Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung ứng thuốc Generic cho Bệnh viện Nội tiết Nghệ An năm 2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200017912-02
Thời điểm đóng mở thầu 09/11/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nội tiết Nghệ An
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Cung ứng thuốc Generic cho Bệnh viện Nội tiết Nghệ An năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2200012907
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu viện phí. nguồn bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Nội tiết Nghệ An năm 2023
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Giá bán HSMT 500.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 52,269,986,670 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 522,699,868 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 A163: Dexamethason 12,000,000 0 0
2 C247: Dexamethason 1,500,000 0 0
3 B108: Diazepam 1,544,000 0 0
4 C254: Diazepam 448,000 0 0
5 A634: Diazepam 6,300,000 0 0
6 C1595: Diazepam 720,000 0 0
7 C258: Diclofenac 83,800 0 0
8 BSC072: Digoxin 630,000 0 0
9 A172: Diosmectit 6,950,000 0 0
10 C737: Salbutamol sulfat 16,800,000 0 0
11 A496: Salmeterol + fluticason propionat 11,299,800 0 0
12 BSA083: Sắt sucrose 356,000,000 0 0
13 A744: Sắt sulfat + acid folic 17,094,000 0 0
14 C752: Sắt sulfat + acid folic 57,600,000 0 0
15 A503: Sevofluran 474,000,000 0 0
16 A504: Silymarin 38,400,000 0 0
17 A505: Silymarin 180,000,000 0 0
18 B267: Simvastatin + ezetimibe 825,000,000 0 0
19 A173: Diosmin + hesperidin 154,500,000 0 0
20 A637: Diosmin + hesperidin 15,168,000 0 0
21 C267: Diphenhydramin 795,000 0 0
22 A639: Domperidon 1,960,000 0 0
23 B393: Doxazosin 18,240,000 0 0
24 C1036: Doxazosin 5,044,800 0 0
25 C280: Drotaverin clohydrat 167,000 0 0
26 C283: Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo 387,187,500 0 0
27 C284: Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo 463,050,000 0 0
28 C285: Dutasterid 13,200,000 0 0
29 BSB090: Simvastatin + ezetimibe 290,000,000 0 0
30 C758: Simvastatin + ezetimibe 289,500,000 0 0
31 A509: Sitagliptin 41,546,400 0 0
32 C760: Sitagliptin 473,000,000 0 0
33 C762: Sorbitol 14,000,000 0 0
34 C763: Sorbitol 2,150,000 0 0
35 A517: Suxamethonium clorid 5,869,200 0 0
36 BSD012: Telmisartan + hydroclorothiazid 95,760,000 0 0
37 A527: Timolol 2,110,000 0 0
38 B122: Enalapril + hydrochlorothiazid 315,000,000 0 0
39 C292: Enalapril + hydrochlorothiazid 108,360,000 0 0
40 A652: Eperison 17,080,000 0 0
41 C299: Epinephrin 15,000,000 0 0
42 A653: Ephedrin 17,430,000 0 0
43 B402: Erythropoietin 875,000,000 0 0
44 C307: Erythropoietin 124,500,000 0 0
45 C308: Erythropoietin 4,125,000,000 0 0
46 BSE025: Erythropoietin 295,600,000 0 0
47 A658: Etomidat 36,000,000 0 0
48 BSA092: Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch 4,285,000 0 0
49 C805: Tobramycin 11,034,000 0 0
50 BSA168: Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium 13,200,000 0 0
51 A543: Thiamazol 224,100,000 0 0
52 A544: Thiamazol 630,000,000 0 0
53 C812: Thiamazol 96,600,000 0 0
54 BSA096: Trimetazidin 312,000,000 0 0
55 A2180: Tropicamide + phenylephrine hydroclorid 3,375,000 0 0
56 B594: Vancomycin 79,000,000 0 0
57 C315: Etoricoxib 847,200 0 0
58 A211: Fenofibrat 790,050,000 0 0
59 C1045: Fenofibrat 186,000,000 0 0
60 B138: Fentanyl 37,800,000 0 0
61 E136: Fentanyl 30,000,000 0 0
62 D052: Fexofenadin 22,680,000 0 0
63 BSE032: Fluorescein 15,500,000 0 0
64 C1408: Fosfomycin 19,200,000 0 0
65 A232: Fusidic acid + hydrocortison 4,415,000 0 0
66 A669: Gabapentin 54,000,000 0 0
67 D056: Glibenclamid + metformin 374,850,000 0 0
68 B596: Vildagliptin 450,000,000 0 0
69 C830: Vildagliptin 527,600,000 0 0
70 C842: Vitamin B1 + B6 + B12 21,480,000 0 0
71 C850: Vitamin B6 2,310,000 0 0
72 BSA173: Zopiclon 9,600,000 0 0
73 E003: Acid thioctic (Meglumin thioctat) 1,200,000,000 0 0
74 C167: Cefoperazon + sulbactam 43,470,000 0 0
75 C187: Ceftriaxon 115,160,000 0 0
76 C233: Colistin 47,760,000 0 0
77 A655: Ephedrin 8,662,500 0 0
78 C370: Glucose 30,000,000 0 0
79 C372: Glucose 3,100,000 0 0
80 C373: Glucose 80,000,000 0 0
81 A250: Glyceryl trinitrat 80,283,000 0 0
82 BSA095: Glyceryl trinitrat 15,000,000 0 0
83 C377: Glyceryl trinitrat 20,000,000 0 0
84 BSB127: Ginkgo biloba 31,200,000 0 0
85 C382: Ginkgo biloba 10,080,000 0 0
86 A272: Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 401,700,000 0 0
87 A273: Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 622,500,000 0 0
88 C406: Irbesartan 58,200,000 0 0
89 C406: Irbesartan 11,640,000 0 0
90 C1656: Losartan 22,050,000 0 0
91 E045: Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 2,100,000,000 0 0
92 A274: Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) 597,600,000 0 0
93 BSA153: Insulin analog trộn, hỗn hợp 272,400,000 0 0
94 A278: Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 1,116,000,000 0 0
95 BSE039: Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 546,000,000 0 0
96 A281: Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 806,000,000 0 0
97 A283: Insulin người trộn, hỗn hợp 91,200,000 0 0
98 A284: Insulin người trộn, hỗn hợp 1,860,000,000 0 0
99 A286: Insulin người trộn, hỗn hợp 365,466,000 0 0
100 BSE040: Insulin người trộn, hỗn hợp 546,000,000 0 0
101 A289: Iobitridol 220,000,000 0 0
102 C407: Irbesartan 77,868,000 0 0
103 A685: Kali clorid 18,000,000 0 0
104 BSA198: Kali clorid 63,000,000 0 0
105 C1526: Kali clorid 28,000,000 0 0
106 C416: Kali clorid 57,600,000 0 0
107 C428: Lacidipin 1,164,000,000 0 0
108 C429: Lactobacillus acidophilus 7,542,000 0 0
109 C442: Levofloxacin 16,350,000 0 0
110 C7002: Levofloxacin 16,255,000 0 0
111 BSA159: Levothyroxin 53,500,000 0 0
112 B469: Levothyroxin 1,510,500,000 0 0
113 C448: Levothyroxin 88,200,000 0 0
114 BSA008: Lidocain 7,950,000 0 0
115 C7000: Linezolid 46,800,000 0 0
116 B179: Lisinopril 120,000,000 0 0
117 B474: Lisinopril 350,000,000 0 0
118 BSA106: Lisinopril + hydroclorothiazid 249,500,000 0 0
119 A780: Lovastatin 350,000,000 0 0
120 A336: Magnesi aspartat + kali aspartat 372,960 0 0
121 BSA199: Magnesi aspartat + kali aspartat 5,493,600 0 0
122 C914: Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon 7,350,000 0 0
123 BSA178: Acetyl leucin 55,344,000 0 0
124 C004: Acetyl leucin 98,760,000 0 0
125 A373: Acetylcystein 10,320,000 0 0
126 C542: Acetylcystein 1,890,000 0 0
127 BSA114: Acetylsalicylic acid 29,000,000 0 0
128 B327: Acetylsalicylic acid 39,000,000 0 0
129 C006: Acetylsalicylic acid 75,000,000 0 0
130 A007: Acetylsalicylic acid + clopidogrel 124,968,000 0 0
131 C487: Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd 12,500,000 0 0
132 C502: Meropenem 37,621,500 0 0
133 A347: Metformin 4,044,700,000 0 0
134 B496: Metformin 1,520,000,000 0 0
135 D072: Metformin 631,000,000 0 0
136 D074: Metformin 119,700,000 0 0
137 C010: Acetylsalicylic acid + clopidogrel 25,200,000 0 0
138 C014: Aciclovir 254,400 0 0
139 BSA201: Acid amin 300,000,000 0 0
140 C017: Acid amin 31,800,000 0 0
141 C018: Acid amin 575,000,000 0 0
142 C019: Acid amin 12,480,000 0 0
143 C505: Metformin 199,500,000 0 0
144 A353: Metoclopramid 2,840,000 0 0
145 A354: Metoclopramid 1,098,600 0 0
146 A577: Metoprolol 453,000,000 0 0
147 B201: Midazolam 3,570,000 0 0
148 C524: Midazolam 4,410,000 0 0
149 A2012: Morphin 2,793,000 0 0
150 C529: Morphin 350,000 0 0
151 C886: Morphin 715,000 0 0
152 C906: Morphin 350,000 0 0
153 A374: Naloxon hydroclorid 8,799,000 0 0
154 BSA204: Acid amin + glucose + lipid 37,800,000 0 0
155 C022: Acid thioctic (Meglumin thioctat) 1,200,000,000 0 0
156 C1435: Acid thioctic (Meglumin thioctat) 104,958,000 0 0
157 BSB069: Alfuzosin 8,290,800 0 0
158 A027: Allopurinol 175,000,000 0 0
159 A033: Ambroxol 15,000,000 0 0
160 C042: Amikacin 1,345,000 0 0
161 A036: Aminophylin 591,450 0 0
162 C546: Naloxon hydroclorid 5,880,000 0 0
163 A380: Natri clorid 36,000,000 0 0
164 A382: Natri clorid 46,800,000 0 0
165 C552: Natri clorid 30,975,000 0 0
166 C555: Natri clorid 170,050,000 0 0
167 C556: Natri clorid 1,086,750,000 0 0
168 C559: Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 1,504,800 0 0
169 C560: Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm 6,600,000 0 0
170 C565: Natri hydrocarbonat 3,199,700 0 0
171 A392: Neostigmin metylsulfat 935,000 0 0
172 C574: Neostigmin metylsulfat 1,302,000 0 0
173 C046: Amitriptylin hydroclorid 900,000 0 0
174 BSB074: Amlodipin + atorvastatin 760,000,000 0 0
175 A041: Amlodipin + indapamid 149,610,000 0 0
176 A043: Amlodipin + indapamid + perindopril 51,342,000 0 0
177 BSA099: Amlodipin + indapamid + perindopril 42,785,000 0 0
178 D010: Amoxicilin+ Acid clavulanic 47,040,000 0 0
179 C068: Atorvastatin 504,000,000 0 0
180 B035: Atorvastatin + ezetimibe 2,224,000,000 0 0
181 B520: Nepidermin 23,000,000 0 0
182 BSA109: Nicardipin 37,499,700 0 0
183 C578: Nicardipin 16,800,000 0 0
184 BSA043: Nor-adrenalin/Nor-epinephrin 35,000,000 0 0
185 C1004: Nước oxy già 2,700,000 0 0
186 BSA207: Nhũ dịch lipid 4,950,000 0 0
187 C613: Pantoprazol 54,760,000 0 0
188 C2018: Paracetamol 38,000,000 0 0
189 C634: Paracetamol + codein phosphat 5,775,000 0 0
190 C903: Paracetamol + chlorpheniramin 960,000 0 0
191 B331: Atorvastatin + ezetimibe 585,000,000 0 0
192 C072: Atropin sulfat 460,000 0 0
193 A058: Bacillus clausii 7,876,800 0 0
194 C080: Bacillus clausii 15,750,000 0 0
195 A061: Betahistin 5,962,000 0 0
196 BSB076: Bisoprolol 97,500,000 0 0
197 BSC138: Calci acetat 190,000,000 0 0
198 C106: Calci carbonat + vitamin D3 140,250,000 0 0
199 B343: Calci carbonat + vitamin D3 140,000,000 0 0
200 A436: Pentoxifyllin 157,500,000 0 0
201 BSE047: Pentoxifyllin 228,000,000 0 0
202 A723: Peptide (Cerebrolysin concentrate) 60,060,000 0 0
203 C660: Perindopril 100,500,000 0 0
204 A438: Perindopril + amlodipin 298,000,000 0 0
205 A439: Perindopril + amlodipin 204,480,000 0 0
206 A442: Perindopril + amlodipin 79,068,000 0 0
207 A443: Perindopril + amlodipin 237,204,000 0 0
208 BSA111: Perindopril + amlodipin 269,500,000 0 0
209 C108: Calci clorid 4,425,000 0 0
210 C115: Calci lactat 99,000,000 0 0
211 A087: Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4- methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + caIci-3-methyl-2- oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L- threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin 32,508,000 0 0
212 C1555: Calcitriol 4,158,000 0 0
213 A092: Candesartan 810,000,000 0 0
214 B049: Candesartan 269,500,000 0 0
215 C124: Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin 144,600,000 0 0
216 C1590: Capsaicin 53,928,000 0 0
217 C146: Cefadroxil 15,750,000 0 0
218 D147: Perindopril + amlodipin 425,000,000 0 0
219 A446: Perindopril + indapamid 78,000,000 0 0
220 A726: Pethidin hydroclorid 1,800,000 0 0
221 A450: Piperacilin 21,359,760 0 0
222 B237: Piperacilin 16,392,000 0 0
223 BSC106: Prednisolon acetat 19,500,000 0 0
224 C692: Pregabalin 70,200,000 0 0
225 A471: Proparacain hydroclorid 5,907,000 0 0
226 A472: Propofol 40,500,000 0 0
227 C1419: Propylthiouracil 73,500,000 0 0
228 BSB024: Cefoperazon 125,550,000 0 0
229 B071: Cefoperazon + sulbactam 228,000,000 0 0
230 C167: Cefoperazon + sulbactam 57,960,000 0 0
231 B373: Cilnidipin 208,800,000 0 0
232 A129: Cilostazol 80,640,000 0 0
233 A131: Ciprofloxacin 2,580,000 0 0
234 A146: Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia 8,604,000 0 0
235 C230: Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia 15,800,000 0 0
236 C231: Colchicin 29,340,000 0 0
237 C232: Colchicin 11,560,000 0 0
238 C236: Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 598,500,000 0 0
239 C726: Ringer lactat 9,246,000 0 0
240 A481: Risedronat 132,000,000 0 0
241 BSB010: Risedronat 250,000,000 0 0
242 B556: Rivaroxaban 21,000,000 0 0
243 BSA016: Rocuronium bromid 93,360,000 0 0
244 D091: Rosuvastatin 138,600,000 0 0
245 D093: Rosuvastatin 162,540,000 0 0
246 C731: Rotundin 782,400 0 0
247 BSA039: Rupatadine 15,600,000 0 0
248 A492: Salbutamol sulfat 34,052,000 0 0
A163: Dexamethason
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C247: Dexamethason
Giá từng phần lô 1,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
B108: Diazepam
Giá từng phần lô 1,544,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C254: Diazepam
Giá từng phần lô 448,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A634: Diazepam
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C1595: Diazepam
Giá từng phần lô 720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C258: Diclofenac
Giá từng phần lô 83,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
BSC072: Digoxin
Giá từng phần lô 630,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A172: Diosmectit
Giá từng phần lô 6,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C737: Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A496: Salmeterol + fluticason propionat
Giá từng phần lô 11,299,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
BSA083: Sắt sucrose
Giá từng phần lô 356,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A744: Sắt sulfat + acid folic
Giá từng phần lô 17,094,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C752: Sắt sulfat + acid folic
Giá từng phần lô 57,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A503: Sevofluran
Giá từng phần lô 474,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A504: Silymarin
Giá từng phần lô 38,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A505: Silymarin
Giá từng phần lô 180,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
B267: Simvastatin + ezetimibe
Giá từng phần lô 825,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A173: Diosmin + hesperidin
Giá từng phần lô 154,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A637: Diosmin + hesperidin
Giá từng phần lô 15,168,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C267: Diphenhydramin
Giá từng phần lô 795,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A639: Domperidon
Giá từng phần lô 1,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
B393: Doxazosin
Giá từng phần lô 18,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C1036: Doxazosin
Giá từng phần lô 5,044,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C280: Drotaverin clohydrat
Giá từng phần lô 167,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C283: Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo
Giá từng phần lô 387,187,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C284: Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo
Giá từng phần lô 463,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C285: Dutasterid
Giá từng phần lô 13,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
BSB090: Simvastatin + ezetimibe
Giá từng phần lô 290,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C758: Simvastatin + ezetimibe
Giá từng phần lô 289,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A509: Sitagliptin
Giá từng phần lô 41,546,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C760: Sitagliptin
Giá từng phần lô 473,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C762: Sorbitol
Giá từng phần lô 14,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C763: Sorbitol
Giá từng phần lô 2,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A517: Suxamethonium clorid
Giá từng phần lô 5,869,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
BSD012: Telmisartan + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 95,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A527: Timolol
Giá từng phần lô 2,110,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
B122: Enalapril + hydrochlorothiazid
Giá từng phần lô 315,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C292: Enalapril + hydrochlorothiazid
Giá từng phần lô 108,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A652: Eperison
Giá từng phần lô 17,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C299: Epinephrin
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A653: Ephedrin
Giá từng phần lô 17,430,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
B402: Erythropoietin
Giá từng phần lô 875,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C307: Erythropoietin
Giá từng phần lô 124,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C308: Erythropoietin
Giá từng phần lô 4,125,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
BSE025: Erythropoietin
Giá từng phần lô 295,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A658: Etomidat
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
BSA092: Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch
Giá từng phần lô 4,285,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C805: Tobramycin
Giá từng phần lô 11,034,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
BSA168: Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
Giá từng phần lô 13,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A543: Thiamazol
Giá từng phần lô 224,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A544: Thiamazol
Giá từng phần lô 630,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C812: Thiamazol
Giá từng phần lô 96,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
BSA096: Trimetazidin
Giá từng phần lô 312,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A2180: Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
Giá từng phần lô 3,375,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
B594: Vancomycin
Giá từng phần lô 79,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C315: Etoricoxib
Giá từng phần lô 847,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A211: Fenofibrat
Giá từng phần lô 790,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C1045: Fenofibrat
Giá từng phần lô 186,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
B138: Fentanyl
Giá từng phần lô 37,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
E136: Fentanyl
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
D052: Fexofenadin
Giá từng phần lô 22,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
BSE032: Fluorescein
Giá từng phần lô 15,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C1408: Fosfomycin
Giá từng phần lô 19,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A232: Fusidic acid + hydrocortison
Giá từng phần lô 4,415,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A669: Gabapentin
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
D056: Glibenclamid + metformin
Giá từng phần lô 374,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
B596: Vildagliptin
Giá từng phần lô 450,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C830: Vildagliptin
Giá từng phần lô 527,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C842: Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 21,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C850: Vitamin B6
Giá từng phần lô 2,310,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
BSA173: Zopiclon
Giá từng phần lô 9,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
E003: Acid thioctic (Meglumin thioctat)
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C167: Cefoperazon + sulbactam
Giá từng phần lô 43,470,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C187: Ceftriaxon
Giá từng phần lô 115,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C233: Colistin
Giá từng phần lô 47,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A655: Ephedrin
Giá từng phần lô 8,662,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C370: Glucose
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C372: Glucose
Giá từng phần lô 3,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C373: Glucose
Giá từng phần lô 80,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A250: Glyceryl trinitrat
Giá từng phần lô 80,283,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
BSA095: Glyceryl trinitrat
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C377: Glyceryl trinitrat
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
BSB127: Ginkgo biloba
Giá từng phần lô 31,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C382: Ginkgo biloba
Giá từng phần lô 10,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A272: Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Giá từng phần lô 401,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A273: Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Giá từng phần lô 622,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C406: Irbesartan
Giá từng phần lô 58,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C406: Irbesartan
Giá từng phần lô 11,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C1656: Losartan
Giá từng phần lô 22,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
E045: Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A274: Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
Giá từng phần lô 597,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
BSA153: Insulin analog trộn, hỗn hợp
Giá từng phần lô 272,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A278: Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Giá từng phần lô 1,116,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
BSE039: Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Giá từng phần lô 546,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A281: Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Giá từng phần lô 806,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A283: Insulin người trộn, hỗn hợp
Giá từng phần lô 91,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A284: Insulin người trộn, hỗn hợp
Giá từng phần lô 1,860,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A286: Insulin người trộn, hỗn hợp
Giá từng phần lô 365,466,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
BSE040: Insulin người trộn, hỗn hợp
Giá từng phần lô 546,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A289: Iobitridol
Giá từng phần lô 220,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C407: Irbesartan
Giá từng phần lô 77,868,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A685: Kali clorid
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
BSA198: Kali clorid
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C1526: Kali clorid
Giá từng phần lô 28,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C416: Kali clorid
Giá từng phần lô 57,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C428: Lacidipin
Giá từng phần lô 1,164,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C429: Lactobacillus acidophilus
Giá từng phần lô 7,542,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C442: Levofloxacin
Giá từng phần lô 16,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C7002: Levofloxacin
Giá từng phần lô 16,255,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
BSA159: Levothyroxin
Giá từng phần lô 53,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
B469: Levothyroxin
Giá từng phần lô 1,510,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C448: Levothyroxin
Giá từng phần lô 88,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
BSA008: Lidocain
Giá từng phần lô 7,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C7000: Linezolid
Giá từng phần lô 46,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
B179: Lisinopril
Giá từng phần lô 120,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
B474: Lisinopril
Giá từng phần lô 350,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
BSA106: Lisinopril + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 249,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A780: Lovastatin
Giá từng phần lô 350,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A336: Magnesi aspartat + kali aspartat
Giá từng phần lô 372,960
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
BSA199: Magnesi aspartat + kali aspartat
Giá từng phần lô 5,493,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C914: Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
Giá từng phần lô 7,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
BSA178: Acetyl leucin
Giá từng phần lô 55,344,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C004: Acetyl leucin
Giá từng phần lô 98,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A373: Acetylcystein
Giá từng phần lô 10,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C542: Acetylcystein
Giá từng phần lô 1,890,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
BSA114: Acetylsalicylic acid
Giá từng phần lô 29,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
B327: Acetylsalicylic acid
Giá từng phần lô 39,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C006: Acetylsalicylic acid
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A007: Acetylsalicylic acid + clopidogrel
Giá từng phần lô 124,968,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C487: Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Giá từng phần lô 12,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C502: Meropenem
Giá từng phần lô 37,621,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A347: Metformin
Giá từng phần lô 4,044,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
B496: Metformin
Giá từng phần lô 1,520,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
D072: Metformin
Giá từng phần lô 631,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
D074: Metformin
Giá từng phần lô 119,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C010: Acetylsalicylic acid + clopidogrel
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C014: Aciclovir
Giá từng phần lô 254,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
BSA201: Acid amin
Giá từng phần lô 300,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C017: Acid amin
Giá từng phần lô 31,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C018: Acid amin
Giá từng phần lô 575,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C019: Acid amin
Giá từng phần lô 12,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C505: Metformin
Giá từng phần lô 199,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A353: Metoclopramid
Giá từng phần lô 2,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A354: Metoclopramid
Giá từng phần lô 1,098,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A577: Metoprolol
Giá từng phần lô 453,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
B201: Midazolam
Giá từng phần lô 3,570,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C524: Midazolam
Giá từng phần lô 4,410,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A2012: Morphin
Giá từng phần lô 2,793,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C529: Morphin
Giá từng phần lô 350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C886: Morphin
Giá từng phần lô 715,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C906: Morphin
Giá từng phần lô 350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A374: Naloxon hydroclorid
Giá từng phần lô 8,799,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
BSA204: Acid amin + glucose + lipid
Giá từng phần lô 37,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C022: Acid thioctic (Meglumin thioctat)
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C1435: Acid thioctic (Meglumin thioctat)
Giá từng phần lô 104,958,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
BSB069: Alfuzosin
Giá từng phần lô 8,290,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A027: Allopurinol
Giá từng phần lô 175,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A033: Ambroxol
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C042: Amikacin
Giá từng phần lô 1,345,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A036: Aminophylin
Giá từng phần lô 591,450
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C546: Naloxon hydroclorid
Giá từng phần lô 5,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A380: Natri clorid
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A382: Natri clorid
Giá từng phần lô 46,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C552: Natri clorid
Giá từng phần lô 30,975,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C555: Natri clorid
Giá từng phần lô 170,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C556: Natri clorid
Giá từng phần lô 1,086,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C559: Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Giá từng phần lô 1,504,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C560: Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
Giá từng phần lô 6,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C565: Natri hydrocarbonat
Giá từng phần lô 3,199,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A392: Neostigmin metylsulfat
Giá từng phần lô 935,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C574: Neostigmin metylsulfat
Giá từng phần lô 1,302,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C046: Amitriptylin hydroclorid
Giá từng phần lô 900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
BSB074: Amlodipin + atorvastatin
Giá từng phần lô 760,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A041: Amlodipin + indapamid
Giá từng phần lô 149,610,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A043: Amlodipin + indapamid + perindopril
Giá từng phần lô 51,342,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
BSA099: Amlodipin + indapamid + perindopril
Giá từng phần lô 42,785,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
D010: Amoxicilin+ Acid clavulanic
Giá từng phần lô 47,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C068: Atorvastatin
Giá từng phần lô 504,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
B035: Atorvastatin + ezetimibe
Giá từng phần lô 2,224,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
B520: Nepidermin
Giá từng phần lô 23,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
BSA109: Nicardipin
Giá từng phần lô 37,499,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C578: Nicardipin
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
BSA043: Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
Giá từng phần lô 35,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C1004: Nước oxy già
Giá từng phần lô 2,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
BSA207: Nhũ dịch lipid
Giá từng phần lô 4,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C613: Pantoprazol
Giá từng phần lô 54,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C2018: Paracetamol
Giá từng phần lô 38,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C634: Paracetamol + codein phosphat
Giá từng phần lô 5,775,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C903: Paracetamol + chlorpheniramin
Giá từng phần lô 960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
B331: Atorvastatin + ezetimibe
Giá từng phần lô 585,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C072: Atropin sulfat
Giá từng phần lô 460,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A058: Bacillus clausii
Giá từng phần lô 7,876,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C080: Bacillus clausii
Giá từng phần lô 15,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A061: Betahistin
Giá từng phần lô 5,962,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
BSB076: Bisoprolol
Giá từng phần lô 97,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
BSC138: Calci acetat
Giá từng phần lô 190,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C106: Calci carbonat + vitamin D3
Giá từng phần lô 140,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
B343: Calci carbonat + vitamin D3
Giá từng phần lô 140,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A436: Pentoxifyllin
Giá từng phần lô 157,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
BSE047: Pentoxifyllin
Giá từng phần lô 228,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A723: Peptide (Cerebrolysin concentrate)
Giá từng phần lô 60,060,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C660: Perindopril
Giá từng phần lô 100,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A438: Perindopril + amlodipin
Giá từng phần lô 298,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A439: Perindopril + amlodipin
Giá từng phần lô 204,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A442: Perindopril + amlodipin
Giá từng phần lô 79,068,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A443: Perindopril + amlodipin
Giá từng phần lô 237,204,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
BSA111: Perindopril + amlodipin
Giá từng phần lô 269,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C108: Calci clorid
Giá từng phần lô 4,425,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C115: Calci lactat
Giá từng phần lô 99,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A087: Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4- methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + caIci-3-methyl-2- oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L- threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin
Giá từng phần lô 32,508,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C1555: Calcitriol
Giá từng phần lô 4,158,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A092: Candesartan
Giá từng phần lô 810,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
B049: Candesartan
Giá từng phần lô 269,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C124: Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
Giá từng phần lô 144,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C1590: Capsaicin
Giá từng phần lô 53,928,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C146: Cefadroxil
Giá từng phần lô 15,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
D147: Perindopril + amlodipin
Giá từng phần lô 425,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A446: Perindopril + indapamid
Giá từng phần lô 78,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A726: Pethidin hydroclorid
Giá từng phần lô 1,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A450: Piperacilin
Giá từng phần lô 21,359,760
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
B237: Piperacilin
Giá từng phần lô 16,392,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
BSC106: Prednisolon acetat
Giá từng phần lô 19,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C692: Pregabalin
Giá từng phần lô 70,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A471: Proparacain hydroclorid
Giá từng phần lô 5,907,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A472: Propofol
Giá từng phần lô 40,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C1419: Propylthiouracil
Giá từng phần lô 73,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
BSB024: Cefoperazon
Giá từng phần lô 125,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
B071: Cefoperazon + sulbactam
Giá từng phần lô 228,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C167: Cefoperazon + sulbactam
Giá từng phần lô 57,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
B373: Cilnidipin
Giá từng phần lô 208,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A129: Cilostazol
Giá từng phần lô 80,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A131: Ciprofloxacin
Giá từng phần lô 2,580,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A146: Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
Giá từng phần lô 8,604,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C230: Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
Giá từng phần lô 15,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C231: Colchicin
Giá từng phần lô 29,340,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C232: Colchicin
Giá từng phần lô 11,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C236: Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Giá từng phần lô 598,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C726: Ringer lactat
Giá từng phần lô 9,246,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A481: Risedronat
Giá từng phần lô 132,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
BSB010: Risedronat
Giá từng phần lô 250,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
B556: Rivaroxaban
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
BSA016: Rocuronium bromid
Giá từng phần lô 93,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
D091: Rosuvastatin
Giá từng phần lô 138,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
D093: Rosuvastatin
Giá từng phần lô 162,540,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
C731: Rotundin
Giá từng phần lô 782,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
BSA039: Rupatadine
Giá từng phần lô 15,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A492: Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 34,052,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->