Gói thầu: Gói thầu số 07: Vật tư tổng hợp (bao gồm 254 mặt hàng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300060291-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2023 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Đức Giang | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Vật tư tổng hợp (bao gồm 254 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300042388 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu của bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 12,720,172,701 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 127.201.729 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 3 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế (4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B 8 |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc 9 |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300100614 - Acid Acetic | 300,000 | 428.571 | 210.000 | 0.3 | |
| 2 | PP2300100615 - Ăng cấy 10µl | 3,465,000 | 4.950.000 | 2.425.500 | 493 | |
| 3 | PP2300100616 - Ăng cấy 1ml | 3,465,000 | 4.950.000 | 2.425.500 | 493 | |
| 4 | PP2300100617 - Anti A | 19,500,000 | 27.857.143 | 13.650.000 | 25 | |
| 5 | PP2300100618 - Anti AB | 20,250,000 | 28.928.571 | 14.175.000 | 25 | |
| 6 | PP2300100619 - Anti AHG | 624,000 | 891.429 | 436.800 | 0.5 | |
| 7 | PP2300100620 - Anti B | 19,500,000 | 27.857.143 | 13.650.000 | 25 | |
| 8 | PP2300100621 - Anti D (IgM + IgG) | 4,620,000 | 6.600.000 | 3.234.000 | 4 | |
| 9 | PP2300100622 - Áo cột sống | 117,000,000 | 167.142.857 | 81.900.000 | 49 | |
| 10 | PP2300100623 - Balon oxy | 300,000 | 428.571 | 210.000 | 0 | |
| 11 | PP2300100624 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật | 768,000 | 1.097.143 | 537.600 | 3 | |
| 12 | PP2300100625 - Băng cuộn y tế 10cm x 5m | 36,000,000 | 51.428.571 | 25.200.000 | 295912 | |
| 13 | PP2300100626 - Băng dán cố định kim luồn | 16,905,000 | 24.150.000 | 11.833.500 | 575 | |
| 14 | PP2300100627 - Băng gạc vô trùng không thấm nước | 4,995,000 | 7.135.714 | 3.496.500 | 164 | |
| 15 | PP2300100628 - Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt | 2,160,000 | 3.085.714 | 1.512.000 | 3 | |
| 16 | PP2300100629 - Băng keo có gạc vô trùng 150mm x 90mm | 15,120,000 | 21.600.000 | 10.584.000 | 493 | |
| 17 | PP2300100630 - Băng keo có gạc vô trùng 250mm x 90mm | 25,200,000 | 36.000.000 | 17.640.000 | 493 | |
| 18 | PP2300100631 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m | 2,040,000 | 2.914.286 | 1.428.000 | 2 | |
| 19 | PP2300100632 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x 4.5m | 13,520,000 | 19.314.286 | 9.464.000 | 13 | |
| 20 | PP2300100633 - Băng keo cuộn lụa 5cm x 5m | 659,600,000 | 942.285.714 | 461.720.000 | 279513 | |
| 21 | PP2300100634 - Băng keo thử nhiệt độ hấp khô | 48,000,000 | 68.571.429 | 33.600.000 | 13 | |
| 22 | PP2300100635 - Băng thun 15cm x 4.5m | 40,950,000 | 58.500.000 | 28.665.000 | 164 | |
| 23 | PP2300100636 - Bao cao su | 8,820,000 | 12.600.000 | 6.174.000 | 1973 | |
| 24 | PP2300100637 - Bao đo huyết áp | 7,800,000 | 11.142.857 | 5.460.000 | 16 | |
| 25 | PP2300100638 - Bẫy đờm (Ống nhử dịch) | 720,000 | 1.028.571 | 504.000 | 2 | |
| 26 | PP2300100639 - Bình tạo ẩm | 1,700,000 | 2.428.571 | 1.190.000 | 2 | |
| 27 | PP2300100640 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 285,650,000 | 408.071.429 | 199.955.000 | 164 | |
| 28 | PP2300100641 - Bộ hóa chất nhuộm PAS | 22,800,000 | 32.571.429 | 15.960.000 | 0.5 | |
| 29 | PP2300100642 - Bộ kit dùng để xác định độ men urease của vi khuẩn H.P có trong dạ dày | 31,500,000 | 45.000.000 | 22.050.000 | 1014 | |
| 30 | PP2300100643 - Bộ nhuộm Ziehl neelsen | 9,750,000 | 13.928.571 | 6.825.000 | 2 | |
| 31 | PP2300100644 - Bộ truyền giảm đau dùng một lần | 120,000,000 | 171.428.571 | 84.000.000 | 41 | |
| 32 | PP2300100645 - Bơm hút thai 1 van | 6,428,580 | 9.183.686 | 4.500.006 | 3 | |
| 33 | PP2300100646 - Bone wax (sáp cầm máu xương) | 2,535,700 | 3.622.429 | 1.774.990 | 16 | |
| 34 | PP2300100647 - Bóng đèn cực tím các cỡ | 5,900,000 | 8.428.571 | 4.130.000 | 8 | |
| 35 | PP2300100648 - Bóng đèn hồng ngoại | 2,000,000 | 2.857.143 | 1.400.000 | 4 | |
| 36 | PP2300100649 - Bóng đèn nội khí quản | 900,000 | 1.285.714 | 630.000 | 3 | |
| 37 | PP2300100650 - Bông y tế thấm nước 1kg | 61,426,800 | 87.752.571 | 42.998.760 | 66 | |
| 38 | PP2300100651 - Bóp bóng giúp thở (Ambu) | 1,176,000 | 1.680.000 | 823.200 | 115 | |
| 39 | PP2300100652 - Bột bó 15cm x 3,65m | 22,000,000 | 31.428.571 | 15.400.000 | 164 | |
| 40 | PP2300100653 - Bột bó 20cm x 3,65m | 59,400,000 | 84.857.143 | 41.580.000 | 362 | |
| 41 | PP2300100654 - Buồng tiêm dưới da | 130,000,000 | 185.714.286 | 91.000.000 | 3 | |
| 42 | PP2300100655 - Buồng tiêm truyền cấy dưới da Titanium | 150,000,000 | 214.285.714 | 105.000.000 | 3 | |
| 43 | PP2300100656 - Buồng tiêm truyền cấy dưới da tốc độ cao | 72,775,000 | 103.964.286 | 50.942.500 | 2 | |
| 44 | PP2300100657 - Canuyn mở khí quản | 6,300,000 | 9.000.000 | 4.410.000 | 15 | |
| 45 | PP2300100658 - Catheter Forgatty các cỡ | 7,680,000 | 10.971.429 | 5.376.000 | 1 | |
| 46 | PP2300100659 - Catheter lọc máu 2 nòng | 138,600,000 | 198.000.000 | 97.020.000 | 36 | |
| 47 | PP2300100660 - Catheter tĩnh mạch rốn | 9,350,000 | 13.357.143 | 6.545.000 | 1816 | |
| 48 | PP2300100661 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng | 4,900,000 | 7.000.000 | 3.430.000 | 3 | |
| 49 | PP2300100662 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 8,400,000 | 12.000.000 | 5.880.000 | 5 | |
| 50 | PP2300100663 - Chất khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế | 156,000,000 | 222.857.143 | 109.200.000 | 10 | |
| 51 | PP2300100664 - Chỉ Catgut chrom số 2/0 | 768,000 | 1.097.143 | 537.600 | 4 | |
| 52 | PP2300100665 - Chỉ khâu mắt Nylon 10/0 | 11,820,000 | 16.885.714 | 8.274.000 | 10 | |
| 53 | PP2300100666 - Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon số 1 | 7,704,000 | 11.005.714 | 5.392.800 | 59 | |
| 54 | PP2300100667 - Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon số 2/0 | 45,000,000 | 64.285.714 | 31.500.000 | 296 | |
| 55 | PP2300100668 - Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon số 3/0 | 102,060,000 | 145.800.000 | 71.442.000 | 658 | |
| 56 | PP2300100669 - Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon số 4/0 | 65,000,000 | 92.857.143 | 45.500.000 | 42717 | |
| 57 | PP2300100670 - Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon số 5/0 | 73,080,000 | 104.400.000 | 51.156.000 | 395 | |
| 58 | PP2300100671 - Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon số 6/0 | 50,400,000 | 72.000.000 | 35.280.000 | 197 | |
| 59 | PP2300100672 - Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon số 7/0 | 5,040,000 | 7.200.000 | 3.528.000 | 20 | |
| 60 | PP2300100673 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 3/0 | 11,520,000 | 16.457.143 | 8.064.000 | 20 | |
| 61 | PP2300100674 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 4/0 | 36,000,000 | 51.428.571 | 25.200.000 | 49 | |
| 62 | PP2300100675 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 5/0 | 32,400,000 | 46.285.714 | 22.680.000 | 39 | |
| 63 | PP2300100676 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 6/0 | 38,400,000 | 54.857.143 | 26.880.000 | 3918 | |
| 64 | PP2300100677 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 7/0 | 47,525,280 | 67.893.257 | 33.267.696 | 39 | |
| 65 | PP2300100678 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 8/0 | 38,896,200 | 55.566.000 | 27.227.340 | 30 | |
| 66 | PP2300100679 - Chỉ Silk Black số 2/0 hoặc tương đương | 21,600,000 | 30.857.143 | 15.120.000 | 148 | |
| 67 | PP2300100680 - Chỉ thép dùng trong phẫu thuật | 4,200,000 | 6.000.000 | 2.940.000 | 2 | |
| 68 | PP2300100681 - Chỉ thị hóa học dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế | 12,960,000 | 18.514.286 | 9.072.000 | 789 | |
| 69 | PP2300100682 - Chỉ thị hóa học dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế hydrogen peroxide | 3,400,000 | 4.857.143 | 2.380.000 | 6619 | |
| 70 | PP2300100683 - Chỉ thị sinh học của nhiệt độ cao | 92,040,000 | 131.485.714 | 64.428.000 | 197 | |
| 71 | PP2300100684 - Chỉ thị sinh học của nhiệt độ thấp | 75,200,000 | 107.428.571 | 52.640.000 | 53 | |
| 72 | PP2300100685 - Chỉ tiêu đa sợi Polyglycolic Acid số 2 | 85,000,000 | 121.428.571 | 59.500.000 | 164 | |
| 73 | PP2300100686 - Chỉ tiêu đơn sợi Glyconate số 3/0 | 20,160,000 | 28.800.000 | 14.112.000 | 59 | |
| 74 | PP2300100687 - Chỉ tiêu đơn sợi Glyconate số 4/0 | 13,440,000 | 19.200.000 | 9.408.000 | 39 | |
| 75 | PP2300100688 - Chỉ tiêu nhanh đa sợi Polyglycolic Acid số 2/0 | 410,000,000 | 585.714.286 | 287.000.000 | 822 | |
| 76 | PP2300100689 - Chỉ tiêu Polyglactine 910 số 3/0 | 35,100,000 | 50.142.857 | 24.570.000 | 99 | |
| 77 | PP2300100690 - Chỉ tiêu Polyglactine 910 số 4/0 | 70,200,000 | 100.285.714 | 49.140.000 | 19720 | |
| 78 | PP2300100691 - Chỉ tiêu Polyglactine 910 số 5/0 | 13,600,000 | 19.428.571 | 9.520.000 | 33 | |
| 79 | PP2300100692 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid số 1 | 315,600,000 | 450.857.143 | 220.920.000 | 658 | |
| 80 | PP2300100693 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid số 2/0 | 142,800,000 | 204.000.000 | 99.960.000 | 395 | |
| 81 | PP2300100694 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid số 3/0 | 42,840,000 | 61.200.000 | 29.988.000 | 118 | |
| 82 | PP2300100695 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 1 | 28,800,000 | 41.142.857 | 20.160.000 | 59 | |
| 83 | PP2300100696 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 2/0 | 21,420,000 | 30.600.000 | 14.994.000 | 59 | |
| 84 | PP2300100697 - Chổi rửa dụng cụ cỡ 11mm | 2,700,000 | 3.857.143 | 1.890.000 | 2 | |
| 85 | PP2300100698 - Chổi rửa dụng cụ cỡ 2.5mm | 2,700,000 | 3.857.143 | 1.890.000 | 221 | |
| 86 | PP2300100699 - Chổi rửa kênh | 10,051,956 | 14.359.937 | 7.036.369 | 1 | |
| 87 | PP2300100700 - Chổi rửa loại ngắn vệ sinh đầu kênh | 1,740,000 | 2.485.714 | 1.218.000 | 1 | |
| 88 | PP2300100701 - Clip cầm máu nội soi tiêu hóa các cỡ | 105,000,000 | 150.000.000 | 73.500.000 | 33 | |
| 89 | PP2300100702 - Clip Polymer kẹp mạch máu | 48,300,000 | 69.000.000 | 33.810.000 | 82 | |
| 90 | PP2300100703 - Cloramin B (Túi 20g) | 102,000,000 | 145.714.286 | 71.400.000 | 4932 | |
| 91 | PP2300100704 - Cloramine B | 72,200,000 | 103.142.857 | 50.540.000 | 62 | |
| 92 | PP2300100705 - Cốc đựng bông cồn | 945,000 | 1.350.000 | 661.500 | 6 | |
| 93 | PP2300100706 - Cồn 70 độ | 162,000,000 | 231.428.571 | 113.400.000 | 986 | |
| 94 | PP2300100707 - Cồn 96 độ | 2,480,000 | 3.542.857 | 1.736.000 | 13 | |
| 95 | PP2300100708 - Đai cố định khớp vai | 25,500,000 | 36.428.571 | 17.850.000 | 25 | |
| 96 | PP2300100709 - Dầu bôi trơn, đánh bóng dụng cụ y tế | 1,760,000 | 2.514.286 | 1.232.000 | 0.322 | |
| 97 | PP2300100710 - Đầu côn có lọc 1000ul | 36,000,000 | 51.428.571 | 25.200.000 | 39 | |
| 98 | PP2300100711 - Đầu côn có lọc 100ul | 2,100,000 | 3.000.000 | 1.470.000 | 2 | |
| 99 | PP2300100712 - Đầu côn có lọc 10ul | 9,800,000 | 14.000.000 | 6.860.000 | 12 | |
| 100 | PP2300100713 - Đầu côn có lọc 200ul | 2,800,000 | 4.000.000 | 1.960.000 | 3 | |
| 101 | PP2300100714 - Đầu côn vàng 200ul | 8,800,000 | 12.571.429 | 6.160.000 | 13151 | |
| 102 | PP2300100715 - Đầu côn xanh 1000ul | 2,560,000 | 3.657.143 | 1.792.000 | 2630 | |
| 103 | PP2300100716 - Dầu parafin | 2,660,000 | 3.800.000 | 1.862.000 | 5753 | |
| 104 | PP2300100717 - Dầu Parafin | 1,140,000 | 1.628.571 | 798.000 | 49 | |
| 105 | PP2300100718 - Dầu soi kính hiển vi | 720,000 | 1.028.571 | 504.000 | 0.2 | |
| 106 | PP2300100719 - Dây cưa sọ não | 1,320,000 | 1.885.714 | 924.000 | 2 | |
| 107 | PP2300100720 - Dây garo cao su | 2,325,000 | 3.321.429 | 1.627.500 | 25 | |
| 108 | PP2300100721 - Dây garo có dính | 345,000 | 492.857 | 241.500 | 25 | |
| 109 | PP2300100722 - Dây thở silicone người lớn dùng nhiều lần | 45,800,000 | 65.428.571 | 32.060.000 | 323 | |
| 110 | PP2300100723 - Đè lưỡi gỗ | 10,850,000 | 15.500.000 | 7.595.000 | 5753 | |
| 111 | PP2300100724 - Điện cực cắt U xơ tiền liệt tuyến (Ăng cắt tiền liệt tuyến) | 58,500,000 | 83.571.429 | 40.950.000 | 5 | |
| 112 | PP2300100725 - Điện cực tim | 12,432,000 | 17.760.000 | 8.702.400 | 1315 | |
| 113 | PP2300100726 - Đồng hồ đếm giây | 300,000 | 428.571 | 210.000 | 0.3 | |
| 114 | PP2300100727 - Dung dịch đánh tan gỉ dụng cụ y tế | 4,680,000 | 6.685.714 | 3.276.000 | 1 | |
| 115 | PP2300100728 - Dung dịch Eosin Y | 24,960,000 | 35.657.143 | 17.472.000 | 2 | |
| 116 | PP2300100729 - Dung dịch Hematoxylin | 22,200,000 | 31.714.286 | 15.540.000 | 2 | |
| 117 | PP2300100730 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ Glutaraldehyde 2% | 62,400,000 | 89.142.857 | 43.680.000 | 132 | |
| 118 | PP2300100731 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ và ống nội soi | 72,500,000 | 103.571.429 | 50.750.000 | 824 | |
| 119 | PP2300100732 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Ortho-Phthalaldehyde | 109,760,000 | 156.800.000 | 76.832.000 | 92 | |
| 120 | PP2300100733 - Dung dịch nhuộm giemsa | 18,000,000 | 25.714.286 | 12.600.000 | 2 | |
| 121 | PP2300100734 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 15,000,000 | 21.428.571 | 10.500.000 | 25 | |
| 122 | PP2300100735 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính đa enzyme | 144,900,000 | 207.000.000 | 101.430.000 | 49 | |
| 123 | PP2300100736 - Dung dịch tẩy rửa, làm sạch dụng cụ y tế hoạt tính Enzyme | 64,500,000 | 92.142.857 | 45.150.000 | 25 | |
| 124 | PP2300100737 - Filter lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp | 25,410,000 | 36.300.000 | 17.787.000 | 18125 | |
| 125 | PP2300100738 - Filter lọc máy thở | 7,182,000 | 10.260.000 | 5.027.400 | 49 | |
| 126 | PP2300100739 - Formaldehyde | 7,700,000 | 11.000.000 | 5.390.000 | 16 | |
| 127 | PP2300100740 - Gạc dẫn lưu 0,75cm x 100cm x 4 lớp vô trùng | 450,000 | 642.857 | 315.000 | 49 | |
| 128 | PP2300100741 - Gạc dẫn lưu 1.5 x 100cm x 4 lớp | 1,750,000 | 2.500.000 | 1.225.000 | 164 | |
| 129 | PP2300100742 - Gạc hút y tế | 760,000,000 | 1.085.714.286 | 532.000.000 | 32877 | |
| 130 | PP2300100743 - Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp vô trùng | 1,350,000 | 1.928.571 | 945.000 | 493 | |
| 131 | PP2300100744 - Gel bôi trơn | 4,410,000 | 6.300.000 | 3.087.000 | 10 | |
| 132 | PP2300100745 - Gel cắt lạnh/chất nền phủ mẫu | 3,600,000 | 5.142.857 | 2.520.000 | 1 | |
| 133 | PP2300100746 - Gel siêu âm | 24,150,000 | 34.500.000 | 16.905.000 | 3826 | |
| 134 | PP2300100747 - Giấy điện tim 6 cần | 84,000,000 | 120.000.000 | 58.800.000 | 395 | |
| 135 | PP2300100748 - Giấy in ảnh siêu âm | 86,240,000 | 123.200.000 | 60.368.000 | 115 | |
| 136 | PP2300100749 - Giấy in monitor sản khoa | 10,500,000 | 15.000.000 | 7.350.000 | 25 | |
| 137 | PP2300100750 - Giấy in nhiệt 57mm | 2,960,000 | 4.228.571 | 2.072.000 | 33 | |
| 138 | PP2300100751 - Guide Wire niệu quản | 16,000,000 | 22.857.143 | 11.200.000 | 8 | |
| 139 | PP2300100752 - Hóa chất H2O2 cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp Plasma | 165,310,200 | 236.157.429 | 115.717.140 | 7 | |
| 140 | PP2300100753 - Kéo (14-18)cm | 1,500,000 | 2.142.857 | 1.050.000 | 10 | |
| 141 | PP2300100754 - Kéo cắt chỉ | 250,000 | 357.143 | 175.000 | 2 | |
| 142 | PP2300100755 - Keo dán lamen | 9,523,810 | 13.605.443 | 6.666.667 | 2 | |
| 143 | PP2300100756 - Kẹp phẫu tích | 540,000 | 771.429 | 378.000 | 3 | |
| 144 | PP2300100757 - Kẹp rốn sơ sinh | 5,250,000 | 7.500.000 | 3.675.000 | 575 | |
| 145 | PP2300100758 - Khay inox (22x32x2)cm | 1,800,000 | 2.571.429 | 1.260.000 | 327 | |
| 146 | PP2300100759 - Khoanh kháng sinh Amoxycillin/Clavulanic acid 30µg | 462,000 | 660.000 | 323.400 | 0.2 | |
| 147 | PP2300100760 - Khoanh kháng sinh Chloramphenicol 30µg | 924,000 | 1.320.000 | 646.800 | 0.3 | |
| 148 | PP2300100761 - Khoanh kháng sinh Ertapenem 10µg | 924,000 | 1.320.000 | 646.800 | 0.3 | |
| 149 | PP2300100762 - Khoanh kháng sinh Erythromycin 15µg | 462,000 | 660.000 | 323.400 | 0.2 | |
| 150 | PP2300100763 - Khoanh kháng sinh Moxifloxacin | 1,386,000 | 1.980.000 | 970.200 | 0.5 | |
| 151 | PP2300100764 - Khoanh Optochin | 1,176,000 | 1.680.000 | 823.200 | 0.2 | |
| 152 | PP2300100765 - Khoanh giấy phát hiện nhanh enzyme cytochrome oxidase | 23,520,000 | 33.600.000 | 16.464.000 | 3 | |
| 153 | PP2300100766 - Khoanh giấy yếu tố V | 1,176,000 | 1.680.000 | 823.200 | 0.228 | |
| 154 | PP2300100767 - Khoanh giấy yếu tố X | 1,176,000 | 1.680.000 | 823.200 | 0.2 | |
| 155 | PP2300100768 - Khoanh giấy yếu tố X&V | 1,176,000 | 1.680.000 | 823.200 | 0.2 | |
| 156 | PP2300100769 - Khoanh kháng sinh Ampicillin + Sulbactam 20µg | 924,000 | 1.320.000 | 646.800 | 0.3 | |
| 157 | PP2300100770 - Khoanh kháng sinh Ampicillin 10µg | 1,386,000 | 1.980.000 | 970.200 | 0.5 | |
| 158 | PP2300100771 - Khoanh kháng sinh Azithromycin | 1,386,000 | 1.980.000 | 970.200 | 0.5 | |
| 159 | PP2300100772 - Khoanh kháng sinh Cefixim 5µg | 462,000 | 660.000 | 323.400 | 0.2 | |
| 160 | PP2300100773 - Khoanh kháng sinh Cefotaxime 30µg | 1,386,000 | 1.980.000 | 970.200 | 0.5 | |
| 161 | PP2300100774 - Khoanh kháng sinh Ceftazidime 30µg | 1,386,000 | 1.980.000 | 970.200 | 0.529 | |
| 162 | PP2300100775 - Khoanh kháng sinh Ceftriaxone 30µg | 1,386,000 | 1.980.000 | 970.200 | 0.5 | |
| 163 | PP2300100776 - Khoanh kháng sinh Cefuroxime 30µg | 1,386,000 | 1.980.000 | 970.200 | 0.5 | |
| 164 | PP2300100777 - Khoanh kháng sinh Ciprofloxacin 5µg | 2,772,000 | 3.960.000 | 1.940.400 | 1 | |
| 165 | PP2300100778 - Khoanh kháng sinh Imipenem 10µg | 1,386,000 | 1.980.000 | 970.200 | 0.5 | |
| 166 | PP2300100779 - Khoanh kháng sinh Levofloxacin 5µg | 462,000 | 660.000 | 323.400 | 0.2 | |
| 167 | PP2300100780 - Khoanh kháng sinh Sulphamethoxazole/trimethoprim | 462,000 | 660.000 | 323.400 | 0.2 | |
| 168 | PP2300100781 - Khoanh kháng sinh Tetracycline 30µg | 1,386,000 | 1.980.000 | 970.200 | 0.5 | |
| 169 | PP2300100782 - Kìm kẹp kim | 950,000 | 1.357.143 | 665.000 | 430 | |
| 170 | PP2300100783 - Lam kính (đầu mài) | 13,800,000 | 19.714.286 | 9.660.000 | 99 | |
| 171 | PP2300100784 - Lamen (22x22)mm | 5,700,000 | 8.142.857 | 3.990.000 | 16 | |
| 172 | PP2300100785 - Lưỡi dao mổ | 9,600,000 | 13.714.286 | 6.720.000 | 1315 | |
| 173 | PP2300100786 - Mạch máu nhân tạo chữ Y | 80,000,000 | 114.285.714 | 56.000.000 | 1 | |
| 174 | PP2300100787 - Mạch nhân tạo số 8 | 75,000,000 | 107.142.857 | 52.500.000 | 1 | |
| 175 | PP2300100788 - Mask bóp bóng ampu các cỡ | 1,680,000 | 2.400.000 | 1.176.000 | 7 | |
| 176 | PP2300100789 - Mask khí dung | 9,450,000 | 13.500.000 | 6.615.000 | 115 | |
| 177 | PP2300100790 - Mask thở oxy | 2,950,000 | 4.214.286 | 2.065.000 | 41 | |
| 178 | PP2300100791 - Máy đo huyết áp điện tử có bao tay | 835,000 | 1.192.857 | 584.500 | 0.2 | |
| 179 | PP2300100792 - Máy đo huyết áp đồng hồ | 38,250,000 | 54.642.857 | 26.775.000 | 14 | |
| 180 | PP2300100793 - Miếng cầm máu mũi | 34,300,000 | 49.000.000 | 24.010.000 | 58 | |
| 181 | PP2300100794 - Miếng dán điện xung | 1,380,000 | 1.971.429 | 966.000 | 2031 | |
| 182 | PP2300100795 - Miếng dán mi | 10,400,000 | 14.857.143 | 7.280.000 | 132 | |
| 183 | PP2300100796 - Miếng dán phẫu trường trước mổ kích thước 28x30cm | 32,700,000 | 46.714.286 | 22.890.000 | 99 | |
| 184 | PP2300100797 - Mỏ vịt nhựa | 11,550,000 | 16.500.000 | 8.085.000 | 493 | |
| 185 | PP2300100798 - Mũi cắt xương sọ | 12,900,000 | 18.428.571 | 9.030.000 | 2 | |
| 186 | PP2300100799 - Mũi khoan tạo hình sọ não | 7,475,000 | 10.678.571 | 5.232.500 | 1 | |
| 187 | PP2300100800 - Nẹp chống xoay dài | 26,500,000 | 37.857.143 | 18.550.000 | 16 | |
| 188 | PP2300100801 - Nẹp chống xoay ngắn | 39,600,000 | 56.571.429 | 27.720.000 | 36 | |
| 189 | PP2300100802 - Nẹp cổ cứng | 18,400,000 | 26.285.714 | 12.880.000 | 33 | |
| 190 | PP2300100803 - Nẹp cổ mềm | 5,040,000 | 7.200.000 | 3.528.000 | 20 | |
| 191 | PP2300100804 - Nẹp gỗ chấn thương 0,8m | 10,257,000 | 14.652.857 | 7.179.900 | 43 | |
| 192 | PP2300100805 - Nẹp gỗ chấn thương 1,2m | 13,125,000 | 18.750.000 | 9.187.500 | 4132 | |
| 193 | PP2300100806 - Nẹp gối | 84,000,000 | 120.000.000 | 58.800.000 | 66 | |
| 194 | PP2300100807 - Nhiệt kế thủy ngân kẹp nách | 5,474,000 | 7.820.000 | 3.831.800 | 38 | |
| 195 | PP2300100808 - Nước cất 2 lần (vô khuẩn) | 6,000,000 | 8.571.429 | 4.200.000 | 82 | |
| 196 | PP2300100809 - Nước Javen | 29,500,000 | 42.142.857 | 20.650.000 | 411 | |
| 197 | PP2300100810 - Nước muối sinh lý Natri Clorid 0,9% | 22,000,000 | 31.428.571 | 15.400.000 | 658 | |
| 198 | PP2300100811 - Ống chống đông chân không EDTA K3 | 344,000,000 | 491.428.571 | 240.800.000 | 35342 | |
| 199 | PP2300100812 - Ống đựng nước tiểu có nắp | 15,600,000 | 22.285.714 | 10.920.000 | 2137 | |
| 200 | PP2300100813 - Ống falcon 15ml | 85,800,000 | 122.571.429 | 60.060.000 | 4274 | |
| 201 | PP2300100814 - Ống Falcon 50ml | 10,000,000 | 14.285.714 | 7.000.000 | 329 | |
| 202 | PP2300100815 - Ống hút điều kinh | 400,000 | 571.429 | 280.000 | 16 | |
| 203 | PP2300100816 - Ống ly tâm 2ml | 407,500 | 582.143 | 285.250 | 8233 | |
| 204 | PP2300100817 - Ống nghe tim phổi | 3,200,000 | 4.571.429 | 2.240.000 | 3 | |
| 205 | PP2300100818 - Ống nghiệm citrate 3,8% | 24,000,000 | 34.285.714 | 16.800.000 | 4932 | |
| 206 | PP2300100819 - Ống nghiệm Heparin | 176,000,000 | 251.428.571 | 123.200.000 | 36164 | |
| 207 | PP2300100820 - Ống nghiệm liền nắp 1,5ml | 9,720,000 | 13.885.714 | 6.804.000 | 3288 | |
| 208 | PP2300100821 - Ống nghiệm máu EDTA K2 2ml | 10,500,000 | 15.000.000 | 7.350.000 | 2301 | |
| 209 | PP2300100822 - Ống nghiệm serum | 28,400,000 | 40.571.429 | 19.880.000 | 6575 | |
| 210 | PP2300100823 - Ống nội khí quản | 2,980,000 | 4.257.143 | 2.086.000 | 33 | |
| 211 | PP2300100824 - Ống nội khí quản 2 nòng (sonde carlene) | 31,000,000 | 44.285.714 | 21.700.000 | 3 | |
| 212 | PP2300100825 - Ống thông (Ống dẫn lưu ổ bụng) | 11,050,000 | 15.785.714 | 7.735.000 | 214 | |
| 213 | PP2300100826 - Ống thông đường mật (sonde chữ T) | 787,500 | 1.125.000 | 551.250 | 8 | |
| 214 | PP2300100827 - Ống thông JJ đặt nong niệu quản | 159,500,000 | 227.857.143 | 111.650.000 | 9034 | |
| 215 | PP2300100828 - Ống thông khí | 93,000,000 | 132.857.143 | 65.100.000 | 49 | |
| 216 | PP2300100829 - Ống thông nội khí quản lò xo | 7,472,675 | 10.675.250 | 5.230.873 | 4 | |
| 217 | PP2300100830 - Pank thẳng (16-20)cm | 3,825,000 | 5.464.286 | 2.677.500 | 14 | |
| 218 | PP2300100831 - Phim khô laser cỡ 10x12inch | 345,000,000 | 492.857.143 | 241.500.000 | 2466 | |
| 219 | PP2300100832 - Phim X-quang (20x25)cm | 30,000,000 | 42.857.143 | 21.000.000 | 329 | |
| 220 | PP2300100833 - Phim X-quang (35x43)cm | 745,000,000 | 1.064.285.714 | 521.500.000 | 3288 | |
| 221 | PP2300100834 - Phim X-quang nha khoa rửa nhanh | 40,000,000 | 57.142.857 | 28.000.000 | 658 | |
| 222 | PP2300100835 - Pipet nhựa | 5,200,000 | 7.428.571 | 3.640.000 | 329 | |
| 223 | PP2300100836 - Que lấy bệnh phẩm | 7,000,000 | 10.000.000 | 4.900.000 | 575 | |
| 224 | PP2300100837 - Que thử đường huyết | 60,480,000 | 86.400.000 | 42.336.000 | 131535 | |
| 225 | PP2300100838 - Que thử xét nghiệm bán định lượng 10 thông số nước tiểu | 461,475,000 | 659.250.000 | 323.032.500 | 123 | |
| 226 | PP2300100839 - Rọ lấy sỏi niệu quản | 189,000,000 | 270.000.000 | 132.300.000 | 10 | |
| 227 | PP2300100840 - RSV (Test nhanh phát hiện định tính virus hợp bào hô hấp RSV) | 668,304,000 | 954.720.000 | 467.812.800 | 838 | |
| 228 | PP2300100841 - Sáp parafin | 8,000,000 | 11.428.571 | 5.600.000 | 16 | |
| 229 | PP2300100842 - Sáp Parafin để cố định mẫu | 56,250,000 | 80.357.143 | 39.375.000 | 25 | |
| 230 | PP2300100843 - Sâu máy thở (Ống nối dây máy thở) | 1,920,000 | 2.742.857 | 1.344.000 | 13 | |
| 231 | PP2300100844 - Sonde dạ dày | 1,560,000 | 2.228.571 | 1.092.000 | 33 | |
| 232 | PP2300100845 - Sonde Foley 2 nhánh | 28,530,000 | 40.757.143 | 19.971.000 | 296 | |
| 233 | PP2300100846 - Sonde foley 3 nhánh | 1,860,000 | 2.657.143 | 1.302.000 | 16 | |
| 234 | PP2300100847 - Sonde hậu môn các cỡ | 800,000 | 1.142.857 | 560.000 | 3336 | |
| 235 | PP2300100848 - Sonde hút dịch | 10,080,000 | 14.400.000 | 7.056.000 | 493 | |
| 236 | PP2300100849 - Sonde hút nhớt các cỡ (có van kiểm soát) | 34,500,000 | 49.285.714 | 24.150.000 | 1644 | |
| 237 | PP2300100850 - Sonde Nelaton | 15,000,000 | 21.428.571 | 10.500.000 | 411 | |
| 238 | PP2300100851 - Tăm bông lấy dịch tỵ hầu | 94,180,000 | 134.542.857 | 65.926.000 | 13973 | |
| 239 | PP2300100852 - Tăm bông vô trùng lấy bệnh phẩm | 12,000,000 | 17.142.857 | 8.400.000 | 1315 | |
| 240 | PP2300100853 - Tấm điện cực trung tính trẻ em | 38,000,000 | 54.285.714 | 26.600.000 | 16 | |
| 241 | PP2300100854 - Tấm trải Nilon vô trùng (100x130)cm | 3,780,000 | 5.400.000 | 2.646.000 | 99 | |
| 242 | PP2300100855 - Tay dao điện | 17,100,000 | 24.428.571 | 11.970.000 | 49 | |
| 243 | PP2300100856 - Tay dao hàn mạch dạng kéo | 146,700,000 | 209.571.429 | 102.690.000 | 137 | |
| 244 | PP2300100857 - Tay dao hàn mạch hàm phủ nano các cỡ dùng trong phẫu thuật | 210,000,000 | 300.000.000 | 147.000.000 | 2 | |
| 245 | PP2300100858 - Tay dao hàn mạch hàm phủ nano chống dính, đầu cong | 420,000,000 | 600.000.000 | 294.000.000 | 3 | |
| 246 | PP2300100859 - Urease test | 122,850,000 | 175.500.000 | 85.995.000 | 1479 | |
| 247 | PP2300100860 - Vật liệu cầm máu tiệt trùng | 107,000,000 | 152.857.143 | 74.900.000 | 41 | |
| 248 | PP2300100861 - Vật liệu cầm máu tự tiêu | 1,800,000 | 2.571.429 | 1.260.000 | 5 | |
| 249 | PP2300100862 - Viên sủi khử khuẩn | 7,350,000 | 10.500.000 | 5.145.000 | 247 | |
| 250 | PP2300100863 - Vôi soda | 26,460,000 | 37.800.000 | 18.522.000 | 7 | |
| 251 | PP2300100864 - Vòng đeo tay mẹ và bé | 4,500,000 | 6.428.571 | 3.150.000 | 247 | |
| 252 | PP2300100865 - Vòng tay định dạng bệnh nhân dùng máy in | 69,600,000 | 99.428.571 | 48.720.000 | 3338 | |
| 253 | PP2300100866 - Xốp cầm máu | 3,780,000 | 5.400.000 | 2.646.000 | 6 | |
| 254 | PP2300100867 - Xylen | 192,730,500 | 275.329.286 | 134.911.350 | 74 |
Acid Acetic |
|
| Mã phần lô | PP2300100614 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ăng cấy 10µl |
|
| Mã phần lô | PP2300100615 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.425.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ăng cấy 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300100616 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.425.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2300100617 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày1 |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2300100618 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti AHG |
|
| Mã phần lô | PP2300100619 |
| Giá từng phần lô | 624,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 891.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 436.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2300100620 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti D (IgM + IgG) |
|
| Mã phần lô | PP2300100621 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.234.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Áo cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2300100622 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Balon oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300100623 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bàn chải rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300100624 |
| Giá từng phần lô | 768,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.097.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 537.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng cuộn y tế 10cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300100625 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 295912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày2 |
Băng dán cố định kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2300100626 |
| Giá từng phần lô | 16,905,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.833.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng gạc vô trùng không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300100627 |
| Giá từng phần lô | 4,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.135.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.496.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2300100628 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.085.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo có gạc vô trùng 150mm x 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300100629 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.584.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo có gạc vô trùng 250mm x 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300100630 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày3 |
Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m |
|
| Mã phần lô | PP2300100631 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.914.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.428.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo cuộn co giãn 10cm x 4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2300100632 |
| Giá từng phần lô | 13,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.464.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo cuộn lụa 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300100633 |
| Giá từng phần lô | 659,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 942.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 461.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 279513 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo thử nhiệt độ hấp khô |
|
| Mã phần lô | PP2300100634 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày4 |
Băng thun 15cm x 4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2300100635 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300100636 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.174.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao đo huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2300100637 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bẫy đờm (Ống nhử dịch) |
|
| Mã phần lô | PP2300100638 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.028.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bình tạo ẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300100639 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300100640 |
| Giá từng phần lô | 285,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 408.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.955.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hóa chất nhuộm PAS |
|
| Mã phần lô | PP2300100641 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày5 |
Bộ kit dùng để xác định độ men urease của vi khuẩn H.P có trong dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300100642 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1014 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nhuộm Ziehl neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2300100643 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ truyền giảm đau dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300100644 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm hút thai 1 van |
|
| Mã phần lô | PP2300100645 |
| Giá từng phần lô | 6,428,580 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.183.686 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.006 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bone wax (sáp cầm máu xương) |
|
| Mã phần lô | PP2300100646 |
| Giá từng phần lô | 2,535,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.622.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.774.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 6ngày |
Bóng đèn cực tím các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300100647 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng đèn hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2300100648 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng đèn nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300100649 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông y tế thấm nước 1kg |
|
| Mã phần lô | PP2300100650 |
| Giá từng phần lô | 61,426,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.752.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.998.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóp bóng giúp thở (Ambu) |
|
| Mã phần lô | PP2300100651 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 823.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bột bó 15cm x 3,65m |
|
| Mã phần lô | PP2300100652 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 7ngày |
Bột bó 20cm x 3,65m |
|
| Mã phần lô | PP2300100653 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Buồng tiêm dưới da |
|
| Mã phần lô | PP2300100654 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Buồng tiêm truyền cấy dưới da Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300100655 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Buồng tiêm truyền cấy dưới da tốc độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2300100656 |
| Giá từng phần lô | 72,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.964.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.942.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Canuyn mở khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300100657 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter Forgatty các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300100658 |
| Giá từng phần lô | 7,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.376.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 8ngày |
Catheter lọc máu 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300100659 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter tĩnh mạch rốn |
|
| Mã phần lô | PP2300100660 |
| Giá từng phần lô | 9,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.545.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300100661 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300100662 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300100663 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày9 |
Chỉ Catgut chrom số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300100664 |
| Giá từng phần lô | 768,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.097.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 537.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu mắt Nylon 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300100665 |
| Giá từng phần lô | 11,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.885.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.274.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300100666 |
| Giá từng phần lô | 7,704,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.005.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.392.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300100667 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300100668 |
| Giá từng phần lô | 102,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.442.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 10ngày |
Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300100669 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42717 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300100670 |
| Giá từng phần lô | 73,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.156.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300100671 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300100672 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày11 |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300100673 |
| Giá từng phần lô | 11,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.064.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300100674 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300100675 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày12 |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300100676 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300100677 |
| Giá từng phần lô | 47,525,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.893.257 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.267.696 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 8/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300100678 |
| Giá từng phần lô | 38,896,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.566.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.227.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Silk Black số 2/0 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300100679 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 13ngày |
Chỉ thép dùng trong phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300100680 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thị hóa học dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300100681 |
| Giá từng phần lô | 12,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.514.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.072.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 789 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thị hóa học dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế hydrogen peroxide |
|
| Mã phần lô | PP2300100682 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6619 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày14 |
Chỉ thị sinh học của nhiệt độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2300100683 |
| Giá từng phần lô | 92,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.485.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.428.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thị sinh học của nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300100684 |
| Giá từng phần lô | 75,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 53 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu đa sợi Polyglycolic Acid số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300100685 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu đơn sợi Glyconate số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300100686 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu đơn sợi Glyconate số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300100687 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.408.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày15 |
Chỉ tiêu nhanh đa sợi Polyglycolic Acid số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300100688 |
| Giá từng phần lô | 410,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 287.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu Polyglactine 910 số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300100689 |
| Giá từng phần lô | 35,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu Polyglactine 910 số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300100690 |
| Giá từng phần lô | 70,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu Polyglactine 910 số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300100691 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300100692 |
| Giá từng phần lô | 315,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày16 |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300100693 |
| Giá từng phần lô | 142,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300100694 |
| Giá từng phần lô | 42,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.988.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 118 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300100695 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300100696 |
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.994.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chổi rửa dụng cụ cỡ 11mm |
|
| Mã phần lô | PP2300100697 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 17ngày |
Chổi rửa dụng cụ cỡ 2.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300100698 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 221 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chổi rửa kênh |
|
| Mã phần lô | PP2300100699 |
| Giá từng phần lô | 10,051,956 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.359.937 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.036.369 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chổi rửa loại ngắn vệ sinh đầu kênh |
|
| Mã phần lô | PP2300100700 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.485.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.218.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Clip cầm máu nội soi tiêu hóa các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300100701 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Clip Polymer kẹp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2300100702 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày18 |
Cloramin B (Túi 20g) |
|
| Mã phần lô | PP2300100703 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cloramine B |
|
| Mã phần lô | PP2300100704 |
| Giá từng phần lô | 72,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cốc đựng bông cồn |
|
| Mã phần lô | PP2300100705 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 661.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300100706 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300100707 |
| Giá từng phần lô | 2,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.542.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.736.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đai cố định khớp vai |
|
| Mã phần lô | PP2300100708 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dầu bôi trơn, đánh bóng dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300100709 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.514.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.322 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày19 |
Đầu côn có lọc 1000ul |
|
| Mã phần lô | PP2300100710 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn có lọc 100ul |
|
| Mã phần lô | PP2300100711 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn có lọc 10ul |
|
| Mã phần lô | PP2300100712 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn có lọc 200ul |
|
| Mã phần lô | PP2300100713 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn vàng 200ul |
|
| Mã phần lô | PP2300100714 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn xanh 1000ul |
|
| Mã phần lô | PP2300100715 |
| Giá từng phần lô | 2,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.792.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dầu parafin |
|
| Mã phần lô | PP2300100716 |
| Giá từng phần lô | 2,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.862.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5753 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dầu Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2300100717 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.628.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 798.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày20 |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2300100718 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.028.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây cưa sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2300100719 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.885.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây garo cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300100720 |
| Giá từng phần lô | 2,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.321.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.627.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây garo có dính |
|
| Mã phần lô | PP2300100721 |
| Giá từng phần lô | 345,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 492.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 241.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây thở silicone người lớn dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2300100722 |
| Giá từng phần lô | 45,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 323 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300100723 |
| Giá từng phần lô | 10,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5753 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực cắt U xơ tiền liệt tuyến (Ăng cắt tiền liệt tuyến) |
|
| Mã phần lô | PP2300100724 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày21 |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2300100725 |
| Giá từng phần lô | 12,432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.702.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đồng hồ đếm giây |
|
| Mã phần lô | PP2300100726 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch đánh tan gỉ dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300100727 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.685.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.276.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch Eosin Y |
|
| Mã phần lô | PP2300100728 |
| Giá từng phần lô | 24,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.472.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2300100729 |
| Giá từng phần lô | 22,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ Glutaraldehyde 2% |
|
| Mã phần lô | PP2300100730 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày22 |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ và ống nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300100731 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Ortho-Phthalaldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2300100732 |
| Giá từng phần lô | 109,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.832.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 92 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch nhuộm giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2300100733 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300100734 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày23 |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính đa enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2300100735 |
| Giá từng phần lô | 144,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tẩy rửa, làm sạch dụng cụ y tế hoạt tính Enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2300100736 |
| Giá từng phần lô | 64,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Filter lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2300100737 |
| Giá từng phần lô | 25,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.787.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Filter lọc máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2300100738 |
| Giá từng phần lô | 7,182,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.027.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 24ngày |
Formaldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2300100739 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc dẫn lưu 0,75cm x 100cm x 4 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300100740 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc dẫn lưu 1.5 x 100cm x 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300100741 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc hút y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300100742 |
| Giá từng phần lô | 760,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.085.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 532.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300100743 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày25 |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2300100744 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.087.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel cắt lạnh/chất nền phủ mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300100745 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300100746 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.905.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3826 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300100747 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in ảnh siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300100748 |
| Giá từng phần lô | 86,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.368.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300100749 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in nhiệt 57mm |
|
| Mã phần lô | PP2300100750 |
| Giá từng phần lô | 2,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.228.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.072.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Guide Wire niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2300100751 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 26ngày |
Hóa chất H2O2 cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2300100752 |
| Giá từng phần lô | 165,310,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.157.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.717.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kéo (14-18)cm |
|
| Mã phần lô | PP2300100753 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kéo cắt chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300100754 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Keo dán lamen |
|
| Mã phần lô | PP2300100755 |
| Giá từng phần lô | 9,523,810 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.605.443 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp phẫu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300100756 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp rốn sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300100757 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 27ngày |
Khay inox (22x32x2)cm |
|
| Mã phần lô | PP2300100758 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 327 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Amoxycillin/Clavulanic acid 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300100759 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 323.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Chloramphenicol 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300100760 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 646.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Ertapenem 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2300100761 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 646.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày28 |
Khoanh kháng sinh Erythromycin 15µg |
|
| Mã phần lô | PP2300100762 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 323.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300100763 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 970.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh Optochin |
|
| Mã phần lô | PP2300100764 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 823.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy phát hiện nhanh enzyme cytochrome oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2300100765 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.464.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy yếu tố V |
|
| Mã phần lô | PP2300100766 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 823.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày29 |
Khoanh giấy yếu tố X |
|
| Mã phần lô | PP2300100767 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 823.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy yếu tố X&V |
|
| Mã phần lô | PP2300100768 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 823.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Ampicillin + Sulbactam 20µg |
|
| Mã phần lô | PP2300100769 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 646.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Ampicillin 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2300100770 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 970.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300100771 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 970.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Cefixim 5µg |
|
| Mã phần lô | PP2300100772 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 323.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày30 |
Khoanh kháng sinh Cefotaxime 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300100773 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 970.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Ceftazidime 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300100774 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 970.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.529 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Ceftriaxone 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300100775 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 970.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Cefuroxime 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300100776 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 970.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày31 |
Khoanh kháng sinh Ciprofloxacin 5µg |
|
| Mã phần lô | PP2300100777 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.940.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Imipenem 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2300100778 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 970.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Levofloxacin 5µg |
|
| Mã phần lô | PP2300100779 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 323.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Sulphamethoxazole/trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2300100780 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 323.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày32 |
Khoanh kháng sinh Tetracycline 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300100781 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 970.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kìm kẹp kim |
|
| Mã phần lô | PP2300100782 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lam kính (đầu mài) |
|
| Mã phần lô | PP2300100783 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lamen (22x22)mm |
|
| Mã phần lô | PP2300100784 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300100785 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mạch máu nhân tạo chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2300100786 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mạch nhân tạo số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2300100787 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày33 |
Mask bóp bóng ampu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300100788 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2300100789 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300100790 |
| Giá từng phần lô | 2,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.065.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Máy đo huyết áp điện tử có bao tay |
|
| Mã phần lô | PP2300100791 |
| Giá từng phần lô | 835,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.192.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 584.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Máy đo huyết áp đồng hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300100792 |
| Giá từng phần lô | 38,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2300100793 |
| Giá từng phần lô | 34,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng dán điện xung |
|
| Mã phần lô | PP2300100794 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 966.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2031 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày34 |
Miếng dán mi |
|
| Mã phần lô | PP2300100795 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng dán phẫu trường trước mổ kích thước 28x30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300100796 |
| Giá từng phần lô | 32,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mỏ vịt nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300100797 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi cắt xương sọ |
|
| Mã phần lô | PP2300100798 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan tạo hình sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2300100799 |
| Giá từng phần lô | 7,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.678.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.232.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp chống xoay dài |
|
| Mã phần lô | PP2300100800 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày35 |
Nẹp chống xoay ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300100801 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300100802 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cổ mềm |
|
| Mã phần lô | PP2300100803 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp gỗ chấn thương 0,8m |
|
| Mã phần lô | PP2300100804 |
| Giá từng phần lô | 10,257,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.652.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.179.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp gỗ chấn thương 1,2m |
|
| Mã phần lô | PP2300100805 |
| Giá từng phần lô | 13,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp gối |
|
| Mã phần lô | PP2300100806 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhiệt kế thủy ngân kẹp nách |
|
| Mã phần lô | PP2300100807 |
| Giá từng phần lô | 5,474,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.831.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày36 |
Nước cất 2 lần (vô khuẩn) |
|
| Mã phần lô | PP2300100808 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước Javen |
|
| Mã phần lô | PP2300100809 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước muối sinh lý Natri Clorid 0,9% |
|
| Mã phần lô | PP2300100810 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống chống đông chân không EDTA K3 |
|
| Mã phần lô | PP2300100811 |
| Giá từng phần lô | 344,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 491.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35342 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đựng nước tiểu có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300100812 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2137 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày37 |
Ống falcon 15ml |
|
| Mã phần lô | PP2300100813 |
| Giá từng phần lô | 85,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4274 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Falcon 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300100814 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống hút điều kinh |
|
| Mã phần lô | PP2300100815 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống ly tâm 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300100816 |
| Giá từng phần lô | 407,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 582.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 285.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghe tim phổi |
|
| Mã phần lô | PP2300100817 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm citrate 3,8% |
|
| Mã phần lô | PP2300100818 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300100819 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 251.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm liền nắp 1,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300100820 |
| Giá từng phần lô | 9,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.885.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.804.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 38ngày |
Ống nghiệm máu EDTA K2 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300100821 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2301 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm serum |
|
| Mã phần lô | PP2300100822 |
| Giá từng phần lô | 28,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300100823 |
| Giá từng phần lô | 2,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.086.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nội khí quản 2 nòng (sonde carlene) |
|
| Mã phần lô | PP2300100824 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông (Ống dẫn lưu ổ bụng) |
|
| Mã phần lô | PP2300100825 |
| Giá từng phần lô | 11,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 214 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông đường mật (sonde chữ T) |
|
| Mã phần lô | PP2300100826 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 551.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 39ngày |
Ống thông JJ đặt nong niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2300100827 |
| Giá từng phần lô | 159,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 227.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9034 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông khí |
|
| Mã phần lô | PP2300100828 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông nội khí quản lò xo |
|
| Mã phần lô | PP2300100829 |
| Giá từng phần lô | 7,472,675 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.675.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.230.873 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Pank thẳng (16-20)cm |
|
| Mã phần lô | PP2300100830 |
| Giá từng phần lô | 3,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.464.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.677.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim khô laser cỡ 10x12inch |
|
| Mã phần lô | PP2300100831 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 492.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 241.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày40 |
Phim X-quang (20x25)cm |
|
| Mã phần lô | PP2300100832 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim X-quang (35x43)cm |
|
| Mã phần lô | PP2300100833 |
| Giá từng phần lô | 745,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.064.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 521.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim X-quang nha khoa rửa nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300100834 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Pipet nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300100835 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que lấy bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300100836 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300100837 |
| Giá từng phần lô | 60,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 131535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử xét nghiệm bán định lượng 10 thông số nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300100838 |
| Giá từng phần lô | 461,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 659.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 323.032.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 41ngày |
Rọ lấy sỏi niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2300100839 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
RSV (Test nhanh phát hiện định tính virus hợp bào hô hấp RSV) |
|
| Mã phần lô | PP2300100840 |
| Giá từng phần lô | 668,304,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 954.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 467.812.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 838 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sáp parafin |
|
| Mã phần lô | PP2300100841 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sáp Parafin để cố định mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300100842 |
| Giá từng phần lô | 56,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày42 |
Sâu máy thở (Ống nối dây máy thở) |
|
| Mã phần lô | PP2300100843 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.742.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.344.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300100844 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.228.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.092.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde Foley 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300100845 |
| Giá từng phần lô | 28,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.757.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.971.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde foley 3 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300100846 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.302.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde hậu môn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300100847 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300100848 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.056.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde hút nhớt các cỡ (có van kiểm soát) |
|
| Mã phần lô | PP2300100849 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 43ngày |
Sonde Nelaton |
|
| Mã phần lô | PP2300100850 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tăm bông lấy dịch tỵ hầu |
|
| Mã phần lô | PP2300100851 |
| Giá từng phần lô | 94,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.542.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.926.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tăm bông vô trùng lấy bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300100852 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tấm điện cực trung tính trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300100853 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tấm trải Nilon vô trùng (100x130)cm |
|
| Mã phần lô | PP2300100854 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày44 |
Tay dao điện |
|
| Mã phần lô | PP2300100855 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tay dao hàn mạch dạng kéo |
|
| Mã phần lô | PP2300100856 |
| Giá từng phần lô | 146,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 137 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tay dao hàn mạch hàm phủ nano các cỡ dùng trong phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300100857 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tay dao hàn mạch hàm phủ nano chống dính, đầu cong |
|
| Mã phần lô | PP2300100858 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày45 |
Urease test |
|
| Mã phần lô | PP2300100859 |
| Giá từng phần lô | 122,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1479 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu cầm máu tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300100860 |
| Giá từng phần lô | 107,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu cầm máu tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300100861 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Viên sủi khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300100862 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vôi soda |
|
| Mã phần lô | PP2300100863 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.522.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng đeo tay mẹ và bé |
|
| Mã phần lô | PP2300100864 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng tay định dạng bệnh nhân dùng máy in |
|
| Mã phần lô | PP2300100865 |
| Giá từng phần lô | 69,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3338 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày46 |
Xốp cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300100866 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xylen |
|
| Mã phần lô | PP2300100867 |
| Giá từng phần lô | 192,730,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.329.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.911.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi