Gói thầu: Gói thầu số 09: Mua sắm vật tư y tế tiêu hao
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300179229-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/08/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC HÓC MÔN |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 09: Mua sắm vật tư y tế tiêu hao |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300123991 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Hóc Môn, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 7,625,564,605 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 99.132.355 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300274134 - Băng cuộn vải | 16,978,500 | 23.152.500 | 11.884.950 | 1266 | |
| 2 | PP2300274135 - Bông hút (Bông gòn thấm nước) | 62,666,100 | 85.453.773 | 43.866.270 | 67 | |
| 3 | PP2300274136 - Bông viên 2,5cm x 1,5cm | 176,400,000 | 240.545.455 | 123.480.000 | 329 | |
| 4 | PP2300274137 - Băng bóbột nhựa 4in (10cm x 3,6m) | 396,000,000 | 540.000.000 | 277.200.000 | 904 | |
| 5 | PP2300274138 - Băng bóbột nhựa 5 in(12,5cm x 3,6m) | 440,000,000 | 600.000.000 | 308.000.000 | 904 | |
| 6 | PP2300274139 - Bông lót bó bột 4in (2,7mx10cm) | 29,000,000 | 39.545.455 | 20.300.000 | 329 | |
| 7 | PP2300274140 - Bông lót bó bột 6in (2,7mx15cm) | 43,750,000 | 59.659.091 | 30.625.000 | 411 | |
| 8 | PP2300274141 - Băng bó bột thạch cao 10cmx2.7m | 14,500,000 | 19.772.728 | 10.150.000 | 82 | |
| 9 | PP2300274142 - Băng bó bột thạch cao 15cmx2.7m | 19,500,000 | 26.590.910 | 13.650.000 | 82 | |
| 10 | PP2300274143 - Gạc dẫn lưu 2 x 20 x 6 lớp | 2,003,400 | 2.731.910 | 1.402.380 | 296 | |
| 11 | PP2300274144 - Gạc lưới Lipo colloid 10cmx10cm | 83,160,000 | 113.400.000 | 58.212.000 | 345 | |
| 12 | PP2300274145 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30 x 40cm x 8 lớp, cản quang vô trùng | 74,088,000 | 101.029.091 | 51.861.600 | 1315 | |
| 13 | PP2300274146 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 8cm x 30cm x 4 lớp | 75,000,000 | 102.272.728 | 52.500.000 | 6575 | |
| 14 | PP2300274147 - Gạc y tế khổ 0.8m | 101,440,000 | 138.327.273 | 71.008.000 | 3288 | |
| 15 | PP2300274148 - Gạc y tế tiệt trùng 7,5cm x 7,5cm x 16 lớp | 33,501,300 | 45.683.591 | 23.450.910 | 4948 | |
| 16 | PP2300274149 - Que gòn (Tăm bông tiệt trùng, ống 1 que) | 4,400,000 | 6.000.000 | 3.080.000 | 3 | |
| 17 | PP2300274150 - Que gòn xét nghiệm | 27,560,000 | 37.581.819 | 19.292.000 | 1644 | |
| 18 | PP2300274151 - Bông gạc 2 lớp ĐVT (10x10cm) không tiệt trùng | 332,640,000 | 453.600.000 | 232.848.000 | 29589 | |
| 19 | PP2300274152 - Gạc y tế không tiệt trùng 7,5cm x 7,5cm x 16 lớp | 97,372,800 | 132.781.091 | 68.160.960 | 15879 | |
| 20 | PP2300274153 - Gói lọc thận | 300,300,000 | 409.500.000 | 210.210.000 | 3616 | |
| 21 | PP2300274154 - Tămpon(gòn quấn gạc) | 1,050,000 | 1.431.819 | 735.000 | 82 | |
| 22 | PP2300274155 - Que gòn vô khuẩn | 1,008,000 | 1.374.546 | 705.600 | 164 | |
| 23 | PP2300274156 - Băng keo giấy | 76,110,000 | 103.786.364 | 53.277.000 | 707 | |
| 24 | PP2300274157 - Băng keo cá nhân | 55,692,000 | 75.943.637 | 38.984.400 | 14532 | |
| 25 | PP2300274158 - Băng keo cuộn co giãn 10x10 | 224,400,000 | 306.000.000 | 157.080.000 | 181 | |
| 26 | PP2300274159 - Băng keo có gạc vô trùng 25x9cm | 8,260,000 | 11.263.637 | 5.782.000 | 115 | |
| 27 | PP2300274160 - Băng keo có gạc vô trùng 50x70 mm | 7,203,000 | 9.822.273 | 5.042.100 | 345 | |
| 28 | PP2300274161 - Băng keo lụa 2,5cm x 5m | 390,000,000 | 531.818.182 | 273.000.000 | 3288 | |
| 29 | PP2300274162 - Băng thun y tế 10cm x 4m | 112,560,000 | 153.490.910 | 78.792.000 | 1101 | |
| 30 | PP2300274163 - Băng thun có keo 10cm x 4,5m | 50,750,000 | 69.204.546 | 35.525.000 | 58 | |
| 31 | PP2300274164 - Miếng dán dùng trong phẫu thuật 30x28 | 26,670,000 | 36.368.182 | 18.669.000 | 33 | |
| 32 | PP2300274165 - Chỉ lưới Mesh điều trị thoát vị bẹn LP 15x15cm | 10,087,875 | 13.756.194 | 7.061.513 | 1 | |
| 33 | PP2300274166 - Chỉ lưới Mesh điều trị thoát vị bẹn LP 5x10cm | 54,595,150 | 74.447.932 | 38.216.605 | 8 | |
| 34 | PP2300274167 - Chỉ lưới Mesh điều trị thoát vị bẹn LP 7.5x15cm | 17,500,000 | 23.863.637 | 12.250.000 | 2 | |
| 35 | PP2300274168 - Xốp cầm máu gelatin dạng ống 8x3 cm | 7,875,000 | 10.738.637 | 5.512.500 | 8 | |
| 36 | PP2300274169 - Xốp cầm máu gelatin 70x50x10mm | 37,380,000 | 50.972.728 | 26.166.000 | 41 | |
| 37 | PP2300274170 - Sáp cầm máu xương | 640,080 | 872.837 | 448.056 | 2 | |
| 38 | PP2300274171 - Miếng cầm máu mũi | 5,600,000 | 7.636.364 | 3.920.000 | 6 | |
| 39 | PP2300274172 - Chỉ silk số 0 không kim dài 10x75cm | 1,176,000 | 1.603.637 | 823.200 | 8 | |
| 40 | PP2300274173 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) 3/0 không kim | 551,250 | 751.705 | 385.875 | 8 | |
| 41 | PP2300274174 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 1 kim tam giác | 1,275,000 | 1.738.637 | 892.500 | 8 | |
| 42 | PP2300274175 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 2/0 kim tam giác | 2,102,100 | 2.866.500 | 1.471.470 | 18 | |
| 43 | PP2300274176 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 2/0 kim tròn | 4,704,000 | 6.414.546 | 3.292.800 | 53 | |
| 44 | PP2300274177 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 3/0 kim tam giác | 4,395,300 | 5.993.591 | 3.076.710 | 38 | |
| 45 | PP2300274178 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 3/0 kim tròn | 441,000 | 601.364 | 308.700 | 5 | |
| 46 | PP2300274179 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 4/0 kim tam giác | 5,733,000 | 7.817.728 | 4.013.100 | 49 | |
| 47 | PP2300274180 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 5/0 kim tam giác | 11,025,000 | 15.034.091 | 7.717.500 | 82 | |
| 48 | PP2300274181 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) (1) kim tam giác 40mm | 6,688,500 | 9.120.682 | 4.681.950 | 58 | |
| 49 | PP2300274182 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) (1) kim tròn | 14,700,000 | 20.045.455 | 10.290.000 | 164 | |
| 50 | PP2300274183 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 2/0 kim tam giác | 36,750,000 | 50.113.637 | 25.725.000 | 411 | |
| 51 | PP2300274184 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 2/0 kim tròn | 14,700,000 | 20.045.455 | 10.290.000 | 164 | |
| 52 | PP2300274185 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 3/0, kim tam giác | 85,554,000 | 116.664.546 | 59.887.800 | 957 | |
| 53 | PP2300274186 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 3/0, kim tròn | 45,864,000 | 62.541.819 | 32.104.800 | 395 | |
| 54 | PP2300274187 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 4/0, kim tam giác | 31,164,000 | 42.496.364 | 21.814.800 | 348 | |
| 55 | PP2300274188 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 4/0, kim tròn | 23,887,500 | 32.573.864 | 16.721.250 | 205 | |
| 56 | PP2300274189 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 5/0, kim tam giác | 41,468,700 | 56.548.228 | 29.028.090 | 357 | |
| 57 | PP2300274190 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 6/0, tam giác | 472,500 | 644.319 | 330.750 | 2 | |
