Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic cho Bệnh viện Phụ sản - Nhi Đà Nẵng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600039199-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/02/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Phụ sản-Nhi Đà Nẵng
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic cho Bệnh viện Phụ sản - Nhi Đà Nẵng
Số hiệu KHLCNT PL2600021934
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng Phường Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 7,735,226,770 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Không áp dụng
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600040275 - 59,400,000 100.980.000
2 PP2600040276 - 231,000,000 392.700.000
3 PP2600040277 - 6,536,000 11.111.200
4 PP2600040278 - 6,300,000 10.710.000
5 PP2600040279 - 16,000,000 27.200.000
6 PP2600040280 - 88,400,000 150.280.000
7 PP2600040281 - 2,484,000 4.222.800
8 PP2600040282 - 486,000,000 826.200.000
9 PP2600040283 - 16,200,000 27.540.000
10 PP2600040284 - 8,050,000 13.685.000
11 PP2600040285 - 8,140,000 13.838.000
12 PP2600040286 - 14,400,000 24.480.000
13 PP2600040287 - 34,190,000 58.123.000
14 PP2600040288 - 774,269,550 1.316.258.235
15 PP2600040289 - 55,924,180 95.071.106
16 PP2600040290 - 15,210,420 25.857.714
17 PP2600040291 - 4,801,860 8.163.162
18 PP2600040292 - 99,000,000 168.300.000
19 PP2600040293 - 69,500,000 118.150.000
20 PP2600040294 - 166,562,000 283.155.400
21 PP2600040295 - 1,338,920 2.276.164
22 PP2600040296 - 4,095,000 6.961.500
23 PP2600040297 - 182,317,500 309.939.750
24 PP2600040298 - 157,140,000 267.138.000
25 PP2600040299 - 3,600,000 6.120.000
26 PP2600040300 - 42,683,100 72.561.270
27 PP2600040301 - 113,040,000 192.168.000
28 PP2600040302 - 11,849,680 20.144.456
29 PP2600040303 - 20,300,000 34.510.000
30 PP2600040304 - 15,138,060 25.734.702
31 PP2600040305 - 24,650,000 41.905.000
32 PP2600040306 - 40,687,500 69.168.750
33 PP2600040307 - 4,208,169,000 7.153.887.300
34 PP2600040308 - 445,000,000 756.500.000
35 PP2600040309 - 176,850,000 300.645.000
36 PP2600040310 - 126,000,000 214.200.000
Mã phần lô PP2600040275
Giá từng phần lô 59,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ - Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng - Ngày giao hàng muộn nhất: 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã phần lô PP2600040276
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ - Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng - Ngày giao hàng muộn nhất: 03 ngày kể
Mã phần lô PP2600040277
Giá từng phần lô 6,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.111.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ - Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng - Ngày giao hàng muộn nhất: 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã phần lô PP2600040278
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ - Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng - Ngày giao hàng muộn nhất: 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu
Mã phần lô PP2600040279
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ - Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng - Ngày giao hàng muộn nhất: 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã phần lô PP2600040280
Giá từng phần lô 88,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ - Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng - Ngày giao hàng muộn nhất: 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã phần lô PP2600040281
Giá từng phần lô 2,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.222.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ - Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng - Ngày giao hàng muộn nhất: 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã phần lô PP2600040282
Giá từng phần lô 486,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 826.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ - Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng - Ngày giao hàng muộn nhất: 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã phần lô PP2600040283
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ - Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng - Ngày giao hàng muộn nhất: 03 ngày kể từ ngày chủ đầu
Mã phần lô PP2600040284
Giá từng phần lô 8,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.685.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ - Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng - Ngày giao hàng muộn nhất: 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã phần lô PP2600040285
Giá từng phần lô 8,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.838.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ - Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng - Ngày giao hàng muộn nhất: 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao
Mã phần lô PP2600040286
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ - Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng - Ngày giao hàng muộn nhất: 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã phần lô PP2600040287
Giá từng phần lô 34,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.123.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ - Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng - Ngày giao hàng muộn nhất: 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã phần lô PP2600040288
Giá từng phần lô 774,269,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.316.258.235
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ - Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng - Ngày giao hàng muộn nhất: 03 ngày kể
Mã phần lô PP2600040289
Giá từng phần lô 55,924,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.071.106
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ - Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng - Ngày giao hàng muộn nhất: 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã phần lô PP2600040290
Giá từng phần lô 15,210,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.857.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ - Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng - Ngày giao hàng muộn nhất: 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu
Mã phần lô PP2600040291
Giá từng phần lô 4,801,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.163.162
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ - Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng - Ngày giao hàng muộn nhất: 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã phần lô PP2600040292
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ - Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng - Ngày giao hàng muộn nhất: 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã phần lô PP2600040293
Giá từng phần lô 69,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ - Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng - Ngày giao hàng muộn nhất: 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã phần lô PP2600040294
Giá từng phần lô 166,562,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.155.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ - Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng - Ngày giao hàng muộn nhất: 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã phần lô PP2600040295
Giá từng phần lô 1,338,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.276.164
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ - Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng - Ngày giao hàng muộn nhất: 03 ngày kể từ ngày chủ đầu
Mã phần lô PP2600040296
Giá từng phần lô 4,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.961.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ - Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng - Ngày giao hàng muộn nhất: 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã phần lô PP2600040297
Giá từng phần lô 182,317,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.939.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ - Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng - Ngày giao hàng muộn nhất: 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao
Mã phần lô PP2600040298
Giá từng phần lô 157,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.138.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ - Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng - Ngày giao hàng muộn nhất: 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã phần lô PP2600040299
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ - Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng - Ngày giao hàng muộn nhất: 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã phần lô PP2600040300
Giá từng phần lô 42,683,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.561.270
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ - Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng - Ngày giao hàng muộn nhất: 03 ngày kể
Mã phần lô PP2600040301
Giá từng phần lô 113,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.168.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ - Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng - Ngày giao hàng muộn nhất: 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã phần lô PP2600040302
Giá từng phần lô 11,849,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.144.456
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ - Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng - Ngày giao hàng muộn nhất: 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu
Mã phần lô PP2600040303
Giá từng phần lô 20,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ - Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng - Ngày giao hàng muộn nhất: 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã phần lô PP2600040304
Giá từng phần lô 15,138,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.734.702
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ - Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng - Ngày giao hàng muộn nhất: 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã phần lô PP2600040305
Giá từng phần lô 24,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.905.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ - Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng - Ngày giao hàng muộn nhất: 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã phần lô PP2600040306
Giá từng phần lô 40,687,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.168.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ - Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng - Ngày giao hàng muộn nhất: 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã phần lô PP2600040307
Giá từng phần lô 4,208,169,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.153.887.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ - Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng - Ngày giao hàng muộn nhất: 03 ngày kể từ ngày chủ đầu
Mã phần lô PP2600040308
Giá từng phần lô 445,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ - Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng - Ngày giao hàng muộn nhất: 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã phần lô PP2600040309
Giá từng phần lô 176,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.645.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ - Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng - Ngày giao hàng muộn nhất: 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao
Mã phần lô PP2600040310
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ - Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng - Ngày giao hàng muộn nhất: 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->