
Mã phần lô PP2300100787
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày33
Mask bóp bóng ampu các cỡ
Mã phần lô PP2300100788
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mask khí dung
Mã phần lô PP2300100789
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 115
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mask thở oxy
Mã phần lô PP2300100790
Giá từng phần lô 2,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Máy đo huyết áp điện tử có bao tay
Mã phần lô PP2300100791
Giá từng phần lô 835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.192.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 584.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Máy đo huyết áp đồng hồ
Mã phần lô PP2300100792
Giá từng phần lô 38,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng cầm máu mũi
Mã phần lô PP2300100793
Giá từng phần lô 34,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng dán điện xung
Mã phần lô PP2300100794
Giá từng phần lô 1,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 966.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2031
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày34
Miếng dán mi
Mã phần lô PP2300100795
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng dán phẫu trường trước mổ kích thước 28x30cm
Mã phần lô PP2300100796
Giá từng phần lô 32,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mỏ vịt nhựa
Mã phần lô PP2300100797
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi cắt xương sọ
Mã phần lô PP2300100798
Giá từng phần lô 12,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan tạo hình sọ não
Mã phần lô PP2300100799
Giá từng phần lô 7,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.678.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.232.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp chống xoay dài
Mã phần lô PP2300100800
Giá từng phần lô 26,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày35
Nẹp chống xoay ngắn
Mã phần lô PP2300100801
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp cổ cứng
Mã phần lô PP2300100802
Giá từng phần lô 18,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp cổ mềm
Mã phần lô PP2300100803
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp gỗ chấn thương 0,8m
Mã phần lô PP2300100804
Giá từng phần lô 10,257,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.652.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.179.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 43
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp gỗ chấn thương 1,2m
Mã phần lô PP2300100805
Giá từng phần lô 13,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4132
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp gối
Mã phần lô PP2300100806
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhiệt kế thủy ngân kẹp nách
Mã phần lô PP2300100807
Giá từng phần lô 5,474,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.831.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 38
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày36
Nước cất 2 lần (vô khuẩn)
Mã phần lô PP2300100808
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước Javen
Mã phần lô PP2300100809
Giá từng phần lô 29,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước muối sinh lý Natri Clorid 0,9%
Mã phần lô PP2300100810
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống chống đông chân không EDTA K3
Mã phần lô PP2300100811
Giá từng phần lô 344,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 35342
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống đựng nước tiểu có nắp
Mã phần lô PP2300100812
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2137
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày37
Ống falcon 15ml
Mã phần lô PP2300100813
Giá từng phần lô 85,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4274
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống Falcon 50ml
Mã phần lô PP2300100814
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống hút điều kinh
Mã phần lô PP2300100815
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống ly tâm 2ml
Mã phần lô PP2300100816
Giá từng phần lô 407,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 582.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 8233
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghe tim phổi
Mã phần lô PP2300100817
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm citrate 3,8%
Mã phần lô PP2300100818
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4932
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm Heparin
Mã phần lô PP2300100819
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36164
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm liền nắp 1,5ml
Mã phần lô PP2300100820
Giá từng phần lô 9,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.885.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.804.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3288
Thời gian thực hiện HĐ 365 38ngày
Ống nghiệm máu EDTA K2 2ml
Mã phần lô PP2300100821
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2301
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm serum
Mã phần lô PP2300100822
Giá từng phần lô 28,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6575
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nội khí quản
Mã phần lô PP2300100823
Giá từng phần lô 2,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.086.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nội khí quản 2 nòng (sonde carlene)
Mã phần lô PP2300100824
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống thông (Ống dẫn lưu ổ bụng)
Mã phần lô PP2300100825
Giá từng phần lô 11,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 214
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống thông đường mật (sonde chữ T)
Mã phần lô PP2300100826
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 39ngày
Ống thông JJ đặt nong niệu quản
Mã phần lô PP2300100827
Giá từng phần lô 159,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9034
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống thông khí
Mã phần lô PP2300100828
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống thông nội khí quản lò xo
Mã phần lô PP2300100829
Giá từng phần lô 7,472,675
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.675.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.230.873
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pank thẳng (16-20)cm
Mã phần lô PP2300100830
Giá từng phần lô 3,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.677.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim khô laser cỡ 10x12inch
Mã phần lô PP2300100831
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2466
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày40
Phim X-quang (20x25)cm
Mã phần lô PP2300100832
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim X-quang (35x43)cm
Mã phần lô PP2300100833
Giá từng phần lô 745,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.064.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 521.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3288
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim X-quang nha khoa rửa nhanh
Mã phần lô PP2300100834
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pipet nhựa
Mã phần lô PP2300100835
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que lấy bệnh phẩm
Mã phần lô PP2300100836
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 575
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2300100837
Giá từng phần lô 60,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 131535
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que thử xét nghiệm bán định lượng 10 thông số nước tiểu
Mã phần lô PP2300100838
Giá từng phần lô 461,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 659.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.032.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Thời gian thực hiện HĐ 365 41ngày
Rọ lấy sỏi niệu quản
Mã phần lô PP2300100839
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
RSV (Test nhanh phát hiện định tính virus hợp bào hô hấp RSV)
Mã phần lô PP2300100840
Giá từng phần lô 668,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 954.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 467.812.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 838
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sáp parafin
Mã phần lô PP2300100841
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sáp Parafin để cố định mẫu
Mã phần lô PP2300100842
Giá từng phần lô 56,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày42
Sâu máy thở (Ống nối dây máy thở)
Mã phần lô PP2300100843
Giá từng phần lô 1,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.742.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde dạ dày
Mã phần lô PP2300100844
Giá từng phần lô 1,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.228.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.092.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde Foley 2 nhánh
Mã phần lô PP2300100845
Giá từng phần lô 28,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.971.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 296
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde foley 3 nhánh
Mã phần lô PP2300100846
Giá từng phần lô 1,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.302.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde hậu môn các cỡ
Mã phần lô PP2300100847
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3336
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde hút dịch
Mã phần lô PP2300100848
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde hút nhớt các cỡ (có van kiểm soát)
Mã phần lô PP2300100849
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ 365 43ngày
Sonde Nelaton
Mã phần lô PP2300100850
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tăm bông lấy dịch tỵ hầu
Mã phần lô PP2300100851
Giá từng phần lô 94,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.926.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13973
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tăm bông vô trùng lấy bệnh phẩm
Mã phần lô PP2300100852
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1315
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tấm điện cực trung tính trẻ em
Mã phần lô PP2300100853
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tấm trải Nilon vô trùng (100x130)cm
Mã phần lô PP2300100854
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày44
Tay dao điện
Mã phần lô PP2300100855
Giá từng phần lô 17,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tay dao hàn mạch dạng kéo
Mã phần lô PP2300100856
Giá từng phần lô 146,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 137
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tay dao hàn mạch hàm phủ nano các cỡ dùng trong phẫu thuật
Mã phần lô PP2300100857
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tay dao hàn mạch hàm phủ nano chống dính, đầu cong
Mã phần lô PP2300100858
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày45
Urease test
Mã phần lô PP2300100859
Giá từng phần lô 122,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1479
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu cầm máu tiệt trùng
Mã phần lô PP2300100860
Giá từng phần lô 107,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu cầm máu tự tiêu
Mã phần lô PP2300100861
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Viên sủi khử khuẩn
Mã phần lô PP2300100862
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vôi soda
Mã phần lô PP2300100863
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vòng đeo tay mẹ và bé
Mã phần lô PP2300100864
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vòng tay định dạng bệnh nhân dùng máy in
Mã phần lô PP2300100865
Giá từng phần lô 69,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3338
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày46
Xốp cầm máu
Mã phần lô PP2300100866
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xylen
Mã phần lô PP2300100867
Giá từng phần lô 192,730,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.329.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.911.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->