Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm các mặt hàng chuyên ngành huyết học, vi sinh, sinh học phân tử, giải phẫu bệnh năm 2025-2026 tại Bệnh viện Hữu nghị Đa khoa Nghệ An

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500031817-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/02/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Hữu Nghị Đa Khoa Nghệ An
Chủ đầu tư Bệnh Viện Hữu Nghị Đa Khoa Nghệ An
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Mua sắm các mặt hàng chuyên ngành huyết học, vi sinh, sinh học phân tử, giải phẫu bệnh năm 2025-2026 tại Bệnh viện Hữu nghị Đa khoa Nghệ An
Số hiệu KHLCNT PL2500013857
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 53,122,523,782 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500040586 - XN.KIT.CTC/Bộ kit xét nghiệm tế bào cổ tử cung 480,648,000 686.640.000 240324000 1/8 số lượng mời thầu 7,209,720
2 PP2500040587 - XN.VT.MQ50/Bộ mao quản điện di sử dụng cho hệ thống giải trình tự 3500 Applied biosystem 65,400,000 93.428.572 32700000 1/8 số lượng mời thầu 981,000
3 PP2500040588 - XN.HC.BTLOPI/Bổ thể lớp I 225,060 321.515 112530 1/8 số lượng mời thầu 3,376
4 PP2500040589 - XN.HC.BTLOPII/Bổ thể lớp II 225,060 321.515 112530 1/8 số lượng mời thầu 3,376
5 PP2500040590 - XN.TN.GRAM/Bộ thuốc nhuộm Gram 38,301,000 54.715.715 19150500 1/8 số lượng mời thầu 574,515
6 PP2500040591 - XN.TN.ZIEHL/Bộthuốc nhuộm Ziehl Neelsen 99,750,000 142.500.000 49875000 1/8 số lượng mời thầu 1,496,250
7 PP2500040592 - XN.HC.DTBCRABL/Bộ xét nghiệm phát hiện dung hợp chuyển vị P190 hoặc P210 hoặc P230 162,630,000 232.328.572 81315000 1/8 số lượng mời thầu 2,439,450
8 PP2500040593 - XN.BOTTRYPSIN/Bột Trypsin 7,931,000 11.330.000 3965500 1/8 số lượng mời thầu 118,965
9 PP2500040594 - XN.VT.Cuvette/Cóng đựng mẫu và hóa chất trên máy xét nghiệm đông máu 516,600,000 738.000.000 258300000 1/8 số lượng mời thầu 7,749,000
10 PP2500040595 - XN.VT.CONGMD/Cóng phản ứng sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang ArchitectI1000SR 27,000,000 38.571.429 13500000 1/8 số lượng mời thầu 405,000
11 PP2500040596 - XN.CON.TD/Cồn tuyệt đối 11,201,400 16.002.000 5600700 1/8 số lượng mời thầu 168,021
12 PP2500040597 - XN.CM.CHAIHK/Chai cấy máu hiếu khí sử dụng trên hệ thống cấy máu tự động 770,712,000 1.101.017.143 385356000 1/8 số lượng mời thầu 11,560,680
13 PP2500040598 - XN.CM.CHAITE/Chai cấy máu hiếu khí trẻ em sử dụng trên hệ thống cấy máu tự động 78,645,000 112.350.000 39322500 1/8 số lượng mời thầu 1,179,675
14 PP2500040599 - XN.CM.CHAIKK/Chai cấy máu kỵ khí sử dụng trên hệ thống cấy máu tự động 736,840,000 1.052.628.572 368420000 1/8 số lượng mời thầu 11,052,600
15 PP2500040600 - XN.C.DM/Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đông máu 7,600,000 10.857.143 3800000 1/8 số lượng mời thầu 114,000
16 PP2500040601 - XN.C.Heparin/Chấthiệu chuẩn cho xét nghiệm Heparin 12,463,500 17.805.000 6231750 1/8 số lượng mời thầu 186,953
17 PP2500040602 - XN.C.UFH/Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm UFH 13,799,100 19.713.000 6899550 1/8 số lượng mời thầu 206,987
18 PP2500040603 - XN.C.HBsAb/Chấthiệu chuẩn xét nghiệm định lượng anti-HBstrên máy xét nghiệm miễn dịch hoá phát quang ArchitectI1000SR 5,111,568 7.302.240 2555784 1/8 số lượng mời thầu 76,674
19 PP2500040604 - XN.C.HBeAg/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính HBeAg trên máy xét nghiệm miễn dịch hoá phát quang ArchitectI1000SR 5,080,576 7.257.966 2540288 1/8 số lượng mời thầu 76,209
20 PP2500040605 - XN.C.HBsAg/Chấthiệu chuẩn xét nghiệm định tính HBsAg trên máy xét nghiệm miễn dịch hoá phát quang ArchitectI1000SR 7,541,352 10.773.360 3770676 1/8 số lượng mời thầu 113,121
21 PP2500040606 - XN.C.HIV/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể và kháng nguyên HIV trên máy xét nghiệm miễn dịch hoá phát quang ArchitectI1000SR 4,657,800 6.654.000 2328900 1/8 số lượng mời thầu 69,867
22 PP2500040607 - XN.VT.CUPPIN/Chén đựng mẫu cho xét nghiệm đàn hồi co cục máu 77,086,800 110.124.000 38543400 1/8 số lượng mời thầu 1,156,302
23 PP2500040608 - XN.VT.DAOBP/Dao cắt tiêu bản 22,250,000 31.785.715 11125000 1/8 số lượng mời thầu 333,750
24 PP2500040609 - XN.DD.SOIKHV/Dầu soi kính hiển vi 9,260,000 13.228.572 4630000 1/8 số lượng mời thầu 138,900
25 PP2500040610 - XN.VT.DAY8/Dây 8 giếng cho máy xét nghiệm PCR 258,960,000 369.942.858 129480000 1/8 số lượng mời thầu 3,884,400
26 PP2500040611 - XN.DD.BDNM/Dung dịch bảo dưỡng sử dụng cho máy xét nghiệm tự động 29,327,760 41.896.800 14663880 1/8 số lượng mời thầu 439,917
27 PP2500040612 - XN.DD.BAOTRI/Dung dịch bảo trì trên máy xét nghiệm miễn dịch hoá phát quang ArchitectI1000SR 13,142,000 18.774.286 6571000 1/8 số lượng mời thầu 197,130
28 PP2500040613 - XN.DD.Ca/Dung dịch bổ sung cho các xét nghiệm đông máu 143,976,000 205.680.000 71988000 1/8 số lượng mời thầu 2,159,640
29 PP2500040614 - XN.DD.COLCEMID/Dungdịch Colcemid 7,600,000 10.857.143 3800000 1/8 số lượng mời thầu 114,000
30 PP2500040615 - XN.DD.CMTBDC/Dung dịch chạy mẫu sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 17,100,000 24.428.572 8550000 1/8 số lượng mời thầu 256,500
31 PP2500040616 - XN.DD.PLDM/Dung dịch đệm pha loãng cho các xét nghiệm đông máu 79,201,800 113.145.429 39600900 1/8 số lượng mời thầu 1,188,027
32 PP2500040617 - XN.DD.DPHOSPHAB/Dung dịch đệm phosphatsử dụng trong phân lập tế bào lympho B 2,543,000 3.632.858 1271500 1/8 số lượng mời thầu 38,145
33 PP2500040618 - XN.DD.Phosphate/Dung dịch đệm phosphate 28,000,000 40.000.000 14000000 1/8 số lượng mời thầu 420,000
34 PP2500040619 - XN.DD.DEMDD/Dung dịch đệm trong điện di 2,650,000 3.785.715 1325000 1/8 số lượng mời thầu 39,750
35 PP2500040620 - XN.FORMOL/Dung dịch Formaldehyd 12,000,000 17.142.858 6000000 1/8 số lượng mời thầu 180,000
36 PP2500040621 - XN.FORMOLDEM/Dung dịch formol đệm trung tính 6,100,000 8.714.286 3050000 1/8 số lượng mời thầu 91,500
37 PP2500040622 - XN.C.TBDC/Dung dịch hỗ trợ chuẩn hóa huỳnh quang sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 10,783,500 15.405.000 5391750 1/8 số lượng mời thầu 161,753
38 PP2500040623 - XN.DD.RUATBDC/Dung dịch làm sạch sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 5,870,000 8.385.715 2935000 1/8 số lượng mời thầu 88,050
39 PP2500040624 - XN.DD.LGIAISHPT/Dung dịch ly giải cho máy xét nghiệm sinh học phân tử 635,040,000 907.200.000 317520000 1/8 số lượng mời thầu 9,525,600
40 PP2500040625 - XN.DD.LGBCK/Dung dịch ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học 466,700,000 666.714.286 233350000 1/8 số lượng mời thầu 7,000,500
41 PP2500040626 - XN.DD.LGBC/Dung dịch ly giải để đếm bạch cầu trung tính, bạch cầu lympho, bạch cầu mono, và bạch cầu ưa axit 1,415,700,000 2.022.428.572 707850000 1/8 số lượng mời thầu 21,235,500
42 PP2500040627 - XN.DD.LGTBDC/Dung dịch ly giải hồng cầu sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 98,532,000 140.760.000 49266000 1/8 số lượng mời thầu 1,477,980
43 PP2500040628 - XN.DD.HANK/Dung dịch muối cân bằng Hank 970,000 1.385.715 485000 1/8 số lượng mời thầu 14,550
44 PP2500040629 - XN.DD.PBS/Dung dịch muối cân bằng Phosphate 3,740,000 5.342.858 1870000 1/8 số lượng mời thầu 56,100
45 PP2500040630 - XN.TN.EA50/Dung dịch nhuộm EA50 17,000,000 24.285.715 8500000 1/8 số lượng mời thầu 255,000
46 PP2500040631 - XN.TN.EOSIN/Dung dịch nhuộm Eosin 33,480,000 47.828.572 16740000 1/8 số lượng mời thầu 502,200
47 PP2500040632 - XN.TN.HEMATO/Dung dịch nhuộm Hematoxylin 32,540,000 46.485.715 16270000 1/8 số lượng mời thầu 488,100
48 PP2500040633 - XN.TN.NHUOMHQLP/Dung dịch nhuộm huỳnh quang và cố định tế bào lympho 6,946,000 9.922.858 3473000 1/8 số lượng mời thầu 104,190
49 PP2500040634 - XN.TN.OG6/Dung dịch nhuộm Orange G 17,000,000 24.285.715 8500000 1/8 số lượng mời thầu 255,000
50 PP2500040635 - XN.DD.PLSHPT/Dung dịch pha loãng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử 303,702,000 433.860.000 151851000 1/8 số lượng mời thầu 4,555,530
51 PP2500040636 - XN.DD.PLHH/Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm huyết học 1,945,600,000 2.779.428.572 972800000 1/8 số lượng mời thầu 29,184,000
52 PP2500040637 - XN.DD.PLDHCL/Dung dịch pha loãng dùng đo hồng cầu lưới 23,120,000 33.028.572 11560000 1/8 số lượng mời thầu 346,800
53 PP2500040638 - XN.DD.DLYMPHOB/Dung dịch phân lập tế bào lympho B 18,416,000 26.308.572 9208000 1/8 số lượng mời thầu 276,240
54 PP2500040639 - XN.DD.DLYMPHOT/Dung dịch phân lập tế bào lympho T 13,695,000 19.564.286 6847500 1/8 số lượng mời thầu 205,425
55 PP2500040640 - XN.DD.RUASHPT/Dung dịch rửa cho máy xét nghiệm sinh học phân tử 48,837,600 69.768.000 24418800 1/8 số lượng mời thầu 732,564
56 PP2500040641 - XN.DD.RUAHH/Dung dịch rửa sử dụng trên máy xét nghiệm huyết học 153,600,000 219.428.572 76800000 1/8 số lượng mời thầu 2,304,000
57 PP2500040642 - XN.DD.RUAMD/Dung dịch rửa sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch ArchitectI1000SR 4,992,000 7.131.429 2496000 1/8 số lượng mời thầu 74,880
58 PP2500040643 - XN.DD.RUADM2/Dung dịch rửa tính acid sử dụng cho máy xét nghiệm đông máu 68,400,000 97.714.286 34200000 1/8 số lượng mời thầu 1,026,000
59 PP2500040644 - XN.DD.RUADMTD/Dung dịch rửa tính kiềm sử dụng cho máy xét nghiệm đông máu 510,000,000 728.571.429 255000000 1/8 số lượng mời thầu 7,650,000
60 PP2500040645 - XN.DD.TAOPU/Dung dịch tạo phản ứng sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch ArchitectI1000SR 7,605,000 10.864.286 3802500 1/8 số lượng mời thầu 114,075
61 PP2500040646 - XN.DD.LISS/Dung dịch tăng cường khả năng liên kết kháng thể và kháng nguyên 49,350,000 70.500.000 24675000 1/8 số lượng mời thầu 740,250
62 PP2500040647 - XN.DD.NBTBDC/Dung dịch tăng tính thấm nội bào sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 10,196,550 14.566.500 5098275 1/8 số lượng mời thầu 152,949
63 PP2500040648 - XN.DD.TIENPU/Dung dịch tiền phản ứng sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch ArchitectI1000SR 14,664,000 20.948.572 7332000 1/8 số lượng mời thầu 219,960
64 PP2500040649 - XN.DD.TRYPSIN/Dung dịch Trypsin 4,950,000 7.071.429 2475000 1/8 số lượng mời thầu 74,250
65 PP2500040650 - XN.DD.DMSO/Dung môi DMSO 6,424,000 9.177.143 3212000 1/8 số lượng mời thầu 96,360
66 PP2500040651 - XN.VT.DCON1000/Đầu côn 1000μl 4,500,000 6.428.572 2250000 1/8 số lượng mời thầu 67,500
67 PP2500040652 - XN.VT.DCON200/Đầu côn 200μl 4,940,000 7.057.143 2470000 1/8 số lượng mời thầu 74,100
68 PP2500040653 - XN.VT.DCON10/Đầu côn có màng lọc 10μl 10,080,000 14.400.000 5040000 1/8 số lượng mời thầu 151,200
69 PP2500040654 - XN.VT.DCCL1000/Đầu côn có màng lọc 1000μl 117,438,000 167.768.572 58719000 1/8 số lượng mời thầu 1,761,570
70 PP2500040655 - XN.VT.DCONCL200/Đầu côn có màng lọc 200μl 46,433,280 66.333.258 23216640 1/8 số lượng mời thầu 696,500
71 PP2500040656 - XN.VT.COND/Đầu côn cho xét nghiệm đàn hồi co cục máu 3,029,760 4.328.229 1514880 1/8 số lượng mời thầu 45,447
72 PP2500040657 - XN.VT.DC1000/Đầu côn hút 1 ml sử dụng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử 50,273,280 71.818.972 25136640 1/8 số lượng mời thầu 754,100
73 PP2500040658 - XN.VT.DC300/Đầu côn hút 300ul sử dụng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử 21,000,960 30.001.372 10500480 1/8 số lượng mời thầu 315,015
74 PP2500040659 - XN.VT.DIACT24/Đĩa/ khay/ thùng chất thải 31,500,000 45.000.000 15750000 1/8 số lượng mời thầu 472,500
75 PP2500040660 - XN.VT.DIAPETRI/Đĩa petri 9,600,000 13.714.286 4800000 1/8 số lượng mời thầu 144,000
76 PP2500040661 - XN.VT.DIAPU24/Đĩa/ Khay phản ứng 15,750,000 22.500.000 7875000 1/8 số lượng mời thầu 236,250
77 PP2500040662 - XN.VT.DIAXL24/Đĩa xử lý 31,500,000 45.000.000 15750000 1/8 số lượng mời thầu 472,500
78 PP2500040663 - XN.HC.EZDNAP/Enzym DNA Polymerase 8,250,000 11.785.715 4125000 1/8 số lượng mời thầu 123,750
79 PP2500040664 - XN.GELCATLANH/Gel cắt lạnh bệnh phẩm 11,280,000 16.114.286 5640000 1/8 số lượng mời thầu 169,200
80 PP2500040665 - XN.HC.GEL/GelPolymer sử dụng cho hệ thống giải trình tự 3500 Applied biosystem 8,290,176 11.843.109 4145088 1/8 số lượng mời thầu 124,353
81 PP2500040666 - XN.TN.GIEMSA/Giêm sa mẹ 34,100,000 48.714.286 17050000 1/8 số lượng mời thầu 511,500
82 PP2500040667 - XN.HC.HBT/Hạtbi từ 71,664,000 102.377.143 35832000 1/8 số lượng mời thầu 1,074,960
83 PP2500040668 - XN.XYLENSUB/Hoá chất thay thế Xylen 17,000,000 24.285.715 8500000 1/8 số lượng mời thầu 255,000
84 PP2500040669 - XN.KEODANLAM/Keodán lamen 13,728,600 19.612.286 6864300 1/8 số lượng mời thầu 205,929
85 PP2500040670 - XN.HC.ĐLP190/Kít định lượng gen BCR-ABL p190 38,592,000 55.131.429 19296000 1/8 số lượng mời thầu 578,880
86 PP2500040671 - XN.HC.ĐLP210/Kít định lượng gen BCR-ABL p210 44,160,000 63.085.715 22080000 1/8 số lượng mời thầu 662,400
87 PP2500040672 - XN.HC.HCVRT/Kít định lượng RNA Virus viêm gan C 304,919,808 435.599.726 152459904 1/8 số lượng mời thầu 4,573,798
88 PP2500040673 - XN.HC.NST/Kit định tính các marker chẩn đoán các dị bội nhiễm sắc thể 72,765,000 103.950.000 36382500 1/8 số lượng mời thầu 1,091,475
89 PP2500040674 - XN.HC.VKĐTH/Kít phát hiện các tác nhân Campylobacter spp., Clostridium difficile toxin B, Yersinia enterocolitica, Shigella spp., Vibrio spp., Salmonella spp. 61,000,000 87.142.858 30500000 1/8 số lượng mời thầu 915,000
90 PP2500040675 - XN.HC.VRĐTH/Kít phát hiện các tác nhân Norovirus G I, Norovirus G II, Rotavirus, Adenovirus, Astrovirus, Sapovirus 85,000,000 121.428.572 42500000 1/8 số lượng mời thầu 1,275,000
91 PP2500040676 - XN.HC.JAK2/Kít phát hiện đột biến V617F trên gen JAK2 100,800,000 144.000.000 50400000 1/8 số lượng mời thầu 1,512,000
92 PP2500040677 - XN.HC.HPV/Kítphát hiện HPV 105,000,000 150.000.000 52500000 1/8 số lượng mời thầu 1,575,000
93 PP2500040678 - XN.HC.MTBRT/Kít phát hiện vi khuẩn Mycobacteria tuberculosisme 504,000,000 720.000.000 252000000 1/8 số lượng mời thầu 7,560,000
94 PP2500040679 - XN.HC.7VRDHH/Kít real-time PCR phát hiện ít nhất các tác nhân: Adenovirus, Enterovirus, Metapneumovirus, PIV1, PIV2, PIV3, PIV4 610,000,000 871.428.572 305000000 1/8 số lượng mời thầu 9,150,000
95 PP2500040680 - XN.HC.VKDSD/Kít real-time PCR phát hiện ít nhất các tác nhân: C.trachomatis, N.gonorrhoeae, M. genitalium, M.hominis, T. vaginalis,U. urealyticum, U. parvum 30,000,000 42.857.143 15000000 1/8 số lượng mời thầu 450,000
96 PP2500040681 - XN.HC.VKDNT/Kít real-time PCR phát hiện ít nhất các tác nhân: H.influenzae, S.pneumoniae, L. monocytogenes, N. meningitidis, E.coli 242,000,000 345.714.286 121000000 1/8 số lượng mời thầu 3,630,000
97 PP2500040682 - XN.HC.DTNDSD/Kít real-time PCR phát hiện ít nhất các tác nhân: HSV-1, HSV-2, C. trachomatis, T. pallidum 42,500,000 60.714.286 21250000 1/8 số lượng mời thầu 637,500
98 PP2500040683 - XN.HC.7VRDNT/Kít real-time PCR phát hiện ít nhất các tác nhân: HSV1, VZV, CMV, HSV2, HHV6 314,600,000 449.428.572 157300000 1/8 số lượng mời thầu 4,719,000
99 PP2500040684 - XN.HC.VRDHH/Kít real-time PCR phát hiện ít nhất các tác nhân: InfluenzaA virus, InfluenzaB virus, RSV 30,500,000 43.571.429 15250000 1/8 số lượng mời thầu 457,500
100 PP2500040685 - XN.HC.VKDHH/Kít real-time PCR phát hiện ít nhất các tác nhân: M.pneumoniae, C.pneumoniae, H.influenzae, B.pertussis, B.parapertussis 484,000,000 691.428.572 242000000 1/8 số lượng mời thầu 7,260,000
101 PP2500040686 - XN.HC.VKVRDHH/Kít real-timePCR phát hiện ít nhất các tác nhân: SARS-CoV-2, RSV, H.influenzae A, H.influenzae B 300,000,000 428.571.429 150000000 1/8 số lượng mời thầu 4,500,000
102 PP2500040687 - XN.HC.KITTU/Kít tách chiết acid nucleic virus sử dụng trên máy tách chiết DNA/RNA Zixpress 32 308,448,000 440.640.000 154224000 1/8 số lượng mời thầu 4,626,720
103 PP2500040688 - XN.HC.TCDNA/Kit tách chiết DNA 93,240,000 133.200.000 46620000 1/8 số lượng mời thầu 1,398,600
104 PP2500040689 - XN.HC.TCRNA/Kit tách chiết RNA 36,750,000 52.500.000 18375000 1/8 số lượng mời thầu 551,250
105 PP2500040690 - XN.HC.TSPCR/Kit tinh sạch sản phẩm PCR 3,600,000 5.142.858 1800000 1/8 số lượng mời thầu 54,000
106 PP2500040691 - XN.HC.CD10PE/Kháng thể CD10 PE sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 11,499,600 16.428.000 5749800 1/8 số lượng mời thầu 172,494
107 PP2500040692 - XN.HC.CD103FITC/Kháng thể CD103 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 17,808,000 25.440.000 8904000 1/8 số lượng mời thầu 267,120
108 PP2500040693 - XN.HC.CD117APC/Kháng thể CD117 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 14,801,300 21.144.715 7400650 1/8 số lượng mời thầu 222,020
109 PP2500040694 - XN.HC.CD11bFITC/Khángthể CD11b sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 18,123,000 25.890.000 9061500 1/8 số lượng mời thầu 271,845
110 PP2500040695 - XN.HC.CD11c/Kháng thể CD11c sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 31,072,650 44.389.500 15536325 1/8 số lượng mời thầu 466,090
111 PP2500040696 - XN.HC.CD13/Kháng thể CD13 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 23,740,500 33.915.000 11870250 1/8 số lượng mời thầu 356,108
112 PP2500040697 - XN.HC.CD138APC/Kháng thể CD138 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 19,585,650 27.979.500 9792825 1/8 số lượng mời thầu 293,785
113 PP2500040698 - XN.HC.CD14APC/Khángthể CD14 APC sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 24,406,200 34.866.000 12203100 1/8 số lượng mời thầu 366,093
114 PP2500040699 - XN.HC.CD16PC5/Kháng thể CD16 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 14,983,500 21.405.000 7491750 1/8 số lượng mời thầu 224,753
115 PP2500040700 - XN.HC.CD19PC7/Kháng thể CD19 PC7 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 18,186,000 25.980.000 9093000 1/8 số lượng mời thầu 272,790
116 PP2500040701 - XN.HC.CD19ECD/Khángthể CD19 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 27,842,800 39.775.429 13921400 1/8 số lượng mời thầu 417,642
117 PP2500040702 - XN.HC.CD1aPE/Kháng thể CD1a sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 13,818,000 19.740.000 6909000 1/8 số lượng mời thầu 207,270
118 PP2500040703 - XN.HC.CD2FITC/Khángthể CD2 FITC sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 17,637,200 25.196.000 8818600 1/8 số lượng mời thầu 264,558
119 PP2500040704 - XN.HC.CD2PC7/Kháng thể CD2 PC7 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 13,818,000 19.740.000 6909000 1/8 số lượng mời thầu 207,270
120 PP2500040705 - XN.HC.CD20FITC/Khángthể CD20 FITC sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 11,965,600 17.093.715 5982800 1/8 số lượng mời thầu 179,484
121 PP2500040706 - XN.HC.CD200PC7/Kháng thể CD200 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 15,819,300 22.599.000 7909650 1/8 số lượng mời thầu 237,290
122 PP2500040707 - XN.HC.CD22PE/Kháng thể CD22 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 14,450,100 20.643.000 7225050 1/8 số lượng mời thầu 216,752
123 PP2500040708 - XN.HC.CD23PE/Kháng thể CD23 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 20,937,000 29.910.000 10468500 1/8 số lượng mời thầu 314,055
124 PP2500040709 - XN.HC.CD235a/Kháng thể CD235a sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 6,358,800 9.084.000 3179400 1/8 số lượng mời thầu 95,382
125 PP2500040710 - XN.HC.CD25PC5.5/Kháng thể CD25 PC5.5 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 24,802,800 35.432.572 12401400 1/8 số lượng mời thầu 372,042
126 PP2500040711 - XN.HC.CD25PE/Kháng thể CD25 PE sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 19,624,500 28.035.000 9812250 1/8 số lượng mời thầu 294,368
127 PP2500040712 - XN.HC.CD27PC7/Kháng thể CD27 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 18,148,200 25.926.000 9074100 1/8 số lượng mời thầu 272,223
128 PP2500040713 - XN.HC.CD3APC/Kháng thể CD3 APC sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 29,685,600 42.408.000 14842800 1/8 số lượng mời thầu 445,284
129 PP2500040714 - XN.HC.CD3PC5.5/Kháng thể CD3 PC5.5 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 16,722,300 23.889.000 8361150 1/8 số lượng mời thầu 250,835
130 PP2500040715 - XN.HC.CD3/Kháng thể CD3 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 7,661,850 10.945.500 3830925 1/8 số lượng mời thầu 114,928
131 PP2500040716 - XN.HC.CD33PE/Kháng thể CD33 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 11,614,600 16.592.286 5807300 1/8 số lượng mời thầu 174,219
132 PP2500040717 - XN.HC.CD34APC/Khángthể CD34 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 14,983,500 21.405.000 7491750 1/8 số lượng mời thầu 224,753
133 PP2500040718 - XN.HC.CD38PC5.5/Kháng thể CD38 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 4,515,000 6.450.000 2257500 1/8 số lượng mời thầu 67,725
134 PP2500040719 - XN.HC.CD4PC7/Kháng thể CD4 PC7 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 22,260,000 31.800.000 11130000 1/8 số lượng mời thầu 333,900
135 PP2500040720 - XN.HC.CD4PE/Kháng thể CD4 PE sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 16,094,400 22.992.000 8047200 1/8 số lượng mời thầu 241,416
136 PP2500040721 - XN.HC.CD41PE/Kháng thể CD41 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 5,783,400 8.262.000 2891700 1/8 số lượng mời thầu 86,751
137 PP2500040722 - XN.HC.CD43APC/Khángthể CD43 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 16,196,250 23.137.500 8098125 1/8 số lượng mời thầu 242,944
138 PP2500040723 - XN.HC.CD45/Kháng thể CD45 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 17,668,350 25.240.500 8834175 1/8 số lượng mời thầu 265,026
139 PP2500040724 - XN.HC.CD45APC/Khángthể CD45-APC sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 22,176,000 31.680.000 11088000 1/8 số lượng mời thầu 332,640
140 PP2500040725 - XN.HC.CD5PC5.5/Kháng thể CD5 PC5.5 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 10,689,000 15.270.000 5344500 1/8 số lượng mời thầu 160,335
141 PP2500040726 - XN.HC.CD5PC7/Kháng thể CD5 PC7 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 21,892,500 31.275.000 10946250 1/8 số lượng mời thầu 328,388
142 PP2500040727 - XN.HC.CD55PE/Kháng thể CD55 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 80,267,500 114.667.858 40133750 1/8 số lượng mời thầu 1,204,013
143 PP2500040728 - XN.HC.CD56PE/Kháng thể CD56 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 11,282,600 16.118.000 5641300 1/8 số lượng mời thầu 169,239
144 PP2500040729 - XN.HC.CD59FITC/Khángthể CD59 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 53,072,500 75.817.858 26536250 1/8 số lượng mời thầu 796,088
145 PP2500040730 - XN.HC.CD61FITC/Khángthể CD61 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 6,027,000 8.610.000 3013500 1/8 số lượng mời thầu 90,405
146 PP2500040731 - XN.HC.CD64FITC/Khángthể CD64 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 4,386,900 6.267.000 2193450 1/8 số lượng mời thầu 65,804
147 PP2500040732 - XN.HC.CD7FITC/Khángthể CD7 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 14,698,500 20.997.858 7349250 1/8 số lượng mời thầu 220,478
148 PP2500040733 - XN.HC.CD7APC/Kháng thể CD7 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 21,327,600 30.468.000 10663800 1/8 số lượng mời thầu 319,914
149 PP2500040734 - XN.HC.CD71FITC/Khángthể CD71 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 9,154,950 13.078.500 4577475 1/8 số lượng mời thầu 137,325
150 PP2500040735 - XN.HC.CD79aPE/Kháng thể CD79a sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 14,983,500 21.405.000 7491750 1/8 số lượng mời thầu 224,753
151 PP2500040736 - XN.HC.CD79bPE/Khángthể CD79b sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 24,891,300 35.559.000 12445650 1/8 số lượng mời thầu 373,370
152 PP2500040737 - XN.HC.CD8FITC/Khángthể CD8 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 15,781,500 22.545.000 7890750 1/8 số lượng mời thầu 236,723
153 PP2500040738 - XN.HC.CD81FITC/Khángthể CD81 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 19,235,700 27.479.572 9617850 1/8 số lượng mời thầu 288,536
154 PP2500040739 - XN.HC.FMC7FITC/Kháng thể FMC7 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 25,257,750 36.082.500 12628875 1/8 số lượng mời thầu 378,867
155 PP2500040740 - XN.HC.KAPPA/Kháng thể Kappa sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 23,278,500 33.255.000 11639250 1/8 số lượng mời thầu 349,178
156 PP2500040741 - XN.HC.LAMBDA/Khángthể Lambda sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 20,727,000 29.610.000 10363500 1/8 số lượng mời thầu 310,905
157 PP2500040742 - XN.HC.MYELO/Kháng thể Myeloperoxydase sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 11,499,600 16.428.000 5749800 1/8 số lượng mời thầu 172,494
158 PP2500040743 - XN.HC.TCR-α/β/Kháng thể TCR-α/β sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 14,860,650 21.229.500 7430325 1/8 số lượng mời thầu 222,910
159 PP2500040744 - XN.HC.TCR-γ/δ/Kháng thể TCR-γ/δ sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 14,518,350 20.740.500 7259175 1/8 số lượng mời thầu 217,776
160 PP2500040745 - XN.HC.TdT/Kháng thể TdT sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 18,322,500 26.175.000 9161250 1/8 số lượng mời thầu 274,838
161 PP2500040746 - XN.VT.KCM/Khay chứa mẫu 96 giếng sử dụng cho hệ thống giải trình tự 3500 Applied biosystem 8,840,000 12.628.572 4420000 1/8 số lượng mời thầu 132,600
162 PP2500040747 - XN.HC.KDCA/Khay đệm cho cực âm sử dụng cho hệ thống giải trình tự 3500 Applied biosystem 8,013,000 11.447.143 4006500 1/8 số lượng mời thầu 120,195
163 PP2500040748 - XN.HC.KDCD/Khay đệm cho cực dương sử dụng cho hệ thống giải trình tự 3500 Applied biosystem 5,750,000 8.214.286 2875000 1/8 số lượng mời thầu 86,250
164 PP2500040749 - XN.VT.KPL/Khaypha loãng hồng cầu 24,440,400 34.914.858 12220200 1/8 số lượng mời thầu 366,606
165 PP2500040750 - XN.HC.KGKS/Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn 40,320,000 57.600.000 20160000 1/8 số lượng mời thầu 604,800
166 PP2500040751 - XN.HC.KGSTREP/Khoanh giấy phát hiện Streptococcus pneumoniae 138,600 198.000 69300 1/8 số lượng mời thầu 2,079
167 PP2500040752 - XN.VT.KDBP/Khuôn đúc bệnh phẩm có nắp 30,600,000 43.714.286 15300000 1/8 số lượng mời thầu 459,000
168 PP2500040753 - XN.VT.LAMKINH/Lam kính mài 21,753,600 31.076.572 10876800 1/8 số lượng mời thầu 326,304
169 PP2500040754 - XN.VT.LAMEN/Lamen 8,480,000 12.114.286 4240000 1/8 số lượng mời thầu 127,200
170 PP2500040755 - XN.VT.OBP/Lọ đựng bệnh phẩm 34,040,000 48.628.572 17020000 1/8 số lượng mời thầu 510,600
171 PP2500040756 - XN.HC.MPT600/Mẫu chuẩn phân tích đoạn kèm thang chuẩn sử dụng cho hệ thống giải trình tự 3500 Applied biosystem 21,100,000 30.142.858 10550000 1/8 số lượng mời thầu 316,500
172 PP2500040757 - XN.MT.BHI/Môi trường canh thang dùng cho tăng sinh các loại vi sinh vật 2,100,000 3.000.000 1050000 1/8 số lượng mời thầu 31,500
173 PP2500040758 - XN.MT.MUELBOT/Môi trường kiểm tra tính nhạy cảm kháng sinh của vi sinh vật 3,717,000 5.310.000 1858500 1/8 số lượng mời thầu 55,755
174 PP2500040759 - XN.MT.MUELDIA/Môi trường kiểm tra tính nhạy cảm kháng sinh của vi sinh vật dạng đĩa 73,920,000 105.600.000 36960000 1/8 số lượng mời thầu 1,108,800
175 PP2500040760 - XN.MT.SOCODIA/Môi trường nuôi cấy các loài vi sinh vật khó mọc dạng đĩa 251,160,000 358.800.000 125580000 1/8 số lượng mời thầu 3,767,400
176 PP2500040761 - XN.MTMAU/Môi trường nuôi cấy tế bào lympho máu ngoại vi 20,400,000 29.142.858 10200000 1/8 số lượng mời thầu 306,000
177 PP2500040762 - XN.MTOI/Môi trường nuôi cấy tế bào nước ối 6,400,000 9.142.858 3200000 1/8 số lượng mời thầu 96,000
178 PP2500040763 - XN.MTTUY/Môi trường nuôi cấy tế bào tủy xương 73,200,000 104.571.429 36600000 1/8 số lượng mời thầu 1,098,000
179 PP2500040764 - XN.MT.NAMBOT/Môi trường nuôi cấy và phân biệt các loại nấm 2,839,000 4.055.715 1419500 1/8 số lượng mời thầu 42,585
180 PP2500040765 - XN.HC.NAMDIA/Môi trường nuôi cấy và phân biệt các loại nấm dạng đĩa 8,400,000 12.000.000 4200000 1/8 số lượng mời thầu 126,000
181 PP2500040766 - XN.MT.MACBOT/Môi trường phân lập và phân biệt các vi khuẩn Enterobacteriacea 3,486,000 4.980.000 1743000 1/8 số lượng mời thầu 52,290
182 PP2500040767 - XN.MT.MACDIA/Môi trường phân lập và phân biệt các vi khuẩn Enterobacteriaceaedạng đĩa 120,960,000 172.800.000 60480000 1/8 số lượng mời thầu 1,814,400
183 PP2500040768 - XN.MT.UTIBOT/Môi trường phân lập và phân biệt các vi sinh gây nhiễm trùng đường tiết niệu 8,400,000 12.000.000 4200000 1/8 số lượng mời thầu 126,000
184 PP2500040769 - XN.MT.UTIDIA/Môi trường phân lập và phân biệt các vi sinh gây nhiễm trùng đường tiết niệu dạng đĩa 577,920,000 825.600.000 288960000 1/8 số lượng mời thầu 8,668,800
185 PP2500040770 - XN.NUOCCAT/Nước cất 2 lần 356,000,000 508.571.429 178000000 1/8 số lượng mời thầu 5,340,000
186 PP2500040771 - XN.T.NMUOIKSD/Nước muối sử dụng trên máy định danh và làm kháng sinh đồ tự động VITEK 2 39,040,000 55.771.429 19520000 1/8 số lượng mời thầu 585,600
187 PP2500040772 - XN.HC.NSSDEPC/Nước siêu sạch 2,447,500 3.496.429 1223750 1/8 số lượng mời thầu 36,713
188 PP2500040773 - XN.ON.ML/Ống đo tốc độ máu lắng 121,275,000 173.250.000 60637500 1/8 số lượng mời thầu 1,819,125
189 PP2500040774 - XN.ON.TBDC/Ống đựng mẫu 16,525,000 23.607.143 8262500 1/8 số lượng mời thầu 247,875
190 PP2500040775 - XN.VT.ODMSHPT/Ống đựng mẫu cho máy xét nghiệm sinh học phân tử 46,107,000 65.867.143 23053500 1/8 số lượng mời thầu 691,605
191 PP2500040776 - XN.ON.EDTA.1/Ống nghiệm chống đông EDTA-K2 110,000,000 157.142.858 55000000 1/8 số lượng mời thầu 1,650,000
192 PP2500040777 - XN.ON.EDTA.2/Ống nghiệm chống đông EDTA-K2 nắp cao su 320,400,000 457.714.286 160200000 1/8 số lượng mời thầu 4,806,000
193 PP2500040778 - XN.ON.CITRATE/Ống nghiệm chống đông Trisodium Citrate 3,8% 106,200,000 151.714.286 53100000 1/8 số lượng mời thầu 1,593,000
194 PP2500040779 - XN.VT.ONKNAP/Ống nghiệm không nắp 5ml 29,400,000 42.000.000 14700000 1/8 số lượng mời thầu 441,000
195 PP2500040780 - XN.VT.ONCONAP/Ống nghiệm nhựa có nắp 5ml 49,143,600 70.205.143 24571800 1/8 số lượng mời thầu 737,154
196 PP2500040781 - XN.VT.OKSD/Ống nghiệm sử dụng trên máy định danh và làm kháng sinh đồ tự động VITEK 2 Compact 280,800,000 401.142.858 140400000 1/8 số lượng mời thầu 4,212,000
197 PP2500040782 - XN.VT.ONGPU/Ống phản ứng cho máy xét nghiệm PCR 5,913,600 8.448.000 2956800 1/8 số lượng mời thầu 88,704
198 PP2500040783 - XN.PARAFFINTK/Paraffin hạt tinh khiết 30,000,000 42.857.143 15000000 1/8 số lượng mời thầu 450,000
199 PP2500040784 - XN.VT.QUECAY/Que cấy vi sinh 15,750,000 22.500.000 7875000 1/8 số lượng mời thầu 236,250
200 PP2500040785 - XN.T.HLAI/Test định tuýp HLA lớp I 71,093,750 101.562.500 35546875 1/8 số lượng mời thầu 1,066,407
201 PP2500040786 - XN.T.HLAI-II/Test định tuýp HLA lớp I và lớp II 140,000,000 200.000.000 70000000 1/8 số lượng mời thầu 2,100,000
202 PP2500040787 - XN.T.HLAII/Test định tuýp HLA lớp II 46,200,000 66.000.000 23100000 1/8 số lượng mời thầu 693,000
203 PP2500040788 - XN.TN.Influenza/Test phát hiện cúm A,B 457,380,000 653.400.000 228690000 1/8 số lượng mời thầu 6,860,700
204 PP2500040789 - XN.TN.Chlamydia/Test phát hiện Chlamydia 52,500,000 75.000.000 26250000 1/8 số lượng mời thầu 787,500
205 PP2500040790 - XN.TN.HBSAG/Test phát hiện kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg) 485,100,000 693.000.000 242550000 1/8 số lượng mời thầu 7,276,500
206 PP2500040791 - XN.TN.MALARIA/Test phát hiện kháng nguyên Malaria 25,000,000 35.714.286 12500000 1/8 số lượng mời thầu 375,000
207 PP2500040792 - XN.TN.NORO/Test phát hiện kháng nguyên Norovirus GI/GII 135,009,000 192.870.000 67504500 1/8 số lượng mời thầu 2,025,135
208 PP2500040793 - XN.TN.COVID/Test phát hiện kháng nguyên SARS-CoV-2 239,848,000 342.640.000 119924000 1/8 số lượng mời thầu 3,597,720
209 PP2500040794 - XN.TN.NS1/Test phát hiện kháng nguyên virus Dengue NS1 29,000,000 41.428.572 14500000 1/8 số lượng mời thầu 435,000
210 PP2500040795 - XN.TN.SYPHILIS/Test phát hiện kháng thể kháng giang mai 141,750,000 202.500.000 70875000 1/8 số lượng mời thầu 2,126,250
211 PP2500040796 - XN.TN.HIV/Test phát hiện kháng thể kháng HIV 926,100,000 1.323.000.000 463050000 1/8 số lượng mời thầu 13,891,500
212 PP2500040797 - XN.TN.ANTIHBS/Test phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt HBs 11,200,000 16.000.000 5600000 1/8 số lượng mời thầu 168,000
213 PP2500040798 - XN.TN.ASLO/Test phát hiện kháng thể kháng liên cầu khuẩn 1,050,000 1.500.000 525000 1/8 số lượng mời thầu 15,750
214 PP2500040799 - XN.TN.HEV/Test phát hiện kháng thể kháng viêm gan E 55,335,000 79.050.000 27667500 1/8 số lượng mời thầu 830,025
215 PP2500040800 - XN.TN.HAV/Test phát hiện kháng thể virus viêm gan A 101,443,000 144.918.572 50721500 1/8 số lượng mời thầu 1,521,645
216 PP2500040801 - XN.TN.HCV/Test phát hiện kháng thể virus viêm gan C 294,525,000 420.750.000 147262500 1/8 số lượng mời thầu 4,417,875
217 PP2500040802 - XN.TN.ROTA/Test phát hiện Rotavirus 9,912,000 14.160.000 4956000 1/8 số lượng mời thầu 148,680
218 PP2500040803 - XN.TN.FOB/Test phát hiện vết máu trong phân người 4,710,000 6.728.572 2355000 1/8 số lượng mời thầu 70,650
219 PP2500040804 - XN.TN.HBeAg/Test phát hiện viêm gan B (HBeAg) 31,500,000 45.000.000 15750000 1/8 số lượng mời thầu 472,500
220 PP2500040805 - XN.TN.RSV/Test phát hiện virus viêm đường hô hấp 41,580,000 59.400.000 20790000 1/8 số lượng mời thầu 623,700
221 PP2500040806 - XN.HC.SSTCP/Test sàng lọc di truyền trước chuyển phôi 744,480,000 1.063.542.858 372240000 1/8 số lượng mời thầu 11,167,200
222 PP2500040807 - XN.TEST.ML/Test thực hiện xét nghiệm tốc độ máu lắng 165,000,000 235.714.286 82500000 1/8 số lượng mời thầu 2,475,000
223 PP2500040808 - XN.HC.AGAROSE/Thạch Agarose chạy điện di 12,543,000 17.918.572 6271500 1/8 số lượng mời thầu 188,145
224 PP2500040809 - XN.HC.MAUBOT/Thạch máu 3,434,000 4.905.715 1717000 1/8 số lượng mời thầu 51,510
225 PP2500040810 - XN.HC.MAUDIA/Thạch máu dạng đĩa 419,580,000 599.400.000 209790000 1/8 số lượng mời thầu 6,293,700
226 PP2500040811 - XN.T.CEFTRIAXON/Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ceftriaxone 16,159,500 23.085.000 8079750 1/8 số lượng mời thầu 242,393
227 PP2500040812 - XN.T.MEROPENEM/Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Meropenem 11,812,500 16.875.000 5906250 1/8 số lượng mời thầu 177,188
228 PP2500040813 - XN.T.PIPE.TAZO/Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Piperacillin/ Tazobactam 15,592,500 22.275.000 7796250 1/8 số lượng mời thầu 233,888
229 PP2500040814 - XN.T.VANCOMYCIN/Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Vancomycin 12,127,500 17.325.000 6063750 1/8 số lượng mời thầu 181,913
230 PP2500040815 - XN.HT.ĐDNAM/Thẻ định danh cho nấm trên máy định danh và làm kháng sinh đồ tự động VITEK 2 Compact 36,960,000 52.800.000 18480000 1/8 số lượng mời thầu 554,400
231 PP2500040816 - XN.T.ĐDGRAM/Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm trên máy định danh và làm kháng sinh đồ tự động VITEK 2 Compact 470,400,000 672.000.000 235200000 1/8 số lượng mời thầu 7,056,000
232 PP2500040817 - XN.T.ĐDGRD/Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương trên máy định danh và làm kháng sinh đồ tự động VITEK 2 Compact 241,920,000 345.600.000 120960000 1/8 số lượng mời thầu 3,628,800
233 PP2500040818 - XN.T.ĐDNH/Thẻ định danh vi khuẩn Neisseria-Haemophilus trên máy định danh và làm kháng sinh đồ tự động VITEK 2 Compact 33,600,000 48.000.000 16800000 1/8 số lượng mời thầu 504,000
234 PP2500040819 - XN.CARD.IGG/Thẻ định tính IgG để thực hiện xét nghiệm antiglobulin 374,375,000 534.821.429 187187500 1/8 số lượng mời thầu 5,615,625
235 PP2500040820 - XN.CARD.KTBT/Thẻ sàng lọc kháng thể và xét nghiệm hòa hợp 401,977,600 574.253.715 200988800 1/8 số lượng mời thầu 6,029,664
236 PP2500040821 - XN.T.KSDNAM/Thẻ xác định độ nhạy cảm của nấm trên máy định danh và làm kháng sinh đồ tự động VITEK 2 Compact 33,600,000 48.000.000 16800000 1/8 số lượng mời thầu 504,000
237 PP2500040822 - XN.T.KSDSTREP/Thẻ xác định độ nhạy cảm của Streptococcus trên máy định danh và làm kháng sinh đồ tự động VITEK 2 Compact 36,960,000 52.800.000 18480000 1/8 số lượng mời thầu 554,400
238 PP2500040823 - XN.T.KSDGRA/Thẻ xác định độ nhạy cảm của vi khuẩn Gram âm trên máy định danh và làm kháng sinh đồ tự động VITEK 2 Compact 537,600,000 768.000.000 268800000 1/8 số lượng mời thầu 8,064,000
239 PP2500040824 - XN.T.KSDGRD/Thẻ xác định độ nhạy cảm của vi khuẩn Gram dương trên máy định danh và làm kháng sinh đồ tự động VITEK 2 Compact 208,320,000 297.600.000 104160000 1/8 số lượng mời thầu 3,124,800
240 PP2500040825 - XN.CARD.ABORH.2/Thẻ xác định nhóm máu ABO và Rh (D) sử dụng trên máy đọc (Card Reader) CR-1800 1,134,000,000 1.620.000.000 567000000 1/8 số lượng mời thầu 17,010,000
241 PP2500040826 - XN.CARD.ABORH.1/Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) 1,190,300,000 1.700.428.572 595150000 1/8 số lượng mời thầu 17,854,500
242 PP2500040827 - XN.TN.NHUOMHQDN/Thuốc nhuộm huỳnh quang DNA 3,200,000 4.571.429 1600000 1/8 số lượng mời thầu 48,000
243 PP2500040828 - XN.TEST.KTSXH/Thuốcphát hiện kháng thể sốt xuất huyết IgG & IgM 44,500,000 63.571.429 22250000 1/8 số lượng mời thầu 667,500
244 PP2500040829 - XN.HC.UCTC/Thuốc thử đánh giá độc lập lượng fibrinogen 7,639,800 10.914.000 3819900 1/8 số lượng mời thầu 114,597
245 PP2500040830 - XN.HC.UCHEPARIN/Thuốc thử đánh giá heparin độc lập theo con đường đông máu nội sinh 12,248,040 17.497.200 6124020 1/8 số lượng mời thầu 183,721
246 PP2500040831 - XN.HC.UCTSH/Thuốc thử đánh giá quá trình tiêu sợi huyết 7,639,800 10.914.000 3819900 1/8 số lượng mời thầu 114,597
247 PP2500040832 - XN.HC.ATA/Thuốc thử định danh nhóm máu Anti - A 52,500,000 75.000.000 26250000 1/8 số lượng mời thầu 787,500
248 PP2500040833 - XN.HC.ATAB/Thuốc thử định danh nhóm máu Anti - AB 52,500,000 75.000.000 26250000 1/8 số lượng mời thầu 787,500
249 PP2500040834 - XN.HC.ATB/Thuốc thử định danh nhóm máu Anti - B 52,500,000 75.000.000 26250000 1/8 số lượng mời thầu 787,500
250 PP2500040835 - XN.HC.ATD/Thuốc thử định danh nhóm máu Anti - D 32,130,000 45.900.000 16065000 1/8 số lượng mời thầu 481,950
251 PP2500040836 - XN.HC.HBsAb.2/Thuốc thử định lượng anti-HBstrên máy xét nghiệm miễn dịch hoá phát quang ArchitectI1000SR 9,675,600 13.822.286 4837800 1/8 số lượng mời thầu 145,134
252 PP2500040837 - XN.HC.FIB/Thuốc thử định lượng Fibrinogen 1,600,000,000 2.285.714.286 800000000 1/8 số lượng mời thầu 24,000,000
253 PP2500040838 - XN.HC.Heparin/Thuốc thử định lượng Heparin 13,964,994 19.949.992 6982497 1/8 số lượng mời thầu 209,475
254 PP2500040839 - XN.HC.ToxoIgG/Thuốc thử định lượng kháng nguyên IgG kháng Toxoplasma gondii trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601 5,384,600 7.692.286 2692300 1/8 số lượng mời thầu 80,769
255 PP2500040840 - XN.HC.CMV.3/Thuốc thử định lượng kháng thể IgG kháng cytomegalovirus trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601 4,895,100 6.993.000 2447550 1/8 số lượng mời thầu 73,427
256 PP2500040841 - XN.HC.HBsAb.1/Thuốc thử định lượng kháng thể kháng HBsAg trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601 32,307,600 46.153.715 16153800 1/8 số lượng mời thầu 484,614
257 PP2500040842 - XN.HC.Hb/Thuốc thử định lượng nồng độ hemoglobin 965,916,000 1.379.880.000 482958000 1/8 số lượng mời thầu 14,488,740
258 PP2500040843 - XN.HC.PC/Thuốc thử định lượng Protein C 10,713,570 15.305.100 5356785 1/8 số lượng mời thầu 160,704
259 PP2500040844 - XN.HC.PS/Thuốc thử định lượng Protein S 18,998,700 27.141.000 9499350 1/8 số lượng mời thầu 284,981
260 PP2500040845 - XN.HC.MPO/Thuốc thử định lượng tự kháng thể lớp IgG chống lại myeloperoxidase (MPO) 85,000,320 121.429.029 42500160 1/8 số lượng mời thầu 1,275,005
261 PP2500040846 - XN.HC.YTII/Thuốc thử định lượng yếu tố II 3,039,000 4.341.429 1519500 1/8 số lượng mời thầu 45,585
262 PP2500040847 - XN.HC.YTIX/Thuốc thử định lượng yếu tố IX 7,776,000 11.108.572 3888000 1/8 số lượng mời thầu 116,640
263 PP2500040848 - XN.HC.YTV/Thuốc thử định lượng yếu tố V 8,433,600 12.048.000 4216800 1/8 số lượng mời thầu 126,504
264 PP2500040849 - XN.HC.YTVII/Thuốc thử định lượng yếu tố VII 6,300,000 9.000.000 3150000 1/8 số lượng mời thầu 94,500
265 PP2500040850 - XN.HC.YTVIII/Thuốc thử định lượng yếu tố VIII 8,160,096 11.657.280 4080048 1/8 số lượng mời thầu 122,402
266 PP2500040851 - XN.HC.YTX/Thuốc thử định lượng yếu tố X 9,402,750 13.432.500 4701375 1/8 số lượng mời thầu 141,042
267 PP2500040852 - XN.HC.YTXI/Thuốc thử định lượng yếu tố XI 2,505,300 3.579.000 1252650 1/8 số lượng mời thầu 37,580
268 PP2500040853 - XN.HC.YTXII/Thuốc thử định lượng yếu tố XII 3,943,800 5.634.000 1971900 1/8 số lượng mời thầu 59,157
269 PP2500040854 - XN.HC.CMV.2/Thuốc thử định tính ái lực của kháng thể IgG kháng cytomegalovirus sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601 8,913,700 12.733.858 4456850 1/8 số lượng mời thầu 133,706
270 PP2500040855 - XN.TN.TPHA/Thuốc thử định tính giang mai 13,000,000 18.571.429 6500000 1/8 số lượng mời thầu 195,000
271 PP2500040856 - XN.HC.HBeAg.2/Thuốc thử định tính HBeAg trên máy xét nghiệm miễn dịch hoá phát quang ArchitectI1000SR 12,400,000 17.714.286 6200000 1/8 số lượng mời thầu 186,000
272 PP2500040857 - XN.HC.HBsAg.2/Thuốc thử định tính HBsAg trên máy xét nghiệm miễn dịch hoá phát quang ArchitectI1000SR 27,654,000 39.505.715 13827000 1/8 số lượng mời thầu 414,810
273 PP2500040858 - XN.HC.HBsAg.1/Thuốc thử định tính HBsAg trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601 363,460,500 519.229.286 181730250 1/8 số lượng mời thầu 5,451,908
274 PP2500040859 - XN.HC.HBeAg.1/Thuốc thử định tính kháng nguyên HBeAg trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601 51,399,000 73.427.143 25699500 1/8 số lượng mời thầu 770,985
275 PP2500040860 - XN.HC.HIV.1/Thuốc thử định tính kháng nguyên HIV trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601 336,000,000 480.000.000 168000000 1/8 số lượng mời thầu 5,040,000
276 PP2500040861 - XN.HC.Cysticer/Thuốc thử định tính kháng thể IgG kháng Cysticercosis 52,800,000 75.428.572 26400000 1/8 số lượng mời thầu 792,000
277 PP2500040862 - XN.HC.FASCIOLA/Thuốc thử định tính kháng thể IgG kháng Fasciola 211,200,000 301.714.286 105600000 1/8 số lượng mời thầu 3,168,000
278 PP2500040863 - XN.HC.SCL-70/Thuốc thử định tính kháng thể IgG kháng Scl-70 50,499,840 72.142.629 25249920 1/8 số lượng mời thầu 757,498
279 PP2500040864 - XN.HC.SSA/Thuốc thử định tính kháng thể IgG kháng SSA 50,499,840 72.142.629 25249920 1/8 số lượng mời thầu 757,498
280 PP2500040865 - XN.HC.SSB/Thuốc thử định tính kháng thể IgG kháng SSB 50,499,840 72.142.629 25249920 1/8 số lượng mời thầu 757,498
281 PP2500040866 - XN.HC.HBcAg.1/Thuốc thử định tính kháng thể IgG và IgM kháng HBcAg trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601 44,056,000 62.937.143 22028000 1/8 số lượng mời thầu 660,840
282 PP2500040867 - XN.HC.CMV.1/Thuốc thử định tính kháng thể IgM kháng cytomegalovirus trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601 7,342,700 10.489.572 3671350 1/8 số lượng mời thầu 110,141
283 PP2500040868 - XN.HC.HBcAg.2/Thuốc thử định tính kháng thể IgM kháng HBcAg trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601 48,951,200 69.930.286 24475600 1/8 số lượng mời thầu 734,268
284 PP2500040869 - XN.HC.ToxoIgM/Thuốc thử định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601 7,709,800 11.014.000 3854900 1/8 số lượng mời thầu 115,647
285 PP2500040870 - XN.HC.HAV/Thuốc thử định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601 92,517,600 132.168.000 46258800 1/8 số lượng mời thầu 1,387,764
286 PP2500040871 - XN.HC.DsDNA/Thuốc thử định tính kháng thể kháng dsDNA 242,199,552 345.999.360 121099776 1/8 số lượng mời thầu 3,632,994
287 PP2500040872 - XN.HC.Anti-Hbe/Thuốc thử định tính kháng thể kháng HBeAg trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601 51,399,000 73.427.143 25699500 1/8 số lượng mời thầu 770,985
288 PP2500040873 - XN.HC.HCV/Thuốc thử định tính kháng thể kháng HCV trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601 455,244,000 650.348.572 227622000 1/8 số lượng mời thầu 6,828,660
289 PP2500040874 - XN.HC.ANA/Thuốc thử định tính kháng thể kháng nhân 222,601,344 318.001.920 111300672 1/8 số lượng mời thầu 3,339,021
290 PP2500040875 - XN.HC.STRONG/Thuốc thử định tính kháng thể kháng Strongyloides 221,760,000 316.800.000 110880000 1/8 số lượng mời thầu 3,326,400
291 PP2500040876 - XN.HC.TOXOCARA/Thuốc thử định tính kháng thể kháng Toxocara 279,840,000 399.771.429 139920000 1/8 số lượng mời thầu 4,197,600
292 PP2500040877 - XN.HC.HIV.2/Thuốc thử định tính kháng thể và kháng nguyên HIV trên máy xét nghiệm miễn dịch hoá phát quang ArchitectI1000SR 22,831,200 32.616.000 11415600 1/8 số lượng mời thầu 342,468
293 PP2500040878 - XN.TN.RPR/Thuốc thử định tính và định lượng non-Treponema 5,500,000 7.857.143 2750000 1/8 số lượng mời thầu 82,500
294 PP2500040879 - XN.HC.DCIgG/Thuốc thử đối chứng Anti-Lymphocyte loại IgG 1,743,500 2.490.715 871750 1/8 số lượng mời thầu 26,153
295 PP2500040880 - XN.HC.DCIgM/Thuốc thử đối chứng Anti-Lymphocyte loại IgM 1,743,500 2.490.715 871750 1/8 số lượng mời thầu 26,153
296 PP2500040881 - XN.HC.NSCCM/Thuốc thử hoạt hóa con đường đông máu nội sinh 12,973,000 18.532.858 6486500 1/8 số lượng mời thầu 194,595
297 PP2500040882 - XN.HC.NGSCCM/Thuốcthử hoạt hóa con đường đông máu ngoại sinh 12,973,000 18.532.858 6486500 1/8 số lượng mời thầu 194,595
298 PP2500040883 - XN.HC.LA2/Thuốc thử khẳng định sự có mặt chất kháng đông lupus 56,574,000 80.820.000 28287000 1/8 số lượng mời thầu 848,610
299 PP2500040884 - XN.HC.RET/Thuốc thử nhuộm Hồng cầu lưới 91,560,000 130.800.000 45780000 1/8 số lượng mời thầu 1,373,400
300 PP2500040885 - XN.HC.EhistoIgG/Thuốc thử phát hiện kháng thể IgG kháng E. histolytica 52,800,000 75.428.572 26400000 1/8 số lượng mời thầu 792,000
301 PP2500040886 - XN.HC.Sm IgG/Thuốc thử phát hiện kháng thể IgG với Sm 50,499,840 72.142.629 25249920 1/8 số lượng mời thầu 757,498
302 PP2500040887 - XN.HC.NBC/Thuốc thử phân loại thành phần bạch cầu 8,551,166,400 12.215.952.000 4275583200 1/8 số lượng mời thầu 128,267,496
303 PP2500040888 - XN.HC.LA1/Thuốc thử sàng lọc sự có mặt chất kháng đông lupus 56,574,000 80.820.000 28287000 1/8 số lượng mời thầu 848,610
304 PP2500040889 - XN.HC.KĐCCM/Thuốc thử tái bổ sung calci máu 13,591,200 19.416.000 6795600 1/8 số lượng mời thầu 203,868
305 PP2500040890 - XN.HC.A-Phoso/Thuốc thử xác định kháng thể IgG và IgM kháng phospholipid 77,760,000 111.085.715 38880000 1/8 số lượng mời thầu 1,166,400
306 PP2500040891 - XN.HC.HLA/Thuốc thử xác định kháng thể kháng HLA 149,160,000 213.085.715 74580000 1/8 số lượng mời thầu 2,237,400
307 PP2500040892 - XN.HC.NBCK/Thuốc thử xác định số lượng bạch cầu, số lượng bạch cầu ái kiềm 743,904,000 1.062.720.000 371952000 1/8 số lượng mời thầu 11,158,560
308 PP2500040893 - XN.HC.SLTBDC/Thuốc thử xác định số lượng tuyệt đối sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 11,984,700 17.121.000 5992350 1/8 số lượng mời thầu 179,771
309 PP2500040894 - XN.HC.HLAB27/Thuốc thử xác định tế bào biểu hiện kháng nguyên HLA-B27 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 154,026,600 220.038.000 77013300 1/8 số lượng mời thầu 2,310,399
310 PP2500040895 - XN.HC.PT/Thuốc thử xác định thời gian Prothrombin 2,310,000,000 3.300.000.000 1155000000 1/8 số lượng mời thầu 34,650,000
311 PP2500040896 - XN.HC.TT/Thuốc thử xác định thời gian Thrombin 9,517,200 13.596.000 4758600 1/8 số lượng mời thầu 142,758
312 PP2500040897 - XN.HC.APTT/Thuốc thử xác định thời gian Thromboplastin hoạt hóa từng phần 2,304,000,000 3.291.428.572 1152000000 1/8 số lượng mời thầu 34,560,000
313 PP2500040898 - XN.HC.TBG/Thuốc thử xét nghiệm đếm tế bào gốc sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 28,828,800 41.184.000 14414400 1/8 số lượng mời thầu 432,432
314 PP2500040899 - XN.HC.DDimer/Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer 1,800,001,308 2.571.430.440 900000654 1/8 số lượng mời thầu 27,000,020
315 PP2500040900 - XN.HC.HBV/Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA HBV 1,953,000,000 2.790.000.000 976500000 1/8 số lượng mời thầu 29,295,000
316 PP2500040901 - XN.HC.HIV/Thuốc thử xét nghiệm định lượng RNA HIV-1 170,100,288 243.000.412 85050144 1/8 số lượng mời thầu 2,551,505
317 PP2500040902 - XN.HC.LYMPHOT/Thuốc thử xét nghiệm tế bào biểu hiện kháng nguyên CD4, CD8 và CD3 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 33,555,900 47.937.000 16777950 1/8 số lượng mời thầu 503,339
318 PP2500040903 - XN.HC.LYMPHOB/Thuốc thử xét nghiệm tế bào biểu hiện kháng nguyên CD56, CD19 và CD3 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 18,344,550 26.206.500 9172275 1/8 số lượng mời thầu 275,169
319 PP2500040904 - XN.KT.ATIBC/Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm HIV, HCV, HBV 26,250,000 37.500.000 13125000 1/8 số lượng mời thầu 393,750
320 PP2500040905 - XN.KT.HBsAb.2/Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng anti-HBstrên máy xét nghiệm miễn dịch hoá phát quang ArchitectI1000SR 4,462,368 6.374.812 2231184 1/8 số lượng mời thầu 66,936
321 PP2500040906 - XN.KT.Toxo IgG/Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng kháng nguyên IgG kháng Toxoplasma gondii trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601 1,713,280 2.447.543 856640 1/8 số lượng mời thầu 25,700
322 PP2500040907 - XN.KT.CMVIgG.2/Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng cytomegalovirus trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601 2,802,448 4.003.498 1401224 1/8 số lượng mời thầu 42,037
323 PP2500040908 - XN.KT.HBsAb/Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBsAg trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601 8,566,376 12.237.680 4283188 1/8 số lượng mời thầu 128,496
324 PP2500040909 - XN.KT.CMVIgG.1/Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định tính ái lực của kháng thể IgG kháng cytomegalovirus trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601 4,389,000 6.270.000 2194500 1/8 số lượng mời thầu 65,835
325 PP2500040910 - XN.KT.HBeAg.2/Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định tính HBeAg trên máy xét nghiệm miễn dịch hoá phát quang ArchitectI1000SR 4,527,936 6.468.480 2263968 1/8 số lượng mời thầu 67,920
326 PP2500040911 - XN.KT.HBsAg.2/Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định tính HBsAg trên máy xét nghiệm miễn dịch hoá phát quang ArchitectI1000SR 6,506,640 9.295.200 3253320 1/8 số lượng mời thầu 97,600
327 PP2500040912 - XN.KT.HBsAg/Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định tính HBsAg trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601 15,485,372 22.121.960 7742686 1/8 số lượng mời thầu 232,281
328 PP2500040913 - XN.KT.HIV/Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định tính HIV trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601 22,395,096 31.992.995 11197548 1/8 số lượng mời thầu 335,927
329 PP2500040914 - XN.KT.HBeAg/Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định tính kháng nguyên HBeAg trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601 9,825,445 14.036.350 4912722.5 1/8 số lượng mời thầu 147,382
330 PP2500040915 - XN.KT.HBcAb/Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng HBcAg trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601 10,296,125 14.708.750 5148062.5 1/8 số lượng mời thầu 154,442
331 PP2500040916 - XN.KT.CMV IgM/Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng cytomegalovirus trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601 2,802,448 4.003.498 1401224 1/8 số lượng mời thầu 42,037
332 PP2500040917 - XN.KT.HBcAg/Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601 17,108,352 24.440.503 8554176 1/8 số lượng mời thầu 256,626
333 PP2500040918 - XN.KT.Toxo IgM/Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601 1,758,031 2.511.473 879015.5 1/8 số lượng mời thầu 26,371
334 PP2500040919 - XN.KT.HAV/Vậtliệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601 18,653,400 26.647.715 9326700 1/8 số lượng mời thầu 279,801
335 PP2500040920 - XN.KT.AntiHBe/Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601 6,118,840 8.741.200 3059420 1/8 số lượng mời thầu 91,783
336 PP2500040921 - XN.KT.HCV/Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601 13,973,375 19.961.965 6986687.5 1/8 số lượng mời thầu 209,601
337 PP2500040922 - XN.KT.HIV.2/Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định tính kháng thể và kháng nguyên HIV trên máy xét nghiệm miễn dịch hoá phát quang ArchitectI1000SR 4,470,144 6.385.920 2235072 1/8 số lượng mời thầu 67,053
338 PP2500040923 - XN.KT.LMWH/Vật liệu kiểm soát cho xét nghiệm LMWH 7,513,800 10.734.000 3756900 1/8 số lượng mời thầu 112,707
339 PP2500040924 - XN.KT.LMWHL/Vật liệu kiểm soát cho xét nghiệm LMWH mức thấp 7,606,200 10.866.000 3803100 1/8 số lượng mời thầu 114,093
340 PP2500040925 - XN.KT.UFH/Vậtliệu kiểm soát cho xét nghiệm UFH 9,880,500 14.115.000 4940250 1/8 số lượng mời thầu 148,208
341 PP2500040926 - XN.KT.DTIBC/Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm HIV, HCV, HBV 26,250,000 37.500.000 13125000 1/8 số lượng mời thầu 393,750
342 PP2500040927 - XN.KT.DMBL/Vật liệu kiểm soát giới hạn bệnh lý cho xét nghiệm đông máu: thời gian prothrombin, fibrinogen, yếu tố đông máu II, V, VII, VIII, IX, X, XI và XII, antithrombin, protein C, protein S, plasminogen 92,000,000 131.428.572 46000000 1/8 số lượng mời thầu 1,380,000
343 PP2500040928 - XN.KT.DMDT/Vật liệu kiểm soát giới hạn bệnh lý cho xét nghiệm đông máu: thời gian prothrombin, thời gian thromboplastin hoạt hóa từng phần 24,000,000 34.285.715 12000000 1/8 số lượng mời thầu 360,000
344 PP2500040929 - XN.KT.DMBT/Vật liệu kiểm soát giới hạn bình thường cho xét nghiệm đông máu 161,000,000 230.000.000 80500000 1/8 số lượng mời thầu 2,415,000
345 PP2500040930 - XN.KT.CCMM2/Vật liệu kiểm soát mức bất thường trong xét nghiệm đàn hồi co cục máu 1,959,300 2.799.000 979650 1/8 số lượng mời thầu 29,390
346 PP2500040931 - XN.KT.CCMM1/Vật liệu kiểm soát mức bình thường trong xét nghiệm đàn hồi co cục máu 1,959,300 2.799.000 979650 1/8 số lượng mời thầu 29,390
347 PP2500040932 - XN.KT.DDimer/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng D-Dimer 44,000,000 62.857.143 22000000 1/8 số lượng mời thầu 660,000
348 PP2500040933 - XN.KT.HH/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm huyết học 441,600,138 630.857.340 220800069 1/8 số lượng mời thầu 6,624,003
349 PP2500040934 - XN.KT.LAH/Vậtliệu kiểm soát xét nghiệm sàng lọc và khẳng định kháng đông Lupus 18,793,656 26.848.080 9396828 1/8 số lượng mời thầu 281,905
350 PP2500040935 - XN.KT.STEM/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm tế bào biểu hiện kháng nguyên CD34 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 4,391,100 6.273.000 2195550 1/8 số lượng mời thầu 65,867
351 PP2500040936 - XN.KT.TBDC/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm tế bào dòng chảy sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy 13,882,050 19.831.500 6941025 1/8 số lượng mời thầu 208,231
352 PP2500040937 - XN.KT.ML/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm xác định tốc độ máu lắng 6,199,200 8.856.000 3099600 1/8 số lượng mời thầu 92,988
353 PP2500040938 - XN.XYLEN/Xylen 102,500,000 146.428.572 51250000 1/8 số lượng mời thầu 1,537,500
XN.KIT.CTC/Bộ kit xét nghiệm tế bào cổ tử cung
Mã phần lô PP2500040586
Giá từng phần lô 480,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 686.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240324000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,209,720
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.VT.MQ50/Bộ mao quản điện di sử dụng cho hệ thống giải trình tự 3500 Applied biosystem
Mã phần lô PP2500040587
Giá từng phần lô 65,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32700000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 981,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.BTLOPI/Bổ thể lớp I
Mã phần lô PP2500040588
Giá từng phần lô 225,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.515
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112530
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,376
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.BTLOPII/Bổ thể lớp II
Mã phần lô PP2500040589
Giá từng phần lô 225,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.515
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112530
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,376
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.TN.GRAM/Bộ thuốc nhuộm Gram
Mã phần lô PP2500040590
Giá từng phần lô 38,301,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.715.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19150500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 574,515
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.TN.ZIEHL/Bộthuốc nhuộm Ziehl Neelsen
Mã phần lô PP2500040591
Giá từng phần lô 99,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49875000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,250
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.DTBCRABL/Bộ xét nghiệm phát hiện dung hợp chuyển vị P190 hoặc P210 hoặc P230
Mã phần lô PP2500040592
Giá từng phần lô 162,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.328.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81315000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,439,450
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.BOTTRYPSIN/Bột Trypsin
Mã phần lô PP2500040593
Giá từng phần lô 7,931,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3965500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,965
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.VT.Cuvette/Cóng đựng mẫu và hóa chất trên máy xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2500040594
Giá từng phần lô 516,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 738.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258300000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,749,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.VT.CONGMD/Cóng phản ứng sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang ArchitectI1000SR
Mã phần lô PP2500040595
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.CON.TD/Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2500040596
Giá từng phần lô 11,201,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.002.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5600700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,021
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.CM.CHAIHK/Chai cấy máu hiếu khí sử dụng trên hệ thống cấy máu tự động
Mã phần lô PP2500040597
Giá từng phần lô 770,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.101.017.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385356000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,560,680
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.CM.CHAITE/Chai cấy máu hiếu khí trẻ em sử dụng trên hệ thống cấy máu tự động
Mã phần lô PP2500040598
Giá từng phần lô 78,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39322500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,179,675
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.CM.CHAIKK/Chai cấy máu kỵ khí sử dụng trên hệ thống cấy máu tự động
Mã phần lô PP2500040599
Giá từng phần lô 736,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.052.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 368420000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,052,600
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.C.DM/Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2500040600
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3800000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.C.Heparin/Chấthiệu chuẩn cho xét nghiệm Heparin
Mã phần lô PP2500040601
Giá từng phần lô 12,463,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.805.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6231750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,953
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.C.UFH/Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm UFH
Mã phần lô PP2500040602
Giá từng phần lô 13,799,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.713.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6899550
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,987
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.C.HBsAb/Chấthiệu chuẩn xét nghiệm định lượng anti-HBstrên máy xét nghiệm miễn dịch hoá phát quang ArchitectI1000SR
Mã phần lô PP2500040603
Giá từng phần lô 5,111,568
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.302.240
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2555784
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,674
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.C.HBeAg/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính HBeAg trên máy xét nghiệm miễn dịch hoá phát quang ArchitectI1000SR
Mã phần lô PP2500040604
Giá từng phần lô 5,080,576
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.257.966
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2540288
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,209
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.C.HBsAg/Chấthiệu chuẩn xét nghiệm định tính HBsAg trên máy xét nghiệm miễn dịch hoá phát quang ArchitectI1000SR
Mã phần lô PP2500040605
Giá từng phần lô 7,541,352
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.773.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3770676
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,121
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.C.HIV/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể và kháng nguyên HIV trên máy xét nghiệm miễn dịch hoá phát quang ArchitectI1000SR
Mã phần lô PP2500040606
Giá từng phần lô 4,657,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.654.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2328900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,867
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.VT.CUPPIN/Chén đựng mẫu cho xét nghiệm đàn hồi co cục máu
Mã phần lô PP2500040607
Giá từng phần lô 77,086,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.124.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38543400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,156,302
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.VT.DAOBP/Dao cắt tiêu bản
Mã phần lô PP2500040608
Giá từng phần lô 22,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11125000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,750
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.DD.SOIKHV/Dầu soi kính hiển vi
Mã phần lô PP2500040609
Giá từng phần lô 9,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4630000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,900
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.VT.DAY8/Dây 8 giếng cho máy xét nghiệm PCR
Mã phần lô PP2500040610
Giá từng phần lô 258,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 369.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129480000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,884,400
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.DD.BDNM/Dung dịch bảo dưỡng sử dụng cho máy xét nghiệm tự động
Mã phần lô PP2500040611
Giá từng phần lô 29,327,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.896.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14663880
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,917
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.DD.BAOTRI/Dung dịch bảo trì trên máy xét nghiệm miễn dịch hoá phát quang ArchitectI1000SR
Mã phần lô PP2500040612
Giá từng phần lô 13,142,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.774.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6571000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,130
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.DD.Ca/Dung dịch bổ sung cho các xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2500040613
Giá từng phần lô 143,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71988000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,159,640
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.DD.COLCEMID/Dungdịch Colcemid
Mã phần lô PP2500040614
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3800000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.DD.CMTBDC/Dung dịch chạy mẫu sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040615
Giá từng phần lô 17,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8550000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,500
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.DD.PLDM/Dung dịch đệm pha loãng cho các xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2500040616
Giá từng phần lô 79,201,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.145.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39600900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,027
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.DD.DPHOSPHAB/Dung dịch đệm phosphatsử dụng trong phân lập tế bào lympho B
Mã phần lô PP2500040617
Giá từng phần lô 2,543,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.632.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1271500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,145
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.DD.Phosphate/Dung dịch đệm phosphate
Mã phần lô PP2500040618
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.DD.DEMDD/Dung dịch đệm trong điện di
Mã phần lô PP2500040619
Giá từng phần lô 2,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1325000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,750
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.FORMOL/Dung dịch Formaldehyd
Mã phần lô PP2500040620
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.FORMOLDEM/Dung dịch formol đệm trung tính
Mã phần lô PP2500040621
Giá từng phần lô 6,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3050000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,500
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.C.TBDC/Dung dịch hỗ trợ chuẩn hóa huỳnh quang sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040622
Giá từng phần lô 10,783,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.405.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5391750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,753
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.DD.RUATBDC/Dung dịch làm sạch sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040623
Giá từng phần lô 5,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.385.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2935000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,050
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.DD.LGIAISHPT/Dung dịch ly giải cho máy xét nghiệm sinh học phân tử
Mã phần lô PP2500040624
Giá từng phần lô 635,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 907.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317520000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,525,600
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.DD.LGBCK/Dung dịch ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2500040625
Giá từng phần lô 466,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 666.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233350000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,500
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.DD.LGBC/Dung dịch ly giải để đếm bạch cầu trung tính, bạch cầu lympho, bạch cầu mono, và bạch cầu ưa axit
Mã phần lô PP2500040626
Giá từng phần lô 1,415,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.022.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 707850000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,235,500
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.DD.LGTBDC/Dung dịch ly giải hồng cầu sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040627
Giá từng phần lô 98,532,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49266000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,477,980
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.DD.HANK/Dung dịch muối cân bằng Hank
Mã phần lô PP2500040628
Giá từng phần lô 970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.385.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,550
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.DD.PBS/Dung dịch muối cân bằng Phosphate
Mã phần lô PP2500040629
Giá từng phần lô 3,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1870000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,100
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.TN.EA50/Dung dịch nhuộm EA50
Mã phần lô PP2500040630
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.TN.EOSIN/Dung dịch nhuộm Eosin
Mã phần lô PP2500040631
Giá từng phần lô 33,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16740000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,200
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.TN.HEMATO/Dung dịch nhuộm Hematoxylin
Mã phần lô PP2500040632
Giá từng phần lô 32,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16270000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,100
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.TN.NHUOMHQLP/Dung dịch nhuộm huỳnh quang và cố định tế bào lympho
Mã phần lô PP2500040633
Giá từng phần lô 6,946,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.922.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3473000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,190
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.TN.OG6/Dung dịch nhuộm Orange G
Mã phần lô PP2500040634
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.DD.PLSHPT/Dung dịch pha loãng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử
Mã phần lô PP2500040635
Giá từng phần lô 303,702,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 433.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151851000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,555,530
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.DD.PLHH/Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2500040636
Giá từng phần lô 1,945,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.779.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 972800000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,184,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.DD.PLDHCL/Dung dịch pha loãng dùng đo hồng cầu lưới
Mã phần lô PP2500040637
Giá từng phần lô 23,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11560000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,800
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.DD.DLYMPHOB/Dung dịch phân lập tế bào lympho B
Mã phần lô PP2500040638
Giá từng phần lô 18,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.308.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9208000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,240
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.DD.DLYMPHOT/Dung dịch phân lập tế bào lympho T
Mã phần lô PP2500040639
Giá từng phần lô 13,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.564.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6847500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,425
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.DD.RUASHPT/Dung dịch rửa cho máy xét nghiệm sinh học phân tử
Mã phần lô PP2500040640
Giá từng phần lô 48,837,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.768.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24418800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 732,564
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.DD.RUAHH/Dung dịch rửa sử dụng trên máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2500040641
Giá từng phần lô 153,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76800000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.DD.RUAMD/Dung dịch rửa sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch ArchitectI1000SR
Mã phần lô PP2500040642
Giá từng phần lô 4,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.131.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2496000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,880
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.DD.RUADM2/Dung dịch rửa tính acid sử dụng cho máy xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2500040643
Giá từng phần lô 68,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34200000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,026,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.DD.RUADMTD/Dung dịch rửa tính kiềm sử dụng cho máy xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2500040644
Giá từng phần lô 510,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 728.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,650,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.DD.TAOPU/Dung dịch tạo phản ứng sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch ArchitectI1000SR
Mã phần lô PP2500040645
Giá từng phần lô 7,605,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.864.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3802500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,075
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.DD.LISS/Dung dịch tăng cường khả năng liên kết kháng thể và kháng nguyên
Mã phần lô PP2500040646
Giá từng phần lô 49,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24675000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,250
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.DD.NBTBDC/Dung dịch tăng tính thấm nội bào sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040647
Giá từng phần lô 10,196,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.566.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5098275
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,949
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.DD.TIENPU/Dung dịch tiền phản ứng sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch ArchitectI1000SR
Mã phần lô PP2500040648
Giá từng phần lô 14,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.948.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7332000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,960
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.DD.TRYPSIN/Dung dịch Trypsin
Mã phần lô PP2500040649
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2475000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,250
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.DD.DMSO/Dung môi DMSO
Mã phần lô PP2500040650
Giá từng phần lô 6,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.177.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3212000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,360
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.VT.DCON1000/Đầu côn 1000μl
Mã phần lô PP2500040651
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.VT.DCON200/Đầu côn 200μl
Mã phần lô PP2500040652
Giá từng phần lô 4,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2470000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,100
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.VT.DCON10/Đầu côn có màng lọc 10μl
Mã phần lô PP2500040653
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5040000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.VT.DCCL1000/Đầu côn có màng lọc 1000μl
Mã phần lô PP2500040654
Giá từng phần lô 117,438,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.768.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58719000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,761,570
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.VT.DCONCL200/Đầu côn có màng lọc 200μl
Mã phần lô PP2500040655
Giá từng phần lô 46,433,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.333.258
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23216640
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,500
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.VT.COND/Đầu côn cho xét nghiệm đàn hồi co cục máu
Mã phần lô PP2500040656
Giá từng phần lô 3,029,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.328.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1514880
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,447
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.VT.DC1000/Đầu côn hút 1 ml sử dụng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử
Mã phần lô PP2500040657
Giá từng phần lô 50,273,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.818.972
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25136640
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 754,100
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.VT.DC300/Đầu côn hút 300ul sử dụng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử
Mã phần lô PP2500040658
Giá từng phần lô 21,000,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.001.372
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10500480
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,015
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.VT.DIACT24/Đĩa/ khay/ thùng chất thải
Mã phần lô PP2500040659
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15750000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.VT.DIAPETRI/Đĩa petri
Mã phần lô PP2500040660
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4800000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.VT.DIAPU24/Đĩa/ Khay phản ứng
Mã phần lô PP2500040661
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7875000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.VT.DIAXL24/Đĩa xử lý
Mã phần lô PP2500040662
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15750000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.EZDNAP/Enzym DNA Polymerase
Mã phần lô PP2500040663
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4125000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,750
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.GELCATLANH/Gel cắt lạnh bệnh phẩm
Mã phần lô PP2500040664
Giá từng phần lô 11,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5640000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,200
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.GEL/GelPolymer sử dụng cho hệ thống giải trình tự 3500 Applied biosystem
Mã phần lô PP2500040665
Giá từng phần lô 8,290,176
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.843.109
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4145088
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,353
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.TN.GIEMSA/Giêm sa mẹ
Mã phần lô PP2500040666
Giá từng phần lô 34,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17050000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,500
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.HBT/Hạtbi từ
Mã phần lô PP2500040667
Giá từng phần lô 71,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.377.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35832000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,074,960
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.XYLENSUB/Hoá chất thay thế Xylen
Mã phần lô PP2500040668
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.KEODANLAM/Keodán lamen
Mã phần lô PP2500040669
Giá từng phần lô 13,728,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.612.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6864300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,929
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.ĐLP190/Kít định lượng gen BCR-ABL p190
Mã phần lô PP2500040670
Giá từng phần lô 38,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.131.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19296000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,880
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.ĐLP210/Kít định lượng gen BCR-ABL p210
Mã phần lô PP2500040671
Giá từng phần lô 44,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22080000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 662,400
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.HCVRT/Kít định lượng RNA Virus viêm gan C
Mã phần lô PP2500040672
Giá từng phần lô 304,919,808
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.599.726
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152459904
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,573,798
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.NST/Kit định tính các marker chẩn đoán các dị bội nhiễm sắc thể
Mã phần lô PP2500040673
Giá từng phần lô 72,765,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36382500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,091,475
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.VKĐTH/Kít phát hiện các tác nhân Campylobacter spp., Clostridium difficile toxin B, Yersinia enterocolitica, Shigella spp., Vibrio spp., Salmonella spp.
Mã phần lô PP2500040674
Giá từng phần lô 61,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.VRĐTH/Kít phát hiện các tác nhân Norovirus G I, Norovirus G II, Rotavirus, Adenovirus, Astrovirus, Sapovirus
Mã phần lô PP2500040675
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.JAK2/Kít phát hiện đột biến V617F trên gen JAK2
Mã phần lô PP2500040676
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50400000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.HPV/Kítphát hiện HPV
Mã phần lô PP2500040677
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.MTBRT/Kít phát hiện vi khuẩn Mycobacteria tuberculosisme
Mã phần lô PP2500040678
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.7VRDHH/Kít real-time PCR phát hiện ít nhất các tác nhân: Adenovirus, Enterovirus, Metapneumovirus, PIV1, PIV2, PIV3, PIV4
Mã phần lô PP2500040679
Giá từng phần lô 610,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 871.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 305000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,150,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.VKDSD/Kít real-time PCR phát hiện ít nhất các tác nhân: C.trachomatis, N.gonorrhoeae, M. genitalium, M.hominis, T. vaginalis,U. urealyticum, U. parvum
Mã phần lô PP2500040680
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.VKDNT/Kít real-time PCR phát hiện ít nhất các tác nhân: H.influenzae, S.pneumoniae, L. monocytogenes, N. meningitidis, E.coli
Mã phần lô PP2500040681
Giá từng phần lô 242,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,630,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.DTNDSD/Kít real-time PCR phát hiện ít nhất các tác nhân: HSV-1, HSV-2, C. trachomatis, T. pallidum
Mã phần lô PP2500040682
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,500
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.7VRDNT/Kít real-time PCR phát hiện ít nhất các tác nhân: HSV1, VZV, CMV, HSV2, HHV6
Mã phần lô PP2500040683
Giá từng phần lô 314,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 449.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157300000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,719,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.VRDHH/Kít real-time PCR phát hiện ít nhất các tác nhân: InfluenzaA virus, InfluenzaB virus, RSV
Mã phần lô PP2500040684
Giá từng phần lô 30,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,500
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.VKDHH/Kít real-time PCR phát hiện ít nhất các tác nhân: M.pneumoniae, C.pneumoniae, H.influenzae, B.pertussis, B.parapertussis
Mã phần lô PP2500040685
Giá từng phần lô 484,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 691.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,260,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.VKVRDHH/Kít real-timePCR phát hiện ít nhất các tác nhân: SARS-CoV-2, RSV, H.influenzae A, H.influenzae B
Mã phần lô PP2500040686
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.KITTU/Kít tách chiết acid nucleic virus sử dụng trên máy tách chiết DNA/RNA Zixpress 32
Mã phần lô PP2500040687
Giá từng phần lô 308,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154224000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,626,720
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.TCDNA/Kit tách chiết DNA
Mã phần lô PP2500040688
Giá từng phần lô 93,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46620000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,398,600
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.TCRNA/Kit tách chiết RNA
Mã phần lô PP2500040689
Giá từng phần lô 36,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18375000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,250
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.TSPCR/Kit tinh sạch sản phẩm PCR
Mã phần lô PP2500040690
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1800000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.CD10PE/Kháng thể CD10 PE sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040691
Giá từng phần lô 11,499,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5749800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,494
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.CD103FITC/Kháng thể CD103 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040692
Giá từng phần lô 17,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8904000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,120
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.CD117APC/Kháng thể CD117 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040693
Giá từng phần lô 14,801,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.144.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7400650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,020
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.CD11bFITC/Khángthể CD11b sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040694
Giá từng phần lô 18,123,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9061500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,845
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.CD11c/Kháng thể CD11c sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040695
Giá từng phần lô 31,072,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.389.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15536325
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,090
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.CD13/Kháng thể CD13 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040696
Giá từng phần lô 23,740,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.915.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11870250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,108
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.CD138APC/Kháng thể CD138 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040697
Giá từng phần lô 19,585,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.979.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9792825
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,785
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.CD14APC/Khángthể CD14 APC sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040698
Giá từng phần lô 24,406,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.866.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12203100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,093
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.CD16PC5/Kháng thể CD16 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040699
Giá từng phần lô 14,983,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.405.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7491750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,753
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.CD19PC7/Kháng thể CD19 PC7 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040700
Giá từng phần lô 18,186,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9093000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,790
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.CD19ECD/Khángthể CD19 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040701
Giá từng phần lô 27,842,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.775.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13921400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,642
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.CD1aPE/Kháng thể CD1a sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040702
Giá từng phần lô 13,818,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6909000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,270
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.CD2FITC/Khángthể CD2 FITC sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040703
Giá từng phần lô 17,637,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.196.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8818600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,558
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.CD2PC7/Kháng thể CD2 PC7 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040704
Giá từng phần lô 13,818,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6909000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,270
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.CD20FITC/Khángthể CD20 FITC sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040705
Giá từng phần lô 11,965,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.093.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5982800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,484
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.CD200PC7/Kháng thể CD200 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040706
Giá từng phần lô 15,819,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.599.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7909650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,290
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.CD22PE/Kháng thể CD22 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040707
Giá từng phần lô 14,450,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.643.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7225050
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,752
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.CD23PE/Kháng thể CD23 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040708
Giá từng phần lô 20,937,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10468500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,055
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.CD235a/Kháng thể CD235a sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040709
Giá từng phần lô 6,358,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.084.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3179400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,382
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.CD25PC5.5/Kháng thể CD25 PC5.5 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040710
Giá từng phần lô 24,802,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.432.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12401400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,042
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.CD25PE/Kháng thể CD25 PE sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040711
Giá từng phần lô 19,624,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.035.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9812250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,368
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.CD27PC7/Kháng thể CD27 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040712
Giá từng phần lô 18,148,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.926.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9074100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,223
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.CD3APC/Kháng thể CD3 APC sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040713
Giá từng phần lô 29,685,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.408.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14842800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,284
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.CD3PC5.5/Kháng thể CD3 PC5.5 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040714
Giá từng phần lô 16,722,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.889.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8361150
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,835
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.CD3/Kháng thể CD3 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040715
Giá từng phần lô 7,661,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.945.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3830925
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,928
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.CD33PE/Kháng thể CD33 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040716
Giá từng phần lô 11,614,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.592.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5807300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,219
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.CD34APC/Khángthể CD34 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040717
Giá từng phần lô 14,983,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.405.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7491750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,753
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.CD38PC5.5/Kháng thể CD38 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040718
Giá từng phần lô 4,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2257500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,725
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.CD4PC7/Kháng thể CD4 PC7 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040719
Giá từng phần lô 22,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11130000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,900
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.CD4PE/Kháng thể CD4 PE sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040720
Giá từng phần lô 16,094,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.992.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8047200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,416
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.CD41PE/Kháng thể CD41 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040721
Giá từng phần lô 5,783,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.262.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2891700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,751
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.CD43APC/Khángthể CD43 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040722
Giá từng phần lô 16,196,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.137.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8098125
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,944
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.CD45/Kháng thể CD45 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040723
Giá từng phần lô 17,668,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.240.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8834175
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,026
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.CD45APC/Khángthể CD45-APC sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040724
Giá từng phần lô 22,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11088000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,640
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.CD5PC5.5/Kháng thể CD5 PC5.5 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040725
Giá từng phần lô 10,689,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5344500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,335
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.CD5PC7/Kháng thể CD5 PC7 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040726
Giá từng phần lô 21,892,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10946250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,388
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.CD55PE/Kháng thể CD55 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040727
Giá từng phần lô 80,267,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.667.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40133750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,204,013
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.CD56PE/Kháng thể CD56 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040728
Giá từng phần lô 11,282,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.118.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5641300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,239
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.CD59FITC/Khángthể CD59 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040729
Giá từng phần lô 53,072,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.817.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26536250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,088
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.CD61FITC/Khángthể CD61 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040730
Giá từng phần lô 6,027,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3013500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,405
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.CD64FITC/Khángthể CD64 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040731
Giá từng phần lô 4,386,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.267.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2193450
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,804
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.CD7FITC/Khángthể CD7 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040732
Giá từng phần lô 14,698,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.997.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7349250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,478
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.CD7APC/Kháng thể CD7 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040733
Giá từng phần lô 21,327,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.468.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10663800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,914
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.CD71FITC/Khángthể CD71 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040734
Giá từng phần lô 9,154,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.078.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4577475
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,325
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.CD79aPE/Kháng thể CD79a sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040735
Giá từng phần lô 14,983,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.405.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7491750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,753
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.CD79bPE/Khángthể CD79b sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040736
Giá từng phần lô 24,891,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.559.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12445650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,370
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.CD8FITC/Khángthể CD8 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040737
Giá từng phần lô 15,781,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.545.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7890750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,723
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.CD81FITC/Khángthể CD81 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040738
Giá từng phần lô 19,235,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.479.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9617850
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,536
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.FMC7FITC/Kháng thể FMC7 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040739
Giá từng phần lô 25,257,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.082.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12628875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,867
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.KAPPA/Kháng thể Kappa sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040740
Giá từng phần lô 23,278,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.255.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11639250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,178
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.LAMBDA/Khángthể Lambda sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040741
Giá từng phần lô 20,727,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10363500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,905
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.MYELO/Kháng thể Myeloperoxydase sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040742
Giá từng phần lô 11,499,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5749800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,494
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.TCR-α/β/Kháng thể TCR-α/β sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040743
Giá từng phần lô 14,860,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.229.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7430325
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,910
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.TCR-γ/δ/Kháng thể TCR-γ/δ sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040744
Giá từng phần lô 14,518,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.740.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7259175
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,776
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.TdT/Kháng thể TdT sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040745
Giá từng phần lô 18,322,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9161250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,838
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.VT.KCM/Khay chứa mẫu 96 giếng sử dụng cho hệ thống giải trình tự 3500 Applied biosystem
Mã phần lô PP2500040746
Giá từng phần lô 8,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4420000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,600
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.KDCA/Khay đệm cho cực âm sử dụng cho hệ thống giải trình tự 3500 Applied biosystem
Mã phần lô PP2500040747
Giá từng phần lô 8,013,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.447.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4006500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,195
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.KDCD/Khay đệm cho cực dương sử dụng cho hệ thống giải trình tự 3500 Applied biosystem
Mã phần lô PP2500040748
Giá từng phần lô 5,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2875000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,250
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.VT.KPL/Khaypha loãng hồng cầu
Mã phần lô PP2500040749
Giá từng phần lô 24,440,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.914.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12220200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,606
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.KGKS/Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn
Mã phần lô PP2500040750
Giá từng phần lô 40,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20160000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.KGSTREP/Khoanh giấy phát hiện Streptococcus pneumoniae
Mã phần lô PP2500040751
Giá từng phần lô 138,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.VT.KDBP/Khuôn đúc bệnh phẩm có nắp
Mã phần lô PP2500040752
Giá từng phần lô 30,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15300000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.VT.LAMKINH/Lam kính mài
Mã phần lô PP2500040753
Giá từng phần lô 21,753,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.076.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10876800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,304
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.VT.LAMEN/Lamen
Mã phần lô PP2500040754
Giá từng phần lô 8,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4240000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,200
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.VT.OBP/Lọ đựng bệnh phẩm
Mã phần lô PP2500040755
Giá từng phần lô 34,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17020000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,600
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.MPT600/Mẫu chuẩn phân tích đoạn kèm thang chuẩn sử dụng cho hệ thống giải trình tự 3500 Applied biosystem
Mã phần lô PP2500040756
Giá từng phần lô 21,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10550000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,500
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.MT.BHI/Môi trường canh thang dùng cho tăng sinh các loại vi sinh vật
Mã phần lô PP2500040757
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1050000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.MT.MUELBOT/Môi trường kiểm tra tính nhạy cảm kháng sinh của vi sinh vật
Mã phần lô PP2500040758
Giá từng phần lô 3,717,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1858500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,755
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.MT.MUELDIA/Môi trường kiểm tra tính nhạy cảm kháng sinh của vi sinh vật dạng đĩa
Mã phần lô PP2500040759
Giá từng phần lô 73,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36960000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,108,800
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.MT.SOCODIA/Môi trường nuôi cấy các loài vi sinh vật khó mọc dạng đĩa
Mã phần lô PP2500040760
Giá từng phần lô 251,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125580000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,767,400
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.MTMAU/Môi trường nuôi cấy tế bào lympho máu ngoại vi
Mã phần lô PP2500040761
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10200000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.MTOI/Môi trường nuôi cấy tế bào nước ối
Mã phần lô PP2500040762
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3200000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.MTTUY/Môi trường nuôi cấy tế bào tủy xương
Mã phần lô PP2500040763
Giá từng phần lô 73,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36600000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,098,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.MT.NAMBOT/Môi trường nuôi cấy và phân biệt các loại nấm
Mã phần lô PP2500040764
Giá từng phần lô 2,839,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.055.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1419500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,585
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.NAMDIA/Môi trường nuôi cấy và phân biệt các loại nấm dạng đĩa
Mã phần lô PP2500040765
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4200000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.MT.MACBOT/Môi trường phân lập và phân biệt các vi khuẩn Enterobacteriacea
Mã phần lô PP2500040766
Giá từng phần lô 3,486,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1743000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,290
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.MT.MACDIA/Môi trường phân lập và phân biệt các vi khuẩn Enterobacteriaceaedạng đĩa
Mã phần lô PP2500040767
Giá từng phần lô 120,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60480000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,814,400
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.MT.UTIBOT/Môi trường phân lập và phân biệt các vi sinh gây nhiễm trùng đường tiết niệu
Mã phần lô PP2500040768
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4200000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.MT.UTIDIA/Môi trường phân lập và phân biệt các vi sinh gây nhiễm trùng đường tiết niệu dạng đĩa
Mã phần lô PP2500040769
Giá từng phần lô 577,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288960000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,668,800
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.NUOCCAT/Nước cất 2 lần
Mã phần lô PP2500040770
Giá từng phần lô 356,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 508.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,340,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.T.NMUOIKSD/Nước muối sử dụng trên máy định danh và làm kháng sinh đồ tự động VITEK 2
Mã phần lô PP2500040771
Giá từng phần lô 39,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19520000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,600
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.NSSDEPC/Nước siêu sạch
Mã phần lô PP2500040772
Giá từng phần lô 2,447,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.496.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1223750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,713
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.ON.ML/Ống đo tốc độ máu lắng
Mã phần lô PP2500040773
Giá từng phần lô 121,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60637500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,819,125
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.ON.TBDC/Ống đựng mẫu
Mã phần lô PP2500040774
Giá từng phần lô 16,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8262500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,875
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.VT.ODMSHPT/Ống đựng mẫu cho máy xét nghiệm sinh học phân tử
Mã phần lô PP2500040775
Giá từng phần lô 46,107,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.867.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23053500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,605
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.ON.EDTA.1/Ống nghiệm chống đông EDTA-K2
Mã phần lô PP2500040776
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.ON.EDTA.2/Ống nghiệm chống đông EDTA-K2 nắp cao su
Mã phần lô PP2500040777
Giá từng phần lô 320,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160200000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,806,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.ON.CITRATE/Ống nghiệm chống đông Trisodium Citrate 3,8%
Mã phần lô PP2500040778
Giá từng phần lô 106,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53100000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,593,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.VT.ONKNAP/Ống nghiệm không nắp 5ml
Mã phần lô PP2500040779
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14700000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.VT.ONCONAP/Ống nghiệm nhựa có nắp 5ml
Mã phần lô PP2500040780
Giá từng phần lô 49,143,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.205.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24571800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,154
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.VT.OKSD/Ống nghiệm sử dụng trên máy định danh và làm kháng sinh đồ tự động VITEK 2 Compact
Mã phần lô PP2500040781
Giá từng phần lô 280,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 401.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140400000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,212,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.VT.ONGPU/Ống phản ứng cho máy xét nghiệm PCR
Mã phần lô PP2500040782
Giá từng phần lô 5,913,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.448.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2956800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,704
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.PARAFFINTK/Paraffin hạt tinh khiết
Mã phần lô PP2500040783
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.VT.QUECAY/Que cấy vi sinh
Mã phần lô PP2500040784
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7875000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.T.HLAI/Test định tuýp HLA lớp I
Mã phần lô PP2500040785
Giá từng phần lô 71,093,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35546875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,066,407
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.T.HLAI-II/Test định tuýp HLA lớp I và lớp II
Mã phần lô PP2500040786
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.T.HLAII/Test định tuýp HLA lớp II
Mã phần lô PP2500040787
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23100000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.TN.Influenza/Test phát hiện cúm A,B
Mã phần lô PP2500040788
Giá từng phần lô 457,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 653.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228690000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,860,700
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.TN.Chlamydia/Test phát hiện Chlamydia
Mã phần lô PP2500040789
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.TN.HBSAG/Test phát hiện kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg)
Mã phần lô PP2500040790
Giá từng phần lô 485,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 693.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242550000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,276,500
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.TN.MALARIA/Test phát hiện kháng nguyên Malaria
Mã phần lô PP2500040791
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.TN.NORO/Test phát hiện kháng nguyên Norovirus GI/GII
Mã phần lô PP2500040792
Giá từng phần lô 135,009,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67504500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,135
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.TN.COVID/Test phát hiện kháng nguyên SARS-CoV-2
Mã phần lô PP2500040793
Giá từng phần lô 239,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119924000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,597,720
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.TN.NS1/Test phát hiện kháng nguyên virus Dengue NS1
Mã phần lô PP2500040794
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.TN.SYPHILIS/Test phát hiện kháng thể kháng giang mai
Mã phần lô PP2500040795
Giá từng phần lô 141,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70875000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,126,250
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.TN.HIV/Test phát hiện kháng thể kháng HIV
Mã phần lô PP2500040796
Giá từng phần lô 926,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.323.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 463050000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,891,500
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.TN.ANTIHBS/Test phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt HBs
Mã phần lô PP2500040797
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5600000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.TN.ASLO/Test phát hiện kháng thể kháng liên cầu khuẩn
Mã phần lô PP2500040798
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.TN.HEV/Test phát hiện kháng thể kháng viêm gan E
Mã phần lô PP2500040799
Giá từng phần lô 55,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27667500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 830,025
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.TN.HAV/Test phát hiện kháng thể virus viêm gan A
Mã phần lô PP2500040800
Giá từng phần lô 101,443,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.918.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50721500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,521,645
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.TN.HCV/Test phát hiện kháng thể virus viêm gan C
Mã phần lô PP2500040801
Giá từng phần lô 294,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147262500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,417,875
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.TN.ROTA/Test phát hiện Rotavirus
Mã phần lô PP2500040802
Giá từng phần lô 9,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4956000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,680
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.TN.FOB/Test phát hiện vết máu trong phân người
Mã phần lô PP2500040803
Giá từng phần lô 4,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.728.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2355000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,650
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.TN.HBeAg/Test phát hiện viêm gan B (HBeAg)
Mã phần lô PP2500040804
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15750000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.TN.RSV/Test phát hiện virus viêm đường hô hấp
Mã phần lô PP2500040805
Giá từng phần lô 41,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20790000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,700
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.SSTCP/Test sàng lọc di truyền trước chuyển phôi
Mã phần lô PP2500040806
Giá từng phần lô 744,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.063.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 372240000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,167,200
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.TEST.ML/Test thực hiện xét nghiệm tốc độ máu lắng
Mã phần lô PP2500040807
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.AGAROSE/Thạch Agarose chạy điện di
Mã phần lô PP2500040808
Giá từng phần lô 12,543,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.918.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6271500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,145
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.MAUBOT/Thạch máu
Mã phần lô PP2500040809
Giá từng phần lô 3,434,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.905.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1717000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,510
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.MAUDIA/Thạch máu dạng đĩa
Mã phần lô PP2500040810
Giá từng phần lô 419,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 599.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209790000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,293,700
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.T.CEFTRIAXON/Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ceftriaxone
Mã phần lô PP2500040811
Giá từng phần lô 16,159,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.085.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8079750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,393
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.T.MEROPENEM/Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Meropenem
Mã phần lô PP2500040812
Giá từng phần lô 11,812,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5906250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,188
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.T.PIPE.TAZO/Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Piperacillin/ Tazobactam
Mã phần lô PP2500040813
Giá từng phần lô 15,592,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7796250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,888
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.T.VANCOMYCIN/Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Vancomycin
Mã phần lô PP2500040814
Giá từng phần lô 12,127,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6063750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,913
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HT.ĐDNAM/Thẻ định danh cho nấm trên máy định danh và làm kháng sinh đồ tự động VITEK 2 Compact
Mã phần lô PP2500040815
Giá từng phần lô 36,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18480000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,400
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.T.ĐDGRAM/Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm trên máy định danh và làm kháng sinh đồ tự động VITEK 2 Compact
Mã phần lô PP2500040816
Giá từng phần lô 470,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 672.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235200000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,056,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.T.ĐDGRD/Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương trên máy định danh và làm kháng sinh đồ tự động VITEK 2 Compact
Mã phần lô PP2500040817
Giá từng phần lô 241,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120960000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,628,800
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.T.ĐDNH/Thẻ định danh vi khuẩn Neisseria-Haemophilus trên máy định danh và làm kháng sinh đồ tự động VITEK 2 Compact
Mã phần lô PP2500040818
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16800000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.CARD.IGG/Thẻ định tính IgG để thực hiện xét nghiệm antiglobulin
Mã phần lô PP2500040819
Giá từng phần lô 374,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 534.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187187500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,615,625
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.CARD.KTBT/Thẻ sàng lọc kháng thể và xét nghiệm hòa hợp
Mã phần lô PP2500040820
Giá từng phần lô 401,977,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 574.253.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200988800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,029,664
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.T.KSDNAM/Thẻ xác định độ nhạy cảm của nấm trên máy định danh và làm kháng sinh đồ tự động VITEK 2 Compact
Mã phần lô PP2500040821
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16800000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.T.KSDSTREP/Thẻ xác định độ nhạy cảm của Streptococcus trên máy định danh và làm kháng sinh đồ tự động VITEK 2 Compact
Mã phần lô PP2500040822
Giá từng phần lô 36,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18480000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,400
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.T.KSDGRA/Thẻ xác định độ nhạy cảm của vi khuẩn Gram âm trên máy định danh và làm kháng sinh đồ tự động VITEK 2 Compact
Mã phần lô PP2500040823
Giá từng phần lô 537,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 768.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268800000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,064,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.T.KSDGRD/Thẻ xác định độ nhạy cảm của vi khuẩn Gram dương trên máy định danh và làm kháng sinh đồ tự động VITEK 2 Compact
Mã phần lô PP2500040824
Giá từng phần lô 208,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104160000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,124,800
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.CARD.ABORH.2/Thẻ xác định nhóm máu ABO và Rh (D) sử dụng trên máy đọc (Card Reader) CR-1800
Mã phần lô PP2500040825
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,010,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.CARD.ABORH.1/Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D)
Mã phần lô PP2500040826
Giá từng phần lô 1,190,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.700.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595150000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,854,500
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.TN.NHUOMHQDN/Thuốc nhuộm huỳnh quang DNA
Mã phần lô PP2500040827
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1600000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.TEST.KTSXH/Thuốcphát hiện kháng thể sốt xuất huyết IgG & IgM
Mã phần lô PP2500040828
Giá từng phần lô 44,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,500
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.UCTC/Thuốc thử đánh giá độc lập lượng fibrinogen
Mã phần lô PP2500040829
Giá từng phần lô 7,639,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.914.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3819900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,597
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.UCHEPARIN/Thuốc thử đánh giá heparin độc lập theo con đường đông máu nội sinh
Mã phần lô PP2500040830
Giá từng phần lô 12,248,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.497.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6124020
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,721
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.UCTSH/Thuốc thử đánh giá quá trình tiêu sợi huyết
Mã phần lô PP2500040831
Giá từng phần lô 7,639,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.914.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3819900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,597
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.ATA/Thuốc thử định danh nhóm máu Anti - A
Mã phần lô PP2500040832
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.ATAB/Thuốc thử định danh nhóm máu Anti - AB
Mã phần lô PP2500040833
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.ATB/Thuốc thử định danh nhóm máu Anti - B
Mã phần lô PP2500040834
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.ATD/Thuốc thử định danh nhóm máu Anti - D
Mã phần lô PP2500040835
Giá từng phần lô 32,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16065000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,950
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.HBsAb.2/Thuốc thử định lượng anti-HBstrên máy xét nghiệm miễn dịch hoá phát quang ArchitectI1000SR
Mã phần lô PP2500040836
Giá từng phần lô 9,675,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.822.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4837800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,134
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.FIB/Thuốc thử định lượng Fibrinogen
Mã phần lô PP2500040837
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 800000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.Heparin/Thuốc thử định lượng Heparin
Mã phần lô PP2500040838
Giá từng phần lô 13,964,994
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.949.992
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6982497
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,475
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.ToxoIgG/Thuốc thử định lượng kháng nguyên IgG kháng Toxoplasma gondii trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2500040839
Giá từng phần lô 5,384,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.692.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2692300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,769
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.CMV.3/Thuốc thử định lượng kháng thể IgG kháng cytomegalovirus trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2500040840
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.993.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2447550
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.HBsAb.1/Thuốc thử định lượng kháng thể kháng HBsAg trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2500040841
Giá từng phần lô 32,307,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.153.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16153800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,614
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.Hb/Thuốc thử định lượng nồng độ hemoglobin
Mã phần lô PP2500040842
Giá từng phần lô 965,916,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.379.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 482958000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,488,740
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.PC/Thuốc thử định lượng Protein C
Mã phần lô PP2500040843
Giá từng phần lô 10,713,570
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.305.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5356785
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,704
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.PS/Thuốc thử định lượng Protein S
Mã phần lô PP2500040844
Giá từng phần lô 18,998,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.141.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9499350
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,981
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.MPO/Thuốc thử định lượng tự kháng thể lớp IgG chống lại myeloperoxidase (MPO)
Mã phần lô PP2500040845
Giá từng phần lô 85,000,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.429.029
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42500160
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,005
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.YTII/Thuốc thử định lượng yếu tố II
Mã phần lô PP2500040846
Giá từng phần lô 3,039,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.341.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1519500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,585
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.YTIX/Thuốc thử định lượng yếu tố IX
Mã phần lô PP2500040847
Giá từng phần lô 7,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.108.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3888000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,640
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.YTV/Thuốc thử định lượng yếu tố V
Mã phần lô PP2500040848
Giá từng phần lô 8,433,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.048.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4216800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,504
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.YTVII/Thuốc thử định lượng yếu tố VII
Mã phần lô PP2500040849
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3150000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.YTVIII/Thuốc thử định lượng yếu tố VIII
Mã phần lô PP2500040850
Giá từng phần lô 8,160,096
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.657.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4080048
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,402
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.YTX/Thuốc thử định lượng yếu tố X
Mã phần lô PP2500040851
Giá từng phần lô 9,402,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.432.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4701375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,042
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.YTXI/Thuốc thử định lượng yếu tố XI
Mã phần lô PP2500040852
Giá từng phần lô 2,505,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.579.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1252650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,580
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.YTXII/Thuốc thử định lượng yếu tố XII
Mã phần lô PP2500040853
Giá từng phần lô 3,943,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.634.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1971900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,157
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.CMV.2/Thuốc thử định tính ái lực của kháng thể IgG kháng cytomegalovirus sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2500040854
Giá từng phần lô 8,913,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.733.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4456850
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,706
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.TN.TPHA/Thuốc thử định tính giang mai
Mã phần lô PP2500040855
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.HBeAg.2/Thuốc thử định tính HBeAg trên máy xét nghiệm miễn dịch hoá phát quang ArchitectI1000SR
Mã phần lô PP2500040856
Giá từng phần lô 12,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6200000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.HBsAg.2/Thuốc thử định tính HBsAg trên máy xét nghiệm miễn dịch hoá phát quang ArchitectI1000SR
Mã phần lô PP2500040857
Giá từng phần lô 27,654,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.505.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13827000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,810
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.HBsAg.1/Thuốc thử định tính HBsAg trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2500040858
Giá từng phần lô 363,460,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 519.229.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181730250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,451,908
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.HBeAg.1/Thuốc thử định tính kháng nguyên HBeAg trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2500040859
Giá từng phần lô 51,399,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.427.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25699500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,985
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.HIV.1/Thuốc thử định tính kháng nguyên HIV trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2500040860
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.Cysticer/Thuốc thử định tính kháng thể IgG kháng Cysticercosis
Mã phần lô PP2500040861
Giá từng phần lô 52,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26400000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.FASCIOLA/Thuốc thử định tính kháng thể IgG kháng Fasciola
Mã phần lô PP2500040862
Giá từng phần lô 211,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105600000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.SCL-70/Thuốc thử định tính kháng thể IgG kháng Scl-70
Mã phần lô PP2500040863
Giá từng phần lô 50,499,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.142.629
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25249920
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 757,498
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.SSA/Thuốc thử định tính kháng thể IgG kháng SSA
Mã phần lô PP2500040864
Giá từng phần lô 50,499,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.142.629
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25249920
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 757,498
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.SSB/Thuốc thử định tính kháng thể IgG kháng SSB
Mã phần lô PP2500040865
Giá từng phần lô 50,499,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.142.629
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25249920
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 757,498
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.HBcAg.1/Thuốc thử định tính kháng thể IgG và IgM kháng HBcAg trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2500040866
Giá từng phần lô 44,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.937.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22028000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,840
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.CMV.1/Thuốc thử định tính kháng thể IgM kháng cytomegalovirus trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2500040867
Giá từng phần lô 7,342,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.489.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3671350
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,141
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.HBcAg.2/Thuốc thử định tính kháng thể IgM kháng HBcAg trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2500040868
Giá từng phần lô 48,951,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.930.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24475600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,268
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.ToxoIgM/Thuốc thử định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2500040869
Giá từng phần lô 7,709,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.014.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3854900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,647
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.HAV/Thuốc thử định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2500040870
Giá từng phần lô 92,517,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.168.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46258800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,387,764
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.DsDNA/Thuốc thử định tính kháng thể kháng dsDNA
Mã phần lô PP2500040871
Giá từng phần lô 242,199,552
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.999.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121099776
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,632,994
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.Anti-Hbe/Thuốc thử định tính kháng thể kháng HBeAg trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2500040872
Giá từng phần lô 51,399,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.427.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25699500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,985
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.HCV/Thuốc thử định tính kháng thể kháng HCV trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2500040873
Giá từng phần lô 455,244,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 650.348.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227622000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,828,660
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.ANA/Thuốc thử định tính kháng thể kháng nhân
Mã phần lô PP2500040874
Giá từng phần lô 222,601,344
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.001.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111300672
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,339,021
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.STRONG/Thuốc thử định tính kháng thể kháng Strongyloides
Mã phần lô PP2500040875
Giá từng phần lô 221,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110880000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,326,400
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.TOXOCARA/Thuốc thử định tính kháng thể kháng Toxocara
Mã phần lô PP2500040876
Giá từng phần lô 279,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139920000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,197,600
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.HIV.2/Thuốc thử định tính kháng thể và kháng nguyên HIV trên máy xét nghiệm miễn dịch hoá phát quang ArchitectI1000SR
Mã phần lô PP2500040877
Giá từng phần lô 22,831,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.616.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11415600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,468
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.TN.RPR/Thuốc thử định tính và định lượng non-Treponema
Mã phần lô PP2500040878
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2750000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.DCIgG/Thuốc thử đối chứng Anti-Lymphocyte loại IgG
Mã phần lô PP2500040879
Giá từng phần lô 1,743,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.490.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 871750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,153
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.DCIgM/Thuốc thử đối chứng Anti-Lymphocyte loại IgM
Mã phần lô PP2500040880
Giá từng phần lô 1,743,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.490.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 871750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,153
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.NSCCM/Thuốc thử hoạt hóa con đường đông máu nội sinh
Mã phần lô PP2500040881
Giá từng phần lô 12,973,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.532.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6486500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,595
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.NGSCCM/Thuốcthử hoạt hóa con đường đông máu ngoại sinh
Mã phần lô PP2500040882
Giá từng phần lô 12,973,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.532.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6486500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,595
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.LA2/Thuốc thử khẳng định sự có mặt chất kháng đông lupus
Mã phần lô PP2500040883
Giá từng phần lô 56,574,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28287000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 848,610
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.RET/Thuốc thử nhuộm Hồng cầu lưới
Mã phần lô PP2500040884
Giá từng phần lô 91,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45780000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,373,400
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.EhistoIgG/Thuốc thử phát hiện kháng thể IgG kháng E. histolytica
Mã phần lô PP2500040885
Giá từng phần lô 52,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26400000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.Sm IgG/Thuốc thử phát hiện kháng thể IgG với Sm
Mã phần lô PP2500040886
Giá từng phần lô 50,499,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.142.629
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25249920
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 757,498
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.NBC/Thuốc thử phân loại thành phần bạch cầu
Mã phần lô PP2500040887
Giá từng phần lô 8,551,166,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.215.952.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4275583200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,267,496
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.LA1/Thuốc thử sàng lọc sự có mặt chất kháng đông lupus
Mã phần lô PP2500040888
Giá từng phần lô 56,574,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28287000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 848,610
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.KĐCCM/Thuốc thử tái bổ sung calci máu
Mã phần lô PP2500040889
Giá từng phần lô 13,591,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.416.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6795600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,868
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.A-Phoso/Thuốc thử xác định kháng thể IgG và IgM kháng phospholipid
Mã phần lô PP2500040890
Giá từng phần lô 77,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38880000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,166,400
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.HLA/Thuốc thử xác định kháng thể kháng HLA
Mã phần lô PP2500040891
Giá từng phần lô 149,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74580000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,237,400
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.NBCK/Thuốc thử xác định số lượng bạch cầu, số lượng bạch cầu ái kiềm
Mã phần lô PP2500040892
Giá từng phần lô 743,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.062.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371952000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,158,560
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.SLTBDC/Thuốc thử xác định số lượng tuyệt đối sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040893
Giá từng phần lô 11,984,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.121.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5992350
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,771
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.HLAB27/Thuốc thử xác định tế bào biểu hiện kháng nguyên HLA-B27 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040894
Giá từng phần lô 154,026,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.038.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77013300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,399
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.PT/Thuốc thử xác định thời gian Prothrombin
Mã phần lô PP2500040895
Giá từng phần lô 2,310,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1155000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,650,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.TT/Thuốc thử xác định thời gian Thrombin
Mã phần lô PP2500040896
Giá từng phần lô 9,517,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.596.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4758600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,758
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.APTT/Thuốc thử xác định thời gian Thromboplastin hoạt hóa từng phần
Mã phần lô PP2500040897
Giá từng phần lô 2,304,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.291.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1152000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,560,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.TBG/Thuốc thử xét nghiệm đếm tế bào gốc sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040898
Giá từng phần lô 28,828,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.184.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14414400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,432
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.DDimer/Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2500040899
Giá từng phần lô 1,800,001,308
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.430.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900000654
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000,020
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.HBV/Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA HBV
Mã phần lô PP2500040900
Giá từng phần lô 1,953,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.790.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 976500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,295,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.HIV/Thuốc thử xét nghiệm định lượng RNA HIV-1
Mã phần lô PP2500040901
Giá từng phần lô 170,100,288
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.000.412
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85050144
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,551,505
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.LYMPHOT/Thuốc thử xét nghiệm tế bào biểu hiện kháng nguyên CD4, CD8 và CD3 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040902
Giá từng phần lô 33,555,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.937.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16777950
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 503,339
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.HC.LYMPHOB/Thuốc thử xét nghiệm tế bào biểu hiện kháng nguyên CD56, CD19 và CD3 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040903
Giá từng phần lô 18,344,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.206.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9172275
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,169
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.KT.ATIBC/Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm HIV, HCV, HBV
Mã phần lô PP2500040904
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13125000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.KT.HBsAb.2/Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng anti-HBstrên máy xét nghiệm miễn dịch hoá phát quang ArchitectI1000SR
Mã phần lô PP2500040905
Giá từng phần lô 4,462,368
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.374.812
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2231184
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,936
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.KT.Toxo IgG/Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng kháng nguyên IgG kháng Toxoplasma gondii trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2500040906
Giá từng phần lô 1,713,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.447.543
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 856640
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,700
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.KT.CMVIgG.2/Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng cytomegalovirus trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2500040907
Giá từng phần lô 2,802,448
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.003.498
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1401224
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,037
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.KT.HBsAb/Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBsAg trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2500040908
Giá từng phần lô 8,566,376
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.237.680
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4283188
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,496
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.KT.CMVIgG.1/Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định tính ái lực của kháng thể IgG kháng cytomegalovirus trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2500040909
Giá từng phần lô 4,389,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2194500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,835
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.KT.HBeAg.2/Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định tính HBeAg trên máy xét nghiệm miễn dịch hoá phát quang ArchitectI1000SR
Mã phần lô PP2500040910
Giá từng phần lô 4,527,936
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.468.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2263968
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,920
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.KT.HBsAg.2/Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định tính HBsAg trên máy xét nghiệm miễn dịch hoá phát quang ArchitectI1000SR
Mã phần lô PP2500040911
Giá từng phần lô 6,506,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.295.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3253320
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,600
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.KT.HBsAg/Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định tính HBsAg trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2500040912
Giá từng phần lô 15,485,372
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.121.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7742686
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,281
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.KT.HIV/Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định tính HIV trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2500040913
Giá từng phần lô 22,395,096
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.992.995
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11197548
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,927
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.KT.HBeAg/Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định tính kháng nguyên HBeAg trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2500040914
Giá từng phần lô 9,825,445
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.036.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4912722.5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,382
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.KT.HBcAb/Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng HBcAg trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2500040915
Giá từng phần lô 10,296,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.708.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5148062.5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,442
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.KT.CMV IgM/Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng cytomegalovirus trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2500040916
Giá từng phần lô 2,802,448
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.003.498
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1401224
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,037
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.KT.HBcAg/Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2500040917
Giá từng phần lô 17,108,352
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.440.503
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8554176
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,626
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.KT.Toxo IgM/Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2500040918
Giá từng phần lô 1,758,031
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.511.473
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 879015.5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,371
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.KT.HAV/Vậtliệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2500040919
Giá từng phần lô 18,653,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.647.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9326700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,801
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.KT.AntiHBe/Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2500040920
Giá từng phần lô 6,118,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.741.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3059420
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,783
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.KT.HCV/Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2500040921
Giá từng phần lô 13,973,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.961.965
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6986687.5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,601
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.KT.HIV.2/Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định tính kháng thể và kháng nguyên HIV trên máy xét nghiệm miễn dịch hoá phát quang ArchitectI1000SR
Mã phần lô PP2500040922
Giá từng phần lô 4,470,144
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.385.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2235072
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,053
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.KT.LMWH/Vật liệu kiểm soát cho xét nghiệm LMWH
Mã phần lô PP2500040923
Giá từng phần lô 7,513,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.734.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3756900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,707
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.KT.LMWHL/Vật liệu kiểm soát cho xét nghiệm LMWH mức thấp
Mã phần lô PP2500040924
Giá từng phần lô 7,606,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.866.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3803100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,093
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.KT.UFH/Vậtliệu kiểm soát cho xét nghiệm UFH
Mã phần lô PP2500040925
Giá từng phần lô 9,880,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.115.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4940250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,208
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.KT.DTIBC/Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm HIV, HCV, HBV
Mã phần lô PP2500040926
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13125000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.KT.DMBL/Vật liệu kiểm soát giới hạn bệnh lý cho xét nghiệm đông máu: thời gian prothrombin, fibrinogen, yếu tố đông máu II, V, VII, VIII, IX, X, XI và XII, antithrombin, protein C, protein S, plasminogen
Mã phần lô PP2500040927
Giá từng phần lô 92,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.KT.DMDT/Vật liệu kiểm soát giới hạn bệnh lý cho xét nghiệm đông máu: thời gian prothrombin, thời gian thromboplastin hoạt hóa từng phần
Mã phần lô PP2500040928
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.KT.DMBT/Vật liệu kiểm soát giới hạn bình thường cho xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2500040929
Giá từng phần lô 161,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,415,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.KT.CCMM2/Vật liệu kiểm soát mức bất thường trong xét nghiệm đàn hồi co cục máu
Mã phần lô PP2500040930
Giá từng phần lô 1,959,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.799.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 979650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,390
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.KT.CCMM1/Vật liệu kiểm soát mức bình thường trong xét nghiệm đàn hồi co cục máu
Mã phần lô PP2500040931
Giá từng phần lô 1,959,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.799.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 979650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,390
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.KT.DDimer/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2500040932
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.KT.HH/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2500040933
Giá từng phần lô 441,600,138
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.857.340
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220800069
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,624,003
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.KT.LAH/Vậtliệu kiểm soát xét nghiệm sàng lọc và khẳng định kháng đông Lupus
Mã phần lô PP2500040934
Giá từng phần lô 18,793,656
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.848.080
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9396828
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,905
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.KT.STEM/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm tế bào biểu hiện kháng nguyên CD34 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040935
Giá từng phần lô 4,391,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.273.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2195550
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,867
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.KT.TBDC/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm tế bào dòng chảy sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500040936
Giá từng phần lô 13,882,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.831.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6941025
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,231
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.KT.ML/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm xác định tốc độ máu lắng
Mã phần lô PP2500040937
Giá từng phần lô 6,199,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.856.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3099600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,988
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
XN.XYLEN/Xylen
Mã phần lô PP2500040938
Giá từng phần lô 102,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/8 số lượng mời thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,537,500
Thời gian thực hiện HĐ trongvòng 7ngày làmviệc saukhi nhậnđược yêucầu giaohàng củaChủ đầutư (emailhoặcđiệnthoại) và72 giờ kểtừ khinhậnđược yêucầu quađiệnthoại vớitrườnghợp cấpcứu
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->