Gói thầu: Gói thầu số 09: Mua sắm vật tư y tế tiêu hao

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300179229-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/08/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC HÓC MÔN
Tên gói thầu Gói thầu số 09: Mua sắm vật tư y tế tiêu hao
Số hiệu KHLCNT PL2300123991
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Hóc Môn, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 7,625,564,605 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 99.132.355 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300274134 - Băng cuộn vải 16,978,500 23.152.500 11.884.950 1266
2 PP2300274135 - Bông hút (Bông gòn thấm nước) 62,666,100 85.453.773 43.866.270 67
3 PP2300274136 - Bông viên 2,5cm x 1,5cm 176,400,000 240.545.455 123.480.000 329
4 PP2300274137 - Băng bóbột nhựa 4in (10cm x 3,6m) 396,000,000 540.000.000 277.200.000 904
5 PP2300274138 - Băng bóbột nhựa 5 in(12,5cm x 3,6m) 440,000,000 600.000.000 308.000.000 904
6 PP2300274139 - Bông lót bó bột 4in (2,7mx10cm) 29,000,000 39.545.455 20.300.000 329
7 PP2300274140 - Bông lót bó bột 6in (2,7mx15cm) 43,750,000 59.659.091 30.625.000 411
8 PP2300274141 - Băng bó bột thạch cao 10cmx2.7m 14,500,000 19.772.728 10.150.000 82
9 PP2300274142 - Băng bó bột thạch cao 15cmx2.7m 19,500,000 26.590.910 13.650.000 82
10 PP2300274143 - Gạc dẫn lưu 2 x 20 x 6 lớp 2,003,400 2.731.910 1.402.380 296
11 PP2300274144 - Gạc lưới Lipo colloid 10cmx10cm 83,160,000 113.400.000 58.212.000 345
12 PP2300274145 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30 x 40cm x 8 lớp, cản quang vô trùng 74,088,000 101.029.091 51.861.600 1315
13 PP2300274146 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 8cm x 30cm x 4 lớp 75,000,000 102.272.728 52.500.000 6575
14 PP2300274147 - Gạc y tế khổ 0.8m 101,440,000 138.327.273 71.008.000 3288
15 PP2300274148 - Gạc y tế tiệt trùng 7,5cm x 7,5cm x 16 lớp 33,501,300 45.683.591 23.450.910 4948
16 PP2300274149 - Que gòn (Tăm bông tiệt trùng, ống 1 que) 4,400,000 6.000.000 3.080.000 3
17 PP2300274150 - Que gòn xét nghiệm 27,560,000 37.581.819 19.292.000 1644
18 PP2300274151 - Bông gạc 2 lớp ĐVT (10x10cm) không tiệt trùng 332,640,000 453.600.000 232.848.000 29589
19 PP2300274152 - Gạc y tế không tiệt trùng 7,5cm x 7,5cm x 16 lớp 97,372,800 132.781.091 68.160.960 15879
20 PP2300274153 - Gói lọc thận 300,300,000 409.500.000 210.210.000 3616
21 PP2300274154 - Tămpon(gòn quấn gạc) 1,050,000 1.431.819 735.000 82
22 PP2300274155 - Que gòn vô khuẩn 1,008,000 1.374.546 705.600 164
23 PP2300274156 - Băng keo giấy 76,110,000 103.786.364 53.277.000 707
24 PP2300274157 - Băng keo cá nhân 55,692,000 75.943.637 38.984.400 14532
25 PP2300274158 - Băng keo cuộn co giãn 10x10 224,400,000 306.000.000 157.080.000 181
26 PP2300274159 - Băng keo có gạc vô trùng 25x9cm 8,260,000 11.263.637 5.782.000 115
27 PP2300274160 - Băng keo có gạc vô trùng 50x70 mm 7,203,000 9.822.273 5.042.100 345
28 PP2300274161 - Băng keo lụa 2,5cm x 5m 390,000,000 531.818.182 273.000.000 3288
29 PP2300274162 - Băng thun y tế 10cm x 4m 112,560,000 153.490.910 78.792.000 1101
30 PP2300274163 - Băng thun có keo 10cm x 4,5m 50,750,000 69.204.546 35.525.000 58
31 PP2300274164 - Miếng dán dùng trong phẫu thuật 30x28 26,670,000 36.368.182 18.669.000 33
32 PP2300274165 - Chỉ lưới Mesh điều trị thoát vị bẹn LP 15x15cm 10,087,875 13.756.194 7.061.513 1
33 PP2300274166 - Chỉ lưới Mesh điều trị thoát vị bẹn LP 5x10cm 54,595,150 74.447.932 38.216.605 8
34 PP2300274167 - Chỉ lưới Mesh điều trị thoát vị bẹn LP 7.5x15cm 17,500,000 23.863.637 12.250.000 2
35 PP2300274168 - Xốp cầm máu gelatin dạng ống 8x3 cm 7,875,000 10.738.637 5.512.500 8
36 PP2300274169 - Xốp cầm máu gelatin 70x50x10mm 37,380,000 50.972.728 26.166.000 41
37 PP2300274170 - Sáp cầm máu xương 640,080 872.837 448.056 2
38 PP2300274171 - Miếng cầm máu mũi 5,600,000 7.636.364 3.920.000 6
39 PP2300274172 - Chỉ silk số 0 không kim dài 10x75cm 1,176,000 1.603.637 823.200 8
40 PP2300274173 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) 3/0 không kim 551,250 751.705 385.875 8
41 PP2300274174 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 1 kim tam giác 1,275,000 1.738.637 892.500 8
42 PP2300274175 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 2/0 kim tam giác 2,102,100 2.866.500 1.471.470 18
43 PP2300274176 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 2/0 kim tròn 4,704,000 6.414.546 3.292.800 53
44 PP2300274177 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 3/0 kim tam giác 4,395,300 5.993.591 3.076.710 38
45 PP2300274178 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 3/0 kim tròn 441,000 601.364 308.700 5
46 PP2300274179 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 4/0 kim tam giác 5,733,000 7.817.728 4.013.100 49
47 PP2300274180 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 5/0 kim tam giác 11,025,000 15.034.091 7.717.500 82
48 PP2300274181 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) (1) kim tam giác 40mm 6,688,500 9.120.682 4.681.950 58
49 PP2300274182 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) (1) kim tròn 14,700,000 20.045.455 10.290.000 164
50 PP2300274183 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 2/0 kim tam giác 36,750,000 50.113.637 25.725.000 411
51 PP2300274184 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 2/0 kim tròn 14,700,000 20.045.455 10.290.000 164
52 PP2300274185 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 3/0, kim tam giác 85,554,000 116.664.546 59.887.800 957
53 PP2300274186 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 3/0, kim tròn 45,864,000 62.541.819 32.104.800 395
54 PP2300274187 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 4/0, kim tam giác 31,164,000 42.496.364 21.814.800 348
55 PP2300274188 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 4/0, kim tròn 23,887,500 32.573.864 16.721.250 205
56 PP2300274189 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 5/0, kim tam giác 41,468,700 56.548.228 29.028.090 357
57 PP2300274190 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 6/0, tam giác 472,500 644.319 330.750 2
58 PP2300274191 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, kim tròn dài 40mm 133,056,000 181.440.000 93.139.200 421
59 PP2300274192 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm, kim tròn dài 26mm 135,240,000 184.418.182 94.668.000 460
60 PP2300274193 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn dài 26mm 45,885,000 62.570.455 32.119.500 156
61 PP2300274194 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, kim tròn 12,993,750 17.718.750 9.095.625 41
62 PP2300274195 - Chỉ tan chậm tự nhiên ChromicCatgut số 1, kim tròn, dài 26mm 2,646,000 3.608.182 1.852.200 16
63 PP2300274196 - Chỉ tan chậm tự nhiên ChromicCatgut số 1, kim tròn, dài 40mm 21,168,000 28.865.455 14.817.600 132
64 PP2300274197 - Chỉ tan chậm tự nhiên ChromicCatgut số 2/0 kim tròn 26mm 7,526,400 10.263.273 5.268.480 53
65 PP2300274198 - Chỉ tan chậm tự nhiên ChromicCatgut số 2/0 kim tròn 36mm. 39,690,000 54.122.728 27.783.000 247
66 PP2300274199 - Chỉ tan chậm tự nhiên ChromicCatgut số 3/0, kim tam giác, dài 26mm 13,759,200 18.762.546 9.631.440 85
67 PP2300274200 - Chỉ tan chậm tự nhiên ChromicCatgut số 3/0, kim tròn, dài 26mm 793,800 1.082.455 555.660 5
68 PP2300274201 - Chỉ tan chậm tự nhiên ChromicCatgut số 4/0 kim tròn 44,982,000 61.339.091 31.487.400 279
69 PP2300274202 - Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 0 33,075,000 45.102.273 23.152.500 99
70 PP2300274203 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi 2/0, 90cm 35,910,000 48.968.182 25.137.000 99
71 PP2300274204 - Chỉ thép khâu xương bánh chè 28,113,750 38.336.932 19.679.625 35
72 PP2300274205 - Chỉkhâu gan 100cm 3,244,500 4.424.319 2.271.150 8
73 PP2300274206 - Chỉ không tan tổng hợp 10/0, 30cm 2XDLM6 1,524,600 2.079.000 1.067.220 2
74 PP2300274207 - Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene)số 6 25,987,500 35.437.500 18.191.250 49
75 PP2300274208 - Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 7 26,853,750 36.618.750 18.797.625 51
76 PP2300274209 - Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene)số 8 60,217,500 82.114.773 42.152.250 51
77 PP2300274210 - Lưỡi dao phẫu thuật tiệt trùng các số 6,882,000 9.384.546 4.817.400 1216
78 PP2300274211 - Bao tóc phẫu thuật tiệt trùng 22,428,000 30.583.637 15.699.600 4389
79 PP2300274212 - Găng phẫu thuật tiêt trùng các số6,5-7-7,5-8 205,485,000 280.206.819 143.839.500 8466
80 PP2300274213 - Găng tay dài sản khoa đã tiệt trùng 10,024,000 13.669.091 7.016.800 115
81 PP2300274214 - Găng khám sạch có bột, các cỡ 536,750,000 731.931.819 375.725.000 78082
82 PP2300274215 - Găng khám sạch không bột, các cỡ 25,950,000 35.386.364 18.165.000 2844
83 PP2300274216 - Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp tiệt trùng 102,060,000 139.172.728 71.442.000 17753
84 PP2300274217 - Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng 111,300,000 151.772.728 77.910.000 34849
85 PP2300274218 - Kính bảo hộ trắng 14,256,000 19.440.000 9.979.200 89
86 PP2300274219 - Bao cao su 5,070,000 6.913.637 3.549.000 1282
87 PP2300274220 - Điện cực tim 22,950,000 31.295.455 16.065.000 2219
88 PP2300274221 - Vòng nhận dạng bệnh 7,245,000 9.879.546 5.071.500 756
89 PP2300274222 - Giấy in nhiệt 57x38 1,050,000 1.431.819 735.000 12
90 PP2300274223 - Dụng cụ chắn lưỡi các số 5,796,000 7.903.637 4.057.200 113
91 PP2300274224 - Ampu giúp thở các cỡ 25,025,000 34.125.000 17.517.500 13
92 PP2300274225 - Dây oxy 2 nhánh người lớn 50,220,000 68.481.819 35.154.000 1332
93 PP2300274226 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em 5,828,000 7.947.273 4.079.600 155
94 PP2300274227 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh 3,720,000 5.072.728 2.604.000 99
95 PP2300274228 - Lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp KOKO hoặc tương đương 32,900,000 44.863.637 23.030.000 115
96 PP2300274229 - Lọc vi khuẩn 3 chức năng 22,680,000 30.927.273 15.876.000 132
97 PP2300274230 - Mask oxy có túi dự trữ người lớn 35,343,000 48.195.000 24.740.100 252
98 PP2300274231 - Mask oxy có túi dự trữ trẻ em 2,310,000 3.150.000 1.617.000 16
99 PP2300274232 - Mask oxy có túi dự trữ sơ sinh 1,155,000 1.575.000 808.500 8
100 PP2300274233 - Mask phun khí dung người lớn 70,500,000 96.136.364 49.350.000 773
101 PP2300274234 - Mask phun khí dung trẻem 25,500,000 34.772.728 17.850.000 279
102 PP2300274235 - Mask nội khí quản 54,000,000 73.636.364 37.800.000 10
103 PP2300274236 - Mặt nạ thở máy không xâm lấn (Mask thở CPAP) 12,500,000 17.045.455 8.750.000 2
104 PP2300274237 - CatheterHemodialysis Kit 17,599,800 23.999.728 12.319.860 3
105 PP2300274238 - Bộ Mask Venturi người lớn (24%, 28%, 31%, 35%, 40%, 60 %) 4,500,000 6.136.364 3.150.000 8
106 PP2300274239 - Bộ kim huyết áp ĐMXL 15,750,000 21.477.273 11.025.000 5
107 PP2300274240 - Bộ phun khí dung ống T dùng cho máy thở 18,000,000 24.545.455 12.600.000 33
108 PP2300274241 - Khóa 3 ngã không dây 8,000,000 10.909.091 5.600.000 164
109 PP2300274242 - Khóa 3 ngã có dây 100cm 1,280,000 1.745.455 896.000 26
110 PP2300274243 - Khóa 3 ngã có dây 25cm 50,410,000 68.740.910 35.287.000 1167
111 PP2300274244 - Ống Silicon nuôi ăn đường mũi - dạ dày có phễu và nắp (Loại đầu mở) 32,000,000 43.636.364 22.400.000 33
112 PP2300274245 - Dây cho ăn các cỡ(stomachtube) 3,850,000 5.250.000 2.695.000 181
113 PP2300274246 - Dây nối bơm thuốc cản quang dài 75cm 10,428,000 14.220.000 7.299.600 197
114 PP2300274247 - Dây nối máy bơm tiêm điện 140cm 68,085,000 92.843.182 47.659.500 838
115 PP2300274248 - Cathetertĩnh mạch trung tâm 2 nòng 7Fx8" 20cm 55,468,000 75.638.182 38.827.600 16
116 PP2300274249 - Nội khí quản cong mũi các số 4,600,000 6.272.728 3.220.000 8
117 PP2300274250 - Co nối nội khí quản 4,340,000 5.918.182 3.038.000 12
118 PP2300274251 - Khai mở khí quản các số 1,799,800 2.454.273 1.259.860 3
119 PP2300274252 - Khai mở khí quản các sốnhiều nòng có bóng chèn và không bóng chèn 12,990,000 17.713.637 9.093.000 2
120 PP2300274253 - Ống đặt nội khíquản có bóng các số 136,000,000 185.454.546 95.200.000 329
121 PP2300274254 - Vòng tranh thai TCU 380A 16,500,000 22.500.000 11.550.000 123
122 PP2300274255 - Bình dẫn lưu vết thương áp lực âm 400ml 71,400,000 97.363.637 49.980.000 329
123 PP2300274256 - Bộ hút đàm kín 42,075,000 57.375.000 29.452.500 41
124 PP2300274257 - Dây dẫn lưu (Ống Penrose tiệt trùng) 2,100,000 2.863.637 1.470.000 58
125 PP2300274258 - Dây hút đàm các số(cónắp) 10,325,000 14.079.546 7.227.500 575
126 PP2300274259 - Dây nối oxy 4,042,500 5.512.500 2.829.750 127
127 PP2300274260 - Ống cai chữ T 6,300,000 8.590.910 4.410.000 16
128 PP2300274261 - Ống nẫng (Co nối máy thở) 43,680,000 59.563.637 30.576.000 214
129 PP2300274262 - Ống thông hậu môn các số (RectaTube) 1,085,000 1.479.546 759.500 51
130 PP2300274263 - ỐNG THÔNGPEZZER(SONDEQUẢ BÍ ) 400,000 545.455 280.000 3
131 PP2300274264 - Ống thông tiệt trùng số 28 2,040,000 2.781.819 1.428.000 33
132 PP2300274265 - Troca 28 F 3,899,700 5.317.773 2.729.790 5
133 PP2300274266 - Dây máy gây mê (co giãn/ không co giãn) 6,000,000 8.181.819 4.200.000 16
134 PP2300274267 - Dây máy thở 2 bẫy nước 24,000,000 32.727.273 16.800.000 33
135 PP2300274268 - Băng vải treo tay 18,000,000 24.545.455 12.600.000 66
136 PP2300274269 - Bao dây đốt 3,675,000 5.011.364 2.572.500 82
137 PP2300274270 - Bao dây camera nội soi (Bao camera nội soi tiệt trùng) 4,000,000 5.454.546 2.800.000 82
138 PP2300274271 - Bao khoan điện 2,100,000 2.863.637 1.470.000 33
139 PP2300274272 - Bao đo lượng máu sau khi sinh 2,400,000 3.272.728 1.680.000 49
140 PP2300274273 - Bộ bơm rửa dạ dày (Bơm rửa dạ dày) 52,000,000 70.909.091 36.400.000 66
141 PP2300274274 - Bơm Karman 5,200,000 7.090.910 3.640.000 13
142 PP2300274275 - Ống hút thai các số 1,500,000 2.045.455 1.050.000 82
143 PP2300274276 - Giấy đo độ pH 90,000 122.728 63.000 1
144 PP2300274277 - Bút đánh dấu 1,250,000 1.704.546 875.000 2
145 PP2300274278 - Dây garo 1,575,000 2.147.728 1.102.500 82
146 PP2300274279 - Dây garo có khóa 300,000 409.091 210.000 5
147 PP2300274280 - Đai cổ cứng 19,000,000 25.909.091 13.300.000 33
148 PP2300274281 - Đai cột sống thắt lưng (Nẹp lưng thấp) 159,000,000 216.818.182 111.300.000 164
149 PP2300274282 - Đai desault trái, phải các số 212,000,000 289.090.910 148.400.000 164
150 PP2300274283 - Đai xương đòn các số 105,800,000 144.272.728 74.060.000 164
151 PP2300274284 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng 16,380,000 22.336.364 11.466.000 9863
152 PP2300274285 - Dây hút dịch phẫu thuật 28,800,000 39.272.728 20.160.000 395
153 PP2300274286 - Gel siêu âm 5 lít 9,900,000 13.500.000 6.930.000 15
154 PP2300274287 - Kẹp rốn tiệt trùng 2,210,000 3.013.637 1.547.000 214
155 PP2300274288 - Gel bôi trơn 22,275,000 30.375.000 15.592.500 67
156 PP2300274289 - Nẹp gỗ 120cm 9,675,000 13.193.182 6.772.500 49
157 PP2300274290 - Nẹp gỗ 100cm 8,550,000 11.659.091 5.985.000 49
158 PP2300274291 - Nẹp gỗ 80cm 6,750,000 9.204.546 4.725.000 49
159 PP2300274292 - Nẹp gỗ 70cm 5,850,000 7.977.273 4.095.000 49
160 PP2300274293 - Nẹp gỗ 40cm 4,500,000 6.136.364 3.150.000 49
161 PP2300274294 - Nẹp gỗ 20cm 2,550,000 3.477.273 1.785.000 49
162 PP2300274295 - Nẹp chức năng 76,500,000 104.318.182 53.550.000 16
163 PP2300274296 - Nẹp cổ mềm các cỡ 10,460,000 14.263.637 7.322.000 33
164 PP2300274297 - Nẹp động các cỡ 10,500,000 14.318.182 7.350.000 16
165 PP2300274298 - Nẹp hơi cổ chân dài 15,000,000 20.454.546 10.500.000 16
166 PP2300274299 - Nẹp hơi cổ chân ngắn 9,500,000 12.954.546 6.650.000 16
167 PP2300274300 - Nẹp iseline 25,000,000 34.090.910 17.500.000 329
168 PP2300274301 - Nẹp lưng cao các cỡ 34,580,000 47.154.546 24.206.000 16
169 PP2300274302 - Nẹp nhôm ngón tay dài 4,100,000 5.590.910 2.870.000 33
170 PP2300274303 - Nẹp nhôm ngón tay ngắn 2,760,000 3.763.637 1.932.000 33
171 PP2300274304 - Nẹp vải cẳng tay các số 70,500,000 96.136.364 49.350.000 82
172 PP2300274305 - Nẹp vải đùi (Nẹp đùi Zimmer) 108,500,000 147.954.546 75.950.000 115
173 PP2300274306 - Nẹp vải gối (thun gối) 22,000,000 30.000.000 15.400.000 33
174 PP2300274307 - Ống hút tai 3,000,000 4.090.910 2.100.000 329
175 PP2300274308 - Ống xông mũi 7,000,000 9.545.455 4.900.000 329
Băng cuộn vải
Mã phần lô PP2300274134
Giá từng phần lô 16,978,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.152.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.884.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 1266
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bông hút (Bông gòn thấm nước)
Mã phần lô PP2300274135
Giá từng phần lô 62,666,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.453.773
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.866.270
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bông viên 2,5cm x 1,5cm
Mã phần lô PP2300274136
Giá từng phần lô 176,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng bóbột nhựa 4in (10cm x 3,6m)
Mã phần lô PP2300274137
Giá từng phần lô 396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 904
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng bóbột nhựa 5 in(12,5cm x 3,6m)
Mã phần lô PP2300274138
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 904
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bông lót bó bột 4in (2,7mx10cm)
Mã phần lô PP2300274139
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bông lót bó bột 6in (2,7mx15cm)
Mã phần lô PP2300274140
Giá từng phần lô 43,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.659.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng bó bột thạch cao 10cmx2.7m
Mã phần lô PP2300274141
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.772.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng bó bột thạch cao 15cmx2.7m
Mã phần lô PP2300274142
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.590.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Thời gian thực hiện HĐ 365
Gạc dẫn lưu 2 x 20 x 6 lớp
Mã phần lô PP2300274143
Giá từng phần lô 2,003,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.731.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.402.380
Năng lực sản xuất hàng hóa 296
Thời gian thực hiện HĐ 365
Gạc lưới Lipo colloid 10cmx10cm
Mã phần lô PP2300274144
Giá từng phần lô 83,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 345
Thời gian thực hiện HĐ 365
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30 x 40cm x 8 lớp, cản quang vô trùng
Mã phần lô PP2300274145
Giá từng phần lô 74,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.029.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.861.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1315
Thời gian thực hiện HĐ 365
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 8cm x 30cm x 4 lớp
Mã phần lô PP2300274146
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6575
Thời gian thực hiện HĐ 365
Gạc y tế khổ 0.8m
Mã phần lô PP2300274147
Giá từng phần lô 101,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.327.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3288
Thời gian thực hiện HĐ 365
Gạc y tế tiệt trùng 7,5cm x 7,5cm x 16 lớp
Mã phần lô PP2300274148
Giá từng phần lô 33,501,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.683.591
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.450.910
Năng lực sản xuất hàng hóa 4948
Thời gian thực hiện HĐ 365
Que gòn (Tăm bông tiệt trùng, ống 1 que)
Mã phần lô PP2300274149
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
Que gòn xét nghiệm
Mã phần lô PP2300274150
Giá từng phần lô 27,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.581.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bông gạc 2 lớp ĐVT (10x10cm) không tiệt trùng
Mã phần lô PP2300274151
Giá từng phần lô 332,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 29589
Thời gian thực hiện HĐ 365
Gạc y tế không tiệt trùng 7,5cm x 7,5cm x 16 lớp
Mã phần lô PP2300274152
Giá từng phần lô 97,372,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.781.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.160.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 15879
Thời gian thực hiện HĐ 365
Gói lọc thận
Mã phần lô PP2300274153
Giá từng phần lô 300,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3616
Thời gian thực hiện HĐ 365
Tămpon(gòn quấn gạc)
Mã phần lô PP2300274154
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.431.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Thời gian thực hiện HĐ 365
Que gòn vô khuẩn
Mã phần lô PP2300274155
Giá từng phần lô 1,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.374.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng keo giấy
Mã phần lô PP2300274156
Giá từng phần lô 76,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.786.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.277.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 707
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng keo cá nhân
Mã phần lô PP2300274157
Giá từng phần lô 55,692,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.943.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.984.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 14532
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng keo cuộn co giãn 10x10
Mã phần lô PP2300274158
Giá từng phần lô 224,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 181
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng keo có gạc vô trùng 25x9cm
Mã phần lô PP2300274159
Giá từng phần lô 8,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.263.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.782.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 115
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng keo có gạc vô trùng 50x70 mm
Mã phần lô PP2300274160
Giá từng phần lô 7,203,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.822.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.042.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 345
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng keo lụa 2,5cm x 5m
Mã phần lô PP2300274161
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 531.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3288
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng thun y tế 10cm x 4m
Mã phần lô PP2300274162
Giá từng phần lô 112,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.490.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.792.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1101
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng thun có keo 10cm x 4,5m
Mã phần lô PP2300274163
Giá từng phần lô 50,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.204.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Thời gian thực hiện HĐ 365
Miếng dán dùng trong phẫu thuật 30x28
Mã phần lô PP2300274164
Giá từng phần lô 26,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.368.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.669.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ lưới Mesh điều trị thoát vị bẹn LP 15x15cm
Mã phần lô PP2300274165
Giá từng phần lô 10,087,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.756.194
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.061.513
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ lưới Mesh điều trị thoát vị bẹn LP 5x10cm
Mã phần lô PP2300274166
Giá từng phần lô 54,595,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.447.932
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.216.605
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ lưới Mesh điều trị thoát vị bẹn LP 7.5x15cm
Mã phần lô PP2300274167
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.863.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Xốp cầm máu gelatin dạng ống 8x3 cm
Mã phần lô PP2300274168
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.738.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365
Xốp cầm máu gelatin 70x50x10mm
Mã phần lô PP2300274169
Giá từng phần lô 37,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.972.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.166.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Thời gian thực hiện HĐ 365
Sáp cầm máu xương
Mã phần lô PP2300274170
Giá từng phần lô 640,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 872.837
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.056
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Miếng cầm máu mũi
Mã phần lô PP2300274171
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ silk số 0 không kim dài 10x75cm
Mã phần lô PP2300274172
Giá từng phần lô 1,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.603.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 823.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tan tự nhiên (silk) 3/0 không kim
Mã phần lô PP2300274173
Giá từng phần lô 551,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 751.705
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 1 kim tam giác
Mã phần lô PP2300274174
Giá từng phần lô 1,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.738.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 892.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 2/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300274175
Giá từng phần lô 2,102,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.866.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.471.470
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 2/0 kim tròn
Mã phần lô PP2300274176
Giá từng phần lô 4,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.414.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.292.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 53
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 3/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300274177
Giá từng phần lô 4,395,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.993.591
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.076.710
Năng lực sản xuất hàng hóa 38
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 3/0 kim tròn
Mã phần lô PP2300274178
Giá từng phần lô 441,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 601.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 4/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300274179
Giá từng phần lô 5,733,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.817.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.013.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 5/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300274180
Giá từng phần lô 11,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.034.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.717.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) (1) kim tam giác 40mm
Mã phần lô PP2300274181
Giá từng phần lô 6,688,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.120.682
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.681.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) (1) kim tròn
Mã phần lô PP2300274182
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.045.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 2/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300274183
Giá từng phần lô 36,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.113.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 2/0 kim tròn
Mã phần lô PP2300274184
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.045.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 3/0, kim tam giác
Mã phần lô PP2300274185
Giá từng phần lô 85,554,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.664.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.887.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 957
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 3/0, kim tròn
Mã phần lô PP2300274186
Giá từng phần lô 45,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.541.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.104.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 395
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 4/0, kim tam giác
Mã phần lô PP2300274187
Giá từng phần lô 31,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.496.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.814.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 348
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 4/0, kim tròn
Mã phần lô PP2300274188
Giá từng phần lô 23,887,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.573.864
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.721.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 205
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 5/0, kim tam giác
Mã phần lô PP2300274189
Giá từng phần lô 41,468,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.548.228
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.028.090
Năng lực sản xuất hàng hóa 357
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 6/0, tam giác
Mã phần lô PP2300274190
Giá từng phần lô 472,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 644.319
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, kim tròn dài 40mm
Mã phần lô PP2300274191
Giá từng phần lô 133,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.139.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 421
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm, kim tròn dài 26mm
Mã phần lô PP2300274192
Giá từng phần lô 135,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.418.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.668.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 460
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn dài 26mm
Mã phần lô PP2300274193
Giá từng phần lô 45,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.570.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.119.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 156
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, kim tròn
Mã phần lô PP2300274194
Giá từng phần lô 12,993,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.718.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.095.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tan chậm tự nhiên ChromicCatgut số 1, kim tròn, dài 26mm
Mã phần lô PP2300274195
Giá từng phần lô 2,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.608.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.852.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tan chậm tự nhiên ChromicCatgut số 1, kim tròn, dài 40mm
Mã phần lô PP2300274196
Giá từng phần lô 21,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.865.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.817.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tan chậm tự nhiên ChromicCatgut số 2/0 kim tròn 26mm
Mã phần lô PP2300274197
Giá từng phần lô 7,526,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.263.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.268.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 53
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tan chậm tự nhiên ChromicCatgut số 2/0 kim tròn 36mm.
Mã phần lô PP2300274198
Giá từng phần lô 39,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.122.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.783.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tan chậm tự nhiên ChromicCatgut số 3/0, kim tam giác, dài 26mm
Mã phần lô PP2300274199
Giá từng phần lô 13,759,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.762.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.631.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 85
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tan chậm tự nhiên ChromicCatgut số 3/0, kim tròn, dài 26mm
Mã phần lô PP2300274200
Giá từng phần lô 793,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.082.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 555.660
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tan chậm tự nhiên ChromicCatgut số 4/0 kim tròn
Mã phần lô PP2300274201
Giá từng phần lô 44,982,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.339.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.487.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 279
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 0
Mã phần lô PP2300274202
Giá từng phần lô 33,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.102.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.152.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi 2/0, 90cm
Mã phần lô PP2300274203
Giá từng phần lô 35,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.968.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.137.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ thép khâu xương bánh chè
Mã phần lô PP2300274204
Giá từng phần lô 28,113,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.336.932
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.679.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 35
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉkhâu gan 100cm
Mã phần lô PP2300274205
Giá từng phần lô 3,244,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.424.319
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.271.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tan tổng hợp 10/0, 30cm 2XDLM6
Mã phần lô PP2300274206
Giá từng phần lô 1,524,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.079.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.067.220
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene)số 6
Mã phần lô PP2300274207
Giá từng phần lô 25,987,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.191.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 7
Mã phần lô PP2300274208
Giá từng phần lô 26,853,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.618.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.797.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 51
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene)số 8
Mã phần lô PP2300274209
Giá từng phần lô 60,217,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.114.773
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.152.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 51
Thời gian thực hiện HĐ 365
Lưỡi dao phẫu thuật tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2300274210
Giá từng phần lô 6,882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.384.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.817.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1216
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bao tóc phẫu thuật tiệt trùng
Mã phần lô PP2300274211
Giá từng phần lô 22,428,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.583.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.699.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 4389
Thời gian thực hiện HĐ 365
Găng phẫu thuật tiêt trùng các số6,5-7-7,5-8
Mã phần lô PP2300274212
Giá từng phần lô 205,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.206.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.839.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 8466
Thời gian thực hiện HĐ 365
Găng tay dài sản khoa đã tiệt trùng
Mã phần lô PP2300274213
Giá từng phần lô 10,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.669.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.016.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 115
Thời gian thực hiện HĐ 365
Găng khám sạch có bột, các cỡ
Mã phần lô PP2300274214
Giá từng phần lô 536,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 731.931.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 78082
Thời gian thực hiện HĐ 365
Găng khám sạch không bột, các cỡ
Mã phần lô PP2300274215
Giá từng phần lô 25,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.386.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.165.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2844
Thời gian thực hiện HĐ 365
Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp tiệt trùng
Mã phần lô PP2300274216
Giá từng phần lô 102,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.172.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.442.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17753
Thời gian thực hiện HĐ 365
Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng
Mã phần lô PP2300274217
Giá từng phần lô 111,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.772.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34849
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kính bảo hộ trắng
Mã phần lô PP2300274218
Giá từng phần lô 14,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.979.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 89
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bao cao su
Mã phần lô PP2300274219
Giá từng phần lô 5,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.913.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.549.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1282
Thời gian thực hiện HĐ 365
Điện cực tim
Mã phần lô PP2300274220
Giá từng phần lô 22,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.295.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2219
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vòng nhận dạng bệnh
Mã phần lô PP2300274221
Giá từng phần lô 7,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.879.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.071.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 756
Thời gian thực hiện HĐ 365
Giấy in nhiệt 57x38
Mã phần lô PP2300274222
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.431.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dụng cụ chắn lưỡi các số
Mã phần lô PP2300274223
Giá từng phần lô 5,796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.903.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.057.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 113
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ampu giúp thở các cỡ
Mã phần lô PP2300274224
Giá từng phần lô 25,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.517.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây oxy 2 nhánh người lớn
Mã phần lô PP2300274225
Giá từng phần lô 50,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.481.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.154.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1332
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây oxy 2 nhánh trẻ em
Mã phần lô PP2300274226
Giá từng phần lô 5,828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.947.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.079.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 155
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh
Mã phần lô PP2300274227
Giá từng phần lô 3,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.072.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.604.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 365
Lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp KOKO hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300274228
Giá từng phần lô 32,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.863.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 115
Thời gian thực hiện HĐ 365
Lọc vi khuẩn 3 chức năng
Mã phần lô PP2300274229
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.927.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mask oxy có túi dự trữ người lớn
Mã phần lô PP2300274230
Giá từng phần lô 35,343,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.195.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.740.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 252
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mask oxy có túi dự trữ trẻ em
Mã phần lô PP2300274231
Giá từng phần lô 2,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.617.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mask oxy có túi dự trữ sơ sinh
Mã phần lô PP2300274232
Giá từng phần lô 1,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 808.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mask phun khí dung người lớn
Mã phần lô PP2300274233
Giá từng phần lô 70,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.136.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 773
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mask phun khí dung trẻem
Mã phần lô PP2300274234
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.772.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 279
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mask nội khí quản
Mã phần lô PP2300274235
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mặt nạ thở máy không xâm lấn (Mask thở CPAP)
Mã phần lô PP2300274236
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.045.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CatheterHemodialysis Kit
Mã phần lô PP2300274237
Giá từng phần lô 17,599,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.999.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.319.860
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ Mask Venturi người lớn (24%, 28%, 31%, 35%, 40%, 60 %)
Mã phần lô PP2300274238
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.136.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ kim huyết áp ĐMXL
Mã phần lô PP2300274239
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.477.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ phun khí dung ống T dùng cho máy thở
Mã phần lô PP2300274240
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365
Khóa 3 ngã không dây
Mã phần lô PP2300274241
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Thời gian thực hiện HĐ 365
Khóa 3 ngã có dây 100cm
Mã phần lô PP2300274242
Giá từng phần lô 1,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.745.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 26
Thời gian thực hiện HĐ 365
Khóa 3 ngã có dây 25cm
Mã phần lô PP2300274243
Giá từng phần lô 50,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.740.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.287.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1167
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống Silicon nuôi ăn đường mũi - dạ dày có phễu và nắp (Loại đầu mở)
Mã phần lô PP2300274244
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây cho ăn các cỡ(stomachtube)
Mã phần lô PP2300274245
Giá từng phần lô 3,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 181
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây nối bơm thuốc cản quang dài 75cm
Mã phần lô PP2300274246
Giá từng phần lô 10,428,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.299.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 197
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây nối máy bơm tiêm điện 140cm
Mã phần lô PP2300274247
Giá từng phần lô 68,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.843.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.659.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 838
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cathetertĩnh mạch trung tâm 2 nòng 7Fx8" 20cm
Mã phần lô PP2300274248
Giá từng phần lô 55,468,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.638.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.827.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nội khí quản cong mũi các số
Mã phần lô PP2300274249
Giá từng phần lô 4,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365
Co nối nội khí quản
Mã phần lô PP2300274250
Giá từng phần lô 4,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.918.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.038.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365
Khai mở khí quản các số
Mã phần lô PP2300274251
Giá từng phần lô 1,799,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.454.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.259.860
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
Khai mở khí quản các sốnhiều nòng có bóng chèn và không bóng chèn
Mã phần lô PP2300274252
Giá từng phần lô 12,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.713.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.093.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống đặt nội khíquản có bóng các số
Mã phần lô PP2300274253
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vòng tranh thai TCU 380A
Mã phần lô PP2300274254
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bình dẫn lưu vết thương áp lực âm 400ml
Mã phần lô PP2300274255
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ hút đàm kín
Mã phần lô PP2300274256
Giá từng phần lô 42,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.452.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây dẫn lưu (Ống Penrose tiệt trùng)
Mã phần lô PP2300274257
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.863.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây hút đàm các số(cónắp)
Mã phần lô PP2300274258
Giá từng phần lô 10,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.079.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.227.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 575
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây nối oxy
Mã phần lô PP2300274259
Giá từng phần lô 4,042,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.512.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.829.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 127
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống cai chữ T
Mã phần lô PP2300274260
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.590.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống nẫng (Co nối máy thở)
Mã phần lô PP2300274261
Giá từng phần lô 43,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.563.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 214
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống thông hậu môn các số (RectaTube)
Mã phần lô PP2300274262
Giá từng phần lô 1,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.479.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 759.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 51
Thời gian thực hiện HĐ 365
ỐNG THÔNGPEZZER(SONDEQUẢ BÍ )
Mã phần lô PP2300274263
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống thông tiệt trùng số 28
Mã phần lô PP2300274264
Giá từng phần lô 2,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.781.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.428.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365
Troca 28 F
Mã phần lô PP2300274265
Giá từng phần lô 3,899,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.317.773
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.729.790
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây máy gây mê (co giãn/ không co giãn)
Mã phần lô PP2300274266
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây máy thở 2 bẫy nước
Mã phần lô PP2300274267
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng vải treo tay
Mã phần lô PP2300274268
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bao dây đốt
Mã phần lô PP2300274269
Giá từng phần lô 3,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.011.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.572.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bao dây camera nội soi (Bao camera nội soi tiệt trùng)
Mã phần lô PP2300274270
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bao khoan điện
Mã phần lô PP2300274271
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.863.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bao đo lượng máu sau khi sinh
Mã phần lô PP2300274272
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ bơm rửa dạ dày (Bơm rửa dạ dày)
Mã phần lô PP2300274273
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bơm Karman
Mã phần lô PP2300274274
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống hút thai các số
Mã phần lô PP2300274275
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.045.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Thời gian thực hiện HĐ 365
Giấy đo độ pH
Mã phần lô PP2300274276
Giá từng phần lô 90,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bút đánh dấu
Mã phần lô PP2300274277
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.704.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây garo
Mã phần lô PP2300274278
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.147.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây garo có khóa
Mã phần lô PP2300274279
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đai cổ cứng
Mã phần lô PP2300274280
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đai cột sống thắt lưng (Nẹp lưng thấp)
Mã phần lô PP2300274281
Giá từng phần lô 159,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đai desault trái, phải các số
Mã phần lô PP2300274282
Giá từng phần lô 212,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đai xương đòn các số
Mã phần lô PP2300274283
Giá từng phần lô 105,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
Mã phần lô PP2300274284
Giá từng phần lô 16,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.336.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9863
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây hút dịch phẫu thuật
Mã phần lô PP2300274285
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 395
Thời gian thực hiện HĐ 365
Gel siêu âm 5 lít
Mã phần lô PP2300274286
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kẹp rốn tiệt trùng
Mã phần lô PP2300274287
Giá từng phần lô 2,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.013.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.547.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 214
Thời gian thực hiện HĐ 365
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2300274288
Giá từng phần lô 22,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.592.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp gỗ 120cm
Mã phần lô PP2300274289
Giá từng phần lô 9,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.193.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.772.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp gỗ 100cm
Mã phần lô PP2300274290
Giá từng phần lô 8,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.659.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.985.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp gỗ 80cm
Mã phần lô PP2300274291
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.204.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp gỗ 70cm
Mã phần lô PP2300274292
Giá từng phần lô 5,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.977.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp gỗ 40cm
Mã phần lô PP2300274293
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.136.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp gỗ 20cm
Mã phần lô PP2300274294
Giá từng phần lô 2,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.477.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp chức năng
Mã phần lô PP2300274295
Giá từng phần lô 76,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.318.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp cổ mềm các cỡ
Mã phần lô PP2300274296
Giá từng phần lô 10,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.263.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.322.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp động các cỡ
Mã phần lô PP2300274297
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.318.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp hơi cổ chân dài
Mã phần lô PP2300274298
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp hơi cổ chân ngắn
Mã phần lô PP2300274299
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.954.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp iseline
Mã phần lô PP2300274300
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp lưng cao các cỡ
Mã phần lô PP2300274301
Giá từng phần lô 34,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.154.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.206.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp nhôm ngón tay dài
Mã phần lô PP2300274302
Giá từng phần lô 4,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.590.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp nhôm ngón tay ngắn
Mã phần lô PP2300274303
Giá từng phần lô 2,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.763.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp vải cẳng tay các số
Mã phần lô PP2300274304
Giá từng phần lô 70,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.136.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp vải đùi (Nẹp đùi Zimmer)
Mã phần lô PP2300274305
Giá từng phần lô 108,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.954.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 115
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp vải gối (thun gối)
Mã phần lô PP2300274306
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống hút tai
Mã phần lô PP2300274307
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống xông mũi
Mã phần lô PP2300274308
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->