Gói thầu: Gói thầu số 08: Mua sắm vật tư y tế - hóa chất vi sinh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300178872-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/08/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC HÓC MÔN
Tên gói thầu Gói thầu số 08: Mua sắm vật tư y tế - hóa chất vi sinh
Số hiệu KHLCNT PL2300123991
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Hóc Môn, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 8,542,240,274 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 111.049.133 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300273006 - Bơm tiêm 1ml + kim 26 x 1/2 11,916,000 16.249.091 8.341.200 2721
2 PP2300273007 - Bơm tiêm 3ml + kim 23G x 1 7,344,000 10.014.546 5.140.800 1677
3 PP2300273008 - Bơm tiêm 5ml + kim 23 191,250,000 260.795.455 133.875.000 41918
4 PP2300273009 - Bơm tiêm 10ml + kim 23 132,000,000 180.000.000 92.400.000 18083
5 PP2300273010 - Bơm tiêm 20ml + kim 23 29,400,000 40.090.910 20.580.000 2302
6 PP2300273011 - Bơm tiêm 50ml + kim 23 24,000,000 32.727.273 16.800.000 822
7 PP2300273012 - Bơm tiêm 50ml cho ăn 5,760,000 7.854.546 4.032.000 198
8 PP2300273013 - Bơm tiêm Insulin 100UI 9,750,000 13.295.455 6.825.000 642
9 PP2300273014 - Bơm tiêm điện 50ml. Có đầu khóa Luer 5,250,000 7.159.091 3.675.000 83
10 PP2300273015 - Ống bơm thuốc cản quang 756,000,000 1.030.909.091 529.200.000 198
11 PP2300273016 - Kim luồn TM an toàn G24 95,400,000 130.090.910 66.780.000 872
12 PP2300273017 - Kim cánh bướm 23 56,889,000 77.575.910 39.822.300 4242
13 PP2300273018 - Kim cánh bướm 25G 1,543,500 2.104.773 1.080.450 116
14 PP2300273019 - Kim châm cứu các cỡ 125,000,000 170.454.546 87.500.000 411
15 PP2300273020 - Kim gây tê tủy sống G18,G20G25x3 1/2 26,775,000 36.511.364 18.742.500 206
16 PP2300273021 - Bộ gây tê ngoài màng cứng 3,103,900 4.232.591 2.172.730 2
17 PP2300273022 - Kim luồn các cỡ 18G 32,130,000 43.813.637 22.491.000 592
18 PP2300273023 - Kim luồn các cỡ 22G 428,400,000 584.181.819 299.880.000 7891
19 PP2300273024 - Kim luồn các cỡ 24G 89,250,000 121.704.546 62.475.000 1644
20 PP2300273025 - Kim tiêm các cỡ 18G 24,320,000 33.163.637 17.024.000 10521
21 PP2300273026 - Kim tiêm các cỡ 20G 76,000 103.637 53.200 33
22 PP2300273027 - Kim tiêm các cỡ 23G 3,268,000 4.456.364 2.287.600 1414
23 PP2300273028 - Kim tiêm các cỡ 26x1/2 168,000 229.091 117.600 83
24 PP2300273029 - Kim tiêm các cỡ 26x11/2 168,000 229.091 117.600 83
25 PP2300273030 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G 64,356,000 87.758.182 45.049.200 658
26 PP2300273031 - Kim gây tê đám rối thần kinh 67,221,000 91.665.000 47.054.700 50
27 PP2300273032 - Nút chặn kim luồn có cổng chích thuốc 48,300,000 65.863.637 33.810.000 3781
28 PP2300273033 - Kim cấy chỉ (đẩy chỉ) 4,250,000 5.795.455 2.975.000 1398
29 PP2300273034 - Dây truyền dịch 20 giọt có Air 800,000,000 1.090.909.091 560.000.000 26302
30 PP2300273035 - Dây truyền dịch 60 giọt/ml 2,400,000 3.272.728 1.680.000 10
31 PP2300273036 - Dây truyền máu 24,000,000 32.727.273 16.800.000 264
32 PP2300273037 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml có Luer Lock 27,484,800 37.479.273 19.239.360 231
33 PP2300273038 - Oxy khí (6m3/chai) 330,000,000 450.000.000 231.000.000 822
34 PP2300273039 - Oxy khí (2m3/chai) 3,850,000 5.250.000 2.695.000 17
35 PP2300273040 - CO2 khí 1,540,000 2.100.000 1.078.000 17
36 PP2300273041 - Oxy lỏng 264,000,000 360.000.000 184.800.000 9864
37 PP2300273042 - Kim dài nha khoa 1,000,000 1.363.637 700.000 1
38 PP2300273043 - Kim ngắn nha khoa 9,000,000 12.272.728 6.300.000 8
39 PP2300273044 - Gòn cuộn nha khoa 750,000 1.022.728 525.000 1
40 PP2300273045 - Bột oxyd kẽm 188,000 256.364 131.600 1
41 PP2300273046 - Trám tạm 3,276,000 4.467.273 2.293.200 2
42 PP2300273047 - Cây lèn 2,800,000 3.818.182 1.960.000 1
43 PP2300273048 - Chêm gỗ 120,000 163.637 84.000 1
44 PP2300273049 - Chỉ tơ nha khoa 144,000 196.364 100.800 2
45 PP2300273050 - Chổi đánh bóng 2,700,000 3.681.819 1.890.000 99
46 PP2300273051 - Composide đặc ( dành cho răng trước) 2,852,000 3.889.091 1.996.400 1
47 PP2300273052 - Composide đặc ( dành cho răng sau) 1,426,000 1.944.546 998.200 1
48 PP2300273053 - Composit lỏng A1-A4 1,386,000 1.890.000 970.200 1
49 PP2300273054 - Côn Gutta các số 1,290,300 1.759.500 903.210 4
50 PP2300273055 - Cone giấy các số 1,407,600 1.919.455 985.320 4
51 PP2300273056 - Cone Phụ B, C 4,333,200 5.908.910 3.033.240 2
52 PP2300273057 - Cọ Bone 293,250 399.887 205.275 1
53 PP2300273058 - Giấy cắn 882,000 1.202.728 617.400 1
54 PP2300273059 - Đài đánh bóng Composite 1,207,500 1.646.591 845.250 5
55 PP2300273060 - G- bone 3,240,000 4.418.182 2.268.000 1
56 PP2300273061 - Đai trám kim loại 1,350,000 1.840.910 945.000 1
57 PP2300273062 - Đai trám nhựa 450,000 613.637 315.000 1
58 PP2300273063 - Dầu tra tay khoan NSK 667,000 909.546 466.900 1
59 PP2300273064 - Dung dịch sát trùng Cavicide750ml 9,936,000 13.549.091 6.955.200 6
60 PP2300273065 - Dy Cal 494,500 674.319 346.150 1
61 PP2300273066 - Endomethasone 7,200,000 9.818.182 5.040.000 1
62 PP2300273067 - Eugenol30ml 564,000 769.091 394.800 1
63 PP2300273068 - Etching 470,000 640.910 329.000 1
64 PP2300273069 - GC Gold Label IX 32,384,000 44.160.000 22.668.800 4
65 PP2300273070 - Gel bôi trơn ống tủy 462,000 630.000 323.400 1
66 PP2300273071 - Giấy trộn 21,000 28.637 14.700 1
67 PP2300273072 - H - Files các cỡ 14,490,000 19.759.091 10.143.000 20
68 PP2300273073 - HydroxitCanxi 3,576,500 4.877.046 2.503.550 2
69 PP2300273074 - Trâm nội nha (K - Files) các cỡ 14,490,000 19.759.091 10.143.000 20
70 PP2300273075 - Keo dán ngà 2,587,500 3.528.410 1.811.250 1
71 PP2300273076 - Lentulo 8,750,000 11.931.819 6.125.000 5
72 PP2300273077 - Vật liệu trám bít ống tủy bằng calcium silicate 5,175,000 7.056.819 3.622.500 1
73 PP2300273078 - Mặt gương nha khoa 2,242,500 3.057.955 1.569.750 9
74 PP2300273079 - Mũi khoan kim cương các cở 7,038,000 9.597.273 4.926.600 20
75 PP2300273080 - Mũi khoan phẫu thuật Carbide burs các cỡ 14,700,000 20.045.455 10.290.000 17
76 PP2300273081 - Nhám kẻ (New Metal Strips) 2,256,000 3.076.364 1.579.200 4
77 PP2300273082 - Ống hút nước bọt 5,100,000 6.954.546 3.570.000 10
78 PP2300273083 - Sò đánh bóng 2,700,000 3.681.819 1.890.000 99
79 PP2300273084 - Giấy cầm máu nha 12,960,000 17.672.728 9.072.000 6
80 PP2300273085 - Trâm gai thép 3,900,000 5.318.182 2.730.000 10
81 PP2300273086 - Trâm gai VN 1,500,000 2.045.455 1.050.000 10
82 PP2300273087 - Vaseline20gr 40,000 54.546 28.000 1
83 PP2300273088 - Đĩa Soflex 300,000 409.091 210.000 1
84 PP2300273089 - Viscotas(cầm máu nướu) 550,000 750.000 385.000 1
85 PP2300273090 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật mắt 1.0-1.8%(nhầy xé bao) 86,400,000 117.818.182 60.480.000 30
86 PP2300273091 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật mắt 2,0 (nhầy đặt kính) 18,900,000 25.772.728 13.230.000 30
87 PP2300273092 - Dao phẫu thuật 15 độ 26,994,240 36.810.328 18.895.968 60
88 PP2300273093 - Dao phẫu thuật 2,85mm 51,912,000 70.789.091 36.338.400 60
89 PP2300273094 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu 1,368,000,000 1.865.454.546 957.600.000 60
90 PP2300273095 - Bộ tưới hút dùng 1 lần cho máy Visalis 500 hoặc tương đương 66,275,000 90.375.000 46.392.500 9
91 PP2300273096 - Thuốc nhuộm bao 2,250,000 3.068.182 1.575.000 3
92 PP2300273097 - Túi ép tiệt trùng dẹp 100x200 10,500,000 14.318.182 7.350.000 5
93 PP2300273098 - Túi ép dẹp 350x200 29,400,000 40.090.910 20.580.000 5
94 PP2300273099 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 200 x 200 71,500,000 97.500.000 50.050.000 22
95 PP2300273100 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 150 x 200 24,000,000 32.727.273 16.800.000 9
96 PP2300273101 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ kích thước 75mm x 70m 6,800,000 9.272.728 4.760.000 2
97 PP2300273102 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 100mm x 70m 18,000,000 24.545.455 12.600.000 2
98 PP2300273103 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 150mm x 70m 27,000,000 36.818.182 18.900.000 2
99 PP2300273104 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 200mm x 70m 10,200,000 13.909.091 7.140.000 1
100 PP2300273105 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 250mm x 70m 11,400,000 15.545.455 7.980.000 1
101 PP2300273106 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 350mm x 70m 12,800,000 17.454.546 8.960.000 1
102 PP2300273107 - Que chỉ thị hóa học dùng cho máy Plasma 6,250,000 8.522.728 4.375.000 411
103 PP2300273108 - Băng mực in dùng cho máy plasma 6,560,400 8.946.000 4.592.280 4
104 PP2300273109 - Băng đựng hóa chất cho máy plasma 250,000,000 340.909.091 175.000.000 17
105 PP2300273110 - Chỉ thị sinh học cho chu trình tiệt khuẩn máy plasma 17,501,400 23.865.546 12.250.980 17
106 PP2300273111 - Băng keo có chỉ thị hóa học 3,300,000 4.500.000 2.310.000 4
107 PP2300273112 - Khăn lau sát khuẩn, dùng cho bề mặt nhạy cảm 26,880,000 36.654.546 18.816.000 14
108 PP2300273113 - Cồn 70 độ 266,600,000 363.545.455 186.620.000 1414
109 PP2300273114 - Cồn 90 độ 3,960,000 5.400.000 2.772.000 20
110 PP2300273115 - Dung dịch bôi trơn và chống ăn mòn dụng cụ y tế 23,800,000 32.454.546 16.660.000 2
111 PP2300273116 - Dung dịch tắm bệnh trước mổ 36,300,000 49.500.000 25.410.000 181
112 PP2300273117 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ bằng enzyme 67,024,944 91.397.651 46.917.461 20
113 PP2300273118 - Dung dịch khử trùng dụng cụ nội soi 96,231,240 131.224.419 67.361.868 18
114 PP2300273119 - Que thử dung dịch khử khuẩn dụng cụ nội soi 37,500,000 51.136.364 26.250.000 9
115 PP2300273120 - Dung dịch rửa tay thường quy 233,280,000 318.109.091 163.296.000 54
116 PP2300273121 - Dung dịch xà phòng rửa tay 69,440,000 94.690.910 48.608.000 37
117 PP2300273122 - Dung dịch rửa tay nhanh 297,000,000 405.000.000 207.900.000 444
118 PP2300273123 - Dung dịch rửa tay thủ thuật Chlorhexidine Gluconate 4% 54,600,000 74.454.546 38.220.000 116
119 PP2300273124 - Bột khử khuẩn dụng cụ y tế 196,000,000 267.272.728 137.200.000 2302
120 PP2300273125 - Dung dịch làm tan Protein dùng cho dụng cụ y tế 300,000,000 409.090.910 210.000.000 33
121 PP2300273126 - Dung dịch tiệt khuẩn mức độ cao 52,800,000 72.000.000 36.960.000 16
122 PP2300273127 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ 16,080,000 21.927.273 11.256.000 8
123 PP2300273128 - Khử khuẩn bề mặt trang thiết bị 51,100,000 69.681.819 35.770.000 24
124 PP2300273129 - Dung dịch tẩy oxy hóa trên bề mặt kim loại 22,660,000 30.900.000 15.862.000 2
125 PP2300273130 - Dung dịch tẩy màng bám biofilm trên bề mặt kim loại 11,330,000 15.450.000 7.931.000 1
126 PP2300273131 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt và không khí trong phòng mổ 229,680,000 313.200.000 160.776.000 15
127 PP2300273132 - Viên tẩy khử khuẩn dạng sủi 7,500,000 10.227.273 5.250.000 247
128 PP2300273133 - Vôi soda cho gây mê 15,000,000 20.454.546 10.500.000 17
129 PP2300273134 - Đĩa kháng sinh Bacitracin 204,000 278.182 142.800 1
130 PP2300273135 - BHI Broth 2,640,000 3.600.000 1.848.000 40
131 PP2300273136 - BHI glycerol 20% 380,000 518.182 266.000 4
132 PP2300273137 - Bile Esculin (Bl - ESC) 550,000 750.000 385.000 9
133 PP2300273138 - Bộ nhuộm Gram (4x100ml) 1,400,000 1.909.091 980.000 1
134 PP2300273139 - Môi trường cấy máu BHI hai pha 37,000,000 50.454.546 25.900.000 122
135 PP2300273140 - Chủng vk đông khô E. coli ATCC 25922 6,400,000 8.727.273 4.480.000 1
136 PP2300273141 - Chủng vk đông khô Entero. faecalis ATCC 29212 3,200,000 4.363.637 2.240.000 1
137 PP2300273142 - Chủng vk đông khô Entero. faecium ATCC 700221 3,200,000 4.363.637 2.240.000 1
138 PP2300273143 - Chủng vk đông khô Kleb. pneumoniae ATCC 700603 3,200,000 4.363.637 2.240.000 1
139 PP2300273144 - Chủng vk đông khô Proteus mirabilisATCC 12453 3,200,000 4.363.637 2.240.000 1
140 PP2300273145 - Chủng vk đông khô Pseudo. aeruginosa ATCC 27853 6,400,000 8.727.273 4.480.000 1
141 PP2300273146 - Chủng vk đông khô Shigella flexneri ATCC 12022 3,200,000 4.363.637 2.240.000 1
142 PP2300273147 - Chủng vk đông khô Stap. epidermidis ATCC 12228 3,200,000 4.363.637 2.240.000 1
143 PP2300273148 - Chủng vk đông khô Stap. saprophyticus ATCC 15305 3,200,000 4.363.637 2.240.000 1
144 PP2300273149 - Chủng vk đông khô Stap.aureus ATCC 25923 6,400,000 8.727.273 4.480.000 1
145 PP2300273150 - Chủng vk đông khô Strep. agalactiae ATCC 27956 3,200,000 4.363.637 2.240.000 1
146 PP2300273151 - Chủng vk đông khô Strep. pyogenes ATCC 19615 3,200,000 4.363.637 2.240.000 1
147 PP2300273152 - Chủng vk đông khô Strep.pneumoniae ATCC 49619 3,200,000 4.363.637 2.240.000 1
148 PP2300273153 - Đĩa giấy Esculin 80,000 109.091 56.000 1
149 PP2300273154 - Đĩa giấy kháng sinh Amikacin 1,600,000 2.181.819 1.120.000 4
150 PP2300273155 - Đĩa giấy kháng sinh Amoxicillin/ Clavulanic acid 1,280,000 1.745.455 896.000 3
151 PP2300273156 - Đĩa giấy kháng sinh Ampicillin 1,280,000 1.745.455 896.000 3
152 PP2300273157 - Đĩa giấy kháng sinh Ampicillin/ Sunbactam 400,000 545.455 280.000 1
153 PP2300273158 - Đĩa giấy kháng sinh Azithromycin 800,000 1.090.910 560.000 2
154 PP2300273159 - Đĩa giấy kháng sinh Cefoperazone/ Sulbactam 1,600,000 2.181.819 1.120.000 4
155 PP2300273160 - Đĩa giấy kháng sinh Cefotaxime 1,600,000 2.181.819 1.120.000 4
156 PP2300273161 - Đĩa giấy kháng sinh Ceftazidime 1,600,000 2.181.819 1.120.000 4
157 PP2300273162 - Đĩa giấy kháng sinh Ceftriaxone 1,600,000 2.181.819 1.120.000 4
158 PP2300273163 - Đĩa giấy kháng sinh Cefuroxime 1,280,000 1.745.455 896.000 3
159 PP2300273164 - Đĩa giấy kháng sinh Ciprofloxacin 1,600,000 2.181.819 1.120.000 4
160 PP2300273165 - Đĩa giấy kháng sinh Clindamycin 800,000 1.090.910 560.000 2
161 PP2300273166 - Đĩa giấy kháng sinh Colistin 800,000 1.090.910 560.000 2
162 PP2300273167 - Đĩa giấy kháng sinh Doxycycline 960,000 1.309.091 672.000 2
163 PP2300273168 - Đĩa giấy kháng sinh Erythromycin 800,000 1.090.910 560.000 2
164 PP2300273169 - Đĩa giấy kháng sinh Gentamycin 1,600,000 2.181.819 1.120.000 4
165 PP2300273170 - Đĩa giấy kháng sinh Levofloxacin 1,600,000 2.181.819 1.120.000 4
166 PP2300273171 - Đĩa giấy kháng sinh Rifampin 800,000 1.090.910 560.000 2
167 PP2300273172 - Đĩa giấy kháng sinh Sufamethoxazol/Trimethoprim 1,600,000 2.181.819 1.120.000 4
168 PP2300273173 - Đĩa giấy kháng sinh Vancomycin 800,000 1.090.910 560.000 2
169 PP2300273174 - Đĩa giấy Urease 1,750,000 2.386.364 1.225.000 9
170 PP2300273175 - Đĩa kháng sinh Cefepime 1,600,000 2.181.819 1.120.000 4
171 PP2300273176 - Đĩa kháng sinh Cefoxitin 1,600,000 2.181.819 1.120.000 4
172 PP2300273177 - Đĩa kháng sinh Ceftazidime/Clavulanic 1,280,000 1.745.455 896.000 3
173 PP2300273178 - Đĩa kháng sinh Imipeneme 1,600,000 2.181.819 1.120.000 4
174 PP2300273179 - Đĩa kháng sinh Linezolid 800,000 1.090.910 560.000 2
175 PP2300273180 - Đĩa kháng sinh Meropenem 1,600,000 2.181.819 1.120.000 4
176 PP2300273181 - Đĩa giấy Optochin 340,000 463.637 238.000 1
177 PP2300273182 - Đĩa kháng sinh Oxacillin 800,000 1.090.910 560.000 2
178 PP2300273183 - Đĩa kháng sinh Penicillin 800,000 1.090.910 560.000 2
179 PP2300273184 - Đĩa kháng sinh Piperacillin/ Tazobactam 1,600,000 2.181.819 1.120.000 4
180 PP2300273185 - Đĩa kháng sinh Polymyxin B 800,000 1.090.910 560.000 2
181 PP2300273186 - Đĩa kháng sinh Teicoplanin 800,000 1.090.910 560.000 2
182 PP2300273187 - Đĩa kháng sinh Tetracycline 160,000 218.182 112.000 1
183 PP2300273188 - Đĩa kháng sinh Ticarciiin/ Clavulanic acid 400,000 545.455 280.000 1
184 PP2300273189 - Huyết tương thỏ đông khô 6,000,000 8.181.819 4.200.000 20
185 PP2300273190 - KIA (KligglerIron Agar) 10,500,000 14.318.182 7.350.000 116
186 PP2300273191 - Kovacs 1,620,000 2.209.091 1.134.000 10
187 PP2300273192 - Môi trường sinh hóa chế sẵn Motility - Indol - Urease 7,700,000 10.500.000 5.390.000 116
188 PP2300273193 - Môi trường BA 90 45,000,000 61.363.637 31.500.000 296
189 PP2300273194 - Môi trường CAHI 90 1,900,000 2.590.910 1.330.000 9
190 PP2300273195 - Môi trường MC 90 (MC) 30,400,000 41.454.546 21.280.000 264
191 PP2300273196 - Môi trường MHA 90 (MHA) 39,900,000 54.409.091 27.930.000 346
192 PP2300273197 - Môi trường Pyruvate 550,000 750.000 385.000 9
193 PP2300273198 - Môi trường sinh hóa chế sẵn Citrate 7,700,000 10.500.000 5.390.000 116
194 PP2300273199 - Môi trường sinh hóa chế sẵn Lysine decarboxylase di động 7,700,000 10.500.000 5.390.000 116
195 PP2300273200 - Môi trường sinh hóa chế sẵn Malonate 7,700,000 10.500.000 5.390.000 116
196 PP2300273201 - Môi trường sinh hóa chế sẵn Voges - Proskauer 7,700,000 10.500.000 5.390.000 116
197 PP2300273202 - Môi trường SS90 (SS pha) 950,000 1.295.455 665.000 9
198 PP2300273203 - Nước muối sinh lý vô trùng 0,85% 1,320,000 1.800.000 924.000 20
199 PP2300273204 - Đĩa kháng sinh Novobiocin 1,020,000 1.390.910 714.000 3
200 PP2300273205 - Đĩa giấy sinh hóa ONPG 136,000 185.455 95.200 1
201 PP2300273206 - Đĩa giấy sinh hóa Oxidase 1,020,000 1.390.910 714.000 3
202 PP2300273207 - Thuốc thử Methyl red 1,440,000 1.963.637 1.008.000 10
203 PP2300273208 - Thuốc thử Nitrite 48,000 65.455 33.600 1
204 PP2300273209 - Thuốc thử sinh hóa chế sẵn H2O2 120,000 163.637 84.000 1
205 PP2300273210 - Môi trường dung nạp 6,5% NaCl 550,000 750.000 385.000 9
206 PP2300273211 - Tube thử Alpha Napthol 480,000 654.546 336.000 4
207 PP2300273212 - VP1 (KOH) 360,000 490.910 252.000 3
208 PP2300273213 - X, V, XV (Bộ 3 lọ/20 đĩa) 700,000 954.546 490.000 1
209 PP2300273214 - Giemsa 2,100,000 2.863.637 1.470.000 1
210 PP2300273215 - Papanicolau's solution 1a Harris hematoxylin solution 5,250,000 7.159.091 3.675.000 1
211 PP2300273216 - Papanicolau's solution 2a Orange G solution OG6 5,250,000 7.159.091 3.675.000 1
212 PP2300273217 - Papanicolau's solution 3B polychromatic solution EA 50 5,250,000 7.159.091 3.675.000 1
213 PP2300273218 - Xylene 2,050,000 2.795.455 1.435.000 1
214 PP2300273219 - Carbon fuchsin 7,791,000 10.624.091 5.453.700 3
215 PP2300273220 - Alcohol acid 3,234,000 4.410.000 2.263.800 3
216 PP2300273221 - Methylen blue 5,565,000 7.588.637 3.895.500 2
217 PP2300273222 - Acid acetic 3% 150,000 204.546 105.000 1
218 PP2300273223 - Lugol 5% 1,380,000 1.881.819 966.000 1
219 PP2300273224 - Clotest 56,000,000 76.363.637 39.200.000 658
Bơm tiêm 1ml + kim 26 x 1/2
Mã phần lô PP2300273006
Giá từng phần lô 11,916,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.249.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.341.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2721
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bơm tiêm 3ml + kim 23G x 1
Mã phần lô PP2300273007
Giá từng phần lô 7,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.014.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.140.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1677
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bơm tiêm 5ml + kim 23
Mã phần lô PP2300273008
Giá từng phần lô 191,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.795.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41918
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bơm tiêm 10ml + kim 23
Mã phần lô PP2300273009
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18083
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bơm tiêm 20ml + kim 23
Mã phần lô PP2300273010
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2302
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bơm tiêm 50ml + kim 23
Mã phần lô PP2300273011
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bơm tiêm 50ml cho ăn
Mã phần lô PP2300273012
Giá từng phần lô 5,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.854.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 198
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bơm tiêm Insulin 100UI
Mã phần lô PP2300273013
Giá từng phần lô 9,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.295.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 642
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bơm tiêm điện 50ml. Có đầu khóa Luer
Mã phần lô PP2300273014
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.159.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống bơm thuốc cản quang
Mã phần lô PP2300273015
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.030.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 198
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim luồn TM an toàn G24
Mã phần lô PP2300273016
Giá từng phần lô 95,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 872
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim cánh bướm 23
Mã phần lô PP2300273017
Giá từng phần lô 56,889,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.575.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.822.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 4242
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim cánh bướm 25G
Mã phần lô PP2300273018
Giá từng phần lô 1,543,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.104.773
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.080.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 116
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim châm cứu các cỡ
Mã phần lô PP2300273019
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim gây tê tủy sống G18,G20G25x3 1/2
Mã phần lô PP2300273020
Giá từng phần lô 26,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.511.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.742.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 206
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ gây tê ngoài màng cứng
Mã phần lô PP2300273021
Giá từng phần lô 3,103,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.232.591
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.172.730
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim luồn các cỡ 18G
Mã phần lô PP2300273022
Giá từng phần lô 32,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.813.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.491.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 592
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim luồn các cỡ 22G
Mã phần lô PP2300273023
Giá từng phần lô 428,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 584.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7891
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim luồn các cỡ 24G
Mã phần lô PP2300273024
Giá từng phần lô 89,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.704.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim tiêm các cỡ 18G
Mã phần lô PP2300273025
Giá từng phần lô 24,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.163.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10521
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim tiêm các cỡ 20G
Mã phần lô PP2300273026
Giá từng phần lô 76,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim tiêm các cỡ 23G
Mã phần lô PP2300273027
Giá từng phần lô 3,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.456.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.287.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1414
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim tiêm các cỡ 26x1/2
Mã phần lô PP2300273028
Giá từng phần lô 168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim tiêm các cỡ 26x11/2
Mã phần lô PP2300273029
Giá từng phần lô 168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G
Mã phần lô PP2300273030
Giá từng phần lô 64,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.758.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.049.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim gây tê đám rối thần kinh
Mã phần lô PP2300273031
Giá từng phần lô 67,221,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.665.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.054.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nút chặn kim luồn có cổng chích thuốc
Mã phần lô PP2300273032
Giá từng phần lô 48,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.863.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3781
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim cấy chỉ (đẩy chỉ)
Mã phần lô PP2300273033
Giá từng phần lô 4,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.795.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1398
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây truyền dịch 20 giọt có Air
Mã phần lô PP2300273034
Giá từng phần lô 800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.090.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 26302
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây truyền dịch 60 giọt/ml
Mã phần lô PP2300273035
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2300273036
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 264
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây truyền dịch 20 giọt/ml có Luer Lock
Mã phần lô PP2300273037
Giá từng phần lô 27,484,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.479.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.239.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 231
Thời gian thực hiện HĐ 365
Oxy khí (6m3/chai)
Mã phần lô PP2300273038
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365
Oxy khí (2m3/chai)
Mã phần lô PP2300273039
Giá từng phần lô 3,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365
CO2 khí
Mã phần lô PP2300273040
Giá từng phần lô 1,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.078.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365
Oxy lỏng
Mã phần lô PP2300273041
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9864
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim dài nha khoa
Mã phần lô PP2300273042
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim ngắn nha khoa
Mã phần lô PP2300273043
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365
Gòn cuộn nha khoa
Mã phần lô PP2300273044
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.022.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bột oxyd kẽm
Mã phần lô PP2300273045
Giá từng phần lô 188,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Trám tạm
Mã phần lô PP2300273046
Giá từng phần lô 3,276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.467.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.293.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cây lèn
Mã phần lô PP2300273047
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chêm gỗ
Mã phần lô PP2300273048
Giá từng phần lô 120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tơ nha khoa
Mã phần lô PP2300273049
Giá từng phần lô 144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chổi đánh bóng
Mã phần lô PP2300273050
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.681.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 365
Composide đặc ( dành cho răng trước)
Mã phần lô PP2300273051
Giá từng phần lô 2,852,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.889.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.996.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Composide đặc ( dành cho răng sau)
Mã phần lô PP2300273052
Giá từng phần lô 1,426,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.944.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 998.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Composit lỏng A1-A4
Mã phần lô PP2300273053
Giá từng phần lô 1,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 970.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Côn Gutta các số
Mã phần lô PP2300273054
Giá từng phần lô 1,290,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.759.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 903.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cone giấy các số
Mã phần lô PP2300273055
Giá từng phần lô 1,407,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.919.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 985.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cone Phụ B, C
Mã phần lô PP2300273056
Giá từng phần lô 4,333,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.908.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.033.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cọ Bone
Mã phần lô PP2300273057
Giá từng phần lô 293,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.887
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.275
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Giấy cắn
Mã phần lô PP2300273058
Giá từng phần lô 882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.202.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đài đánh bóng Composite
Mã phần lô PP2300273059
Giá từng phần lô 1,207,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.646.591
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 845.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
G- bone
Mã phần lô PP2300273060
Giá từng phần lô 3,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.418.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đai trám kim loại
Mã phần lô PP2300273061
Giá từng phần lô 1,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.840.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đai trám nhựa
Mã phần lô PP2300273062
Giá từng phần lô 450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 613.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dầu tra tay khoan NSK
Mã phần lô PP2300273063
Giá từng phần lô 667,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 909.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 466.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch sát trùng Cavicide750ml
Mã phần lô PP2300273064
Giá từng phần lô 9,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.549.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.955.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dy Cal
Mã phần lô PP2300273065
Giá từng phần lô 494,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 674.319
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Endomethasone
Mã phần lô PP2300273066
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Eugenol30ml
Mã phần lô PP2300273067
Giá từng phần lô 564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 769.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 394.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Etching
Mã phần lô PP2300273068
Giá từng phần lô 470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 640.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
GC Gold Label IX
Mã phần lô PP2300273069
Giá từng phần lô 32,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.668.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Gel bôi trơn ống tủy
Mã phần lô PP2300273070
Giá từng phần lô 462,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Giấy trộn
Mã phần lô PP2300273071
Giá từng phần lô 21,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
H - Files các cỡ
Mã phần lô PP2300273072
Giá từng phần lô 14,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.759.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.143.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365
HydroxitCanxi
Mã phần lô PP2300273073
Giá từng phần lô 3,576,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.877.046
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.503.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Trâm nội nha (K - Files) các cỡ
Mã phần lô PP2300273074
Giá từng phần lô 14,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.759.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.143.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365
Keo dán ngà
Mã phần lô PP2300273075
Giá từng phần lô 2,587,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.528.410
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.811.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Lentulo
Mã phần lô PP2300273076
Giá từng phần lô 8,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.931.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vật liệu trám bít ống tủy bằng calcium silicate
Mã phần lô PP2300273077
Giá từng phần lô 5,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.056.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.622.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mặt gương nha khoa
Mã phần lô PP2300273078
Giá từng phần lô 2,242,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.057.955
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.569.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mũi khoan kim cương các cở
Mã phần lô PP2300273079
Giá từng phần lô 7,038,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.597.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.926.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mũi khoan phẫu thuật Carbide burs các cỡ
Mã phần lô PP2300273080
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.045.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nhám kẻ (New Metal Strips)
Mã phần lô PP2300273081
Giá từng phần lô 2,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.076.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.579.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống hút nước bọt
Mã phần lô PP2300273082
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.954.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
Sò đánh bóng
Mã phần lô PP2300273083
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.681.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 365
Giấy cầm máu nha
Mã phần lô PP2300273084
Giá từng phần lô 12,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.672.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365
Trâm gai thép
Mã phần lô PP2300273085
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.318.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
Trâm gai VN
Mã phần lô PP2300273086
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.045.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vaseline20gr
Mã phần lô PP2300273087
Giá từng phần lô 40,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đĩa Soflex
Mã phần lô PP2300273088
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Viscotas(cầm máu nướu)
Mã phần lô PP2300273089
Giá từng phần lô 550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật mắt 1.0-1.8%(nhầy xé bao)
Mã phần lô PP2300273090
Giá từng phần lô 86,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật mắt 2,0 (nhầy đặt kính)
Mã phần lô PP2300273091
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.772.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dao phẫu thuật 15 độ
Mã phần lô PP2300273092
Giá từng phần lô 26,994,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.810.328
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.895.968
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dao phẫu thuật 2,85mm
Mã phần lô PP2300273093
Giá từng phần lô 51,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.789.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.338.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu
Mã phần lô PP2300273094
Giá từng phần lô 1,368,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.865.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 957.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ tưới hút dùng 1 lần cho máy Visalis 500 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300273095
Giá từng phần lô 66,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.392.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thuốc nhuộm bao
Mã phần lô PP2300273096
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.068.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
Túi ép tiệt trùng dẹp 100x200
Mã phần lô PP2300273097
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.318.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
Túi ép dẹp 350x200
Mã phần lô PP2300273098
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 200 x 200
Mã phần lô PP2300273099
Giá từng phần lô 71,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Thời gian thực hiện HĐ 365
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 150 x 200
Mã phần lô PP2300273100
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ kích thước 75mm x 70m
Mã phần lô PP2300273101
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 100mm x 70m
Mã phần lô PP2300273102
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 150mm x 70m
Mã phần lô PP2300273103
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 200mm x 70m
Mã phần lô PP2300273104
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 250mm x 70m
Mã phần lô PP2300273105
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 350mm x 70m
Mã phần lô PP2300273106
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Que chỉ thị hóa học dùng cho máy Plasma
Mã phần lô PP2300273107
Giá từng phần lô 6,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.522.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng mực in dùng cho máy plasma
Mã phần lô PP2300273108
Giá từng phần lô 6,560,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.946.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.592.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng đựng hóa chất cho máy plasma
Mã phần lô PP2300273109
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ thị sinh học cho chu trình tiệt khuẩn máy plasma
Mã phần lô PP2300273110
Giá từng phần lô 17,501,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.865.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.980
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng keo có chỉ thị hóa học
Mã phần lô PP2300273111
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Khăn lau sát khuẩn, dùng cho bề mặt nhạy cảm
Mã phần lô PP2300273112
Giá từng phần lô 26,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.654.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2300273113
Giá từng phần lô 266,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1414
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cồn 90 độ
Mã phần lô PP2300273114
Giá từng phần lô 3,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch bôi trơn và chống ăn mòn dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2300273115
Giá từng phần lô 23,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch tắm bệnh trước mổ
Mã phần lô PP2300273116
Giá từng phần lô 36,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 181
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ bằng enzyme
Mã phần lô PP2300273117
Giá từng phần lô 67,024,944
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.397.651
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.917.461
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch khử trùng dụng cụ nội soi
Mã phần lô PP2300273118
Giá từng phần lô 96,231,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.224.419
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.361.868
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Thời gian thực hiện HĐ 365
Que thử dung dịch khử khuẩn dụng cụ nội soi
Mã phần lô PP2300273119
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.136.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch rửa tay thường quy
Mã phần lô PP2300273120
Giá từng phần lô 233,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.109.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 54
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch xà phòng rửa tay
Mã phần lô PP2300273121
Giá từng phần lô 69,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.690.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch rửa tay nhanh
Mã phần lô PP2300273122
Giá từng phần lô 297,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 444
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch rửa tay thủ thuật Chlorhexidine Gluconate 4%
Mã phần lô PP2300273123
Giá từng phần lô 54,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 116
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bột khử khuẩn dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2300273124
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2302
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch làm tan Protein dùng cho dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2300273125
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch tiệt khuẩn mức độ cao
Mã phần lô PP2300273126
Giá từng phần lô 52,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ
Mã phần lô PP2300273127
Giá từng phần lô 16,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.927.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365
Khử khuẩn bề mặt trang thiết bị
Mã phần lô PP2300273128
Giá từng phần lô 51,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.681.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch tẩy oxy hóa trên bề mặt kim loại
Mã phần lô PP2300273129
Giá từng phần lô 22,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.862.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch tẩy màng bám biofilm trên bề mặt kim loại
Mã phần lô PP2300273130
Giá từng phần lô 11,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.931.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch khử khuẩn bề mặt và không khí trong phòng mổ
Mã phần lô PP2300273131
Giá từng phần lô 229,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 365
Viên tẩy khử khuẩn dạng sủi
Mã phần lô PP2300273132
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.227.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vôi soda cho gây mê
Mã phần lô PP2300273133
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đĩa kháng sinh Bacitracin
Mã phần lô PP2300273134
Giá từng phần lô 204,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
BHI Broth
Mã phần lô PP2300273135
Giá từng phần lô 2,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 365
BHI glycerol 20%
Mã phần lô PP2300273136
Giá từng phần lô 380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 518.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bile Esculin (Bl - ESC)
Mã phần lô PP2300273137
Giá từng phần lô 550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nhuộm Gram (4x100ml)
Mã phần lô PP2300273138
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Môi trường cấy máu BHI hai pha
Mã phần lô PP2300273139
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 122
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chủng vk đông khô E. coli ATCC 25922
Mã phần lô PP2300273140
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chủng vk đông khô Entero. faecalis ATCC 29212
Mã phần lô PP2300273141
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chủng vk đông khô Entero. faecium ATCC 700221
Mã phần lô PP2300273142
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chủng vk đông khô Kleb. pneumoniae ATCC 700603
Mã phần lô PP2300273143
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chủng vk đông khô Proteus mirabilisATCC 12453
Mã phần lô PP2300273144
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chủng vk đông khô Pseudo. aeruginosa ATCC 27853
Mã phần lô PP2300273145
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chủng vk đông khô Shigella flexneri ATCC 12022
Mã phần lô PP2300273146
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chủng vk đông khô Stap. epidermidis ATCC 12228
Mã phần lô PP2300273147
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chủng vk đông khô Stap. saprophyticus ATCC 15305
Mã phần lô PP2300273148
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chủng vk đông khô Stap.aureus ATCC 25923
Mã phần lô PP2300273149
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chủng vk đông khô Strep. agalactiae ATCC 27956
Mã phần lô PP2300273150
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chủng vk đông khô Strep. pyogenes ATCC 19615
Mã phần lô PP2300273151
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chủng vk đông khô Strep.pneumoniae ATCC 49619
Mã phần lô PP2300273152
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đĩa giấy Esculin
Mã phần lô PP2300273153
Giá từng phần lô 80,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đĩa giấy kháng sinh Amikacin
Mã phần lô PP2300273154
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đĩa giấy kháng sinh Amoxicillin/ Clavulanic acid
Mã phần lô PP2300273155
Giá từng phần lô 1,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.745.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đĩa giấy kháng sinh Ampicillin
Mã phần lô PP2300273156
Giá từng phần lô 1,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.745.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đĩa giấy kháng sinh Ampicillin/ Sunbactam
Mã phần lô PP2300273157
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đĩa giấy kháng sinh Azithromycin
Mã phần lô PP2300273158
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đĩa giấy kháng sinh Cefoperazone/ Sulbactam
Mã phần lô PP2300273159
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đĩa giấy kháng sinh Cefotaxime
Mã phần lô PP2300273160
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đĩa giấy kháng sinh Ceftazidime
Mã phần lô PP2300273161
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đĩa giấy kháng sinh Ceftriaxone
Mã phần lô PP2300273162
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đĩa giấy kháng sinh Cefuroxime
Mã phần lô PP2300273163
Giá từng phần lô 1,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.745.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đĩa giấy kháng sinh Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300273164
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đĩa giấy kháng sinh Clindamycin
Mã phần lô PP2300273165
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đĩa giấy kháng sinh Colistin
Mã phần lô PP2300273166
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đĩa giấy kháng sinh Doxycycline
Mã phần lô PP2300273167
Giá từng phần lô 960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.309.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đĩa giấy kháng sinh Erythromycin
Mã phần lô PP2300273168
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đĩa giấy kháng sinh Gentamycin
Mã phần lô PP2300273169
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đĩa giấy kháng sinh Levofloxacin
Mã phần lô PP2300273170
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đĩa giấy kháng sinh Rifampin
Mã phần lô PP2300273171
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đĩa giấy kháng sinh Sufamethoxazol/Trimethoprim
Mã phần lô PP2300273172
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đĩa giấy kháng sinh Vancomycin
Mã phần lô PP2300273173
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đĩa giấy Urease
Mã phần lô PP2300273174
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.386.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đĩa kháng sinh Cefepime
Mã phần lô PP2300273175
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đĩa kháng sinh Cefoxitin
Mã phần lô PP2300273176
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đĩa kháng sinh Ceftazidime/Clavulanic
Mã phần lô PP2300273177
Giá từng phần lô 1,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.745.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đĩa kháng sinh Imipeneme
Mã phần lô PP2300273178
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đĩa kháng sinh Linezolid
Mã phần lô PP2300273179
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đĩa kháng sinh Meropenem
Mã phần lô PP2300273180
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đĩa giấy Optochin
Mã phần lô PP2300273181
Giá từng phần lô 340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đĩa kháng sinh Oxacillin
Mã phần lô PP2300273182
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đĩa kháng sinh Penicillin
Mã phần lô PP2300273183
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đĩa kháng sinh Piperacillin/ Tazobactam
Mã phần lô PP2300273184
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đĩa kháng sinh Polymyxin B
Mã phần lô PP2300273185
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đĩa kháng sinh Teicoplanin
Mã phần lô PP2300273186
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đĩa kháng sinh Tetracycline
Mã phần lô PP2300273187
Giá từng phần lô 160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đĩa kháng sinh Ticarciiin/ Clavulanic acid
Mã phần lô PP2300273188
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Huyết tương thỏ đông khô
Mã phần lô PP2300273189
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365
KIA (KligglerIron Agar)
Mã phần lô PP2300273190
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.318.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 116
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kovacs
Mã phần lô PP2300273191
Giá từng phần lô 1,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.209.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.134.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
Môi trường sinh hóa chế sẵn Motility - Indol - Urease
Mã phần lô PP2300273192
Giá từng phần lô 7,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 116
Thời gian thực hiện HĐ 365
Môi trường BA 90
Mã phần lô PP2300273193
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 296
Thời gian thực hiện HĐ 365
Môi trường CAHI 90
Mã phần lô PP2300273194
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.590.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
Môi trường MC 90 (MC)
Mã phần lô PP2300273195
Giá từng phần lô 30,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 264
Thời gian thực hiện HĐ 365
Môi trường MHA 90 (MHA)
Mã phần lô PP2300273196
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.409.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 346
Thời gian thực hiện HĐ 365
Môi trường Pyruvate
Mã phần lô PP2300273197
Giá từng phần lô 550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
Môi trường sinh hóa chế sẵn Citrate
Mã phần lô PP2300273198
Giá từng phần lô 7,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 116
Thời gian thực hiện HĐ 365
Môi trường sinh hóa chế sẵn Lysine decarboxylase di động
Mã phần lô PP2300273199
Giá từng phần lô 7,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 116
Thời gian thực hiện HĐ 365
Môi trường sinh hóa chế sẵn Malonate
Mã phần lô PP2300273200
Giá từng phần lô 7,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 116
Thời gian thực hiện HĐ 365
Môi trường sinh hóa chế sẵn Voges - Proskauer
Mã phần lô PP2300273201
Giá từng phần lô 7,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 116
Thời gian thực hiện HĐ 365
Môi trường SS90 (SS pha)
Mã phần lô PP2300273202
Giá từng phần lô 950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.295.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nước muối sinh lý vô trùng 0,85%
Mã phần lô PP2300273203
Giá từng phần lô 1,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đĩa kháng sinh Novobiocin
Mã phần lô PP2300273204
Giá từng phần lô 1,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.390.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đĩa giấy sinh hóa ONPG
Mã phần lô PP2300273205
Giá từng phần lô 136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đĩa giấy sinh hóa Oxidase
Mã phần lô PP2300273206
Giá từng phần lô 1,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.390.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thuốc thử Methyl red
Mã phần lô PP2300273207
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.963.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thuốc thử Nitrite
Mã phần lô PP2300273208
Giá từng phần lô 48,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thuốc thử sinh hóa chế sẵn H2O2
Mã phần lô PP2300273209
Giá từng phần lô 120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Môi trường dung nạp 6,5% NaCl
Mã phần lô PP2300273210
Giá từng phần lô 550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
Tube thử Alpha Napthol
Mã phần lô PP2300273211
Giá từng phần lô 480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 654.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
VP1 (KOH)
Mã phần lô PP2300273212
Giá từng phần lô 360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
X, V, XV (Bộ 3 lọ/20 đĩa)
Mã phần lô PP2300273213
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 954.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Giemsa
Mã phần lô PP2300273214
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.863.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Papanicolau's solution 1a Harris hematoxylin solution
Mã phần lô PP2300273215
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.159.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Papanicolau's solution 2a Orange G solution OG6
Mã phần lô PP2300273216
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.159.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Papanicolau's solution 3B polychromatic solution EA 50
Mã phần lô PP2300273217
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.159.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Xylene
Mã phần lô PP2300273218
Giá từng phần lô 2,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.795.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Carbon fuchsin
Mã phần lô PP2300273219
Giá từng phần lô 7,791,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.624.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.453.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
Alcohol acid
Mã phần lô PP2300273220
Giá từng phần lô 3,234,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.263.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
Methylen blue
Mã phần lô PP2300273221
Giá từng phần lô 5,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.588.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.895.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Acid acetic 3%
Mã phần lô PP2300273222
Giá từng phần lô 150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Lugol 5%
Mã phần lô PP2300273223
Giá từng phần lô 1,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.881.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 966.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Clotest
Mã phần lô PP2300273224
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->