Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc (gồm 36 phần)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400277228-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Truyền máu Huyết học
Chủ đầu tư Bệnh viện Truyền máu Huyết học
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc (gồm 36 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2400152267
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Bình Chánh, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 29,633,108,990 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400153437 - BDG.25.01.01 53,350,000 1,067,000
2 PP2400153438 - BDG.25.02.01 448,875,000 8,977,500
3 PP2400153439 - BDG.25.03.01 1,795,500,000 35,910,000
4 PP2400153440 - BDG.25.04.01 4,290,000 85,800
5 PP2400153441 - BDG.25.05.01 4,896,194,400 97,923,888
6 PP2400153442 - BDG.25.06.01 2,612,400,000 52,248,000
7 PP2400153443 - BDG.25.07.01 248,661,000 4,973,220
8 PP2400153444 - BDG.25.08.01 284,976,000 5,699,520
9 PP2400153445 - BDG.25.09.01 1,682,351,000 33,647,020
10 PP2400153446 - BDG.25.10.01 82,863,150 1,657,263
11 PP2400153447 - BDG.25.11.01 12,575,360 251,507
12 PP2400153448 - BDG.25.12.01 767,800,000 15,356,000
13 PP2400153449 - BDG.25.13.01 4,464,376,000 89,287,520
14 PP2400153450 - BDG.25.14.01 78,750,000 1,575,000
15 PP2400153451 - BDG.25.15.01 126,000,000 2,520,000
16 PP2400153452 - BDG.25.16.01 15,470,000 309,400
17 PP2400153453 - BDG.25.17.01 285,600,000 5,712,000
18 PP2400153454 - BDG.25.18.01 27,991,680 559,834
19 PP2400153455 - BDG.25.19.01 14,280,000 285,600
20 PP2400153456 - BDG.25.20.01 38,200,000 764,000
21 PP2400153457 - BDG.25.21.01 209,355,000 4,187,100
22 PP2400153458 - BDG.25.22.01 151,420,000 3,028,400
23 PP2400153459 - BDG.25.23.01 48,305,000 966,100
24 PP2400153460 - BDG.25.24.01 292,000,000 5,840,000
25 PP2400153461 - BDG.25.25.01 50,660,000 1,013,200
26 PP2400153462 - BDG.25.26.01 651,372,450 13,027,449
27 PP2400153463 - BDG.25.27.01 1,342,200,000 26,844,000
28 PP2400153464 - BDG.25.28.01 17,600,000 352,000
29 PP2400153465 - BDG.25.29.01 35,450,400 709,008
30 PP2400153466 - BDG.25.30.01 3,943,036,000 78,860,720
31 PP2400153467 - BDG.25.31.01 1,016,023,400 20,320,468
32 PP2400153468 - BDG.25.32.01 3,048,070,200 60,961,404
33 PP2400153469 - BDG.25.33.01 9,150,000 223,000
34 PP2400153470 - BDG.25.34.01 3,818,950 76,379
35 PP2400153471 - BDG.25.35.01 143,144,000 2,862,880
36 PP2400153472 - BDG.25.36.01 731,000,000 14,620,000
BDG.25.01.01
Mã phần lô PP2400153437
Giá từng phần lô 53,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,067,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BDG.25.02.01
Mã phần lô PP2400153438
Giá từng phần lô 448,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,977,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BDG.25.03.01
Mã phần lô PP2400153439
Giá từng phần lô 1,795,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BDG.25.04.01
Mã phần lô PP2400153440
Giá từng phần lô 4,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BDG.25.05.01
Mã phần lô PP2400153441
Giá từng phần lô 4,896,194,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,923,888
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BDG.25.06.01
Mã phần lô PP2400153442
Giá từng phần lô 2,612,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BDG.25.07.01
Mã phần lô PP2400153443
Giá từng phần lô 248,661,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,973,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BDG.25.08.01
Mã phần lô PP2400153444
Giá từng phần lô 284,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,699,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BDG.25.09.01
Mã phần lô PP2400153445
Giá từng phần lô 1,682,351,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,647,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BDG.25.10.01
Mã phần lô PP2400153446
Giá từng phần lô 82,863,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,657,263
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BDG.25.11.01
Mã phần lô PP2400153447
Giá từng phần lô 12,575,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,507
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BDG.25.12.01
Mã phần lô PP2400153448
Giá từng phần lô 767,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,356,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BDG.25.13.01
Mã phần lô PP2400153449
Giá từng phần lô 4,464,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,287,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BDG.25.14.01
Mã phần lô PP2400153450
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BDG.25.15.01
Mã phần lô PP2400153451
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BDG.25.16.01
Mã phần lô PP2400153452
Giá từng phần lô 15,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BDG.25.17.01
Mã phần lô PP2400153453
Giá từng phần lô 285,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,712,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BDG.25.18.01
Mã phần lô PP2400153454
Giá từng phần lô 27,991,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,834
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BDG.25.19.01
Mã phần lô PP2400153455
Giá từng phần lô 14,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BDG.25.20.01
Mã phần lô PP2400153456
Giá từng phần lô 38,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BDG.25.21.01
Mã phần lô PP2400153457
Giá từng phần lô 209,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,187,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BDG.25.22.01
Mã phần lô PP2400153458
Giá từng phần lô 151,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,028,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BDG.25.23.01
Mã phần lô PP2400153459
Giá từng phần lô 48,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BDG.25.24.01
Mã phần lô PP2400153460
Giá từng phần lô 292,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BDG.25.25.01
Mã phần lô PP2400153461
Giá từng phần lô 50,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,013,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BDG.25.26.01
Mã phần lô PP2400153462
Giá từng phần lô 651,372,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,027,449
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BDG.25.27.01
Mã phần lô PP2400153463
Giá từng phần lô 1,342,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,844,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BDG.25.28.01
Mã phần lô PP2400153464
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BDG.25.29.01
Mã phần lô PP2400153465
Giá từng phần lô 35,450,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 709,008
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BDG.25.30.01
Mã phần lô PP2400153466
Giá từng phần lô 3,943,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,860,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BDG.25.31.01
Mã phần lô PP2400153467
Giá từng phần lô 1,016,023,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,320,468
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BDG.25.32.01
Mã phần lô PP2400153468
Giá từng phần lô 3,048,070,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,961,404
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BDG.25.33.01
Mã phần lô PP2400153469
Giá từng phần lô 9,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BDG.25.34.01
Mã phần lô PP2400153470
Giá từng phần lô 3,818,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,379
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BDG.25.35.01
Mã phần lô PP2400153471
Giá từng phần lô 143,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,862,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BDG.25.36.01
Mã phần lô PP2400153472
Giá từng phần lô 731,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->