Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm các mặt hàng thiết bị y tế sử dụng trong can thiệp cấu trúc tim và mạch máu năm 2025-2026 tại Bệnh viện Hữu nghị Đa khoa Nghệ An
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500017790-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/02/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VINACONSULT VIỆT NAM | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Hữu Nghị Đa Khoa Nghệ An |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Mua sắm các mặt hàng thiết bị y tế sử dụng trong can thiệp cấu trúc tim và mạch máu năm 2025-2026 tại Bệnh viện Hữu nghị Đa khoa Nghệ An |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500003617 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 45,827,907,300 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500007899 - M.ACT/Bộ ống mẫu cho máy đo thời gian đông máu | 56,650,000 | 849,750 |
| 2 | PP2500007900 - M.B.MN.1/Bóng nong mạch não | 80,500,000 | 1,207,500 |
| 3 | PP2500007901 - M.B.MN.2/Bóng nong mạch não 2 lòng | 110,000,000 | 1,650,000 |
| 4 | PP2500007902 - M.B.NB.1/Bóng nong động mạch ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel đạt tiêu chuẩn FDA | 2,025,000,000 | 30,375,000 |
| 5 | PP2500007903 - M.B.NB.2/Bóng nong động máu ngoại biên không giãn nở (non-compliant) | 420,000,000 | 6,300,000 |
| 6 | PP2500007904 - M.B.NB.3/Bóng nong động máu ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel đạt tiêu chuẩn FDA | 625,000,000 | 9,375,000 |
| 7 | PP2500007905 - M.B.NB.4/Bóng nong động mạch ngoại biên tương thích dây dẫn 0,014"; 0,018"; 0,035" | 205,000,000 | 3,075,000 |
| 8 | PP2500007906 - M.B.NB.5/Bóng nong động mạch ngoại biên tương thích dây dẫn 0,035'' | 175,000,000 | 2,625,000 |
| 9 | PP2500007907 - M.B.NB.6/Bóng nong động máu ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel | 512,500,000 | 7,687,500 |
| 10 | PP2500007908 - M.B.NB.7/Bóng nong động máu ngoại biên đạt tiêu chuẩn FDA | 1,498,000,000 | 22,470,000 |
| 11 | PP2500007909 - M.B.V2L/Bộ bóng nong van hai lá | 109,200,000 | 1,638,000 |
| 12 | PP2500007910 - M.BD.CĐM/Bộ dụng cụ thả dù và dù đóng còn ống động mạch | 748,990,000 | 11,234,850 |
| 13 | PP2500007911 - M.BD.TLN/Bộ dụng cụ thả dù và dù đóng lỗ thông liên nhĩ | 1,065,150,000 | 15,977,250 |
| 14 | PP2500007912 - M.BDL.N/Bình dẫn lưu | 168,903,000 | 2,533,545 |
| 15 | PP2500007913 - M.BDTLN.1/Bóng đo kích thước lỗ thông liên nhĩ | 53,750,000 | 806,250 |
| 16 | PP2500007914 - M.BTM.1/Bóng tắc mạch dạng dài | 85,000,000 | 1,275,000 |
| 17 | PP2500007915 - M.CHI.ĐC/Chỉ điện cực | 87,129,120 | 1,306,937 |
| 18 | PP2500007916 - M.CHI.KT2/0.MĐ/Chỉ khâu không tiêu | 135,030,000 | 2,025,450 |
| 19 | PP2500007917 - M.CHI.THEP.U/Chỉ thép khâu xương ức | 46,277,280 | 694,160 |
| 20 | PP2500007918 - M.CN.DLT/Cannula dẫn lưu tim trái | 4,250,000 | 63,750 |
| 21 | PP2500007919 - M.CN.DM/Cannula động mạch | 6,495,500 | 97,433 |
| 22 | PP2500007920 - M.CN.TM.1T.C/Cannula tĩnh mạch 1 tầng gập góc | 13,000,000 | 195,000 |
| 23 | PP2500007921 - M.CN.TM.1T.T/Cannula tĩnh mạch 1 tầng thẳng | 12,000,000 | 180,000 |
| 24 | PP2500007922 - M.CN.TM.2T/Cannula tĩnh mạch 2 tầng | 6,798,750 | 101,982 |
| 25 | PP2500007923 - M.CN.V/Cannula lỗ mạch vành | 4,250,000 | 63,750 |
| 26 | PP2500007924 - M.COIL.DCC/Bôdụng cuthả/cắt vòng xoắn kim loại (coils, matrix coils) lớn | 7,500,000 | 112,500 |
| 27 | PP2500007925 - M.COIL.KL.1/Vòng xoắn kim loại (coils, matrix coils) dạng đẩy | 318,000,000 | 4,770,000 |
| 28 | PP2500007926 - M.COIL.KL.2/Vòng xoắn kim loại (coils, matrix coils) dạng cắt 2D | 205,500,000 | 3,082,500 |
| 29 | PP2500007927 - M.COIL.KL.3/Vòng xoắn kim loại (coils, matrix coils) dạng cắt 3D | 190,000,000 | 2,850,000 |
| 30 | PP2500007928 - M.COIL.P.1/Vòng xoắn kim loại (coils, matrix coils) nút túi phình mạch não nhỏ ngắn | 711,000,000 | 10,665,000 |
| 31 | PP2500007929 - M.COIL.P.2/Vòng xoắn kim loại (coils, matrix coils) nút túi phình mạch não nhỏ dài | 237,000,000 | 3,555,000 |
| 32 | PP2500007930 - M.COIL.P.3/Vòng xoắn kim loại (coils, matrix coils) nút túi phình mạch não lớn ngắn | 192,000,000 | 2,880,000 |
| 33 | PP2500007931 - M.COIL.P.4/Vòng xoắn kim loại (coils, matrix coils) nút túi phình mạch não lớn dài | 256,000,000 | 3,840,000 |
| 34 | PP2500007932 - M.DC.BVM/Dụng cụ bảo vệ mạch trong can thiệp động mạch vành, động mạch cảnh và ngoại biên | 1,820,000,000 | 27,300,000 |
| 35 | PP2500007933 - M.DC.ĐLM/Dụng cụ đóng lòng mạch | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 36 | PP2500007934 - M.DC.DNM/Dụng cụ nút mạch bằng dù đơn thuần | 107,000,000 | 1,605,000 |
| 37 | PP2500007935 - M.DC.LDV/Dụng cụ lấy dị vật | 154,000,000 | 2,310,000 |
| 38 | PP2500007936 - M.DC.LHK.1/Bộ dụng cụ lấy huyết khối | 588,000,000 | 8,820,000 |
| 39 | PP2500007937 - M.DC.LHK.2/Bộ dụng cụ lấy huyết khối | 1,014,010,200 | 15,210,153 |
| 40 | PP2500007938 - M.ĐLTMC/Bộ đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới | 68,550,000 | 1,028,250 |
| 41 | PP2500007939 - M.DU.ĐOTLT/Dù đóng lỗ thông liên thất | 202,800,000 | 3,042,000 |
| 42 | PP2500007940 - M.KSH.MM/Keosinh học vá mạch máu và màng não | 91,200,000 | 1,368,000 |
| 43 | PP2500007941 - M.KSH.MO/Keosinh học dán da, dán mô dùng trong phẫu thuật | 54,810,000 | 822,150 |
| 44 | PP2500007942 - M.KST.BTĐ/Kim sinh thiết | 100,880,000 | 1,513,200 |
| 45 | PP2500007943 - M.LLTMC/Bộ lấy lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới | 57,900,000 | 868,500 |
| 46 | PP2500007944 - M.MM.T/Mạch máu nhân tạo | 97,000,000 | 1,455,000 |
| 47 | PP2500007945 - M.MM.T.L/Mạch máu nhân tạo thẳng kích thước lớn | 77,346,000 | 1,160,190 |
| 48 | PP2500007946 - M.MM.X/Mạch máu nhân tạo thẳng có vòng xoắn | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 49 | PP2500007947 - M.MM.Y/Mạch máu nhân tạo chữ Y | 127,830,000 | 1,917,450 |
| 50 | PP2500007948 - M.MM.Y.B/Mạch máu nhân tạo chữ Y tráng bạc | 590,000,000 | 8,850,000 |
| 51 | PP2500007949 - M.ODLN/Ống dẫn lưu ngực | 46,410,000 | 696,150 |
| 52 | PP2500007950 - M.OTHHK.1/Ống thông (catheter)hút huyết khối loại vừa, ngắn | 1,293,750,000 | 19,406,250 |
| 53 | PP2500007951 - M.OTHHK.2/Ống thông (catheter)hút huyết khối loại vừa, dài | 288,180,000 | 4,322,700 |
| 54 | PP2500007952 - M.OTHHK.3/Ống thông (catheter)hút huyết khối loại lớn | 284,300,000 | 4,264,500 |
| 55 | PP2500007953 - M.OTHHK.4/Ống thông (catheter)hút huyết khối loại bé | 97,497,750 | 1,462,467 |
| 56 | PP2500007954 - M.OTMN.1/Ống thông (catheter)can thiệp mạch máu não trung gian | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 57 | PP2500007955 - M.OTMN.2/Ống thông (catheter)can thiệp mạch máu não trung gian | 33,000,000 | 495,000 |
| 58 | PP2500007956 - M.OTMN.3/Ống thông (catheter)can thiệp mạch máu não trung gian | 30,900,000 | 463,500 |
| 59 | PP2500007957 - M.PNT.1/Bộ phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch kèm dây dẫn (Lưu lượng ≥ 5L/phút) | 784,857,700 | 11,772,866 |
| 60 | PP2500007958 - M.PNT.2/Bộ phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch kèm dây dẫn (Lưu lượng ≥ 7L/phút) | 683,145,000 | 10,247,175 |
| 61 | PP2500007959 - M.QLM.MT/Quả lọc máu kèm dây dẫn | 28,491,000 | 427,365 |
| 62 | PP2500007960 - M.S.CHI/Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại biên | 420,000,000 | 6,300,000 |
| 63 | PP2500007961 - M.S.G.B/Bộ Stent Graft cho động mạch chủ bụng | 1,312,000,000 | 19,680,000 |
| 64 | PP2500007962 - M.S.G.B.BS/Miếng stent graft động mạch chủ bụng bổ sung | 156,000,000 | 2,340,000 |
| 65 | PP2500007963 - M.S.G.N/Bộ Stent Graft cho động mạch chủ ngực | 556,000,000 | 8,340,000 |
| 66 | PP2500007964 - M.S.G.N.BS/Miếng stent graft động mạch chủ ngực bổ sung | 156,000,000 | 2,340,000 |
| 67 | PP2500007965 - M.S.HK.1/Khung giá đỡ (stent) lấy huyết khối mạch máu vừa và lớn | 1,062,500,000 | 15,937,500 |
| 68 | PP2500007966 - M.S.HK.2/Khung giá đỡ (stent) lấy huyết khối có nhiều marker đánh dấu | 1,350,000,000 | 20,250,000 |
| 69 | PP2500007967 - M.S.HK.3/Khung giá đỡ (stent) lấy huyết khối mạch máu nhỏ | 470,000,000 | 7,050,000 |
| 70 | PP2500007968 - M.S.MAT.1/Khunggiá đỡ (Stent) kim loại đường mật loại 6F hoặc 7F | 500,000,000 | 7,500,000 |
| 71 | PP2500007969 - M.S.MAT.2/Khunggiá đỡ (Stent) kim loại đường mật loại 8F | 748,000,000 | 11,220,000 |
| 72 | PP2500007970 - M.S.MC/Khung giá đỡ (stent) động mạch cảnh | 2,074,800,000 | 31,122,000 |
| 73 | PP2500007971 - M.S.MN.1/Khung giá đỡ (stent) điều trị phình mạch não | 163,350,000 | 2,450,250 |
| 74 | PP2500007972 - M.S.MN.2/Khung giá đỡ (stent) điều trị hẹp nội sọ | 213,000,000 | 3,195,000 |
| 75 | PP2500007973 - M.S.MN.3/Khung giá đỡ (Stent) nội mạch thay đổi dòng chảy mạch não | 688,000,000 | 10,320,000 |
| 76 | PP2500007974 - M.S.NB.1/Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi phủ thuốc Paclitaxel | 1,264,000,000 | 18,960,000 |
| 77 | PP2500007975 - M.S.NB.2/Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại biên tương thích dây dẫn 0.035'' | 840,000,000 | 12,600,000 |
| 78 | PP2500007976 - M.S.NB.3/Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại biên có tiêu chuẩn FDA | 220,000,000 | 3,300,000 |
| 79 | PP2500007977 - M.S.NB.4/Khung giá đỡ có màng bọc (CoveredStent) cho động mạch ngoại biên | 178,800,000 | 2,682,000 |
| 80 | PP2500007978 - M.S.THAN/Khung giá đỡ (stent) động mạch thận | 89,500,000 | 1,342,500 |
| 81 | PP2500007979 - M.SMC/Shunt động mạch cảnh | 23,400,000 | 351,000 |
| 82 | PP2500007980 - M.TM.B/Bóng tắc mạch dạng ngắn | 130,000,000 | 1,950,000 |
| 83 | PP2500007981 - M.TM.L/Chất tắc mạch dạng lỏng | 227,422,000 | 3,411,330 |
| 84 | PP2500007982 - M.VCH.HL/Van cơ học hai lá | 144,250,000 | 2,163,750 |
| 85 | PP2500007983 - M.VCH.MC/Van cơ học động mạch chủ | 490,450,000 | 7,356,750 |
| 86 | PP2500007984 - M.VCH.MCorHL.1/Van cơ học động mạch chủ/hai lá | 1,440,455,000 | 21,606,825 |
| 87 | PP2500007985 - M.VCH.MCorHL.2/Van cơ học động mạch chủ/hai lá tính năng cao | 2,078,455,000 | 31,176,825 |
| 88 | PP2500007986 - M.VCM/Van cầm máu | 115,600,000 | 1,734,000 |
| 89 | PP2500007987 - M.VCNM/Vật liệu nút mạch | 247,500,000 | 3,712,500 |
| 90 | PP2500007988 - M.VCNM.PVA/Vật liệu nút mạch PolyvinylAlcohol (PVA) | 83,200,000 | 1,248,000 |
| 91 | PP2500007989 - M.VCNM.T.L/Vật liệu nút mạch tải thuốc kích thước lớn | 315,000,000 | 4,725,000 |
| 92 | PP2500007990 - M.VCNM.T.N/Vật liệu nút mạch tải thuốc kích thước nhỏ | 1,404,000,000 | 21,060,000 |
| 93 | PP2500007991 - M.VCNM.T.TB/Vật liệu nút mạch tải thuốc kích thước trung bình | 1,416,600,000 | 21,249,000 |
| 94 | PP2500007992 - M.VOT.MN.1/Viống thông (micro-catheter) can thiệp phình mạch não đầu thẳng | 79,200,000 | 1,188,000 |
| 95 | PP2500007993 - M.VOT.MN.2/Viống thông (micro-catheter) can thiệp phình mạch não đầu cong, uốn sẵn | 264,000,000 | 3,960,000 |
| 96 | PP2500007994 - M.VOT.MN.3/Viống thông (micro-catheter) can thiệp mạch thần kinh | 765,000,000 | 11,475,000 |
| 97 | PP2500007995 - M.VOT.MN.4/Viống thông (micro-catheter) can thiệp mạch não định hướng theo dòng chảy | 47,250,000 | 708,750 |
| 98 | PP2500007996 - M.VOT.MN.5/Viống thông (micro-catheter) can thiệp mạch não có đoạn tách rời | 198,000,000 | 2,970,000 |
| 99 | PP2500007997 - M.VOT.MN.6/Viống thông (micro-catheter) can thiệp mạch thần kinh loại lớn | 22,050,000 | 330,750 |
| 100 | PP2500007998 - M.VOT.T.1/Vi ống thông (micro-catheter) can thiệp 2,4F | 594,000,000 | 8,910,000 |
| 101 | PP2500007999 - M.VOT.T.2/Vi ống thông (micro-catheter) can thiệp 2,7F | 331,800,000 | 4,977,000 |
| 102 | PP2500008000 - M.VOT.T.3/Vi ống thông (micro-catheter) can thiệp cỡ 2,1F-2,2F | 552,500,000 | 8,287,500 |
| 103 | PP2500008001 - M.VOT.T.4/Vi ống thông (micro-catheter) can thiệp 2,0F | 580,650,000 | 8,709,750 |
| 104 | PP2500008002 - M.VOT.T.5/Vi ống thông (micro-catheter) can thiệp ≥ 1,9F và < 2F | 411,180,000 | 6,167,700 |
| 105 | PP2500008003 - M.VOT.TM.1/Vi ống thông (micro-catheter) dùng cho tổn thương mạn tính | 155,000,000 | 2,325,000 |
| 106 | PP2500008004 - M.VOT.TM.2/Vi ống thông (micro-catheter) can thiệp tim mạch | 661,500,000 | 9,922,500 |
| 107 | PP2500008005 - M.VSH.HL/Van sinh học hai lá | 258,000,000 | 3,870,000 |
| 108 | PP2500008006 - M.VSH.MC/Van sinh học động mạch chủ | 224,764,000 | 3,371,460 |
| 109 | PP2500008007 - M.VSH.MC.N/Van sinh học động mạch chủ loại tự nở | 685,000,000 | 10,275,000 |
M.ACT/Bộ ống mẫu cho máy đo thời gian đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500007899 |
| Giá từng phần lô | 56,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 849,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.B.MN.1/Bóng nong mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2500007900 |
| Giá từng phần lô | 80,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,207,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.B.MN.2/Bóng nong mạch não 2 lòng |
|
| Mã phần lô | PP2500007901 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.B.NB.1/Bóng nong động mạch ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel đạt tiêu chuẩn FDA |
|
| Mã phần lô | PP2500007902 |
| Giá từng phần lô | 2,025,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.B.NB.2/Bóng nong động máu ngoại biên không giãn nở (non-compliant) |
|
| Mã phần lô | PP2500007903 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.B.NB.3/Bóng nong động máu ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel đạt tiêu chuẩn FDA |
|
| Mã phần lô | PP2500007904 |
| Giá từng phần lô | 625,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.B.NB.4/Bóng nong động mạch ngoại biên tương thích dây dẫn 0,014"; 0,018"; 0,035" |
|
| Mã phần lô | PP2500007905 |
| Giá từng phần lô | 205,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.B.NB.5/Bóng nong động mạch ngoại biên tương thích dây dẫn 0,035'' |
|
| Mã phần lô | PP2500007906 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.B.NB.6/Bóng nong động máu ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel |
|
| Mã phần lô | PP2500007907 |
| Giá từng phần lô | 512,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,687,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.B.NB.7/Bóng nong động máu ngoại biên đạt tiêu chuẩn FDA |
|
| Mã phần lô | PP2500007908 |
| Giá từng phần lô | 1,498,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.B.V2L/Bộ bóng nong van hai lá |
|
| Mã phần lô | PP2500007909 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.BD.CĐM/Bộ dụng cụ thả dù và dù đóng còn ống động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500007910 |
| Giá từng phần lô | 748,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,234,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.BD.TLN/Bộ dụng cụ thả dù và dù đóng lỗ thông liên nhĩ |
|
| Mã phần lô | PP2500007911 |
| Giá từng phần lô | 1,065,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,977,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.BDL.N/Bình dẫn lưu |
|
| Mã phần lô | PP2500007912 |
| Giá từng phần lô | 168,903,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,533,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.BDTLN.1/Bóng đo kích thước lỗ thông liên nhĩ |
|
| Mã phần lô | PP2500007913 |
| Giá từng phần lô | 53,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 806,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.BTM.1/Bóng tắc mạch dạng dài |
|
| Mã phần lô | PP2500007914 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.CHI.ĐC/Chỉ điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2500007915 |
| Giá từng phần lô | 87,129,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,306,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.CHI.KT2/0.MĐ/Chỉ khâu không tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500007916 |
| Giá từng phần lô | 135,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.CHI.THEP.U/Chỉ thép khâu xương ức |
|
| Mã phần lô | PP2500007917 |
| Giá từng phần lô | 46,277,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 694,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.CN.DLT/Cannula dẫn lưu tim trái |
|
| Mã phần lô | PP2500007918 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.CN.DM/Cannula động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500007919 |
| Giá từng phần lô | 6,495,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,433 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.CN.TM.1T.C/Cannula tĩnh mạch 1 tầng gập góc |
|
| Mã phần lô | PP2500007920 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.CN.TM.1T.T/Cannula tĩnh mạch 1 tầng thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500007921 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.CN.TM.2T/Cannula tĩnh mạch 2 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2500007922 |
| Giá từng phần lô | 6,798,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.CN.V/Cannula lỗ mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2500007923 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.COIL.DCC/Bôdụng cuthả/cắt vòng xoắn kim loại (coils, matrix coils) lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500007924 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.COIL.KL.1/Vòng xoắn kim loại (coils, matrix coils) dạng đẩy |
|
| Mã phần lô | PP2500007925 |
| Giá từng phần lô | 318,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.COIL.KL.2/Vòng xoắn kim loại (coils, matrix coils) dạng cắt 2D |
|
| Mã phần lô | PP2500007926 |
| Giá từng phần lô | 205,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,082,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.COIL.KL.3/Vòng xoắn kim loại (coils, matrix coils) dạng cắt 3D |
|
| Mã phần lô | PP2500007927 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.COIL.P.1/Vòng xoắn kim loại (coils, matrix coils) nút túi phình mạch não nhỏ ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500007928 |
| Giá từng phần lô | 711,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,665,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.COIL.P.2/Vòng xoắn kim loại (coils, matrix coils) nút túi phình mạch não nhỏ dài |
|
| Mã phần lô | PP2500007929 |
| Giá từng phần lô | 237,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.COIL.P.3/Vòng xoắn kim loại (coils, matrix coils) nút túi phình mạch não lớn ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500007930 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.COIL.P.4/Vòng xoắn kim loại (coils, matrix coils) nút túi phình mạch não lớn dài |
|
| Mã phần lô | PP2500007931 |
| Giá từng phần lô | 256,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.DC.BVM/Dụng cụ bảo vệ mạch trong can thiệp động mạch vành, động mạch cảnh và ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2500007932 |
| Giá từng phần lô | 1,820,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.DC.ĐLM/Dụng cụ đóng lòng mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500007933 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.DC.DNM/Dụng cụ nút mạch bằng dù đơn thuần |
|
| Mã phần lô | PP2500007934 |
| Giá từng phần lô | 107,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,605,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.DC.LDV/Dụng cụ lấy dị vật |
|
| Mã phần lô | PP2500007935 |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.DC.LHK.1/Bộ dụng cụ lấy huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2500007936 |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.DC.LHK.2/Bộ dụng cụ lấy huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2500007937 |
| Giá từng phần lô | 1,014,010,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,210,153 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.ĐLTMC/Bộ đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới |
|
| Mã phần lô | PP2500007938 |
| Giá từng phần lô | 68,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,028,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.DU.ĐOTLT/Dù đóng lỗ thông liên thất |
|
| Mã phần lô | PP2500007939 |
| Giá từng phần lô | 202,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,042,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.KSH.MM/Keosinh học vá mạch máu và màng não |
|
| Mã phần lô | PP2500007940 |
| Giá từng phần lô | 91,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.KSH.MO/Keosinh học dán da, dán mô dùng trong phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500007941 |
| Giá từng phần lô | 54,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 822,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.KST.BTĐ/Kim sinh thiết |
|
| Mã phần lô | PP2500007942 |
| Giá từng phần lô | 100,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,513,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.LLTMC/Bộ lấy lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới |
|
| Mã phần lô | PP2500007943 |
| Giá từng phần lô | 57,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 868,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.MM.T/Mạch máu nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500007944 |
| Giá từng phần lô | 97,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,455,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.MM.T.L/Mạch máu nhân tạo thẳng kích thước lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500007945 |
| Giá từng phần lô | 77,346,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.MM.X/Mạch máu nhân tạo thẳng có vòng xoắn |
|
| Mã phần lô | PP2500007946 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.MM.Y/Mạch máu nhân tạo chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2500007947 |
| Giá từng phần lô | 127,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,917,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.MM.Y.B/Mạch máu nhân tạo chữ Y tráng bạc |
|
| Mã phần lô | PP2500007948 |
| Giá từng phần lô | 590,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.ODLN/Ống dẫn lưu ngực |
|
| Mã phần lô | PP2500007949 |
| Giá từng phần lô | 46,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.OTHHK.1/Ống thông (catheter)hút huyết khối loại vừa, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500007950 |
| Giá từng phần lô | 1,293,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,406,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.OTHHK.2/Ống thông (catheter)hút huyết khối loại vừa, dài |
|
| Mã phần lô | PP2500007951 |
| Giá từng phần lô | 288,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,322,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.OTHHK.3/Ống thông (catheter)hút huyết khối loại lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500007952 |
| Giá từng phần lô | 284,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,264,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.OTHHK.4/Ống thông (catheter)hút huyết khối loại bé |
|
| Mã phần lô | PP2500007953 |
| Giá từng phần lô | 97,497,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,462,467 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.OTMN.1/Ống thông (catheter)can thiệp mạch máu não trung gian |
|
| Mã phần lô | PP2500007954 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.OTMN.2/Ống thông (catheter)can thiệp mạch máu não trung gian |
|
| Mã phần lô | PP2500007955 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.OTMN.3/Ống thông (catheter)can thiệp mạch máu não trung gian |
|
| Mã phần lô | PP2500007956 |
| Giá từng phần lô | 30,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.PNT.1/Bộ phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch kèm dây dẫn (Lưu lượng ≥ 5L/phút) |
|
| Mã phần lô | PP2500007957 |
| Giá từng phần lô | 784,857,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,772,866 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.PNT.2/Bộ phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch kèm dây dẫn (Lưu lượng ≥ 7L/phút) |
|
| Mã phần lô | PP2500007958 |
| Giá từng phần lô | 683,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,247,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.QLM.MT/Quả lọc máu kèm dây dẫn |
|
| Mã phần lô | PP2500007959 |
| Giá từng phần lô | 28,491,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.S.CHI/Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2500007960 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.S.G.B/Bộ Stent Graft cho động mạch chủ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2500007961 |
| Giá từng phần lô | 1,312,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.S.G.B.BS/Miếng stent graft động mạch chủ bụng bổ sung |
|
| Mã phần lô | PP2500007962 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.S.G.N/Bộ Stent Graft cho động mạch chủ ngực |
|
| Mã phần lô | PP2500007963 |
| Giá từng phần lô | 556,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.S.G.N.BS/Miếng stent graft động mạch chủ ngực bổ sung |
|
| Mã phần lô | PP2500007964 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.S.HK.1/Khung giá đỡ (stent) lấy huyết khối mạch máu vừa và lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500007965 |
| Giá từng phần lô | 1,062,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.S.HK.2/Khung giá đỡ (stent) lấy huyết khối có nhiều marker đánh dấu |
|
| Mã phần lô | PP2500007966 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.S.HK.3/Khung giá đỡ (stent) lấy huyết khối mạch máu nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500007967 |
| Giá từng phần lô | 470,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.S.MAT.1/Khunggiá đỡ (Stent) kim loại đường mật loại 6F hoặc 7F |
|
| Mã phần lô | PP2500007968 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.S.MAT.2/Khunggiá đỡ (Stent) kim loại đường mật loại 8F |
|
| Mã phần lô | PP2500007969 |
| Giá từng phần lô | 748,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.S.MC/Khung giá đỡ (stent) động mạch cảnh |
|
| Mã phần lô | PP2500007970 |
| Giá từng phần lô | 2,074,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.S.MN.1/Khung giá đỡ (stent) điều trị phình mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2500007971 |
| Giá từng phần lô | 163,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,450,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.S.MN.2/Khung giá đỡ (stent) điều trị hẹp nội sọ |
|
| Mã phần lô | PP2500007972 |
| Giá từng phần lô | 213,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.S.MN.3/Khung giá đỡ (Stent) nội mạch thay đổi dòng chảy mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2500007973 |
| Giá từng phần lô | 688,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.S.NB.1/Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi phủ thuốc Paclitaxel |
|
| Mã phần lô | PP2500007974 |
| Giá từng phần lô | 1,264,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.S.NB.2/Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại biên tương thích dây dẫn 0.035'' |
|
| Mã phần lô | PP2500007975 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.S.NB.3/Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại biên có tiêu chuẩn FDA |
|
| Mã phần lô | PP2500007976 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.S.NB.4/Khung giá đỡ có màng bọc (CoveredStent) cho động mạch ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2500007977 |
| Giá từng phần lô | 178,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,682,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.S.THAN/Khung giá đỡ (stent) động mạch thận |
|
| Mã phần lô | PP2500007978 |
| Giá từng phần lô | 89,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,342,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.SMC/Shunt động mạch cảnh |
|
| Mã phần lô | PP2500007979 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.TM.B/Bóng tắc mạch dạng ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500007980 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.TM.L/Chất tắc mạch dạng lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500007981 |
| Giá từng phần lô | 227,422,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,411,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.VCH.HL/Van cơ học hai lá |
|
| Mã phần lô | PP2500007982 |
| Giá từng phần lô | 144,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,163,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.VCH.MC/Van cơ học động mạch chủ |
|
| Mã phần lô | PP2500007983 |
| Giá từng phần lô | 490,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,356,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.VCH.MCorHL.1/Van cơ học động mạch chủ/hai lá |
|
| Mã phần lô | PP2500007984 |
| Giá từng phần lô | 1,440,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,606,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.VCH.MCorHL.2/Van cơ học động mạch chủ/hai lá tính năng cao |
|
| Mã phần lô | PP2500007985 |
| Giá từng phần lô | 2,078,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,176,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.VCM/Van cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500007986 |
| Giá từng phần lô | 115,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,734,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.VCNM/Vật liệu nút mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500007987 |
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,712,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.VCNM.PVA/Vật liệu nút mạch PolyvinylAlcohol (PVA) |
|
| Mã phần lô | PP2500007988 |
| Giá từng phần lô | 83,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.VCNM.T.L/Vật liệu nút mạch tải thuốc kích thước lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500007989 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.VCNM.T.N/Vật liệu nút mạch tải thuốc kích thước nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500007990 |
| Giá từng phần lô | 1,404,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.VCNM.T.TB/Vật liệu nút mạch tải thuốc kích thước trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2500007991 |
| Giá từng phần lô | 1,416,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,249,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.VOT.MN.1/Viống thông (micro-catheter) can thiệp phình mạch não đầu thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500007992 |
| Giá từng phần lô | 79,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.VOT.MN.2/Viống thông (micro-catheter) can thiệp phình mạch não đầu cong, uốn sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500007993 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.VOT.MN.3/Viống thông (micro-catheter) can thiệp mạch thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2500007994 |
| Giá từng phần lô | 765,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.VOT.MN.4/Viống thông (micro-catheter) can thiệp mạch não định hướng theo dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2500007995 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.VOT.MN.5/Viống thông (micro-catheter) can thiệp mạch não có đoạn tách rời |
|
| Mã phần lô | PP2500007996 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.VOT.MN.6/Viống thông (micro-catheter) can thiệp mạch thần kinh loại lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500007997 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.VOT.T.1/Vi ống thông (micro-catheter) can thiệp 2,4F |
|
| Mã phần lô | PP2500007998 |
| Giá từng phần lô | 594,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.VOT.T.2/Vi ống thông (micro-catheter) can thiệp 2,7F |
|
| Mã phần lô | PP2500007999 |
| Giá từng phần lô | 331,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,977,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.VOT.T.3/Vi ống thông (micro-catheter) can thiệp cỡ 2,1F-2,2F |
|
| Mã phần lô | PP2500008000 |
| Giá từng phần lô | 552,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,287,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.VOT.T.4/Vi ống thông (micro-catheter) can thiệp 2,0F |
|
| Mã phần lô | PP2500008001 |
| Giá từng phần lô | 580,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,709,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.VOT.T.5/Vi ống thông (micro-catheter) can thiệp ≥ 1,9F và < 2F |
|
| Mã phần lô | PP2500008002 |
| Giá từng phần lô | 411,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,167,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.VOT.TM.1/Vi ống thông (micro-catheter) dùng cho tổn thương mạn tính |
|
| Mã phần lô | PP2500008003 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.VOT.TM.2/Vi ống thông (micro-catheter) can thiệp tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500008004 |
| Giá từng phần lô | 661,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,922,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.VSH.HL/Van sinh học hai lá |
|
| Mã phần lô | PP2500008005 |
| Giá từng phần lô | 258,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.VSH.MC/Van sinh học động mạch chủ |
|
| Mã phần lô | PP2500008006 |
| Giá từng phần lô | 224,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,371,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
M.VSH.MC.N/Van sinh học động mạch chủ loại tự nở |
|
| Mã phần lô | PP2500008007 |
| Giá từng phần lô | 685,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi