Gói thầu: Gói thầu số 1: Hóa chất theo danh mục thường quy

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500600967-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/01/2026 09:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Viện Huyết học Truyền máu Trung ương
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Hóa chất theo danh mục thường quy
Số hiệu KHLCNT PL2500346791
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 12,589,714,326 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Khả năng bảo hành
1 PP2500613357 - 20 X SSC 2,672,986 3.644.981 , 1.336.493 , ,
2 PP2500613358 - 2-Mercaptoethanol 937,500 1.278.410 , 468.750 , ,
3 PP2500613359 - Acetic acid 56,700,000 77.318.182 , 28.350.000 , ,
4 PP2500613360 - Acid citric 1,342,000 1.830.000 , 671.000 , ,
5 PP2500613361 - Anti - Fya 130,180,020 177.518.210 , 65.090.010 , ,
6 PP2500613362 - Anti - Fyb 216,820,000 295.663.637 , 108.410.000 , ,
7 PP2500613363 - Anti D (IgG) 22,449,000 30.612.273 , 11.224.500 , ,
8 PP2500613364 - Anti D (IgM) 201,810,000 275.195.455 , 100.905.000 , ,
9 PP2500613365 - Anti Human Globulin 6,695,000 9.129.546 , 3.347.500 , ,
10 PP2500613366 - Anti-A1 9,711,000 13.242.273 , 4.855.500 , ,
11 PP2500613367 - Anti-c 46,035,000 62.775.000 , 23.017.500 , ,
12 PP2500613368 - Anti-C 27,873,000 38.008.637 , 13.936.500 , ,
13 PP2500613369 - Anti-E 147,100,000 200.590.910 , 73.550.000 , ,
14 PP2500613370 - Anti-e 32,265,000 43.997.728 , 16.132.500 , ,
15 PP2500613371 - Anti-H 15,000,000 20.454.546 , 7.500.000 , ,
16 PP2500613372 - Anti-Jka 219,960,000 299.945.455 , 109.980.000 , ,
17 PP2500613373 - Anti-Jkb 211,950,000 289.022.728 , 105.975.000 , ,
18 PP2500613374 - Anti-K 23,227,500 31.673.864 , 11.613.750 , ,
19 PP2500613375 - Anti-Lea 126,870,000 173.004.546 , 63.435.000 , ,
20 PP2500613376 - Anti-Leb 111,375,000 151.875.000 , 55.687.500 , ,
21 PP2500613377 - Anti-Lua 93,150,000 127.022.728 , 46.575.000 , ,
22 PP2500613378 - Anti-Lub 131,330,000 179.086.364 , 65.665.000 , ,
23 PP2500613379 - Anti-M 138,920,040 189.436.419 , 69.460.020 , ,
24 PP2500613380 - Anti-N 104,190,030 142.077.314 , 52.095.015 , ,
25 PP2500613381 - Anti-P1 104,190,030 142.077.314 , 52.095.015 , ,
26 PP2500613382 - Anti-S 104,190,030 142.077.314 , 52.095.015 , ,
27 PP2500613383 - Anti-s 112,860,000 153.900.000 , 56.430.000 , ,
28 PP2500613384 - BD stem cell Control 115,758,000 157.851.819 , 57.879.000 , ,
29 PP2500613385 - Bộ kit phát hiện đột biến gen p190 842,400,000 1.148.727.273 , 421.200.000 , ,
30 PP2500613386 - Bộ kit phát hiện đột biến gen p210 842,400,000 1.148.727.273 , 421.200.000 , ,
31 PP2500613387 - Bộ kit phát hiện đột biến gen PML - RARA - L 444,600,000 606.272.728 , 222.300.000 , ,
32 PP2500613388 - Bộ kit phát hiện đột biến gen PML - RARA - S 257,400,000 351.000.000 , 128.700.000 , ,
33 PP2500613389 - Bộ kit phát hiện đột biến gen PML - RARA - V 46,800,000 63.818.182 , 23.400.000 , ,
34 PP2500613390 - Bộ kit phát hiện đột biến NPM1 514,800,000 702.000.000 , 257.400.000 , ,
35 PP2500613391 - Brilliant cresyl blue solution 1,200,000 1.636.364 , 600.000 , ,
36 PP2500613392 - Colcemid 46,288,000 63.120.000 , 23.144.000 , ,
37 PP2500613393 - Cồn 70 độ 257,400,000 351.000.000 , 128.700.000 , ,
38 PP2500613394 - Cồn Etylic tuyệt đối 16,000,000 21.818.182 , 8.000.000 , ,
39 PP2500613395 - Chất ngoại kiểm HbA1c 18,810,000 25.650.000 , 9.405.000 , ,
40 PP2500613396 - Chất ngoại kiểm xét nghiệm Protein đặc hiệu 26,400,000 36.000.000 , 13.200.000 , ,
41 PP2500613397 - DAPI 208,120,000 283.800.000 , 104.060.000 , ,
42 PP2500613398 - Disodiumhydrophosphate anhydrous for analysis 13,050,000 17.795.455 , 6.525.000 , ,
43 PP2500613399 - DNA oligo 19,600,000 26.727.273 , 9.800.000 , ,
44 PP2500613400 - Dung dịch ngâm khử nhiễm dụng cụ sơ bộ 172,588,500 235.347.955 , 86.294.250 , ,
45 PP2500613401 - Dung dịch cồn sát khuẩn tay nhanh 64,000,000 87.272.728 , 32.000.000 , ,
46 PP2500613402 - Dung dịch Ficoll 55,260,000 75.354.546 , 27.630.000 , ,
47 PP2500613403 - Dung dịch khử khuẩn lau sàn 20,779,500 28.335.682 , 10.389.750 , ,
48 PP2500613404 - Dung dịch khử khuẩn nhanh bề mặt 69,300,000 94.500.000 , 34.650.000 , ,
49 PP2500613405 - Dung dịch ngâm dụng cụ 4,500,090 6.136.487 , 2.250.045 , ,
50 PP2500613406 - Dung dịch rửa tay thường quy 150,255,000 204.893.182 , 75.127.500 , ,
51 PP2500613407 - Dung dịch sát khuẩn 113,513,400 154.791.000 , 56.756.700 , ,
52 PP2500613408 - Dung dịch Trypsin-EDTA 1,080,000 1.472.728 , 540.000 , ,
53 PP2500613409 - E.test Fosfomycin (FM 0.016-1024) 7,216,000 9.840.000 , 3.608.000 , ,
54 PP2500613410 - Etest Colistin 3,333,000 4.545.000 , 1.666.500 , ,
55 PP2500613411 - Etest Imipenem 3,223,000 4.395.000 , 1.611.500 , ,
56 PP2500613412 - Etest LEVOFLOXACIN0.002 - 32 LEV 6,446,000 8.790.000 , 3.223.000 , ,
57 PP2500613413 - Etest Minocycline 6,908,000 9.420.000 , 3.454.000 , ,
58 PP2500613414 - Etest Ticarcillin/Clavulanic 6,776,000 9.240.000 , 3.388.000 , ,
59 PP2500613415 - Etest Vancomycine 3,223,000 4.395.000 , 1.611.500 , ,
60 PP2500613416 - Ethanol tuyệt đối 15,600,000 21.272.728 , 7.800.000 , ,
61 PP2500613417 - Formaldehyde solution 400,000 545.455 , 200.000 , ,
62 PP2500613418 - Formic acid 98-100%for analysis 23,920,000 32.618.182 , 11.960.000 , ,
63 PP2500613419 - Gel K-Y 7,904,000 10.778.182 , 3.952.000 , ,
64 PP2500613420 - Glycerin (Glycerol) 1,030,000 1.404.546 , 515.000 , ,
65 PP2500613421 - Giemsa'sazur eosin methylene blue solution for microscopy 163,800,000 223.363.637 , 81.900.000 , ,
66 PP2500613422 - Hematoxylin solution 19,800,000 27.000.000 , 9.900.000 , ,
67 PP2500613423 - Hydrogenperoxide 30% 1,740,000 2.372.728 , 870.000 , ,
68 PP2500613424 - Hydroxyethyl starch 6% 127,500,000 173.863.637 , 63.750.000 , ,
69 PP2500613425 - Iod tinh thể 34,100,000 46.500.000 , 17.050.000 , ,
70 PP2500613426 - JAK2 gene break apart detectionprobe 51,510,000 70.240.910 , 25.755.000 , ,
71 PP2500613427 - Kit giải trình tự đánh giá mọc mảnh ghép 1,874,880,000 2.556.654.546 , 937.440.000 , ,
72 PP2500613428 - Kit giải trình tự Thalassemia 469,248,000 639.883.637 , 234.624.000 , ,
73 PP2500613429 - KMT2A/MLLT3 translocation probe 35,400,000 48.272.728 , 17.700.000 , ,
74 PP2500613430 - Marrow MAX medium 2,202,900,000 3.003.954.546 , 1.101.450.000 , ,
75 PP2500613431 - Methanol 145,950,000 199.022.728 , 72.975.000 , ,
76 PP2500613432 - NaOH 580,000 790.910 , 290.000 , ,
77 PP2500613433 - Nước cất 2 lần 74,400,000 101.454.546 , 37.200.000 , ,
78 PP2500613434 - Nước Javen 210,000 286.364 , 105.000 , ,
79 PP2500613435 - Penicillin-Streptomycin (10,000 U/mL) 1,780,000 2.427.273 , 890.000 , ,
80 PP2500613436 - Potassium disulfite for analysis EMSURE 2,550,000 3.477.273 , 1.275.000 , ,
81 PP2500613437 - Potassium hydroxide pellets GR for analysis 630,000 859.091 , 315.000 , ,
82 PP2500613438 - Potassium iodide (KI) 4,620,000 6.300.000 , 2.310.000 , ,
83 PP2500613439 - Potassium permanganate GR for analysis ACS,Reag. Ph Eur 13,500,000 18.409.091 , 6.750.000 , ,
84 PP2500613440 - Probe phát hiện chuyển đoạn DEK/NUP214 177,000,000 241.363.637 , 88.500.000 , ,
85 PP2500613441 - Probe phát hiện tái sắp xếp gen ABL1 51,510,000 70.240.910 , 25.755.000 , ,
86 PP2500613442 - Probe phát hiện tái sắp xếp gen ABL2 53,100,000 72.409.091 , 26.550.000 , ,
87 PP2500613443 - Probe phát hiện tái sắp xếp gen CRLF2 51,510,000 70.240.910 , 25.755.000 , ,
88 PP2500613444 - Probe phát hiện tái sắp xếp gen CSF1R 53,100,000 72.409.091 , 26.550.000 , ,
89 PP2500613445 - Phenol Solution 600 819 , 300 , ,
90 PP2500613446 - Phytohemagglutinin, M form 4,556,000 6.212.728 , 2.278.000 , ,
91 PP2500613447 - RPMI 1640 Medium,HEPES, có L-Glutamin 8,037,500 10.960.228 , 4.018.750 , ,
92 PP2500613448 - Schiff Reagent for microscopy 19,200,000 26.181.819 , 9.600.000 , ,
93 PP2500613449 - Silver nitrate for analysis 55,500,000 75.681.819 , 27.750.000 , ,
94 PP2500613450 - Sodium Cloride 390,000 531.819 , 195.000 , ,
95 PP2500613451 - Sodium dihidrophasphate for analysis 303,600 414.000 , 151.800 , ,
96 PP2500613452 - Sodium thiosulfate pentahydrate for analysis EMSUREACS,ISO,Reag. Ph Eur. 675,000 920.455 , 337.500 , ,
97 PP2500613453 - Test ( dùng đo đường huyết ) 34,000,000 46.363.637 , 17.000.000 , ,
98 PP2500613454 - TPPA 100 test 10,400,000 14.181.819 , 5.200.000 , ,
99 PP2500613455 - Tween 20 3,560,000 4.854.546 , 1.780.000 , ,
100 PP2500613456 - Tri-Sodium citrate dihydratefor analysis 33,264,000 45.360.000 , 16.632.000 , ,
101 PP2500613457 - Xylene 425,000 579.546 , 212.500 , ,
20 X SSC
Mã phần lô PP2500613357
Giá từng phần lô 2,672,986
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.644.981
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.336.493
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
2-Mercaptoethanol
Mã phần lô PP2500613358
Giá từng phần lô 937,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.278.410
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 468.750
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Acetic acid
Mã phần lô PP2500613359
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.318.182
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Acid citric
Mã phần lô PP2500613360
Giá từng phần lô 1,342,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.830.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 671.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Anti - Fya
Mã phần lô PP2500613361
Giá từng phần lô 130,180,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.518.210
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.090.010
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Anti - Fyb
Mã phần lô PP2500613362
Giá từng phần lô 216,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.663.637
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Anti D (IgG)
Mã phần lô PP2500613363
Giá từng phần lô 22,449,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.612.273
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.224.500
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Anti D (IgM)
Mã phần lô PP2500613364
Giá từng phần lô 201,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.195.455
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Anti Human Globulin
Mã phần lô PP2500613365
Giá từng phần lô 6,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.129.546
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.347.500
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Anti-A1
Mã phần lô PP2500613366
Giá từng phần lô 9,711,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.242.273
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.855.500
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Anti-c
Mã phần lô PP2500613367
Giá từng phần lô 46,035,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.775.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.017.500
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Anti-C
Mã phần lô PP2500613368
Giá từng phần lô 27,873,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.008.637
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.936.500
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Anti-E
Mã phần lô PP2500613369
Giá từng phần lô 147,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.590.910
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Anti-e
Mã phần lô PP2500613370
Giá từng phần lô 32,265,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.997.728
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.132.500
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Anti-H
Mã phần lô PP2500613371
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.454.546
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Anti-Jka
Mã phần lô PP2500613372
Giá từng phần lô 219,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.945.455
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Anti-Jkb
Mã phần lô PP2500613373
Giá từng phần lô 211,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.022.728
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Anti-K
Mã phần lô PP2500613374
Giá từng phần lô 23,227,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.673.864
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.613.750
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Anti-Lea
Mã phần lô PP2500613375
Giá từng phần lô 126,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.004.546
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Anti-Leb
Mã phần lô PP2500613376
Giá từng phần lô 111,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.875.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.687.500
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Anti-Lua
Mã phần lô PP2500613377
Giá từng phần lô 93,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.022.728
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Anti-Lub
Mã phần lô PP2500613378
Giá từng phần lô 131,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.086.364
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Anti-M
Mã phần lô PP2500613379
Giá từng phần lô 138,920,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.436.419
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.460.020
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Anti-N
Mã phần lô PP2500613380
Giá từng phần lô 104,190,030
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.077.314
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.095.015
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Anti-P1
Mã phần lô PP2500613381
Giá từng phần lô 104,190,030
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.077.314
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.095.015
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Anti-S
Mã phần lô PP2500613382
Giá từng phần lô 104,190,030
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.077.314
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.095.015
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Anti-s
Mã phần lô PP2500613383
Giá từng phần lô 112,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.900.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
BD stem cell Control
Mã phần lô PP2500613384
Giá từng phần lô 115,758,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.851.819
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.879.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Bộ kit phát hiện đột biến gen p190
Mã phần lô PP2500613385
Giá từng phần lô 842,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.148.727.273
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 421.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Bộ kit phát hiện đột biến gen p210
Mã phần lô PP2500613386
Giá từng phần lô 842,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.148.727.273
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 421.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Bộ kit phát hiện đột biến gen PML - RARA - L
Mã phần lô PP2500613387
Giá từng phần lô 444,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 606.272.728
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Bộ kit phát hiện đột biến gen PML - RARA - S
Mã phần lô PP2500613388
Giá từng phần lô 257,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.000.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Bộ kit phát hiện đột biến gen PML - RARA - V
Mã phần lô PP2500613389
Giá từng phần lô 46,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.818.182
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Bộ kit phát hiện đột biến NPM1
Mã phần lô PP2500613390
Giá từng phần lô 514,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.000.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Brilliant cresyl blue solution
Mã phần lô PP2500613391
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.636.364
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Colcemid
Mã phần lô PP2500613392
Giá từng phần lô 46,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.120.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2500613393
Giá từng phần lô 257,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.000.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Cồn Etylic tuyệt đối
Mã phần lô PP2500613394
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.818.182
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Chất ngoại kiểm HbA1c
Mã phần lô PP2500613395
Giá từng phần lô 18,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.650.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Chất ngoại kiểm xét nghiệm Protein đặc hiệu
Mã phần lô PP2500613396
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
DAPI
Mã phần lô PP2500613397
Giá từng phần lô 208,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.800.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Disodiumhydrophosphate anhydrous for analysis
Mã phần lô PP2500613398
Giá từng phần lô 13,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.795.455
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
DNA oligo
Mã phần lô PP2500613399
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.727.273
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Dung dịch ngâm khử nhiễm dụng cụ sơ bộ
Mã phần lô PP2500613400
Giá từng phần lô 172,588,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.347.955
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.294.250
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Dung dịch cồn sát khuẩn tay nhanh
Mã phần lô PP2500613401
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.272.728
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Dung dịch Ficoll
Mã phần lô PP2500613402
Giá từng phần lô 55,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.354.546
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Dung dịch khử khuẩn lau sàn
Mã phần lô PP2500613403
Giá từng phần lô 20,779,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.335.682
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.389.750
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Dung dịch khử khuẩn nhanh bề mặt
Mã phần lô PP2500613404
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Dung dịch ngâm dụng cụ
Mã phần lô PP2500613405
Giá từng phần lô 4,500,090
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.136.487
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.250.045
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Dung dịch rửa tay thường quy
Mã phần lô PP2500613406
Giá từng phần lô 150,255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.893.182
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.127.500
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Dung dịch sát khuẩn
Mã phần lô PP2500613407
Giá từng phần lô 113,513,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.791.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.756.700
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Dung dịch Trypsin-EDTA
Mã phần lô PP2500613408
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.472.728
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
E.test Fosfomycin (FM 0.016-1024)
Mã phần lô PP2500613409
Giá từng phần lô 7,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.840.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Etest Colistin
Mã phần lô PP2500613410
Giá từng phần lô 3,333,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.545.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.666.500
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Etest Imipenem
Mã phần lô PP2500613411
Giá từng phần lô 3,223,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.395.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.611.500
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Etest LEVOFLOXACIN0.002 - 32 LEV
Mã phần lô PP2500613412
Giá từng phần lô 6,446,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.790.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.223.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Etest Minocycline
Mã phần lô PP2500613413
Giá từng phần lô 6,908,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.420.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.454.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Etest Ticarcillin/Clavulanic
Mã phần lô PP2500613414
Giá từng phần lô 6,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.240.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Etest Vancomycine
Mã phần lô PP2500613415
Giá từng phần lô 3,223,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.395.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.611.500
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Ethanol tuyệt đối
Mã phần lô PP2500613416
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.272.728
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Formaldehyde solution
Mã phần lô PP2500613417
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 545.455
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Formic acid 98-100%for analysis
Mã phần lô PP2500613418
Giá từng phần lô 23,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.618.182
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Gel K-Y
Mã phần lô PP2500613419
Giá từng phần lô 7,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.778.182
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Glycerin (Glycerol)
Mã phần lô PP2500613420
Giá từng phần lô 1,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.404.546
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Giemsa'sazur eosin methylene blue solution for microscopy
Mã phần lô PP2500613421
Giá từng phần lô 163,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.363.637
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Hematoxylin solution
Mã phần lô PP2500613422
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Hydrogenperoxide 30%
Mã phần lô PP2500613423
Giá từng phần lô 1,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.372.728
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Hydroxyethyl starch 6%
Mã phần lô PP2500613424
Giá từng phần lô 127,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.863.637
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Iod tinh thể
Mã phần lô PP2500613425
Giá từng phần lô 34,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.500.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
JAK2 gene break apart detectionprobe
Mã phần lô PP2500613426
Giá từng phần lô 51,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.240.910
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.755.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Kit giải trình tự đánh giá mọc mảnh ghép
Mã phần lô PP2500613427
Giá từng phần lô 1,874,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.556.654.546
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 937.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Kit giải trình tự Thalassemia
Mã phần lô PP2500613428
Giá từng phần lô 469,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 639.883.637
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
KMT2A/MLLT3 translocation probe
Mã phần lô PP2500613429
Giá từng phần lô 35,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.272.728
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Marrow MAX medium
Mã phần lô PP2500613430
Giá từng phần lô 2,202,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.003.954.546
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.101.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Methanol
Mã phần lô PP2500613431
Giá từng phần lô 145,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.022.728
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
NaOH
Mã phần lô PP2500613432
Giá từng phần lô 580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 790.910
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Nước cất 2 lần
Mã phần lô PP2500613433
Giá từng phần lô 74,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.454.546
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Nước Javen
Mã phần lô PP2500613434
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.364
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Penicillin-Streptomycin (10,000 U/mL)
Mã phần lô PP2500613435
Giá từng phần lô 1,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.427.273
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Potassium disulfite for analysis EMSURE
Mã phần lô PP2500613436
Giá từng phần lô 2,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.477.273
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Potassium hydroxide pellets GR for analysis
Mã phần lô PP2500613437
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 859.091
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Potassium iodide (KI)
Mã phần lô PP2500613438
Giá từng phần lô 4,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Potassium permanganate GR for analysis ACS,Reag. Ph Eur
Mã phần lô PP2500613439
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.409.091
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Probe phát hiện chuyển đoạn DEK/NUP214
Mã phần lô PP2500613440
Giá từng phần lô 177,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.363.637
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Probe phát hiện tái sắp xếp gen ABL1
Mã phần lô PP2500613441
Giá từng phần lô 51,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.240.910
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.755.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Probe phát hiện tái sắp xếp gen ABL2
Mã phần lô PP2500613442
Giá từng phần lô 53,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.409.091
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Probe phát hiện tái sắp xếp gen CRLF2
Mã phần lô PP2500613443
Giá từng phần lô 51,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.240.910
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.755.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Probe phát hiện tái sắp xếp gen CSF1R
Mã phần lô PP2500613444
Giá từng phần lô 53,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.409.091
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Phenol Solution
Mã phần lô PP2500613445
Giá từng phần lô 600
Yêu cầu doanh thu bình quân 819
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Phytohemagglutinin, M form
Mã phần lô PP2500613446
Giá từng phần lô 4,556,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.212.728
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.278.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
RPMI 1640 Medium,HEPES, có L-Glutamin
Mã phần lô PP2500613447
Giá từng phần lô 8,037,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.960.228
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.018.750
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Schiff Reagent for microscopy
Mã phần lô PP2500613448
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.181.819
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Silver nitrate for analysis
Mã phần lô PP2500613449
Giá từng phần lô 55,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.681.819
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Sodium Cloride
Mã phần lô PP2500613450
Giá từng phần lô 390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 531.819
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Sodium dihidrophasphate for analysis
Mã phần lô PP2500613451
Giá từng phần lô 303,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.800
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Sodium thiosulfate pentahydrate for analysis EMSUREACS,ISO,Reag. Ph Eur.
Mã phần lô PP2500613452
Giá từng phần lô 675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 920.455
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.500
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Test ( dùng đo đường huyết )
Mã phần lô PP2500613453
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.363.637
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
TPPA 100 test
Mã phần lô PP2500613454
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.181.819
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Tween 20
Mã phần lô PP2500613455
Giá từng phần lô 3,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.854.546
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Tri-Sodium citrate dihydratefor analysis
Mã phần lô PP2500613456
Giá từng phần lô 33,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.360.000
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Xylene
Mã phần lô PP2500613457
Giá từng phần lô 425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 579.546
Mã hàng hóa (HS) ,
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa ,
Khả năng bảo hành ,
Thời gian thực hiện HĐ Từ 1 ngày đến 8 tuần
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->