Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu mua sắm bổ sung thuốc Generic (210 thuốc) lần 2 cho Bệnh viện Phụ sản - Nhi Đà Nẵng.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500023153-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/02/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phụ sản-Nhi Đà Nẵng
Chủ đầu tư Bệnh viện Phụ sản-Nhi Đà Nẵng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Gói thầu mua sắm bổ sung thuốc Generic (210 thuốc) lần 2 cho Bệnh viện Phụ sản - Nhi Đà Nẵng.
Số hiệu KHLCNT PL2500003902
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 49,660,090,310 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500033069 - GE.1 106,000 3,180
2 PP2500033070 - GE.2 1,295,000 38,850
3 PP2500033071 - GE.3 194,600,000 5,838,000
4 PP2500033072 - GE.4 198,500 5,955
5 PP2500033073 - GE.5 5,200,000 156,000
6 PP2500033074 - GE.6 474,075,000 14,222,250
7 PP2500033075 - GE.7 53,000,000 1,590,000
8 PP2500033076 - GE.8 162,000 4,860
9 PP2500033077 - GE.9 2,730,000 81,900
10 PP2500033078 - GE.10 1,011,646,900 30,349,407
11 PP2500033079 - GE.11 350,000 10,500
12 PP2500033080 - GE.12 5,085,000 152,550
13 PP2500033081 - GE.13 6,560,000 196,800
14 PP2500033082 - GE.14 11,000,000 330,000
15 PP2500033083 - GE.15 18,600,000 558,000
16 PP2500033084 - GE.16 1,080,000 32,400
17 PP2500033085 - GE.17 720,000 21,600
18 PP2500033086 - GE.18 53,000,000 1,590,000
19 PP2500033087 - GE.19 2,562,240,000 76,867,200
20 PP2500033088 - GE.20 72,000,000 2,160,000
21 PP2500033089 - GE.21 234,000,000 7,020,000
22 PP2500033090 - GE.22 70,000,000 2,100,000
23 PP2500033091 - GE.23 431,914,000 12,957,420
24 PP2500033092 - GE.24 3,710,000 111,300
25 PP2500033093 - GE.25 88,400,000 2,652,000
26 PP2500033094 - GE.26 600,600,000 18,018,000
27 PP2500033095 - GE.27 42,000,000 1,260,000
28 PP2500033096 - GE.28 138,340,000 4,150,200
29 PP2500033097 - GE.29 63,000,000 1,890,000
30 PP2500033098 - GE.30 129,500,000 3,885,000
31 PP2500033099 - GE.31 7,550,000 226,500
32 PP2500033100 - GE.32 4,500,000 135,000
33 PP2500033101 - GE.33 429,879,600 12,896,388
34 PP2500033102 - GE.34 839,580,000 25,187,400
35 PP2500033103 - GE.35 8,273,200,000 248,196,000
36 PP2500033104 - GE.36 4,270,000,000 128,100,000
37 PP2500033105 - GE.37 270,000 8,100
38 PP2500033106 - GE.38 103,950,000 3,118,500
39 PP2500033107 - GE.39 2,800,000 84,000
40 PP2500033108 - GE.40 8,800,000 264,000
41 PP2500033109 - GE.41 539,000,000 16,170,000
42 PP2500033110 - GE.42 113,400,000 3,402,000
43 PP2500033111 - GE.43 148,000,000 4,440,000
44 PP2500033112 - GE.44 318,400,000 9,552,000
45 PP2500033113 - GE.45 10,488,450 314,653
46 PP2500033114 - GE.46 2,076,415,000 62,292,450
47 PP2500033115 - GE.47 270,000,000 8,100,000
48 PP2500033116 - GE.48 78,750,000 2,362,500
49 PP2500033117 - GE.49 116,000 3,480
50 PP2500033118 - GE.50 16,380,000 491,400
51 PP2500033119 - GE.51 10,500,000 315,000
52 PP2500033120 - GE.52 270,900 8,127
53 PP2500033121 - GE.53 140,175,000 4,205,250
54 PP2500033122 - GE.54 20,000,000 600,000
55 PP2500033123 - GE.55 1,880,000 56,400
56 PP2500033124 - GE.56 33,000,000 990,000
57 PP2500033125 - GE.57 4,620,000 138,600
58 PP2500033126 - GE.58 18,800,000 564,000
59 PP2500033127 - GE.59 38,064,000 1,141,920
60 PP2500033128 - GE.60 3,000,000 90,000
61 PP2500033129 - GE.61 20,844,000 625,320
62 PP2500033130 - GE.62 15,918,000 477,540
63 PP2500033131 - GE.63 231,000,000 6,930,000
64 PP2500033132 - GE.64 3,750,000 112,500
65 PP2500033133 - GE.65 22,000,000 660,000
66 PP2500033134 - GE.66 2,700,000 81,000
67 PP2500033135 - GE.67 378,531,780 11,355,953
68 PP2500033136 - GE.68 324,000,000 9,720,000
69 PP2500033137 - GE.69 132,000,000 3,960,000
70 PP2500033138 - GE.70 182,400,000 5,472,000
71 PP2500033139 - GE.71 6,949,000 208,470
72 PP2500033140 - GE.72 37,261,700 1,117,851
73 PP2500033141 - GE.73 425,700 12,771
74 PP2500033142 - GE.74 2,480,000 74,400
75 PP2500033143 - GE.75 2,688,000 80,640
76 PP2500033144 - GE.76 572,000,000 17,160,000
77 PP2500033145 - GE.77 154,000,000 4,620,000
78 PP2500033146 - GE.78 36,720,000 1,101,600
79 PP2500033147 - GE.79 138,600,000 4,158,000
80 PP2500033148 - GE.80 19,275,000 578,250
81 PP2500033149 - GE.81 168,000,000 5,040,000
82 PP2500033150 - GE.82 15,000,000 450,000
83 PP2500033151 - GE.83 4,200,000 126,000
84 PP2500033152 - GE.84 157,000,000 4,710,000
85 PP2500033153 - GE.85 20,790,000 623,700
86 PP2500033154 - GE.86 802,830 24,084
87 PP2500033155 - GE.87 205,463,760 6,163,912
88 PP2500033156 - GE.88 79,800,000 2,394,000
89 PP2500033157 - GE.89 19,377,750 581,332
90 PP2500033158 - GE.90 9,303,000 279,090
91 PP2500033159 - GE.91 7,551,180 226,535
92 PP2500033160 - GE.92 70,400,000 2,112,000
93 PP2500033161 - GE.93 2,016,000 60,480
94 PP2500033162 - GE.94 134,747,550 4,042,426
95 PP2500033163 - GE.95 1,000,000,000 30,000,000
96 PP2500033164 - GE.96 1,187,699,400 35,630,982
97 PP2500033165 - GE.97 30,000,000 900,000
98 PP2500033166 - GE.98 1,625,000 48,750
99 PP2500033167 - GE.99 320,000 9,600
100 PP2500033168 - GE.100 112,800,000 3,384,000
101 PP2500033169 - GE.101 168,543,200 5,056,296
102 PP2500033170 - GE.102 8,000,000 240,000
103 PP2500033171 - GE.103 14,300,000 429,000
104 PP2500033172 - GE.104 6,536,000 196,080
105 PP2500033173 - GE.105 42,900,000 1,287,000
106 PP2500033174 - GE.106 440,000,000 13,200,000
107 PP2500033175 - GE.107 6,825,000 204,750
108 PP2500033176 - GE.108 876,000,000 26,280,000
109 PP2500033177 - GE.109 11,200,000 336,000
110 PP2500033178 - GE.110 2,247,000 67,410
111 PP2500033179 - GE.111 2,385,000 71,550
112 PP2500033180 - GE.112 4,725,000 141,750
113 PP2500033181 - GE.113 69,995,000 2,099,850
114 PP2500033182 - GE.114 1,888,000 56,640
115 PP2500033183 - GE.115 25,200,000 756,000
116 PP2500033184 - GE.116 33,861,450 1,015,843
117 PP2500033185 - GE.117 540,000,000 16,200,000
118 PP2500033186 - GE.118 7,000,000 210,000
119 PP2500033187 - GE.119 34,996,500 1,049,895
120 PP2500033188 - GE.120 72,100,000 2,163,000
121 PP2500033189 - GE.121 7,860,000 235,800
122 PP2500033190 - GE.122 43,200,000 1,296,000
123 PP2500033191 - GE.123 38,340,000 1,150,200
124 PP2500033192 - GE.124 128,503,000 3,855,090
125 PP2500033193 - GE.125 94,500,000 2,835,000
126 PP2500033194 - GE.126 51,000,000 1,530,000
127 PP2500033195 - GE.127 108,000,000 3,240,000
128 PP2500033196 - GE.128 420,000,000 12,600,000
129 PP2500033197 - GE.129 103,950,000 3,118,500
130 PP2500033198 - GE.130 79,380,000 2,381,400
131 PP2500033199 - GE.131 325,800,000 9,774,000
132 PP2500033200 - GE.132 940,000 28,200
133 PP2500033201 - GE.133 147,000 4,410
134 PP2500033202 - GE.134 453,600,000 13,608,000
135 PP2500033203 - GE.135 97,650,000 2,929,500
136 PP2500033204 - GE.136 11,897,000 356,910
137 PP2500033205 - GE.137 28,500,000 855,000
138 PP2500033206 - GE.138 13,760,000 412,800
139 PP2500033207 - GE.139 117,500,000 3,525,000
140 PP2500033208 - GE.140 16,380,000 491,400
141 PP2500033209 - GE.141 99,000,000 2,970,000
142 PP2500033210 - GE.142 12,499,900 374,997
143 PP2500033211 - GE.143 11,592,000 347,760
144 PP2500033212 - GE.144 30,870,000 926,100
145 PP2500033213 - GE.145 274,800,000 8,244,000
146 PP2500033214 - GE.146 134,190,000 4,025,700
147 PP2500033215 - GE.147 4,935,000 148,050
148 PP2500033216 - GE.148 10,200,000 306,000
149 PP2500033217 - GE.149 3,703,000 111,090
150 PP2500033218 - GE.150 7,453,000 223,590
151 PP2500033219 - GE.151 2,835,000 85,050
152 PP2500033220 - GE.152 27,940,000 838,200
153 PP2500033221 - GE.153 99,400,000 2,982,000
154 PP2500033222 - GE.154 675,000,000 20,250,000
155 PP2500033223 - GE.155 10,999,800 329,994
156 PP2500033224 - GE.156 437,840,000 13,135,200
157 PP2500033225 - GE.157 129,780,000 3,893,400
158 PP2500033226 - GE.158 4,840,000 145,200
159 PP2500033227 - GE.159 24,780,000 743,400
160 PP2500033228 - GE.160 26,995,500 809,865
161 PP2500033229 - GE.161 3,465,000 103,950
162 PP2500033230 - GE.162 272,300,000 8,169,000
163 PP2500033231 - GE.163 1,650,000 49,500
164 PP2500033232 - GE.164 4,080,000 122,400
165 PP2500033233 - GE.165 19,134,000 574,020
166 PP2500033234 - GE.166 150,000,000 4,500,000
167 PP2500033235 - GE.167 29,696,000 890,880
168 PP2500033236 - GE.168 984,500 29,535
169 PP2500033237 - GE.169 77,700,000 2,331,000
170 PP2500033238 - GE.170 73,500 2,205
171 PP2500033239 - GE.171 84,000,000 2,520,000
172 PP2500033240 - GE.172 137,032,000 4,110,960
173 PP2500033241 - GE.173 268,800,000 8,064,000
174 PP2500033242 - GE.174 141,250,000 4,237,500
175 PP2500033243 - GE.175 25,200,000 756,000
176 PP2500033244 - GE.176 10,000,000 300,000
177 PP2500033245 - GE.177 277,200,000 8,316,000
178 PP2500033246 - GE.178 1,999,900 59,997
179 PP2500033247 - GE.179 676,000 20,280
180 PP2500033248 - GE.180 429,405,000 12,882,150
181 PP2500033249 - GE.181 1,575,000 47,250
182 PP2500033250 - GE.182 15,909,600 477,288
183 PP2500033251 - GE.183 26,400,000 792,000
184 PP2500033252 - GE.184 1,035,000 31,050
185 PP2500033253 - GE.185 528,132,000 15,843,960
186 PP2500033254 - GE.186 1,399,000,000 41,970,000
187 PP2500033255 - GE.187 22,732,000 681,960
188 PP2500033256 - GE.188 22,587,500 677,625
189 PP2500033257 - GE.189 660,000 19,800
190 PP2500033258 - GE.190 21,420,000 642,600
191 PP2500033259 - GE.191 37,303,860 1,119,115
192 PP2500033260 - GE.192 767,099,700 23,012,991
193 PP2500033261 - GE.193 1,539,999,800 46,199,994
194 PP2500033262 - GE.194 2,025,000 60,750
195 PP2500033263 - GE.195 22,420,000 672,600
196 PP2500033264 - GE.196 169,461,600 5,083,848
197 PP2500033265 - GE.197 22,950,000 688,500
198 PP2500033266 - GE.198 744,000,000 22,320,000
199 PP2500033267 - GE.199 75,600,000 2,268,000
200 PP2500033268 - GE.200 756,000 22,680
201 PP2500033269 - GE.201 504,000 15,120
202 PP2500033270 - GE.202 24,780,000 743,400
203 PP2500033271 - GE.203 600,000 18,000
204 PP2500033272 - GE.204 6,500,000 195,000
205 PP2500033273 - GE.205 4,440,000 133,200
206 PP2500033274 - GE.206 4,200,000 126,000
207 PP2500033275 - GE.207 2,394,000,000 71,820,000
208 PP2500033276 - GE.208 1,970,000,000 59,100,000
209 PP2500033277 - GE.209 1,630,000,000 48,900,000
210 PP2500033278 - GE.210 162,750,000 4,882,500
GE.1
Mã phần lô PP2500033069
Giá từng phần lô 106,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,180
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.2
Mã phần lô PP2500033070
Giá từng phần lô 1,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,850
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.3
Mã phần lô PP2500033071
Giá từng phần lô 194,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,838,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.4
Mã phần lô PP2500033072
Giá từng phần lô 198,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,955
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.5
Mã phần lô PP2500033073
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE.6
Mã phần lô PP2500033074
Giá từng phần lô 474,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,222,250
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.7
Mã phần lô PP2500033075
Giá từng phần lô 53,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.8
Mã phần lô PP2500033076
Giá từng phần lô 162,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.9
Mã phần lô PP2500033077
Giá từng phần lô 2,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.10
Mã phần lô PP2500033078
Giá từng phần lô 1,011,646,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,349,407
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.11
Mã phần lô PP2500033079
Giá từng phần lô 350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.12
Mã phần lô PP2500033080
Giá từng phần lô 5,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,550
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.13
Mã phần lô PP2500033081
Giá từng phần lô 6,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,800
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.14
Mã phần lô PP2500033082
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.15
Mã phần lô PP2500033083
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.16
Mã phần lô PP2500033084
Giá từng phần lô 1,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.17
Mã phần lô PP2500033085
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.18
Mã phần lô PP2500033086
Giá từng phần lô 53,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.19
Mã phần lô PP2500033087
Giá từng phần lô 2,562,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,867,200
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.20
Mã phần lô PP2500033088
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.21
Mã phần lô PP2500033089
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.22
Mã phần lô PP2500033090
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.23
Mã phần lô PP2500033091
Giá từng phần lô 431,914,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,957,420
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.24
Mã phần lô PP2500033092
Giá từng phần lô 3,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,300
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.25
Mã phần lô PP2500033093
Giá từng phần lô 88,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,652,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.26
Mã phần lô PP2500033094
Giá từng phần lô 600,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,018,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.27
Mã phần lô PP2500033095
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.28
Mã phần lô PP2500033096
Giá từng phần lô 138,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,150,200
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.29
Mã phần lô PP2500033097
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.30
Mã phần lô PP2500033098
Giá từng phần lô 129,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,885,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.31
Mã phần lô PP2500033099
Giá từng phần lô 7,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,500
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.32
Mã phần lô PP2500033100
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.33
Mã phần lô PP2500033101
Giá từng phần lô 429,879,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,896,388
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.34
Mã phần lô PP2500033102
Giá từng phần lô 839,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,187,400
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.35
Mã phần lô PP2500033103
Giá từng phần lô 8,273,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,196,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.36
Mã phần lô PP2500033104
Giá từng phần lô 4,270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.37
Mã phần lô PP2500033105
Giá từng phần lô 270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.38
Mã phần lô PP2500033106
Giá từng phần lô 103,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,118,500
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.39
Mã phần lô PP2500033107
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.40
Mã phần lô PP2500033108
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.41
Mã phần lô PP2500033109
Giá từng phần lô 539,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.42
Mã phần lô PP2500033110
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.43
Mã phần lô PP2500033111
Giá từng phần lô 148,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.44
Mã phần lô PP2500033112
Giá từng phần lô 318,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,552,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.45
Mã phần lô PP2500033113
Giá từng phần lô 10,488,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,653
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.46
Mã phần lô PP2500033114
Giá từng phần lô 2,076,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,292,450
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.47
Mã phần lô PP2500033115
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.48
Mã phần lô PP2500033116
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.49
Mã phần lô PP2500033117
Giá từng phần lô 116,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.50
Mã phần lô PP2500033118
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,400
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.51
Mã phần lô PP2500033119
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.52
Mã phần lô PP2500033120
Giá từng phần lô 270,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,127
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.53
Mã phần lô PP2500033121
Giá từng phần lô 140,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,205,250
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.54
Mã phần lô PP2500033122
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.55
Mã phần lô PP2500033123
Giá từng phần lô 1,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,400
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.56
Mã phần lô PP2500033124
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.57
Mã phần lô PP2500033125
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.58
Mã phần lô PP2500033126
Giá từng phần lô 18,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.59
Mã phần lô PP2500033127
Giá từng phần lô 38,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,141,920
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.60
Mã phần lô PP2500033128
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.61
Mã phần lô PP2500033129
Giá từng phần lô 20,844,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,320
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.62
Mã phần lô PP2500033130
Giá từng phần lô 15,918,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,540
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.63
Mã phần lô PP2500033131
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.64
Mã phần lô PP2500033132
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.65
Mã phần lô PP2500033133
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.66
Mã phần lô PP2500033134
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.67
Mã phần lô PP2500033135
Giá từng phần lô 378,531,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,355,953
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.68
Mã phần lô PP2500033136
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.69
Mã phần lô PP2500033137
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.70
Mã phần lô PP2500033138
Giá từng phần lô 182,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,472,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.71
Mã phần lô PP2500033139
Giá từng phần lô 6,949,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,470
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.72
Mã phần lô PP2500033140
Giá từng phần lô 37,261,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,117,851
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.73
Mã phần lô PP2500033141
Giá từng phần lô 425,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,771
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.74
Mã phần lô PP2500033142
Giá từng phần lô 2,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,400
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.75
Mã phần lô PP2500033143
Giá từng phần lô 2,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,640
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.76
Mã phần lô PP2500033144
Giá từng phần lô 572,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.77
Mã phần lô PP2500033145
Giá từng phần lô 154,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.78
Mã phần lô PP2500033146
Giá từng phần lô 36,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,101,600
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.79
Mã phần lô PP2500033147
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.80
Mã phần lô PP2500033148
Giá từng phần lô 19,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,250
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.81
Mã phần lô PP2500033149
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.82
Mã phần lô PP2500033150
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.83
Mã phần lô PP2500033151
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.84
Mã phần lô PP2500033152
Giá từng phần lô 157,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,710,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.85
Mã phần lô PP2500033153
Giá từng phần lô 20,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,700
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.86
Mã phần lô PP2500033154
Giá từng phần lô 802,830
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,084
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.87
Mã phần lô PP2500033155
Giá từng phần lô 205,463,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,163,912
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.88
Mã phần lô PP2500033156
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.89
Mã phần lô PP2500033157
Giá từng phần lô 19,377,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 581,332
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.90
Mã phần lô PP2500033158
Giá từng phần lô 9,303,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,090
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.91
Mã phần lô PP2500033159
Giá từng phần lô 7,551,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,535
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.92
Mã phần lô PP2500033160
Giá từng phần lô 70,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,112,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.93
Mã phần lô PP2500033161
Giá từng phần lô 2,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,480
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.94
Mã phần lô PP2500033162
Giá từng phần lô 134,747,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,042,426
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.95
Mã phần lô PP2500033163
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.96
Mã phần lô PP2500033164
Giá từng phần lô 1,187,699,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,630,982
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.97
Mã phần lô PP2500033165
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.98
Mã phần lô PP2500033166
Giá từng phần lô 1,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,750
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.99
Mã phần lô PP2500033167
Giá từng phần lô 320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.100
Mã phần lô PP2500033168
Giá từng phần lô 112,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,384,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.101
Mã phần lô PP2500033169
Giá từng phần lô 168,543,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,056,296
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.102
Mã phần lô PP2500033170
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.103
Mã phần lô PP2500033171
Giá từng phần lô 14,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.104
Mã phần lô PP2500033172
Giá từng phần lô 6,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,080
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.105
Mã phần lô PP2500033173
Giá từng phần lô 42,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,287,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.106
Mã phần lô PP2500033174
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.107
Mã phần lô PP2500033175
Giá từng phần lô 6,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,750
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.108
Mã phần lô PP2500033176
Giá từng phần lô 876,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.109
Mã phần lô PP2500033177
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.110
Mã phần lô PP2500033178
Giá từng phần lô 2,247,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,410
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.111
Mã phần lô PP2500033179
Giá từng phần lô 2,385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,550
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.112
Mã phần lô PP2500033180
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.113
Mã phần lô PP2500033181
Giá từng phần lô 69,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,099,850
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.114
Mã phần lô PP2500033182
Giá từng phần lô 1,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,640
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.115
Mã phần lô PP2500033183
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.116
Mã phần lô PP2500033184
Giá từng phần lô 33,861,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,015,843
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.117
Mã phần lô PP2500033185
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.118
Mã phần lô PP2500033186
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.119
Mã phần lô PP2500033187
Giá từng phần lô 34,996,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,049,895
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.120
Mã phần lô PP2500033188
Giá từng phần lô 72,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,163,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.121
Mã phần lô PP2500033189
Giá từng phần lô 7,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,800
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.122
Mã phần lô PP2500033190
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.123
Mã phần lô PP2500033191
Giá từng phần lô 38,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,200
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.124
Mã phần lô PP2500033192
Giá từng phần lô 128,503,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,855,090
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.125
Mã phần lô PP2500033193
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.126
Mã phần lô PP2500033194
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.127
Mã phần lô PP2500033195
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.128
Mã phần lô PP2500033196
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.129
Mã phần lô PP2500033197
Giá từng phần lô 103,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,118,500
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.130
Mã phần lô PP2500033198
Giá từng phần lô 79,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,381,400
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.131
Mã phần lô PP2500033199
Giá từng phần lô 325,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,774,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.132
Mã phần lô PP2500033200
Giá từng phần lô 940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,200
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.133
Mã phần lô PP2500033201
Giá từng phần lô 147,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.134
Mã phần lô PP2500033202
Giá từng phần lô 453,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,608,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.135
Mã phần lô PP2500033203
Giá từng phần lô 97,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,929,500
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.136
Mã phần lô PP2500033204
Giá từng phần lô 11,897,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,910
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.137
Mã phần lô PP2500033205
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.138
Mã phần lô PP2500033206
Giá từng phần lô 13,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,800
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.139
Mã phần lô PP2500033207
Giá từng phần lô 117,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,525,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.140
Mã phần lô PP2500033208
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,400
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.141
Mã phần lô PP2500033209
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.142
Mã phần lô PP2500033210
Giá từng phần lô 12,499,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,997
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.143
Mã phần lô PP2500033211
Giá từng phần lô 11,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,760
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.144
Mã phần lô PP2500033212
Giá từng phần lô 30,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 926,100
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.145
Mã phần lô PP2500033213
Giá từng phần lô 274,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,244,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.146
Mã phần lô PP2500033214
Giá từng phần lô 134,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,025,700
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.147
Mã phần lô PP2500033215
Giá từng phần lô 4,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,050
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.148
Mã phần lô PP2500033216
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.149
Mã phần lô PP2500033217
Giá từng phần lô 3,703,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,090
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.150
Mã phần lô PP2500033218
Giá từng phần lô 7,453,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,590
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.151
Mã phần lô PP2500033219
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.152
Mã phần lô PP2500033220
Giá từng phần lô 27,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 838,200
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.153
Mã phần lô PP2500033221
Giá từng phần lô 99,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,982,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.154
Mã phần lô PP2500033222
Giá từng phần lô 675,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.155
Mã phần lô PP2500033223
Giá từng phần lô 10,999,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,994
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.156
Mã phần lô PP2500033224
Giá từng phần lô 437,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,135,200
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.157
Mã phần lô PP2500033225
Giá từng phần lô 129,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,893,400
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.158
Mã phần lô PP2500033226
Giá từng phần lô 4,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,200
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.159
Mã phần lô PP2500033227
Giá từng phần lô 24,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 743,400
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.160
Mã phần lô PP2500033228
Giá từng phần lô 26,995,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 809,865
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.161
Mã phần lô PP2500033229
Giá từng phần lô 3,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.162
Mã phần lô PP2500033230
Giá từng phần lô 272,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,169,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.163
Mã phần lô PP2500033231
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.164
Mã phần lô PP2500033232
Giá từng phần lô 4,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,400
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.165
Mã phần lô PP2500033233
Giá từng phần lô 19,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 574,020
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.166
Mã phần lô PP2500033234
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.167
Mã phần lô PP2500033235
Giá từng phần lô 29,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,880
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.168
Mã phần lô PP2500033236
Giá từng phần lô 984,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,535
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.169
Mã phần lô PP2500033237
Giá từng phần lô 77,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,331,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.170
Mã phần lô PP2500033238
Giá từng phần lô 73,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.171
Mã phần lô PP2500033239
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.172
Mã phần lô PP2500033240
Giá từng phần lô 137,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,110,960
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.173
Mã phần lô PP2500033241
Giá từng phần lô 268,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,064,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.174
Mã phần lô PP2500033242
Giá từng phần lô 141,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,237,500
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.175
Mã phần lô PP2500033243
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.176
Mã phần lô PP2500033244
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.177
Mã phần lô PP2500033245
Giá từng phần lô 277,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,316,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.178
Mã phần lô PP2500033246
Giá từng phần lô 1,999,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,997
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.179
Mã phần lô PP2500033247
Giá từng phần lô 676,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,280
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.180
Mã phần lô PP2500033248
Giá từng phần lô 429,405,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,882,150
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.181
Mã phần lô PP2500033249
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.182
Mã phần lô PP2500033250
Giá từng phần lô 15,909,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,288
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.183
Mã phần lô PP2500033251
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.184
Mã phần lô PP2500033252
Giá từng phần lô 1,035,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,050
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.185
Mã phần lô PP2500033253
Giá từng phần lô 528,132,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,843,960
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.186
Mã phần lô PP2500033254
Giá từng phần lô 1,399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,970,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.187
Mã phần lô PP2500033255
Giá từng phần lô 22,732,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 681,960
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.188
Mã phần lô PP2500033256
Giá từng phần lô 22,587,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 677,625
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.189
Mã phần lô PP2500033257
Giá từng phần lô 660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.190
Mã phần lô PP2500033258
Giá từng phần lô 21,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,600
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.191
Mã phần lô PP2500033259
Giá từng phần lô 37,303,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,119,115
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.192
Mã phần lô PP2500033260
Giá từng phần lô 767,099,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,012,991
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.193
Mã phần lô PP2500033261
Giá từng phần lô 1,539,999,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,199,994
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.194
Mã phần lô PP2500033262
Giá từng phần lô 2,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,750
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.195
Mã phần lô PP2500033263
Giá từng phần lô 22,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,600
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.196
Mã phần lô PP2500033264
Giá từng phần lô 169,461,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,083,848
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.197
Mã phần lô PP2500033265
Giá từng phần lô 22,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,500
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.198
Mã phần lô PP2500033266
Giá từng phần lô 744,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.199
Mã phần lô PP2500033267
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.200
Mã phần lô PP2500033268
Giá từng phần lô 756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.201
Mã phần lô PP2500033269
Giá từng phần lô 504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.202
Mã phần lô PP2500033270
Giá từng phần lô 24,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 743,400
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.203
Mã phần lô PP2500033271
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.204
Mã phần lô PP2500033272
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.205
Mã phần lô PP2500033273
Giá từng phần lô 4,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,200
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.206
Mã phần lô PP2500033274
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.207
Mã phần lô PP2500033275
Giá từng phần lô 2,394,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.208
Mã phần lô PP2500033276
Giá từng phần lô 1,970,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.209
Mã phần lô PP2500033277
Giá từng phần lô 1,630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
GE.210
Mã phần lô PP2500033278
Giá từng phần lô 162,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,882,500
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 180 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->