Gói thầu: Gói thầu số 1: Hóa chất, vật tư y tế (gồm 262 mặt hàng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400001661-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/02/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện 19-8, Bộ Công an
Chủ đầu tư Bệnh viện 19-8, Bộ Công an
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Hóa chất, vật tư y tế (gồm 262 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2300267892
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 20,418,110,040 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 612.543.298 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10) (10)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(8)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X. - Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300603697 - Cloramin B 35,500,000 53.250.000 24.850.000 30.82
2 PP2300603698 - Dung dịch khử khuẩn nhanh bậc cao, xử lý dụng cụ không chịu nhiệt 187,687,500 281.531.250 131.381.250 30.82
3 PP2300603699 - Dung dịch tiệt khuẩn dụng cụ y tế 64,890,000 97.335.000 45.423.000 24.65
4 PP2300603700 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao và tiệt khuẩn trang thiết bị y tế 40,400,000 60.600.000 28.280.000 2.46
5 PP2300603701 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ sơ bộ protease + chất kiềm khuẩn chai 1 lít 36,414,000 54.621.000 25.489.800 14.79
6 PP2300603702 - Bột khử khuẩn dụng cụ y tế 196,000,000 294.000.000 137.200.000 1726.02
7 PP2300603703 - Dung dịch rửa tay nhanh không dùng nước 42,000,000 63.000.000 29.400.000 86.3
8 PP2300603704 - Dung dịch rửa tay nhanh không dùng nước 132,300,000 198.450.000 92.610.000 246.57
9 PP2300603705 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật 27,804,000 41.706.000 19.462.800 24.65
10 PP2300603706 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật 38,050,000 57.075.000 26.635.000 6.16
11 PP2300603707 - Dung dịch rửa tay thường quy 4,650,000 6.975.000 3.255.000 1.84
12 PP2300603708 - Dung dịch làm tan Protein dùng cho dụng cụ y tế 74,200,000 111.300.000 51.940.000 34.52
13 PP2300603709 - Dung dịch tẩy rửa enzyme 6,289,500 9.434.250 4.402.650 0.61
14 PP2300603710 - Dung dịch tẩy Protein dùng cho dụng cụ y tế 1,880,000 2.820.000 1.316.000 0.61
15 PP2300603711 - Dung dịch tẩy Protein dùng cho dụng cụ y tế 14,300,000 21.450.000 10.010.000 1.23
16 PP2300603712 - Dung dịch tan gỉ 12,978,000 19.467.000 9.084.600 0.36
17 PP2300603713 - Dung dịch tan gỉ 12,978,000 19.467.000 9.084.600 0.36
18 PP2300603714 - Nước Javen 12% 45,000,000 67.500.000 31.500.000 616.43
19 PP2300603715 - Nước Javen 5% 11,250,000 16.875.000 7.875.000 184.93
20 PP2300603716 - Xà phòng tiệt khuẩn 36,345,000 54.517.500 25.441.500 298.72
21 PP2300603717 - Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 0 48,300,000 72.450.000 33.810.000 123.28
22 PP2300603718 - Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 0 37,920,000 56.880.000 26.544.000 73.97
23 PP2300603719 - Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 1 94,800,000 142.200.000 66.360.000 184.93
24 PP2300603720 - Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 1 90,090,000 135.135.000 63.063.000 240.41
25 PP2300603721 - Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 2 56,397,600 84.596.400 39.478.320 147.94
26 PP2300603722 - Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 2 35,100,000 52.650.000 24.570.000 110.95
27 PP2300603723 - Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 2/0 54,750,000 82.125.000 38.325.000 184.93
28 PP2300603724 - Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 2/0 77,376,600 116.064.900 54.163.620 221.91
29 PP2300603725 - Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 3/0 126,000,000 189.000.000 88.200.000 369.86
30 PP2300603726 - Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 3/0 185,400,000 278.100.000 129.780.000 369.86
31 PP2300603727 - Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 4/0 33,529,860 50.294.790 23.470.902 96.16
32 PP2300603728 - Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 4/0 37,080,000 55.620.000 25.956.000 73.97
33 PP2300603729 - Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 5/0 22,176,000 33.264.000 15.523.200 59.17
34 PP2300603730 - Chỉ tiêu nhanh Polyglycolic acid số 2/0 Rapid 75,600,000 113.400.000 52.920.000 177.53
35 PP2300603731 - Chỉ phẫu thuật tiêu đa sợi từ muối chrom và collagene số 2/0 2,948,400 4.422.600 2.063.880 14.79
36 PP2300603732 - Chỉ phẫu thuật tiêu đa sợi từ muối chrom và collagene số 3/0 2,948,400 4.422.600 2.063.880 14.79
37 PP2300603733 - Chỉ phẫu thuật tiêu đa sợi từ muối chrom và collagene số 4/0 8,845,200 13.267.800 6.191.640 44.38
38 PP2300603734 - Chỉ phẫu thuật tiêu đa sợi từ muối chrom và collagene số 5/0 1,474,200 2.211.300 1.031.940 7.39
39 PP2300603735 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 0, số 1 10,130,400 15.195.600 7.091.280 22.19
40 PP2300603736 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 2/0 13,078,800 19.618.200 9.155.160 44.38
41 PP2300603737 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 3/0 19,950,000 29.925.000 13.965.000 61.64
42 PP2300603738 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 4/0 22,680,000 34.020.000 15.876.000 73.97
43 PP2300603739 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 5/0 22,680,000 34.020.000 15.876.000 44.38
44 PP2300603740 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 6/0 15,120,000 22.680.000 10.584.000 29.58
45 PP2300603741 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 7/0 48,384,000 72.576.000 33.868.800 44.38
46 PP2300603742 - Chỉ Nylon đơn sợi không tiêu số 1 2,394,000 3.591.000 1.675.800 14.79
47 PP2300603743 - Chỉ Nylon đơn sợi không tiêu số 2/0 26,775,000 40.162.500 18.742.500 184.93
48 PP2300603744 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon cỡ số 3/0 69,500,000 104.250.000 48.650.000 308.21
49 PP2300603745 - Chỉ Nylon đơn sợi không tiêu số 3/0 47,250,000 70.875.000 33.075.000 308.21
50 PP2300603746 - Chỉ Nylon đơn sợi không tiêu số 4/0 11,340,000 17.010.000 7.938.000 73.97
51 PP2300603747 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon cỡ số 4/0 25,020,000 37.530.000 17.514.000 110.95
52 PP2300603748 - Chỉ Nylon đơn sợi không tiêu số 5/0 47,880,000 71.820.000 33.516.000 295.89
53 PP2300603749 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon cỡ số 10/0, kim bẹt nhãn khoa 25,552,800 38.329.200 17.886.960 22.19
54 PP2300603750 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon cỡ số 10/0, kim bẹt nhãn khoa 30,600,000 45.900.000 21.420.000 22.19
55 PP2300603751 - Chỉ thép liền kim các số 18,900,000 28.350.000 13.230.000 36.98
56 PP2300603752 - Acid chlohydric 1% 414,000 621.000 289.800 0.36
57 PP2300603753 - Acid citric 149,875,000 224.812.500 104.912.500 308.21
58 PP2300603754 - Acid Etching 1,100,000 1.650.000 770.000 0.49
59 PP2300603755 - Acid Periodic 1 % 1,400,000 2.100.000 980.000 0.12
60 PP2300603756 - Anti A 10ml 31,600,000 47.400.000 22.120.000 49.31
61 PP2300603757 - Anti AB 10ml 30,429,000 45.643.500 21.300.300 43.15
62 PP2300603758 - Anti B 10ml 31,200,000 46.800.000 21.840.000 49.31
63 PP2300603759 - Anti D (Kháng huyết thanh RH) 29,820,000 44.730.000 20.874.000 24.65
64 PP2300603760 - Anti Human Globulin (Coombs) 2,520,000 3.780.000 1.764.000 0.73
65 PP2300603761 - Bàn chải cước 6,900,000 10.350.000 4.830.000 36.98
66 PP2300603762 - Băng bột bó 10cm x 3,65m 12,250,000 18.375.000 8.575.000 86.3
67 PP2300603763 - Băng bột bó 10cmx2,7m 13,860,000 20.790.000 9.702.000 123.28
68 PP2300603764 - Băng bột bó 15cm x 3,65m 22,000,000 33.000.000 15.400.000 123.28
69 PP2300603765 - Băng bột bó 15cmx2,7m 17,640,000 26.460.000 12.348.000 123.28
70 PP2300603766 - Băng cuộn xô 10cm x 5m 30,000,000 45.000.000 21.000.000 1849.31
71 PP2300603767 - Băng dính cá nhân 22,440,000 33.660.000 15.708.000 13561.64
72 PP2300603768 - Băng keo lụa 2.5x 9.14m 23,625,000 35.437.500 16.537.500 110.95
73 PP2300603769 - Băng keo lụa 2,5cm x 5m 290,000,000 435.000.000 203.000.000 2465.75
74 PP2300603770 - Băng ghim khâu cắt nội soi dùng cho mạch máu và mô mỏng, màu be các cỡ 19,340,000 29.010.000 13.538.000 0.61
75 PP2300603771 - Băng ghim khâu cắt nội soi dùng cho mô trung bình, màu tím các cỡ 19,340,000 29.010.000 13.538.000 0.61
76 PP2300603772 - Băng ghim khâu cắt thẳng mổ mở loại có 2 hàng ghim mỗi bên, các cỡ 5,750,000 8.625.000 4.025.000 0.61
77 PP2300603773 - Băng Opsite 34cm x 35cm có iode 6,825,000 10.237.500 4.777.500 6.16
78 PP2300603774 - Băng thun 3 móc 20,475,000 30.712.500 14.332.500 184.93
79 PP2300603775 - Băng thun có keo cố định khớp 8cm x 4,5m 36,060,000 54.090.000 25.242.000 30.82
80 PP2300603776 - Bộ dây truyền dịch (kim 1 cánh bướm các số) 283,400,000 425.100.000 198.380.000 8013.69
81 PP2300603777 - Bộ dây truyền dịch Kim thường 117,600,000 176.400.000 82.320.000 4931.5
82 PP2300603778 - Bộ dây truyền dịch Kim thường 235,200,000 352.800.000 164.640.000 9863.01
83 PP2300603779 - Bộ hóa chất nhuộm tế bào PAP 12,400,000 18.600.000 8.680.000 0.49
84 PP2300603780 - Bộ khăn chỉnh hình thay khớp háng 25,000,000 37.500.000 17.500.000 6.16
85 PP2300603781 - Bộ khăn gây tê ngoài màng cứng 520,000 780.000 364.000 1.23
86 PP2300603782 - Bộ khăn mổ 1 lần dùng cho thay khớp gối, nội soi khớp gối có tiệt trùng 70,000,000 105.000.000 49.000.000 24.65
87 PP2300603783 - Bộ khăn mổ 1 lần dùng mổ nội soi khớp vai, có tiệt trùng 16,600,000 24.900.000 11.620.000 4.93
88 PP2300603784 - Bộ khăn phẫu thuật mạch vành (đùi và tay) IB3 228,000,000 342.000.000 159.600.000 73.97
89 PP2300603785 - Bộ nhuộm Clogram hộp/ 4 chai x 250 ml 6,333,600 9.500.400 4.433.520 0.98
90 PP2300603786 - Bơm cho ăn 50ml 19,760,000 29.640.000 13.832.000 641.09
91 PP2300603787 - Bơm tiêm nhựa 10ml 152,000,000 228.000.000 106.400.000 19726.02
92 PP2300603788 - Bơm tiêm nhựa 10ml 155,200,000 232.800.000 108.640.000 19726.02
93 PP2300603789 - Bơm tiêm nhựa 1ml 36,575,000 54.862.500 25.602.500 6780.82
94 PP2300603790 - Bơm tiêm nhựa 1ml 34,650,000 51.975.000 24.255.000 6780.82
95 PP2300603791 - Bơm tiêm nhựa 20ml 135,000,000 202.500.000 94.500.000 9246.57
96 PP2300603792 - Bơm tiêm nhựa 20ml 141,750,000 212.625.000 99.225.000 9246.57
97 PP2300603793 - Bơm tiêm nhựa 3ml 6,390,000 9.585.000 4.473.000 1232.87
98 PP2300603794 - Bơm tiêm nhựa 3ml 6,300,000 9.450.000 4.410.000 1232.87
99 PP2300603795 - Bơm tiêm nhựa 50ml 19,000,000 28.500.000 13.300.000 616.43
100 PP2300603796 - Bơm tiêm nhựa 50ml 21,240,000 31.860.000 14.868.000 616.43
101 PP2300603797 - Bơm tiêm nhựa 50ml (Dùng cho bơm tiêm điện) 100,000,000 150.000.000 70.000.000 1232.87
102 PP2300603798 - Bơm tiêm nhựa 5ml 77,400,000 116.100.000 54.180.000 14794.52
103 PP2300603799 - Bơm tiêm nhựa 5ml 81,600,000 122.400.000 57.120.000 14794.52
104 PP2300603800 - Bone wax Sáp cầm máu xương 3,874,500 5.811.750 2.712.150 18.49
105 PP2300603801 - Gạc ép sọ não 8,800,000 13.200.000 6.160.000 493.15
106 PP2300603802 - Bông lót bó bột 10cm x 2,7m 2,625,000 3.937.500 1.837.500 30.82
107 PP2300603803 - Bông lót bó bột 15cm x 2,7m 3,071,250 4.606.875 2.149.875 30.82
108 PP2300603804 - Bông lót bó bột 20cm x 2,7m 1,500,000 2.250.000 1.050.000 12.32
109 PP2300603805 - Bông mỡ 4,799,340 7.199.010 3.359.538 3.69
110 PP2300603806 - Bông y tế thấm nước (1kg/gói) 55,440,000 83.160.000 38.808.000 49.31
111 PP2300603807 - Bột Talc 2,250,000 3.375.000 1.575.000 6.16
112 PP2300603808 - Bột tổng hợp 10cm x 360cm 450,000 675.000 315.000 0.61
113 PP2300603809 - Bột tổng hợp 12,5cm x 360cm 550,000 825.000 385.000 0.61
114 PP2300603810 - Canxi Hydroxid 3,000,000 4.500.000 2.100.000 1.23
115 PP2300603811 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 6F 15,538,500 23.307.750 10.876.950 6.16
116 PP2300603812 - Catheter tĩnh mạch trung tâm ba nòng số 7F (không phủ chất kháng khuẩn) 28,929,600 43.394.400 20.250.720 5.54
117 PP2300603813 - Catheter tĩnh mạch trung tâm hai nòng số 7F (không phủ chất kháng khuẩn) 343,420,000 515.130.000 240.394.000 67.8
118 PP2300603814 - Chất lấy dấu tropicalgin hoặc tương đương 2,835,000 4.252.500 1.984.500 1.84
119 PP2300603815 - Chổi đánh bóng răng 680,000 1.020.000 476.000 24.65
120 PP2300603816 - Cốc đánh bóng răng 3,500,000 5.250.000 2.450.000 61.64
121 PP2300603817 - Cồn 70 độ dược dụng 112,500,000 168.750.000 78.750.000 554.79
122 PP2300603818 - Cồn 96 độ dược dụng 13,500,000 20.250.000 9.450.000 61.64
123 PP2300603819 - Cồn dược dụng tuyệt đối 19,800,000 29.700.000 13.860.000 73.97
124 PP2300603820 - 'Cortísomol 6,650,000 9.975.000 4.655.000 0.86
125 PP2300603821 - Dung dịch sát trùng ống tủy (CPC Camphenol hoặc tương đương) 1,900,000 2.850.000 1.330.000 1.23
126 PP2300603822 - Dầu soi kính 4,725,000 7.087.500 3.307.500 0.36
127 PP2300603823 - Dây garo 12,000,000 18.000.000 8.400.000 369.86
128 PP2300603824 - Dây nối bơm thuốc cản quang dài 30cm. Không chứa phụ gia DEHP 52,500,000 78.750.000 36.750.000 1232.87
129 PP2300603825 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm 45,570,000 68.355.000 31.899.000 863.01
130 PP2300603826 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm 15,750,000 23.625.000 11.025.000 369.86
131 PP2300603827 - Dây oxy gọng kính người lớn và trẻ em 28,200,000 42.300.000 19.740.000 739.72
132 PP2300603828 - Dây truyền máu 107,600,000 161.400.000 75.320.000 493.15
133 PP2300603829 - Dây truyền máu 7,350,000 11.025.000 5.145.000 86.3
134 PP2300603830 - Đè lưỡi gỗ 2,380,000 3.570.000 1.666.000 1232.87
135 PP2300603831 - Dịch nhầy 55,650,000 83.475.000 38.955.000 12.32
136 PP2300603832 - Dịch nhầy 462,000,000 693.000.000 323.400.000 172.6
137 PP2300603833 - Điện cực dán 73,500,000 110.250.000 51.450.000 6164.38
138 PP2300603834 - Điếu ngải 6,000,000 9.000.000 4.200.000 18.49
139 PP2300603835 - Dụng cụ cố định mảnh ghép thoát vị 15,000,000 22.500.000 10.500.000 0.24
140 PP2300603836 - Dụng cụ khâu cắt nội soi các cỡ 5,100,000 7.650.000 3.570.000 0.12
141 PP2300603837 - Dụng cụ khâu cắt thẳng mổ mở loại có 2 hàng ghim mỗi bên, các cỡ 4,700,000 7.050.000 3.290.000 0.12
142 PP2300603838 - Dung dịch Lugol 3% 6,500 9.750 4.550 0.61
143 PP2300603839 - Eosin 14,300,000 21.450.000 10.010.000 1.6
144 PP2300603840 - Eugenol 1,080,000 1.620.000 756.000 1.23
145 PP2300603841 - Gạc cầu đa khoa fi 30 fi 40 7,980,000 11.970.000 5.586.000 2465.75
146 PP2300603842 - Gạc củ ấu sản khoa 16,380,000 24.570.000 11.466.000 3698.63
147 PP2300603843 - Gạc đại phẫu thuật, vô trùng 73,500,000 110.250.000 51.450.000 123.28
148 PP2300603844 - Gạc hút nước y tế khổ 0,8m 207,900,000 311.850.000 145.530.000 7397.26
149 PP2300603845 - Gạc meche vô trùng kích thước 3.5 x 75 cm x 6 lớp 14,700,000 22.050.000 10.290.000 1232.87
150 PP2300603846 - Gạc phẫu thuật ổ bụng VT 10*10*12L 257,250,000 385.875.000 180.075.000 43150.68
151 PP2300603847 - Gạc phẫu thuật ổ bụng VT 30*40*6L 76,272,000 114.408.000 53.390.400 1972.6
152 PP2300603848 - Gạc tiểu phẫu, vô trùng 68,985,000 103.477.500 48.289.500 1109.58
153 PP2300603849 - Găng khám các cỡ 532,000,000 798.000.000 372.400.000 43150.68
154 PP2300603850 - Găng PT tiệt trùng các cỡ 505,050,000 757.575.000 353.535.000 16027.39
155 PP2300603851 - Giấy bản loại to 30cmx60cm 108,000,000 162.000.000 75.600.000 18493.15
156 PP2300603852 - Giấy gói thuốc đông y 11,000,000 16.500.000 7.700.000 24.65
157 PP2300603853 - Giêm sa nước đặc 22,500,000 33.750.000 15.750.000 1.84
158 PP2300603854 - Gutta pecha 26,273,715 39.410.572,5 18.391.600,5 8.01
159 PP2300603855 - Hematoxylin nước pha sẵn 22,000,000 33.000.000 15.400.000 2.46
160 PP2300603856 - Kehr mật các cỡ (Chữ T) 480,000 720.000 336.000 3.69
161 PP2300603857 - Khẩu trang đeo tai 4 lớp 129,600,000 194.400.000 90.720.000 22191.78
162 PP2300603858 - Khẩu trang tiệt trùng dây buộc 41,580,000 62.370.000 29.106.000 3698.63
163 PP2300603859 - Khoá 3 chạc 58,500,000 87.750.000 40.950.000 1849.31
164 PP2300603860 - Kim cánh bướm các cỡ 108,000,000 162.000.000 75.600.000 11095.89
165 PP2300603861 - Kim châm cứu các cỡ 120,750,000 181.125.000 84.525.000 30821.91
166 PP2300603862 - Kim gây tê tủy sống các cỡ 70,170,000 105.255.000 49.119.000 369.86
167 PP2300603863 - Kim lấy thuốc các số 120,000,000 180.000.000 84.000.000 49315.06
168 PP2300603864 - Kim luồn không cánh tiệt trùng các cỡ 945,000,000 1.417.500.000 661.500.000 11095.89
169 PP2300603865 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh các cỡ 125,000,000 187.500.000 87.500.000 1232.87
170 PP2300603866 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh các cỡ 90,000,000 135.000.000 63.000.000 2465.75
171 PP2300603867 - Kim tiêm nha khoa 13,650,000 20.475.000 9.555.000 801.36
172 PP2300603868 - Kim cấy chỉ 8,250,000 12.375.000 5.775.000 61.64
173 PP2300603869 - Kim đẩy chỉ vô trùng 420,000 630.000 294.000 184.93
174 PP2300603870 - Lưới điều trị thoát vị 11x6cm 55,230,000 82.845.000 38.661.000 4.31
175 PP2300603871 - Lưới điều trị thoát vị 15x10cm 108,000,000 162.000.000 75.600.000 7.39
176 PP2300603872 - Macconkey 5,544,000 8.316.000 3.880.800 3.69
177 PP2300603873 - Miếng cầm máu mũi 52,500,000 78.750.000 36.750.000 61.64
178 PP2300603874 - Miếng dán mi các cỡ - Băng vô trùng trong suốt không thấm nước 10x12cm 16,537,500 24.806.250 11.576.250 184.93
179 PP2300603875 - Miếng galatin cầm máu tự tiêu spongostan 5*7*1cm 1,540,000 2.310.000 1.078.000 2.46
180 PP2300603876 - Mở khí quản các số 3,015,000 4.522.500 2.110.500 5.54
181 PP2300603877 - Môi trường Brilliance agar 35,200,000 52.800.000 24.640.000 1.23
182 PP2300603878 - Môi trường đông khô pepton 6,875,000 10.312.500 4.812.500 0.61
183 PP2300603879 - Môi trường Macconkey 1,050,000 1.575.000 735.000 0.61
184 PP2300603880 - Môi trường Saboraud 2% Gluco Agar 5,936,400 8.904.600 4.155.480 0.24
185 PP2300603881 - Môi trường Saboraud 4% glucose Agar 6,525,225 9.787.837,5 4.567.657,5 0.61
186 PP2300603882 - Môi trường thạch Chocolate Agar + MultiVitox 2,940,000 4.410.000 2.058.000 12.32
187 PP2300603883 - Môi trường thạch Columbia Agar + 5% Sheep Blood 1,102,500 1.653.750 771.750 6.16
188 PP2300603884 - Môi trường thạch Hektoen Enteric Agar 531,300 796.950 371.910 2.46
189 PP2300603885 - Mũ phẫu thuật tiệt trùng 54,054,000 81.081.000 37.837.800 8136.98
190 PP2300603886 - Muối tái sinh dạng viên 37,800,000 56.700.000 26.460.000 369.86
191 PP2300603887 - 'Nội khí quản có bóng các số 43,500,000 65.250.000 30.450.000 369.86
192 PP2300603888 - Nội khí quản lò xo 9,450,000 14.175.000 6.615.000 11.09
193 PP2300603889 - Nước cất 2 lần 40,000,000 60.000.000 28.000.000 493.15
194 PP2300603890 - Ống hút nước bọt 34,750 52.125 24.325 6.16
195 PP2300603891 - Ống lót bó bột 10cm x 25m 1,110,000 1.665.000 777.000 0.36
196 PP2300603892 - Ống lót bó bột 6,5cm x 25m 1,020,000 1.530.000 714.000 0.36
197 PP2300603893 - Ống nội phế quản 79,716,000 119.574.000 55.801.200 4.93
198 PP2300603894 - Parafin cục 32,800,000 49.200.000 22.960.000 49.31
199 PP2300603895 - Parafin dầu 8,217,000 12.325.500 5.751.900 11.09
200 PP2300603896 - Parafin hạt 15,000,000 22.500.000 10.500.000 6.16
201 PP2300603897 - Phin lọc bạch cầu cho hồng cầu 4,200,000 6.300.000 2.940.000 0.61
202 PP2300603898 - Phin lọc bạch cầu cho tiểu cầu 2,520,000 3.780.000 1.764.000 0.36
203 PP2300603899 - Sonde dạ dày các số 11,050,000 16.575.000 7.735.000 209.58
204 PP2300603900 - Sonde dẫn lưu ổ bụng 5,460,000 8.190.000 3.822.000 80.13
205 PP2300603901 - Sonde Foley 2 chạc các số 40,000,000 60.000.000 28.000.000 493.15
206 PP2300603902 - Sonde foley 3 chạc các cỡ 4,338,000 6.507.000 3.036.600 29.71
207 PP2300603903 - Sonde hút nhớt các số 91,000,000 136.500.000 63.700.000 3205.47
208 PP2300603904 - Sonde JJ (thời gian lưu 1 năm) 46,200,000 69.300.000 32.340.000 6.16
209 PP2300603905 - Sonde JJ cỡ 6Fr đặt trong 6 tháng 92,400,000 138.600.000 64.680.000 12.32
210 PP2300603906 - Sonde JJ đơn, các cỡ (đặt trong 3 tháng) 151,200,000 226.800.000 105.840.000 73.97
211 PP2300603907 - Sonde Mono J 9,320,000 13.980.000 6.524.000 2.46
212 PP2300603908 - Sonde Nelaton các số 7,800,000 11.700.000 5.460.000 147.94
213 PP2300603909 - Sonde Pezzer (Pecze) các số 1,485,000 2.227.500 1.039.500 11.09
214 PP2300603910 - Spongostan 3,850,000 5.775.000 2.695.000 6.16
215 PP2300603911 - Tấm trải nilon 100cm x 130cm 80,321,600 120.482.400 56.225.120 1676.71
216 PP2300603912 - Test chẩn đoán giang mai 27,720,000 41.580.000 19.404.000 172.6
217 PP2300603913 - Test chẩn đoán giang mai -định tính phát hiện kháng thể kháng TP - giang mai (IgM, IgG, IgA) 12,600,000 18.900.000 8.820.000 246.57
218 PP2300603914 - Test chẩn đoán TPPA bằng phương pháp ngưng kết hạt 55,162,800 82.744.200 38.613.960 406.84
219 PP2300603915 - Test chuẩn đoán Chlamydia 15,000,000 22.500.000 10.500.000 61.64
220 PP2300603916 - Test nhanh chẩn đoán Chlamydia 27,027,000 40.540.500 18.918.900 110.95
221 PP2300603917 - Test nhanh chẩn đoán cúm túp A, túp B 476,000,000 714.000.000 333.200.000 863.01
222 PP2300603918 - Test nhanh chẩn đoán cúm túp A, túp B 266,400,000 399.600.000 186.480.000 443.83
223 PP2300603919 - Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày 5,100,000 7.650.000 3.570.000 36.98
224 PP2300603920 - Test nhanh phát hiện kháng thể chẩn đoán sốt xuất huyết 44,000,000 66.000.000 30.800.000 123.28
225 PP2300603921 - Test nhanh phát hiện kháng thể chẩn đoán sốt xuất huyết 80,000,000 120.000.000 56.000.000 246.57
226 PP2300603922 - Test thử nhanh phát hiện 4 chỉ số chất gây nghiện 72,400,000 108.600.000 50.680.000 246.57
227 PP2300603923 - Test thử nhanh phát hiện 4 chỉ số chất gây nghiện 120,000,000 180.000.000 84.000.000 246.57
228 PP2300603924 - Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên (NS1) Virus sốt xuất huyết 329,000,000 493.500.000 230.300.000 863.01
229 PP2300603925 - Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên (NS1) virus sốt xuất huyết) 594,000,000 891.000.000 415.800.000 1356.16
230 PP2300603926 - Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên SARS-CoV-2 165,000,000 247.500.000 115.500.000 1849.31
231 PP2300603927 - Than hoạt tính 680,000 1.020.000 476.000 0.24
232 PP2300603928 - Thạch đồ môi trường Muller - Hinton 378,000 567.000 264.600 2.46
233 PP2300603929 - Thạch thường 20,412,000 30.618.000 14.288.400 1.23
234 PP2300603930 - Thuốc nhuộm bao 7,950,000 11.925.000 5.565.000 6.16
235 PP2300603931 - Thuốc thử shiff 1,600,000 2.400.000 1.120.000 0.12
236 PP2300603932 - Thủy tinh thể mềm 104,787,000 157.180.500 73.350.900 3.69
237 PP2300603933 - Thủy tinh thể mềm 494,000,000 741.000.000 345.800.000 11.71
238 PP2300603934 - Thủy tinh thể mềm đa tiêu cự 175,000,000 262.500.000 122.500.000 0.86
239 PP2300603935 - Thủy tinh thể mềm mở rộng trường ảnh 75,000,000 112.500.000 52.500.000 0.36
240 PP2300603936 - Thủy tinh thể mềm một mảnh 500,000,000 750.000.000 350.000.000 24.65
241 PP2300603937 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu mềm 1 mảnh 900,000,000 1.350.000.000 630.000.000 36.98
242 PP2300603938 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu cự nhiễu xạ toàn phần thiết kế 04 càng 147,000,000 220.500.000 102.900.000 0.86
243 PP2300603939 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự kèm dụng cụ đặt nhân 657,200,000 985.800.000 460.040.000 24.65
244 PP2300603940 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự ngậm nước càng chữ C 1,050,000,000 1.575.000.000 735.000.000 43.15
245 PP2300603941 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu cự 885,000,000 1.327.500.000 619.500.000 12.32
246 PP2300603942 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm một mảnh 465,000,000 697.500.000 325.500.000 18.49
247 PP2300603943 - Túi đựng nước tiểu 31,850,000 47.775.000 22.295.000 801.36
248 PP2300603944 - Túi giấy nhỏ 101,500,000 152.250.000 71.050.000 43150.68
249 PP2300603945 - Túi giấy to 99,200,000 148.800.000 69.440.000 39452.05
250 PP2300603946 - Túi máu ba 350ml, 250ml 441,000,000 661.500.000 308.700.000 517.8
251 PP2300603947 - Túi nội soi camera, vô trùng các cỡ 18,963,000 28.444.500 13.274.100 517.8
252 PP2300603948 - Vật liệu cầm máu tự tiêu 10 x 20cm 115,500,000 173.250.000 80.850.000 43.15
253 PP2300603949 - Vật liệu hàn răng 8,000,000 12.000.000 5.600.000 0.61
254 PP2300603950 - Vật liệu hàn răng 3,500,000 5.250.000 2.450.000 0.61
255 PP2300603951 - Vật liệu hàn răng 9,000,000 13.500.000 6.300.000 0.61
256 PP2300603952 - Vật liệu hàn răng 7,500,000 11.250.000 5.250.000 0.61
257 PP2300603953 - Vật liệu trám răng 3,450,000 5.175.000 2.415.000 1.23
258 PP2300603954 - Vòng đeo tay bệnh nhân 687,500 1.031.250 481.250 67.8
259 PP2300603955 - Vòng đeo tay mẹ và bé 4,645,200 6.967.800 3.251.640 345.2
260 PP2300603956 - Xi măng hàn răng (Composite lỏng) 9,000,000 13.500.000 6.300.000 2.46
261 PP2300603957 - Xi măng hàn răng (Composite đặc) 1,890,000 2.835.000 1.323.000 1.23
262 PP2300603958 - Xy len 6,750,000 10.125.000 4.725.000 9.24
Cloramin B
Mã phần lô PP2300603697
Giá từng phần lô 35,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30.82
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch khử khuẩn nhanh bậc cao, xử lý dụng cụ không chịu nhiệt
Mã phần lô PP2300603698
Giá từng phần lô 187,687,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.531.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.381.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 30.82
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tiệt khuẩn dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2300603699
Giá từng phần lô 64,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.335.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.423.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24.65
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao và tiệt khuẩn trang thiết bị y tế
Mã phần lô PP2300603700
Giá từng phần lô 40,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.46
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ sơ bộ protease + chất kiềm khuẩn chai 1 lít
Mã phần lô PP2300603701
Giá từng phần lô 36,414,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.621.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.489.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 14.79
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bột khử khuẩn dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2300603702
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1726.02
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa tay nhanh không dùng nước
Mã phần lô PP2300603703
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 86.3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa tay nhanh không dùng nước
Mã phần lô PP2300603704
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 246.57
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2300603705
Giá từng phần lô 27,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.706.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.462.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 24.65
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2300603706
Giá từng phần lô 38,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.635.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa tay thường quy
Mã phần lô PP2300603707
Giá từng phần lô 4,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.84
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch làm tan Protein dùng cho dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2300603708
Giá từng phần lô 74,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34.52
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tẩy rửa enzyme
Mã phần lô PP2300603709
Giá từng phần lô 6,289,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.434.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.402.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tẩy Protein dùng cho dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2300603710
Giá từng phần lô 1,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.316.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tẩy Protein dùng cho dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2300603711
Giá từng phần lô 14,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.23
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tan gỉ
Mã phần lô PP2300603712
Giá từng phần lô 12,978,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.467.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.084.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.36
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tan gỉ
Mã phần lô PP2300603713
Giá từng phần lô 12,978,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.467.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.084.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.36
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước Javen 12%
Mã phần lô PP2300603714
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 616.43
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước Javen 5%
Mã phần lô PP2300603715
Giá từng phần lô 11,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 184.93
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xà phòng tiệt khuẩn
Mã phần lô PP2300603716
Giá từng phần lô 36,345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.517.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.441.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 298.72
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 0
Mã phần lô PP2300603717
Giá từng phần lô 48,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123.28
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 0
Mã phần lô PP2300603718
Giá từng phần lô 37,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 73.97
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 1
Mã phần lô PP2300603719
Giá từng phần lô 94,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 184.93
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 1
Mã phần lô PP2300603720
Giá từng phần lô 90,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.135.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.063.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 240.41
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 2
Mã phần lô PP2300603721
Giá từng phần lô 56,397,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.596.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.478.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 147.94
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 2
Mã phần lô PP2300603722
Giá từng phần lô 35,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 110.95
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 2/0
Mã phần lô PP2300603723
Giá từng phần lô 54,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 184.93
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 2/0
Mã phần lô PP2300603724
Giá từng phần lô 77,376,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.064.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.163.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 221.91
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 3/0
Mã phần lô PP2300603725
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 369.86
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 3/0
Mã phần lô PP2300603726
Giá từng phần lô 185,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 369.86
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 4/0
Mã phần lô PP2300603727
Giá từng phần lô 33,529,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.294.790
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.470.902
Năng lực sản xuất hàng hóa 96.16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 4/0
Mã phần lô PP2300603728
Giá từng phần lô 37,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.956.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 73.97
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 5/0
Mã phần lô PP2300603729
Giá từng phần lô 22,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.264.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.523.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 59.17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tiêu nhanh Polyglycolic acid số 2/0 Rapid
Mã phần lô PP2300603730
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 177.53
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật tiêu đa sợi từ muối chrom và collagene số 2/0
Mã phần lô PP2300603731
Giá từng phần lô 2,948,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.422.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.063.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 14.79
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật tiêu đa sợi từ muối chrom và collagene số 3/0
Mã phần lô PP2300603732
Giá từng phần lô 2,948,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.422.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.063.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 14.79
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật tiêu đa sợi từ muối chrom và collagene số 4/0
Mã phần lô PP2300603733
Giá từng phần lô 8,845,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.267.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.191.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 44.38
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật tiêu đa sợi từ muối chrom và collagene số 5/0
Mã phần lô PP2300603734
Giá từng phần lô 1,474,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.211.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.031.940
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.39
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 0, số 1
Mã phần lô PP2300603735
Giá từng phần lô 10,130,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.195.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.091.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 22.19
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 2/0
Mã phần lô PP2300603736
Giá từng phần lô 13,078,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.618.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.155.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 44.38
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 3/0
Mã phần lô PP2300603737
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 61.64
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 4/0
Mã phần lô PP2300603738
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 73.97
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 5/0
Mã phần lô PP2300603739
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 44.38
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 6/0
Mã phần lô PP2300603740
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 29.58
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 7/0
Mã phần lô PP2300603741
Giá từng phần lô 48,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.576.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.868.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 44.38
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Nylon đơn sợi không tiêu số 1
Mã phần lô PP2300603742
Giá từng phần lô 2,394,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.591.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.675.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 14.79
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Nylon đơn sợi không tiêu số 2/0
Mã phần lô PP2300603743
Giá từng phần lô 26,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.162.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.742.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 184.93
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon cỡ số 3/0
Mã phần lô PP2300603744
Giá từng phần lô 69,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 308.21
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Nylon đơn sợi không tiêu số 3/0
Mã phần lô PP2300603745
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 308.21
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Nylon đơn sợi không tiêu số 4/0
Mã phần lô PP2300603746
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 73.97
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon cỡ số 4/0
Mã phần lô PP2300603747
Giá từng phần lô 25,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.514.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 110.95
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Nylon đơn sợi không tiêu số 5/0
Mã phần lô PP2300603748
Giá từng phần lô 47,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 295.89
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon cỡ số 10/0, kim bẹt nhãn khoa
Mã phần lô PP2300603749
Giá từng phần lô 25,552,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.329.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.886.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 22.19
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon cỡ số 10/0, kim bẹt nhãn khoa
Mã phần lô PP2300603750
Giá từng phần lô 30,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22.19
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ thép liền kim các số
Mã phần lô PP2300603751
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36.98
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid chlohydric 1%
Mã phần lô PP2300603752
Giá từng phần lô 414,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 621.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.36
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid citric
Mã phần lô PP2300603753
Giá từng phần lô 149,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.912.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 308.21
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid Etching
Mã phần lô PP2300603754
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.49
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid Periodic 1 %
Mã phần lô PP2300603755
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti A 10ml
Mã phần lô PP2300603756
Giá từng phần lô 31,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49.31
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti AB 10ml
Mã phần lô PP2300603757
Giá từng phần lô 30,429,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.643.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.300.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 43.15
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti B 10ml
Mã phần lô PP2300603758
Giá từng phần lô 31,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49.31
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti D (Kháng huyết thanh RH)
Mã phần lô PP2300603759
Giá từng phần lô 29,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.874.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24.65
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti Human Globulin (Coombs)
Mã phần lô PP2300603760
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.73
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bàn chải cước
Mã phần lô PP2300603761
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36.98
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng bột bó 10cm x 3,65m
Mã phần lô PP2300603762
Giá từng phần lô 12,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 86.3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng bột bó 10cmx2,7m
Mã phần lô PP2300603763
Giá từng phần lô 13,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.702.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123.28
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng bột bó 15cm x 3,65m
Mã phần lô PP2300603764
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123.28
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng bột bó 15cmx2,7m
Mã phần lô PP2300603765
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123.28
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng cuộn xô 10cm x 5m
Mã phần lô PP2300603766
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1849.31
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng dính cá nhân
Mã phần lô PP2300603767
Giá từng phần lô 22,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.708.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13561.64
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng keo lụa 2.5x 9.14m
Mã phần lô PP2300603768
Giá từng phần lô 23,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 110.95
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng keo lụa 2,5cm x 5m
Mã phần lô PP2300603769
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2465.75
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng ghim khâu cắt nội soi dùng cho mạch máu và mô mỏng, màu be các cỡ
Mã phần lô PP2300603770
Giá từng phần lô 19,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.538.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng ghim khâu cắt nội soi dùng cho mô trung bình, màu tím các cỡ
Mã phần lô PP2300603771
Giá từng phần lô 19,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.538.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng ghim khâu cắt thẳng mổ mở loại có 2 hàng ghim mỗi bên, các cỡ
Mã phần lô PP2300603772
Giá từng phần lô 5,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng Opsite 34cm x 35cm có iode
Mã phần lô PP2300603773
Giá từng phần lô 6,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.237.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.777.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng thun 3 móc
Mã phần lô PP2300603774
Giá từng phần lô 20,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.712.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.332.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 184.93
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng thun có keo cố định khớp 8cm x 4,5m
Mã phần lô PP2300603775
Giá từng phần lô 36,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.090.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.242.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30.82
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dây truyền dịch (kim 1 cánh bướm các số)
Mã phần lô PP2300603776
Giá từng phần lô 283,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8013.69
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dây truyền dịch Kim thường
Mã phần lô PP2300603777
Giá từng phần lô 117,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4931.5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dây truyền dịch Kim thường
Mã phần lô PP2300603778
Giá từng phần lô 235,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9863.01
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ hóa chất nhuộm tế bào PAP
Mã phần lô PP2300603779
Giá từng phần lô 12,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.49
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khăn chỉnh hình thay khớp háng
Mã phần lô PP2300603780
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khăn gây tê ngoài màng cứng
Mã phần lô PP2300603781
Giá từng phần lô 520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.23
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khăn mổ 1 lần dùng cho thay khớp gối, nội soi khớp gối có tiệt trùng
Mã phần lô PP2300603782
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24.65
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khăn mổ 1 lần dùng mổ nội soi khớp vai, có tiệt trùng
Mã phần lô PP2300603783
Giá từng phần lô 16,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.93
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khăn phẫu thuật mạch vành (đùi và tay) IB3
Mã phần lô PP2300603784
Giá từng phần lô 228,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 73.97
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ nhuộm Clogram hộp/ 4 chai x 250 ml
Mã phần lô PP2300603785
Giá từng phần lô 6,333,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.500.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.433.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.98
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2300603786
Giá từng phần lô 19,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 641.09
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm nhựa 10ml
Mã phần lô PP2300603787
Giá từng phần lô 152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19726.02
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm nhựa 10ml
Mã phần lô PP2300603788
Giá từng phần lô 155,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19726.02
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm nhựa 1ml
Mã phần lô PP2300603789
Giá từng phần lô 36,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.862.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.602.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6780.82
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm nhựa 1ml
Mã phần lô PP2300603790
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6780.82
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm nhựa 20ml
Mã phần lô PP2300603791
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9246.57
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm nhựa 20ml
Mã phần lô PP2300603792
Giá từng phần lô 141,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9246.57
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm nhựa 3ml
Mã phần lô PP2300603793
Giá từng phần lô 6,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.585.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.473.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1232.87
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm nhựa 3ml
Mã phần lô PP2300603794
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1232.87
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm nhựa 50ml
Mã phần lô PP2300603795
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 616.43
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm nhựa 50ml
Mã phần lô PP2300603796
Giá từng phần lô 21,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.868.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 616.43
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm nhựa 50ml (Dùng cho bơm tiêm điện)
Mã phần lô PP2300603797
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1232.87
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm nhựa 5ml
Mã phần lô PP2300603798
Giá từng phần lô 77,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14794.52
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm nhựa 5ml
Mã phần lô PP2300603799
Giá từng phần lô 81,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14794.52
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bone wax Sáp cầm máu xương
Mã phần lô PP2300603800
Giá từng phần lô 3,874,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.811.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.712.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 18.49
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc ép sọ não
Mã phần lô PP2300603801
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493.15
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bông lót bó bột 10cm x 2,7m
Mã phần lô PP2300603802
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 30.82
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bông lót bó bột 15cm x 2,7m
Mã phần lô PP2300603803
Giá từng phần lô 3,071,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.606.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.149.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 30.82
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bông lót bó bột 20cm x 2,7m
Mã phần lô PP2300603804
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.32
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bông mỡ
Mã phần lô PP2300603805
Giá từng phần lô 4,799,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.199.010
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.359.538
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.69
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bông y tế thấm nước (1kg/gói)
Mã phần lô PP2300603806
Giá từng phần lô 55,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49.31
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bột Talc
Mã phần lô PP2300603807
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bột tổng hợp 10cm x 360cm
Mã phần lô PP2300603808
Giá từng phần lô 450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bột tổng hợp 12,5cm x 360cm
Mã phần lô PP2300603809
Giá từng phần lô 550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Canxi Hydroxid
Mã phần lô PP2300603810
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.23
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 6F
Mã phần lô PP2300603811
Giá từng phần lô 15,538,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.307.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.876.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm ba nòng số 7F (không phủ chất kháng khuẩn)
Mã phần lô PP2300603812
Giá từng phần lô 28,929,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.394.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.250.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.54
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm hai nòng số 7F (không phủ chất kháng khuẩn)
Mã phần lô PP2300603813
Giá từng phần lô 343,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 515.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.394.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67.8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất lấy dấu tropicalgin hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300603814
Giá từng phần lô 2,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.252.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.984.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.84
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chổi đánh bóng răng
Mã phần lô PP2300603815
Giá từng phần lô 680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24.65
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cốc đánh bóng răng
Mã phần lô PP2300603816
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 61.64
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cồn 70 độ dược dụng
Mã phần lô PP2300603817
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 554.79
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cồn 96 độ dược dụng
Mã phần lô PP2300603818
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 61.64
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cồn dược dụng tuyệt đối
Mã phần lô PP2300603819
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 73.97
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
'Cortísomol
Mã phần lô PP2300603820
Giá từng phần lô 6,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.86
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch sát trùng ống tủy (CPC Camphenol hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300603821
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.23
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dầu soi kính
Mã phần lô PP2300603822
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.36
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây garo
Mã phần lô PP2300603823
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 369.86
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây nối bơm thuốc cản quang dài 30cm. Không chứa phụ gia DEHP
Mã phần lô PP2300603824
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1232.87
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây nối bơm tiêm điện 140cm
Mã phần lô PP2300603825
Giá từng phần lô 45,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.355.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.899.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 863.01
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây nối bơm tiêm điện 75cm
Mã phần lô PP2300603826
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 369.86
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây oxy gọng kính người lớn và trẻ em
Mã phần lô PP2300603827
Giá từng phần lô 28,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 739.72
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2300603828
Giá từng phần lô 107,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493.15
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2300603829
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 86.3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2300603830
Giá từng phần lô 2,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.666.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1232.87
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dịch nhầy
Mã phần lô PP2300603831
Giá từng phần lô 55,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.32
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dịch nhầy
Mã phần lô PP2300603832
Giá từng phần lô 462,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 693.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 172.6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực dán
Mã phần lô PP2300603833
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6164.38
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điếu ngải
Mã phần lô PP2300603834
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18.49
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ cố định mảnh ghép thoát vị
Mã phần lô PP2300603835
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.24
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ khâu cắt nội soi các cỡ
Mã phần lô PP2300603836
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ khâu cắt thẳng mổ mở loại có 2 hàng ghim mỗi bên, các cỡ
Mã phần lô PP2300603837
Giá từng phần lô 4,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch Lugol 3%
Mã phần lô PP2300603838
Giá từng phần lô 6,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Eosin
Mã phần lô PP2300603839
Giá từng phần lô 14,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Eugenol
Mã phần lô PP2300603840
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.23
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc cầu đa khoa fi 30 fi 40
Mã phần lô PP2300603841
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2465.75
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc củ ấu sản khoa
Mã phần lô PP2300603842
Giá từng phần lô 16,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3698.63
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc đại phẫu thuật, vô trùng
Mã phần lô PP2300603843
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123.28
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc hút nước y tế khổ 0,8m
Mã phần lô PP2300603844
Giá từng phần lô 207,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7397.26
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc meche vô trùng kích thước 3.5 x 75 cm x 6 lớp
Mã phần lô PP2300603845
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1232.87
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc phẫu thuật ổ bụng VT 10*10*12L
Mã phần lô PP2300603846
Giá từng phần lô 257,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 43150.68
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc phẫu thuật ổ bụng VT 30*40*6L
Mã phần lô PP2300603847
Giá từng phần lô 76,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.408.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.390.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1972.6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc tiểu phẫu, vô trùng
Mã phần lô PP2300603848
Giá từng phần lô 68,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.477.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.289.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1109.58
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng khám các cỡ
Mã phần lô PP2300603849
Giá từng phần lô 532,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 798.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 372.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 43150.68
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng PT tiệt trùng các cỡ
Mã phần lô PP2300603850
Giá từng phần lô 505,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 757.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 353.535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16027.39
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy bản loại to 30cmx60cm
Mã phần lô PP2300603851
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18493.15
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy gói thuốc đông y
Mã phần lô PP2300603852
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24.65
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giêm sa nước đặc
Mã phần lô PP2300603853
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.84
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gutta pecha
Mã phần lô PP2300603854
Giá từng phần lô 26,273,715
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.410.572,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.391.600,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.01
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hematoxylin nước pha sẵn
Mã phần lô PP2300603855
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.46
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kehr mật các cỡ (Chữ T)
Mã phần lô PP2300603856
Giá từng phần lô 480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.69
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khẩu trang đeo tai 4 lớp
Mã phần lô PP2300603857
Giá từng phần lô 129,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22191.78
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khẩu trang tiệt trùng dây buộc
Mã phần lô PP2300603858
Giá từng phần lô 41,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.106.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3698.63
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoá 3 chạc
Mã phần lô PP2300603859
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1849.31
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim cánh bướm các cỡ
Mã phần lô PP2300603860
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11095.89
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim châm cứu các cỡ
Mã phần lô PP2300603861
Giá từng phần lô 120,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30821.91
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim gây tê tủy sống các cỡ
Mã phần lô PP2300603862
Giá từng phần lô 70,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.255.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.119.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 369.86
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim lấy thuốc các số
Mã phần lô PP2300603863
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49315.06
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn không cánh tiệt trùng các cỡ
Mã phần lô PP2300603864
Giá từng phần lô 945,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.417.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11095.89
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh các cỡ
Mã phần lô PP2300603865
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1232.87
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn tĩnh mạch có cánh các cỡ
Mã phần lô PP2300603866
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2465.75
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim tiêm nha khoa
Mã phần lô PP2300603867
Giá từng phần lô 13,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 801.36
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim cấy chỉ
Mã phần lô PP2300603868
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 61.64
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim đẩy chỉ vô trùng
Mã phần lô PP2300603869
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 184.93
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưới điều trị thoát vị 11x6cm
Mã phần lô PP2300603870
Giá từng phần lô 55,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.845.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.661.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.31
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưới điều trị thoát vị 15x10cm
Mã phần lô PP2300603871
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.39
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Macconkey
Mã phần lô PP2300603872
Giá từng phần lô 5,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.316.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.880.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.69
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng cầm máu mũi
Mã phần lô PP2300603873
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 61.64
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng dán mi các cỡ - Băng vô trùng trong suốt không thấm nước 10x12cm
Mã phần lô PP2300603874
Giá từng phần lô 16,537,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.806.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.576.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 184.93
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng galatin cầm máu tự tiêu spongostan 5*7*1cm
Mã phần lô PP2300603875
Giá từng phần lô 1,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.078.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.46
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mở khí quản các số
Mã phần lô PP2300603876
Giá từng phần lô 3,015,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.522.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.110.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.54
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường Brilliance agar
Mã phần lô PP2300603877
Giá từng phần lô 35,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.23
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường đông khô pepton
Mã phần lô PP2300603878
Giá từng phần lô 6,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường Macconkey
Mã phần lô PP2300603879
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường Saboraud 2% Gluco Agar
Mã phần lô PP2300603880
Giá từng phần lô 5,936,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.904.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.155.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.24
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường Saboraud 4% glucose Agar
Mã phần lô PP2300603881
Giá từng phần lô 6,525,225
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.787.837,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.567.657,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường thạch Chocolate Agar + MultiVitox
Mã phần lô PP2300603882
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.32
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường thạch Columbia Agar + 5% Sheep Blood
Mã phần lô PP2300603883
Giá từng phần lô 1,102,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.653.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 771.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường thạch Hektoen Enteric Agar
Mã phần lô PP2300603884
Giá từng phần lô 531,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 796.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.910
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.46
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũ phẫu thuật tiệt trùng
Mã phần lô PP2300603885
Giá từng phần lô 54,054,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.081.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.837.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 8136.98
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Muối tái sinh dạng viên
Mã phần lô PP2300603886
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 369.86
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
'Nội khí quản có bóng các số
Mã phần lô PP2300603887
Giá từng phần lô 43,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 369.86
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nội khí quản lò xo
Mã phần lô PP2300603888
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11.09
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước cất 2 lần
Mã phần lô PP2300603889
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493.15
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống hút nước bọt
Mã phần lô PP2300603890
Giá từng phần lô 34,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.325
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống lót bó bột 10cm x 25m
Mã phần lô PP2300603891
Giá từng phần lô 1,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.665.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 777.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.36
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống lót bó bột 6,5cm x 25m
Mã phần lô PP2300603892
Giá từng phần lô 1,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.36
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nội phế quản
Mã phần lô PP2300603893
Giá từng phần lô 79,716,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.574.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.801.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.93
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Parafin cục
Mã phần lô PP2300603894
Giá từng phần lô 32,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49.31
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Parafin dầu
Mã phần lô PP2300603895
Giá từng phần lô 8,217,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.325.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.751.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 11.09
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Parafin hạt
Mã phần lô PP2300603896
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phin lọc bạch cầu cho hồng cầu
Mã phần lô PP2300603897
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phin lọc bạch cầu cho tiểu cầu
Mã phần lô PP2300603898
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.36
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde dạ dày các số
Mã phần lô PP2300603899
Giá từng phần lô 11,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 209.58
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde dẫn lưu ổ bụng
Mã phần lô PP2300603900
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 80.13
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde Foley 2 chạc các số
Mã phần lô PP2300603901
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493.15
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde foley 3 chạc các cỡ
Mã phần lô PP2300603902
Giá từng phần lô 4,338,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.507.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.036.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 29.71
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde hút nhớt các số
Mã phần lô PP2300603903
Giá từng phần lô 91,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3205.47
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde JJ (thời gian lưu 1 năm)
Mã phần lô PP2300603904
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde JJ cỡ 6Fr đặt trong 6 tháng
Mã phần lô PP2300603905
Giá từng phần lô 92,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.32
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde JJ đơn, các cỡ (đặt trong 3 tháng)
Mã phần lô PP2300603906
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 73.97
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde Mono J
Mã phần lô PP2300603907
Giá từng phần lô 9,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.524.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.46
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde Nelaton các số
Mã phần lô PP2300603908
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 147.94
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde Pezzer (Pecze) các số
Mã phần lô PP2300603909
Giá từng phần lô 1,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.227.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.039.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 11.09
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Spongostan
Mã phần lô PP2300603910
Giá từng phần lô 3,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tấm trải nilon 100cm x 130cm
Mã phần lô PP2300603911
Giá từng phần lô 80,321,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.482.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.225.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 1676.71
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test chẩn đoán giang mai
Mã phần lô PP2300603912
Giá từng phần lô 27,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 172.6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test chẩn đoán giang mai -định tính phát hiện kháng thể kháng TP - giang mai (IgM, IgG, IgA)
Mã phần lô PP2300603913
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 246.57
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test chẩn đoán TPPA bằng phương pháp ngưng kết hạt
Mã phần lô PP2300603914
Giá từng phần lô 55,162,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.744.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.613.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 406.84
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test chuẩn đoán Chlamydia
Mã phần lô PP2300603915
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 61.64
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán Chlamydia
Mã phần lô PP2300603916
Giá từng phần lô 27,027,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.540.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.918.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 110.95
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán cúm túp A, túp B
Mã phần lô PP2300603917
Giá từng phần lô 476,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 863.01
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán cúm túp A, túp B
Mã phần lô PP2300603918
Giá từng phần lô 266,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 443.83
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày
Mã phần lô PP2300603919
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36.98
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh phát hiện kháng thể chẩn đoán sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2300603920
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123.28
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh phát hiện kháng thể chẩn đoán sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2300603921
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 246.57
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test thử nhanh phát hiện 4 chỉ số chất gây nghiện
Mã phần lô PP2300603922
Giá từng phần lô 72,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 246.57
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test thử nhanh phát hiện 4 chỉ số chất gây nghiện
Mã phần lô PP2300603923
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 246.57
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên (NS1) Virus sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2300603924
Giá từng phần lô 329,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 493.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 863.01
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên (NS1) virus sốt xuất huyết)
Mã phần lô PP2300603925
Giá từng phần lô 594,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 891.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 415.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1356.16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên SARS-CoV-2
Mã phần lô PP2300603926
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1849.31
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Than hoạt tính
Mã phần lô PP2300603927
Giá từng phần lô 680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.24
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thạch đồ môi trường Muller - Hinton
Mã phần lô PP2300603928
Giá từng phần lô 378,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.46
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thạch thường
Mã phần lô PP2300603929
Giá từng phần lô 20,412,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.618.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.288.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.23
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc nhuộm bao
Mã phần lô PP2300603930
Giá từng phần lô 7,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử shiff
Mã phần lô PP2300603931
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thủy tinh thể mềm
Mã phần lô PP2300603932
Giá từng phần lô 104,787,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.180.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.350.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.69
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thủy tinh thể mềm
Mã phần lô PP2300603933
Giá từng phần lô 494,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 741.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11.71
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thủy tinh thể mềm đa tiêu cự
Mã phần lô PP2300603934
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.86
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thủy tinh thể mềm mở rộng trường ảnh
Mã phần lô PP2300603935
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.36
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thủy tinh thể mềm một mảnh
Mã phần lô PP2300603936
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24.65
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu mềm 1 mảnh
Mã phần lô PP2300603937
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36.98
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu cự nhiễu xạ toàn phần thiết kế 04 càng
Mã phần lô PP2300603938
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.86
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự kèm dụng cụ đặt nhân
Mã phần lô PP2300603939
Giá từng phần lô 657,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 985.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 460.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24.65
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự ngậm nước càng chữ C
Mã phần lô PP2300603940
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 43.15
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu cự
Mã phần lô PP2300603941
Giá từng phần lô 885,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.327.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 619.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.32
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm một mảnh
Mã phần lô PP2300603942
Giá từng phần lô 465,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 697.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18.49
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2300603943
Giá từng phần lô 31,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 801.36
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi giấy nhỏ
Mã phần lô PP2300603944
Giá từng phần lô 101,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 43150.68
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi giấy to
Mã phần lô PP2300603945
Giá từng phần lô 99,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 39452.05
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi máu ba 350ml, 250ml
Mã phần lô PP2300603946
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 661.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 517.8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi nội soi camera, vô trùng các cỡ
Mã phần lô PP2300603947
Giá từng phần lô 18,963,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.444.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.274.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 517.8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu cầm máu tự tiêu 10 x 20cm
Mã phần lô PP2300603948
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 43.15
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu hàn răng
Mã phần lô PP2300603949
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu hàn răng
Mã phần lô PP2300603950
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu hàn răng
Mã phần lô PP2300603951
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu hàn răng
Mã phần lô PP2300603952
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu trám răng
Mã phần lô PP2300603953
Giá từng phần lô 3,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.23
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vòng đeo tay bệnh nhân
Mã phần lô PP2300603954
Giá từng phần lô 687,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.031.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 481.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 67.8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vòng đeo tay mẹ và bé
Mã phần lô PP2300603955
Giá từng phần lô 4,645,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.967.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.251.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 345.2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xi măng hàn răng (Composite lỏng)
Mã phần lô PP2300603956
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.46
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xi măng hàn răng (Composite đặc)
Mã phần lô PP2300603957
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.23
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xy len
Mã phần lô PP2300603958
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.24
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->