Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp thiết bị y tế dùng chung (295 danh mục)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400332697-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/10/2024 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Cung cấp thiết bị y tế dùng chung (295 danh mục) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400189967 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 80,487,078,755 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400227104 - Airway các cỡ | 17,535,000 | 350,700 |
| 2 | PP2400227105 - Ampu bóp bóng | 97,020,000 | 1,940,400 |
| 3 | PP2400227106 - Bàn chải vệ sinh răng miệng chăm sóc bệnh nhân thở máy | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 4 | PP2400227107 - Băng cố định kim luồn trong suốt | 1,350,000,000 | 27,000,000 |
| 5 | PP2400227108 - Băng đạn mổ hở ba hàng ghim, dài 80mm, ghim 3.5mm | 735,000,000 | 14,700,000 |
| 6 | PP2400227109 - Băng đạn mổ hở ba hàng ghim, dài 80mm, ghim 4.5mm | 140,000,000 | 2,800,000 |
| 7 | PP2400227110 - Băng đạn nội soi nghiêng dài 45mm, ghim 3.5. | 547,000,000 | 10,940,000 |
| 8 | PP2400227111 - Băng đựng hydrogen peroxyd | 346,743,180 | 6,934,864 |
| 9 | PP2400227112 - Băng keo | 525,000,000 | 10,500,000 |
| 10 | PP2400227113 - Băng keo có gạc 150mmX80mm | 8,000,000 | 160,000 |
| 11 | PP2400227114 - Băng keo có gạc 200mmX100mm | 50,400,000 | 1,008,000 |
| 12 | PP2400227115 - Băng keo có gạc 250mmX100mm | 135,000,000 | 2,700,000 |
| 13 | PP2400227116 - Băng keo dùng trong tiệt khuẩn Hydrogen Peroxide | 62,040,000 | 1,240,800 |
| 14 | PP2400227117 - Băng thun có keo 8cm x 4,5m | 16,500,000 | 330,000 |
| 15 | PP2400227118 - Băng xốp polyurethane 3 lớp, dày 5mm, kích thước 10x10cm | 32,844,000 | 656,880 |
| 16 | PP2400227119 - Băng xốp polyurethane 3 lớp, dày 5mm, kích thước 35x50cm | 25,720,000 | 514,400 |
| 17 | PP2400227120 - Băng xốp polyurethane silver kháng khuẩn 3 lớp, dày 5mm, kích thước 10x10cm | 31,200,000 | 624,000 |
| 18 | PP2400227121 - Băng xốp polyurethane silver kháng khuẩn 3 lớp, dày 5mm, kích thước 20x20cm | 11,920,000 | 238,400 |
| 19 | PP2400227122 - Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần cỡ 120x130x150 | 35,520,000 | 710,400 |
| 20 | PP2400227123 - Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần cỡ 180x190x250 | 49,800,000 | 996,000 |
| 21 | PP2400227124 - Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần cỡ 80x90x150 | 35,520,000 | 710,400 |
| 22 | PP2400227125 - Bao camera nội soi | 54,810,000 | 1,096,200 |
| 23 | PP2400227126 - Bao cao su tránh thai | 945,000 | 18,900 |
| 24 | PP2400227127 - Bao đo lượng máu mất sau sinh dung tích 2000ml | 9,525,600 | 190,512 |
| 25 | PP2400227128 - Bao kính hiển vi | 299,880,000 | 5,997,600 |
| 26 | PP2400227129 - Bao kính vi phẫu tiệt trùng | 74,970,000 | 1,499,400 |
| 27 | PP2400227130 - Bẫy nước | 15,420,000 | 308,400 |
| 28 | PP2400227131 - Bình chứa thuốc dung tích 150ml (± 3%) | 369,000,000 | 7,380,000 |
| 29 | PP2400227132 - Bình dẫn lưu vết mổ | 93,000,000 | 1,860,000 |
| 30 | PP2400227133 - Bình Điện dung | 76,000,000 | 1,520,000 |
| 31 | PP2400227134 - Bình khí argon | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 32 | PP2400227135 - Bình làm ẩm | 52,500,000 | 1,050,000 |
| 33 | PP2400227136 - Bình làm ẩm oxy có nước tiệt trùng, co nối, 340ml | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 34 | PP2400227137 - Bộ cảm biến đo đồng thời huyết áp động mạch và huyết áp tĩnh mạch trung tâm và bộ cảm biến nhiệt | 58,500,000 | 1,170,000 |
| 35 | PP2400227138 - Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ phận cảm biến nhiệt | 42,000,000 | 840,000 |
| 36 | PP2400227139 - Bộ chống lây nhiễm | 8,800,000 | 176,000 |
| 37 | PP2400227140 - Bộ đặt stent nhựa đường mật | 15,750,000 | 315,000 |
| 38 | PP2400227141 - Bộ dây bơm hút cho tay dao 23 kHz | 103,500,000 | 2,070,000 |
| 39 | PP2400227142 - Bộ dây thở | 2,226,000 | 44,520 |
| 40 | PP2400227143 - Bộ điều kinh | 16,632,000 | 332,640 |
| 41 | PP2400227144 - Bộ đo huyết áp xâm lấn 2 nòng | 198,450,000 | 3,969,000 |
| 42 | PP2400227145 - Bộ đo huyết áp xâm lấn loại 1 nòng | 265,534,500 | 5,310,690 |
| 43 | PP2400227146 - Bộ đo huyết áp xâm lấn loại 1 nòng | 241,395,000 | 4,827,900 |
| 44 | PP2400227147 - Bộ đo nước tiểu | 9,450,000 | 189,000 |
| 45 | PP2400227148 - Bộ đón bé chào đời | 351,540,000 | 7,030,800 |
| 46 | PP2400227149 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 498,100,000 | 9,962,000 |
| 47 | PP2400227150 - Bộ hút đờm kín 2 nòng sử dụng 72h | 1,386,000,000 | 27,720,000 |
| 48 | PP2400227151 - Bộ khăn mổ sọ não | 430,000,000 | 8,600,000 |
| 49 | PP2400227152 - Bộ khăn nội soi vùng bụng | 54,000,000 | 1,080,000 |
| 50 | PP2400227153 - Bộ khăn sanh mổ | 1,128,750,000 | 22,575,000 |
| 51 | PP2400227154 - Bộ khăn sanh thường | 459,375,000 | 9,187,500 |
| 52 | PP2400227155 - Bộ khăn tổng quát | 469,875,000 | 9,397,500 |
| 53 | PP2400227156 - Bộ Kit tách huyết tương giàu tiểu cầu | 62,000,000 | 1,240,000 |
| 54 | PP2400227157 - Bộ kit tầm soát tế bào ung thư cổ tử cung và dịch cơ thể | 1,051,417,500 | 21,028,350 |
| 55 | PP2400227158 - Bộ kit tầm soát tế bào ung thư cổ tử cung và dịch cơ thể | 180,243,000 | 3,604,860 |
| 56 | PP2400227159 - Bộ lọc khí thở vào dùng nhiều lần | 65,760,000 | 1,315,200 |
| 57 | PP2400227160 - Bộ mở thông dạ dày qua da | 35,000,000 | 700,000 |
| 58 | PP2400227161 - Bộ nong tán sỏi có vỏ que nong tán hút | 195,000,000 | 3,900,000 |
| 59 | PP2400227162 - Bộ nong thận tán sỏi qua da | 14,100,000 | 282,000 |
| 60 | PP2400227163 - Bộ Phun khí dung qua nội khí quản người lớn | 94,500,000 | 1,890,000 |
| 61 | PP2400227164 - Bộ sản phẩm đi sanh | 737,500,000 | 14,750,000 |
| 62 | PP2400227165 - Bộ sonde dạ dày | 930,000,000 | 18,600,000 |
| 63 | PP2400227166 - Bộ tích hợp dao mổ điện cầm máu cho tay dao 23kHz | 21,000,000 | 420,000 |
| 64 | PP2400227167 - Bộ vật tư hút dịch chứa Foam nano kẽm kháng khuẩn kháng nấm loại lớn | 298,900,000 | 5,978,000 |
| 65 | PP2400227168 - Bộ vật tư hút dịch chứa Foam nano kẽm kháng khuẩn kháng nấm loại nhỏ | 226,900,000 | 4,538,000 |
| 66 | PP2400227169 - Bộ vật tư hút dịch chứa Foam nano kẽm kháng khuẩn kháng nấm loại trung | 746,700,000 | 14,934,000 |
| 67 | PP2400227170 - Bơm đàn hồi liên tục 100ml 48 giờ | 294,000,000 | 5,880,000 |
| 68 | PP2400227171 - Bơm tiêm điện 50 ml, dạng đầu xoắn | 595,350,000 | 11,907,000 |
| 69 | PP2400227172 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml | 288,000,000 | 5,760,000 |
| 70 | PP2400227173 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml | 313,500,000 | 6,270,000 |
| 71 | PP2400227174 - Bơm truyền dịch dùng 1 lần 275ml | 705,600,000 | 14,112,000 |
| 72 | PP2400227175 - Bơm truyền dịch tự động loại 1 tốc độ 100ml | 294,000,000 | 5,880,000 |
| 73 | PP2400227176 - Bông ép phẫu thuật sọ não 2 x 8cm x 4 lớp | 9,324,000 | 186,480 |
| 74 | PP2400227177 - Bóng kéo sỏi | 250,000,000 | 5,000,000 |
| 75 | PP2400227178 - Bóng nong thực quản | 30,500,000 | 610,000 |
| 76 | PP2400227179 - Bóng nong, sử dụng một lần | 148,250,000 | 2,965,000 |
| 77 | PP2400227180 - Bóng sỏi mật chủ 3 kênh | 214,200,000 | 4,284,000 |
| 78 | PP2400227181 - Cảm biến lưu lượng thở ra | 501,500,000 | 10,030,000 |
| 79 | PP2400227182 - Cảm biến lưu lượng thở vào | 501,500,000 | 10,030,000 |
| 80 | PP2400227183 - Cảm biến Oxy | 216,700,000 | 4,334,000 |
| 81 | PP2400227184 - Cáp nối cho catheter cắt đốt điện sinh lý dùng với dịch truyền | 52,500,000 | 1,050,000 |
| 82 | PP2400227185 - Cáp nối cho điện cực cắt đốt | 10,500,000 | 210,000 |
| 83 | PP2400227186 - Catheter động mạch các cỡ | 234,000,000 | 4,680,000 |
| 84 | PP2400227187 - Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ | 135,000,000 | 2,700,000 |
| 85 | PP2400227188 - Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ | 135,000,000 | 2,700,000 |
| 86 | PP2400227189 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 197,200,000 | 3,944,000 |
| 87 | PP2400227190 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 7.5F | 378,000,000 | 7,560,000 |
| 88 | PP2400227191 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 8Fr dài 16cm, 20 cm | 342,000,000 | 6,840,000 |
| 89 | PP2400227192 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 8Fr dài 16cm, 20 cm | 378,000,000 | 7,560,000 |
| 90 | PP2400227193 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 71,998,400 | 1,439,968 |
| 91 | PP2400227194 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 126,441,000 | 2,528,820 |
| 92 | PP2400227195 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 7.5F | 117,774,300 | 2,355,486 |
| 93 | PP2400227196 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng phủ thuốc | 142,300,320 | 2,846,006 |
| 94 | PP2400227197 - Catheter tĩnh mạch trung tâm loại 2 nòng | 149,933,700 | 2,998,674 |
| 95 | PP2400227198 - Catheter tĩnh mạch trung tâm loại 2 nòng | 227,994,000 | 4,559,880 |
| 96 | PP2400227199 - Cây đặt nội khí quản khó | 3,990,000 | 79,800 |
| 97 | PP2400227200 - Cây đẩy chỉ | 19,500,000 | 390,000 |
| 98 | PP2400227201 - Chỉ thị tiệt trùng | 43,750,000 | 875,000 |
| 99 | PP2400227202 - Chổi rửa nội soi | 3,800,000 | 76,000 |
| 100 | PP2400227203 - Clip kẹp mạch máu nội soi cỡ trung bình và cỡ lớn | 18,360,000 | 367,200 |
| 101 | PP2400227204 - Clip kẹp mạch máu Polymer các cỡ | 227,500,000 | 4,550,000 |
| 102 | PP2400227205 - Clip Polymer kẹp mạch máu các cỡ ML, L, XL | 151,200,000 | 3,024,000 |
| 103 | PP2400227206 - Co máy thở | 514,500,000 | 10,290,000 |
| 104 | PP2400227207 - Dao cắt cơ vòng 3 kênh, có đoạn cách điện | 840,000,000 | 16,800,000 |
| 105 | PP2400227208 - Dao cắt cơ vòng dạng kim | 29,000,000 | 580,000 |
| 106 | PP2400227209 - Dao cắt đầu dạng kim | 33,360,000 | 667,200 |
| 107 | PP2400227210 - Dao cắt đầu sứ - Sử dụng trong thủ thuật cắt hớt niêm mạc | 48,000,000 | 960,000 |
| 108 | PP2400227211 - Dao cắt tiêu bản | 15,750,000 | 315,000 |
| 109 | PP2400227212 - Đầu mũi dao 23kHz cỡ chuẩn | 130,000,000 | 2,600,000 |
| 110 | PP2400227213 - Đầu mũi dao 23kHz, cỡ lớn | 149,000,000 | 2,980,000 |
| 111 | PP2400227214 - Đầu mũi dao nội soi 23kHz | 125,000,000 | 2,500,000 |
| 112 | PP2400227215 - Đầu ống hút dịch phẫu thuật bằng nhựa | 194,870,000 | 3,897,400 |
| 113 | PP2400227216 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 6 vòng. | 1,115,100,000 | 22,302,000 |
| 114 | PP2400227217 - Dây bơm đo áp lực cao | 11,550,000 | 231,000 |
| 115 | PP2400227218 - Dây cáp điện tim 6 cần | 6,900,000 | 138,000 |
| 116 | PP2400227219 - Dây chuôi kim điện cơ | 18,270,000 | 365,400 |
| 117 | PP2400227220 - Dây cưa xương dài 40cm | 504,000,000 | 10,080,000 |
| 118 | PP2400227221 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản | 52,500,000 | 1,050,000 |
| 119 | PP2400227222 - Dây dẫn đường mật đầu thẳng, cong | 810,600,000 | 16,212,000 |
| 120 | PP2400227223 - Dây dao siêu âm mổ hở | 104,246,100 | 2,084,922 |
| 121 | PP2400227224 - Dây đốt điện dùng một lần dùng cho mổ hở | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 122 | PP2400227225 - Dây garo | 25,000,000 | 500,000 |
| 123 | PP2400227226 - Dây máy thở có bẫy nước | 210,000,000 | 4,200,000 |
| 124 | PP2400227227 - Dây máy thở dùng 01 lần có 02 bẫy nước | 950,000,000 | 19,000,000 |
| 125 | PP2400227228 - Dây nối bơm tiêm điện, truyền dịch có khóa áp lực dương | 315,000,000 | 6,300,000 |
| 126 | PP2400227229 - Dây nối điện cực trung tính dùng nhiều lần | 25,100,000 | 502,000 |
| 127 | PP2400227230 - Dây oxy 2 lỗ người lớn; trẻ em | 119,700,000 | 2,394,000 |
| 128 | PP2400227231 - Dây thắt mạch | 2,520,000 | 50,400 |
| 129 | PP2400227232 - Dây tiếp oxy | 16,380,000 | 327,600 |
| 130 | PP2400227233 - Dây truyền máu | 2,420,000,000 | 48,400,000 |
| 131 | PP2400227234 - Dây truyền phẩm (dây nuôi ăn) | 82,800,000 | 1,656,000 |
| 132 | PP2400227235 - Dây truyền quang | 1,080,000,000 | 21,600,000 |
| 133 | PP2400227236 - Đĩa cấy nhựa | 44,856,000 | 897,120 |
| 134 | PP2400227237 - Điện cực | 560,000,000 | 11,200,000 |
| 135 | PP2400227238 - Điện cực cắt | 400,000,000 | 8,000,000 |
| 136 | PP2400227239 - Điện cực cắt u xơ tiền liệt tuyến, dạng vòng, quay cắt 0.4mm | 174,000,000 | 3,480,000 |
| 137 | PP2400227240 - Điện cực cup đo điện não | 37,800,000 | 756,000 |
| 138 | PP2400227241 - Điện cực tim | 119,430,000 | 2,388,600 |
| 139 | PP2400227242 - Điện dung dùng tán sỏi ngoài cơ thể | 76,000,000 | 1,520,000 |
| 140 | PP2400227243 - Đồng Hồ oxy | 92,137,500 | 1,842,750 |
| 141 | PP2400227244 - Dụng cụ cắt khâu nối thẳng mổ mở công nghệ ba hàng ghim, dài 80-3.5mm | 333,060,000 | 6,661,200 |
| 142 | PP2400227245 - Dụng cụ cắt khâu nối thẳng mổ mở công nghệ ba hàng ghim, dài 80-4.5mm | 192,150,000 | 3,843,000 |
| 143 | PP2400227246 - Dụng cụ khâu cắt nối nội soi gập góc 60mm | 169,003,800 | 3,380,076 |
| 144 | PP2400227247 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc sử dụng pin 60mm với công nghệ giữ mô bề mặt | 205,863,000 | 4,117,260 |
| 145 | PP2400227248 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn | 569,037,000 | 11,380,740 |
| 146 | PP2400227249 - Dung dịch chống mờ kính nội soi | 27,000,000 | 540,000 |
| 147 | PP2400227250 - Dung dịch dùng ngoài dạng xịt điều trị phòng ngừa tổn thương da do dịch tiết, loét do áp lực | 96,000,000 | 1,920,000 |
| 148 | PP2400227251 - Dung dịch dùng ngoài dạng xịt điều trị phòng ngừa tổn thương da do dịch tiết, loét do áp lực | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 149 | PP2400227252 - Dung dịch dùng ngoài phòng ngừa tổn thương da do dịch tiết dạng kem | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 150 | PP2400227253 - Dung dịch dùng ngoài phòng ngừa tổn thương da do dịch tiết dạng kem | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 151 | PP2400227254 - Foley 3 nhánh có silicon, các số | 8,183,700 | 163,674 |
| 152 | PP2400227255 - Foley 3 nhánh Silicone | 245,000,000 | 4,900,000 |
| 153 | PP2400227256 - Gạc cầm máu tự tiêu 10x20 cm. | 237,000,000 | 4,740,000 |
| 154 | PP2400227257 - Gạc gắn băng dính trong suốt 4,5x10cm, màng film phủ ngoài 9x15cm | 6,000,000 | 120,000 |
| 155 | PP2400227258 - Gạc gắn băng dính trong suốt 4,5x20cm, màng film phủ ngoài 9x25cm | 18,000,000 | 360,000 |
| 156 | PP2400227259 - Gạc gắn với băng dính trong suốt, gạc 2.5 x 4cm | 28,500,000 | 570,000 |
| 157 | PP2400227260 - Gạc gắn với băng dính trong suốt, gạc 2.5 x 6cm | 62,500,000 | 1,250,000 |
| 158 | PP2400227261 - Gạc gắn với băng dính trong suốt, gạc 4,5 x 6cm | 45,000,000 | 900,000 |
| 159 | PP2400227262 - Gạc gắn với băng dính trong suốt, gạc 4.5 x 10cm | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 160 | PP2400227263 - Gạc gắn với băng dính trong suốt, gạc 4.5 x 20cm | 450,000,000 | 9,000,000 |
| 161 | PP2400227264 - Gạc hydrocolloid dày 0.4mm, kích thước 10x10cm | 14,560,000 | 291,200 |
| 162 | PP2400227265 - Gạc Polyacrylate, 15cm x 20cm | 104,000,000 | 2,080,000 |
| 163 | PP2400227266 - Gạc Polyacrylate,10cm x 10cm | 45,000,000 | 900,000 |
| 164 | PP2400227267 - Gạc tẩm cồn | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 165 | PP2400227268 - Găng phẫu thuật tiệt trùng, các cỡ. | 1,176,000,000 | 23,520,000 |
| 166 | PP2400227269 - Găng tay cao su phẫu thuật tiệt trùng | 46,410,000 | 928,200 |
| 167 | PP2400227270 - Găng tay cao su y tế có bột | 294,000,000 | 5,880,000 |
| 168 | PP2400227271 - Găng tay rà soát tử cung | 28,350,000 | 567,000 |
| 169 | PP2400227272 - Găng tay rửa dụng cụ | 237,600,000 | 4,752,000 |
| 170 | PP2400227273 - Găng tiệt trùng | 141,120,000 | 2,822,400 |
| 171 | PP2400227274 - Gel dẫn truyền điện não | 198,450,000 | 3,969,000 |
| 172 | PP2400227275 - Gel tẩy da dùng cho điện cơ, điện não | 44,100,000 | 882,000 |
| 173 | PP2400227276 - Giấy cuộn có chỉ thị hóa học 350mm x70m | 285,642,000 | 5,712,840 |
| 174 | PP2400227277 - Giấy cuộn có chỉ thị hóa học 500mm x70m | 123,124,000 | 2,462,480 |
| 175 | PP2400227278 - Giấy đo điện tim 6 cần | 21,016,800 | 420,336 |
| 176 | PP2400227279 - Giấy gói 120cm × 120cm | 374,220,000 | 7,484,400 |
| 177 | PP2400227280 - Giấy in sản khoa | 37,012,500 | 740,250 |
| 178 | PP2400227281 - Giấy nghe tim thai | 11,245,500 | 224,910 |
| 179 | PP2400227282 - Gọng thở mũi lưu lượng cao | 130,000,000 | 2,600,000 |
| 180 | PP2400227283 - Hydrogel kháng khuẩn điều trị vết thương | 65,600,000 | 1,312,000 |
| 181 | PP2400227284 - Kềm gắp dị vật, sử dụng 1 lần | 4,500,000 | 90,000 |
| 182 | PP2400227285 - Kềm sinh thiết có răng cưa | 2,750,000 | 55,000 |
| 183 | PP2400227286 - Kềm sinh thiết nóng sử dụng một lần | 2,700,000 | 54,000 |
| 184 | PP2400227287 - Kềm sinh thiết, dạ dày - đại tràng | 165,000,000 | 3,300,000 |
| 185 | PP2400227288 - Keo dán da | 91,306,500 | 1,826,130 |
| 186 | PP2400227289 - Keo dán mô | 42,540,750 | 850,815 |
| 187 | PP2400227290 - Keo sinh học 5ml | 1,276,800,000 | 25,536,000 |
| 188 | PP2400227291 - Kẹp cầm máu | 1,797,600,000 | 35,952,000 |
| 189 | PP2400227292 - Kẹp rốn | 451,500 | 9,030 |
| 190 | PP2400227293 - Khăn có lỗ với màng phẫu thuật | 31,815,000 | 636,300 |
| 191 | PP2400227294 - Khóa 3 ngã | 41,580,000 | 831,600 |
| 192 | PP2400227295 - Kiềm sinh thiết nóng | 2,700,000 | 54,000 |
| 193 | PP2400227296 - Kiềm sinh thiết răng cá sấu | 1,320,000 | 26,400 |
| 194 | PP2400227297 - Kim châm cứu các cỡ | 8,190,000 | 163,800 |
| 195 | PP2400227298 - Kim chích cầm máu dùng trong nội soi | 165,000,000 | 3,300,000 |
| 196 | PP2400227299 - Kim chích cầm máu nội soi | 50,250,000 | 1,005,000 |
| 197 | PP2400227300 - Kim chọc tủy sống các số | 268,464,000 | 5,369,280 |
| 198 | PP2400227301 - Kim chọc tủy sống các số | 287,840,000 | 5,756,800 |
| 199 | PP2400227302 - Kim đẩy chỉ vô trùng dùng một lần | 905,520 | 18,110 |
| 200 | PP2400227303 - Kìm đính da | 600,000,000 | 12,000,000 |
| 201 | PP2400227304 - Kim đốt sóng cao tần các loại các cỡ | 356,000,000 | 7,120,000 |
| 202 | PP2400227305 - Kim luồn an toàn có cánh, không cổng. | 2,370,000,000 | 47,400,000 |
| 203 | PP2400227306 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh, không cổng | 1,950,000,000 | 39,000,000 |
| 204 | PP2400227307 - Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên các số từ 14G-20G (loại không cánh không cửa, chất liệu ETFE) | 23,400,000 | 468,000 |
| 205 | PP2400227308 - Kim pha thuốc, các cỡ | 126,000,000 | 2,520,000 |
| 206 | PP2400227309 - Kim tiêm hậu cầu | 273,000 | 5,460 |
| 207 | PP2400227310 - Lam kính góc nhám | 10,710,000 | 214,200 |
| 208 | PP2400227311 - Lammen xét nghiệm 22x40 | 952,560,000 | 19,051,200 |
| 209 | PP2400227312 - Lọ chứa tinh trùng | 12,600,000 | 252,000 |
| 210 | PP2400227313 - Lọ sinh phẩm | 9,750,000 | 195,000 |
| 211 | PP2400227314 - Lọc 3 chức năng người lớn | 455,400,000 | 9,108,000 |
| 212 | PP2400227315 - Lọc khuẩn 3 chức năng lọc được vi khuẩn, virus. | 195,000,000 | 3,900,000 |
| 213 | PP2400227316 - Lưỡi dao bào da | 21,000,000 | 420,000 |
| 214 | PP2400227317 - Lưỡi dao bào da | 21,000,000 | 420,000 |
| 215 | PP2400227318 - Lưỡi dao cắt vi phẩu | 3,601,500 | 72,030 |
| 216 | PP2400227319 - Lưới điều trị thoát vị 10 X 15cm | 62,979,000 | 1,259,580 |
| 217 | PP2400227320 - Lưới điều trị thoát vị 15 X 15cm | 134,797,000 | 2,695,940 |
| 218 | PP2400227321 - Lưới điều trị thoát vị 5 X 10cm | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 219 | PP2400227322 - Màng mổ kháng khuẩn 45cmX55cm | 616,000,000 | 12,320,000 |
| 220 | PP2400227323 - Mask bóp bóng | 40,824,000 | 816,480 |
| 221 | PP2400227324 - Mask gây mê | 252,000,000 | 5,040,000 |
| 222 | PP2400227325 - Miếng cầm máu | 523,320,000 | 10,466,400 |
| 223 | PP2400227326 - Miếng cầm máu dạng bọt xốp | 147,000,000 | 2,940,000 |
| 224 | PP2400227327 - Miếng cầm máu dạng lưới mềm tự tiêu | 142,200,000 | 2,844,000 |
| 225 | PP2400227328 - Miếng cố định kim chịu lực cao | 812,500,000 | 16,250,000 |
| 226 | PP2400227329 - Miếng dán phẫu thuật chuyên dùng cho tán sỏi qua da | 14,700,000 | 294,000 |
| 227 | PP2400227330 - Miếng dán sát khuẩn | 1,460,025,000 | 29,200,500 |
| 228 | PP2400227331 - Miếng dán sát khuẩn | 129,780,000 | 2,595,600 |
| 229 | PP2400227332 - Miếng lót giường | 92,400,000 | 1,848,000 |
| 230 | PP2400227333 - Ngáng miệng, sử dụng 1 lần | 42,000,000 | 840,000 |
| 231 | PP2400227334 - Nhiệt kế thủy ngân | 125,000,000 | 2,500,000 |
| 232 | PP2400227335 - Nội khí quản có bóng các cỡ | 92,400,000 | 1,848,000 |
| 233 | PP2400227336 - Nội khí quản hút đàm trên bóng các số 7,0; 7,5; 8,0; 8,5 | 588,000,000 | 11,760,000 |
| 234 | PP2400227337 - Nội khí quản hút đàm trên bóng các số 7,0; 7,5; 8,0; 8,5 | 272,790,000 | 5,455,800 |
| 235 | PP2400227338 - Nội khí quản sơ sinh số 2.5; 3.0; 3.5 | 724,185 | 14,484 |
| 236 | PP2400227339 - Ống dẫn lưu đường mật, thận qua da, dài 30cm | 58,590,000 | 1,171,800 |
| 237 | PP2400227340 - Ống dẫn lưu vết mổ silicone | 615,000,000 | 12,300,000 |
| 238 | PP2400227341 - Ống đặt nội khí quản khó có bóng các cỡ | 220,500,000 | 4,410,000 |
| 239 | PP2400227342 - Ống hút điều hòa kinh nguyệt (bộ điều kinh) | 16,632,000 | 332,640 |
| 240 | PP2400227343 - Ống hút nước bọt nha khoa | 16,800,000 | 336,000 |
| 241 | PP2400227344 - Ống kính nội soi mềm | 1,250,000,000 | 25,000,000 |
| 242 | PP2400227345 - Ống kính nội soi mềm tiêu hóa | 1,000,000,000 | 20,000,000 |
| 243 | PP2400227346 - Ống mở khí quản 2 nòng có đường hút nhớt trên bóng | 201,600,000 | 4,032,000 |
| 244 | PP2400227347 - Ống nghiệm citrat nắp cao su | 128,250,000 | 2,565,000 |
| 245 | PP2400227348 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su | 676,000,000 | 13,520,000 |
| 246 | PP2400227349 - Ống nghiệm heparine | 117,800,000 | 2,356,000 |
| 247 | PP2400227350 - Ống nghiệm nhựa không hoá chất, có nắp, có nhãn | 4,200,000 | 84,000 |
| 248 | PP2400227351 - Ống silicone nuôi ăn | 30,000,000 | 600,000 |
| 249 | PP2400227352 - Ống thở dành cho người lớn | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 250 | PP2400227353 - Ống thông dạ dày các cỡ | 36,855,000 | 737,100 |
| 251 | PP2400227354 - Ống thông đầu ống hình quả bí | 2,898,000 | 57,960 |
| 252 | PP2400227355 - Ống thông dùng để nong niệu quản | 133,000,000 | 2,660,000 |
| 253 | PP2400227356 - Ống thông foley 2 nhánh silicon | 8,000,000 | 160,000 |
| 254 | PP2400227357 - Ống thông foley 2 nhánh silicon | 8,250,000 | 165,000 |
| 255 | PP2400227358 - Ống thông mạch máu | 299,187,000 | 5,983,740 |
| 256 | PP2400227359 - Ống thông niệu quản 100% Silicone | 24,000,000 | 480,000 |
| 257 | PP2400227360 - Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da | 14,700,000 | 294,000 |
| 258 | PP2400227361 - Ống thông nội khí quản trái 2 nòng, các cỡ | 101,415,300 | 2,028,306 |
| 259 | PP2400227362 - Ống thông tiểu 1 nhánh các cỡ | 14,400,000 | 288,000 |
| 260 | PP2400227363 - Ống thông tiểu 1 nhánh các cỡ | 14,000,000 | 280,000 |
| 261 | PP2400227364 - Ống thông tiểu 3 nhánh silicon | 9,975,000 | 199,500 |
| 262 | PP2400227365 - Que thử đường huyết | 376,920,000 | 7,538,400 |
| 263 | PP2400227366 - Rọ bắt sỏi | 364,000,000 | 7,280,000 |
| 264 | PP2400227367 - Rọ bắt sỏi (dành cho ống mềm) | 27,500,000 | 550,000 |
| 265 | PP2400227368 - Rọ kéo sỏi, sử dụng một lần | 315,000,000 | 6,300,000 |
| 266 | PP2400227369 - Rọ lấy sỏi | 423,240,000 | 8,464,800 |
| 267 | PP2400227370 - Rọ tán sỏi, lấy sỏi đường mật | 359,856,000 | 7,197,120 |
| 268 | PP2400227371 - Sản phẩm chống dính trong phẫu thuật 2.5ml | 590,000,000 | 11,800,000 |
| 269 | PP2400227372 - Sản phẩm chống dính trong phẫu thuật 5ml | 825,000,000 | 16,500,000 |
| 270 | PP2400227373 - Sonde dẫn lưu màng phổi có nắp, các cỡ | 79,716,000 | 1,594,320 |
| 271 | PP2400227374 - Sonde hút đàm có kiểm soát | 1,785,000 | 35,700 |
| 272 | PP2400227375 - Stent kim loại đường mật | 42,000,000 | 840,000 |
| 273 | PP2400227376 - Stent nhựa đường mật | 252,000,000 | 5,040,000 |
| 274 | PP2400227377 - Tấm điện cực trung tính | 48,420,000 | 968,400 |
| 275 | PP2400227378 - Tấm lắc cao su dùng 1 lần dùng cho máy đốt điện. | 161,400,000 | 3,228,000 |
| 276 | PP2400227379 - Tạp dề nhựa rửa dụng cụ | 58,650,000 | 1,173,000 |
| 277 | PP2400227380 - Tay dao hàn mạch mổ nội soi | 630,000,000 | 12,600,000 |
| 278 | PP2400227381 - Test hơi thở phát hiện vi khuẩn Helicobacter Pylori | 2,750,000,000 | 55,000,000 |
| 279 | PP2400227382 - Test kiểm soát tiệt khuẩn sau khi hấp tiệt trùng bằng hơi nước | 106,682,400 | 2,133,648 |
| 280 | PP2400227383 - Thông (Sonde) foley 2 nhánh | 57,640,000 | 1,152,800 |
| 281 | PP2400227384 - Thòng lọng cắt polyp | 17,500,000 | 350,000 |
| 282 | PP2400227385 - Thòng lọng cắt Polyp, sử dụng 1 lần | 64,000,000 | 1,280,000 |
| 283 | PP2400227386 - Troca nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi các loại, các cỡ | 1,800,000,000 | 36,000,000 |
| 284 | PP2400227387 - Trocar nội soi không dao vỏ nhựa có ren/rãnh cố định và có lỗ ở đầu nòng 11 mm | 2,370,000,000 | 47,400,000 |
| 285 | PP2400227388 - Trocar nội soi không dao vỏ nhựa có ren/rãnh cố định và có lỗ ở đầu nòng 12 mm | 948,000,000 | 18,960,000 |
| 286 | PP2400227389 - Trocar nội soi không dao vỏ nhựa có ren/rãnh cố định và có lỗ ở đầu nòng 5 mm | 2,370,000,000 | 47,400,000 |
| 287 | PP2400227390 - Trocar nội soi không dao, 11mm hoặc 12 mm, nòng ngoài có rãnh cố định | 315,000,000 | 6,300,000 |
| 288 | PP2400227391 - Trocar nội soi không dao, 5mm, nòng ngoài có rãnh cố định | 315,000,000 | 6,300,000 |
| 289 | PP2400227392 - Túi chứa và dẫn lưu dịch, dùng với ống dẫn lưu mật | 1,852,200 | 37,044 |
| 290 | PP2400227393 - Túi dẫn lưu nước tiểu có dây | 21,000,000 | 420,000 |
| 291 | PP2400227394 - Túi ép dẹp 40cm x200m | 29,284,000 | 585,680 |
| 292 | PP2400227395 - Túi tạo áp lực 500ml | 26,239,500 | 524,790 |
| 293 | PP2400227396 - Van thở ra | 219,900,000 | 4,398,000 |
| 294 | PP2400227397 - Vi ống thông can thiệp đầu tip 1.7F, tương thích dây dẫn 0.016 inch | 168,000,000 | 3,360,000 |
| 295 | PP2400227398 - Vỏ đỡ niệu quản 2 kênh dùng cho tán sỏi ống mềm | 90,000,000 | 1,800,000 |
Airway các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227104 |
| Giá từng phần lô | 17,535,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ampu bóp bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400227105 |
| Giá từng phần lô | 97,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,940,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bàn chải vệ sinh răng miệng chăm sóc bệnh nhân thở máy |
|
| Mã phần lô | PP2400227106 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng cố định kim luồn trong suốt |
|
| Mã phần lô | PP2400227107 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng đạn mổ hở ba hàng ghim, dài 80mm, ghim 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400227108 |
| Giá từng phần lô | 735,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng đạn mổ hở ba hàng ghim, dài 80mm, ghim 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400227109 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng đạn nội soi nghiêng dài 45mm, ghim 3.5. |
|
| Mã phần lô | PP2400227110 |
| Giá từng phần lô | 547,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng đựng hydrogen peroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2400227111 |
| Giá từng phần lô | 346,743,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,934,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng keo |
|
| Mã phần lô | PP2400227112 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng keo có gạc 150mmX80mm |
|
| Mã phần lô | PP2400227113 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng keo có gạc 200mmX100mm |
|
| Mã phần lô | PP2400227114 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng keo có gạc 250mmX100mm |
|
| Mã phần lô | PP2400227115 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng keo dùng trong tiệt khuẩn Hydrogen Peroxide |
|
| Mã phần lô | PP2400227116 |
| Giá từng phần lô | 62,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,240,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng thun có keo 8cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400227117 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng xốp polyurethane 3 lớp, dày 5mm, kích thước 10x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400227118 |
| Giá từng phần lô | 32,844,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 656,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng xốp polyurethane 3 lớp, dày 5mm, kích thước 35x50cm |
|
| Mã phần lô | PP2400227119 |
| Giá từng phần lô | 25,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng xốp polyurethane silver kháng khuẩn 3 lớp, dày 5mm, kích thước 10x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400227120 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng xốp polyurethane silver kháng khuẩn 3 lớp, dày 5mm, kích thước 20x20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400227121 |
| Giá từng phần lô | 11,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần cỡ 120x130x150 |
|
| Mã phần lô | PP2400227122 |
| Giá từng phần lô | 35,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 710,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần cỡ 180x190x250 |
|
| Mã phần lô | PP2400227123 |
| Giá từng phần lô | 49,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 996,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần cỡ 80x90x150 |
|
| Mã phần lô | PP2400227124 |
| Giá từng phần lô | 35,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 710,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bao camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400227125 |
| Giá từng phần lô | 54,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,096,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bao cao su tránh thai |
|
| Mã phần lô | PP2400227126 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bao đo lượng máu mất sau sinh dung tích 2000ml |
|
| Mã phần lô | PP2400227127 |
| Giá từng phần lô | 9,525,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bao kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2400227128 |
| Giá từng phần lô | 299,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,997,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bao kính vi phẫu tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400227129 |
| Giá từng phần lô | 74,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,499,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bẫy nước |
|
| Mã phần lô | PP2400227130 |
| Giá từng phần lô | 15,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bình chứa thuốc dung tích 150ml (± 3%) |
|
| Mã phần lô | PP2400227131 |
| Giá từng phần lô | 369,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bình dẫn lưu vết mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400227132 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bình Điện dung |
|
| Mã phần lô | PP2400227133 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bình khí argon |
|
| Mã phần lô | PP2400227134 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bình làm ẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400227135 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bình làm ẩm oxy có nước tiệt trùng, co nối, 340ml |
|
| Mã phần lô | PP2400227136 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ cảm biến đo đồng thời huyết áp động mạch và huyết áp tĩnh mạch trung tâm và bộ cảm biến nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400227137 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ phận cảm biến nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400227138 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ chống lây nhiễm |
|
| Mã phần lô | PP2400227139 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ đặt stent nhựa đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2400227140 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ dây bơm hút cho tay dao 23 kHz |
|
| Mã phần lô | PP2400227141 |
| Giá từng phần lô | 103,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ dây thở |
|
| Mã phần lô | PP2400227142 |
| Giá từng phần lô | 2,226,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ điều kinh |
|
| Mã phần lô | PP2400227143 |
| Giá từng phần lô | 16,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ đo huyết áp xâm lấn 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400227144 |
| Giá từng phần lô | 198,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,969,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ đo huyết áp xâm lấn loại 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400227145 |
| Giá từng phần lô | 265,534,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,310,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ đo huyết áp xâm lấn loại 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400227146 |
| Giá từng phần lô | 241,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,827,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ đo nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400227147 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ đón bé chào đời |
|
| Mã phần lô | PP2400227148 |
| Giá từng phần lô | 351,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,030,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400227149 |
| Giá từng phần lô | 498,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,962,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ hút đờm kín 2 nòng sử dụng 72h |
|
| Mã phần lô | PP2400227150 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ khăn mổ sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2400227151 |
| Giá từng phần lô | 430,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ khăn nội soi vùng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2400227152 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ khăn sanh mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400227153 |
| Giá từng phần lô | 1,128,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ khăn sanh thường |
|
| Mã phần lô | PP2400227154 |
| Giá từng phần lô | 459,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ khăn tổng quát |
|
| Mã phần lô | PP2400227155 |
| Giá từng phần lô | 469,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,397,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ Kit tách huyết tương giàu tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400227156 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ kit tầm soát tế bào ung thư cổ tử cung và dịch cơ thể |
|
| Mã phần lô | PP2400227157 |
| Giá từng phần lô | 1,051,417,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,028,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ kit tầm soát tế bào ung thư cổ tử cung và dịch cơ thể |
|
| Mã phần lô | PP2400227158 |
| Giá từng phần lô | 180,243,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,604,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ lọc khí thở vào dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2400227159 |
| Giá từng phần lô | 65,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,315,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ mở thông dạ dày qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400227160 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ nong tán sỏi có vỏ que nong tán hút |
|
| Mã phần lô | PP2400227161 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ nong thận tán sỏi qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400227162 |
| Giá từng phần lô | 14,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ Phun khí dung qua nội khí quản người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400227163 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ sản phẩm đi sanh |
|
| Mã phần lô | PP2400227164 |
| Giá từng phần lô | 737,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ sonde dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400227165 |
| Giá từng phần lô | 930,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ tích hợp dao mổ điện cầm máu cho tay dao 23kHz |
|
| Mã phần lô | PP2400227166 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ vật tư hút dịch chứa Foam nano kẽm kháng khuẩn kháng nấm loại lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400227167 |
| Giá từng phần lô | 298,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,978,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ vật tư hút dịch chứa Foam nano kẽm kháng khuẩn kháng nấm loại nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400227168 |
| Giá từng phần lô | 226,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,538,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ vật tư hút dịch chứa Foam nano kẽm kháng khuẩn kháng nấm loại trung |
|
| Mã phần lô | PP2400227169 |
| Giá từng phần lô | 746,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,934,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bơm đàn hồi liên tục 100ml 48 giờ |
|
| Mã phần lô | PP2400227170 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bơm tiêm điện 50 ml, dạng đầu xoắn |
|
| Mã phần lô | PP2400227171 |
| Giá từng phần lô | 595,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,907,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400227172 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400227173 |
| Giá từng phần lô | 313,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bơm truyền dịch dùng 1 lần 275ml |
|
| Mã phần lô | PP2400227174 |
| Giá từng phần lô | 705,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bơm truyền dịch tự động loại 1 tốc độ 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2400227175 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bông ép phẫu thuật sọ não 2 x 8cm x 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400227176 |
| Giá từng phần lô | 9,324,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bóng kéo sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2400227177 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bóng nong thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2400227178 |
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bóng nong, sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400227179 |
| Giá từng phần lô | 148,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,965,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bóng sỏi mật chủ 3 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2400227180 |
| Giá từng phần lô | 214,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Cảm biến lưu lượng thở ra |
|
| Mã phần lô | PP2400227181 |
| Giá từng phần lô | 501,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,030,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Cảm biến lưu lượng thở vào |
|
| Mã phần lô | PP2400227182 |
| Giá từng phần lô | 501,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,030,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Cảm biến Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400227183 |
| Giá từng phần lô | 216,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,334,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Cáp nối cho catheter cắt đốt điện sinh lý dùng với dịch truyền |
|
| Mã phần lô | PP2400227184 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Cáp nối cho điện cực cắt đốt |
|
| Mã phần lô | PP2400227185 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Catheter động mạch các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227186 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ |
|
| Mã phần lô | PP2400227187 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ |
|
| Mã phần lô | PP2400227188 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400227189 |
| Giá từng phần lô | 197,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,944,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 7.5F |
|
| Mã phần lô | PP2400227190 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 8Fr dài 16cm, 20 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400227191 |
| Giá từng phần lô | 342,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 8Fr dài 16cm, 20 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400227192 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400227193 |
| Giá từng phần lô | 71,998,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,439,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400227194 |
| Giá từng phần lô | 126,441,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,528,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 7.5F |
|
| Mã phần lô | PP2400227195 |
| Giá từng phần lô | 117,774,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,355,486 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400227196 |
| Giá từng phần lô | 142,300,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,846,006 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm loại 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400227197 |
| Giá từng phần lô | 149,933,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,998,674 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm loại 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400227198 |
| Giá từng phần lô | 227,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,559,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Cây đặt nội khí quản khó |
|
| Mã phần lô | PP2400227199 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Cây đẩy chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400227200 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ thị tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400227201 |
| Giá từng phần lô | 43,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chổi rửa nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400227202 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Clip kẹp mạch máu nội soi cỡ trung bình và cỡ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400227203 |
| Giá từng phần lô | 18,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Clip kẹp mạch máu Polymer các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227204 |
| Giá từng phần lô | 227,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Clip Polymer kẹp mạch máu các cỡ ML, L, XL |
|
| Mã phần lô | PP2400227205 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Co máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400227206 |
| Giá từng phần lô | 514,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dao cắt cơ vòng 3 kênh, có đoạn cách điện |
|
| Mã phần lô | PP2400227207 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dao cắt cơ vòng dạng kim |
|
| Mã phần lô | PP2400227208 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dao cắt đầu dạng kim |
|
| Mã phần lô | PP2400227209 |
| Giá từng phần lô | 33,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 667,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dao cắt đầu sứ - Sử dụng trong thủ thuật cắt hớt niêm mạc |
|
| Mã phần lô | PP2400227210 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dao cắt tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2400227211 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Đầu mũi dao 23kHz cỡ chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400227212 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Đầu mũi dao 23kHz, cỡ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400227213 |
| Giá từng phần lô | 149,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Đầu mũi dao nội soi 23kHz |
|
| Mã phần lô | PP2400227214 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Đầu ống hút dịch phẫu thuật bằng nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400227215 |
| Giá từng phần lô | 194,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,897,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 6 vòng. |
|
| Mã phần lô | PP2400227216 |
| Giá từng phần lô | 1,115,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,302,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây bơm đo áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400227217 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây cáp điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400227218 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây chuôi kim điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2400227219 |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây cưa xương dài 40cm |
|
| Mã phần lô | PP2400227220 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2400227221 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây dẫn đường mật đầu thẳng, cong |
|
| Mã phần lô | PP2400227222 |
| Giá từng phần lô | 810,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây dao siêu âm mổ hở |
|
| Mã phần lô | PP2400227223 |
| Giá từng phần lô | 104,246,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,084,922 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây đốt điện dùng một lần dùng cho mổ hở |
|
| Mã phần lô | PP2400227224 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2400227225 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây máy thở có bẫy nước |
|
| Mã phần lô | PP2400227226 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây máy thở dùng 01 lần có 02 bẫy nước |
|
| Mã phần lô | PP2400227227 |
| Giá từng phần lô | 950,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện, truyền dịch có khóa áp lực dương |
|
| Mã phần lô | PP2400227228 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây nối điện cực trung tính dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2400227229 |
| Giá từng phần lô | 25,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 502,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây oxy 2 lỗ người lớn; trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400227230 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây thắt mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400227231 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây tiếp oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400227232 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400227233 |
| Giá từng phần lô | 2,420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây truyền phẩm (dây nuôi ăn) |
|
| Mã phần lô | PP2400227234 |
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây truyền quang |
|
| Mã phần lô | PP2400227235 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Đĩa cấy nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400227236 |
| Giá từng phần lô | 44,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 897,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2400227237 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Điện cực cắt |
|
| Mã phần lô | PP2400227238 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Điện cực cắt u xơ tiền liệt tuyến, dạng vòng, quay cắt 0.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2400227239 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Điện cực cup đo điện não |
|
| Mã phần lô | PP2400227240 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2400227241 |
| Giá từng phần lô | 119,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,388,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Điện dung dùng tán sỏi ngoài cơ thể |
|
| Mã phần lô | PP2400227242 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Đồng Hồ oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400227243 |
| Giá từng phần lô | 92,137,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,842,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dụng cụ cắt khâu nối thẳng mổ mở công nghệ ba hàng ghim, dài 80-3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400227244 |
| Giá từng phần lô | 333,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,661,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dụng cụ cắt khâu nối thẳng mổ mở công nghệ ba hàng ghim, dài 80-4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400227245 |
| Giá từng phần lô | 192,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,843,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi gập góc 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2400227246 |
| Giá từng phần lô | 169,003,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,380,076 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc sử dụng pin 60mm với công nghệ giữ mô bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400227247 |
| Giá từng phần lô | 205,863,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,117,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400227248 |
| Giá từng phần lô | 569,037,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,380,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dung dịch chống mờ kính nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400227249 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dung dịch dùng ngoài dạng xịt điều trị phòng ngừa tổn thương da do dịch tiết, loét do áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2400227250 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dung dịch dùng ngoài dạng xịt điều trị phòng ngừa tổn thương da do dịch tiết, loét do áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2400227251 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dung dịch dùng ngoài phòng ngừa tổn thương da do dịch tiết dạng kem |
|
| Mã phần lô | PP2400227252 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dung dịch dùng ngoài phòng ngừa tổn thương da do dịch tiết dạng kem |
|
| Mã phần lô | PP2400227253 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Foley 3 nhánh có silicon, các số |
|
| Mã phần lô | PP2400227254 |
| Giá từng phần lô | 8,183,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,674 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Foley 3 nhánh Silicone |
|
| Mã phần lô | PP2400227255 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Gạc cầm máu tự tiêu 10x20 cm. |
|
| Mã phần lô | PP2400227256 |
| Giá từng phần lô | 237,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Gạc gắn băng dính trong suốt 4,5x10cm, màng film phủ ngoài 9x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400227257 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Gạc gắn băng dính trong suốt 4,5x20cm, màng film phủ ngoài 9x25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400227258 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Gạc gắn với băng dính trong suốt, gạc 2.5 x 4cm |
|
| Mã phần lô | PP2400227259 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Gạc gắn với băng dính trong suốt, gạc 2.5 x 6cm |
|
| Mã phần lô | PP2400227260 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Gạc gắn với băng dính trong suốt, gạc 4,5 x 6cm |
|
| Mã phần lô | PP2400227261 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Gạc gắn với băng dính trong suốt, gạc 4.5 x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400227262 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Gạc gắn với băng dính trong suốt, gạc 4.5 x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400227263 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Gạc hydrocolloid dày 0.4mm, kích thước 10x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400227264 |
| Giá từng phần lô | 14,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Gạc Polyacrylate, 15cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400227265 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Gạc Polyacrylate,10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400227266 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Gạc tẩm cồn |
|
| Mã phần lô | PP2400227267 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Găng phẫu thuật tiệt trùng, các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2400227268 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Găng tay cao su phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400227269 |
| Giá từng phần lô | 46,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 928,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Găng tay cao su y tế có bột |
|
| Mã phần lô | PP2400227270 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Găng tay rà soát tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2400227271 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Găng tay rửa dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400227272 |
| Giá từng phần lô | 237,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,752,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Găng tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400227273 |
| Giá từng phần lô | 141,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,822,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Gel dẫn truyền điện não |
|
| Mã phần lô | PP2400227274 |
| Giá từng phần lô | 198,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,969,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Gel tẩy da dùng cho điện cơ, điện não |
|
| Mã phần lô | PP2400227275 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Giấy cuộn có chỉ thị hóa học 350mm x70m |
|
| Mã phần lô | PP2400227276 |
| Giá từng phần lô | 285,642,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,712,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Giấy cuộn có chỉ thị hóa học 500mm x70m |
|
| Mã phần lô | PP2400227277 |
| Giá từng phần lô | 123,124,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,462,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Giấy đo điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400227278 |
| Giá từng phần lô | 21,016,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Giấy gói 120cm × 120cm |
|
| Mã phần lô | PP2400227279 |
| Giá từng phần lô | 374,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,484,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Giấy in sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400227280 |
| Giá từng phần lô | 37,012,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Giấy nghe tim thai |
|
| Mã phần lô | PP2400227281 |
| Giá từng phần lô | 11,245,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Gọng thở mũi lưu lượng cao |
|
| Mã phần lô | PP2400227282 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Hydrogel kháng khuẩn điều trị vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2400227283 |
| Giá từng phần lô | 65,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kềm gắp dị vật, sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400227284 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kềm sinh thiết có răng cưa |
|
| Mã phần lô | PP2400227285 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kềm sinh thiết nóng sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400227286 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kềm sinh thiết, dạ dày - đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2400227287 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Keo dán da |
|
| Mã phần lô | PP2400227288 |
| Giá từng phần lô | 91,306,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,826,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Keo dán mô |
|
| Mã phần lô | PP2400227289 |
| Giá từng phần lô | 42,540,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,815 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Keo sinh học 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400227290 |
| Giá từng phần lô | 1,276,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kẹp cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400227291 |
| Giá từng phần lô | 1,797,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,952,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400227292 |
| Giá từng phần lô | 451,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Khăn có lỗ với màng phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400227293 |
| Giá từng phần lô | 31,815,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 636,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Khóa 3 ngã |
|
| Mã phần lô | PP2400227294 |
| Giá từng phần lô | 41,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 831,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kiềm sinh thiết nóng |
|
| Mã phần lô | PP2400227295 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kiềm sinh thiết răng cá sấu |
|
| Mã phần lô | PP2400227296 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim châm cứu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227297 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim chích cầm máu dùng trong nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400227298 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim chích cầm máu nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400227299 |
| Giá từng phần lô | 50,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,005,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim chọc tủy sống các số |
|
| Mã phần lô | PP2400227300 |
| Giá từng phần lô | 268,464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,369,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim chọc tủy sống các số |
|
| Mã phần lô | PP2400227301 |
| Giá từng phần lô | 287,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,756,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim đẩy chỉ vô trùng dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400227302 |
| Giá từng phần lô | 905,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kìm đính da |
|
| Mã phần lô | PP2400227303 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim đốt sóng cao tần các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227304 |
| Giá từng phần lô | 356,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim luồn an toàn có cánh, không cổng. |
|
| Mã phần lô | PP2400227305 |
| Giá từng phần lô | 2,370,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, không cổng |
|
| Mã phần lô | PP2400227306 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên các số từ 14G-20G (loại không cánh không cửa, chất liệu ETFE) |
|
| Mã phần lô | PP2400227307 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim pha thuốc, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227308 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim tiêm hậu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400227309 |
| Giá từng phần lô | 273,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Lam kính góc nhám |
|
| Mã phần lô | PP2400227310 |
| Giá từng phần lô | 10,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Lammen xét nghiệm 22x40 |
|
| Mã phần lô | PP2400227311 |
| Giá từng phần lô | 952,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,051,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Lọ chứa tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400227312 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Lọ sinh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400227313 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Lọc 3 chức năng người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400227314 |
| Giá từng phần lô | 455,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Lọc khuẩn 3 chức năng lọc được vi khuẩn, virus. |
|
| Mã phần lô | PP2400227315 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Lưỡi dao bào da |
|
| Mã phần lô | PP2400227316 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Lưỡi dao bào da |
|
| Mã phần lô | PP2400227317 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Lưỡi dao cắt vi phẩu |
|
| Mã phần lô | PP2400227318 |
| Giá từng phần lô | 3,601,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Lưới điều trị thoát vị 10 X 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400227319 |
| Giá từng phần lô | 62,979,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,259,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Lưới điều trị thoát vị 15 X 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400227320 |
| Giá từng phần lô | 134,797,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,695,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Lưới điều trị thoát vị 5 X 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400227321 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Màng mổ kháng khuẩn 45cmX55cm |
|
| Mã phần lô | PP2400227322 |
| Giá từng phần lô | 616,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Mask bóp bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400227323 |
| Giá từng phần lô | 40,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Mask gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2400227324 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Miếng cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400227325 |
| Giá từng phần lô | 523,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,466,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Miếng cầm máu dạng bọt xốp |
|
| Mã phần lô | PP2400227326 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Miếng cầm máu dạng lưới mềm tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400227327 |
| Giá từng phần lô | 142,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,844,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Miếng cố định kim chịu lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400227328 |
| Giá từng phần lô | 812,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Miếng dán phẫu thuật chuyên dùng cho tán sỏi qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400227329 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Miếng dán sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400227330 |
| Giá từng phần lô | 1,460,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,200,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Miếng dán sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400227331 |
| Giá từng phần lô | 129,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,595,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Miếng lót giường |
|
| Mã phần lô | PP2400227332 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,848,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ngáng miệng, sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400227333 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2400227334 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nội khí quản có bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227335 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,848,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nội khí quản hút đàm trên bóng các số 7,0; 7,5; 8,0; 8,5 |
|
| Mã phần lô | PP2400227336 |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nội khí quản hút đàm trên bóng các số 7,0; 7,5; 8,0; 8,5 |
|
| Mã phần lô | PP2400227337 |
| Giá từng phần lô | 272,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,455,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nội khí quản sơ sinh số 2.5; 3.0; 3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400227338 |
| Giá từng phần lô | 724,185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,484 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống dẫn lưu đường mật, thận qua da, dài 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400227339 |
| Giá từng phần lô | 58,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,171,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống dẫn lưu vết mổ silicone |
|
| Mã phần lô | PP2400227340 |
| Giá từng phần lô | 615,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống đặt nội khí quản khó có bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227341 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống hút điều hòa kinh nguyệt (bộ điều kinh) |
|
| Mã phần lô | PP2400227342 |
| Giá từng phần lô | 16,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống hút nước bọt nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400227343 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống kính nội soi mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400227344 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống kính nội soi mềm tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400227345 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống mở khí quản 2 nòng có đường hút nhớt trên bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400227346 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,032,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống nghiệm citrat nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400227347 |
| Giá từng phần lô | 128,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,565,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống nghiệm EDTA nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400227348 |
| Giá từng phần lô | 676,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống nghiệm heparine |
|
| Mã phần lô | PP2400227349 |
| Giá từng phần lô | 117,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,356,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống nghiệm nhựa không hoá chất, có nắp, có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400227350 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống silicone nuôi ăn |
|
| Mã phần lô | PP2400227351 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống thở dành cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400227352 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống thông dạ dày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227353 |
| Giá từng phần lô | 36,855,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 737,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống thông đầu ống hình quả bí |
|
| Mã phần lô | PP2400227354 |
| Giá từng phần lô | 2,898,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống thông dùng để nong niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2400227355 |
| Giá từng phần lô | 133,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống thông foley 2 nhánh silicon |
|
| Mã phần lô | PP2400227356 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống thông foley 2 nhánh silicon |
|
| Mã phần lô | PP2400227357 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống thông mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2400227358 |
| Giá từng phần lô | 299,187,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,983,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống thông niệu quản 100% Silicone |
|
| Mã phần lô | PP2400227359 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400227360 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống thông nội khí quản trái 2 nòng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227361 |
| Giá từng phần lô | 101,415,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,028,306 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống thông tiểu 1 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227362 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống thông tiểu 1 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227363 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống thông tiểu 3 nhánh silicon |
|
| Mã phần lô | PP2400227364 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400227365 |
| Giá từng phần lô | 376,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,538,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Rọ bắt sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2400227366 |
| Giá từng phần lô | 364,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Rọ bắt sỏi (dành cho ống mềm) |
|
| Mã phần lô | PP2400227367 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Rọ kéo sỏi, sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400227368 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Rọ lấy sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2400227369 |
| Giá từng phần lô | 423,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,464,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Rọ tán sỏi, lấy sỏi đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2400227370 |
| Giá từng phần lô | 359,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,197,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Sản phẩm chống dính trong phẫu thuật 2.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400227371 |
| Giá từng phần lô | 590,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Sản phẩm chống dính trong phẫu thuật 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400227372 |
| Giá từng phần lô | 825,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Sonde dẫn lưu màng phổi có nắp, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227373 |
| Giá từng phần lô | 79,716,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,594,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Sonde hút đàm có kiểm soát |
|
| Mã phần lô | PP2400227374 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Stent kim loại đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2400227375 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Stent nhựa đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2400227376 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Tấm điện cực trung tính |
|
| Mã phần lô | PP2400227377 |
| Giá từng phần lô | 48,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 968,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Tấm lắc cao su dùng 1 lần dùng cho máy đốt điện. |
|
| Mã phần lô | PP2400227378 |
| Giá từng phần lô | 161,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Tạp dề nhựa rửa dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400227379 |
| Giá từng phần lô | 58,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,173,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Tay dao hàn mạch mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400227380 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Test hơi thở phát hiện vi khuẩn Helicobacter Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2400227381 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Test kiểm soát tiệt khuẩn sau khi hấp tiệt trùng bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400227382 |
| Giá từng phần lô | 106,682,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,133,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thông (Sonde) foley 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400227383 |
| Giá từng phần lô | 57,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thòng lọng cắt polyp |
|
| Mã phần lô | PP2400227384 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thòng lọng cắt Polyp, sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400227385 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Troca nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227386 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Trocar nội soi không dao vỏ nhựa có ren/rãnh cố định và có lỗ ở đầu nòng 11 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400227387 |
| Giá từng phần lô | 2,370,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Trocar nội soi không dao vỏ nhựa có ren/rãnh cố định và có lỗ ở đầu nòng 12 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400227388 |
| Giá từng phần lô | 948,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Trocar nội soi không dao vỏ nhựa có ren/rãnh cố định và có lỗ ở đầu nòng 5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400227389 |
| Giá từng phần lô | 2,370,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Trocar nội soi không dao, 11mm hoặc 12 mm, nòng ngoài có rãnh cố định |
|
| Mã phần lô | PP2400227390 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Trocar nội soi không dao, 5mm, nòng ngoài có rãnh cố định |
|
| Mã phần lô | PP2400227391 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Túi chứa và dẫn lưu dịch, dùng với ống dẫn lưu mật |
|
| Mã phần lô | PP2400227392 |
| Giá từng phần lô | 1,852,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,044 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Túi dẫn lưu nước tiểu có dây |
|
| Mã phần lô | PP2400227393 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Túi ép dẹp 40cm x200m |
|
| Mã phần lô | PP2400227394 |
| Giá từng phần lô | 29,284,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Túi tạo áp lực 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400227395 |
| Giá từng phần lô | 26,239,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 524,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Van thở ra |
|
| Mã phần lô | PP2400227396 |
| Giá từng phần lô | 219,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,398,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Vi ống thông can thiệp đầu tip 1.7F, tương thích dây dẫn 0.016 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400227397 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Vỏ đỡ niệu quản 2 kênh dùng cho tán sỏi ống mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400227398 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi