Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung ứng các mặt hàng vật tư y tế thuộc Thông tư số 04/2017/TT-BYT
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300039364-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/04/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Hữu Nghị Đa Khoa Nghệ An | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Hữu Nghị Đa Khoa Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Cung ứng các mặt hàng vật tư y tế thuộc Thông tư số 04/2017/TT-BYT |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300021931 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu tư dịch vụ khám, chữa bệnh do Qũy bảo hiểm y tế chi trả hoặc từ người bệnh chi trả và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Hữu nghị Đa khoa Nghệ An năm 2023 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 79,482,428,181 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 794.824.286 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2019 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2019 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế (4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300043327 - Băng cuộn vải/VT4 | 68,820,000 | 98.314.286 | 48.174.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 2 | PP2300043328 - Băng cuộn vải/VT5 | 3,456,000 | 4.937.143 | 2.419.200 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 3 | PP2300043329 - Băng dính cuộn vải lụa/VT6 | 680,400,000 | 972.000.000 | 476.280.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 4 | PP2300043330 - Băng dính cuộn vải lụa/VT7 | 342,000,000 | 488.571.429 | 239.400.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 5 | PP2300043331 - Băng ghim khâu cắt nối nội soi gập góc/VT8 | 598,000,000 | 854.285.715 | 418.600.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 6 | PP2300043332 - Băng ghim khâu cắt nối nội soi gập góc/VT9 | 3,577,000,000 | 5.110.000.000 | 2.503.900.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 7 | PP2300043333 - Bộ dây dẫn lọc huyết tương/VT14 | 302,967,000 | 432.810.000 | 212.076.900 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 8 | PP2300043334 - Bộ dây dẫn máu máy lọc máu/VT15 | 302,967,000 | 432.810.000 | 212.076.900 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 9 | PP2300043335 - Bộ gây tê ngoài màng cứng/VT16 | 324,610,000 | 463.728.572 | 227.227.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 10 | PP2300043336 - Bộ gây tê ngoài màng cứng/VT17 | 480,480,000 | 686.400.000 | 336.336.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 11 | PP2300043337 - Bộ hút đờm kín/VT18 | 30,000,000 | 42.857.143 | 21.000.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 12 | PP2300043338 - Bộ hút đờm kín/VT19 | 9,996,000 | 14.280.000 | 6.997.200 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 13 | PP2300043339 - Bộ dẫn lưu thủy dịch/VT20 | 54,472,000 | 77.817.143 | 38.130.400 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 14 | PP2300043340 - Bộ mở thông dạ dày qua da/VT22 | 92,000,000 | 131.428.572 | 64.400.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 15 | PP2300043341 - Bơm tiêm insulin/VT25 | 256,500,000 | 366.428.572 | 179.550.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 16 | PP2300043342 - Bơm tiêm insulin/VT26 | 11,500,000 | 16.428.572 | 8.050.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 17 | PP2300043343 - Bơm tiêm 1ml/VT27 | 3,750,000 | 5.357.143 | 2.625.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 18 | PP2300043344 - Bơm tiêm 1ml/VT28 | 23,864,000 | 34.091.429 | 16.704.800 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 19 | PP2300043345 - Bơm tiêm 1ml/VT29 | 6,870,000 | 9.814.286 | 4.809.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 20 | PP2300043346 - Bơm tiêm 3ml/VT30 | 3,109,600 | 4.442.286 | 2.176.720 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 21 | PP2300043347 - Bơm tiêm 3ml/VT31 | 280,000 | 400.000 | 196.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 22 | PP2300043348 - Bơm tiêm 3ml/VT32 | 322,500 | 460.715 | 225.750 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 23 | PP2300043349 - Bơm tiêm 5ml/VT33 | 183,000,000 | 261.428.572 | 128.100.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 24 | PP2300043350 - Bơm tiêm 5ml/VT34 | 531,000,000 | 758.571.429 | 371.700.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 25 | PP2300043351 - Bơm tiêm 5ml/VT35 | 715,000,000 | 1.021.428.572 | 500.500.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 26 | PP2300043352 - Bơm tiêm 10ml/VT36 | 927,000,000 | 1.324.285.715 | 648.900.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 27 | PP2300043353 - Bơm tiêm 10ml/VT37 | 52,800,000 | 75.428.572 | 36.960.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 28 | PP2300043354 - Bơm tiêm 20ml/VT38 | 660,450,000 | 943.500.000 | 462.315.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 29 | PP2300043355 - Bơm tiêm 20ml/VT39 | 77,500,000 | 110.714.286 | 54.250.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 30 | PP2300043356 - Bơm tiêm 50ml/VT40 | 266,600,000 | 380.857.143 | 186.620.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 31 | PP2300043357 - Bơm tiêm 50ml/VT41 | 50,400,000 | 72.000.000 | 35.280.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 32 | PP2300043358 - Bơm cho ăn/VT42 | 75,810,000 | 108.300.000 | 53.067.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 33 | PP2300043359 - Bơm cho ăn/VT43 | 73,000,000 | 104.285.715 | 51.100.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 34 | PP2300043360 - Bông y tế/VT45 | 164,850,000 | 235.500.000 | 115.395.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 35 | PP2300043361 - Bông y tế/VT46 | 15,099,000 | 21.570.000 | 10.569.300 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 36 | PP2300043362 - Bông y tế/VT47 | 7,100,000 | 10.142.858 | 4.970.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 37 | PP2300043363 - Bột cầm máu/VT48 | 20,250,000 | 28.928.572 | 14.175.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 38 | PP2300043364 - Bột cầm máu/VT49 | 77,175,000 | 110.250.000 | 54.022.500 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 39 | PP2300043365 - Bộ cảm biến huyết áp đầu dò/VT50 | 115,500,000 | 165.000.000 | 80.850.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 40 | PP2300043366 - Dịch nhầy/VT51 | 30,345,000 | 43.350.000 | 21.241.500 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 41 | PP2300043367 - Dịch nhầy/VT53 | 141,750,000 | 202.500.000 | 99.225.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 42 | PP2300043368 - Chỉ phẫu thuật không tiêu không kim/VT56 | 13,490,000 | 19.271.429 | 9.443.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 43 | PP2300043369 - Chỉ phẫu thuật không tiêu không kim/VT57 | 13,469,100 | 19.241.572 | 9.428.370 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 44 | PP2300043370 - Chỉ phẫu thuật không tiêu không kim/VT58 | 24,990,000 | 35.700.000 | 17.493.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 45 | PP2300043371 - Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT59 | 40,250,000 | 57.500.000 | 28.175.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 46 | PP2300043372 - Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT60 | 19,200,000 | 27.428.572 | 13.440.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 47 | PP2300043373 - Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT61 | 5,186,160 | 7.408.800 | 3.630.312 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 48 | PP2300043374 - Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT62 | 96,000,000 | 137.142.858 | 67.200.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 49 | PP2300043375 - Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT63 | 46,200,000 | 66.000.000 | 32.340.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 50 | PP2300043376 - Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT64 | 123,370,800 | 176.244.000 | 86.359.560 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 51 | PP2300043377 - Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT65 | 78,000,000 | 111.428.572 | 54.600.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 52 | PP2300043378 - Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT66 | 18,711,000 | 26.730.000 | 13.097.700 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 53 | PP2300043379 - Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT67 | 54,000,000 | 77.142.858 | 37.800.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 54 | PP2300043380 - Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT68 | 41,040,000 | 58.628.572 | 28.728.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 55 | PP2300043381 - Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT69 | 378,488,700 | 540.698.143 | 264.942.090 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 56 | PP2300043382 - Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT70 | 297,024,000 | 424.320.000 | 207.916.800 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 57 | PP2300043383 - Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT71 | 69,250,000 | 98.928.572 | 48.475.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 58 | PP2300043384 - Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT72 | 44,000,000 | 62.857.143 | 30.800.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 59 | PP2300043385 - Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT73 | 57,304,000 | 81.862.858 | 40.112.800 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 60 | PP2300043386 - Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT74 | 13,475,000 | 19.250.000 | 9.432.500 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 61 | PP2300043387 - Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT75 | 59,302,650 | 84.718.072 | 41.511.855 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 62 | PP2300043388 - Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT76 | 316,999,200 | 452.856.000 | 221.899.440 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 63 | PP2300043389 - Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT77 | 18,900,000 | 27.000.000 | 13.230.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 64 | PP2300043390 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT78 | 29,578,500 | 42.255.000 | 20.704.950 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 65 | PP2300043391 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT80 | 36,766,000 | 52.522.858 | 25.736.200 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 66 | PP2300043392 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT81 | 27,641,250 | 39.487.500 | 19.348.875 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 67 | PP2300043393 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT82 | 19,980,000 | 28.542.858 | 13.986.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 68 | PP2300043394 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT83 | 100,800,000 | 144.000.000 | 70.560.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 69 | PP2300043395 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT84 | 93,996,000 | 134.280.000 | 65.797.200 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 70 | PP2300043396 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT85 | 468,000,000 | 668.571.429 | 327.600.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 71 | PP2300043397 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT86 | 67,200,000 | 96.000.000 | 47.040.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 72 | PP2300043398 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT87 | 43,200,000 | 61.714.286 | 30.240.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 73 | PP2300043399 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT88 | 142,520,000 | 203.600.000 | 99.764.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 74 | PP2300043400 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT89 | 318,600,000 | 455.142.858 | 223.020.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 75 | PP2300043401 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT90 | 187,400,000 | 267.714.286 | 131.180.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 76 | PP2300043402 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT91 | 314,265,000 | 448.950.000 | 219.985.500 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 77 | PP2300043403 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT92 | 332,880,000 | 475.542.858 | 233.016.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 78 | PP2300043404 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT93 | 26,962,600 | 38.518.000 | 18.873.820 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 79 | PP2300043405 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT95 | 546,000,000 | 780.000.000 | 382.200.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 80 | PP2300043406 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT96 | 461,320,000 | 659.028.572 | 322.924.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 81 | PP2300043407 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT97 | 202,020,000 | 288.600.000 | 141.414.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 82 | PP2300043408 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT98 | 75,964,000 | 108.520.000 | 53.174.800 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 83 | PP2300043409 - Clip titanium/VT100 | 38,000,000 | 54.285.715 | 26.600.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 84 | PP2300043410 - Clip titanium/VT101 | 6,000,000 | 8.571.429 | 4.200.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 85 | PP2300043411 - Dao bẻ góc 15 độ/VT102 | 31,150,000 | 44.500.000 | 21.805.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 86 | PP2300043412 - Dao chọc củng mạc/VT105 | 546,250 | 780.358 | 382.375 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 87 | PP2300043413 - Dao phẫu thuật thủy tinh thể (Phaco)/VT106 | 55,650,000 | 79.500.000 | 38.955.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 88 | PP2300043414 - Dây hút dịch có nắp/VT109 | 456,000,000 | 651.428.572 | 319.200.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 89 | PP2300043415 - Dây hút dịch có nắp/VT110 | 30,000,000 | 42.857.143 | 21.000.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 90 | PP2300043416 - Dây hút dịch không nắp/VT111 | 67,100,000 | 95.857.143 | 46.970.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 91 | PP2300043417 - Dây hút dịch không nắp/VT112 | 7,590,000 | 10.842.858 | 5.313.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 92 | PP2300043418 - Dây lọc thận nhân tạo/VT113 | 288,000,000 | 411.428.572 | 201.600.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 93 | PP2300043419 - Dây lọc thận nhân tạo/VT114 | 347,760,000 | 496.800.000 | 243.432.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 94 | PP2300043420 - Dây lọc thận nhân tạo/VT115 | 450,375,000 | 643.392.858 | 315.262.500 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 95 | PP2300043421 - Dây lọc thận nhân tạo/VT116 | 720,300,000 | 1.029.000.000 | 504.210.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 96 | PP2300043422 - Dây máy thở/VT117 | 97,488,300 | 139.269.000 | 68.241.810 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 97 | PP2300043423 - Dây máy thở/VT118 | 108,775,000 | 155.392.858 | 76.142.500 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 98 | PP2300043424 - Dây nối/VT119 | 3,150,000 | 4.500.000 | 2.205.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 99 | PP2300043425 - Dây nối bơm tiêm điện/VT120 | 102,500,000 | 146.428.572 | 71.750.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 100 | PP2300043426 - Dây nối bơm tiêm điện/VT121 | 166,698,000 | 238.140.000 | 116.688.600 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 101 | PP2300043427 - Dây thở oxy/VT122 | 166,250,000 | 237.500.000 | 116.375.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 102 | PP2300043428 - Dây thở oxy/VT123 | 42,000,000 | 60.000.000 | 29.400.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 103 | PP2300043429 - Dây truyền dịch có vi điều chỉnh/VT124 | 168,000,000 | 240.000.000 | 117.600.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 104 | PP2300043430 - Dây truyền dịch có vi điều chỉnh/VT125 | 576,000,000 | 822.857.143 | 403.200.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 105 | PP2300043431 - Dây truyền dịch giảm đau sau mổ/VT126 | 1,180,000,000 | 1.685.714.286 | 826.000.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 106 | PP2300043432 - Dây truyền dịch giảm đau sau mổ/VT127 | 1,925,000,000 | 2.750.000.000 | 1.347.500.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 107 | PP2300043433 - Dây truyền dịch kim cánh bướm/VT128 | 55,000,000 | 78.571.429 | 38.500.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 108 | PP2300043434 - Dây truyền dịch kim cánh bướm/VT129 | 1,000,000,000 | 1.428.571.429 | 700.000.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 109 | PP2300043435 - Dây truyền dịch kim cánh bướm/VT130 | 22,100,000 | 31.571.429 | 15.470.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 110 | PP2300043436 - Dây truyền dịch có kim/VT131 | 67,500,000 | 96.428.572 | 47.250.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 111 | PP2300043437 - Dây truyền dịch có kim/VT132 | 355,320,000 | 507.600.000 | 248.724.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 112 | PP2300043438 - Dây truyền dịch có kim/VT133 | 360,000,000 | 514.285.715 | 252.000.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 113 | PP2300043439 - Dây truyền dịch không kim/VT134 | 642,400,000 | 917.714.286 | 449.680.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 114 | PP2300043440 - Dây truyền dịch dùng cho máy truyền dịch tự động/VT135 | 66,150,000 | 94.500.000 | 46.305.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 115 | PP2300043441 - Dây truyền máu/VT136 | 160,000,000 | 228.571.429 | 112.000.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 116 | PP2300043442 - Dây truyền máu/VT137 | 35,700,000 | 51.000.000 | 24.990.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 117 | PP2300043443 - Đè lưỡi gỗ/VT138 | 2,160 | 3.086 | 1.512 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 118 | PP2300043444 - Điện cực tim/VT139 | 176,880,000 | 252.685.715 | 123.816.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 119 | PP2300043445 - Điện cực tim/VT140 | 72,000,000 | 102.857.143 | 50.400.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 120 | PP2300043446 - Dụng cụ khâu cắt nối nội soi/VT142 | 100,300,000 | 143.285.715 | 70.210.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 121 | PP2300043447 - Dụng cụ khâu nối tròn/VT143 | 391,300,000 | 559.000.000 | 273.910.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 122 | PP2300043448 - Phin lọc vi khuẩn/VT144 | 207,669,000 | 296.670.000 | 145.368.300 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 123 | PP2300043449 - Phin lọc vi khuẩn/VT145 | 198,000,000 | 282.857.143 | 138.600.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 124 | PP2300043450 - Ống thông tiểu (Sonde foley)/VT146 | 122,400,000 | 174.857.143 | 85.680.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 125 | PP2300043451 - Ống thông tiểu (Sonde foley)/VT147 | 149,625,000 | 213.750.000 | 104.737.500 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 126 | PP2300043452 - Ống thông tiểu (Sonde foley)/VT148 | 39,204,000 | 56.005.715 | 27.442.800 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 127 | PP2300043453 - Ống thông tiểu (Sonde foley)/VT149 | 107,874,000 | 154.105.715 | 75.511.800 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 128 | PP2300043454 - Ống thông tiểu (Sonde foley)/VT150 | 10,080,000 | 14.400.000 | 7.056.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 129 | PP2300043455 - Ống thông tiểu (Sonde foley)/VT151 | 7,700,000 | 11.000.000 | 5.390.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 130 | PP2300043456 - Gạc/VT152 | 106,890,000 | 152.700.000 | 74.823.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 131 | PP2300043457 - Gạc/VT153 | 624,000,000 | 891.428.572 | 436.800.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 132 | PP2300043458 - Gạc/VT154 | 35,000,000 | 50.000.000 | 24.500.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 133 | PP2300043459 - Gạc/VT155 | 150,150,000 | 214.500.000 | 105.105.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 134 | PP2300043460 - Gạc/VT156 | 102,000,000 | 145.714.286 | 71.400.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 135 | PP2300043461 - Gạc/VT157 | 35,500,000 | 50.714.286 | 24.850.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 136 | PP2300043462 - Gạc/VT158 | 382,500,000 | 546.428.572 | 267.750.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 137 | PP2300043463 - Gạc/VT159 | 13,440,000 | 19.200.000 | 9.408.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 138 | PP2300043464 - Gạc/VT160 | 270,000,000 | 385.714.286 | 189.000.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 139 | PP2300043465 - Gạc/VT161 | 42,750,000 | 61.071.429 | 29.925.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 140 | PP2300043466 - Gạc băng mắt/VT162 | 13,300,000 | 19.000.000 | 9.310.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 141 | PP2300043467 - Gạc hút/VT163 | 16,770,000 | 23.957.143 | 11.739.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 142 | PP2300043468 - Gạc cầm máu mũi/VT164 | 5,600,000 | 8.000.000 | 3.920.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 143 | PP2300043469 - Gạc cầm máu mũi/VT166 | 4,920,000 | 7.028.572 | 3.444.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 144 | PP2300043470 - Gạc meche phẫu thuật/VT167 | 45,760,000 | 65.371.429 | 32.032.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 145 | PP2300043471 - Găng tay khám/VT168 | 8,100,000 | 11.571.429 | 5.670.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 146 | PP2300043472 - Găng tay khám/VT169 | 770,000,000 | 1.100.000.000 | 539.000.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 147 | PP2300043473 - Găng tay khám/VT170 | 226,000,000 | 322.857.143 | 158.200.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 148 | PP2300043474 - Găng tay phẫu thuật/VT171 | 817,530,000 | 1.167.900.000 | 572.271.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 149 | PP2300043475 - Găng tay phẫu thuật/VT172 | 155,800,000 | 222.571.429 | 109.060.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 150 | PP2300043476 - Găng tay phẫu thuật/VT173 | 988,000,000 | 1.411.428.572 | 691.600.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 151 | PP2300043477 - Kẹp rốn/VT181 | 6,750,000 | 9.642.858 | 4.725.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 152 | PP2300043478 - Khóa 3 chạc/VT185 | 107,520,000 | 153.600.000 | 75.264.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 153 | PP2300043479 - Khóa 3 chạc/VT186 | 101,840,000 | 145.485.715 | 71.288.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 154 | PP2300043480 - Khóa 3 chạc/VT187 | 22,680,000 | 32.400.000 | 15.876.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 155 | PP2300043481 - Khóa 3 chạc/VT188 | 4,900,000 | 7.000.000 | 3.430.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 156 | PP2300043482 - Khóa 3 chạc/VT189 | 18,522,000 | 26.460.000 | 12.965.400 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 157 | PP2300043483 - Kim châm cứu/VT190 | 103,750,000 | 148.214.286 | 72.625.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 158 | PP2300043484 - Kim chọc hút tủy xương/VT191 | 124,800,000 | 178.285.715 | 87.360.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 159 | PP2300043485 - Kim gây tê tủy sống/VT192 | 196,350,000 | 280.500.000 | 137.445.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 160 | PP2300043486 - Kim gây tê tủy sống/VT193 | 54,000,000 | 77.142.858 | 37.800.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 161 | PP2300043487 - Kim lọc thận nhân tạo/VT194 | 310,000,000 | 442.857.143 | 217.000.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 162 | PP2300043488 - Kim lọc thận nhân tạo/VT195 | 260,000,000 | 371.428.572 | 182.000.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 163 | PP2300043489 - Kim luồn tĩnh mạch/VT196 | 94,400,000 | 134.857.143 | 66.080.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 164 | PP2300043490 - Kim luồn tĩnh mạch/VT197 | 1,680,000,000 | 2.400.000.000 | 1.176.000.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 165 | PP2300043491 - Kim luồn tĩnh mạch/VT198 | 87,000,000 | 124.285.715 | 60.900.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 166 | PP2300043492 - Kim luồn tĩnh mạch/VT199 | 55,500,000 | 79.285.715 | 38.850.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 167 | PP2300043493 - Kim luồn tĩnh mạch/VT200 | 9,315,000 | 13.307.143 | 6.520.500 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 168 | PP2300043494 - Kim luồn tĩnh mạch/VT201 | 26,145,000 | 37.350.000 | 18.301.500 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 169 | PP2300043495 - Kim nha khoa/VT202 | 1,938,300 | 2.769.000 | 1.356.810 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 170 | PP2300043496 - Kim phẫu thuật/VT203 | 6,237,000 | 8.910.000 | 4.365.900 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 171 | PP2300043497 - Kim quang/VT204 | 53,760,000 | 76.800.000 | 37.632.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 172 | PP2300043498 - Kim sinh thiết bán tự động/VT205 | 89,964,000 | 128.520.000 | 62.974.800 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 173 | PP2300043499 - Kim tiêm/VT206 | 342,000,000 | 488.571.429 | 239.400.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 174 | PP2300043500 - Kim tiêm/VT207 | 429,000,000 | 612.857.143 | 300.300.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 175 | PP2300043501 - Lọ đựng mẫu bệnh phẩm/VT210 | 8,904,000 | 12.720.000 | 6.232.800 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 176 | PP2300043502 - Lọ đựng mẫu bệnh phẩm/VT211 | 45,885,000 | 65.550.000 | 32.119.500 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 177 | PP2300043503 - Lưỡi cắt tuyến tiền liệt/VT214 | 69,520,000 | 99.314.286 | 48.664.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 178 | PP2300043504 - Lưỡi cắt tuyến tiền liệt/VT215 | 71,920,000 | 102.742.858 | 50.344.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 179 | PP2300043505 - Lưỡi đốt tuyến tiền liệt/VT216 | 46,080,000 | 65.828.572 | 32.256.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 180 | PP2300043506 - Lưỡi đốt tuyến tiền liệt/VT217 | 21,250,000 | 30.357.143 | 14.875.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 181 | PP2300043507 - Lưỡi dao mổ/VT218 | 16,000,000 | 22.857.143 | 11.200.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 182 | PP2300043508 - Lưỡi dao mổ/VT219 | 12,600,000 | 18.000.000 | 8.820.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 183 | PP2300043509 - Lưới điều trị thoát vị/VT220 | 87,500,000 | 125.000.000 | 61.250.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 184 | PP2300043510 - Lưới điều trị thoát vị/VT221 | 46,800,000 | 66.857.143 | 32.760.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 185 | PP2300043511 - Lưới điều trị thoát vị/VT222 | 226,800,000 | 324.000.000 | 158.760.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 186 | PP2300043512 - Màng tách huyết tương/VT223 | 1,239,000,000 | 1.770.000.000 | 867.300.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 187 | PP2300043513 - Mask bóp bóng/VT224 | 112,500,000 | 160.714.286 | 78.750.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 188 | PP2300043514 - Mặt nạ thở khí dung/VT225 | 119,000,000 | 170.000.000 | 83.300.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 189 | PP2300043515 - Mặt nạ thở oxy/VT226 | 72,500,000 | 103.571.429 | 50.750.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 190 | PP2300043516 - Miếng cầm máu mũi/VT227 | 94,500,000 | 135.000.000 | 66.150.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 191 | PP2300043517 - Miếng cầm máu tai/VT228 | 23,000,000 | 32.857.143 | 16.100.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 192 | PP2300043518 - Miếng dán mi/VT229 | 62,500,000 | 89.285.715 | 43.750.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 193 | PP2300043519 - Nắp đóng bộ chuyển tiếp/VT231 | 36,750,000 | 52.500.000 | 25.725.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 194 | PP2300043520 - Ống chứa bệnh phẩm (eppendorf)/VT232 | 9,009,000 | 12.870.000 | 6.306.300 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 195 | PP2300043521 - Ống chứa bệnh phẩm (eppendorf)/VT233 | 1,100,000 | 1.571.429 | 770.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 196 | PP2300043522 - Ống nghiệm nhựa/VT236 | 50,400,000 | 72.000.000 | 35.280.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 197 | PP2300043523 - Ống nghiệm nhựa/VT237 | 6,750,000 | 9.642.858 | 4.725.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 198 | PP2300043524 - Ống nghiệm nhựa/VT238 | 43,200,000 | 61.714.286 | 30.240.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 199 | PP2300043525 - Ống nối dây máy thở/VT239 | 1,920,000 | 2.742.858 | 1.344.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 200 | PP2300043526 - Ống nội khí quản/VT240 | 150,150,000 | 214.500.000 | 105.105.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 201 | PP2300043527 - Ống nội khí quản/VT241 | 20,000,000 | 28.571.429 | 14.000.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 202 | PP2300043528 - Ống thông (Catheter) tĩnh mạch trung tâm/VT242 | 781,053,000 | 1.115.790.000 | 546.737.100 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 203 | PP2300043529 - Ống thông (Catheter) tĩnh mạch trung tâm/VT243 | 264,000,000 | 377.142.858 | 184.800.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 204 | PP2300043530 - Ống thông (Catheter) tĩnh mạch trung tâm/VT244 | 367,500,000 | 525.000.000 | 257.250.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 205 | PP2300043531 - Ống thông (Catheter) tĩnh mạch trung tâm/VT245 | 5,070,000 | 7.242.858 | 3.549.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 206 | PP2300043532 - Ống thông (Catheter) dùng trong thận nhân tạo/VT246 | 738,000,000 | 1.054.285.715 | 516.600.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 207 | PP2300043533 - Ống thông (Catheter) dùng trong thận nhân tạo/VT247 | 660,000,000 | 942.857.143 | 462.000.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 208 | PP2300043534 - Ống thông dạ dày/VT248 | 36,750,000 | 52.500.000 | 25.725.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 209 | PP2300043535 - Ống thông phế quản/VT249 | 105,300,000 | 150.428.572 | 73.710.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 210 | PP2300043536 - Phim X - Quang/VT250 | 1,940,000,000 | 2.771.428.572 | 1.358.000.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 211 | PP2300043537 - Phim X - Quang/VT251 | 1,320,000,000 | 1.885.714.286 | 924.000.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 212 | PP2300043538 - Phim X - Quang/VT252 | 780,000,000 | 1.114.285.715 | 546.000.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 213 | PP2300043539 - Phim X - Quang/VT256 | 1,110,000,000 | 1.585.714.286 | 777.000.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 214 | PP2300043540 - Phim X - Quang/VT257 | 1,190,000,000 | 1.700.000.000 | 833.000.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 215 | PP2300043541 - Phim X - Quang/VT258 | 4,550,000,000 | 6.500.000.000 | 3.185.000.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 216 | PP2300043542 - Quả lọc máu/VT259 | 12,897,885 | 18.425.550 | 9.028.520 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 217 | PP2300043543 - Quả lọc máu/VT260 | 480,060,000 | 685.800.000 | 336.042.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 218 | PP2300043544 - Quả lọc thận nhân tạo/VT261 | 201,600,000 | 288.000.000 | 141.120.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 219 | PP2300043545 - Quả lọc thận nhân tạo/VT262 | 33,000,000 | 47.142.858 | 23.100.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 220 | PP2300043546 - Quả lọc thận nhân tạo/VT263 | 32,000,000 | 45.714.286 | 22.400.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 221 | PP2300043547 - Quả lọc thận nhân tạo/VT264 | 33,100,000 | 47.285.715 | 23.170.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 222 | PP2300043548 - Quả lọc thận nhân tạo/VT265 | 1,814,400,000 | 2.592.000.000 | 1.270.080.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 223 | PP2300043549 - Quả lọc thận nhân tạo/VT266 | 3,729,537,000 | 5.327.910.000 | 2.610.675.900 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 224 | PP2300043550 - Quả lọc thận nhân tạo/VT267 | 52,980,000 | 75.685.715 | 37.086.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 225 | PP2300043551 - Quả lọc thận nhân tạo/VT268 | 27,700,000 | 39.571.429 | 19.390.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 226 | PP2300043552 - Quả lọc thận nhân tạo/VT269 | 925,331,400 | 1.321.902.000 | 647.731.980 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 227 | PP2300043553 - Quả lọc thận nhân tạo/VT271 | 3,537,450,000 | 5.053.500.000 | 2.476.215.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 228 | PP2300043554 - Quả lọc thận nhân tạo/VT272 | 32,970,000 | 47.100.000 | 23.079.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 229 | PP2300043555 - Sáp cầm máu/VT276 | 40,286,400 | 57.552.000 | 28.200.480 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 230 | PP2300043556 - Sáp cầm máu/VT277 | 36,796,800 | 52.566.858 | 25.757.760 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 231 | PP2300043557 - Ống thông tiểu 1 nhánh (Sonde nelaton)/VT278 | 25,536,000 | 36.480.000 | 17.875.200 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 232 | PP2300043558 - Ống thông niệu quản (Sonde JJ)/VT279 | 264,000,000 | 377.142.858 | 184.800.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 233 | PP2300043559 - Ống thông niệu quản (Sonde JJ)/VT280 | 110,500,000 | 157.857.143 | 77.350.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 234 | PP2300043560 - Dụng cụ khâu nối/VT281 | 700,000,000 | 1.000.000.000 | 490.000.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 235 | PP2300043561 - Dụng cụ khâu nối/VT282 | 171,000,000 | 244.285.715 | 119.700.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 236 | PP2300043562 - Tăm bông gỗ/VT283 | 13,750,000 | 19.642.858 | 9.625.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 237 | PP2300043563 - Tăm bông gỗ/VT284 | 975,000 | 1.392.858 | 682.500 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 238 | PP2300043564 - Tay dao mổ điện/VT286 | 23,100,000 | 33.000.000 | 16.170.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 239 | PP2300043565 - Tay dao mổ điện/VT287 | 2,960,000 | 4.228.572 | 2.072.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 240 | PP2300043566 - Thủy tinh thể nhân tạo/VT289 | 3,468,000,000 | 4.954.285.715 | 2.427.600.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 241 | PP2300043567 - Thủy tinh thể nhân tạo/VT291 | 349,000,000 | 498.571.429 | 244.300.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 242 | PP2300043568 - Thủy tinh thể nhân tạo/VT293 | 1,350,000,000 | 1.928.571.429 | 945.000.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 243 | PP2300043569 - Thủy tinh thể nhân tạo/VT295 | 570,000,000 | 814.285.715 | 399.000.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 244 | PP2300043570 - Thủy tinh thể nhân tạo/VT296 | 176,000,000 | 251.428.572 | 123.200.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 245 | PP2300043571 - Thủy tinh thể nhân tạo/VT297 | 220,000,000 | 314.285.715 | 154.000.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 246 | PP2300043572 - Thủy tinh thể nhân tạo/VT298 | 460,000,000 | 657.142.858 | 322.000.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 247 | PP2300043573 - Túi camera/VT300 | 47,520,000 | 67.885.715 | 33.264.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 248 | PP2300043574 - Túi camera/VT301 | 4,830,000 | 6.900.000 | 3.381.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 249 | PP2300043575 - Túi đựng nước tiểu/VT302 | 84,600,000 | 120.857.143 | 59.220.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 250 | PP2300043576 - Túi đựng nước tiểu/VT303 | 70,200,000 | 100.285.715 | 49.140.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 251 | PP2300043577 - Túi ép dẹt/VT307 | 19,488,000 | 27.840.000 | 13.641.600 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 252 | PP2300043578 - Túi ép dẹt/VT308 | 1,100,000 | 1.571.429 | 770.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 253 | PP2300043579 - Túi ép dẹt/VT312 | 48,020,000 | 68.600.000 | 33.614.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 254 | PP2300043580 - Túi ép dẹt/VT313 | 14,553,000 | 20.790.000 | 10.187.100 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 255 | PP2300043581 - Túi ép dẹt/VT317 | 123,898,290 | 176.997.558 | 86.728.803 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 256 | PP2300043582 - Túi ép dẹt/VT318 | 5,415,396 | 7.736.280 | 3.790.778 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 257 | PP2300043583 - Túi ép dẹt/VT319 | 74,216,100 | 106.023.000 | 51.951.270 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 258 | PP2300043584 - Túi ép dẹt/VT320 | 1,160,000 | 1.657.143 | 812.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 259 | PP2300043585 - Túi máu/VT322 | 9,936,000 | 14.194.286 | 6.955.200 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 260 | PP2300043586 - Túi máu/VT323 | 836,000 | 1.194.286 | 585.200 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 261 | PP2300043587 - Vật liệu cầm máu sọ não/VT324 | 63,000,000 | 90.000.000 | 44.100.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 262 | PP2300043588 - Vật liệu cầm máu/VT325 | 240,000,000 | 342.857.143 | 168.000.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 263 | PP2300043589 - Vật liệu cầm máu/VT326 | 308,000,000 | 440.000.000 | 215.600.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 264 | PP2300043590 - Vật liệu cầm máu/VT327 | 63,000,000 | 90.000.000 | 44.100.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 265 | PP2300043591 - Acid citric/HC1 | 71,250,000 | 101.785.715 | 49.875.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 266 | PP2300043592 - Bộ hóa chất dùng lọc máu thận nhân tạo/(HC33.1 + HC33.2) | 1,515,300,000 | 2.164.714.286 | 1.060.710.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 267 | PP2300043593 - Cloramin B/HC20 | 13,600,000 | 19.428.572 | 9.520.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 268 | PP2300043594 - Cồn 90 độ/HC22 | 150,000,000 | 214.285.715 | 105.000.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 269 | PP2300043595 - Cồn y tế 70 độ/HC24 | 363,000,000 | 518.571.429 | 254.100.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 270 | PP2300043596 - Cồn y tế 96 độ/HC25 | 750,000,000 | 1.071.428.572 | 525.000.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 271 | PP2300043597 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh/HC105 | 8,568,000 | 12.240.000 | 5.997.600 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 272 | PP2300043598 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt/HC27 | 264,000,000 | 377.142.858 | 184.800.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 273 | PP2300043599 - Dung dịch khử khuẩn cho ống nội soi và dụng cụ y tế/HC77 | 332,500,000 | 475.000.000 | 232.750.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 274 | PP2300043600 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nhanh/HC18 | 102,500,000 | 146.428.572 | 71.750.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 275 | PP2300043601 - Dung dịch ngâm khử khuẩn và tiệt khuẩn lạnh dụng cụ/HC106 | 285,120,000 | 407.314.286 | 199.584.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 276 | PP2300043602 - Dung dịch ngâm khử khuẩn và tiệt khuẩn dụng cụ/HC113 | 37,548,000 | 53.640.000 | 26.283.600 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 277 | PP2300043603 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật/HC29 | 69,000,000 | 98.571.429 | 48.300.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 278 | PP2300043604 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật (Chlorhexidin Gluconate 4%)/HC14 | 178,750,000 | 255.357.143 | 125.125.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 279 | PP2300043605 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật (Chlorhexidin Gluconate 4%)/HC13 | 10,788,750 | 15.412.500 | 7.552.125 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 280 | PP2300043606 - Dung dịch rửa tay thường quy/HC93 | 117,369,000 | 167.670.000 | 82.158.300 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 281 | PP2300043607 - Dung dịch diệt khuẩn phòng mổ và buồng bệnh/HC32 | 69,500,000 | 99.285.715 | 48.650.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 282 | PP2300043608 - Dung dịch rửa tay thường quy/HC12 | 18,800,000 | 26.857.143 | 13.160.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 283 | PP2300043609 - Dung dịch rửa tay thường quy/HC2 | 87,749,550 | 125.356.500 | 61.424.685 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 284 | PP2300043610 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh/HC30 | 15,000,000 | 21.428.572 | 10.500.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 285 | PP2300043611 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh/HC47 | 67,704,000 | 96.720.000 | 47.392.800 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 286 | PP2300043612 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng quả lọc thận nhân tạo/HC31 | 45,000,000 | 64.285.715 | 31.500.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 287 | PP2300043613 - Vôi sô đa/HC108 | 49,700,000 | 71.000.000 | 34.790.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 288 | PP2300043614 - Vôi sô đa/HC108.1 | 47,239,500 | 67.485.000 | 33.067.650 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 289 | PP2300043615 - Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ/HC19 | 221,949,000 | 317.070.000 | 155.364.300 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 290 | PP2300043616 - Chất tẩy rửa enzyme cho quy trình tẩy rửa thủ công và bằng máy tự động trên dụng cụ y tế, phẫu thuật, nha khoa và dụng cụ nội soi/HC3 | 228,923,040 | 327.032.915 | 160.246.128 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự | |
| 291 | PP2300043617 - Dung dịch tẩy rửa và khử trùng dụng cụ y tế/HC41 | 680,000,000 | 971.428.572 | 476.000.000 | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
Băng cuộn vải/VT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300043327 |
| Giá từng phần lô | 68,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.174.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Băng cuộn vải/VT5 |
|
| Mã phần lô | PP2300043328 |
| Giá từng phần lô | 3,456,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.937.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.419.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Băng dính cuộn vải lụa/VT6 |
|
| Mã phần lô | PP2300043329 |
| Giá từng phần lô | 680,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 972.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 476.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Băng dính cuộn vải lụa/VT7 |
|
| Mã phần lô | PP2300043330 |
| Giá từng phần lô | 342,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 488.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 239.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Băng ghim khâu cắt nối nội soi gập góc/VT8 |
|
| Mã phần lô | PP2300043331 |
| Giá từng phần lô | 598,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 854.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 418.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Băng ghim khâu cắt nối nội soi gập góc/VT9 |
|
| Mã phần lô | PP2300043332 |
| Giá từng phần lô | 3,577,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.110.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.503.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Bộ dây dẫn lọc huyết tương/VT14 |
|
| Mã phần lô | PP2300043333 |
| Giá từng phần lô | 302,967,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 432.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.076.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Bộ dây dẫn máu máy lọc máu/VT15 |
|
| Mã phần lô | PP2300043334 |
| Giá từng phần lô | 302,967,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 432.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.076.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng/VT16 |
|
| Mã phần lô | PP2300043335 |
| Giá từng phần lô | 324,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 463.728.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.227.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng/VT17 |
|
| Mã phần lô | PP2300043336 |
| Giá từng phần lô | 480,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 686.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Bộ hút đờm kín/VT18 |
|
| Mã phần lô | PP2300043337 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Bộ hút đờm kín/VT19 |
|
| Mã phần lô | PP2300043338 |
| Giá từng phần lô | 9,996,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.997.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Bộ dẫn lưu thủy dịch/VT20 |
|
| Mã phần lô | PP2300043339 |
| Giá từng phần lô | 54,472,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.817.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.130.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Bộ mở thông dạ dày qua da/VT22 |
|
| Mã phần lô | PP2300043340 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Bơm tiêm insulin/VT25 |
|
| Mã phần lô | PP2300043341 |
| Giá từng phần lô | 256,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 366.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Bơm tiêm insulin/VT26 |
|
| Mã phần lô | PP2300043342 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Bơm tiêm 1ml/VT27 |
|
| Mã phần lô | PP2300043343 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Bơm tiêm 1ml/VT28 |
|
| Mã phần lô | PP2300043344 |
| Giá từng phần lô | 23,864,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.091.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.704.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Bơm tiêm 1ml/VT29 |
|
| Mã phần lô | PP2300043345 |
| Giá từng phần lô | 6,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.814.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.809.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Bơm tiêm 3ml/VT30 |
|
| Mã phần lô | PP2300043346 |
| Giá từng phần lô | 3,109,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.442.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.176.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Bơm tiêm 3ml/VT31 |
|
| Mã phần lô | PP2300043347 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Bơm tiêm 3ml/VT32 |
|
| Mã phần lô | PP2300043348 |
| Giá từng phần lô | 322,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 460.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Bơm tiêm 5ml/VT33 |
|
| Mã phần lô | PP2300043349 |
| Giá từng phần lô | 183,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Bơm tiêm 5ml/VT34 |
|
| Mã phần lô | PP2300043350 |
| Giá từng phần lô | 531,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 758.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 371.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Bơm tiêm 5ml/VT35 |
|
| Mã phần lô | PP2300043351 |
| Giá từng phần lô | 715,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.021.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Bơm tiêm 10ml/VT36 |
|
| Mã phần lô | PP2300043352 |
| Giá từng phần lô | 927,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.324.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 648.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Bơm tiêm 10ml/VT37 |
|
| Mã phần lô | PP2300043353 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Bơm tiêm 20ml/VT38 |
|
| Mã phần lô | PP2300043354 |
| Giá từng phần lô | 660,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 943.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Bơm tiêm 20ml/VT39 |
|
| Mã phần lô | PP2300043355 |
| Giá từng phần lô | 77,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Bơm tiêm 50ml/VT40 |
|
| Mã phần lô | PP2300043356 |
| Giá từng phần lô | 266,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 380.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Bơm tiêm 50ml/VT41 |
|
| Mã phần lô | PP2300043357 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Bơm cho ăn/VT42 |
|
| Mã phần lô | PP2300043358 |
| Giá từng phần lô | 75,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.067.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Bơm cho ăn/VT43 |
|
| Mã phần lô | PP2300043359 |
| Giá từng phần lô | 73,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Bông y tế/VT45 |
|
| Mã phần lô | PP2300043360 |
| Giá từng phần lô | 164,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.395.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Bông y tế/VT46 |
|
| Mã phần lô | PP2300043361 |
| Giá từng phần lô | 15,099,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.569.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Bông y tế/VT47 |
|
| Mã phần lô | PP2300043362 |
| Giá từng phần lô | 7,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Bột cầm máu/VT48 |
|
| Mã phần lô | PP2300043363 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Bột cầm máu/VT49 |
|
| Mã phần lô | PP2300043364 |
| Giá từng phần lô | 77,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.022.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Bộ cảm biến huyết áp đầu dò/VT50 |
|
| Mã phần lô | PP2300043365 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Dịch nhầy/VT51 |
|
| Mã phần lô | PP2300043366 |
| Giá từng phần lô | 30,345,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.241.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Dịch nhầy/VT53 |
|
| Mã phần lô | PP2300043367 |
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu không kim/VT56 |
|
| Mã phần lô | PP2300043368 |
| Giá từng phần lô | 13,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.271.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.443.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu không kim/VT57 |
|
| Mã phần lô | PP2300043369 |
| Giá từng phần lô | 13,469,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.241.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.428.370 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu không kim/VT58 |
|
| Mã phần lô | PP2300043370 |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.493.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT59 |
|
| Mã phần lô | PP2300043371 |
| Giá từng phần lô | 40,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT60 |
|
| Mã phần lô | PP2300043372 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT61 |
|
| Mã phần lô | PP2300043373 |
| Giá từng phần lô | 5,186,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.408.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.630.312 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT62 |
|
| Mã phần lô | PP2300043374 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT63 |
|
| Mã phần lô | PP2300043375 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT64 |
|
| Mã phần lô | PP2300043376 |
| Giá từng phần lô | 123,370,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.244.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.359.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT65 |
|
| Mã phần lô | PP2300043377 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT66 |
|
| Mã phần lô | PP2300043378 |
| Giá từng phần lô | 18,711,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.730.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.097.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT67 |
|
| Mã phần lô | PP2300043379 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT68 |
|
| Mã phần lô | PP2300043380 |
| Giá từng phần lô | 41,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.628.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.728.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT69 |
|
| Mã phần lô | PP2300043381 |
| Giá từng phần lô | 378,488,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.698.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.942.090 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT70 |
|
| Mã phần lô | PP2300043382 |
| Giá từng phần lô | 297,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 424.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.916.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT71 |
|
| Mã phần lô | PP2300043383 |
| Giá từng phần lô | 69,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT72 |
|
| Mã phần lô | PP2300043384 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT73 |
|
| Mã phần lô | PP2300043385 |
| Giá từng phần lô | 57,304,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.862.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.112.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT74 |
|
| Mã phần lô | PP2300043386 |
| Giá từng phần lô | 13,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.432.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT75 |
|
| Mã phần lô | PP2300043387 |
| Giá từng phần lô | 59,302,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.718.072 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.511.855 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT76 |
|
| Mã phần lô | PP2300043388 |
| Giá từng phần lô | 316,999,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 452.856.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 221.899.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT77 |
|
| Mã phần lô | PP2300043389 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT78 |
|
| Mã phần lô | PP2300043390 |
| Giá từng phần lô | 29,578,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.255.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.704.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT80 |
|
| Mã phần lô | PP2300043391 |
| Giá từng phần lô | 36,766,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.522.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.736.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT81 |
|
| Mã phần lô | PP2300043392 |
| Giá từng phần lô | 27,641,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.487.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.348.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT82 |
|
| Mã phần lô | PP2300043393 |
| Giá từng phần lô | 19,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.542.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.986.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT83 |
|
| Mã phần lô | PP2300043394 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT84 |
|
| Mã phần lô | PP2300043395 |
| Giá từng phần lô | 93,996,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.797.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT85 |
|
| Mã phần lô | PP2300043396 |
| Giá từng phần lô | 468,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 668.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 327.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT86 |
|
| Mã phần lô | PP2300043397 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT87 |
|
| Mã phần lô | PP2300043398 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT88 |
|
| Mã phần lô | PP2300043399 |
| Giá từng phần lô | 142,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT89 |
|
| Mã phần lô | PP2300043400 |
| Giá từng phần lô | 318,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 455.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 223.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT90 |
|
| Mã phần lô | PP2300043401 |
| Giá từng phần lô | 187,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT91 |
|
| Mã phần lô | PP2300043402 |
| Giá từng phần lô | 314,265,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 448.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 219.985.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT92 |
|
| Mã phần lô | PP2300043403 |
| Giá từng phần lô | 332,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 475.542.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233.016.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT93 |
|
| Mã phần lô | PP2300043404 |
| Giá từng phần lô | 26,962,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.518.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.873.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT95 |
|
| Mã phần lô | PP2300043405 |
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 382.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT96 |
|
| Mã phần lô | PP2300043406 |
| Giá từng phần lô | 461,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 659.028.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 322.924.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT97 |
|
| Mã phần lô | PP2300043407 |
| Giá từng phần lô | 202,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.414.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT98 |
|
| Mã phần lô | PP2300043408 |
| Giá từng phần lô | 75,964,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.174.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Clip titanium/VT100 |
|
| Mã phần lô | PP2300043409 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Clip titanium/VT101 |
|
| Mã phần lô | PP2300043410 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Dao bẻ góc 15 độ/VT102 |
|
| Mã phần lô | PP2300043411 |
| Giá từng phần lô | 31,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.805.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Dao chọc củng mạc/VT105 |
|
| Mã phần lô | PP2300043412 |
| Giá từng phần lô | 546,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.358 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 382.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Dao phẫu thuật thủy tinh thể (Phaco)/VT106 |
|
| Mã phần lô | PP2300043413 |
| Giá từng phần lô | 55,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.955.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Dây hút dịch có nắp/VT109 |
|
| Mã phần lô | PP2300043414 |
| Giá từng phần lô | 456,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 651.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 319.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Dây hút dịch có nắp/VT110 |
|
| Mã phần lô | PP2300043415 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Dây hút dịch không nắp/VT111 |
|
| Mã phần lô | PP2300043416 |
| Giá từng phần lô | 67,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Dây hút dịch không nắp/VT112 |
|
| Mã phần lô | PP2300043417 |
| Giá từng phần lô | 7,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.842.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.313.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Dây lọc thận nhân tạo/VT113 |
|
| Mã phần lô | PP2300043418 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 411.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Dây lọc thận nhân tạo/VT114 |
|
| Mã phần lô | PP2300043419 |
| Giá từng phần lô | 347,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 496.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 243.432.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Dây lọc thận nhân tạo/VT115 |
|
| Mã phần lô | PP2300043420 |
| Giá từng phần lô | 450,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 643.392.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Dây lọc thận nhân tạo/VT116 |
|
| Mã phần lô | PP2300043421 |
| Giá từng phần lô | 720,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.029.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Dây máy thở/VT117 |
|
| Mã phần lô | PP2300043422 |
| Giá từng phần lô | 97,488,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.269.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.241.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Dây máy thở/VT118 |
|
| Mã phần lô | PP2300043423 |
| Giá từng phần lô | 108,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.392.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.142.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Dây nối/VT119 |
|
| Mã phần lô | PP2300043424 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Dây nối bơm tiêm điện/VT120 |
|
| Mã phần lô | PP2300043425 |
| Giá từng phần lô | 102,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Dây nối bơm tiêm điện/VT121 |
|
| Mã phần lô | PP2300043426 |
| Giá từng phần lô | 166,698,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.688.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Dây thở oxy/VT122 |
|
| Mã phần lô | PP2300043427 |
| Giá từng phần lô | 166,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Dây thở oxy/VT123 |
|
| Mã phần lô | PP2300043428 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Dây truyền dịch có vi điều chỉnh/VT124 |
|
| Mã phần lô | PP2300043429 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Dây truyền dịch có vi điều chỉnh/VT125 |
|
| Mã phần lô | PP2300043430 |
| Giá từng phần lô | 576,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 822.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 403.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Dây truyền dịch giảm đau sau mổ/VT126 |
|
| Mã phần lô | PP2300043431 |
| Giá từng phần lô | 1,180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.685.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 826.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Dây truyền dịch giảm đau sau mổ/VT127 |
|
| Mã phần lô | PP2300043432 |
| Giá từng phần lô | 1,925,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.347.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Dây truyền dịch kim cánh bướm/VT128 |
|
| Mã phần lô | PP2300043433 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Dây truyền dịch kim cánh bướm/VT129 |
|
| Mã phần lô | PP2300043434 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Dây truyền dịch kim cánh bướm/VT130 |
|
| Mã phần lô | PP2300043435 |
| Giá từng phần lô | 22,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Dây truyền dịch có kim/VT131 |
|
| Mã phần lô | PP2300043436 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Dây truyền dịch có kim/VT132 |
|
| Mã phần lô | PP2300043437 |
| Giá từng phần lô | 355,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 507.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 248.724.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Dây truyền dịch có kim/VT133 |
|
| Mã phần lô | PP2300043438 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 514.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Dây truyền dịch không kim/VT134 |
|
| Mã phần lô | PP2300043439 |
| Giá từng phần lô | 642,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 917.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 449.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Dây truyền dịch dùng cho máy truyền dịch tự động/VT135 |
|
| Mã phần lô | PP2300043440 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.305.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Dây truyền máu/VT136 |
|
| Mã phần lô | PP2300043441 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Dây truyền máu/VT137 |
|
| Mã phần lô | PP2300043442 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Đè lưỡi gỗ/VT138 |
|
| Mã phần lô | PP2300043443 |
| Giá từng phần lô | 2,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.086 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.512 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Điện cực tim/VT139 |
|
| Mã phần lô | PP2300043444 |
| Giá từng phần lô | 176,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.685.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.816.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Điện cực tim/VT140 |
|
| Mã phần lô | PP2300043445 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi/VT142 |
|
| Mã phần lô | PP2300043446 |
| Giá từng phần lô | 100,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Dụng cụ khâu nối tròn/VT143 |
|
| Mã phần lô | PP2300043447 |
| Giá từng phần lô | 391,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 559.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Phin lọc vi khuẩn/VT144 |
|
| Mã phần lô | PP2300043448 |
| Giá từng phần lô | 207,669,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 296.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.368.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Phin lọc vi khuẩn/VT145 |
|
| Mã phần lô | PP2300043449 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Ống thông tiểu (Sonde foley)/VT146 |
|
| Mã phần lô | PP2300043450 |
| Giá từng phần lô | 122,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Ống thông tiểu (Sonde foley)/VT147 |
|
| Mã phần lô | PP2300043451 |
| Giá từng phần lô | 149,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.737.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Ống thông tiểu (Sonde foley)/VT148 |
|
| Mã phần lô | PP2300043452 |
| Giá từng phần lô | 39,204,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.005.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.442.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Ống thông tiểu (Sonde foley)/VT149 |
|
| Mã phần lô | PP2300043453 |
| Giá từng phần lô | 107,874,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.105.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.511.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Ống thông tiểu (Sonde foley)/VT150 |
|
| Mã phần lô | PP2300043454 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.056.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Ống thông tiểu (Sonde foley)/VT151 |
|
| Mã phần lô | PP2300043455 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Gạc/VT152 |
|
| Mã phần lô | PP2300043456 |
| Giá từng phần lô | 106,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.823.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Gạc/VT153 |
|
| Mã phần lô | PP2300043457 |
| Giá từng phần lô | 624,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 891.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 436.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Gạc/VT154 |
|
| Mã phần lô | PP2300043458 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Gạc/VT155 |
|
| Mã phần lô | PP2300043459 |
| Giá từng phần lô | 150,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Gạc/VT156 |
|
| Mã phần lô | PP2300043460 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Gạc/VT157 |
|
| Mã phần lô | PP2300043461 |
| Giá từng phần lô | 35,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Gạc/VT158 |
|
| Mã phần lô | PP2300043462 |
| Giá từng phần lô | 382,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 546.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 267.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Gạc/VT159 |
|
| Mã phần lô | PP2300043463 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.408.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Gạc/VT160 |
|
| Mã phần lô | PP2300043464 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 385.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Gạc/VT161 |
|
| Mã phần lô | PP2300043465 |
| Giá từng phần lô | 42,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Gạc băng mắt/VT162 |
|
| Mã phần lô | PP2300043466 |
| Giá từng phần lô | 13,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Gạc hút/VT163 |
|
| Mã phần lô | PP2300043467 |
| Giá từng phần lô | 16,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.957.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.739.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Gạc cầm máu mũi/VT164 |
|
| Mã phần lô | PP2300043468 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Gạc cầm máu mũi/VT166 |
|
| Mã phần lô | PP2300043469 |
| Giá từng phần lô | 4,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.028.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.444.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Gạc meche phẫu thuật/VT167 |
|
| Mã phần lô | PP2300043470 |
| Giá từng phần lô | 45,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.032.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Găng tay khám/VT168 |
|
| Mã phần lô | PP2300043471 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Găng tay khám/VT169 |
|
| Mã phần lô | PP2300043472 |
| Giá từng phần lô | 770,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 539.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Găng tay khám/VT170 |
|
| Mã phần lô | PP2300043473 |
| Giá từng phần lô | 226,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 322.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Găng tay phẫu thuật/VT171 |
|
| Mã phần lô | PP2300043474 |
| Giá từng phần lô | 817,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.167.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 572.271.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Găng tay phẫu thuật/VT172 |
|
| Mã phần lô | PP2300043475 |
| Giá từng phần lô | 155,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Găng tay phẫu thuật/VT173 |
|
| Mã phần lô | PP2300043476 |
| Giá từng phần lô | 988,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.411.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 691.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Kẹp rốn/VT181 |
|
| Mã phần lô | PP2300043477 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Khóa 3 chạc/VT185 |
|
| Mã phần lô | PP2300043478 |
| Giá từng phần lô | 107,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.264.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Khóa 3 chạc/VT186 |
|
| Mã phần lô | PP2300043479 |
| Giá từng phần lô | 101,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.485.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.288.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Khóa 3 chạc/VT187 |
|
| Mã phần lô | PP2300043480 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.876.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Khóa 3 chạc/VT188 |
|
| Mã phần lô | PP2300043481 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Khóa 3 chạc/VT189 |
|
| Mã phần lô | PP2300043482 |
| Giá từng phần lô | 18,522,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.965.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Kim châm cứu/VT190 |
|
| Mã phần lô | PP2300043483 |
| Giá từng phần lô | 103,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Kim chọc hút tủy xương/VT191 |
|
| Mã phần lô | PP2300043484 |
| Giá từng phần lô | 124,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Kim gây tê tủy sống/VT192 |
|
| Mã phần lô | PP2300043485 |
| Giá từng phần lô | 196,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 280.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.445.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Kim gây tê tủy sống/VT193 |
|
| Mã phần lô | PP2300043486 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Kim lọc thận nhân tạo/VT194 |
|
| Mã phần lô | PP2300043487 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 442.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Kim lọc thận nhân tạo/VT195 |
|
| Mã phần lô | PP2300043488 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 371.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Kim luồn tĩnh mạch/VT196 |
|
| Mã phần lô | PP2300043489 |
| Giá từng phần lô | 94,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Kim luồn tĩnh mạch/VT197 |
|
| Mã phần lô | PP2300043490 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Kim luồn tĩnh mạch/VT198 |
|
| Mã phần lô | PP2300043491 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Kim luồn tĩnh mạch/VT199 |
|
| Mã phần lô | PP2300043492 |
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Kim luồn tĩnh mạch/VT200 |
|
| Mã phần lô | PP2300043493 |
| Giá từng phần lô | 9,315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.307.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.520.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Kim luồn tĩnh mạch/VT201 |
|
| Mã phần lô | PP2300043494 |
| Giá từng phần lô | 26,145,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.301.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Kim nha khoa/VT202 |
|
| Mã phần lô | PP2300043495 |
| Giá từng phần lô | 1,938,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.769.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.356.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Kim phẫu thuật/VT203 |
|
| Mã phần lô | PP2300043496 |
| Giá từng phần lô | 6,237,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.365.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Kim quang/VT204 |
|
| Mã phần lô | PP2300043497 |
| Giá từng phần lô | 53,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.632.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Kim sinh thiết bán tự động/VT205 |
|
| Mã phần lô | PP2300043498 |
| Giá từng phần lô | 89,964,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.974.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Kim tiêm/VT206 |
|
| Mã phần lô | PP2300043499 |
| Giá từng phần lô | 342,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 488.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 239.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Kim tiêm/VT207 |
|
| Mã phần lô | PP2300043500 |
| Giá từng phần lô | 429,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 612.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Lọ đựng mẫu bệnh phẩm/VT210 |
|
| Mã phần lô | PP2300043501 |
| Giá từng phần lô | 8,904,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.232.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Lọ đựng mẫu bệnh phẩm/VT211 |
|
| Mã phần lô | PP2300043502 |
| Giá từng phần lô | 45,885,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.119.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Lưỡi cắt tuyến tiền liệt/VT214 |
|
| Mã phần lô | PP2300043503 |
| Giá từng phần lô | 69,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.664.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Lưỡi cắt tuyến tiền liệt/VT215 |
|
| Mã phần lô | PP2300043504 |
| Giá từng phần lô | 71,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.742.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.344.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Lưỡi đốt tuyến tiền liệt/VT216 |
|
| Mã phần lô | PP2300043505 |
| Giá từng phần lô | 46,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.828.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.256.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Lưỡi đốt tuyến tiền liệt/VT217 |
|
| Mã phần lô | PP2300043506 |
| Giá từng phần lô | 21,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Lưỡi dao mổ/VT218 |
|
| Mã phần lô | PP2300043507 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Lưỡi dao mổ/VT219 |
|
| Mã phần lô | PP2300043508 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Lưới điều trị thoát vị/VT220 |
|
| Mã phần lô | PP2300043509 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Lưới điều trị thoát vị/VT221 |
|
| Mã phần lô | PP2300043510 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Lưới điều trị thoát vị/VT222 |
|
| Mã phần lô | PP2300043511 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Màng tách huyết tương/VT223 |
|
| Mã phần lô | PP2300043512 |
| Giá từng phần lô | 1,239,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.770.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 867.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Mask bóp bóng/VT224 |
|
| Mã phần lô | PP2300043513 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Mặt nạ thở khí dung/VT225 |
|
| Mã phần lô | PP2300043514 |
| Giá từng phần lô | 119,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Mặt nạ thở oxy/VT226 |
|
| Mã phần lô | PP2300043515 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Miếng cầm máu mũi/VT227 |
|
| Mã phần lô | PP2300043516 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Miếng cầm máu tai/VT228 |
|
| Mã phần lô | PP2300043517 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Miếng dán mi/VT229 |
|
| Mã phần lô | PP2300043518 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Nắp đóng bộ chuyển tiếp/VT231 |
|
| Mã phần lô | PP2300043519 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Ống chứa bệnh phẩm (eppendorf)/VT232 |
|
| Mã phần lô | PP2300043520 |
| Giá từng phần lô | 9,009,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.306.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Ống chứa bệnh phẩm (eppendorf)/VT233 |
|
| Mã phần lô | PP2300043521 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Ống nghiệm nhựa/VT236 |
|
| Mã phần lô | PP2300043522 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Ống nghiệm nhựa/VT237 |
|
| Mã phần lô | PP2300043523 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Ống nghiệm nhựa/VT238 |
|
| Mã phần lô | PP2300043524 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Ống nối dây máy thở/VT239 |
|
| Mã phần lô | PP2300043525 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.742.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.344.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Ống nội khí quản/VT240 |
|
| Mã phần lô | PP2300043526 |
| Giá từng phần lô | 150,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Ống nội khí quản/VT241 |
|
| Mã phần lô | PP2300043527 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Ống thông (Catheter) tĩnh mạch trung tâm/VT242 |
|
| Mã phần lô | PP2300043528 |
| Giá từng phần lô | 781,053,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.115.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.737.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Ống thông (Catheter) tĩnh mạch trung tâm/VT243 |
|
| Mã phần lô | PP2300043529 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 377.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Ống thông (Catheter) tĩnh mạch trung tâm/VT244 |
|
| Mã phần lô | PP2300043530 |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 257.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Ống thông (Catheter) tĩnh mạch trung tâm/VT245 |
|
| Mã phần lô | PP2300043531 |
| Giá từng phần lô | 5,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.242.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.549.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Ống thông (Catheter) dùng trong thận nhân tạo/VT246 |
|
| Mã phần lô | PP2300043532 |
| Giá từng phần lô | 738,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.054.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 516.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Ống thông (Catheter) dùng trong thận nhân tạo/VT247 |
|
| Mã phần lô | PP2300043533 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 942.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Ống thông dạ dày/VT248 |
|
| Mã phần lô | PP2300043534 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Ống thông phế quản/VT249 |
|
| Mã phần lô | PP2300043535 |
| Giá từng phần lô | 105,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Phim X - Quang/VT250 |
|
| Mã phần lô | PP2300043536 |
| Giá từng phần lô | 1,940,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.771.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.358.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Phim X - Quang/VT251 |
|
| Mã phần lô | PP2300043537 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.885.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Phim X - Quang/VT252 |
|
| Mã phần lô | PP2300043538 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.114.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Phim X - Quang/VT256 |
|
| Mã phần lô | PP2300043539 |
| Giá từng phần lô | 1,110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.585.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 777.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Phim X - Quang/VT257 |
|
| Mã phần lô | PP2300043540 |
| Giá từng phần lô | 1,190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.700.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 833.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Phim X - Quang/VT258 |
|
| Mã phần lô | PP2300043541 |
| Giá từng phần lô | 4,550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.500.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.185.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Quả lọc máu/VT259 |
|
| Mã phần lô | PP2300043542 |
| Giá từng phần lô | 12,897,885 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.425.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.028.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Quả lọc máu/VT260 |
|
| Mã phần lô | PP2300043543 |
| Giá từng phần lô | 480,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 685.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.042.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Quả lọc thận nhân tạo/VT261 |
|
| Mã phần lô | PP2300043544 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Quả lọc thận nhân tạo/VT262 |
|
| Mã phần lô | PP2300043545 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Quả lọc thận nhân tạo/VT263 |
|
| Mã phần lô | PP2300043546 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Quả lọc thận nhân tạo/VT264 |
|
| Mã phần lô | PP2300043547 |
| Giá từng phần lô | 33,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Quả lọc thận nhân tạo/VT265 |
|
| Mã phần lô | PP2300043548 |
| Giá từng phần lô | 1,814,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.592.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.270.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Quả lọc thận nhân tạo/VT266 |
|
| Mã phần lô | PP2300043549 |
| Giá từng phần lô | 3,729,537,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.327.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.610.675.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Quả lọc thận nhân tạo/VT267 |
|
| Mã phần lô | PP2300043550 |
| Giá từng phần lô | 52,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.685.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.086.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Quả lọc thận nhân tạo/VT268 |
|
| Mã phần lô | PP2300043551 |
| Giá từng phần lô | 27,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Quả lọc thận nhân tạo/VT269 |
|
| Mã phần lô | PP2300043552 |
| Giá từng phần lô | 925,331,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.321.902.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 647.731.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Quả lọc thận nhân tạo/VT271 |
|
| Mã phần lô | PP2300043553 |
| Giá từng phần lô | 3,537,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.053.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.476.215.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Quả lọc thận nhân tạo/VT272 |
|
| Mã phần lô | PP2300043554 |
| Giá từng phần lô | 32,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.079.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Sáp cầm máu/VT276 |
|
| Mã phần lô | PP2300043555 |
| Giá từng phần lô | 40,286,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.552.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.200.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Sáp cầm máu/VT277 |
|
| Mã phần lô | PP2300043556 |
| Giá từng phần lô | 36,796,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.566.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.757.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Ống thông tiểu 1 nhánh (Sonde nelaton)/VT278 |
|
| Mã phần lô | PP2300043557 |
| Giá từng phần lô | 25,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.875.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Ống thông niệu quản (Sonde JJ)/VT279 |
|
| Mã phần lô | PP2300043558 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 377.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Ống thông niệu quản (Sonde JJ)/VT280 |
|
| Mã phần lô | PP2300043559 |
| Giá từng phần lô | 110,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Dụng cụ khâu nối/VT281 |
|
| Mã phần lô | PP2300043560 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.000.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Dụng cụ khâu nối/VT282 |
|
| Mã phần lô | PP2300043561 |
| Giá từng phần lô | 171,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 244.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Tăm bông gỗ/VT283 |
|
| Mã phần lô | PP2300043562 |
| Giá từng phần lô | 13,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Tăm bông gỗ/VT284 |
|
| Mã phần lô | PP2300043563 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.392.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 682.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Tay dao mổ điện/VT286 |
|
| Mã phần lô | PP2300043564 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Tay dao mổ điện/VT287 |
|
| Mã phần lô | PP2300043565 |
| Giá từng phần lô | 2,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.072.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Thủy tinh thể nhân tạo/VT289 |
|
| Mã phần lô | PP2300043566 |
| Giá từng phần lô | 3,468,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.954.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.427.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Thủy tinh thể nhân tạo/VT291 |
|
| Mã phần lô | PP2300043567 |
| Giá từng phần lô | 349,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 498.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 244.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Thủy tinh thể nhân tạo/VT293 |
|
| Mã phần lô | PP2300043568 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.928.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Thủy tinh thể nhân tạo/VT295 |
|
| Mã phần lô | PP2300043569 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 814.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 399.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Thủy tinh thể nhân tạo/VT296 |
|
| Mã phần lô | PP2300043570 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 251.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Thủy tinh thể nhân tạo/VT297 |
|
| Mã phần lô | PP2300043571 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Thủy tinh thể nhân tạo/VT298 |
|
| Mã phần lô | PP2300043572 |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 657.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 322.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Túi camera/VT300 |
|
| Mã phần lô | PP2300043573 |
| Giá từng phần lô | 47,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.885.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.264.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Túi camera/VT301 |
|
| Mã phần lô | PP2300043574 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.381.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Túi đựng nước tiểu/VT302 |
|
| Mã phần lô | PP2300043575 |
| Giá từng phần lô | 84,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Túi đựng nước tiểu/VT303 |
|
| Mã phần lô | PP2300043576 |
| Giá từng phần lô | 70,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Túi ép dẹt/VT307 |
|
| Mã phần lô | PP2300043577 |
| Giá từng phần lô | 19,488,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.641.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Túi ép dẹt/VT308 |
|
| Mã phần lô | PP2300043578 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Túi ép dẹt/VT312 |
|
| Mã phần lô | PP2300043579 |
| Giá từng phần lô | 48,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.614.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Túi ép dẹt/VT313 |
|
| Mã phần lô | PP2300043580 |
| Giá từng phần lô | 14,553,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.187.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Túi ép dẹt/VT317 |
|
| Mã phần lô | PP2300043581 |
| Giá từng phần lô | 123,898,290 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.997.558 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.728.803 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Túi ép dẹt/VT318 |
|
| Mã phần lô | PP2300043582 |
| Giá từng phần lô | 5,415,396 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.736.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.790.778 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Túi ép dẹt/VT319 |
|
| Mã phần lô | PP2300043583 |
| Giá từng phần lô | 74,216,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.023.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.951.270 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Túi ép dẹt/VT320 |
|
| Mã phần lô | PP2300043584 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 812.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Túi máu/VT322 |
|
| Mã phần lô | PP2300043585 |
| Giá từng phần lô | 9,936,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.194.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.955.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Túi máu/VT323 |
|
| Mã phần lô | PP2300043586 |
| Giá từng phần lô | 836,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.194.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 585.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Vật liệu cầm máu sọ não/VT324 |
|
| Mã phần lô | PP2300043587 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Vật liệu cầm máu/VT325 |
|
| Mã phần lô | PP2300043588 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Vật liệu cầm máu/VT326 |
|
| Mã phần lô | PP2300043589 |
| Giá từng phần lô | 308,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 440.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 215.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Vật liệu cầm máu/VT327 |
|
| Mã phần lô | PP2300043590 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Acid citric/HC1 |
|
| Mã phần lô | PP2300043591 |
| Giá từng phần lô | 71,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Bộ hóa chất dùng lọc máu thận nhân tạo/(HC33.1 + HC33.2) |
|
| Mã phần lô | PP2300043592 |
| Giá từng phần lô | 1,515,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.164.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.060.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Cloramin B/HC20 |
|
| Mã phần lô | PP2300043593 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Cồn 90 độ/HC22 |
|
| Mã phần lô | PP2300043594 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Cồn y tế 70 độ/HC24 |
|
| Mã phần lô | PP2300043595 |
| Giá từng phần lô | 363,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 518.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 254.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Cồn y tế 96 độ/HC25 |
|
| Mã phần lô | PP2300043596 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.071.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh/HC105 |
|
| Mã phần lô | PP2300043597 |
| Giá từng phần lô | 8,568,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.997.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Dung dịch khử khuẩn bề mặt/HC27 |
|
| Mã phần lô | PP2300043598 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 377.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Dung dịch khử khuẩn cho ống nội soi và dụng cụ y tế/HC77 |
|
| Mã phần lô | PP2300043599 |
| Giá từng phần lô | 332,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 475.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 232.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nhanh/HC18 |
|
| Mã phần lô | PP2300043600 |
| Giá từng phần lô | 102,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Dung dịch ngâm khử khuẩn và tiệt khuẩn lạnh dụng cụ/HC106 |
|
| Mã phần lô | PP2300043601 |
| Giá từng phần lô | 285,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 407.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.584.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Dung dịch ngâm khử khuẩn và tiệt khuẩn dụng cụ/HC113 |
|
| Mã phần lô | PP2300043602 |
| Giá từng phần lô | 37,548,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.283.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật/HC29 |
|
| Mã phần lô | PP2300043603 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật (Chlorhexidin Gluconate 4%)/HC14 |
|
| Mã phần lô | PP2300043604 |
| Giá từng phần lô | 178,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật (Chlorhexidin Gluconate 4%)/HC13 |
|
| Mã phần lô | PP2300043605 |
| Giá từng phần lô | 10,788,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.412.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.552.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Dung dịch rửa tay thường quy/HC93 |
|
| Mã phần lô | PP2300043606 |
| Giá từng phần lô | 117,369,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.158.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Dung dịch diệt khuẩn phòng mổ và buồng bệnh/HC32 |
|
| Mã phần lô | PP2300043607 |
| Giá từng phần lô | 69,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Dung dịch rửa tay thường quy/HC12 |
|
| Mã phần lô | PP2300043608 |
| Giá từng phần lô | 18,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Dung dịch rửa tay thường quy/HC2 |
|
| Mã phần lô | PP2300043609 |
| Giá từng phần lô | 87,749,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.356.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.424.685 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh/HC30 |
|
| Mã phần lô | PP2300043610 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh/HC47 |
|
| Mã phần lô | PP2300043611 |
| Giá từng phần lô | 67,704,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.392.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng quả lọc thận nhân tạo/HC31 |
|
| Mã phần lô | PP2300043612 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Vôi sô đa/HC108 |
|
| Mã phần lô | PP2300043613 |
| Giá từng phần lô | 49,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Vôi sô đa/HC108.1 |
|
| Mã phần lô | PP2300043614 |
| Giá từng phần lô | 47,239,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.485.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.067.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ/HC19 |
|
| Mã phần lô | PP2300043615 |
| Giá từng phần lô | 221,949,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 317.070.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.364.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Chất tẩy rửa enzyme cho quy trình tẩy rửa thủ công và bằng máy tự động trên dụng cụ y tế, phẫu thuật, nha khoa và dụng cụ nội soi/HC3 |
|
| Mã phần lô | PP2300043616 |
| Giá từng phần lô | 228,923,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 327.032.915 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.246.128 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Dung dịch tẩy rửa và khử trùng dụng cụ y tế/HC41 |
|
| Mã phần lô | PP2300043617 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 971.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 476.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi