Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung ứng các mặt hàng vật tư y tế thuộc Thông tư số 04/2017/TT-BYT

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300039364-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/04/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Hữu Nghị Đa Khoa Nghệ An
Chủ đầu tư Bệnh Viện Hữu Nghị Đa Khoa Nghệ An
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Cung ứng các mặt hàng vật tư y tế thuộc Thông tư số 04/2017/TT-BYT
Số hiệu KHLCNT PL2300021931
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu tư dịch vụ khám, chữa bệnh do Qũy bảo hiểm y tế chi trả hoặc từ người bệnh chi trả và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Hữu nghị Đa khoa Nghệ An năm 2023
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 79,482,428,181 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 794.824.286 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2019 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2019 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế (4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300043327 - Băng cuộn vải/VT4 68,820,000 98.314.286 48.174.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
2 PP2300043328 - Băng cuộn vải/VT5 3,456,000 4.937.143 2.419.200 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
3 PP2300043329 - Băng dính cuộn vải lụa/VT6 680,400,000 972.000.000 476.280.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
4 PP2300043330 - Băng dính cuộn vải lụa/VT7 342,000,000 488.571.429 239.400.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
5 PP2300043331 - Băng ghim khâu cắt nối nội soi gập góc/VT8 598,000,000 854.285.715 418.600.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
6 PP2300043332 - Băng ghim khâu cắt nối nội soi gập góc/VT9 3,577,000,000 5.110.000.000 2.503.900.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
7 PP2300043333 - Bộ dây dẫn lọc huyết tương/VT14 302,967,000 432.810.000 212.076.900 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
8 PP2300043334 - Bộ dây dẫn máu máy lọc máu/VT15 302,967,000 432.810.000 212.076.900 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
9 PP2300043335 - Bộ gây tê ngoài màng cứng/VT16 324,610,000 463.728.572 227.227.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
10 PP2300043336 - Bộ gây tê ngoài màng cứng/VT17 480,480,000 686.400.000 336.336.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
11 PP2300043337 - Bộ hút đờm kín/VT18 30,000,000 42.857.143 21.000.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
12 PP2300043338 - Bộ hút đờm kín/VT19 9,996,000 14.280.000 6.997.200 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
13 PP2300043339 - Bộ dẫn lưu thủy dịch/VT20 54,472,000 77.817.143 38.130.400 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
14 PP2300043340 - Bộ mở thông dạ dày qua da/VT22 92,000,000 131.428.572 64.400.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
15 PP2300043341 - Bơm tiêm insulin/VT25 256,500,000 366.428.572 179.550.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
16 PP2300043342 - Bơm tiêm insulin/VT26 11,500,000 16.428.572 8.050.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
17 PP2300043343 - Bơm tiêm 1ml/VT27 3,750,000 5.357.143 2.625.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
18 PP2300043344 - Bơm tiêm 1ml/VT28 23,864,000 34.091.429 16.704.800 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
19 PP2300043345 - Bơm tiêm 1ml/VT29 6,870,000 9.814.286 4.809.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
20 PP2300043346 - Bơm tiêm 3ml/VT30 3,109,600 4.442.286 2.176.720 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
21 PP2300043347 - Bơm tiêm 3ml/VT31 280,000 400.000 196.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
22 PP2300043348 - Bơm tiêm 3ml/VT32 322,500 460.715 225.750 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
23 PP2300043349 - Bơm tiêm 5ml/VT33 183,000,000 261.428.572 128.100.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
24 PP2300043350 - Bơm tiêm 5ml/VT34 531,000,000 758.571.429 371.700.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
25 PP2300043351 - Bơm tiêm 5ml/VT35 715,000,000 1.021.428.572 500.500.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
26 PP2300043352 - Bơm tiêm 10ml/VT36 927,000,000 1.324.285.715 648.900.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
27 PP2300043353 - Bơm tiêm 10ml/VT37 52,800,000 75.428.572 36.960.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
28 PP2300043354 - Bơm tiêm 20ml/VT38 660,450,000 943.500.000 462.315.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
29 PP2300043355 - Bơm tiêm 20ml/VT39 77,500,000 110.714.286 54.250.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
30 PP2300043356 - Bơm tiêm 50ml/VT40 266,600,000 380.857.143 186.620.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
31 PP2300043357 - Bơm tiêm 50ml/VT41 50,400,000 72.000.000 35.280.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
32 PP2300043358 - Bơm cho ăn/VT42 75,810,000 108.300.000 53.067.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
33 PP2300043359 - Bơm cho ăn/VT43 73,000,000 104.285.715 51.100.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
34 PP2300043360 - Bông y tế/VT45 164,850,000 235.500.000 115.395.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
35 PP2300043361 - Bông y tế/VT46 15,099,000 21.570.000 10.569.300 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
36 PP2300043362 - Bông y tế/VT47 7,100,000 10.142.858 4.970.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
37 PP2300043363 - Bột cầm máu/VT48 20,250,000 28.928.572 14.175.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
38 PP2300043364 - Bột cầm máu/VT49 77,175,000 110.250.000 54.022.500 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
39 PP2300043365 - Bộ cảm biến huyết áp đầu dò/VT50 115,500,000 165.000.000 80.850.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
40 PP2300043366 - Dịch nhầy/VT51 30,345,000 43.350.000 21.241.500 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
41 PP2300043367 - Dịch nhầy/VT53 141,750,000 202.500.000 99.225.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
42 PP2300043368 - Chỉ phẫu thuật không tiêu không kim/VT56 13,490,000 19.271.429 9.443.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
43 PP2300043369 - Chỉ phẫu thuật không tiêu không kim/VT57 13,469,100 19.241.572 9.428.370 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
44 PP2300043370 - Chỉ phẫu thuật không tiêu không kim/VT58 24,990,000 35.700.000 17.493.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
45 PP2300043371 - Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT59 40,250,000 57.500.000 28.175.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
46 PP2300043372 - Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT60 19,200,000 27.428.572 13.440.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
47 PP2300043373 - Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT61 5,186,160 7.408.800 3.630.312 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
48 PP2300043374 - Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT62 96,000,000 137.142.858 67.200.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
49 PP2300043375 - Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT63 46,200,000 66.000.000 32.340.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
50 PP2300043376 - Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT64 123,370,800 176.244.000 86.359.560 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
51 PP2300043377 - Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT65 78,000,000 111.428.572 54.600.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
52 PP2300043378 - Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT66 18,711,000 26.730.000 13.097.700 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
53 PP2300043379 - Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT67 54,000,000 77.142.858 37.800.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
54 PP2300043380 - Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT68 41,040,000 58.628.572 28.728.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
55 PP2300043381 - Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT69 378,488,700 540.698.143 264.942.090 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
56 PP2300043382 - Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT70 297,024,000 424.320.000 207.916.800 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
57 PP2300043383 - Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT71 69,250,000 98.928.572 48.475.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
58 PP2300043384 - Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT72 44,000,000 62.857.143 30.800.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
59 PP2300043385 - Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT73 57,304,000 81.862.858 40.112.800 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
60 PP2300043386 - Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT74 13,475,000 19.250.000 9.432.500 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
61 PP2300043387 - Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT75 59,302,650 84.718.072 41.511.855 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
62 PP2300043388 - Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT76 316,999,200 452.856.000 221.899.440 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
63 PP2300043389 - Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT77 18,900,000 27.000.000 13.230.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
64 PP2300043390 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT78 29,578,500 42.255.000 20.704.950 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
65 PP2300043391 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT80 36,766,000 52.522.858 25.736.200 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
66 PP2300043392 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT81 27,641,250 39.487.500 19.348.875 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
67 PP2300043393 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT82 19,980,000 28.542.858 13.986.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
68 PP2300043394 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT83 100,800,000 144.000.000 70.560.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
69 PP2300043395 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT84 93,996,000 134.280.000 65.797.200 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
70 PP2300043396 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT85 468,000,000 668.571.429 327.600.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
71 PP2300043397 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT86 67,200,000 96.000.000 47.040.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
72 PP2300043398 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT87 43,200,000 61.714.286 30.240.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
73 PP2300043399 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT88 142,520,000 203.600.000 99.764.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
74 PP2300043400 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT89 318,600,000 455.142.858 223.020.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
75 PP2300043401 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT90 187,400,000 267.714.286 131.180.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
76 PP2300043402 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT91 314,265,000 448.950.000 219.985.500 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
77 PP2300043403 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT92 332,880,000 475.542.858 233.016.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
78 PP2300043404 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT93 26,962,600 38.518.000 18.873.820 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
79 PP2300043405 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT95 546,000,000 780.000.000 382.200.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
80 PP2300043406 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT96 461,320,000 659.028.572 322.924.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
81 PP2300043407 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT97 202,020,000 288.600.000 141.414.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
82 PP2300043408 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT98 75,964,000 108.520.000 53.174.800 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
83 PP2300043409 - Clip titanium/VT100 38,000,000 54.285.715 26.600.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
84 PP2300043410 - Clip titanium/VT101 6,000,000 8.571.429 4.200.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
85 PP2300043411 - Dao bẻ góc 15 độ/VT102 31,150,000 44.500.000 21.805.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
86 PP2300043412 - Dao chọc củng mạc/VT105 546,250 780.358 382.375 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
87 PP2300043413 - Dao phẫu thuật thủy tinh thể (Phaco)/VT106 55,650,000 79.500.000 38.955.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
88 PP2300043414 - Dây hút dịch có nắp/VT109 456,000,000 651.428.572 319.200.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
89 PP2300043415 - Dây hút dịch có nắp/VT110 30,000,000 42.857.143 21.000.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
90 PP2300043416 - Dây hút dịch không nắp/VT111 67,100,000 95.857.143 46.970.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
91 PP2300043417 - Dây hút dịch không nắp/VT112 7,590,000 10.842.858 5.313.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
92 PP2300043418 - Dây lọc thận nhân tạo/VT113 288,000,000 411.428.572 201.600.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
93 PP2300043419 - Dây lọc thận nhân tạo/VT114 347,760,000 496.800.000 243.432.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
94 PP2300043420 - Dây lọc thận nhân tạo/VT115 450,375,000 643.392.858 315.262.500 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
95 PP2300043421 - Dây lọc thận nhân tạo/VT116 720,300,000 1.029.000.000 504.210.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
96 PP2300043422 - Dây máy thở/VT117 97,488,300 139.269.000 68.241.810 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
97 PP2300043423 - Dây máy thở/VT118 108,775,000 155.392.858 76.142.500 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
98 PP2300043424 - Dây nối/VT119 3,150,000 4.500.000 2.205.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
99 PP2300043425 - Dây nối bơm tiêm điện/VT120 102,500,000 146.428.572 71.750.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
100 PP2300043426 - Dây nối bơm tiêm điện/VT121 166,698,000 238.140.000 116.688.600 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
101 PP2300043427 - Dây thở oxy/VT122 166,250,000 237.500.000 116.375.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
102 PP2300043428 - Dây thở oxy/VT123 42,000,000 60.000.000 29.400.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
103 PP2300043429 - Dây truyền dịch có vi điều chỉnh/VT124 168,000,000 240.000.000 117.600.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
104 PP2300043430 - Dây truyền dịch có vi điều chỉnh/VT125 576,000,000 822.857.143 403.200.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
105 PP2300043431 - Dây truyền dịch giảm đau sau mổ/VT126 1,180,000,000 1.685.714.286 826.000.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
106 PP2300043432 - Dây truyền dịch giảm đau sau mổ/VT127 1,925,000,000 2.750.000.000 1.347.500.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
107 PP2300043433 - Dây truyền dịch kim cánh bướm/VT128 55,000,000 78.571.429 38.500.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
108 PP2300043434 - Dây truyền dịch kim cánh bướm/VT129 1,000,000,000 1.428.571.429 700.000.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
109 PP2300043435 - Dây truyền dịch kim cánh bướm/VT130 22,100,000 31.571.429 15.470.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
110 PP2300043436 - Dây truyền dịch có kim/VT131 67,500,000 96.428.572 47.250.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
111 PP2300043437 - Dây truyền dịch có kim/VT132 355,320,000 507.600.000 248.724.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
112 PP2300043438 - Dây truyền dịch có kim/VT133 360,000,000 514.285.715 252.000.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
113 PP2300043439 - Dây truyền dịch không kim/VT134 642,400,000 917.714.286 449.680.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
114 PP2300043440 - Dây truyền dịch dùng cho máy truyền dịch tự động/VT135 66,150,000 94.500.000 46.305.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
115 PP2300043441 - Dây truyền máu/VT136 160,000,000 228.571.429 112.000.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
116 PP2300043442 - Dây truyền máu/VT137 35,700,000 51.000.000 24.990.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
117 PP2300043443 - Đè lưỡi gỗ/VT138 2,160 3.086 1.512 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
118 PP2300043444 - Điện cực tim/VT139 176,880,000 252.685.715 123.816.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
119 PP2300043445 - Điện cực tim/VT140 72,000,000 102.857.143 50.400.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
120 PP2300043446 - Dụng cụ khâu cắt nối nội soi/VT142 100,300,000 143.285.715 70.210.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
121 PP2300043447 - Dụng cụ khâu nối tròn/VT143 391,300,000 559.000.000 273.910.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
122 PP2300043448 - Phin lọc vi khuẩn/VT144 207,669,000 296.670.000 145.368.300 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
123 PP2300043449 - Phin lọc vi khuẩn/VT145 198,000,000 282.857.143 138.600.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
124 PP2300043450 - Ống thông tiểu (Sonde foley)/VT146 122,400,000 174.857.143 85.680.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
125 PP2300043451 - Ống thông tiểu (Sonde foley)/VT147 149,625,000 213.750.000 104.737.500 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
126 PP2300043452 - Ống thông tiểu (Sonde foley)/VT148 39,204,000 56.005.715 27.442.800 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
127 PP2300043453 - Ống thông tiểu (Sonde foley)/VT149 107,874,000 154.105.715 75.511.800 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
128 PP2300043454 - Ống thông tiểu (Sonde foley)/VT150 10,080,000 14.400.000 7.056.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
129 PP2300043455 - Ống thông tiểu (Sonde foley)/VT151 7,700,000 11.000.000 5.390.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
130 PP2300043456 - Gạc/VT152 106,890,000 152.700.000 74.823.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
131 PP2300043457 - Gạc/VT153 624,000,000 891.428.572 436.800.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
132 PP2300043458 - Gạc/VT154 35,000,000 50.000.000 24.500.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
133 PP2300043459 - Gạc/VT155 150,150,000 214.500.000 105.105.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
134 PP2300043460 - Gạc/VT156 102,000,000 145.714.286 71.400.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
135 PP2300043461 - Gạc/VT157 35,500,000 50.714.286 24.850.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
136 PP2300043462 - Gạc/VT158 382,500,000 546.428.572 267.750.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
137 PP2300043463 - Gạc/VT159 13,440,000 19.200.000 9.408.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
138 PP2300043464 - Gạc/VT160 270,000,000 385.714.286 189.000.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
139 PP2300043465 - Gạc/VT161 42,750,000 61.071.429 29.925.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
140 PP2300043466 - Gạc băng mắt/VT162 13,300,000 19.000.000 9.310.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
141 PP2300043467 - Gạc hút/VT163 16,770,000 23.957.143 11.739.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
142 PP2300043468 - Gạc cầm máu mũi/VT164 5,600,000 8.000.000 3.920.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
143 PP2300043469 - Gạc cầm máu mũi/VT166 4,920,000 7.028.572 3.444.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
144 PP2300043470 - Gạc meche phẫu thuật/VT167 45,760,000 65.371.429 32.032.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
145 PP2300043471 - Găng tay khám/VT168 8,100,000 11.571.429 5.670.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
146 PP2300043472 - Găng tay khám/VT169 770,000,000 1.100.000.000 539.000.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
147 PP2300043473 - Găng tay khám/VT170 226,000,000 322.857.143 158.200.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
148 PP2300043474 - Găng tay phẫu thuật/VT171 817,530,000 1.167.900.000 572.271.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
149 PP2300043475 - Găng tay phẫu thuật/VT172 155,800,000 222.571.429 109.060.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
150 PP2300043476 - Găng tay phẫu thuật/VT173 988,000,000 1.411.428.572 691.600.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
151 PP2300043477 - Kẹp rốn/VT181 6,750,000 9.642.858 4.725.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
152 PP2300043478 - Khóa 3 chạc/VT185 107,520,000 153.600.000 75.264.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
153 PP2300043479 - Khóa 3 chạc/VT186 101,840,000 145.485.715 71.288.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
154 PP2300043480 - Khóa 3 chạc/VT187 22,680,000 32.400.000 15.876.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
155 PP2300043481 - Khóa 3 chạc/VT188 4,900,000 7.000.000 3.430.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
156 PP2300043482 - Khóa 3 chạc/VT189 18,522,000 26.460.000 12.965.400 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
157 PP2300043483 - Kim châm cứu/VT190 103,750,000 148.214.286 72.625.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
158 PP2300043484 - Kim chọc hút tủy xương/VT191 124,800,000 178.285.715 87.360.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
159 PP2300043485 - Kim gây tê tủy sống/VT192 196,350,000 280.500.000 137.445.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
160 PP2300043486 - Kim gây tê tủy sống/VT193 54,000,000 77.142.858 37.800.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
161 PP2300043487 - Kim lọc thận nhân tạo/VT194 310,000,000 442.857.143 217.000.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
162 PP2300043488 - Kim lọc thận nhân tạo/VT195 260,000,000 371.428.572 182.000.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
163 PP2300043489 - Kim luồn tĩnh mạch/VT196 94,400,000 134.857.143 66.080.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
164 PP2300043490 - Kim luồn tĩnh mạch/VT197 1,680,000,000 2.400.000.000 1.176.000.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
165 PP2300043491 - Kim luồn tĩnh mạch/VT198 87,000,000 124.285.715 60.900.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
166 PP2300043492 - Kim luồn tĩnh mạch/VT199 55,500,000 79.285.715 38.850.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
167 PP2300043493 - Kim luồn tĩnh mạch/VT200 9,315,000 13.307.143 6.520.500 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
168 PP2300043494 - Kim luồn tĩnh mạch/VT201 26,145,000 37.350.000 18.301.500 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
169 PP2300043495 - Kim nha khoa/VT202 1,938,300 2.769.000 1.356.810 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
170 PP2300043496 - Kim phẫu thuật/VT203 6,237,000 8.910.000 4.365.900 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
171 PP2300043497 - Kim quang/VT204 53,760,000 76.800.000 37.632.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
172 PP2300043498 - Kim sinh thiết bán tự động/VT205 89,964,000 128.520.000 62.974.800 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
173 PP2300043499 - Kim tiêm/VT206 342,000,000 488.571.429 239.400.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
174 PP2300043500 - Kim tiêm/VT207 429,000,000 612.857.143 300.300.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
175 PP2300043501 - Lọ đựng mẫu bệnh phẩm/VT210 8,904,000 12.720.000 6.232.800 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
176 PP2300043502 - Lọ đựng mẫu bệnh phẩm/VT211 45,885,000 65.550.000 32.119.500 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
177 PP2300043503 - Lưỡi cắt tuyến tiền liệt/VT214 69,520,000 99.314.286 48.664.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
178 PP2300043504 - Lưỡi cắt tuyến tiền liệt/VT215 71,920,000 102.742.858 50.344.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
179 PP2300043505 - Lưỡi đốt tuyến tiền liệt/VT216 46,080,000 65.828.572 32.256.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
180 PP2300043506 - Lưỡi đốt tuyến tiền liệt/VT217 21,250,000 30.357.143 14.875.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
181 PP2300043507 - Lưỡi dao mổ/VT218 16,000,000 22.857.143 11.200.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
182 PP2300043508 - Lưỡi dao mổ/VT219 12,600,000 18.000.000 8.820.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
183 PP2300043509 - Lưới điều trị thoát vị/VT220 87,500,000 125.000.000 61.250.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
184 PP2300043510 - Lưới điều trị thoát vị/VT221 46,800,000 66.857.143 32.760.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
185 PP2300043511 - Lưới điều trị thoát vị/VT222 226,800,000 324.000.000 158.760.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
186 PP2300043512 - Màng tách huyết tương/VT223 1,239,000,000 1.770.000.000 867.300.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
187 PP2300043513 - Mask bóp bóng/VT224 112,500,000 160.714.286 78.750.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
188 PP2300043514 - Mặt nạ thở khí dung/VT225 119,000,000 170.000.000 83.300.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
189 PP2300043515 - Mặt nạ thở oxy/VT226 72,500,000 103.571.429 50.750.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
190 PP2300043516 - Miếng cầm máu mũi/VT227 94,500,000 135.000.000 66.150.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
191 PP2300043517 - Miếng cầm máu tai/VT228 23,000,000 32.857.143 16.100.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
192 PP2300043518 - Miếng dán mi/VT229 62,500,000 89.285.715 43.750.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
193 PP2300043519 - Nắp đóng bộ chuyển tiếp/VT231 36,750,000 52.500.000 25.725.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
194 PP2300043520 - Ống chứa bệnh phẩm (eppendorf)/VT232 9,009,000 12.870.000 6.306.300 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
195 PP2300043521 - Ống chứa bệnh phẩm (eppendorf)/VT233 1,100,000 1.571.429 770.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
196 PP2300043522 - Ống nghiệm nhựa/VT236 50,400,000 72.000.000 35.280.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
197 PP2300043523 - Ống nghiệm nhựa/VT237 6,750,000 9.642.858 4.725.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
198 PP2300043524 - Ống nghiệm nhựa/VT238 43,200,000 61.714.286 30.240.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
199 PP2300043525 - Ống nối dây máy thở/VT239 1,920,000 2.742.858 1.344.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
200 PP2300043526 - Ống nội khí quản/VT240 150,150,000 214.500.000 105.105.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
201 PP2300043527 - Ống nội khí quản/VT241 20,000,000 28.571.429 14.000.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
202 PP2300043528 - Ống thông (Catheter) tĩnh mạch trung tâm/VT242 781,053,000 1.115.790.000 546.737.100 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
203 PP2300043529 - Ống thông (Catheter) tĩnh mạch trung tâm/VT243 264,000,000 377.142.858 184.800.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
204 PP2300043530 - Ống thông (Catheter) tĩnh mạch trung tâm/VT244 367,500,000 525.000.000 257.250.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
205 PP2300043531 - Ống thông (Catheter) tĩnh mạch trung tâm/VT245 5,070,000 7.242.858 3.549.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
206 PP2300043532 - Ống thông (Catheter) dùng trong thận nhân tạo/VT246 738,000,000 1.054.285.715 516.600.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
207 PP2300043533 - Ống thông (Catheter) dùng trong thận nhân tạo/VT247 660,000,000 942.857.143 462.000.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
208 PP2300043534 - Ống thông dạ dày/VT248 36,750,000 52.500.000 25.725.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
209 PP2300043535 - Ống thông phế quản/VT249 105,300,000 150.428.572 73.710.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
210 PP2300043536 - Phim X - Quang/VT250 1,940,000,000 2.771.428.572 1.358.000.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
211 PP2300043537 - Phim X - Quang/VT251 1,320,000,000 1.885.714.286 924.000.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
212 PP2300043538 - Phim X - Quang/VT252 780,000,000 1.114.285.715 546.000.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
213 PP2300043539 - Phim X - Quang/VT256 1,110,000,000 1.585.714.286 777.000.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
214 PP2300043540 - Phim X - Quang/VT257 1,190,000,000 1.700.000.000 833.000.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
215 PP2300043541 - Phim X - Quang/VT258 4,550,000,000 6.500.000.000 3.185.000.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
216 PP2300043542 - Quả lọc máu/VT259 12,897,885 18.425.550 9.028.520 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
217 PP2300043543 - Quả lọc máu/VT260 480,060,000 685.800.000 336.042.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
218 PP2300043544 - Quả lọc thận nhân tạo/VT261 201,600,000 288.000.000 141.120.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
219 PP2300043545 - Quả lọc thận nhân tạo/VT262 33,000,000 47.142.858 23.100.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
220 PP2300043546 - Quả lọc thận nhân tạo/VT263 32,000,000 45.714.286 22.400.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
221 PP2300043547 - Quả lọc thận nhân tạo/VT264 33,100,000 47.285.715 23.170.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
222 PP2300043548 - Quả lọc thận nhân tạo/VT265 1,814,400,000 2.592.000.000 1.270.080.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
223 PP2300043549 - Quả lọc thận nhân tạo/VT266 3,729,537,000 5.327.910.000 2.610.675.900 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
224 PP2300043550 - Quả lọc thận nhân tạo/VT267 52,980,000 75.685.715 37.086.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
225 PP2300043551 - Quả lọc thận nhân tạo/VT268 27,700,000 39.571.429 19.390.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
226 PP2300043552 - Quả lọc thận nhân tạo/VT269 925,331,400 1.321.902.000 647.731.980 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
227 PP2300043553 - Quả lọc thận nhân tạo/VT271 3,537,450,000 5.053.500.000 2.476.215.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
228 PP2300043554 - Quả lọc thận nhân tạo/VT272 32,970,000 47.100.000 23.079.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
229 PP2300043555 - Sáp cầm máu/VT276 40,286,400 57.552.000 28.200.480 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
230 PP2300043556 - Sáp cầm máu/VT277 36,796,800 52.566.858 25.757.760 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
231 PP2300043557 - Ống thông tiểu 1 nhánh (Sonde nelaton)/VT278 25,536,000 36.480.000 17.875.200 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
232 PP2300043558 - Ống thông niệu quản (Sonde JJ)/VT279 264,000,000 377.142.858 184.800.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
233 PP2300043559 - Ống thông niệu quản (Sonde JJ)/VT280 110,500,000 157.857.143 77.350.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
234 PP2300043560 - Dụng cụ khâu nối/VT281 700,000,000 1.000.000.000 490.000.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
235 PP2300043561 - Dụng cụ khâu nối/VT282 171,000,000 244.285.715 119.700.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
236 PP2300043562 - Tăm bông gỗ/VT283 13,750,000 19.642.858 9.625.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
237 PP2300043563 - Tăm bông gỗ/VT284 975,000 1.392.858 682.500 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
238 PP2300043564 - Tay dao mổ điện/VT286 23,100,000 33.000.000 16.170.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
239 PP2300043565 - Tay dao mổ điện/VT287 2,960,000 4.228.572 2.072.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
240 PP2300043566 - Thủy tinh thể nhân tạo/VT289 3,468,000,000 4.954.285.715 2.427.600.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
241 PP2300043567 - Thủy tinh thể nhân tạo/VT291 349,000,000 498.571.429 244.300.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
242 PP2300043568 - Thủy tinh thể nhân tạo/VT293 1,350,000,000 1.928.571.429 945.000.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
243 PP2300043569 - Thủy tinh thể nhân tạo/VT295 570,000,000 814.285.715 399.000.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
244 PP2300043570 - Thủy tinh thể nhân tạo/VT296 176,000,000 251.428.572 123.200.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
245 PP2300043571 - Thủy tinh thể nhân tạo/VT297 220,000,000 314.285.715 154.000.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
246 PP2300043572 - Thủy tinh thể nhân tạo/VT298 460,000,000 657.142.858 322.000.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
247 PP2300043573 - Túi camera/VT300 47,520,000 67.885.715 33.264.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
248 PP2300043574 - Túi camera/VT301 4,830,000 6.900.000 3.381.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
249 PP2300043575 - Túi đựng nước tiểu/VT302 84,600,000 120.857.143 59.220.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
250 PP2300043576 - Túi đựng nước tiểu/VT303 70,200,000 100.285.715 49.140.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
251 PP2300043577 - Túi ép dẹt/VT307 19,488,000 27.840.000 13.641.600 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
252 PP2300043578 - Túi ép dẹt/VT308 1,100,000 1.571.429 770.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
253 PP2300043579 - Túi ép dẹt/VT312 48,020,000 68.600.000 33.614.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
254 PP2300043580 - Túi ép dẹt/VT313 14,553,000 20.790.000 10.187.100 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
255 PP2300043581 - Túi ép dẹt/VT317 123,898,290 176.997.558 86.728.803 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
256 PP2300043582 - Túi ép dẹt/VT318 5,415,396 7.736.280 3.790.778 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
257 PP2300043583 - Túi ép dẹt/VT319 74,216,100 106.023.000 51.951.270 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
258 PP2300043584 - Túi ép dẹt/VT320 1,160,000 1.657.143 812.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
259 PP2300043585 - Túi máu/VT322 9,936,000 14.194.286 6.955.200 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
260 PP2300043586 - Túi máu/VT323 836,000 1.194.286 585.200 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
261 PP2300043587 - Vật liệu cầm máu sọ não/VT324 63,000,000 90.000.000 44.100.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
262 PP2300043588 - Vật liệu cầm máu/VT325 240,000,000 342.857.143 168.000.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
263 PP2300043589 - Vật liệu cầm máu/VT326 308,000,000 440.000.000 215.600.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
264 PP2300043590 - Vật liệu cầm máu/VT327 63,000,000 90.000.000 44.100.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
265 PP2300043591 - Acid citric/HC1 71,250,000 101.785.715 49.875.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
266 PP2300043592 - Bộ hóa chất dùng lọc máu thận nhân tạo/(HC33.1 + HC33.2) 1,515,300,000 2.164.714.286 1.060.710.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
267 PP2300043593 - Cloramin B/HC20 13,600,000 19.428.572 9.520.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
268 PP2300043594 - Cồn 90 độ/HC22 150,000,000 214.285.715 105.000.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
269 PP2300043595 - Cồn y tế 70 độ/HC24 363,000,000 518.571.429 254.100.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
270 PP2300043596 - Cồn y tế 96 độ/HC25 750,000,000 1.071.428.572 525.000.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
271 PP2300043597 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh/HC105 8,568,000 12.240.000 5.997.600 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
272 PP2300043598 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt/HC27 264,000,000 377.142.858 184.800.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
273 PP2300043599 - Dung dịch khử khuẩn cho ống nội soi và dụng cụ y tế/HC77 332,500,000 475.000.000 232.750.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
274 PP2300043600 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nhanh/HC18 102,500,000 146.428.572 71.750.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
275 PP2300043601 - Dung dịch ngâm khử khuẩn và tiệt khuẩn lạnh dụng cụ/HC106 285,120,000 407.314.286 199.584.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
276 PP2300043602 - Dung dịch ngâm khử khuẩn và tiệt khuẩn dụng cụ/HC113 37,548,000 53.640.000 26.283.600 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
277 PP2300043603 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật/HC29 69,000,000 98.571.429 48.300.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
278 PP2300043604 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật (Chlorhexidin Gluconate 4%)/HC14 178,750,000 255.357.143 125.125.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
279 PP2300043605 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật (Chlorhexidin Gluconate 4%)/HC13 10,788,750 15.412.500 7.552.125 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
280 PP2300043606 - Dung dịch rửa tay thường quy/HC93 117,369,000 167.670.000 82.158.300 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
281 PP2300043607 - Dung dịch diệt khuẩn phòng mổ và buồng bệnh/HC32 69,500,000 99.285.715 48.650.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
282 PP2300043608 - Dung dịch rửa tay thường quy/HC12 18,800,000 26.857.143 13.160.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
283 PP2300043609 - Dung dịch rửa tay thường quy/HC2 87,749,550 125.356.500 61.424.685 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
284 PP2300043610 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh/HC30 15,000,000 21.428.572 10.500.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
285 PP2300043611 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh/HC47 67,704,000 96.720.000 47.392.800 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
286 PP2300043612 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng quả lọc thận nhân tạo/HC31 45,000,000 64.285.715 31.500.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
287 PP2300043613 - Vôi sô đa/HC108 49,700,000 71.000.000 34.790.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
288 PP2300043614 - Vôi sô đa/HC108.1 47,239,500 67.485.000 33.067.650 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
289 PP2300043615 - Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ/HC19 221,949,000 317.070.000 155.364.300 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
290 PP2300043616 - Chất tẩy rửa enzyme cho quy trình tẩy rửa thủ công và bằng máy tự động trên dụng cụ y tế, phẫu thuật, nha khoa và dụng cụ nội soi/HC3 228,923,040 327.032.915 160.246.128 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
291 PP2300043617 - Dung dịch tẩy rửa và khử trùng dụng cụ y tế/HC41 680,000,000 971.428.572 476.000.000 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Băng cuộn vải/VT4
Mã phần lô PP2300043327
Giá từng phần lô 68,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Băng cuộn vải/VT5
Mã phần lô PP2300043328
Giá từng phần lô 3,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.937.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.419.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Băng dính cuộn vải lụa/VT6
Mã phần lô PP2300043329
Giá từng phần lô 680,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 972.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Băng dính cuộn vải lụa/VT7
Mã phần lô PP2300043330
Giá từng phần lô 342,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 488.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Băng ghim khâu cắt nối nội soi gập góc/VT8
Mã phần lô PP2300043331
Giá từng phần lô 598,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 854.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Băng ghim khâu cắt nối nội soi gập góc/VT9
Mã phần lô PP2300043332
Giá từng phần lô 3,577,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.110.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.503.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Bộ dây dẫn lọc huyết tương/VT14
Mã phần lô PP2300043333
Giá từng phần lô 302,967,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.076.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Bộ dây dẫn máu máy lọc máu/VT15
Mã phần lô PP2300043334
Giá từng phần lô 302,967,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.076.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Bộ gây tê ngoài màng cứng/VT16
Mã phần lô PP2300043335
Giá từng phần lô 324,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.728.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.227.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Bộ gây tê ngoài màng cứng/VT17
Mã phần lô PP2300043336
Giá từng phần lô 480,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 686.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Bộ hút đờm kín/VT18
Mã phần lô PP2300043337
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Bộ hút đờm kín/VT19
Mã phần lô PP2300043338
Giá từng phần lô 9,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.997.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Bộ dẫn lưu thủy dịch/VT20
Mã phần lô PP2300043339
Giá từng phần lô 54,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.817.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.130.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Bộ mở thông dạ dày qua da/VT22
Mã phần lô PP2300043340
Giá từng phần lô 92,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Bơm tiêm insulin/VT25
Mã phần lô PP2300043341
Giá từng phần lô 256,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Bơm tiêm insulin/VT26
Mã phần lô PP2300043342
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Bơm tiêm 1ml/VT27
Mã phần lô PP2300043343
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Bơm tiêm 1ml/VT28
Mã phần lô PP2300043344
Giá từng phần lô 23,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.091.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.704.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Bơm tiêm 1ml/VT29
Mã phần lô PP2300043345
Giá từng phần lô 6,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.814.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.809.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Bơm tiêm 3ml/VT30
Mã phần lô PP2300043346
Giá từng phần lô 3,109,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.442.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.176.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Bơm tiêm 3ml/VT31
Mã phần lô PP2300043347
Giá từng phần lô 280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Bơm tiêm 3ml/VT32
Mã phần lô PP2300043348
Giá từng phần lô 322,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Bơm tiêm 5ml/VT33
Mã phần lô PP2300043349
Giá từng phần lô 183,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Bơm tiêm 5ml/VT34
Mã phần lô PP2300043350
Giá từng phần lô 531,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 758.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Bơm tiêm 5ml/VT35
Mã phần lô PP2300043351
Giá từng phần lô 715,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.021.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Bơm tiêm 10ml/VT36
Mã phần lô PP2300043352
Giá từng phần lô 927,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.324.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 648.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Bơm tiêm 10ml/VT37
Mã phần lô PP2300043353
Giá từng phần lô 52,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Bơm tiêm 20ml/VT38
Mã phần lô PP2300043354
Giá từng phần lô 660,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 943.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Bơm tiêm 20ml/VT39
Mã phần lô PP2300043355
Giá từng phần lô 77,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Bơm tiêm 50ml/VT40
Mã phần lô PP2300043356
Giá từng phần lô 266,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Bơm tiêm 50ml/VT41
Mã phần lô PP2300043357
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Bơm cho ăn/VT42
Mã phần lô PP2300043358
Giá từng phần lô 75,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.067.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Bơm cho ăn/VT43
Mã phần lô PP2300043359
Giá từng phần lô 73,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Bông y tế/VT45
Mã phần lô PP2300043360
Giá từng phần lô 164,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Bông y tế/VT46
Mã phần lô PP2300043361
Giá từng phần lô 15,099,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.569.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Bông y tế/VT47
Mã phần lô PP2300043362
Giá từng phần lô 7,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Bột cầm máu/VT48
Mã phần lô PP2300043363
Giá từng phần lô 20,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Bột cầm máu/VT49
Mã phần lô PP2300043364
Giá từng phần lô 77,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.022.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Bộ cảm biến huyết áp đầu dò/VT50
Mã phần lô PP2300043365
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Dịch nhầy/VT51
Mã phần lô PP2300043366
Giá từng phần lô 30,345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.241.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Dịch nhầy/VT53
Mã phần lô PP2300043367
Giá từng phần lô 141,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Chỉ phẫu thuật không tiêu không kim/VT56
Mã phần lô PP2300043368
Giá từng phần lô 13,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.271.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.443.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Chỉ phẫu thuật không tiêu không kim/VT57
Mã phần lô PP2300043369
Giá từng phần lô 13,469,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.241.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.428.370
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Chỉ phẫu thuật không tiêu không kim/VT58
Mã phần lô PP2300043370
Giá từng phần lô 24,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT59
Mã phần lô PP2300043371
Giá từng phần lô 40,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT60
Mã phần lô PP2300043372
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT61
Mã phần lô PP2300043373
Giá từng phần lô 5,186,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.408.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.630.312
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT62
Mã phần lô PP2300043374
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT63
Mã phần lô PP2300043375
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT64
Mã phần lô PP2300043376
Giá từng phần lô 123,370,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.244.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.359.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT65
Mã phần lô PP2300043377
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT66
Mã phần lô PP2300043378
Giá từng phần lô 18,711,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.097.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT67
Mã phần lô PP2300043379
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT68
Mã phần lô PP2300043380
Giá từng phần lô 41,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT69
Mã phần lô PP2300043381
Giá từng phần lô 378,488,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.698.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.942.090
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT70
Mã phần lô PP2300043382
Giá từng phần lô 297,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 424.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.916.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT71
Mã phần lô PP2300043383
Giá từng phần lô 69,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT72
Mã phần lô PP2300043384
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT73
Mã phần lô PP2300043385
Giá từng phần lô 57,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.862.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.112.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT74
Mã phần lô PP2300043386
Giá từng phần lô 13,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.432.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT75
Mã phần lô PP2300043387
Giá từng phần lô 59,302,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.718.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.511.855
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT76
Mã phần lô PP2300043388
Giá từng phần lô 316,999,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 452.856.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.899.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Chỉ phẫu thuật không tiêu/VT77
Mã phần lô PP2300043389
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT78
Mã phần lô PP2300043390
Giá từng phần lô 29,578,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.255.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.704.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT80
Mã phần lô PP2300043391
Giá từng phần lô 36,766,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.522.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.736.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT81
Mã phần lô PP2300043392
Giá từng phần lô 27,641,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.487.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.348.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT82
Mã phần lô PP2300043393
Giá từng phần lô 19,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT83
Mã phần lô PP2300043394
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT84
Mã phần lô PP2300043395
Giá từng phần lô 93,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.797.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT85
Mã phần lô PP2300043396
Giá từng phần lô 468,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 668.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT86
Mã phần lô PP2300043397
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT87
Mã phần lô PP2300043398
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT88
Mã phần lô PP2300043399
Giá từng phần lô 142,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT89
Mã phần lô PP2300043400
Giá từng phần lô 318,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 455.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT90
Mã phần lô PP2300043401
Giá từng phần lô 187,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT91
Mã phần lô PP2300043402
Giá từng phần lô 314,265,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.985.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT92
Mã phần lô PP2300043403
Giá từng phần lô 332,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 475.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT93
Mã phần lô PP2300043404
Giá từng phần lô 26,962,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.518.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.873.820
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT95
Mã phần lô PP2300043405
Giá từng phần lô 546,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT96
Mã phần lô PP2300043406
Giá từng phần lô 461,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 659.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT97
Mã phần lô PP2300043407
Giá từng phần lô 202,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.414.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu/VT98
Mã phần lô PP2300043408
Giá từng phần lô 75,964,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.174.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Clip titanium/VT100
Mã phần lô PP2300043409
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Clip titanium/VT101
Mã phần lô PP2300043410
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Dao bẻ góc 15 độ/VT102
Mã phần lô PP2300043411
Giá từng phần lô 31,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Dao chọc củng mạc/VT105
Mã phần lô PP2300043412
Giá từng phần lô 546,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Dao phẫu thuật thủy tinh thể (Phaco)/VT106
Mã phần lô PP2300043413
Giá từng phần lô 55,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Dây hút dịch có nắp/VT109
Mã phần lô PP2300043414
Giá từng phần lô 456,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 651.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Dây hút dịch có nắp/VT110
Mã phần lô PP2300043415
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Dây hút dịch không nắp/VT111
Mã phần lô PP2300043416
Giá từng phần lô 67,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Dây hút dịch không nắp/VT112
Mã phần lô PP2300043417
Giá từng phần lô 7,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.842.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.313.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Dây lọc thận nhân tạo/VT113
Mã phần lô PP2300043418
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Dây lọc thận nhân tạo/VT114
Mã phần lô PP2300043419
Giá từng phần lô 347,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 496.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Dây lọc thận nhân tạo/VT115
Mã phần lô PP2300043420
Giá từng phần lô 450,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 643.392.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Dây lọc thận nhân tạo/VT116
Mã phần lô PP2300043421
Giá từng phần lô 720,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.029.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Dây máy thở/VT117
Mã phần lô PP2300043422
Giá từng phần lô 97,488,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.269.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.241.810
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Dây máy thở/VT118
Mã phần lô PP2300043423
Giá từng phần lô 108,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.392.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.142.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Dây nối/VT119
Mã phần lô PP2300043424
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Dây nối bơm tiêm điện/VT120
Mã phần lô PP2300043425
Giá từng phần lô 102,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Dây nối bơm tiêm điện/VT121
Mã phần lô PP2300043426
Giá từng phần lô 166,698,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.688.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Dây thở oxy/VT122
Mã phần lô PP2300043427
Giá từng phần lô 166,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Dây thở oxy/VT123
Mã phần lô PP2300043428
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Dây truyền dịch có vi điều chỉnh/VT124
Mã phần lô PP2300043429
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Dây truyền dịch có vi điều chỉnh/VT125
Mã phần lô PP2300043430
Giá từng phần lô 576,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 822.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Dây truyền dịch giảm đau sau mổ/VT126
Mã phần lô PP2300043431
Giá từng phần lô 1,180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.685.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 826.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Dây truyền dịch giảm đau sau mổ/VT127
Mã phần lô PP2300043432
Giá từng phần lô 1,925,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.347.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Dây truyền dịch kim cánh bướm/VT128
Mã phần lô PP2300043433
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Dây truyền dịch kim cánh bướm/VT129
Mã phần lô PP2300043434
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Dây truyền dịch kim cánh bướm/VT130
Mã phần lô PP2300043435
Giá từng phần lô 22,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Dây truyền dịch có kim/VT131
Mã phần lô PP2300043436
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Dây truyền dịch có kim/VT132
Mã phần lô PP2300043437
Giá từng phần lô 355,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 507.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.724.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Dây truyền dịch có kim/VT133
Mã phần lô PP2300043438
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Dây truyền dịch không kim/VT134
Mã phần lô PP2300043439
Giá từng phần lô 642,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 917.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 449.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Dây truyền dịch dùng cho máy truyền dịch tự động/VT135
Mã phần lô PP2300043440
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Dây truyền máu/VT136
Mã phần lô PP2300043441
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Dây truyền máu/VT137
Mã phần lô PP2300043442
Giá từng phần lô 35,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Đè lưỡi gỗ/VT138
Mã phần lô PP2300043443
Giá từng phần lô 2,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.086
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Điện cực tim/VT139
Mã phần lô PP2300043444
Giá từng phần lô 176,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Điện cực tim/VT140
Mã phần lô PP2300043445
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi/VT142
Mã phần lô PP2300043446
Giá từng phần lô 100,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Dụng cụ khâu nối tròn/VT143
Mã phần lô PP2300043447
Giá từng phần lô 391,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 559.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Phin lọc vi khuẩn/VT144
Mã phần lô PP2300043448
Giá từng phần lô 207,669,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.368.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Phin lọc vi khuẩn/VT145
Mã phần lô PP2300043449
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Ống thông tiểu (Sonde foley)/VT146
Mã phần lô PP2300043450
Giá từng phần lô 122,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Ống thông tiểu (Sonde foley)/VT147
Mã phần lô PP2300043451
Giá từng phần lô 149,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.737.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Ống thông tiểu (Sonde foley)/VT148
Mã phần lô PP2300043452
Giá từng phần lô 39,204,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.005.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.442.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Ống thông tiểu (Sonde foley)/VT149
Mã phần lô PP2300043453
Giá từng phần lô 107,874,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.105.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.511.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Ống thông tiểu (Sonde foley)/VT150
Mã phần lô PP2300043454
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Ống thông tiểu (Sonde foley)/VT151
Mã phần lô PP2300043455
Giá từng phần lô 7,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Gạc/VT152
Mã phần lô PP2300043456
Giá từng phần lô 106,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.823.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Gạc/VT153
Mã phần lô PP2300043457
Giá từng phần lô 624,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 891.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Gạc/VT154
Mã phần lô PP2300043458
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Gạc/VT155
Mã phần lô PP2300043459
Giá từng phần lô 150,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Gạc/VT156
Mã phần lô PP2300043460
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Gạc/VT157
Mã phần lô PP2300043461
Giá từng phần lô 35,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Gạc/VT158
Mã phần lô PP2300043462
Giá từng phần lô 382,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 546.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Gạc/VT159
Mã phần lô PP2300043463
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Gạc/VT160
Mã phần lô PP2300043464
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Gạc/VT161
Mã phần lô PP2300043465
Giá từng phần lô 42,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Gạc băng mắt/VT162
Mã phần lô PP2300043466
Giá từng phần lô 13,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Gạc hút/VT163
Mã phần lô PP2300043467
Giá từng phần lô 16,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.957.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.739.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Gạc cầm máu mũi/VT164
Mã phần lô PP2300043468
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Gạc cầm máu mũi/VT166
Mã phần lô PP2300043469
Giá từng phần lô 4,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.444.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Gạc meche phẫu thuật/VT167
Mã phần lô PP2300043470
Giá từng phần lô 45,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Găng tay khám/VT168
Mã phần lô PP2300043471
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Găng tay khám/VT169
Mã phần lô PP2300043472
Giá từng phần lô 770,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Găng tay khám/VT170
Mã phần lô PP2300043473
Giá từng phần lô 226,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 322.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Găng tay phẫu thuật/VT171
Mã phần lô PP2300043474
Giá từng phần lô 817,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.167.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 572.271.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Găng tay phẫu thuật/VT172
Mã phần lô PP2300043475
Giá từng phần lô 155,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Găng tay phẫu thuật/VT173
Mã phần lô PP2300043476
Giá từng phần lô 988,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.411.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 691.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Kẹp rốn/VT181
Mã phần lô PP2300043477
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Khóa 3 chạc/VT185
Mã phần lô PP2300043478
Giá từng phần lô 107,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Khóa 3 chạc/VT186
Mã phần lô PP2300043479
Giá từng phần lô 101,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Khóa 3 chạc/VT187
Mã phần lô PP2300043480
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Khóa 3 chạc/VT188
Mã phần lô PP2300043481
Giá từng phần lô 4,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Khóa 3 chạc/VT189
Mã phần lô PP2300043482
Giá từng phần lô 18,522,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.965.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Kim châm cứu/VT190
Mã phần lô PP2300043483
Giá từng phần lô 103,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Kim chọc hút tủy xương/VT191
Mã phần lô PP2300043484
Giá từng phần lô 124,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Kim gây tê tủy sống/VT192
Mã phần lô PP2300043485
Giá từng phần lô 196,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.445.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Kim gây tê tủy sống/VT193
Mã phần lô PP2300043486
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Kim lọc thận nhân tạo/VT194
Mã phần lô PP2300043487
Giá từng phần lô 310,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Kim lọc thận nhân tạo/VT195
Mã phần lô PP2300043488
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Kim luồn tĩnh mạch/VT196
Mã phần lô PP2300043489
Giá từng phần lô 94,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Kim luồn tĩnh mạch/VT197
Mã phần lô PP2300043490
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Kim luồn tĩnh mạch/VT198
Mã phần lô PP2300043491
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Kim luồn tĩnh mạch/VT199
Mã phần lô PP2300043492
Giá từng phần lô 55,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Kim luồn tĩnh mạch/VT200
Mã phần lô PP2300043493
Giá từng phần lô 9,315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.307.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.520.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Kim luồn tĩnh mạch/VT201
Mã phần lô PP2300043494
Giá từng phần lô 26,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.301.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Kim nha khoa/VT202
Mã phần lô PP2300043495
Giá từng phần lô 1,938,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.769.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.356.810
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Kim phẫu thuật/VT203
Mã phần lô PP2300043496
Giá từng phần lô 6,237,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.365.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Kim quang/VT204
Mã phần lô PP2300043497
Giá từng phần lô 53,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Kim sinh thiết bán tự động/VT205
Mã phần lô PP2300043498
Giá từng phần lô 89,964,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.974.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Kim tiêm/VT206
Mã phần lô PP2300043499
Giá từng phần lô 342,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 488.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Kim tiêm/VT207
Mã phần lô PP2300043500
Giá từng phần lô 429,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 612.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Lọ đựng mẫu bệnh phẩm/VT210
Mã phần lô PP2300043501
Giá từng phần lô 8,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.232.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Lọ đựng mẫu bệnh phẩm/VT211
Mã phần lô PP2300043502
Giá từng phần lô 45,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.119.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Lưỡi cắt tuyến tiền liệt/VT214
Mã phần lô PP2300043503
Giá từng phần lô 69,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.664.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Lưỡi cắt tuyến tiền liệt/VT215
Mã phần lô PP2300043504
Giá từng phần lô 71,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Lưỡi đốt tuyến tiền liệt/VT216
Mã phần lô PP2300043505
Giá từng phần lô 46,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Lưỡi đốt tuyến tiền liệt/VT217
Mã phần lô PP2300043506
Giá từng phần lô 21,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Lưỡi dao mổ/VT218
Mã phần lô PP2300043507
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Lưỡi dao mổ/VT219
Mã phần lô PP2300043508
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Lưới điều trị thoát vị/VT220
Mã phần lô PP2300043509
Giá từng phần lô 87,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Lưới điều trị thoát vị/VT221
Mã phần lô PP2300043510
Giá từng phần lô 46,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Lưới điều trị thoát vị/VT222
Mã phần lô PP2300043511
Giá từng phần lô 226,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Màng tách huyết tương/VT223
Mã phần lô PP2300043512
Giá từng phần lô 1,239,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.770.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 867.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Mask bóp bóng/VT224
Mã phần lô PP2300043513
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Mặt nạ thở khí dung/VT225
Mã phần lô PP2300043514
Giá từng phần lô 119,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Mặt nạ thở oxy/VT226
Mã phần lô PP2300043515
Giá từng phần lô 72,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Miếng cầm máu mũi/VT227
Mã phần lô PP2300043516
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Miếng cầm máu tai/VT228
Mã phần lô PP2300043517
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Miếng dán mi/VT229
Mã phần lô PP2300043518
Giá từng phần lô 62,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Nắp đóng bộ chuyển tiếp/VT231
Mã phần lô PP2300043519
Giá từng phần lô 36,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Ống chứa bệnh phẩm (eppendorf)/VT232
Mã phần lô PP2300043520
Giá từng phần lô 9,009,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.306.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Ống chứa bệnh phẩm (eppendorf)/VT233
Mã phần lô PP2300043521
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Ống nghiệm nhựa/VT236
Mã phần lô PP2300043522
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Ống nghiệm nhựa/VT237
Mã phần lô PP2300043523
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Ống nghiệm nhựa/VT238
Mã phần lô PP2300043524
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Ống nối dây máy thở/VT239
Mã phần lô PP2300043525
Giá từng phần lô 1,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Ống nội khí quản/VT240
Mã phần lô PP2300043526
Giá từng phần lô 150,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Ống nội khí quản/VT241
Mã phần lô PP2300043527
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Ống thông (Catheter) tĩnh mạch trung tâm/VT242
Mã phần lô PP2300043528
Giá từng phần lô 781,053,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.115.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.737.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Ống thông (Catheter) tĩnh mạch trung tâm/VT243
Mã phần lô PP2300043529
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Ống thông (Catheter) tĩnh mạch trung tâm/VT244
Mã phần lô PP2300043530
Giá từng phần lô 367,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Ống thông (Catheter) tĩnh mạch trung tâm/VT245
Mã phần lô PP2300043531
Giá từng phần lô 5,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.242.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.549.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Ống thông (Catheter) dùng trong thận nhân tạo/VT246
Mã phần lô PP2300043532
Giá từng phần lô 738,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.054.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 516.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Ống thông (Catheter) dùng trong thận nhân tạo/VT247
Mã phần lô PP2300043533
Giá từng phần lô 660,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Ống thông dạ dày/VT248
Mã phần lô PP2300043534
Giá từng phần lô 36,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Ống thông phế quản/VT249
Mã phần lô PP2300043535
Giá từng phần lô 105,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Phim X - Quang/VT250
Mã phần lô PP2300043536
Giá từng phần lô 1,940,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.771.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.358.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Phim X - Quang/VT251
Mã phần lô PP2300043537
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.885.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Phim X - Quang/VT252
Mã phần lô PP2300043538
Giá từng phần lô 780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.114.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Phim X - Quang/VT256
Mã phần lô PP2300043539
Giá từng phần lô 1,110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.585.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 777.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Phim X - Quang/VT257
Mã phần lô PP2300043540
Giá từng phần lô 1,190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.700.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 833.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Phim X - Quang/VT258
Mã phần lô PP2300043541
Giá từng phần lô 4,550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.185.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Quả lọc máu/VT259
Mã phần lô PP2300043542
Giá từng phần lô 12,897,885
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.425.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.028.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Quả lọc máu/VT260
Mã phần lô PP2300043543
Giá từng phần lô 480,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.042.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Quả lọc thận nhân tạo/VT261
Mã phần lô PP2300043544
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Quả lọc thận nhân tạo/VT262
Mã phần lô PP2300043545
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Quả lọc thận nhân tạo/VT263
Mã phần lô PP2300043546
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Quả lọc thận nhân tạo/VT264
Mã phần lô PP2300043547
Giá từng phần lô 33,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Quả lọc thận nhân tạo/VT265
Mã phần lô PP2300043548
Giá từng phần lô 1,814,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.592.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.270.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Quả lọc thận nhân tạo/VT266
Mã phần lô PP2300043549
Giá từng phần lô 3,729,537,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.327.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.610.675.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Quả lọc thận nhân tạo/VT267
Mã phần lô PP2300043550
Giá từng phần lô 52,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.086.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Quả lọc thận nhân tạo/VT268
Mã phần lô PP2300043551
Giá từng phần lô 27,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Quả lọc thận nhân tạo/VT269
Mã phần lô PP2300043552
Giá từng phần lô 925,331,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.321.902.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 647.731.980
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Quả lọc thận nhân tạo/VT271
Mã phần lô PP2300043553
Giá từng phần lô 3,537,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.053.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.476.215.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Quả lọc thận nhân tạo/VT272
Mã phần lô PP2300043554
Giá từng phần lô 32,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.079.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Sáp cầm máu/VT276
Mã phần lô PP2300043555
Giá từng phần lô 40,286,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.552.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.200.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Sáp cầm máu/VT277
Mã phần lô PP2300043556
Giá từng phần lô 36,796,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.566.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.757.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Ống thông tiểu 1 nhánh (Sonde nelaton)/VT278
Mã phần lô PP2300043557
Giá từng phần lô 25,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.875.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Ống thông niệu quản (Sonde JJ)/VT279
Mã phần lô PP2300043558
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Ống thông niệu quản (Sonde JJ)/VT280
Mã phần lô PP2300043559
Giá từng phần lô 110,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Dụng cụ khâu nối/VT281
Mã phần lô PP2300043560
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Dụng cụ khâu nối/VT282
Mã phần lô PP2300043561
Giá từng phần lô 171,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Tăm bông gỗ/VT283
Mã phần lô PP2300043562
Giá từng phần lô 13,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Tăm bông gỗ/VT284
Mã phần lô PP2300043563
Giá từng phần lô 975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.392.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Tay dao mổ điện/VT286
Mã phần lô PP2300043564
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Tay dao mổ điện/VT287
Mã phần lô PP2300043565
Giá từng phần lô 2,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Thủy tinh thể nhân tạo/VT289
Mã phần lô PP2300043566
Giá từng phần lô 3,468,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.954.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.427.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Thủy tinh thể nhân tạo/VT291
Mã phần lô PP2300043567
Giá từng phần lô 349,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 498.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Thủy tinh thể nhân tạo/VT293
Mã phần lô PP2300043568
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.928.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Thủy tinh thể nhân tạo/VT295
Mã phần lô PP2300043569
Giá từng phần lô 570,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 814.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Thủy tinh thể nhân tạo/VT296
Mã phần lô PP2300043570
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Thủy tinh thể nhân tạo/VT297
Mã phần lô PP2300043571
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Thủy tinh thể nhân tạo/VT298
Mã phần lô PP2300043572
Giá từng phần lô 460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 657.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Túi camera/VT300
Mã phần lô PP2300043573
Giá từng phần lô 47,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Túi camera/VT301
Mã phần lô PP2300043574
Giá từng phần lô 4,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.381.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Túi đựng nước tiểu/VT302
Mã phần lô PP2300043575
Giá từng phần lô 84,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Túi đựng nước tiểu/VT303
Mã phần lô PP2300043576
Giá từng phần lô 70,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Túi ép dẹt/VT307
Mã phần lô PP2300043577
Giá từng phần lô 19,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.641.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Túi ép dẹt/VT308
Mã phần lô PP2300043578
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Túi ép dẹt/VT312
Mã phần lô PP2300043579
Giá từng phần lô 48,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.614.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Túi ép dẹt/VT313
Mã phần lô PP2300043580
Giá từng phần lô 14,553,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.187.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Túi ép dẹt/VT317
Mã phần lô PP2300043581
Giá từng phần lô 123,898,290
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.997.558
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.728.803
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Túi ép dẹt/VT318
Mã phần lô PP2300043582
Giá từng phần lô 5,415,396
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.736.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.790.778
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Túi ép dẹt/VT319
Mã phần lô PP2300043583
Giá từng phần lô 74,216,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.023.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.951.270
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Túi ép dẹt/VT320
Mã phần lô PP2300043584
Giá từng phần lô 1,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Túi máu/VT322
Mã phần lô PP2300043585
Giá từng phần lô 9,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.194.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.955.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Túi máu/VT323
Mã phần lô PP2300043586
Giá từng phần lô 836,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.194.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 585.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Vật liệu cầm máu sọ não/VT324
Mã phần lô PP2300043587
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Vật liệu cầm máu/VT325
Mã phần lô PP2300043588
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Vật liệu cầm máu/VT326
Mã phần lô PP2300043589
Giá từng phần lô 308,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Vật liệu cầm máu/VT327
Mã phần lô PP2300043590
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Acid citric/HC1
Mã phần lô PP2300043591
Giá từng phần lô 71,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Bộ hóa chất dùng lọc máu thận nhân tạo/(HC33.1 + HC33.2)
Mã phần lô PP2300043592
Giá từng phần lô 1,515,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.164.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.060.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Cloramin B/HC20
Mã phần lô PP2300043593
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Cồn 90 độ/HC22
Mã phần lô PP2300043594
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Cồn y tế 70 độ/HC24
Mã phần lô PP2300043595
Giá từng phần lô 363,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 518.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Cồn y tế 96 độ/HC25
Mã phần lô PP2300043596
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh/HC105
Mã phần lô PP2300043597
Giá từng phần lô 8,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.997.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Dung dịch khử khuẩn bề mặt/HC27
Mã phần lô PP2300043598
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Dung dịch khử khuẩn cho ống nội soi và dụng cụ y tế/HC77
Mã phần lô PP2300043599
Giá từng phần lô 332,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 475.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nhanh/HC18
Mã phần lô PP2300043600
Giá từng phần lô 102,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Dung dịch ngâm khử khuẩn và tiệt khuẩn lạnh dụng cụ/HC106
Mã phần lô PP2300043601
Giá từng phần lô 285,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Dung dịch ngâm khử khuẩn và tiệt khuẩn dụng cụ/HC113
Mã phần lô PP2300043602
Giá từng phần lô 37,548,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.283.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Dung dịch rửa tay phẫu thuật/HC29
Mã phần lô PP2300043603
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Dung dịch rửa tay phẫu thuật (Chlorhexidin Gluconate 4%)/HC14
Mã phần lô PP2300043604
Giá từng phần lô 178,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Dung dịch rửa tay phẫu thuật (Chlorhexidin Gluconate 4%)/HC13
Mã phần lô PP2300043605
Giá từng phần lô 10,788,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.412.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.552.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Dung dịch rửa tay thường quy/HC93
Mã phần lô PP2300043606
Giá từng phần lô 117,369,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.158.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Dung dịch diệt khuẩn phòng mổ và buồng bệnh/HC32
Mã phần lô PP2300043607
Giá từng phần lô 69,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Dung dịch rửa tay thường quy/HC12
Mã phần lô PP2300043608
Giá từng phần lô 18,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Dung dịch rửa tay thường quy/HC2
Mã phần lô PP2300043609
Giá từng phần lô 87,749,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.356.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.424.685
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh/HC30
Mã phần lô PP2300043610
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh/HC47
Mã phần lô PP2300043611
Giá từng phần lô 67,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.392.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng quả lọc thận nhân tạo/HC31
Mã phần lô PP2300043612
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Vôi sô đa/HC108
Mã phần lô PP2300043613
Giá từng phần lô 49,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Vôi sô đa/HC108.1
Mã phần lô PP2300043614
Giá từng phần lô 47,239,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.485.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.067.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ/HC19
Mã phần lô PP2300043615
Giá từng phần lô 221,949,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.364.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Chất tẩy rửa enzyme cho quy trình tẩy rửa thủ công và bằng máy tự động trên dụng cụ y tế, phẫu thuật, nha khoa và dụng cụ nội soi/HC3
Mã phần lô PP2300043616
Giá từng phần lô 228,923,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.032.915
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.246.128
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Dung dịch tẩy rửa và khử trùng dụng cụ y tế/HC41
Mã phần lô PP2300043617
Giá từng phần lô 680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 971.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 số lượng hàng hóa nhà thầu tham dự
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->