Gói thầu: Gói thầu số 08: Mua sắm vật tư y tế - hóa chất vi sinh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300178872-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/08/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC HÓC MÔN |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08: Mua sắm vật tư y tế - hóa chất vi sinh |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300123991 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Hóc Môn, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 8,542,240,274 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 111.049.133 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300273006 - Bơm tiêm 1ml + kim 26 x 1/2 | 11,916,000 | 16.249.091 | 8.341.200 | 2721 | |
| 2 | PP2300273007 - Bơm tiêm 3ml + kim 23G x 1 | 7,344,000 | 10.014.546 | 5.140.800 | 1677 | |
| 3 | PP2300273008 - Bơm tiêm 5ml + kim 23 | 191,250,000 | 260.795.455 | 133.875.000 | 41918 | |
| 4 | PP2300273009 - Bơm tiêm 10ml + kim 23 | 132,000,000 | 180.000.000 | 92.400.000 | 18083 | |
| 5 | PP2300273010 - Bơm tiêm 20ml + kim 23 | 29,400,000 | 40.090.910 | 20.580.000 | 2302 | |
| 6 | PP2300273011 - Bơm tiêm 50ml + kim 23 | 24,000,000 | 32.727.273 | 16.800.000 | 822 | |
| 7 | PP2300273012 - Bơm tiêm 50ml cho ăn | 5,760,000 | 7.854.546 | 4.032.000 | 198 | |
| 8 | PP2300273013 - Bơm tiêm Insulin 100UI | 9,750,000 | 13.295.455 | 6.825.000 | 642 | |
| 9 | PP2300273014 - Bơm tiêm điện 50ml. Có đầu khóa Luer | 5,250,000 | 7.159.091 | 3.675.000 | 83 | |
| 10 | PP2300273015 - Ống bơm thuốc cản quang | 756,000,000 | 1.030.909.091 | 529.200.000 | 198 | |
| 11 | PP2300273016 - Kim luồn TM an toàn G24 | 95,400,000 | 130.090.910 | 66.780.000 | 872 | |
| 12 | PP2300273017 - Kim cánh bướm 23 | 56,889,000 | 77.575.910 | 39.822.300 | 4242 | |
| 13 | PP2300273018 - Kim cánh bướm 25G | 1,543,500 | 2.104.773 | 1.080.450 | 116 | |
| 14 | PP2300273019 - Kim châm cứu các cỡ | 125,000,000 | 170.454.546 | 87.500.000 | 411 | |
| 15 | PP2300273020 - Kim gây tê tủy sống G18,G20G25x3 1/2 | 26,775,000 | 36.511.364 | 18.742.500 | 206 | |
| 16 | PP2300273021 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 3,103,900 | 4.232.591 | 2.172.730 | 2 | |
| 17 | PP2300273022 - Kim luồn các cỡ 18G | 32,130,000 | 43.813.637 | 22.491.000 | 592 | |
| 18 | PP2300273023 - Kim luồn các cỡ 22G | 428,400,000 | 584.181.819 | 299.880.000 | 7891 | |
| 19 | PP2300273024 - Kim luồn các cỡ 24G | 89,250,000 | 121.704.546 | 62.475.000 | 1644 | |
| 20 | PP2300273025 - Kim tiêm các cỡ 18G | 24,320,000 | 33.163.637 | 17.024.000 | 10521 | |
| 21 | PP2300273026 - Kim tiêm các cỡ 20G | 76,000 | 103.637 | 53.200 | 33 | |
| 22 | PP2300273027 - Kim tiêm các cỡ 23G | 3,268,000 | 4.456.364 | 2.287.600 | 1414 | |
| 23 | PP2300273028 - Kim tiêm các cỡ 26x1/2 | 168,000 | 229.091 | 117.600 | 83 | |
| 24 | PP2300273029 - Kim tiêm các cỡ 26x11/2 | 168,000 | 229.091 | 117.600 | 83 | |
| 25 | PP2300273030 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G | 64,356,000 | 87.758.182 | 45.049.200 | 658 | |
| 26 | PP2300273031 - Kim gây tê đám rối thần kinh | 67,221,000 | 91.665.000 | 47.054.700 | 50 | |
| 27 | PP2300273032 - Nút chặn kim luồn có cổng chích thuốc | 48,300,000 | 65.863.637 | 33.810.000 | 3781 | |
| 28 | PP2300273033 - Kim cấy chỉ (đẩy chỉ) | 4,250,000 | 5.795.455 | 2.975.000 | 1398 | |
| 29 | PP2300273034 - Dây truyền dịch 20 giọt có Air | 800,000,000 | 1.090.909.091 | 560.000.000 | 26302 | |
| 30 | PP2300273035 - Dây truyền dịch 60 giọt/ml | 2,400,000 | 3.272.728 | 1.680.000 | 10 | |
| 31 | PP2300273036 - Dây truyền máu | 24,000,000 | 32.727.273 | 16.800.000 | 264 | |
| 32 | PP2300273037 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml có Luer Lock | 27,484,800 | 37.479.273 | 19.239.360 | 231 | |
| 33 | PP2300273038 - Oxy khí (6m3/chai) | 330,000,000 | 450.000.000 | 231.000.000 | 822 | |
| 34 | PP2300273039 - Oxy khí (2m3/chai) | 3,850,000 | 5.250.000 | 2.695.000 | 17 | |
| 35 | PP2300273040 - CO2 khí | 1,540,000 | 2.100.000 | 1.078.000 | 17 | |
| 36 | PP2300273041 - Oxy lỏng | 264,000,000 | 360.000.000 | 184.800.000 | 9864 | |
| 37 | PP2300273042 - Kim dài nha khoa | 1,000,000 | 1.363.637 | 700.000 | 1 | |
| 38 | PP2300273043 - Kim ngắn nha khoa | 9,000,000 | 12.272.728 | 6.300.000 | 8 | |
| 39 | PP2300273044 - Gòn cuộn nha khoa | 750,000 | 1.022.728 | 525.000 | 1 | |
| 40 | PP2300273045 - Bột oxyd kẽm | 188,000 | 256.364 | 131.600 | 1 | |
| 41 | PP2300273046 - Trám tạm | 3,276,000 | 4.467.273 | 2.293.200 | 2 | |
| 42 | PP2300273047 - Cây lèn | 2,800,000 | 3.818.182 | 1.960.000 | 1 | |
| 43 | PP2300273048 - Chêm gỗ | 120,000 | 163.637 | 84.000 | 1 | |
| 44 | PP2300273049 - Chỉ tơ nha khoa | 144,000 | 196.364 | 100.800 | 2 | |
| 45 | PP2300273050 - Chổi đánh bóng | 2,700,000 | 3.681.819 | 1.890.000 | 99 | |
| 46 | PP2300273051 - Composide đặc ( dành cho răng trước) | 2,852,000 | 3.889.091 | 1.996.400 | 1 | |
| 47 | PP2300273052 - Composide đặc ( dành cho răng sau) | 1,426,000 | 1.944.546 | 998.200 | 1 | |
| 48 | PP2300273053 - Composit lỏng A1-A4 | 1,386,000 | 1.890.000 | 970.200 | 1 | |
| 49 | PP2300273054 - Côn Gutta các số | 1,290,300 | 1.759.500 | 903.210 | 4 | |
| 50 | PP2300273055 - Cone giấy các số | 1,407,600 | 1.919.455 | 985.320 | 4 | |
| 51 | PP2300273056 - Cone Phụ B, C | 4,333,200 | 5.908.910 | 3.033.240 | 2 | |
| 52 | PP2300273057 - Cọ Bone | 293,250 | 399.887 | 205.275 | 1 | |
| 53 | PP2300273058 - Giấy cắn | 882,000 | 1.202.728 | 617.400 | 1 | |
| 54 | PP2300273059 - Đài đánh bóng Composite | 1,207,500 | 1.646.591 | 845.250 | 5 | |
| 55 | PP2300273060 - G- bone | 3,240,000 | 4.418.182 | 2.268.000 | 1 | |
| 56 | PP2300273061 - Đai trám kim loại | 1,350,000 | 1.840.910 | 945.000 | 1 | |
| 57 | PP2300273062 - Đai trám nhựa | 450,000 | 613.637 | 315.000 | 1 | |
| 58 | PP2300273063 - Dầu tra tay khoan NSK | 667,000 | 909.546 | 466.900 | 1 | |
| 59 | PP2300273064 - Dung dịch sát trùng Cavicide750ml | 9,936,000 | 13.549.091 | 6.955.200 | 6 | |
| 60 | PP2300273065 - Dy Cal | 494,500 | 674.319 | 346.150 | 1 | |
| 61 | PP2300273066 - Endomethasone | 7,200,000 | 9.818.182 | 5.040.000 | 1 | |
| 62 | PP2300273067 - Eugenol30ml | 564,000 | 769.091 | 394.800 | 1 | |
| 63 | PP2300273068 - Etching | 470,000 | 640.910 | 329.000 | 1 | |
| 64 | PP2300273069 - GC Gold Label IX | 32,384,000 | 44.160.000 | 22.668.800 | 4 | |
| 65 | PP2300273070 - Gel bôi trơn ống tủy | 462,000 | 630.000 | 323.400 | 1 | |
| 66 | PP2300273071 - Giấy trộn | 21,000 | 28.637 | 14.700 | 1 | |
| 67 | PP2300273072 - H - Files các cỡ | 14,490,000 | 19.759.091 | 10.143.000 | 20 | |
| 68 | PP2300273073 - HydroxitCanxi | 3,576,500 | 4.877.046 | 2.503.550 | 2 | |
| 69 | PP2300273074 - Trâm nội nha (K - Files) các cỡ | 14,490,000 | 19.759.091 | 10.143.000 | 20 | |
| 70 | PP2300273075 - Keo dán ngà | 2,587,500 | 3.528.410 | 1.811.250 | 1 | |
| 71 | PP2300273076 - Lentulo | 8,750,000 | 11.931.819 | 6.125.000 | 5 | |
| 72 | PP2300273077 - Vật liệu trám bít ống tủy bằng calcium silicate | 5,175,000 | 7.056.819 | 3.622.500 | 1 | |
| 73 | PP2300273078 - Mặt gương nha khoa | 2,242,500 | 3.057.955 | 1.569.750 | 9 | |
| 74 | PP2300273079 - Mũi khoan kim cương các cở | 7,038,000 | 9.597.273 | 4.926.600 | 20 | |
| 75 | PP2300273080 - Mũi khoan phẫu thuật Carbide burs các cỡ | 14,700,000 | 20.045.455 | 10.290.000 | 17 | |
| 76 | PP2300273081 - Nhám kẻ (New Metal Strips) | 2,256,000 | 3.076.364 | 1.579.200 | 4 | |
| 77 | PP2300273082 - Ống hút nước bọt | 5,100,000 | 6.954.546 | 3.570.000 | 10 | |
| 78 | PP2300273083 - Sò đánh bóng | 2,700,000 | 3.681.819 | 1.890.000 | 99 | |
| 79 | PP2300273084 - Giấy cầm máu nha | 12,960,000 | 17.672.728 | 9.072.000 | 6 | |
| 80 | PP2300273085 - Trâm gai thép | 3,900,000 | 5.318.182 | 2.730.000 | 10 | |
| 81 | PP2300273086 - Trâm gai VN | 1,500,000 | 2.045.455 | 1.050.000 | 10 | |
| 82 | PP2300273087 - Vaseline20gr | 40,000 | 54.546 | 28.000 | 1 | |
| 83 | PP2300273088 - Đĩa Soflex | 300,000 | 409.091 | 210.000 | 1 | |
| 84 | PP2300273089 - Viscotas(cầm máu nướu) | 550,000 | 750.000 | 385.000 | 1 | |
| 85 | PP2300273090 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật mắt 1.0-1.8%(nhầy xé bao) | 86,400,000 | 117.818.182 | 60.480.000 | 30 | |
| 86 | PP2300273091 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật mắt 2,0 (nhầy đặt kính) | 18,900,000 | 25.772.728 | 13.230.000 | 30 | |
| 87 | PP2300273092 - Dao phẫu thuật 15 độ | 26,994,240 | 36.810.328 | 18.895.968 | 60 | |
| 88 | PP2300273093 - Dao phẫu thuật 2,85mm | 51,912,000 | 70.789.091 | 36.338.400 | 60 | |
| 89 | PP2300273094 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu | 1,368,000,000 | 1.865.454.546 | 957.600.000 | 60 | |
| 90 | PP2300273095 - Bộ tưới hút dùng 1 lần cho máy Visalis 500 hoặc tương đương | 66,275,000 | 90.375.000 | 46.392.500 | 9 | |
| 91 | PP2300273096 - Thuốc nhuộm bao | 2,250,000 | 3.068.182 | 1.575.000 | 3 | |
| 92 | PP2300273097 - Túi ép tiệt trùng dẹp 100x200 | 10,500,000 | 14.318.182 | 7.350.000 | 5 | |
| 93 | PP2300273098 - Túi ép dẹp 350x200 | 29,400,000 | 40.090.910 | 20.580.000 | 5 | |
| 94 | PP2300273099 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 200 x 200 | 71,500,000 | 97.500.000 | 50.050.000 | 22 | |
| 95 | PP2300273100 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 150 x 200 | 24,000,000 | 32.727.273 | 16.800.000 | 9 | |
| 96 | PP2300273101 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ kích thước 75mm x 70m | 6,800,000 | 9.272.728 | 4.760.000 | 2 | |
| 97 | PP2300273102 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 100mm x 70m | 18,000,000 | 24.545.455 | 12.600.000 | 2 | |
| 98 | PP2300273103 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 150mm x 70m | 27,000,000 | 36.818.182 | 18.900.000 | 2 | |
| 99 | PP2300273104 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 200mm x 70m | 10,200,000 | 13.909.091 | 7.140.000 | 1 | |
| 100 | PP2300273105 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 250mm x 70m | 11,400,000 | 15.545.455 | 7.980.000 | 1 | |
| 101 | PP2300273106 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 350mm x 70m | 12,800,000 | 17.454.546 | 8.960.000 | 1 | |
| 102 | PP2300273107 - Que chỉ thị hóa học dùng cho máy Plasma | 6,250,000 | 8.522.728 | 4.375.000 | 411 | |
| 103 | PP2300273108 - Băng mực in dùng cho máy plasma | 6,560,400 | 8.946.000 | 4.592.280 | 4 | |
| 104 | PP2300273109 - Băng đựng hóa chất cho máy plasma | 250,000,000 | 340.909.091 | 175.000.000 | 17 | |
| 105 | PP2300273110 - Chỉ thị sinh học cho chu trình tiệt khuẩn máy plasma | 17,501,400 | 23.865.546 | 12.250.980 | 17 | |
| 106 | PP2300273111 - Băng keo có chỉ thị hóa học | 3,300,000 | 4.500.000 | 2.310.000 | 4 | |
| 107 | PP2300273112 - Khăn lau sát khuẩn, dùng cho bề mặt nhạy cảm | 26,880,000 | 36.654.546 | 18.816.000 | 14 | |
| 108 | PP2300273113 - Cồn 70 độ | 266,600,000 | 363.545.455 | 186.620.000 | 1414 | |
| 109 | PP2300273114 - Cồn 90 độ | 3,960,000 | 5.400.000 | 2.772.000 | 20 | |
| 110 | PP2300273115 - Dung dịch bôi trơn và chống ăn mòn dụng cụ y tế | 23,800,000 | 32.454.546 | 16.660.000 | 2 | |
| 111 | PP2300273116 - Dung dịch tắm bệnh trước mổ | 36,300,000 | 49.500.000 | 25.410.000 | 181 | |
| 112 | PP2300273117 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ bằng enzyme | 67,024,944 | 91.397.651 | 46.917.461 | 20 | |
| 113 | PP2300273118 - Dung dịch khử trùng dụng cụ nội soi | 96,231,240 | 131.224.419 | 67.361.868 | 18 | |
| 114 | PP2300273119 - Que thử dung dịch khử khuẩn dụng cụ nội soi | 37,500,000 | 51.136.364 | 26.250.000 | 9 | |
| 115 | PP2300273120 - Dung dịch rửa tay thường quy | 233,280,000 | 318.109.091 | 163.296.000 | 54 | |
| 116 | PP2300273121 - Dung dịch xà phòng rửa tay | 69,440,000 | 94.690.910 | 48.608.000 | 37 | |
| 117 | PP2300273122 - Dung dịch rửa tay nhanh | 297,000,000 | 405.000.000 | 207.900.000 | 444 | |
| 118 | PP2300273123 - Dung dịch rửa tay thủ thuật Chlorhexidine Gluconate 4% | 54,600,000 | 74.454.546 | 38.220.000 | 116 | |
| 119 | PP2300273124 - Bột khử khuẩn dụng cụ y tế | 196,000,000 | 267.272.728 | 137.200.000 | 2302 | |
| 120 | PP2300273125 - Dung dịch làm tan Protein dùng cho dụng cụ y tế | 300,000,000 | 409.090.910 | 210.000.000 | 33 | |
| 121 | PP2300273126 - Dung dịch tiệt khuẩn mức độ cao | 52,800,000 | 72.000.000 | 36.960.000 | 16 | |
| 122 | PP2300273127 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ | 16,080,000 | 21.927.273 | 11.256.000 | 8 | |
| 123 | PP2300273128 - Khử khuẩn bề mặt trang thiết bị | 51,100,000 | 69.681.819 | 35.770.000 | 24 | |
| 124 | PP2300273129 - Dung dịch tẩy oxy hóa trên bề mặt kim loại | 22,660,000 | 30.900.000 | 15.862.000 | 2 | |
| 125 | PP2300273130 - Dung dịch tẩy màng bám biofilm trên bề mặt kim loại | 11,330,000 | 15.450.000 | 7.931.000 | 1 | |
| 126 | PP2300273131 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt và không khí trong phòng mổ | 229,680,000 | 313.200.000 | 160.776.000 | 15 | |
| 127 | PP2300273132 - Viên tẩy khử khuẩn dạng sủi | 7,500,000 | 10.227.273 | 5.250.000 | 247 | |
| 128 | PP2300273133 - Vôi soda cho gây mê | 15,000,000 | 20.454.546 | 10.500.000 | 17 | |
| 129 | PP2300273134 - Đĩa kháng sinh Bacitracin | 204,000 | 278.182 | 142.800 | 1 | |
| 130 | PP2300273135 - BHI Broth | 2,640,000 | 3.600.000 | 1.848.000 | 40 | |
| 131 | PP2300273136 - BHI glycerol 20% | 380,000 | 518.182 | 266.000 | 4 | |
| 132 | PP2300273137 - Bile Esculin (Bl - ESC) | 550,000 | 750.000 | 385.000 | 9 | |
| 133 | PP2300273138 - Bộ nhuộm Gram (4x100ml) | 1,400,000 | 1.909.091 | 980.000 | 1 | |
| 134 | PP2300273139 - Môi trường cấy máu BHI hai pha | 37,000,000 | 50.454.546 | 25.900.000 | 122 | |
| 135 | PP2300273140 - Chủng vk đông khô E. coli ATCC 25922 | 6,400,000 | 8.727.273 | 4.480.000 | 1 | |
| 136 | PP2300273141 - Chủng vk đông khô Entero. faecalis ATCC 29212 | 3,200,000 | 4.363.637 | 2.240.000 | 1 | |
| 137 | PP2300273142 - Chủng vk đông khô Entero. faecium ATCC 700221 | 3,200,000 | 4.363.637 | 2.240.000 | 1 | |
| 138 | PP2300273143 - Chủng vk đông khô Kleb. pneumoniae ATCC 700603 | 3,200,000 | 4.363.637 | 2.240.000 | 1 | |
| 139 | PP2300273144 - Chủng vk đông khô Proteus mirabilisATCC 12453 | 3,200,000 | 4.363.637 | 2.240.000 | 1 | |
| 140 | PP2300273145 - Chủng vk đông khô Pseudo. aeruginosa ATCC 27853 | 6,400,000 | 8.727.273 | 4.480.000 | 1 | |
| 141 | PP2300273146 - Chủng vk đông khô Shigella flexneri ATCC 12022 | 3,200,000 | 4.363.637 | 2.240.000 | 1 | |
| 142 | PP2300273147 - Chủng vk đông khô Stap. epidermidis ATCC 12228 | 3,200,000 | 4.363.637 | 2.240.000 | 1 | |
| 143 | PP2300273148 - Chủng vk đông khô Stap. saprophyticus ATCC 15305 | 3,200,000 | 4.363.637 | 2.240.000 | 1 | |
| 144 | PP2300273149 - Chủng vk đông khô Stap.aureus ATCC 25923 | 6,400,000 | 8.727.273 | 4.480.000 | 1 | |
| 145 | PP2300273150 - Chủng vk đông khô Strep. agalactiae ATCC 27956 | 3,200,000 | 4.363.637 | 2.240.000 | 1 | |
| 146 | PP2300273151 - Chủng vk đông khô Strep. pyogenes ATCC 19615 | 3,200,000 | 4.363.637 | 2.240.000 | 1 | |
| 147 | PP2300273152 - Chủng vk đông khô Strep.pneumoniae ATCC 49619 | 3,200,000 | 4.363.637 | 2.240.000 | 1 | |
| 148 | PP2300273153 - Đĩa giấy Esculin | 80,000 | 109.091 | 56.000 | 1 | |
| 149 | PP2300273154 - Đĩa giấy kháng sinh Amikacin | 1,600,000 | 2.181.819 | 1.120.000 | 4 | |
| 150 | PP2300273155 - Đĩa giấy kháng sinh Amoxicillin/ Clavulanic acid | 1,280,000 | 1.745.455 | 896.000 | 3 | |
| 151 | PP2300273156 - Đĩa giấy kháng sinh Ampicillin | 1,280,000 | 1.745.455 | 896.000 | 3 | |
| 152 | PP2300273157 - Đĩa giấy kháng sinh Ampicillin/ Sunbactam | 400,000 | 545.455 | 280.000 | 1 | |
| 153 | PP2300273158 - Đĩa giấy kháng sinh Azithromycin | 800,000 | 1.090.910 | 560.000 | 2 | |
| 154 | PP2300273159 - Đĩa giấy kháng sinh Cefoperazone/ Sulbactam | 1,600,000 | 2.181.819 | 1.120.000 | 4 | |
| 155 | PP2300273160 - Đĩa giấy kháng sinh Cefotaxime | 1,600,000 | 2.181.819 | 1.120.000 | 4 | |
| 156 | PP2300273161 - Đĩa giấy kháng sinh Ceftazidime | 1,600,000 | 2.181.819 | 1.120.000 | 4 | |
| 157 | PP2300273162 - Đĩa giấy kháng sinh Ceftriaxone | 1,600,000 | 2.181.819 | 1.120.000 | 4 | |
| 158 | PP2300273163 - Đĩa giấy kháng sinh Cefuroxime | 1,280,000 | 1.745.455 | 896.000 | 3 | |
| 159 | PP2300273164 - Đĩa giấy kháng sinh Ciprofloxacin | 1,600,000 | 2.181.819 | 1.120.000 | 4 | |
| 160 | PP2300273165 - Đĩa giấy kháng sinh Clindamycin | 800,000 | 1.090.910 | 560.000 | 2 | |
| 161 | PP2300273166 - Đĩa giấy kháng sinh Colistin | 800,000 | 1.090.910 | 560.000 | 2 | |
| 162 | PP2300273167 - Đĩa giấy kháng sinh Doxycycline | 960,000 | 1.309.091 | 672.000 | 2 | |
| 163 | PP2300273168 - Đĩa giấy kháng sinh Erythromycin | 800,000 | 1.090.910 | 560.000 | 2 | |
| 164 | PP2300273169 - Đĩa giấy kháng sinh Gentamycin | 1,600,000 | 2.181.819 | 1.120.000 | 4 | |
| 165 | PP2300273170 - Đĩa giấy kháng sinh Levofloxacin | 1,600,000 | 2.181.819 | 1.120.000 | 4 | |
| 166 | PP2300273171 - Đĩa giấy kháng sinh Rifampin | 800,000 | 1.090.910 | 560.000 | 2 | |
| 167 | PP2300273172 - Đĩa giấy kháng sinh Sufamethoxazol/Trimethoprim | 1,600,000 | 2.181.819 | 1.120.000 | 4 | |
| 168 | PP2300273173 - Đĩa giấy kháng sinh Vancomycin | 800,000 | 1.090.910 | 560.000 | 2 | |
| 169 | PP2300273174 - Đĩa giấy Urease | 1,750,000 | 2.386.364 | 1.225.000 | 9 | |
| 170 | PP2300273175 - Đĩa kháng sinh Cefepime | 1,600,000 | 2.181.819 | 1.120.000 | 4 | |
| 171 | PP2300273176 - Đĩa kháng sinh Cefoxitin | 1,600,000 | 2.181.819 | 1.120.000 | 4 | |
| 172 | PP2300273177 - Đĩa kháng sinh Ceftazidime/Clavulanic | 1,280,000 | 1.745.455 | 896.000 | 3 | |
| 173 | PP2300273178 - Đĩa kháng sinh Imipeneme | 1,600,000 | 2.181.819 | 1.120.000 | 4 | |
| 174 | PP2300273179 - Đĩa kháng sinh Linezolid | 800,000 | 1.090.910 | 560.000 | 2 | |
| 175 | PP2300273180 - Đĩa kháng sinh Meropenem | 1,600,000 | 2.181.819 | 1.120.000 | 4 | |
| 176 | PP2300273181 - Đĩa giấy Optochin | 340,000 | 463.637 | 238.000 | 1 | |
| 177 | PP2300273182 - Đĩa kháng sinh Oxacillin | 800,000 | 1.090.910 | 560.000 | 2 | |
| 178 | PP2300273183 - Đĩa kháng sinh Penicillin | 800,000 | 1.090.910 | 560.000 | 2 | |
| 179 | PP2300273184 - Đĩa kháng sinh Piperacillin/ Tazobactam | 1,600,000 | 2.181.819 | 1.120.000 | 4 | |
| 180 | PP2300273185 - Đĩa kháng sinh Polymyxin B | 800,000 | 1.090.910 | 560.000 | 2 | |
| 181 | PP2300273186 - Đĩa kháng sinh Teicoplanin | 800,000 | 1.090.910 | 560.000 | 2 | |
| 182 | PP2300273187 - Đĩa kháng sinh Tetracycline | 160,000 | 218.182 | 112.000 | 1 | |
| 183 | PP2300273188 - Đĩa kháng sinh Ticarciiin/ Clavulanic acid | 400,000 | 545.455 | 280.000 | 1 | |
| 184 | PP2300273189 - Huyết tương thỏ đông khô | 6,000,000 | 8.181.819 | 4.200.000 | 20 | |
| 185 | PP2300273190 - KIA (KligglerIron Agar) | 10,500,000 | 14.318.182 | 7.350.000 | 116 | |
| 186 | PP2300273191 - Kovacs | 1,620,000 | 2.209.091 | 1.134.000 | 10 | |
| 187 | PP2300273192 - Môi trường sinh hóa chế sẵn Motility - Indol - Urease | 7,700,000 | 10.500.000 | 5.390.000 | 116 | |
| 188 | PP2300273193 - Môi trường BA 90 | 45,000,000 | 61.363.637 | 31.500.000 | 296 | |
| 189 | PP2300273194 - Môi trường CAHI 90 | 1,900,000 | 2.590.910 | 1.330.000 | 9 | |
| 190 | PP2300273195 - Môi trường MC 90 (MC) | 30,400,000 | 41.454.546 | 21.280.000 | 264 | |
| 191 | PP2300273196 - Môi trường MHA 90 (MHA) | 39,900,000 | 54.409.091 | 27.930.000 | 346 | |
| 192 | PP2300273197 - Môi trường Pyruvate | 550,000 | 750.000 | 385.000 | 9 | |
| 193 | PP2300273198 - Môi trường sinh hóa chế sẵn Citrate | 7,700,000 | 10.500.000 | 5.390.000 | 116 | |
| 194 | PP2300273199 - Môi trường sinh hóa chế sẵn Lysine decarboxylase di động | 7,700,000 | 10.500.000 | 5.390.000 | 116 | |
| 195 | PP2300273200 - Môi trường sinh hóa chế sẵn Malonate | 7,700,000 | 10.500.000 | 5.390.000 | 116 | |
| 196 | PP2300273201 - Môi trường sinh hóa chế sẵn Voges - Proskauer | 7,700,000 | 10.500.000 | 5.390.000 | 116 | |
| 197 | PP2300273202 - Môi trường SS90 (SS pha) | 950,000 | 1.295.455 | 665.000 | 9 | |
| 198 | PP2300273203 - Nước muối sinh lý vô trùng 0,85% | 1,320,000 | 1.800.000 | 924.000 | 20 | |
| 199 | PP2300273204 - Đĩa kháng sinh Novobiocin | 1,020,000 | 1.390.910 | 714.000 | 3 | |
| 200 | PP2300273205 - Đĩa giấy sinh hóa ONPG | 136,000 | 185.455 | 95.200 | 1 | |
| 201 | PP2300273206 - Đĩa giấy sinh hóa Oxidase | 1,020,000 | 1.390.910 | 714.000 | 3 | |
| 202 | PP2300273207 - Thuốc thử Methyl red | 1,440,000 | 1.963.637 | 1.008.000 | 10 | |
| 203 | PP2300273208 - Thuốc thử Nitrite | 48,000 | 65.455 | 33.600 | 1 | |
| 204 | PP2300273209 - Thuốc thử sinh hóa chế sẵn H2O2 | 120,000 | 163.637 | 84.000 | 1 | |
| 205 | PP2300273210 - Môi trường dung nạp 6,5% NaCl | 550,000 | 750.000 | 385.000 | 9 | |
| 206 | PP2300273211 - Tube thử Alpha Napthol | 480,000 | 654.546 | 336.000 | 4 | |
| 207 | PP2300273212 - VP1 (KOH) | 360,000 | 490.910 | 252.000 | 3 | |
| 208 | PP2300273213 - X, V, XV (Bộ 3 lọ/20 đĩa) | 700,000 | 954.546 | 490.000 | 1 | |
| 209 | PP2300273214 - Giemsa | 2,100,000 | 2.863.637 | 1.470.000 | 1 | |
| 210 | PP2300273215 - Papanicolau's solution 1a Harris hematoxylin solution | 5,250,000 | 7.159.091 | 3.675.000 | 1 | |
| 211 | PP2300273216 - Papanicolau's solution 2a Orange G solution OG6 | 5,250,000 | 7.159.091 | 3.675.000 | 1 | |
| 212 | PP2300273217 - Papanicolau's solution 3B polychromatic solution EA 50 | 5,250,000 | 7.159.091 | 3.675.000 | 1 | |
| 213 | PP2300273218 - Xylene | 2,050,000 | 2.795.455 | 1.435.000 | 1 | |
| 214 | PP2300273219 - Carbon fuchsin | 7,791,000 | 10.624.091 | 5.453.700 | 3 | |
| 215 | PP2300273220 - Alcohol acid | 3,234,000 | 4.410.000 | 2.263.800 | 3 | |
| 216 | PP2300273221 - Methylen blue | 5,565,000 | 7.588.637 | 3.895.500 | 2 | |
| 217 | PP2300273222 - Acid acetic 3% | 150,000 | 204.546 | 105.000 | 1 | |
| 218 | PP2300273223 - Lugol 5% | 1,380,000 | 1.881.819 | 966.000 | 1 | |
| 219 | PP2300273224 - Clotest | 56,000,000 | 76.363.637 | 39.200.000 | 658 |
Bơm tiêm 1ml + kim 26 x 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2300273006 |
| Giá từng phần lô | 11,916,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.249.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.341.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2721 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm 3ml + kim 23G x 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300273007 |
| Giá từng phần lô | 7,344,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.014.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.140.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1677 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm 5ml + kim 23 |
|
| Mã phần lô | PP2300273008 |
| Giá từng phần lô | 191,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 260.795.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm 10ml + kim 23 |
|
| Mã phần lô | PP2300273009 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18083 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm 20ml + kim 23 |
|
| Mã phần lô | PP2300273010 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2302 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm 50ml + kim 23 |
|
| Mã phần lô | PP2300273011 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm 50ml cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2300273012 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.854.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.032.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm Insulin 100UI |
|
| Mã phần lô | PP2300273013 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.295.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 642 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm điện 50ml. Có đầu khóa Luer |
|
| Mã phần lô | PP2300273014 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.159.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống bơm thuốc cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2300273015 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.030.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 529.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim luồn TM an toàn G24 |
|
| Mã phần lô | PP2300273016 |
| Giá từng phần lô | 95,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim cánh bướm 23 |
|
| Mã phần lô | PP2300273017 |
| Giá từng phần lô | 56,889,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.575.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.822.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4242 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim cánh bướm 25G |
|
| Mã phần lô | PP2300273018 |
| Giá từng phần lô | 1,543,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.104.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.080.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim châm cứu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300273019 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim gây tê tủy sống G18,G20G25x3 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2300273020 |
| Giá từng phần lô | 26,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.511.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.742.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 206 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300273021 |
| Giá từng phần lô | 3,103,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.232.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.172.730 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim luồn các cỡ 18G |
|
| Mã phần lô | PP2300273022 |
| Giá từng phần lô | 32,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.813.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.491.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim luồn các cỡ 22G |
|
| Mã phần lô | PP2300273023 |
| Giá từng phần lô | 428,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 584.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 299.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7891 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim luồn các cỡ 24G |
|
| Mã phần lô | PP2300273024 |
| Giá từng phần lô | 89,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.704.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim tiêm các cỡ 18G |
|
| Mã phần lô | PP2300273025 |
| Giá từng phần lô | 24,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.163.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.024.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10521 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim tiêm các cỡ 20G |
|
| Mã phần lô | PP2300273026 |
| Giá từng phần lô | 76,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim tiêm các cỡ 23G |
|
| Mã phần lô | PP2300273027 |
| Giá từng phần lô | 3,268,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.456.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.287.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1414 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim tiêm các cỡ 26x1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2300273028 |
| Giá từng phần lô | 168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim tiêm các cỡ 26x11/2 |
|
| Mã phần lô | PP2300273029 |
| Giá từng phần lô | 168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G |
|
| Mã phần lô | PP2300273030 |
| Giá từng phần lô | 64,356,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.758.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.049.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim gây tê đám rối thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2300273031 |
| Giá từng phần lô | 67,221,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.665.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.054.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nút chặn kim luồn có cổng chích thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300273032 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3781 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim cấy chỉ (đẩy chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300273033 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.795.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây truyền dịch 20 giọt có Air |
|
| Mã phần lô | PP2300273034 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.090.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26302 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây truyền dịch 60 giọt/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300273035 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300273036 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây truyền dịch 20 giọt/ml có Luer Lock |
|
| Mã phần lô | PP2300273037 |
| Giá từng phần lô | 27,484,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.479.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.239.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 231 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Oxy khí (6m3/chai) |
|
| Mã phần lô | PP2300273038 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Oxy khí (2m3/chai) |
|
| Mã phần lô | PP2300273039 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.695.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CO2 khí |
|
| Mã phần lô | PP2300273040 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.078.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Oxy lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300273041 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim dài nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300273042 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim ngắn nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300273043 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gòn cuộn nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300273044 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.022.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bột oxyd kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2300273045 |
| Giá từng phần lô | 188,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Trám tạm |
|
| Mã phần lô | PP2300273046 |
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.467.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.293.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cây lèn |
|
| Mã phần lô | PP2300273047 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chêm gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300273048 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tơ nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300273049 |
| Giá từng phần lô | 144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chổi đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300273050 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Composide đặc ( dành cho răng trước) |
|
| Mã phần lô | PP2300273051 |
| Giá từng phần lô | 2,852,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.889.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.996.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Composide đặc ( dành cho răng sau) |
|
| Mã phần lô | PP2300273052 |
| Giá từng phần lô | 1,426,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.944.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 998.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Composit lỏng A1-A4 |
|
| Mã phần lô | PP2300273053 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 970.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Côn Gutta các số |
|
| Mã phần lô | PP2300273054 |
| Giá từng phần lô | 1,290,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.759.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 903.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cone giấy các số |
|
| Mã phần lô | PP2300273055 |
| Giá từng phần lô | 1,407,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.919.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 985.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cone Phụ B, C |
|
| Mã phần lô | PP2300273056 |
| Giá từng phần lô | 4,333,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.908.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.033.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cọ Bone |
|
| Mã phần lô | PP2300273057 |
| Giá từng phần lô | 293,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 399.887 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy cắn |
|
| Mã phần lô | PP2300273058 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.202.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 617.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đài đánh bóng Composite |
|
| Mã phần lô | PP2300273059 |
| Giá từng phần lô | 1,207,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.646.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 845.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
G- bone |
|
| Mã phần lô | PP2300273060 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.418.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.268.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đai trám kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2300273061 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.840.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đai trám nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300273062 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 613.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dầu tra tay khoan NSK |
|
| Mã phần lô | PP2300273063 |
| Giá từng phần lô | 667,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 909.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 466.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch sát trùng Cavicide750ml |
|
| Mã phần lô | PP2300273064 |
| Giá từng phần lô | 9,936,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.549.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.955.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dy Cal |
|
| Mã phần lô | PP2300273065 |
| Giá từng phần lô | 494,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 674.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Endomethasone |
|
| Mã phần lô | PP2300273066 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Eugenol30ml |
|
| Mã phần lô | PP2300273067 |
| Giá từng phần lô | 564,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 769.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 394.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Etching |
|
| Mã phần lô | PP2300273068 |
| Giá từng phần lô | 470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 640.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 329.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
GC Gold Label IX |
|
| Mã phần lô | PP2300273069 |
| Giá từng phần lô | 32,384,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.668.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gel bôi trơn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300273070 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 323.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy trộn |
|
| Mã phần lô | PP2300273071 |
| Giá từng phần lô | 21,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
H - Files các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300273072 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.759.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.143.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HydroxitCanxi |
|
| Mã phần lô | PP2300273073 |
| Giá từng phần lô | 3,576,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.877.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.503.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Trâm nội nha (K - Files) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300273074 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.759.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.143.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Keo dán ngà |
|
| Mã phần lô | PP2300273075 |
| Giá từng phần lô | 2,587,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.528.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.811.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lentulo |
|
| Mã phần lô | PP2300273076 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.931.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vật liệu trám bít ống tủy bằng calcium silicate |
|
| Mã phần lô | PP2300273077 |
| Giá từng phần lô | 5,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.056.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.622.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mặt gương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300273078 |
| Giá từng phần lô | 2,242,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.057.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.569.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mũi khoan kim cương các cở |
|
| Mã phần lô | PP2300273079 |
| Giá từng phần lô | 7,038,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.597.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.926.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mũi khoan phẫu thuật Carbide burs các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300273080 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nhám kẻ (New Metal Strips) |
|
| Mã phần lô | PP2300273081 |
| Giá từng phần lô | 2,256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.076.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.579.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2300273082 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300273083 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy cầm máu nha |
|
| Mã phần lô | PP2300273084 |
| Giá từng phần lô | 12,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.672.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.072.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Trâm gai thép |
|
| Mã phần lô | PP2300273085 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Trâm gai VN |
|
| Mã phần lô | PP2300273086 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vaseline20gr |
|
| Mã phần lô | PP2300273087 |
| Giá từng phần lô | 40,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa Soflex |
|
| Mã phần lô | PP2300273088 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Viscotas(cầm máu nướu) |
|
| Mã phần lô | PP2300273089 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật mắt 1.0-1.8%(nhầy xé bao) |
|
| Mã phần lô | PP2300273090 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật mắt 2,0 (nhầy đặt kính) |
|
| Mã phần lô | PP2300273091 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dao phẫu thuật 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300273092 |
| Giá từng phần lô | 26,994,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.810.328 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.895.968 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dao phẫu thuật 2,85mm |
|
| Mã phần lô | PP2300273093 |
| Giá từng phần lô | 51,912,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.789.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.338.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300273094 |
| Giá từng phần lô | 1,368,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.865.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 957.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ tưới hút dùng 1 lần cho máy Visalis 500 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300273095 |
| Giá từng phần lô | 66,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.392.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thuốc nhuộm bao |
|
| Mã phần lô | PP2300273096 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.068.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Túi ép tiệt trùng dẹp 100x200 |
|
| Mã phần lô | PP2300273097 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Túi ép dẹp 350x200 |
|
| Mã phần lô | PP2300273098 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 200 x 200 |
|
| Mã phần lô | PP2300273099 |
| Giá từng phần lô | 71,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 150 x 200 |
|
| Mã phần lô | PP2300273100 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ kích thước 75mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2300273101 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 100mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2300273102 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 150mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2300273103 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 200mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2300273104 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 250mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2300273105 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 350mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2300273106 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Que chỉ thị hóa học dùng cho máy Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2300273107 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.522.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng mực in dùng cho máy plasma |
|
| Mã phần lô | PP2300273108 |
| Giá từng phần lô | 6,560,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.946.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.592.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng đựng hóa chất cho máy plasma |
|
| Mã phần lô | PP2300273109 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 340.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ thị sinh học cho chu trình tiệt khuẩn máy plasma |
|
| Mã phần lô | PP2300273110 |
| Giá từng phần lô | 17,501,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.865.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng keo có chỉ thị hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2300273111 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khăn lau sát khuẩn, dùng cho bề mặt nhạy cảm |
|
| Mã phần lô | PP2300273112 |
| Giá từng phần lô | 26,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.654.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.816.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300273113 |
| Giá từng phần lô | 266,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 363.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1414 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300273114 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.772.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch bôi trơn và chống ăn mòn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300273115 |
| Giá từng phần lô | 23,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch tắm bệnh trước mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300273116 |
| Giá từng phần lô | 36,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ bằng enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2300273117 |
| Giá từng phần lô | 67,024,944 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.397.651 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.917.461 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch khử trùng dụng cụ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300273118 |
| Giá từng phần lô | 96,231,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.224.419 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.361.868 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Que thử dung dịch khử khuẩn dụng cụ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300273119 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch rửa tay thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300273120 |
| Giá từng phần lô | 233,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 318.109.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.296.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch xà phòng rửa tay |
|
| Mã phần lô | PP2300273121 |
| Giá từng phần lô | 69,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.690.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.608.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch rửa tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300273122 |
| Giá từng phần lô | 297,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 444 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch rửa tay thủ thuật Chlorhexidine Gluconate 4% |
|
| Mã phần lô | PP2300273123 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bột khử khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300273124 |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2302 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch làm tan Protein dùng cho dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300273125 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch tiệt khuẩn mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2300273126 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300273127 |
| Giá từng phần lô | 16,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.927.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.256.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khử khuẩn bề mặt trang thiết bị |
|
| Mã phần lô | PP2300273128 |
| Giá từng phần lô | 51,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch tẩy oxy hóa trên bề mặt kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2300273129 |
| Giá từng phần lô | 22,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.862.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch tẩy màng bám biofilm trên bề mặt kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2300273130 |
| Giá từng phần lô | 11,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.931.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch khử khuẩn bề mặt và không khí trong phòng mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300273131 |
| Giá từng phần lô | 229,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 313.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.776.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Viên tẩy khử khuẩn dạng sủi |
|
| Mã phần lô | PP2300273132 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vôi soda cho gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2300273133 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa kháng sinh Bacitracin |
|
| Mã phần lô | PP2300273134 |
| Giá từng phần lô | 204,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 278.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
BHI Broth |
|
| Mã phần lô | PP2300273135 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
BHI glycerol 20% |
|
| Mã phần lô | PP2300273136 |
| Giá từng phần lô | 380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 518.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bile Esculin (Bl - ESC) |
|
| Mã phần lô | PP2300273137 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ nhuộm Gram (4x100ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300273138 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Môi trường cấy máu BHI hai pha |
|
| Mã phần lô | PP2300273139 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 122 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chủng vk đông khô E. coli ATCC 25922 |
|
| Mã phần lô | PP2300273140 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chủng vk đông khô Entero. faecalis ATCC 29212 |
|
| Mã phần lô | PP2300273141 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chủng vk đông khô Entero. faecium ATCC 700221 |
|
| Mã phần lô | PP2300273142 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chủng vk đông khô Kleb. pneumoniae ATCC 700603 |
|
| Mã phần lô | PP2300273143 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chủng vk đông khô Proteus mirabilisATCC 12453 |
|
| Mã phần lô | PP2300273144 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chủng vk đông khô Pseudo. aeruginosa ATCC 27853 |
|
| Mã phần lô | PP2300273145 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chủng vk đông khô Shigella flexneri ATCC 12022 |
|
| Mã phần lô | PP2300273146 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chủng vk đông khô Stap. epidermidis ATCC 12228 |
|
| Mã phần lô | PP2300273147 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chủng vk đông khô Stap. saprophyticus ATCC 15305 |
|
| Mã phần lô | PP2300273148 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chủng vk đông khô Stap.aureus ATCC 25923 |
|
| Mã phần lô | PP2300273149 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chủng vk đông khô Strep. agalactiae ATCC 27956 |
|
| Mã phần lô | PP2300273150 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chủng vk đông khô Strep. pyogenes ATCC 19615 |
|
| Mã phần lô | PP2300273151 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chủng vk đông khô Strep.pneumoniae ATCC 49619 |
|
| Mã phần lô | PP2300273152 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa giấy Esculin |
|
| Mã phần lô | PP2300273153 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa giấy kháng sinh Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2300273154 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa giấy kháng sinh Amoxicillin/ Clavulanic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300273155 |
| Giá từng phần lô | 1,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.745.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 896.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa giấy kháng sinh Ampicillin |
|
| Mã phần lô | PP2300273156 |
| Giá từng phần lô | 1,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.745.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 896.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa giấy kháng sinh Ampicillin/ Sunbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300273157 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa giấy kháng sinh Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300273158 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa giấy kháng sinh Cefoperazone/ Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300273159 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa giấy kháng sinh Cefotaxime |
|
| Mã phần lô | PP2300273160 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa giấy kháng sinh Ceftazidime |
|
| Mã phần lô | PP2300273161 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa giấy kháng sinh Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2300273162 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa giấy kháng sinh Cefuroxime |
|
| Mã phần lô | PP2300273163 |
| Giá từng phần lô | 1,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.745.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 896.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa giấy kháng sinh Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300273164 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa giấy kháng sinh Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2300273165 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa giấy kháng sinh Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2300273166 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa giấy kháng sinh Doxycycline |
|
| Mã phần lô | PP2300273167 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.309.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 672.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa giấy kháng sinh Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300273168 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa giấy kháng sinh Gentamycin |
|
| Mã phần lô | PP2300273169 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa giấy kháng sinh Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300273170 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa giấy kháng sinh Rifampin |
|
| Mã phần lô | PP2300273171 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa giấy kháng sinh Sufamethoxazol/Trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2300273172 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa giấy kháng sinh Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300273173 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa giấy Urease |
|
| Mã phần lô | PP2300273174 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.386.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa kháng sinh Cefepime |
|
| Mã phần lô | PP2300273175 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa kháng sinh Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2300273176 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa kháng sinh Ceftazidime/Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300273177 |
| Giá từng phần lô | 1,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.745.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 896.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa kháng sinh Imipeneme |
|
| Mã phần lô | PP2300273178 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa kháng sinh Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300273179 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa kháng sinh Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2300273180 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa giấy Optochin |
|
| Mã phần lô | PP2300273181 |
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 463.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa kháng sinh Oxacillin |
|
| Mã phần lô | PP2300273182 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa kháng sinh Penicillin |
|
| Mã phần lô | PP2300273183 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa kháng sinh Piperacillin/ Tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2300273184 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa kháng sinh Polymyxin B |
|
| Mã phần lô | PP2300273185 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa kháng sinh Teicoplanin |
|
| Mã phần lô | PP2300273186 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa kháng sinh Tetracycline |
|
| Mã phần lô | PP2300273187 |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa kháng sinh Ticarciiin/ Clavulanic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300273188 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Huyết tương thỏ đông khô |
|
| Mã phần lô | PP2300273189 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
KIA (KligglerIron Agar) |
|
| Mã phần lô | PP2300273190 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kovacs |
|
| Mã phần lô | PP2300273191 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.209.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.134.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Môi trường sinh hóa chế sẵn Motility - Indol - Urease |
|
| Mã phần lô | PP2300273192 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Môi trường BA 90 |
|
| Mã phần lô | PP2300273193 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Môi trường CAHI 90 |
|
| Mã phần lô | PP2300273194 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Môi trường MC 90 (MC) |
|
| Mã phần lô | PP2300273195 |
| Giá từng phần lô | 30,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Môi trường MHA 90 (MHA) |
|
| Mã phần lô | PP2300273196 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 346 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Môi trường Pyruvate |
|
| Mã phần lô | PP2300273197 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Môi trường sinh hóa chế sẵn Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2300273198 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Môi trường sinh hóa chế sẵn Lysine decarboxylase di động |
|
| Mã phần lô | PP2300273199 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Môi trường sinh hóa chế sẵn Malonate |
|
| Mã phần lô | PP2300273200 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Môi trường sinh hóa chế sẵn Voges - Proskauer |
|
| Mã phần lô | PP2300273201 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Môi trường SS90 (SS pha) |
|
| Mã phần lô | PP2300273202 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.295.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nước muối sinh lý vô trùng 0,85% |
|
| Mã phần lô | PP2300273203 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa kháng sinh Novobiocin |
|
| Mã phần lô | PP2300273204 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.390.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 714.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa giấy sinh hóa ONPG |
|
| Mã phần lô | PP2300273205 |
| Giá từng phần lô | 136,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa giấy sinh hóa Oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2300273206 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.390.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 714.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thuốc thử Methyl red |
|
| Mã phần lô | PP2300273207 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.963.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thuốc thử Nitrite |
|
| Mã phần lô | PP2300273208 |
| Giá từng phần lô | 48,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thuốc thử sinh hóa chế sẵn H2O2 |
|
| Mã phần lô | PP2300273209 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Môi trường dung nạp 6,5% NaCl |
|
| Mã phần lô | PP2300273210 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Tube thử Alpha Napthol |
|
| Mã phần lô | PP2300273211 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 654.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
VP1 (KOH) |
|
| Mã phần lô | PP2300273212 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 490.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
X, V, XV (Bộ 3 lọ/20 đĩa) |
|
| Mã phần lô | PP2300273213 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2300273214 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Papanicolau's solution 1a Harris hematoxylin solution |
|
| Mã phần lô | PP2300273215 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.159.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Papanicolau's solution 2a Orange G solution OG6 |
|
| Mã phần lô | PP2300273216 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.159.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Papanicolau's solution 3B polychromatic solution EA 50 |
|
| Mã phần lô | PP2300273217 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.159.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Xylene |
|
| Mã phần lô | PP2300273218 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.795.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Carbon fuchsin |
|
| Mã phần lô | PP2300273219 |
| Giá từng phần lô | 7,791,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.624.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.453.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Alcohol acid |
|
| Mã phần lô | PP2300273220 |
| Giá từng phần lô | 3,234,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.263.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Methylen blue |
|
| Mã phần lô | PP2300273221 |
| Giá từng phần lô | 5,565,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.588.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.895.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Acid acetic 3% |
|
| Mã phần lô | PP2300273222 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lugol 5% |
|
| Mã phần lô | PP2300273223 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.881.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 966.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Clotest |
|
| Mã phần lô | PP2300273224 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi