Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300173860-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/08/2023 09:09:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Khánh Hòa
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Khánh Hòa
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300113971
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Khánh Hoà
Giá gói thầu 1,576,205,480,641 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15.762.054.806,41 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300251720 - GE.0001 940,000,000 9,400,000
2 PP2300251721 - GE.0002 138,075,000 1,380,750
3 PP2300251722 - GE.0003 291,101,400 2,911,014
4 PP2300251723 - GE.0004 245,480,000 2,454,800
5 PP2300251724 - GE.0005 285,000,000 2,850,000
6 PP2300251725 - GE.0006 261,060,000 2,610,600
7 PP2300251726 - GE.0007 49,686,000 496,860
8 PP2300251727 - GE.0008 5,900,000 59,000
9 PP2300251728 - GE.0009 14,160,000 141,600
10 PP2300251729 - GE.0010 18,690,000 186,900
11 PP2300251730 - GE.0011 82,800,000 828,000
12 PP2300251731 - GE.0012 19,051,500 190,515
13 PP2300251732 - GE.0013 17,371,200 173,712
14 PP2300251733 - GE.0014 2,131,035,000 21,310,350
15 PP2300251734 - GE.0015 4,000,000 40,000
16 PP2300251735 - GE.0016 1,354,728,880 13,547,288
17 PP2300251736 - GE.0017 3,353,818,600 33,538,186
18 PP2300251737 - GE.0018 1,584,773,680 15,847,736
19 PP2300251738 - GE.0019 3,746,028,000 37,460,280
20 PP2300251739 - GE.0020 1,387,200,000 13,872,000
21 PP2300251740 - GE.0021 727,272,000 7,272,720
22 PP2300251741 - GE.0022 8,900,000 89,000
23 PP2300251742 - GE.0023 1,170,866,010 11,708,660
24 PP2300251743 - GE.0024 555,800,000 5,558,000
25 PP2300251744 - GE.0025 253,790,000 2,537,900
26 PP2300251745 - GE.0026 292,649,700 2,926,497
27 PP2300251746 - GE.0027 106,680,000 1,066,800
28 PP2300251747 - GE.0028 108,780,000 1,087,800
29 PP2300251748 - GE.0029 159,300,000 1,593,000
30 PP2300251749 - GE.0030 850,859,520 8,508,595
31 PP2300251750 - GE.0031 201,037,240 2,010,372
32 PP2300251751 - GE.0032 1,389,600,000 13,896,000
33 PP2300251752 - GE.0033 66,402,000 664,020
34 PP2300251753 - GE.0034 685,241,200 6,852,412
35 PP2300251754 - GE.0035 453,150,000 4,531,500
36 PP2300251755 - GE.0036 131,775,000 1,317,750
37 PP2300251756 - GE.0037 83,780,000 837,800
38 PP2300251757 - GE.0038 30,780,000 307,800
39 PP2300251758 - GE.0039 54,600,000 546,000
40 PP2300251759 - GE.0040 37,200,000 372,000
41 PP2300251760 - GE.0041 24,700,000 247,000
42 PP2300251761 - GE.0042 40,290,000 402,900
43 PP2300251762 - GE.0043 24,923,850 249,238
44 PP2300251763 - GE.0044 174,000,000 1,740,000
45 PP2300251764 - GE.0045 336,080,000 3,360,800
46 PP2300251765 - GE.0046 44,723,400 447,234
47 PP2300251766 - GE.0047 52,872,750 528,727
48 PP2300251767 - GE.0048 26,536,000 265,360
49 PP2300251768 - GE.0049 52,925,000 529,250
50 PP2300251769 - GE.0050 49,087,500 490,875
51 PP2300251770 - GE.0051 417,863,250 4,178,632
52 PP2300251771 - GE.0052 1,951,560,000 19,515,600
53 PP2300251772 - GE.0053 581,400,000 5,814,000
54 PP2300251773 - GE.0054 1,391,920,000 13,919,200
55 PP2300251774 - GE.0055 23,250,000 232,500
56 PP2300251775 - GE.0056 329,300,000 3,293,000
57 PP2300251776 - GE.0057 198,750,000 1,987,500
58 PP2300251777 - GE.0058 25,480,000 254,800
59 PP2300251778 - GE.0059 22,434,500 224,345
60 PP2300251779 - GE.0060 249,500,000 2,495,000
61 PP2300251780 - GE.0061 1,114,700,000 11,147,000
62 PP2300251781 - GE.0062 78,400,000 784,000
63 PP2300251782 - GE.0063 1,349,040,000 13,490,400
64 PP2300251783 - GE.0064 701,541,480 7,015,414
65 PP2300251784 - GE.0065 955,760,000 9,557,600
66 PP2300251785 - GE.0066 977,500,000 9,775,000
67 PP2300251786 - GE.0067 239,375,222 2,393,752
68 PP2300251787 - GE.0068 554,472,000 5,544,720
69 PP2300251788 - GE.0069 3,065,900,000 30,659,000
70 PP2300251789 - GE.0070 50,240,000 502,400
71 PP2300251790 - GE.0071 104,000,000 1,040,000
72 PP2300251791 - GE.0072 10,270,524,600 102,705,246
73 PP2300251792 - GE.0073 385,641,000 3,856,410
74 PP2300251793 - GE.0074 4,592,000,000 45,920,000
75 PP2300251794 - GE.0075 61,000,000 610,000
76 PP2300251795 - GE.0076 1,051,050,000 10,510,500
77 PP2300251796 - GE.0077 324,000,000 3,240,000
78 PP2300251797 - GE.0078 278,600,000 2,786,000
79 PP2300251798 - GE.0079 11,944,800 119,448
80 PP2300251799 - GE.0080 3,400,000 34,000
81 PP2300251800 - GE.0081 4,050,000 40,500
82 PP2300251801 - GE.0082 3,499,000 34,990
83 PP2300251802 - GE.0083 10,000,000 100,000
84 PP2300251803 - GE.0084 60,860,000 608,600
85 PP2300251804 - GE.0085 174,344,000 1,743,440
86 PP2300251805 - GE.0086 5,399,352 53,993
87 PP2300251806 - GE.0087 595,000,000 5,950,000
88 PP2300251807 - GE.0088 992,000,000 9,920,000
89 PP2300251808 - GE.0089 28,800,000 288,000
90 PP2300251809 - GE.0090 29,800,000 298,000
91 PP2300251810 - GE.0091 77,854,500 778,545
92 PP2300251811 - GE.0092 142,854,000 1,428,540
93 PP2300251812 - GE.0093 23,383,547,000 233,835,470
94 PP2300251813 - GE.0094 11,292,600,000 112,926,000
95 PP2300251814 - GE.0095 501,000,000 5,010,000
96 PP2300251815 - GE.0096 11,237,500,000 112,375,000
97 PP2300251816 - GE.0097 197,228,000 1,972,280
98 PP2300251817 - GE.0098 126,500,000 1,265,000
99 PP2300251818 - GE.0099 1,027,620,000 10,276,200
100 PP2300251819 - GE.0100 255,500,000 2,555,000
101 PP2300251820 - GE.0101 3,262,350,000 32,623,500
102 PP2300251821 - GE.0102 2,766,141,900 27,661,419
103 PP2300251822 - GE.0103 2,024,867,450 20,248,674
104 PP2300251823 - GE.0104 1,683,924,000 16,839,240
105 PP2300251824 - GE.0105 3,759,470,400 37,594,704
106 PP2300251825 - GE.0106 129,404,470 1,294,044
107 PP2300251826 - GE.0107 275,500,000 2,755,000
108 PP2300251827 - GE.0108 207,445,000 2,074,450
109 PP2300251828 - GE.0109 1,373,000,000 13,730,000
110 PP2300251829 - GE.0110 98,823,368 988,233
111 PP2300251830 - GE.0111 111,140,400 1,111,404
112 PP2300251831 - GE.0112 1,044,466,400 10,444,664
113 PP2300251832 - GE.0113 235,842,000 2,358,420
114 PP2300251833 - GE.0114 40,350,000 403,500
115 PP2300251834 - GE.0115 1,073,653,152 10,736,531
116 PP2300251835 - GE.0116 632,137,275 6,321,372
117 PP2300251836 - GE.0117 9,191,000 91,910
118 PP2300251837 - GE.0118 74,079,600 740,796
119 PP2300251838 - GE.0119 449,120,000 4,491,200
120 PP2300251839 - GE.0120 1,270,000 12,700
121 PP2300251840 - GE.0121 422,400,000 4,224,000
122 PP2300251841 - GE.0122 1,404,360,000 14,043,600
123 PP2300251842 - GE.0123 19,680,000 196,800
124 PP2300251843 - GE.0124 127,743,000 1,277,430
125 PP2300251844 - GE.0125 195,000,000 1,950,000
126 PP2300251845 - GE.0126 157,335,000 1,573,350
127 PP2300251846 - GE.0127 140,400,000 1,404,000
128 PP2300251847 - GE.0128 69,139,000 691,390
129 PP2300251848 - GE.0129 377,540,000 3,775,400
130 PP2300251849 - GE.0130 483,705,600 4,837,056
131 PP2300251850 - GE.0131 150,000,000 1,500,000
132 PP2300251851 - GE.0132 120,000,000 1,200,000
133 PP2300251852 - GE.0133 9,250,000 92,500
134 PP2300251853 - GE.0134 946,120,000 9,461,200
135 PP2300251854 - GE.0135 78,750,000 787,500
136 PP2300251855 - GE.0136 56,100,000 561,000
137 PP2300251856 - GE.0137 1,007,376,000 10,073,760
138 PP2300251857 - GE.0138 188,640,000 1,886,400
139 PP2300251858 - GE.0139 4,826,000 48,260
140 PP2300251859 - GE.0140 1,818,433,680 18,184,336
141 PP2300251860 - GE.0141 264,000,000 2,640,000
142 PP2300251861 - GE.0142 28,700,000 287,000
143 PP2300251862 - GE.0143 116,192,000 1,161,920
144 PP2300251863 - GE.0144 141,496,032 1,414,960
145 PP2300251864 - GE.0145 65,016,000 650,160
146 PP2300251865 - GE.0146 175,567,500 1,755,675
147 PP2300251866 - GE.0147 44,010,000 440,100
148 PP2300251867 - GE.0148 12,470,000 124,700
149 PP2300251868 - GE.0149 371,700,000 3,717,000
150 PP2300251869 - GE.0150 141,900,000 1,419,000
151 PP2300251870 - GE.0151 18,686,000 186,860
152 PP2300251871 - GE.0152 2,133,834,120 21,338,341
153 PP2300251872 - GE.0153 500,684,000 5,006,840
154 PP2300251873 - GE.0154 178,890,000 1,788,900
155 PP2300251874 - GE.0155 381,024,000 3,810,240
156 PP2300251875 - GE.0156 3,892,720,000 38,927,200
157 PP2300251876 - GE.0157 1,962,450,000 19,624,500
158 PP2300251877 - GE.0158 588,466,000 5,884,660
159 PP2300251878 - GE.0159 188,254,000 1,882,540
160 PP2300251879 - GE.0160 4,417,152,600 44,171,526
161 PP2300251880 - GE.0161 272,220,000 2,722,200
162 PP2300251881 - GE.0162 1,144,000,000 11,440,000
163 PP2300251882 - GE.0163 276,640,000 2,766,400
164 PP2300251883 - GE.0164 600,009,740 6,000,097
165 PP2300251884 - GE.0165 3,359,327,190 33,593,271
166 PP2300251885 - GE.0166 858,000,000 8,580,000
167 PP2300251886 - GE.0167 267,983,600 2,679,836
168 PP2300251887 - GE.0168 147,870,000 1,478,700
169 PP2300251888 - GE.0169 36,800,000 368,000
170 PP2300251889 - GE.0170 3,380,000,000 33,800,000
171 PP2300251890 - GE.0171 297,000,000 2,970,000
172 PP2300251891 - GE.0172 25,290,000 252,900
173 PP2300251892 - GE.0173 1,389,920,000 13,899,200
174 PP2300251893 - GE.0174 247,504,000 2,475,040
175 PP2300251894 - GE.0175 474,375,000 4,743,750
176 PP2300251895 - GE.0176 160,130,000 1,601,300
177 PP2300251896 - GE.0177 136,500,000 1,365,000
178 PP2300251897 - GE.0178 808,752,000 8,087,520
179 PP2300251898 - GE.0179 314,814,000 3,148,140
180 PP2300251899 - GE.0180 243,460,000 2,434,600
181 PP2300251900 - GE.0181 2,900,625,000 29,006,250
182 PP2300251901 - GE.0182 1,837,374,000 18,373,740
183 PP2300251902 - GE.0183 442,800,000 4,428,000
184 PP2300251903 - GE.0184 508,200,000 5,082,000
185 PP2300251904 - GE.0185 14,518,000 145,180
186 PP2300251905 - GE.0186 190,722,000 1,907,220
187 PP2300251906 - GE.0187 792,115,000 7,921,150
188 PP2300251907 - GE.0188 1,097,250,000 10,972,500
189 PP2300251908 - GE.0189 959,500,000 9,595,000
190 PP2300251909 - GE.0190 2,052,994,800 20,529,948
191 PP2300251910 - GE.0191 4,297,500,000 42,975,000
192 PP2300251911 - GE.0192 15,103,273,500 151,032,735
193 PP2300251912 - GE.0193 1,128,695,700 11,286,957
194 PP2300251913 - GE.0194 221,088,000 2,210,880
195 PP2300251914 - GE.0195 519,590,000 5,195,900
196 PP2300251915 - GE.0196 952,560,000 9,525,600
197 PP2300251916 - GE.0197 328,280,000 3,282,800
198 PP2300251917 - GE.0198 215,260,000 2,152,600
199 PP2300251918 - GE.0199 1,665,369,000 16,653,690
200 PP2300251919 - GE.0200 1,741,264,000 17,412,640
201 PP2300251920 - GE.0201 1,517,880,000 15,178,800
202 PP2300251921 - GE.0202 3,492,888,000 34,928,880
203 PP2300251922 - GE.0203 414,390,000 4,143,900
204 PP2300251923 - GE.0204 98,340,000 983,400
205 PP2300251924 - GE.0205 145,761,200 1,457,612
206 PP2300251925 - GE.0206 11,940,000 119,400
207 PP2300251926 - GE.0207 198,400,000 1,984,000
208 PP2300251927 - GE.0208 244,702,080 2,447,020
209 PP2300251928 - GE.0209 712,400,000 7,124,000
210 PP2300251929 - GE.0210 252,000,000 2,520,000
211 PP2300251930 - GE.0211 1,952,500,000 19,525,000
212 PP2300251931 - GE.0212 115,790,350 1,157,903
213 PP2300251932 - GE.0213 235,800,000 2,358,000
214 PP2300251933 - GE.0214 420,840,000 4,208,400
215 PP2300251934 - GE.0215 72,810,700 728,107
216 PP2300251935 - GE.0216 509,950,000 5,099,500
217 PP2300251936 - GE.0217 35,313,820 353,138
218 PP2300251937 - GE.0218 858,276,000 8,582,760
219 PP2300251938 - GE.0219 314,116,000 3,141,160
220 PP2300251939 - GE.0220 635,052,600 6,350,526
221 PP2300251940 - GE.0221 404,235,000 4,042,350
222 PP2300251941 - GE.0222 225,158,400 2,251,584
223 PP2300251942 - GE.0223 125,235,380 1,252,353
224 PP2300251943 - GE.0224 568,100,000 5,681,000
225 PP2300251944 - GE.0225 1,323,000,000 13,230,000
226 PP2300251945 - GE.0226 153,135,000 1,531,350
227 PP2300251946 - GE.0227 403,200,000 4,032,000
228 PP2300251947 - GE.0228 389,940,000 3,899,400
229 PP2300251948 - GE.0229 2,432,610,000 24,326,100
230 PP2300251949 - GE.0230 103,950,000 1,039,500
231 PP2300251950 - GE.0231 69,600,000 696,000
232 PP2300251951 - GE.0232 135,450,000 1,354,500
233 PP2300251952 - GE.0233 49,188,750 491,887
234 PP2300251953 - GE.0234 3,250,000 32,500
235 PP2300251954 - GE.0235 37,275,525 372,755
236 PP2300251955 - GE.0236 24,822,000 248,220
237 PP2300251956 - GE.0237 28,665,000 286,650
238 PP2300251957 - GE.0238 347,860,800 3,478,608
239 PP2300251958 - GE.0239 834,708,000 8,347,080
240 PP2300251959 - GE.0240 481,440,000 4,814,400
241 PP2300251960 - GE.0241 271,477,500 2,714,775
242 PP2300251961 - GE.0242 80,012,500 800,125
243 PP2300251962 - GE.0243 215,118,000 2,151,180
244 PP2300251963 - GE.0244 588,600,000 5,886,000
245 PP2300251964 - GE.0245 671,475,000 6,714,750
246 PP2300251965 - GE.0246 309,375,000 3,093,750
247 PP2300251966 - GE.0247 290,918,880 2,909,188
248 PP2300251967 - GE.0248 262,560,000 2,625,600
249 PP2300251968 - GE.0249 3,551,640,750 35,516,407
250 PP2300251969 - GE.0250 1,712,924,423 17,129,244
251 PP2300251970 - GE.0251 4,272,048,000 42,720,480
252 PP2300251971 - GE.0252 640,755,000 6,407,550
253 PP2300251972 - GE.0253 745,172,400 7,451,724
254 PP2300251973 - GE.0254 516,465,600 5,164,656
255 PP2300251974 - GE.0255 26,000,000 260,000
256 PP2300251975 - GE.0256 23,650,000 236,500
257 PP2300251976 - GE.0257 118,400,000 1,184,000
258 PP2300251977 - GE.0258 739,836,800 7,398,368
259 PP2300251978 - GE.0259 41,123,000 411,230
260 PP2300251979 - GE.0260 180,953,280 1,809,532
261 PP2300251980 - GE.0261 195,884,720 1,958,847
262 PP2300251981 - GE.0262 329,952,000 3,299,520
263 PP2300251982 - GE.0263 336,000,000 3,360,000
264 PP2300251983 - GE.0264 4,700,000 47,000
265 PP2300251984 - GE.0265 60,000,000 600,000
266 PP2300251985 - GE.0266 429,000,000 4,290,000
267 PP2300251986 - GE.0267 22,500,000 225,000
268 PP2300251987 - GE.0268 124,500,000 1,245,000
269 PP2300251988 - GE.0269 1,986,000 19,860
270 PP2300251989 - GE.0270 141,472,800 1,414,728
271 PP2300251990 - GE.0271 18,000,000 180,000
272 PP2300251991 - GE.0272 42,240,000 422,400
273 PP2300251992 - GE.0273 589,824,000 5,898,240
274 PP2300251993 - GE.0274 467,860,000 4,678,600
275 PP2300251994 - GE.0275 84,906,000 849,060
276 PP2300251995 - GE.0276 1,707,516,800 17,075,168
277 PP2300251996 - GE.0277 366,912,000 3,669,120
278 PP2300251997 - GE.0278 4,445,097,300 44,450,973
279 PP2300251998 - GE.0279 141,210,000 1,412,100
280 PP2300251999 - GE.0280 115,750,000 1,157,500
281 PP2300252000 - GE.0281 11,350,500 113,505
282 PP2300252001 - GE.0282 16,236,000 162,360
283 PP2300252002 - GE.0283 7,560,000 75,600
284 PP2300252003 - GE.0284 6,808,000 68,080
285 PP2300252004 - GE.0285 1,189,021,750 11,890,217
286 PP2300252005 - GE.0286 2,084,739,360 20,847,393
287 PP2300252006 - GE.0287 1,219,500,000 12,195,000
288 PP2300252007 - GE.0288 537,600,000 5,376,000
289 PP2300252008 - GE.0289 13,020,000 130,200
290 PP2300252009 - GE.0290 40,000,000 400,000
291 PP2300252010 - GE.0291 42,660,000 426,600
292 PP2300252011 - GE.0292 55,800,000 558,000
293 PP2300252012 - GE.0293 270,000,000 2,700,000
294 PP2300252013 - GE.0294 161,310,000 1,613,100
295 PP2300252014 - GE.0295 94,716,300 947,163
296 PP2300252015 - GE.0296 16,976,000 169,760
297 PP2300252016 - GE.0297 679,289,400 6,792,894
298 PP2300252017 - GE.0298 1,352,400,000 13,524,000
299 PP2300252018 - GE.0299 605,000,000 6,050,000
300 PP2300252019 - GE.0300 649,040,000 6,490,400
301 PP2300252020 - GE.0301 651,112,800 6,511,128
302 PP2300252021 - GE.0302 385,443,408 3,854,434
303 PP2300252022 - GE.0303 258,153,000 2,581,530
304 PP2300252023 - GE.0304 216,685,500 2,166,855
305 PP2300252024 - GE.0305 552,580,000 5,525,800
306 PP2300252025 - GE.0306 172,584,000 1,725,840
307 PP2300252026 - GE.0307 321,900,000 3,219,000
308 PP2300252027 - GE.0308 84,000,000 840,000
309 PP2300252028 - GE.0309 1,118,600,000 11,186,000
310 PP2300252029 - GE.0310 332,200,000 3,322,000
311 PP2300252030 - GE.0311 787,200,000 7,872,000
312 PP2300252031 - GE.0312 122,400,000 1,224,000
313 PP2300252032 - GE.0313 60,320,000 603,200
314 PP2300252033 - GE.0314 3,840,000 38,400
315 PP2300252034 - GE.0315 196,359,980 1,963,599
316 PP2300252035 - GE.0316 79,472,700 794,727
317 PP2300252036 - GE.0317 480,496,800 4,804,968
318 PP2300252037 - GE.0318 5,300,000 53,000
319 PP2300252038 - GE.0319 2,431,980,000 24,319,800
320 PP2300252039 - GE.0320 61,752,000 617,520
321 PP2300252040 - GE.0321 5,647,500 56,475
322 PP2300252041 - GE.0322 1,086,750,000 10,867,500
323 PP2300252042 - GE.0323 6,930,000 69,300
324 PP2300252043 - GE.0324 1,088,400,000 10,884,000
325 PP2300252044 - GE.0325 1,868,580,000 18,685,800
326 PP2300252045 - GE.0326 1,441,800,000 14,418,000
327 PP2300252046 - GE.0327 2,770,792,500 27,707,925
328 PP2300252047 - GE.0328 1,206,520,000 12,065,200
329 PP2300252048 - GE.0329 3,661,680,000 36,616,800
330 PP2300252049 - GE.0330 4,979,940 49,799
331 PP2300252050 - GE.0331 446,094,000 4,460,940
332 PP2300252051 - GE.0332 22,723,200 227,232
333 PP2300252052 - GE.0333 38,640,000 386,400
334 PP2300252053 - GE.0334 1,565,628,480 15,656,284
335 PP2300252054 - GE.0335 252,122,070 2,521,220
336 PP2300252055 - GE.0336 85,680,000 856,800
337 PP2300252056 - GE.0337 18,200,000 182,000
338 PP2300252057 - GE.0338 8,430,000 84,300
339 PP2300252058 - GE.0339 819,000,000 8,190,000
340 PP2300252059 - GE.0340 115,600,000 1,156,000
341 PP2300252060 - GE.0341 424,536,000 4,245,360
342 PP2300252061 - GE.0342 321,100,000 3,211,000
343 PP2300252062 - GE.0343 221,097,240 2,210,972
344 PP2300252063 - GE.0344 760,550,000 7,605,500
345 PP2300252064 - GE.0345 202,400,000 2,024,000
346 PP2300252065 - GE.0346 752,700,000 7,527,000
347 PP2300252066 - GE.0347 519,832,200 5,198,322
348 PP2300252067 - GE.0348 257,400,000 2,574,000
349 PP2300252068 - GE.0349 131,400,000 1,314,000
350 PP2300252069 - GE.0350 1,024,627,500 10,246,275
351 PP2300252070 - GE.0351 123,387,600 1,233,876
352 PP2300252071 - GE.0352 415,800,000 4,158,000
353 PP2300252072 - GE.0353 1,456,996,800 14,569,968
354 PP2300252073 - GE.0354 1,550,000,000 15,500,000
355 PP2300252074 - GE.0355 17,955,000 179,550
356 PP2300252075 - GE.0356 475,950,000 4,759,500
357 PP2300252076 - GE.0357 49,742,000 497,420
358 PP2300252077 - GE.0358 69,244,400 692,444
359 PP2300252078 - GE.0359 6,641,000 66,410
360 PP2300252079 - GE.0360 58,864,000 588,640
361 PP2300252080 - GE.0361 107,809,800 1,078,098
362 PP2300252081 - GE.0362 63,055,200 630,552
363 PP2300252082 - GE.0363 115,546,200 1,155,462
364 PP2300252083 - GE.0364 260,000,000 2,600,000
365 PP2300252084 - GE.0365 1,119,600,000 11,196,000
366 PP2300252085 - GE.0366 88,550,000 885,500
367 PP2300252086 - GE.0367 64,500,000 645,000
368 PP2300252087 - GE.0368 593,680,000 5,936,800
369 PP2300252088 - GE.0369 67,200,000 672,000
370 PP2300252089 - GE.0370 360,360,000 3,603,600
371 PP2300252090 - GE.0371 1,144,044,000 11,440,440
372 PP2300252091 - GE.0372 58,800,000 588,000
373 PP2300252092 - GE.0373 269,097,000 2,690,970
374 PP2300252093 - GE.0374 68,000,000 680,000
375 PP2300252094 - GE.0375 114,660,000 1,146,600
376 PP2300252095 - GE.0376 90,174,000 901,740
377 PP2300252096 - GE.0377 34,800,000 348,000
378 PP2300252097 - GE.0378 136,800,000 1,368,000
379 PP2300252098 - GE.0379 17,150,000 171,500
380 PP2300252099 - GE.0380 41,427,600 414,276
381 PP2300252100 - GE.0381 302,673,000 3,026,730
382 PP2300252101 - GE.0382 81,316,200 813,162
383 PP2300252102 - GE.0383 1,157,000,000 11,570,000
384 PP2300252103 - GE.0384 179,928,000 1,799,280
385 PP2300252104 - GE.0385 1,527,500,000 15,275,000
386 PP2300252105 - GE.0386 63,840,000 638,400
387 PP2300252106 - GE.0387 265,100,000 2,651,000
388 PP2300252107 - GE.0388 5,096,700,000 50,967,000
389 PP2300252108 - GE.0389 413,000,000 4,130,000
390 PP2300252109 - GE.0390 1,689,327,000 16,893,270
391 PP2300252110 - GE.0391 757,766,400 7,577,664
392 PP2300252111 - GE.0392 132,720,000 1,327,200
393 PP2300252112 - GE.0393 42,600,000 426,000
394 PP2300252113 - GE.0394 340,500,000 3,405,000
395 PP2300252114 - GE.0395 2,800,000 28,000
396 PP2300252115 - GE.0396 225,300,000 2,253,000
397 PP2300252116 - GE.0397 73,550,820 735,508
398 PP2300252117 - GE.0398 1,068,159,000 10,681,590
399 PP2300252118 - GE.0399 131,402,040 1,314,020
400 PP2300252119 - GE.0400 172,800,000 1,728,000
401 PP2300252120 - GE.0401 544,950,000 5,449,500
402 PP2300252121 - GE.0402 4,306,677,126 43,066,771
403 PP2300252122 - GE.0403 1,321,720,000 13,217,200
404 PP2300252123 - GE.0404 13,600,000 136,000
405 PP2300252124 - GE.0405 83,160,000 831,600
406 PP2300252125 - GE.0406 402,084,000 4,020,840
407 PP2300252126 - GE.0407 111,100,000 1,111,000
408 PP2300252127 - GE.0408 151,848,000 1,518,480
409 PP2300252128 - GE.0409 310,233,000 3,102,330
410 PP2300252129 - GE.0410 124,950,000 1,249,500
411 PP2300252130 - GE.0411 50,400,000 504,000
412 PP2300252131 - GE.0412 322,245,000 3,222,450
413 PP2300252132 - GE.0413 872,336,500 8,723,365
414 PP2300252133 - GE.0414 10,231,200 102,312
415 PP2300252134 - GE.0415 10,608,000 106,080
416 PP2300252135 - GE.0416 4,007,600 40,076
417 PP2300252136 - GE.0417 12,082,350,000 120,823,500
418 PP2300252137 - GE.0418 2,320,836,000 23,208,360
419 PP2300252138 - GE.0419 1,304,100,000 13,041,000
420 PP2300252139 - GE.0420 114,900,000 1,149,000
421 PP2300252140 - GE.0421 23,460,000 234,600
422 PP2300252141 - GE.0422 1,477,520,000 14,775,200
423 PP2300252142 - GE.0423 330,750,000 3,307,500
424 PP2300252143 - GE.0424 130,000,000 1,300,000
425 PP2300252144 - GE.0425 225,000,000 2,250,000
426 PP2300252145 - GE.0426 257,400,000 2,574,000
427 PP2300252146 - GE.0427 339,660,000 3,396,600
428 PP2300252147 - GE.0428 7,909,550,000 79,095,500
429 PP2300252148 - GE.0429 463,806,000 4,638,060
430 PP2300252149 - GE.0430 437,572,000 4,375,720
431 PP2300252150 - GE.0431 5,880,000 58,800
432 PP2300252151 - GE.0432 1,021,440,000 10,214,400
433 PP2300252152 - GE.0433 130,200,000 1,302,000
434 PP2300252153 - GE.0434 3,925,000 39,250
435 PP2300252154 - GE.0435 1,815,940,000 18,159,400
436 PP2300252155 - GE.0436 123,606,000 1,236,060
437 PP2300252156 - GE.0437 37,500,000 375,000
438 PP2300252157 - GE.0438 373,350,000 3,733,500
439 PP2300252158 - GE.0439 7,590,000 75,900
440 PP2300252159 - GE.0440 199,080,000 1,990,800
441 PP2300252160 - GE.0441 953,085,000 9,530,850
442 PP2300252161 - GE.0442 277,582,800 2,775,828
443 PP2300252162 - GE.0443 1,045,000,000 10,450,000
444 PP2300252163 - GE.0444 450,000,000 4,500,000
445 PP2300252164 - GE.0445 4,445,772,000 44,457,720
446 PP2300252165 - GE.0446 850,000,000 8,500,000
447 PP2300252166 - GE.0447 8,376,000,000 83,760,000
448 PP2300252167 - GE.0448 2,925,000,000 29,250,000
449 PP2300252168 - GE.0449 69,860,000 698,600
450 PP2300252169 - GE.0450 90,700,000 907,000
451 PP2300252170 - GE.0451 282,489,900 2,824,899
452 PP2300252171 - GE.0452 460,404,000 4,604,040
453 PP2300252172 - GE.0453 204,000,000 2,040,000
454 PP2300252173 - GE.0454 275,000,000 2,750,000
455 PP2300252174 - GE.0455 1,365,600,000 13,656,000
456 PP2300252175 - GE.0456 32,109,000 321,090
457 PP2300252176 - GE.0457 230,880,000 2,308,800
458 PP2300252177 - GE.0458 210,319,200 2,103,192
459 PP2300252178 - GE.0459 41,040,000 410,400
460 PP2300252179 - GE.0460 144,942,000 1,449,420
461 PP2300252180 - GE.0461 1,510,960,000 15,109,600
462 PP2300252181 - GE.0462 770,400,000 7,704,000
463 PP2300252182 - GE.0463 2,817,722,000 28,177,220
464 PP2300252183 - GE.0464 935,000,000 9,350,000
465 PP2300252184 - GE.0465 12,075,000 120,750
466 PP2300252185 - GE.0466 1,197,000 11,970
467 PP2300252186 - GE.0467 1,706,250,000 17,062,500
468 PP2300252187 - GE.0468 27,027,000 270,270
469 PP2300252188 - GE.0469 1,201,200,000 12,012,000
470 PP2300252189 - GE.0470 1,316,042,000 13,160,420
471 PP2300252190 - GE.0471 458,325,000 4,583,250
472 PP2300252191 - GE.0472 297,759,000 2,977,590
473 PP2300252192 - GE.0473 2,227,800,000 22,278,000
474 PP2300252193 - GE.0474 38,400,000 384,000
475 PP2300252194 - GE.0475 14,276,700,000 142,767,000
476 PP2300252195 - GE.0476 44,175,000 441,750
477 PP2300252196 - GE.0477 6,520,800,000 65,208,000
478 PP2300252197 - GE.0478 533,973,300 5,339,733
479 PP2300252198 - GE.0479 888,865,000 8,888,650
480 PP2300252199 - GE.0480 2,568,104,000 25,681,040
481 PP2300252200 - GE.0481 630,000,000 6,300,000
482 PP2300252201 - GE.0482 3,164,800,000 31,648,000
483 PP2300252202 - GE.0483 630,000,000 6,300,000
484 PP2300252203 - GE.0484 1,562,139,600 15,621,396
485 PP2300252204 - GE.0485 1,414,880,000 14,148,800
486 PP2300252205 - GE.0486 36,000,000 360,000
487 PP2300252206 - GE.0487 2,595,720,000 25,957,200
488 PP2300252207 - GE.0488 545,600,000 5,456,000
489 PP2300252208 - GE.0489 47,200,000 472,000
490 PP2300252209 - GE.0490 1,824,000,000 18,240,000
491 PP2300252210 - GE.0491 748,125,000 7,481,250
492 PP2300252211 - GE.0492 2,368,000,000 23,680,000
493 PP2300252212 - GE.0493 178,000,000 1,780,000
494 PP2300252213 - GE.0494 5,437,350,000 54,373,500
495 PP2300252214 - GE.0495 861,087,500 8,610,875
496 PP2300252215 - GE.0496 1,053,600,000 10,536,000
497 PP2300252216 - GE.0497 19,425,000 194,250
498 PP2300252217 - GE.0498 2,486,920,000 24,869,200
499 PP2300252218 - GE.0499 1,288,320,000 12,883,200
500 PP2300252219 - GE.0500 1,207,360,000 12,073,600
501 PP2300252220 - GE.0501 1,575,132,000 15,751,320
502 PP2300252221 - GE.0502 28,632,240 286,322
503 PP2300252222 - GE.0503 35,000,000 350,000
504 PP2300252223 - GE.0504 201,000,000 2,010,000
505 PP2300252224 - GE.0505 479,700,000 4,797,000
506 PP2300252225 - GE.0506 1,323,000,000 13,230,000
507 PP2300252226 - GE.0507 869,000,000 8,690,000
508 PP2300252227 - GE.0508 53,550,000 535,500
509 PP2300252228 - GE.0509 341,712,000 3,417,120
510 PP2300252229 - GE.0510 402,318,000 4,023,180
511 PP2300252230 - GE.0511 11,000,000 110,000
512 PP2300252231 - GE.0512 25,200,000 252,000
513 PP2300252232 - GE.0513 330,912,000 3,309,120
514 PP2300252233 - GE.0514 221,400,000 2,214,000
515 PP2300252234 - GE.0515 14,756,350,000 147,563,500
516 PP2300252235 - GE.0516 1,421,200,000 14,212,000
517 PP2300252236 - GE.0517 1,103,949,000 11,039,490
518 PP2300252237 - GE.0518 129,200,000 1,292,000
519 PP2300252238 - GE.0519 1,415,832,000 14,158,320
520 PP2300252239 - GE.0520 3,526,893,000 35,268,930
521 PP2300252240 - GE.0521 8,514,000 85,140
522 PP2300252241 - GE.0522 75,010,000 750,100
523 PP2300252242 - GE.0523 329,875,000 3,298,750
524 PP2300252243 - GE.0524 767,344,000 7,673,440
525 PP2300252244 - GE.0525 1,173,816,000 11,738,160
526 PP2300252245 - GE.0526 632,002,000 6,320,020
527 PP2300252246 - GE.0527 25,000,000 250,000
528 PP2300252247 - GE.0528 932,400,000 9,324,000
529 PP2300252248 - GE.0529 1,347,200,000 13,472,000
530 PP2300252249 - GE.0530 1,081,080,000 10,810,800
531 PP2300252250 - GE.0531 17,700,000 177,000
532 PP2300252251 - GE.0532 6,000,000 60,000
533 PP2300252252 - GE.0533 76,059,000 760,590
534 PP2300252253 - GE.0534 535,781,400 5,357,814
535 PP2300252254 - GE.0535 28,980,000 289,800
536 PP2300252255 - GE.0536 237,600,000 2,376,000
537 PP2300252256 - GE.0537 15,120,000 151,200
538 PP2300252257 - GE.0538 3,593,374,050 35,933,740
539 PP2300252258 - GE.0539 6,233,413,000 62,334,130
540 PP2300252259 - GE.0540 251,200,000 2,512,000
541 PP2300252260 - GE.0541 270,164,000 2,701,640
542 PP2300252261 - GE.0542 19,129,600 191,296
543 PP2300252262 - GE.0543 16,800,000 168,000
544 PP2300252263 - GE.0544 71,280,000 712,800
545 PP2300252264 - GE.0545 142,968,000 1,429,680
546 PP2300252265 - GE.0546 7,225,000 72,250
547 PP2300252266 - GE.0547 47,082,000 470,820
548 PP2300252267 - GE.0548 14,973,600 149,736
549 PP2300252268 - GE.0549 6,600,000 66,000
550 PP2300252269 - GE.0550 204,124,320 2,041,243
551 PP2300252270 - GE.0551 54,180,000 541,800
552 PP2300252271 - GE.0552 20,699,700 206,997
553 PP2300252272 - GE.0553 7,501,200 75,012
554 PP2300252273 - GE.0554 2,638,692,000 26,386,920
555 PP2300252274 - GE.0555 395,562,300 3,955,623
556 PP2300252275 - GE.0556 4,365,600,000 43,656,000
557 PP2300252276 - GE.0557 539,106,000 5,391,060
558 PP2300252277 - GE.0558 1,107,000,000 11,070,000
559 PP2300252278 - GE.0559 510,000,000 5,100,000
560 PP2300252279 - GE.0560 887,018,600 8,870,186
561 PP2300252280 - GE.0561 221,274,000 2,212,740
562 PP2300252281 - GE.0562 32,749,500 327,495
563 PP2300252282 - GE.0563 71,400,000 714,000
564 PP2300252283 - GE.0564 10,178,000 101,780
565 PP2300252284 - GE.0565 28,271,040 282,710
566 PP2300252285 - GE.0566 17,028,000 170,280
567 PP2300252286 - GE.0567 1,511,001,000 15,110,010
568 PP2300252287 - GE.0568 23,800,000 238,000
569 PP2300252288 - GE.0569 349,236,000 3,492,360
570 PP2300252289 - GE.0570 20,400,000 204,000
571 PP2300252290 - GE.0571 807,312,000 8,073,120
572 PP2300252291 - GE.0572 620,948,000 6,209,480
573 PP2300252292 - GE.0573 2,444,400,000 24,444,000
574 PP2300252293 - GE.0574 1,230,000,000 12,300,000
575 PP2300252294 - GE.0575 277,090,340 2,770,903
576 PP2300252295 - GE.0576 590,450,000 5,904,500
577 PP2300252296 - GE.0577 477,273,300 4,772,733
578 PP2300252297 - GE.0578 111,645,450 1,116,454
579 PP2300252298 - GE.0579 1,021,020,000 10,210,200
580 PP2300252299 - GE.0580 104,823,000 1,048,230
581 PP2300252300 - GE.0581 149,572,500 1,495,725
582 PP2300252301 - GE.0582 73,920,000 739,200
583 PP2300252302 - GE.0583 141,883,000 1,418,830
584 PP2300252303 - GE.0584 275,395,500 2,753,955
585 PP2300252304 - GE.0585 3,822,000 38,220
586 PP2300252305 - GE.0586 94,036,800 940,368
587 PP2300252306 - GE.0587 96,018,800 960,188
588 PP2300252307 - GE.0588 80,270,000 802,700
589 PP2300252308 - GE.0589 211,225,000 2,112,250
590 PP2300252309 - GE.0590 22,008,000 220,080
591 PP2300252310 - GE.0591 45,120,000 451,200
592 PP2300252311 - GE.0592 541,200,000 5,412,000
593 PP2300252312 - GE.0593 103,200,000 1,032,000
594 PP2300252313 - GE.0594 67,935,000 679,350
595 PP2300252314 - GE.0595 226,800,000 2,268,000
596 PP2300252315 - GE.0596 376,320,000 3,763,200
597 PP2300252316 - GE.0597 258,300,000 2,583,000
598 PP2300252317 - GE.0598 84,500,000 845,000
599 PP2300252318 - GE.0599 15,600,000 156,000
600 PP2300252319 - GE.0600 1,650,000 16,500
601 PP2300252320 - GE.0601 54,000,000 540,000
602 PP2300252321 - GE.0602 411,025,000 4,110,250
603 PP2300252322 - GE.0603 484,190,100 4,841,901
604 PP2300252323 - GE.0604 184,730,270 1,847,302
605 PP2300252324 - GE.0605 660,400,000 6,604,000
606 PP2300252325 - GE.0606 86,671,200 866,712
607 PP2300252326 - GE.0607 21,000,000 210,000
608 PP2300252327 - GE.0608 1,398,600,000 13,986,000
609 PP2300252328 - GE.0609 1,680,000,000 16,800,000
610 PP2300252329 - GE.0610 39,000,000 390,000
611 PP2300252330 - GE.0611 2,532,000,000 25,320,000
612 PP2300252331 - GE.0612 1,674,000,000 16,740,000
613 PP2300252332 - GE.0613 1,098,090,000 10,980,900
614 PP2300252333 - GE.0614 5,901,360,000 59,013,600
615 PP2300252334 - GE.0615 1,319,850,000 13,198,500
616 PP2300252335 - GE.0616 70,930,860 709,308
617 PP2300252336 - GE.0617 2,376,394,900 23,763,949
618 PP2300252337 - GE.0618 16,800,000 168,000
619 PP2300252338 - GE.0619 174,401,500 1,744,015
620 PP2300252339 - GE.0620 231,339,360 2,313,393
621 PP2300252340 - GE.0621 953,400,000 9,534,000
622 PP2300252341 - GE.0622 15,800,000 158,000
623 PP2300252342 - GE.0623 4,590,000 45,900
624 PP2300252343 - GE.0624 486,000,000 4,860,000
625 PP2300252344 - GE.0625 61,572,920 615,729
626 PP2300252345 - GE.0626 1,677,060,000 16,770,600
627 PP2300252346 - GE.0627 30,388,000 303,880
628 PP2300252347 - GE.0628 30,388,000 303,880
629 PP2300252348 - GE.0629 771,400,000 7,714,000
630 PP2300252349 - GE.0630 528,000,000 5,280,000
631 PP2300252350 - GE.0631 456,000,000 4,560,000
632 PP2300252351 - GE.0632 25,764,000 257,640
633 PP2300252352 - GE.0633 12,000,000 120,000
634 PP2300252353 - GE.0634 15,360,000 153,600
635 PP2300252354 - GE.0635 827,970,000 8,279,700
636 PP2300252355 - GE.0636 45,000,000 450,000
637 PP2300252356 - GE.0637 201,191,200 2,011,912
638 PP2300252357 - GE.0638 44,400,000 444,000
639 PP2300252358 - GE.0639 10,600,000 106,000
640 PP2300252359 - GE.0640 208,000,000 2,080,000
641 PP2300252360 - GE.0641 702,210,000 7,022,100
642 PP2300252361 - GE.0642 40,800,000 408,000
643 PP2300252362 - GE.0643 435,500,000 4,355,000
644 PP2300252363 - GE.0644 146,280,000 1,462,800
645 PP2300252364 - GE.0645 377,776,000 3,777,760
646 PP2300252365 - GE.0646 30,380,000 303,800
647 PP2300252366 - GE.0647 240,975,000 2,409,750
648 PP2300252367 - GE.0648 454,755,000 4,547,550
649 PP2300252368 - GE.0649 86,318,700 863,187
650 PP2300252369 - GE.0650 139,744,000 1,397,440
651 PP2300252370 - GE.0651 81,264,000 812,640
652 PP2300252371 - GE.0652 60,225,900 602,259
653 PP2300252372 - GE.0653 338,880,000 3,388,800
654 PP2300252373 - GE.0654 1,024,830,000 10,248,300
655 PP2300252374 - GE.0655 15,025,000 150,250
656 PP2300252375 - GE.0656 115,584,000 1,155,840
657 PP2300252376 - GE.0657 799,000,000 7,990,000
658 PP2300252377 - GE.0658 65,625,000 656,250
659 PP2300252378 - GE.0659 19,800,000 198,000
660 PP2300252379 - GE.0660 204,800,000 2,048,000
661 PP2300252380 - GE.0661 234,000,000 2,340,000
662 PP2300252381 - GE.0662 323,820,000 3,238,200
663 PP2300252382 - GE.0663 126,384,000 1,263,840
664 PP2300252383 - GE.0664 428,788,800 4,287,888
665 PP2300252384 - GE.0665 139,847,680 1,398,476
666 PP2300252385 - GE.0666 16,689,600 166,896
667 PP2300252386 - GE.0667 18,432,600 184,326
668 PP2300252387 - GE.0668 758,899,500 7,588,995
669 PP2300252388 - GE.0669 515,310,000 5,153,100
670 PP2300252389 - GE.0670 25,600,000 256,000
671 PP2300252390 - GE.0671 39,620,060 396,200
672 PP2300252391 - GE.0672 569,100,000 5,691,000
673 PP2300252392 - GE.0673 100,050,000 1,000,500
674 PP2300252393 - GE.0674 626,850,000 6,268,500
675 PP2300252394 - GE.0675 20,000,000 200,000
676 PP2300252395 - GE.0676 303,360,000 3,033,600
677 PP2300252396 - GE.0677 28,800,000 288,000
678 PP2300252397 - GE.0678 1,600,000 16,000
679 PP2300252398 - GE.0679 138,751,830 1,387,518
680 PP2300252399 - GE.0680 115,517,500 1,155,175
681 PP2300252400 - GE.0681 168,997,500 1,689,975
682 PP2300252401 - GE.0682 12,928,000 129,280
683 PP2300252402 - GE.0683 23,940,000 239,400
684 PP2300252403 - GE.0684 2,541,840,000 25,418,400
685 PP2300252404 - GE.0685 1,165,725,000 11,657,250
686 PP2300252405 - GE.0686 705,250,000 7,052,500
687 PP2300252406 - GE.0687 408,660,000 4,086,600
688 PP2300252407 - GE.0688 65,700,000 657,000
689 PP2300252408 - GE.0689 627,072,000 6,270,720
690 PP2300252409 - GE.0690 4,221,320,000 42,213,200
691 PP2300252410 - GE.0691 1,408,792,500 14,087,925
692 PP2300252411 - GE.0692 1,205,568,000 12,055,680
693 PP2300252412 - GE.0693 862,185,000 8,621,850
694 PP2300252413 - GE.0694 2,794,500,000 27,945,000
695 PP2300252414 - GE.0695 170,640,000 1,706,400
696 PP2300252415 - GE.0696 420,000,000 4,200,000
697 PP2300252416 - GE.0697 181,390,000 1,813,900
698 PP2300252417 - GE.0698 75,165,300 751,653
699 PP2300252418 - GE.0699 796,241,000 7,962,410
700 PP2300252419 - GE.0700 683,400,000 6,834,000
701 PP2300252420 - GE.0701 81,000,000 810,000
702 PP2300252421 - GE.0702 717,750,000 7,177,500
703 PP2300252422 - GE.0703 588,000,000 5,880,000
704 PP2300252423 - GE.0704 1,471,080,000 14,710,800
705 PP2300252424 - GE.0705 129,220,056 1,292,200
706 PP2300252425 - GE.0706 92,154,000 921,540
707 PP2300252426 - GE.0707 21,264,000 212,640
708 PP2300252427 - GE.0708 290,452,050 2,904,520
709 PP2300252428 - GE.0709 1,791,000,000 17,910,000
710 PP2300252429 - GE.0710 13,468,500,000 134,685,000
711 PP2300252430 - GE.0711 3,135,000,000 31,350,000
712 PP2300252431 - GE.0712 1,613,818,500 16,138,185
713 PP2300252432 - GE.0713 5,040,000 50,400
714 PP2300252433 - GE.0714 90,606,600 906,066
715 PP2300252434 - GE.0715 87,897,600 878,976
716 PP2300252435 - GE.0716 93,995,790 939,957
717 PP2300252436 - GE.0717 42,000,000 420,000
718 PP2300252437 - GE.0718 234,840,000 2,348,400
719 PP2300252438 - GE.0719 364,728,000 3,647,280
720 PP2300252439 - GE.0720 7,605,000 76,050
721 PP2300252440 - GE.0721 20,459,000 204,590
722 PP2300252441 - GE.0722 155,867,958 1,558,679
723 PP2300252442 - GE.0723 388,878,000 3,888,780
724 PP2300252443 - GE.0724 19,681,200 196,812
725 PP2300252444 - GE.0725 11,520,000 115,200
726 PP2300252445 - GE.0726 4,440,873,150 44,408,731
727 PP2300252446 - GE.0727 7,923,506,850 79,235,068
728 PP2300252447 - GE.0728 6,272,437,500 62,724,375
729 PP2300252448 - GE.0729 11,730,600,000 117,306,000
730 PP2300252449 - GE.0730 756,000,000 7,560,000
731 PP2300252450 - GE.0731 3,307,500,000 33,075,000
732 PP2300252451 - GE.0732 462,800,000 4,628,000
733 PP2300252452 - GE.0733 10,131,868,800 101,318,688
734 PP2300252453 - GE.0734 5,472,460,000 54,724,600
735 PP2300252454 - GE.0735 312,712,000 3,127,120
736 PP2300252455 - GE.0736 978,057,732 9,780,577
737 PP2300252456 - GE.0737 357,500,000 3,575,000
738 PP2300252457 - GE.0738 157,500,000 1,575,000
739 PP2300252458 - GE.0739 592,196,640 5,921,966
740 PP2300252459 - GE.0740 3,000,000 30,000
741 PP2300252460 - GE.0741 35,000,000 350,000
742 PP2300252461 - GE.0742 49,500,000 495,000
743 PP2300252462 - GE.0743 458,084,000 4,580,840
744 PP2300252463 - GE.0744 115,360,000 1,153,600
745 PP2300252464 - GE.0745 511,145,250 5,111,452
746 PP2300252465 - GE.0746 110,580,000 1,105,800
747 PP2300252466 - GE.0747 640,953,000 6,409,530
748 PP2300252467 - GE.0748 2,464,020,000 24,640,200
749 PP2300252468 - GE.0749 110,916,000 1,109,160
750 PP2300252469 - GE.0750 59,760,000 597,600
751 PP2300252470 - GE.0751 338,400,000 3,384,000
752 PP2300252471 - GE.0752 12,000,000 120,000
753 PP2300252472 - GE.0753 357,000,000 3,570,000
754 PP2300252473 - GE.0754 263,880,000 2,638,800
755 PP2300252474 - GE.0755 781,000,000 7,810,000
756 PP2300252475 - GE.0756 457,611,000 4,576,110
757 PP2300252476 - GE.0757 88,375,000 883,750
758 PP2300252477 - GE.0758 143,640,000 1,436,400
759 PP2300252478 - GE.0759 157,500,000 1,575,000
760 PP2300252479 - GE.0760 507,000,000 5,070,000
761 PP2300252480 - GE.0761 6,000,000 60,000
762 PP2300252481 - GE.0762 3,241,000,000 32,410,000
763 PP2300252482 - GE.0763 1,304,550,000 13,045,500
764 PP2300252483 - GE.0764 513,000,000 5,130,000
765 PP2300252484 - GE.0765 746,550,000 7,465,500
766 PP2300252485 - GE.0766 297,000,000 2,970,000
767 PP2300252486 - GE.0767 6,372,720,000 63,727,200
768 PP2300252487 - GE.0768 1,300,000,000 13,000,000
769 PP2300252488 - GE.0769 155,648,000 1,556,480
770 PP2300252489 - GE.0770 256,367,000 2,563,670
771 PP2300252490 - GE.0771 47,368,000 473,680
772 PP2300252491 - GE.0772 323,115,216 3,231,152
773 PP2300252492 - GE.0773 70,000,000 700,000
774 PP2300252493 - GE.0774 31,500,000 315,000
775 PP2300252494 - GE.0775 98,400,000 984,000
776 PP2300252495 - GE.0776 272,349,000 2,723,490
777 PP2300252496 - GE.0777 258,431,200 2,584,312
778 PP2300252497 - GE.0778 715,000,000 7,150,000
779 PP2300252498 - GE.0779 7,950,000 79,500
780 PP2300252499 - GE.0780 1,095,723,000 10,957,230
781 PP2300252500 - GE.0781 137,776,670 1,377,766
782 PP2300252501 - GE.0782 70,686,000 706,860
783 PP2300252502 - GE.0783 450,000,000 4,500,000
784 PP2300252503 - GE.0784 1,337,420,000 13,374,200
785 PP2300252504 - GE.0785 5,341,911,070 53,419,110
786 PP2300252505 - GE.0786 468,000,000 4,680,000
787 PP2300252506 - GE.0787 180,293,400 1,802,934
788 PP2300252507 - GE.0788 128,270,000 1,282,700
789 PP2300252508 - GE.0789 2,820,000 28,200
790 PP2300252509 - GE.0790 157,530,000 1,575,300
791 PP2300252510 - GE.0791 43,500,000 435,000
792 PP2300252511 - GE.0792 119,000,000 1,190,000
793 PP2300252512 - GE.0793 2,708,100,000 27,081,000
794 PP2300252513 - GE.0794 3,636,600,000 36,366,000
795 PP2300252514 - GE.0795 103,750,000 1,037,500
796 PP2300252515 - GE.0796 59,500,000 595,000
797 PP2300252516 - GE.0797 13,651,200,000 136,512,000
798 PP2300252517 - GE.0798 14,423,640 144,236
799 PP2300252518 - GE.0799 4,149,031,950 41,490,319
800 PP2300252519 - GE.0800 8,786,709,750 87,867,097
801 PP2300252520 - GE.0801 5,213,498,000 52,134,980
802 PP2300252521 - GE.0802 1,086,705,900 10,867,059
803 PP2300252522 - GE.0803 1,713,600,000 17,136,000
804 PP2300252523 - GE.0804 24,261,120,000 242,611,200
805 PP2300252524 - GE.0805 1,226,800 12,268
806 PP2300252525 - GE.0806 26,248,000 262,480
807 PP2300252526 - GE.0807 870,000,000 8,700,000
808 PP2300252527 - GE.0808 21,000,000 210,000
809 PP2300252528 - GE.0809 231,200,000 2,312,000
810 PP2300252529 - GE.0810 273,900,000 2,739,000
811 PP2300252530 - GE.0811 281,010,000 2,810,100
812 PP2300252531 - GE.0812 207,480,000 2,074,800
813 PP2300252532 - GE.0813 139,500,000 1,395,000
814 PP2300252533 - GE.0814 47,880,000 478,800
815 PP2300252534 - GE.0815 134,946,000 1,349,460
816 PP2300252535 - GE.0816 808,682,000 8,086,820
817 PP2300252536 - GE.0817 81,984,420 819,844
818 PP2300252537 - GE.0818 17,955,000 179,550
819 PP2300252538 - GE.0819 625,285,000 6,252,850
820 PP2300252539 - GE.0820 24,000,000 240,000
821 PP2300252540 - GE.0821 47,100,000 471,000
822 PP2300252541 - GE.0822 716,007,600 7,160,076
823 PP2300252542 - GE.0823 251,748,000 2,517,480
824 PP2300252543 - GE.0824 48,280,000 482,800
825 PP2300252544 - GE.0825 256,000,000 2,560,000
826 PP2300252545 - GE.0826 15,960,000 159,600
827 PP2300252546 - GE.0827 129,500,000 1,295,000
828 PP2300252547 - GE.0828 382,200,000 3,822,000
829 PP2300252548 - GE.0829 4,900,000 49,000
830 PP2300252549 - GE.0830 1,023,000,000 10,230,000
831 PP2300252550 - GE.0831 275,134,650 2,751,346
832 PP2300252551 - GE.0832 101,094,000 1,010,940
833 PP2300252552 - GE.0833 33,516,000 335,160
834 PP2300252553 - GE.0834 4,000,000 40,000
835 PP2300252554 - GE.0835 748,000,000 7,480,000
836 PP2300252555 - GE.0836 1,820,000 18,200
837 PP2300252556 - GE.0837 687,544,200 6,875,442
838 PP2300252557 - GE.0838 86,524,200 865,242
839 PP2300252558 - GE.0839 571,200,000 5,712,000
840 PP2300252559 - GE.0840 1,287,580,000 12,875,800
841 PP2300252560 - GE.0841 2,513,070,000 25,130,700
842 PP2300252561 - GE.0842 721,229,200 7,212,292
843 PP2300252562 - GE.0843 28,985,000 289,850
844 PP2300252563 - GE.0844 969,646,440 9,696,464
845 PP2300252564 - GE.0845 33,600,000 336,000
846 PP2300252565 - GE.0846 447,150,000 4,471,500
847 PP2300252566 - GE.0847 4,082,400 40,824
848 PP2300252567 - GE.0848 1,024,973,958 10,249,739
849 PP2300252568 - GE.0849 1,467,580,500 14,675,805
850 PP2300252569 - GE.0850 290,610,000 2,906,100
851 PP2300252570 - GE.0851 2,067,754,000 20,677,540
852 PP2300252571 - GE.0852 77,700,000 777,000
853 PP2300252572 - GE.0853 551,807,550 5,518,075
854 PP2300252573 - GE.0854 463,050,000 4,630,500
855 PP2300252574 - GE.0855 630,000,000 6,300,000
856 PP2300252575 - GE.0856 261,000,000 2,610,000
857 PP2300252576 - GE.0857 266,352,000 2,663,520
858 PP2300252577 - GE.0858 807,030,000 8,070,300
859 PP2300252578 - GE.0859 354,375,000 3,543,750
860 PP2300252579 - GE.0860 3,125,000 31,250
861 PP2300252580 - GE.0861 214,202,350 2,142,023
862 PP2300252581 - GE.0862 67,163,200 671,632
863 PP2300252582 - GE.0863 25,680,000 256,800
864 PP2300252583 - GE.0864 95,000,000 950,000
865 PP2300252584 - GE.0865 5,850,000 58,500
866 PP2300252585 - GE.0866 377,947,500 3,779,475
867 PP2300252586 - GE.0867 52,812,400 528,124
868 PP2300252587 - GE.0868 136,800,000 1,368,000
869 PP2300252588 - GE.0869 20,700,000 207,000
870 PP2300252589 - GE.0870 269,500,000 2,695,000
871 PP2300252590 - GE.0871 1,755,000,000 17,550,000
872 PP2300252591 - GE.0872 327,600,000 3,276,000
873 PP2300252592 - GE.0873 194,040,000 1,940,400
874 PP2300252593 - GE.0874 450,000,000 4,500,000
875 PP2300252594 - GE.0875 34,848,000 348,480
876 PP2300252595 - GE.0876 227,500,000 2,275,000
877 PP2300252596 - GE.0877 54,799,500 547,995
878 PP2300252597 - GE.0878 42,196,000 421,960
879 PP2300252598 - GE.0879 216,300,000 2,163,000
880 PP2300252599 - GE.0880 45,286,290 452,862
881 PP2300252600 - GE.0881 3,071,250 30,712
882 PP2300252601 - GE.0882 54,340,000 543,400
883 PP2300252602 - GE.0883 183,750,000 1,837,500
884 PP2300252603 - GE.0884 47,980,800 479,808
885 PP2300252604 - GE.0885 36,456,000 364,560
886 PP2300252605 - GE.0886 42,681,600 426,816
887 PP2300252606 - GE.0887 1,035,840,000 10,358,400
888 PP2300252607 - GE.0888 301,000,000 3,010,000
889 PP2300252608 - GE.0889 1,631,080,000 16,310,800
890 PP2300252609 - GE.0890 1,408,750,000 14,087,500
891 PP2300252610 - GE.0891 164,250,000 1,642,500
892 PP2300252611 - GE.0892 9,900,000 99,000
893 PP2300252612 - GE.0893 964,550,000 9,645,500
894 PP2300252613 - GE.0894 576,600,000 5,766,000
895 PP2300252614 - GE.0895 1,317,448,200 13,174,482
896 PP2300252615 - GE.0896 1,119,705,000 11,197,050
897 PP2300252616 - GE.0897 367,136,000 3,671,360
898 PP2300252617 - GE.0898 721,560,000 7,215,600
899 PP2300252618 - GE.0899 25,702,540 257,025
900 PP2300252619 - GE.0900 951,692,000 9,516,920
901 PP2300252620 - GE.0901 239,085,000 2,390,850
902 PP2300252621 - GE.0902 112,392,930 1,123,929
903 PP2300252622 - GE.0903 338,400,000 3,384,000
904 PP2300252623 - GE.0904 492,404,500 4,924,045
905 PP2300252624 - GE.0905 277,641,000 2,776,410
906 PP2300252625 - GE.0906 259,000,000 2,590,000
907 PP2300252626 - GE.0907 169,200,000 1,692,000
908 PP2300252627 - GE.0908 11,550,000 115,500
909 PP2300252628 - GE.0909 344,400,000 3,444,000
910 PP2300252629 - GE.0910 786,720,000 7,867,200
911 PP2300252630 - GE.0911 699,336,000 6,993,360
912 PP2300252631 - GE.0912 33,000,000 330,000
913 PP2300252632 - GE.0913 246,000,000 2,460,000
914 PP2300252633 - GE.0914 83,700,000 837,000
915 PP2300252634 - GE.0915 656,100,000 6,561,000
916 PP2300252635 - GE.0916 232,572,400 2,325,724
917 PP2300252636 - GE.0917 426,426,000 4,264,260
918 PP2300252637 - GE.0918 103,068,480 1,030,684
919 PP2300252638 - GE.0919 627,200,000 6,272,000
920 PP2300252639 - GE.0920 318,060,000 3,180,600
921 PP2300252640 - GE.0921 426,000,000 4,260,000
922 PP2300252641 - GE.0922 61,740,000 617,400
923 PP2300252642 - GE.0923 1,570,400,000 15,704,000
924 PP2300252643 - GE.0924 4,150,000 41,500
925 PP2300252644 - GE.0925 39,380,000 393,800
926 PP2300252645 - GE.0926 11,160,000 111,600
927 PP2300252646 - GE.0927 10,500,000 105,000
928 PP2300252647 - GE.0928 24,696,000 246,960
929 PP2300252648 - GE.0929 836,000,000 8,360,000
930 PP2300252649 - GE.0930 237,600,000 2,376,000
931 PP2300252650 - GE.0931 307,400,000 3,074,000
932 PP2300252651 - GE.0932 570,654,000 5,706,540
933 PP2300252652 - GE.0933 604,800,000 6,048,000
934 PP2300252653 - GE.0934 602,000,000 6,020,000
935 PP2300252654 - GE.0935 41,125,500 411,255
936 PP2300252655 - GE.0936 161,007,630 1,610,076
937 PP2300252656 - GE.0937 32,480,000 324,800
938 PP2300252657 - GE.0938 917,745,600 9,177,456
939 PP2300252658 - GE.0939 179,060,000 1,790,600
940 PP2300252659 - GE.0940 1,197,102,000 11,971,020
941 PP2300252660 - GE.0941 2,381,360,000 23,813,600
942 PP2300252661 - GE.0942 342,720,000 3,427,200
943 PP2300252662 - GE.0943 6,729,304,680 67,293,046
944 PP2300252663 - GE.0944 2,972,227,500 29,722,275
945 PP2300252664 - GE.0945 950,000,000 9,500,000
946 PP2300252665 - GE.0946 1,112,400,000 11,124,000
947 PP2300252666 - GE.0947 942,241,000 9,422,410
948 PP2300252667 - GE.0948 841,680,000 8,416,800
949 PP2300252668 - GE.0949 577,225,000 5,772,250
950 PP2300252669 - GE.0950 448,609,000 4,486,090
951 PP2300252670 - GE.0951 2,201,250,000 22,012,500
952 PP2300252671 - GE.0952 480,000,000 4,800,000
953 PP2300252672 - GE.0953 16,400,000 164,000
954 PP2300252673 - GE.0954 50,980,800 509,808
955 PP2300252674 - GE.0955 169,840,000 1,698,400
956 PP2300252675 - GE.0956 4,125,000 41,250
957 PP2300252676 - GE.0957 259,600,000 2,596,000
958 PP2300252677 - GE.0958 31,200,000 312,000
959 PP2300252678 - GE.0959 349,762,000 3,497,620
960 PP2300252679 - GE.0960 801,091,200 8,010,912
961 PP2300252680 - GE.0961 158,355,000 1,583,550
962 PP2300252681 - GE.0962 494,000,000 4,940,000
963 PP2300252682 - GE.0963 3,183,000,000 31,830,000
964 PP2300252683 - GE.0964 15,418,830,000 154,188,300
965 PP2300252684 - GE.0965 3,687,500,000 36,875,000
966 PP2300252685 - GE.0966 1,860,000 18,600
967 PP2300252686 - GE.0967 241,488,000 2,414,880
968 PP2300252687 - GE.0968 98,400,000 984,000
969 PP2300252688 - GE.0969 411,944,000 4,119,440
970 PP2300252689 - GE.0970 21,000,000 210,000
971 PP2300252690 - GE.0971 23,520,000 235,200
972 PP2300252691 - GE.0972 15,804,600 158,046
973 PP2300252692 - GE.0973 10,200,000 102,000
974 PP2300252693 - GE.0974 63,426,180 634,261
975 PP2300252694 - GE.0975 662,220,000 6,622,200
976 PP2300252695 - GE.0976 1,318,057,194 13,180,571
977 PP2300252696 - GE.0977 159,205,200 1,592,052
978 PP2300252697 - GE.0978 183,330,000 1,833,300
979 PP2300252698 - GE.0979 565,760,580 5,657,605
980 PP2300252699 - GE.0980 117,788,580 1,177,885
981 PP2300252700 - GE.0981 401,754,600 4,017,546
982 PP2300252701 - GE.0982 7,311,700 73,117
983 PP2300252702 - GE.0983 66,591,000 665,910
984 PP2300252703 - GE.0984 121,940,000 1,219,400
985 PP2300252704 - GE.0985 26,920,500 269,205
986 PP2300252705 - GE.0986 28,320,000 283,200
987 PP2300252706 - GE.0987 297,840,000 2,978,400
988 PP2300252707 - GE.0988 64,890,000 648,900
989 PP2300252708 - GE.0989 30,600,000 306,000
990 PP2300252709 - GE.0990 113,954,400 1,139,544
991 PP2300252710 - GE.0991 740,209,260 7,402,092
992 PP2300252711 - GE.0992 608,000,000 6,080,000
993 PP2300252712 - GE.0993 768,600,000 7,686,000
994 PP2300252713 - GE.0994 1,284,148,500 12,841,485
995 PP2300252714 - GE.0995 639,996,000 6,399,960
996 PP2300252715 - GE.0996 4,158,000 41,580
997 PP2300252716 - GE.0997 224,000,000 2,240,000
998 PP2300252717 - GE.0998 166,656,000 1,666,560
999 PP2300252718 - GE.0999 465,520,000 4,655,200
1000 PP2300252719 - GE.1000 353,600,000 3,536,000
1001 PP2300252720 - GE.1001 61,750,000 617,500
1002 PP2300252721 - GE.1002 59,800,000 598,000
1003 PP2300252722 - GE.1003 272,000,000 2,720,000
1004 PP2300252723 - GE.1004 33,978,000 339,780
1005 PP2300252724 - GE.1005 85,034,000 850,340
1006 PP2300252725 - GE.1006 9,797,445,000 97,974,450
1007 PP2300252726 - GE.1007 742,050,000 7,420,500
1008 PP2300252727 - GE.1008 2,602,800,000 26,028,000
1009 PP2300252728 - GE.1009 178,875,000 1,788,750
1010 PP2300252729 - GE.1010 382,950,750 3,829,507
1011 PP2300252730 - GE.1011 4,635,608,250 46,356,082
1012 PP2300252731 - GE.1012 1,877,546,160 18,775,461
1013 PP2300252732 - GE.1013 7,066,900,000 70,669,000
1014 PP2300252733 - GE.1014 40,741,500 407,415
1015 PP2300252734 - GE.1015 109,503,800 1,095,038
1016 PP2300252735 - GE.1016 1,954,700,000 19,547,000
1017 PP2300252736 - GE.1017 34,362,720 343,627
1018 PP2300252737 - GE.1018 44,000,000 440,000
1019 PP2300252738 - GE.1019 100,500,000 1,005,000
1020 PP2300252739 - GE.1020 781,200,000 7,812,000
1021 PP2300252740 - GE.1021 339,012,800 3,390,128
1022 PP2300252741 - GE.1022 169,260,000 1,692,600
1023 PP2300252742 - GE.1023 491,040,000 4,910,400
1024 PP2300252743 - GE.1024 251,899,200 2,518,992
1025 PP2300252744 - GE.1025 89,670,000 896,700
1026 PP2300252745 - GE.1026 2,109,000,000 21,090,000
1027 PP2300252746 - GE.1027 11,875,500 118,755
1028 PP2300252747 - GE.1028 121,380,000 1,213,800
1029 PP2300252748 - GE.1029 16,000,000 160,000
1030 PP2300252749 - GE.1030 37,800,000 378,000
1031 PP2300252750 - GE.1031 1,257,500,000 12,575,000
1032 PP2300252751 - GE.1032 10,500,000 105,000
1033 PP2300252752 - GE.1033 171,600,000 1,716,000
1034 PP2300252753 - GE.1034 58,800,000 588,000
1035 PP2300252754 - GE.1035 6,854,400 68,544
1036 PP2300252755 - GE.1036 31,185,000 311,850
1037 PP2300252756 - GE.1037 35,500,000 355,000
1038 PP2300252757 - GE.1038 477,000,000 4,770,000
1039 PP2300252758 - GE.1039 64,000,000 640,000
1040 PP2300252759 - GE.1040 97,200,000 972,000
1041 PP2300252760 - GE.1041 46,750,000 467,500
1042 PP2300252761 - GE.1042 510,350,000 5,103,500
1043 PP2300252762 - GE.1043 1,643,400,000 16,434,000
1044 PP2300252763 - GE.1044 1,896,000,000 18,960,000
1045 PP2300252764 - GE.1045 1,315,000,000 13,150,000
1046 PP2300252765 - GE.1046 503,429,760 5,034,297
1047 PP2300252766 - GE.1047 172,935,000 1,729,350
1048 PP2300252767 - GE.1048 17,710,000 177,100
1049 PP2300252768 - GE.1049 97,240,000 972,400
1050 PP2300252769 - GE.1050 942,400,000 9,424,000
1051 PP2300252770 - GE.1051 483,912,000 4,839,120
1052 PP2300252771 - GE.1052 91,000,000 910,000
1053 PP2300252772 - GE.1053 1,459,260,000 14,592,600
1054 PP2300252773 - GE.1054 741,200,000 7,412,000
1055 PP2300252774 - GE.1055 2,679,795,000 26,797,950
1056 PP2300252775 - GE.1056 786,680,000 7,866,800
1057 PP2300252776 - GE.1057 11,500,000 115,000
1058 PP2300252777 - GE.1058 3,136,880,000 31,368,800
1059 PP2300252778 - GE.1059 411,249,000 4,112,490
1060 PP2300252779 - GE.1060 59,400,000 594,000
1061 PP2300252780 - GE.1061 1,699,307,200 16,993,072
1062 PP2300252781 - GE.1062 378,000,000 3,780,000
1063 PP2300252782 - GE.1063 2,324,000,000 23,240,000
1064 PP2300252783 - GE.1064 663,000,000 6,630,000
1065 PP2300252784 - GE.1065 586,500,000 5,865,000
1066 PP2300252785 - GE.1066 709,560,000 7,095,600
1067 PP2300252786 - GE.1067 92,000,000 920,000
1068 PP2300252787 - GE.1068 118,244,000 1,182,440
1069 PP2300252788 - GE.1069 90,850,000 908,500
1070 PP2300252789 - GE.1070 2,484,000 24,840
1071 PP2300252790 - GE.1071 1,137,406,160 11,374,061
1072 PP2300252791 - GE.1072 1,410,750,000 14,107,500
1073 PP2300252792 - GE.1073 24,255,000 242,550
1074 PP2300252793 - GE.1074 39,690,000 396,900
1075 PP2300252794 - GE.1075 30,711,250 307,112
1076 PP2300252795 - GE.1076 2,233,550 22,335
1077 PP2300252796 - GE.1077 9,508,800,000 95,088,000
1078 PP2300252797 - GE.1078 3,041,500,000 30,415,000
1079 PP2300252798 - GE.1079 27,489,000 274,890
1080 PP2300252799 - GE.1080 1,178,100,000 11,781,000
1081 PP2300252800 - GE.1081 441,000,000 4,410,000
1082 PP2300252801 - GE.1082 175,000,000 1,750,000
1083 PP2300252802 - GE.1083 14,950,000 149,500
1084 PP2300252803 - GE.1084 498,750,000 4,987,500
1085 PP2300252804 - GE.1085 31,860,000 318,600
1086 PP2300252805 - GE.1086 3,055,320,000 30,553,200
1087 PP2300252806 - GE.1087 125,300,000 1,253,000
1088 PP2300252807 - GE.1088 3,412,920 34,129
1089 PP2300252808 - GE.1089 10,608,000 106,080
1090 PP2300252809 - GE.1090 3,350,000 33,500
1091 PP2300252810 - GE.1091 182,000,000 1,820,000
1092 PP2300252811 - GE.1092 313,500,000 3,135,000
1093 PP2300252812 - GE.1093 222,656,000 2,226,560
1094 PP2300252813 - GE.1094 418,950,000 4,189,500
1095 PP2300252814 - GE.1095 281,869,875 2,818,698
1096 PP2300252815 - GE.1096 778,235,850 7,782,358
1097 PP2300252816 - GE.1097 46,980,000 469,800
1098 PP2300252817 - GE.1098 182,520,000 1,825,200
1099 PP2300252818 - GE.1099 1,680,120,000 16,801,200
1100 PP2300252819 - GE.1100 9,620,000 96,200
1101 PP2300252820 - GE.1101 224,460,000 2,244,600
1102 PP2300252821 - GE.1102 633,144,000 6,331,440
1103 PP2300252822 - GE.1103 615,000,000 6,150,000
1104 PP2300252823 - GE.1104 783,309,240 7,833,092
1105 PP2300252824 - GE.1105 56,320,000 563,200
1106 PP2300252825 - GE.1106 337,500,000 3,375,000
1107 PP2300252826 - GE.1107 692,576,000 6,925,760
1108 PP2300252827 - GE.1108 301,350,000 3,013,500
1109 PP2300252828 - GE.1109 978,600,000 9,786,000
1110 PP2300252829 - GE.1110 123,670,000 1,236,700
1111 PP2300252830 - GE.1111 153,000,000 1,530,000
1112 PP2300252831 - GE.1112 103,776,600 1,037,766
1113 PP2300252832 - GE.1113 140,416,000 1,404,160
1114 PP2300252833 - GE.1114 18,565,000 185,650
1115 PP2300252834 - GE.1115 94,615,000 946,150
1116 PP2300252835 - GE.1116 66,802,000 668,020
1117 PP2300252836 - GE.1117 70,000,000 700,000
1118 PP2300252837 - GE.1118 39,750,000 397,500
1119 PP2300252838 - GE.1119 8,400,000 84,000
1120 PP2300252839 - GE.1120 740,221,650 7,402,216
1121 PP2300252840 - GE.1121 1,024,752,000 10,247,520
1122 PP2300252841 - GE.1122 190,800,000 1,908,000
1123 PP2300252842 - GE.1123 139,860,000 1,398,600
1124 PP2300252843 - GE.1124 90,906,228 909,062
1125 PP2300252844 - GE.1125 88,800,000 888,000
1126 PP2300252845 - GE.1126 144,270,000 1,442,700
1127 PP2300252846 - GE.1127 66,000,000 660,000
1128 PP2300252847 - GE.1128 42,840,000 428,400
1129 PP2300252848 - GE.1129 79,279,200 792,792
1130 PP2300252849 - GE.1130 315,516,600 3,155,166
1131 PP2300252850 - GE.1131 54,654,600 546,546
1132 PP2300252851 - GE.1132 14,850,000 148,500
1133 PP2300252852 - GE.1133 193,779,180 1,937,791
1134 PP2300252853 - GE.1134 764,934,000 7,649,340
1135 PP2300252854 - GE.1135 146,134,200 1,461,342
1136 PP2300252855 - GE.1136 1,100,000 11,000
1137 PP2300252856 - GE.1137 259,189,200 2,591,892
1138 PP2300252857 - GE.1138 36,949,500 369,495
1139 PP2300252858 - GE.1139 84,816,000 848,160
1140 PP2300252859 - GE.1140 66,720,000 667,200
1141 PP2300252860 - GE.1141 209,000,000 2,090,000
1142 PP2300252861 - GE.1142 99,000,000 990,000
1143 PP2300252862 - GE.1143 131,334,000 1,313,340
1144 PP2300252863 - GE.1144 15,900,000 159,000
1145 PP2300252864 - GE.1145 97,200,000 972,000
1146 PP2300252865 - GE.1146 241,500,000 2,415,000
1147 PP2300252866 - GE.1147 760,200,000 7,602,000
1148 PP2300252867 - GE.1148 9,560,000 95,600
1149 PP2300252868 - GE.1149 27,720,000 277,200
1150 PP2300252869 - GE.1150 1,100,000 11,000
1151 PP2300252870 - GE.1151 13,200,000 132,000
1152 PP2300252871 - GE.1152 90,090,000 900,900
1153 PP2300252872 - GE.1153 23,992,500 239,925
1154 PP2300252873 - GE.1154 29,820,000 298,200
1155 PP2300252874 - GE.1155 72,000,000 720,000
1156 PP2300252875 - GE.1156 38,800,000 388,000
1157 PP2300252876 - GE.1157 713,790,000 7,137,900
1158 PP2300252877 - GE.1158 220,101,000 2,201,010
1159 PP2300252878 - GE.1159 226,800,000 2,268,000
1160 PP2300252879 - GE.1160 153,510,000 1,535,100
1161 PP2300252880 - GE.1161 125,730,000 1,257,300
1162 PP2300252881 - GE.1162 10,900,000 109,000
1163 PP2300252882 - GE.1163 309,600,000 3,096,000
1164 PP2300252883 - GE.1164 262,962,500 2,629,625
1165 PP2300252884 - GE.1165 8,316,000 83,160
1166 PP2300252885 - GE.1166 102,900,000 1,029,000
1167 PP2300252886 - GE.1167 10,270,000 102,700
1168 PP2300252887 - GE.1168 145,000,000 1,450,000
1169 PP2300252888 - GE.1169 769,500,000 7,695,000
1170 PP2300252889 - GE.1170 460,700,000 4,607,000
1171 PP2300252890 - GE.1171 134,358,000 1,343,580
1172 PP2300252891 - GE.1172 7,806,000 78,060
1173 PP2300252892 - GE.1173 1,150,000 11,500
1174 PP2300252893 - GE.1174 2,835,000 28,350
1175 PP2300252894 - GE.1175 149,600,000 1,496,000
1176 PP2300252895 - GE.1176 566,765,000 5,667,650
1177 PP2300252896 - GE.1177 191,036,000 1,910,360
1178 PP2300252897 - GE.1178 4,350,000 43,500
1179 PP2300252898 - GE.1179 328,500,000 3,285,000
1180 PP2300252899 - GE.1180 218,400,000 2,184,000
1181 PP2300252900 - GE.1181 1,744,000,000 17,440,000
1182 PP2300252901 - GE.1182 27,600,300 276,003
1183 PP2300252902 - GE.1183 579,700 5,797
1184 PP2300252903 - GE.1184 162,400,000 1,624,000
1185 PP2300252904 - GE.1185 1,760,220,000 17,602,200
1186 PP2300252905 - GE.1186 28,350,000 283,500
1187 PP2300252906 - GE.1187 353,829,000 3,538,290
1188 PP2300252907 - GE.1188 834,960,000 8,349,600
1189 PP2300252908 - GE.1189 253,484,000 2,534,840
1190 PP2300252909 - GE.1190 36,912,750 369,127
1191 PP2300252910 - GE.1191 211,850,000 2,118,500
1192 PP2300252911 - GE.1192 112,090,000 1,120,900
1193 PP2300252912 - GE.1193 201,495,000 2,014,950
1194 PP2300252913 - GE.1194 269,872,000 2,698,720
1195 PP2300252914 - GE.1195 130,369,500 1,303,695
1196 PP2300252915 - GE.1196 3,888,000,000 38,880,000
1197 PP2300252916 - GE.1197 3,813,000,000 38,130,000
1198 PP2300252917 - GE.1198 688,800,000 6,888,000
1199 PP2300252918 - GE.1199 259,350,000 2,593,500
1200 PP2300252919 - GE.1200 140,920,000 1,409,200
1201 PP2300252920 - GE.1201 1,900,000 19,000
1202 PP2300252921 - GE.1202 1,694,000 16,940
1203 PP2300252922 - GE.1203 36,252,000 362,520
1204 PP2300252923 - GE.1204 199,234,000 1,992,340
1205 PP2300252924 - GE.1205 105,760,200 1,057,602
1206 PP2300252925 - GE.1206 534,553,600 5,345,536
1207 PP2300252926 - GE.1207 190,500,000 1,905,000
1208 PP2300252927 - GE.1208 349,168,000 3,491,680
1209 PP2300252928 - GE.1209 133,840,728 1,338,407
1210 PP2300252929 - GE.1210 291,924,000 2,919,240
1211 PP2300252930 - GE.1211 237,207,000 2,372,070
1212 PP2300252931 - GE.1212 856,509,600 8,565,096
1213 PP2300252932 - GE.1213 86,877,000 868,770
1214 PP2300252933 - GE.1214 39,615,000 396,150
1215 PP2300252934 - GE.1215 242,340,000 2,423,400
1216 PP2300252935 - GE.1216 9,686,000 96,860
1217 PP2300252936 - GE.1217 10,003,620,000 100,036,200
1218 PP2300252937 - GE.1218 980,000,000 9,800,000
1219 PP2300252938 - GE.1219 721,500,000 7,215,000
1220 PP2300252939 - GE.1220 59,944,000 599,440
1221 PP2300252940 - GE.1221 20,874,000 208,740
1222 PP2300252941 - GE.1222 25,650,000 256,500
1223 PP2300252942 - GE.1223 8,695,000 86,950
1224 PP2300252943 - GE.1224 91,096,000 910,960
1225 PP2300252944 - GE.1225 276,230,000 2,762,300
1226 PP2300252945 - GE.1226 54,312,000 543,120
1227 PP2300252946 - GE.1227 210,000,000 2,100,000
1228 PP2300252947 - GE.1228 47,250,000 472,500
1229 PP2300252948 - GE.1229 354,900,000 3,549,000
1230 PP2300252949 - GE.1230 712,080,000 7,120,800
1231 PP2300252950 - GE.1231 79,365,000 793,650
1232 PP2300252951 - GE.1232 3,984,000 39,840
1233 PP2300252952 - GE.1233 6,636,960 66,369
1234 PP2300252953 - GE.1234 52,000,000 520,000
1235 PP2300252954 - GE.1235 43,524,600 435,246
1236 PP2300252955 - GE.1236 393,635,000 3,936,350
1237 PP2300252956 - GE.1237 11,810,500 118,105
1238 PP2300252957 - GE.1238 76,938,600 769,386
1239 PP2300252958 - GE.1239 968,300,000 9,683,000
1240 PP2300252959 - GE.1240 25,200,000 252,000
1241 PP2300252960 - GE.1241 100,300,000 1,003,000
1242 PP2300252961 - GE.1242 230,832,000 2,308,320
1243 PP2300252962 - GE.1243 10,793,396,880 107,933,968
1244 PP2300252963 - GE.1244 2,596,240,000 25,962,400
1245 PP2300252964 - GE.1245 371,742,000 3,717,420
1246 PP2300252965 - GE.1246 1,509,030,000 15,090,300
1247 PP2300252966 - GE.1247 108,000,000 1,080,000
1248 PP2300252967 - GE.1248 328,440,000 3,284,400
1249 PP2300252968 - GE.1249 5,684,080,000 56,840,800
1250 PP2300252969 - GE.1250 45,000,000 450,000
1251 PP2300252970 - GE.1251 409,489,920 4,094,899
1252 PP2300252971 - GE.1252 610,190,000 6,101,900
1253 PP2300252972 - GE.1253 49,200,000 492,000
1254 PP2300252973 - GE.1254 359,100,000 3,591,000
1255 PP2300252974 - GE.1255 60,362,500 603,625
1256 PP2300252975 - GE.1256 592,200,000 5,922,000
1257 PP2300252976 - GE.1257 155,400,000 1,554,000
1258 PP2300252977 - GE.1258 19,800,000 198,000
1259 PP2300252978 - GE.1259 197,271,000 1,972,710
1260 PP2300252979 - GE.1260 403,074,000 4,030,740
1261 PP2300252980 - GE.1261 253,080,000 2,530,800
1262 PP2300252981 - GE.1262 83,700,000 837,000
1263 PP2300252982 - GE.1263 131,600,000 1,316,000
1264 PP2300252983 - GE.1264 1,070,964,300 10,709,643
1265 PP2300252984 - GE.1265 596,773,296 5,967,732
1266 PP2300252985 - GE.1266 385,423,500 3,854,235
1267 PP2300252986 - GE.1267 275,137,800 2,751,378
1268 PP2300252987 - GE.1268 545,160,000 5,451,600
1269 PP2300252988 - GE.1269 2,014,120,080 20,141,200
1270 PP2300252989 - GE.1270 78,750,000 787,500
1271 PP2300252990 - GE.1271 1,878,198,000 18,781,980
1272 PP2300252991 - GE.1272 280,800,000 2,808,000
1273 PP2300252992 - GE.1273 1,838,100,000 18,381,000
1274 PP2300252993 - GE.1274 560,000,000 5,600,000
1275 PP2300252994 - GE.1275 1,902,650,400 19,026,504
1276 PP2300252995 - GE.1276 6,397,440,000 63,974,400
1277 PP2300252996 - GE.1277 780,000,000 7,800,000
1278 PP2300252997 - GE.1278 1,234,350,000 12,343,500
1279 PP2300252998 - GE.1279 2,644,950,000 26,449,500
1280 PP2300252999 - GE.1280 232,170,372 2,321,703
1281 PP2300253000 - GE.1281 76,379,100 763,791
1282 PP2300253001 - GE.1282 152,678,400 1,526,784
1283 PP2300253002 - GE.1283 7,500,000 75,000
1284 PP2300253003 - GE.1284 125,000,000 1,250,000
1285 PP2300253004 - GE.1285 212,628,000 2,126,280
1286 PP2300253005 - GE.1286 21,924,000 219,240
1287 PP2300253006 - GE.1287 66,918,000 669,180
1288 PP2300253007 - GE.1288 22,080,000 220,800
1289 PP2300253008 - GE.1289 6,900,000 69,000
1290 PP2300253009 - GE.1290 18,191,500 181,915
1291 PP2300253010 - GE.1291 241,983,000 2,419,830
1292 PP2300253011 - GE.1292 30,750,000 307,500
1293 PP2300253012 - GE.1293 27,060,000 270,600
1294 PP2300253013 - GE.1294 504,000,000 5,040,000
1295 PP2300253014 - GE.1295 65,100,000 651,000
1296 PP2300253015 - GE.1296 165,300,000 1,653,000
1297 PP2300253016 - GE.1297 151,900,000 1,519,000
1298 PP2300253017 - GE.1298 146,456,360 1,464,563
1299 PP2300253018 - GE.1299 39,411,360 394,113
1300 PP2300253019 - GE.1300 1,104,600,000 11,046,000
1301 PP2300253020 - GE.1301 1,084,838,580 10,848,385
1302 PP2300253021 - GE.1302 239,400,000 2,394,000
1303 PP2300253022 - GE.1303 1,587,120,000 15,871,200
1304 PP2300253023 - GE.1304 484,185,000 4,841,850
1305 PP2300253024 - GE.1305 53,235,000 532,350
1306 PP2300253025 - GE.1306 67,492,000 674,920
1307 PP2300253026 - GE.1307 741,394,000 7,413,940
1308 PP2300253027 - GE.1308 13,065,000 130,650
1309 PP2300253028 - GE.1309 19,900,000 199,000
1310 PP2300253029 - GE.1310 48,552,000 485,520
1311 PP2300253030 - GE.1311 891,000,000 8,910,000
1312 PP2300253031 - GE.1312 757,050,000 7,570,500
1313 PP2300253032 - GE.1313 238,140,000 2,381,400
1314 PP2300253033 - GE.1314 192,850,000 1,928,500
1315 PP2300253034 - GE.1315 50,400,000 504,000
1316 PP2300253035 - GE.1316 49,455,000 494,550
1317 PP2300253036 - GE.1317 79,450,000 794,500
1318 PP2300253037 - GE.1318 74,340,180 743,401
1319 PP2300253038 - GE.1319 96,809,580 968,095
1320 PP2300253039 - GE.1320 1,791,240,000 17,912,400
1321 PP2300253040 - GE.1321 1,464,652,056 14,646,520
1322 PP2300253041 - GE.1322 3,651,800,000 36,518,000
1323 PP2300253042 - GE.1323 1,082,144,000 10,821,440
1324 PP2300253043 - GE.1324 1,363,035,900 13,630,359
1325 PP2300253044 - GE.1325 745,617,000 7,456,170
1326 PP2300253045 - GE.1326 683,249,040 6,832,490
1327 PP2300253046 - GE.1327 1,548,870,000 15,488,700
1328 PP2300253047 - GE.1328 6,750,761,325 67,507,613
1329 PP2300253048 - GE.1329 1,096,152,750 10,961,527
1330 PP2300253049 - GE.1330 16,160,000 161,600
1331 PP2300253050 - GE.1331 76,454,700 764,547
1332 PP2300253051 - GE.1332 175,466,880 1,754,668
1333 PP2300253052 - GE.1333 447,678,000 4,476,780
1334 PP2300253053 - GE.1334 34,981,184 349,811
1335 PP2300253054 - GE.1335 56,471,000 564,710
1336 PP2300253055 - GE.1336 29,666,000 296,660
1337 PP2300253056 - GE.1337 4,500,000 45,000
1338 PP2300253057 - GE.1338 997,093,800 9,970,938
1339 PP2300253058 - GE.1339 623,070,000 6,230,700
1340 PP2300253059 - GE.1340 124,700,000 1,247,000
1341 PP2300253060 - GE.1341 97,600,000 976,000
1342 PP2300253061 - GE.1342 4,530,000 45,300
1343 PP2300253062 - GE.1343 580,000,000 5,800,000
1344 PP2300253063 - GE.1344 793,800,000 7,938,000
1345 PP2300253064 - GE.1345 647,010,000 6,470,100
1346 PP2300253065 - GE.1346 108,000,000 1,080,000
1347 PP2300253066 - GE.1347 59,823,750 598,237
1348 PP2300253067 - GE.1348 593,512,500 5,935,125
1349 PP2300253068 - GE.1349 822,937,500 8,229,375
1350 PP2300253069 - GE.1350 814,892,400 8,148,924
1351 PP2300253070 - GE.1351 1,581,372,000 15,813,720
1352 PP2300253071 - GE.1352 316,327,968 3,163,279
1353 PP2300253072 - GE.1353 846,940,000 8,469,400
1354 PP2300253073 - GE.1354 741,744,000 7,417,440
1355 PP2300253074 - GE.1355 423,360,000 4,233,600
1356 PP2300253075 - GE.1356 160,225,000 1,602,250
1357 PP2300253076 - GE.1357 204,765,200 2,047,652
1358 PP2300253077 - GE.1358 844,952,868 8,449,528
1359 PP2300253078 - GE.1359 2,968,262,220 29,682,622
1360 PP2300253079 - GE.1360 422,095,000 4,220,950
1361 PP2300253080 - GE.1361 902,463,200 9,024,632
1362 PP2300253081 - GE.1362 1,866,009,600 18,660,096
1363 PP2300253082 - GE.1363 1,203,854,820 12,038,548
1364 PP2300253083 - GE.1364 289,780,590 2,897,805
1365 PP2300253084 - GE.1365 567,987,000 5,679,870
1366 PP2300253085 - GE.1366 110,071,500 1,100,715
1367 PP2300253086 - GE.1367 85,680,000 856,800
1368 PP2300253087 - GE.1368 65,520,000 655,200
1369 PP2300253088 - GE.1369 6,972,000 69,720
1370 PP2300253089 - GE.1370 89,424,000 894,240
1371 PP2300253090 - GE.1371 80,348,400 803,484
1372 PP2300253091 - GE.1372 943,740,000 9,437,400
1373 PP2300253092 - GE.1373 1,024,960,970 10,249,609
1374 PP2300253093 - GE.1374 915,785,000 9,157,850
1375 PP2300253094 - GE.1375 188,570,000 1,885,700
1376 PP2300253095 - GE.1376 30,000,000 300,000
1377 PP2300253096 - GE.1377 20,750,000 207,500
1378 PP2300253097 - GE.1378 1,375,409,700 13,754,097
1379 PP2300253098 - GE.1379 347,649,750 3,476,497
1380 PP2300253099 - GE.1380 53,865,000 538,650
1381 PP2300253100 - GE.1381 169,248,000 1,692,480
1382 PP2300253101 - GE.1382 599,500,000 5,995,000
1383 PP2300253102 - GE.1383 23,680,000 236,800
1384 PP2300253103 - GE.1384 807,128,000 8,071,280
1385 PP2300253104 - GE.1385 440,958,000 4,409,580
1386 PP2300253105 - GE.1386 45,524,400 455,244
1387 PP2300253106 - GE.1387 168,100,000 1,681,000
1388 PP2300253107 - GE.1388 553,733,600 5,537,336
1389 PP2300253108 - GE.1389 725,000,000 7,250,000
1390 PP2300253109 - GE.1390 71,500,000 715,000
1391 PP2300253110 - GE.1391 255,970,000 2,559,700
1392 PP2300253111 - GE.1392 246,400,000 2,464,000
1393 PP2300253112 - GE.1393 126,000,000 1,260,000
1394 PP2300253113 - GE.1394 17,430,000 174,300
1395 PP2300253114 - GE.1395 164,700,000 1,647,000
1396 PP2300253115 - GE.1396 2,244,374,000 22,443,740
1397 PP2300253116 - GE.1397 121,848,300 1,218,483
1398 PP2300253117 - GE.1398 315,488,250 3,154,882
1399 PP2300253118 - GE.1399 1,320,000 13,200
1400 PP2300253119 - GE.1400 908,004,300 9,080,043
1401 PP2300253120 - GE.1401 557,926,180 5,579,261
1402 PP2300253121 - GE.1402 855,855,000 8,558,550
1403 PP2300253122 - GE.1403 11,600,000 116,000
1404 PP2300253123 - GE.1404 9,016,000 90,160
1405 PP2300253124 - GE.1405 1,272,012,000 12,720,120
1406 PP2300253125 - GE.1406 50,508,175 505,081
1407 PP2300253126 - GE.1407 505,575,000 5,055,750
1408 PP2300253127 - GE.1408 25,600,000 256,000
1409 PP2300253128 - GE.1409 36,300,000 363,000
1410 PP2300253129 - GE.1410 1,154,370,000 11,543,700
1411 PP2300253130 - GE.1411 228,000,000 2,280,000
1412 PP2300253131 - GE.1412 4,374,300,000 43,743,000
1413 PP2300253132 - GE.1413 12,566,000,000 125,660,000
1414 PP2300253133 - GE.1414 4,118,688,000 41,186,880
1415 PP2300253134 - GE.1415 59,600,000 596,000
1416 PP2300253135 - GE.1416 57,540,000 575,400
1417 PP2300253136 - GE.1417 835,099,200 8,350,992
1418 PP2300253137 - GE.1418 34,200,000 342,000
1419 PP2300253138 - GE.1419 48,980,400 489,804
1420 PP2300253139 - GE.1420 60,480,000 604,800
1421 PP2300253140 - GE.1421 221,449,800 2,214,498
1422 PP2300253141 - GE.1422 1,895,304,600 18,953,046
1423 PP2300253142 - GE.1423 94,638,600 946,386
1424 PP2300253143 - GE.1424 43,512,000 435,120
1425 PP2300253144 - GE.1425 736,000,000 7,360,000
1426 PP2300253145 - GE.1426 155,316,000 1,553,160
1427 PP2300253146 - GE.1427 13,446,000 134,460
1428 PP2300253147 - GE.1428 458,329,300 4,583,293
1429 PP2300253148 - GE.1429 750,289,600 7,502,896
1430 PP2300253149 - GE.1430 337,477,140 3,374,771
1431 PP2300253150 - GE.1431 1,375,126,200 13,751,262
1432 PP2300253151 - GE.1432 432,828,000 4,328,280
1433 PP2300253152 - GE.1433 2,250,000,000 22,500,000
1434 PP2300253153 - GE.1434 7,730,946,630 77,309,466
1435 PP2300253154 - GE.1435 198,940,500 1,989,405
1436 PP2300253155 - GE.1436 456,357,060 4,563,570
1437 PP2300253156 - GE.1437 507,000,000 5,070,000
1438 PP2300253157 - GE.1438 616,549,440 6,165,494
1439 PP2300253158 - GE.1439 1,360,102,920 13,601,029
1440 PP2300253159 - GE.1440 9,218,532,000 92,185,320
1441 PP2300253160 - GE.1441 234,600,000 2,346,000
1442 PP2300253161 - GE.1442 542,997,000 5,429,970
1443 PP2300253162 - GE.1443 128,000,000 1,280,000
1444 PP2300253163 - GE.1444 30,932,200 309,322
1445 PP2300253164 - GE.1445 201,825,000 2,018,250
1446 PP2300253165 - GE.1446 89,258,400 892,584
1447 PP2300253166 - GE.1447 1,653,099,000 16,530,990
1448 PP2300253167 - GE.1448 100,100,000 1,001,000
1449 PP2300253168 - GE.1449 285,600,000 2,856,000
1450 PP2300253169 - GE.1450 1,417,500,000 14,175,000
1451 PP2300253170 - GE.1451 48,000,000 480,000
1452 PP2300253171 - GE.1452 525,183,750 5,251,837
1453 PP2300253172 - GE.1453 1,825,143,600 18,251,436
1454 PP2300253173 - GE.1454 188,441,568 1,884,415
1455 PP2300253174 - GE.1455 669,500,000 6,695,000
1456 PP2300253175 - GE.1456 37,800,000 378,000
1457 PP2300253176 - GE.1457 141,000,000 1,410,000
1458 PP2300253177 - GE.1458 4,384,800,000 43,848,000
1459 PP2300253178 - GE.1459 545,000,000 5,450,000
1460 PP2300253179 - GE.1460 603,720,000 6,037,200
1461 PP2300253180 - GE.1461 209,000,000 2,090,000
1462 PP2300253181 - GE.1462 3,342,094,000 33,420,940
1463 PP2300253182 - GE.1463 1,367,184,000 13,671,840
1464 PP2300253183 - GE.1464 39,360,000 393,600
1465 PP2300253184 - GE.1465 618,450,000 6,184,500
1466 PP2300253185 - GE.1466 99,540,000 995,400
1467 PP2300253186 - GE.1467 513,076,000 5,130,760
1468 PP2300253187 - GE.1468 76,725,000 767,250
1469 PP2300253188 - GE.1469 29,520,000 295,200
1470 PP2300253189 - GE.1470 16,400,000 164,000
1471 PP2300253190 - GE.1471 540,290,000 5,402,900
1472 PP2300253191 - GE.1472 118,160,000 1,181,600
1473 PP2300253192 - GE.1473 63,724,000 637,240
1474 PP2300253193 - GE.1474 331,018,000 3,310,180
1475 PP2300253194 - GE.1475 144,150,000 1,441,500
1476 PP2300253195 - GE.1476 170,970,000 1,709,700
1477 PP2300253196 - GE.1477 10,650,000 106,500
1478 PP2300253197 - GE.1478 465,744,000 4,657,440
1479 PP2300253198 - GE.1479 69,331,200 693,312
1480 PP2300253199 - GE.1480 192,400,000 1,924,000
1481 PP2300253200 - GE.1481 166,500,000 1,665,000
1482 PP2300253201 - GE.1482 125,818,000 1,258,180
1483 PP2300253202 - GE.1483 52,920,000 529,200
1484 PP2300253203 - GE.1484 194,176,000 1,941,760
1485 PP2300253204 - GE.1485 12,512,000 125,120
1486 PP2300253205 - GE.1486 44,026,200 440,262
1487 PP2300253206 - GE.1487 17,908,800 179,088
1488 PP2300253207 - GE.1488 1,265,000,000 12,650,000
1489 PP2300253208 - GE.1489 158,760,000 1,587,600
1490 PP2300253209 - GE.1490 170,400,000 1,704,000
1491 PP2300253210 - GE.1491 65,520,000 655,200
1492 PP2300253211 - GE.1492 2,415,980,672 24,159,806
1493 PP2300253212 - GE.1493 619,920,000 6,199,200
1494 PP2300253213 - GE.1494 96,802,000 968,020
1495 PP2300253214 - GE.1495 33,165,000 331,650
1496 PP2300253215 - GE.1496 572,160,000 5,721,600
1497 PP2300253216 - GE.1497 889,056,000 8,890,560
1498 PP2300253217 - GE.1498 400,800,000 4,008,000
1499 PP2300253218 - GE.1499 432,328,000 4,323,280
1500 PP2300253219 - GE.1500 2,835,000,000 28,350,000
1501 PP2300253220 - GE.1501 1,927,245,600 19,272,456
1502 PP2300253221 - GE.1502 736,362,900 7,363,629
1503 PP2300253222 - GE.1503 400,005,060 4,000,050
1504 PP2300253223 - GE.1504 113,400,000 1,134,000
1505 PP2300253224 - GE.1505 87,900,000 879,000
1506 PP2300253225 - GE.1506 21,105,000 211,050
1507 PP2300253226 - GE.1507 553,700,000 5,537,000
1508 PP2300253227 - GE.1508 2,787,232,000 27,872,320
1509 PP2300253228 - GE.1509 43,500,000 435,000
1510 PP2300253229 - GE.1510 636,160,000 6,361,600
1511 PP2300253230 - GE.1511 51,840,000 518,400
1512 PP2300253231 - GE.1512 610,360,000 6,103,600
1513 PP2300253232 - GE.1513 345,082,800 3,450,828
1514 PP2300253233 - GE.1514 107,595,600 1,075,956
1515 PP2300253234 - GE.1515 83,248,750 832,487
1516 PP2300253235 - GE.1516 71,400,000 714,000
1517 PP2300253236 - GE.1517 32,178,000 321,780
1518 PP2300253237 - GE.1518 19,918,500 199,185
1519 PP2300253238 - GE.1519 683,100,000 6,831,000
1520 PP2300253239 - GE.1520 101,250,000 1,012,500
1521 PP2300253240 - GE.1521 686,700,000 6,867,000
1522 PP2300253241 - GE.1522 280,250,000 2,802,500
1523 PP2300253242 - GE.1523 652,490,000 6,524,900
1524 PP2300253243 - GE.1524 119,062,500 1,190,625
1525 PP2300253244 - GE.1525 124,485,000 1,244,850
1526 PP2300253245 - GE.1526 706,805,000 7,068,050
1527 PP2300253246 - GE.1527 1,760,000 17,600
1528 PP2300253247 - GE.1528 1,927,860,000 19,278,600
1529 PP2300253248 - GE.1529 402,039,000 4,020,390
1530 PP2300253249 - GE.1530 1,041,100,000 10,411,000
1531 PP2300253250 - GE.1531 42,050,000 420,500
1532 PP2300253251 - GE.1532 1,700,000 17,000
1533 PP2300253252 - GE.1533 2,374,191,120 23,741,911
1534 PP2300253253 - GE.1534 608,879,000 6,088,790
1535 PP2300253254 - GE.1535 119,804,000 1,198,040
1536 PP2300253255 - GE.1536 42,320,920 423,209
1537 PP2300253256 - GE.1537 46,500,000 465,000
1538 PP2300253257 - GE.1538 392,010,000 3,920,100
1539 PP2300253258 - GE.1539 385,700,000 3,857,000
1540 PP2300253259 - GE.1540 9,870,000 98,700
1541 PP2300253260 - GE.1541 225,080,600 2,250,806
1542 PP2300253261 - GE.1542 17,952,000 179,520
1543 PP2300253262 - GE.1543 12,075,000 120,750
1544 PP2300253263 - GE.1544 47,838,000 478,380
1545 PP2300253264 - GE.1545 405,280,000 4,052,800
1546 PP2300253265 - GE.1546 5,990,000 59,900
1547 PP2300253266 - GE.1547 265,200,000 2,652,000
1548 PP2300253267 - GE.1548 2,240,700,000 22,407,000
1549 PP2300253268 - GE.1549 28,417,200 284,172
1550 PP2300253269 - GE.1550 220,000,000 2,200,000
1551 PP2300253270 - GE.1551 75,381,925 753,819
1552 PP2300253271 - GE.1552 755,116,600 7,551,166
1553 PP2300253272 - GE.1553 2,794,743,000 27,947,430
1554 PP2300253273 - GE.1554 877,569,000 8,775,690
1555 PP2300253274 - GE.1555 47,300,000 473,000
1556 PP2300253275 - GE.1556 2,640,000 26,400
1557 PP2300253276 - GE.1557 61,740,000 617,400
1558 PP2300253277 - GE.1558 183,750,000 1,837,500
1559 PP2300253278 - GE.1559 282,020,000 2,820,200
1560 PP2300253279 - GE.1560 19,578,000 195,780
1561 PP2300253280 - GE.1561 5,850,000 58,500
1562 PP2300253281 - GE.1562 989,377,200 9,893,772
1563 PP2300253282 - GE.1563 1,978,754,400 19,787,544
1564 PP2300253283 - GE.1564 6,400,000 64,000
1565 PP2300253284 - GE.1565 8,400,000 84,000
1566 PP2300253285 - GE.1566 14,700,000 147,000
1567 PP2300253286 - GE.1567 107,100,000 1,071,000
1568 PP2300253287 - GE.1568 693,000,000 6,930,000
1569 PP2300253288 - GE.1569 832,500,000 8,325,000
1570 PP2300253289 - GE.1570 337,050,000 3,370,500
1571 PP2300253290 - GE.1571 487,578,000 4,875,780
1572 PP2300253291 - GE.1572 2,268,000,000 22,680,000
1573 PP2300253292 - GE.1573 186,501,000 1,865,010
1574 PP2300253293 - GE.1574 2,036,881,300 20,368,813
1575 PP2300253294 - GE.1575 738,650,000 7,386,500
1576 PP2300253295 - GE.1576 178,447,500 1,784,475
1577 PP2300253296 - GE.1577 766,993,500 7,669,935
1578 PP2300253297 - GE.1578 211,999,200 2,119,992
1579 PP2300253298 - GE.1579 794,997,000 7,949,970
1580 PP2300253299 - GE.1580 125,000,000 1,250,000
1581 PP2300253300 - GE.1581 390,000,000 3,900,000
1582 PP2300253301 - GE.1582 1,408,500,000 14,085,000
1583 PP2300253302 - GE.1583 410,970,000 4,109,700
1584 PP2300253303 - GE.1584 78,498,000 784,980
1585 PP2300253304 - GE.1585 358,530,000 3,585,300
1586 PP2300253305 - GE.1586 328,800,000 3,288,000
1587 PP2300253306 - GE.1587 263,371,000 2,633,710
1588 PP2300253307 - GE.1588 1,676,880,000 16,768,800
1589 PP2300253308 - GE.1589 158,941,400 1,589,414
1590 PP2300253309 - GE.1590 31,935,200 319,352
1591 PP2300253310 - GE.1591 839,895,000 8,398,950
1592 PP2300253311 - GE.1592 25,200,000 252,000
1593 PP2300253312 - GE.1593 9,900,000 99,000
1594 PP2300253313 - GE.1594 145,800,000 1,458,000
1595 PP2300253314 - GE.1595 680,925,000 6,809,250
1596 PP2300253315 - GE.1596 95,790,000 957,900
1597 PP2300253316 - GE.1597 2,170,000,000 21,700,000
1598 PP2300253317 - GE.1598 9,442,440 94,424
1599 PP2300253318 - GE.1599 6,976,800 69,768
1600 PP2300253319 - GE.1600 156,975,000 1,569,750
1601 PP2300253320 - GE.1601 25,404,000 254,040
1602 PP2300253321 - GE.1602 1,005,585,000 10,055,850
1603 PP2300253322 - GE.1603 99,595,864 995,958
1604 PP2300253323 - GE.1604 1,093,540,000 10,935,400
1605 PP2300253324 - GE.1605 212,601,450 2,126,014
1606 PP2300253325 - GE.1606 36,424,080 364,240
1607 PP2300253326 - GE.1607 226,200,000 2,262,000
1608 PP2300253327 - GE.1608 650,284,800 6,502,848
1609 PP2300253328 - GE.1609 53,652,060 536,520
1610 PP2300253329 - GE.1610 205,010,000 2,050,100
1611 PP2300253330 - GE.1611 27,429,426 274,294
1612 PP2300253331 - GE.1612 10,260,000 102,600
1613 PP2300253332 - GE.1613 47,680,000 476,800
1614 PP2300253333 - GE.1614 307,500,000 3,075,000
1615 PP2300253334 - GE.1615 3,961,917,600 39,619,176
1616 PP2300253335 - GE.1616 3,864,642,250 38,646,422
1617 PP2300253336 - GE.1617 294,666,600 2,946,666
1618 PP2300253337 - GE.1618 1,519,000,000 15,190,000
1619 PP2300253338 - GE.1619 1,249,531,400 12,495,314
1620 PP2300253339 - GE.1620 354,250,000 3,542,500
1621 PP2300253340 - GE.1621 108,900,000 1,089,000
1622 PP2300253341 - GE.1622 251,550,000 2,515,500
1623 PP2300253342 - GE.1623 179,000,000 1,790,000
1624 PP2300253343 - GE.1624 48,180,000 481,800
1625 PP2300253344 - GE.1625 183,340,000 1,833,400
1626 PP2300253345 - GE.1626 3,058,408,910 30,584,089
1627 PP2300253346 - GE.1627 34,408,000 344,080
1628 PP2300253347 - GE.1628 491,700,000 4,917,000
1629 PP2300253348 - GE.1629 2,540,000 25,400
1630 PP2300253349 - GE.1630 162,375,000 1,623,750
1631 PP2300253350 - GE.1631 295,416,000 2,954,160
1632 PP2300253351 - GE.1632 518,010,000 5,180,100
1633 PP2300253352 - GE.1633 311,914,000 3,119,140
1634 PP2300253353 - GE.1634 42,915,600 429,156
1635 PP2300253354 - GE.1635 73,600,000 736,000
1636 PP2300253355 - GE.1636 85,800,000 858,000
1637 PP2300253356 - GE.1637 611,800,000 6,118,000
1638 PP2300253357 - GE.1638 38,000,000 380,000
1639 PP2300253358 - GE.1639 51,465,000 514,650
1640 PP2300253359 - GE.1640 72,000,000 720,000
1641 PP2300253360 - GE.1641 328,900,000 3,289,000
1642 PP2300253361 - GE.1642 1,860,500,000 18,605,000
1643 PP2300253362 - GE.1643 291,840,000 2,918,400
1644 PP2300253363 - GE.1644 441,294,000 4,412,940
1645 PP2300253364 - GE.1645 351,624,000 3,516,240
1646 PP2300253365 - GE.1646 519,296,400 5,192,964
1647 PP2300253366 - GE.1647 111,311,200 1,113,112
1648 PP2300253367 - GE.1648 332,880,000 3,328,800
1649 PP2300253368 - GE.1649 1,302,744,900 13,027,449
1650 PP2300253369 - GE.1650 1,186,000,000 11,860,000
1651 PP2300253370 - GE.1651 975,000,000 9,750,000
1652 PP2300253371 - GE.1652 1,674,750,000 16,747,500
1653 PP2300253372 - GE.1653 930,000,000 9,300,000
1654 PP2300253373 - GE.1654 96,717,600 967,176
1655 PP2300253374 - GE.1655 588,000 5,880
1656 PP2300253375 - GE.1656 443,175,000 4,431,750
1657 PP2300253376 - GE.1657 1,325,998,500 13,259,985
1658 PP2300253377 - GE.1658 278,616,000 2,786,160
1659 PP2300253378 - GE.1659 368,080,000 3,680,800
1660 PP2300253379 - GE.1660 9,250,000 92,500
1661 PP2300253380 - GE.1661 392,268,800 3,922,688
1662 PP2300253381 - GE.1662 318,502,400 3,185,024
1663 PP2300253382 - GE.1663 431,208,000 4,312,080
1664 PP2300253383 - GE.1664 735,250,000 7,352,500
1665 PP2300253384 - GE.1665 397,600,000 3,976,000
1666 PP2300253385 - GE.1666 718,201,000 7,182,010
1667 PP2300253386 - GE.1667 144,958,000 1,449,580
1668 PP2300253387 - GE.1668 1,910,810,000 19,108,100
1669 PP2300253388 - GE.1669 77,280,000 772,800
1670 PP2300253389 - GE.1670 285,600,000 2,856,000
1671 PP2300253390 - GE.1671 17,750,000 177,500
1672 PP2300253391 - GE.1672 322,625,000 3,226,250
1673 PP2300253392 - GE.1673 600,000,000 6,000,000
1674 PP2300253393 - GE.1674 135,420,000 1,354,200
1675 PP2300253394 - GE.1675 234,000,000 2,340,000
1676 PP2300253395 - GE.1676 337,500,000 3,375,000
1677 PP2300253396 - GE.1677 206,035,200 2,060,352
1678 PP2300253397 - GE.1678 285,486,411 2,854,864
1679 PP2300253398 - GE.1679 140,940,000 1,409,400
1680 PP2300253399 - GE.1680 11,900,000 119,000
1681 PP2300253400 - GE.1681 67,998,000 679,980
1682 PP2300253401 - GE.1682 18,990,000 189,900
1683 PP2300253402 - GE.1683 412,800,000 4,128,000
1684 PP2300253403 - GE.1684 204,000,000 2,040,000
1685 PP2300253404 - GE.1685 67,600,000 676,000
1686 PP2300253405 - GE.1686 2,897,835,360 28,978,353
1687 PP2300253406 - GE.1687 325,500,000 3,255,000
1688 PP2300253407 - GE.1688 3,798,432,000 37,984,320
1689 PP2300253408 - GE.1689 3,364,800,000 33,648,000
1690 PP2300253409 - GE.1690 1,125,800,000 11,258,000
1691 PP2300253410 - GE.1691 871,338,800 8,713,388
1692 PP2300253411 - GE.1692 410,550,000 4,105,500
1693 PP2300253412 - GE.1693 34,840,000 348,400
1694 PP2300253413 - GE.1694 4,576,000 45,760
1695 PP2300253414 - GE.1695 2,350,000 23,500
1696 PP2300253415 - GE.1696 523,250,000 5,232,500
1697 PP2300253416 - GE.1697 411,280,000 4,112,800
1698 PP2300253417 - GE.1698 160,818,000 1,608,180
1699 PP2300253418 - GE.1699 1,721,125,600 17,211,256
1700 PP2300253419 - GE.1700 81,793,800 817,938
1701 PP2300253420 - GE.1701 80,640,000 806,400
1702 PP2300253421 - GE.1702 50,803,200 508,032
1703 PP2300253422 - GE.1703 67,200,000 672,000
1704 PP2300253423 - GE.1704 5,295,000 52,950
1705 PP2300253424 - GE.1705 16,800,000 168,000
1706 PP2300253425 - GE.1706 635,257,000 6,352,570
1707 PP2300253426 - GE.1707 46,730,000 467,300
1708 PP2300253427 - GE.1708 128,650,000 1,286,500
1709 PP2300253428 - GE.1709 2,940,000 29,400
1710 PP2300253429 - GE.1710 847,875,000 8,478,750
1711 PP2300253430 - GE.1711 4,706,520,000 47,065,200
1712 PP2300253431 - GE.1712 17,100,000 171,000
1713 PP2300253432 - GE.1713 240,000,000 2,400,000
1714 PP2300253433 - GE.1714 8,674,080 86,740
1715 PP2300253434 - GE.1715 50,880,000 508,800
1716 PP2300253435 - GE.1716 83,955,000 839,550
1717 PP2300253436 - GE.1717 56,960,820 569,608
1718 PP2300253437 - GE.1718 109,125,000 1,091,250
1719 PP2300253438 - GE.1719 161,680,000 1,616,800
1720 PP2300253439 - GE.1720 225,792,000 2,257,920
1721 PP2300253440 - GE.1721 108,000,000 1,080,000
1722 PP2300253441 - GE.1722 11,400,000 114,000
1723 PP2300253442 - GE.1723 1,333,150,000 13,331,500
1724 PP2300253443 - GE.1724 27,600,000 276,000
1725 PP2300253444 - GE.1725 22,603,200 226,032
1726 PP2300253445 - GE.1726 47,618,000 476,180
1727 PP2300253446 - GE.1727 41,383,440 413,834
1728 PP2300253447 - GE.1728 50,220,000 502,200
1729 PP2300253448 - GE.1729 73,027,500 730,275
1730 PP2300253449 - GE.1730 30,905,000 309,050
1731 PP2300253450 - GE.1731 61,740,000 617,400
1732 PP2300253451 - GE.1732 1,008,000,000 10,080,000
1733 PP2300253452 - GE.1733 434,000,000 4,340,000
1734 PP2300253453 - GE.1734 230,750,000 2,307,500
1735 PP2300253454 - GE.1735 237,405,000 2,374,050
1736 PP2300253455 - GE.1736 31,920,000 319,200
1737 PP2300253456 - GE.1737 47,801,810 478,018
1738 PP2300253457 - GE.1738 93,702,700 937,027
1739 PP2300253458 - GE.1739 735,020,000 7,350,200
1740 PP2300253459 - GE.1740 1,296,117,600 12,961,176
1741 PP2300253460 - GE.1741 808,773,000 8,087,730
1742 PP2300253461 - GE.1742 88,000,000 880,000
1743 PP2300253462 - GE.1743 298,367,220 2,983,672
1744 PP2300253463 - GE.1744 79,800,000 798,000
1745 PP2300253464 - GE.1745 414,477,000 4,144,770
1746 PP2300253465 - GE.1746 55,100,000 551,000
1747 PP2300253466 - GE.1747 6,300,000 63,000
1748 PP2300253467 - GE.1748 247,000,000 2,470,000
1749 PP2300253468 - GE.1749 93,118,900 931,189
1750 PP2300253469 - GE.1750 62,370,000 623,700
1751 PP2300253470 - GE.1751 286,780,000 2,867,800
1752 PP2300253471 - GE.1752 20,140,000 201,400
1753 PP2300253472 - GE.1753 791,398,400 7,913,984
1754 PP2300253473 - GE.1754 53,200,000 532,000
1755 PP2300253474 - GE.1755 12,000,000 120,000
1756 PP2300253475 - GE.1756 7,644,000 76,440
1757 PP2300253476 - GE.1757 25,597,000 255,970
1758 PP2300253477 - GE.1758 1,463,944,500 14,639,445
1759 PP2300253478 - GE.1759 82,328,400 823,284
1760 PP2300253479 - GE.1760 563,908,250 5,639,082
1761 PP2300253480 - GE.1761 118,604,400 1,186,044
1762 PP2300253481 - GE.1762 5,000,000 50,000
1763 PP2300253482 - GE.1763 207,454,000 2,074,540
1764 PP2300253483 - GE.1764 260,116,500 2,601,165
1765 PP2300253484 - GE.1765 14,350,000 143,500
1766 PP2300253485 - GE.1766 121,363,200 1,213,632
1767 PP2300253486 - GE.1767 5,014,000 50,140
1768 PP2300253487 - GE.1768 183,600,000 1,836,000
1769 PP2300253488 - GE.1769 23,922,000 239,220
1770 PP2300253489 - GE.1770 110,746,440 1,107,464
1771 PP2300253490 - GE.1771 7,316,400 73,164
1772 PP2300253491 - GE.1772 7,095,360,000 70,953,600
1773 PP2300253492 - GE.1773 60,328,800 603,288
1774 PP2300253493 - GE.1774 445,321,800 4,453,218
1775 PP2300253494 - GE.1775 699,500,000 6,995,000
1776 PP2300253495 - GE.1776 177,320,000 1,773,200
1777 PP2300253496 - GE.1777 3,740,000,000 37,400,000
1778 PP2300253497 - GE.1778 30,912,000 309,120
1779 PP2300253498 - GE.1779 1,309,000 13,090
1780 PP2300253499 - GE.1780 437,920,000 4,379,200
1781 PP2300253500 - GE.1781 471,240,000 4,712,400
1782 PP2300253501 - GE.1782 2,249,100,000 22,491,000
1783 PP2300253502 - GE.1783 78,400,000 784,000
1784 PP2300253503 - GE.1784 1,549,600,000 15,496,000
1785 PP2300253504 - GE.1785 1,188,000,000 11,880,000
1786 PP2300253505 - GE.1786 826,460,000 8,264,600
1787 PP2300253506 - GE.1787 1,571,400,000 15,714,000
1788 PP2300253507 - GE.1788 64,900,000 649,000
1789 PP2300253508 - GE.1789 13,552,000,000 135,520,000
1790 PP2300253509 - GE.1790 540,600,000 5,406,000
1791 PP2300253510 - GE.1791 1,496,000,000 14,960,000
1792 PP2300253511 - GE.1792 723,528,960 7,235,289
1793 PP2300253512 - GE.1793 418,522,180 4,185,221
1794 PP2300253513 - GE.1794 117,935,000 1,179,350
1795 PP2300253514 - GE.1795 53,750,000 537,500
1796 PP2300253515 - GE.1796 718,200,000 7,182,000
1797 PP2300253516 - GE.1797 119,250,000 1,192,500
1798 PP2300253517 - GE.1798 1,598,940,000 15,989,400
1799 PP2300253518 - GE.1799 756,378,000 7,563,780
1800 PP2300253519 - GE.1800 433,500,000 4,335,000
1801 PP2300253520 - GE.1801 778,800,000 7,788,000
1802 PP2300253521 - GE.1802 157,248,000 1,572,480
1803 PP2300253522 - GE.1803 3,407,208,000 34,072,080
1804 PP2300253523 - GE.1804 204,600,000 2,046,000
1805 PP2300253524 - GE.1805 264,650,000 2,646,500
1806 PP2300253525 - GE.1806 71,400,000 714,000
1807 PP2300253526 - GE.1807 9,650,000 96,500
1808 PP2300253527 - GE.1808 392,600,000 3,926,000
1809 PP2300253528 - GE.1809 70,200,000 702,000
1810 PP2300253529 - GE.1810 317,205,000 3,172,050
1811 PP2300253530 - GE.1811 582,000,000 5,820,000
1812 PP2300253531 - GE.1812 855,520,600 8,555,206
1813 PP2300253532 - GE.1813 2,022,688,050 20,226,880
1814 PP2300253533 - GE.1814 303,582,200 3,035,822
1815 PP2300253534 - GE.1815 32,500,000 325,000
1816 PP2300253535 - GE.1816 132,600,000 1,326,000
1817 PP2300253536 - GE.1817 47,040,000 470,400
1818 PP2300253537 - GE.1818 210,400,000 2,104,000
1819 PP2300253538 - GE.1819 1,945,400,000 19,454,000
1820 PP2300253539 - GE.1820 16,800,000 168,000
1821 PP2300253540 - GE.1821 217,603,150 2,176,031
1822 PP2300253541 - GE.1822 1,380,062,500 13,800,625
1823 PP2300253542 - GE.1823 425,600,000 4,256,000
1824 PP2300253543 - GE.1824 404,222,280 4,042,222
1825 PP2300253544 - GE.1825 118,900,000 1,189,000
1826 PP2300253545 - GE.1826 102,300,000 1,023,000
1827 PP2300253546 - GE.1827 1,269,638,600 12,696,386
1828 PP2300253547 - GE.1828 11,130,000 111,300
1829 PP2300253548 - GE.1829 130,746,000 1,307,460
1830 PP2300253549 - GE.1830 532,980,000 5,329,800
1831 PP2300253550 - GE.1831 507,080,000 5,070,800
1832 PP2300253551 - GE.1832 140,895,000 1,408,950
1833 PP2300253552 - GE.1833 467,973,700 4,679,737
1834 PP2300253553 - GE.1834 1,532,349,000 15,323,490
1835 PP2300253554 - GE.1835 315,490,500 3,154,905
1836 PP2300253555 - GE.1836 90,585,600 905,856
1837 PP2300253556 - GE.1837 507,150,000 5,071,500
1838 PP2300253557 - GE.1838 302,902,600 3,029,026
1839 PP2300253558 - GE.1839 59,400,000 594,000
1840 PP2300253559 - GE.1840 145,054,800 1,450,548
1841 PP2300253560 - GE.1841 346,500,000 3,465,000
1842 PP2300253561 - GE.1842 3,659,500,000 36,595,000
1843 PP2300253562 - GE.1843 276,430,000 2,764,300
1844 PP2300253563 - GE.1844 5,097,800,000 50,978,000
1845 PP2300253564 - GE.1845 2,490,000,000 24,900,000
1846 PP2300253565 - GE.1846 132,000,000 1,320,000
1847 PP2300253566 - GE.1847 100,000,000 1,000,000
1848 PP2300253567 - GE.1848 58,905,000 589,050
1849 PP2300253568 - GE.1849 769,858,125 7,698,581
1850 PP2300253569 - GE.1850 817,551,000 8,175,510
1851 PP2300253570 - GE.1851 1,194,237,000 11,942,370
1852 PP2300253571 - GE.1852 750,470,000 7,504,700
1853 PP2300253572 - GE.1853 585,900,000 5,859,000
1854 PP2300253573 - GE.1854 139,011,600 1,390,116
1855 PP2300253574 - GE.1855 6,900,000 69,000
1856 PP2300253575 - GE.1856 381,212,140 3,812,121
1857 PP2300253576 - GE.1857 836,304,000 8,363,040
1858 PP2300253577 - GE.1858 1,397,152,080 13,971,520
1859 PP2300253578 - GE.1859 153,700,000 1,537,000
1860 PP2300253579 - GE.1860 491,400,000 4,914,000
1861 PP2300253580 - GE.1861 16,428,000 164,280
1862 PP2300253581 - GE.1862 194,880,000 1,948,800
1863 PP2300253582 - GE.1863 518,145,600 5,181,456
1864 PP2300253583 - GE.1864 8,250,000 82,500
1865 PP2300253584 - GE.1865 364,800,000 3,648,000
1866 PP2300253585 - GE.1866 322,000,000 3,220,000
1867 PP2300253586 - GE.1867 88,455,000 884,550
1868 PP2300253587 - GE.1868 1,279,131,136 12,791,311
1869 PP2300253588 - GE.1869 235,600,000 2,356,000
1870 PP2300253589 - GE.1870 1,181,882,500 11,818,825
1871 PP2300253590 - GE.1871 977,880,000 9,778,800
1872 PP2300253591 - GE.1872 210,930,000 2,109,300
1873 PP2300253592 - GE.1873 262,473,750 2,624,737
1874 PP2300253593 - GE.1874 47,700,000 477,000
1875 PP2300253594 - GE.1875 51,000,000 510,000
1876 PP2300253595 - GE.1876 477,000,000 4,770,000
1877 PP2300253596 - GE.1877 79,500,000 795,000
1878 PP2300253597 - GE.1878 298,214,000 2,982,140
1879 PP2300253598 - GE.1879 215,460,000 2,154,600
1880 PP2300253599 - GE.1880 177,750,000 1,777,500
1881 PP2300253600 - GE.1881 32,886,000 328,860
1882 PP2300253601 - GE.1882 44,118,000 441,180
1883 PP2300253602 - GE.1883 387,072,000 3,870,720
1884 PP2300253603 - GE.1884 238,640,000 2,386,400
1885 PP2300253604 - GE.1885 17,010,000 170,100
1886 PP2300253605 - GE.1886 5,292,000 52,920
1887 PP2300253606 - GE.1887 455,100,000 4,551,000
1888 PP2300253607 - GE.1888 873,600,000 8,736,000
1889 PP2300253608 - GE.1889 169,287,580 1,692,875
1890 PP2300253609 - GE.1890 540,885,600 5,408,856
1891 PP2300253610 - GE.1891 64,000,000 640,000
1892 PP2300253611 - GE.1892 45,990,000 459,900
1893 PP2300253612 - GE.1893 30,082,500 300,825
1894 PP2300253613 - GE.1894 66,000,000 660,000
1895 PP2300253614 - GE.1895 3,910,000,000 39,100,000
1896 PP2300253615 - GE.1896 90,480,000 904,800
1897 PP2300253616 - GE.1897 3,564,000 35,640
1898 PP2300253617 - GE.1898 40,700,000 407,000
1899 PP2300253618 - GE.1899 5,366,954,250 53,669,542
1900 PP2300253619 - GE.1900 257,520,000 2,575,200
1901 PP2300253620 - GE.1901 181,440,000 1,814,400
1902 PP2300253621 - GE.1902 1,356,000,000 13,560,000
1903 PP2300253622 - GE.1903 879,062,000 8,790,620
1904 PP2300253623 - GE.1904 441,000,000 4,410,000
1905 PP2300253624 - GE.1905 132,717,000 1,327,170
1906 PP2300253625 - GE.1906 520,561,000 5,205,610
1907 PP2300253626 - GE.1907 57,960,000 579,600
1908 PP2300253627 - GE.1908 24,528,000 245,280
1909 PP2300253628 - GE.1909 23,562,000 235,620
1910 PP2300253629 - GE.1910 39,270,000 392,700
1911 PP2300253630 - GE.1911 13,100,000 131,000
1912 PP2300253631 - GE.1912 491,400,000 4,914,000
1913 PP2300253632 - GE.1913 57,600,000 576,000
1914 PP2300253633 - GE.1914 69,480,000 694,800
1915 PP2300253634 - GE.1915 172,800,000 1,728,000
1916 PP2300253635 - GE.1916 62,319,600 623,196
1917 PP2300253636 - GE.1917 73,780,000 737,800
1918 PP2300253637 - GE.1918 13,932,000 139,320
1919 PP2300253638 - GE.1919 173,110,000 1,731,100
1920 PP2300253639 - GE.1920 253,175,000 2,531,750
1921 PP2300253640 - GE.1921 957,870,000 9,578,700
1922 PP2300253641 - GE.1922 151,130,600 1,511,306
1923 PP2300253642 - GE.1923 574,722,000 5,747,220
1924 PP2300253643 - GE.1924 660,906,000 6,609,060
1925 PP2300253644 - GE.1925 1,620,000,000 16,200,000
1926 PP2300253645 - GE.1926 39,250,000 392,500
1927 PP2300253646 - GE.1927 3,480,000,000 34,800,000
1928 PP2300253647 - GE.1928 2,208,937,500 22,089,375
1929 PP2300253648 - GE.1929 74,000,000 740,000
1930 PP2300253649 - GE.1930 203,200,000 2,032,000
1931 PP2300253650 - GE.1931 9,317,700 93,177
1932 PP2300253651 - GE.1932 121,228,800 1,212,288
1933 PP2300253652 - GE.1933 3,450,000,000 34,500,000
1934 PP2300253653 - GE.1934 13,482,000 134,820
1935 PP2300253654 - GE.1935 144,861,200 1,448,612
1936 PP2300253655 - GE.1936 93,155,000 931,550
1937 PP2300253656 - GE.1937 16,875,000 168,750
1938 PP2300253657 - GE.1938 126,000,000 1,260,000
1939 PP2300253658 - GE.1939 15,422,400 154,224
1940 PP2300253659 - GE.1940 16,000,000 160,000
1941 PP2300253660 - GE.1941 742,000,000 7,420,000
1942 PP2300253661 - GE.1942 1,423,240,000 14,232,400
1943 PP2300253662 - GE.1943 853,909,000 8,539,090
1944 PP2300253663 - GE.1944 133,590,400 1,335,904
1945 PP2300253664 - GE.1945 6,680,000 66,800
1946 PP2300253665 - GE.1946 657,989,000 6,579,890
1947 PP2300253666 - GE.1947 565,425,000 5,654,250
1948 PP2300253667 - GE.1948 19,786,800 197,868
1949 PP2300253668 - GE.1949 397,523,280 3,975,232
1950 PP2300253669 - GE.1950 554,121,120 5,541,211
1951 PP2300253670 - GE.1951 13,650,000 136,500
1952 PP2300253671 - GE.1952 6,909,000 69,090
1953 PP2300253672 - GE.1953 29,250,000 292,500
1954 PP2300253673 - GE.1954 40,000,000 400,000
1955 PP2300253674 - GE.1955 499,950,000 4,999,500
1956 PP2300253675 - GE.1956 816,453,000 8,164,530
1957 PP2300253676 - GE.1957 189,000,000 1,890,000
1958 PP2300253677 - GE.1958 77,616,000 776,160
1959 PP2300253678 - GE.1959 22,447,500 224,475
1960 PP2300253679 - GE.1960 19,099,710 190,997
1961 PP2300253680 - GE.1961 54,184,000 541,840
1962 PP2300253681 - GE.1962 352,450,000 3,524,500
1963 PP2300253682 - GE.1963 72,044,000 720,440
1964 PP2300253683 - GE.1964 20,476,800 204,768
1965 PP2300253684 - GE.1965 16,669,800 166,698
1966 PP2300253685 - GE.1966 40,350,000 403,500
1967 PP2300253686 - GE.1967 4,470,000 44,700
1968 PP2300253687 - GE.1968 415,200,000 4,152,000
1969 PP2300253688 - GE.1969 344,850,000 3,448,500
1970 PP2300253689 - GE.1970 93,002,502 930,025
1971 PP2300253690 - GE.1971 51,030,000 510,300
1972 PP2300253691 - GE.1972 2,650,000 26,500
1973 PP2300253692 - GE.1973 7,200,000 72,000
1974 PP2300253693 - GE.1974 38,480,000 384,800
1975 PP2300253694 - GE.1975 322,000,000 3,220,000
1976 PP2300253695 - GE.1976 1,176,000,000 11,760,000
1977 PP2300253696 - GE.1977 252,225,000 2,522,250
1978 PP2300253697 - GE.1978 480,250,000 4,802,500
1979 PP2300253698 - GE.1979 303,996,000 3,039,960
1980 PP2300253699 - GE.1980 518,548,000 5,185,480
1981 PP2300253700 - GE.1981 357,570,000 3,575,700
1982 PP2300253701 - GE.1982 6,001,524,900 60,015,249
1983 PP2300253702 - GE.1983 35,870,100 358,701
1984 PP2300253703 - GE.1984 225,000,000 2,250,000
1985 PP2300253704 - GE.1985 158,340,000 1,583,400
1986 PP2300253705 - GE.1986 132,076,000 1,320,760
1987 PP2300253706 - GE.1987 154,000,000 1,540,000
1988 PP2300253707 - GE.1988 2,250,000 22,500
1989 PP2300253708 - GE.1989 4,446,860,000 44,468,600
1990 PP2300253709 - GE.1990 850,485,000 8,504,850
1991 PP2300253710 - GE.1991 1,119,400,000 11,194,000
1992 PP2300253711 - GE.1992 854,280,000 8,542,800
1993 PP2300253712 - GE.1993 434,600,000 4,346,000
1994 PP2300253713 - GE.1994 76,608,000 766,080
1995 PP2300253714 - GE.1995 31,185,000 311,850
1996 PP2300253715 - GE.1996 30,000,000 300,000
1997 PP2300253716 - GE.1997 478,281,100 4,782,811
1998 PP2300253717 - GE.1998 228,507,300 2,285,073
1999 PP2300253718 - GE.1999 199,500,000 1,995,000
2000 PP2300253719 - GE.2000 4,180,000 41,800
2001 PP2300253720 - GE.2001 2,569,801,500 25,698,015
2002 PP2300253721 - GE.2002 25,999,050 259,990
2003 PP2300253722 - GE.2003 18,468,450 184,684
2004 PP2300253723 - GE.2004 32,869,200 328,692
2005 PP2300253724 - GE.2005 2,464,000 24,640
2006 PP2300253725 - GE.2006 60,000,000 600,000
2007 PP2300253726 - GE.2007 117,600,000 1,176,000
2008 PP2300253727 - GE.2008 380,952,000 3,809,520
2009 PP2300253728 - GE.2009 117,747,000 1,177,470
2010 PP2300253729 - GE.2010 5,344,500,000 53,445,000
2011 PP2300253730 - GE.2011 255,000,000 2,550,000
2012 PP2300253731 - GE.2012 2,197,160,000 21,971,600
2013 PP2300253732 - GE.2013 39,246,000 392,460
2014 PP2300253733 - GE.2014 192,289,000 1,922,890
2015 PP2300253734 - GE.2015 1,880,000,000 18,800,000
2016 PP2300253735 - GE.2016 169,480,700 1,694,807
2017 PP2300253736 - GE.2017 328,776,000 3,287,760
2018 PP2300253737 - GE.2018 412,000,000 4,120,000
2019 PP2300253738 - GE.2019 416,052,000 4,160,520
2020 PP2300253739 - GE.2020 3,000,000 30,000
2021 PP2300253740 - GE.2021 53,640,000 536,400
2022 PP2300253741 - GE.2022 40,320,000 403,200
2023 PP2300253742 - GE.2023 116,928,000 1,169,280
2024 PP2300253743 - GE.2024 82,124,280 821,242
2025 PP2300253744 - GE.2025 386,863,260 3,868,632
2026 PP2300253745 - GE.2026 54,271,240 542,712
2027 PP2300253746 - GE.2027 39,600,000 396,000
2028 PP2300253747 - GE.2028 40,500,000 405,000
2029 PP2300253748 - GE.2029 470,925,000 4,709,250
2030 PP2300253749 - GE.2030 1,494,885,000 14,948,850
2031 PP2300253750 - GE.2031 62,000,000 620,000
2032 PP2300253751 - GE.2032 115,395,000 1,153,950
2033 PP2300253752 - GE.2033 903,531,660 9,035,316
2034 PP2300253753 - GE.2034 52,896,000 528,960
2035 PP2300253754 - GE.2035 34,072,500 340,725
2036 PP2300253755 - GE.2036 107,784,000 1,077,840
2037 PP2300253756 - GE.2037 76,000,000 760,000
2038 PP2300253757 - GE.2038 30,892,000 308,920
2039 PP2300253758 - GE.2039 478,800,000 4,788,000
2040 PP2300253759 - GE.2040 302,114,400 3,021,144
2041 PP2300253760 - GE.2041 49,644,600 496,446
2042 PP2300253761 - GE.2042 198,450,000 1,984,500
2043 PP2300253762 - GE.2043 312,000,000 3,120,000
2044 PP2300253763 - GE.2044 105,000,000 1,050,000
2045 PP2300253764 - GE.2045 5,800,000 58,000
2046 PP2300253765 - GE.2046 165,000,000 1,650,000
2047 PP2300253766 - GE.2047 196,180,000 1,961,800
2048 PP2300253767 - GE.2048 254,400,000 2,544,000
2049 PP2300253768 - GE.2049 396,407,200 3,964,072
2050 PP2300253769 - GE.2050 88,338,600 883,386
2051 PP2300253770 - GE.2051 157,990,500 1,579,905
2052 PP2300253771 - GE.2052 39,040,000 390,400
2053 PP2300253772 - GE.2053 187,200,000 1,872,000
2054 PP2300253773 - GE.2054 239,400,000 2,394,000
2055 PP2300253774 - GE.2055 254,150,000 2,541,500
2056 PP2300253775 - GE.2056 35,872,200 358,722
2057 PP2300253776 - GE.2057 757,120,000 7,571,200
2058 PP2300253777 - GE.2058 147,163,900 1,471,639
2059 PP2300253778 - GE.2059 99,807,000 998,070
2060 PP2300253779 - GE.2060 1,026,900,000 10,269,000
2061 PP2300253780 - GE.2061 105,217,140 1,052,171
2062 PP2300253781 - GE.2062 263,965,000 2,639,650
2063 PP2300253782 - GE.2063 106,047,900 1,060,479
2064 PP2300253783 - GE.2064 124,950,000 1,249,500
2065 PP2300253784 - GE.2065 1,033,200,000 10,332,000
2066 PP2300253785 - GE.2066 5,254,200,000 52,542,000
2067 PP2300253786 - GE.2067 309,319,800 3,093,198
2068 PP2300253787 - GE.2068 256,000,000 2,560,000
2069 PP2300253788 - GE.2069 15,800,000 158,000
2070 PP2300253789 - GE.2070 381,375,000 3,813,750
2071 PP2300253790 - GE.2071 9,180,000 91,800
2072 PP2300253791 - GE.2072 44,100,000 441,000
2073 PP2300253792 - GE.2073 4,100,000 41,000
2074 PP2300253793 - GE.2074 345,000,000 3,450,000
2075 PP2300253794 - GE.2075 2,755,000 27,550
2076 PP2300253795 - GE.2076 69,139,200 691,392
2077 PP2300253796 - GE.2077 29,400,000 294,000
2078 PP2300253797 - GE.2078 1,217,160,000 12,171,600
2079 PP2300253798 - GE.2079 1,755,600,000 17,556,000
2080 PP2300253799 - GE.2080 525,720,000 5,257,200
2081 PP2300253800 - GE.2081 1,370,650,000 13,706,500
2082 PP2300253801 - GE.2082 595,100,000 5,951,000
2083 PP2300253802 - GE.2083 23,013,000 230,130
2084 PP2300253803 - GE.2084 1,617,000,000 16,170,000
2085 PP2300253804 - GE.2085 382,501,560 3,825,015
2086 PP2300253805 - GE.2086 129,600,000 1,296,000
2087 PP2300253806 - GE.2087 610,098,300 6,100,983
2088 PP2300253807 - GE.2088 91,295,000 912,950
2089 PP2300253808 - GE.2089 81,480,000 814,800
2090 PP2300253809 - GE.2090 20,400,000 204,000
2091 PP2300253810 - GE.2091 210,616,250 2,106,162
2092 PP2300253811 - GE.2092 1,630,664,200 16,306,642
2093 PP2300253812 - GE.2093 168,950,000 1,689,500
2094 PP2300253813 - GE.2094 1,374,000 13,740
2095 PP2300253814 - GE.2095 264,990,000 2,649,900
2096 PP2300253815 - GE.2096 428,664,000 4,286,640
2097 PP2300253816 - GE.2097 121,800,000 1,218,000
2098 PP2300253817 - GE.2098 237,846,000 2,378,460
2099 PP2300253818 - GE.2099 1,051,078,500 10,510,785
2100 PP2300253819 - GE.2100 42,342,750 423,427
2101 PP2300253820 - GE.2101 360,360,000 3,603,600
2102 PP2300253821 - GE.2102 24,804,000 248,040
2103 PP2300253822 - GE.2103 46,158,000 461,580
2104 PP2300253823 - GE.2104 22,522,500 225,225
2105 PP2300253824 - GE.2105 1,087,066,290 10,870,662
2106 PP2300253825 - GE.2106 614,925,000 6,149,250
2107 PP2300253826 - GE.2107 4,185,701,520 41,857,015
2108 PP2300253827 - GE.2108 74,160,000 741,600
2109 PP2300253828 - GE.2109 111,000,000 1,110,000
2110 PP2300253829 - GE.2110 2,510,250,000 25,102,500
2111 PP2300253830 - GE.2111 3,593,368,800 35,933,688
2112 PP2300253831 - GE.2112 234,000,000 2,340,000
2113 PP2300253832 - GE.2113 568,819,650 5,688,196
2114 PP2300253833 - GE.2114 635,160,000 6,351,600
2115 PP2300253834 - GE.2115 30,956,000 309,560
2116 PP2300253835 - GE.2116 399,828,000 3,998,280
2117 PP2300253836 - GE.2117 1,597,700,900 15,977,009
2118 PP2300253837 - GE.2118 127,034,640 1,270,346
2119 PP2300253838 - GE.2119 236,314,000 2,363,140
2120 PP2300253839 - GE.2120 9,649,200 96,492
2121 PP2300253840 - GE.2121 25,200,000 252,000
2122 PP2300253841 - GE.2122 195,915,240 1,959,152
2123 PP2300253842 - GE.2123 2,048,000 20,480
2124 PP2300253843 - GE.2124 1,314,180,000 13,141,800
2125 PP2300253844 - GE.2125 654,472,000 6,544,720
2126 PP2300253845 - GE.2126 1,490,354,000 14,903,540
2127 PP2300253846 - GE.2127 197,340,000 1,973,400
2128 PP2300253847 - GE.2128 68,775,000 687,750
2129 PP2300253848 - GE.2129 123,465,000 1,234,650
2130 PP2300253849 - GE.2130 89,407,500 894,075
2131 PP2300253850 - GE.2131 3,231,900,000 32,319,000
2132 PP2300253851 - GE.2132 307,146,000 3,071,460
2133 PP2300253852 - GE.2133 100,580,000 1,005,800
2134 PP2300253853 - GE.2134 143,955,000 1,439,550
2135 PP2300253854 - GE.2135 120,797,500 1,207,975
2136 PP2300253855 - GE.2136 1,974,850,000 19,748,500
2137 PP2300253856 - GE.2137 840,000,000 8,400,000
2138 PP2300253857 - GE.2138 141,204,000 1,412,040
2139 PP2300253858 - GE.2139 443,120,000 4,431,200
2140 PP2300253859 - GE.2140 122,240,000 1,222,400
2141 PP2300253860 - GE.2141 200,400,000 2,004,000
2142 PP2300253861 - GE.2142 15,063,300 150,633
2143 PP2300253862 - GE.2143 39,510,500 395,105
2144 PP2300253863 - GE.2144 63,695,500 636,955
2145 PP2300253864 - GE.2145 21,232,200 212,322
2146 PP2300253865 - GE.2146 65,940,000 659,400
2147 PP2300253866 - GE.2147 37,867,200 378,672
2148 PP2300253867 - GE.2148 2,851,200,000 28,512,000
2149 PP2300253868 - GE.2149 1,728,000,000 17,280,000
2150 PP2300253869 - GE.2150 358,800,000 3,588,000
2151 PP2300253870 - GE.2151 603,840,000 6,038,400
2152 PP2300253871 - GE.2152 1,554,888,000 15,548,880
2153 PP2300253872 - GE.2153 150,000,000 1,500,000
2154 PP2300253873 - GE.2154 213,850,000 2,138,500
2155 PP2300253874 - GE.2155 29,050,000 290,500
2156 PP2300253875 - GE.2156 179,100,000 1,791,000
2157 PP2300253876 - GE.2157 306,042,000 3,060,420
2158 PP2300253877 - GE.2158 74,192,000 741,920
2159 PP2300253878 - GE.2159 1,980,000,000 19,800,000
2160 PP2300253879 - GE.2160 1,754,670,000 17,546,700
2161 PP2300253880 - GE.2161 171,000,000 1,710,000
2162 PP2300253881 - GE.2162 6,500,000 65,000
2163 PP2300253882 - GE.2163 427,216,860 4,272,168
2164 PP2300253883 - GE.2164 2,117,010,000 21,170,100
2165 PP2300253884 - GE.2165 639,450,000 6,394,500
2166 PP2300253885 - GE.2166 103,950,000 1,039,500
2167 PP2300253886 - GE.2167 168,315,000 1,683,150
2168 PP2300253887 - GE.2168 690,048,000 6,900,480
2169 PP2300253888 - GE.2169 349,734,000 3,497,340
2170 PP2300253889 - GE.2170 437,080,000 4,370,800
2171 PP2300253890 - GE.2171 11,520,000 115,200
2172 PP2300253891 - GE.2172 2,100,000 21,000
2173 PP2300253892 - GE.2173 26,520,000 265,200
2174 PP2300253893 - GE.2174 1,512,000 15,120
2175 PP2300253894 - GE.2175 380,965,200 3,809,652
2176 PP2300253895 - GE.2176 178,264,800 1,782,648
2177 PP2300253896 - GE.2177 219,650,000 2,196,500
2178 PP2300253897 - GE.2178 21,000,000 210,000
2179 PP2300253898 - GE.2179 6,250,000 62,500
2180 PP2300253899 - GE.2180 491,700,000 4,917,000
2181 PP2300253900 - GE.2181 234,000,000 2,340,000
2182 PP2300253901 - GE.2182 26,784,000 267,840
2183 PP2300253902 - GE.2183 279,576,000 2,795,760
2184 PP2300253903 - GE.2184 238,620,000 2,386,200
2185 PP2300253904 - GE.2185 194,756,000 1,947,560
2186 PP2300253905 - GE.2186 2,043,230,000 20,432,300
2187 PP2300253906 - GE.2187 591,003,000 5,910,030
2188 PP2300253907 - GE.2188 667,000,000 6,670,000
2189 PP2300253908 - GE.2189 4,477,156,000 44,771,560
2190 PP2300253909 - GE.2190 3,631,111,000 36,311,110
2191 PP2300253910 - GE.2191 42,000,000 420,000
2192 PP2300253911 - GE.2192 29,293,440 292,934
2193 PP2300253912 - GE.2193 218,500,000 2,185,000
2194 PP2300253913 - GE.2194 100,878,000 1,008,780
2195 PP2300253914 - GE.2195 256,410,000 2,564,100
2196 PP2300253915 - GE.2196 55,876,000 558,760
2197 PP2300253916 - GE.2197 143,577,000 1,435,770
2198 PP2300253917 - GE.2198 159,000,000 1,590,000
2199 PP2300253918 - GE.2199 1,363,050,000 13,630,500
2200 PP2300253919 - GE.2200 27,930,000 279,300
2201 PP2300253920 - GE.2201 25,740,000 257,400
2202 PP2300253921 - GE.2202 37,936,800 379,368
2203 PP2300253922 - GE.2203 2,003,284,000 20,032,840
2204 PP2300253923 - GE.2204 164,640,000 1,646,400
2205 PP2300253924 - GE.2205 111,000,000 1,110,000
2206 PP2300253925 - GE.2206 118,440,000 1,184,400
2207 PP2300253926 - GE.2207 13,000,000 130,000
2208 PP2300253927 - GE.2208 63,700,000 637,000
2209 PP2300253928 - GE.2209 785,280,600 7,852,806
2210 PP2300253929 - GE.2210 242,616,000 2,426,160
2211 PP2300253930 - GE.2211 31,500,000 315,000
2212 PP2300253931 - GE.2212 165,000,000 1,650,000
2213 PP2300253932 - GE.2213 323,620,000 3,236,200
2214 PP2300253933 - GE.2214 43,933,560 439,335
2215 PP2300253934 - GE.2215 25,050,000 250,500
2216 PP2300253935 - GE.2216 42,336,000 423,360
2217 PP2300253936 - GE.2217 78,228,000 782,280
2218 PP2300253937 - GE.2218 72,960,000 729,600
2219 PP2300253938 - GE.2219 20,800,000 208,000
2220 PP2300253939 - GE.2220 164,937,500 1,649,375
2221 PP2300253940 - GE.2221 6,100,000 61,000
2222 PP2300253941 - GE.2222 1,050,000,000 10,500,000
2223 PP2300253942 - GE.2223 126,000,000 1,260,000
2224 PP2300253943 - GE.2224 5,589,250,000 55,892,500
2225 PP2300253944 - GE.2225 218,400,000 2,184,000
2226 PP2300253945 - GE.2226 405,689,340 4,056,893
2227 PP2300253946 - GE.2227 693,000,000 6,930,000
2228 PP2300253947 - GE.2228 71,100,000 711,000
2229 PP2300253948 - GE.2229 20,400,000 204,000
2230 PP2300253949 - GE.2230 17,600,000 176,000
GE.0001
Mã phần lô PP2300251720
Giá từng phần lô 940,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0002
Mã phần lô PP2300251721
Giá từng phần lô 138,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,750
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0003
Mã phần lô PP2300251722
Giá từng phần lô 291,101,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,911,014
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0004
Mã phần lô PP2300251723
Giá từng phần lô 245,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,454,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0005
Mã phần lô PP2300251724
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0006
Mã phần lô PP2300251725
Giá từng phần lô 261,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0007
Mã phần lô PP2300251726
Giá từng phần lô 49,686,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,860
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0008
Mã phần lô PP2300251727
Giá từng phần lô 5,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0009
Mã phần lô PP2300251728
Giá từng phần lô 14,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0010
Mã phần lô PP2300251729
Giá từng phần lô 18,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,900
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0011
Mã phần lô PP2300251730
Giá từng phần lô 82,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0012
Mã phần lô PP2300251731
Giá từng phần lô 19,051,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,515
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0013
Mã phần lô PP2300251732
Giá từng phần lô 17,371,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,712
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0014
Mã phần lô PP2300251733
Giá từng phần lô 2,131,035,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,310,350
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0015
Mã phần lô PP2300251734
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0016
Mã phần lô PP2300251735
Giá từng phần lô 1,354,728,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,547,288
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0017
Mã phần lô PP2300251736
Giá từng phần lô 3,353,818,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,538,186
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0018
Mã phần lô PP2300251737
Giá từng phần lô 1,584,773,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,847,736
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0019
Mã phần lô PP2300251738
Giá từng phần lô 3,746,028,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,460,280
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0020
Mã phần lô PP2300251739
Giá từng phần lô 1,387,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0021
Mã phần lô PP2300251740
Giá từng phần lô 727,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,272,720
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0022
Mã phần lô PP2300251741
Giá từng phần lô 8,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0023
Mã phần lô PP2300251742
Giá từng phần lô 1,170,866,010
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,708,660
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0024
Mã phần lô PP2300251743
Giá từng phần lô 555,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,558,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0025
Mã phần lô PP2300251744
Giá từng phần lô 253,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,537,900
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0026
Mã phần lô PP2300251745
Giá từng phần lô 292,649,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,926,497
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0027
Mã phần lô PP2300251746
Giá từng phần lô 106,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,066,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0028
Mã phần lô PP2300251747
Giá từng phần lô 108,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,087,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0029
Mã phần lô PP2300251748
Giá từng phần lô 159,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,593,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0030
Mã phần lô PP2300251749
Giá từng phần lô 850,859,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,508,595
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0031
Mã phần lô PP2300251750
Giá từng phần lô 201,037,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,010,372
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0032
Mã phần lô PP2300251751
Giá từng phần lô 1,389,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,896,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0033
Mã phần lô PP2300251752
Giá từng phần lô 66,402,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 664,020
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0034
Mã phần lô PP2300251753
Giá từng phần lô 685,241,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,852,412
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0035
Mã phần lô PP2300251754
Giá từng phần lô 453,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,531,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0036
Mã phần lô PP2300251755
Giá từng phần lô 131,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,317,750
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0037
Mã phần lô PP2300251756
Giá từng phần lô 83,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0038
Mã phần lô PP2300251757
Giá từng phần lô 30,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0039
Mã phần lô PP2300251758
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0040
Mã phần lô PP2300251759
Giá từng phần lô 37,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0041
Mã phần lô PP2300251760
Giá từng phần lô 24,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0042
Mã phần lô PP2300251761
Giá từng phần lô 40,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,900
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0043
Mã phần lô PP2300251762
Giá từng phần lô 24,923,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,238
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0044
Mã phần lô PP2300251763
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0045
Mã phần lô PP2300251764
Giá từng phần lô 336,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0046
Mã phần lô PP2300251765
Giá từng phần lô 44,723,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,234
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0047
Mã phần lô PP2300251766
Giá từng phần lô 52,872,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,727
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0048
Mã phần lô PP2300251767
Giá từng phần lô 26,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,360
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0049
Mã phần lô PP2300251768
Giá từng phần lô 52,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,250
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0050
Mã phần lô PP2300251769
Giá từng phần lô 49,087,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,875
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0051
Mã phần lô PP2300251770
Giá từng phần lô 417,863,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,178,632
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0052
Mã phần lô PP2300251771
Giá từng phần lô 1,951,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,515,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0053
Mã phần lô PP2300251772
Giá từng phần lô 581,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,814,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0054
Mã phần lô PP2300251773
Giá từng phần lô 1,391,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,919,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0055
Mã phần lô PP2300251774
Giá từng phần lô 23,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0056
Mã phần lô PP2300251775
Giá từng phần lô 329,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,293,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0057
Mã phần lô PP2300251776
Giá từng phần lô 198,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,987,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0058
Mã phần lô PP2300251777
Giá từng phần lô 25,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0059
Mã phần lô PP2300251778
Giá từng phần lô 22,434,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,345
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0060
Mã phần lô PP2300251779
Giá từng phần lô 249,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,495,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0061
Mã phần lô PP2300251780
Giá từng phần lô 1,114,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,147,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0062
Mã phần lô PP2300251781
Giá từng phần lô 78,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 784,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0063
Mã phần lô PP2300251782
Giá từng phần lô 1,349,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,490,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0064
Mã phần lô PP2300251783
Giá từng phần lô 701,541,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,015,414
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0065
Mã phần lô PP2300251784
Giá từng phần lô 955,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,557,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0066
Mã phần lô PP2300251785
Giá từng phần lô 977,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0067
Mã phần lô PP2300251786
Giá từng phần lô 239,375,222
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,393,752
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0068
Mã phần lô PP2300251787
Giá từng phần lô 554,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,544,720
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0069
Mã phần lô PP2300251788
Giá từng phần lô 3,065,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,659,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0070
Mã phần lô PP2300251789
Giá từng phần lô 50,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0071
Mã phần lô PP2300251790
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0072
Mã phần lô PP2300251791
Giá từng phần lô 10,270,524,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,705,246
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0073
Mã phần lô PP2300251792
Giá từng phần lô 385,641,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,856,410
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0074
Mã phần lô PP2300251793
Giá từng phần lô 4,592,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0075
Mã phần lô PP2300251794
Giá từng phần lô 61,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0076
Mã phần lô PP2300251795
Giá từng phần lô 1,051,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,510,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0077
Mã phần lô PP2300251796
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0078
Mã phần lô PP2300251797
Giá từng phần lô 278,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,786,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0079
Mã phần lô PP2300251798
Giá từng phần lô 11,944,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,448
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0080
Mã phần lô PP2300251799
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0081
Mã phần lô PP2300251800
Giá từng phần lô 4,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0082
Mã phần lô PP2300251801
Giá từng phần lô 3,499,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,990
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0083
Mã phần lô PP2300251802
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0084
Mã phần lô PP2300251803
Giá từng phần lô 60,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0085
Mã phần lô PP2300251804
Giá từng phần lô 174,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,743,440
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0086
Mã phần lô PP2300251805
Giá từng phần lô 5,399,352
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,993
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0087
Mã phần lô PP2300251806
Giá từng phần lô 595,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0088
Mã phần lô PP2300251807
Giá từng phần lô 992,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0089
Mã phần lô PP2300251808
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0090
Mã phần lô PP2300251809
Giá từng phần lô 29,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0091
Mã phần lô PP2300251810
Giá từng phần lô 77,854,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 778,545
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0092
Mã phần lô PP2300251811
Giá từng phần lô 142,854,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,540
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0093
Mã phần lô PP2300251812
Giá từng phần lô 23,383,547,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,835,470
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0094
Mã phần lô PP2300251813
Giá từng phần lô 11,292,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,926,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0095
Mã phần lô PP2300251814
Giá từng phần lô 501,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0096
Mã phần lô PP2300251815
Giá từng phần lô 11,237,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0097
Mã phần lô PP2300251816
Giá từng phần lô 197,228,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,972,280
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0098
Mã phần lô PP2300251817
Giá từng phần lô 126,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,265,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0099
Mã phần lô PP2300251818
Giá từng phần lô 1,027,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,276,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0100
Mã phần lô PP2300251819
Giá từng phần lô 255,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,555,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0101
Mã phần lô PP2300251820
Giá từng phần lô 3,262,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,623,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0102
Mã phần lô PP2300251821
Giá từng phần lô 2,766,141,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,661,419
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0103
Mã phần lô PP2300251822
Giá từng phần lô 2,024,867,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,248,674
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0104
Mã phần lô PP2300251823
Giá từng phần lô 1,683,924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,839,240
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0105
Mã phần lô PP2300251824
Giá từng phần lô 3,759,470,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,594,704
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0106
Mã phần lô PP2300251825
Giá từng phần lô 129,404,470
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,294,044
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0107
Mã phần lô PP2300251826
Giá từng phần lô 275,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0108
Mã phần lô PP2300251827
Giá từng phần lô 207,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,074,450
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0109
Mã phần lô PP2300251828
Giá từng phần lô 1,373,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0110
Mã phần lô PP2300251829
Giá từng phần lô 98,823,368
Bảo đảm dự thầu (VND) 988,233
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0111
Mã phần lô PP2300251830
Giá từng phần lô 111,140,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,111,404
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0112
Mã phần lô PP2300251831
Giá từng phần lô 1,044,466,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,444,664
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0113
Mã phần lô PP2300251832
Giá từng phần lô 235,842,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,358,420
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0114
Mã phần lô PP2300251833
Giá từng phần lô 40,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0115
Mã phần lô PP2300251834
Giá từng phần lô 1,073,653,152
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,736,531
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0116
Mã phần lô PP2300251835
Giá từng phần lô 632,137,275
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,321,372
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0117
Mã phần lô PP2300251836
Giá từng phần lô 9,191,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,910
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0118
Mã phần lô PP2300251837
Giá từng phần lô 74,079,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,796
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0119
Mã phần lô PP2300251838
Giá từng phần lô 449,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,491,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0120
Mã phần lô PP2300251839
Giá từng phần lô 1,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,700
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0121
Mã phần lô PP2300251840
Giá từng phần lô 422,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0122
Mã phần lô PP2300251841
Giá từng phần lô 1,404,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,043,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0123
Mã phần lô PP2300251842
Giá từng phần lô 19,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0124
Mã phần lô PP2300251843
Giá từng phần lô 127,743,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,277,430
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0125
Mã phần lô PP2300251844
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0126
Mã phần lô PP2300251845
Giá từng phần lô 157,335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,573,350
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0127
Mã phần lô PP2300251846
Giá từng phần lô 140,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0128
Mã phần lô PP2300251847
Giá từng phần lô 69,139,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,390
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0129
Mã phần lô PP2300251848
Giá từng phần lô 377,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,775,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0130
Mã phần lô PP2300251849
Giá từng phần lô 483,705,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,837,056
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0131
Mã phần lô PP2300251850
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0132
Mã phần lô PP2300251851
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0133
Mã phần lô PP2300251852
Giá từng phần lô 9,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0134
Mã phần lô PP2300251853
Giá từng phần lô 946,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,461,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0135
Mã phần lô PP2300251854
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0136
Mã phần lô PP2300251855
Giá từng phần lô 56,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0137
Mã phần lô PP2300251856
Giá từng phần lô 1,007,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,073,760
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0138
Mã phần lô PP2300251857
Giá từng phần lô 188,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,886,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0139
Mã phần lô PP2300251858
Giá từng phần lô 4,826,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,260
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0140
Mã phần lô PP2300251859
Giá từng phần lô 1,818,433,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,184,336
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0141
Mã phần lô PP2300251860
Giá từng phần lô 264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0142
Mã phần lô PP2300251861
Giá từng phần lô 28,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0143
Mã phần lô PP2300251862
Giá từng phần lô 116,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,161,920
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0144
Mã phần lô PP2300251863
Giá từng phần lô 141,496,032
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,414,960
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0145
Mã phần lô PP2300251864
Giá từng phần lô 65,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,160
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0146
Mã phần lô PP2300251865
Giá từng phần lô 175,567,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,675
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0147
Mã phần lô PP2300251866
Giá từng phần lô 44,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,100
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0148
Mã phần lô PP2300251867
Giá từng phần lô 12,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,700
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0149
Mã phần lô PP2300251868
Giá từng phần lô 371,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,717,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0150
Mã phần lô PP2300251869
Giá từng phần lô 141,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,419,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0151
Mã phần lô PP2300251870
Giá từng phần lô 18,686,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,860
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0152
Mã phần lô PP2300251871
Giá từng phần lô 2,133,834,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,338,341
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0153
Mã phần lô PP2300251872
Giá từng phần lô 500,684,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,006,840
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0154
Mã phần lô PP2300251873
Giá từng phần lô 178,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,788,900
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0155
Mã phần lô PP2300251874
Giá từng phần lô 381,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,810,240
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0156
Mã phần lô PP2300251875
Giá từng phần lô 3,892,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,927,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0157
Mã phần lô PP2300251876
Giá từng phần lô 1,962,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,624,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0158
Mã phần lô PP2300251877
Giá từng phần lô 588,466,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,884,660
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0159
Mã phần lô PP2300251878
Giá từng phần lô 188,254,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,882,540
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0160
Mã phần lô PP2300251879
Giá từng phần lô 4,417,152,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,171,526
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0161
Mã phần lô PP2300251880
Giá từng phần lô 272,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,722,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0162
Mã phần lô PP2300251881
Giá từng phần lô 1,144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0163
Mã phần lô PP2300251882
Giá từng phần lô 276,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,766,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0164
Mã phần lô PP2300251883
Giá từng phần lô 600,009,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,097
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0165
Mã phần lô PP2300251884
Giá từng phần lô 3,359,327,190
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,593,271
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0166
Mã phần lô PP2300251885
Giá từng phần lô 858,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0167
Mã phần lô PP2300251886
Giá từng phần lô 267,983,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,679,836
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0168
Mã phần lô PP2300251887
Giá từng phần lô 147,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,478,700
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0169
Mã phần lô PP2300251888
Giá từng phần lô 36,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0170
Mã phần lô PP2300251889
Giá từng phần lô 3,380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0171
Mã phần lô PP2300251890
Giá từng phần lô 297,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0172
Mã phần lô PP2300251891
Giá từng phần lô 25,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,900
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0173
Mã phần lô PP2300251892
Giá từng phần lô 1,389,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,899,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0174
Mã phần lô PP2300251893
Giá từng phần lô 247,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,040
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0175
Mã phần lô PP2300251894
Giá từng phần lô 474,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,743,750
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0176
Mã phần lô PP2300251895
Giá từng phần lô 160,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,601,300
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0177
Mã phần lô PP2300251896
Giá từng phần lô 136,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0178
Mã phần lô PP2300251897
Giá từng phần lô 808,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,087,520
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0179
Mã phần lô PP2300251898
Giá từng phần lô 314,814,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,148,140
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0180
Mã phần lô PP2300251899
Giá từng phần lô 243,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,434,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0181
Mã phần lô PP2300251900
Giá từng phần lô 2,900,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,006,250
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0182
Mã phần lô PP2300251901
Giá từng phần lô 1,837,374,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,373,740
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0183
Mã phần lô PP2300251902
Giá từng phần lô 442,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0184
Mã phần lô PP2300251903
Giá từng phần lô 508,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,082,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0185
Mã phần lô PP2300251904
Giá từng phần lô 14,518,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,180
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0186
Mã phần lô PP2300251905
Giá từng phần lô 190,722,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,907,220
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0187
Mã phần lô PP2300251906
Giá từng phần lô 792,115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,921,150
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0188
Mã phần lô PP2300251907
Giá từng phần lô 1,097,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,972,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0189
Mã phần lô PP2300251908
Giá từng phần lô 959,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,595,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0190
Mã phần lô PP2300251909
Giá từng phần lô 2,052,994,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,529,948
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0191
Mã phần lô PP2300251910
Giá từng phần lô 4,297,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0192
Mã phần lô PP2300251911
Giá từng phần lô 15,103,273,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,032,735
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0193
Mã phần lô PP2300251912
Giá từng phần lô 1,128,695,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,286,957
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0194
Mã phần lô PP2300251913
Giá từng phần lô 221,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,210,880
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0195
Mã phần lô PP2300251914
Giá từng phần lô 519,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,195,900
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0196
Mã phần lô PP2300251915
Giá từng phần lô 952,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,525,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0197
Mã phần lô PP2300251916
Giá từng phần lô 328,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,282,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0198
Mã phần lô PP2300251917
Giá từng phần lô 215,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,152,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0199
Mã phần lô PP2300251918
Giá từng phần lô 1,665,369,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,653,690
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0200
Mã phần lô PP2300251919
Giá từng phần lô 1,741,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,412,640
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0201
Mã phần lô PP2300251920
Giá từng phần lô 1,517,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,178,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0202
Mã phần lô PP2300251921
Giá từng phần lô 3,492,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,928,880
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0203
Mã phần lô PP2300251922
Giá từng phần lô 414,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,143,900
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0204
Mã phần lô PP2300251923
Giá từng phần lô 98,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 983,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0205
Mã phần lô PP2300251924
Giá từng phần lô 145,761,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,457,612
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0206
Mã phần lô PP2300251925
Giá từng phần lô 11,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0207
Mã phần lô PP2300251926
Giá từng phần lô 198,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0208
Mã phần lô PP2300251927
Giá từng phần lô 244,702,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,447,020
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0209
Mã phần lô PP2300251928
Giá từng phần lô 712,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,124,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0210
Mã phần lô PP2300251929
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0211
Mã phần lô PP2300251930
Giá từng phần lô 1,952,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0212
Mã phần lô PP2300251931
Giá từng phần lô 115,790,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,157,903
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0213
Mã phần lô PP2300251932
Giá từng phần lô 235,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,358,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0214
Mã phần lô PP2300251933
Giá từng phần lô 420,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,208,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0215
Mã phần lô PP2300251934
Giá từng phần lô 72,810,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,107
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0216
Mã phần lô PP2300251935
Giá từng phần lô 509,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,099,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0217
Mã phần lô PP2300251936
Giá từng phần lô 35,313,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,138
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0218
Mã phần lô PP2300251937
Giá từng phần lô 858,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,582,760
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0219
Mã phần lô PP2300251938
Giá từng phần lô 314,116,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,141,160
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0220
Mã phần lô PP2300251939
Giá từng phần lô 635,052,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,350,526
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0221
Mã phần lô PP2300251940
Giá từng phần lô 404,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,042,350
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0222
Mã phần lô PP2300251941
Giá từng phần lô 225,158,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,251,584
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0223
Mã phần lô PP2300251942
Giá từng phần lô 125,235,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,252,353
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0224
Mã phần lô PP2300251943
Giá từng phần lô 568,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,681,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0225
Mã phần lô PP2300251944
Giá từng phần lô 1,323,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0226
Mã phần lô PP2300251945
Giá từng phần lô 153,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,531,350
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0227
Mã phần lô PP2300251946
Giá từng phần lô 403,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0228
Mã phần lô PP2300251947
Giá từng phần lô 389,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,899,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0229
Mã phần lô PP2300251948
Giá từng phần lô 2,432,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,326,100
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0230
Mã phần lô PP2300251949
Giá từng phần lô 103,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0231
Mã phần lô PP2300251950
Giá từng phần lô 69,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0232
Mã phần lô PP2300251951
Giá từng phần lô 135,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,354,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0233
Mã phần lô PP2300251952
Giá từng phần lô 49,188,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,887
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0234
Mã phần lô PP2300251953
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0235
Mã phần lô PP2300251954
Giá từng phần lô 37,275,525
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,755
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0236
Mã phần lô PP2300251955
Giá từng phần lô 24,822,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,220
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0237
Mã phần lô PP2300251956
Giá từng phần lô 28,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,650
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0238
Mã phần lô PP2300251957
Giá từng phần lô 347,860,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,478,608
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0239
Mã phần lô PP2300251958
Giá từng phần lô 834,708,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,347,080
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0240
Mã phần lô PP2300251959
Giá từng phần lô 481,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,814,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0241
Mã phần lô PP2300251960
Giá từng phần lô 271,477,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,714,775
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0242
Mã phần lô PP2300251961
Giá từng phần lô 80,012,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,125
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0243
Mã phần lô PP2300251962
Giá từng phần lô 215,118,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,151,180
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0244
Mã phần lô PP2300251963
Giá từng phần lô 588,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,886,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0245
Mã phần lô PP2300251964
Giá từng phần lô 671,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,714,750
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0246
Mã phần lô PP2300251965
Giá từng phần lô 309,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,093,750
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0247
Mã phần lô PP2300251966
Giá từng phần lô 290,918,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,909,188
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0248
Mã phần lô PP2300251967
Giá từng phần lô 262,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0249
Mã phần lô PP2300251968
Giá từng phần lô 3,551,640,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,516,407
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0250
Mã phần lô PP2300251969
Giá từng phần lô 1,712,924,423
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,129,244
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0251
Mã phần lô PP2300251970
Giá từng phần lô 4,272,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,720,480
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0252
Mã phần lô PP2300251971
Giá từng phần lô 640,755,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,407,550
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0253
Mã phần lô PP2300251972
Giá từng phần lô 745,172,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,451,724
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0254
Mã phần lô PP2300251973
Giá từng phần lô 516,465,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,164,656
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0255
Mã phần lô PP2300251974
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0256
Mã phần lô PP2300251975
Giá từng phần lô 23,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0257
Mã phần lô PP2300251976
Giá từng phần lô 118,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0258
Mã phần lô PP2300251977
Giá từng phần lô 739,836,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,398,368
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0259
Mã phần lô PP2300251978
Giá từng phần lô 41,123,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,230
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0260
Mã phần lô PP2300251979
Giá từng phần lô 180,953,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,809,532
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0261
Mã phần lô PP2300251980
Giá từng phần lô 195,884,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,958,847
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0262
Mã phần lô PP2300251981
Giá từng phần lô 329,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,299,520
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0263
Mã phần lô PP2300251982
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0264
Mã phần lô PP2300251983
Giá từng phần lô 4,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0265
Mã phần lô PP2300251984
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0266
Mã phần lô PP2300251985
Giá từng phần lô 429,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0267
Mã phần lô PP2300251986
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0268
Mã phần lô PP2300251987
Giá từng phần lô 124,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,245,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0269
Mã phần lô PP2300251988
Giá từng phần lô 1,986,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,860
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0270
Mã phần lô PP2300251989
Giá từng phần lô 141,472,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,414,728
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0271
Mã phần lô PP2300251990
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0272
Mã phần lô PP2300251991
Giá từng phần lô 42,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0273
Mã phần lô PP2300251992
Giá từng phần lô 589,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,898,240
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0274
Mã phần lô PP2300251993
Giá từng phần lô 467,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,678,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0275
Mã phần lô PP2300251994
Giá từng phần lô 84,906,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 849,060
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0276
Mã phần lô PP2300251995
Giá từng phần lô 1,707,516,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,075,168
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0277
Mã phần lô PP2300251996
Giá từng phần lô 366,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,669,120
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0278
Mã phần lô PP2300251997
Giá từng phần lô 4,445,097,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,450,973
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0279
Mã phần lô PP2300251998
Giá từng phần lô 141,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,412,100
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0280
Mã phần lô PP2300251999
Giá từng phần lô 115,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,157,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0281
Mã phần lô PP2300252000
Giá từng phần lô 11,350,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,505
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0282
Mã phần lô PP2300252001
Giá từng phần lô 16,236,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,360
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0283
Mã phần lô PP2300252002
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0284
Mã phần lô PP2300252003
Giá từng phần lô 6,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,080
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0285
Mã phần lô PP2300252004
Giá từng phần lô 1,189,021,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,890,217
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0286
Mã phần lô PP2300252005
Giá từng phần lô 2,084,739,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,847,393
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0287
Mã phần lô PP2300252006
Giá từng phần lô 1,219,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,195,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0288
Mã phần lô PP2300252007
Giá từng phần lô 537,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0289
Mã phần lô PP2300252008
Giá từng phần lô 13,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0290
Mã phần lô PP2300252009
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0291
Mã phần lô PP2300252010
Giá từng phần lô 42,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0292
Mã phần lô PP2300252011
Giá từng phần lô 55,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0293
Mã phần lô PP2300252012
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0294
Mã phần lô PP2300252013
Giá từng phần lô 161,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,613,100
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0295
Mã phần lô PP2300252014
Giá từng phần lô 94,716,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 947,163
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0296
Mã phần lô PP2300252015
Giá từng phần lô 16,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,760
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0297
Mã phần lô PP2300252016
Giá từng phần lô 679,289,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,792,894
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0298
Mã phần lô PP2300252017
Giá từng phần lô 1,352,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,524,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0299
Mã phần lô PP2300252018
Giá từng phần lô 605,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0300
Mã phần lô PP2300252019
Giá từng phần lô 649,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,490,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0301
Mã phần lô PP2300252020
Giá từng phần lô 651,112,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,511,128
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0302
Mã phần lô PP2300252021
Giá từng phần lô 385,443,408
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,854,434
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0303
Mã phần lô PP2300252022
Giá từng phần lô 258,153,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,581,530
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0304
Mã phần lô PP2300252023
Giá từng phần lô 216,685,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,166,855
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0305
Mã phần lô PP2300252024
Giá từng phần lô 552,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,525,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0306
Mã phần lô PP2300252025
Giá từng phần lô 172,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,840
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0307
Mã phần lô PP2300252026
Giá từng phần lô 321,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,219,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0308
Mã phần lô PP2300252027
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0309
Mã phần lô PP2300252028
Giá từng phần lô 1,118,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,186,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0310
Mã phần lô PP2300252029
Giá từng phần lô 332,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,322,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0311
Mã phần lô PP2300252030
Giá từng phần lô 787,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0312
Mã phần lô PP2300252031
Giá từng phần lô 122,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0313
Mã phần lô PP2300252032
Giá từng phần lô 60,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0314
Mã phần lô PP2300252033
Giá từng phần lô 3,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0315
Mã phần lô PP2300252034
Giá từng phần lô 196,359,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,963,599
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0316
Mã phần lô PP2300252035
Giá từng phần lô 79,472,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 794,727
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0317
Mã phần lô PP2300252036
Giá từng phần lô 480,496,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,804,968
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0318
Mã phần lô PP2300252037
Giá từng phần lô 5,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0319
Mã phần lô PP2300252038
Giá từng phần lô 2,431,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,319,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0320
Mã phần lô PP2300252039
Giá từng phần lô 61,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,520
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0321
Mã phần lô PP2300252040
Giá từng phần lô 5,647,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,475
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0322
Mã phần lô PP2300252041
Giá từng phần lô 1,086,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,867,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0323
Mã phần lô PP2300252042
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0324
Mã phần lô PP2300252043
Giá từng phần lô 1,088,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,884,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0325
Mã phần lô PP2300252044
Giá từng phần lô 1,868,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,685,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0326
Mã phần lô PP2300252045
Giá từng phần lô 1,441,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,418,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0327
Mã phần lô PP2300252046
Giá từng phần lô 2,770,792,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,707,925
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0328
Mã phần lô PP2300252047
Giá từng phần lô 1,206,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,065,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0329
Mã phần lô PP2300252048
Giá từng phần lô 3,661,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,616,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0330
Mã phần lô PP2300252049
Giá từng phần lô 4,979,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,799
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0331
Mã phần lô PP2300252050
Giá từng phần lô 446,094,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,460,940
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0332
Mã phần lô PP2300252051
Giá từng phần lô 22,723,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,232
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0333
Mã phần lô PP2300252052
Giá từng phần lô 38,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0334
Mã phần lô PP2300252053
Giá từng phần lô 1,565,628,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,656,284
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0335
Mã phần lô PP2300252054
Giá từng phần lô 252,122,070
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,521,220
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0336
Mã phần lô PP2300252055
Giá từng phần lô 85,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 856,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0337
Mã phần lô PP2300252056
Giá từng phần lô 18,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0338
Mã phần lô PP2300252057
Giá từng phần lô 8,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,300
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0339
Mã phần lô PP2300252058
Giá từng phần lô 819,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0340
Mã phần lô PP2300252059
Giá từng phần lô 115,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,156,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0341
Mã phần lô PP2300252060
Giá từng phần lô 424,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,245,360
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0342
Mã phần lô PP2300252061
Giá từng phần lô 321,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,211,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0343
Mã phần lô PP2300252062
Giá từng phần lô 221,097,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,210,972
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0344
Mã phần lô PP2300252063
Giá từng phần lô 760,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,605,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0345
Mã phần lô PP2300252064
Giá từng phần lô 202,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0346
Mã phần lô PP2300252065
Giá từng phần lô 752,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,527,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0347
Mã phần lô PP2300252066
Giá từng phần lô 519,832,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,198,322
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0348
Mã phần lô PP2300252067
Giá từng phần lô 257,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,574,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0349
Mã phần lô PP2300252068
Giá từng phần lô 131,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,314,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0350
Mã phần lô PP2300252069
Giá từng phần lô 1,024,627,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,246,275
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0351
Mã phần lô PP2300252070
Giá từng phần lô 123,387,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,233,876
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0352
Mã phần lô PP2300252071
Giá từng phần lô 415,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0353
Mã phần lô PP2300252072
Giá từng phần lô 1,456,996,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,569,968
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0354
Mã phần lô PP2300252073
Giá từng phần lô 1,550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0355
Mã phần lô PP2300252074
Giá từng phần lô 17,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,550
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0356
Mã phần lô PP2300252075
Giá từng phần lô 475,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,759,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0357
Mã phần lô PP2300252076
Giá từng phần lô 49,742,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,420
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0358
Mã phần lô PP2300252077
Giá từng phần lô 69,244,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,444
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0359
Mã phần lô PP2300252078
Giá từng phần lô 6,641,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,410
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0360
Mã phần lô PP2300252079
Giá từng phần lô 58,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,640
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0361
Mã phần lô PP2300252080
Giá từng phần lô 107,809,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,078,098
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0362
Mã phần lô PP2300252081
Giá từng phần lô 63,055,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,552
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0363
Mã phần lô PP2300252082
Giá từng phần lô 115,546,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,462
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0364
Mã phần lô PP2300252083
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0365
Mã phần lô PP2300252084
Giá từng phần lô 1,119,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,196,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0366
Mã phần lô PP2300252085
Giá từng phần lô 88,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0367
Mã phần lô PP2300252086
Giá từng phần lô 64,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0368
Mã phần lô PP2300252087
Giá từng phần lô 593,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,936,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0369
Mã phần lô PP2300252088
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0370
Mã phần lô PP2300252089
Giá từng phần lô 360,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,603,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0371
Mã phần lô PP2300252090
Giá từng phần lô 1,144,044,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,440,440
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0372
Mã phần lô PP2300252091
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0373
Mã phần lô PP2300252092
Giá từng phần lô 269,097,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,690,970
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0374
Mã phần lô PP2300252093
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0375
Mã phần lô PP2300252094
Giá từng phần lô 114,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,146,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0376
Mã phần lô PP2300252095
Giá từng phần lô 90,174,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 901,740
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0377
Mã phần lô PP2300252096
Giá từng phần lô 34,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0378
Mã phần lô PP2300252097
Giá từng phần lô 136,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0379
Mã phần lô PP2300252098
Giá từng phần lô 17,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0380
Mã phần lô PP2300252099
Giá từng phần lô 41,427,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,276
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0381
Mã phần lô PP2300252100
Giá từng phần lô 302,673,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,026,730
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0382
Mã phần lô PP2300252101
Giá từng phần lô 81,316,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 813,162
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0383
Mã phần lô PP2300252102
Giá từng phần lô 1,157,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0384
Mã phần lô PP2300252103
Giá từng phần lô 179,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,799,280
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0385
Mã phần lô PP2300252104
Giá từng phần lô 1,527,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0386
Mã phần lô PP2300252105
Giá từng phần lô 63,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0387
Mã phần lô PP2300252106
Giá từng phần lô 265,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,651,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0388
Mã phần lô PP2300252107
Giá từng phần lô 5,096,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,967,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0389
Mã phần lô PP2300252108
Giá từng phần lô 413,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0390
Mã phần lô PP2300252109
Giá từng phần lô 1,689,327,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,893,270
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0391
Mã phần lô PP2300252110
Giá từng phần lô 757,766,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,577,664
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0392
Mã phần lô PP2300252111
Giá từng phần lô 132,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,327,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0393
Mã phần lô PP2300252112
Giá từng phần lô 42,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0394
Mã phần lô PP2300252113
Giá từng phần lô 340,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,405,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0395
Mã phần lô PP2300252114
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0396
Mã phần lô PP2300252115
Giá từng phần lô 225,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,253,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0397
Mã phần lô PP2300252116
Giá từng phần lô 73,550,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,508
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0398
Mã phần lô PP2300252117
Giá từng phần lô 1,068,159,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,681,590
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0399
Mã phần lô PP2300252118
Giá từng phần lô 131,402,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,314,020
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0400
Mã phần lô PP2300252119
Giá từng phần lô 172,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0401
Mã phần lô PP2300252120
Giá từng phần lô 544,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,449,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0402
Mã phần lô PP2300252121
Giá từng phần lô 4,306,677,126
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,066,771
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0403
Mã phần lô PP2300252122
Giá từng phần lô 1,321,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,217,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0404
Mã phần lô PP2300252123
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0405
Mã phần lô PP2300252124
Giá từng phần lô 83,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0406
Mã phần lô PP2300252125
Giá từng phần lô 402,084,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,020,840
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0407
Mã phần lô PP2300252126
Giá từng phần lô 111,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,111,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0408
Mã phần lô PP2300252127
Giá từng phần lô 151,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,518,480
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0409
Mã phần lô PP2300252128
Giá từng phần lô 310,233,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,102,330
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0410
Mã phần lô PP2300252129
Giá từng phần lô 124,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,249,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0411
Mã phần lô PP2300252130
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0412
Mã phần lô PP2300252131
Giá từng phần lô 322,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,222,450
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0413
Mã phần lô PP2300252132
Giá từng phần lô 872,336,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,723,365
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0414
Mã phần lô PP2300252133
Giá từng phần lô 10,231,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,312
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0415
Mã phần lô PP2300252134
Giá từng phần lô 10,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,080
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0416
Mã phần lô PP2300252135
Giá từng phần lô 4,007,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,076
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0417
Mã phần lô PP2300252136
Giá từng phần lô 12,082,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,823,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0418
Mã phần lô PP2300252137
Giá từng phần lô 2,320,836,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,208,360
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0419
Mã phần lô PP2300252138
Giá từng phần lô 1,304,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,041,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0420
Mã phần lô PP2300252139
Giá từng phần lô 114,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,149,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0421
Mã phần lô PP2300252140
Giá từng phần lô 23,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0422
Mã phần lô PP2300252141
Giá từng phần lô 1,477,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,775,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0423
Mã phần lô PP2300252142
Giá từng phần lô 330,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,307,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0424
Mã phần lô PP2300252143
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0425
Mã phần lô PP2300252144
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0426
Mã phần lô PP2300252145
Giá từng phần lô 257,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,574,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0427
Mã phần lô PP2300252146
Giá từng phần lô 339,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,396,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0428
Mã phần lô PP2300252147
Giá từng phần lô 7,909,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,095,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0429
Mã phần lô PP2300252148
Giá từng phần lô 463,806,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,638,060
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0430
Mã phần lô PP2300252149
Giá từng phần lô 437,572,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,375,720
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0431
Mã phần lô PP2300252150
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0432
Mã phần lô PP2300252151
Giá từng phần lô 1,021,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,214,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0433
Mã phần lô PP2300252152
Giá từng phần lô 130,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,302,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0434
Mã phần lô PP2300252153
Giá từng phần lô 3,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,250
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0435
Mã phần lô PP2300252154
Giá từng phần lô 1,815,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,159,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0436
Mã phần lô PP2300252155
Giá từng phần lô 123,606,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,236,060
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0437
Mã phần lô PP2300252156
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0438
Mã phần lô PP2300252157
Giá từng phần lô 373,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,733,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0439
Mã phần lô PP2300252158
Giá từng phần lô 7,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,900
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0440
Mã phần lô PP2300252159
Giá từng phần lô 199,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,990,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0441
Mã phần lô PP2300252160
Giá từng phần lô 953,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,530,850
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0442
Mã phần lô PP2300252161
Giá từng phần lô 277,582,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,775,828
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0443
Mã phần lô PP2300252162
Giá từng phần lô 1,045,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0444
Mã phần lô PP2300252163
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0445
Mã phần lô PP2300252164
Giá từng phần lô 4,445,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,457,720
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0446
Mã phần lô PP2300252165
Giá từng phần lô 850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0447
Mã phần lô PP2300252166
Giá từng phần lô 8,376,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0448
Mã phần lô PP2300252167
Giá từng phần lô 2,925,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0449
Mã phần lô PP2300252168
Giá từng phần lô 69,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 698,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0450
Mã phần lô PP2300252169
Giá từng phần lô 90,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0451
Mã phần lô PP2300252170
Giá từng phần lô 282,489,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,824,899
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0452
Mã phần lô PP2300252171
Giá từng phần lô 460,404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,604,040
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0453
Mã phần lô PP2300252172
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0454
Mã phần lô PP2300252173
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0455
Mã phần lô PP2300252174
Giá từng phần lô 1,365,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0456
Mã phần lô PP2300252175
Giá từng phần lô 32,109,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,090
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0457
Mã phần lô PP2300252176
Giá từng phần lô 230,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,308,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0458
Mã phần lô PP2300252177
Giá từng phần lô 210,319,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,103,192
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0459
Mã phần lô PP2300252178
Giá từng phần lô 41,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0460
Mã phần lô PP2300252179
Giá từng phần lô 144,942,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,420
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0461
Mã phần lô PP2300252180
Giá từng phần lô 1,510,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,109,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0462
Mã phần lô PP2300252181
Giá từng phần lô 770,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,704,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0463
Mã phần lô PP2300252182
Giá từng phần lô 2,817,722,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,177,220
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0464
Mã phần lô PP2300252183
Giá từng phần lô 935,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0465
Mã phần lô PP2300252184
Giá từng phần lô 12,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,750
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0466
Mã phần lô PP2300252185
Giá từng phần lô 1,197,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0467
Mã phần lô PP2300252186
Giá từng phần lô 1,706,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,062,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0468
Mã phần lô PP2300252187
Giá từng phần lô 27,027,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,270
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0469
Mã phần lô PP2300252188
Giá từng phần lô 1,201,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,012,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0470
Mã phần lô PP2300252189
Giá từng phần lô 1,316,042,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,160,420
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0471
Mã phần lô PP2300252190
Giá từng phần lô 458,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,583,250
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0472
Mã phần lô PP2300252191
Giá từng phần lô 297,759,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,977,590
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0473
Mã phần lô PP2300252192
Giá từng phần lô 2,227,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,278,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0474
Mã phần lô PP2300252193
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0475
Mã phần lô PP2300252194
Giá từng phần lô 14,276,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,767,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0476
Mã phần lô PP2300252195
Giá từng phần lô 44,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,750
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0477
Mã phần lô PP2300252196
Giá từng phần lô 6,520,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,208,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0478
Mã phần lô PP2300252197
Giá từng phần lô 533,973,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,339,733
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0479
Mã phần lô PP2300252198
Giá từng phần lô 888,865,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,888,650
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0480
Mã phần lô PP2300252199
Giá từng phần lô 2,568,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,681,040
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0481
Mã phần lô PP2300252200
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0482
Mã phần lô PP2300252201
Giá từng phần lô 3,164,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,648,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0483
Mã phần lô PP2300252202
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0484
Mã phần lô PP2300252203
Giá từng phần lô 1,562,139,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,621,396
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0485
Mã phần lô PP2300252204
Giá từng phần lô 1,414,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,148,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0486
Mã phần lô PP2300252205
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0487
Mã phần lô PP2300252206
Giá từng phần lô 2,595,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,957,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0488
Mã phần lô PP2300252207
Giá từng phần lô 545,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,456,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0489
Mã phần lô PP2300252208
Giá từng phần lô 47,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0490
Mã phần lô PP2300252209
Giá từng phần lô 1,824,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0491
Mã phần lô PP2300252210
Giá từng phần lô 748,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,481,250
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0492
Mã phần lô PP2300252211
Giá từng phần lô 2,368,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0493
Mã phần lô PP2300252212
Giá từng phần lô 178,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0494
Mã phần lô PP2300252213
Giá từng phần lô 5,437,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,373,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0495
Mã phần lô PP2300252214
Giá từng phần lô 861,087,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,610,875
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0496
Mã phần lô PP2300252215
Giá từng phần lô 1,053,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0497
Mã phần lô PP2300252216
Giá từng phần lô 19,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,250
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0498
Mã phần lô PP2300252217
Giá từng phần lô 2,486,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,869,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0499
Mã phần lô PP2300252218
Giá từng phần lô 1,288,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,883,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0500
Mã phần lô PP2300252219
Giá từng phần lô 1,207,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,073,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0501
Mã phần lô PP2300252220
Giá từng phần lô 1,575,132,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,751,320
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0502
Mã phần lô PP2300252221
Giá từng phần lô 28,632,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,322
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0503
Mã phần lô PP2300252222
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0504
Mã phần lô PP2300252223
Giá từng phần lô 201,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0505
Mã phần lô PP2300252224
Giá từng phần lô 479,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,797,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0506
Mã phần lô PP2300252225
Giá từng phần lô 1,323,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0507
Mã phần lô PP2300252226
Giá từng phần lô 869,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0508
Mã phần lô PP2300252227
Giá từng phần lô 53,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0509
Mã phần lô PP2300252228
Giá từng phần lô 341,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,417,120
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0510
Mã phần lô PP2300252229
Giá từng phần lô 402,318,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,023,180
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0511
Mã phần lô PP2300252230
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0512
Mã phần lô PP2300252231
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0513
Mã phần lô PP2300252232
Giá từng phần lô 330,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,309,120
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0514
Mã phần lô PP2300252233
Giá từng phần lô 221,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,214,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0515
Mã phần lô PP2300252234
Giá từng phần lô 14,756,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,563,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0516
Mã phần lô PP2300252235
Giá từng phần lô 1,421,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,212,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0517
Mã phần lô PP2300252236
Giá từng phần lô 1,103,949,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,039,490
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0518
Mã phần lô PP2300252237
Giá từng phần lô 129,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0519
Mã phần lô PP2300252238
Giá từng phần lô 1,415,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,158,320
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0520
Mã phần lô PP2300252239
Giá từng phần lô 3,526,893,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,268,930
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0521
Mã phần lô PP2300252240
Giá từng phần lô 8,514,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,140
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0522
Mã phần lô PP2300252241
Giá từng phần lô 75,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,100
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0523
Mã phần lô PP2300252242
Giá từng phần lô 329,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,298,750
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0524
Mã phần lô PP2300252243
Giá từng phần lô 767,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,673,440
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0525
Mã phần lô PP2300252244
Giá từng phần lô 1,173,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,738,160
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0526
Mã phần lô PP2300252245
Giá từng phần lô 632,002,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,320,020
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0527
Mã phần lô PP2300252246
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0528
Mã phần lô PP2300252247
Giá từng phần lô 932,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,324,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0529
Mã phần lô PP2300252248
Giá từng phần lô 1,347,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,472,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0530
Mã phần lô PP2300252249
Giá từng phần lô 1,081,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,810,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0531
Mã phần lô PP2300252250
Giá từng phần lô 17,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0532
Mã phần lô PP2300252251
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0533
Mã phần lô PP2300252252
Giá từng phần lô 76,059,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,590
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0534
Mã phần lô PP2300252253
Giá từng phần lô 535,781,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,357,814
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0535
Mã phần lô PP2300252254
Giá từng phần lô 28,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0536
Mã phần lô PP2300252255
Giá từng phần lô 237,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0537
Mã phần lô PP2300252256
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0538
Mã phần lô PP2300252257
Giá từng phần lô 3,593,374,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,933,740
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0539
Mã phần lô PP2300252258
Giá từng phần lô 6,233,413,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,334,130
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0540
Mã phần lô PP2300252259
Giá từng phần lô 251,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0541
Mã phần lô PP2300252260
Giá từng phần lô 270,164,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,701,640
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0542
Mã phần lô PP2300252261
Giá từng phần lô 19,129,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,296
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0543
Mã phần lô PP2300252262
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0544
Mã phần lô PP2300252263
Giá từng phần lô 71,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0545
Mã phần lô PP2300252264
Giá từng phần lô 142,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,429,680
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0546
Mã phần lô PP2300252265
Giá từng phần lô 7,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,250
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0547
Mã phần lô PP2300252266
Giá từng phần lô 47,082,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,820
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0548
Mã phần lô PP2300252267
Giá từng phần lô 14,973,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,736
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0549
Mã phần lô PP2300252268
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0550
Mã phần lô PP2300252269
Giá từng phần lô 204,124,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,041,243
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0551
Mã phần lô PP2300252270
Giá từng phần lô 54,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0552
Mã phần lô PP2300252271
Giá từng phần lô 20,699,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,997
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0553
Mã phần lô PP2300252272
Giá từng phần lô 7,501,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,012
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0554
Mã phần lô PP2300252273
Giá từng phần lô 2,638,692,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,386,920
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0555
Mã phần lô PP2300252274
Giá từng phần lô 395,562,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,955,623
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0556
Mã phần lô PP2300252275
Giá từng phần lô 4,365,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0557
Mã phần lô PP2300252276
Giá từng phần lô 539,106,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,391,060
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0558
Mã phần lô PP2300252277
Giá từng phần lô 1,107,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0559
Mã phần lô PP2300252278
Giá từng phần lô 510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0560
Mã phần lô PP2300252279
Giá từng phần lô 887,018,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,870,186
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0561
Mã phần lô PP2300252280
Giá từng phần lô 221,274,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,212,740
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0562
Mã phần lô PP2300252281
Giá từng phần lô 32,749,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,495
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0563
Mã phần lô PP2300252282
Giá từng phần lô 71,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0564
Mã phần lô PP2300252283
Giá từng phần lô 10,178,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,780
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0565
Mã phần lô PP2300252284
Giá từng phần lô 28,271,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,710
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0566
Mã phần lô PP2300252285
Giá từng phần lô 17,028,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,280
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0567
Mã phần lô PP2300252286
Giá từng phần lô 1,511,001,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,110,010
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0568
Mã phần lô PP2300252287
Giá từng phần lô 23,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0569
Mã phần lô PP2300252288
Giá từng phần lô 349,236,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,492,360
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0570
Mã phần lô PP2300252289
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0571
Mã phần lô PP2300252290
Giá từng phần lô 807,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,073,120
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0572
Mã phần lô PP2300252291
Giá từng phần lô 620,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,209,480
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0573
Mã phần lô PP2300252292
Giá từng phần lô 2,444,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,444,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0574
Mã phần lô PP2300252293
Giá từng phần lô 1,230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0575
Mã phần lô PP2300252294
Giá từng phần lô 277,090,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,770,903
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0576
Mã phần lô PP2300252295
Giá từng phần lô 590,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,904,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0577
Mã phần lô PP2300252296
Giá từng phần lô 477,273,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,772,733
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0578
Mã phần lô PP2300252297
Giá từng phần lô 111,645,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,116,454
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0579
Mã phần lô PP2300252298
Giá từng phần lô 1,021,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,210,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0580
Mã phần lô PP2300252299
Giá từng phần lô 104,823,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,048,230
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0581
Mã phần lô PP2300252300
Giá từng phần lô 149,572,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,495,725
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0582
Mã phần lô PP2300252301
Giá từng phần lô 73,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 739,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0583
Mã phần lô PP2300252302
Giá từng phần lô 141,883,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,418,830
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0584
Mã phần lô PP2300252303
Giá từng phần lô 275,395,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,753,955
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0585
Mã phần lô PP2300252304
Giá từng phần lô 3,822,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,220
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0586
Mã phần lô PP2300252305
Giá từng phần lô 94,036,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,368
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0587
Mã phần lô PP2300252306
Giá từng phần lô 96,018,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,188
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0588
Mã phần lô PP2300252307
Giá từng phần lô 80,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 802,700
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0589
Mã phần lô PP2300252308
Giá từng phần lô 211,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,112,250
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0590
Mã phần lô PP2300252309
Giá từng phần lô 22,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,080
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0591
Mã phần lô PP2300252310
Giá từng phần lô 45,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0592
Mã phần lô PP2300252311
Giá từng phần lô 541,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,412,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0593
Mã phần lô PP2300252312
Giá từng phần lô 103,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0594
Mã phần lô PP2300252313
Giá từng phần lô 67,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 679,350
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0595
Mã phần lô PP2300252314
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0596
Mã phần lô PP2300252315
Giá từng phần lô 376,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,763,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0597
Mã phần lô PP2300252316
Giá từng phần lô 258,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,583,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0598
Mã phần lô PP2300252317
Giá từng phần lô 84,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 845,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0599
Mã phần lô PP2300252318
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0600
Mã phần lô PP2300252319
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0601
Mã phần lô PP2300252320
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0602
Mã phần lô PP2300252321
Giá từng phần lô 411,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,110,250
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0603
Mã phần lô PP2300252322
Giá từng phần lô 484,190,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,841,901
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0604
Mã phần lô PP2300252323
Giá từng phần lô 184,730,270
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,847,302
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0605
Mã phần lô PP2300252324
Giá từng phần lô 660,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,604,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0606
Mã phần lô PP2300252325
Giá từng phần lô 86,671,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,712
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0607
Mã phần lô PP2300252326
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0608
Mã phần lô PP2300252327
Giá từng phần lô 1,398,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,986,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0609
Mã phần lô PP2300252328
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0610
Mã phần lô PP2300252329
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0611
Mã phần lô PP2300252330
Giá từng phần lô 2,532,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0612
Mã phần lô PP2300252331
Giá từng phần lô 1,674,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0613
Mã phần lô PP2300252332
Giá từng phần lô 1,098,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,980,900
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0614
Mã phần lô PP2300252333
Giá từng phần lô 5,901,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,013,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0615
Mã phần lô PP2300252334
Giá từng phần lô 1,319,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,198,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0616
Mã phần lô PP2300252335
Giá từng phần lô 70,930,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 709,308
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0617
Mã phần lô PP2300252336
Giá từng phần lô 2,376,394,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,763,949
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0618
Mã phần lô PP2300252337
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0619
Mã phần lô PP2300252338
Giá từng phần lô 174,401,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,744,015
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0620
Mã phần lô PP2300252339
Giá từng phần lô 231,339,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,313,393
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0621
Mã phần lô PP2300252340
Giá từng phần lô 953,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,534,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0622
Mã phần lô PP2300252341
Giá từng phần lô 15,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0623
Mã phần lô PP2300252342
Giá từng phần lô 4,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,900
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0624
Mã phần lô PP2300252343
Giá từng phần lô 486,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0625
Mã phần lô PP2300252344
Giá từng phần lô 61,572,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,729
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0626
Mã phần lô PP2300252345
Giá từng phần lô 1,677,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,770,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0627
Mã phần lô PP2300252346
Giá từng phần lô 30,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,880
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0628
Mã phần lô PP2300252347
Giá từng phần lô 30,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,880
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0629
Mã phần lô PP2300252348
Giá từng phần lô 771,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,714,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0630
Mã phần lô PP2300252349
Giá từng phần lô 528,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0631
Mã phần lô PP2300252350
Giá từng phần lô 456,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0632
Mã phần lô PP2300252351
Giá từng phần lô 25,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,640
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0633
Mã phần lô PP2300252352
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0634
Mã phần lô PP2300252353
Giá từng phần lô 15,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0635
Mã phần lô PP2300252354
Giá từng phần lô 827,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,279,700
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0636
Mã phần lô PP2300252355
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0637
Mã phần lô PP2300252356
Giá từng phần lô 201,191,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,011,912
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0638
Mã phần lô PP2300252357
Giá từng phần lô 44,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0639
Mã phần lô PP2300252358
Giá từng phần lô 10,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0640
Mã phần lô PP2300252359
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0641
Mã phần lô PP2300252360
Giá từng phần lô 702,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,022,100
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0642
Mã phần lô PP2300252361
Giá từng phần lô 40,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0643
Mã phần lô PP2300252362
Giá từng phần lô 435,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0644
Mã phần lô PP2300252363
Giá từng phần lô 146,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0645
Mã phần lô PP2300252364
Giá từng phần lô 377,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,777,760
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0646
Mã phần lô PP2300252365
Giá từng phần lô 30,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0647
Mã phần lô PP2300252366
Giá từng phần lô 240,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,409,750
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0648
Mã phần lô PP2300252367
Giá từng phần lô 454,755,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,547,550
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0649
Mã phần lô PP2300252368
Giá từng phần lô 86,318,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 863,187
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0650
Mã phần lô PP2300252369
Giá từng phần lô 139,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,397,440
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0651
Mã phần lô PP2300252370
Giá từng phần lô 81,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 812,640
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0652
Mã phần lô PP2300252371
Giá từng phần lô 60,225,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 602,259
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0653
Mã phần lô PP2300252372
Giá từng phần lô 338,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,388,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0654
Mã phần lô PP2300252373
Giá từng phần lô 1,024,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,248,300
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0655
Mã phần lô PP2300252374
Giá từng phần lô 15,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,250
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0656
Mã phần lô PP2300252375
Giá từng phần lô 115,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,840
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0657
Mã phần lô PP2300252376
Giá từng phần lô 799,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0658
Mã phần lô PP2300252377
Giá từng phần lô 65,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,250
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0659
Mã phần lô PP2300252378
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0660
Mã phần lô PP2300252379
Giá từng phần lô 204,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0661
Mã phần lô PP2300252380
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0662
Mã phần lô PP2300252381
Giá từng phần lô 323,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,238,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0663
Mã phần lô PP2300252382
Giá từng phần lô 126,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,263,840
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0664
Mã phần lô PP2300252383
Giá từng phần lô 428,788,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,287,888
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0665
Mã phần lô PP2300252384
Giá từng phần lô 139,847,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,398,476
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0666
Mã phần lô PP2300252385
Giá từng phần lô 16,689,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,896
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0667
Mã phần lô PP2300252386
Giá từng phần lô 18,432,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,326
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0668
Mã phần lô PP2300252387
Giá từng phần lô 758,899,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,588,995
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0669
Mã phần lô PP2300252388
Giá từng phần lô 515,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,153,100
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0670
Mã phần lô PP2300252389
Giá từng phần lô 25,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0671
Mã phần lô PP2300252390
Giá từng phần lô 39,620,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0672
Mã phần lô PP2300252391
Giá từng phần lô 569,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,691,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0673
Mã phần lô PP2300252392
Giá từng phần lô 100,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0674
Mã phần lô PP2300252393
Giá từng phần lô 626,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,268,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0675
Mã phần lô PP2300252394
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0676
Mã phần lô PP2300252395
Giá từng phần lô 303,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,033,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0677
Mã phần lô PP2300252396
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0678
Mã phần lô PP2300252397
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0679
Mã phần lô PP2300252398
Giá từng phần lô 138,751,830
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,387,518
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0680
Mã phần lô PP2300252399
Giá từng phần lô 115,517,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,175
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0681
Mã phần lô PP2300252400
Giá từng phần lô 168,997,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,689,975
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0682
Mã phần lô PP2300252401
Giá từng phần lô 12,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,280
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0683
Mã phần lô PP2300252402
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0684
Mã phần lô PP2300252403
Giá từng phần lô 2,541,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,418,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0685
Mã phần lô PP2300252404
Giá từng phần lô 1,165,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,657,250
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0686
Mã phần lô PP2300252405
Giá từng phần lô 705,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,052,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0687
Mã phần lô PP2300252406
Giá từng phần lô 408,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,086,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0688
Mã phần lô PP2300252407
Giá từng phần lô 65,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 657,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0689
Mã phần lô PP2300252408
Giá từng phần lô 627,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,270,720
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0690
Mã phần lô PP2300252409
Giá từng phần lô 4,221,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,213,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0691
Mã phần lô PP2300252410
Giá từng phần lô 1,408,792,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,087,925
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0692
Mã phần lô PP2300252411
Giá từng phần lô 1,205,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,055,680
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0693
Mã phần lô PP2300252412
Giá từng phần lô 862,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,621,850
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0694
Mã phần lô PP2300252413
Giá từng phần lô 2,794,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,945,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0695
Mã phần lô PP2300252414
Giá từng phần lô 170,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,706,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0696
Mã phần lô PP2300252415
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0697
Mã phần lô PP2300252416
Giá từng phần lô 181,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,813,900
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0698
Mã phần lô PP2300252417
Giá từng phần lô 75,165,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 751,653
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0699
Mã phần lô PP2300252418
Giá từng phần lô 796,241,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,962,410
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0700
Mã phần lô PP2300252419
Giá từng phần lô 683,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,834,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0701
Mã phần lô PP2300252420
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0702
Mã phần lô PP2300252421
Giá từng phần lô 717,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,177,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0703
Mã phần lô PP2300252422
Giá từng phần lô 588,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0704
Mã phần lô PP2300252423
Giá từng phần lô 1,471,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,710,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0705
Mã phần lô PP2300252424
Giá từng phần lô 129,220,056
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,292,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0706
Mã phần lô PP2300252425
Giá từng phần lô 92,154,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 921,540
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0707
Mã phần lô PP2300252426
Giá từng phần lô 21,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,640
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0708
Mã phần lô PP2300252427
Giá từng phần lô 290,452,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,904,520
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0709
Mã phần lô PP2300252428
Giá từng phần lô 1,791,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0710
Mã phần lô PP2300252429
Giá từng phần lô 13,468,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,685,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0711
Mã phần lô PP2300252430
Giá từng phần lô 3,135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0712
Mã phần lô PP2300252431
Giá từng phần lô 1,613,818,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,138,185
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0713
Mã phần lô PP2300252432
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0714
Mã phần lô PP2300252433
Giá từng phần lô 90,606,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 906,066
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0715
Mã phần lô PP2300252434
Giá từng phần lô 87,897,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 878,976
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0716
Mã phần lô PP2300252435
Giá từng phần lô 93,995,790
Bảo đảm dự thầu (VND) 939,957
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0717
Mã phần lô PP2300252436
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0718
Mã phần lô PP2300252437
Giá từng phần lô 234,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,348,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0719
Mã phần lô PP2300252438
Giá từng phần lô 364,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,647,280
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0720
Mã phần lô PP2300252439
Giá từng phần lô 7,605,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,050
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0721
Mã phần lô PP2300252440
Giá từng phần lô 20,459,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,590
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0722
Mã phần lô PP2300252441
Giá từng phần lô 155,867,958
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,558,679
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0723
Mã phần lô PP2300252442
Giá từng phần lô 388,878,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,888,780
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0724
Mã phần lô PP2300252443
Giá từng phần lô 19,681,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,812
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0725
Mã phần lô PP2300252444
Giá từng phần lô 11,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0726
Mã phần lô PP2300252445
Giá từng phần lô 4,440,873,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,408,731
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0727
Mã phần lô PP2300252446
Giá từng phần lô 7,923,506,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,235,068
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0728
Mã phần lô PP2300252447
Giá từng phần lô 6,272,437,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,724,375
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0729
Mã phần lô PP2300252448
Giá từng phần lô 11,730,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,306,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0730
Mã phần lô PP2300252449
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0731
Mã phần lô PP2300252450
Giá từng phần lô 3,307,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0732
Mã phần lô PP2300252451
Giá từng phần lô 462,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,628,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0733
Mã phần lô PP2300252452
Giá từng phần lô 10,131,868,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,318,688
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0734
Mã phần lô PP2300252453
Giá từng phần lô 5,472,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,724,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0735
Mã phần lô PP2300252454
Giá từng phần lô 312,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,127,120
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0736
Mã phần lô PP2300252455
Giá từng phần lô 978,057,732
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,780,577
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0737
Mã phần lô PP2300252456
Giá từng phần lô 357,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0738
Mã phần lô PP2300252457
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0739
Mã phần lô PP2300252458
Giá từng phần lô 592,196,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,921,966
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0740
Mã phần lô PP2300252459
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0741
Mã phần lô PP2300252460
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0742
Mã phần lô PP2300252461
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0743
Mã phần lô PP2300252462
Giá từng phần lô 458,084,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,580,840
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0744
Mã phần lô PP2300252463
Giá từng phần lô 115,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,153,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0745
Mã phần lô PP2300252464
Giá từng phần lô 511,145,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,111,452
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0746
Mã phần lô PP2300252465
Giá từng phần lô 110,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,105,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0747
Mã phần lô PP2300252466
Giá từng phần lô 640,953,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,409,530
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0748
Mã phần lô PP2300252467
Giá từng phần lô 2,464,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,640,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0749
Mã phần lô PP2300252468
Giá từng phần lô 110,916,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,109,160
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0750
Mã phần lô PP2300252469
Giá từng phần lô 59,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0751
Mã phần lô PP2300252470
Giá từng phần lô 338,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,384,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0752
Mã phần lô PP2300252471
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0753
Mã phần lô PP2300252472
Giá từng phần lô 357,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0754
Mã phần lô PP2300252473
Giá từng phần lô 263,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,638,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0755
Mã phần lô PP2300252474
Giá từng phần lô 781,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,810,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0756
Mã phần lô PP2300252475
Giá từng phần lô 457,611,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,576,110
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0757
Mã phần lô PP2300252476
Giá từng phần lô 88,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 883,750
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0758
Mã phần lô PP2300252477
Giá từng phần lô 143,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,436,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0759
Mã phần lô PP2300252478
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0760
Mã phần lô PP2300252479
Giá từng phần lô 507,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0761
Mã phần lô PP2300252480
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0762
Mã phần lô PP2300252481
Giá từng phần lô 3,241,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0763
Mã phần lô PP2300252482
Giá từng phần lô 1,304,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,045,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0764
Mã phần lô PP2300252483
Giá từng phần lô 513,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0765
Mã phần lô PP2300252484
Giá từng phần lô 746,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,465,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0766
Mã phần lô PP2300252485
Giá từng phần lô 297,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0767
Mã phần lô PP2300252486
Giá từng phần lô 6,372,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,727,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0768
Mã phần lô PP2300252487
Giá từng phần lô 1,300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0769
Mã phần lô PP2300252488
Giá từng phần lô 155,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,556,480
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0770
Mã phần lô PP2300252489
Giá từng phần lô 256,367,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,563,670
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0771
Mã phần lô PP2300252490
Giá từng phần lô 47,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,680
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0772
Mã phần lô PP2300252491
Giá từng phần lô 323,115,216
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,231,152
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0773
Mã phần lô PP2300252492
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0774
Mã phần lô PP2300252493
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0775
Mã phần lô PP2300252494
Giá từng phần lô 98,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 984,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0776
Mã phần lô PP2300252495
Giá từng phần lô 272,349,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,723,490
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0777
Mã phần lô PP2300252496
Giá từng phần lô 258,431,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,584,312
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0778
Mã phần lô PP2300252497
Giá từng phần lô 715,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0779
Mã phần lô PP2300252498
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0780
Mã phần lô PP2300252499
Giá từng phần lô 1,095,723,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,957,230
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0781
Mã phần lô PP2300252500
Giá từng phần lô 137,776,670
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,377,766
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0782
Mã phần lô PP2300252501
Giá từng phần lô 70,686,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 706,860
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0783
Mã phần lô PP2300252502
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0784
Mã phần lô PP2300252503
Giá từng phần lô 1,337,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,374,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0785
Mã phần lô PP2300252504
Giá từng phần lô 5,341,911,070
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,419,110
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0786
Mã phần lô PP2300252505
Giá từng phần lô 468,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0787
Mã phần lô PP2300252506
Giá từng phần lô 180,293,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,802,934
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0788
Mã phần lô PP2300252507
Giá từng phần lô 128,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,282,700
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0789
Mã phần lô PP2300252508
Giá từng phần lô 2,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0790
Mã phần lô PP2300252509
Giá từng phần lô 157,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,300
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0791
Mã phần lô PP2300252510
Giá từng phần lô 43,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0792
Mã phần lô PP2300252511
Giá từng phần lô 119,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0793
Mã phần lô PP2300252512
Giá từng phần lô 2,708,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,081,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0794
Mã phần lô PP2300252513
Giá từng phần lô 3,636,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,366,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0795
Mã phần lô PP2300252514
Giá từng phần lô 103,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,037,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0796
Mã phần lô PP2300252515
Giá từng phần lô 59,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0797
Mã phần lô PP2300252516
Giá từng phần lô 13,651,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0798
Mã phần lô PP2300252517
Giá từng phần lô 14,423,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,236
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0799
Mã phần lô PP2300252518
Giá từng phần lô 4,149,031,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,490,319
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0800
Mã phần lô PP2300252519
Giá từng phần lô 8,786,709,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,867,097
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0801
Mã phần lô PP2300252520
Giá từng phần lô 5,213,498,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,134,980
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0802
Mã phần lô PP2300252521
Giá từng phần lô 1,086,705,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,867,059
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0803
Mã phần lô PP2300252522
Giá từng phần lô 1,713,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,136,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0804
Mã phần lô PP2300252523
Giá từng phần lô 24,261,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,611,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0805
Mã phần lô PP2300252524
Giá từng phần lô 1,226,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,268
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0806
Mã phần lô PP2300252525
Giá từng phần lô 26,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,480
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0807
Mã phần lô PP2300252526
Giá từng phần lô 870,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0808
Mã phần lô PP2300252527
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0809
Mã phần lô PP2300252528
Giá từng phần lô 231,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0810
Mã phần lô PP2300252529
Giá từng phần lô 273,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,739,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0811
Mã phần lô PP2300252530
Giá từng phần lô 281,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,810,100
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0812
Mã phần lô PP2300252531
Giá từng phần lô 207,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,074,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0813
Mã phần lô PP2300252532
Giá từng phần lô 139,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0814
Mã phần lô PP2300252533
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0815
Mã phần lô PP2300252534
Giá từng phần lô 134,946,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,349,460
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0816
Mã phần lô PP2300252535
Giá từng phần lô 808,682,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,086,820
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0817
Mã phần lô PP2300252536
Giá từng phần lô 81,984,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,844
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0818
Mã phần lô PP2300252537
Giá từng phần lô 17,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,550
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0819
Mã phần lô PP2300252538
Giá từng phần lô 625,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,252,850
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0820
Mã phần lô PP2300252539
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0821
Mã phần lô PP2300252540
Giá từng phần lô 47,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0822
Mã phần lô PP2300252541
Giá từng phần lô 716,007,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,160,076
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0823
Mã phần lô PP2300252542
Giá từng phần lô 251,748,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,517,480
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0824
Mã phần lô PP2300252543
Giá từng phần lô 48,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 482,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0825
Mã phần lô PP2300252544
Giá từng phần lô 256,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0826
Mã phần lô PP2300252545
Giá từng phần lô 15,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0827
Mã phần lô PP2300252546
Giá từng phần lô 129,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,295,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0828
Mã phần lô PP2300252547
Giá từng phần lô 382,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,822,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0829
Mã phần lô PP2300252548
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0830
Mã phần lô PP2300252549
Giá từng phần lô 1,023,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0831
Mã phần lô PP2300252550
Giá từng phần lô 275,134,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,751,346
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0832
Mã phần lô PP2300252551
Giá từng phần lô 101,094,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,010,940
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0833
Mã phần lô PP2300252552
Giá từng phần lô 33,516,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,160
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0834
Mã phần lô PP2300252553
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0835
Mã phần lô PP2300252554
Giá từng phần lô 748,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0836
Mã phần lô PP2300252555
Giá từng phần lô 1,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0837
Mã phần lô PP2300252556
Giá từng phần lô 687,544,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,875,442
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0838
Mã phần lô PP2300252557
Giá từng phần lô 86,524,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 865,242
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0839
Mã phần lô PP2300252558
Giá từng phần lô 571,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,712,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0840
Mã phần lô PP2300252559
Giá từng phần lô 1,287,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,875,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0841
Mã phần lô PP2300252560
Giá từng phần lô 2,513,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,130,700
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0842
Mã phần lô PP2300252561
Giá từng phần lô 721,229,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,212,292
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0843
Mã phần lô PP2300252562
Giá từng phần lô 28,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,850
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0844
Mã phần lô PP2300252563
Giá từng phần lô 969,646,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,696,464
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0845
Mã phần lô PP2300252564
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0846
Mã phần lô PP2300252565
Giá từng phần lô 447,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,471,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0847
Mã phần lô PP2300252566
Giá từng phần lô 4,082,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,824
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0848
Mã phần lô PP2300252567
Giá từng phần lô 1,024,973,958
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,249,739
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0849
Mã phần lô PP2300252568
Giá từng phần lô 1,467,580,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,675,805
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0850
Mã phần lô PP2300252569
Giá từng phần lô 290,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,906,100
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0851
Mã phần lô PP2300252570
Giá từng phần lô 2,067,754,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,677,540
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0852
Mã phần lô PP2300252571
Giá từng phần lô 77,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0853
Mã phần lô PP2300252572
Giá từng phần lô 551,807,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,518,075
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0854
Mã phần lô PP2300252573
Giá từng phần lô 463,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,630,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0855
Mã phần lô PP2300252574
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0856
Mã phần lô PP2300252575
Giá từng phần lô 261,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0857
Mã phần lô PP2300252576
Giá từng phần lô 266,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,663,520
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0858
Mã phần lô PP2300252577
Giá từng phần lô 807,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,070,300
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0859
Mã phần lô PP2300252578
Giá từng phần lô 354,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,543,750
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0860
Mã phần lô PP2300252579
Giá từng phần lô 3,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,250
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0861
Mã phần lô PP2300252580
Giá từng phần lô 214,202,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,023
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0862
Mã phần lô PP2300252581
Giá từng phần lô 67,163,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 671,632
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0863
Mã phần lô PP2300252582
Giá từng phần lô 25,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0864
Mã phần lô PP2300252583
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0865
Mã phần lô PP2300252584
Giá từng phần lô 5,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0866
Mã phần lô PP2300252585
Giá từng phần lô 377,947,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,779,475
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0867
Mã phần lô PP2300252586
Giá từng phần lô 52,812,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,124
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0868
Mã phần lô PP2300252587
Giá từng phần lô 136,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0869
Mã phần lô PP2300252588
Giá từng phần lô 20,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0870
Mã phần lô PP2300252589
Giá từng phần lô 269,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,695,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0871
Mã phần lô PP2300252590
Giá từng phần lô 1,755,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0872
Mã phần lô PP2300252591
Giá từng phần lô 327,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0873
Mã phần lô PP2300252592
Giá từng phần lô 194,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,940,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0874
Mã phần lô PP2300252593
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0875
Mã phần lô PP2300252594
Giá từng phần lô 34,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,480
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0876
Mã phần lô PP2300252595
Giá từng phần lô 227,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0877
Mã phần lô PP2300252596
Giá từng phần lô 54,799,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,995
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0878
Mã phần lô PP2300252597
Giá từng phần lô 42,196,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,960
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0879
Mã phần lô PP2300252598
Giá từng phần lô 216,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,163,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0880
Mã phần lô PP2300252599
Giá từng phần lô 45,286,290
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,862
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0881
Mã phần lô PP2300252600
Giá từng phần lô 3,071,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,712
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0882
Mã phần lô PP2300252601
Giá từng phần lô 54,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0883
Mã phần lô PP2300252602
Giá từng phần lô 183,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,837,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0884
Mã phần lô PP2300252603
Giá từng phần lô 47,980,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,808
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0885
Mã phần lô PP2300252604
Giá từng phần lô 36,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,560
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0886
Mã phần lô PP2300252605
Giá từng phần lô 42,681,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,816
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0887
Mã phần lô PP2300252606
Giá từng phần lô 1,035,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,358,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0888
Mã phần lô PP2300252607
Giá từng phần lô 301,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0889
Mã phần lô PP2300252608
Giá từng phần lô 1,631,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,310,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0890
Mã phần lô PP2300252609
Giá từng phần lô 1,408,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,087,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0891
Mã phần lô PP2300252610
Giá từng phần lô 164,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,642,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0892
Mã phần lô PP2300252611
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0893
Mã phần lô PP2300252612
Giá từng phần lô 964,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,645,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0894
Mã phần lô PP2300252613
Giá từng phần lô 576,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,766,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0895
Mã phần lô PP2300252614
Giá từng phần lô 1,317,448,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,174,482
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0896
Mã phần lô PP2300252615
Giá từng phần lô 1,119,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,197,050
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0897
Mã phần lô PP2300252616
Giá từng phần lô 367,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,671,360
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0898
Mã phần lô PP2300252617
Giá từng phần lô 721,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,215,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0899
Mã phần lô PP2300252618
Giá từng phần lô 25,702,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,025
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0900
Mã phần lô PP2300252619
Giá từng phần lô 951,692,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,516,920
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0901
Mã phần lô PP2300252620
Giá từng phần lô 239,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,390,850
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0902
Mã phần lô PP2300252621
Giá từng phần lô 112,392,930
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,123,929
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0903
Mã phần lô PP2300252622
Giá từng phần lô 338,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,384,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0904
Mã phần lô PP2300252623
Giá từng phần lô 492,404,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,924,045
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0905
Mã phần lô PP2300252624
Giá từng phần lô 277,641,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,776,410
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0906
Mã phần lô PP2300252625
Giá từng phần lô 259,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0907
Mã phần lô PP2300252626
Giá từng phần lô 169,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,692,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0908
Mã phần lô PP2300252627
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0909
Mã phần lô PP2300252628
Giá từng phần lô 344,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,444,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0910
Mã phần lô PP2300252629
Giá từng phần lô 786,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,867,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0911
Mã phần lô PP2300252630
Giá từng phần lô 699,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,993,360
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0912
Mã phần lô PP2300252631
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0913
Mã phần lô PP2300252632
Giá từng phần lô 246,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0914
Mã phần lô PP2300252633
Giá từng phần lô 83,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0915
Mã phần lô PP2300252634
Giá từng phần lô 656,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,561,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0916
Mã phần lô PP2300252635
Giá từng phần lô 232,572,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,325,724
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0917
Mã phần lô PP2300252636
Giá từng phần lô 426,426,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,264,260
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0918
Mã phần lô PP2300252637
Giá từng phần lô 103,068,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,030,684
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0919
Mã phần lô PP2300252638
Giá từng phần lô 627,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,272,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0920
Mã phần lô PP2300252639
Giá từng phần lô 318,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,180,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0921
Mã phần lô PP2300252640
Giá từng phần lô 426,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0922
Mã phần lô PP2300252641
Giá từng phần lô 61,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0923
Mã phần lô PP2300252642
Giá từng phần lô 1,570,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,704,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0924
Mã phần lô PP2300252643
Giá từng phần lô 4,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0925
Mã phần lô PP2300252644
Giá từng phần lô 39,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0926
Mã phần lô PP2300252645
Giá từng phần lô 11,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0927
Mã phần lô PP2300252646
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0928
Mã phần lô PP2300252647
Giá từng phần lô 24,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,960
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0929
Mã phần lô PP2300252648
Giá từng phần lô 836,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0930
Mã phần lô PP2300252649
Giá từng phần lô 237,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0931
Mã phần lô PP2300252650
Giá từng phần lô 307,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,074,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0932
Mã phần lô PP2300252651
Giá từng phần lô 570,654,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,706,540
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0933
Mã phần lô PP2300252652
Giá từng phần lô 604,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0934
Mã phần lô PP2300252653
Giá từng phần lô 602,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0935
Mã phần lô PP2300252654
Giá từng phần lô 41,125,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,255
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0936
Mã phần lô PP2300252655
Giá từng phần lô 161,007,630
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,610,076
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0937
Mã phần lô PP2300252656
Giá từng phần lô 32,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0938
Mã phần lô PP2300252657
Giá từng phần lô 917,745,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,177,456
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0939
Mã phần lô PP2300252658
Giá từng phần lô 179,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,790,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0940
Mã phần lô PP2300252659
Giá từng phần lô 1,197,102,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,971,020
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0941
Mã phần lô PP2300252660
Giá từng phần lô 2,381,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,813,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0942
Mã phần lô PP2300252661
Giá từng phần lô 342,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,427,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0943
Mã phần lô PP2300252662
Giá từng phần lô 6,729,304,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,293,046
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0944
Mã phần lô PP2300252663
Giá từng phần lô 2,972,227,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,722,275
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0945
Mã phần lô PP2300252664
Giá từng phần lô 950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0946
Mã phần lô PP2300252665
Giá từng phần lô 1,112,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,124,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0947
Mã phần lô PP2300252666
Giá từng phần lô 942,241,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,422,410
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0948
Mã phần lô PP2300252667
Giá từng phần lô 841,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,416,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0949
Mã phần lô PP2300252668
Giá từng phần lô 577,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,772,250
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0950
Mã phần lô PP2300252669
Giá từng phần lô 448,609,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,486,090
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0951
Mã phần lô PP2300252670
Giá từng phần lô 2,201,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,012,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0952
Mã phần lô PP2300252671
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0953
Mã phần lô PP2300252672
Giá từng phần lô 16,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0954
Mã phần lô PP2300252673
Giá từng phần lô 50,980,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,808
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0955
Mã phần lô PP2300252674
Giá từng phần lô 169,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,698,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0956
Mã phần lô PP2300252675
Giá từng phần lô 4,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,250
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0957
Mã phần lô PP2300252676
Giá từng phần lô 259,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0958
Mã phần lô PP2300252677
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0959
Mã phần lô PP2300252678
Giá từng phần lô 349,762,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,497,620
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0960
Mã phần lô PP2300252679
Giá từng phần lô 801,091,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,010,912
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0961
Mã phần lô PP2300252680
Giá từng phần lô 158,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,583,550
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0962
Mã phần lô PP2300252681
Giá từng phần lô 494,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0963
Mã phần lô PP2300252682
Giá từng phần lô 3,183,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0964
Mã phần lô PP2300252683
Giá từng phần lô 15,418,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,188,300
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0965
Mã phần lô PP2300252684
Giá từng phần lô 3,687,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0966
Mã phần lô PP2300252685
Giá từng phần lô 1,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0967
Mã phần lô PP2300252686
Giá từng phần lô 241,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,414,880
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0968
Mã phần lô PP2300252687
Giá từng phần lô 98,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 984,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0969
Mã phần lô PP2300252688
Giá từng phần lô 411,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,119,440
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0970
Mã phần lô PP2300252689
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0971
Mã phần lô PP2300252690
Giá từng phần lô 23,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0972
Mã phần lô PP2300252691
Giá từng phần lô 15,804,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,046
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0973
Mã phần lô PP2300252692
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0974
Mã phần lô PP2300252693
Giá từng phần lô 63,426,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 634,261
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0975
Mã phần lô PP2300252694
Giá từng phần lô 662,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,622,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0976
Mã phần lô PP2300252695
Giá từng phần lô 1,318,057,194
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,180,571
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0977
Mã phần lô PP2300252696
Giá từng phần lô 159,205,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,592,052
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0978
Mã phần lô PP2300252697
Giá từng phần lô 183,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,833,300
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0979
Mã phần lô PP2300252698
Giá từng phần lô 565,760,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,657,605
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0980
Mã phần lô PP2300252699
Giá từng phần lô 117,788,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,177,885
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0981
Mã phần lô PP2300252700
Giá từng phần lô 401,754,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,017,546
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0982
Mã phần lô PP2300252701
Giá từng phần lô 7,311,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,117
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0983
Mã phần lô PP2300252702
Giá từng phần lô 66,591,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 665,910
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0984
Mã phần lô PP2300252703
Giá từng phần lô 121,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,219,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0985
Mã phần lô PP2300252704
Giá từng phần lô 26,920,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,205
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0986
Mã phần lô PP2300252705
Giá từng phần lô 28,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0987
Mã phần lô PP2300252706
Giá từng phần lô 297,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,978,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0988
Mã phần lô PP2300252707
Giá từng phần lô 64,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,900
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0989
Mã phần lô PP2300252708
Giá từng phần lô 30,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0990
Mã phần lô PP2300252709
Giá từng phần lô 113,954,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,139,544
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0991
Mã phần lô PP2300252710
Giá từng phần lô 740,209,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,402,092
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0992
Mã phần lô PP2300252711
Giá từng phần lô 608,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0993
Mã phần lô PP2300252712
Giá từng phần lô 768,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,686,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0994
Mã phần lô PP2300252713
Giá từng phần lô 1,284,148,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,841,485
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0995
Mã phần lô PP2300252714
Giá từng phần lô 639,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,399,960
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0996
Mã phần lô PP2300252715
Giá từng phần lô 4,158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,580
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0997
Mã phần lô PP2300252716
Giá từng phần lô 224,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0998
Mã phần lô PP2300252717
Giá từng phần lô 166,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,666,560
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.0999
Mã phần lô PP2300252718
Giá từng phần lô 465,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,655,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1000
Mã phần lô PP2300252719
Giá từng phần lô 353,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1001
Mã phần lô PP2300252720
Giá từng phần lô 61,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1002
Mã phần lô PP2300252721
Giá từng phần lô 59,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1003
Mã phần lô PP2300252722
Giá từng phần lô 272,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1004
Mã phần lô PP2300252723
Giá từng phần lô 33,978,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,780
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1005
Mã phần lô PP2300252724
Giá từng phần lô 85,034,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,340
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1006
Mã phần lô PP2300252725
Giá từng phần lô 9,797,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,974,450
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1007
Mã phần lô PP2300252726
Giá từng phần lô 742,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,420,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1008
Mã phần lô PP2300252727
Giá từng phần lô 2,602,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,028,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1009
Mã phần lô PP2300252728
Giá từng phần lô 178,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,788,750
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1010
Mã phần lô PP2300252729
Giá từng phần lô 382,950,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,829,507
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1011
Mã phần lô PP2300252730
Giá từng phần lô 4,635,608,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,356,082
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1012
Mã phần lô PP2300252731
Giá từng phần lô 1,877,546,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,775,461
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1013
Mã phần lô PP2300252732
Giá từng phần lô 7,066,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,669,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1014
Mã phần lô PP2300252733
Giá từng phần lô 40,741,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,415
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1015
Mã phần lô PP2300252734
Giá từng phần lô 109,503,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,095,038
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1016
Mã phần lô PP2300252735
Giá từng phần lô 1,954,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,547,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1017
Mã phần lô PP2300252736
Giá từng phần lô 34,362,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,627
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1018
Mã phần lô PP2300252737
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1019
Mã phần lô PP2300252738
Giá từng phần lô 100,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,005,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1020
Mã phần lô PP2300252739
Giá từng phần lô 781,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,812,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1021
Mã phần lô PP2300252740
Giá từng phần lô 339,012,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,390,128
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1022
Mã phần lô PP2300252741
Giá từng phần lô 169,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,692,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1023
Mã phần lô PP2300252742
Giá từng phần lô 491,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,910,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1024
Mã phần lô PP2300252743
Giá từng phần lô 251,899,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,518,992
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1025
Mã phần lô PP2300252744
Giá từng phần lô 89,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 896,700
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1026
Mã phần lô PP2300252745
Giá từng phần lô 2,109,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1027
Mã phần lô PP2300252746
Giá từng phần lô 11,875,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,755
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1028
Mã phần lô PP2300252747
Giá từng phần lô 121,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,213,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1029
Mã phần lô PP2300252748
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1030
Mã phần lô PP2300252749
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1031
Mã phần lô PP2300252750
Giá từng phần lô 1,257,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1032
Mã phần lô PP2300252751
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1033
Mã phần lô PP2300252752
Giá từng phần lô 171,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,716,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1034
Mã phần lô PP2300252753
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1035
Mã phần lô PP2300252754
Giá từng phần lô 6,854,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,544
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1036
Mã phần lô PP2300252755
Giá từng phần lô 31,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,850
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1037
Mã phần lô PP2300252756
Giá từng phần lô 35,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1038
Mã phần lô PP2300252757
Giá từng phần lô 477,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1039
Mã phần lô PP2300252758
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1040
Mã phần lô PP2300252759
Giá từng phần lô 97,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1041
Mã phần lô PP2300252760
Giá từng phần lô 46,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1042
Mã phần lô PP2300252761
Giá từng phần lô 510,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,103,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1043
Mã phần lô PP2300252762
Giá từng phần lô 1,643,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,434,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1044
Mã phần lô PP2300252763
Giá từng phần lô 1,896,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1045
Mã phần lô PP2300252764
Giá từng phần lô 1,315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1046
Mã phần lô PP2300252765
Giá từng phần lô 503,429,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,034,297
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1047
Mã phần lô PP2300252766
Giá từng phần lô 172,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,729,350
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1048
Mã phần lô PP2300252767
Giá từng phần lô 17,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,100
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1049
Mã phần lô PP2300252768
Giá từng phần lô 97,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1050
Mã phần lô PP2300252769
Giá từng phần lô 942,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,424,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1051
Mã phần lô PP2300252770
Giá từng phần lô 483,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,839,120
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1052
Mã phần lô PP2300252771
Giá từng phần lô 91,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1053
Mã phần lô PP2300252772
Giá từng phần lô 1,459,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,592,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1054
Mã phần lô PP2300252773
Giá từng phần lô 741,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,412,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1055
Mã phần lô PP2300252774
Giá từng phần lô 2,679,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,797,950
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1056
Mã phần lô PP2300252775
Giá từng phần lô 786,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,866,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1057
Mã phần lô PP2300252776
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1058
Mã phần lô PP2300252777
Giá từng phần lô 3,136,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,368,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1059
Mã phần lô PP2300252778
Giá từng phần lô 411,249,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,112,490
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1060
Mã phần lô PP2300252779
Giá từng phần lô 59,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1061
Mã phần lô PP2300252780
Giá từng phần lô 1,699,307,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,993,072
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1062
Mã phần lô PP2300252781
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1063
Mã phần lô PP2300252782
Giá từng phần lô 2,324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1064
Mã phần lô PP2300252783
Giá từng phần lô 663,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,630,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1065
Mã phần lô PP2300252784
Giá từng phần lô 586,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,865,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1066
Mã phần lô PP2300252785
Giá từng phần lô 709,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,095,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1067
Mã phần lô PP2300252786
Giá từng phần lô 92,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1068
Mã phần lô PP2300252787
Giá từng phần lô 118,244,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,182,440
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1069
Mã phần lô PP2300252788
Giá từng phần lô 90,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 908,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1070
Mã phần lô PP2300252789
Giá từng phần lô 2,484,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,840
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1071
Mã phần lô PP2300252790
Giá từng phần lô 1,137,406,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,374,061
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1072
Mã phần lô PP2300252791
Giá từng phần lô 1,410,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,107,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1073
Mã phần lô PP2300252792
Giá từng phần lô 24,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,550
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1074
Mã phần lô PP2300252793
Giá từng phần lô 39,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,900
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1075
Mã phần lô PP2300252794
Giá từng phần lô 30,711,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,112
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1076
Mã phần lô PP2300252795
Giá từng phần lô 2,233,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,335
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1077
Mã phần lô PP2300252796
Giá từng phần lô 9,508,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1078
Mã phần lô PP2300252797
Giá từng phần lô 3,041,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,415,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1079
Mã phần lô PP2300252798
Giá từng phần lô 27,489,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,890
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1080
Mã phần lô PP2300252799
Giá từng phần lô 1,178,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,781,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1081
Mã phần lô PP2300252800
Giá từng phần lô 441,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1082
Mã phần lô PP2300252801
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1083
Mã phần lô PP2300252802
Giá từng phần lô 14,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1084
Mã phần lô PP2300252803
Giá từng phần lô 498,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,987,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1085
Mã phần lô PP2300252804
Giá từng phần lô 31,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1086
Mã phần lô PP2300252805
Giá từng phần lô 3,055,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,553,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1087
Mã phần lô PP2300252806
Giá từng phần lô 125,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,253,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1088
Mã phần lô PP2300252807
Giá từng phần lô 3,412,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,129
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1089
Mã phần lô PP2300252808
Giá từng phần lô 10,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,080
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1090
Mã phần lô PP2300252809
Giá từng phần lô 3,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1091
Mã phần lô PP2300252810
Giá từng phần lô 182,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1092
Mã phần lô PP2300252811
Giá từng phần lô 313,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,135,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1093
Mã phần lô PP2300252812
Giá từng phần lô 222,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,226,560
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1094
Mã phần lô PP2300252813
Giá từng phần lô 418,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,189,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1095
Mã phần lô PP2300252814
Giá từng phần lô 281,869,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,818,698
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1096
Mã phần lô PP2300252815
Giá từng phần lô 778,235,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,782,358
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1097
Mã phần lô PP2300252816
Giá từng phần lô 46,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1098
Mã phần lô PP2300252817
Giá từng phần lô 182,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,825,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1099
Mã phần lô PP2300252818
Giá từng phần lô 1,680,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,801,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1100
Mã phần lô PP2300252819
Giá từng phần lô 9,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1101
Mã phần lô PP2300252820
Giá từng phần lô 224,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,244,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1102
Mã phần lô PP2300252821
Giá từng phần lô 633,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,331,440
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1103
Mã phần lô PP2300252822
Giá từng phần lô 615,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1104
Mã phần lô PP2300252823
Giá từng phần lô 783,309,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,833,092
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1105
Mã phần lô PP2300252824
Giá từng phần lô 56,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1106
Mã phần lô PP2300252825
Giá từng phần lô 337,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1107
Mã phần lô PP2300252826
Giá từng phần lô 692,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,925,760
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1108
Mã phần lô PP2300252827
Giá từng phần lô 301,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,013,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1109
Mã phần lô PP2300252828
Giá từng phần lô 978,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,786,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1110
Mã phần lô PP2300252829
Giá từng phần lô 123,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,236,700
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1111
Mã phần lô PP2300252830
Giá từng phần lô 153,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1112
Mã phần lô PP2300252831
Giá từng phần lô 103,776,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,037,766
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1113
Mã phần lô PP2300252832
Giá từng phần lô 140,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,160
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1114
Mã phần lô PP2300252833
Giá từng phần lô 18,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,650
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1115
Mã phần lô PP2300252834
Giá từng phần lô 94,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 946,150
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1116
Mã phần lô PP2300252835
Giá từng phần lô 66,802,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,020
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1117
Mã phần lô PP2300252836
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1118
Mã phần lô PP2300252837
Giá từng phần lô 39,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1119
Mã phần lô PP2300252838
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1120
Mã phần lô PP2300252839
Giá từng phần lô 740,221,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,402,216
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1121
Mã phần lô PP2300252840
Giá từng phần lô 1,024,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,247,520
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1122
Mã phần lô PP2300252841
Giá từng phần lô 190,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,908,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1123
Mã phần lô PP2300252842
Giá từng phần lô 139,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,398,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1124
Mã phần lô PP2300252843
Giá từng phần lô 90,906,228
Bảo đảm dự thầu (VND) 909,062
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1125
Mã phần lô PP2300252844
Giá từng phần lô 88,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1126
Mã phần lô PP2300252845
Giá từng phần lô 144,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,442,700
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1127
Mã phần lô PP2300252846
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1128
Mã phần lô PP2300252847
Giá từng phần lô 42,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1129
Mã phần lô PP2300252848
Giá từng phần lô 79,279,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,792
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1130
Mã phần lô PP2300252849
Giá từng phần lô 315,516,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,155,166
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1131
Mã phần lô PP2300252850
Giá từng phần lô 54,654,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,546
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1132
Mã phần lô PP2300252851
Giá từng phần lô 14,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1133
Mã phần lô PP2300252852
Giá từng phần lô 193,779,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,937,791
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1134
Mã phần lô PP2300252853
Giá từng phần lô 764,934,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,649,340
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1135
Mã phần lô PP2300252854
Giá từng phần lô 146,134,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,461,342
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1136
Mã phần lô PP2300252855
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1137
Mã phần lô PP2300252856
Giá từng phần lô 259,189,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,591,892
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1138
Mã phần lô PP2300252857
Giá từng phần lô 36,949,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,495
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1139
Mã phần lô PP2300252858
Giá từng phần lô 84,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 848,160
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1140
Mã phần lô PP2300252859
Giá từng phần lô 66,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1141
Mã phần lô PP2300252860
Giá từng phần lô 209,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1142
Mã phần lô PP2300252861
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1143
Mã phần lô PP2300252862
Giá từng phần lô 131,334,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,313,340
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1144
Mã phần lô PP2300252863
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1145
Mã phần lô PP2300252864
Giá từng phần lô 97,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1146
Mã phần lô PP2300252865
Giá từng phần lô 241,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,415,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1147
Mã phần lô PP2300252866
Giá từng phần lô 760,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,602,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1148
Mã phần lô PP2300252867
Giá từng phần lô 9,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1149
Mã phần lô PP2300252868
Giá từng phần lô 27,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1150
Mã phần lô PP2300252869
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1151
Mã phần lô PP2300252870
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1152
Mã phần lô PP2300252871
Giá từng phần lô 90,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,900
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1153
Mã phần lô PP2300252872
Giá từng phần lô 23,992,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,925
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1154
Mã phần lô PP2300252873
Giá từng phần lô 29,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1155
Mã phần lô PP2300252874
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1156
Mã phần lô PP2300252875
Giá từng phần lô 38,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1157
Mã phần lô PP2300252876
Giá từng phần lô 713,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,137,900
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1158
Mã phần lô PP2300252877
Giá từng phần lô 220,101,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,201,010
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1159
Mã phần lô PP2300252878
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1160
Mã phần lô PP2300252879
Giá từng phần lô 153,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,535,100
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1161
Mã phần lô PP2300252880
Giá từng phần lô 125,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,257,300
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1162
Mã phần lô PP2300252881
Giá từng phần lô 10,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1163
Mã phần lô PP2300252882
Giá từng phần lô 309,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,096,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1164
Mã phần lô PP2300252883
Giá từng phần lô 262,962,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,629,625
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1165
Mã phần lô PP2300252884
Giá từng phần lô 8,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,160
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1166
Mã phần lô PP2300252885
Giá từng phần lô 102,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1167
Mã phần lô PP2300252886
Giá từng phần lô 10,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,700
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1168
Mã phần lô PP2300252887
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1169
Mã phần lô PP2300252888
Giá từng phần lô 769,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,695,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1170
Mã phần lô PP2300252889
Giá từng phần lô 460,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,607,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1171
Mã phần lô PP2300252890
Giá từng phần lô 134,358,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,343,580
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1172
Mã phần lô PP2300252891
Giá từng phần lô 7,806,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,060
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1173
Mã phần lô PP2300252892
Giá từng phần lô 1,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1174
Mã phần lô PP2300252893
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1175
Mã phần lô PP2300252894
Giá từng phần lô 149,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1176
Mã phần lô PP2300252895
Giá từng phần lô 566,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,667,650
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1177
Mã phần lô PP2300252896
Giá từng phần lô 191,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,910,360
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1178
Mã phần lô PP2300252897
Giá từng phần lô 4,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1179
Mã phần lô PP2300252898
Giá từng phần lô 328,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,285,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1180
Mã phần lô PP2300252899
Giá từng phần lô 218,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1181
Mã phần lô PP2300252900
Giá từng phần lô 1,744,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1182
Mã phần lô PP2300252901
Giá từng phần lô 27,600,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,003
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1183
Mã phần lô PP2300252902
Giá từng phần lô 579,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,797
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1184
Mã phần lô PP2300252903
Giá từng phần lô 162,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,624,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1185
Mã phần lô PP2300252904
Giá từng phần lô 1,760,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,602,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1186
Mã phần lô PP2300252905
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1187
Mã phần lô PP2300252906
Giá từng phần lô 353,829,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,538,290
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1188
Mã phần lô PP2300252907
Giá từng phần lô 834,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,349,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1189
Mã phần lô PP2300252908
Giá từng phần lô 253,484,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,534,840
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1190
Mã phần lô PP2300252909
Giá từng phần lô 36,912,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,127
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1191
Mã phần lô PP2300252910
Giá từng phần lô 211,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,118,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1192
Mã phần lô PP2300252911
Giá từng phần lô 112,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,900
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1193
Mã phần lô PP2300252912
Giá từng phần lô 201,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,014,950
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1194
Mã phần lô PP2300252913
Giá từng phần lô 269,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,698,720
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1195
Mã phần lô PP2300252914
Giá từng phần lô 130,369,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,303,695
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1196
Mã phần lô PP2300252915
Giá từng phần lô 3,888,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1197
Mã phần lô PP2300252916
Giá từng phần lô 3,813,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1198
Mã phần lô PP2300252917
Giá từng phần lô 688,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,888,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1199
Mã phần lô PP2300252918
Giá từng phần lô 259,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,593,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1200
Mã phần lô PP2300252919
Giá từng phần lô 140,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,409,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1201
Mã phần lô PP2300252920
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1202
Mã phần lô PP2300252921
Giá từng phần lô 1,694,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,940
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1203
Mã phần lô PP2300252922
Giá từng phần lô 36,252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,520
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1204
Mã phần lô PP2300252923
Giá từng phần lô 199,234,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,992,340
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1205
Mã phần lô PP2300252924
Giá từng phần lô 105,760,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,057,602
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1206
Mã phần lô PP2300252925
Giá từng phần lô 534,553,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,345,536
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1207
Mã phần lô PP2300252926
Giá từng phần lô 190,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,905,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1208
Mã phần lô PP2300252927
Giá từng phần lô 349,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,491,680
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1209
Mã phần lô PP2300252928
Giá từng phần lô 133,840,728
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,338,407
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1210
Mã phần lô PP2300252929
Giá từng phần lô 291,924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,919,240
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1211
Mã phần lô PP2300252930
Giá từng phần lô 237,207,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,372,070
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1212
Mã phần lô PP2300252931
Giá từng phần lô 856,509,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,565,096
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1213
Mã phần lô PP2300252932
Giá từng phần lô 86,877,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 868,770
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1214
Mã phần lô PP2300252933
Giá từng phần lô 39,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,150
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1215
Mã phần lô PP2300252934
Giá từng phần lô 242,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,423,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1216
Mã phần lô PP2300252935
Giá từng phần lô 9,686,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,860
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1217
Mã phần lô PP2300252936
Giá từng phần lô 10,003,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,036,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1218
Mã phần lô PP2300252937
Giá từng phần lô 980,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1219
Mã phần lô PP2300252938
Giá từng phần lô 721,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1220
Mã phần lô PP2300252939
Giá từng phần lô 59,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,440
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1221
Mã phần lô PP2300252940
Giá từng phần lô 20,874,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,740
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1222
Mã phần lô PP2300252941
Giá từng phần lô 25,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1223
Mã phần lô PP2300252942
Giá từng phần lô 8,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,950
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1224
Mã phần lô PP2300252943
Giá từng phần lô 91,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,960
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1225
Mã phần lô PP2300252944
Giá từng phần lô 276,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,762,300
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1226
Mã phần lô PP2300252945
Giá từng phần lô 54,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,120
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1227
Mã phần lô PP2300252946
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1228
Mã phần lô PP2300252947
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1229
Mã phần lô PP2300252948
Giá từng phần lô 354,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,549,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1230
Mã phần lô PP2300252949
Giá từng phần lô 712,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,120,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1231
Mã phần lô PP2300252950
Giá từng phần lô 79,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,650
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1232
Mã phần lô PP2300252951
Giá từng phần lô 3,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,840
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1233
Mã phần lô PP2300252952
Giá từng phần lô 6,636,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,369
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1234
Mã phần lô PP2300252953
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1235
Mã phần lô PP2300252954
Giá từng phần lô 43,524,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,246
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1236
Mã phần lô PP2300252955
Giá từng phần lô 393,635,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,936,350
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1237
Mã phần lô PP2300252956
Giá từng phần lô 11,810,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,105
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1238
Mã phần lô PP2300252957
Giá từng phần lô 76,938,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 769,386
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1239
Mã phần lô PP2300252958
Giá từng phần lô 968,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,683,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1240
Mã phần lô PP2300252959
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1241
Mã phần lô PP2300252960
Giá từng phần lô 100,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,003,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1242
Mã phần lô PP2300252961
Giá từng phần lô 230,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,308,320
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1243
Mã phần lô PP2300252962
Giá từng phần lô 10,793,396,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,933,968
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1244
Mã phần lô PP2300252963
Giá từng phần lô 2,596,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,962,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1245
Mã phần lô PP2300252964
Giá từng phần lô 371,742,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,717,420
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1246
Mã phần lô PP2300252965
Giá từng phần lô 1,509,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,090,300
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1247
Mã phần lô PP2300252966
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1248
Mã phần lô PP2300252967
Giá từng phần lô 328,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,284,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1249
Mã phần lô PP2300252968
Giá từng phần lô 5,684,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,840,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1250
Mã phần lô PP2300252969
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1251
Mã phần lô PP2300252970
Giá từng phần lô 409,489,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,094,899
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1252
Mã phần lô PP2300252971
Giá từng phần lô 610,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,101,900
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1253
Mã phần lô PP2300252972
Giá từng phần lô 49,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1254
Mã phần lô PP2300252973
Giá từng phần lô 359,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1255
Mã phần lô PP2300252974
Giá từng phần lô 60,362,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,625
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1256
Mã phần lô PP2300252975
Giá từng phần lô 592,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,922,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1257
Mã phần lô PP2300252976
Giá từng phần lô 155,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,554,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1258
Mã phần lô PP2300252977
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1259
Mã phần lô PP2300252978
Giá từng phần lô 197,271,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,972,710
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1260
Mã phần lô PP2300252979
Giá từng phần lô 403,074,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,030,740
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1261
Mã phần lô PP2300252980
Giá từng phần lô 253,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,530,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1262
Mã phần lô PP2300252981
Giá từng phần lô 83,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1263
Mã phần lô PP2300252982
Giá từng phần lô 131,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,316,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1264
Mã phần lô PP2300252983
Giá từng phần lô 1,070,964,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,709,643
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1265
Mã phần lô PP2300252984
Giá từng phần lô 596,773,296
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,967,732
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1266
Mã phần lô PP2300252985
Giá từng phần lô 385,423,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,854,235
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1267
Mã phần lô PP2300252986
Giá từng phần lô 275,137,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,751,378
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1268
Mã phần lô PP2300252987
Giá từng phần lô 545,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,451,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1269
Mã phần lô PP2300252988
Giá từng phần lô 2,014,120,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,141,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1270
Mã phần lô PP2300252989
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1271
Mã phần lô PP2300252990
Giá từng phần lô 1,878,198,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,781,980
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1272
Mã phần lô PP2300252991
Giá từng phần lô 280,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,808,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1273
Mã phần lô PP2300252992
Giá từng phần lô 1,838,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,381,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1274
Mã phần lô PP2300252993
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1275
Mã phần lô PP2300252994
Giá từng phần lô 1,902,650,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,026,504
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1276
Mã phần lô PP2300252995
Giá từng phần lô 6,397,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,974,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1277
Mã phần lô PP2300252996
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1278
Mã phần lô PP2300252997
Giá từng phần lô 1,234,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,343,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1279
Mã phần lô PP2300252998
Giá từng phần lô 2,644,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,449,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1280
Mã phần lô PP2300252999
Giá từng phần lô 232,170,372
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,321,703
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1281
Mã phần lô PP2300253000
Giá từng phần lô 76,379,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 763,791
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1282
Mã phần lô PP2300253001
Giá từng phần lô 152,678,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,526,784
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1283
Mã phần lô PP2300253002
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1284
Mã phần lô PP2300253003
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1285
Mã phần lô PP2300253004
Giá từng phần lô 212,628,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,126,280
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1286
Mã phần lô PP2300253005
Giá từng phần lô 21,924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,240
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1287
Mã phần lô PP2300253006
Giá từng phần lô 66,918,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 669,180
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1288
Mã phần lô PP2300253007
Giá từng phần lô 22,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1289
Mã phần lô PP2300253008
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1290
Mã phần lô PP2300253009
Giá từng phần lô 18,191,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,915
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1291
Mã phần lô PP2300253010
Giá từng phần lô 241,983,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,419,830
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1292
Mã phần lô PP2300253011
Giá từng phần lô 30,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1293
Mã phần lô PP2300253012
Giá từng phần lô 27,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1294
Mã phần lô PP2300253013
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1295
Mã phần lô PP2300253014
Giá từng phần lô 65,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1296
Mã phần lô PP2300253015
Giá từng phần lô 165,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,653,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1297
Mã phần lô PP2300253016
Giá từng phần lô 151,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,519,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1298
Mã phần lô PP2300253017
Giá từng phần lô 146,456,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,464,563
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1299
Mã phần lô PP2300253018
Giá từng phần lô 39,411,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,113
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1300
Mã phần lô PP2300253019
Giá từng phần lô 1,104,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,046,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1301
Mã phần lô PP2300253020
Giá từng phần lô 1,084,838,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,848,385
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1302
Mã phần lô PP2300253021
Giá từng phần lô 239,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1303
Mã phần lô PP2300253022
Giá từng phần lô 1,587,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,871,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1304
Mã phần lô PP2300253023
Giá từng phần lô 484,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,841,850
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1305
Mã phần lô PP2300253024
Giá từng phần lô 53,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,350
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1306
Mã phần lô PP2300253025
Giá từng phần lô 67,492,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 674,920
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1307
Mã phần lô PP2300253026
Giá từng phần lô 741,394,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,413,940
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1308
Mã phần lô PP2300253027
Giá từng phần lô 13,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,650
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1309
Mã phần lô PP2300253028
Giá từng phần lô 19,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1310
Mã phần lô PP2300253029
Giá từng phần lô 48,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,520
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1311
Mã phần lô PP2300253030
Giá từng phần lô 891,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1312
Mã phần lô PP2300253031
Giá từng phần lô 757,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,570,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1313
Mã phần lô PP2300253032
Giá từng phần lô 238,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,381,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1314
Mã phần lô PP2300253033
Giá từng phần lô 192,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,928,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1315
Mã phần lô PP2300253034
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1316
Mã phần lô PP2300253035
Giá từng phần lô 49,455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,550
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1317
Mã phần lô PP2300253036
Giá từng phần lô 79,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 794,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1318
Mã phần lô PP2300253037
Giá từng phần lô 74,340,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 743,401
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1319
Mã phần lô PP2300253038
Giá từng phần lô 96,809,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 968,095
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1320
Mã phần lô PP2300253039
Giá từng phần lô 1,791,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,912,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1321
Mã phần lô PP2300253040
Giá từng phần lô 1,464,652,056
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,646,520
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1322
Mã phần lô PP2300253041
Giá từng phần lô 3,651,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,518,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1323
Mã phần lô PP2300253042
Giá từng phần lô 1,082,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,821,440
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1324
Mã phần lô PP2300253043
Giá từng phần lô 1,363,035,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,630,359
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1325
Mã phần lô PP2300253044
Giá từng phần lô 745,617,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,456,170
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1326
Mã phần lô PP2300253045
Giá từng phần lô 683,249,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,832,490
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1327
Mã phần lô PP2300253046
Giá từng phần lô 1,548,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,488,700
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1328
Mã phần lô PP2300253047
Giá từng phần lô 6,750,761,325
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,507,613
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1329
Mã phần lô PP2300253048
Giá từng phần lô 1,096,152,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,961,527
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1330
Mã phần lô PP2300253049
Giá từng phần lô 16,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1331
Mã phần lô PP2300253050
Giá từng phần lô 76,454,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 764,547
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1332
Mã phần lô PP2300253051
Giá từng phần lô 175,466,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,754,668
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1333
Mã phần lô PP2300253052
Giá từng phần lô 447,678,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,476,780
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1334
Mã phần lô PP2300253053
Giá từng phần lô 34,981,184
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,811
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1335
Mã phần lô PP2300253054
Giá từng phần lô 56,471,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,710
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1336
Mã phần lô PP2300253055
Giá từng phần lô 29,666,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,660
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1337
Mã phần lô PP2300253056
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1338
Mã phần lô PP2300253057
Giá từng phần lô 997,093,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,970,938
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1339
Mã phần lô PP2300253058
Giá từng phần lô 623,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,230,700
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1340
Mã phần lô PP2300253059
Giá từng phần lô 124,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,247,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1341
Mã phần lô PP2300253060
Giá từng phần lô 97,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 976,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1342
Mã phần lô PP2300253061
Giá từng phần lô 4,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,300
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1343
Mã phần lô PP2300253062
Giá từng phần lô 580,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1344
Mã phần lô PP2300253063
Giá từng phần lô 793,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,938,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1345
Mã phần lô PP2300253064
Giá từng phần lô 647,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,470,100
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1346
Mã phần lô PP2300253065
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1347
Mã phần lô PP2300253066
Giá từng phần lô 59,823,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,237
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1348
Mã phần lô PP2300253067
Giá từng phần lô 593,512,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,935,125
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1349
Mã phần lô PP2300253068
Giá từng phần lô 822,937,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,229,375
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1350
Mã phần lô PP2300253069
Giá từng phần lô 814,892,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,148,924
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1351
Mã phần lô PP2300253070
Giá từng phần lô 1,581,372,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,813,720
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1352
Mã phần lô PP2300253071
Giá từng phần lô 316,327,968
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,163,279
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1353
Mã phần lô PP2300253072
Giá từng phần lô 846,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,469,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1354
Mã phần lô PP2300253073
Giá từng phần lô 741,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,417,440
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1355
Mã phần lô PP2300253074
Giá từng phần lô 423,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,233,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1356
Mã phần lô PP2300253075
Giá từng phần lô 160,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,602,250
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1357
Mã phần lô PP2300253076
Giá từng phần lô 204,765,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,652
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1358
Mã phần lô PP2300253077
Giá từng phần lô 844,952,868
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,449,528
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1359
Mã phần lô PP2300253078
Giá từng phần lô 2,968,262,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,682,622
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1360
Mã phần lô PP2300253079
Giá từng phần lô 422,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,220,950
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1361
Mã phần lô PP2300253080
Giá từng phần lô 902,463,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,024,632
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1362
Mã phần lô PP2300253081
Giá từng phần lô 1,866,009,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,660,096
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1363
Mã phần lô PP2300253082
Giá từng phần lô 1,203,854,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,038,548
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1364
Mã phần lô PP2300253083
Giá từng phần lô 289,780,590
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,897,805
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1365
Mã phần lô PP2300253084
Giá từng phần lô 567,987,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,679,870
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1366
Mã phần lô PP2300253085
Giá từng phần lô 110,071,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,715
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1367
Mã phần lô PP2300253086
Giá từng phần lô 85,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 856,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1368
Mã phần lô PP2300253087
Giá từng phần lô 65,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1369
Mã phần lô PP2300253088
Giá từng phần lô 6,972,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,720
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1370
Mã phần lô PP2300253089
Giá từng phần lô 89,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,240
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1371
Mã phần lô PP2300253090
Giá từng phần lô 80,348,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 803,484
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1372
Mã phần lô PP2300253091
Giá từng phần lô 943,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,437,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1373
Mã phần lô PP2300253092
Giá từng phần lô 1,024,960,970
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,249,609
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1374
Mã phần lô PP2300253093
Giá từng phần lô 915,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,157,850
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1375
Mã phần lô PP2300253094
Giá từng phần lô 188,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,885,700
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1376
Mã phần lô PP2300253095
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1377
Mã phần lô PP2300253096
Giá từng phần lô 20,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1378
Mã phần lô PP2300253097
Giá từng phần lô 1,375,409,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,754,097
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1379
Mã phần lô PP2300253098
Giá từng phần lô 347,649,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,476,497
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1380
Mã phần lô PP2300253099
Giá từng phần lô 53,865,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,650
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1381
Mã phần lô PP2300253100
Giá từng phần lô 169,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,692,480
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1382
Mã phần lô PP2300253101
Giá từng phần lô 599,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1383
Mã phần lô PP2300253102
Giá từng phần lô 23,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1384
Mã phần lô PP2300253103
Giá từng phần lô 807,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,071,280
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1385
Mã phần lô PP2300253104
Giá từng phần lô 440,958,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,409,580
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1386
Mã phần lô PP2300253105
Giá từng phần lô 45,524,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,244
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1387
Mã phần lô PP2300253106
Giá từng phần lô 168,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,681,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1388
Mã phần lô PP2300253107
Giá từng phần lô 553,733,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,537,336
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1389
Mã phần lô PP2300253108
Giá từng phần lô 725,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1390
Mã phần lô PP2300253109
Giá từng phần lô 71,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1391
Mã phần lô PP2300253110
Giá từng phần lô 255,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,559,700
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1392
Mã phần lô PP2300253111
Giá từng phần lô 246,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1393
Mã phần lô PP2300253112
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1394
Mã phần lô PP2300253113
Giá từng phần lô 17,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,300
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1395
Mã phần lô PP2300253114
Giá từng phần lô 164,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,647,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1396
Mã phần lô PP2300253115
Giá từng phần lô 2,244,374,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,443,740
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1397
Mã phần lô PP2300253116
Giá từng phần lô 121,848,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,218,483
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1398
Mã phần lô PP2300253117
Giá từng phần lô 315,488,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,154,882
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1399
Mã phần lô PP2300253118
Giá từng phần lô 1,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1400
Mã phần lô PP2300253119
Giá từng phần lô 908,004,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,080,043
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1401
Mã phần lô PP2300253120
Giá từng phần lô 557,926,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,579,261
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1402
Mã phần lô PP2300253121
Giá từng phần lô 855,855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,558,550
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1403
Mã phần lô PP2300253122
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1404
Mã phần lô PP2300253123
Giá từng phần lô 9,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,160
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1405
Mã phần lô PP2300253124
Giá từng phần lô 1,272,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,720,120
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1406
Mã phần lô PP2300253125
Giá từng phần lô 50,508,175
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,081
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1407
Mã phần lô PP2300253126
Giá từng phần lô 505,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,055,750
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1408
Mã phần lô PP2300253127
Giá từng phần lô 25,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1409
Mã phần lô PP2300253128
Giá từng phần lô 36,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1410
Mã phần lô PP2300253129
Giá từng phần lô 1,154,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,543,700
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1411
Mã phần lô PP2300253130
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1412
Mã phần lô PP2300253131
Giá từng phần lô 4,374,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,743,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1413
Mã phần lô PP2300253132
Giá từng phần lô 12,566,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1414
Mã phần lô PP2300253133
Giá từng phần lô 4,118,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,186,880
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1415
Mã phần lô PP2300253134
Giá từng phần lô 59,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1416
Mã phần lô PP2300253135
Giá từng phần lô 57,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1417
Mã phần lô PP2300253136
Giá từng phần lô 835,099,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,350,992
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1418
Mã phần lô PP2300253137
Giá từng phần lô 34,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1419
Mã phần lô PP2300253138
Giá từng phần lô 48,980,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,804
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1420
Mã phần lô PP2300253139
Giá từng phần lô 60,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1421
Mã phần lô PP2300253140
Giá từng phần lô 221,449,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,214,498
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1422
Mã phần lô PP2300253141
Giá từng phần lô 1,895,304,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,953,046
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1423
Mã phần lô PP2300253142
Giá từng phần lô 94,638,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 946,386
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1424
Mã phần lô PP2300253143
Giá từng phần lô 43,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,120
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1425
Mã phần lô PP2300253144
Giá từng phần lô 736,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1426
Mã phần lô PP2300253145
Giá từng phần lô 155,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,553,160
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1427
Mã phần lô PP2300253146
Giá từng phần lô 13,446,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,460
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1428
Mã phần lô PP2300253147
Giá từng phần lô 458,329,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,583,293
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1429
Mã phần lô PP2300253148
Giá từng phần lô 750,289,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,502,896
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1430
Mã phần lô PP2300253149
Giá từng phần lô 337,477,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,374,771
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1431
Mã phần lô PP2300253150
Giá từng phần lô 1,375,126,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,751,262
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1432
Mã phần lô PP2300253151
Giá từng phần lô 432,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,328,280
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1433
Mã phần lô PP2300253152
Giá từng phần lô 2,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1434
Mã phần lô PP2300253153
Giá từng phần lô 7,730,946,630
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,309,466
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1435
Mã phần lô PP2300253154
Giá từng phần lô 198,940,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,989,405
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1436
Mã phần lô PP2300253155
Giá từng phần lô 456,357,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,563,570
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1437
Mã phần lô PP2300253156
Giá từng phần lô 507,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1438
Mã phần lô PP2300253157
Giá từng phần lô 616,549,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,165,494
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1439
Mã phần lô PP2300253158
Giá từng phần lô 1,360,102,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,601,029
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1440
Mã phần lô PP2300253159
Giá từng phần lô 9,218,532,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,185,320
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1441
Mã phần lô PP2300253160
Giá từng phần lô 234,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,346,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1442
Mã phần lô PP2300253161
Giá từng phần lô 542,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,429,970
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1443
Mã phần lô PP2300253162
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1444
Mã phần lô PP2300253163
Giá từng phần lô 30,932,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,322
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1445
Mã phần lô PP2300253164
Giá từng phần lô 201,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,018,250
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1446
Mã phần lô PP2300253165
Giá từng phần lô 89,258,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,584
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1447
Mã phần lô PP2300253166
Giá từng phần lô 1,653,099,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,530,990
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1448
Mã phần lô PP2300253167
Giá từng phần lô 100,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,001,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1449
Mã phần lô PP2300253168
Giá từng phần lô 285,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,856,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1450
Mã phần lô PP2300253169
Giá từng phần lô 1,417,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1451
Mã phần lô PP2300253170
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1452
Mã phần lô PP2300253171
Giá từng phần lô 525,183,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,251,837
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1453
Mã phần lô PP2300253172
Giá từng phần lô 1,825,143,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,251,436
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1454
Mã phần lô PP2300253173
Giá từng phần lô 188,441,568
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,884,415
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1455
Mã phần lô PP2300253174
Giá từng phần lô 669,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,695,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1456
Mã phần lô PP2300253175
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1457
Mã phần lô PP2300253176
Giá từng phần lô 141,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1458
Mã phần lô PP2300253177
Giá từng phần lô 4,384,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1459
Mã phần lô PP2300253178
Giá từng phần lô 545,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1460
Mã phần lô PP2300253179
Giá từng phần lô 603,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,037,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1461
Mã phần lô PP2300253180
Giá từng phần lô 209,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1462
Mã phần lô PP2300253181
Giá từng phần lô 3,342,094,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,420,940
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1463
Mã phần lô PP2300253182
Giá từng phần lô 1,367,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,671,840
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1464
Mã phần lô PP2300253183
Giá từng phần lô 39,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1465
Mã phần lô PP2300253184
Giá từng phần lô 618,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,184,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1466
Mã phần lô PP2300253185
Giá từng phần lô 99,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 995,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1467
Mã phần lô PP2300253186
Giá từng phần lô 513,076,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,130,760
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1468
Mã phần lô PP2300253187
Giá từng phần lô 76,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 767,250
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1469
Mã phần lô PP2300253188
Giá từng phần lô 29,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1470
Mã phần lô PP2300253189
Giá từng phần lô 16,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1471
Mã phần lô PP2300253190
Giá từng phần lô 540,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,402,900
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1472
Mã phần lô PP2300253191
Giá từng phần lô 118,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1473
Mã phần lô PP2300253192
Giá từng phần lô 63,724,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,240
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1474
Mã phần lô PP2300253193
Giá từng phần lô 331,018,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,310,180
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1475
Mã phần lô PP2300253194
Giá từng phần lô 144,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,441,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1476
Mã phần lô PP2300253195
Giá từng phần lô 170,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,709,700
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1477
Mã phần lô PP2300253196
Giá từng phần lô 10,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1478
Mã phần lô PP2300253197
Giá từng phần lô 465,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,657,440
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1479
Mã phần lô PP2300253198
Giá từng phần lô 69,331,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,312
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1480
Mã phần lô PP2300253199
Giá từng phần lô 192,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,924,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1481
Mã phần lô PP2300253200
Giá từng phần lô 166,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,665,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1482
Mã phần lô PP2300253201
Giá từng phần lô 125,818,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,258,180
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1483
Mã phần lô PP2300253202
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1484
Mã phần lô PP2300253203
Giá từng phần lô 194,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,941,760
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1485
Mã phần lô PP2300253204
Giá từng phần lô 12,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,120
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1486
Mã phần lô PP2300253205
Giá từng phần lô 44,026,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,262
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1487
Mã phần lô PP2300253206
Giá từng phần lô 17,908,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,088
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1488
Mã phần lô PP2300253207
Giá từng phần lô 1,265,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1489
Mã phần lô PP2300253208
Giá từng phần lô 158,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1490
Mã phần lô PP2300253209
Giá từng phần lô 170,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,704,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1491
Mã phần lô PP2300253210
Giá từng phần lô 65,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1492
Mã phần lô PP2300253211
Giá từng phần lô 2,415,980,672
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,159,806
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1493
Mã phần lô PP2300253212
Giá từng phần lô 619,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,199,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1494
Mã phần lô PP2300253213
Giá từng phần lô 96,802,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 968,020
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1495
Mã phần lô PP2300253214
Giá từng phần lô 33,165,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,650
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1496
Mã phần lô PP2300253215
Giá từng phần lô 572,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,721,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1497
Mã phần lô PP2300253216
Giá từng phần lô 889,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,890,560
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1498
Mã phần lô PP2300253217
Giá từng phần lô 400,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1499
Mã phần lô PP2300253218
Giá từng phần lô 432,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,323,280
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1500
Mã phần lô PP2300253219
Giá từng phần lô 2,835,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1501
Mã phần lô PP2300253220
Giá từng phần lô 1,927,245,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,272,456
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1502
Mã phần lô PP2300253221
Giá từng phần lô 736,362,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,363,629
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1503
Mã phần lô PP2300253222
Giá từng phần lô 400,005,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,050
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1504
Mã phần lô PP2300253223
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1505
Mã phần lô PP2300253224
Giá từng phần lô 87,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1506
Mã phần lô PP2300253225
Giá từng phần lô 21,105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,050
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1507
Mã phần lô PP2300253226
Giá từng phần lô 553,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,537,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1508
Mã phần lô PP2300253227
Giá từng phần lô 2,787,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,872,320
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1509
Mã phần lô PP2300253228
Giá từng phần lô 43,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1510
Mã phần lô PP2300253229
Giá từng phần lô 636,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,361,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1511
Mã phần lô PP2300253230
Giá từng phần lô 51,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1512
Mã phần lô PP2300253231
Giá từng phần lô 610,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,103,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1513
Mã phần lô PP2300253232
Giá từng phần lô 345,082,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,828
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1514
Mã phần lô PP2300253233
Giá từng phần lô 107,595,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,075,956
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1515
Mã phần lô PP2300253234
Giá từng phần lô 83,248,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,487
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1516
Mã phần lô PP2300253235
Giá từng phần lô 71,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1517
Mã phần lô PP2300253236
Giá từng phần lô 32,178,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,780
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1518
Mã phần lô PP2300253237
Giá từng phần lô 19,918,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,185
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1519
Mã phần lô PP2300253238
Giá từng phần lô 683,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,831,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1520
Mã phần lô PP2300253239
Giá từng phần lô 101,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1521
Mã phần lô PP2300253240
Giá từng phần lô 686,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,867,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1522
Mã phần lô PP2300253241
Giá từng phần lô 280,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,802,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1523
Mã phần lô PP2300253242
Giá từng phần lô 652,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,524,900
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1524
Mã phần lô PP2300253243
Giá từng phần lô 119,062,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,625
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1525
Mã phần lô PP2300253244
Giá từng phần lô 124,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,244,850
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1526
Mã phần lô PP2300253245
Giá từng phần lô 706,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,068,050
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1527
Mã phần lô PP2300253246
Giá từng phần lô 1,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1528
Mã phần lô PP2300253247
Giá từng phần lô 1,927,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,278,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1529
Mã phần lô PP2300253248
Giá từng phần lô 402,039,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,020,390
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1530
Mã phần lô PP2300253249
Giá từng phần lô 1,041,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,411,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1531
Mã phần lô PP2300253250
Giá từng phần lô 42,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1532
Mã phần lô PP2300253251
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1533
Mã phần lô PP2300253252
Giá từng phần lô 2,374,191,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,741,911
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1534
Mã phần lô PP2300253253
Giá từng phần lô 608,879,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,088,790
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1535
Mã phần lô PP2300253254
Giá từng phần lô 119,804,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,198,040
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1536
Mã phần lô PP2300253255
Giá từng phần lô 42,320,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,209
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1537
Mã phần lô PP2300253256
Giá từng phần lô 46,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1538
Mã phần lô PP2300253257
Giá từng phần lô 392,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,920,100
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1539
Mã phần lô PP2300253258
Giá từng phần lô 385,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,857,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1540
Mã phần lô PP2300253259
Giá từng phần lô 9,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,700
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1541
Mã phần lô PP2300253260
Giá từng phần lô 225,080,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,806
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1542
Mã phần lô PP2300253261
Giá từng phần lô 17,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,520
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1543
Mã phần lô PP2300253262
Giá từng phần lô 12,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,750
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1544
Mã phần lô PP2300253263
Giá từng phần lô 47,838,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,380
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1545
Mã phần lô PP2300253264
Giá từng phần lô 405,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,052,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1546
Mã phần lô PP2300253265
Giá từng phần lô 5,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,900
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1547
Mã phần lô PP2300253266
Giá từng phần lô 265,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,652,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1548
Mã phần lô PP2300253267
Giá từng phần lô 2,240,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,407,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1549
Mã phần lô PP2300253268
Giá từng phần lô 28,417,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,172
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1550
Mã phần lô PP2300253269
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1551
Mã phần lô PP2300253270
Giá từng phần lô 75,381,925
Bảo đảm dự thầu (VND) 753,819
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1552
Mã phần lô PP2300253271
Giá từng phần lô 755,116,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,551,166
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1553
Mã phần lô PP2300253272
Giá từng phần lô 2,794,743,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,947,430
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1554
Mã phần lô PP2300253273
Giá từng phần lô 877,569,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,775,690
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1555
Mã phần lô PP2300253274
Giá từng phần lô 47,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1556
Mã phần lô PP2300253275
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1557
Mã phần lô PP2300253276
Giá từng phần lô 61,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1558
Mã phần lô PP2300253277
Giá từng phần lô 183,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,837,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1559
Mã phần lô PP2300253278
Giá từng phần lô 282,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1560
Mã phần lô PP2300253279
Giá từng phần lô 19,578,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,780
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1561
Mã phần lô PP2300253280
Giá từng phần lô 5,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1562
Mã phần lô PP2300253281
Giá từng phần lô 989,377,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,893,772
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1563
Mã phần lô PP2300253282
Giá từng phần lô 1,978,754,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,787,544
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1564
Mã phần lô PP2300253283
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1565
Mã phần lô PP2300253284
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1566
Mã phần lô PP2300253285
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1567
Mã phần lô PP2300253286
Giá từng phần lô 107,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1568
Mã phần lô PP2300253287
Giá từng phần lô 693,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1569
Mã phần lô PP2300253288
Giá từng phần lô 832,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1570
Mã phần lô PP2300253289
Giá từng phần lô 337,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,370,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1571
Mã phần lô PP2300253290
Giá từng phần lô 487,578,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,875,780
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1572
Mã phần lô PP2300253291
Giá từng phần lô 2,268,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1573
Mã phần lô PP2300253292
Giá từng phần lô 186,501,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,865,010
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1574
Mã phần lô PP2300253293
Giá từng phần lô 2,036,881,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,368,813
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1575
Mã phần lô PP2300253294
Giá từng phần lô 738,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,386,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1576
Mã phần lô PP2300253295
Giá từng phần lô 178,447,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,784,475
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1577
Mã phần lô PP2300253296
Giá từng phần lô 766,993,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,669,935
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1578
Mã phần lô PP2300253297
Giá từng phần lô 211,999,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,119,992
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1579
Mã phần lô PP2300253298
Giá từng phần lô 794,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,949,970
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1580
Mã phần lô PP2300253299
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1581
Mã phần lô PP2300253300
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1582
Mã phần lô PP2300253301
Giá từng phần lô 1,408,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,085,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1583
Mã phần lô PP2300253302
Giá từng phần lô 410,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,109,700
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1584
Mã phần lô PP2300253303
Giá từng phần lô 78,498,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 784,980
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1585
Mã phần lô PP2300253304
Giá từng phần lô 358,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,585,300
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1586
Mã phần lô PP2300253305
Giá từng phần lô 328,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,288,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1587
Mã phần lô PP2300253306
Giá từng phần lô 263,371,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,633,710
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1588
Mã phần lô PP2300253307
Giá từng phần lô 1,676,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,768,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1589
Mã phần lô PP2300253308
Giá từng phần lô 158,941,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,589,414
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1590
Mã phần lô PP2300253309
Giá từng phần lô 31,935,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,352
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1591
Mã phần lô PP2300253310
Giá từng phần lô 839,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,398,950
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1592
Mã phần lô PP2300253311
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1593
Mã phần lô PP2300253312
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1594
Mã phần lô PP2300253313
Giá từng phần lô 145,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,458,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1595
Mã phần lô PP2300253314
Giá từng phần lô 680,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,809,250
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1596
Mã phần lô PP2300253315
Giá từng phần lô 95,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,900
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1597
Mã phần lô PP2300253316
Giá từng phần lô 2,170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1598
Mã phần lô PP2300253317
Giá từng phần lô 9,442,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,424
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1599
Mã phần lô PP2300253318
Giá từng phần lô 6,976,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,768
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1600
Mã phần lô PP2300253319
Giá từng phần lô 156,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,569,750
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1601
Mã phần lô PP2300253320
Giá từng phần lô 25,404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,040
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1602
Mã phần lô PP2300253321
Giá từng phần lô 1,005,585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,055,850
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1603
Mã phần lô PP2300253322
Giá từng phần lô 99,595,864
Bảo đảm dự thầu (VND) 995,958
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1604
Mã phần lô PP2300253323
Giá từng phần lô 1,093,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,935,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1605
Mã phần lô PP2300253324
Giá từng phần lô 212,601,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,126,014
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1606
Mã phần lô PP2300253325
Giá từng phần lô 36,424,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,240
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1607
Mã phần lô PP2300253326
Giá từng phần lô 226,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,262,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1608
Mã phần lô PP2300253327
Giá từng phần lô 650,284,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,502,848
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1609
Mã phần lô PP2300253328
Giá từng phần lô 53,652,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,520
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1610
Mã phần lô PP2300253329
Giá từng phần lô 205,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,050,100
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1611
Mã phần lô PP2300253330
Giá từng phần lô 27,429,426
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,294
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1612
Mã phần lô PP2300253331
Giá từng phần lô 10,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1613
Mã phần lô PP2300253332
Giá từng phần lô 47,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1614
Mã phần lô PP2300253333
Giá từng phần lô 307,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1615
Mã phần lô PP2300253334
Giá từng phần lô 3,961,917,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,619,176
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1616
Mã phần lô PP2300253335
Giá từng phần lô 3,864,642,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,646,422
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1617
Mã phần lô PP2300253336
Giá từng phần lô 294,666,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,946,666
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1618
Mã phần lô PP2300253337
Giá từng phần lô 1,519,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1619
Mã phần lô PP2300253338
Giá từng phần lô 1,249,531,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,495,314
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1620
Mã phần lô PP2300253339
Giá từng phần lô 354,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,542,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1621
Mã phần lô PP2300253340
Giá từng phần lô 108,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,089,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1622
Mã phần lô PP2300253341
Giá từng phần lô 251,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,515,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1623
Mã phần lô PP2300253342
Giá từng phần lô 179,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1624
Mã phần lô PP2300253343
Giá từng phần lô 48,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1625
Mã phần lô PP2300253344
Giá từng phần lô 183,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,833,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1626
Mã phần lô PP2300253345
Giá từng phần lô 3,058,408,910
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,584,089
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1627
Mã phần lô PP2300253346
Giá từng phần lô 34,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,080
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1628
Mã phần lô PP2300253347
Giá từng phần lô 491,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,917,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1629
Mã phần lô PP2300253348
Giá từng phần lô 2,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1630
Mã phần lô PP2300253349
Giá từng phần lô 162,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,623,750
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1631
Mã phần lô PP2300253350
Giá từng phần lô 295,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,954,160
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1632
Mã phần lô PP2300253351
Giá từng phần lô 518,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,180,100
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1633
Mã phần lô PP2300253352
Giá từng phần lô 311,914,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,119,140
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1634
Mã phần lô PP2300253353
Giá từng phần lô 42,915,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,156
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1635
Mã phần lô PP2300253354
Giá từng phần lô 73,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 736,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1636
Mã phần lô PP2300253355
Giá từng phần lô 85,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1637
Mã phần lô PP2300253356
Giá từng phần lô 611,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,118,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1638
Mã phần lô PP2300253357
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1639
Mã phần lô PP2300253358
Giá từng phần lô 51,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,650
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1640
Mã phần lô PP2300253359
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1641
Mã phần lô PP2300253360
Giá từng phần lô 328,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,289,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1642
Mã phần lô PP2300253361
Giá từng phần lô 1,860,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,605,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1643
Mã phần lô PP2300253362
Giá từng phần lô 291,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,918,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1644
Mã phần lô PP2300253363
Giá từng phần lô 441,294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,412,940
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1645
Mã phần lô PP2300253364
Giá từng phần lô 351,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,516,240
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1646
Mã phần lô PP2300253365
Giá từng phần lô 519,296,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,192,964
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1647
Mã phần lô PP2300253366
Giá từng phần lô 111,311,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,112
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1648
Mã phần lô PP2300253367
Giá từng phần lô 332,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,328,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1649
Mã phần lô PP2300253368
Giá từng phần lô 1,302,744,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,027,449
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1650
Mã phần lô PP2300253369
Giá từng phần lô 1,186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1651
Mã phần lô PP2300253370
Giá từng phần lô 975,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1652
Mã phần lô PP2300253371
Giá từng phần lô 1,674,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,747,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1653
Mã phần lô PP2300253372
Giá từng phần lô 930,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1654
Mã phần lô PP2300253373
Giá từng phần lô 96,717,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,176
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1655
Mã phần lô PP2300253374
Giá từng phần lô 588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1656
Mã phần lô PP2300253375
Giá từng phần lô 443,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,431,750
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1657
Mã phần lô PP2300253376
Giá từng phần lô 1,325,998,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,259,985
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1658
Mã phần lô PP2300253377
Giá từng phần lô 278,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,786,160
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1659
Mã phần lô PP2300253378
Giá từng phần lô 368,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,680,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1660
Mã phần lô PP2300253379
Giá từng phần lô 9,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1661
Mã phần lô PP2300253380
Giá từng phần lô 392,268,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,922,688
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1662
Mã phần lô PP2300253381
Giá từng phần lô 318,502,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,185,024
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1663
Mã phần lô PP2300253382
Giá từng phần lô 431,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,312,080
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1664
Mã phần lô PP2300253383
Giá từng phần lô 735,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,352,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1665
Mã phần lô PP2300253384
Giá từng phần lô 397,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1666
Mã phần lô PP2300253385
Giá từng phần lô 718,201,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,182,010
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1667
Mã phần lô PP2300253386
Giá từng phần lô 144,958,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,580
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1668
Mã phần lô PP2300253387
Giá từng phần lô 1,910,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,108,100
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1669
Mã phần lô PP2300253388
Giá từng phần lô 77,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1670
Mã phần lô PP2300253389
Giá từng phần lô 285,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,856,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1671
Mã phần lô PP2300253390
Giá từng phần lô 17,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1672
Mã phần lô PP2300253391
Giá từng phần lô 322,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,226,250
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1673
Mã phần lô PP2300253392
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1674
Mã phần lô PP2300253393
Giá từng phần lô 135,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,354,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1675
Mã phần lô PP2300253394
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1676
Mã phần lô PP2300253395
Giá từng phần lô 337,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1677
Mã phần lô PP2300253396
Giá từng phần lô 206,035,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,060,352
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1678
Mã phần lô PP2300253397
Giá từng phần lô 285,486,411
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,854,864
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1679
Mã phần lô PP2300253398
Giá từng phần lô 140,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,409,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1680
Mã phần lô PP2300253399
Giá từng phần lô 11,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1681
Mã phần lô PP2300253400
Giá từng phần lô 67,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 679,980
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1682
Mã phần lô PP2300253401
Giá từng phần lô 18,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,900
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1683
Mã phần lô PP2300253402
Giá từng phần lô 412,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1684
Mã phần lô PP2300253403
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1685
Mã phần lô PP2300253404
Giá từng phần lô 67,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1686
Mã phần lô PP2300253405
Giá từng phần lô 2,897,835,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,978,353
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1687
Mã phần lô PP2300253406
Giá từng phần lô 325,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,255,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1688
Mã phần lô PP2300253407
Giá từng phần lô 3,798,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,984,320
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1689
Mã phần lô PP2300253408
Giá từng phần lô 3,364,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,648,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1690
Mã phần lô PP2300253409
Giá từng phần lô 1,125,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,258,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1691
Mã phần lô PP2300253410
Giá từng phần lô 871,338,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,713,388
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1692
Mã phần lô PP2300253411
Giá từng phần lô 410,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,105,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1693
Mã phần lô PP2300253412
Giá từng phần lô 34,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1694
Mã phần lô PP2300253413
Giá từng phần lô 4,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,760
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1695
Mã phần lô PP2300253414
Giá từng phần lô 2,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1696
Mã phần lô PP2300253415
Giá từng phần lô 523,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,232,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1697
Mã phần lô PP2300253416
Giá từng phần lô 411,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,112,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1698
Mã phần lô PP2300253417
Giá từng phần lô 160,818,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,608,180
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1699
Mã phần lô PP2300253418
Giá từng phần lô 1,721,125,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,211,256
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1700
Mã phần lô PP2300253419
Giá từng phần lô 81,793,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 817,938
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1701
Mã phần lô PP2300253420
Giá từng phần lô 80,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1702
Mã phần lô PP2300253421
Giá từng phần lô 50,803,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,032
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1703
Mã phần lô PP2300253422
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1704
Mã phần lô PP2300253423
Giá từng phần lô 5,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,950
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1705
Mã phần lô PP2300253424
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1706
Mã phần lô PP2300253425
Giá từng phần lô 635,257,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,352,570
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1707
Mã phần lô PP2300253426
Giá từng phần lô 46,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,300
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1708
Mã phần lô PP2300253427
Giá từng phần lô 128,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,286,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1709
Mã phần lô PP2300253428
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1710
Mã phần lô PP2300253429
Giá từng phần lô 847,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,478,750
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1711
Mã phần lô PP2300253430
Giá từng phần lô 4,706,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,065,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1712
Mã phần lô PP2300253431
Giá từng phần lô 17,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1713
Mã phần lô PP2300253432
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1714
Mã phần lô PP2300253433
Giá từng phần lô 8,674,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,740
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1715
Mã phần lô PP2300253434
Giá từng phần lô 50,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1716
Mã phần lô PP2300253435
Giá từng phần lô 83,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 839,550
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1717
Mã phần lô PP2300253436
Giá từng phần lô 56,960,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,608
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1718
Mã phần lô PP2300253437
Giá từng phần lô 109,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,091,250
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1719
Mã phần lô PP2300253438
Giá từng phần lô 161,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,616,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1720
Mã phần lô PP2300253439
Giá từng phần lô 225,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,257,920
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1721
Mã phần lô PP2300253440
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1722
Mã phần lô PP2300253441
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1723
Mã phần lô PP2300253442
Giá từng phần lô 1,333,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,331,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1724
Mã phần lô PP2300253443
Giá từng phần lô 27,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1725
Mã phần lô PP2300253444
Giá từng phần lô 22,603,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,032
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1726
Mã phần lô PP2300253445
Giá từng phần lô 47,618,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,180
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1727
Mã phần lô PP2300253446
Giá từng phần lô 41,383,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,834
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1728
Mã phần lô PP2300253447
Giá từng phần lô 50,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1729
Mã phần lô PP2300253448
Giá từng phần lô 73,027,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,275
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1730
Mã phần lô PP2300253449
Giá từng phần lô 30,905,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,050
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1731
Mã phần lô PP2300253450
Giá từng phần lô 61,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1732
Mã phần lô PP2300253451
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1733
Mã phần lô PP2300253452
Giá từng phần lô 434,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1734
Mã phần lô PP2300253453
Giá từng phần lô 230,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,307,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1735
Mã phần lô PP2300253454
Giá từng phần lô 237,405,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,374,050
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1736
Mã phần lô PP2300253455
Giá từng phần lô 31,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1737
Mã phần lô PP2300253456
Giá từng phần lô 47,801,810
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,018
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1738
Mã phần lô PP2300253457
Giá từng phần lô 93,702,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,027
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1739
Mã phần lô PP2300253458
Giá từng phần lô 735,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1740
Mã phần lô PP2300253459
Giá từng phần lô 1,296,117,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,961,176
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1741
Mã phần lô PP2300253460
Giá từng phần lô 808,773,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,087,730
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1742
Mã phần lô PP2300253461
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1743
Mã phần lô PP2300253462
Giá từng phần lô 298,367,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,983,672
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1744
Mã phần lô PP2300253463
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1745
Mã phần lô PP2300253464
Giá từng phần lô 414,477,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,144,770
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1746
Mã phần lô PP2300253465
Giá từng phần lô 55,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1747
Mã phần lô PP2300253466
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1748
Mã phần lô PP2300253467
Giá từng phần lô 247,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1749
Mã phần lô PP2300253468
Giá từng phần lô 93,118,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 931,189
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1750
Mã phần lô PP2300253469
Giá từng phần lô 62,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,700
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1751
Mã phần lô PP2300253470
Giá từng phần lô 286,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,867,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1752
Mã phần lô PP2300253471
Giá từng phần lô 20,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1753
Mã phần lô PP2300253472
Giá từng phần lô 791,398,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,913,984
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1754
Mã phần lô PP2300253473
Giá từng phần lô 53,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1755
Mã phần lô PP2300253474
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1756
Mã phần lô PP2300253475
Giá từng phần lô 7,644,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,440
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1757
Mã phần lô PP2300253476
Giá từng phần lô 25,597,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,970
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1758
Mã phần lô PP2300253477
Giá từng phần lô 1,463,944,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,639,445
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1759
Mã phần lô PP2300253478
Giá từng phần lô 82,328,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 823,284
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1760
Mã phần lô PP2300253479
Giá từng phần lô 563,908,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,639,082
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1761
Mã phần lô PP2300253480
Giá từng phần lô 118,604,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,186,044
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1762
Mã phần lô PP2300253481
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1763
Mã phần lô PP2300253482
Giá từng phần lô 207,454,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,074,540
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1764
Mã phần lô PP2300253483
Giá từng phần lô 260,116,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,601,165
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1765
Mã phần lô PP2300253484
Giá từng phần lô 14,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1766
Mã phần lô PP2300253485
Giá từng phần lô 121,363,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,213,632
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1767
Mã phần lô PP2300253486
Giá từng phần lô 5,014,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,140
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1768
Mã phần lô PP2300253487
Giá từng phần lô 183,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,836,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1769
Mã phần lô PP2300253488
Giá từng phần lô 23,922,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,220
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1770
Mã phần lô PP2300253489
Giá từng phần lô 110,746,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,107,464
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1771
Mã phần lô PP2300253490
Giá từng phần lô 7,316,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,164
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1772
Mã phần lô PP2300253491
Giá từng phần lô 7,095,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,953,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1773
Mã phần lô PP2300253492
Giá từng phần lô 60,328,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,288
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1774
Mã phần lô PP2300253493
Giá từng phần lô 445,321,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,453,218
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1775
Mã phần lô PP2300253494
Giá từng phần lô 699,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1776
Mã phần lô PP2300253495
Giá từng phần lô 177,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,773,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1777
Mã phần lô PP2300253496
Giá từng phần lô 3,740,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1778
Mã phần lô PP2300253497
Giá từng phần lô 30,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,120
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1779
Mã phần lô PP2300253498
Giá từng phần lô 1,309,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,090
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1780
Mã phần lô PP2300253499
Giá từng phần lô 437,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,379,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1781
Mã phần lô PP2300253500
Giá từng phần lô 471,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,712,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1782
Mã phần lô PP2300253501
Giá từng phần lô 2,249,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,491,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1783
Mã phần lô PP2300253502
Giá từng phần lô 78,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 784,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1784
Mã phần lô PP2300253503
Giá từng phần lô 1,549,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,496,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1785
Mã phần lô PP2300253504
Giá từng phần lô 1,188,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1786
Mã phần lô PP2300253505
Giá từng phần lô 826,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,264,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1787
Mã phần lô PP2300253506
Giá từng phần lô 1,571,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,714,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1788
Mã phần lô PP2300253507
Giá từng phần lô 64,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1789
Mã phần lô PP2300253508
Giá từng phần lô 13,552,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1790
Mã phần lô PP2300253509
Giá từng phần lô 540,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,406,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1791
Mã phần lô PP2300253510
Giá từng phần lô 1,496,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1792
Mã phần lô PP2300253511
Giá từng phần lô 723,528,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,235,289
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1793
Mã phần lô PP2300253512
Giá từng phần lô 418,522,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,185,221
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1794
Mã phần lô PP2300253513
Giá từng phần lô 117,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,179,350
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1795
Mã phần lô PP2300253514
Giá từng phần lô 53,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1796
Mã phần lô PP2300253515
Giá từng phần lô 718,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,182,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1797
Mã phần lô PP2300253516
Giá từng phần lô 119,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1798
Mã phần lô PP2300253517
Giá từng phần lô 1,598,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,989,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1799
Mã phần lô PP2300253518
Giá từng phần lô 756,378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,563,780
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1800
Mã phần lô PP2300253519
Giá từng phần lô 433,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,335,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1801
Mã phần lô PP2300253520
Giá từng phần lô 778,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1802
Mã phần lô PP2300253521
Giá từng phần lô 157,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,572,480
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1803
Mã phần lô PP2300253522
Giá từng phần lô 3,407,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,072,080
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1804
Mã phần lô PP2300253523
Giá từng phần lô 204,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,046,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1805
Mã phần lô PP2300253524
Giá từng phần lô 264,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1806
Mã phần lô PP2300253525
Giá từng phần lô 71,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1807
Mã phần lô PP2300253526
Giá từng phần lô 9,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1808
Mã phần lô PP2300253527
Giá từng phần lô 392,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,926,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1809
Mã phần lô PP2300253528
Giá từng phần lô 70,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1810
Mã phần lô PP2300253529
Giá từng phần lô 317,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,172,050
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1811
Mã phần lô PP2300253530
Giá từng phần lô 582,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1812
Mã phần lô PP2300253531
Giá từng phần lô 855,520,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,555,206
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1813
Mã phần lô PP2300253532
Giá từng phần lô 2,022,688,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,226,880
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1814
Mã phần lô PP2300253533
Giá từng phần lô 303,582,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,035,822
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1815
Mã phần lô PP2300253534
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1816
Mã phần lô PP2300253535
Giá từng phần lô 132,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,326,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1817
Mã phần lô PP2300253536
Giá từng phần lô 47,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1818
Mã phần lô PP2300253537
Giá từng phần lô 210,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1819
Mã phần lô PP2300253538
Giá từng phần lô 1,945,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,454,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1820
Mã phần lô PP2300253539
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1821
Mã phần lô PP2300253540
Giá từng phần lô 217,603,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,176,031
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1822
Mã phần lô PP2300253541
Giá từng phần lô 1,380,062,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800,625
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1823
Mã phần lô PP2300253542
Giá từng phần lô 425,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,256,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1824
Mã phần lô PP2300253543
Giá từng phần lô 404,222,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,042,222
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1825
Mã phần lô PP2300253544
Giá từng phần lô 118,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,189,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1826
Mã phần lô PP2300253545
Giá từng phần lô 102,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,023,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1827
Mã phần lô PP2300253546
Giá từng phần lô 1,269,638,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,696,386
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1828
Mã phần lô PP2300253547
Giá từng phần lô 11,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,300
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1829
Mã phần lô PP2300253548
Giá từng phần lô 130,746,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,307,460
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1830
Mã phần lô PP2300253549
Giá từng phần lô 532,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,329,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1831
Mã phần lô PP2300253550
Giá từng phần lô 507,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,070,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1832
Mã phần lô PP2300253551
Giá từng phần lô 140,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,408,950
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1833
Mã phần lô PP2300253552
Giá từng phần lô 467,973,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,679,737
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1834
Mã phần lô PP2300253553
Giá từng phần lô 1,532,349,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,323,490
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1835
Mã phần lô PP2300253554
Giá từng phần lô 315,490,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,154,905
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1836
Mã phần lô PP2300253555
Giá từng phần lô 90,585,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 905,856
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1837
Mã phần lô PP2300253556
Giá từng phần lô 507,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,071,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1838
Mã phần lô PP2300253557
Giá từng phần lô 302,902,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,029,026
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1839
Mã phần lô PP2300253558
Giá từng phần lô 59,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1840
Mã phần lô PP2300253559
Giá từng phần lô 145,054,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,548
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1841
Mã phần lô PP2300253560
Giá từng phần lô 346,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1842
Mã phần lô PP2300253561
Giá từng phần lô 3,659,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,595,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1843
Mã phần lô PP2300253562
Giá từng phần lô 276,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,764,300
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1844
Mã phần lô PP2300253563
Giá từng phần lô 5,097,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,978,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1845
Mã phần lô PP2300253564
Giá từng phần lô 2,490,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1846
Mã phần lô PP2300253565
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1847
Mã phần lô PP2300253566
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1848
Mã phần lô PP2300253567
Giá từng phần lô 58,905,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 589,050
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1849
Mã phần lô PP2300253568
Giá từng phần lô 769,858,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,698,581
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1850
Mã phần lô PP2300253569
Giá từng phần lô 817,551,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,175,510
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1851
Mã phần lô PP2300253570
Giá từng phần lô 1,194,237,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,942,370
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1852
Mã phần lô PP2300253571
Giá từng phần lô 750,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,504,700
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1853
Mã phần lô PP2300253572
Giá từng phần lô 585,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,859,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1854
Mã phần lô PP2300253573
Giá từng phần lô 139,011,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,390,116
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1855
Mã phần lô PP2300253574
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1856
Mã phần lô PP2300253575
Giá từng phần lô 381,212,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,812,121
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1857
Mã phần lô PP2300253576
Giá từng phần lô 836,304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,363,040
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1858
Mã phần lô PP2300253577
Giá từng phần lô 1,397,152,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,971,520
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1859
Mã phần lô PP2300253578
Giá từng phần lô 153,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,537,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1860
Mã phần lô PP2300253579
Giá từng phần lô 491,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,914,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1861
Mã phần lô PP2300253580
Giá từng phần lô 16,428,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,280
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1862
Mã phần lô PP2300253581
Giá từng phần lô 194,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,948,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1863
Mã phần lô PP2300253582
Giá từng phần lô 518,145,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,181,456
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1864
Mã phần lô PP2300253583
Giá từng phần lô 8,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1865
Mã phần lô PP2300253584
Giá từng phần lô 364,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,648,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1866
Mã phần lô PP2300253585
Giá từng phần lô 322,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1867
Mã phần lô PP2300253586
Giá từng phần lô 88,455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 884,550
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1868
Mã phần lô PP2300253587
Giá từng phần lô 1,279,131,136
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,791,311
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1869
Mã phần lô PP2300253588
Giá từng phần lô 235,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,356,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1870
Mã phần lô PP2300253589
Giá từng phần lô 1,181,882,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,818,825
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1871
Mã phần lô PP2300253590
Giá từng phần lô 977,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,778,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1872
Mã phần lô PP2300253591
Giá từng phần lô 210,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,109,300
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1873
Mã phần lô PP2300253592
Giá từng phần lô 262,473,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,624,737
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1874
Mã phần lô PP2300253593
Giá từng phần lô 47,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1875
Mã phần lô PP2300253594
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1876
Mã phần lô PP2300253595
Giá từng phần lô 477,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1877
Mã phần lô PP2300253596
Giá từng phần lô 79,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1878
Mã phần lô PP2300253597
Giá từng phần lô 298,214,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,982,140
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1879
Mã phần lô PP2300253598
Giá từng phần lô 215,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,154,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1880
Mã phần lô PP2300253599
Giá từng phần lô 177,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,777,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1881
Mã phần lô PP2300253600
Giá từng phần lô 32,886,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,860
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1882
Mã phần lô PP2300253601
Giá từng phần lô 44,118,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,180
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1883
Mã phần lô PP2300253602
Giá từng phần lô 387,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,870,720
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1884
Mã phần lô PP2300253603
Giá từng phần lô 238,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,386,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1885
Mã phần lô PP2300253604
Giá từng phần lô 17,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1886
Mã phần lô PP2300253605
Giá từng phần lô 5,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,920
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1887
Mã phần lô PP2300253606
Giá từng phần lô 455,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,551,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1888
Mã phần lô PP2300253607
Giá từng phần lô 873,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,736,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1889
Mã phần lô PP2300253608
Giá từng phần lô 169,287,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,692,875
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1890
Mã phần lô PP2300253609
Giá từng phần lô 540,885,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,408,856
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1891
Mã phần lô PP2300253610
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1892
Mã phần lô PP2300253611
Giá từng phần lô 45,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,900
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1893
Mã phần lô PP2300253612
Giá từng phần lô 30,082,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,825
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1894
Mã phần lô PP2300253613
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1895
Mã phần lô PP2300253614
Giá từng phần lô 3,910,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1896
Mã phần lô PP2300253615
Giá từng phần lô 90,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 904,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1897
Mã phần lô PP2300253616
Giá từng phần lô 3,564,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,640
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1898
Mã phần lô PP2300253617
Giá từng phần lô 40,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1899
Mã phần lô PP2300253618
Giá từng phần lô 5,366,954,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,669,542
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1900
Mã phần lô PP2300253619
Giá từng phần lô 257,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,575,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1901
Mã phần lô PP2300253620
Giá từng phần lô 181,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,814,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1902
Mã phần lô PP2300253621
Giá từng phần lô 1,356,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1903
Mã phần lô PP2300253622
Giá từng phần lô 879,062,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,790,620
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1904
Mã phần lô PP2300253623
Giá từng phần lô 441,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1905
Mã phần lô PP2300253624
Giá từng phần lô 132,717,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,327,170
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1906
Mã phần lô PP2300253625
Giá từng phần lô 520,561,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,205,610
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1907
Mã phần lô PP2300253626
Giá từng phần lô 57,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1908
Mã phần lô PP2300253627
Giá từng phần lô 24,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,280
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1909
Mã phần lô PP2300253628
Giá từng phần lô 23,562,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,620
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1910
Mã phần lô PP2300253629
Giá từng phần lô 39,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,700
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1911
Mã phần lô PP2300253630
Giá từng phần lô 13,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1912
Mã phần lô PP2300253631
Giá từng phần lô 491,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,914,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1913
Mã phần lô PP2300253632
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1914
Mã phần lô PP2300253633
Giá từng phần lô 69,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 694,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1915
Mã phần lô PP2300253634
Giá từng phần lô 172,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1916
Mã phần lô PP2300253635
Giá từng phần lô 62,319,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,196
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1917
Mã phần lô PP2300253636
Giá từng phần lô 73,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1918
Mã phần lô PP2300253637
Giá từng phần lô 13,932,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,320
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1919
Mã phần lô PP2300253638
Giá từng phần lô 173,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,731,100
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1920
Mã phần lô PP2300253639
Giá từng phần lô 253,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,531,750
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1921
Mã phần lô PP2300253640
Giá từng phần lô 957,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,578,700
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1922
Mã phần lô PP2300253641
Giá từng phần lô 151,130,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,511,306
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1923
Mã phần lô PP2300253642
Giá từng phần lô 574,722,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,747,220
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1924
Mã phần lô PP2300253643
Giá từng phần lô 660,906,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,609,060
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1925
Mã phần lô PP2300253644
Giá từng phần lô 1,620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1926
Mã phần lô PP2300253645
Giá từng phần lô 39,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1927
Mã phần lô PP2300253646
Giá từng phần lô 3,480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1928
Mã phần lô PP2300253647
Giá từng phần lô 2,208,937,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,089,375
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1929
Mã phần lô PP2300253648
Giá từng phần lô 74,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1930
Mã phần lô PP2300253649
Giá từng phần lô 203,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1931
Mã phần lô PP2300253650
Giá từng phần lô 9,317,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,177
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1932
Mã phần lô PP2300253651
Giá từng phần lô 121,228,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,212,288
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1933
Mã phần lô PP2300253652
Giá từng phần lô 3,450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1934
Mã phần lô PP2300253653
Giá từng phần lô 13,482,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,820
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1935
Mã phần lô PP2300253654
Giá từng phần lô 144,861,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,448,612
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1936
Mã phần lô PP2300253655
Giá từng phần lô 93,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 931,550
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1937
Mã phần lô PP2300253656
Giá từng phần lô 16,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,750
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1938
Mã phần lô PP2300253657
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1939
Mã phần lô PP2300253658
Giá từng phần lô 15,422,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,224
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1940
Mã phần lô PP2300253659
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1941
Mã phần lô PP2300253660
Giá từng phần lô 742,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1942
Mã phần lô PP2300253661
Giá từng phần lô 1,423,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,232,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1943
Mã phần lô PP2300253662
Giá từng phần lô 853,909,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,539,090
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1944
Mã phần lô PP2300253663
Giá từng phần lô 133,590,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,904
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1945
Mã phần lô PP2300253664
Giá từng phần lô 6,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1946
Mã phần lô PP2300253665
Giá từng phần lô 657,989,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,579,890
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1947
Mã phần lô PP2300253666
Giá từng phần lô 565,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,654,250
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1948
Mã phần lô PP2300253667
Giá từng phần lô 19,786,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,868
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1949
Mã phần lô PP2300253668
Giá từng phần lô 397,523,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,975,232
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1950
Mã phần lô PP2300253669
Giá từng phần lô 554,121,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,541,211
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1951
Mã phần lô PP2300253670
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1952
Mã phần lô PP2300253671
Giá từng phần lô 6,909,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,090
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1953
Mã phần lô PP2300253672
Giá từng phần lô 29,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1954
Mã phần lô PP2300253673
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1955
Mã phần lô PP2300253674
Giá từng phần lô 499,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,999,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1956
Mã phần lô PP2300253675
Giá từng phần lô 816,453,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,164,530
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1957
Mã phần lô PP2300253676
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1958
Mã phần lô PP2300253677
Giá từng phần lô 77,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 776,160
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1959
Mã phần lô PP2300253678
Giá từng phần lô 22,447,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,475
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1960
Mã phần lô PP2300253679
Giá từng phần lô 19,099,710
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,997
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1961
Mã phần lô PP2300253680
Giá từng phần lô 54,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,840
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1962
Mã phần lô PP2300253681
Giá từng phần lô 352,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,524,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1963
Mã phần lô PP2300253682
Giá từng phần lô 72,044,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,440
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1964
Mã phần lô PP2300253683
Giá từng phần lô 20,476,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,768
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1965
Mã phần lô PP2300253684
Giá từng phần lô 16,669,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,698
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1966
Mã phần lô PP2300253685
Giá từng phần lô 40,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1967
Mã phần lô PP2300253686
Giá từng phần lô 4,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,700
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1968
Mã phần lô PP2300253687
Giá từng phần lô 415,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1969
Mã phần lô PP2300253688
Giá từng phần lô 344,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,448,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1970
Mã phần lô PP2300253689
Giá từng phần lô 93,002,502
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,025
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1971
Mã phần lô PP2300253690
Giá từng phần lô 51,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,300
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1972
Mã phần lô PP2300253691
Giá từng phần lô 2,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1973
Mã phần lô PP2300253692
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1974
Mã phần lô PP2300253693
Giá từng phần lô 38,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1975
Mã phần lô PP2300253694
Giá từng phần lô 322,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1976
Mã phần lô PP2300253695
Giá từng phần lô 1,176,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1977
Mã phần lô PP2300253696
Giá từng phần lô 252,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,522,250
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1978
Mã phần lô PP2300253697
Giá từng phần lô 480,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,802,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1979
Mã phần lô PP2300253698
Giá từng phần lô 303,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,039,960
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1980
Mã phần lô PP2300253699
Giá từng phần lô 518,548,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,185,480
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1981
Mã phần lô PP2300253700
Giá từng phần lô 357,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,575,700
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1982
Mã phần lô PP2300253701
Giá từng phần lô 6,001,524,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,015,249
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1983
Mã phần lô PP2300253702
Giá từng phần lô 35,870,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,701
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1984
Mã phần lô PP2300253703
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1985
Mã phần lô PP2300253704
Giá từng phần lô 158,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,583,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1986
Mã phần lô PP2300253705
Giá từng phần lô 132,076,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,760
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1987
Mã phần lô PP2300253706
Giá từng phần lô 154,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1988
Mã phần lô PP2300253707
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1989
Mã phần lô PP2300253708
Giá từng phần lô 4,446,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,468,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1990
Mã phần lô PP2300253709
Giá từng phần lô 850,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,504,850
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1991
Mã phần lô PP2300253710
Giá từng phần lô 1,119,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,194,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1992
Mã phần lô PP2300253711
Giá từng phần lô 854,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,542,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1993
Mã phần lô PP2300253712
Giá từng phần lô 434,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,346,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1994
Mã phần lô PP2300253713
Giá từng phần lô 76,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 766,080
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1995
Mã phần lô PP2300253714
Giá từng phần lô 31,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,850
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1996
Mã phần lô PP2300253715
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1997
Mã phần lô PP2300253716
Giá từng phần lô 478,281,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,782,811
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1998
Mã phần lô PP2300253717
Giá từng phần lô 228,507,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,285,073
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.1999
Mã phần lô PP2300253718
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2000
Mã phần lô PP2300253719
Giá từng phần lô 4,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2001
Mã phần lô PP2300253720
Giá từng phần lô 2,569,801,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,698,015
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2002
Mã phần lô PP2300253721
Giá từng phần lô 25,999,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,990
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2003
Mã phần lô PP2300253722
Giá từng phần lô 18,468,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,684
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2004
Mã phần lô PP2300253723
Giá từng phần lô 32,869,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,692
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2005
Mã phần lô PP2300253724
Giá từng phần lô 2,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,640
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2006
Mã phần lô PP2300253725
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2007
Mã phần lô PP2300253726
Giá từng phần lô 117,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2008
Mã phần lô PP2300253727
Giá từng phần lô 380,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,809,520
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2009
Mã phần lô PP2300253728
Giá từng phần lô 117,747,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,177,470
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2010
Mã phần lô PP2300253729
Giá từng phần lô 5,344,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,445,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2011
Mã phần lô PP2300253730
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2012
Mã phần lô PP2300253731
Giá từng phần lô 2,197,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,971,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2013
Mã phần lô PP2300253732
Giá từng phần lô 39,246,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,460
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2014
Mã phần lô PP2300253733
Giá từng phần lô 192,289,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,922,890
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2015
Mã phần lô PP2300253734
Giá từng phần lô 1,880,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2016
Mã phần lô PP2300253735
Giá từng phần lô 169,480,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,694,807
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2017
Mã phần lô PP2300253736
Giá từng phần lô 328,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,287,760
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2018
Mã phần lô PP2300253737
Giá từng phần lô 412,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2019
Mã phần lô PP2300253738
Giá từng phần lô 416,052,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,160,520
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2020
Mã phần lô PP2300253739
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2021
Mã phần lô PP2300253740
Giá từng phần lô 53,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2022
Mã phần lô PP2300253741
Giá từng phần lô 40,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2023
Mã phần lô PP2300253742
Giá từng phần lô 116,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,169,280
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2024
Mã phần lô PP2300253743
Giá từng phần lô 82,124,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 821,242
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2025
Mã phần lô PP2300253744
Giá từng phần lô 386,863,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,868,632
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2026
Mã phần lô PP2300253745
Giá từng phần lô 54,271,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 542,712
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2027
Mã phần lô PP2300253746
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2028
Mã phần lô PP2300253747
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2029
Mã phần lô PP2300253748
Giá từng phần lô 470,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,709,250
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2030
Mã phần lô PP2300253749
Giá từng phần lô 1,494,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,948,850
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2031
Mã phần lô PP2300253750
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2032
Mã phần lô PP2300253751
Giá từng phần lô 115,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,153,950
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2033
Mã phần lô PP2300253752
Giá từng phần lô 903,531,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,035,316
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2034
Mã phần lô PP2300253753
Giá từng phần lô 52,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,960
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2035
Mã phần lô PP2300253754
Giá từng phần lô 34,072,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,725
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2036
Mã phần lô PP2300253755
Giá từng phần lô 107,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,077,840
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2037
Mã phần lô PP2300253756
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2038
Mã phần lô PP2300253757
Giá từng phần lô 30,892,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,920
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2039
Mã phần lô PP2300253758
Giá từng phần lô 478,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2040
Mã phần lô PP2300253759
Giá từng phần lô 302,114,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,021,144
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2041
Mã phần lô PP2300253760
Giá từng phần lô 49,644,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,446
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2042
Mã phần lô PP2300253761
Giá từng phần lô 198,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2043
Mã phần lô PP2300253762
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2044
Mã phần lô PP2300253763
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2045
Mã phần lô PP2300253764
Giá từng phần lô 5,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2046
Mã phần lô PP2300253765
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2047
Mã phần lô PP2300253766
Giá từng phần lô 196,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,961,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2048
Mã phần lô PP2300253767
Giá từng phần lô 254,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2049
Mã phần lô PP2300253768
Giá từng phần lô 396,407,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,964,072
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2050
Mã phần lô PP2300253769
Giá từng phần lô 88,338,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 883,386
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2051
Mã phần lô PP2300253770
Giá từng phần lô 157,990,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,579,905
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2052
Mã phần lô PP2300253771
Giá từng phần lô 39,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2053
Mã phần lô PP2300253772
Giá từng phần lô 187,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2054
Mã phần lô PP2300253773
Giá từng phần lô 239,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2055
Mã phần lô PP2300253774
Giá từng phần lô 254,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,541,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2056
Mã phần lô PP2300253775
Giá từng phần lô 35,872,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,722
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2057
Mã phần lô PP2300253776
Giá từng phần lô 757,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,571,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2058
Mã phần lô PP2300253777
Giá từng phần lô 147,163,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,471,639
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2059
Mã phần lô PP2300253778
Giá từng phần lô 99,807,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 998,070
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2060
Mã phần lô PP2300253779
Giá từng phần lô 1,026,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,269,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2061
Mã phần lô PP2300253780
Giá từng phần lô 105,217,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,052,171
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2062
Mã phần lô PP2300253781
Giá từng phần lô 263,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,639,650
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2063
Mã phần lô PP2300253782
Giá từng phần lô 106,047,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,479
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2064
Mã phần lô PP2300253783
Giá từng phần lô 124,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,249,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2065
Mã phần lô PP2300253784
Giá từng phần lô 1,033,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,332,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2066
Mã phần lô PP2300253785
Giá từng phần lô 5,254,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,542,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2067
Mã phần lô PP2300253786
Giá từng phần lô 309,319,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,093,198
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2068
Mã phần lô PP2300253787
Giá từng phần lô 256,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2069
Mã phần lô PP2300253788
Giá từng phần lô 15,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2070
Mã phần lô PP2300253789
Giá từng phần lô 381,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,813,750
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2071
Mã phần lô PP2300253790
Giá từng phần lô 9,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2072
Mã phần lô PP2300253791
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2073
Mã phần lô PP2300253792
Giá từng phần lô 4,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2074
Mã phần lô PP2300253793
Giá từng phần lô 345,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2075
Mã phần lô PP2300253794
Giá từng phần lô 2,755,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,550
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2076
Mã phần lô PP2300253795
Giá từng phần lô 69,139,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,392
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2077
Mã phần lô PP2300253796
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2078
Mã phần lô PP2300253797
Giá từng phần lô 1,217,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,171,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2079
Mã phần lô PP2300253798
Giá từng phần lô 1,755,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,556,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2080
Mã phần lô PP2300253799
Giá từng phần lô 525,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,257,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2081
Mã phần lô PP2300253800
Giá từng phần lô 1,370,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,706,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2082
Mã phần lô PP2300253801
Giá từng phần lô 595,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,951,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2083
Mã phần lô PP2300253802
Giá từng phần lô 23,013,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,130
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2084
Mã phần lô PP2300253803
Giá từng phần lô 1,617,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2085
Mã phần lô PP2300253804
Giá từng phần lô 382,501,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,015
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2086
Mã phần lô PP2300253805
Giá từng phần lô 129,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2087
Mã phần lô PP2300253806
Giá từng phần lô 610,098,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,100,983
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2088
Mã phần lô PP2300253807
Giá từng phần lô 91,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,950
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2089
Mã phần lô PP2300253808
Giá từng phần lô 81,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 814,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2090
Mã phần lô PP2300253809
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2091
Mã phần lô PP2300253810
Giá từng phần lô 210,616,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,106,162
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2092
Mã phần lô PP2300253811
Giá từng phần lô 1,630,664,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,306,642
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2093
Mã phần lô PP2300253812
Giá từng phần lô 168,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,689,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2094
Mã phần lô PP2300253813
Giá từng phần lô 1,374,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,740
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2095
Mã phần lô PP2300253814
Giá từng phần lô 264,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,649,900
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2096
Mã phần lô PP2300253815
Giá từng phần lô 428,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,286,640
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2097
Mã phần lô PP2300253816
Giá từng phần lô 121,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,218,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2098
Mã phần lô PP2300253817
Giá từng phần lô 237,846,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,378,460
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2099
Mã phần lô PP2300253818
Giá từng phần lô 1,051,078,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,510,785
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2100
Mã phần lô PP2300253819
Giá từng phần lô 42,342,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,427
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2101
Mã phần lô PP2300253820
Giá từng phần lô 360,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,603,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2102
Mã phần lô PP2300253821
Giá từng phần lô 24,804,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,040
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2103
Mã phần lô PP2300253822
Giá từng phần lô 46,158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,580
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2104
Mã phần lô PP2300253823
Giá từng phần lô 22,522,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,225
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2105
Mã phần lô PP2300253824
Giá từng phần lô 1,087,066,290
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,870,662
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2106
Mã phần lô PP2300253825
Giá từng phần lô 614,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,149,250
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2107
Mã phần lô PP2300253826
Giá từng phần lô 4,185,701,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,857,015
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2108
Mã phần lô PP2300253827
Giá từng phần lô 74,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 741,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2109
Mã phần lô PP2300253828
Giá từng phần lô 111,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2110
Mã phần lô PP2300253829
Giá từng phần lô 2,510,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,102,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2111
Mã phần lô PP2300253830
Giá từng phần lô 3,593,368,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,933,688
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2112
Mã phần lô PP2300253831
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2113
Mã phần lô PP2300253832
Giá từng phần lô 568,819,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,688,196
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2114
Mã phần lô PP2300253833
Giá từng phần lô 635,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,351,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2115
Mã phần lô PP2300253834
Giá từng phần lô 30,956,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,560
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2116
Mã phần lô PP2300253835
Giá từng phần lô 399,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,998,280
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2117
Mã phần lô PP2300253836
Giá từng phần lô 1,597,700,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,977,009
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2118
Mã phần lô PP2300253837
Giá từng phần lô 127,034,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,270,346
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2119
Mã phần lô PP2300253838
Giá từng phần lô 236,314,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,363,140
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2120
Mã phần lô PP2300253839
Giá từng phần lô 9,649,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,492
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2121
Mã phần lô PP2300253840
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2122
Mã phần lô PP2300253841
Giá từng phần lô 195,915,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,959,152
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2123
Mã phần lô PP2300253842
Giá từng phần lô 2,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,480
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2124
Mã phần lô PP2300253843
Giá từng phần lô 1,314,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,141,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2125
Mã phần lô PP2300253844
Giá từng phần lô 654,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,544,720
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2126
Mã phần lô PP2300253845
Giá từng phần lô 1,490,354,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,903,540
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2127
Mã phần lô PP2300253846
Giá từng phần lô 197,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,973,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2128
Mã phần lô PP2300253847
Giá từng phần lô 68,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 687,750
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2129
Mã phần lô PP2300253848
Giá từng phần lô 123,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,234,650
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2130
Mã phần lô PP2300253849
Giá từng phần lô 89,407,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,075
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2131
Mã phần lô PP2300253850
Giá từng phần lô 3,231,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,319,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2132
Mã phần lô PP2300253851
Giá từng phần lô 307,146,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,071,460
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2133
Mã phần lô PP2300253852
Giá từng phần lô 100,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,005,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2134
Mã phần lô PP2300253853
Giá từng phần lô 143,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,439,550
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2135
Mã phần lô PP2300253854
Giá từng phần lô 120,797,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,207,975
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2136
Mã phần lô PP2300253855
Giá từng phần lô 1,974,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,748,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2137
Mã phần lô PP2300253856
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2138
Mã phần lô PP2300253857
Giá từng phần lô 141,204,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,412,040
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2139
Mã phần lô PP2300253858
Giá từng phần lô 443,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,431,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2140
Mã phần lô PP2300253859
Giá từng phần lô 122,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,222,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2141
Mã phần lô PP2300253860
Giá từng phần lô 200,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,004,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2142
Mã phần lô PP2300253861
Giá từng phần lô 15,063,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,633
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2143
Mã phần lô PP2300253862
Giá từng phần lô 39,510,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,105
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2144
Mã phần lô PP2300253863
Giá từng phần lô 63,695,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,955
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2145
Mã phần lô PP2300253864
Giá từng phần lô 21,232,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,322
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2146
Mã phần lô PP2300253865
Giá từng phần lô 65,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2147
Mã phần lô PP2300253866
Giá từng phần lô 37,867,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,672
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2148
Mã phần lô PP2300253867
Giá từng phần lô 2,851,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2149
Mã phần lô PP2300253868
Giá từng phần lô 1,728,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2150
Mã phần lô PP2300253869
Giá từng phần lô 358,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,588,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2151
Mã phần lô PP2300253870
Giá từng phần lô 603,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,038,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2152
Mã phần lô PP2300253871
Giá từng phần lô 1,554,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,548,880
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2153
Mã phần lô PP2300253872
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2154
Mã phần lô PP2300253873
Giá từng phần lô 213,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,138,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2155
Mã phần lô PP2300253874
Giá từng phần lô 29,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2156
Mã phần lô PP2300253875
Giá từng phần lô 179,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,791,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2157
Mã phần lô PP2300253876
Giá từng phần lô 306,042,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,420
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2158
Mã phần lô PP2300253877
Giá từng phần lô 74,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 741,920
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2159
Mã phần lô PP2300253878
Giá từng phần lô 1,980,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2160
Mã phần lô PP2300253879
Giá từng phần lô 1,754,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,546,700
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2161
Mã phần lô PP2300253880
Giá từng phần lô 171,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2162
Mã phần lô PP2300253881
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2163
Mã phần lô PP2300253882
Giá từng phần lô 427,216,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,272,168
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2164
Mã phần lô PP2300253883
Giá từng phần lô 2,117,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,170,100
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2165
Mã phần lô PP2300253884
Giá từng phần lô 639,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,394,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2166
Mã phần lô PP2300253885
Giá từng phần lô 103,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2167
Mã phần lô PP2300253886
Giá từng phần lô 168,315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,683,150
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2168
Mã phần lô PP2300253887
Giá từng phần lô 690,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,480
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2169
Mã phần lô PP2300253888
Giá từng phần lô 349,734,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,497,340
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2170
Mã phần lô PP2300253889
Giá từng phần lô 437,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,370,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2171
Mã phần lô PP2300253890
Giá từng phần lô 11,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2172
Mã phần lô PP2300253891
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2173
Mã phần lô PP2300253892
Giá từng phần lô 26,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2174
Mã phần lô PP2300253893
Giá từng phần lô 1,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2175
Mã phần lô PP2300253894
Giá từng phần lô 380,965,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,809,652
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2176
Mã phần lô PP2300253895
Giá từng phần lô 178,264,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,782,648
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2177
Mã phần lô PP2300253896
Giá từng phần lô 219,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,196,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2178
Mã phần lô PP2300253897
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2179
Mã phần lô PP2300253898
Giá từng phần lô 6,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2180
Mã phần lô PP2300253899
Giá từng phần lô 491,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,917,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2181
Mã phần lô PP2300253900
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2182
Mã phần lô PP2300253901
Giá từng phần lô 26,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,840
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2183
Mã phần lô PP2300253902
Giá từng phần lô 279,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,795,760
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2184
Mã phần lô PP2300253903
Giá từng phần lô 238,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,386,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2185
Mã phần lô PP2300253904
Giá từng phần lô 194,756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,947,560
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2186
Mã phần lô PP2300253905
Giá từng phần lô 2,043,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,432,300
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2187
Mã phần lô PP2300253906
Giá từng phần lô 591,003,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,910,030
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2188
Mã phần lô PP2300253907
Giá từng phần lô 667,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2189
Mã phần lô PP2300253908
Giá từng phần lô 4,477,156,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,771,560
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2190
Mã phần lô PP2300253909
Giá từng phần lô 3,631,111,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,311,110
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2191
Mã phần lô PP2300253910
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2192
Mã phần lô PP2300253911
Giá từng phần lô 29,293,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,934
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2193
Mã phần lô PP2300253912
Giá từng phần lô 218,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,185,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2194
Mã phần lô PP2300253913
Giá từng phần lô 100,878,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,780
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2195
Mã phần lô PP2300253914
Giá từng phần lô 256,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,564,100
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2196
Mã phần lô PP2300253915
Giá từng phần lô 55,876,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,760
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2197
Mã phần lô PP2300253916
Giá từng phần lô 143,577,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,435,770
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2198
Mã phần lô PP2300253917
Giá từng phần lô 159,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2199
Mã phần lô PP2300253918
Giá từng phần lô 1,363,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,630,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2200
Mã phần lô PP2300253919
Giá từng phần lô 27,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,300
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2201
Mã phần lô PP2300253920
Giá từng phần lô 25,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2202
Mã phần lô PP2300253921
Giá từng phần lô 37,936,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,368
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2203
Mã phần lô PP2300253922
Giá từng phần lô 2,003,284,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,032,840
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2204
Mã phần lô PP2300253923
Giá từng phần lô 164,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,646,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2205
Mã phần lô PP2300253924
Giá từng phần lô 111,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2206
Mã phần lô PP2300253925
Giá từng phần lô 118,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,184,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2207
Mã phần lô PP2300253926
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2208
Mã phần lô PP2300253927
Giá từng phần lô 63,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2209
Mã phần lô PP2300253928
Giá từng phần lô 785,280,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,852,806
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2210
Mã phần lô PP2300253929
Giá từng phần lô 242,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,426,160
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2211
Mã phần lô PP2300253930
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2212
Mã phần lô PP2300253931
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2213
Mã phần lô PP2300253932
Giá từng phần lô 323,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,236,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2214
Mã phần lô PP2300253933
Giá từng phần lô 43,933,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,335
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2215
Mã phần lô PP2300253934
Giá từng phần lô 25,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2216
Mã phần lô PP2300253935
Giá từng phần lô 42,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,360
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2217
Mã phần lô PP2300253936
Giá từng phần lô 78,228,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 782,280
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2218
Mã phần lô PP2300253937
Giá từng phần lô 72,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2219
Mã phần lô PP2300253938
Giá từng phần lô 20,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2220
Mã phần lô PP2300253939
Giá từng phần lô 164,937,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,649,375
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2221
Mã phần lô PP2300253940
Giá từng phần lô 6,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2222
Mã phần lô PP2300253941
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2223
Mã phần lô PP2300253942
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2224
Mã phần lô PP2300253943
Giá từng phần lô 5,589,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,892,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2225
Mã phần lô PP2300253944
Giá từng phần lô 218,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2226
Mã phần lô PP2300253945
Giá từng phần lô 405,689,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,056,893
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2227
Mã phần lô PP2300253946
Giá từng phần lô 693,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2228
Mã phần lô PP2300253947
Giá từng phần lô 71,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 711,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2229
Mã phần lô PP2300253948
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE.2230
Mã phần lô PP2300253949
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->