Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic (369 thuốc) cho nhà thuốc Bệnh viện Phụ sản – Nhi Đà Nẵng.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400408173-01
Thời điểm đóng mở thầu 30/10/2024 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phụ sản-Nhi Đà Nẵng
Chủ đầu tư Bệnh viện Phụ sản-Nhi Đà Nẵng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic (369 thuốc) cho nhà thuốc Bệnh viện Phụ sản – Nhi Đà Nẵng.
Số hiệu KHLCNT PL2400220976
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 73,152,013,440 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400327796 - G1.1 31,878,000 956,340
2 PP2400327797 - G1.2 39,000 1,170
3 PP2400327798 - G1.3 28,500 855
4 PP2400327799 - G1.4 4,612,000 138,360
5 PP2400327800 - G1.5 2,900,000 87,000
6 PP2400327801 - G1.6 4,420,000 132,600
7 PP2400327802 - G1.7 410,000 12,300
8 PP2400327803 - G1.8 27,800,000 834,000
9 PP2400327804 - G1.9 4,000,000 120,000
10 PP2400327805 - G1.10 13,500,000 405,000
11 PP2400327806 - G1.11 5,616,000 168,480
12 PP2400327807 - G1.12 2,700,000 81,000
13 PP2400327808 - G1.13 3,005,000 90,150
14 PP2400327809 - G1.14 171,000,000 5,130,000
15 PP2400327810 - G1.15 4,850,000 145,500
16 PP2400327811 - G1.16 43,550,000 1,306,500
17 PP2400327812 - G1.17 22,080,000 662,400
18 PP2400327813 - G1.18 4,300,000 129,000
19 PP2400327814 - G1.19 195,000,000 5,850,000
20 PP2400327815 - G1.20 675,000 20,250
21 PP2400327816 - G1.21 10,500,000 315,000
22 PP2400327817 - G1.22 23,250,000 697,500
23 PP2400327818 - G1.23 279,000,000 8,370,000
24 PP2400327819 - G1.24 335,000,000 10,050,000
25 PP2400327820 - G1.25 559,335,000 16,780,050
26 PP2400327821 - G1.26 266,370,000 7,991,100
27 PP2400327822 - G1.27 506,000,000 15,180,000
28 PP2400327823 - G1.28 219,200,000 6,576,000
29 PP2400327824 - G1.29 83,000,000 2,490,000
30 PP2400327825 - G1.30 41,900,000 1,257,000
31 PP2400327826 - G1.31 661,500,000 19,845,000
32 PP2400327827 - G1.32 136,080,000 4,082,400
33 PP2400327828 - G1.33 399,000,000 11,970,000
34 PP2400327829 - G1.34 77,760,000 2,332,800
35 PP2400327830 - G1.35 70,875,000 2,126,250
36 PP2400327831 - G1.36 60,000,000 1,800,000
37 PP2400327832 - G1.37 106,500,000 3,195,000
38 PP2400327833 - G1.38 54,000,000 1,620,000
39 PP2400327834 - G1.39 7,980,000 239,400
40 PP2400327835 - G1.40 873,600,000 26,208,000
41 PP2400327836 - G1.41 98,460,000 2,953,800
42 PP2400327837 - G1.42 341,250,000 10,237,500
43 PP2400327838 - G1.43 15,000,000 450,000
44 PP2400327839 - G1.44 75,000,000 2,250,000
45 PP2400327840 - G1.45 2,600,000 78,000
46 PP2400327841 - G1.46 15,000,000 450,000
47 PP2400327842 - G1.47 18,900,000 567,000
48 PP2400327843 - G1.48 50,000,000 1,500,000
49 PP2400327844 - G1.49 3,800,000 114,000
50 PP2400327845 - G1.50 2,334,000 70,020
51 PP2400327846 - G1.51 159,600,000 4,788,000
52 PP2400327847 - G1.52 11,100,000 333,000
53 PP2400327848 - G1.53 6,300,000 189,000
54 PP2400327849 - G1.54 6,917,000 207,510
55 PP2400327850 - G1.55 5,586,000 167,580
56 PP2400327851 - G1.56 210,000,000 6,300,000
57 PP2400327852 - G1.57 97,500,000 2,925,000
58 PP2400327853 - G1.58 92,500,000 2,775,000
59 PP2400327854 - G1.59 4,000,000 120,000
60 PP2400327855 - G1.60 125,000,000 3,750,000
61 PP2400327856 - G1.61 359,400,000 10,782,000
62 PP2400327857 - G1.62 284,940,000 8,548,200
63 PP2400327858 - G1.63 338,950,000 10,168,500
64 PP2400327859 - G1.64 840,000,000 25,200,000
65 PP2400327860 - G1.65 79,920,000 2,397,600
66 PP2400327861 - G1.66 72,135,000 2,164,050
67 PP2400327862 - G1.67 132,000,000 3,960,000
68 PP2400327863 - G1.68 670,000 20,100
69 PP2400327864 - G1.69 3,250,000 97,500
70 PP2400327865 - G1.70 2,800,000 84,000
71 PP2400327866 - G1.71 58,000,000 1,740,000
72 PP2400327867 - G1.72 16,600,000 498,000
73 PP2400327868 - G1.73 13,400,000 402,000
74 PP2400327869 - G1.74 148,500,000 4,455,000
75 PP2400327870 - G1.75 4,395,000 131,850
76 PP2400327871 - G1.76 16,250,000 487,500
77 PP2400327872 - G1.77 47,500,000 1,425,000
78 PP2400327873 - G1.78 25,000,000 750,000
79 PP2400327874 - G1.79 6,340,000 190,200
80 PP2400327875 - G1.80 117,500,000 3,525,000
81 PP2400327876 - G1.81 28,500,000 855,000
82 PP2400327877 - G1.82 36,000,000 1,080,000
83 PP2400327878 - G1.83 23,700,000 711,000
84 PP2400327879 - G1.84 223,600,000 6,708,000
85 PP2400327880 - G1.85 105,000,000 3,150,000
86 PP2400327881 - G1.86 49,000,000 1,470,000
87 PP2400327882 - G1.87 54,500,000 1,635,000
88 PP2400327883 - G1.88 25,808,000 774,240
89 PP2400327884 - G1.89 64,000,000 1,920,000
90 PP2400327885 - G1.90 37,500,000 1,125,000
91 PP2400327886 - G1.91 19,500,000 585,000
92 PP2400327887 - G1.92 1,337,305,500 40,119,165
93 PP2400327888 - G1.93 420,000,000 12,600,000
94 PP2400327889 - G1.94 108,000,000 3,240,000
95 PP2400327890 - G1.95 684,000 20,520
96 PP2400327891 - G1.96 339,885,000 10,196,550
97 PP2400327892 - G1.97 6,729,400 201,882
98 PP2400327893 - G1.98 1,380,000 41,400
99 PP2400327894 - G1.99 9,190,000 275,700
100 PP2400327895 - G1.100 2,880,000 86,400
101 PP2400327896 - G1.101 1,720,000 51,600
102 PP2400327897 - G1.102 51,570,000 1,547,100
103 PP2400327898 - G1.103 22,546,000 676,380
104 PP2400327899 - G1.104 2,200,000 66,000
105 PP2400327900 - G1.105 14,900,000 447,000
106 PP2400327901 - G1.106 525,000 15,750
107 PP2400327902 - G1.107 5,700,000 171,000
108 PP2400327903 - G1.108 598,500 17,955
109 PP2400327904 - G1.109 24,500,000 735,000
110 PP2400327905 - G1.110 96,075,000 2,882,250
111 PP2400327906 - G1.111 189,000,000 5,670,000
112 PP2400327907 - G1.112 228,000,000 6,840,000
113 PP2400327908 - G1.113 455,700,000 13,671,000
114 PP2400327909 - G1.114 262,500,000 7,875,000
115 PP2400327910 - G1.115 155,360,000 4,660,800
116 PP2400327911 - G1.116 45,000,000 1,350,000
117 PP2400327912 - G1.117 10,000,000 300,000
118 PP2400327913 - G1.118 975,000,000 29,250,000
119 PP2400327914 - G1.119 1,881,300 56,439
120 PP2400327915 - G1.120 12,000,000 360,000
121 PP2400327916 - G1.121 355,000 10,650
122 PP2400327917 - G1.122 630,000 18,900
123 PP2400327918 - G1.123 1,738,500 52,155
124 PP2400327919 - G1.124 56,824,000 1,704,720
125 PP2400327920 - G1.125 93,450,000 2,803,500
126 PP2400327921 - G1.126 18,765,000 562,950
127 PP2400327922 - G1.127 7,252,000 217,560
128 PP2400327923 - G1.128 6,000,000 180,000
129 PP2400327924 - G1.129 13,025,600 390,768
130 PP2400327925 - G1.130 12,712,000 381,360
131 PP2400327926 - G1.131 22,002,000 660,060
132 PP2400327927 - G1.132 1,591,800 47,754
133 PP2400327928 - G1.133 1,244,320,000 37,329,600
134 PP2400327929 - G1.134 17,820,000 534,600
135 PP2400327930 - G1.135 15,551,250 466,537
136 PP2400327931 - G1.136 379,000 11,370
137 PP2400327932 - G1.137 1,440,000,000 43,200,000
138 PP2400327933 - G1.138 94,315,200 2,829,456
139 PP2400327934 - G1.139 6,100,000 183,000
140 PP2400327935 - G1.140 22,400,000 672,000
141 PP2400327936 - G1.141 276,030,000 8,280,900
142 PP2400327937 - G1.142 47,628,000 1,428,840
143 PP2400327938 - G1.143 32,750,000 982,500
144 PP2400327939 - G1.144 77,840,000 2,335,200
145 PP2400327940 - G1.145 10,666,600 319,998
146 PP2400327941 - G1.146 516,179,700 15,485,391
147 PP2400327942 - G1.147 5,769,750 173,092
148 PP2400327943 - G1.148 4,200,000 126,000
149 PP2400327944 - G1.149 210,000,000 6,300,000
150 PP2400327945 - G1.150 3,780,000 113,400
151 PP2400327946 - G1.151 9,500,000 285,000
152 PP2400327947 - G1.152 17,319,100 519,573
153 PP2400327948 - G1.153 307,200,000 9,216,000
154 PP2400327949 - G1.154 47,907,900 1,437,237
155 PP2400327950 - G1.155 3,360,390,000 100,811,700
156 PP2400327951 - G1.156 2,510,460,000 75,313,800
157 PP2400327952 - G1.157 113,895,000 3,416,850
158 PP2400327953 - G1.158 1,255,230,000 37,656,900
159 PP2400327954 - G1.159 5,126,938,700 153,808,161
160 PP2400327955 - G1.160 1,123,982,600 33,719,478
161 PP2400327956 - G1.161 187,800,000 5,634,000
162 PP2400327957 - G1.162 2,850,400,000 85,512,000
163 PP2400327958 - G1.163 734,578,000 22,037,340
164 PP2400327959 - G1.164 192,150,000 5,764,500
165 PP2400327960 - G1.165 522,585,000 15,677,550
166 PP2400327961 - G1.166 4,500,000 135,000
167 PP2400327962 - G1.167 330,000 9,900
168 PP2400327963 - G1.168 26,276,250 788,287
169 PP2400327964 - G1.169 48,565,000 1,456,950
170 PP2400327965 - G1.170 78,000,000 2,340,000
171 PP2400327966 - G1.171 575,919,200 17,277,576
172 PP2400327967 - G1.172 4,851,000 145,530
173 PP2400327968 - G1.173 357,334,000 10,720,020
174 PP2400327969 - G1.174 6,000,000 180,000
175 PP2400327970 - G1.175 135,000,000 4,050,000
176 PP2400327971 - G1.176 14,400,000 432,000
177 PP2400327972 - G1.177 21,000,000 630,000
178 PP2400327973 - G1.178 7,500,000 225,000
179 PP2400327974 - G1.179 204,559,300 6,136,779
180 PP2400327975 - G1.180 14,900,000 447,000
181 PP2400327976 - G1.181 357,500 10,725
182 PP2400327977 - G1.182 1,170,000,000 35,100,000
183 PP2400327978 - G1.183 11,000,000 330,000
184 PP2400327979 - G1.184 900,000,000 27,000,000
185 PP2400327980 - G1.185 15,000,000 450,000
186 PP2400327981 - G1.186 672,000,000 20,160,000
187 PP2400327982 - G1.187 332,605,000 9,978,150
188 PP2400327983 - G1.188 82,500,000 2,475,000
189 PP2400327984 - G1.189 62,208,000 1,866,240
190 PP2400327985 - G1.190 9,960,000 298,800
191 PP2400327986 - G1.191 18,990,000 569,700
192 PP2400327987 - G1.192 221,000,000 6,630,000
193 PP2400327988 - G1.193 43,470,000 1,304,100
194 PP2400327989 - G1.194 1,872,000,000 56,160,000
195 PP2400327990 - G1.195 89,750,000 2,692,500
196 PP2400327991 - G1.196 87,000,000 2,610,000
197 PP2400327992 - G1.197 133,394,250 4,001,827
198 PP2400327993 - G1.198 588,000 17,640
199 PP2400327994 - G1.199 7,049,000 211,470
200 PP2400327995 - G1.200 2,700,000 81,000
201 PP2400327996 - G1.201 2,700,000 81,000
202 PP2400327997 - G1.202 168,000,000 5,040,000
203 PP2400327998 - G1.203 550,000,000 16,500,000
204 PP2400327999 - G1.204 22,500,000 675,000
205 PP2400328000 - G1.205 390,000,000 11,700,000
206 PP2400328001 - G1.206 314,700,000 9,441,000
207 PP2400328002 - G1.207 99,000,000 2,970,000
208 PP2400328003 - G1.208 267,000,000 8,010,000
209 PP2400328004 - G1.209 9,786,000 293,580
210 PP2400328005 - G1.210 93,500,000 2,805,000
211 PP2400328006 - G1.211 589,000,000 17,670,000
212 PP2400328007 - G1.212 700,000 21,000
213 PP2400328008 - G1.213 660,000 19,800
214 PP2400328009 - G1.214 37,855,000 1,135,650
215 PP2400328010 - G1.215 3,930,000 117,900
216 PP2400328011 - G1.216 41,871,000 1,256,130
217 PP2400328012 - G1.217 15,728,000 471,840
218 PP2400328013 - G1.218 8,800,000 264,000
219 PP2400328014 - G1.219 30,870,000 926,100
220 PP2400328015 - G1.220 9,485,000 284,550
221 PP2400328016 - G1.221 5,940,000 178,200
222 PP2400328017 - G1.222 10,900,000 327,000
223 PP2400328018 - G1.223 9,000,000 270,000
224 PP2400328019 - G1.224 5,100,000 153,000
225 PP2400328020 - G1.225 40,800,000 1,224,000
226 PP2400328021 - G1.226 24,000,000 720,000
227 PP2400328022 - G1.227 140,000,000 4,200,000
228 PP2400328023 - G1.228 195,000,000 5,850,000
229 PP2400328024 - G1.229 600,000,000 18,000,000
230 PP2400328025 - G1.230 103,500,000 3,105,000
231 PP2400328026 - G1.231 1,107,000,000 33,210,000
232 PP2400328027 - G1.232 400,000,000 12,000,000
233 PP2400328028 - G1.233 63,000,000 1,890,000
234 PP2400328029 - G1.234 49,500,000 1,485,000
235 PP2400328030 - G1.235 70,400,000 2,112,000
236 PP2400328031 - G1.236 15,592,500 467,775
237 PP2400328032 - G1.237 39,690,000 1,190,700
238 PP2400328033 - G1.238 965,000 28,950
239 PP2400328034 - G1.239 165,375,000 4,961,250
240 PP2400328035 - G1.240 14,280,000 428,400
241 PP2400328036 - G1.241 92,805,000 2,784,150
242 PP2400328037 - G1.242 24,150,000 724,500
243 PP2400328038 - G1.243 246,000,000 7,380,000
244 PP2400328039 - G1.244 2,090,000 62,700
245 PP2400328040 - G1.245 15,570,000 467,100
246 PP2400328041 - G1.246 3,300,000 99,000
247 PP2400328042 - G1.247 74,000,000 2,220,000
248 PP2400328043 - G1.248 40,000,000 1,200,000
249 PP2400328044 - G1.249 300,000 9,000
250 PP2400328045 - G1.250 945,000 28,350
251 PP2400328046 - G1.251 4,620,000 138,600
252 PP2400328047 - G1.252 38,000,000 1,140,000
253 PP2400328048 - G1.253 825,000,000 24,750,000
254 PP2400328049 - G1.254 8,939,520 268,185
255 PP2400328050 - G1.255 67,077,000 2,012,310
256 PP2400328051 - G1.256 1,687,392,000 50,621,760
257 PP2400328052 - G1.257 1,687,392,000 50,621,760
258 PP2400328053 - G1.258 19,664,850 589,945
259 PP2400328054 - G1.259 3,780,000 113,400
260 PP2400328055 - G1.260 147,000,000 4,410,000
261 PP2400328056 - G1.261 21,999,600 659,988
262 PP2400328057 - G1.262 16,128,000 483,840
263 PP2400328058 - G1.263 800,000 24,000
264 PP2400328059 - G1.264 34,884,000 1,046,520
265 PP2400328060 - G1.265 51,060,000 1,531,800
266 PP2400328061 - G1.266 59,040,000 1,771,200
267 PP2400328062 - G1.267 3,387,000 101,610
268 PP2400328063 - G1.268 24,500,000 735,000
269 PP2400328064 - G1.269 2,835,000 85,050
270 PP2400328065 - G1.270 31,500,000 945,000
271 PP2400328066 - G1.271 22,050,000 661,500
272 PP2400328067 - G1.272 8,000,000 240,000
273 PP2400328068 - G1.273 8,526,000 255,780
274 PP2400328069 - G1.274 1,990,000 59,700
275 PP2400328070 - G1.275 960,000 28,800
276 PP2400328071 - G1.276 26,460,000 793,800
277 PP2400328072 - G1.277 2,400,000 72,000
278 PP2400328073 - G1.278 3,005,000 90,150
279 PP2400328074 - G1.279 135,000,000 4,050,000
280 PP2400328075 - G1.280 6,898,500 206,955
281 PP2400328076 - G1.281 19,750,000 592,500
282 PP2400328077 - G1.282 7,875,000 236,250
283 PP2400328078 - G1.283 50,375,000 1,511,250
284 PP2400328079 - G1.284 928,497,500 27,854,925
285 PP2400328080 - G1.285 50,700,000 1,521,000
286 PP2400328081 - G1.286 929,356,000 27,880,680
287 PP2400328082 - G1.287 89,088,000 2,672,640
288 PP2400328083 - G1.288 326,656,000 9,799,680
289 PP2400328084 - G1.289 990,000 29,700
290 PP2400328085 - G1.290 52,500,000 1,575,000
291 PP2400328086 - G1.291 4,500,000 135,000
292 PP2400328087 - G1.292 16,500,000 495,000
293 PP2400328088 - G1.293 34,258,000 1,027,740
294 PP2400328089 - G1.294 64,248,000 1,927,440
295 PP2400328090 - G1.295 18,000,000 540,000
296 PP2400328091 - G1.296 26,925,000 807,750
297 PP2400328092 - G1.297 12,000,000 360,000
298 PP2400328093 - G1.298 162,500,000 4,875,000
299 PP2400328094 - G1.299 165,000,000 4,950,000
300 PP2400328095 - G1.300 109,800,000 3,294,000
301 PP2400328096 - G1.301 2,205,000 66,150
302 PP2400328097 - G1.302 4,200,000 126,000
303 PP2400328098 - G1.303 5,000,000 150,000
304 PP2400328099 - G1.304 84,000,000 2,520,000
305 PP2400328100 - G1.305 160,000,000 4,800,000
306 PP2400328101 - G1.306 435,000,000 13,050,000
307 PP2400328102 - G1.307 2,880,000,000 86,400,000
308 PP2400328103 - G1.308 105,000,000 3,150,000
309 PP2400328104 - G1.309 1,386,000,000 41,580,000
310 PP2400328105 - G1.310 25,500,000 765,000
311 PP2400328106 - G1.311 132,000,000 3,960,000
312 PP2400328107 - G1.312 134,400,000 4,032,000
313 PP2400328108 - G1.313 79,500,000 2,385,000
314 PP2400328109 - G1.314 43,000,000 1,290,000
315 PP2400328110 - G1.315 26,250,000 787,500
316 PP2400328111 - G1.316 1,127,880,000 33,836,400
317 PP2400328112 - G1.317 20,000,000 600,000
318 PP2400328113 - G1.318 1,292,000,000 38,760,000
319 PP2400328114 - G1.319 1,679,500,000 50,385,000
320 PP2400328115 - G1.320 540,000,000 16,200,000
321 PP2400328116 - G1.321 364,000,000 10,920,000
322 PP2400328117 - G1.322 203,500,000 6,105,000
323 PP2400328118 - G1.323 39,000,000 1,170,000
324 PP2400328119 - G1.324 110,000,000 3,300,000
325 PP2400328120 - G1.325 9,420,000 282,600
326 PP2400328121 - G1.326 10,660,000 319,800
327 PP2400328122 - G1.327 1,676,000 50,280
328 PP2400328123 - G1.328 7,541,100 226,233
329 PP2400328124 - G1.329 10,500,000 315,000
330 PP2400328125 - G1.330 1,249,500 37,485
331 PP2400328126 - G1.331 22,000,000 660,000
332 PP2400328127 - G1.332 50,000,000 1,500,000
333 PP2400328128 - G1.333 250,000 7,500
334 PP2400328129 - G1.334 17,400,000 522,000
335 PP2400328130 - G1.335 1,600,000 48,000
336 PP2400328131 - G1.336 4,600,000 138,000
337 PP2400328132 - G1.337 70,967,000 2,129,010
338 PP2400328133 - G1.338 11,200,000 336,000
339 PP2400328134 - G1.339 2,750,000 82,500
340 PP2400328135 - G1.340 2,016,000 60,480
341 PP2400328136 - G1.341 10,460,000 313,800
342 PP2400328137 - G1.342 440,000,000 13,200,000
343 PP2400328138 - G1.343 1,500,000 45,000
344 PP2400328139 - G1.344 15,400,000 462,000
345 PP2400328140 - G1.345 46,200,000 1,386,000
346 PP2400328141 - G1.346 87,000,000 2,610,000
347 PP2400328142 - G1.347 25,569,990 767,099
348 PP2400328143 - G1.348 153,999,980 4,619,999
349 PP2400328144 - G1.349 675,000 20,250
350 PP2400328145 - G1.350 2,898,000 86,940
351 PP2400328146 - G1.351 3,969,000 119,070
352 PP2400328147 - G1.352 120,000,000 3,600,000
353 PP2400328148 - G1.353 187,500,000 5,625,000
354 PP2400328149 - G1.354 728,000,000 21,840,000
355 PP2400328150 - G1.355 2,700,000 81,000
356 PP2400328151 - G1.356 12,600,000 378,000
357 PP2400328152 - G1.357 51,996,000 1,559,880
358 PP2400328153 - G1.358 2,600,000 78,000
359 PP2400328154 - G1.359 670,000 20,100
360 PP2400328155 - G1.360 1,900,000 57,000
361 PP2400328156 - G1.361 599,760,000 17,992,800
362 PP2400328157 - G1.362 440,000,000 13,200,000
363 PP2400328158 - G1.363 170,400,000 5,112,000
364 PP2400328159 - G1.364 7,400,000 222,000
365 PP2400328160 - G1.365 18,000,000 540,000
366 PP2400328161 - G1.366 126,000,000 3,780,000
367 PP2400328162 - G1.367 3,990,000 119,700
368 PP2400328163 - G1.368 6,300,000 189,000
369 PP2400328164 - G1.369 27,000,000 810,000
G1.1
Mã phần lô PP2400327796
Giá từng phần lô 31,878,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 956,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.2
Mã phần lô PP2400327797
Giá từng phần lô 39,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.3
Mã phần lô PP2400327798
Giá từng phần lô 28,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 855
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.4
Mã phần lô PP2400327799
Giá từng phần lô 4,612,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.5
Mã phần lô PP2400327800
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.6
Mã phần lô PP2400327801
Giá từng phần lô 4,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.7
Mã phần lô PP2400327802
Giá từng phần lô 410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.8
Mã phần lô PP2400327803
Giá từng phần lô 27,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.9
Mã phần lô PP2400327804
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.10
Mã phần lô PP2400327805
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.11
Mã phần lô PP2400327806
Giá từng phần lô 5,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.12
Mã phần lô PP2400327807
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.13
Mã phần lô PP2400327808
Giá từng phần lô 3,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.14
Mã phần lô PP2400327809
Giá từng phần lô 171,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.15
Mã phần lô PP2400327810
Giá từng phần lô 4,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.16
Mã phần lô PP2400327811
Giá từng phần lô 43,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,306,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.17
Mã phần lô PP2400327812
Giá từng phần lô 22,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 662,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.18
Mã phần lô PP2400327813
Giá từng phần lô 4,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.19
Mã phần lô PP2400327814
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.20
Mã phần lô PP2400327815
Giá từng phần lô 675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.21
Mã phần lô PP2400327816
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.22
Mã phần lô PP2400327817
Giá từng phần lô 23,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.23
Mã phần lô PP2400327818
Giá từng phần lô 279,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.24
Mã phần lô PP2400327819
Giá từng phần lô 335,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.25
Mã phần lô PP2400327820
Giá từng phần lô 559,335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,780,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.26
Mã phần lô PP2400327821
Giá từng phần lô 266,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,991,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.27
Mã phần lô PP2400327822
Giá từng phần lô 506,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.28
Mã phần lô PP2400327823
Giá từng phần lô 219,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.29
Mã phần lô PP2400327824
Giá từng phần lô 83,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.30
Mã phần lô PP2400327825
Giá từng phần lô 41,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,257,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.31
Mã phần lô PP2400327826
Giá từng phần lô 661,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,845,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.32
Mã phần lô PP2400327827
Giá từng phần lô 136,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,082,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.33
Mã phần lô PP2400327828
Giá từng phần lô 399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.34
Mã phần lô PP2400327829
Giá từng phần lô 77,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,332,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.35
Mã phần lô PP2400327830
Giá từng phần lô 70,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,126,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.36
Mã phần lô PP2400327831
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.37
Mã phần lô PP2400327832
Giá từng phần lô 106,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.38
Mã phần lô PP2400327833
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.39
Mã phần lô PP2400327834
Giá từng phần lô 7,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.40
Mã phần lô PP2400327835
Giá từng phần lô 873,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.41
Mã phần lô PP2400327836
Giá từng phần lô 98,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,953,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.42
Mã phần lô PP2400327837
Giá từng phần lô 341,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,237,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.43
Mã phần lô PP2400327838
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.44
Mã phần lô PP2400327839
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.45
Mã phần lô PP2400327840
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.46
Mã phần lô PP2400327841
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.47
Mã phần lô PP2400327842
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.48
Mã phần lô PP2400327843
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.49
Mã phần lô PP2400327844
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.50
Mã phần lô PP2400327845
Giá từng phần lô 2,334,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.51
Mã phần lô PP2400327846
Giá từng phần lô 159,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.52
Mã phần lô PP2400327847
Giá từng phần lô 11,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.53
Mã phần lô PP2400327848
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.54
Mã phần lô PP2400327849
Giá từng phần lô 6,917,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.55
Mã phần lô PP2400327850
Giá từng phần lô 5,586,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.56
Mã phần lô PP2400327851
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.57
Mã phần lô PP2400327852
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.58
Mã phần lô PP2400327853
Giá từng phần lô 92,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.59
Mã phần lô PP2400327854
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.60
Mã phần lô PP2400327855
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.61
Mã phần lô PP2400327856
Giá từng phần lô 359,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,782,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.62
Mã phần lô PP2400327857
Giá từng phần lô 284,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,548,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.63
Mã phần lô PP2400327858
Giá từng phần lô 338,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,168,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.64
Mã phần lô PP2400327859
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.65
Mã phần lô PP2400327860
Giá từng phần lô 79,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,397,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.66
Mã phần lô PP2400327861
Giá từng phần lô 72,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,164,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.67
Mã phần lô PP2400327862
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.68
Mã phần lô PP2400327863
Giá từng phần lô 670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.69
Mã phần lô PP2400327864
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.70
Mã phần lô PP2400327865
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.71
Mã phần lô PP2400327866
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.72
Mã phần lô PP2400327867
Giá từng phần lô 16,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.73
Mã phần lô PP2400327868
Giá từng phần lô 13,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.74
Mã phần lô PP2400327869
Giá từng phần lô 148,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,455,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.75
Mã phần lô PP2400327870
Giá từng phần lô 4,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.76
Mã phần lô PP2400327871
Giá từng phần lô 16,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.77
Mã phần lô PP2400327872
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.78
Mã phần lô PP2400327873
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.79
Mã phần lô PP2400327874
Giá từng phần lô 6,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.80
Mã phần lô PP2400327875
Giá từng phần lô 117,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.81
Mã phần lô PP2400327876
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.82
Mã phần lô PP2400327877
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.83
Mã phần lô PP2400327878
Giá từng phần lô 23,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 711,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.84
Mã phần lô PP2400327879
Giá từng phần lô 223,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,708,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.85
Mã phần lô PP2400327880
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.86
Mã phần lô PP2400327881
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.87
Mã phần lô PP2400327882
Giá từng phần lô 54,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,635,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.88
Mã phần lô PP2400327883
Giá từng phần lô 25,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.89
Mã phần lô PP2400327884
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.90
Mã phần lô PP2400327885
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.91
Mã phần lô PP2400327886
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.92
Mã phần lô PP2400327887
Giá từng phần lô 1,337,305,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,119,165
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.93
Mã phần lô PP2400327888
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.94
Mã phần lô PP2400327889
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.95
Mã phần lô PP2400327890
Giá từng phần lô 684,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.96
Mã phần lô PP2400327891
Giá từng phần lô 339,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,196,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.97
Mã phần lô PP2400327892
Giá từng phần lô 6,729,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,882
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.98
Mã phần lô PP2400327893
Giá từng phần lô 1,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.99
Mã phần lô PP2400327894
Giá từng phần lô 9,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.100
Mã phần lô PP2400327895
Giá từng phần lô 2,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.101
Mã phần lô PP2400327896
Giá từng phần lô 1,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.102
Mã phần lô PP2400327897
Giá từng phần lô 51,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,547,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.103
Mã phần lô PP2400327898
Giá từng phần lô 22,546,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.104
Mã phần lô PP2400327899
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.105
Mã phần lô PP2400327900
Giá từng phần lô 14,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.106
Mã phần lô PP2400327901
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.107
Mã phần lô PP2400327902
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.108
Mã phần lô PP2400327903
Giá từng phần lô 598,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,955
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.109
Mã phần lô PP2400327904
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.110
Mã phần lô PP2400327905
Giá từng phần lô 96,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,882,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.111
Mã phần lô PP2400327906
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.112
Mã phần lô PP2400327907
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.113
Mã phần lô PP2400327908
Giá từng phần lô 455,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,671,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.114
Mã phần lô PP2400327909
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.115
Mã phần lô PP2400327910
Giá từng phần lô 155,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,660,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.116
Mã phần lô PP2400327911
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.117
Mã phần lô PP2400327912
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.118
Mã phần lô PP2400327913
Giá từng phần lô 975,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.119
Mã phần lô PP2400327914
Giá từng phần lô 1,881,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,439
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.120
Mã phần lô PP2400327915
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.121
Mã phần lô PP2400327916
Giá từng phần lô 355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.122
Mã phần lô PP2400327917
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.123
Mã phần lô PP2400327918
Giá từng phần lô 1,738,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,155
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.124
Mã phần lô PP2400327919
Giá từng phần lô 56,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,704,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.125
Mã phần lô PP2400327920
Giá từng phần lô 93,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,803,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.126
Mã phần lô PP2400327921
Giá từng phần lô 18,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.127
Mã phần lô PP2400327922
Giá từng phần lô 7,252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.128
Mã phần lô PP2400327923
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.129
Mã phần lô PP2400327924
Giá từng phần lô 13,025,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,768
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.130
Mã phần lô PP2400327925
Giá từng phần lô 12,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.131
Mã phần lô PP2400327926
Giá từng phần lô 22,002,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.132
Mã phần lô PP2400327927
Giá từng phần lô 1,591,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,754
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.133
Mã phần lô PP2400327928
Giá từng phần lô 1,244,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,329,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.134
Mã phần lô PP2400327929
Giá từng phần lô 17,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.135
Mã phần lô PP2400327930
Giá từng phần lô 15,551,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,537
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.136
Mã phần lô PP2400327931
Giá từng phần lô 379,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.137
Mã phần lô PP2400327932
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.138
Mã phần lô PP2400327933
Giá từng phần lô 94,315,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,829,456
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.139
Mã phần lô PP2400327934
Giá từng phần lô 6,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.140
Mã phần lô PP2400327935
Giá từng phần lô 22,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.141
Mã phần lô PP2400327936
Giá từng phần lô 276,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,280,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.142
Mã phần lô PP2400327937
Giá từng phần lô 47,628,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.143
Mã phần lô PP2400327938
Giá từng phần lô 32,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.144
Mã phần lô PP2400327939
Giá từng phần lô 77,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,335,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.145
Mã phần lô PP2400327940
Giá từng phần lô 10,666,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,998
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.146
Mã phần lô PP2400327941
Giá từng phần lô 516,179,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,485,391
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.147
Mã phần lô PP2400327942
Giá từng phần lô 5,769,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,092
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.148
Mã phần lô PP2400327943
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.149
Mã phần lô PP2400327944
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.150
Mã phần lô PP2400327945
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.151
Mã phần lô PP2400327946
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.152
Mã phần lô PP2400327947
Giá từng phần lô 17,319,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,573
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.153
Mã phần lô PP2400327948
Giá từng phần lô 307,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.154
Mã phần lô PP2400327949
Giá từng phần lô 47,907,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,437,237
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.155
Mã phần lô PP2400327950
Giá từng phần lô 3,360,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,811,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.156
Mã phần lô PP2400327951
Giá từng phần lô 2,510,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,313,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.157
Mã phần lô PP2400327952
Giá từng phần lô 113,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,416,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.158
Mã phần lô PP2400327953
Giá từng phần lô 1,255,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,656,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.159
Mã phần lô PP2400327954
Giá từng phần lô 5,126,938,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,808,161
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.160
Mã phần lô PP2400327955
Giá từng phần lô 1,123,982,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,719,478
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.161
Mã phần lô PP2400327956
Giá từng phần lô 187,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,634,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.162
Mã phần lô PP2400327957
Giá từng phần lô 2,850,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.163
Mã phần lô PP2400327958
Giá từng phần lô 734,578,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,037,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.164
Mã phần lô PP2400327959
Giá từng phần lô 192,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,764,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.165
Mã phần lô PP2400327960
Giá từng phần lô 522,585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,677,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.166
Mã phần lô PP2400327961
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.167
Mã phần lô PP2400327962
Giá từng phần lô 330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.168
Mã phần lô PP2400327963
Giá từng phần lô 26,276,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 788,287
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.169
Mã phần lô PP2400327964
Giá từng phần lô 48,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,456,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.170
Mã phần lô PP2400327965
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.171
Mã phần lô PP2400327966
Giá từng phần lô 575,919,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,277,576
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.172
Mã phần lô PP2400327967
Giá từng phần lô 4,851,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.173
Mã phần lô PP2400327968
Giá từng phần lô 357,334,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,720,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.174
Mã phần lô PP2400327969
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.175
Mã phần lô PP2400327970
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.176
Mã phần lô PP2400327971
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.177
Mã phần lô PP2400327972
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.178
Mã phần lô PP2400327973
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.179
Mã phần lô PP2400327974
Giá từng phần lô 204,559,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,136,779
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.180
Mã phần lô PP2400327975
Giá từng phần lô 14,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.181
Mã phần lô PP2400327976
Giá từng phần lô 357,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.182
Mã phần lô PP2400327977
Giá từng phần lô 1,170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.183
Mã phần lô PP2400327978
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.184
Mã phần lô PP2400327979
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.185
Mã phần lô PP2400327980
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.186
Mã phần lô PP2400327981
Giá từng phần lô 672,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.187
Mã phần lô PP2400327982
Giá từng phần lô 332,605,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,978,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.188
Mã phần lô PP2400327983
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.189
Mã phần lô PP2400327984
Giá từng phần lô 62,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,866,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.190
Mã phần lô PP2400327985
Giá từng phần lô 9,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.191
Mã phần lô PP2400327986
Giá từng phần lô 18,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.192
Mã phần lô PP2400327987
Giá từng phần lô 221,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.193
Mã phần lô PP2400327988
Giá từng phần lô 43,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,304,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.194
Mã phần lô PP2400327989
Giá từng phần lô 1,872,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.195
Mã phần lô PP2400327990
Giá từng phần lô 89,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,692,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.196
Mã phần lô PP2400327991
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.197
Mã phần lô PP2400327992
Giá từng phần lô 133,394,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,001,827
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.198
Mã phần lô PP2400327993
Giá từng phần lô 588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.199
Mã phần lô PP2400327994
Giá từng phần lô 7,049,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.200
Mã phần lô PP2400327995
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.201
Mã phần lô PP2400327996
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.202
Mã phần lô PP2400327997
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.203
Mã phần lô PP2400327998
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.204
Mã phần lô PP2400327999
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.205
Mã phần lô PP2400328000
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.206
Mã phần lô PP2400328001
Giá từng phần lô 314,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.207
Mã phần lô PP2400328002
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.208
Mã phần lô PP2400328003
Giá từng phần lô 267,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.209
Mã phần lô PP2400328004
Giá từng phần lô 9,786,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.210
Mã phần lô PP2400328005
Giá từng phần lô 93,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,805,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.211
Mã phần lô PP2400328006
Giá từng phần lô 589,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.212
Mã phần lô PP2400328007
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.213
Mã phần lô PP2400328008
Giá từng phần lô 660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.214
Mã phần lô PP2400328009
Giá từng phần lô 37,855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,135,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.215
Mã phần lô PP2400328010
Giá từng phần lô 3,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.216
Mã phần lô PP2400328011
Giá từng phần lô 41,871,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,256,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.217
Mã phần lô PP2400328012
Giá từng phần lô 15,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.218
Mã phần lô PP2400328013
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.219
Mã phần lô PP2400328014
Giá từng phần lô 30,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 926,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.220
Mã phần lô PP2400328015
Giá từng phần lô 9,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.221
Mã phần lô PP2400328016
Giá từng phần lô 5,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.222
Mã phần lô PP2400328017
Giá từng phần lô 10,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.223
Mã phần lô PP2400328018
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.224
Mã phần lô PP2400328019
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.225
Mã phần lô PP2400328020
Giá từng phần lô 40,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.226
Mã phần lô PP2400328021
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.227
Mã phần lô PP2400328022
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.228
Mã phần lô PP2400328023
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.229
Mã phần lô PP2400328024
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.230
Mã phần lô PP2400328025
Giá từng phần lô 103,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.231
Mã phần lô PP2400328026
Giá từng phần lô 1,107,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.232
Mã phần lô PP2400328027
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.233
Mã phần lô PP2400328028
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.234
Mã phần lô PP2400328029
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.235
Mã phần lô PP2400328030
Giá từng phần lô 70,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.236
Mã phần lô PP2400328031
Giá từng phần lô 15,592,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.237
Mã phần lô PP2400328032
Giá từng phần lô 39,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.238
Mã phần lô PP2400328033
Giá từng phần lô 965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.239
Mã phần lô PP2400328034
Giá từng phần lô 165,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,961,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.240
Mã phần lô PP2400328035
Giá từng phần lô 14,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.241
Mã phần lô PP2400328036
Giá từng phần lô 92,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,784,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.242
Mã phần lô PP2400328037
Giá từng phần lô 24,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.243
Mã phần lô PP2400328038
Giá từng phần lô 246,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.244
Mã phần lô PP2400328039
Giá từng phần lô 2,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.245
Mã phần lô PP2400328040
Giá từng phần lô 15,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.246
Mã phần lô PP2400328041
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.247
Mã phần lô PP2400328042
Giá từng phần lô 74,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.248
Mã phần lô PP2400328043
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.249
Mã phần lô PP2400328044
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.250
Mã phần lô PP2400328045
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.251
Mã phần lô PP2400328046
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.252
Mã phần lô PP2400328047
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.253
Mã phần lô PP2400328048
Giá từng phần lô 825,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.254
Mã phần lô PP2400328049
Giá từng phần lô 8,939,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,185
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.255
Mã phần lô PP2400328050
Giá từng phần lô 67,077,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,012,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.256
Mã phần lô PP2400328051
Giá từng phần lô 1,687,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,621,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.257
Mã phần lô PP2400328052
Giá từng phần lô 1,687,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,621,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.258
Mã phần lô PP2400328053
Giá từng phần lô 19,664,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 589,945
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.259
Mã phần lô PP2400328054
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.260
Mã phần lô PP2400328055
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.261
Mã phần lô PP2400328056
Giá từng phần lô 21,999,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,988
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.262
Mã phần lô PP2400328057
Giá từng phần lô 16,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.263
Mã phần lô PP2400328058
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.264
Mã phần lô PP2400328059
Giá từng phần lô 34,884,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,046,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.265
Mã phần lô PP2400328060
Giá từng phần lô 51,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,531,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.266
Mã phần lô PP2400328061
Giá từng phần lô 59,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,771,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.267
Mã phần lô PP2400328062
Giá từng phần lô 3,387,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.268
Mã phần lô PP2400328063
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.269
Mã phần lô PP2400328064
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.270
Mã phần lô PP2400328065
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.271
Mã phần lô PP2400328066
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.272
Mã phần lô PP2400328067
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.273
Mã phần lô PP2400328068
Giá từng phần lô 8,526,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.274
Mã phần lô PP2400328069
Giá từng phần lô 1,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.275
Mã phần lô PP2400328070
Giá từng phần lô 960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.276
Mã phần lô PP2400328071
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.277
Mã phần lô PP2400328072
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.278
Mã phần lô PP2400328073
Giá từng phần lô 3,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.279
Mã phần lô PP2400328074
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.280
Mã phần lô PP2400328075
Giá từng phần lô 6,898,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,955
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.281
Mã phần lô PP2400328076
Giá từng phần lô 19,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.282
Mã phần lô PP2400328077
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.283
Mã phần lô PP2400328078
Giá từng phần lô 50,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,511,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.284
Mã phần lô PP2400328079
Giá từng phần lô 928,497,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,854,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.285
Mã phần lô PP2400328080
Giá từng phần lô 50,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,521,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.286
Mã phần lô PP2400328081
Giá từng phần lô 929,356,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,880,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.287
Mã phần lô PP2400328082
Giá từng phần lô 89,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,672,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.288
Mã phần lô PP2400328083
Giá từng phần lô 326,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,799,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.289
Mã phần lô PP2400328084
Giá từng phần lô 990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.290
Mã phần lô PP2400328085
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.291
Mã phần lô PP2400328086
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.292
Mã phần lô PP2400328087
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.293
Mã phần lô PP2400328088
Giá từng phần lô 34,258,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,027,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.294
Mã phần lô PP2400328089
Giá từng phần lô 64,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,927,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.295
Mã phần lô PP2400328090
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.296
Mã phần lô PP2400328091
Giá từng phần lô 26,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 807,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.297
Mã phần lô PP2400328092
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.298
Mã phần lô PP2400328093
Giá từng phần lô 162,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.299
Mã phần lô PP2400328094
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.300
Mã phần lô PP2400328095
Giá từng phần lô 109,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.301
Mã phần lô PP2400328096
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.302
Mã phần lô PP2400328097
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.303
Mã phần lô PP2400328098
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.304
Mã phần lô PP2400328099
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.305
Mã phần lô PP2400328100
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.306
Mã phần lô PP2400328101
Giá từng phần lô 435,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.307
Mã phần lô PP2400328102
Giá từng phần lô 2,880,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.308
Mã phần lô PP2400328103
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.309
Mã phần lô PP2400328104
Giá từng phần lô 1,386,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.310
Mã phần lô PP2400328105
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.311
Mã phần lô PP2400328106
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.312
Mã phần lô PP2400328107
Giá từng phần lô 134,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.313
Mã phần lô PP2400328108
Giá từng phần lô 79,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,385,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.314
Mã phần lô PP2400328109
Giá từng phần lô 43,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.315
Mã phần lô PP2400328110
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.316
Mã phần lô PP2400328111
Giá từng phần lô 1,127,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,836,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.317
Mã phần lô PP2400328112
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.318
Mã phần lô PP2400328113
Giá từng phần lô 1,292,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.319
Mã phần lô PP2400328114
Giá từng phần lô 1,679,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,385,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.320
Mã phần lô PP2400328115
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.321
Mã phần lô PP2400328116
Giá từng phần lô 364,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.322
Mã phần lô PP2400328117
Giá từng phần lô 203,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.323
Mã phần lô PP2400328118
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.324
Mã phần lô PP2400328119
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.325
Mã phần lô PP2400328120
Giá từng phần lô 9,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.326
Mã phần lô PP2400328121
Giá từng phần lô 10,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.327
Mã phần lô PP2400328122
Giá từng phần lô 1,676,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.328
Mã phần lô PP2400328123
Giá từng phần lô 7,541,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,233
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.329
Mã phần lô PP2400328124
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.330
Mã phần lô PP2400328125
Giá từng phần lô 1,249,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,485
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.331
Mã phần lô PP2400328126
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.332
Mã phần lô PP2400328127
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.333
Mã phần lô PP2400328128
Giá từng phần lô 250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.334
Mã phần lô PP2400328129
Giá từng phần lô 17,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.335
Mã phần lô PP2400328130
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.336
Mã phần lô PP2400328131
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.337
Mã phần lô PP2400328132
Giá từng phần lô 70,967,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,129,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.338
Mã phần lô PP2400328133
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.339
Mã phần lô PP2400328134
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.340
Mã phần lô PP2400328135
Giá từng phần lô 2,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.341
Mã phần lô PP2400328136
Giá từng phần lô 10,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.342
Mã phần lô PP2400328137
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.343
Mã phần lô PP2400328138
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.344
Mã phần lô PP2400328139
Giá từng phần lô 15,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.345
Mã phần lô PP2400328140
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.346
Mã phần lô PP2400328141
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.347
Mã phần lô PP2400328142
Giá từng phần lô 25,569,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 767,099
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.348
Mã phần lô PP2400328143
Giá từng phần lô 153,999,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,619,999
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.349
Mã phần lô PP2400328144
Giá từng phần lô 675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.350
Mã phần lô PP2400328145
Giá từng phần lô 2,898,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.351
Mã phần lô PP2400328146
Giá từng phần lô 3,969,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.352
Mã phần lô PP2400328147
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.353
Mã phần lô PP2400328148
Giá từng phần lô 187,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.354
Mã phần lô PP2400328149
Giá từng phần lô 728,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.355
Mã phần lô PP2400328150
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.356
Mã phần lô PP2400328151
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.357
Mã phần lô PP2400328152
Giá từng phần lô 51,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,559,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.358
Mã phần lô PP2400328153
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.359
Mã phần lô PP2400328154
Giá từng phần lô 670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.360
Mã phần lô PP2400328155
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.361
Mã phần lô PP2400328156
Giá từng phần lô 599,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,992,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.362
Mã phần lô PP2400328157
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.363
Mã phần lô PP2400328158
Giá từng phần lô 170,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.364
Mã phần lô PP2400328159
Giá từng phần lô 7,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.365
Mã phần lô PP2400328160
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.366
Mã phần lô PP2400328161
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.367
Mã phần lô PP2400328162
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.368
Mã phần lô PP2400328163
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
G1.369
Mã phần lô PP2400328164
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 2.3 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->