| 58 | PP2300274191 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, kim tròn dài 40mm | 133,056,000 | 181.440.000 | 93.139.200 | 421 | |
| 59 | PP2300274192 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm, kim tròn dài 26mm | 135,240,000 | 184.418.182 | 94.668.000 | 460 | |
| 60 | PP2300274193 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn dài 26mm | 45,885,000 | 62.570.455 | 32.119.500 | 156 | |
| 61 | PP2300274194 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, kim tròn | 12,993,750 | 17.718.750 | 9.095.625 | 41 | |
| 62 | PP2300274195 - Chỉ tan chậm tự nhiên ChromicCatgut số 1, kim tròn, dài 26mm | 2,646,000 | 3.608.182 | 1.852.200 | 16 | |
| 63 | PP2300274196 - Chỉ tan chậm tự nhiên ChromicCatgut số 1, kim tròn, dài 40mm | 21,168,000 | 28.865.455 | 14.817.600 | 132 | |
| 64 | PP2300274197 - Chỉ tan chậm tự nhiên ChromicCatgut số 2/0 kim tròn 26mm | 7,526,400 | 10.263.273 | 5.268.480 | 53 | |
| 65 | PP2300274198 - Chỉ tan chậm tự nhiên ChromicCatgut số 2/0 kim tròn 36mm. | 39,690,000 | 54.122.728 | 27.783.000 | 247 | |
| 66 | PP2300274199 - Chỉ tan chậm tự nhiên ChromicCatgut số 3/0, kim tam giác, dài 26mm | 13,759,200 | 18.762.546 | 9.631.440 | 85 | |
| 67 | PP2300274200 - Chỉ tan chậm tự nhiên ChromicCatgut số 3/0, kim tròn, dài 26mm | 793,800 | 1.082.455 | 555.660 | 5 | |
| 68 | PP2300274201 - Chỉ tan chậm tự nhiên ChromicCatgut số 4/0 kim tròn | 44,982,000 | 61.339.091 | 31.487.400 | 279 | |
| 69 | PP2300274202 - Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 0 | 33,075,000 | 45.102.273 | 23.152.500 | 99 | |
| 70 | PP2300274203 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi 2/0, 90cm | 35,910,000 | 48.968.182 | 25.137.000 | 99 | |
| 71 | PP2300274204 - Chỉ thép khâu xương bánh chè | 28,113,750 | 38.336.932 | 19.679.625 | 35 | |
| 72 | PP2300274205 - Chỉkhâu gan 100cm | 3,244,500 | 4.424.319 | 2.271.150 | 8 | |
| 73 | PP2300274206 - Chỉ không tan tổng hợp 10/0, 30cm 2XDLM6 | 1,524,600 | 2.079.000 | 1.067.220 | 2 | |
| 74 | PP2300274207 - Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene)số 6 | 25,987,500 | 35.437.500 | 18.191.250 | 49 | |
| 75 | PP2300274208 - Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 7 | 26,853,750 | 36.618.750 | 18.797.625 | 51 | |
| 76 | PP2300274209 - Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene)số 8 | 60,217,500 | 82.114.773 | 42.152.250 | 51 | |
| 77 | PP2300274210 - Lưỡi dao phẫu thuật tiệt trùng các số | 6,882,000 | 9.384.546 | 4.817.400 | 1216 | |
| 78 | PP2300274211 - Bao tóc phẫu thuật tiệt trùng | 22,428,000 | 30.583.637 | 15.699.600 | 4389 | |
| 79 | PP2300274212 - Găng phẫu thuật tiêt trùng các số6,5-7-7,5-8 | 205,485,000 | 280.206.819 | 143.839.500 | 8466 | |
| 80 | PP2300274213 - Găng tay dài sản khoa đã tiệt trùng | 10,024,000 | 13.669.091 | 7.016.800 | 115 | |
| 81 | PP2300274214 - Găng khám sạch có bột, các cỡ | 536,750,000 | 731.931.819 | 375.725.000 | 78082 | |
| 82 | PP2300274215 - Găng khám sạch không bột, các cỡ | 25,950,000 | 35.386.364 | 18.165.000 | 2844 | |
| 83 | PP2300274216 - Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp tiệt trùng | 102,060,000 | 139.172.728 | 71.442.000 | 17753 | |
| 84 | PP2300274217 - Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng | 111,300,000 | 151.772.728 | 77.910.000 | 34849 | |
| 85 | PP2300274218 - Kính bảo hộ trắng | 14,256,000 | 19.440.000 | 9.979.200 | 89 | |
| 86 | PP2300274219 - Bao cao su | 5,070,000 | 6.913.637 | 3.549.000 | 1282 | |
| 87 | PP2300274220 - Điện cực tim | 22,950,000 | 31.295.455 | 16.065.000 | 2219 | |
| 88 | PP2300274221 - Vòng nhận dạng bệnh | 7,245,000 | 9.879.546 | 5.071.500 | 756 | |
| 89 | PP2300274222 - Giấy in nhiệt 57x38 | 1,050,000 | 1.431.819 | 735.000 | 12 | |
| 90 | PP2300274223 - Dụng cụ chắn lưỡi các số | 5,796,000 | 7.903.637 | 4.057.200 | 113 | |
| 91 | PP2300274224 - Ampu giúp thở các cỡ | 25,025,000 | 34.125.000 | 17.517.500 | 13 | |
| 92 | PP2300274225 - Dây oxy 2 nhánh người lớn | 50,220,000 | 68.481.819 | 35.154.000 | 1332 | |
| 93 | PP2300274226 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em | 5,828,000 | 7.947.273 | 4.079.600 | 155 | |
| 94 | PP2300274227 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh | 3,720,000 | 5.072.728 | 2.604.000 | 99 | |
| 95 | PP2300274228 - Lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp KOKO hoặc tương đương | 32,900,000 | 44.863.637 | 23.030.000 | 115 | |
| 96 | PP2300274229 - Lọc vi khuẩn 3 chức năng | 22,680,000 | 30.927.273 | 15.876.000 | 132 | |
| 97 | PP2300274230 - Mask oxy có túi dự trữ người lớn | 35,343,000 | 48.195.000 | 24.740.100 | 252 | |
| 98 | PP2300274231 - Mask oxy có túi dự trữ trẻ em | 2,310,000 | 3.150.000 | 1.617.000 | 16 | |
| 99 | PP2300274232 - Mask oxy có túi dự trữ sơ sinh | 1,155,000 | 1.575.000 | 808.500 | 8 | |
| 100 | PP2300274233 - Mask phun khí dung người lớn | 70,500,000 | 96.136.364 | 49.350.000 | 773 | |
| 101 | PP2300274234 - Mask phun khí dung trẻem | 25,500,000 | 34.772.728 | 17.850.000 | 279 | |
| 102 | PP2300274235 - Mask nội khí quản | 54,000,000 | 73.636.364 | 37.800.000 | 10 | |
| 103 | PP2300274236 - Mặt nạ thở máy không xâm lấn (Mask thở CPAP) | 12,500,000 | 17.045.455 | 8.750.000 | 2 | |
| 104 | PP2300274237 - CatheterHemodialysis Kit | 17,599,800 | 23.999.728 | 12.319.860 | 3 | |
| 105 | PP2300274238 - Bộ Mask Venturi người lớn (24%, 28%, 31%, 35%, 40%, 60 %) | 4,500,000 | 6.136.364 | 3.150.000 | 8 | |
| 106 | PP2300274239 - Bộ kim huyết áp ĐMXL | 15,750,000 | 21.477.273 | 11.025.000 | 5 | |
| 107 | PP2300274240 - Bộ phun khí dung ống T dùng cho máy thở | 18,000,000 | 24.545.455 | 12.600.000 | 33 | |
| 108 | PP2300274241 - Khóa 3 ngã không dây | 8,000,000 | 10.909.091 | 5.600.000 | 164 | |
| 109 | PP2300274242 - Khóa 3 ngã có dây 100cm | 1,280,000 | 1.745.455 | 896.000 | 26 | |
| 110 | PP2300274243 - Khóa 3 ngã có dây 25cm | 50,410,000 | 68.740.910 | 35.287.000 | 1167 | |
| 111 | PP2300274244 - Ống Silicon nuôi ăn đường mũi - dạ dày có phễu và nắp (Loại đầu mở) | 32,000,000 | 43.636.364 | 22.400.000 | 33 | |
| 112 | PP2300274245 - Dây cho ăn các cỡ(stomachtube) | 3,850,000 | 5.250.000 | 2.695.000 | 181 | |
| 113 | PP2300274246 - Dây nối bơm thuốc cản quang dài 75cm | 10,428,000 | 14.220.000 | 7.299.600 | 197 | |
| 114 | PP2300274247 - Dây nối máy bơm tiêm điện 140cm | 68,085,000 | 92.843.182 | 47.659.500 | 838 | |
| 115 | PP2300274248 - Cathetertĩnh mạch trung tâm 2 nòng 7Fx8" 20cm | 55,468,000 | 75.638.182 | 38.827.600 | 16 | |
| 116 | PP2300274249 - Nội khí quản cong mũi các số | 4,600,000 | 6.272.728 | 3.220.000 | 8 | |
| 117 | PP2300274250 - Co nối nội khí quản | 4,340,000 | 5.918.182 | 3.038.000 | 12 | |
| 118 | PP2300274251 - Khai mở khí quản các số | 1,799,800 | 2.454.273 | 1.259.860 | 3 | |
| 119 | PP2300274252 - Khai mở khí quản các sốnhiều nòng có bóng chèn và không bóng chèn | 12,990,000 | 17.713.637 | 9.093.000 | 2 | |
| 120 | PP2300274253 - Ống đặt nội khíquản có bóng các số | 136,000,000 | 185.454.546 | 95.200.000 | 329 | |
| 121 | PP2300274254 - Vòng tranh thai TCU 380A | 16,500,000 | 22.500.000 | 11.550.000 | 123 | |
| 122 | PP2300274255 - Bình dẫn lưu vết thương áp lực âm 400ml | 71,400,000 | 97.363.637 | 49.980.000 | 329 | |
| 123 | PP2300274256 - Bộ hút đàm kín | 42,075,000 | 57.375.000 | 29.452.500 | 41 | |
| 124 | PP2300274257 - Dây dẫn lưu (Ống Penrose tiệt trùng) | 2,100,000 | 2.863.637 | 1.470.000 | 58 | |
| 125 | PP2300274258 - Dây hút đàm các số(cónắp) | 10,325,000 | 14.079.546 | 7.227.500 | 575 | |
| 126 | PP2300274259 - Dây nối oxy | 4,042,500 | 5.512.500 | 2.829.750 | 127 | |
| 127 | PP2300274260 - Ống cai chữ T | 6,300,000 | 8.590.910 | 4.410.000 | 16 | |
| 128 | PP2300274261 - Ống nẫng (Co nối máy thở) | 43,680,000 | 59.563.637 | 30.576.000 | 214 | |
| 129 | PP2300274262 - Ống thông hậu môn các số (RectaTube) | 1,085,000 | 1.479.546 | 759.500 | 51 | |
| 130 | PP2300274263 - ỐNG THÔNGPEZZER(SONDEQUẢ BÍ ) | 400,000 | 545.455 | 280.000 | 3 | |
| 131 | PP2300274264 - Ống thông tiệt trùng số 28 | 2,040,000 | 2.781.819 | 1.428.000 | 33 | |
| 132 | PP2300274265 - Troca 28 F | 3,899,700 | 5.317.773 | 2.729.790 | 5 | |
| 133 | PP2300274266 - Dây máy gây mê (co giãn/ không co giãn) | 6,000,000 | 8.181.819 | 4.200.000 | 16 | |
| 134 | PP2300274267 - Dây máy thở 2 bẫy nước | 24,000,000 | 32.727.273 | 16.800.000 | 33 | |
| 135 | PP2300274268 - Băng vải treo tay | 18,000,000 | 24.545.455 | 12.600.000 | 66 | |
| 136 | PP2300274269 - Bao dây đốt | 3,675,000 | 5.011.364 | 2.572.500 | 82 | |
| 137 | PP2300274270 - Bao dây camera nội soi (Bao camera nội soi tiệt trùng) | 4,000,000 | 5.454.546 | 2.800.000 | 82 | |
| 138 | PP2300274271 - Bao khoan điện | 2,100,000 | 2.863.637 | 1.470.000 | 33 | |
| 139 | PP2300274272 - Bao đo lượng máu sau khi sinh | 2,400,000 | 3.272.728 | 1.680.000 | 49 | |
| 140 | PP2300274273 - Bộ bơm rửa dạ dày (Bơm rửa dạ dày) | 52,000,000 | 70.909.091 | 36.400.000 | 66 | |
| 141 | PP2300274274 - Bơm Karman | 5,200,000 | 7.090.910 | 3.640.000 | 13 | |
| 142 | PP2300274275 - Ống hút thai các số | 1,500,000 | 2.045.455 | 1.050.000 | 82 | |
| 143 | PP2300274276 - Giấy đo độ pH | 90,000 | 122.728 | 63.000 | 1 | |
| 144 | PP2300274277 - Bút đánh dấu | 1,250,000 | 1.704.546 | 875.000 | 2 | |
| 145 | PP2300274278 - Dây garo | 1,575,000 | 2.147.728 | 1.102.500 | 82 | |
| 146 | PP2300274279 - Dây garo có khóa | 300,000 | 409.091 | 210.000 | 5 | |
| 147 | PP2300274280 - Đai cổ cứng | 19,000,000 | 25.909.091 | 13.300.000 | 33 | |
| 148 | PP2300274281 - Đai cột sống thắt lưng (Nẹp lưng thấp) | 159,000,000 | 216.818.182 | 111.300.000 | 164 | |
| 149 | PP2300274282 - Đai desault trái, phải các số | 212,000,000 | 289.090.910 | 148.400.000 | 164 | |
| 150 | PP2300274283 - Đai xương đòn các số | 105,800,000 | 144.272.728 | 74.060.000 | 164 | |
| 151 | PP2300274284 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 16,380,000 | 22.336.364 | 11.466.000 | 9863 | |
| 152 | PP2300274285 - Dây hút dịch phẫu thuật | 28,800,000 | 39.272.728 | 20.160.000 | 395 | |
| 153 | PP2300274286 - Gel siêu âm 5 lít | 9,900,000 | 13.500.000 | 6.930.000 | 15 | |
| 154 | PP2300274287 - Kẹp rốn tiệt trùng | 2,210,000 | 3.013.637 | 1.547.000 | 214 | |
| 155 | PP2300274288 - Gel bôi trơn | 22,275,000 | 30.375.000 | 15.592.500 | 67 | |
| 156 | PP2300274289 - Nẹp gỗ 120cm | 9,675,000 | 13.193.182 | 6.772.500 | 49 | |
| 157 | PP2300274290 - Nẹp gỗ 100cm | 8,550,000 | 11.659.091 | 5.985.000 | 49 | |
| 158 | PP2300274291 - Nẹp gỗ 80cm | 6,750,000 | 9.204.546 | 4.725.000 | 49 | |
| 159 | PP2300274292 - Nẹp gỗ 70cm | 5,850,000 | 7.977.273 | 4.095.000 | 49 | |
| 160 | PP2300274293 - Nẹp gỗ 40cm | 4,500,000 | 6.136.364 | 3.150.000 | 49 | |
| 161 | PP2300274294 - Nẹp gỗ 20cm | 2,550,000 | 3.477.273 | 1.785.000 | 49 | |
| 162 | PP2300274295 - Nẹp chức năng | 76,500,000 | 104.318.182 | 53.550.000 | 16 | |
| 163 | PP2300274296 - Nẹp cổ mềm các cỡ | 10,460,000 | 14.263.637 | 7.322.000 | 33 | |
| 164 | PP2300274297 - Nẹp động các cỡ | 10,500,000 | 14.318.182 | 7.350.000 | 16 | |
| 165 | PP2300274298 - Nẹp hơi cổ chân dài | 15,000,000 | 20.454.546 | 10.500.000 | 16 | |
| 166 | PP2300274299 - Nẹp hơi cổ chân ngắn | 9,500,000 | 12.954.546 | 6.650.000 | 16 | |
| 167 | PP2300274300 - Nẹp iseline | 25,000,000 | 34.090.910 | 17.500.000 | 329 | |
| 168 | PP2300274301 - Nẹp lưng cao các cỡ | 34,580,000 | 47.154.546 | 24.206.000 | 16 | |
| 169 | PP2300274302 - Nẹp nhôm ngón tay dài | 4,100,000 | 5.590.910 | 2.870.000 | 33 | |
| 170 | PP2300274303 - Nẹp nhôm ngón tay ngắn | 2,760,000 | 3.763.637 | 1.932.000 | 33 | |
| 171 | PP2300274304 - Nẹp vải cẳng tay các số | 70,500,000 | 96.136.364 | 49.350.000 | 82 | |
| 172 | PP2300274305 - Nẹp vải đùi (Nẹp đùi Zimmer) | 108,500,000 | 147.954.546 | 75.950.000 | 115 | |
| 173 | PP2300274306 - Nẹp vải gối (thun gối) | 22,000,000 | 30.000.000 | 15.400.000 | 33 | |
| 174 | PP2300274307 - Ống hút tai | 3,000,000 | 4.090.910 | 2.100.000 | 329 | |
| 175 | PP2300274308 - Ống xông mũi | 7,000,000 | 9.545.455 | 4.900.000 | 329 |
Băng cuộn vải |
|
| Mã phần lô | PP2300274134 |
| Giá từng phần lô | 16,978,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.152.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.884.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1266 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bông hút (Bông gòn thấm nước) |
|
| Mã phần lô | PP2300274135 |
| Giá từng phần lô | 62,666,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.453.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.866.270 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bông viên 2,5cm x 1,5cm |
|
| Mã phần lô | PP2300274136 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng bóbột nhựa 4in (10cm x 3,6m) |
|
| Mã phần lô | PP2300274137 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 277.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng bóbột nhựa 5 in(12,5cm x 3,6m) |
|
| Mã phần lô | PP2300274138 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bông lót bó bột 4in (2,7mx10cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300274139 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bông lót bó bột 6in (2,7mx15cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300274140 |
| Giá từng phần lô | 43,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.659.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng bó bột thạch cao 10cmx2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2300274141 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng bó bột thạch cao 15cmx2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2300274142 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gạc dẫn lưu 2 x 20 x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300274143 |
| Giá từng phần lô | 2,003,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.731.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.402.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gạc lưới Lipo colloid 10cmx10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300274144 |
| Giá từng phần lô | 83,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.212.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30 x 40cm x 8 lớp, cản quang vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300274145 |
| Giá từng phần lô | 74,088,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.029.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.861.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 8cm x 30cm x 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300274146 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gạc y tế khổ 0.8m |
|
| Mã phần lô | PP2300274147 |
| Giá từng phần lô | 101,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.327.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gạc y tế tiệt trùng 7,5cm x 7,5cm x 16 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300274148 |
| Giá từng phần lô | 33,501,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.683.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.450.910 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4948 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Que gòn (Tăm bông tiệt trùng, ống 1 que) |
|
| Mã phần lô | PP2300274149 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Que gòn xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300274150 |
| Giá từng phần lô | 27,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.581.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bông gạc 2 lớp ĐVT (10x10cm) không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300274151 |
| Giá từng phần lô | 332,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 453.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 232.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29589 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gạc y tế không tiệt trùng 7,5cm x 7,5cm x 16 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300274152 |
| Giá từng phần lô | 97,372,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.781.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.160.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15879 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gói lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2300274153 |
| Giá từng phần lô | 300,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Tămpon(gòn quấn gạc) |
|
| Mã phần lô | PP2300274154 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.431.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Que gòn vô khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300274155 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.374.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 705.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng keo giấy |
|
| Mã phần lô | PP2300274156 |
| Giá từng phần lô | 76,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.786.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.277.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 707 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng keo cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300274157 |
| Giá từng phần lô | 55,692,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.943.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.984.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14532 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng keo cuộn co giãn 10x10 |
|
| Mã phần lô | PP2300274158 |
| Giá từng phần lô | 224,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng keo có gạc vô trùng 25x9cm |
|
| Mã phần lô | PP2300274159 |
| Giá từng phần lô | 8,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.263.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.782.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng keo có gạc vô trùng 50x70 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300274160 |
| Giá từng phần lô | 7,203,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.822.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.042.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng keo lụa 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300274161 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 531.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng thun y tế 10cm x 4m |
|
| Mã phần lô | PP2300274162 |
| Giá từng phần lô | 112,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.490.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.792.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1101 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng thun có keo 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300274163 |
| Giá từng phần lô | 50,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.204.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Miếng dán dùng trong phẫu thuật 30x28 |
|
| Mã phần lô | PP2300274164 |
| Giá từng phần lô | 26,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.368.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.669.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ lưới Mesh điều trị thoát vị bẹn LP 15x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2300274165 |
| Giá từng phần lô | 10,087,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.756.194 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.061.513 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ lưới Mesh điều trị thoát vị bẹn LP 5x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300274166 |
| Giá từng phần lô | 54,595,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.447.932 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.216.605 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ lưới Mesh điều trị thoát vị bẹn LP 7.5x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2300274167 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Xốp cầm máu gelatin dạng ống 8x3 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300274168 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.738.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.512.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Xốp cầm máu gelatin 70x50x10mm |
|
| Mã phần lô | PP2300274169 |
| Giá từng phần lô | 37,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.972.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.166.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sáp cầm máu xương |
|
| Mã phần lô | PP2300274170 |
| Giá từng phần lô | 640,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 872.837 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 448.056 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Miếng cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2300274171 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ silk số 0 không kim dài 10x75cm |
|
| Mã phần lô | PP2300274172 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.603.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 823.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ không tan tự nhiên (silk) 3/0 không kim |
|
| Mã phần lô | PP2300274173 |
| Giá từng phần lô | 551,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 751.705 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 1 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300274174 |
| Giá từng phần lô | 1,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.738.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 892.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 2/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300274175 |
| Giá từng phần lô | 2,102,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.866.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.471.470 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 2/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300274176 |
| Giá từng phần lô | 4,704,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.414.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.292.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 53 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 3/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300274177 |
| Giá từng phần lô | 4,395,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.993.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.076.710 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 3/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300274178 |
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 601.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 4/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300274179 |
| Giá từng phần lô | 5,733,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.817.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.013.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 5/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300274180 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.034.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.717.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) (1) kim tam giác 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2300274181 |
| Giá từng phần lô | 6,688,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.120.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.681.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) (1) kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300274182 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 2/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300274183 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.113.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 2/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300274184 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 3/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300274185 |
| Giá từng phần lô | 85,554,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.664.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.887.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 957 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 3/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300274186 |
| Giá từng phần lô | 45,864,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.541.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.104.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 4/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300274187 |
| Giá từng phần lô | 31,164,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.496.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.814.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 348 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 4/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300274188 |
| Giá từng phần lô | 23,887,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.573.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.721.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 5/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300274189 |
| Giá từng phần lô | 41,468,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.548.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.028.090 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 357 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 6/0, tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300274190 |
| Giá từng phần lô | 472,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 644.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, kim tròn dài 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2300274191 |
| Giá từng phần lô | 133,056,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.139.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 421 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm, kim tròn dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300274192 |
| Giá từng phần lô | 135,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.418.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.668.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300274193 |
| Giá từng phần lô | 45,885,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.570.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.119.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 156 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300274194 |
| Giá từng phần lô | 12,993,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.718.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.095.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tan chậm tự nhiên ChromicCatgut số 1, kim tròn, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300274195 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.608.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.852.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tan chậm tự nhiên ChromicCatgut số 1, kim tròn, dài 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2300274196 |
| Giá từng phần lô | 21,168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.865.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.817.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tan chậm tự nhiên ChromicCatgut số 2/0 kim tròn 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300274197 |
| Giá từng phần lô | 7,526,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.263.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.268.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 53 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tan chậm tự nhiên ChromicCatgut số 2/0 kim tròn 36mm. |
|
| Mã phần lô | PP2300274198 |
| Giá từng phần lô | 39,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.122.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.783.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tan chậm tự nhiên ChromicCatgut số 3/0, kim tam giác, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300274199 |
| Giá từng phần lô | 13,759,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.762.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.631.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 85 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tan chậm tự nhiên ChromicCatgut số 3/0, kim tròn, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300274200 |
| Giá từng phần lô | 793,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.082.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 555.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tan chậm tự nhiên ChromicCatgut số 4/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300274201 |
| Giá từng phần lô | 44,982,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.339.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.487.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 279 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2300274202 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.102.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.152.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi 2/0, 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2300274203 |
| Giá từng phần lô | 35,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.968.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.137.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ thép khâu xương bánh chè |
|
| Mã phần lô | PP2300274204 |
| Giá từng phần lô | 28,113,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.336.932 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.679.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉkhâu gan 100cm |
|
| Mã phần lô | PP2300274205 |
| Giá từng phần lô | 3,244,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.424.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.271.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ không tan tổng hợp 10/0, 30cm 2XDLM6 |
|
| Mã phần lô | PP2300274206 |
| Giá từng phần lô | 1,524,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.079.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.067.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene)số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300274207 |
| Giá từng phần lô | 25,987,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.191.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2300274208 |
| Giá từng phần lô | 26,853,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.618.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.797.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 51 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene)số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2300274209 |
| Giá từng phần lô | 60,217,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.114.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.152.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 51 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lưỡi dao phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300274210 |
| Giá từng phần lô | 6,882,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.384.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.817.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bao tóc phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300274211 |
| Giá từng phần lô | 22,428,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.583.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.699.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4389 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Găng phẫu thuật tiêt trùng các số6,5-7-7,5-8 |
|
| Mã phần lô | PP2300274212 |
| Giá từng phần lô | 205,485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 280.206.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.839.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Găng tay dài sản khoa đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300274213 |
| Giá từng phần lô | 10,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.669.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.016.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Găng khám sạch có bột, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300274214 |
| Giá từng phần lô | 536,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 731.931.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 78082 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Găng khám sạch không bột, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300274215 |
| Giá từng phần lô | 25,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.386.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.165.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2844 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300274216 |
| Giá từng phần lô | 102,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.172.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.442.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17753 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300274217 |
| Giá từng phần lô | 111,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34849 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kính bảo hộ trắng |
|
| Mã phần lô | PP2300274218 |
| Giá từng phần lô | 14,256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.979.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 89 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300274219 |
| Giá từng phần lô | 5,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.913.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.549.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1282 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2300274220 |
| Giá từng phần lô | 22,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.295.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.065.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2219 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vòng nhận dạng bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2300274221 |
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.879.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.071.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy in nhiệt 57x38 |
|
| Mã phần lô | PP2300274222 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.431.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dụng cụ chắn lưỡi các số |
|
| Mã phần lô | PP2300274223 |
| Giá từng phần lô | 5,796,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.903.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.057.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 113 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ampu giúp thở các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300274224 |
| Giá từng phần lô | 25,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.517.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây oxy 2 nhánh người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300274225 |
| Giá từng phần lô | 50,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.481.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.154.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1332 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây oxy 2 nhánh trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300274226 |
| Giá từng phần lô | 5,828,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.947.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.079.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300274227 |
| Giá từng phần lô | 3,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.072.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.604.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp KOKO hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300274228 |
| Giá từng phần lô | 32,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lọc vi khuẩn 3 chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2300274229 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.927.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.876.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mask oxy có túi dự trữ người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300274230 |
| Giá từng phần lô | 35,343,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.195.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.740.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mask oxy có túi dự trữ trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300274231 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mask oxy có túi dự trữ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300274232 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 808.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mask phun khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300274233 |
| Giá từng phần lô | 70,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 773 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mask phun khí dung trẻem |
|
| Mã phần lô | PP2300274234 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 279 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mask nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300274235 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mặt nạ thở máy không xâm lấn (Mask thở CPAP) |
|
| Mã phần lô | PP2300274236 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CatheterHemodialysis Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300274237 |
| Giá từng phần lô | 17,599,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.999.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.319.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ Mask Venturi người lớn (24%, 28%, 31%, 35%, 40%, 60 %) |
|
| Mã phần lô | PP2300274238 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ kim huyết áp ĐMXL |
|
| Mã phần lô | PP2300274239 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.477.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ phun khí dung ống T dùng cho máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2300274240 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khóa 3 ngã không dây |
|
| Mã phần lô | PP2300274241 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khóa 3 ngã có dây 100cm |
|
| Mã phần lô | PP2300274242 |
| Giá từng phần lô | 1,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.745.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 896.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khóa 3 ngã có dây 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2300274243 |
| Giá từng phần lô | 50,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.740.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.287.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống Silicon nuôi ăn đường mũi - dạ dày có phễu và nắp (Loại đầu mở) |
|
| Mã phần lô | PP2300274244 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây cho ăn các cỡ(stomachtube) |
|
| Mã phần lô | PP2300274245 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.695.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây nối bơm thuốc cản quang dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2300274246 |
| Giá từng phần lô | 10,428,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.299.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây nối máy bơm tiêm điện 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2300274247 |
| Giá từng phần lô | 68,085,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.843.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.659.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 838 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cathetertĩnh mạch trung tâm 2 nòng 7Fx8" 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300274248 |
| Giá từng phần lô | 55,468,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.638.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.827.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nội khí quản cong mũi các số |
|
| Mã phần lô | PP2300274249 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Co nối nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300274250 |
| Giá từng phần lô | 4,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.918.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.038.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khai mở khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2300274251 |
| Giá từng phần lô | 1,799,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.454.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.259.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khai mở khí quản các sốnhiều nòng có bóng chèn và không bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2300274252 |
| Giá từng phần lô | 12,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.713.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.093.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống đặt nội khíquản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300274253 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vòng tranh thai TCU 380A |
|
| Mã phần lô | PP2300274254 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bình dẫn lưu vết thương áp lực âm 400ml |
|
| Mã phần lô | PP2300274255 |
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ hút đàm kín |
|
| Mã phần lô | PP2300274256 |
| Giá từng phần lô | 42,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.452.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây dẫn lưu (Ống Penrose tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2300274257 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây hút đàm các số(cónắp) |
|
| Mã phần lô | PP2300274258 |
| Giá từng phần lô | 10,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.079.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.227.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây nối oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300274259 |
| Giá từng phần lô | 4,042,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.512.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.829.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 127 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống cai chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2300274260 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nẫng (Co nối máy thở) |
|
| Mã phần lô | PP2300274261 |
| Giá từng phần lô | 43,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.563.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.576.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 214 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống thông hậu môn các số (RectaTube) |
|
| Mã phần lô | PP2300274262 |
| Giá từng phần lô | 1,085,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.479.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 759.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 51 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ỐNG THÔNGPEZZER(SONDEQUẢ BÍ ) |
|
| Mã phần lô | PP2300274263 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống thông tiệt trùng số 28 |
|
| Mã phần lô | PP2300274264 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.781.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.428.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Troca 28 F |
|
| Mã phần lô | PP2300274265 |
| Giá từng phần lô | 3,899,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.317.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.729.790 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây máy gây mê (co giãn/ không co giãn) |
|
| Mã phần lô | PP2300274266 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây máy thở 2 bẫy nước |
|
| Mã phần lô | PP2300274267 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng vải treo tay |
|
| Mã phần lô | PP2300274268 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bao dây đốt |
|
| Mã phần lô | PP2300274269 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.011.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.572.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bao dây camera nội soi (Bao camera nội soi tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2300274270 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bao khoan điện |
|
| Mã phần lô | PP2300274271 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bao đo lượng máu sau khi sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300274272 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ bơm rửa dạ dày (Bơm rửa dạ dày) |
|
| Mã phần lô | PP2300274273 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm Karman |
|
| Mã phần lô | PP2300274274 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống hút thai các số |
|
| Mã phần lô | PP2300274275 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy đo độ pH |
|
| Mã phần lô | PP2300274276 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bút đánh dấu |
|
| Mã phần lô | PP2300274277 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.704.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2300274278 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.147.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.102.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây garo có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2300274279 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đai cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300274280 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đai cột sống thắt lưng (Nẹp lưng thấp) |
|
| Mã phần lô | PP2300274281 |
| Giá từng phần lô | 159,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đai desault trái, phải các số |
|
| Mã phần lô | PP2300274282 |
| Giá từng phần lô | 212,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 289.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đai xương đòn các số |
|
| Mã phần lô | PP2300274283 |
| Giá từng phần lô | 105,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300274284 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.336.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.466.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9863 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300274285 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gel siêu âm 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300274286 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kẹp rốn tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300274287 |
| Giá từng phần lô | 2,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.013.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.547.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 214 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2300274288 |
| Giá từng phần lô | 22,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.592.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp gỗ 120cm |
|
| Mã phần lô | PP2300274289 |
| Giá từng phần lô | 9,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.193.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.772.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp gỗ 100cm |
|
| Mã phần lô | PP2300274290 |
| Giá từng phần lô | 8,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.659.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.985.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp gỗ 80cm |
|
| Mã phần lô | PP2300274291 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.204.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp gỗ 70cm |
|
| Mã phần lô | PP2300274292 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.977.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.095.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp gỗ 40cm |
|
| Mã phần lô | PP2300274293 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp gỗ 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300274294 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.477.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.785.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2300274295 |
| Giá từng phần lô | 76,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp cổ mềm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300274296 |
| Giá từng phần lô | 10,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.263.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.322.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp động các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300274297 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp hơi cổ chân dài |
|
| Mã phần lô | PP2300274298 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp hơi cổ chân ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300274299 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp iseline |
|
| Mã phần lô | PP2300274300 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp lưng cao các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300274301 |
| Giá từng phần lô | 34,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.154.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.206.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp nhôm ngón tay dài |
|
| Mã phần lô | PP2300274302 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp nhôm ngón tay ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300274303 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.763.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.932.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp vải cẳng tay các số |
|
| Mã phần lô | PP2300274304 |
| Giá từng phần lô | 70,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp vải đùi (Nẹp đùi Zimmer) |
|
| Mã phần lô | PP2300274305 |
| Giá từng phần lô | 108,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp vải gối (thun gối) |
|
| Mã phần lô | PP2300274306 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống hút tai |
|
| Mã phần lô | PP2300274307 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống xông mũi |
|
| Mã phần lô | PP2300274308 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi