Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua hóa chất, thiết bị y tế, phục vụ công tác khám bệnh, chữa bệnh tại Bệnh viện Nhi Thanh Hóa năm 2026 - 2027
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500570307-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/12/2025 08:06:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nhi Thanh Hóa | Chủ đầu tư | Bệnh viện Nhi Thanh Hóa |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Mua hóa chất, thiết bị y tế, phục vụ công tác khám bệnh, chữa bệnh tại Bệnh viện Nhi Thanh Hóa năm 2026 - 2027 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500300327 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa |
| Giá gói thầu | 97,809,194,483 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500592884 - Hóa chất, vật tư dùng cho máy phân tích sinh hóa (bao gồm cả khối điện giải) AU 680 BeckmanCoulter/Nhật Bản | 15,518,392,722 | 10.862.874.906 | 10.862.874.906 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 2 | PP2500592885 - Hóa chất dùng cho Máy phân tích miễn dịch Access2 BeckmanCoulter/ Mỹ | 1,973,455,180 | 1.381.418.626 | 1.381.418.626 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 3 | PP2500592886 - Vật tư, hóa chất dùng cho Máy xét nghiệm đông máu ACL TOP 550 CTS Instrumentation Laboratory Company/Mỹ | 1,768,267,630 | 1.237.787.341 | 1.237.787.341 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 4 | PP2500592887 - Hóa chất dùng cho Máy phân tích huyết học Unicel DxH600 BeckmanCoulter Laboratory Systems (Suzhou)Co., Ltd., Trung Quốc sản xuất cho BeckmanCoulter, Inc., Mỹ | 7,375,253,070 | 5.162.677.149 | 5.162.677.149 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 5 | PP2500592888 - Hóa chất, vật tư dùng cho Máy xét nghiệm khí máu cấp cứu nhanh StatprofilePrime-Nova Biomedical/ Mỹ | 1,277,976,366 | 894.583.457 | 894.583.457 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 6 | PP2500592889 - Hóa chất sử dụng trên máy tiệt trùng bằng khí EO Eegle 3017 | 258,720,000 | 181.104.000 | 181.104.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 7 | PP2500592890 - Hóa chất sử dụng trên Hệ thống máy định nhóm máu bằng Gelcard CR1800;TD2-24;K37-24 TulipDiagnostics/ Ấn Độ | 1,469,109,600 | 1.028.376.72 | 1.028.376.720 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 8 | PP2500592891 - Hóa chất, vật tư dùng cho Hệ thống xét nghiệm điện di tự động Minicap Sebia/ Pháp | 2,680,866,428 | 1.876.606.500 | 1.876.606.500 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 9 | PP2500592892 - Hóa chất dùng cho hệthống xét nghiệm Cobas C - Roche/ Nhật Bản | 7,026,419,154 | 4.918.493.408 | 4.918.493.408 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 10 | PP2500592893 - Hóa chất dùng cho hệthống xét nghiệm Cobas E- Roche/ Nhật Bản | 10,344,516,364 | 7.241.161.455 | 7.241.161.455 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 11 | PP2500592894 - Hóa chất sử dụng trên Máy phân tích điện giải, khí máu RAPIDPoint 500e (RapidPoint®500e) Siemens Healthcare/ Vương quốc Anh | 1,718,200,000 | 1.202.740.000 | 1.202.740.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 12 | PP2500592895 - Hóa chất dùng cho Máy xét nghiệm huyết học XN1000 Sysmex/ Nhật Bản | 8,534,404,800 | 5.974.083.360 | 5.974.083.360 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 13 | PP2500592896 - Hóa chất dùng cho Máy định danh và làm kháng sinh đồ tự động Vitek2Compact BioMerieux/ Mỹ | 3,347,904,000 | 2.343.532.800 | 2.343.532.800 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 14 | PP2500592897 - Vật tư- Hóa chất sử dụng với Máy cấy máu hiện vi khuẩn và nấm tự động BACT/ALERT®3D BioMerieux/ Mỹ | 427,518,000 | 299.262.600 | 299.262.600 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 15 | PP2500592898 - Hóa chất, vật tư dùng cho Máy xét nghiệm đông máu CS2400i Sysmex/ Nhật Bản | 5,727,371,498 | 4.009.160.049 | 4.009.160.049 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 16 | PP2500592899 - Test sử dụng trên máy thử đường huyết GE200 | 84,000,000 | 58.800.000 | 58.800.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 17 | PP2500592900 - Thanh xác định và phân biệt các thành viên của họ Enterobacteriaceae | 7,822,500 | 5.475.750 | 5.475.750 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 18 | PP2500592901 - Thanh xác định Gram âm không Enterobacteriaceae | 8,536,500 | 5.975.550 | 5.975.550 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 19 | PP2500592902 - Dầu khoáng | 326,500 | 228.550 | 228.550 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 20 | PP2500592903 - Dung dịch nuôi cấy | 2,268,000 | 1.587.600 | 1.587.600 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 21 | PP2500592904 - Hóa chất phát hiện nhanh enzyme cytochrome oxidase (Oxidase)ở vi khuẩn | 7,239,975 | 5.067.983 | 5.067.983 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 22 | PP2500592905 - Dung dịch nuôi cấy | 3,150,000 | 2.205.000 | 2.205.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 23 | PP2500592906 - Hóa chất định danh thủ công vi sinh vật | 4,746,000 | 3.322.200 | 3.322.200 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 24 | PP2500592907 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Amikacin30μg | 19,451,250 | 13.615.875 | 13.615.875 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 25 | PP2500592908 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Amoxycillin/ clavulanic acid 30μg | 13,650,000 | 9.555.000 | 9.555.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 26 | PP2500592909 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ampicillin 10μg | 10,098,000 | 7.068.600 | 7.068.600 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 27 | PP2500592910 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 20μg | 9,750,000 | 6.825.000 | 6.825.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 28 | PP2500592911 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Azithromycin 15μg | 5,280,000 | 3.696.000 | 3.696.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 29 | PP2500592912 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Aztreonam 30μg | 10,010,000 | 7.007.000 | 7.007.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 30 | PP2500592913 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Bacitracin | 1,080,000 | 756.000 | 756.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 31 | PP2500592914 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Cefepime30μg | 2,730,000 | 1.911.000 | 1.911.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 32 | PP2500592915 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Cefixime5μg | 10,725,000 | 7.507.500 | 7.507.500 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 33 | PP2500592916 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefotaxime 30μg | 7,820,000 | 5.474.000 | 5.474.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 34 | PP2500592917 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefoxitin30μg | 12,880,000 | 9.016.000 | 9.016.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 35 | PP2500592918 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Ceftazidime 30μg | 18,915,000 | 13.240.500 | 13.240.500 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 36 | PP2500592919 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Ceftriaxone 30μg | 2,910,000 | 2.037.000 | 2.037.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 37 | PP2500592920 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Cefuroxime 30μg | 18,525,000 | 12.967.500 | 12.967.500 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 38 | PP2500592921 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Chloramphenicol 30μg | 28,800,000 | 20.160.000 | 20.160.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 39 | PP2500592922 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ciprofloxacin 5μg | 25,760,000 | 18.032.000 | 18.032.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 40 | PP2500592923 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Clarithromycin 15μg | 15,810,000 | 11.067.000 | 11.067.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 41 | PP2500592924 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Clindamycin 2μg | 15,470,000 | 10.829.000 | 10.829.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 42 | PP2500592925 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Colistin 10μg | 2,730,000 | 1.911.000 | 1.911.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 43 | PP2500592926 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Doxycycline 30μg | 23,320,000 | 16.324.000 | 16.324.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 44 | PP2500592927 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Ertapenem 10μg | 2,730,000 | 1.911.000 | 1.911.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 45 | PP2500592928 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Erythromycin 15μg | 20,700,000 | 14.490.000 | 14.490.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 46 | PP2500592929 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Fosfomycin | 1,365,000 | 955.500 | 955.500 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 47 | PP2500592930 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Gentamicin 10μg | 20,610,000 | 14.427.000 | 14.427.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 48 | PP2500592931 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Imipenem 10μg | 10,120,000 | 7.084.000 | 7.084.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 49 | PP2500592932 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Levofloxacin 5μg | 2,730,000 | 1.911.000 | 1.911.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 50 | PP2500592933 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Linezolid30μg | 2,730,000 | 1.911.000 | 1.911.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 51 | PP2500592934 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Meropenem 10μg | 2,835,000 | 1.984.500 | 1.984.500 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 52 | PP2500592935 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Nitrocefin Discs | 6,247,500 | 4.373.250 | 4.373.250 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 53 | PP2500592936 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Nitrofurantoin 300μg | 2,730,000 | 1.911.000 | 1.911.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 54 | PP2500592937 - Khoanh Giấy tẩm Novobiocin | 1,050,000 | 735.000 | 735.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 55 | PP2500592938 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Ofloxacin 5μg | 7,862,500 | 5.503.750 | 5.503.750 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 56 | PP2500592939 - Khoanh giấy tẩm Optochin | 42,120,000 | 29.484.000 | 29.484.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 57 | PP2500592940 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Oxacillin1μg | 2,910,000 | 2.037.000 | 2.037.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 58 | PP2500592941 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh PenicillinG | 920,000 | 644.000 | 644.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 59 | PP2500592942 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Piperacillin/ tazobactam 110μg | 25,440,000 | 17.808.000 | 17.808.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 60 | PP2500592943 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Tetracycline 30μg | 20,250,000 | 14.175.000 | 14.175.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 61 | PP2500592944 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Tobramycin 10μg | 25,480,000 | 17.836.000 | 17.836.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 62 | PP2500592945 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Sulphamethoxazole/ trimethoprim 25μg | 15,640,000 | 10.948.000 | 10.948.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 63 | PP2500592946 - Khoanh giấy tẩm coenzyme I | 9,720,000 | 6.804.000 | 6.804.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 64 | PP2500592947 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Vancomycin 30μg | 10,582,000 | 7.407.400 | 7.407.400 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 65 | PP2500592948 - Khoanh giấy tẩm haemin & coenzyme I | 9,720,000 | 6.804.000 | 6.804.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 66 | PP2500592949 - Khoanh giấy tẩm yếu tố haemin | 9,720,000 | 6.804.000 | 6.804.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 67 | PP2500592950 - Môi trường thạch máu | 103,600,000 | 72.520.000 | 72.520.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 68 | PP2500592951 - Môi trường nuôi cấy vi sinh vật | 132,500,000 | 92.750.000 | 92.750.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 69 | PP2500592952 - Môi trường phân lập Shigella và Salmonella | 20,072,000 | 14.050.400 | 14.050.400 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 70 | PP2500592953 - Môi trường chọn lọc phân biêt đặc biệt giữa coliformsvàcác vi khuẩn không lên men lactose với sựức chếcủa VK Gram dương | 15,200,000 | 10.640.000 | 10.640.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 71 | PP2500592954 - Môi trường nuôi cấy | 53,900,000 | 37.730.000 | 37.730.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 72 | PP2500592955 - Môi trường nuôi cấy vi sinh vật | 53,500,000 | 37.450.000 | 37.450.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 73 | PP2500592956 - Bột môi trường nuôi cấy vi sinh Nutrient | 4,320,000 | 3.024.000 | 3.024.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 74 | PP2500592957 - Bộ nhuộm Ziehl Neelsen | 2,835,000 | 1.984.500 | 1.984.500 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 75 | PP2500592958 - Bộ nhuộm Gram | 6,930,000 | 4.851.000 | 4.851.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 76 | PP2500592959 - Chủng chuẩn Enterobacter hormaechei ATCC 700323 | 4,500,000 | 3.150.000 | 3.150.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 77 | PP2500592960 - Chủng chuẩn Escherichia coli ATCC 25922 | 5,500,000 | 3.850.000 | 3.850.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 78 | PP2500592961 - Chủng chuẩn H. influenzae ATCC 49247 | 4,480,000 | 3.136.000 | 3.136.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 79 | PP2500592962 - Chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 | 4,480,000 | 3.136.000 | 3.136.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 80 | PP2500592963 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC 29213 | 5,500,000 | 3.850.000 | 3.850.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 81 | PP2500592964 - Chủng chuẩn Staphylococcus saprophyticus ATCC BAA-750 | 8,160,000 | 5.712.000 | 5.712.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 82 | PP2500592965 - Chủng chuẩn Streptococcus pneumoniae ATCC 49619 | 4,500,000 | 3.150.000 | 3.150.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 83 | PP2500592966 - Chủng chuẩn Stenotrophomonas maltophilia ATCC 17666 | 7,980,000 | 5.586.000 | 5.586.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 84 | PP2500592967 - Chủng chuẩn Enterococcus casseliflavus ATCC 700327 | 12,440,000 | 8.708.000 | 8.708.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 85 | PP2500592968 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS-CoV-2, RSV, Adenovirus, cúm A và cúm B | 780,000,000 | 546.000.000 | 546.000.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 86 | PP2500592969 - Hóa chất xét nghiệm Adenovirus IgM theo phương pháp Elisa | 1,194,480,000 | 836.136.000 | 836.136.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 87 | PP2500592970 - Test nhanh phát hiện Adeno virus | 23,760,000 | 16.632.000 | 16.632.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 88 | PP2500592971 - Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút Adeno | 76,000,000 | 53.200.000 | 53.200.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 89 | PP2500592972 - Hóa chất xét nghiệm Influenzavirus A IgM theo phương pháp Elisa | 1,629,936,000 | 1.140.955.200 | 1.140.955.200 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 90 | PP2500592973 - Hóa chất xét nghiệm Influenzavirus B IgM theo phương pháp Elisa | 1,629,936,000 | 1.140.955.200 | 1.140.955.200 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 91 | PP2500592974 - Test nhanh chẩn đoán cúm A, B | 304,920,000 | 213.444.000 | 213.444.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 92 | PP2500592975 - Test nhanh cúm A&B | 38,000,000 | 26.600.000 | 26.600.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 93 | PP2500592976 - Test nhanh chuẩn đoán giang mai | 65,000,000 | 45.500.000 | 45.500.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 94 | PP2500592977 - Khay thử xét nghiệm chẩn đoán Giang Mai | 99,015,000 | 69.310.500 | 69.310.500 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 95 | PP2500592978 - Test nhanh chẩn đoán hồng cầu trong phân | 21,000,000 | 14.700.000 | 14.700.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 96 | PP2500592979 - Test thử xét nghiệm Rotavirusnhóm A | 735,000,000 | 514.500.000 | 514.500.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 97 | PP2500592980 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút Rota nhóm A | 1,566,600,000 | 1.096.620.000 | 1.096.620.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 98 | PP2500592981 - Test xét nghiệm nhanh để phát hiện kháng nguyên sốt rét Plasmodium falciparum và Plasmodium vivax | 240,450,000 | 168.315.000 | 168.315.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 99 | PP2500592982 - Test Sốt rét | 225,000,000 | 157.500.000 | 157.500.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 100 | PP2500592983 - Hóa chất xét nghiệm Dengue IgM theo phương pháp Elisa | 44,352,000 | 31.046.400 | 31.046.400 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 101 | PP2500592984 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết | 148,000,000 | 103.600.000 | 103.600.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 102 | PP2500592985 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Dengue NS1 | 19,500,000 | 13.650.000 | 13.650.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 103 | PP2500592986 - Hóa chất xét nghiệm Bordetella pertussis IgM theo phương pháp Elisa | 39,463,200 | 27.624.240 | 27.624.240 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 104 | PP2500592987 - Hóa chất xét nghiệm CMV IgM theo phương pháp Elisa | 62,939,520 | 44.057.664 | 44.057.664 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 105 | PP2500592988 - Hóa chất xét nghiệm EBV VCA IgM theo phương pháp Elisa | 69,914,880 | 48.940.416 | 48.940.416 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 106 | PP2500592989 - Hóa chất xét nghiệm Sán lá gan lớn | 25,305,600 | 17.713.920 | 17.713.920 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 107 | PP2500592990 - Hóa chất xét nghiệm Herpes simplex virus Typ 1&2 (HSV-1$2) IgM theo phương pháp Elisa | 8,928,000 | 6.249.600 | 6.249.600 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 108 | PP2500592991 - Hóa chất xét nghiệm Measles Virus IgM theo phương pháp Elisa | 436,800,000 | 305.760.000 | 305.760.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 109 | PP2500592992 - Hóa chất xét nghiệm Mumps IgM theo phương pháp Elisa | 30,914,304 | 21.640.013 | 21.640.013 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 110 | PP2500592993 - Hóa chất xét nghiệm Mycoplasma pneumoniae IgM theo phương pháp Elisa | 1,476,669,600 | 1.033.668.720 | 1.033.668.720 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 111 | PP2500592994 - Hóa chất xét nghiệm Respiratory syncytialvirus (RSV) IgM theo phương pháp Elisa | 1,606,348,800 | 1.124.444.160 | 1.124.444.160 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 112 | PP2500592995 - Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên RSV | 329,364,000 | 230.554.800 | 230.554.800 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 113 | PP2500592996 - Test nhanh chẩn đoán RSV | 101,640,000 | 71.148.000 | 71.148.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 114 | PP2500592997 - Test nhanh chẩn đoán bệnh tay chân miệng | 333,500,000 | 233.450.000 | 233.450.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 115 | PP2500592998 - Test xét nghiệm nhanh Enterovirus 71 (EV71) | 287,000,000 | 200.900.000 | 200.900.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 116 | PP2500592999 - Hóa chất xét nghiệm Rubela IgM theo phương pháp Elisa | 9,440,928 | 6.608.650 | 6.608.650 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 117 | PP2500593000 - Hóa chất xét nghiệm giun đũa chó theo phương pháp Elisa | 298,742,400 | 209.119.680 | 209.119.680 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 118 | PP2500593001 - Kít tách chiết DNA/ RNA từ huyết thanh, huyết tương | 72,000,000 | 50.400.000 | 50.400.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 119 | PP2500593002 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HCV bằng kỹ thuật RT PCR | 19,000,000 | 13.300.000 | 13.300.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 120 | PP2500593003 - Bộxét nghiệm định lượng DNA HepatitisB Virus (HBV) bằng kỹthuật Real-time PCR | 45,375,000 | 31.762.500 | 31.762.500 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 121 | PP2500593004 - Bộ kit định lượng Adeno virus bằng công nghệ realtime PCR | 50,000,000 | 35.000.000 | 35.000.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 122 | PP2500593005 - Bộ kit phát hiện virus gây bệnh Ho gà Bordetella pertussis/parapertussis bằng công nghệ realtime PCR | 41,608,000 | 29.125.600 | 29.125.600 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 123 | PP2500593006 - Bộ kit phát hiện Human Cytomegalovirus (CMV) bằng công nghệ realtime PCR | 38,560,000 | 26.992.000 | 26.992.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 124 | PP2500593007 - Bộ kit phát hiện Epstein-Barr virus (EBV) bằng công nghệ realtime PCR | 42,000,000 | 29.400.000 | 29.400.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 125 | PP2500593008 - Bộ kit phát hiện Herpes Simplex Virus (HSV-1/2) bằng công nghệ realtime PCR | 41,608,000 | 29.125.600 | 29.125.600 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 126 | PP2500593009 - Hóa chất xét nghiệm Mycoplasma pneumoniae bằng công nghệ realtime PCR | 41,694,400 | 29.186.080 | 29.186.080 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 127 | PP2500593010 - Hóa chất xét nghiệm Varicella-Zoster Virus bằng công nghệ realtime PCR | 41,608,000 | 29.125.600 | 29.125.600 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 128 | PP2500593011 - Kit xét nghiệm định tính phức hợp vi khuẩn lao (Mycobacterium tuberculosi complex)bằng kỹthuật Real-time PCR | 33,000,000 | 23.100.000 | 23.100.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 129 | PP2500593012 - Hóa chất phát hiện Antistreptolysin O (ASO) | 9,000,000 | 6.300.000 | 6.300.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 130 | PP2500593013 - Test nhanh chẩn đoán HCV (mẫu huyết thanh/huyết tương) | 36,000,000 | 25.200.000 | 25.200.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 131 | PP2500593014 - Test định tính phát hiện các kháng thể kháng HCV trong huyết thanh hoặc huyết tương người | 199,920,000 | 139.944.000 | 139.944.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 132 | PP2500593015 - Bộ chất thử phát hiện HIV bằng phương pháp: Elisa | 9,374,400 | 6.562.080 | 6.562.080 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 133 | PP2500593016 - Kít phát hiện các kháng thể kháng thủy đậu IgM (VZV IGM) | 20,563,200 | 14.394.240 | 14.394.240 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 134 | PP2500593017 - Anti D | 7,788,000 | 5.451.600 | 5.451.600 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 135 | PP2500593018 - Panel hồng cầu sàng lọc kháng thể bất thường | 52,902,360 | 37.031.652 | 37.031.652 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 136 | PP2500593019 - Hồng cầu mẫu | 118,656,000 | 83.059.200 | 83.059.200 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 137 | PP2500593020 - Môi trường nuôi cấy tế bào | 24,000,000 | 16.800.000 | 16.800.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 138 | PP2500593021 - Bộ kít tách chiết DNA | 195,670,000 | 136.969.000 | 136.969.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 139 | PP2500593022 - Môi trường nuôi cấy tế bào | 34,176,000 | 23.923.200 | 23.923.200 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 140 | PP2500593023 - Dung dịch N-desacetyl-N-methylocolchicinepha trong dung dịch muối Phosphate Buffered Saline | 8,946,000 | 6.262.200 | 6.262.200 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 141 | PP2500593024 - Dung dịch đệm photphat | 11,400,000 | 7.980.000 | 7.980.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 142 | PP2500593025 - Môi trường nuôi cấy tế bào | 19,125,000 | 13.387.500 | 13.387.500 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 143 | PP2500593026 - Môi trường tăng trưởng | 18,000,000 | 12.600.000 | 12.600.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 144 | PP2500593027 - Dung dịch Trypsin (2.5%) | 14,416,000 | 10.091.200 | 10.091.200 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 145 | PP2500593028 - Thang DNA 1 kb | 5,538,000 | 3.876.600 | 3.876.600 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 146 | PP2500593029 - Thang DNA 100 bp | 6,600,000 | 4.620.000 | 4.620.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 147 | PP2500593030 - Chất màu chạy điện di 6X | 3,450,000 | 2.415.000 | 2.415.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 148 | PP2500593031 - Hỗn hợp phản ứng PCR | 14,792,800 | 10.354.960 | 10.354.960 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 149 | PP2500593032 - Dung dịch đệm pha cùng Giemsa nhuộm băng Nhiễm sắc thểBuffer GURR (Na2HPO4/KH2PO4) | 21,780,000 | 15.246.000 | 15.246.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 150 | PP2500593033 - Dung dịch đệm Tris-Borate-EDTA 10X | 3,795,000 | 2.656.500 | 2.656.500 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 151 | PP2500593034 - Dung dịch nhuộm axit nucleic | 9,360,000 | 6.552.000 | 6.552.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 152 | PP2500593035 - Bột Agarose | 36,769,000 | 25.738.300 | 25.738.300 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 153 | PP2500593036 - Hóa chất nội kiểm sinh hóa mức 2. | 9,212,000 | 6.448.400 | 6.448.400 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 154 | PP2500593037 - Hóa chất nội kiểm sinh hóa mức 3. | 9,212,000 | 6.448.400 | 6.448.400 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 155 | PP2500593038 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1 | 14,010,192 | 9.807.135 | 9.807.135 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 156 | PP2500593039 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2 | 14,010,192 | 9.807.135 | 9.807.135 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 157 | PP2500593040 - Giấy in nhiệt | 77,000 | 53.900 | 53.900 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 158 | PP2500593041 - Que thử nước tiểu 11 thông số | 6,487,500 | 4.541.250 | 4.541.250 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 159 | PP2500593042 - Keo gắn lam dùng cho tiêu bản là tế bào | 68,400,000 | 47.880.000 | 47.880.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 160 | PP2500593043 - Methanol | 2,246,400 | 1.572.480 | 1.572.480 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 161 | PP2500593044 - Thuốc nhuộm tiêu bản Eosin | 21,900,000 | 15.330.000 | 15.330.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 162 | PP2500593045 - Thuốc nhuộm tiêu bản Hematoxylin | 21,900,000 | 15.330.000 | 15.330.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 163 | PP2500593046 - Nến hạt tinh khiết | 29,996,400 | 20.997.480 | 20.997.480 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 164 | PP2500593047 - Phim khô 8x10 inch dùng cho máy in phim khô Laser Trimax | 5,022,500,000 | 3.515.750.000 | 3.515.750.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 165 | PP2500593048 - Phim khô 14*17 inch dùng cho máy in phim khô Laser Trimax | 970,125,000 | 679.087.500 | 679.087.500 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 166 | PP2500593049 - Phim X-Quang (cỡ 35*43cm) dùng cho hệ thống chụp cắt lớp | 478,732,800 | 335.112.960 | 335.112.960 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 167 | PP2500593050 - Phim X-quang nha khoa rửa nhanh | 45,225,000 | 31.657.500 | 31.657.500 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 168 | PP2500593051 - Giấy in siêu âm | 249,600,000 | 174.720.000 | 174.720.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 169 | PP2500593052 - Acid Etching | 380,000 | 266.000 | 266.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 170 | PP2500593053 - Calcium hydroxide | 950,000 | 665.000 | 665.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 171 | PP2500593054 - Chất hàn tạm Fuji IX | 91,560,000 | 64.092.000 | 64.092.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 172 | PP2500593055 - Trám bít ống tủy Cortisomol | 8,760,000 | 6.132.000 | 6.132.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 173 | PP2500593056 - Dầu Eugenol | 600,000 | 420.000 | 420.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 174 | PP2500593057 - Keo trám Bonding | 5,040,000 | 3.528.000 | 3.528.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 175 | PP2500593058 - Chất hàn Composite đặc | 4,600,000 | 3.220.000 | 3.220.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 176 | PP2500593059 - Gen bôi trơn dùng trong nội soi | 10,000,000 | 7.000.000 | 7.000.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 177 | PP2500593060 - Test xác định H.pylori từmẫu sinh thiết | 44,688,000 | 31.281.600 | 31.281.600 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 178 | PP2500593061 - Dung dịch làm sạch vết thương | 73,010,000 | 51.107.000 | 51.107.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 179 | PP2500593062 - Bộ ống mẫu cho máy đo độ đông máu ACT | 18,427,500 | 12.899.250 | 12.899.250 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 180 | PP2500593063 - Gel điện tim | 1,650,000 | 1.155.000 | 1.155.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 181 | PP2500593064 - Giấy in ảnh siêu âm màu | 193,800,000 | 135.660.000 | 135.660.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 182 | PP2500593065 - Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước | 14,043,000 | 9.830.100 | 9.830.100 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 183 | PP2500593066 - Viên sát khuẩn | 101,400,000 | 70.980.000 | 70.980.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 184 | PP2500593067 - Dung dịch cồn rửa tay khử khuẩn nhanh chứa chất bảo vệ và dưỡng da | 864,800,000 | 605.360.000 | 605.360.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 185 | PP2500593068 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật. | 145,845,000 | 102.091.500 | 102.091.500 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 186 | PP2500593069 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ | 86,940,000 | 60.858.000 | 60.858.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 187 | PP2500593070 - Dung dịch đa Enzym làm sạch dụng cụ y tế. | 70,290,000 | 49.203.000 | 49.203.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 188 | PP2500593071 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao | 130,680,000 | 91.476.000 | 91.476.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 189 | PP2500593072 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ nội soi và các dụng cụ không chịu nhiệt | 105,000,000 | 73.500.000 | 73.500.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 190 | PP2500593073 - Dung dịch phun sương khử trùng các bề mặt bằng đường không khí. | 37,800,000 | 26.460.000 | 26.460.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 191 | PP2500593074 - Glycerin | 790,000 | 553.000 | 553.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 192 | PP2500593075 - Bột CloraminB | 108,000,000 | 75.600.000 | 75.600.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 193 | PP2500593076 - Formaldehyde | 5,984,000 | 4.188.800 | 4.188.800 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 194 | PP2500593077 - Cồn Tuyệt Đối | 21,600,000 | 15.120.000 | 15.120.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 195 | PP2500593078 - Dầu parafil | 1,520,000 | 1.064.000 | 1.064.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 196 | PP2500593079 - Nước javen | 33,600,000 | 23.520.000 | 23.520.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 197 | PP2500593080 - Khí Oxy Lỏng | 1,026,840,000 | 718.788.000 | 718.788.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 198 | PP2500593081 - Khí oxy y tế | 49,320,000 | 34.524.000 | 34.524.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 199 | PP2500593082 - Khí oxy y tế 40 lít | 10,000,000 | 7.000.000 | 7.000.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 200 | PP2500593083 - Khí CO2 40 lít | 18,480,000 | 12.936.000 | 12.936.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 201 | PP2500593084 - Khí Argon 40 lít | 900,000 | 630.000 | 630.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 202 | PP2500593085 - Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh | 1,500,000,000 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 203 | PP2500593086 - Cồn 90 độ | 124,020,000 | 86.814.000 | 86.814.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 204 | PP2500593087 - Acid acetic | 1,960,000 | 1.372.000 | 1.372.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 205 | PP2500593088 - Toluene | 10,567,200 | 7.397.040 | 7.397.040 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 206 | PP2500593089 - Viên nén CloraminB | 5,000,000 | 3.500.000 | 3.500.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 207 | PP2500593090 - Dầu soi kính hiển vi | 6,400,000 | 4.480.000 | 4.480.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 208 | PP2500593091 - Dung dịch BCB /brilliaut cresyl blue | 4,503,000 | 3.152.100 | 3.152.100 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 209 | PP2500593092 - Hoá chất nhuộm Giemsa | 54,000,000 | 37.800.000 | 37.800.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 210 | PP2500593093 - Acid Nitric đậm đặc (HNO3) | 600,000 | 420.000 | 420.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 211 | PP2500593094 - Hydrochloric acid | 696,000 | 487.200 | 487.200 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 212 | PP2500593095 - Iso propanol | 984,960 | 689.472 | 689.472 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 213 | PP2500593096 - Viên khử khuẩn nước | 9,900,000 | 6.930.000 | 6.930.000 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 214 | PP2500593097 - Trisodium citrate dihydrate | 1,010,880 | 707.616 | 707.616 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm | |
| 215 | PP2500593098 - Vôi Soda | 5,437,530 | 3.806.271 | 3.806.271 | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
Hóa chất, vật tư dùng cho máy phân tích sinh hóa (bao gồm cả khối điện giải) AU 680 BeckmanCoulter/Nhật Bản |
|
| Mã phần lô | PP2500592884 |
| Giá từng phần lô | 15,518,392,722 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.862.874.906 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.862.874.906 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Hóa chất dùng cho Máy phân tích miễn dịch Access2 BeckmanCoulter/ Mỹ |
|
| Mã phần lô | PP2500592885 |
| Giá từng phần lô | 1,973,455,180 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.381.418.626 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.381.418.626 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Vật tư, hóa chất dùng cho Máy xét nghiệm đông máu ACL TOP 550 CTS Instrumentation Laboratory Company/Mỹ |
|
| Mã phần lô | PP2500592886 |
| Giá từng phần lô | 1,768,267,630 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.237.787.341 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.237.787.341 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Hóa chất dùng cho Máy phân tích huyết học Unicel DxH600 BeckmanCoulter Laboratory Systems (Suzhou)Co., Ltd., Trung Quốc sản xuất cho BeckmanCoulter, Inc., Mỹ |
|
| Mã phần lô | PP2500592887 |
| Giá từng phần lô | 7,375,253,070 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.162.677.149 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.162.677.149 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Hóa chất, vật tư dùng cho Máy xét nghiệm khí máu cấp cứu nhanh StatprofilePrime-Nova Biomedical/ Mỹ |
|
| Mã phần lô | PP2500592888 |
| Giá từng phần lô | 1,277,976,366 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 894.583.457 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 894.583.457 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Hóa chất sử dụng trên máy tiệt trùng bằng khí EO Eegle 3017 |
|
| Mã phần lô | PP2500592889 |
| Giá từng phần lô | 258,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.104.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.104.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Hóa chất sử dụng trên Hệ thống máy định nhóm máu bằng Gelcard CR1800;TD2-24;K37-24 TulipDiagnostics/ Ấn Độ |
|
| Mã phần lô | PP2500592890 |
| Giá từng phần lô | 1,469,109,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.028.376.72 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.028.376.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Hóa chất, vật tư dùng cho Hệ thống xét nghiệm điện di tự động Minicap Sebia/ Pháp |
|
| Mã phần lô | PP2500592891 |
| Giá từng phần lô | 2,680,866,428 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.876.606.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.876.606.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Hóa chất dùng cho hệthống xét nghiệm Cobas C - Roche/ Nhật Bản |
|
| Mã phần lô | PP2500592892 |
| Giá từng phần lô | 7,026,419,154 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.918.493.408 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.918.493.408 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Hóa chất dùng cho hệthống xét nghiệm Cobas E- Roche/ Nhật Bản |
|
| Mã phần lô | PP2500592893 |
| Giá từng phần lô | 10,344,516,364 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.241.161.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.241.161.455 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Hóa chất sử dụng trên Máy phân tích điện giải, khí máu RAPIDPoint 500e (RapidPoint®500e) Siemens Healthcare/ Vương quốc Anh |
|
| Mã phần lô | PP2500592894 |
| Giá từng phần lô | 1,718,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.202.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.202.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Hóa chất dùng cho Máy xét nghiệm huyết học XN1000 Sysmex/ Nhật Bản |
|
| Mã phần lô | PP2500592895 |
| Giá từng phần lô | 8,534,404,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.974.083.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.974.083.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Hóa chất dùng cho Máy định danh và làm kháng sinh đồ tự động Vitek2Compact BioMerieux/ Mỹ |
|
| Mã phần lô | PP2500592896 |
| Giá từng phần lô | 3,347,904,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.343.532.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.343.532.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Vật tư- Hóa chất sử dụng với Máy cấy máu hiện vi khuẩn và nấm tự động BACT/ALERT®3D BioMerieux/ Mỹ |
|
| Mã phần lô | PP2500592897 |
| Giá từng phần lô | 427,518,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 299.262.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 299.262.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Hóa chất, vật tư dùng cho Máy xét nghiệm đông máu CS2400i Sysmex/ Nhật Bản |
|
| Mã phần lô | PP2500592898 |
| Giá từng phần lô | 5,727,371,498 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.009.160.049 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.009.160.049 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Test sử dụng trên máy thử đường huyết GE200 |
|
| Mã phần lô | PP2500592899 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Thanh xác định và phân biệt các thành viên của họ Enterobacteriaceae |
|
| Mã phần lô | PP2500592900 |
| Giá từng phần lô | 7,822,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.475.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.475.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Thanh xác định Gram âm không Enterobacteriaceae |
|
| Mã phần lô | PP2500592901 |
| Giá từng phần lô | 8,536,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.975.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.975.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Dầu khoáng |
|
| Mã phần lô | PP2500592902 |
| Giá từng phần lô | 326,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 228.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Dung dịch nuôi cấy |
|
| Mã phần lô | PP2500592903 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.587.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.587.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Hóa chất phát hiện nhanh enzyme cytochrome oxidase (Oxidase)ở vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500592904 |
| Giá từng phần lô | 7,239,975 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.067.983 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.067.983 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Dung dịch nuôi cấy |
|
| Mã phần lô | PP2500592905 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Hóa chất định danh thủ công vi sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2500592906 |
| Giá từng phần lô | 4,746,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.322.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.322.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Amikacin30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500592907 |
| Giá từng phần lô | 19,451,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.615.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.615.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Amoxycillin/ clavulanic acid 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500592908 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.555.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.555.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ampicillin 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2500592909 |
| Giá từng phần lô | 10,098,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.068.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.068.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 20μg |
|
| Mã phần lô | PP2500592910 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Azithromycin 15μg |
|
| Mã phần lô | PP2500592911 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.696.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Aztreonam 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500592912 |
| Giá từng phần lô | 10,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.007.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.007.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Bacitracin |
|
| Mã phần lô | PP2500592913 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 756.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Cefepime30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500592914 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.911.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.911.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Cefixime5μg |
|
| Mã phần lô | PP2500592915 |
| Giá từng phần lô | 10,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.507.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.507.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefotaxime 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500592916 |
| Giá từng phần lô | 7,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.474.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.474.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefoxitin30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500592917 |
| Giá từng phần lô | 12,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.016.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.016.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Ceftazidime 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500592918 |
| Giá từng phần lô | 18,915,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.240.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.240.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Ceftriaxone 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500592919 |
| Giá từng phần lô | 2,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.037.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.037.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Cefuroxime 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500592920 |
| Giá từng phần lô | 18,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.967.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.967.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Chloramphenicol 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500592921 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ciprofloxacin 5μg |
|
| Mã phần lô | PP2500592922 |
| Giá từng phần lô | 25,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.032.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.032.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Clarithromycin 15μg |
|
| Mã phần lô | PP2500592923 |
| Giá từng phần lô | 15,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.067.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.067.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Clindamycin 2μg |
|
| Mã phần lô | PP2500592924 |
| Giá từng phần lô | 15,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.829.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.829.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Colistin 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2500592925 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.911.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.911.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Doxycycline 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500592926 |
| Giá từng phần lô | 23,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.324.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.324.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Ertapenem 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2500592927 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.911.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.911.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Erythromycin 15μg |
|
| Mã phần lô | PP2500592928 |
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Fosfomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500592929 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 955.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 955.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Gentamicin 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2500592930 |
| Giá từng phần lô | 20,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.427.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.427.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Imipenem 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2500592931 |
| Giá từng phần lô | 10,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.084.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.084.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Levofloxacin 5μg |
|
| Mã phần lô | PP2500592932 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.911.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.911.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Linezolid30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500592933 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.911.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.911.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Meropenem 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2500592934 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.984.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.984.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Nitrocefin Discs |
|
| Mã phần lô | PP2500592935 |
| Giá từng phần lô | 6,247,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.373.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.373.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Nitrofurantoin 300μg |
|
| Mã phần lô | PP2500592936 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.911.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.911.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Khoanh Giấy tẩm Novobiocin |
|
| Mã phần lô | PP2500592937 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 735.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Ofloxacin 5μg |
|
| Mã phần lô | PP2500592938 |
| Giá từng phần lô | 7,862,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.503.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.503.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Khoanh giấy tẩm Optochin |
|
| Mã phần lô | PP2500592939 |
| Giá từng phần lô | 42,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.484.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.484.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Oxacillin1μg |
|
| Mã phần lô | PP2500592940 |
| Giá từng phần lô | 2,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.037.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.037.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Khoanh giấy tẩm kháng sinh PenicillinG |
|
| Mã phần lô | PP2500592941 |
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 644.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 644.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Piperacillin/ tazobactam 110μg |
|
| Mã phần lô | PP2500592942 |
| Giá từng phần lô | 25,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.808.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.808.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Tetracycline 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500592943 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Tobramycin 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2500592944 |
| Giá từng phần lô | 25,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.836.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.836.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Sulphamethoxazole/ trimethoprim 25μg |
|
| Mã phần lô | PP2500592945 |
| Giá từng phần lô | 15,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.948.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.948.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Khoanh giấy tẩm coenzyme I |
|
| Mã phần lô | PP2500592946 |
| Giá từng phần lô | 9,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.804.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.804.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Vancomycin 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500592947 |
| Giá từng phần lô | 10,582,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.407.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.407.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Khoanh giấy tẩm haemin & coenzyme I |
|
| Mã phần lô | PP2500592948 |
| Giá từng phần lô | 9,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.804.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.804.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Khoanh giấy tẩm yếu tố haemin |
|
| Mã phần lô | PP2500592949 |
| Giá từng phần lô | 9,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.804.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.804.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Môi trường thạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500592950 |
| Giá từng phần lô | 103,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Môi trường nuôi cấy vi sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2500592951 |
| Giá từng phần lô | 132,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Môi trường phân lập Shigella và Salmonella |
|
| Mã phần lô | PP2500592952 |
| Giá từng phần lô | 20,072,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.050.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.050.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Môi trường chọn lọc phân biêt đặc biệt giữa coliformsvàcác vi khuẩn không lên men lactose với sựức chếcủa VK Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2500592953 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Môi trường nuôi cấy |
|
| Mã phần lô | PP2500592954 |
| Giá từng phần lô | 53,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.730.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Môi trường nuôi cấy vi sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2500592955 |
| Giá từng phần lô | 53,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Bột môi trường nuôi cấy vi sinh Nutrient |
|
| Mã phần lô | PP2500592956 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.024.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.024.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Bộ nhuộm Ziehl Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2500592957 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.984.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.984.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2500592958 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.851.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.851.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Chủng chuẩn Enterobacter hormaechei ATCC 700323 |
|
| Mã phần lô | PP2500592959 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Chủng chuẩn Escherichia coli ATCC 25922 |
|
| Mã phần lô | PP2500592960 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Chủng chuẩn H. influenzae ATCC 49247 |
|
| Mã phần lô | PP2500592961 |
| Giá từng phần lô | 4,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.136.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.136.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 |
|
| Mã phần lô | PP2500592962 |
| Giá từng phần lô | 4,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.136.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.136.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC 29213 |
|
| Mã phần lô | PP2500592963 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Chủng chuẩn Staphylococcus saprophyticus ATCC BAA-750 |
|
| Mã phần lô | PP2500592964 |
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.712.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.712.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Chủng chuẩn Streptococcus pneumoniae ATCC 49619 |
|
| Mã phần lô | PP2500592965 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Chủng chuẩn Stenotrophomonas maltophilia ATCC 17666 |
|
| Mã phần lô | PP2500592966 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.586.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.586.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Chủng chuẩn Enterococcus casseliflavus ATCC 700327 |
|
| Mã phần lô | PP2500592967 |
| Giá từng phần lô | 12,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.708.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.708.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS-CoV-2, RSV, Adenovirus, cúm A và cúm B |
|
| Mã phần lô | PP2500592968 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 546.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Hóa chất xét nghiệm Adenovirus IgM theo phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500592969 |
| Giá từng phần lô | 1,194,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 836.136.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 836.136.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Test nhanh phát hiện Adeno virus |
|
| Mã phần lô | PP2500592970 |
| Giá từng phần lô | 23,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.632.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.632.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút Adeno |
|
| Mã phần lô | PP2500592971 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Hóa chất xét nghiệm Influenzavirus A IgM theo phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500592972 |
| Giá từng phần lô | 1,629,936,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.140.955.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.140.955.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Hóa chất xét nghiệm Influenzavirus B IgM theo phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500592973 |
| Giá từng phần lô | 1,629,936,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.140.955.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.140.955.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Test nhanh chẩn đoán cúm A, B |
|
| Mã phần lô | PP2500592974 |
| Giá từng phần lô | 304,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.444.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 213.444.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Test nhanh cúm A&B |
|
| Mã phần lô | PP2500592975 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Test nhanh chuẩn đoán giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2500592976 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Khay thử xét nghiệm chẩn đoán Giang Mai |
|
| Mã phần lô | PP2500592977 |
| Giá từng phần lô | 99,015,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.310.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.310.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Test nhanh chẩn đoán hồng cầu trong phân |
|
| Mã phần lô | PP2500592978 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Test thử xét nghiệm Rotavirusnhóm A |
|
| Mã phần lô | PP2500592979 |
| Giá từng phần lô | 735,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 514.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 514.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút Rota nhóm A |
|
| Mã phần lô | PP2500592980 |
| Giá từng phần lô | 1,566,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.096.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.096.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Test xét nghiệm nhanh để phát hiện kháng nguyên sốt rét Plasmodium falciparum và Plasmodium vivax |
|
| Mã phần lô | PP2500592981 |
| Giá từng phần lô | 240,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.315.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Test Sốt rét |
|
| Mã phần lô | PP2500592982 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Hóa chất xét nghiệm Dengue IgM theo phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500592983 |
| Giá từng phần lô | 44,352,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.046.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.046.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500592984 |
| Giá từng phần lô | 148,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên Dengue NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2500592985 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Hóa chất xét nghiệm Bordetella pertussis IgM theo phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500592986 |
| Giá từng phần lô | 39,463,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.624.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.624.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Hóa chất xét nghiệm CMV IgM theo phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500592987 |
| Giá từng phần lô | 62,939,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.057.664 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.057.664 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Hóa chất xét nghiệm EBV VCA IgM theo phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500592988 |
| Giá từng phần lô | 69,914,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.940.416 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.940.416 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Hóa chất xét nghiệm Sán lá gan lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500592989 |
| Giá từng phần lô | 25,305,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.713.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.713.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Hóa chất xét nghiệm Herpes simplex virus Typ 1&2 (HSV-1$2) IgM theo phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500592990 |
| Giá từng phần lô | 8,928,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.249.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.249.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Hóa chất xét nghiệm Measles Virus IgM theo phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500592991 |
| Giá từng phần lô | 436,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 305.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 305.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Hóa chất xét nghiệm Mumps IgM theo phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500592992 |
| Giá từng phần lô | 30,914,304 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.640.013 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.640.013 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Hóa chất xét nghiệm Mycoplasma pneumoniae IgM theo phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500592993 |
| Giá từng phần lô | 1,476,669,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.033.668.720 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.033.668.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Hóa chất xét nghiệm Respiratory syncytialvirus (RSV) IgM theo phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500592994 |
| Giá từng phần lô | 1,606,348,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.124.444.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.124.444.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên RSV |
|
| Mã phần lô | PP2500592995 |
| Giá từng phần lô | 329,364,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 230.554.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 230.554.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Test nhanh chẩn đoán RSV |
|
| Mã phần lô | PP2500592996 |
| Giá từng phần lô | 101,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.148.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.148.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Test nhanh chẩn đoán bệnh tay chân miệng |
|
| Mã phần lô | PP2500592997 |
| Giá từng phần lô | 333,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 233.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Test xét nghiệm nhanh Enterovirus 71 (EV71) |
|
| Mã phần lô | PP2500592998 |
| Giá từng phần lô | 287,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Hóa chất xét nghiệm Rubela IgM theo phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500592999 |
| Giá từng phần lô | 9,440,928 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.608.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.608.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Hóa chất xét nghiệm giun đũa chó theo phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500593000 |
| Giá từng phần lô | 298,742,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.119.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 209.119.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Kít tách chiết DNA/ RNA từ huyết thanh, huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2500593001 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Hóa chất xét nghiệm định lượng HCV bằng kỹ thuật RT PCR |
|
| Mã phần lô | PP2500593002 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Bộxét nghiệm định lượng DNA HepatitisB Virus (HBV) bằng kỹthuật Real-time PCR |
|
| Mã phần lô | PP2500593003 |
| Giá từng phần lô | 45,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.762.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.762.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Bộ kit định lượng Adeno virus bằng công nghệ realtime PCR |
|
| Mã phần lô | PP2500593004 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Bộ kit phát hiện virus gây bệnh Ho gà Bordetella pertussis/parapertussis bằng công nghệ realtime PCR |
|
| Mã phần lô | PP2500593005 |
| Giá từng phần lô | 41,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.125.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.125.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Bộ kit phát hiện Human Cytomegalovirus (CMV) bằng công nghệ realtime PCR |
|
| Mã phần lô | PP2500593006 |
| Giá từng phần lô | 38,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.992.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.992.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Bộ kit phát hiện Epstein-Barr virus (EBV) bằng công nghệ realtime PCR |
|
| Mã phần lô | PP2500593007 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Bộ kit phát hiện Herpes Simplex Virus (HSV-1/2) bằng công nghệ realtime PCR |
|
| Mã phần lô | PP2500593008 |
| Giá từng phần lô | 41,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.125.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.125.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Hóa chất xét nghiệm Mycoplasma pneumoniae bằng công nghệ realtime PCR |
|
| Mã phần lô | PP2500593009 |
| Giá từng phần lô | 41,694,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.186.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.186.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Hóa chất xét nghiệm Varicella-Zoster Virus bằng công nghệ realtime PCR |
|
| Mã phần lô | PP2500593010 |
| Giá từng phần lô | 41,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.125.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.125.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Kit xét nghiệm định tính phức hợp vi khuẩn lao (Mycobacterium tuberculosi complex)bằng kỹthuật Real-time PCR |
|
| Mã phần lô | PP2500593011 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Hóa chất phát hiện Antistreptolysin O (ASO) |
|
| Mã phần lô | PP2500593012 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Test nhanh chẩn đoán HCV (mẫu huyết thanh/huyết tương) |
|
| Mã phần lô | PP2500593013 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Test định tính phát hiện các kháng thể kháng HCV trong huyết thanh hoặc huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2500593014 |
| Giá từng phần lô | 199,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.944.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.944.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Bộ chất thử phát hiện HIV bằng phương pháp: Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500593015 |
| Giá từng phần lô | 9,374,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.562.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.562.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Kít phát hiện các kháng thể kháng thủy đậu IgM (VZV IGM) |
|
| Mã phần lô | PP2500593016 |
| Giá từng phần lô | 20,563,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.394.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.394.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2500593017 |
| Giá từng phần lô | 7,788,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.451.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.451.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Panel hồng cầu sàng lọc kháng thể bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2500593018 |
| Giá từng phần lô | 52,902,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.031.652 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.031.652 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Hồng cầu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500593019 |
| Giá từng phần lô | 118,656,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.059.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.059.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Môi trường nuôi cấy tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2500593020 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Bộ kít tách chiết DNA |
|
| Mã phần lô | PP2500593021 |
| Giá từng phần lô | 195,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.969.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.969.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Môi trường nuôi cấy tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2500593022 |
| Giá từng phần lô | 34,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.923.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.923.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Dung dịch N-desacetyl-N-methylocolchicinepha trong dung dịch muối Phosphate Buffered Saline |
|
| Mã phần lô | PP2500593023 |
| Giá từng phần lô | 8,946,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.262.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.262.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Dung dịch đệm photphat |
|
| Mã phần lô | PP2500593024 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Môi trường nuôi cấy tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2500593025 |
| Giá từng phần lô | 19,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.387.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.387.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Môi trường tăng trưởng |
|
| Mã phần lô | PP2500593026 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Dung dịch Trypsin (2.5%) |
|
| Mã phần lô | PP2500593027 |
| Giá từng phần lô | 14,416,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.091.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.091.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Thang DNA 1 kb |
|
| Mã phần lô | PP2500593028 |
| Giá từng phần lô | 5,538,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.876.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.876.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Thang DNA 100 bp |
|
| Mã phần lô | PP2500593029 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Chất màu chạy điện di 6X |
|
| Mã phần lô | PP2500593030 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.415.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Hỗn hợp phản ứng PCR |
|
| Mã phần lô | PP2500593031 |
| Giá từng phần lô | 14,792,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.354.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.354.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Dung dịch đệm pha cùng Giemsa nhuộm băng Nhiễm sắc thểBuffer GURR (Na2HPO4/KH2PO4) |
|
| Mã phần lô | PP2500593032 |
| Giá từng phần lô | 21,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.246.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.246.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Dung dịch đệm Tris-Borate-EDTA 10X |
|
| Mã phần lô | PP2500593033 |
| Giá từng phần lô | 3,795,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.656.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.656.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Dung dịch nhuộm axit nucleic |
|
| Mã phần lô | PP2500593034 |
| Giá từng phần lô | 9,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.552.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.552.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Bột Agarose |
|
| Mã phần lô | PP2500593035 |
| Giá từng phần lô | 36,769,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.738.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.738.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Hóa chất nội kiểm sinh hóa mức 2. |
|
| Mã phần lô | PP2500593036 |
| Giá từng phần lô | 9,212,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.448.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.448.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Hóa chất nội kiểm sinh hóa mức 3. |
|
| Mã phần lô | PP2500593037 |
| Giá từng phần lô | 9,212,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.448.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.448.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500593038 |
| Giá từng phần lô | 14,010,192 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.807.135 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.807.135 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500593039 |
| Giá từng phần lô | 14,010,192 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.807.135 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.807.135 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500593040 |
| Giá từng phần lô | 77,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Que thử nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500593041 |
| Giá từng phần lô | 6,487,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.541.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.541.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Keo gắn lam dùng cho tiêu bản là tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2500593042 |
| Giá từng phần lô | 68,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Methanol |
|
| Mã phần lô | PP2500593043 |
| Giá từng phần lô | 2,246,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.572.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.572.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Thuốc nhuộm tiêu bản Eosin |
|
| Mã phần lô | PP2500593044 |
| Giá từng phần lô | 21,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Thuốc nhuộm tiêu bản Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2500593045 |
| Giá từng phần lô | 21,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Nến hạt tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2500593046 |
| Giá từng phần lô | 29,996,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.997.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.997.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Phim khô 8x10 inch dùng cho máy in phim khô Laser Trimax |
|
| Mã phần lô | PP2500593047 |
| Giá từng phần lô | 5,022,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.515.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.515.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Phim khô 14*17 inch dùng cho máy in phim khô Laser Trimax |
|
| Mã phần lô | PP2500593048 |
| Giá từng phần lô | 970,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 679.087.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 679.087.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Phim X-Quang (cỡ 35*43cm) dùng cho hệ thống chụp cắt lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500593049 |
| Giá từng phần lô | 478,732,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 335.112.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 335.112.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Phim X-quang nha khoa rửa nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500593050 |
| Giá từng phần lô | 45,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.657.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.657.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Giấy in siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500593051 |
| Giá từng phần lô | 249,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Acid Etching |
|
| Mã phần lô | PP2500593052 |
| Giá từng phần lô | 380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 266.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Calcium hydroxide |
|
| Mã phần lô | PP2500593053 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 665.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Chất hàn tạm Fuji IX |
|
| Mã phần lô | PP2500593054 |
| Giá từng phần lô | 91,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.092.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.092.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Trám bít ống tủy Cortisomol |
|
| Mã phần lô | PP2500593055 |
| Giá từng phần lô | 8,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.132.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.132.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Dầu Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2500593056 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Keo trám Bonding |
|
| Mã phần lô | PP2500593057 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.528.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Chất hàn Composite đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500593058 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Gen bôi trơn dùng trong nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500593059 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Test xác định H.pylori từmẫu sinh thiết |
|
| Mã phần lô | PP2500593060 |
| Giá từng phần lô | 44,688,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.281.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.281.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Dung dịch làm sạch vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2500593061 |
| Giá từng phần lô | 73,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.107.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.107.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Bộ ống mẫu cho máy đo độ đông máu ACT |
|
| Mã phần lô | PP2500593062 |
| Giá từng phần lô | 18,427,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.899.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.899.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500593063 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.155.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Giấy in ảnh siêu âm màu |
|
| Mã phần lô | PP2500593064 |
| Giá từng phần lô | 193,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2500593065 |
| Giá từng phần lô | 14,043,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.830.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.830.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Viên sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500593066 |
| Giá từng phần lô | 101,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Dung dịch cồn rửa tay khử khuẩn nhanh chứa chất bảo vệ và dưỡng da |
|
| Mã phần lô | PP2500593067 |
| Giá từng phần lô | 864,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 605.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 605.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật. |
|
| Mã phần lô | PP2500593068 |
| Giá từng phần lô | 145,845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.091.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.091.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500593069 |
| Giá từng phần lô | 86,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.858.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Dung dịch đa Enzym làm sạch dụng cụ y tế. |
|
| Mã phần lô | PP2500593070 |
| Giá từng phần lô | 70,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.203.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.203.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500593071 |
| Giá từng phần lô | 130,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.476.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.476.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ nội soi và các dụng cụ không chịu nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500593072 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Dung dịch phun sương khử trùng các bề mặt bằng đường không khí. |
|
| Mã phần lô | PP2500593073 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Glycerin |
|
| Mã phần lô | PP2500593074 |
| Giá từng phần lô | 790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 553.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 553.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Bột CloraminB |
|
| Mã phần lô | PP2500593075 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Formaldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2500593076 |
| Giá từng phần lô | 5,984,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.188.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.188.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Cồn Tuyệt Đối |
|
| Mã phần lô | PP2500593077 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Dầu parafil |
|
| Mã phần lô | PP2500593078 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.064.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.064.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Nước javen |
|
| Mã phần lô | PP2500593079 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Khí Oxy Lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500593080 |
| Giá từng phần lô | 1,026,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 718.788.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 718.788.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Khí oxy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500593081 |
| Giá từng phần lô | 49,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.524.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.524.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Khí oxy y tế 40 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500593082 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Khí CO2 40 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500593083 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.936.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.936.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Khí Argon 40 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500593084 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2500593085 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500593086 |
| Giá từng phần lô | 124,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.814.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.814.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Acid acetic |
|
| Mã phần lô | PP2500593087 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.372.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.372.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Toluene |
|
| Mã phần lô | PP2500593088 |
| Giá từng phần lô | 10,567,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.397.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.397.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Viên nén CloraminB |
|
| Mã phần lô | PP2500593089 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2500593090 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Dung dịch BCB /brilliaut cresyl blue |
|
| Mã phần lô | PP2500593091 |
| Giá từng phần lô | 4,503,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.152.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.152.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Hoá chất nhuộm Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2500593092 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Acid Nitric đậm đặc (HNO3) |
|
| Mã phần lô | PP2500593093 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Hydrochloric acid |
|
| Mã phần lô | PP2500593094 |
| Giá từng phần lô | 696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 487.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 487.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Iso propanol |
|
| Mã phần lô | PP2500593095 |
| Giá từng phần lô | 984,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 689.472 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 689.472 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Viên khử khuẩn nước |
|
| Mã phần lô | PP2500593096 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.930.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Trisodium citrate dihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500593097 |
| Giá từng phần lô | 1,010,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 707.616 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 707.616 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Vôi Soda |
|
| Mã phần lô | PP2500593098 |
| Giá từng phần lô | 5,437,530 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.806.271 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.806.271 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x sản lượng yêu cầu x 30/thời gian thực hiện (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi