Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung ứng các mặt hàng vật tư y tế thuộc Thông tư số 04/2017/TT-BYT

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300023381-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/03/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Hữu Nghị Đa Khoa Nghệ An
Chủ đầu tư Bệnh Viện Hữu Nghị Đa Khoa Nghệ An
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Cung ứng các mặt hàng vật tư y tế thuộc Thông tư số 04/2017/TT-BYT
Số hiệu KHLCNT PL2300012040
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám, chữa bệnh do Qũy bảo hiểm y tế chi trả và từ người bệnh chi trả, các nguồn thu khác của Bệnh viện Hữu nghị đa khoa Nghệ An
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 56,575,382,350 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 565.753.824 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2019 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2019 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế (4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300027861 - VT1/Vít đa trục mũ vít bước ren vuông 330,000,000 471.428.572 231.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
2 PP2300027862 - VT2/Ốc khóa trong bước ren vuông 60,000,000 85.714.286 42.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
3 PP2300027863 - VT3/Nẹp dọc cột sống lưng ngực 42,000,000 60.000.000 29.400.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
4 PP2300027864 - VT4/Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực 64,960,000 92.800.000 45.472.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
5 PP2300027865 - VT5/Nẹp cổ trước 1 tầng 15,600,000 22.285.715 10.920.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
6 PP2300027866 - VT6/Nẹp cổ trước 2 tầng 47,250,000 67.500.000 33.075.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
7 PP2300027867 - VT7/Vít đa hướng cổ lối trước 44,800,000 64.000.000 31.360.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
8 PP2300027868 - VT8/Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ 70,000,000 100.000.000 49.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
9 PP2300027869 - VT9/Nẹp cột sống cổ 1 tầng dùng vít nở khóa 35,500,000 50.714.286 24.850.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
10 PP2300027870 - VT10/Nẹp cột sống cổ 2 tầng dùng vít nở khoá 92,000,000 131.428.572 64.400.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
11 PP2300027871 - VT11/Vít nở khóa đa hướng 90,000,000 128.571.429 63.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
12 PP2300027872 - VT12/Miếng ghép cổ trước liền xương nhân tạo 202,500,000 289.285.715 141.750.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
13 PP2300027873 - VT13/Vít đơn trục 152,000,000 217.142.858 106.400.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
14 PP2300027874 - VT14/Vít đa trục 540,000,000 771.428.572 378.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
15 PP2300027875 - VT15/Vít khóa trong 208,000,000 297.142.858 145.600.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
16 PP2300027876 - VT16/Vít loãng xương đa trục rỗng nòng 216,000,000 308.571.429 151.200.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
17 PP2300027877 - VT17/Nẹp dọc tròn 60,000,000 85.714.286 42.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
18 PP2300027878 - VT18/Nẹp nối ngang xoay đa chiều 50,000,000 71.428.572 35.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
19 PP2300027879 - VT19/Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng 51,000,000 72.857.143 35.700.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
20 PP2300027880 - VT20/Xi măng xương sinh học có cản quang 86,000,000 122.857.143 60.200.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
21 PP2300027881 - VT21/Bộ dụng cụ đổ xi măng cột sống không bóng 396,000,000 565.714.286 277.200.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
22 PP2300027882 - VT22/Bộ kit bơm xi măng có bóng 84,000,000 120.000.000 58.800.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
23 PP2300027883 - VT23/Kim chọc dò 62,000,000 88.571.429 43.400.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
24 PP2300027884 - VT24/Bóng nong thân đốt sống 24,000,000 34.285.715 16.800.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
25 PP2300027885 - VT25/Bộ trộn xi măng kín kèm theo syringe bơm 52,000,000 74.285.715 36.400.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
26 PP2300027886 - VT26/Ống nối bơm xi măng vào vít loãng xương 40,000,000 57.142.858 28.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
27 PP2300027887 - VT27/Vít đa trục cột sống cổ sau 126,000,000 180.000.000 88.200.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
28 PP2300027888 - VT28/Nẹp nối thanh dọc cột sống cổ sau 18,000,000 25.714.286 12.600.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
29 PP2300027889 - VT29/Vít khóa trong cột sống cổ sau 21,000,000 30.000.000 14.700.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
30 PP2300027890 - VT30/Nẹp dọc 15,000,000 21.428.572 10.500.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
31 PP2300027891 - VT31/Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng 60,000,000 85.714.286 42.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
32 PP2300027892 - VT32/Nẹp cột sống cổ 1 tầng 42,750,000 61.071.429 29.925.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
33 PP2300027893 - VT33/Nẹp cột sống cổ 2 tầng 110,000,000 157.142.858 77.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
34 PP2300027894 - VT34/Vít dùng cho nẹp cột sống cổ 90,000,000 128.571.429 63.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
35 PP2300027895 - VT35/Đĩa đệm cột sống cổ 180,000,000 257.142.858 126.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
36 PP2300027896 - VT36/Vít đa trục cột sống lưng 660,000,000 942.857.143 462.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
37 PP2300027897 - VT37/Ốc khóa trong cột sống lưng 174,000,000 248.571.429 121.800.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
38 PP2300027898 - VT38/Nẹp dọc cột sống lưng 60,000,000 85.714.286 42.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
39 PP2300027899 - VT39/Bộ dụng cụ đổ xi măng cột sống không bóng 110,000,000 157.142.858 77.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
40 PP2300027900 - VT40/Kim chọc dò cuống sống 80,000,000 114.285.715 56.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
41 PP2300027901 - VT42/Điện cực radio dùng cho phẫu thuật nội soi cột sống 540,000,000 771.428.572 378.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
42 PP2300027902 - VT43/Bộ dây bơm nước dùng cho phẫu thuật nội soi cột sống 75,000,000 107.142.858 52.500.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
43 PP2300027903 - VT44/Bộ kim cột sống 141,000,000 201.428.572 98.700.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
44 PP2300027904 - VT45/Mũi mài tròn rãnh khế dùng cho nội soi cột sống 100,000,000 142.857.143 70.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
45 PP2300027905 - VT46/Mũi mài tròn kim cương dùng cho nội soi cột sống 130,000,000 185.714.286 91.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
46 PP2300027906 - VT47/Vít đa bắt cố định cột sống 576,000,000 822.857.143 403.200.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
47 PP2300027907 - VT48/Vít khóa 96,000,000 137.142.858 67.200.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
48 PP2300027908 - VT49/Nẹp dọc thẳng 48,000,000 68.571.429 33.600.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
49 PP2300027909 - VT50/Nẹp nối ngang cột sống 36,950,000 52.785.715 25.865.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
50 PP2300027910 - VT51/Vít đa trục rỗng nòng 151,800,000 216.857.143 106.260.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
51 PP2300027911 - VT52/Vít khóa trong cho vít đa trục rỗng nòng 16,000,000 22.857.143 11.200.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
52 PP2300027912 - VT53/Nẹp dọc uốn sẵn 47,900,000 68.428.572 33.530.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
53 PP2300027913 - VT54/Kim chọc dò cuống sống 30,000,000 42.857.143 21.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
54 PP2300027914 - VT55/Nẹp đốt sống cổ trước 1 tầng 10,000,000 14.285.715 7.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
55 PP2300027915 - VT56/Nẹp đốt sống cổ trước 2 tầng 43,000,000 61.428.572 30.100.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
56 PP2300027916 - VT57/Vít cổ trước 56,560,000 80.800.000 39.592.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
57 PP2300027917 - VT58/Vít cứng đa trục cột sống cổ lối sau 299,400,000 427.714.286 209.580.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
58 PP2300027918 - VT59/Vít khoá trong cột sống cổ lối sau 47,400,000 67.714.286 33.180.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
59 PP2300027919 - VT60/Nẹp dọc cổ lối sau 20,800,000 29.714.286 14.560.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
60 PP2300027920 - VT61/Nẹp chẩm 41,160,000 58.800.000 28.812.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
61 PP2300027921 - VT62/Vít chẩm 32,800,000 46.857.143 22.960.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
62 PP2300027922 - VT65/Đĩa đệm cột sống cổ 55,300,000 79.000.000 38.710.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
63 PP2300027923 - VT66/Miếng ghép cột sống lưng 199,600,000 285.142.858 139.720.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
64 PP2300027924 - VT67/Sản phẩm sinh học thay thế xương 150,000,000 214.285.715 105.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
65 PP2300027925 - VT68/Sản phẩm sinh học thay thế xương 82,750,000 118.214.286 57.925.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
66 PP2300027926 - VT69/Nẹp mềm liên gai sau cột sống thắt lưng 142,500,000 203.571.429 99.750.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
67 PP2300027927 - VT70/Nẹp đóng sọ 95,000,000 135.714.286 66.500.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
68 PP2300027928 - VT71/Vít tự khoan 160,000,000 228.571.429 112.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
69 PP2300027929 - VT72/Miếng vá khuyết sọ 90,000,000 128.571.429 63.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
70 PP2300027930 - VT73/Miếng vá khuyết sọ 100,000,000 142.857.143 70.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
71 PP2300027931 - VT74/Miếng vá khuyết sọ 217,500,000 310.714.286 152.250.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
72 PP2300027932 - VT75/Miếng vá khuyết sọ 175,000,000 250.000.000 122.500.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
73 PP2300027933 - VT76/Bộ đo áp lực nội sọ 88,000,000 125.714.286 61.600.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
74 PP2300027934 - VT78/Bộ dẫn lưu dịch não tủy não thất ổ bụng 204,000,000 291.428.572 142.800.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
75 PP2300027935 - VT79/Bộ dẫn lưu dịch não tủy ngoài kèm catheter dẫn lưu não thất 160,000,000 228.571.429 112.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
76 PP2300027936 - VT80/Nẹp xương hàm mặt, sọ não 38,000,000 54.285.715 26.600.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
77 PP2300027937 - VT81/Nẹp xương hàm mặt, sọ não 24,000,000 34.285.715 16.800.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
78 PP2300027938 - VT82/Nẹp đóng sọ titan X (Y kép) 13,950,000 19.928.572 9.765.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
79 PP2300027939 - VT83/Miếng vá khuyết sọ titan 99,900,000 142.714.286 69.930.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
80 PP2300027940 - VT84/Miếng vá khuyết sọ titan 217,350,000 310.500.000 152.145.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
81 PP2300027941 - VT85/Vít cột sống đa trục 279,000,000 398.571.429 195.300.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
82 PP2300027942 - VT86/Nẹp dọc 69,800,000 99.714.286 48.860.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
83 PP2300027943 - VT87/Ốc khóa trong 47,700,000 68.142.858 33.390.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
84 PP2300027944 - VT88/Vít đơn trục 200,000,000 285.714.286 140.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
85 PP2300027945 - VT89/Vít đa trục 2,250,000,000 3.214.285.715 1.575.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
86 PP2300027946 - VT90/Nẹp dọc 130,000,000 185.714.286 91.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
87 PP2300027947 - VT91/Vít khóa trong 500,000,000 714.285.715 350.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
88 PP2300027948 - VT92/Nẹp nối ngang 100,000,000 142.857.143 70.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
89 PP2300027949 - VT93/Miếng ghép cột sống lưng 440,000,000 628.571.429 308.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
90 PP2300027950 - VT94/Miếng ghép cột sống lưng 440,000,000 628.571.429 308.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
91 PP2300027951 - VT95/Nẹp cổ trước kèm khoá mũ vít 80,000,000 114.285.715 56.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
92 PP2300027952 - VT96/Nẹp cổ trước kèm khoá mũ vít 240,000,000 342.857.143 168.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
93 PP2300027953 - VT97/Vít xốp 118,800,000 169.714.286 83.160.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
94 PP2300027954 - VT98/Miếng ghép cột sống cổ 210,000,000 300.000.000 147.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
95 PP2300027955 - VT99/Xương ghép nhân tạo 158,000,000 225.714.286 110.600.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
96 PP2300027956 - VT100/Thân đốt sống nhân tạo 70,000,000 100.000.000 49.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
97 PP2300027957 - VT101/Thân đốt sống nhân tạo 280,000,000 400.000.000 196.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
98 PP2300027958 - VT102/Vít ốc khoá trong 190,000,000 271.428.572 133.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
99 PP2300027959 - VT103/Vít cổ sau 883,500,000 1.262.142.858 618.450.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
100 PP2300027960 - VT104/Nẹp dọc 78,400,000 112.000.000 54.880.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
101 PP2300027961 - VT105/Nẹp nối Rod 17,700,000 25.285.715 12.390.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
102 PP2300027962 - VT106/Nẹp Chẩm 75,000,000 107.142.858 52.500.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
103 PP2300027963 - VT107/Vít chẩm 120,000,000 171.428.572 84.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
104 PP2300027964 - VT108/Miếng ghép đĩa đệm kèm theo vít 520,000,000 742.857.143 364.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
105 PP2300027965 - VT109/Kim chọc dò cuống sống 100,000,000 142.857.143 70.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
106 PP2300027966 - VT110/Vít đa trục 680,000,000 971.428.572 476.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
107 PP2300027967 - VT111/Nẹp dọc 200,000,000 285.714.286 140.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
108 PP2300027968 - VT112/Vít khóa trong tự ngắt 140,000,000 200.000.000 98.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
109 PP2300027969 - VT113/Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không có bóng 190,000,000 271.428.572 133.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
110 PP2300027970 - VT114/Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng 295,000,000 421.428.572 206.500.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
111 PP2300027971 - VT115/Vít cột sống đa trục 150,000,000 214.285.715 105.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
112 PP2300027972 - VT116/Thanh dọc 49,000,000 70.000.000 34.300.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
113 PP2300027973 - VT117/Ốc khóa trong tự ngắt 30,000,000 42.857.143 21.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
114 PP2300027974 - VT252/Bộ khớp gối toàn phần cắt dây chằng chuyên biệt cho chân trái và chân phải 162,000,000 231.428.572 113.400.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
115 PP2300027975 - VT290/Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài cổ rời 690,000,000 985.714.286 483.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
116 PP2300027976 - VT244/Bộ khớp háng bán phần không xi với chuôi cổ liền, phủ toàn phần HA 465,000,000 664.285.715 325.500.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
117 PP2300027977 - VT246/Bộ khớp háng toàn phần không xi măng 440,000,000 628.571.429 308.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
118 PP2300027978 - VT422/Bộ khớp háng toàn phần không xi măng 945,000,000 1.350.000.000 661.500.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
119 PP2300027979 - VT247/Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm Ceramic 354,000,000 505.714.286 247.800.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
120 PP2300027980 - VT128/Chỉ khâu gân 220,000,000 314.285.715 154.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
121 PP2300027981 - VT257/Chỉ siêu bền 54,000,000 77.142.858 37.800.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
122 PP2300027982 - VT131/Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy 440,000,000 628.571.429 308.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
123 PP2300027983 - VT256/Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy 75,000,000 107.142.858 52.500.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
124 PP2300027984 - VT148/Đinh kít ne kết hợp xương 60,000,000 85.714.286 42.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
125 PP2300027985 - VT282/Đinh nội tủy liên mấu chuyển xương đùi 150,000,000 214.285.715 105.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
126 PP2300027986 - VT181/Đinh nội tủy rỗng nòng 106,000,000 151.428.572 74.200.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
127 PP2300027987 - VT182/Đinh nội tủy rỗng nòng 31,000,000 44.285.715 21.700.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
128 PP2300027988 - VT152/Đinh nội tủy xương đùi, xương chày 90,000,000 128.571.429 63.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
129 PP2300027989 - VT201/Đinh xương chày rỗng 49,280,000 70.400.000 34.496.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
130 PP2300027990 - VT198/Đinh xương đùi rỗng 115,500,000 165.000.000 80.850.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
131 PP2300027991 - VT240/Khớp gối 360,000,000 514.285.715 252.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
132 PP2300027992 - VT122/Khớp gối toàn phần có ximăng, có vitamin E 614,400,000 877.714.286 430.080.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
133 PP2300027993 - VT239/Khớp háng bán phần 690,000,000 985.714.286 483.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
134 PP2300027994 - VT227/Khớp háng bán phần chuôi dài 322,500,000 460.714.286 225.750.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
135 PP2300027995 - VT226/Khớp háng bán phần không xi măng 435,000,000 621.428.572 304.500.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
136 PP2300027996 - VT281/Khớp háng bán phần không xi măng 679,500,000 970.714.286 475.650.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
137 PP2300027997 - VT194/Khớp háng bán phần không xi măng chuôi hình thang 514,800,000 735.428.572 360.360.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
138 PP2300027998 - VT118/Khớp háng bán phần khôngxi măng, góc cổ 130 độ 424,000,000 605.714.286 296.800.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
139 PP2300027999 - VT234/Khớp háng toàn phần 855,000,000 1.221.428.572 598.500.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
140 PP2300028000 - VT231/Khớp háng toàn phần chuôi dài 232,500,000 332.142.858 162.750.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
141 PP2300028001 - VT228/Khớp háng toàn phần không xi măng 555,000,000 792.857.143 388.500.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
142 PP2300028002 - VT591/Khớp háng toàn phần không xi măng 630,000,000 900.000.000 441.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
143 PP2300028003 - VT279/Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic 850,000,000 1.214.285.715 595.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
144 PP2300028004 - VT195/Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi alumina 1,123,500,000 1.605.000.000 786.450.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
145 PP2300028005 - VT232/Khớp háng toàn phần không xi măng di động kép 486,000,000 694.285.715 340.200.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
146 PP2300028006 - VT120/Khớp háng toàn phần không xi măng Metal on PE có Vitamin E, góc cổ 130 độ 636,000,000 908.571.429 445.200.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
147 PP2300028007 - VT230/Khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm Ceramic 1,050,000,000 1.500.000.000 735.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
148 PP2300028008 - VT223/Khung cố định ngoài cẳng chân 10,750,000 15.357.143 7.525.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
149 PP2300028009 - VT224/Khung Cố định ngoài gần khớp 46,050,000 65.785.715 32.235.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
150 PP2300028010 - VT225/Khung Cố định ngoài khung chậu 6,375,000 9.107.143 4.462.500 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
151 PP2300028011 - VT129/Lưỡi bào khớp 1,100,000,000 1.571.428.572 770.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
152 PP2300028012 - VT254/Lưỡi bào khớp 225,000,000 321.428.572 157.500.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
153 PP2300028013 - VT130/Lưỡi bào mài xương 165,000,000 235.714.286 115.500.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
154 PP2300028014 - VT255/Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio Frequency 310,000,000 442.857.143 217.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
155 PP2300028015 - VT132/Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio loại đầu vuông 1,600,000,000 2.285.714.286 1.120.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
156 PP2300028016 - VT261/Mũi khoan có chức năng lật khoan ngược 15,000,000 21.428.572 10.500.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
157 PP2300028017 - VT127/Mũi khoan ngược 30,000,000 42.857.143 21.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
158 PP2300028018 - VT149/Nẹp DHS kết hợp đầu trên xương đùi 120,000,000 171.428.572 84.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
159 PP2300028019 - VT174/Nẹp khóa bản hẹp 18,500,000 26.428.572 12.950.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
160 PP2300028020 - VT173/Nẹp khóa bản nhỏ 16,500,000 23.571.429 11.550.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
161 PP2300028021 - VT175/Nẹp khóa bản rộng 49,500,000 70.714.286 34.650.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
162 PP2300028022 - VT176/Nẹp khóa có đầu trên xương cánh tay 33,500,000 47.857.143 23.450.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
163 PP2300028023 - VT183/Nẹp khóa có lỗ vít đa trục đầu dưới xương cẳng tay 32,500,000 46.428.572 22.750.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
164 PP2300028024 - VT188/Nẹp khóa có lỗ vít đa trục đầu trên xương cánh tay 47,500,000 67.857.143 33.250.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
165 PP2300028025 - VT184/Nẹp khóa có lỗ vít đa trục đầu trên xương chày 47,500,000 67.857.143 33.250.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
166 PP2300028026 - VT187/Nẹp khóa có lỗ vít đa trục đầu trên xương đùi 67,500,000 96.428.572 47.250.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
167 PP2300028027 - VT186/Nẹp khóa có lỗ vít đa trục đầu xa xương đùi 57,500,000 82.142.858 40.250.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
168 PP2300028028 - VT191/Nẹp khóa có lỗ vít đa trục thân xương lớn 37,500,000 53.571.429 26.250.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
169 PP2300028029 - VT190/Nẹp khóa có lỗ vít đa trục thân xương nhỏ 35,000,000 50.000.000 24.500.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
170 PP2300028030 - VT185/Nẹp khóa có lỗ vít đa trục xương đòn 35,000,000 50.000.000 24.500.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
171 PP2300028031 - VT209/Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương chày 100,000,000 142.857.143 70.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
172 PP2300028032 - VT211/Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương mác 24,000,000 34.285.715 16.800.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
173 PP2300028033 - VT204/Nẹp khóa đa hướng đầu dưới sau/ngoài xương cánh tay 19,000,000 27.142.858 13.300.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
174 PP2300028034 - VT205/Nẹp khóa đa hướng đầu dưới trong xương cánh tay 19,000,000 27.142.858 13.300.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
175 PP2300028035 - VT207/Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay 33,160,000 47.371.429 23.212.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
176 PP2300028036 - VT203/Nẹp khóa đa hướng đầu trên ngoài xương cánh tay 55,000,000 78.571.429 38.500.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
177 PP2300028037 - VT208/Nẹp khóa đa hướng đầu trên ngoài xương chày 100,000,000 142.857.143 70.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
178 PP2300028038 - VT212/Nẹp khóa đa hướng gót chân 120,000,000 171.428.572 84.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
179 PP2300028039 - VT158/Nẹp khóa đầu dưới cánh tay mặt ngoài 22,200,000 31.714.286 15.540.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
180 PP2300028040 - VT163/Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 70,000,000 100.000.000 49.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
181 PP2300028041 - VT154/Nẹp khóa đầu dưới xương quay 60,000,000 85.714.286 42.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
182 PP2300028042 - VT157/Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay 35,000,000 50.000.000 24.500.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
183 PP2300028043 - VT161/Nẹp khóa đầu trên xương chày 140,000,000 200.000.000 98.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
184 PP2300028044 - VT177/Nẹp khóa đầu trên xương chày 65,800,000 94.000.000 46.060.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
185 PP2300028045 - VT162/Nẹp khóa đầu trên xương đùi 68,000,000 97.142.858 47.600.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
186 PP2300028046 - VT216/Nẹp khóa mini đầu dưới xương quay 27,500,000 39.285.715 19.250.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
187 PP2300028047 - VT159/Nẹp khóa xương bản hẹp 25,000,000 35.714.286 17.500.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
188 PP2300028048 - VT155/Nẹp khóa xương bản nhỏ 25,000,000 35.714.286 17.500.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
189 PP2300028049 - VT160/Nẹp khóa xương bản rộng 50,000,000 71.428.572 35.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
190 PP2300028050 - VT156/Nẹp khóa xương hình mắt xích 29,500,000 42.142.858 20.650.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
191 PP2300028051 - VT283/Nẹp mini 16,625,000 23.750.000 11.637.500 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
192 PP2300028052 - VT145/Nẹp xương bản hẹp 4,400,000 6.285.715 3.080.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
193 PP2300028053 - VT144/Nẹp xương bản nhỏ 3,900,000 5.571.429 2.730.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
194 PP2300028054 - VT146/Nẹp xương bản rộng 10,000,000 14.285.715 7.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
195 PP2300028055 - VT147/Nẹp xương hình mắt xích 5,000,000 7.142.858 3.500.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
196 PP2300028056 - VT143/Nẹp xương lòng máng 1/3 5,450,000 7.785.715 3.815.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
197 PP2300028057 - VT268/Troca nội soi khớp 4,500,000 6.428.572 3.150.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
198 PP2300028058 - VT138/Trocal chuyên dụng trong nội soi khớp 4,500,000 6.428.572 3.150.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
199 PP2300028059 - VT264/Vít chỉ neo đôi khâu chóp xoay 71,000,000 101.428.572 49.700.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
200 PP2300028060 - VT263/Vít chỉ neo đóng sụn viền 90,000,000 128.571.429 63.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
201 PP2300028061 - VT265/Vít chỉ neo khâu băng ca 34,950,000 49.928.572 24.465.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
202 PP2300028062 - VT135/Vít chỉ neo khâu chóp xoay 80,000,000 114.285.715 56.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
203 PP2300028063 - VT262/Vít chỉ neo khâu chóp xoay 124,000,000 177.142.858 86.800.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
204 PP2300028064 - VT180/Vít chốt 20,000,000 28.571.429 14.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
205 PP2300028065 - VT153/Vít chốt đinh nội tủy xương chày, xương đùi 40,000,000 57.142.858 28.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
206 PP2300028066 - VT179/Vít chốt Titan 48,000,000 68.571.429 33.600.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
207 PP2300028067 - VT259/Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu 49,000,000 70.000.000 34.300.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
208 PP2300028068 - VT123/Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu kích thích mọc xương 118,500,000 169.285.715 82.950.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
209 PP2300028069 - VT420/Vít cứng 37,500,000 53.571.429 26.250.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
210 PP2300028070 - VT258/Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân 375,000,000 535.714.286 262.500.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
211 PP2300028071 - VT171/Vít khóa 192,000,000 274.285.715 134.400.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
212 PP2300028072 - VT202/Vít khóa cho đinh xương chày 17,600,000 25.142.858 12.320.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
213 PP2300028073 - VT199/Vít khóa cho đinh xương đùi 8,580,000 12.257.143 6.006.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
214 PP2300028074 - VT200/Vít khóa cho đinh xương đùi 34,320,000 49.028.572 24.024.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
215 PP2300028075 - VT218/Vít khóa đa hướng 22,000,000 31.428.572 15.400.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
216 PP2300028076 - VT219/Vít khóa đa hướng 110,000,000 157.142.858 77.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
217 PP2300028077 - VT220/Vít khóa đa hướng 60,000,000 85.714.286 42.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
218 PP2300028078 - VT192/Vít khóa đa trục 240,000,000 342.857.143 168.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
219 PP2300028079 - VT166/Vít khóa xương 35,000,000 50.000.000 24.500.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
220 PP2300028080 - VT167/vít khóa xương 67,500,000 96.428.572 47.250.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
221 PP2300028081 - VT168/Vít khóa xương 25,000,000 35.714.286 17.500.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
222 PP2300028082 - VT169/Vít khóa xương 25,000,000 35.714.286 17.500.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
223 PP2300028083 - VT172/Vít khóa xương xốp 21,400,000 30.571.429 14.980.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
224 PP2300028084 - VT193/Vít nén ép 12,600,000 18.000.000 8.820.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
225 PP2300028085 - VT151/Vít nén xương DHS/DCS 12,000,000 17.142.858 8.400.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
226 PP2300028086 - VT136/Vít neo cố định chóp xoay 345,000,000 492.857.143 241.500.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
227 PP2300028087 - VT137/Vít neo cố định chóp xoay 230,000,000 328.571.429 161.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
228 PP2300028088 - VT133/Vít neo khâu sụn viền 57,500,000 82.142.858 40.250.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
229 PP2300028089 - VT260/Vít treo cố định dây chằng chéo trên lồi cầu đùi 70,000,000 100.000.000 49.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
230 PP2300028090 - VT124/Vít treo cố định mảnh ghép gân 141,750,000 202.500.000 99.225.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
231 PP2300028091 - VT125/Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài 1,300,000,000 1.857.142.858 910.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
232 PP2300028092 - VT126/Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày 1,600,000,000 2.285.714.286 1.120.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
233 PP2300028093 - VT221/Vít vỏ 3,600,000 5.142.858 2.520.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
234 PP2300028094 - VT222/Vít vỏ 4,600,000 6.571.429 3.220.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
235 PP2300028095 - VT139/Vít xương cứng 24,000,000 34.285.715 16.800.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
236 PP2300028096 - VT141/Vít xương cứng 30,000,000 42.857.143 21.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
237 PP2300028097 - VT297/Bơm tiêm 3 nấc 13,230,000 18.900.000 9.261.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
238 PP2300028098 - VT300/Kim chọc hút trứng 250,950,000 358.500.000 175.665.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
239 PP2300028099 - VT303/Bơm tiêm 3 nấc 9,660,000 13.800.000 6.762.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
240 PP2300028100 - VT304/Kim sinh thiết phôi 53,856,000 76.937.143 37.699.200 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
241 PP2300028101 - VT306/Bơm tiêm 3 nấc 6,300,000 9.000.000 4.410.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
242 PP2300028102 - VT311/Kim giữ trứng 273,900,000 391.285.715 191.730.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
243 PP2300028103 - VT312/Kim giữ trứng 50,400,000 72.000.000 35.280.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
244 PP2300028104 - VT325/Bao cao su dùng cho đầu dò 31,600,000 45.142.858 22.120.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
245 PP2300028105 - VT329/Kim giữ phôi, giữ noãn 30 độ 154,000,000 220.000.000 107.800.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
246 PP2300028106 - VT337/Kim giữ trứng 176,000,000 251.428.572 123.200.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
247 PP2300028107 - VT342/Găng tay không bột tiệt trùng 7,400,000 10.571.429 5.180.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
248 PP2300028108 - VT361/Vít xương Mini 6,600,000 9.428.572 4.620.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
249 PP2300028109 - VT362/Vít xương Mini 730,800,000 1.044.000.000 511.560.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
250 PP2300028110 - VT363/Vít xương Maxi 33,250,000 47.500.000 23.275.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
251 PP2300028111 - VT364/Vít cố định hàm 27,000,000 38.571.429 18.900.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
252 PP2300028112 - VT365/Nẹp Mini thẳng 300,800,000 429.714.286 210.560.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
253 PP2300028113 - VT366/Nẹp Maxi thẳng 44,500,000 63.571.429 31.150.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
254 PP2300028114 - VT367/Nẹp Maxi giữ chỗ 91,200,000 130.285.715 63.840.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
255 PP2300028115 - VT370/Nẹp xương sườn 38,000,000 54.285.715 26.600.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
256 PP2300028116 - VT371/Nẹp xương sườn 31,500,000 45.000.000 22.050.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
257 PP2300028117 - VT372/Vít xương sườn 360,000,000 514.285.715 252.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
258 PP2300028118 - VT373/Van dẫn lưu khí nhân tạo 6,000,000 8.571.429 4.200.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
259 PP2300028119 - VT374/Thanh nâng ngực 290,000,000 414.285.715 203.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
260 PP2300028120 - VT375/Bộ dây dẫn truyền, chọc dò khí màng phổi 10,000,000 14.285.715 7.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
261 PP2300028121 - VT376/Bộ đặt dẫn lưu ổ dịch 9,250,000 13.214.286 6.475.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
262 PP2300028122 - VT377/Túi chứa dịch não tủy 33,500,000 47.857.143 23.450.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
263 PP2300028123 - VT378/Bộ dây đo áp lực nội sọ và nhiệt độ thân não tại nhu mô não 367,600,000 525.142.858 257.320.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
264 PP2300028124 - VT379/Bộ dây đo áp lực nội sọ và nhiệt độ thân não tại não thất 194,000,000 277.142.858 135.800.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
265 PP2300028125 - VT380/Kìm sinh thiết 10,400,000 14.857.143 7.280.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
266 PP2300028126 - VT381/Kìm sinh thiết 4,950,000 7.071.429 3.465.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
267 PP2300028127 - VT384/Dao Cắt Cơ Vòng 34,100,000 48.714.286 23.870.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
268 PP2300028128 - VT386/Dây dẫn đường trong can thiệp mật, tụy 29,500,000 42.142.858 20.650.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
269 PP2300028129 - VT387/Bóng kéo sỏi đường mật 14,340,000 20.485.715 10.038.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
270 PP2300028130 - VT389/Kim tiêm cầm máu 2,350,000 3.357.143 1.645.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
271 PP2300028131 - VT390/Thòng lọng cắt polyp 17,800,000 25.428.572 12.460.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
272 PP2300028132 - VT391/Bộ đẩy stent nhựa 3,300,000 4.714.286 2.310.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
273 PP2300028133 - VT392/Stent kim loại thực quản 58,000,000 82.857.143 40.600.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
274 PP2300028134 - VT393/Bộ thắt dãn tĩnh mạch thực quản 30,400,000 43.428.572 21.280.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
275 PP2300028135 - VT394/Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 400,000,000 571.428.572 280.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
276 PP2300028136 - VT395/kẹp cầm máu 346,500,000 495.000.000 242.550.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
277 PP2300028137 - VT396/Lưới vá khuyết sọ 80,000,000 114.285.715 56.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
278 PP2300028138 - VT397/Dây cưa sọ não 126,000,000 180.000.000 88.200.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
279 PP2300028139 - VT400/Nẹp sọ não 9,000,000 12.857.143 6.300.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
280 PP2300028140 - VT401/Nẹp sọ não 12,000,000 17.142.858 8.400.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
281 PP2300028141 - VT402/Kìm, khóa, kẹp (clip, clamp) 582,000,000 831.428.572 407.400.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
282 PP2300028142 - VT403/Vít sọ não 121,500,000 173.571.429 85.050.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
283 PP2300028143 - VT405/Ống nghiệm nhựa phi 16 dùng cho máy tự động 47,960,000 68.514.286 33.572.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
284 PP2300028144 - VT406/Điện cực dán đo dẫn truyền 45,375,000 64.821.429 31.762.500 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
285 PP2300028145 - VT407/Điện cực đất loại dán 38,500,000 55.000.000 26.950.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
286 PP2300028146 - VT408/Điện cực kim đồng tâm 36,750,000 52.500.000 25.725.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
287 PP2300028147 - VT150/Vít xương DHS/DCS 59,400,000 84.857.143 41.580.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
288 PP2300028148 - VT140/Vít xương xốp 4,440,000 6.342.858 3.108.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
289 PP2300028149 - VT425/Chỉ thép mềm kết hợp xương 24,000,000 34.285.715 16.800.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
290 PP2300028150 - VT427/Vít xương hàm mặt, sọ não 29,500,000 42.142.858 20.650.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
291 PP2300028151 - VT428/Nẹp xương hàm mặt, sọ não 41,700,000 59.571.429 29.190.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
292 PP2300028152 - VT433/Xi măng xương 15,000,000 21.428.572 10.500.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
293 PP2300028153 - VT434/Clip cầm máu trong nội soi tiêu hóa 363,300,000 519.000.000 254.310.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
294 PP2300028154 - VT436/Cáp lazer 498,000,000 711.428.572 348.600.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
295 PP2300028155 - VT440/Sonde JJ niệu quản 30,000,000 42.857.143 21.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
296 PP2300028156 - VT441/Sonde JJ niệu quản 8,000,000 11.428.572 5.600.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
297 PP2300028157 - VT442/Sonde JJ niệu quản 9,750,000 13.928.572 6.825.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
298 PP2300028158 - VT445/Clip polymer 205,500,000 293.571.429 143.850.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
299 PP2300028159 - VT451/Đầu côn hút AND/ARN đã tách chiết ở máy tách chiết CAP 25,830,000 36.900.000 18.081.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
300 PP2300028160 - VT452/Ống chứa AND/ARN để chạy realtime PCR của máy khuyêch đại CTM 51,660,000 73.800.000 36.162.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
301 PP2300028161 - VT453/Đầu côn và cóng xét nghiệm 307,575,450 439.393.500 215.302.815 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
302 PP2300028162 - VT457/Ống chứa bệnh phẩm chạy trên máy tách chiết CAP 47,354,400 67.649.143 33.148.080 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
303 PP2300028163 - VT502/Ống bơm thuốc cản quang 1 nòng 166,800,000 238.285.715 116.760.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
304 PP2300028164 - VT503/Ống bơm tiêm thuốc cản quang 2 nòng 234,750,000 335.357.143 164.325.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
305 PP2300028165 - VT509/Dây nối bơm tiêm điện dùng cho bơm thuốc cản quang 56,700,000 81.000.000 39.690.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
306 PP2300028166 - VT528/Dây dẫn lưu ổ bụng 16,000,000 22.857.143 11.200.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
307 PP2300028167 - VT530/Bơm tiêm cản quang 1 nòng 76,000,000 108.571.429 53.200.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
308 PP2300028168 - VT533/Găng kiểm tra không bột 75,000,000 107.142.858 52.500.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
309 PP2300028169 - VT535/Băng vô trùng 1,475,000 2.107.143 1.032.500 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
310 PP2300028170 - VT536/Băng vô trùng 2,306,000 3.294.286 1.614.200 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
311 PP2300028171 - VT539/Gạc củ ấu 4,200,000 6.000.000 2.940.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
312 PP2300028172 - VT543/Băng cố định khớp 87,360,000 124.800.000 61.152.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
313 PP2300028173 - VT546/Mũi khoan răng 57,875,000 82.678.572 40.512.500 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
314 PP2300028174 - VT547/Mũi khoan răng 34,725,000 49.607.143 24.307.500 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
315 PP2300028175 - VT548/Mũi khoan răng 1,050,000 1.500.000 735.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
316 PP2300028176 - VT556/Phim X-quang nha khoa rửa nhanh 13,000,000 18.571.429 9.100.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
317 PP2300028177 - VT561/Bơm tiêm nha khoa 238,000 340.000 166.600 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
318 PP2300028178 - VT564/Dẫn lưu não thất ra ngoài 105,000,000 150.000.000 73.500.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
319 PP2300028179 - VT565/Dẫn lưu áp lực âm 235,462,500 336.375.000 164.823.750 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
320 PP2300028180 - VT566/Dẫn lưu não thất ổ bụng 102,000,000 145.714.286 71.400.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
321 PP2300028181 - VT567/Dẫn lưu não thất ra ngoài tẩm kháng sinh 63,500,000 90.714.286 44.450.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
322 PP2300028182 - VT142/Vít xương xốp 8,800,000 12.571.429 6.160.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
323 PP2300028183 - VT605/Nẹp nối ngang cột sống cổ sau 29,500,000 42.142.858 20.650.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
324 PP2300028184 - VT606/Dao cắt tiêu bản 2,790,400,000 3.986.285.715 1.953.280.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
325 PP2300028185 - HC483/Dung dịch khử khuẩn, nấm dùng cho tủ ấm CO2 34,040,000 48.628.572 23.828.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
326 PP2300028186 - HC484/Dung dịch rửa tay, khử khuẩn 20,750,000 29.642.858 14.525.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
327 PP2300028187 - HC485/Dung dịch khử khuẩn, nấm dùng để lau sàn 7,450,000 10.642.858 5.215.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
VT1/Vít đa trục mũ vít bước ren vuông
Mã phần lô PP2300027861
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT2/Ốc khóa trong bước ren vuông
Mã phần lô PP2300027862
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT3/Nẹp dọc cột sống lưng ngực
Mã phần lô PP2300027863
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT4/Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực
Mã phần lô PP2300027864
Giá từng phần lô 64,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT5/Nẹp cổ trước 1 tầng
Mã phần lô PP2300027865
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT6/Nẹp cổ trước 2 tầng
Mã phần lô PP2300027866
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT7/Vít đa hướng cổ lối trước
Mã phần lô PP2300027867
Giá từng phần lô 44,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT8/Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ
Mã phần lô PP2300027868
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT9/Nẹp cột sống cổ 1 tầng dùng vít nở khóa
Mã phần lô PP2300027869
Giá từng phần lô 35,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT10/Nẹp cột sống cổ 2 tầng dùng vít nở khoá
Mã phần lô PP2300027870
Giá từng phần lô 92,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT11/Vít nở khóa đa hướng
Mã phần lô PP2300027871
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT12/Miếng ghép cổ trước liền xương nhân tạo
Mã phần lô PP2300027872
Giá từng phần lô 202,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT13/Vít đơn trục
Mã phần lô PP2300027873
Giá từng phần lô 152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT14/Vít đa trục
Mã phần lô PP2300027874
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT15/Vít khóa trong
Mã phần lô PP2300027875
Giá từng phần lô 208,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT16/Vít loãng xương đa trục rỗng nòng
Mã phần lô PP2300027876
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT17/Nẹp dọc tròn
Mã phần lô PP2300027877
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT18/Nẹp nối ngang xoay đa chiều
Mã phần lô PP2300027878
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT19/Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng
Mã phần lô PP2300027879
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT20/Xi măng xương sinh học có cản quang
Mã phần lô PP2300027880
Giá từng phần lô 86,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT21/Bộ dụng cụ đổ xi măng cột sống không bóng
Mã phần lô PP2300027881
Giá từng phần lô 396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT22/Bộ kit bơm xi măng có bóng
Mã phần lô PP2300027882
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT23/Kim chọc dò
Mã phần lô PP2300027883
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT24/Bóng nong thân đốt sống
Mã phần lô PP2300027884
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT25/Bộ trộn xi măng kín kèm theo syringe bơm
Mã phần lô PP2300027885
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT26/Ống nối bơm xi măng vào vít loãng xương
Mã phần lô PP2300027886
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT27/Vít đa trục cột sống cổ sau
Mã phần lô PP2300027887
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT28/Nẹp nối thanh dọc cột sống cổ sau
Mã phần lô PP2300027888
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT29/Vít khóa trong cột sống cổ sau
Mã phần lô PP2300027889
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT30/Nẹp dọc
Mã phần lô PP2300027890
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT31/Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng
Mã phần lô PP2300027891
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT32/Nẹp cột sống cổ 1 tầng
Mã phần lô PP2300027892
Giá từng phần lô 42,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT33/Nẹp cột sống cổ 2 tầng
Mã phần lô PP2300027893
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT34/Vít dùng cho nẹp cột sống cổ
Mã phần lô PP2300027894
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT35/Đĩa đệm cột sống cổ
Mã phần lô PP2300027895
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT36/Vít đa trục cột sống lưng
Mã phần lô PP2300027896
Giá từng phần lô 660,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT37/Ốc khóa trong cột sống lưng
Mã phần lô PP2300027897
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT38/Nẹp dọc cột sống lưng
Mã phần lô PP2300027898
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT39/Bộ dụng cụ đổ xi măng cột sống không bóng
Mã phần lô PP2300027899
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT40/Kim chọc dò cuống sống
Mã phần lô PP2300027900
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT42/Điện cực radio dùng cho phẫu thuật nội soi cột sống
Mã phần lô PP2300027901
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT43/Bộ dây bơm nước dùng cho phẫu thuật nội soi cột sống
Mã phần lô PP2300027902
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT44/Bộ kim cột sống
Mã phần lô PP2300027903
Giá từng phần lô 141,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT45/Mũi mài tròn rãnh khế dùng cho nội soi cột sống
Mã phần lô PP2300027904
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT46/Mũi mài tròn kim cương dùng cho nội soi cột sống
Mã phần lô PP2300027905
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT47/Vít đa bắt cố định cột sống
Mã phần lô PP2300027906
Giá từng phần lô 576,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 822.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT48/Vít khóa
Mã phần lô PP2300027907
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT49/Nẹp dọc thẳng
Mã phần lô PP2300027908
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT50/Nẹp nối ngang cột sống
Mã phần lô PP2300027909
Giá từng phần lô 36,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.865.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT51/Vít đa trục rỗng nòng
Mã phần lô PP2300027910
Giá từng phần lô 151,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT52/Vít khóa trong cho vít đa trục rỗng nòng
Mã phần lô PP2300027911
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT53/Nẹp dọc uốn sẵn
Mã phần lô PP2300027912
Giá từng phần lô 47,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT54/Kim chọc dò cuống sống
Mã phần lô PP2300027913
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT55/Nẹp đốt sống cổ trước 1 tầng
Mã phần lô PP2300027914
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT56/Nẹp đốt sống cổ trước 2 tầng
Mã phần lô PP2300027915
Giá từng phần lô 43,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT57/Vít cổ trước
Mã phần lô PP2300027916
Giá từng phần lô 56,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT58/Vít cứng đa trục cột sống cổ lối sau
Mã phần lô PP2300027917
Giá từng phần lô 299,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT59/Vít khoá trong cột sống cổ lối sau
Mã phần lô PP2300027918
Giá từng phần lô 47,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT60/Nẹp dọc cổ lối sau
Mã phần lô PP2300027919
Giá từng phần lô 20,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT61/Nẹp chẩm
Mã phần lô PP2300027920
Giá từng phần lô 41,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT62/Vít chẩm
Mã phần lô PP2300027921
Giá từng phần lô 32,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT65/Đĩa đệm cột sống cổ
Mã phần lô PP2300027922
Giá từng phần lô 55,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT66/Miếng ghép cột sống lưng
Mã phần lô PP2300027923
Giá từng phần lô 199,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT67/Sản phẩm sinh học thay thế xương
Mã phần lô PP2300027924
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT68/Sản phẩm sinh học thay thế xương
Mã phần lô PP2300027925
Giá từng phần lô 82,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT69/Nẹp mềm liên gai sau cột sống thắt lưng
Mã phần lô PP2300027926
Giá từng phần lô 142,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT70/Nẹp đóng sọ
Mã phần lô PP2300027927
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT71/Vít tự khoan
Mã phần lô PP2300027928
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT72/Miếng vá khuyết sọ
Mã phần lô PP2300027929
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT73/Miếng vá khuyết sọ
Mã phần lô PP2300027930
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT74/Miếng vá khuyết sọ
Mã phần lô PP2300027931
Giá từng phần lô 217,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT75/Miếng vá khuyết sọ
Mã phần lô PP2300027932
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT76/Bộ đo áp lực nội sọ
Mã phần lô PP2300027933
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT78/Bộ dẫn lưu dịch não tủy não thất ổ bụng
Mã phần lô PP2300027934
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT79/Bộ dẫn lưu dịch não tủy ngoài kèm catheter dẫn lưu não thất
Mã phần lô PP2300027935
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT80/Nẹp xương hàm mặt, sọ não
Mã phần lô PP2300027936
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT81/Nẹp xương hàm mặt, sọ não
Mã phần lô PP2300027937
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT82/Nẹp đóng sọ titan X (Y kép)
Mã phần lô PP2300027938
Giá từng phần lô 13,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT83/Miếng vá khuyết sọ titan
Mã phần lô PP2300027939
Giá từng phần lô 99,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT84/Miếng vá khuyết sọ titan
Mã phần lô PP2300027940
Giá từng phần lô 217,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT85/Vít cột sống đa trục
Mã phần lô PP2300027941
Giá từng phần lô 279,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 398.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT86/Nẹp dọc
Mã phần lô PP2300027942
Giá từng phần lô 69,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT87/Ốc khóa trong
Mã phần lô PP2300027943
Giá từng phần lô 47,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT88/Vít đơn trục
Mã phần lô PP2300027944
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT89/Vít đa trục
Mã phần lô PP2300027945
Giá từng phần lô 2,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT90/Nẹp dọc
Mã phần lô PP2300027946
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT91/Vít khóa trong
Mã phần lô PP2300027947
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT92/Nẹp nối ngang
Mã phần lô PP2300027948
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT93/Miếng ghép cột sống lưng
Mã phần lô PP2300027949
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT94/Miếng ghép cột sống lưng
Mã phần lô PP2300027950
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT95/Nẹp cổ trước kèm khoá mũ vít
Mã phần lô PP2300027951
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT96/Nẹp cổ trước kèm khoá mũ vít
Mã phần lô PP2300027952
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT97/Vít xốp
Mã phần lô PP2300027953
Giá từng phần lô 118,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT98/Miếng ghép cột sống cổ
Mã phần lô PP2300027954
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT99/Xương ghép nhân tạo
Mã phần lô PP2300027955
Giá từng phần lô 158,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT100/Thân đốt sống nhân tạo
Mã phần lô PP2300027956
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT101/Thân đốt sống nhân tạo
Mã phần lô PP2300027957
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT102/Vít ốc khoá trong
Mã phần lô PP2300027958
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT103/Vít cổ sau
Mã phần lô PP2300027959
Giá từng phần lô 883,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.262.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 618.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT104/Nẹp dọc
Mã phần lô PP2300027960
Giá từng phần lô 78,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT105/Nẹp nối Rod
Mã phần lô PP2300027961
Giá từng phần lô 17,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT106/Nẹp Chẩm
Mã phần lô PP2300027962
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT107/Vít chẩm
Mã phần lô PP2300027963
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT108/Miếng ghép đĩa đệm kèm theo vít
Mã phần lô PP2300027964
Giá từng phần lô 520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT109/Kim chọc dò cuống sống
Mã phần lô PP2300027965
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT110/Vít đa trục
Mã phần lô PP2300027966
Giá từng phần lô 680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 971.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT111/Nẹp dọc
Mã phần lô PP2300027967
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT112/Vít khóa trong tự ngắt
Mã phần lô PP2300027968
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT113/Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không có bóng
Mã phần lô PP2300027969
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT114/Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng
Mã phần lô PP2300027970
Giá từng phần lô 295,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 421.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT115/Vít cột sống đa trục
Mã phần lô PP2300027971
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT116/Thanh dọc
Mã phần lô PP2300027972
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT117/Ốc khóa trong tự ngắt
Mã phần lô PP2300027973
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT252/Bộ khớp gối toàn phần cắt dây chằng chuyên biệt cho chân trái và chân phải
Mã phần lô PP2300027974
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT290/Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài cổ rời
Mã phần lô PP2300027975
Giá từng phần lô 690,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 985.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT244/Bộ khớp háng bán phần không xi với chuôi cổ liền, phủ toàn phần HA
Mã phần lô PP2300027976
Giá từng phần lô 465,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 664.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT246/Bộ khớp háng toàn phần không xi măng
Mã phần lô PP2300027977
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT422/Bộ khớp háng toàn phần không xi măng
Mã phần lô PP2300027978
Giá từng phần lô 945,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT247/Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm Ceramic
Mã phần lô PP2300027979
Giá từng phần lô 354,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 505.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT128/Chỉ khâu gân
Mã phần lô PP2300027980
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT257/Chỉ siêu bền
Mã phần lô PP2300027981
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT131/Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy
Mã phần lô PP2300027982
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT256/Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy
Mã phần lô PP2300027983
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT148/Đinh kít ne kết hợp xương
Mã phần lô PP2300027984
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT282/Đinh nội tủy liên mấu chuyển xương đùi
Mã phần lô PP2300027985
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT181/Đinh nội tủy rỗng nòng
Mã phần lô PP2300027986
Giá từng phần lô 106,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT182/Đinh nội tủy rỗng nòng
Mã phần lô PP2300027987
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT152/Đinh nội tủy xương đùi, xương chày
Mã phần lô PP2300027988
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT201/Đinh xương chày rỗng
Mã phần lô PP2300027989
Giá từng phần lô 49,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.496.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT198/Đinh xương đùi rỗng
Mã phần lô PP2300027990
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT240/Khớp gối
Mã phần lô PP2300027991
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT122/Khớp gối toàn phần có ximăng, có vitamin E
Mã phần lô PP2300027992
Giá từng phần lô 614,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 877.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 430.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT239/Khớp háng bán phần
Mã phần lô PP2300027993
Giá từng phần lô 690,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 985.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT227/Khớp háng bán phần chuôi dài
Mã phần lô PP2300027994
Giá từng phần lô 322,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT226/Khớp háng bán phần không xi măng
Mã phần lô PP2300027995
Giá từng phần lô 435,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 621.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT281/Khớp háng bán phần không xi măng
Mã phần lô PP2300027996
Giá từng phần lô 679,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 970.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 475.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT194/Khớp háng bán phần không xi măng chuôi hình thang
Mã phần lô PP2300027997
Giá từng phần lô 514,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 735.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT118/Khớp háng bán phần khôngxi măng, góc cổ 130 độ
Mã phần lô PP2300027998
Giá từng phần lô 424,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 605.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 296.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT234/Khớp háng toàn phần
Mã phần lô PP2300027999
Giá từng phần lô 855,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.221.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 598.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT231/Khớp háng toàn phần chuôi dài
Mã phần lô PP2300028000
Giá từng phần lô 232,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 332.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT228/Khớp háng toàn phần không xi măng
Mã phần lô PP2300028001
Giá từng phần lô 555,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 792.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT591/Khớp háng toàn phần không xi măng
Mã phần lô PP2300028002
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT279/Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic
Mã phần lô PP2300028003
Giá từng phần lô 850,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT195/Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi alumina
Mã phần lô PP2300028004
Giá từng phần lô 1,123,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.605.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 786.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT232/Khớp háng toàn phần không xi măng di động kép
Mã phần lô PP2300028005
Giá từng phần lô 486,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 694.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 340.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT120/Khớp háng toàn phần không xi măng Metal on PE có Vitamin E, góc cổ 130 độ
Mã phần lô PP2300028006
Giá từng phần lô 636,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 908.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 445.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT230/Khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm Ceramic
Mã phần lô PP2300028007
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT223/Khung cố định ngoài cẳng chân
Mã phần lô PP2300028008
Giá từng phần lô 10,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT224/Khung Cố định ngoài gần khớp
Mã phần lô PP2300028009
Giá từng phần lô 46,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT225/Khung Cố định ngoài khung chậu
Mã phần lô PP2300028010
Giá từng phần lô 6,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.462.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT129/Lưỡi bào khớp
Mã phần lô PP2300028011
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.571.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT254/Lưỡi bào khớp
Mã phần lô PP2300028012
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT130/Lưỡi bào mài xương
Mã phần lô PP2300028013
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT255/Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio Frequency
Mã phần lô PP2300028014
Giá từng phần lô 310,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT132/Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio loại đầu vuông
Mã phần lô PP2300028015
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT261/Mũi khoan có chức năng lật khoan ngược
Mã phần lô PP2300028016
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT127/Mũi khoan ngược
Mã phần lô PP2300028017
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT149/Nẹp DHS kết hợp đầu trên xương đùi
Mã phần lô PP2300028018
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT174/Nẹp khóa bản hẹp
Mã phần lô PP2300028019
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT173/Nẹp khóa bản nhỏ
Mã phần lô PP2300028020
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT175/Nẹp khóa bản rộng
Mã phần lô PP2300028021
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT176/Nẹp khóa có đầu trên xương cánh tay
Mã phần lô PP2300028022
Giá từng phần lô 33,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT183/Nẹp khóa có lỗ vít đa trục đầu dưới xương cẳng tay
Mã phần lô PP2300028023
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT188/Nẹp khóa có lỗ vít đa trục đầu trên xương cánh tay
Mã phần lô PP2300028024
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT184/Nẹp khóa có lỗ vít đa trục đầu trên xương chày
Mã phần lô PP2300028025
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT187/Nẹp khóa có lỗ vít đa trục đầu trên xương đùi
Mã phần lô PP2300028026
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT186/Nẹp khóa có lỗ vít đa trục đầu xa xương đùi
Mã phần lô PP2300028027
Giá từng phần lô 57,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT191/Nẹp khóa có lỗ vít đa trục thân xương lớn
Mã phần lô PP2300028028
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT190/Nẹp khóa có lỗ vít đa trục thân xương nhỏ
Mã phần lô PP2300028029
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT185/Nẹp khóa có lỗ vít đa trục xương đòn
Mã phần lô PP2300028030
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT209/Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương chày
Mã phần lô PP2300028031
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT211/Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương mác
Mã phần lô PP2300028032
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT204/Nẹp khóa đa hướng đầu dưới sau/ngoài xương cánh tay
Mã phần lô PP2300028033
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT205/Nẹp khóa đa hướng đầu dưới trong xương cánh tay
Mã phần lô PP2300028034
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT207/Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay
Mã phần lô PP2300028035
Giá từng phần lô 33,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT203/Nẹp khóa đa hướng đầu trên ngoài xương cánh tay
Mã phần lô PP2300028036
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT208/Nẹp khóa đa hướng đầu trên ngoài xương chày
Mã phần lô PP2300028037
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT212/Nẹp khóa đa hướng gót chân
Mã phần lô PP2300028038
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT158/Nẹp khóa đầu dưới cánh tay mặt ngoài
Mã phần lô PP2300028039
Giá từng phần lô 22,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT163/Nẹp khóa đầu dưới xương đùi
Mã phần lô PP2300028040
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT154/Nẹp khóa đầu dưới xương quay
Mã phần lô PP2300028041
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT157/Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay
Mã phần lô PP2300028042
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT161/Nẹp khóa đầu trên xương chày
Mã phần lô PP2300028043
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT177/Nẹp khóa đầu trên xương chày
Mã phần lô PP2300028044
Giá từng phần lô 65,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT162/Nẹp khóa đầu trên xương đùi
Mã phần lô PP2300028045
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT216/Nẹp khóa mini đầu dưới xương quay
Mã phần lô PP2300028046
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT159/Nẹp khóa xương bản hẹp
Mã phần lô PP2300028047
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT155/Nẹp khóa xương bản nhỏ
Mã phần lô PP2300028048
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT160/Nẹp khóa xương bản rộng
Mã phần lô PP2300028049
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT156/Nẹp khóa xương hình mắt xích
Mã phần lô PP2300028050
Giá từng phần lô 29,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT283/Nẹp mini
Mã phần lô PP2300028051
Giá từng phần lô 16,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.637.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT145/Nẹp xương bản hẹp
Mã phần lô PP2300028052
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT144/Nẹp xương bản nhỏ
Mã phần lô PP2300028053
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT146/Nẹp xương bản rộng
Mã phần lô PP2300028054
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT147/Nẹp xương hình mắt xích
Mã phần lô PP2300028055
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT143/Nẹp xương lòng máng 1/3
Mã phần lô PP2300028056
Giá từng phần lô 5,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.815.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT268/Troca nội soi khớp
Mã phần lô PP2300028057
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT138/Trocal chuyên dụng trong nội soi khớp
Mã phần lô PP2300028058
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT264/Vít chỉ neo đôi khâu chóp xoay
Mã phần lô PP2300028059
Giá từng phần lô 71,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT263/Vít chỉ neo đóng sụn viền
Mã phần lô PP2300028060
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT265/Vít chỉ neo khâu băng ca
Mã phần lô PP2300028061
Giá từng phần lô 34,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT135/Vít chỉ neo khâu chóp xoay
Mã phần lô PP2300028062
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT262/Vít chỉ neo khâu chóp xoay
Mã phần lô PP2300028063
Giá từng phần lô 124,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT180/Vít chốt
Mã phần lô PP2300028064
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT153/Vít chốt đinh nội tủy xương chày, xương đùi
Mã phần lô PP2300028065
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT179/Vít chốt Titan
Mã phần lô PP2300028066
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT259/Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu
Mã phần lô PP2300028067
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT123/Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu kích thích mọc xương
Mã phần lô PP2300028068
Giá từng phần lô 118,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT420/Vít cứng
Mã phần lô PP2300028069
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT258/Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân
Mã phần lô PP2300028070
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT171/Vít khóa
Mã phần lô PP2300028071
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT202/Vít khóa cho đinh xương chày
Mã phần lô PP2300028072
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT199/Vít khóa cho đinh xương đùi
Mã phần lô PP2300028073
Giá từng phần lô 8,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.006.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT200/Vít khóa cho đinh xương đùi
Mã phần lô PP2300028074
Giá từng phần lô 34,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT218/Vít khóa đa hướng
Mã phần lô PP2300028075
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT219/Vít khóa đa hướng
Mã phần lô PP2300028076
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT220/Vít khóa đa hướng
Mã phần lô PP2300028077
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT192/Vít khóa đa trục
Mã phần lô PP2300028078
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT166/Vít khóa xương
Mã phần lô PP2300028079
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT167/vít khóa xương
Mã phần lô PP2300028080
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT168/Vít khóa xương
Mã phần lô PP2300028081
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT169/Vít khóa xương
Mã phần lô PP2300028082
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT172/Vít khóa xương xốp
Mã phần lô PP2300028083
Giá từng phần lô 21,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT193/Vít nén ép
Mã phần lô PP2300028084
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT151/Vít nén xương DHS/DCS
Mã phần lô PP2300028085
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT136/Vít neo cố định chóp xoay
Mã phần lô PP2300028086
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT137/Vít neo cố định chóp xoay
Mã phần lô PP2300028087
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT133/Vít neo khâu sụn viền
Mã phần lô PP2300028088
Giá từng phần lô 57,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT260/Vít treo cố định dây chằng chéo trên lồi cầu đùi
Mã phần lô PP2300028089
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT124/Vít treo cố định mảnh ghép gân
Mã phần lô PP2300028090
Giá từng phần lô 141,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT125/Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài
Mã phần lô PP2300028091
Giá từng phần lô 1,300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.857.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT126/Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày
Mã phần lô PP2300028092
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT221/Vít vỏ
Mã phần lô PP2300028093
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT222/Vít vỏ
Mã phần lô PP2300028094
Giá từng phần lô 4,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT139/Vít xương cứng
Mã phần lô PP2300028095
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT141/Vít xương cứng
Mã phần lô PP2300028096
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT297/Bơm tiêm 3 nấc
Mã phần lô PP2300028097
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT300/Kim chọc hút trứng
Mã phần lô PP2300028098
Giá từng phần lô 250,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT303/Bơm tiêm 3 nấc
Mã phần lô PP2300028099
Giá từng phần lô 9,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.762.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT304/Kim sinh thiết phôi
Mã phần lô PP2300028100
Giá từng phần lô 53,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.937.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.699.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT306/Bơm tiêm 3 nấc
Mã phần lô PP2300028101
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT311/Kim giữ trứng
Mã phần lô PP2300028102
Giá từng phần lô 273,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT312/Kim giữ trứng
Mã phần lô PP2300028103
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT325/Bao cao su dùng cho đầu dò
Mã phần lô PP2300028104
Giá từng phần lô 31,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT329/Kim giữ phôi, giữ noãn 30 độ
Mã phần lô PP2300028105
Giá từng phần lô 154,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT337/Kim giữ trứng
Mã phần lô PP2300028106
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT342/Găng tay không bột tiệt trùng
Mã phần lô PP2300028107
Giá từng phần lô 7,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT361/Vít xương Mini
Mã phần lô PP2300028108
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT362/Vít xương Mini
Mã phần lô PP2300028109
Giá từng phần lô 730,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.044.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 511.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT363/Vít xương Maxi
Mã phần lô PP2300028110
Giá từng phần lô 33,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT364/Vít cố định hàm
Mã phần lô PP2300028111
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT365/Nẹp Mini thẳng
Mã phần lô PP2300028112
Giá từng phần lô 300,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT366/Nẹp Maxi thẳng
Mã phần lô PP2300028113
Giá từng phần lô 44,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT367/Nẹp Maxi giữ chỗ
Mã phần lô PP2300028114
Giá từng phần lô 91,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT370/Nẹp xương sườn
Mã phần lô PP2300028115
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT371/Nẹp xương sườn
Mã phần lô PP2300028116
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT372/Vít xương sườn
Mã phần lô PP2300028117
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT373/Van dẫn lưu khí nhân tạo
Mã phần lô PP2300028118
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT374/Thanh nâng ngực
Mã phần lô PP2300028119
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT375/Bộ dây dẫn truyền, chọc dò khí màng phổi
Mã phần lô PP2300028120
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT376/Bộ đặt dẫn lưu ổ dịch
Mã phần lô PP2300028121
Giá từng phần lô 9,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT377/Túi chứa dịch não tủy
Mã phần lô PP2300028122
Giá từng phần lô 33,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT378/Bộ dây đo áp lực nội sọ và nhiệt độ thân não tại nhu mô não
Mã phần lô PP2300028123
Giá từng phần lô 367,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT379/Bộ dây đo áp lực nội sọ và nhiệt độ thân não tại não thất
Mã phần lô PP2300028124
Giá từng phần lô 194,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT380/Kìm sinh thiết
Mã phần lô PP2300028125
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT381/Kìm sinh thiết
Mã phần lô PP2300028126
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT384/Dao Cắt Cơ Vòng
Mã phần lô PP2300028127
Giá từng phần lô 34,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT386/Dây dẫn đường trong can thiệp mật, tụy
Mã phần lô PP2300028128
Giá từng phần lô 29,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT387/Bóng kéo sỏi đường mật
Mã phần lô PP2300028129
Giá từng phần lô 14,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.038.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT389/Kim tiêm cầm máu
Mã phần lô PP2300028130
Giá từng phần lô 2,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT390/Thòng lọng cắt polyp
Mã phần lô PP2300028131
Giá từng phần lô 17,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT391/Bộ đẩy stent nhựa
Mã phần lô PP2300028132
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT392/Stent kim loại thực quản
Mã phần lô PP2300028133
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT393/Bộ thắt dãn tĩnh mạch thực quản
Mã phần lô PP2300028134
Giá từng phần lô 30,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT394/Đầu thắt tĩnh mạch thực quản
Mã phần lô PP2300028135
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT395/kẹp cầm máu
Mã phần lô PP2300028136
Giá từng phần lô 346,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT396/Lưới vá khuyết sọ
Mã phần lô PP2300028137
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT397/Dây cưa sọ não
Mã phần lô PP2300028138
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT400/Nẹp sọ não
Mã phần lô PP2300028139
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT401/Nẹp sọ não
Mã phần lô PP2300028140
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT402/Kìm, khóa, kẹp (clip, clamp)
Mã phần lô PP2300028141
Giá từng phần lô 582,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 831.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 407.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT403/Vít sọ não
Mã phần lô PP2300028142
Giá từng phần lô 121,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT405/Ống nghiệm nhựa phi 16 dùng cho máy tự động
Mã phần lô PP2300028143
Giá từng phần lô 47,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT406/Điện cực dán đo dẫn truyền
Mã phần lô PP2300028144
Giá từng phần lô 45,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.762.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT407/Điện cực đất loại dán
Mã phần lô PP2300028145
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT408/Điện cực kim đồng tâm
Mã phần lô PP2300028146
Giá từng phần lô 36,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT150/Vít xương DHS/DCS
Mã phần lô PP2300028147
Giá từng phần lô 59,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT140/Vít xương xốp
Mã phần lô PP2300028148
Giá từng phần lô 4,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.108.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT425/Chỉ thép mềm kết hợp xương
Mã phần lô PP2300028149
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT427/Vít xương hàm mặt, sọ não
Mã phần lô PP2300028150
Giá từng phần lô 29,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT428/Nẹp xương hàm mặt, sọ não
Mã phần lô PP2300028151
Giá từng phần lô 41,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT433/Xi măng xương
Mã phần lô PP2300028152
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT434/Clip cầm máu trong nội soi tiêu hóa
Mã phần lô PP2300028153
Giá từng phần lô 363,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 519.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT436/Cáp lazer
Mã phần lô PP2300028154
Giá từng phần lô 498,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 711.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 348.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT440/Sonde JJ niệu quản
Mã phần lô PP2300028155
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT441/Sonde JJ niệu quản
Mã phần lô PP2300028156
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT442/Sonde JJ niệu quản
Mã phần lô PP2300028157
Giá từng phần lô 9,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT445/Clip polymer
Mã phần lô PP2300028158
Giá từng phần lô 205,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT451/Đầu côn hút AND/ARN đã tách chiết ở máy tách chiết CAP
Mã phần lô PP2300028159
Giá từng phần lô 25,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.081.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT452/Ống chứa AND/ARN để chạy realtime PCR của máy khuyêch đại CTM
Mã phần lô PP2300028160
Giá từng phần lô 51,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.162.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT453/Đầu côn và cóng xét nghiệm
Mã phần lô PP2300028161
Giá từng phần lô 307,575,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 439.393.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.302.815
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT457/Ống chứa bệnh phẩm chạy trên máy tách chiết CAP
Mã phần lô PP2300028162
Giá từng phần lô 47,354,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.649.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.148.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT502/Ống bơm thuốc cản quang 1 nòng
Mã phần lô PP2300028163
Giá từng phần lô 166,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT503/Ống bơm tiêm thuốc cản quang 2 nòng
Mã phần lô PP2300028164
Giá từng phần lô 234,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT509/Dây nối bơm tiêm điện dùng cho bơm thuốc cản quang
Mã phần lô PP2300028165
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT528/Dây dẫn lưu ổ bụng
Mã phần lô PP2300028166
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT530/Bơm tiêm cản quang 1 nòng
Mã phần lô PP2300028167
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT533/Găng kiểm tra không bột
Mã phần lô PP2300028168
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT535/Băng vô trùng
Mã phần lô PP2300028169
Giá từng phần lô 1,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.032.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT536/Băng vô trùng
Mã phần lô PP2300028170
Giá từng phần lô 2,306,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.294.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.614.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT539/Gạc củ ấu
Mã phần lô PP2300028171
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT543/Băng cố định khớp
Mã phần lô PP2300028172
Giá từng phần lô 87,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.152.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT546/Mũi khoan răng
Mã phần lô PP2300028173
Giá từng phần lô 57,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT547/Mũi khoan răng
Mã phần lô PP2300028174
Giá từng phần lô 34,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT548/Mũi khoan răng
Mã phần lô PP2300028175
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT556/Phim X-quang nha khoa rửa nhanh
Mã phần lô PP2300028176
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT561/Bơm tiêm nha khoa
Mã phần lô PP2300028177
Giá từng phần lô 238,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT564/Dẫn lưu não thất ra ngoài
Mã phần lô PP2300028178
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT565/Dẫn lưu áp lực âm
Mã phần lô PP2300028179
Giá từng phần lô 235,462,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.823.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT566/Dẫn lưu não thất ổ bụng
Mã phần lô PP2300028180
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT567/Dẫn lưu não thất ra ngoài tẩm kháng sinh
Mã phần lô PP2300028181
Giá từng phần lô 63,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT142/Vít xương xốp
Mã phần lô PP2300028182
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT605/Nẹp nối ngang cột sống cổ sau
Mã phần lô PP2300028183
Giá từng phần lô 29,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VT606/Dao cắt tiêu bản
Mã phần lô PP2300028184
Giá từng phần lô 2,790,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.986.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.953.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
HC483/Dung dịch khử khuẩn, nấm dùng cho tủ ấm CO2
Mã phần lô PP2300028185
Giá từng phần lô 34,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.828.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
HC484/Dung dịch rửa tay, khử khuẩn
Mã phần lô PP2300028186
Giá từng phần lô 20,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
HC485/Dung dịch khử khuẩn, nấm dùng để lau sàn
Mã phần lô PP2300028187
Giá từng phần lô 7,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.215.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->