Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm bổ sung thuốc generic năm 2024-2025 cho Bệnh viện Nội tiết Nghệ An

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400417433-01
Thời điểm đóng mở thầu 04/11/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nội tiết Nghệ An
Chủ đầu tư Bệnh viện Nội tiết Nghệ An
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Mua sắm bổ sung thuốc generic năm 2024-2025 cho Bệnh viện Nội tiết Nghệ An
Số hiệu KHLCNT PL2400234318
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 3,262,070,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400352357 - B210 499,800,000 7,497,000
2 PP2400352358 - A001 229,500,000 3,442,500
3 PP2400352359 - A218 71,400,000 1,071,000
4 PP2400352360 - C415 22,485,000 337,275
5 PP2400352361 - C1079 960,000 14,400
6 PP2400352362 - A254 3,600,000 54,000
7 PP2400352363 - A314 14,280,000 214,200
8 PP2400352364 - A605 37,485,000 562,275
9 PP2400352365 - A313 14,280,000 214,200
10 PP2400352366 - A153 464,000,000 6,960,000
11 PP2400352367 - E123 1,900,000 28,500
12 PP2400352368 - A554 64,950,000 974,250
13 PP2400352369 - B214 46,000,000 690,000
14 PP2400352370 - C599 8,700,000 130,500
15 PP2400352371 - A339 104,790,000 1,571,850
16 PP2400352372 - C645 44,602,000 669,030
17 PP2400352373 - B269 32,148,000 482,220
18 PP2400352374 - A610 4,800,000 72,000
19 PP2400352375 - C329 74,970,000 1,124,550
20 PP2400352376 - A669 130,320,000 1,954,800
21 PP2400352377 - A670 927,400,000 13,911,000
22 PP2400352378 - A671 463,700,000 6,955,500
B210
Mã phần lô PP2400352357
Giá từng phần lô 499,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,497,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A001
Mã phần lô PP2400352358
Giá từng phần lô 229,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,442,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A218
Mã phần lô PP2400352359
Giá từng phần lô 71,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C415
Mã phần lô PP2400352360
Giá từng phần lô 22,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C1079
Mã phần lô PP2400352361
Giá từng phần lô 960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A254
Mã phần lô PP2400352362
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A314
Mã phần lô PP2400352363
Giá từng phần lô 14,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A605
Mã phần lô PP2400352364
Giá từng phần lô 37,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A313
Mã phần lô PP2400352365
Giá từng phần lô 14,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A153
Mã phần lô PP2400352366
Giá từng phần lô 464,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
E123
Mã phần lô PP2400352367
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A554
Mã phần lô PP2400352368
Giá từng phần lô 64,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 974,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
B214
Mã phần lô PP2400352369
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C599
Mã phần lô PP2400352370
Giá từng phần lô 8,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A339
Mã phần lô PP2400352371
Giá từng phần lô 104,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,571,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C645
Mã phần lô PP2400352372
Giá từng phần lô 44,602,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 669,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
B269
Mã phần lô PP2400352373
Giá từng phần lô 32,148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 482,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A610
Mã phần lô PP2400352374
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C329
Mã phần lô PP2400352375
Giá từng phần lô 74,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,124,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A669
Mã phần lô PP2400352376
Giá từng phần lô 130,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,954,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A670
Mã phần lô PP2400352377
Giá từng phần lô 927,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,911,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A671
Mã phần lô PP2400352378
Giá từng phần lô 463,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,955,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->