Gói thầu: Gói thầu số 1: Hóa chất, vật tư y tế (gồm 262 mặt hàng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400001661-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/02/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện 19-8, Bộ Công an | Chủ đầu tư | Bệnh viện 19-8, Bộ Công an |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Hóa chất, vật tư y tế (gồm 262 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300267892 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 20,418,110,040 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 612.543.298 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10) (10)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X. - Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300603697 - Cloramin B | 35,500,000 | 53.250.000 | 24.850.000 | 30.82 | |
| 2 | PP2300603698 - Dung dịch khử khuẩn nhanh bậc cao, xử lý dụng cụ không chịu nhiệt | 187,687,500 | 281.531.250 | 131.381.250 | 30.82 | |
| 3 | PP2300603699 - Dung dịch tiệt khuẩn dụng cụ y tế | 64,890,000 | 97.335.000 | 45.423.000 | 24.65 | |
| 4 | PP2300603700 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao và tiệt khuẩn trang thiết bị y tế | 40,400,000 | 60.600.000 | 28.280.000 | 2.46 | |
| 5 | PP2300603701 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ sơ bộ protease + chất kiềm khuẩn chai 1 lít | 36,414,000 | 54.621.000 | 25.489.800 | 14.79 | |
| 6 | PP2300603702 - Bột khử khuẩn dụng cụ y tế | 196,000,000 | 294.000.000 | 137.200.000 | 1726.02 | |
| 7 | PP2300603703 - Dung dịch rửa tay nhanh không dùng nước | 42,000,000 | 63.000.000 | 29.400.000 | 86.3 | |
| 8 | PP2300603704 - Dung dịch rửa tay nhanh không dùng nước | 132,300,000 | 198.450.000 | 92.610.000 | 246.57 | |
| 9 | PP2300603705 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 27,804,000 | 41.706.000 | 19.462.800 | 24.65 | |
| 10 | PP2300603706 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 38,050,000 | 57.075.000 | 26.635.000 | 6.16 | |
| 11 | PP2300603707 - Dung dịch rửa tay thường quy | 4,650,000 | 6.975.000 | 3.255.000 | 1.84 | |
| 12 | PP2300603708 - Dung dịch làm tan Protein dùng cho dụng cụ y tế | 74,200,000 | 111.300.000 | 51.940.000 | 34.52 | |
| 13 | PP2300603709 - Dung dịch tẩy rửa enzyme | 6,289,500 | 9.434.250 | 4.402.650 | 0.61 | |
| 14 | PP2300603710 - Dung dịch tẩy Protein dùng cho dụng cụ y tế | 1,880,000 | 2.820.000 | 1.316.000 | 0.61 | |
| 15 | PP2300603711 - Dung dịch tẩy Protein dùng cho dụng cụ y tế | 14,300,000 | 21.450.000 | 10.010.000 | 1.23 | |
| 16 | PP2300603712 - Dung dịch tan gỉ | 12,978,000 | 19.467.000 | 9.084.600 | 0.36 | |
| 17 | PP2300603713 - Dung dịch tan gỉ | 12,978,000 | 19.467.000 | 9.084.600 | 0.36 | |
| 18 | PP2300603714 - Nước Javen 12% | 45,000,000 | 67.500.000 | 31.500.000 | 616.43 | |
| 19 | PP2300603715 - Nước Javen 5% | 11,250,000 | 16.875.000 | 7.875.000 | 184.93 | |
| 20 | PP2300603716 - Xà phòng tiệt khuẩn | 36,345,000 | 54.517.500 | 25.441.500 | 298.72 | |
| 21 | PP2300603717 - Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 0 | 48,300,000 | 72.450.000 | 33.810.000 | 123.28 | |
| 22 | PP2300603718 - Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 0 | 37,920,000 | 56.880.000 | 26.544.000 | 73.97 | |
| 23 | PP2300603719 - Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 1 | 94,800,000 | 142.200.000 | 66.360.000 | 184.93 | |
| 24 | PP2300603720 - Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 1 | 90,090,000 | 135.135.000 | 63.063.000 | 240.41 | |
| 25 | PP2300603721 - Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 2 | 56,397,600 | 84.596.400 | 39.478.320 | 147.94 | |
| 26 | PP2300603722 - Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 2 | 35,100,000 | 52.650.000 | 24.570.000 | 110.95 | |
| 27 | PP2300603723 - Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 2/0 | 54,750,000 | 82.125.000 | 38.325.000 | 184.93 | |
| 28 | PP2300603724 - Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 2/0 | 77,376,600 | 116.064.900 | 54.163.620 | 221.91 | |
| 29 | PP2300603725 - Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 3/0 | 126,000,000 | 189.000.000 | 88.200.000 | 369.86 | |
| 30 | PP2300603726 - Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 3/0 | 185,400,000 | 278.100.000 | 129.780.000 | 369.86 | |
| 31 | PP2300603727 - Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 4/0 | 33,529,860 | 50.294.790 | 23.470.902 | 96.16 | |
| 32 | PP2300603728 - Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 4/0 | 37,080,000 | 55.620.000 | 25.956.000 | 73.97 | |
| 33 | PP2300603729 - Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 5/0 | 22,176,000 | 33.264.000 | 15.523.200 | 59.17 | |
| 34 | PP2300603730 - Chỉ tiêu nhanh Polyglycolic acid số 2/0 Rapid | 75,600,000 | 113.400.000 | 52.920.000 | 177.53 | |
| 35 | PP2300603731 - Chỉ phẫu thuật tiêu đa sợi từ muối chrom và collagene số 2/0 | 2,948,400 | 4.422.600 | 2.063.880 | 14.79 | |
| 36 | PP2300603732 - Chỉ phẫu thuật tiêu đa sợi từ muối chrom và collagene số 3/0 | 2,948,400 | 4.422.600 | 2.063.880 | 14.79 | |
| 37 | PP2300603733 - Chỉ phẫu thuật tiêu đa sợi từ muối chrom và collagene số 4/0 | 8,845,200 | 13.267.800 | 6.191.640 | 44.38 | |
| 38 | PP2300603734 - Chỉ phẫu thuật tiêu đa sợi từ muối chrom và collagene số 5/0 | 1,474,200 | 2.211.300 | 1.031.940 | 7.39 | |
| 39 | PP2300603735 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 0, số 1 | 10,130,400 | 15.195.600 | 7.091.280 | 22.19 | |
| 40 | PP2300603736 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 2/0 | 13,078,800 | 19.618.200 | 9.155.160 | 44.38 | |
| 41 | PP2300603737 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 3/0 | 19,950,000 | 29.925.000 | 13.965.000 | 61.64 | |
| 42 | PP2300603738 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 4/0 | 22,680,000 | 34.020.000 | 15.876.000 | 73.97 | |
| 43 | PP2300603739 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 5/0 | 22,680,000 | 34.020.000 | 15.876.000 | 44.38 | |
| 44 | PP2300603740 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 6/0 | 15,120,000 | 22.680.000 | 10.584.000 | 29.58 | |
| 45 | PP2300603741 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 7/0 | 48,384,000 | 72.576.000 | 33.868.800 | 44.38 | |
| 46 | PP2300603742 - Chỉ Nylon đơn sợi không tiêu số 1 | 2,394,000 | 3.591.000 | 1.675.800 | 14.79 | |
| 47 | PP2300603743 - Chỉ Nylon đơn sợi không tiêu số 2/0 | 26,775,000 | 40.162.500 | 18.742.500 | 184.93 | |
| 48 | PP2300603744 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon cỡ số 3/0 | 69,500,000 | 104.250.000 | 48.650.000 | 308.21 | |
| 49 | PP2300603745 - Chỉ Nylon đơn sợi không tiêu số 3/0 | 47,250,000 | 70.875.000 | 33.075.000 | 308.21 | |
| 50 | PP2300603746 - Chỉ Nylon đơn sợi không tiêu số 4/0 | 11,340,000 | 17.010.000 | 7.938.000 | 73.97 | |
| 51 | PP2300603747 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon cỡ số 4/0 | 25,020,000 | 37.530.000 | 17.514.000 | 110.95 | |
| 52 | PP2300603748 - Chỉ Nylon đơn sợi không tiêu số 5/0 | 47,880,000 | 71.820.000 | 33.516.000 | 295.89 | |
| 53 | PP2300603749 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon cỡ số 10/0, kim bẹt nhãn khoa | 25,552,800 | 38.329.200 | 17.886.960 | 22.19 | |
| 54 | PP2300603750 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon cỡ số 10/0, kim bẹt nhãn khoa | 30,600,000 | 45.900.000 | 21.420.000 | 22.19 | |
| 55 | PP2300603751 - Chỉ thép liền kim các số | 18,900,000 | 28.350.000 | 13.230.000 | 36.98 | |
| 56 | PP2300603752 - Acid chlohydric 1% | 414,000 | 621.000 | 289.800 | 0.36 | |
| 57 | PP2300603753 - Acid citric | 149,875,000 | 224.812.500 | 104.912.500 | 308.21 | |
| 58 | PP2300603754 - Acid Etching | 1,100,000 | 1.650.000 | 770.000 | 0.49 | |
| 59 | PP2300603755 - Acid Periodic 1 % | 1,400,000 | 2.100.000 | 980.000 | 0.12 | |
| 60 | PP2300603756 - Anti A 10ml | 31,600,000 | 47.400.000 | 22.120.000 | 49.31 | |
| 61 | PP2300603757 - Anti AB 10ml | 30,429,000 | 45.643.500 | 21.300.300 | 43.15 | |
| 62 | PP2300603758 - Anti B 10ml | 31,200,000 | 46.800.000 | 21.840.000 | 49.31 | |
| 63 | PP2300603759 - Anti D (Kháng huyết thanh RH) | 29,820,000 | 44.730.000 | 20.874.000 | 24.65 | |
| 64 | PP2300603760 - Anti Human Globulin (Coombs) | 2,520,000 | 3.780.000 | 1.764.000 | 0.73 | |
| 65 | PP2300603761 - Bàn chải cước | 6,900,000 | 10.350.000 | 4.830.000 | 36.98 | |
| 66 | PP2300603762 - Băng bột bó 10cm x 3,65m | 12,250,000 | 18.375.000 | 8.575.000 | 86.3 | |
| 67 | PP2300603763 - Băng bột bó 10cmx2,7m | 13,860,000 | 20.790.000 | 9.702.000 | 123.28 | |
| 68 | PP2300603764 - Băng bột bó 15cm x 3,65m | 22,000,000 | 33.000.000 | 15.400.000 | 123.28 | |
| 69 | PP2300603765 - Băng bột bó 15cmx2,7m | 17,640,000 | 26.460.000 | 12.348.000 | 123.28 | |
| 70 | PP2300603766 - Băng cuộn xô 10cm x 5m | 30,000,000 | 45.000.000 | 21.000.000 | 1849.31 | |
| 71 | PP2300603767 - Băng dính cá nhân | 22,440,000 | 33.660.000 | 15.708.000 | 13561.64 | |
| 72 | PP2300603768 - Băng keo lụa 2.5x 9.14m | 23,625,000 | 35.437.500 | 16.537.500 | 110.95 | |
| 73 | PP2300603769 - Băng keo lụa 2,5cm x 5m | 290,000,000 | 435.000.000 | 203.000.000 | 2465.75 | |
| 74 | PP2300603770 - Băng ghim khâu cắt nội soi dùng cho mạch máu và mô mỏng, màu be các cỡ | 19,340,000 | 29.010.000 | 13.538.000 | 0.61 | |
| 75 | PP2300603771 - Băng ghim khâu cắt nội soi dùng cho mô trung bình, màu tím các cỡ | 19,340,000 | 29.010.000 | 13.538.000 | 0.61 | |
| 76 | PP2300603772 - Băng ghim khâu cắt thẳng mổ mở loại có 2 hàng ghim mỗi bên, các cỡ | 5,750,000 | 8.625.000 | 4.025.000 | 0.61 | |
| 77 | PP2300603773 - Băng Opsite 34cm x 35cm có iode | 6,825,000 | 10.237.500 | 4.777.500 | 6.16 | |
| 78 | PP2300603774 - Băng thun 3 móc | 20,475,000 | 30.712.500 | 14.332.500 | 184.93 | |
| 79 | PP2300603775 - Băng thun có keo cố định khớp 8cm x 4,5m | 36,060,000 | 54.090.000 | 25.242.000 | 30.82 | |
| 80 | PP2300603776 - Bộ dây truyền dịch (kim 1 cánh bướm các số) | 283,400,000 | 425.100.000 | 198.380.000 | 8013.69 | |
| 81 | PP2300603777 - Bộ dây truyền dịch Kim thường | 117,600,000 | 176.400.000 | 82.320.000 | 4931.5 | |
| 82 | PP2300603778 - Bộ dây truyền dịch Kim thường | 235,200,000 | 352.800.000 | 164.640.000 | 9863.01 | |
| 83 | PP2300603779 - Bộ hóa chất nhuộm tế bào PAP | 12,400,000 | 18.600.000 | 8.680.000 | 0.49 | |
| 84 | PP2300603780 - Bộ khăn chỉnh hình thay khớp háng | 25,000,000 | 37.500.000 | 17.500.000 | 6.16 | |
| 85 | PP2300603781 - Bộ khăn gây tê ngoài màng cứng | 520,000 | 780.000 | 364.000 | 1.23 | |
| 86 | PP2300603782 - Bộ khăn mổ 1 lần dùng cho thay khớp gối, nội soi khớp gối có tiệt trùng | 70,000,000 | 105.000.000 | 49.000.000 | 24.65 | |
| 87 | PP2300603783 - Bộ khăn mổ 1 lần dùng mổ nội soi khớp vai, có tiệt trùng | 16,600,000 | 24.900.000 | 11.620.000 | 4.93 | |
| 88 | PP2300603784 - Bộ khăn phẫu thuật mạch vành (đùi và tay) IB3 | 228,000,000 | 342.000.000 | 159.600.000 | 73.97 | |
| 89 | PP2300603785 - Bộ nhuộm Clogram hộp/ 4 chai x 250 ml | 6,333,600 | 9.500.400 | 4.433.520 | 0.98 | |
| 90 | PP2300603786 - Bơm cho ăn 50ml | 19,760,000 | 29.640.000 | 13.832.000 | 641.09 | |
| 91 | PP2300603787 - Bơm tiêm nhựa 10ml | 152,000,000 | 228.000.000 | 106.400.000 | 19726.02 | |
| 92 | PP2300603788 - Bơm tiêm nhựa 10ml | 155,200,000 | 232.800.000 | 108.640.000 | 19726.02 | |
| 93 | PP2300603789 - Bơm tiêm nhựa 1ml | 36,575,000 | 54.862.500 | 25.602.500 | 6780.82 | |
| 94 | PP2300603790 - Bơm tiêm nhựa 1ml | 34,650,000 | 51.975.000 | 24.255.000 | 6780.82 | |
| 95 | PP2300603791 - Bơm tiêm nhựa 20ml | 135,000,000 | 202.500.000 | 94.500.000 | 9246.57 | |
| 96 | PP2300603792 - Bơm tiêm nhựa 20ml | 141,750,000 | 212.625.000 | 99.225.000 | 9246.57 | |
| 97 | PP2300603793 - Bơm tiêm nhựa 3ml | 6,390,000 | 9.585.000 | 4.473.000 | 1232.87 | |
| 98 | PP2300603794 - Bơm tiêm nhựa 3ml | 6,300,000 | 9.450.000 | 4.410.000 | 1232.87 | |
| 99 | PP2300603795 - Bơm tiêm nhựa 50ml | 19,000,000 | 28.500.000 | 13.300.000 | 616.43 | |
| 100 | PP2300603796 - Bơm tiêm nhựa 50ml | 21,240,000 | 31.860.000 | 14.868.000 | 616.43 | |
| 101 | PP2300603797 - Bơm tiêm nhựa 50ml (Dùng cho bơm tiêm điện) | 100,000,000 | 150.000.000 | 70.000.000 | 1232.87 | |
| 102 | PP2300603798 - Bơm tiêm nhựa 5ml | 77,400,000 | 116.100.000 | 54.180.000 | 14794.52 | |
| 103 | PP2300603799 - Bơm tiêm nhựa 5ml | 81,600,000 | 122.400.000 | 57.120.000 | 14794.52 | |
| 104 | PP2300603800 - Bone wax Sáp cầm máu xương | 3,874,500 | 5.811.750 | 2.712.150 | 18.49 | |
| 105 | PP2300603801 - Gạc ép sọ não | 8,800,000 | 13.200.000 | 6.160.000 | 493.15 | |
| 106 | PP2300603802 - Bông lót bó bột 10cm x 2,7m | 2,625,000 | 3.937.500 | 1.837.500 | 30.82 | |
| 107 | PP2300603803 - Bông lót bó bột 15cm x 2,7m | 3,071,250 | 4.606.875 | 2.149.875 | 30.82 | |
| 108 | PP2300603804 - Bông lót bó bột 20cm x 2,7m | 1,500,000 | 2.250.000 | 1.050.000 | 12.32 | |
| 109 | PP2300603805 - Bông mỡ | 4,799,340 | 7.199.010 | 3.359.538 | 3.69 | |
| 110 | PP2300603806 - Bông y tế thấm nước (1kg/gói) | 55,440,000 | 83.160.000 | 38.808.000 | 49.31 | |
| 111 | PP2300603807 - Bột Talc | 2,250,000 | 3.375.000 | 1.575.000 | 6.16 | |
| 112 | PP2300603808 - Bột tổng hợp 10cm x 360cm | 450,000 | 675.000 | 315.000 | 0.61 | |
| 113 | PP2300603809 - Bột tổng hợp 12,5cm x 360cm | 550,000 | 825.000 | 385.000 | 0.61 | |
| 114 | PP2300603810 - Canxi Hydroxid | 3,000,000 | 4.500.000 | 2.100.000 | 1.23 | |
| 115 | PP2300603811 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 6F | 15,538,500 | 23.307.750 | 10.876.950 | 6.16 | |
| 116 | PP2300603812 - Catheter tĩnh mạch trung tâm ba nòng số 7F (không phủ chất kháng khuẩn) | 28,929,600 | 43.394.400 | 20.250.720 | 5.54 | |
| 117 | PP2300603813 - Catheter tĩnh mạch trung tâm hai nòng số 7F (không phủ chất kháng khuẩn) | 343,420,000 | 515.130.000 | 240.394.000 | 67.8 | |
| 118 | PP2300603814 - Chất lấy dấu tropicalgin hoặc tương đương | 2,835,000 | 4.252.500 | 1.984.500 | 1.84 | |
| 119 | PP2300603815 - Chổi đánh bóng răng | 680,000 | 1.020.000 | 476.000 | 24.65 | |
| 120 | PP2300603816 - Cốc đánh bóng răng | 3,500,000 | 5.250.000 | 2.450.000 | 61.64 | |
| 121 | PP2300603817 - Cồn 70 độ dược dụng | 112,500,000 | 168.750.000 | 78.750.000 | 554.79 | |
| 122 | PP2300603818 - Cồn 96 độ dược dụng | 13,500,000 | 20.250.000 | 9.450.000 | 61.64 | |
| 123 | PP2300603819 - Cồn dược dụng tuyệt đối | 19,800,000 | 29.700.000 | 13.860.000 | 73.97 | |
| 124 | PP2300603820 - 'Cortísomol | 6,650,000 | 9.975.000 | 4.655.000 | 0.86 | |
| 125 | PP2300603821 - Dung dịch sát trùng ống tủy (CPC Camphenol hoặc tương đương) | 1,900,000 | 2.850.000 | 1.330.000 | 1.23 | |
| 126 | PP2300603822 - Dầu soi kính | 4,725,000 | 7.087.500 | 3.307.500 | 0.36 | |
| 127 | PP2300603823 - Dây garo | 12,000,000 | 18.000.000 | 8.400.000 | 369.86 | |
| 128 | PP2300603824 - Dây nối bơm thuốc cản quang dài 30cm. Không chứa phụ gia DEHP | 52,500,000 | 78.750.000 | 36.750.000 | 1232.87 | |
| 129 | PP2300603825 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm | 45,570,000 | 68.355.000 | 31.899.000 | 863.01 | |
| 130 | PP2300603826 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm | 15,750,000 | 23.625.000 | 11.025.000 | 369.86 | |
| 131 | PP2300603827 - Dây oxy gọng kính người lớn và trẻ em | 28,200,000 | 42.300.000 | 19.740.000 | 739.72 | |
| 132 | PP2300603828 - Dây truyền máu | 107,600,000 | 161.400.000 | 75.320.000 | 493.15 | |
| 133 | PP2300603829 - Dây truyền máu | 7,350,000 | 11.025.000 | 5.145.000 | 86.3 | |
| 134 | PP2300603830 - Đè lưỡi gỗ | 2,380,000 | 3.570.000 | 1.666.000 | 1232.87 | |
| 135 | PP2300603831 - Dịch nhầy | 55,650,000 | 83.475.000 | 38.955.000 | 12.32 | |
| 136 | PP2300603832 - Dịch nhầy | 462,000,000 | 693.000.000 | 323.400.000 | 172.6 | |
| 137 | PP2300603833 - Điện cực dán | 73,500,000 | 110.250.000 | 51.450.000 | 6164.38 | |
| 138 | PP2300603834 - Điếu ngải | 6,000,000 | 9.000.000 | 4.200.000 | 18.49 | |
| 139 | PP2300603835 - Dụng cụ cố định mảnh ghép thoát vị | 15,000,000 | 22.500.000 | 10.500.000 | 0.24 | |
| 140 | PP2300603836 - Dụng cụ khâu cắt nội soi các cỡ | 5,100,000 | 7.650.000 | 3.570.000 | 0.12 | |
| 141 | PP2300603837 - Dụng cụ khâu cắt thẳng mổ mở loại có 2 hàng ghim mỗi bên, các cỡ | 4,700,000 | 7.050.000 | 3.290.000 | 0.12 | |
| 142 | PP2300603838 - Dung dịch Lugol 3% | 6,500 | 9.750 | 4.550 | 0.61 | |
| 143 | PP2300603839 - Eosin | 14,300,000 | 21.450.000 | 10.010.000 | 1.6 | |
| 144 | PP2300603840 - Eugenol | 1,080,000 | 1.620.000 | 756.000 | 1.23 | |
| 145 | PP2300603841 - Gạc cầu đa khoa fi 30 fi 40 | 7,980,000 | 11.970.000 | 5.586.000 | 2465.75 | |
| 146 | PP2300603842 - Gạc củ ấu sản khoa | 16,380,000 | 24.570.000 | 11.466.000 | 3698.63 | |
| 147 | PP2300603843 - Gạc đại phẫu thuật, vô trùng | 73,500,000 | 110.250.000 | 51.450.000 | 123.28 | |
| 148 | PP2300603844 - Gạc hút nước y tế khổ 0,8m | 207,900,000 | 311.850.000 | 145.530.000 | 7397.26 | |
| 149 | PP2300603845 - Gạc meche vô trùng kích thước 3.5 x 75 cm x 6 lớp | 14,700,000 | 22.050.000 | 10.290.000 | 1232.87 | |
| 150 | PP2300603846 - Gạc phẫu thuật ổ bụng VT 10*10*12L | 257,250,000 | 385.875.000 | 180.075.000 | 43150.68 | |
| 151 | PP2300603847 - Gạc phẫu thuật ổ bụng VT 30*40*6L | 76,272,000 | 114.408.000 | 53.390.400 | 1972.6 | |
| 152 | PP2300603848 - Gạc tiểu phẫu, vô trùng | 68,985,000 | 103.477.500 | 48.289.500 | 1109.58 | |
| 153 | PP2300603849 - Găng khám các cỡ | 532,000,000 | 798.000.000 | 372.400.000 | 43150.68 | |
| 154 | PP2300603850 - Găng PT tiệt trùng các cỡ | 505,050,000 | 757.575.000 | 353.535.000 | 16027.39 | |
| 155 | PP2300603851 - Giấy bản loại to 30cmx60cm | 108,000,000 | 162.000.000 | 75.600.000 | 18493.15 | |
| 156 | PP2300603852 - Giấy gói thuốc đông y | 11,000,000 | 16.500.000 | 7.700.000 | 24.65 | |
| 157 | PP2300603853 - Giêm sa nước đặc | 22,500,000 | 33.750.000 | 15.750.000 | 1.84 | |
| 158 | PP2300603854 - Gutta pecha | 26,273,715 | 39.410.572,5 | 18.391.600,5 | 8.01 | |
| 159 | PP2300603855 - Hematoxylin nước pha sẵn | 22,000,000 | 33.000.000 | 15.400.000 | 2.46 | |
| 160 | PP2300603856 - Kehr mật các cỡ (Chữ T) | 480,000 | 720.000 | 336.000 | 3.69 | |
| 161 | PP2300603857 - Khẩu trang đeo tai 4 lớp | 129,600,000 | 194.400.000 | 90.720.000 | 22191.78 | |
| 162 | PP2300603858 - Khẩu trang tiệt trùng dây buộc | 41,580,000 | 62.370.000 | 29.106.000 | 3698.63 | |
| 163 | PP2300603859 - Khoá 3 chạc | 58,500,000 | 87.750.000 | 40.950.000 | 1849.31 | |
| 164 | PP2300603860 - Kim cánh bướm các cỡ | 108,000,000 | 162.000.000 | 75.600.000 | 11095.89 | |
| 165 | PP2300603861 - Kim châm cứu các cỡ | 120,750,000 | 181.125.000 | 84.525.000 | 30821.91 | |
| 166 | PP2300603862 - Kim gây tê tủy sống các cỡ | 70,170,000 | 105.255.000 | 49.119.000 | 369.86 | |
| 167 | PP2300603863 - Kim lấy thuốc các số | 120,000,000 | 180.000.000 | 84.000.000 | 49315.06 | |
| 168 | PP2300603864 - Kim luồn không cánh tiệt trùng các cỡ | 945,000,000 | 1.417.500.000 | 661.500.000 | 11095.89 | |
| 169 | PP2300603865 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh các cỡ | 125,000,000 | 187.500.000 | 87.500.000 | 1232.87 | |
| 170 | PP2300603866 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh các cỡ | 90,000,000 | 135.000.000 | 63.000.000 | 2465.75 | |
| 171 | PP2300603867 - Kim tiêm nha khoa | 13,650,000 | 20.475.000 | 9.555.000 | 801.36 | |
| 172 | PP2300603868 - Kim cấy chỉ | 8,250,000 | 12.375.000 | 5.775.000 | 61.64 | |
| 173 | PP2300603869 - Kim đẩy chỉ vô trùng | 420,000 | 630.000 | 294.000 | 184.93 | |
| 174 | PP2300603870 - Lưới điều trị thoát vị 11x6cm | 55,230,000 | 82.845.000 | 38.661.000 | 4.31 | |
| 175 | PP2300603871 - Lưới điều trị thoát vị 15x10cm | 108,000,000 | 162.000.000 | 75.600.000 | 7.39 | |
| 176 | PP2300603872 - Macconkey | 5,544,000 | 8.316.000 | 3.880.800 | 3.69 | |
| 177 | PP2300603873 - Miếng cầm máu mũi | 52,500,000 | 78.750.000 | 36.750.000 | 61.64 | |
| 178 | PP2300603874 - Miếng dán mi các cỡ - Băng vô trùng trong suốt không thấm nước 10x12cm | 16,537,500 | 24.806.250 | 11.576.250 | 184.93 | |
| 179 | PP2300603875 - Miếng galatin cầm máu tự tiêu spongostan 5*7*1cm | 1,540,000 | 2.310.000 | 1.078.000 | 2.46 | |
| 180 | PP2300603876 - Mở khí quản các số | 3,015,000 | 4.522.500 | 2.110.500 | 5.54 | |
| 181 | PP2300603877 - Môi trường Brilliance agar | 35,200,000 | 52.800.000 | 24.640.000 | 1.23 | |
| 182 | PP2300603878 - Môi trường đông khô pepton | 6,875,000 | 10.312.500 | 4.812.500 | 0.61 | |
| 183 | PP2300603879 - Môi trường Macconkey | 1,050,000 | 1.575.000 | 735.000 | 0.61 | |
| 184 | PP2300603880 - Môi trường Saboraud 2% Gluco Agar | 5,936,400 | 8.904.600 | 4.155.480 | 0.24 | |
| 185 | PP2300603881 - Môi trường Saboraud 4% glucose Agar | 6,525,225 | 9.787.837,5 | 4.567.657,5 | 0.61 | |
| 186 | PP2300603882 - Môi trường thạch Chocolate Agar + MultiVitox | 2,940,000 | 4.410.000 | 2.058.000 | 12.32 | |
| 187 | PP2300603883 - Môi trường thạch Columbia Agar + 5% Sheep Blood | 1,102,500 | 1.653.750 | 771.750 | 6.16 | |
| 188 | PP2300603884 - Môi trường thạch Hektoen Enteric Agar | 531,300 | 796.950 | 371.910 | 2.46 | |
| 189 | PP2300603885 - Mũ phẫu thuật tiệt trùng | 54,054,000 | 81.081.000 | 37.837.800 | 8136.98 | |
| 190 | PP2300603886 - Muối tái sinh dạng viên | 37,800,000 | 56.700.000 | 26.460.000 | 369.86 | |
| 191 | PP2300603887 - 'Nội khí quản có bóng các số | 43,500,000 | 65.250.000 | 30.450.000 | 369.86 | |
| 192 | PP2300603888 - Nội khí quản lò xo | 9,450,000 | 14.175.000 | 6.615.000 | 11.09 | |
| 193 | PP2300603889 - Nước cất 2 lần | 40,000,000 | 60.000.000 | 28.000.000 | 493.15 | |
| 194 | PP2300603890 - Ống hút nước bọt | 34,750 | 52.125 | 24.325 | 6.16 | |
| 195 | PP2300603891 - Ống lót bó bột 10cm x 25m | 1,110,000 | 1.665.000 | 777.000 | 0.36 | |
| 196 | PP2300603892 - Ống lót bó bột 6,5cm x 25m | 1,020,000 | 1.530.000 | 714.000 | 0.36 | |
| 197 | PP2300603893 - Ống nội phế quản | 79,716,000 | 119.574.000 | 55.801.200 | 4.93 | |
| 198 | PP2300603894 - Parafin cục | 32,800,000 | 49.200.000 | 22.960.000 | 49.31 | |
| 199 | PP2300603895 - Parafin dầu | 8,217,000 | 12.325.500 | 5.751.900 | 11.09 | |
| 200 | PP2300603896 - Parafin hạt | 15,000,000 | 22.500.000 | 10.500.000 | 6.16 | |
| 201 | PP2300603897 - Phin lọc bạch cầu cho hồng cầu | 4,200,000 | 6.300.000 | 2.940.000 | 0.61 | |
| 202 | PP2300603898 - Phin lọc bạch cầu cho tiểu cầu | 2,520,000 | 3.780.000 | 1.764.000 | 0.36 | |
| 203 | PP2300603899 - Sonde dạ dày các số | 11,050,000 | 16.575.000 | 7.735.000 | 209.58 | |
| 204 | PP2300603900 - Sonde dẫn lưu ổ bụng | 5,460,000 | 8.190.000 | 3.822.000 | 80.13 | |
| 205 | PP2300603901 - Sonde Foley 2 chạc các số | 40,000,000 | 60.000.000 | 28.000.000 | 493.15 | |
| 206 | PP2300603902 - Sonde foley 3 chạc các cỡ | 4,338,000 | 6.507.000 | 3.036.600 | 29.71 | |
| 207 | PP2300603903 - Sonde hút nhớt các số | 91,000,000 | 136.500.000 | 63.700.000 | 3205.47 | |
| 208 | PP2300603904 - Sonde JJ (thời gian lưu 1 năm) | 46,200,000 | 69.300.000 | 32.340.000 | 6.16 | |
| 209 | PP2300603905 - Sonde JJ cỡ 6Fr đặt trong 6 tháng | 92,400,000 | 138.600.000 | 64.680.000 | 12.32 | |
| 210 | PP2300603906 - Sonde JJ đơn, các cỡ (đặt trong 3 tháng) | 151,200,000 | 226.800.000 | 105.840.000 | 73.97 | |
| 211 | PP2300603907 - Sonde Mono J | 9,320,000 | 13.980.000 | 6.524.000 | 2.46 | |
| 212 | PP2300603908 - Sonde Nelaton các số | 7,800,000 | 11.700.000 | 5.460.000 | 147.94 | |
| 213 | PP2300603909 - Sonde Pezzer (Pecze) các số | 1,485,000 | 2.227.500 | 1.039.500 | 11.09 | |
| 214 | PP2300603910 - Spongostan | 3,850,000 | 5.775.000 | 2.695.000 | 6.16 | |
| 215 | PP2300603911 - Tấm trải nilon 100cm x 130cm | 80,321,600 | 120.482.400 | 56.225.120 | 1676.71 | |
| 216 | PP2300603912 - Test chẩn đoán giang mai | 27,720,000 | 41.580.000 | 19.404.000 | 172.6 | |
| 217 | PP2300603913 - Test chẩn đoán giang mai -định tính phát hiện kháng thể kháng TP - giang mai (IgM, IgG, IgA) | 12,600,000 | 18.900.000 | 8.820.000 | 246.57 | |
| 218 | PP2300603914 - Test chẩn đoán TPPA bằng phương pháp ngưng kết hạt | 55,162,800 | 82.744.200 | 38.613.960 | 406.84 | |
| 219 | PP2300603915 - Test chuẩn đoán Chlamydia | 15,000,000 | 22.500.000 | 10.500.000 | 61.64 | |
| 220 | PP2300603916 - Test nhanh chẩn đoán Chlamydia | 27,027,000 | 40.540.500 | 18.918.900 | 110.95 | |
| 221 | PP2300603917 - Test nhanh chẩn đoán cúm túp A, túp B | 476,000,000 | 714.000.000 | 333.200.000 | 863.01 | |
| 222 | PP2300603918 - Test nhanh chẩn đoán cúm túp A, túp B | 266,400,000 | 399.600.000 | 186.480.000 | 443.83 | |
| 223 | PP2300603919 - Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày | 5,100,000 | 7.650.000 | 3.570.000 | 36.98 | |
| 224 | PP2300603920 - Test nhanh phát hiện kháng thể chẩn đoán sốt xuất huyết | 44,000,000 | 66.000.000 | 30.800.000 | 123.28 | |
| 225 | PP2300603921 - Test nhanh phát hiện kháng thể chẩn đoán sốt xuất huyết | 80,000,000 | 120.000.000 | 56.000.000 | 246.57 | |
| 226 | PP2300603922 - Test thử nhanh phát hiện 4 chỉ số chất gây nghiện | 72,400,000 | 108.600.000 | 50.680.000 | 246.57 | |
| 227 | PP2300603923 - Test thử nhanh phát hiện 4 chỉ số chất gây nghiện | 120,000,000 | 180.000.000 | 84.000.000 | 246.57 | |
| 228 | PP2300603924 - Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên (NS1) Virus sốt xuất huyết | 329,000,000 | 493.500.000 | 230.300.000 | 863.01 | |
| 229 | PP2300603925 - Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên (NS1) virus sốt xuất huyết) | 594,000,000 | 891.000.000 | 415.800.000 | 1356.16 | |
| 230 | PP2300603926 - Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên SARS-CoV-2 | 165,000,000 | 247.500.000 | 115.500.000 | 1849.31 | |
| 231 | PP2300603927 - Than hoạt tính | 680,000 | 1.020.000 | 476.000 | 0.24 | |
| 232 | PP2300603928 - Thạch đồ môi trường Muller - Hinton | 378,000 | 567.000 | 264.600 | 2.46 | |
| 233 | PP2300603929 - Thạch thường | 20,412,000 | 30.618.000 | 14.288.400 | 1.23 | |
| 234 | PP2300603930 - Thuốc nhuộm bao | 7,950,000 | 11.925.000 | 5.565.000 | 6.16 | |
| 235 | PP2300603931 - Thuốc thử shiff | 1,600,000 | 2.400.000 | 1.120.000 | 0.12 | |
| 236 | PP2300603932 - Thủy tinh thể mềm | 104,787,000 | 157.180.500 | 73.350.900 | 3.69 | |
| 237 | PP2300603933 - Thủy tinh thể mềm | 494,000,000 | 741.000.000 | 345.800.000 | 11.71 | |
| 238 | PP2300603934 - Thủy tinh thể mềm đa tiêu cự | 175,000,000 | 262.500.000 | 122.500.000 | 0.86 | |
| 239 | PP2300603935 - Thủy tinh thể mềm mở rộng trường ảnh | 75,000,000 | 112.500.000 | 52.500.000 | 0.36 | |
| 240 | PP2300603936 - Thủy tinh thể mềm một mảnh | 500,000,000 | 750.000.000 | 350.000.000 | 24.65 | |
| 241 | PP2300603937 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu mềm 1 mảnh | 900,000,000 | 1.350.000.000 | 630.000.000 | 36.98 | |
| 242 | PP2300603938 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu cự nhiễu xạ toàn phần thiết kế 04 càng | 147,000,000 | 220.500.000 | 102.900.000 | 0.86 | |
| 243 | PP2300603939 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự kèm dụng cụ đặt nhân | 657,200,000 | 985.800.000 | 460.040.000 | 24.65 | |
| 244 | PP2300603940 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự ngậm nước càng chữ C | 1,050,000,000 | 1.575.000.000 | 735.000.000 | 43.15 | |
| 245 | PP2300603941 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu cự | 885,000,000 | 1.327.500.000 | 619.500.000 | 12.32 | |
| 246 | PP2300603942 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm một mảnh | 465,000,000 | 697.500.000 | 325.500.000 | 18.49 | |
| 247 | PP2300603943 - Túi đựng nước tiểu | 31,850,000 | 47.775.000 | 22.295.000 | 801.36 | |
| 248 | PP2300603944 - Túi giấy nhỏ | 101,500,000 | 152.250.000 | 71.050.000 | 43150.68 | |
| 249 | PP2300603945 - Túi giấy to | 99,200,000 | 148.800.000 | 69.440.000 | 39452.05 | |
| 250 | PP2300603946 - Túi máu ba 350ml, 250ml | 441,000,000 | 661.500.000 | 308.700.000 | 517.8 | |
| 251 | PP2300603947 - Túi nội soi camera, vô trùng các cỡ | 18,963,000 | 28.444.500 | 13.274.100 | 517.8 | |
| 252 | PP2300603948 - Vật liệu cầm máu tự tiêu 10 x 20cm | 115,500,000 | 173.250.000 | 80.850.000 | 43.15 | |
| 253 | PP2300603949 - Vật liệu hàn răng | 8,000,000 | 12.000.000 | 5.600.000 | 0.61 | |
| 254 | PP2300603950 - Vật liệu hàn răng | 3,500,000 | 5.250.000 | 2.450.000 | 0.61 | |
| 255 | PP2300603951 - Vật liệu hàn răng | 9,000,000 | 13.500.000 | 6.300.000 | 0.61 | |
| 256 | PP2300603952 - Vật liệu hàn răng | 7,500,000 | 11.250.000 | 5.250.000 | 0.61 | |
| 257 | PP2300603953 - Vật liệu trám răng | 3,450,000 | 5.175.000 | 2.415.000 | 1.23 | |
| 258 | PP2300603954 - Vòng đeo tay bệnh nhân | 687,500 | 1.031.250 | 481.250 | 67.8 | |
| 259 | PP2300603955 - Vòng đeo tay mẹ và bé | 4,645,200 | 6.967.800 | 3.251.640 | 345.2 | |
| 260 | PP2300603956 - Xi măng hàn răng (Composite lỏng) | 9,000,000 | 13.500.000 | 6.300.000 | 2.46 | |
| 261 | PP2300603957 - Xi măng hàn răng (Composite đặc) | 1,890,000 | 2.835.000 | 1.323.000 | 1.23 | |
| 262 | PP2300603958 - Xy len | 6,750,000 | 10.125.000 | 4.725.000 | 9.24 |
Cloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2300603697 |
| Giá từng phần lô | 35,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30.82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn nhanh bậc cao, xử lý dụng cụ không chịu nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300603698 |
| Giá từng phần lô | 187,687,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 281.531.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.381.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30.82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tiệt khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300603699 |
| Giá từng phần lô | 64,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.335.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.423.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.65 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao và tiệt khuẩn trang thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300603700 |
| Giá từng phần lô | 40,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.46 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ sơ bộ protease + chất kiềm khuẩn chai 1 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300603701 |
| Giá từng phần lô | 36,414,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.621.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.489.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14.79 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bột khử khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300603702 |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 294.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1726.02 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tay nhanh không dùng nước |
|
| Mã phần lô | PP2300603703 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 86.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tay nhanh không dùng nước |
|
| Mã phần lô | PP2300603704 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246.57 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300603705 |
| Giá từng phần lô | 27,804,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.706.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.462.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.65 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300603706 |
| Giá từng phần lô | 38,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.635.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tay thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300603707 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch làm tan Protein dùng cho dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300603708 |
| Giá từng phần lô | 74,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34.52 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tẩy rửa enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2300603709 |
| Giá từng phần lô | 6,289,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.434.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.402.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tẩy Protein dùng cho dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300603710 |
| Giá từng phần lô | 1,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.316.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tẩy Protein dùng cho dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300603711 |
| Giá từng phần lô | 14,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tan gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300603712 |
| Giá từng phần lô | 12,978,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.467.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.084.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tan gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300603713 |
| Giá từng phần lô | 12,978,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.467.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.084.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước Javen 12% |
|
| Mã phần lô | PP2300603714 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616.43 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước Javen 5% |
|
| Mã phần lô | PP2300603715 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 184.93 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xà phòng tiệt khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300603716 |
| Giá từng phần lô | 36,345,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.517.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.441.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 298.72 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2300603717 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123.28 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2300603718 |
| Giá từng phần lô | 37,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.544.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73.97 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300603719 |
| Giá từng phần lô | 94,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 184.93 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300603720 |
| Giá từng phần lô | 90,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.135.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.063.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 240.41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300603721 |
| Giá từng phần lô | 56,397,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.596.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.478.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 147.94 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300603722 |
| Giá từng phần lô | 35,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 110.95 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300603723 |
| Giá từng phần lô | 54,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 184.93 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300603724 |
| Giá từng phần lô | 77,376,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.064.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.163.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 221.91 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300603725 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 369.86 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300603726 |
| Giá từng phần lô | 185,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 278.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 369.86 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300603727 |
| Giá từng phần lô | 33,529,860 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.294.790 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.470.902 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 96.16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300603728 |
| Giá từng phần lô | 37,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.956.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73.97 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300603729 |
| Giá từng phần lô | 22,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.264.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.523.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu nhanh Polyglycolic acid số 2/0 Rapid |
|
| Mã phần lô | PP2300603730 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 177.53 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tiêu đa sợi từ muối chrom và collagene số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300603731 |
| Giá từng phần lô | 2,948,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.422.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.063.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14.79 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tiêu đa sợi từ muối chrom và collagene số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300603732 |
| Giá từng phần lô | 2,948,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.422.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.063.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14.79 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tiêu đa sợi từ muối chrom và collagene số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300603733 |
| Giá từng phần lô | 8,845,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.267.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.191.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44.38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tiêu đa sợi từ muối chrom và collagene số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300603734 |
| Giá từng phần lô | 1,474,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.211.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.031.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.39 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 0, số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300603735 |
| Giá từng phần lô | 10,130,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.195.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.091.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22.19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300603736 |
| Giá từng phần lô | 13,078,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.618.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.155.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44.38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300603737 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.965.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300603738 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.876.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73.97 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300603739 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.876.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44.38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300603740 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.584.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29.58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300603741 |
| Giá từng phần lô | 48,384,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.576.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.868.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44.38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon đơn sợi không tiêu số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300603742 |
| Giá từng phần lô | 2,394,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.675.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14.79 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon đơn sợi không tiêu số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300603743 |
| Giá từng phần lô | 26,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.162.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.742.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 184.93 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon cỡ số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300603744 |
| Giá từng phần lô | 69,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308.21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon đơn sợi không tiêu số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300603745 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308.21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon đơn sợi không tiêu số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300603746 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.938.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73.97 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon cỡ số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300603747 |
| Giá từng phần lô | 25,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.514.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 110.95 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon đơn sợi không tiêu số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300603748 |
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.516.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 295.89 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon cỡ số 10/0, kim bẹt nhãn khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300603749 |
| Giá từng phần lô | 25,552,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.329.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.886.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22.19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon cỡ số 10/0, kim bẹt nhãn khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300603750 |
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22.19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thép liền kim các số |
|
| Mã phần lô | PP2300603751 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36.98 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid chlohydric 1% |
|
| Mã phần lô | PP2300603752 |
| Giá từng phần lô | 414,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 621.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 289.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid citric |
|
| Mã phần lô | PP2300603753 |
| Giá từng phần lô | 149,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.912.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308.21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid Etching |
|
| Mã phần lô | PP2300603754 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid Periodic 1 % |
|
| Mã phần lô | PP2300603755 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti A 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300603756 |
| Giá từng phần lô | 31,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.31 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti AB 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300603757 |
| Giá từng phần lô | 30,429,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.643.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.300.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43.15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti B 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300603758 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.31 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti D (Kháng huyết thanh RH) |
|
| Mã phần lô | PP2300603759 |
| Giá từng phần lô | 29,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.730.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.874.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.65 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti Human Globulin (Coombs) |
|
| Mã phần lô | PP2300603760 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.73 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bàn chải cước |
|
| Mã phần lô | PP2300603761 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36.98 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng bột bó 10cm x 3,65m |
|
| Mã phần lô | PP2300603762 |
| Giá từng phần lô | 12,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 86.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng bột bó 10cmx2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2300603763 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.702.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123.28 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng bột bó 15cm x 3,65m |
|
| Mã phần lô | PP2300603764 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123.28 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng bột bó 15cmx2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2300603765 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123.28 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng cuộn xô 10cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300603766 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1849.31 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng dính cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300603767 |
| Giá từng phần lô | 22,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.708.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13561.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo lụa 2.5x 9.14m |
|
| Mã phần lô | PP2300603768 |
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.537.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 110.95 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo lụa 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300603769 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 435.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2465.75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng ghim khâu cắt nội soi dùng cho mạch máu và mô mỏng, màu be các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603770 |
| Giá từng phần lô | 19,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.538.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng ghim khâu cắt nội soi dùng cho mô trung bình, màu tím các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603771 |
| Giá từng phần lô | 19,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.538.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng ghim khâu cắt thẳng mổ mở loại có 2 hàng ghim mỗi bên, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603772 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng Opsite 34cm x 35cm có iode |
|
| Mã phần lô | PP2300603773 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.237.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.777.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2300603774 |
| Giá từng phần lô | 20,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.712.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.332.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 184.93 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng thun có keo cố định khớp 8cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300603775 |
| Giá từng phần lô | 36,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.090.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.242.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30.82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây truyền dịch (kim 1 cánh bướm các số) |
|
| Mã phần lô | PP2300603776 |
| Giá từng phần lô | 283,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 425.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8013.69 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây truyền dịch Kim thường |
|
| Mã phần lô | PP2300603777 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4931.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây truyền dịch Kim thường |
|
| Mã phần lô | PP2300603778 |
| Giá từng phần lô | 235,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 352.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9863.01 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hóa chất nhuộm tế bào PAP |
|
| Mã phần lô | PP2300603779 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khăn chỉnh hình thay khớp háng |
|
| Mã phần lô | PP2300603780 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khăn gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300603781 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 364.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khăn mổ 1 lần dùng cho thay khớp gối, nội soi khớp gối có tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300603782 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.65 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khăn mổ 1 lần dùng mổ nội soi khớp vai, có tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300603783 |
| Giá từng phần lô | 16,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.93 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khăn phẫu thuật mạch vành (đùi và tay) IB3 |
|
| Mã phần lô | PP2300603784 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73.97 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nhuộm Clogram hộp/ 4 chai x 250 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300603785 |
| Giá từng phần lô | 6,333,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.500.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.433.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.98 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300603786 |
| Giá từng phần lô | 19,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.832.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 641.09 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300603787 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19726.02 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300603788 |
| Giá từng phần lô | 155,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19726.02 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300603789 |
| Giá từng phần lô | 36,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.862.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.602.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6780.82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300603790 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6780.82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300603791 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9246.57 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300603792 |
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9246.57 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300603793 |
| Giá từng phần lô | 6,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.585.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.473.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1232.87 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300603794 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1232.87 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300603795 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616.43 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300603796 |
| Giá từng phần lô | 21,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.868.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616.43 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa 50ml (Dùng cho bơm tiêm điện) |
|
| Mã phần lô | PP2300603797 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1232.87 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300603798 |
| Giá từng phần lô | 77,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14794.52 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300603799 |
| Giá từng phần lô | 81,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14794.52 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bone wax Sáp cầm máu xương |
|
| Mã phần lô | PP2300603800 |
| Giá từng phần lô | 3,874,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.811.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.712.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18.49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc ép sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2300603801 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493.15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông lót bó bột 10cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2300603802 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.837.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30.82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông lót bó bột 15cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2300603803 |
| Giá từng phần lô | 3,071,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.606.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.149.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30.82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông lót bó bột 20cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2300603804 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông mỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603805 |
| Giá từng phần lô | 4,799,340 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.199.010 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.359.538 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.69 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông y tế thấm nước (1kg/gói) |
|
| Mã phần lô | PP2300603806 |
| Giá từng phần lô | 55,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.808.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.31 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bột Talc |
|
| Mã phần lô | PP2300603807 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bột tổng hợp 10cm x 360cm |
|
| Mã phần lô | PP2300603808 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bột tổng hợp 12,5cm x 360cm |
|
| Mã phần lô | PP2300603809 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Canxi Hydroxid |
|
| Mã phần lô | PP2300603810 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 6F |
|
| Mã phần lô | PP2300603811 |
| Giá từng phần lô | 15,538,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.307.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.876.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm ba nòng số 7F (không phủ chất kháng khuẩn) |
|
| Mã phần lô | PP2300603812 |
| Giá từng phần lô | 28,929,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.394.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.250.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.54 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm hai nòng số 7F (không phủ chất kháng khuẩn) |
|
| Mã phần lô | PP2300603813 |
| Giá từng phần lô | 343,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 515.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240.394.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất lấy dấu tropicalgin hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300603814 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.252.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.984.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chổi đánh bóng răng |
|
| Mã phần lô | PP2300603815 |
| Giá từng phần lô | 680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 476.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.65 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cốc đánh bóng răng |
|
| Mã phần lô | PP2300603816 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn 70 độ dược dụng |
|
| Mã phần lô | PP2300603817 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 554.79 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn 96 độ dược dụng |
|
| Mã phần lô | PP2300603818 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn dược dụng tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2300603819 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73.97 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
'Cortísomol |
|
| Mã phần lô | PP2300603820 |
| Giá từng phần lô | 6,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.655.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.86 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát trùng ống tủy (CPC Camphenol hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300603821 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dầu soi kính |
|
| Mã phần lô | PP2300603822 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.087.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.307.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2300603823 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 369.86 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nối bơm thuốc cản quang dài 30cm. Không chứa phụ gia DEHP |
|
| Mã phần lô | PP2300603824 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1232.87 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nối bơm tiêm điện 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2300603825 |
| Giá từng phần lô | 45,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.355.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.899.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 863.01 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nối bơm tiêm điện 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2300603826 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 369.86 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây oxy gọng kính người lớn và trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300603827 |
| Giá từng phần lô | 28,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 739.72 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300603828 |
| Giá từng phần lô | 107,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493.15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300603829 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 86.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300603830 |
| Giá từng phần lô | 2,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.666.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1232.87 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dịch nhầy |
|
| Mã phần lô | PP2300603831 |
| Giá từng phần lô | 55,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.955.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dịch nhầy |
|
| Mã phần lô | PP2300603832 |
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 693.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 323.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 172.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực dán |
|
| Mã phần lô | PP2300603833 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6164.38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điếu ngải |
|
| Mã phần lô | PP2300603834 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18.49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ cố định mảnh ghép thoát vị |
|
| Mã phần lô | PP2300603835 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ khâu cắt nội soi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603836 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ khâu cắt thẳng mổ mở loại có 2 hàng ghim mỗi bên, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603837 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch Lugol 3% |
|
| Mã phần lô | PP2300603838 |
| Giá từng phần lô | 6,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Eosin |
|
| Mã phần lô | PP2300603839 |
| Giá từng phần lô | 14,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2300603840 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc cầu đa khoa fi 30 fi 40 |
|
| Mã phần lô | PP2300603841 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.586.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2465.75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc củ ấu sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300603842 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.466.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3698.63 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc đại phẫu thuật, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300603843 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123.28 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc hút nước y tế khổ 0,8m |
|
| Mã phần lô | PP2300603844 |
| Giá từng phần lô | 207,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 311.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7397.26 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc meche vô trùng kích thước 3.5 x 75 cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300603845 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1232.87 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc phẫu thuật ổ bụng VT 10*10*12L |
|
| Mã phần lô | PP2300603846 |
| Giá từng phần lô | 257,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 385.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43150.68 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc phẫu thuật ổ bụng VT 30*40*6L |
|
| Mã phần lô | PP2300603847 |
| Giá từng phần lô | 76,272,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.408.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.390.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1972.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc tiểu phẫu, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300603848 |
| Giá từng phần lô | 68,985,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.477.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.289.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1109.58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng khám các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603849 |
| Giá từng phần lô | 532,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 798.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 372.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43150.68 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng PT tiệt trùng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603850 |
| Giá từng phần lô | 505,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 757.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 353.535.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16027.39 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy bản loại to 30cmx60cm |
|
| Mã phần lô | PP2300603851 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18493.15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy gói thuốc đông y |
|
| Mã phần lô | PP2300603852 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.65 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giêm sa nước đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300603853 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gutta pecha |
|
| Mã phần lô | PP2300603854 |
| Giá từng phần lô | 26,273,715 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.410.572,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.391.600,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.01 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hematoxylin nước pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300603855 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.46 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kehr mật các cỡ (Chữ T) |
|
| Mã phần lô | PP2300603856 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.69 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khẩu trang đeo tai 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300603857 |
| Giá từng phần lô | 129,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22191.78 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khẩu trang tiệt trùng dây buộc |
|
| Mã phần lô | PP2300603858 |
| Giá từng phần lô | 41,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.370.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.106.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3698.63 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoá 3 chạc |
|
| Mã phần lô | PP2300603859 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1849.31 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim cánh bướm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603860 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11095.89 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim châm cứu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603861 |
| Giá từng phần lô | 120,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30821.91 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim gây tê tủy sống các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603862 |
| Giá từng phần lô | 70,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.255.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.119.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 369.86 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim lấy thuốc các số |
|
| Mã phần lô | PP2300603863 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49315.06 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn không cánh tiệt trùng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603864 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.417.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 661.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11095.89 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603865 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1232.87 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603866 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2465.75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim tiêm nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300603867 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.555.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 801.36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim cấy chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300603868 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim đẩy chỉ vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300603869 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 184.93 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưới điều trị thoát vị 11x6cm |
|
| Mã phần lô | PP2300603870 |
| Giá từng phần lô | 55,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.845.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.661.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.31 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưới điều trị thoát vị 15x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300603871 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.39 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Macconkey |
|
| Mã phần lô | PP2300603872 |
| Giá từng phần lô | 5,544,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.316.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.880.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.69 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2300603873 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng dán mi các cỡ - Băng vô trùng trong suốt không thấm nước 10x12cm |
|
| Mã phần lô | PP2300603874 |
| Giá từng phần lô | 16,537,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.806.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.576.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 184.93 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng galatin cầm máu tự tiêu spongostan 5*7*1cm |
|
| Mã phần lô | PP2300603875 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.310.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.078.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.46 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mở khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2300603876 |
| Giá từng phần lô | 3,015,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.522.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.110.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.54 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường Brilliance agar |
|
| Mã phần lô | PP2300603877 |
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường đông khô pepton |
|
| Mã phần lô | PP2300603878 |
| Giá từng phần lô | 6,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.812.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường Macconkey |
|
| Mã phần lô | PP2300603879 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường Saboraud 2% Gluco Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300603880 |
| Giá từng phần lô | 5,936,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.904.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.155.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường Saboraud 4% glucose Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300603881 |
| Giá từng phần lô | 6,525,225 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.787.837,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.567.657,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường thạch Chocolate Agar + MultiVitox |
|
| Mã phần lô | PP2300603882 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.058.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường thạch Columbia Agar + 5% Sheep Blood |
|
| Mã phần lô | PP2300603883 |
| Giá từng phần lô | 1,102,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.653.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 771.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường thạch Hektoen Enteric Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300603884 |
| Giá từng phần lô | 531,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 796.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 371.910 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.46 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũ phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300603885 |
| Giá từng phần lô | 54,054,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.081.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.837.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8136.98 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Muối tái sinh dạng viên |
|
| Mã phần lô | PP2300603886 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 369.86 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
'Nội khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300603887 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 369.86 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nội khí quản lò xo |
|
| Mã phần lô | PP2300603888 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.09 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước cất 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300603889 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493.15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2300603890 |
| Giá từng phần lô | 34,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống lót bó bột 10cm x 25m |
|
| Mã phần lô | PP2300603891 |
| Giá từng phần lô | 1,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.665.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 777.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống lót bó bột 6,5cm x 25m |
|
| Mã phần lô | PP2300603892 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 714.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nội phế quản |
|
| Mã phần lô | PP2300603893 |
| Giá từng phần lô | 79,716,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.574.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.801.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.93 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Parafin cục |
|
| Mã phần lô | PP2300603894 |
| Giá từng phần lô | 32,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.31 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Parafin dầu |
|
| Mã phần lô | PP2300603895 |
| Giá từng phần lô | 8,217,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.325.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.751.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.09 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Parafin hạt |
|
| Mã phần lô | PP2300603896 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phin lọc bạch cầu cho hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300603897 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phin lọc bạch cầu cho tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300603898 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde dạ dày các số |
|
| Mã phần lô | PP2300603899 |
| Giá từng phần lô | 11,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 209.58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde dẫn lưu ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300603900 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.190.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.822.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80.13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde Foley 2 chạc các số |
|
| Mã phần lô | PP2300603901 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493.15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde foley 3 chạc các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603902 |
| Giá từng phần lô | 4,338,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.507.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.036.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29.71 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde hút nhớt các số |
|
| Mã phần lô | PP2300603903 |
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3205.47 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde JJ (thời gian lưu 1 năm) |
|
| Mã phần lô | PP2300603904 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde JJ cỡ 6Fr đặt trong 6 tháng |
|
| Mã phần lô | PP2300603905 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde JJ đơn, các cỡ (đặt trong 3 tháng) |
|
| Mã phần lô | PP2300603906 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73.97 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde Mono J |
|
| Mã phần lô | PP2300603907 |
| Giá từng phần lô | 9,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.524.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.46 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde Nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2300603908 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 147.94 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde Pezzer (Pecze) các số |
|
| Mã phần lô | PP2300603909 |
| Giá từng phần lô | 1,485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.227.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.039.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.09 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Spongostan |
|
| Mã phần lô | PP2300603910 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.695.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tấm trải nilon 100cm x 130cm |
|
| Mã phần lô | PP2300603911 |
| Giá từng phần lô | 80,321,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.482.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.225.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1676.71 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test chẩn đoán giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2300603912 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.404.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 172.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test chẩn đoán giang mai -định tính phát hiện kháng thể kháng TP - giang mai (IgM, IgG, IgA) |
|
| Mã phần lô | PP2300603913 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246.57 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test chẩn đoán TPPA bằng phương pháp ngưng kết hạt |
|
| Mã phần lô | PP2300603914 |
| Giá từng phần lô | 55,162,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.744.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.613.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 406.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test chuẩn đoán Chlamydia |
|
| Mã phần lô | PP2300603915 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh chẩn đoán Chlamydia |
|
| Mã phần lô | PP2300603916 |
| Giá từng phần lô | 27,027,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.540.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.918.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 110.95 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh chẩn đoán cúm túp A, túp B |
|
| Mã phần lô | PP2300603917 |
| Giá từng phần lô | 476,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 333.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 863.01 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh chẩn đoán cúm túp A, túp B |
|
| Mã phần lô | PP2300603918 |
| Giá từng phần lô | 266,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 399.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 443.83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300603919 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36.98 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh phát hiện kháng thể chẩn đoán sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300603920 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123.28 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh phát hiện kháng thể chẩn đoán sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300603921 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246.57 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test thử nhanh phát hiện 4 chỉ số chất gây nghiện |
|
| Mã phần lô | PP2300603922 |
| Giá từng phần lô | 72,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246.57 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test thử nhanh phát hiện 4 chỉ số chất gây nghiện |
|
| Mã phần lô | PP2300603923 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246.57 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên (NS1) Virus sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300603924 |
| Giá từng phần lô | 329,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 493.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 230.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 863.01 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên (NS1) virus sốt xuất huyết) |
|
| Mã phần lô | PP2300603925 |
| Giá từng phần lô | 594,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 891.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 415.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1356.16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên SARS-CoV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300603926 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1849.31 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Than hoạt tính |
|
| Mã phần lô | PP2300603927 |
| Giá từng phần lô | 680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 476.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thạch đồ môi trường Muller - Hinton |
|
| Mã phần lô | PP2300603928 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 567.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.46 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thạch thường |
|
| Mã phần lô | PP2300603929 |
| Giá từng phần lô | 20,412,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.618.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.288.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc nhuộm bao |
|
| Mã phần lô | PP2300603930 |
| Giá từng phần lô | 7,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.565.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử shiff |
|
| Mã phần lô | PP2300603931 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể mềm |
|
| Mã phần lô | PP2300603932 |
| Giá từng phần lô | 104,787,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.180.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.350.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.69 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể mềm |
|
| Mã phần lô | PP2300603933 |
| Giá từng phần lô | 494,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 741.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 345.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.71 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể mềm đa tiêu cự |
|
| Mã phần lô | PP2300603934 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.86 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể mềm mở rộng trường ảnh |
|
| Mã phần lô | PP2300603935 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể mềm một mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2300603936 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.65 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu mềm 1 mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2300603937 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36.98 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu cự nhiễu xạ toàn phần thiết kế 04 càng |
|
| Mã phần lô | PP2300603938 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.86 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự kèm dụng cụ đặt nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300603939 |
| Giá từng phần lô | 657,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 985.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 460.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.65 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự ngậm nước càng chữ C |
|
| Mã phần lô | PP2300603940 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43.15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu cự |
|
| Mã phần lô | PP2300603941 |
| Giá từng phần lô | 885,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.327.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 619.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm một mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2300603942 |
| Giá từng phần lô | 465,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 697.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18.49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300603943 |
| Giá từng phần lô | 31,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.295.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 801.36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi giấy nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300603944 |
| Giá từng phần lô | 101,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43150.68 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi giấy to |
|
| Mã phần lô | PP2300603945 |
| Giá từng phần lô | 99,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39452.05 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi máu ba 350ml, 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2300603946 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 661.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 517.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi nội soi camera, vô trùng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603947 |
| Giá từng phần lô | 18,963,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.444.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.274.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 517.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu cầm máu tự tiêu 10 x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300603948 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43.15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu hàn răng |
|
| Mã phần lô | PP2300603949 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu hàn răng |
|
| Mã phần lô | PP2300603950 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu hàn răng |
|
| Mã phần lô | PP2300603951 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu hàn răng |
|
| Mã phần lô | PP2300603952 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2300603953 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng đeo tay bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300603954 |
| Giá từng phần lô | 687,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.031.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 481.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng đeo tay mẹ và bé |
|
| Mã phần lô | PP2300603955 |
| Giá từng phần lô | 4,645,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.967.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.251.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 345.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xi măng hàn răng (Composite lỏng) |
|
| Mã phần lô | PP2300603956 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.46 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xi măng hàn răng (Composite đặc) |
|
| Mã phần lô | PP2300603957 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.835.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.323.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xy len |
|
| Mã phần lô | PP2300603958 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi