Gói thầu: Gói thầu số 1: Hóa chất theo danh mục thường quy
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500600967-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/01/2026 09:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Viện Huyết học Truyền máu Trung ương |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Hóa chất theo danh mục thường quy |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500346791 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 12,589,714,326 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Khả năng bảo hành |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500613357 - 20 X SSC | 2,672,986 | 3.644.981 | , | 1.336.493 | , | , |
| 2 | PP2500613358 - 2-Mercaptoethanol | 937,500 | 1.278.410 | , | 468.750 | , | , |
| 3 | PP2500613359 - Acetic acid | 56,700,000 | 77.318.182 | , | 28.350.000 | , | , |
| 4 | PP2500613360 - Acid citric | 1,342,000 | 1.830.000 | , | 671.000 | , | , |
| 5 | PP2500613361 - Anti - Fya | 130,180,020 | 177.518.210 | , | 65.090.010 | , | , |
| 6 | PP2500613362 - Anti - Fyb | 216,820,000 | 295.663.637 | , | 108.410.000 | , | , |
| 7 | PP2500613363 - Anti D (IgG) | 22,449,000 | 30.612.273 | , | 11.224.500 | , | , |
| 8 | PP2500613364 - Anti D (IgM) | 201,810,000 | 275.195.455 | , | 100.905.000 | , | , |
| 9 | PP2500613365 - Anti Human Globulin | 6,695,000 | 9.129.546 | , | 3.347.500 | , | , |
| 10 | PP2500613366 - Anti-A1 | 9,711,000 | 13.242.273 | , | 4.855.500 | , | , |
| 11 | PP2500613367 - Anti-c | 46,035,000 | 62.775.000 | , | 23.017.500 | , | , |
| 12 | PP2500613368 - Anti-C | 27,873,000 | 38.008.637 | , | 13.936.500 | , | , |
| 13 | PP2500613369 - Anti-E | 147,100,000 | 200.590.910 | , | 73.550.000 | , | , |
| 14 | PP2500613370 - Anti-e | 32,265,000 | 43.997.728 | , | 16.132.500 | , | , |
| 15 | PP2500613371 - Anti-H | 15,000,000 | 20.454.546 | , | 7.500.000 | , | , |
| 16 | PP2500613372 - Anti-Jka | 219,960,000 | 299.945.455 | , | 109.980.000 | , | , |
| 17 | PP2500613373 - Anti-Jkb | 211,950,000 | 289.022.728 | , | 105.975.000 | , | , |
| 18 | PP2500613374 - Anti-K | 23,227,500 | 31.673.864 | , | 11.613.750 | , | , |
| 19 | PP2500613375 - Anti-Lea | 126,870,000 | 173.004.546 | , | 63.435.000 | , | , |
| 20 | PP2500613376 - Anti-Leb | 111,375,000 | 151.875.000 | , | 55.687.500 | , | , |
| 21 | PP2500613377 - Anti-Lua | 93,150,000 | 127.022.728 | , | 46.575.000 | , | , |
| 22 | PP2500613378 - Anti-Lub | 131,330,000 | 179.086.364 | , | 65.665.000 | , | , |
| 23 | PP2500613379 - Anti-M | 138,920,040 | 189.436.419 | , | 69.460.020 | , | , |
| 24 | PP2500613380 - Anti-N | 104,190,030 | 142.077.314 | , | 52.095.015 | , | , |
| 25 | PP2500613381 - Anti-P1 | 104,190,030 | 142.077.314 | , | 52.095.015 | , | , |
| 26 | PP2500613382 - Anti-S | 104,190,030 | 142.077.314 | , | 52.095.015 | , | , |
| 27 | PP2500613383 - Anti-s | 112,860,000 | 153.900.000 | , | 56.430.000 | , | , |
| 28 | PP2500613384 - BD stem cell Control | 115,758,000 | 157.851.819 | , | 57.879.000 | , | , |
| 29 | PP2500613385 - Bộ kit phát hiện đột biến gen p190 | 842,400,000 | 1.148.727.273 | , | 421.200.000 | , | , |
| 30 | PP2500613386 - Bộ kit phát hiện đột biến gen p210 | 842,400,000 | 1.148.727.273 | , | 421.200.000 | , | , |
| 31 | PP2500613387 - Bộ kit phát hiện đột biến gen PML - RARA - L | 444,600,000 | 606.272.728 | , | 222.300.000 | , | , |
| 32 | PP2500613388 - Bộ kit phát hiện đột biến gen PML - RARA - S | 257,400,000 | 351.000.000 | , | 128.700.000 | , | , |
| 33 | PP2500613389 - Bộ kit phát hiện đột biến gen PML - RARA - V | 46,800,000 | 63.818.182 | , | 23.400.000 | , | , |
| 34 | PP2500613390 - Bộ kit phát hiện đột biến NPM1 | 514,800,000 | 702.000.000 | , | 257.400.000 | , | , |
| 35 | PP2500613391 - Brilliant cresyl blue solution | 1,200,000 | 1.636.364 | , | 600.000 | , | , |
| 36 | PP2500613392 - Colcemid | 46,288,000 | 63.120.000 | , | 23.144.000 | , | , |
| 37 | PP2500613393 - Cồn 70 độ | 257,400,000 | 351.000.000 | , | 128.700.000 | , | , |
| 38 | PP2500613394 - Cồn Etylic tuyệt đối | 16,000,000 | 21.818.182 | , | 8.000.000 | , | , |
| 39 | PP2500613395 - Chất ngoại kiểm HbA1c | 18,810,000 | 25.650.000 | , | 9.405.000 | , | , |
| 40 | PP2500613396 - Chất ngoại kiểm xét nghiệm Protein đặc hiệu | 26,400,000 | 36.000.000 | , | 13.200.000 | , | , |
| 41 | PP2500613397 - DAPI | 208,120,000 | 283.800.000 | , | 104.060.000 | , | , |
| 42 | PP2500613398 - Disodiumhydrophosphate anhydrous for analysis | 13,050,000 | 17.795.455 | , | 6.525.000 | , | , |
| 43 | PP2500613399 - DNA oligo | 19,600,000 | 26.727.273 | , | 9.800.000 | , | , |
| 44 | PP2500613400 - Dung dịch ngâm khử nhiễm dụng cụ sơ bộ | 172,588,500 | 235.347.955 | , | 86.294.250 | , | , |
| 45 | PP2500613401 - Dung dịch cồn sát khuẩn tay nhanh | 64,000,000 | 87.272.728 | , | 32.000.000 | , | , |
| 46 | PP2500613402 - Dung dịch Ficoll | 55,260,000 | 75.354.546 | , | 27.630.000 | , | , |
| 47 | PP2500613403 - Dung dịch khử khuẩn lau sàn | 20,779,500 | 28.335.682 | , | 10.389.750 | , | , |
| 48 | PP2500613404 - Dung dịch khử khuẩn nhanh bề mặt | 69,300,000 | 94.500.000 | , | 34.650.000 | , | , |
| 49 | PP2500613405 - Dung dịch ngâm dụng cụ | 4,500,090 | 6.136.487 | , | 2.250.045 | , | , |
| 50 | PP2500613406 - Dung dịch rửa tay thường quy | 150,255,000 | 204.893.182 | , | 75.127.500 | , | , |
| 51 | PP2500613407 - Dung dịch sát khuẩn | 113,513,400 | 154.791.000 | , | 56.756.700 | , | , |
| 52 | PP2500613408 - Dung dịch Trypsin-EDTA | 1,080,000 | 1.472.728 | , | 540.000 | , | , |
| 53 | PP2500613409 - E.test Fosfomycin (FM 0.016-1024) | 7,216,000 | 9.840.000 | , | 3.608.000 | , | , |
| 54 | PP2500613410 - Etest Colistin | 3,333,000 | 4.545.000 | , | 1.666.500 | , | , |
| 55 | PP2500613411 - Etest Imipenem | 3,223,000 | 4.395.000 | , | 1.611.500 | , | , |
| 56 | PP2500613412 - Etest LEVOFLOXACIN0.002 - 32 LEV | 6,446,000 | 8.790.000 | , | 3.223.000 | , | , |
| 57 | PP2500613413 - Etest Minocycline | 6,908,000 | 9.420.000 | , | 3.454.000 | , | , |
| 58 | PP2500613414 - Etest Ticarcillin/Clavulanic | 6,776,000 | 9.240.000 | , | 3.388.000 | , | , |
| 59 | PP2500613415 - Etest Vancomycine | 3,223,000 | 4.395.000 | , | 1.611.500 | , | , |
| 60 | PP2500613416 - Ethanol tuyệt đối | 15,600,000 | 21.272.728 | , | 7.800.000 | , | , |
| 61 | PP2500613417 - Formaldehyde solution | 400,000 | 545.455 | , | 200.000 | , | , |
| 62 | PP2500613418 - Formic acid 98-100%for analysis | 23,920,000 | 32.618.182 | , | 11.960.000 | , | , |
| 63 | PP2500613419 - Gel K-Y | 7,904,000 | 10.778.182 | , | 3.952.000 | , | , |
| 64 | PP2500613420 - Glycerin (Glycerol) | 1,030,000 | 1.404.546 | , | 515.000 | , | , |
| 65 | PP2500613421 - Giemsa'sazur eosin methylene blue solution for microscopy | 163,800,000 | 223.363.637 | , | 81.900.000 | , | , |
| 66 | PP2500613422 - Hematoxylin solution | 19,800,000 | 27.000.000 | , | 9.900.000 | , | , |
| 67 | PP2500613423 - Hydrogenperoxide 30% | 1,740,000 | 2.372.728 | , | 870.000 | , | , |
| 68 | PP2500613424 - Hydroxyethyl starch 6% | 127,500,000 | 173.863.637 | , | 63.750.000 | , | , |
| 69 | PP2500613425 - Iod tinh thể | 34,100,000 | 46.500.000 | , | 17.050.000 | , | , |
| 70 | PP2500613426 - JAK2 gene break apart detectionprobe | 51,510,000 | 70.240.910 | , | 25.755.000 | , | , |
| 71 | PP2500613427 - Kit giải trình tự đánh giá mọc mảnh ghép | 1,874,880,000 | 2.556.654.546 | , | 937.440.000 | , | , |
| 72 | PP2500613428 - Kit giải trình tự Thalassemia | 469,248,000 | 639.883.637 | , | 234.624.000 | , | , |
| 73 | PP2500613429 - KMT2A/MLLT3 translocation probe | 35,400,000 | 48.272.728 | , | 17.700.000 | , | , |
| 74 | PP2500613430 - Marrow MAX medium | 2,202,900,000 | 3.003.954.546 | , | 1.101.450.000 | , | , |
| 75 | PP2500613431 - Methanol | 145,950,000 | 199.022.728 | , | 72.975.000 | , | , |
| 76 | PP2500613432 - NaOH | 580,000 | 790.910 | , | 290.000 | , | , |
| 77 | PP2500613433 - Nước cất 2 lần | 74,400,000 | 101.454.546 | , | 37.200.000 | , | , |
| 78 | PP2500613434 - Nước Javen | 210,000 | 286.364 | , | 105.000 | , | , |
| 79 | PP2500613435 - Penicillin-Streptomycin (10,000 U/mL) | 1,780,000 | 2.427.273 | , | 890.000 | , | , |
| 80 | PP2500613436 - Potassium disulfite for analysis EMSURE | 2,550,000 | 3.477.273 | , | 1.275.000 | , | , |
| 81 | PP2500613437 - Potassium hydroxide pellets GR for analysis | 630,000 | 859.091 | , | 315.000 | , | , |
| 82 | PP2500613438 - Potassium iodide (KI) | 4,620,000 | 6.300.000 | , | 2.310.000 | , | , |
| 83 | PP2500613439 - Potassium permanganate GR for analysis ACS,Reag. Ph Eur | 13,500,000 | 18.409.091 | , | 6.750.000 | , | , |
| 84 | PP2500613440 - Probe phát hiện chuyển đoạn DEK/NUP214 | 177,000,000 | 241.363.637 | , | 88.500.000 | , | , |
| 85 | PP2500613441 - Probe phát hiện tái sắp xếp gen ABL1 | 51,510,000 | 70.240.910 | , | 25.755.000 | , | , |
| 86 | PP2500613442 - Probe phát hiện tái sắp xếp gen ABL2 | 53,100,000 | 72.409.091 | , | 26.550.000 | , | , |
| 87 | PP2500613443 - Probe phát hiện tái sắp xếp gen CRLF2 | 51,510,000 | 70.240.910 | , | 25.755.000 | , | , |
| 88 | PP2500613444 - Probe phát hiện tái sắp xếp gen CSF1R | 53,100,000 | 72.409.091 | , | 26.550.000 | , | , |
| 89 | PP2500613445 - Phenol Solution | 600 | 819 | , | 300 | , | , |
| 90 | PP2500613446 - Phytohemagglutinin, M form | 4,556,000 | 6.212.728 | , | 2.278.000 | , | , |
| 91 | PP2500613447 - RPMI 1640 Medium,HEPES, có L-Glutamin | 8,037,500 | 10.960.228 | , | 4.018.750 | , | , |
| 92 | PP2500613448 - Schiff Reagent for microscopy | 19,200,000 | 26.181.819 | , | 9.600.000 | , | , |
| 93 | PP2500613449 - Silver nitrate for analysis | 55,500,000 | 75.681.819 | , | 27.750.000 | , | , |
| 94 | PP2500613450 - Sodium Cloride | 390,000 | 531.819 | , | 195.000 | , | , |
| 95 | PP2500613451 - Sodium dihidrophasphate for analysis | 303,600 | 414.000 | , | 151.800 | , | , |
| 96 | PP2500613452 - Sodium thiosulfate pentahydrate for analysis EMSUREACS,ISO,Reag. Ph Eur. | 675,000 | 920.455 | , | 337.500 | , | , |
| 97 | PP2500613453 - Test ( dùng đo đường huyết ) | 34,000,000 | 46.363.637 | , | 17.000.000 | , | , |
| 98 | PP2500613454 - TPPA 100 test | 10,400,000 | 14.181.819 | , | 5.200.000 | , | , |
| 99 | PP2500613455 - Tween 20 | 3,560,000 | 4.854.546 | , | 1.780.000 | , | , |
| 100 | PP2500613456 - Tri-Sodium citrate dihydratefor analysis | 33,264,000 | 45.360.000 | , | 16.632.000 | , | , |
| 101 | PP2500613457 - Xylene | 425,000 | 579.546 | , | 212.500 | , | , |
20 X SSC |
|
| Mã phần lô | PP2500613357 |
| Giá từng phần lô | 2,672,986 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.644.981 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.336.493 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
2-Mercaptoethanol |
|
| Mã phần lô | PP2500613358 |
| Giá từng phần lô | 937,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.278.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 468.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Acetic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500613359 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Acid citric |
|
| Mã phần lô | PP2500613360 |
| Giá từng phần lô | 1,342,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.830.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 671.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Anti - Fya |
|
| Mã phần lô | PP2500613361 |
| Giá từng phần lô | 130,180,020 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.518.210 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.090.010 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Anti - Fyb |
|
| Mã phần lô | PP2500613362 |
| Giá từng phần lô | 216,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 295.663.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Anti D (IgG) |
|
| Mã phần lô | PP2500613363 |
| Giá từng phần lô | 22,449,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.612.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.224.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Anti D (IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2500613364 |
| Giá từng phần lô | 201,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.195.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.905.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Anti Human Globulin |
|
| Mã phần lô | PP2500613365 |
| Giá từng phần lô | 6,695,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.129.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.347.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Anti-A1 |
|
| Mã phần lô | PP2500613366 |
| Giá từng phần lô | 9,711,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.242.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.855.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Anti-c |
|
| Mã phần lô | PP2500613367 |
| Giá từng phần lô | 46,035,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.017.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Anti-C |
|
| Mã phần lô | PP2500613368 |
| Giá từng phần lô | 27,873,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.008.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.936.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Anti-E |
|
| Mã phần lô | PP2500613369 |
| Giá từng phần lô | 147,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Anti-e |
|
| Mã phần lô | PP2500613370 |
| Giá từng phần lô | 32,265,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.997.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.132.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Anti-H |
|
| Mã phần lô | PP2500613371 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Anti-Jka |
|
| Mã phần lô | PP2500613372 |
| Giá từng phần lô | 219,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 299.945.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Anti-Jkb |
|
| Mã phần lô | PP2500613373 |
| Giá từng phần lô | 211,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 289.022.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Anti-K |
|
| Mã phần lô | PP2500613374 |
| Giá từng phần lô | 23,227,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.673.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.613.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Anti-Lea |
|
| Mã phần lô | PP2500613375 |
| Giá từng phần lô | 126,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.004.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Anti-Leb |
|
| Mã phần lô | PP2500613376 |
| Giá từng phần lô | 111,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Anti-Lua |
|
| Mã phần lô | PP2500613377 |
| Giá từng phần lô | 93,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.022.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Anti-Lub |
|
| Mã phần lô | PP2500613378 |
| Giá từng phần lô | 131,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.086.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Anti-M |
|
| Mã phần lô | PP2500613379 |
| Giá từng phần lô | 138,920,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.436.419 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.460.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Anti-N |
|
| Mã phần lô | PP2500613380 |
| Giá từng phần lô | 104,190,030 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.077.314 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.095.015 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Anti-P1 |
|
| Mã phần lô | PP2500613381 |
| Giá từng phần lô | 104,190,030 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.077.314 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.095.015 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Anti-S |
|
| Mã phần lô | PP2500613382 |
| Giá từng phần lô | 104,190,030 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.077.314 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.095.015 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Anti-s |
|
| Mã phần lô | PP2500613383 |
| Giá từng phần lô | 112,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
BD stem cell Control |
|
| Mã phần lô | PP2500613384 |
| Giá từng phần lô | 115,758,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.851.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.879.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Bộ kit phát hiện đột biến gen p190 |
|
| Mã phần lô | PP2500613385 |
| Giá từng phần lô | 842,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.148.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 421.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Bộ kit phát hiện đột biến gen p210 |
|
| Mã phần lô | PP2500613386 |
| Giá từng phần lô | 842,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.148.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 421.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Bộ kit phát hiện đột biến gen PML - RARA - L |
|
| Mã phần lô | PP2500613387 |
| Giá từng phần lô | 444,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 606.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 222.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Bộ kit phát hiện đột biến gen PML - RARA - S |
|
| Mã phần lô | PP2500613388 |
| Giá từng phần lô | 257,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 351.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Bộ kit phát hiện đột biến gen PML - RARA - V |
|
| Mã phần lô | PP2500613389 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Bộ kit phát hiện đột biến NPM1 |
|
| Mã phần lô | PP2500613390 |
| Giá từng phần lô | 514,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 702.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 257.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Brilliant cresyl blue solution |
|
| Mã phần lô | PP2500613391 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Colcemid |
|
| Mã phần lô | PP2500613392 |
| Giá từng phần lô | 46,288,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.144.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500613393 |
| Giá từng phần lô | 257,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 351.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Cồn Etylic tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2500613394 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Chất ngoại kiểm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500613395 |
| Giá từng phần lô | 18,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.405.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Chất ngoại kiểm xét nghiệm Protein đặc hiệu |
|
| Mã phần lô | PP2500613396 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
DAPI |
|
| Mã phần lô | PP2500613397 |
| Giá từng phần lô | 208,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Disodiumhydrophosphate anhydrous for analysis |
|
| Mã phần lô | PP2500613398 |
| Giá từng phần lô | 13,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.795.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
DNA oligo |
|
| Mã phần lô | PP2500613399 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Dung dịch ngâm khử nhiễm dụng cụ sơ bộ |
|
| Mã phần lô | PP2500613400 |
| Giá từng phần lô | 172,588,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.347.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.294.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Dung dịch cồn sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500613401 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Dung dịch Ficoll |
|
| Mã phần lô | PP2500613402 |
| Giá từng phần lô | 55,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.354.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Dung dịch khử khuẩn lau sàn |
|
| Mã phần lô | PP2500613403 |
| Giá từng phần lô | 20,779,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.335.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.389.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Dung dịch khử khuẩn nhanh bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2500613404 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Dung dịch ngâm dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500613405 |
| Giá từng phần lô | 4,500,090 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.136.487 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.250.045 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Dung dịch rửa tay thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2500613406 |
| Giá từng phần lô | 150,255,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.893.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.127.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Dung dịch sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500613407 |
| Giá từng phần lô | 113,513,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.791.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.756.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Dung dịch Trypsin-EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2500613408 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.472.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
E.test Fosfomycin (FM 0.016-1024) |
|
| Mã phần lô | PP2500613409 |
| Giá từng phần lô | 7,216,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.608.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Etest Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2500613410 |
| Giá từng phần lô | 3,333,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.545.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.666.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Etest Imipenem |
|
| Mã phần lô | PP2500613411 |
| Giá từng phần lô | 3,223,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.395.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.611.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Etest LEVOFLOXACIN0.002 - 32 LEV |
|
| Mã phần lô | PP2500613412 |
| Giá từng phần lô | 6,446,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.223.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Etest Minocycline |
|
| Mã phần lô | PP2500613413 |
| Giá từng phần lô | 6,908,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.454.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Etest Ticarcillin/Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500613414 |
| Giá từng phần lô | 6,776,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.388.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Etest Vancomycine |
|
| Mã phần lô | PP2500613415 |
| Giá từng phần lô | 3,223,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.395.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.611.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Ethanol tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2500613416 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Formaldehyde solution |
|
| Mã phần lô | PP2500613417 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Formic acid 98-100%for analysis |
|
| Mã phần lô | PP2500613418 |
| Giá từng phần lô | 23,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.618.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Gel K-Y |
|
| Mã phần lô | PP2500613419 |
| Giá từng phần lô | 7,904,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.778.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.952.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Glycerin (Glycerol) |
|
| Mã phần lô | PP2500613420 |
| Giá từng phần lô | 1,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.404.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 515.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Giemsa'sazur eosin methylene blue solution for microscopy |
|
| Mã phần lô | PP2500613421 |
| Giá từng phần lô | 163,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Hematoxylin solution |
|
| Mã phần lô | PP2500613422 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Hydrogenperoxide 30% |
|
| Mã phần lô | PP2500613423 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.372.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Hydroxyethyl starch 6% |
|
| Mã phần lô | PP2500613424 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Iod tinh thể |
|
| Mã phần lô | PP2500613425 |
| Giá từng phần lô | 34,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
JAK2 gene break apart detectionprobe |
|
| Mã phần lô | PP2500613426 |
| Giá từng phần lô | 51,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.240.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.755.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Kit giải trình tự đánh giá mọc mảnh ghép |
|
| Mã phần lô | PP2500613427 |
| Giá từng phần lô | 1,874,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.556.654.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 937.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Kit giải trình tự Thalassemia |
|
| Mã phần lô | PP2500613428 |
| Giá từng phần lô | 469,248,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 639.883.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 234.624.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
KMT2A/MLLT3 translocation probe |
|
| Mã phần lô | PP2500613429 |
| Giá từng phần lô | 35,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Marrow MAX medium |
|
| Mã phần lô | PP2500613430 |
| Giá từng phần lô | 2,202,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.003.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.101.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Methanol |
|
| Mã phần lô | PP2500613431 |
| Giá từng phần lô | 145,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.022.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
NaOH |
|
| Mã phần lô | PP2500613432 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 790.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Nước cất 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500613433 |
| Giá từng phần lô | 74,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Nước Javen |
|
| Mã phần lô | PP2500613434 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Penicillin-Streptomycin (10,000 U/mL) |
|
| Mã phần lô | PP2500613435 |
| Giá từng phần lô | 1,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.427.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Potassium disulfite for analysis EMSURE |
|
| Mã phần lô | PP2500613436 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.477.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Potassium hydroxide pellets GR for analysis |
|
| Mã phần lô | PP2500613437 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 859.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Potassium iodide (KI) |
|
| Mã phần lô | PP2500613438 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Potassium permanganate GR for analysis ACS,Reag. Ph Eur |
|
| Mã phần lô | PP2500613439 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Probe phát hiện chuyển đoạn DEK/NUP214 |
|
| Mã phần lô | PP2500613440 |
| Giá từng phần lô | 177,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Probe phát hiện tái sắp xếp gen ABL1 |
|
| Mã phần lô | PP2500613441 |
| Giá từng phần lô | 51,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.240.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.755.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Probe phát hiện tái sắp xếp gen ABL2 |
|
| Mã phần lô | PP2500613442 |
| Giá từng phần lô | 53,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Probe phát hiện tái sắp xếp gen CRLF2 |
|
| Mã phần lô | PP2500613443 |
| Giá từng phần lô | 51,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.240.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.755.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Probe phát hiện tái sắp xếp gen CSF1R |
|
| Mã phần lô | PP2500613444 |
| Giá từng phần lô | 53,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Phenol Solution |
|
| Mã phần lô | PP2500613445 |
| Giá từng phần lô | 600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 819 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Phytohemagglutinin, M form |
|
| Mã phần lô | PP2500613446 |
| Giá từng phần lô | 4,556,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.212.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.278.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
RPMI 1640 Medium,HEPES, có L-Glutamin |
|
| Mã phần lô | PP2500613447 |
| Giá từng phần lô | 8,037,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.960.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.018.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Schiff Reagent for microscopy |
|
| Mã phần lô | PP2500613448 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Silver nitrate for analysis |
|
| Mã phần lô | PP2500613449 |
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Sodium Cloride |
|
| Mã phần lô | PP2500613450 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 531.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 195.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Sodium dihidrophasphate for analysis |
|
| Mã phần lô | PP2500613451 |
| Giá từng phần lô | 303,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 414.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Sodium thiosulfate pentahydrate for analysis EMSUREACS,ISO,Reag. Ph Eur. |
|
| Mã phần lô | PP2500613452 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 920.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 337.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Test ( dùng đo đường huyết ) |
|
| Mã phần lô | PP2500613453 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
TPPA 100 test |
|
| Mã phần lô | PP2500613454 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Tween 20 |
|
| Mã phần lô | PP2500613455 |
| Giá từng phần lô | 3,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.854.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Tri-Sodium citrate dihydratefor analysis |
|
| Mã phần lô | PP2500613456 |
| Giá từng phần lô | 33,264,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.632.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Xylene |
|
| Mã phần lô | PP2500613457 |
| Giá từng phần lô | 425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 579.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | , |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | , |
| Khả năng bảo hành | , |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 ngày đến 8 tuần |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi