Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung ứng bổ sung thuốc generic lần 2 cho Bệnh viện Nội tiết Nghệ An năm 2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300112566-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nội tiết Nghệ An
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Cung ứng bổ sung thuốc generic lần 2 cho Bệnh viện Nội tiết Nghệ An năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300081034
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu viện phí, nguồn bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác của bệnh viện Nội tiết Nghệ An năm 2023
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 7 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 8,071,805,150 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80.718.052 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300185559 - A584 18,349,200 183,492
2 PP2300185560 - A036 905,750 9,058
3 PP2300185561 - A652 17,080,000 170,800
4 PP2300185562 - BSA095 15,000,000 150,000
5 PP2300185563 - A286 504,672,000 5,046,720
6 PP2300185564 - BSA008 7,950,000 79,500
7 PP2300185565 - A358 104,007,000 1,040,070
8 PP2300185566 - BSA026 15,500,000 155,000
9 PP2300185567 - A471 5,907,000 59,070
10 PP2300185568 - BSA083 356,000,000 3,560,000
11 PP2300185569 - A517 5,869,200 58,692
12 PP2300185570 - B327 32,500,000 325,000
13 PP2300185571 - BSB076 112,500,000 1,125,000
14 PP2300185572 - B072 382,200,000 3,822,000
15 PP2300185573 - B373 208,800,000 2,088,000
16 PP2300185574 - B594 79,000,000 790,000
17 PP2300185575 - D075 478,800,000 4,788,000
18 PP2300185576 - D091 103,950,000 1,039,500
19 PP2300185577 - D093 108,360,000 1,083,600
20 PP2300185578 - C022 1,200,000,000 12,000,000
21 PP2300185579 - C1435 105,000,000 1,050,000
22 PP2300185580 - BSC138 190,000,000 1,900,000
23 PP2300185581 - C1590 53,928,000 539,280
24 PP2300185582 - C146 7,875,000 78,750
25 PP2300185583 - C187 118,692,000 1,186,920
26 PP2300185584 - C2209 12,000,000 120,000
27 PP2300185585 - C232 11,560,000 115,600
28 PP2300185586 - C292 156,000,000 1,560,000
29 PP2300185587 - C555 189,000,000 1,890,000
30 PP2300185588 - C556 1,417,500,000 14,175,000
31 PP2300185589 - C560 6,600,000 66,000
32 PP2300185590 - C586 28,000,000 280,000
33 PP2300185591 - C660 600,000,000 6,000,000
34 PP2300185592 - BSC106 15,200,000 152,000
35 PP2300185593 - BSE025 295,600,000 2,956,000
36 PP2300185594 - BSE032 15,500,000 155,000
37 PP2300185595 - BSE039 546,000,000 5,460,000
38 PP2300185596 - BSE040 546,000,000 5,460,000
A584
Mã phần lô PP2300185559
Giá từng phần lô 18,349,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,492
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
A036
Mã phần lô PP2300185560
Giá từng phần lô 905,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,058
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
A652
Mã phần lô PP2300185561
Giá từng phần lô 17,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BSA095
Mã phần lô PP2300185562
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
A286
Mã phần lô PP2300185563
Giá từng phần lô 504,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,046,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BSA008
Mã phần lô PP2300185564
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
A358
Mã phần lô PP2300185565
Giá từng phần lô 104,007,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BSA026
Mã phần lô PP2300185566
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
A471
Mã phần lô PP2300185567
Giá từng phần lô 5,907,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BSA083
Mã phần lô PP2300185568
Giá từng phần lô 356,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
A517
Mã phần lô PP2300185569
Giá từng phần lô 5,869,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,692
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
B327
Mã phần lô PP2300185570
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BSB076
Mã phần lô PP2300185571
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
B072
Mã phần lô PP2300185572
Giá từng phần lô 382,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,822,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
B373
Mã phần lô PP2300185573
Giá từng phần lô 208,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
B594
Mã phần lô PP2300185574
Giá từng phần lô 79,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
D075
Mã phần lô PP2300185575
Giá từng phần lô 478,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
D091
Mã phần lô PP2300185576
Giá từng phần lô 103,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
D093
Mã phần lô PP2300185577
Giá từng phần lô 108,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,083,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C022
Mã phần lô PP2300185578
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C1435
Mã phần lô PP2300185579
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BSC138
Mã phần lô PP2300185580
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C1590
Mã phần lô PP2300185581
Giá từng phần lô 53,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C146
Mã phần lô PP2300185582
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C187
Mã phần lô PP2300185583
Giá từng phần lô 118,692,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,186,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C2209
Mã phần lô PP2300185584
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C232
Mã phần lô PP2300185585
Giá từng phần lô 11,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C292
Mã phần lô PP2300185586
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C555
Mã phần lô PP2300185587
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C556
Mã phần lô PP2300185588
Giá từng phần lô 1,417,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C560
Mã phần lô PP2300185589
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C586
Mã phần lô PP2300185590
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C660
Mã phần lô PP2300185591
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BSC106
Mã phần lô PP2300185592
Giá từng phần lô 15,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BSE025
Mã phần lô PP2300185593
Giá từng phần lô 295,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,956,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BSE032
Mã phần lô PP2300185594
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BSE039
Mã phần lô PP2300185595
Giá từng phần lô 546,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BSE040
Mã phần lô PP2300185596
Giá từng phần lô 546,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->