Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung ứng các mặt hàng vật tư y tế thuộc Thông tư số 04/2017/TT-BYT
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300023381-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/03/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Hữu Nghị Đa Khoa Nghệ An | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Hữu Nghị Đa Khoa Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Cung ứng các mặt hàng vật tư y tế thuộc Thông tư số 04/2017/TT-BYT |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300012040 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám, chữa bệnh do Qũy bảo hiểm y tế chi trả và từ người bệnh chi trả, các nguồn thu khác của Bệnh viện Hữu nghị đa khoa Nghệ An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 56,575,382,350 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 565.753.824 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2019 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2019 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế (4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300027861 - VT1/Vít đa trục mũ vít bước ren vuông | 330,000,000 | 471.428.572 | 231.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 2 | PP2300027862 - VT2/Ốc khóa trong bước ren vuông | 60,000,000 | 85.714.286 | 42.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 3 | PP2300027863 - VT3/Nẹp dọc cột sống lưng ngực | 42,000,000 | 60.000.000 | 29.400.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 4 | PP2300027864 - VT4/Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực | 64,960,000 | 92.800.000 | 45.472.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 5 | PP2300027865 - VT5/Nẹp cổ trước 1 tầng | 15,600,000 | 22.285.715 | 10.920.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 6 | PP2300027866 - VT6/Nẹp cổ trước 2 tầng | 47,250,000 | 67.500.000 | 33.075.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 7 | PP2300027867 - VT7/Vít đa hướng cổ lối trước | 44,800,000 | 64.000.000 | 31.360.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 8 | PP2300027868 - VT8/Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ | 70,000,000 | 100.000.000 | 49.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 9 | PP2300027869 - VT9/Nẹp cột sống cổ 1 tầng dùng vít nở khóa | 35,500,000 | 50.714.286 | 24.850.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 10 | PP2300027870 - VT10/Nẹp cột sống cổ 2 tầng dùng vít nở khoá | 92,000,000 | 131.428.572 | 64.400.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 11 | PP2300027871 - VT11/Vít nở khóa đa hướng | 90,000,000 | 128.571.429 | 63.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 12 | PP2300027872 - VT12/Miếng ghép cổ trước liền xương nhân tạo | 202,500,000 | 289.285.715 | 141.750.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 13 | PP2300027873 - VT13/Vít đơn trục | 152,000,000 | 217.142.858 | 106.400.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 14 | PP2300027874 - VT14/Vít đa trục | 540,000,000 | 771.428.572 | 378.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 15 | PP2300027875 - VT15/Vít khóa trong | 208,000,000 | 297.142.858 | 145.600.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 16 | PP2300027876 - VT16/Vít loãng xương đa trục rỗng nòng | 216,000,000 | 308.571.429 | 151.200.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 17 | PP2300027877 - VT17/Nẹp dọc tròn | 60,000,000 | 85.714.286 | 42.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 18 | PP2300027878 - VT18/Nẹp nối ngang xoay đa chiều | 50,000,000 | 71.428.572 | 35.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 19 | PP2300027879 - VT19/Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng | 51,000,000 | 72.857.143 | 35.700.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 20 | PP2300027880 - VT20/Xi măng xương sinh học có cản quang | 86,000,000 | 122.857.143 | 60.200.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 21 | PP2300027881 - VT21/Bộ dụng cụ đổ xi măng cột sống không bóng | 396,000,000 | 565.714.286 | 277.200.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 22 | PP2300027882 - VT22/Bộ kit bơm xi măng có bóng | 84,000,000 | 120.000.000 | 58.800.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 23 | PP2300027883 - VT23/Kim chọc dò | 62,000,000 | 88.571.429 | 43.400.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 24 | PP2300027884 - VT24/Bóng nong thân đốt sống | 24,000,000 | 34.285.715 | 16.800.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 25 | PP2300027885 - VT25/Bộ trộn xi măng kín kèm theo syringe bơm | 52,000,000 | 74.285.715 | 36.400.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 26 | PP2300027886 - VT26/Ống nối bơm xi măng vào vít loãng xương | 40,000,000 | 57.142.858 | 28.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 27 | PP2300027887 - VT27/Vít đa trục cột sống cổ sau | 126,000,000 | 180.000.000 | 88.200.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 28 | PP2300027888 - VT28/Nẹp nối thanh dọc cột sống cổ sau | 18,000,000 | 25.714.286 | 12.600.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 29 | PP2300027889 - VT29/Vít khóa trong cột sống cổ sau | 21,000,000 | 30.000.000 | 14.700.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 30 | PP2300027890 - VT30/Nẹp dọc | 15,000,000 | 21.428.572 | 10.500.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 31 | PP2300027891 - VT31/Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng | 60,000,000 | 85.714.286 | 42.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 32 | PP2300027892 - VT32/Nẹp cột sống cổ 1 tầng | 42,750,000 | 61.071.429 | 29.925.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 33 | PP2300027893 - VT33/Nẹp cột sống cổ 2 tầng | 110,000,000 | 157.142.858 | 77.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 34 | PP2300027894 - VT34/Vít dùng cho nẹp cột sống cổ | 90,000,000 | 128.571.429 | 63.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 35 | PP2300027895 - VT35/Đĩa đệm cột sống cổ | 180,000,000 | 257.142.858 | 126.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 36 | PP2300027896 - VT36/Vít đa trục cột sống lưng | 660,000,000 | 942.857.143 | 462.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 37 | PP2300027897 - VT37/Ốc khóa trong cột sống lưng | 174,000,000 | 248.571.429 | 121.800.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 38 | PP2300027898 - VT38/Nẹp dọc cột sống lưng | 60,000,000 | 85.714.286 | 42.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 39 | PP2300027899 - VT39/Bộ dụng cụ đổ xi măng cột sống không bóng | 110,000,000 | 157.142.858 | 77.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 40 | PP2300027900 - VT40/Kim chọc dò cuống sống | 80,000,000 | 114.285.715 | 56.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 41 | PP2300027901 - VT42/Điện cực radio dùng cho phẫu thuật nội soi cột sống | 540,000,000 | 771.428.572 | 378.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 42 | PP2300027902 - VT43/Bộ dây bơm nước dùng cho phẫu thuật nội soi cột sống | 75,000,000 | 107.142.858 | 52.500.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 43 | PP2300027903 - VT44/Bộ kim cột sống | 141,000,000 | 201.428.572 | 98.700.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 44 | PP2300027904 - VT45/Mũi mài tròn rãnh khế dùng cho nội soi cột sống | 100,000,000 | 142.857.143 | 70.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 45 | PP2300027905 - VT46/Mũi mài tròn kim cương dùng cho nội soi cột sống | 130,000,000 | 185.714.286 | 91.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 46 | PP2300027906 - VT47/Vít đa bắt cố định cột sống | 576,000,000 | 822.857.143 | 403.200.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 47 | PP2300027907 - VT48/Vít khóa | 96,000,000 | 137.142.858 | 67.200.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 48 | PP2300027908 - VT49/Nẹp dọc thẳng | 48,000,000 | 68.571.429 | 33.600.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 49 | PP2300027909 - VT50/Nẹp nối ngang cột sống | 36,950,000 | 52.785.715 | 25.865.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 50 | PP2300027910 - VT51/Vít đa trục rỗng nòng | 151,800,000 | 216.857.143 | 106.260.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 51 | PP2300027911 - VT52/Vít khóa trong cho vít đa trục rỗng nòng | 16,000,000 | 22.857.143 | 11.200.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 52 | PP2300027912 - VT53/Nẹp dọc uốn sẵn | 47,900,000 | 68.428.572 | 33.530.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 53 | PP2300027913 - VT54/Kim chọc dò cuống sống | 30,000,000 | 42.857.143 | 21.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 54 | PP2300027914 - VT55/Nẹp đốt sống cổ trước 1 tầng | 10,000,000 | 14.285.715 | 7.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 55 | PP2300027915 - VT56/Nẹp đốt sống cổ trước 2 tầng | 43,000,000 | 61.428.572 | 30.100.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 56 | PP2300027916 - VT57/Vít cổ trước | 56,560,000 | 80.800.000 | 39.592.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 57 | PP2300027917 - VT58/Vít cứng đa trục cột sống cổ lối sau | 299,400,000 | 427.714.286 | 209.580.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 58 | PP2300027918 - VT59/Vít khoá trong cột sống cổ lối sau | 47,400,000 | 67.714.286 | 33.180.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 59 | PP2300027919 - VT60/Nẹp dọc cổ lối sau | 20,800,000 | 29.714.286 | 14.560.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 60 | PP2300027920 - VT61/Nẹp chẩm | 41,160,000 | 58.800.000 | 28.812.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 61 | PP2300027921 - VT62/Vít chẩm | 32,800,000 | 46.857.143 | 22.960.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 62 | PP2300027922 - VT65/Đĩa đệm cột sống cổ | 55,300,000 | 79.000.000 | 38.710.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 63 | PP2300027923 - VT66/Miếng ghép cột sống lưng | 199,600,000 | 285.142.858 | 139.720.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 64 | PP2300027924 - VT67/Sản phẩm sinh học thay thế xương | 150,000,000 | 214.285.715 | 105.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 65 | PP2300027925 - VT68/Sản phẩm sinh học thay thế xương | 82,750,000 | 118.214.286 | 57.925.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 66 | PP2300027926 - VT69/Nẹp mềm liên gai sau cột sống thắt lưng | 142,500,000 | 203.571.429 | 99.750.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 67 | PP2300027927 - VT70/Nẹp đóng sọ | 95,000,000 | 135.714.286 | 66.500.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 68 | PP2300027928 - VT71/Vít tự khoan | 160,000,000 | 228.571.429 | 112.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 69 | PP2300027929 - VT72/Miếng vá khuyết sọ | 90,000,000 | 128.571.429 | 63.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 70 | PP2300027930 - VT73/Miếng vá khuyết sọ | 100,000,000 | 142.857.143 | 70.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 71 | PP2300027931 - VT74/Miếng vá khuyết sọ | 217,500,000 | 310.714.286 | 152.250.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 72 | PP2300027932 - VT75/Miếng vá khuyết sọ | 175,000,000 | 250.000.000 | 122.500.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 73 | PP2300027933 - VT76/Bộ đo áp lực nội sọ | 88,000,000 | 125.714.286 | 61.600.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 74 | PP2300027934 - VT78/Bộ dẫn lưu dịch não tủy não thất ổ bụng | 204,000,000 | 291.428.572 | 142.800.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 75 | PP2300027935 - VT79/Bộ dẫn lưu dịch não tủy ngoài kèm catheter dẫn lưu não thất | 160,000,000 | 228.571.429 | 112.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 76 | PP2300027936 - VT80/Nẹp xương hàm mặt, sọ não | 38,000,000 | 54.285.715 | 26.600.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 77 | PP2300027937 - VT81/Nẹp xương hàm mặt, sọ não | 24,000,000 | 34.285.715 | 16.800.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 78 | PP2300027938 - VT82/Nẹp đóng sọ titan X (Y kép) | 13,950,000 | 19.928.572 | 9.765.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 79 | PP2300027939 - VT83/Miếng vá khuyết sọ titan | 99,900,000 | 142.714.286 | 69.930.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 80 | PP2300027940 - VT84/Miếng vá khuyết sọ titan | 217,350,000 | 310.500.000 | 152.145.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 81 | PP2300027941 - VT85/Vít cột sống đa trục | 279,000,000 | 398.571.429 | 195.300.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 82 | PP2300027942 - VT86/Nẹp dọc | 69,800,000 | 99.714.286 | 48.860.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 83 | PP2300027943 - VT87/Ốc khóa trong | 47,700,000 | 68.142.858 | 33.390.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 84 | PP2300027944 - VT88/Vít đơn trục | 200,000,000 | 285.714.286 | 140.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 85 | PP2300027945 - VT89/Vít đa trục | 2,250,000,000 | 3.214.285.715 | 1.575.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 86 | PP2300027946 - VT90/Nẹp dọc | 130,000,000 | 185.714.286 | 91.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 87 | PP2300027947 - VT91/Vít khóa trong | 500,000,000 | 714.285.715 | 350.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 88 | PP2300027948 - VT92/Nẹp nối ngang | 100,000,000 | 142.857.143 | 70.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 89 | PP2300027949 - VT93/Miếng ghép cột sống lưng | 440,000,000 | 628.571.429 | 308.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 90 | PP2300027950 - VT94/Miếng ghép cột sống lưng | 440,000,000 | 628.571.429 | 308.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 91 | PP2300027951 - VT95/Nẹp cổ trước kèm khoá mũ vít | 80,000,000 | 114.285.715 | 56.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 92 | PP2300027952 - VT96/Nẹp cổ trước kèm khoá mũ vít | 240,000,000 | 342.857.143 | 168.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 93 | PP2300027953 - VT97/Vít xốp | 118,800,000 | 169.714.286 | 83.160.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 94 | PP2300027954 - VT98/Miếng ghép cột sống cổ | 210,000,000 | 300.000.000 | 147.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 95 | PP2300027955 - VT99/Xương ghép nhân tạo | 158,000,000 | 225.714.286 | 110.600.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 96 | PP2300027956 - VT100/Thân đốt sống nhân tạo | 70,000,000 | 100.000.000 | 49.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 97 | PP2300027957 - VT101/Thân đốt sống nhân tạo | 280,000,000 | 400.000.000 | 196.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 98 | PP2300027958 - VT102/Vít ốc khoá trong | 190,000,000 | 271.428.572 | 133.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 99 | PP2300027959 - VT103/Vít cổ sau | 883,500,000 | 1.262.142.858 | 618.450.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 100 | PP2300027960 - VT104/Nẹp dọc | 78,400,000 | 112.000.000 | 54.880.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 101 | PP2300027961 - VT105/Nẹp nối Rod | 17,700,000 | 25.285.715 | 12.390.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 102 | PP2300027962 - VT106/Nẹp Chẩm | 75,000,000 | 107.142.858 | 52.500.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 103 | PP2300027963 - VT107/Vít chẩm | 120,000,000 | 171.428.572 | 84.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 104 | PP2300027964 - VT108/Miếng ghép đĩa đệm kèm theo vít | 520,000,000 | 742.857.143 | 364.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 105 | PP2300027965 - VT109/Kim chọc dò cuống sống | 100,000,000 | 142.857.143 | 70.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 106 | PP2300027966 - VT110/Vít đa trục | 680,000,000 | 971.428.572 | 476.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 107 | PP2300027967 - VT111/Nẹp dọc | 200,000,000 | 285.714.286 | 140.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 108 | PP2300027968 - VT112/Vít khóa trong tự ngắt | 140,000,000 | 200.000.000 | 98.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 109 | PP2300027969 - VT113/Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không có bóng | 190,000,000 | 271.428.572 | 133.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 110 | PP2300027970 - VT114/Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng | 295,000,000 | 421.428.572 | 206.500.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 111 | PP2300027971 - VT115/Vít cột sống đa trục | 150,000,000 | 214.285.715 | 105.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 112 | PP2300027972 - VT116/Thanh dọc | 49,000,000 | 70.000.000 | 34.300.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 113 | PP2300027973 - VT117/Ốc khóa trong tự ngắt | 30,000,000 | 42.857.143 | 21.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 114 | PP2300027974 - VT252/Bộ khớp gối toàn phần cắt dây chằng chuyên biệt cho chân trái và chân phải | 162,000,000 | 231.428.572 | 113.400.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 115 | PP2300027975 - VT290/Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài cổ rời | 690,000,000 | 985.714.286 | 483.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 116 | PP2300027976 - VT244/Bộ khớp háng bán phần không xi với chuôi cổ liền, phủ toàn phần HA | 465,000,000 | 664.285.715 | 325.500.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 117 | PP2300027977 - VT246/Bộ khớp háng toàn phần không xi măng | 440,000,000 | 628.571.429 | 308.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 118 | PP2300027978 - VT422/Bộ khớp háng toàn phần không xi măng | 945,000,000 | 1.350.000.000 | 661.500.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 119 | PP2300027979 - VT247/Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm Ceramic | 354,000,000 | 505.714.286 | 247.800.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 120 | PP2300027980 - VT128/Chỉ khâu gân | 220,000,000 | 314.285.715 | 154.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 121 | PP2300027981 - VT257/Chỉ siêu bền | 54,000,000 | 77.142.858 | 37.800.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 122 | PP2300027982 - VT131/Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy | 440,000,000 | 628.571.429 | 308.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 123 | PP2300027983 - VT256/Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy | 75,000,000 | 107.142.858 | 52.500.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 124 | PP2300027984 - VT148/Đinh kít ne kết hợp xương | 60,000,000 | 85.714.286 | 42.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 125 | PP2300027985 - VT282/Đinh nội tủy liên mấu chuyển xương đùi | 150,000,000 | 214.285.715 | 105.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 126 | PP2300027986 - VT181/Đinh nội tủy rỗng nòng | 106,000,000 | 151.428.572 | 74.200.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 127 | PP2300027987 - VT182/Đinh nội tủy rỗng nòng | 31,000,000 | 44.285.715 | 21.700.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 128 | PP2300027988 - VT152/Đinh nội tủy xương đùi, xương chày | 90,000,000 | 128.571.429 | 63.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 129 | PP2300027989 - VT201/Đinh xương chày rỗng | 49,280,000 | 70.400.000 | 34.496.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 130 | PP2300027990 - VT198/Đinh xương đùi rỗng | 115,500,000 | 165.000.000 | 80.850.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 131 | PP2300027991 - VT240/Khớp gối | 360,000,000 | 514.285.715 | 252.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 132 | PP2300027992 - VT122/Khớp gối toàn phần có ximăng, có vitamin E | 614,400,000 | 877.714.286 | 430.080.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 133 | PP2300027993 - VT239/Khớp háng bán phần | 690,000,000 | 985.714.286 | 483.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 134 | PP2300027994 - VT227/Khớp háng bán phần chuôi dài | 322,500,000 | 460.714.286 | 225.750.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 135 | PP2300027995 - VT226/Khớp háng bán phần không xi măng | 435,000,000 | 621.428.572 | 304.500.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 136 | PP2300027996 - VT281/Khớp háng bán phần không xi măng | 679,500,000 | 970.714.286 | 475.650.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 137 | PP2300027997 - VT194/Khớp háng bán phần không xi măng chuôi hình thang | 514,800,000 | 735.428.572 | 360.360.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 138 | PP2300027998 - VT118/Khớp háng bán phần khôngxi măng, góc cổ 130 độ | 424,000,000 | 605.714.286 | 296.800.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 139 | PP2300027999 - VT234/Khớp háng toàn phần | 855,000,000 | 1.221.428.572 | 598.500.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 140 | PP2300028000 - VT231/Khớp háng toàn phần chuôi dài | 232,500,000 | 332.142.858 | 162.750.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 141 | PP2300028001 - VT228/Khớp háng toàn phần không xi măng | 555,000,000 | 792.857.143 | 388.500.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 142 | PP2300028002 - VT591/Khớp háng toàn phần không xi măng | 630,000,000 | 900.000.000 | 441.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 143 | PP2300028003 - VT279/Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic | 850,000,000 | 1.214.285.715 | 595.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 144 | PP2300028004 - VT195/Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi alumina | 1,123,500,000 | 1.605.000.000 | 786.450.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 145 | PP2300028005 - VT232/Khớp háng toàn phần không xi măng di động kép | 486,000,000 | 694.285.715 | 340.200.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 146 | PP2300028006 - VT120/Khớp háng toàn phần không xi măng Metal on PE có Vitamin E, góc cổ 130 độ | 636,000,000 | 908.571.429 | 445.200.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 147 | PP2300028007 - VT230/Khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm Ceramic | 1,050,000,000 | 1.500.000.000 | 735.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 148 | PP2300028008 - VT223/Khung cố định ngoài cẳng chân | 10,750,000 | 15.357.143 | 7.525.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 149 | PP2300028009 - VT224/Khung Cố định ngoài gần khớp | 46,050,000 | 65.785.715 | 32.235.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 150 | PP2300028010 - VT225/Khung Cố định ngoài khung chậu | 6,375,000 | 9.107.143 | 4.462.500 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 151 | PP2300028011 - VT129/Lưỡi bào khớp | 1,100,000,000 | 1.571.428.572 | 770.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 152 | PP2300028012 - VT254/Lưỡi bào khớp | 225,000,000 | 321.428.572 | 157.500.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 153 | PP2300028013 - VT130/Lưỡi bào mài xương | 165,000,000 | 235.714.286 | 115.500.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 154 | PP2300028014 - VT255/Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio Frequency | 310,000,000 | 442.857.143 | 217.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 155 | PP2300028015 - VT132/Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio loại đầu vuông | 1,600,000,000 | 2.285.714.286 | 1.120.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 156 | PP2300028016 - VT261/Mũi khoan có chức năng lật khoan ngược | 15,000,000 | 21.428.572 | 10.500.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 157 | PP2300028017 - VT127/Mũi khoan ngược | 30,000,000 | 42.857.143 | 21.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 158 | PP2300028018 - VT149/Nẹp DHS kết hợp đầu trên xương đùi | 120,000,000 | 171.428.572 | 84.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 159 | PP2300028019 - VT174/Nẹp khóa bản hẹp | 18,500,000 | 26.428.572 | 12.950.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 160 | PP2300028020 - VT173/Nẹp khóa bản nhỏ | 16,500,000 | 23.571.429 | 11.550.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 161 | PP2300028021 - VT175/Nẹp khóa bản rộng | 49,500,000 | 70.714.286 | 34.650.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 162 | PP2300028022 - VT176/Nẹp khóa có đầu trên xương cánh tay | 33,500,000 | 47.857.143 | 23.450.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 163 | PP2300028023 - VT183/Nẹp khóa có lỗ vít đa trục đầu dưới xương cẳng tay | 32,500,000 | 46.428.572 | 22.750.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 164 | PP2300028024 - VT188/Nẹp khóa có lỗ vít đa trục đầu trên xương cánh tay | 47,500,000 | 67.857.143 | 33.250.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 165 | PP2300028025 - VT184/Nẹp khóa có lỗ vít đa trục đầu trên xương chày | 47,500,000 | 67.857.143 | 33.250.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 166 | PP2300028026 - VT187/Nẹp khóa có lỗ vít đa trục đầu trên xương đùi | 67,500,000 | 96.428.572 | 47.250.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 167 | PP2300028027 - VT186/Nẹp khóa có lỗ vít đa trục đầu xa xương đùi | 57,500,000 | 82.142.858 | 40.250.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 168 | PP2300028028 - VT191/Nẹp khóa có lỗ vít đa trục thân xương lớn | 37,500,000 | 53.571.429 | 26.250.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 169 | PP2300028029 - VT190/Nẹp khóa có lỗ vít đa trục thân xương nhỏ | 35,000,000 | 50.000.000 | 24.500.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 170 | PP2300028030 - VT185/Nẹp khóa có lỗ vít đa trục xương đòn | 35,000,000 | 50.000.000 | 24.500.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 171 | PP2300028031 - VT209/Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương chày | 100,000,000 | 142.857.143 | 70.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 172 | PP2300028032 - VT211/Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương mác | 24,000,000 | 34.285.715 | 16.800.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 173 | PP2300028033 - VT204/Nẹp khóa đa hướng đầu dưới sau/ngoài xương cánh tay | 19,000,000 | 27.142.858 | 13.300.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 174 | PP2300028034 - VT205/Nẹp khóa đa hướng đầu dưới trong xương cánh tay | 19,000,000 | 27.142.858 | 13.300.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 175 | PP2300028035 - VT207/Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay | 33,160,000 | 47.371.429 | 23.212.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 176 | PP2300028036 - VT203/Nẹp khóa đa hướng đầu trên ngoài xương cánh tay | 55,000,000 | 78.571.429 | 38.500.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 177 | PP2300028037 - VT208/Nẹp khóa đa hướng đầu trên ngoài xương chày | 100,000,000 | 142.857.143 | 70.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 178 | PP2300028038 - VT212/Nẹp khóa đa hướng gót chân | 120,000,000 | 171.428.572 | 84.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 179 | PP2300028039 - VT158/Nẹp khóa đầu dưới cánh tay mặt ngoài | 22,200,000 | 31.714.286 | 15.540.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 180 | PP2300028040 - VT163/Nẹp khóa đầu dưới xương đùi | 70,000,000 | 100.000.000 | 49.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 181 | PP2300028041 - VT154/Nẹp khóa đầu dưới xương quay | 60,000,000 | 85.714.286 | 42.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 182 | PP2300028042 - VT157/Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay | 35,000,000 | 50.000.000 | 24.500.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 183 | PP2300028043 - VT161/Nẹp khóa đầu trên xương chày | 140,000,000 | 200.000.000 | 98.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 184 | PP2300028044 - VT177/Nẹp khóa đầu trên xương chày | 65,800,000 | 94.000.000 | 46.060.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 185 | PP2300028045 - VT162/Nẹp khóa đầu trên xương đùi | 68,000,000 | 97.142.858 | 47.600.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 186 | PP2300028046 - VT216/Nẹp khóa mini đầu dưới xương quay | 27,500,000 | 39.285.715 | 19.250.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 187 | PP2300028047 - VT159/Nẹp khóa xương bản hẹp | 25,000,000 | 35.714.286 | 17.500.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 188 | PP2300028048 - VT155/Nẹp khóa xương bản nhỏ | 25,000,000 | 35.714.286 | 17.500.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 189 | PP2300028049 - VT160/Nẹp khóa xương bản rộng | 50,000,000 | 71.428.572 | 35.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 190 | PP2300028050 - VT156/Nẹp khóa xương hình mắt xích | 29,500,000 | 42.142.858 | 20.650.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 191 | PP2300028051 - VT283/Nẹp mini | 16,625,000 | 23.750.000 | 11.637.500 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 192 | PP2300028052 - VT145/Nẹp xương bản hẹp | 4,400,000 | 6.285.715 | 3.080.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 193 | PP2300028053 - VT144/Nẹp xương bản nhỏ | 3,900,000 | 5.571.429 | 2.730.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 194 | PP2300028054 - VT146/Nẹp xương bản rộng | 10,000,000 | 14.285.715 | 7.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 195 | PP2300028055 - VT147/Nẹp xương hình mắt xích | 5,000,000 | 7.142.858 | 3.500.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 196 | PP2300028056 - VT143/Nẹp xương lòng máng 1/3 | 5,450,000 | 7.785.715 | 3.815.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 197 | PP2300028057 - VT268/Troca nội soi khớp | 4,500,000 | 6.428.572 | 3.150.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 198 | PP2300028058 - VT138/Trocal chuyên dụng trong nội soi khớp | 4,500,000 | 6.428.572 | 3.150.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 199 | PP2300028059 - VT264/Vít chỉ neo đôi khâu chóp xoay | 71,000,000 | 101.428.572 | 49.700.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 200 | PP2300028060 - VT263/Vít chỉ neo đóng sụn viền | 90,000,000 | 128.571.429 | 63.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 201 | PP2300028061 - VT265/Vít chỉ neo khâu băng ca | 34,950,000 | 49.928.572 | 24.465.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 202 | PP2300028062 - VT135/Vít chỉ neo khâu chóp xoay | 80,000,000 | 114.285.715 | 56.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 203 | PP2300028063 - VT262/Vít chỉ neo khâu chóp xoay | 124,000,000 | 177.142.858 | 86.800.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 204 | PP2300028064 - VT180/Vít chốt | 20,000,000 | 28.571.429 | 14.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 205 | PP2300028065 - VT153/Vít chốt đinh nội tủy xương chày, xương đùi | 40,000,000 | 57.142.858 | 28.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 206 | PP2300028066 - VT179/Vít chốt Titan | 48,000,000 | 68.571.429 | 33.600.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 207 | PP2300028067 - VT259/Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu | 49,000,000 | 70.000.000 | 34.300.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 208 | PP2300028068 - VT123/Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu kích thích mọc xương | 118,500,000 | 169.285.715 | 82.950.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 209 | PP2300028069 - VT420/Vít cứng | 37,500,000 | 53.571.429 | 26.250.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 210 | PP2300028070 - VT258/Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân | 375,000,000 | 535.714.286 | 262.500.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 211 | PP2300028071 - VT171/Vít khóa | 192,000,000 | 274.285.715 | 134.400.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 212 | PP2300028072 - VT202/Vít khóa cho đinh xương chày | 17,600,000 | 25.142.858 | 12.320.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 213 | PP2300028073 - VT199/Vít khóa cho đinh xương đùi | 8,580,000 | 12.257.143 | 6.006.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 214 | PP2300028074 - VT200/Vít khóa cho đinh xương đùi | 34,320,000 | 49.028.572 | 24.024.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 215 | PP2300028075 - VT218/Vít khóa đa hướng | 22,000,000 | 31.428.572 | 15.400.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 216 | PP2300028076 - VT219/Vít khóa đa hướng | 110,000,000 | 157.142.858 | 77.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 217 | PP2300028077 - VT220/Vít khóa đa hướng | 60,000,000 | 85.714.286 | 42.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 218 | PP2300028078 - VT192/Vít khóa đa trục | 240,000,000 | 342.857.143 | 168.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 219 | PP2300028079 - VT166/Vít khóa xương | 35,000,000 | 50.000.000 | 24.500.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 220 | PP2300028080 - VT167/vít khóa xương | 67,500,000 | 96.428.572 | 47.250.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 221 | PP2300028081 - VT168/Vít khóa xương | 25,000,000 | 35.714.286 | 17.500.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 222 | PP2300028082 - VT169/Vít khóa xương | 25,000,000 | 35.714.286 | 17.500.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 223 | PP2300028083 - VT172/Vít khóa xương xốp | 21,400,000 | 30.571.429 | 14.980.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 224 | PP2300028084 - VT193/Vít nén ép | 12,600,000 | 18.000.000 | 8.820.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 225 | PP2300028085 - VT151/Vít nén xương DHS/DCS | 12,000,000 | 17.142.858 | 8.400.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 226 | PP2300028086 - VT136/Vít neo cố định chóp xoay | 345,000,000 | 492.857.143 | 241.500.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 227 | PP2300028087 - VT137/Vít neo cố định chóp xoay | 230,000,000 | 328.571.429 | 161.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 228 | PP2300028088 - VT133/Vít neo khâu sụn viền | 57,500,000 | 82.142.858 | 40.250.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 229 | PP2300028089 - VT260/Vít treo cố định dây chằng chéo trên lồi cầu đùi | 70,000,000 | 100.000.000 | 49.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 230 | PP2300028090 - VT124/Vít treo cố định mảnh ghép gân | 141,750,000 | 202.500.000 | 99.225.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 231 | PP2300028091 - VT125/Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài | 1,300,000,000 | 1.857.142.858 | 910.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 232 | PP2300028092 - VT126/Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày | 1,600,000,000 | 2.285.714.286 | 1.120.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 233 | PP2300028093 - VT221/Vít vỏ | 3,600,000 | 5.142.858 | 2.520.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 234 | PP2300028094 - VT222/Vít vỏ | 4,600,000 | 6.571.429 | 3.220.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 235 | PP2300028095 - VT139/Vít xương cứng | 24,000,000 | 34.285.715 | 16.800.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 236 | PP2300028096 - VT141/Vít xương cứng | 30,000,000 | 42.857.143 | 21.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 237 | PP2300028097 - VT297/Bơm tiêm 3 nấc | 13,230,000 | 18.900.000 | 9.261.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 238 | PP2300028098 - VT300/Kim chọc hút trứng | 250,950,000 | 358.500.000 | 175.665.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 239 | PP2300028099 - VT303/Bơm tiêm 3 nấc | 9,660,000 | 13.800.000 | 6.762.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 240 | PP2300028100 - VT304/Kim sinh thiết phôi | 53,856,000 | 76.937.143 | 37.699.200 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 241 | PP2300028101 - VT306/Bơm tiêm 3 nấc | 6,300,000 | 9.000.000 | 4.410.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 242 | PP2300028102 - VT311/Kim giữ trứng | 273,900,000 | 391.285.715 | 191.730.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 243 | PP2300028103 - VT312/Kim giữ trứng | 50,400,000 | 72.000.000 | 35.280.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 244 | PP2300028104 - VT325/Bao cao su dùng cho đầu dò | 31,600,000 | 45.142.858 | 22.120.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 245 | PP2300028105 - VT329/Kim giữ phôi, giữ noãn 30 độ | 154,000,000 | 220.000.000 | 107.800.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 246 | PP2300028106 - VT337/Kim giữ trứng | 176,000,000 | 251.428.572 | 123.200.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 247 | PP2300028107 - VT342/Găng tay không bột tiệt trùng | 7,400,000 | 10.571.429 | 5.180.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 248 | PP2300028108 - VT361/Vít xương Mini | 6,600,000 | 9.428.572 | 4.620.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 249 | PP2300028109 - VT362/Vít xương Mini | 730,800,000 | 1.044.000.000 | 511.560.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 250 | PP2300028110 - VT363/Vít xương Maxi | 33,250,000 | 47.500.000 | 23.275.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 251 | PP2300028111 - VT364/Vít cố định hàm | 27,000,000 | 38.571.429 | 18.900.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 252 | PP2300028112 - VT365/Nẹp Mini thẳng | 300,800,000 | 429.714.286 | 210.560.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 253 | PP2300028113 - VT366/Nẹp Maxi thẳng | 44,500,000 | 63.571.429 | 31.150.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 254 | PP2300028114 - VT367/Nẹp Maxi giữ chỗ | 91,200,000 | 130.285.715 | 63.840.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 255 | PP2300028115 - VT370/Nẹp xương sườn | 38,000,000 | 54.285.715 | 26.600.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 256 | PP2300028116 - VT371/Nẹp xương sườn | 31,500,000 | 45.000.000 | 22.050.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 257 | PP2300028117 - VT372/Vít xương sườn | 360,000,000 | 514.285.715 | 252.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 258 | PP2300028118 - VT373/Van dẫn lưu khí nhân tạo | 6,000,000 | 8.571.429 | 4.200.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 259 | PP2300028119 - VT374/Thanh nâng ngực | 290,000,000 | 414.285.715 | 203.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 260 | PP2300028120 - VT375/Bộ dây dẫn truyền, chọc dò khí màng phổi | 10,000,000 | 14.285.715 | 7.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 261 | PP2300028121 - VT376/Bộ đặt dẫn lưu ổ dịch | 9,250,000 | 13.214.286 | 6.475.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 262 | PP2300028122 - VT377/Túi chứa dịch não tủy | 33,500,000 | 47.857.143 | 23.450.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 263 | PP2300028123 - VT378/Bộ dây đo áp lực nội sọ và nhiệt độ thân não tại nhu mô não | 367,600,000 | 525.142.858 | 257.320.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 264 | PP2300028124 - VT379/Bộ dây đo áp lực nội sọ và nhiệt độ thân não tại não thất | 194,000,000 | 277.142.858 | 135.800.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 265 | PP2300028125 - VT380/Kìm sinh thiết | 10,400,000 | 14.857.143 | 7.280.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 266 | PP2300028126 - VT381/Kìm sinh thiết | 4,950,000 | 7.071.429 | 3.465.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 267 | PP2300028127 - VT384/Dao Cắt Cơ Vòng | 34,100,000 | 48.714.286 | 23.870.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 268 | PP2300028128 - VT386/Dây dẫn đường trong can thiệp mật, tụy | 29,500,000 | 42.142.858 | 20.650.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 269 | PP2300028129 - VT387/Bóng kéo sỏi đường mật | 14,340,000 | 20.485.715 | 10.038.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 270 | PP2300028130 - VT389/Kim tiêm cầm máu | 2,350,000 | 3.357.143 | 1.645.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 271 | PP2300028131 - VT390/Thòng lọng cắt polyp | 17,800,000 | 25.428.572 | 12.460.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 272 | PP2300028132 - VT391/Bộ đẩy stent nhựa | 3,300,000 | 4.714.286 | 2.310.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 273 | PP2300028133 - VT392/Stent kim loại thực quản | 58,000,000 | 82.857.143 | 40.600.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 274 | PP2300028134 - VT393/Bộ thắt dãn tĩnh mạch thực quản | 30,400,000 | 43.428.572 | 21.280.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 275 | PP2300028135 - VT394/Đầu thắt tĩnh mạch thực quản | 400,000,000 | 571.428.572 | 280.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 276 | PP2300028136 - VT395/kẹp cầm máu | 346,500,000 | 495.000.000 | 242.550.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 277 | PP2300028137 - VT396/Lưới vá khuyết sọ | 80,000,000 | 114.285.715 | 56.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 278 | PP2300028138 - VT397/Dây cưa sọ não | 126,000,000 | 180.000.000 | 88.200.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 279 | PP2300028139 - VT400/Nẹp sọ não | 9,000,000 | 12.857.143 | 6.300.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 280 | PP2300028140 - VT401/Nẹp sọ não | 12,000,000 | 17.142.858 | 8.400.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 281 | PP2300028141 - VT402/Kìm, khóa, kẹp (clip, clamp) | 582,000,000 | 831.428.572 | 407.400.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 282 | PP2300028142 - VT403/Vít sọ não | 121,500,000 | 173.571.429 | 85.050.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 283 | PP2300028143 - VT405/Ống nghiệm nhựa phi 16 dùng cho máy tự động | 47,960,000 | 68.514.286 | 33.572.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 284 | PP2300028144 - VT406/Điện cực dán đo dẫn truyền | 45,375,000 | 64.821.429 | 31.762.500 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 285 | PP2300028145 - VT407/Điện cực đất loại dán | 38,500,000 | 55.000.000 | 26.950.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 286 | PP2300028146 - VT408/Điện cực kim đồng tâm | 36,750,000 | 52.500.000 | 25.725.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 287 | PP2300028147 - VT150/Vít xương DHS/DCS | 59,400,000 | 84.857.143 | 41.580.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 288 | PP2300028148 - VT140/Vít xương xốp | 4,440,000 | 6.342.858 | 3.108.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 289 | PP2300028149 - VT425/Chỉ thép mềm kết hợp xương | 24,000,000 | 34.285.715 | 16.800.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 290 | PP2300028150 - VT427/Vít xương hàm mặt, sọ não | 29,500,000 | 42.142.858 | 20.650.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 291 | PP2300028151 - VT428/Nẹp xương hàm mặt, sọ não | 41,700,000 | 59.571.429 | 29.190.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 292 | PP2300028152 - VT433/Xi măng xương | 15,000,000 | 21.428.572 | 10.500.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 293 | PP2300028153 - VT434/Clip cầm máu trong nội soi tiêu hóa | 363,300,000 | 519.000.000 | 254.310.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 294 | PP2300028154 - VT436/Cáp lazer | 498,000,000 | 711.428.572 | 348.600.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 295 | PP2300028155 - VT440/Sonde JJ niệu quản | 30,000,000 | 42.857.143 | 21.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 296 | PP2300028156 - VT441/Sonde JJ niệu quản | 8,000,000 | 11.428.572 | 5.600.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 297 | PP2300028157 - VT442/Sonde JJ niệu quản | 9,750,000 | 13.928.572 | 6.825.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 298 | PP2300028158 - VT445/Clip polymer | 205,500,000 | 293.571.429 | 143.850.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 299 | PP2300028159 - VT451/Đầu côn hút AND/ARN đã tách chiết ở máy tách chiết CAP | 25,830,000 | 36.900.000 | 18.081.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 300 | PP2300028160 - VT452/Ống chứa AND/ARN để chạy realtime PCR của máy khuyêch đại CTM | 51,660,000 | 73.800.000 | 36.162.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 301 | PP2300028161 - VT453/Đầu côn và cóng xét nghiệm | 307,575,450 | 439.393.500 | 215.302.815 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 302 | PP2300028162 - VT457/Ống chứa bệnh phẩm chạy trên máy tách chiết CAP | 47,354,400 | 67.649.143 | 33.148.080 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 303 | PP2300028163 - VT502/Ống bơm thuốc cản quang 1 nòng | 166,800,000 | 238.285.715 | 116.760.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 304 | PP2300028164 - VT503/Ống bơm tiêm thuốc cản quang 2 nòng | 234,750,000 | 335.357.143 | 164.325.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 305 | PP2300028165 - VT509/Dây nối bơm tiêm điện dùng cho bơm thuốc cản quang | 56,700,000 | 81.000.000 | 39.690.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 306 | PP2300028166 - VT528/Dây dẫn lưu ổ bụng | 16,000,000 | 22.857.143 | 11.200.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 307 | PP2300028167 - VT530/Bơm tiêm cản quang 1 nòng | 76,000,000 | 108.571.429 | 53.200.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 308 | PP2300028168 - VT533/Găng kiểm tra không bột | 75,000,000 | 107.142.858 | 52.500.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 309 | PP2300028169 - VT535/Băng vô trùng | 1,475,000 | 2.107.143 | 1.032.500 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 310 | PP2300028170 - VT536/Băng vô trùng | 2,306,000 | 3.294.286 | 1.614.200 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 311 | PP2300028171 - VT539/Gạc củ ấu | 4,200,000 | 6.000.000 | 2.940.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 312 | PP2300028172 - VT543/Băng cố định khớp | 87,360,000 | 124.800.000 | 61.152.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 313 | PP2300028173 - VT546/Mũi khoan răng | 57,875,000 | 82.678.572 | 40.512.500 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 314 | PP2300028174 - VT547/Mũi khoan răng | 34,725,000 | 49.607.143 | 24.307.500 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 315 | PP2300028175 - VT548/Mũi khoan răng | 1,050,000 | 1.500.000 | 735.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 316 | PP2300028176 - VT556/Phim X-quang nha khoa rửa nhanh | 13,000,000 | 18.571.429 | 9.100.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 317 | PP2300028177 - VT561/Bơm tiêm nha khoa | 238,000 | 340.000 | 166.600 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 318 | PP2300028178 - VT564/Dẫn lưu não thất ra ngoài | 105,000,000 | 150.000.000 | 73.500.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 319 | PP2300028179 - VT565/Dẫn lưu áp lực âm | 235,462,500 | 336.375.000 | 164.823.750 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 320 | PP2300028180 - VT566/Dẫn lưu não thất ổ bụng | 102,000,000 | 145.714.286 | 71.400.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 321 | PP2300028181 - VT567/Dẫn lưu não thất ra ngoài tẩm kháng sinh | 63,500,000 | 90.714.286 | 44.450.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 322 | PP2300028182 - VT142/Vít xương xốp | 8,800,000 | 12.571.429 | 6.160.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 323 | PP2300028183 - VT605/Nẹp nối ngang cột sống cổ sau | 29,500,000 | 42.142.858 | 20.650.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 324 | PP2300028184 - VT606/Dao cắt tiêu bản | 2,790,400,000 | 3.986.285.715 | 1.953.280.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 325 | PP2300028185 - HC483/Dung dịch khử khuẩn, nấm dùng cho tủ ấm CO2 | 34,040,000 | 48.628.572 | 23.828.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 326 | PP2300028186 - HC484/Dung dịch rửa tay, khử khuẩn | 20,750,000 | 29.642.858 | 14.525.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu | |
| 327 | PP2300028187 - HC485/Dung dịch khử khuẩn, nấm dùng để lau sàn | 7,450,000 | 10.642.858 | 5.215.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
VT1/Vít đa trục mũ vít bước ren vuông |
|
| Mã phần lô | PP2300027861 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 471.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT2/Ốc khóa trong bước ren vuông |
|
| Mã phần lô | PP2300027862 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT3/Nẹp dọc cột sống lưng ngực |
|
| Mã phần lô | PP2300027863 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT4/Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực |
|
| Mã phần lô | PP2300027864 |
| Giá từng phần lô | 64,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.472.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT5/Nẹp cổ trước 1 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2300027865 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT6/Nẹp cổ trước 2 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2300027866 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT7/Vít đa hướng cổ lối trước |
|
| Mã phần lô | PP2300027867 |
| Giá từng phần lô | 44,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT8/Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ |
|
| Mã phần lô | PP2300027868 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT9/Nẹp cột sống cổ 1 tầng dùng vít nở khóa |
|
| Mã phần lô | PP2300027869 |
| Giá từng phần lô | 35,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT10/Nẹp cột sống cổ 2 tầng dùng vít nở khoá |
|
| Mã phần lô | PP2300027870 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT11/Vít nở khóa đa hướng |
|
| Mã phần lô | PP2300027871 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT12/Miếng ghép cổ trước liền xương nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300027872 |
| Giá từng phần lô | 202,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 289.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT13/Vít đơn trục |
|
| Mã phần lô | PP2300027873 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT14/Vít đa trục |
|
| Mã phần lô | PP2300027874 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 771.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT15/Vít khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2300027875 |
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 297.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT16/Vít loãng xương đa trục rỗng nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300027876 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 308.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT17/Nẹp dọc tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300027877 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT18/Nẹp nối ngang xoay đa chiều |
|
| Mã phần lô | PP2300027878 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT19/Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2300027879 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT20/Xi măng xương sinh học có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2300027880 |
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT21/Bộ dụng cụ đổ xi măng cột sống không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300027881 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 565.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 277.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT22/Bộ kit bơm xi măng có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300027882 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT23/Kim chọc dò |
|
| Mã phần lô | PP2300027883 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT24/Bóng nong thân đốt sống |
|
| Mã phần lô | PP2300027884 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT25/Bộ trộn xi măng kín kèm theo syringe bơm |
|
| Mã phần lô | PP2300027885 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT26/Ống nối bơm xi măng vào vít loãng xương |
|
| Mã phần lô | PP2300027886 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT27/Vít đa trục cột sống cổ sau |
|
| Mã phần lô | PP2300027887 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT28/Nẹp nối thanh dọc cột sống cổ sau |
|
| Mã phần lô | PP2300027888 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT29/Vít khóa trong cột sống cổ sau |
|
| Mã phần lô | PP2300027889 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT30/Nẹp dọc |
|
| Mã phần lô | PP2300027890 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT31/Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2300027891 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT32/Nẹp cột sống cổ 1 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2300027892 |
| Giá từng phần lô | 42,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT33/Nẹp cột sống cổ 2 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2300027893 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT34/Vít dùng cho nẹp cột sống cổ |
|
| Mã phần lô | PP2300027894 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT35/Đĩa đệm cột sống cổ |
|
| Mã phần lô | PP2300027895 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT36/Vít đa trục cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2300027896 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 942.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT37/Ốc khóa trong cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2300027897 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT38/Nẹp dọc cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2300027898 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT39/Bộ dụng cụ đổ xi măng cột sống không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300027899 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT40/Kim chọc dò cuống sống |
|
| Mã phần lô | PP2300027900 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT42/Điện cực radio dùng cho phẫu thuật nội soi cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2300027901 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 771.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT43/Bộ dây bơm nước dùng cho phẫu thuật nội soi cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2300027902 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT44/Bộ kim cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2300027903 |
| Giá từng phần lô | 141,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT45/Mũi mài tròn rãnh khế dùng cho nội soi cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2300027904 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT46/Mũi mài tròn kim cương dùng cho nội soi cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2300027905 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT47/Vít đa bắt cố định cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2300027906 |
| Giá từng phần lô | 576,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 822.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 403.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT48/Vít khóa |
|
| Mã phần lô | PP2300027907 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT49/Nẹp dọc thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300027908 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT50/Nẹp nối ngang cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2300027909 |
| Giá từng phần lô | 36,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.865.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT51/Vít đa trục rỗng nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300027910 |
| Giá từng phần lô | 151,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT52/Vít khóa trong cho vít đa trục rỗng nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300027911 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT53/Nẹp dọc uốn sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300027912 |
| Giá từng phần lô | 47,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT54/Kim chọc dò cuống sống |
|
| Mã phần lô | PP2300027913 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT55/Nẹp đốt sống cổ trước 1 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2300027914 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT56/Nẹp đốt sống cổ trước 2 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2300027915 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT57/Vít cổ trước |
|
| Mã phần lô | PP2300027916 |
| Giá từng phần lô | 56,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.592.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT58/Vít cứng đa trục cột sống cổ lối sau |
|
| Mã phần lô | PP2300027917 |
| Giá từng phần lô | 299,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 427.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 209.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT59/Vít khoá trong cột sống cổ lối sau |
|
| Mã phần lô | PP2300027918 |
| Giá từng phần lô | 47,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT60/Nẹp dọc cổ lối sau |
|
| Mã phần lô | PP2300027919 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT61/Nẹp chẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300027920 |
| Giá từng phần lô | 41,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.812.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT62/Vít chẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300027921 |
| Giá từng phần lô | 32,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT65/Đĩa đệm cột sống cổ |
|
| Mã phần lô | PP2300027922 |
| Giá từng phần lô | 55,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT66/Miếng ghép cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2300027923 |
| Giá từng phần lô | 199,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT67/Sản phẩm sinh học thay thế xương |
|
| Mã phần lô | PP2300027924 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT68/Sản phẩm sinh học thay thế xương |
|
| Mã phần lô | PP2300027925 |
| Giá từng phần lô | 82,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT69/Nẹp mềm liên gai sau cột sống thắt lưng |
|
| Mã phần lô | PP2300027926 |
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT70/Nẹp đóng sọ |
|
| Mã phần lô | PP2300027927 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT71/Vít tự khoan |
|
| Mã phần lô | PP2300027928 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT72/Miếng vá khuyết sọ |
|
| Mã phần lô | PP2300027929 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT73/Miếng vá khuyết sọ |
|
| Mã phần lô | PP2300027930 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT74/Miếng vá khuyết sọ |
|
| Mã phần lô | PP2300027931 |
| Giá từng phần lô | 217,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT75/Miếng vá khuyết sọ |
|
| Mã phần lô | PP2300027932 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT76/Bộ đo áp lực nội sọ |
|
| Mã phần lô | PP2300027933 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT78/Bộ dẫn lưu dịch não tủy não thất ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300027934 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT79/Bộ dẫn lưu dịch não tủy ngoài kèm catheter dẫn lưu não thất |
|
| Mã phần lô | PP2300027935 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT80/Nẹp xương hàm mặt, sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2300027936 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT81/Nẹp xương hàm mặt, sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2300027937 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT82/Nẹp đóng sọ titan X (Y kép) |
|
| Mã phần lô | PP2300027938 |
| Giá từng phần lô | 13,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.765.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT83/Miếng vá khuyết sọ titan |
|
| Mã phần lô | PP2300027939 |
| Giá từng phần lô | 99,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT84/Miếng vá khuyết sọ titan |
|
| Mã phần lô | PP2300027940 |
| Giá từng phần lô | 217,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT85/Vít cột sống đa trục |
|
| Mã phần lô | PP2300027941 |
| Giá từng phần lô | 279,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 398.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 195.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT86/Nẹp dọc |
|
| Mã phần lô | PP2300027942 |
| Giá từng phần lô | 69,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT87/Ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2300027943 |
| Giá từng phần lô | 47,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT88/Vít đơn trục |
|
| Mã phần lô | PP2300027944 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT89/Vít đa trục |
|
| Mã phần lô | PP2300027945 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.214.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT90/Nẹp dọc |
|
| Mã phần lô | PP2300027946 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT91/Vít khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2300027947 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT92/Nẹp nối ngang |
|
| Mã phần lô | PP2300027948 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT93/Miếng ghép cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2300027949 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 628.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT94/Miếng ghép cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2300027950 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 628.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT95/Nẹp cổ trước kèm khoá mũ vít |
|
| Mã phần lô | PP2300027951 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT96/Nẹp cổ trước kèm khoá mũ vít |
|
| Mã phần lô | PP2300027952 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT97/Vít xốp |
|
| Mã phần lô | PP2300027953 |
| Giá từng phần lô | 118,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT98/Miếng ghép cột sống cổ |
|
| Mã phần lô | PP2300027954 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT99/Xương ghép nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300027955 |
| Giá từng phần lô | 158,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT100/Thân đốt sống nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300027956 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT101/Thân đốt sống nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300027957 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT102/Vít ốc khoá trong |
|
| Mã phần lô | PP2300027958 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 271.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT103/Vít cổ sau |
|
| Mã phần lô | PP2300027959 |
| Giá từng phần lô | 883,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.262.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 618.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT104/Nẹp dọc |
|
| Mã phần lô | PP2300027960 |
| Giá từng phần lô | 78,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT105/Nẹp nối Rod |
|
| Mã phần lô | PP2300027961 |
| Giá từng phần lô | 17,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT106/Nẹp Chẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300027962 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT107/Vít chẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300027963 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT108/Miếng ghép đĩa đệm kèm theo vít |
|
| Mã phần lô | PP2300027964 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 742.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 364.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT109/Kim chọc dò cuống sống |
|
| Mã phần lô | PP2300027965 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT110/Vít đa trục |
|
| Mã phần lô | PP2300027966 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 971.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 476.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT111/Nẹp dọc |
|
| Mã phần lô | PP2300027967 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT112/Vít khóa trong tự ngắt |
|
| Mã phần lô | PP2300027968 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT113/Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300027969 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 271.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT114/Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300027970 |
| Giá từng phần lô | 295,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 421.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 206.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT115/Vít cột sống đa trục |
|
| Mã phần lô | PP2300027971 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT116/Thanh dọc |
|
| Mã phần lô | PP2300027972 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT117/Ốc khóa trong tự ngắt |
|
| Mã phần lô | PP2300027973 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT252/Bộ khớp gối toàn phần cắt dây chằng chuyên biệt cho chân trái và chân phải |
|
| Mã phần lô | PP2300027974 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT290/Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài cổ rời |
|
| Mã phần lô | PP2300027975 |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 985.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 483.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT244/Bộ khớp háng bán phần không xi với chuôi cổ liền, phủ toàn phần HA |
|
| Mã phần lô | PP2300027976 |
| Giá từng phần lô | 465,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 664.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT246/Bộ khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300027977 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 628.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT422/Bộ khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300027978 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 661.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT247/Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2300027979 |
| Giá từng phần lô | 354,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 505.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 247.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT128/Chỉ khâu gân |
|
| Mã phần lô | PP2300027980 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT257/Chỉ siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2300027981 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT131/Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy |
|
| Mã phần lô | PP2300027982 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 628.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT256/Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy |
|
| Mã phần lô | PP2300027983 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT148/Đinh kít ne kết hợp xương |
|
| Mã phần lô | PP2300027984 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT282/Đinh nội tủy liên mấu chuyển xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300027985 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT181/Đinh nội tủy rỗng nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300027986 |
| Giá từng phần lô | 106,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT182/Đinh nội tủy rỗng nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300027987 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT152/Đinh nội tủy xương đùi, xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300027988 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT201/Đinh xương chày rỗng |
|
| Mã phần lô | PP2300027989 |
| Giá từng phần lô | 49,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.496.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT198/Đinh xương đùi rỗng |
|
| Mã phần lô | PP2300027990 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT240/Khớp gối |
|
| Mã phần lô | PP2300027991 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 514.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT122/Khớp gối toàn phần có ximăng, có vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2300027992 |
| Giá từng phần lô | 614,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 877.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 430.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT239/Khớp háng bán phần |
|
| Mã phần lô | PP2300027993 |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 985.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 483.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT227/Khớp háng bán phần chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2300027994 |
| Giá từng phần lô | 322,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 460.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT226/Khớp háng bán phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300027995 |
| Giá từng phần lô | 435,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 621.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 304.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT281/Khớp háng bán phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300027996 |
| Giá từng phần lô | 679,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 970.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 475.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT194/Khớp háng bán phần không xi măng chuôi hình thang |
|
| Mã phần lô | PP2300027997 |
| Giá từng phần lô | 514,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 735.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 360.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT118/Khớp háng bán phần khôngxi măng, góc cổ 130 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300027998 |
| Giá từng phần lô | 424,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 605.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 296.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT234/Khớp háng toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300027999 |
| Giá từng phần lô | 855,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.221.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 598.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT231/Khớp háng toàn phần chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2300028000 |
| Giá từng phần lô | 232,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 332.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT228/Khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300028001 |
| Giá từng phần lô | 555,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 792.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 388.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT591/Khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300028002 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT279/Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2300028003 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.214.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 595.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT195/Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi alumina |
|
| Mã phần lô | PP2300028004 |
| Giá từng phần lô | 1,123,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.605.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 786.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT232/Khớp háng toàn phần không xi măng di động kép |
|
| Mã phần lô | PP2300028005 |
| Giá từng phần lô | 486,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 694.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 340.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT120/Khớp háng toàn phần không xi măng Metal on PE có Vitamin E, góc cổ 130 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300028006 |
| Giá từng phần lô | 636,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 908.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 445.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT230/Khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2300028007 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT223/Khung cố định ngoài cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2300028008 |
| Giá từng phần lô | 10,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT224/Khung Cố định ngoài gần khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300028009 |
| Giá từng phần lô | 46,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.235.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT225/Khung Cố định ngoài khung chậu |
|
| Mã phần lô | PP2300028010 |
| Giá từng phần lô | 6,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.107.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.462.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT129/Lưỡi bào khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300028011 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.571.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT254/Lưỡi bào khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300028012 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT130/Lưỡi bào mài xương |
|
| Mã phần lô | PP2300028013 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT255/Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio Frequency |
|
| Mã phần lô | PP2300028014 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 442.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT132/Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio loại đầu vuông |
|
| Mã phần lô | PP2300028015 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.285.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT261/Mũi khoan có chức năng lật khoan ngược |
|
| Mã phần lô | PP2300028016 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT127/Mũi khoan ngược |
|
| Mã phần lô | PP2300028017 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT149/Nẹp DHS kết hợp đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300028018 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT174/Nẹp khóa bản hẹp |
|
| Mã phần lô | PP2300028019 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT173/Nẹp khóa bản nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300028020 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT175/Nẹp khóa bản rộng |
|
| Mã phần lô | PP2300028021 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT176/Nẹp khóa có đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300028022 |
| Giá từng phần lô | 33,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT183/Nẹp khóa có lỗ vít đa trục đầu dưới xương cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2300028023 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT188/Nẹp khóa có lỗ vít đa trục đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300028024 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT184/Nẹp khóa có lỗ vít đa trục đầu trên xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300028025 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT187/Nẹp khóa có lỗ vít đa trục đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300028026 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT186/Nẹp khóa có lỗ vít đa trục đầu xa xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300028027 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT191/Nẹp khóa có lỗ vít đa trục thân xương lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300028028 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT190/Nẹp khóa có lỗ vít đa trục thân xương nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300028029 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT185/Nẹp khóa có lỗ vít đa trục xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2300028030 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT209/Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300028031 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT211/Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương mác |
|
| Mã phần lô | PP2300028032 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT204/Nẹp khóa đa hướng đầu dưới sau/ngoài xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300028033 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT205/Nẹp khóa đa hướng đầu dưới trong xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300028034 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT207/Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2300028035 |
| Giá từng phần lô | 33,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.212.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT203/Nẹp khóa đa hướng đầu trên ngoài xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300028036 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT208/Nẹp khóa đa hướng đầu trên ngoài xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300028037 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT212/Nẹp khóa đa hướng gót chân |
|
| Mã phần lô | PP2300028038 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT158/Nẹp khóa đầu dưới cánh tay mặt ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2300028039 |
| Giá từng phần lô | 22,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT163/Nẹp khóa đầu dưới xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300028040 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT154/Nẹp khóa đầu dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2300028041 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT157/Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300028042 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT161/Nẹp khóa đầu trên xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300028043 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT177/Nẹp khóa đầu trên xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300028044 |
| Giá từng phần lô | 65,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT162/Nẹp khóa đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300028045 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT216/Nẹp khóa mini đầu dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2300028046 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT159/Nẹp khóa xương bản hẹp |
|
| Mã phần lô | PP2300028047 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT155/Nẹp khóa xương bản nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300028048 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT160/Nẹp khóa xương bản rộng |
|
| Mã phần lô | PP2300028049 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT156/Nẹp khóa xương hình mắt xích |
|
| Mã phần lô | PP2300028050 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT283/Nẹp mini |
|
| Mã phần lô | PP2300028051 |
| Giá từng phần lô | 16,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.637.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT145/Nẹp xương bản hẹp |
|
| Mã phần lô | PP2300028052 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT144/Nẹp xương bản nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300028053 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT146/Nẹp xương bản rộng |
|
| Mã phần lô | PP2300028054 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT147/Nẹp xương hình mắt xích |
|
| Mã phần lô | PP2300028055 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT143/Nẹp xương lòng máng 1/3 |
|
| Mã phần lô | PP2300028056 |
| Giá từng phần lô | 5,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.815.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT268/Troca nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300028057 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT138/Trocal chuyên dụng trong nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300028058 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT264/Vít chỉ neo đôi khâu chóp xoay |
|
| Mã phần lô | PP2300028059 |
| Giá từng phần lô | 71,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT263/Vít chỉ neo đóng sụn viền |
|
| Mã phần lô | PP2300028060 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT265/Vít chỉ neo khâu băng ca |
|
| Mã phần lô | PP2300028061 |
| Giá từng phần lô | 34,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT135/Vít chỉ neo khâu chóp xoay |
|
| Mã phần lô | PP2300028062 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT262/Vít chỉ neo khâu chóp xoay |
|
| Mã phần lô | PP2300028063 |
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT180/Vít chốt |
|
| Mã phần lô | PP2300028064 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT153/Vít chốt đinh nội tủy xương chày, xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300028065 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT179/Vít chốt Titan |
|
| Mã phần lô | PP2300028066 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT259/Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300028067 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT123/Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu kích thích mọc xương |
|
| Mã phần lô | PP2300028068 |
| Giá từng phần lô | 118,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT420/Vít cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300028069 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT258/Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân |
|
| Mã phần lô | PP2300028070 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 535.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT171/Vít khóa |
|
| Mã phần lô | PP2300028071 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 274.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT202/Vít khóa cho đinh xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300028072 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT199/Vít khóa cho đinh xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300028073 |
| Giá từng phần lô | 8,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.006.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT200/Vít khóa cho đinh xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300028074 |
| Giá từng phần lô | 34,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.028.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.024.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT218/Vít khóa đa hướng |
|
| Mã phần lô | PP2300028075 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT219/Vít khóa đa hướng |
|
| Mã phần lô | PP2300028076 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT220/Vít khóa đa hướng |
|
| Mã phần lô | PP2300028077 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT192/Vít khóa đa trục |
|
| Mã phần lô | PP2300028078 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT166/Vít khóa xương |
|
| Mã phần lô | PP2300028079 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT167/vít khóa xương |
|
| Mã phần lô | PP2300028080 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT168/Vít khóa xương |
|
| Mã phần lô | PP2300028081 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT169/Vít khóa xương |
|
| Mã phần lô | PP2300028082 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT172/Vít khóa xương xốp |
|
| Mã phần lô | PP2300028083 |
| Giá từng phần lô | 21,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT193/Vít nén ép |
|
| Mã phần lô | PP2300028084 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT151/Vít nén xương DHS/DCS |
|
| Mã phần lô | PP2300028085 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT136/Vít neo cố định chóp xoay |
|
| Mã phần lô | PP2300028086 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 492.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 241.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT137/Vít neo cố định chóp xoay |
|
| Mã phần lô | PP2300028087 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 328.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT133/Vít neo khâu sụn viền |
|
| Mã phần lô | PP2300028088 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT260/Vít treo cố định dây chằng chéo trên lồi cầu đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300028089 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT124/Vít treo cố định mảnh ghép gân |
|
| Mã phần lô | PP2300028090 |
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT125/Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài |
|
| Mã phần lô | PP2300028091 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.857.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT126/Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300028092 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.285.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT221/Vít vỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300028093 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT222/Vít vỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300028094 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT139/Vít xương cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300028095 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT141/Vít xương cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300028096 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT297/Bơm tiêm 3 nấc |
|
| Mã phần lô | PP2300028097 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.261.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT300/Kim chọc hút trứng |
|
| Mã phần lô | PP2300028098 |
| Giá từng phần lô | 250,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 358.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT303/Bơm tiêm 3 nấc |
|
| Mã phần lô | PP2300028099 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.762.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT304/Kim sinh thiết phôi |
|
| Mã phần lô | PP2300028100 |
| Giá từng phần lô | 53,856,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.937.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.699.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT306/Bơm tiêm 3 nấc |
|
| Mã phần lô | PP2300028101 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT311/Kim giữ trứng |
|
| Mã phần lô | PP2300028102 |
| Giá từng phần lô | 273,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 391.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT312/Kim giữ trứng |
|
| Mã phần lô | PP2300028103 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT325/Bao cao su dùng cho đầu dò |
|
| Mã phần lô | PP2300028104 |
| Giá từng phần lô | 31,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT329/Kim giữ phôi, giữ noãn 30 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300028105 |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT337/Kim giữ trứng |
|
| Mã phần lô | PP2300028106 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 251.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT342/Găng tay không bột tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300028107 |
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT361/Vít xương Mini |
|
| Mã phần lô | PP2300028108 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT362/Vít xương Mini |
|
| Mã phần lô | PP2300028109 |
| Giá từng phần lô | 730,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.044.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 511.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT363/Vít xương Maxi |
|
| Mã phần lô | PP2300028110 |
| Giá từng phần lô | 33,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT364/Vít cố định hàm |
|
| Mã phần lô | PP2300028111 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT365/Nẹp Mini thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300028112 |
| Giá từng phần lô | 300,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 429.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT366/Nẹp Maxi thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300028113 |
| Giá từng phần lô | 44,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT367/Nẹp Maxi giữ chỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300028114 |
| Giá từng phần lô | 91,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT370/Nẹp xương sườn |
|
| Mã phần lô | PP2300028115 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT371/Nẹp xương sườn |
|
| Mã phần lô | PP2300028116 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT372/Vít xương sườn |
|
| Mã phần lô | PP2300028117 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 514.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT373/Van dẫn lưu khí nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300028118 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT374/Thanh nâng ngực |
|
| Mã phần lô | PP2300028119 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 414.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT375/Bộ dây dẫn truyền, chọc dò khí màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2300028120 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT376/Bộ đặt dẫn lưu ổ dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300028121 |
| Giá từng phần lô | 9,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT377/Túi chứa dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300028122 |
| Giá từng phần lô | 33,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT378/Bộ dây đo áp lực nội sọ và nhiệt độ thân não tại nhu mô não |
|
| Mã phần lô | PP2300028123 |
| Giá từng phần lô | 367,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 257.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT379/Bộ dây đo áp lực nội sọ và nhiệt độ thân não tại não thất |
|
| Mã phần lô | PP2300028124 |
| Giá từng phần lô | 194,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT380/Kìm sinh thiết |
|
| Mã phần lô | PP2300028125 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT381/Kìm sinh thiết |
|
| Mã phần lô | PP2300028126 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT384/Dao Cắt Cơ Vòng |
|
| Mã phần lô | PP2300028127 |
| Giá từng phần lô | 34,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT386/Dây dẫn đường trong can thiệp mật, tụy |
|
| Mã phần lô | PP2300028128 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT387/Bóng kéo sỏi đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2300028129 |
| Giá từng phần lô | 14,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.485.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.038.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT389/Kim tiêm cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300028130 |
| Giá từng phần lô | 2,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.645.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT390/Thòng lọng cắt polyp |
|
| Mã phần lô | PP2300028131 |
| Giá từng phần lô | 17,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT391/Bộ đẩy stent nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300028132 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT392/Stent kim loại thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2300028133 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT393/Bộ thắt dãn tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2300028134 |
| Giá từng phần lô | 30,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT394/Đầu thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2300028135 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 571.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT395/kẹp cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300028136 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 242.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT396/Lưới vá khuyết sọ |
|
| Mã phần lô | PP2300028137 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT397/Dây cưa sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2300028138 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT400/Nẹp sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2300028139 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT401/Nẹp sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2300028140 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT402/Kìm, khóa, kẹp (clip, clamp) |
|
| Mã phần lô | PP2300028141 |
| Giá từng phần lô | 582,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 831.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 407.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT403/Vít sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2300028142 |
| Giá từng phần lô | 121,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT405/Ống nghiệm nhựa phi 16 dùng cho máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300028143 |
| Giá từng phần lô | 47,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.514.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.572.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT406/Điện cực dán đo dẫn truyền |
|
| Mã phần lô | PP2300028144 |
| Giá từng phần lô | 45,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.821.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.762.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT407/Điện cực đất loại dán |
|
| Mã phần lô | PP2300028145 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT408/Điện cực kim đồng tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300028146 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT150/Vít xương DHS/DCS |
|
| Mã phần lô | PP2300028147 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT140/Vít xương xốp |
|
| Mã phần lô | PP2300028148 |
| Giá từng phần lô | 4,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.108.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT425/Chỉ thép mềm kết hợp xương |
|
| Mã phần lô | PP2300028149 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT427/Vít xương hàm mặt, sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2300028150 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT428/Nẹp xương hàm mặt, sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2300028151 |
| Giá từng phần lô | 41,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT433/Xi măng xương |
|
| Mã phần lô | PP2300028152 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT434/Clip cầm máu trong nội soi tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300028153 |
| Giá từng phần lô | 363,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 519.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 254.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT436/Cáp lazer |
|
| Mã phần lô | PP2300028154 |
| Giá từng phần lô | 498,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 711.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 348.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT440/Sonde JJ niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2300028155 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT441/Sonde JJ niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2300028156 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT442/Sonde JJ niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2300028157 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT445/Clip polymer |
|
| Mã phần lô | PP2300028158 |
| Giá từng phần lô | 205,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 293.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT451/Đầu côn hút AND/ARN đã tách chiết ở máy tách chiết CAP |
|
| Mã phần lô | PP2300028159 |
| Giá từng phần lô | 25,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.081.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT452/Ống chứa AND/ARN để chạy realtime PCR của máy khuyêch đại CTM |
|
| Mã phần lô | PP2300028160 |
| Giá từng phần lô | 51,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.162.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT453/Đầu côn và cóng xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300028161 |
| Giá từng phần lô | 307,575,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 439.393.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 215.302.815 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT457/Ống chứa bệnh phẩm chạy trên máy tách chiết CAP |
|
| Mã phần lô | PP2300028162 |
| Giá từng phần lô | 47,354,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.649.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.148.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT502/Ống bơm thuốc cản quang 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300028163 |
| Giá từng phần lô | 166,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT503/Ống bơm tiêm thuốc cản quang 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300028164 |
| Giá từng phần lô | 234,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 335.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT509/Dây nối bơm tiêm điện dùng cho bơm thuốc cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2300028165 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT528/Dây dẫn lưu ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300028166 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT530/Bơm tiêm cản quang 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300028167 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT533/Găng kiểm tra không bột |
|
| Mã phần lô | PP2300028168 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT535/Băng vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300028169 |
| Giá từng phần lô | 1,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.107.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.032.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT536/Băng vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300028170 |
| Giá từng phần lô | 2,306,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.294.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.614.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT539/Gạc củ ấu |
|
| Mã phần lô | PP2300028171 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT543/Băng cố định khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300028172 |
| Giá từng phần lô | 87,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.152.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT546/Mũi khoan răng |
|
| Mã phần lô | PP2300028173 |
| Giá từng phần lô | 57,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.678.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.512.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT547/Mũi khoan răng |
|
| Mã phần lô | PP2300028174 |
| Giá từng phần lô | 34,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.607.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.307.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT548/Mũi khoan răng |
|
| Mã phần lô | PP2300028175 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT556/Phim X-quang nha khoa rửa nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300028176 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT561/Bơm tiêm nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300028177 |
| Giá từng phần lô | 238,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT564/Dẫn lưu não thất ra ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2300028178 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT565/Dẫn lưu áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2300028179 |
| Giá từng phần lô | 235,462,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 336.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.823.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT566/Dẫn lưu não thất ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300028180 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT567/Dẫn lưu não thất ra ngoài tẩm kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300028181 |
| Giá từng phần lô | 63,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT142/Vít xương xốp |
|
| Mã phần lô | PP2300028182 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT605/Nẹp nối ngang cột sống cổ sau |
|
| Mã phần lô | PP2300028183 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
VT606/Dao cắt tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2300028184 |
| Giá từng phần lô | 2,790,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.986.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.953.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
HC483/Dung dịch khử khuẩn, nấm dùng cho tủ ấm CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300028185 |
| Giá từng phần lô | 34,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.628.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.828.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
HC484/Dung dịch rửa tay, khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300028186 |
| Giá từng phần lô | 20,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
HC485/Dung dịch khử khuẩn, nấm dùng để lau sàn |
|
| Mã phần lô | PP2300028187 |
| Giá từng phần lô | 7,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.215.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi