Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm các mặt hàng vật tư xét nghiệm chuyên ngành hóa sinh năm 2025-2026 tại Bệnh viện Hữu nghị Đa khoa Nghệ An

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400589100-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/01/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VINACONSULT VIỆT NAM
Chủ đầu tư Bệnh Viện Hữu Nghị Đa Khoa Nghệ An
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Mua sắm các mặt hàng vật tư xét nghiệm chuyên ngành hóa sinh năm 2025-2026 tại Bệnh viện Hữu nghị Đa khoa Nghệ An
Số hiệu KHLCNT PL2400311801
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 50,207,286,728 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400525010 - XN.HC.HBA1C.2/Bộ thuốc thử xét nghiệm HbA1c 1,119,760,000 16,796,400
2 PP2400525011 - XN.C.HBA1C.2/Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HbA1c 26,460,000 396,900
3 PP2400525012 - XN.C.ISEHIGH.2/Chất hiệu chuẩn mức cao xét nghiệm Natri, Kali, Clo 21,168,000 317,520
4 PP2400525013 - XN.C.ISEHIGH.1/Chất hiệu chuẩn mức cao xét nghiệm Natri, Kali, Clo sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 3,263,400 48,951
5 PP2400525014 - XN.C.ISELOW.2/Chất hiệu chuẩn mức thấp xét nghiệm Natri, Kali, Clo 25,420,800 381,312
6 PP2400525015 - XN.C.ISELOW.1/Chất hiệu chuẩn mức thấp xét nghiệm Natri, Kali, Clo sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 3,263,400 48,951
7 PP2400525016 - XN.C.ISESMID/Chất hiệu chuẩn mức trung bình xét nghiệm Natri, Kali, Clo 266,688,000 4,000,320
8 PP2400525017 - XN.C.ATSHR/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Anti-TSHR sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 3,059,440 45,892
9 PP2400525018 - XN.C.UIBC/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm UIBC sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 1,260,000 18,900
10 PP2400525019 - XN.C.PEPSINO/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Pepsinogen I và Pepsinogen II 13,014,752 195,222
11 PP2400525020 - XN.C.BHCG.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm β-HCG 3,163,656 47,455
12 PP2400525021 - XN.C.VITD.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm 25(OH) vitamin D 14,090,875 211,364
13 PP2400525022 - XN.C.VITD.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm 25(OH) vitamin D sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 2,100,000 31,500
14 PP2400525023 - XN.C.ACET/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Acetaminophen sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 3,734,962 56,025
15 PP2400525024 - XN.C.ACTH/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ACTH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 6,118,872 91,784
16 PP2400525025 - XN.C.AFP.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP 6,327,300 94,910
17 PP2400525026 - XN.C.AFP.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 3,671,328 55,070
18 PP2400525027 - XN.C.ALBU.UCSF/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumintrong nước tiểu, dịch não tủy 15,047,550 225,714
19 PP2400525028 - XN.C.SH.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumin,Creatinine, Cholesterol, Glucose, Lactate, Protein toàn phần, Triglyceride 22,260,000 333,900
20 PP2400525029 - XN.C.SH.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumin,Creatinine, Cholesterol, Glucose, Lactate, Protein toàn phần, Triglyceride sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 4,954,599 74,319
21 PP2400525030 - XN.C.ALBU.U/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumin,α1-microglobulin, IgG, protein trong nước tiểu, dịch não tủy sử dụng máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 6,156,810 92,353
22 PP2400525031 - XN.C.AMH.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AMH 8,733,900 131,009
23 PP2400525032 - XN.C.AMH.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AMH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 12,505,584 187,584
24 PP2400525033 - XN.C.TDMAMI/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Amikacin, Lidocaine, N-acetylprocainamide, Procainamide và Quinidine sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 9,892,960 148,395
25 PP2400525034 - XN.C.A-TPO/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Anti-TPO sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 4,410,000 66,150
26 PP2400525035 - XN.C.B2MG/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Beta 2 Microglobulin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 2,094,750 31,422
27 PP2400525036 - XN.C.BNP/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm BNP 2,678,553 40,179
28 PP2400525037 - XN.C.CA125.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 10,128,300 151,925
29 PP2400525038 - XN.C.CA125.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 1,468,532 22,028
30 PP2400525039 - XN.C.CA153.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3 6,646,500 99,698
31 PP2400525040 - XN.C.CA153.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 4,405,596 66,084
32 PP2400525041 - XN.C.CA199.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9 7,785,750 116,787
33 PP2400525042 - XN.C.CA199.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 2,937,064 44,056
34 PP2400525043 - XN.C.CA72-4/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 72-4 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 3,688,624 55,330
35 PP2400525044 - XN.C.CALCITONIN/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Calcitonin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 7,709,784 115,647
36 PP2400525045 - XN.C.CEA.2/Chấthiệu chuẩn xét nghiệm CEA 4,746,000 71,190
37 PP2400525046 - XN.C.CEA.1/Chấthiệu chuẩn xét nghiệm CEA sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 2,447,552 36,714
38 PP2400525047 - XN.C.CORTI.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol 10,120,968 151,815
39 PP2400525048 - XN.C.CORTISOL.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 4,405,596 66,084
40 PP2400525049 - XN.C.C-PEPTIDE/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-peptide sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 4,405,592 66,084
41 PP2400525050 - XN.C.CK-MB.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Creatine kinase MB 4,594,800 68,922
42 PP2400525051 - XN.C.CK-MB.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Creatine kinase MB sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 3,048,948 45,735
43 PP2400525052 - XN.C.CRP/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP 66,798,900 1,001,984
44 PP2400525053 - XN.C.CYCLOS/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cyclosporine sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 2,124,972 31,875
45 PP2400525054 - XN.C.CYFRA 21-1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 21-1 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 3,671,328 55,070
46 PP2400525055 - XN.C.CYS C/Chấthiệu chuẩn xét nghiệm Cystatin C sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 7,342,652 110,140
47 PP2400525056 - XN.C.DHEA/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm DHEA-Ssử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 2,447,552 36,714
48 PP2400525057 - XN.C.DIENGIAI/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm điện giải sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 676,000,000 10,140,000
49 PP2400525058 - XN.C.TDMVANCO/Chấthiệu chuẩn xét nghiệm Digoxin, Carbamazepine, Gentamicin, Phenytoin, Phenobarbital, Primidone, Theophylline, Tobramycin, Acid valproic và Vancomycin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 14,806,440 222,097
50 PP2400525059 - XN.C.ESTRA.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol 4,126,500 61,898
51 PP2400525060 - XN.C.ESTRA.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiolsử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 1,223,776 18,357
52 PP2400525061 - XN.C.ESTRIOL/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estriol tự do 8,733,901 131,009
53 PP2400525062 - XN.C.EVERO/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Everolimus sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 5,524,932 82,874
54 PP2400525063 - XN.C.FERRI.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin 3,163,656 47,455
55 PP2400525064 - XN.C.FERRI.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 3,671,328 55,070
56 PP2400525065 - XN.C.FOLATE.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Folate 18,036,936 270,555
57 PP2400525066 - XN.C.FOLATE.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Folate sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 4,895,104 73,427
58 PP2400525067 - XN.C.FRUC/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fructosamine sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 1,078,089 16,172
59 PP2400525068 - XN.C.FSH.2/Chấthiệu chuẩn xét nghiệm FSH 4,113,912 61,709
60 PP2400525069 - XN.C.FSH.1/Chấthiệu chuẩn xét nghiệm FSH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 1,212,752 18,192
61 PP2400525070 - XN.C.GH/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm GH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 3,059,436 45,892
62 PP2400525071 - XN.C.HBA1C.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1c sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 9,604,188 144,063
63 PP2400525072 - XN.C.HDL/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL-Cholesterol 21,898,800 328,482
64 PP2400525073 - XN.C.HE4/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 12,348,000 185,220
65 PP2400525074 - XN.C.HOMO/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Homocysteine sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 2,543,124 38,147
66 PP2400525075 - XN.C.IGA/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IgA, IgG, C3 13,057,800 195,867
67 PP2400525076 - XN.C.IGE/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IgE sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 3,181,816 47,728
68 PP2400525077 - XN.C.IL-6/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IL-6 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 9,790,208 146,854
69 PP2400525078 - XN.C.INSULIN.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Insulin 5,442,156 81,633
70 PP2400525079 - XN.C.INSULIN.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Insulin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 1,223,776 18,357
71 PP2400525080 - XN.C.ZINC/Chấthiệu chuẩn xét nghiệm Kẽm 165,900 2,489
72 PP2400525081 - XN.C.TBC/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm khả năng kết hợp thyroxinesử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 2,374,124 35,612
73 PP2400525082 - XN.C.ATHYRO/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng thyroglobulin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 2,205,000 33,075
74 PP2400525083 - XN.C.KHIMAU/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm khí máu và điện giải 640,309,230 9,604,639
75 PP2400525084 - XN.C.LDL/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LDL-Cholesterol 26,019,000 390,285
76 PP2400525085 - XN.C.LH.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH 3,481,800 52,227
77 PP2400525086 - XN.C.LH.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 1,223,776 18,357
78 PP2400525087 - XN.C.LIPOA/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Lipoprotein A sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 6,394,080 95,912
79 PP2400525088 - XN.C.NH3/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NH3/ETH/CO2 sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 6,567,600 98,514
80 PP2400525089 - XN.C.LIPID/Chấthiệu chuẩn xét nghiệm nhóm lipid sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 3,486,015 52,291
81 PP2400525090 - XN.C.PROTEIN/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm nhóm protein sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 5,482,520 82,238
82 PP2400525091 - XN.C. N-MID/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm N-MID Osteocalcin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 1,346,152 20,193
83 PP2400525092 - XN.C.NSE/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NSE sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 1,835,664 27,535
84 PP2400525093 - XN.C.P1NPTP/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm P1NP toàn phần sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 5,335,660 80,035
85 PP2400525094 - XN.C.PAPP-A.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PAPP-A sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 6,300,000 94,500
86 PP2400525095 - XN.C.PIVKA/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PIVKA-II sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 1,488,376 22,326
87 PP2400525096 - XN.C.PLGF/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PLGF sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 6,063,752 90,957
88 PP2400525097 - XN.C.PREA.CERU/Chấthiệu chuẩn xét nghiệm Prealbumin, Ceruloplasmin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 5,340,552 80,109
89 PP2400525098 - XN.C.PROBNP/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm proBNP sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 3,969,000 59,535
90 PP2400525099 - XN.C.PCT/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Procalcitonin 19,368,300 290,525
91 PP2400525100 - XN.C.PROG.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone 3,912,941 58,695
92 PP2400525101 - XN.C.PROG.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 2,447,552 36,714
93 PP2400525102 - XN.C.PROGRP/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ProGRP sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 13,174,880 197,624
94 PP2400525103 - XN.C.PROLACTIN/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactinsử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 2,447,552 36,714
95 PP2400525104 - XN.C.PSATP.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA toàn phần 2,847,600 42,714
96 PP2400525105 - XN.C.PSATP.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA toàn phần sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 2,447,552 36,714
97 PP2400525106 - XN.C.FPSA.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA tự do 3,906,360 58,596
98 PP2400525107 - XN.C.FPSA.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA tự do sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 2,447,552 36,714
99 PP2400525108 - XN.C.PTH.2/Chấthiệu chuẩn xét nghiệm PTH 6,457,500 96,863
100 PP2400525109 - XN.C.PTH.1/Chấthiệu chuẩn xét nghiệm PTH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 2,447,552 36,714
101 PP2400525110 - XN.C.RF.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF 10,115,700 151,736
102 PP2400525111 - XN.C.RF.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 12,592,650 188,890
103 PP2400525112 - XN.C.S100/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm S100 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 3,916,080 58,742
104 PP2400525113 - XN.C.SALICYLATE/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Salicylate sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 7,336,530 110,048
105 PP2400525114 - XN.C.SCC/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 4,895,288 73,430
106 PP2400525115 - XN.C.SFLT1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sFLT-1 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 6,063,752 90,957
107 PP2400525116 - XN.C.SHBG/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SHBG sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 3,059,440 45,892
108 PP2400525117 - XN.C.SIROLIMUS/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Sirolimussử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 2,124,972 31,875
109 PP2400525118 - XN.C.STFR/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sTfR sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 7,353,345 110,301
110 PP2400525119 - XN.C.T3.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 12,341,736 185,127
111 PP2400525120 - XN.C.T3.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 3,671,328 55,070
112 PP2400525121 - XN.C.FT3/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 tự do sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 1,223,776 18,357
113 PP2400525122 - XN.C.T4/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T4 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 1,223,776 18,357
114 PP2400525123 - XN.C.FT4.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T4 tự do 9,490,950 142,365
115 PP2400525124 - XN.C.FT4.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T4 tự do sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 3,671,328 55,070
116 PP2400525125 - XN.C.TACRO/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tacrolimus sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 4,249,944 63,750
117 PP2400525126 - XN.C.TESTOS.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone 3,797,850 56,968
118 PP2400525127 - XN.C.TESTOS.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 1,223,776 18,357
119 PP2400525128 - XN.C.THYRO/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm thyroglobulin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 1,282,052 19,231
120 PP2400525129 - XN.C.TROPOI/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TroponinI 7,098,000 106,470
121 PP2400525130 - XN.C.TROPOT/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TroponinT sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 3,307,500 49,613
122 PP2400525131 - XN.C.TSH.2/Chấthiệu chuẩn xét nghiệm TSH 7,597,800 113,967
123 PP2400525132 - XN.C.TSH.1/Chấthiệu chuẩn xét nghiệm TSH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 3,765,456 56,482
124 PP2400525133 - XN.C.VITB12.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin B12 5,695,200 85,428
125 PP2400525134 - XN.C.VITB12.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin B12 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 1,223,776 18,357
126 PP2400525135 - XN.C. BCROSS/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm β-CrossLaps sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 2,374,124 35,612
127 PP2400525136 - XN.C.BHCG.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm β-HCG sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 2,447,552 36,714
128 PP2400525137 - XN.C.FBHCG/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm β-hCG tự do sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 6,300,000 94,500
129 PP2400525138 - XN.COCHAT/Cơ chất phát quang 417,768,000 6,266,520
130 PP2400525139 - XN.VT.COCMAU/Cốc chứa mẫu sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 3,360,000 50,400
131 PP2400525140 - XN.VT.CONGPU/Cóng phản ứng sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 53,846,112 807,692
132 PP2400525141 - XN.VT.CONGMAU/Cuvette đo mẫu 6,367,200 95,508
133 PP2400525142 - XN.DCON1100/Đầu côn 1100 μl 36,288,000 544,320
134 PP2400525143 - XN.DCON300/Đầu côn 300 μl 31,046,400 465,696
135 PP2400525144 - XN.VT.DIADAY/Đĩa đáy phẳng 147,500,000 2,212,500
136 PP2400525145 - XN.DD.BDUONG/Dung dịch bảo dưỡng sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501. 14,724,288 220,865
137 PP2400525146 - XN.DD.DEMDG/Dung dịch đệm cho các xét nghiệm điện giải 137,280,000 2,059,200
138 PP2400525147 - XN.DD.DEMRUA/Dung dịch đệm rửa cho hệ thống máy miễn dịch 682,080,000 10,231,200
139 PP2400525148 - XN.DD.HDBM/Dung dịch hoạt động bề mặt sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501. 52,199,424 782,992
140 PP2400525149 - XN.DD.KHUNHIEM/Dung dịch khử nhiễm 5,140,000 77,100
141 PP2400525150 - XN.DD.KIEMTRA/Dung dịch kiểm tra hệ thống 1,582,344 23,736
142 PP2400525151 - XN.DD.LGHBA1C/Dung dịch ly giải hồng cầu HbA1c sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 4,268,496 64,028
143 PP2400525152 - XN.DD.NACL/Dung dịch NaCl sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 1,918,800 28,782
144 PP2400525153 - XN.DD.PLESTRA/Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Estradiol 2,062,200 30,933
145 PP2400525154 - XN.DD.PLCHT.MD/Dung dịch pha loãng mẫu chứa đệm huyết thanh sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 6,314,624 94,720
146 PP2400525155 - XN.DD.PLCP.MD/Dung dịch pha loãng mẫu chứa protein sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 32,552,320 488,285
147 PP2400525156 - XN.DD.PLOANGDG/Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm điện giải sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 917,440,000 13,761,600
148 PP2400525157 - XN.DD.PDIENHOA/Dung dịch phát tín hiệu điện hóa sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 575,664,000 8,634,960
149 PP2400525158 - XN.DD.RBAZO.MD/Dung dịch rửa bazơ cho hệ thống máy miễn dịch 3,164,000 47,460
150 PP2400525159 - XN.DD.RACPU.SH/Dungdịch rửa cóng phản ứng có tính acid sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 10,033,200 150,498
151 PP2400525160 - XN.DD.RCONG/Dung dịch rửa cóng phản ứng sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 202,800 3,042
152 PP2400525161 - XN.DD.RCONGBAZO/Dung dịch rửa cóng phản ứng tính kiềm sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 222,240,000 3,333,600
153 PP2400525162 - XN.DD.RDIENC.MD/Dung dịch rửa điện cực sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch 650,628,000 9,759,420
154 PP2400525163 - XN.DD.RDIENC.SH/Dung dịch rửa điện cực xét nghiệm điện giải sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 9,783,000 146,745
155 PP2400525164 - XN.DD.RUAHT/Dung dịch rửa hệ thống 174,960,000 2,624,400
156 PP2400525165 - XN.DD.R.KIMDEM/Dung dịch rửa kim hút mẫu chứa đệm sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 2,609,568 39,144
157 PP2400525166 - XN.DD.R.KIMBAZ/Dung dịch rửa kim hút mẫu chứa kiềm sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 6,253,056 93,796
158 PP2400525167 - XN.DD.RKTT.MD/Dung dịch rửa kim hút thuốc thử sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 4,949,280 74,240
159 PP2400525168 - XN.DD.KTTCPU.SH/Dung dịch rửa kim hút thuốc thử, cóng phản ứng tính acid sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 1,622,400 24,336
160 PP2400525169 - XN.DD.RTTCPU.SH/Dung dịch rửa kim hút thuốc thử, cóng phản ứng tính kiềm sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 24,338,160 365,073
161 PP2400525170 - XN.DD.RKHIMAU/Dung dịch rửa máy khí máu điện giải 640,292,400 9,604,386
162 PP2400525171 - XN.DD.RACID/Dung dịch rửa tính acid cho hệ thống máy miễn dịch 5,669,600 85,044
163 PP2400525172 - XN.DD.RBAZO.SH/Dungdịch rửa tính kiềm 6,048,000 90,720
164 PP2400525173 - XN.DD.REFDG.2/Dung dịch tham chiếu xét nghiệm điện giải 31,368,000 470,520
165 PP2400525174 - XN.DD.REFDG.1/Dung dịch tham chiếu xét nghiệm điện giải sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 207,500,000 3,112,500
166 PP2400525175 - XN.HC.XULYMAU/Dung dịch tiền xử lý mẫu xét nghiệm cyclosporine, tacrolimus, sirolimussử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 5,799,750 86,997
167 PP2400525176 - XN.DD.RUANHIEU/Dung dịch tránh nhiễu sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 302,022,000 4,530,330
168 PP2400525177 - XN.VT.GIAYSS/Giấy lấy mẫu xét nghiệm sàng lọc sơ sinh 11,175,000 167,625
169 PP2400525178 - XN.VT.GIENPU/Giếng phản ứng 474,750,000 7,121,250
170 PP2400525179 - XN.VT.KCONGCON/Khay chứa cóng phản ứng và đầu côn sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 549,037,440 8,235,562
171 PP2400525180 - XN.KIMCM.28G/Kim chích máu 5,960,000 89,400
172 PP2400525181 - XN.VT.NAPLOC/Nắp lọc cục máu đông 18,192,500 272,888
173 PP2400525182 - XN.ON.HEPA/Ống chứa máu kháng đông Heparin 650,000,000 9,750,000
174 PP2400525183 - XN.VT.CUP/Ống đựng mẫu 8,055,000 120,825
175 PP2400525184 - XN.VT.ONGLYTAM/Ống ly tâm 1,5ml 2,400,000 36,000
176 PP2400525185 - XN.ON.SERUM/Ống nghiệm chân không Serum 3,996,000 59,940
177 PP2400525186 - XN.ON. NAF/Ống nghiệm chống tiêu đường 2,080,800 31,212
178 PP2400525187 - XN.VT.ONG10ML/Ống nghiệm nhựa có nắp 10ml 82,000,000 1,230,000
179 PP2400525188 - XN.HC.NTIEU/Que thử xét nghiệm các thông số nước tiểu 147,000,000 2,205,000
180 PP2400525189 - XN.HC.NTIEUTD/Que thử xét nghiệm các thông số nước tiểu sử dụng trên máy xét nghiệm nước tiểu tự động 537,667,200 8,065,008
181 PP2400525190 - XN.TN.AMPHE/Test phát hiện Amphetamin 6,930,000 103,950
182 PP2400525191 - XN.TN.HER/MOR/Test phát hiện Heroin/Morphin 21,000,000 315,000
183 PP2400525192 - XN.TN.THC/Test phát hiện Marijuana (THC) 6,930,000 103,950
184 PP2400525193 - XN.HC. METAMPH/Test phát hiện Methamphetamin 8,085,000 121,275
185 PP2400525194 - XN.TN. MOR/Test phát hiện Morphin 9,100,000 136,500
186 PP2400525195 - XN.TN.4TP/Test phát hiện Morphin,Amphetamin, Methamphetamin, Marijuana (THC) 15,750,000 236,250
187 PP2400525196 - XN.HC.AGIGG/Thuốc thử xét nghiệm Anti-beta-2-Glycoprotein I IgG 36,036,096 540,542
188 PP2400525197 - XN.HC.A-THYRO/Thuốc thử xét nghiệm Anti-thyroglobulin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 16,153,800 242,307
189 PP2400525198 - XN.HC.LPA/Thuốc thử xét nghiệm Lipoprotein A sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 31,469,250 472,039
190 PP2400525199 - XN.HC. 17-OHP/Thuốc thử xét nghiệm 17-OHP sàng lọc sơ sinh 33,000,192 495,003
191 PP2400525200 - XN.HC.VITD.2/Thuốc thử xét nghiệm 25(OH) vitamin D 493,701,000 7,405,515
192 PP2400525201 - XN.HC.VITD.1/Thuốc thử xét nghiệm 25(OH) Vitamin D sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 103,005,000 1,545,075
193 PP2400525202 - XN.HC.AURIC.2/Thuốc thử xét nghiệm Acid Uric 74,109,600 1,111,644
194 PP2400525203 - XN.HC.AURIC.1/Thuốc thử xét nghiệm Acid Uric sử dụng máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 58,172,400 872,586
195 PP2400525204 - XN.HC.VALP/Thuốc thử xét nghiệm Acid valproic sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 8,857,800 132,867
196 PP2400525205 - XN.HC.ACTH/Thuốc thử xét nghiệm ACTH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 269,843,000 4,047,645
197 PP2400525206 - XN.HC.ACETA/Thuốc thử xét nghiệm Aetaminophen sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 23,251,500 348,773
198 PP2400525207 - XN.HC.AFP.2/Thuốc thử xét nghiệm AFP 99,666,000 1,494,990
199 PP2400525208 - XN.HC.AFP.1/Thuốc thử xét nghiệm AFP sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 535,275,000 8,029,125
200 PP2400525209 - XN.HC.ALBUMIN.2/Thuốc thử xét nghiệm Albumin 22,480,000 337,200
201 PP2400525210 - XN.HC.ALBUMIN.1/Thuốc thử xét nghiệm Albuminsử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 40,725,000 610,875
202 PP2400525211 - XN.HC.ALBU.U.2/Thuốc thử xét nghiệm Albumintrong nước tiểu, dịch não tủy 15,900,024 238,501
203 PP2400525212 - XN.HC.ALBU.U.1/Thuốc thử xét nghiệm Albumintrong nước tiểu, dịch não tủy sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 44,019,000 660,285
204 PP2400525213 - XN.HC.ALP.2/Thuốc thử xét nghiệm Alkaline phosphatase 3,724,800 55,872
205 PP2400525214 - XN.HC.ALP.1/Thuốc thử xét nghiệm Alkaline phosphatase sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501. 2,858,900 42,884
206 PP2400525215 - XN.HC.ALT.2/Thuốc thử xét nghiệm ALT 283,650,000 4,254,750
207 PP2400525216 - XN.HC.ALT.1/Thuốc thử xét nghiệm ALT sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 488,340,000 7,325,100
208 PP2400525217 - XN.HC.AMH.2/Thuốc thử xét nghiệm AMH 172,499,500 2,587,493
209 PP2400525218 - XN.HC.AMH.1/Thuốc thử xét nghiệm AMH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 375,167,000 5,627,505
210 PP2400525219 - XN.HC.AMIKACIN/Thuốc thử xét nghiệm Amikacinsử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 22,191,200 332,868
211 PP2400525220 - XN.HC.AMYLASE.2/Thuốc thử xét nghiệm Amylase 94,371,200 1,415,568
212 PP2400525221 - XN.HC.AMYLASE.1/Thuốc thử xét nghiệm Amylasesử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 52,404,000 786,060
213 PP2400525222 - XN.HC.ACCP/Thuốc thử xét nghiệm Anti CCP sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 88,111,800 1,321,677
214 PP2400525223 - XN.HC.AGIGM/Thuốc thử xét nghiệm Anti-beta-2-Glycoprotein I IgM 36,036,096 540,542
215 PP2400525224 - XN.HC.ACARIGG/Thuốcthử xét nghiệm Anti-Cardiolipin IgG 36,036,096 540,542
216 PP2400525225 - XN.HC.ACARIGM/Thuốcthử xét nghiệm Anti-Cardiolipin IgM 36,036,096 540,542
217 PP2400525226 - XN.HC.ALKM-1/Thuốc thử xét nghiệm Anti-LKM-1 37,884,672 568,271
218 PP2400525227 - XN.HC.APHOP.IGG/Thuốc thử xét nghiệm Anti-Phospholipid IgG 37,884,096 568,262
219 PP2400525228 - XN.HC.APHOP.IGM/Thuốc thử xét nghiệm Anti-Phospholipid IgM 37,884,096 568,262
220 PP2400525229 - XN.HC.A-TPO/Thuốc thử xét nghiệm Anti-TPO sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 32,307,600 484,614
221 PP2400525230 - XN.HC.A-TSHR/Thuốc thử xét nghiệm Anti-TSHR sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 165,375,000 2,480,625
222 PP2400525231 - XN.HC.APOA-1/Thuốc thử xét nghiệm Apolipoprotein A-1 sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 16,007,000 240,105
223 PP2400525232 - XN.HC.APOB/Thuốc thử xét nghiệm Apolipoprotein B sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 8,003,500 120,053
224 PP2400525233 - XN.HC.AST.2/Thuốc thử xét nghiệm AST 271,870,000 4,078,050
225 PP2400525234 - XN.HC.AST.1/Thuốc thử xét nghiệm AST sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 488,340,000 7,325,100
226 PP2400525235 - XN.HC.B2MG/Thuốc thử xét nghiệm Beta 2 Microglobulin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 43,101,240 646,519
227 PP2400525236 - XN.HC.BILT.2/Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintoàn phần 71,960,000 1,079,400
228 PP2400525237 - XN.HC.BILT.1/Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintoàn phần sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 68,544,000 1,028,160
229 PP2400525238 - XN.HC.BILD.2/Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintrực tiếp 50,252,800 753,792
230 PP2400525239 - XN.HC.BILD.1/Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintrực tiếp sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 62,016,000 930,240
231 PP2400525240 - XN.HC.BIOTIN/Thuốc thử xét nghiệm Biotinidase sàng lọc sơ sinh 50,299,200 754,488
232 PP2400525241 - XN.HC.BNP/Thuốc thử xét nghiệm BNP 562,948,000 8,444,220
233 PP2400525242 - XN.HC.C3.2/Thuốc thử xét nghiệm C3 20,078,400 301,176
234 PP2400525243 - XN.HC.C3.1/Thuốc thử xét nghiệm C3 sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 35,215,200 528,228
235 PP2400525244 - XN.HC.C4.2/Thuốc thử xét nghiệm C4 20,078,400 301,176
236 PP2400525245 - XN.HC.C4.1/Thuốc thử xét nghiệm C4 sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 35,215,200 528,228
237 PP2400525246 - XN.HC.CA125.2/Thuốc thử xét nghiệm CA 125 147,504,000 2,212,560
238 PP2400525247 - XN.HC.CA125.1/Thuốc thử xét nghiệm CA 125 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 61,678,400 925,176
239 PP2400525248 - XN.HC.CA 153.2/Thuốc thử xét nghiệm CA 15-3 148,764,800 2,231,472
240 PP2400525249 - XN.HC.CA 153.1/Thuốc thử xét nghiệm CA 15-3 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 53,968,600 809,529
241 PP2400525250 - XN.HC.CA199.2/Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9 65,084,600 976,269
242 PP2400525251 - XN.HC.CA199.1/Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 300,682,200 4,510,233
243 PP2400525252 - XN.HC.CA 72-4/Thuốc thử xét nghiệm CA 72-4 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 185,035,200 2,775,528
244 PP2400525253 - XN.HC.LAMNDA/Thuốcthử xét nghiệm các globulin miễn dịch liên kết và tự do của các loại chuỗi nhẹ lambda sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 32,264,800 483,972
245 PP2400525254 - XN.HC.KAPPA/Thuốc thử xét nghiệm các globulin miễn dịch liên kết và tự do của các loại chuỗi nhẹ kappa sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 32,264,800 483,972
246 PP2400525255 - XN.HC.CALCITO/Thuốcthử xét nghiệm Calcitonin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 19,034,600 285,519
247 PP2400525256 - XN.HC.CANXI.2/Thuốc thử xét nghiệm Canxi 22,198,000 332,970
248 PP2400525257 - XN.HC.CANXI.1/Thuốc thử xét nghiệm Canxi sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 75,924,000 1,138,860
249 PP2400525258 - XN.HC.CARBA/Thuốc thử xét nghiệm Carbamazepine sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 55,361,000 830,415
250 PP2400525259 - XN.HC.CEA.2/Thuốc thử xét nghiệm CEA 20,881,500 313,223
251 PP2400525260 - XN.HC.CEA.1/Thuốc thử xét nghiệm CEA sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 198,252,000 2,973,780
252 PP2400525261 - XN.HC.CERU/Thuốc thử xét nghiệm Ceruloplasmin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 8,003,400 120,051
253 PP2400525262 - XN.HC.CHOL.2/Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol 45,666,720 685,001
254 PP2400525263 - XN.HC.CHOL.1/Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 109,075,200 1,636,128
255 PP2400525264 - XN.HC.CHOLINE/Thuốc thử xét nghiệm Cholinesterase sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 7,622,400 114,336
256 PP2400525265 - XN.HC.CORTI.2/Thuốc thử xét nghiệm Cortisol 259,423,400 3,891,351
257 PP2400525266 - XN.HC.CORTI.1/Thuốc thử xét nghiệm Cortisol sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 475,800,000 7,137,000
258 PP2400525267 - XN.HC.C-PEPTIDE/Thuốc thử xét nghiệm C-peptide sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 140,979,200 2,114,688
259 PP2400525268 - XN.HC.CK.2/Thuốc thử xét nghiệm Creatine kinase 168,391,800 2,525,877
260 PP2400525269 - XN.HC.CK-MB.2/Thuốc thử xét nghiệm Creatine kinase MB 176,117,760 2,641,767
261 PP2400525270 - XN.HC.CK-MB.1/Thuốc thử xét nghiệm Creatine kinase MB sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 217,350,000 3,260,250
262 PP2400525271 - XN.HC.CK.1/Thuốc thử xét nghiệm Creatine kinase sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 115,500,000 1,732,500
263 PP2400525272 - XN.HC.CREA.2/Thuốc thử xét nghiệm Creatinin 152,746,000 2,291,190
264 PP2400525273 - XN.HC.CREA.1/Thuốc thử xét nghiệm Creatininsử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 548,820,000 8,232,300
265 PP2400525274 - XN.HC.CRP.2/Thuốc thử xét nghiệm CRP 93,060,000 1,395,900
266 PP2400525275 - XN.HC.CRP.1/Thuốc thử xét nghiệm CRP sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 330,000,000 4,950,000
267 PP2400525276 - XN.HC.CRPHS/Thuốc thử xét nghiệm CRPhs sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 24,010,200 360,153
268 PP2400525277 - XN.HC.CYCLO/Thuốc thử xét nghiệm Cyclosporine sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 74,119,500 1,111,793
269 PP2400525278 - XN.HC.CYFRA21-1/Thuốc thử xét nghiệm CYFRA 21-1 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 171,329,200 2,569,938
270 PP2400525279 - XN.HC.CYSC/Thuốc thử xét nghiệm Cystatin C sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 11,655,000 174,825
271 PP2400525280 - XN.HC.DHEA/Thuốc thử xét nghiệm DHEA-Ssử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 4,405,600 66,084
272 PP2400525281 - XN.HC.DIGO/Thuốc thử xét nghiệm Digoxin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 23,251,500 348,773
273 PP2400525282 - XN.HC.ESTRA.2/Thuốc thử xét nghiệm Estradiol 41,265,000 618,975
274 PP2400525283 - XN.HC.ESTRA.1/Thuốc thử xét nghiệm Estradiolsử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 35,685,000 535,275
275 PP2400525284 - XN.HC.ESTRIOL/Thuốc thử xét nghiệm Estriol tự do 3,797,900 56,969
276 PP2400525285 - XN.HC.ETHANOL/Thuốc thử xét nghiệm ethanol sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 134,919,750 2,023,797
277 PP2400525286 - XN.HC.EVEROLI/Thuốc thử xét nghiệm Everolimus sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 29,492,900 442,394
278 PP2400525287 - XN.HC.FERRI.2/Thuốc thử xét nghiệm Ferritin 37,989,000 569,835
279 PP2400525288 - XN.HC.FERRI.1/Thuốc thử xét nghiệm Ferritin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 343,636,800 5,154,552
280 PP2400525289 - XN.HC.FOLATE.2/Thuốc thử xét nghiệm Folate 104,454,000 1,566,810
281 PP2400525290 - XN.HC.FOLATE.1/Thuốc thử xét nghiệm Folate sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 39,650,400 594,756
282 PP2400525291 - XN.HC.FRUC/Thuốc thử xét nghiệm Fructosamine sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 28,578,000 428,670
283 PP2400525292 - XN.HC.FSH.2/Thuốc thử xét nghiệm FSH 18,989,500 284,843
284 PP2400525293 - XN.HC.FSH.1/Thuốc thử xét nghiệm FSH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 23,790,000 356,850
285 PP2400525294 - XN.HC.FT4.2/Thuốc thử xét nghiệm FT4 253,260,000 3,798,900
286 PP2400525295 - XN.HC.G6PD/Thuốc thử xét nghiệm G6PD 15,155,976 227,340
287 PP2400525296 - XN.HC.G6PDSS/Thuốc thử xét nghiệm G6PD sàng lọc sơ sinh 85,680,000 1,285,200
288 PP2400525297 - XN.HC.GALACTOSE/Thuốc thử xét nghiệm Galactosesàng lọc sơ sinh 30,700,224 460,504
289 PP2400525298 - XN.HC.GENT/Thuốc thử xét nghiệm Gentamicin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 20,916,000 313,740
290 PP2400525299 - XN.HC.GGT.2/Thuốc thử xét nghiệm GGT 31,312,000 469,680
291 PP2400525300 - XN.HC.GGT.1/Thuốc thử xét nghiệm GGT sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 49,742,000 746,130
292 PP2400525301 - XN.HC.GH/Thuốc thử xét nghiệm GH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 46,258,800 693,882
293 PP2400525302 - XN.HC.GLUC.2/Thuốc thử xét nghiệm Glucose 132,580,000 1,988,700
294 PP2400525303 - XN.HC.GLUC.1/Thuốc thử xét nghiệm Glucose sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 251,712,000 3,775,680
295 PP2400525304 - XN.HC.HAPT/Thuốc thử xét nghiệm Haptoglobin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa 20,326,400 304,896
296 PP2400525305 - XN.HC.HBSAG/Thuốc thử xét nghiệm HBsAg sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 413,767,800 6,206,517
297 PP2400525306 - XN.HC.HDL-C.2/Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol 92,204,000 1,383,060
298 PP2400525307 - XN.HC.HDL-C.1/Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 320,134,500 4,802,018
299 PP2400525308 - XN.HC.HE4/Thuốc thử xét nghiệm HE4 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 123,480,000 1,852,200
300 PP2400525309 - XN.HC.HBA1C.1/Thuốc thử xét nghiệm hemoglobin và hemoglobin A1c sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 96,040,800 1,440,612
301 PP2400525310 - XN.HC.IGA.2/Thuốc thử xét nghiệm IgA 38,812,800 582,192
302 PP2400525311 - XN.HC.IGA.1/Thuốc thử xét nghiệm IgA sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 40,022,400 600,336
303 PP2400525312 - XN.HC.IGE.HH/Thuốc thử xét nghiệm IgE đặc hiệu dị nguyên hô hấp 107,520,000 1,612,800
304 PP2400525313 - XN.HC.IGE.TA/Thuốc thử xét nghiệm IgE đặc hiệu dị nguyên thức ăn 107,520,000 1,612,800
305 PP2400525314 - XN.HC.IGE.TAHH/Thuốc thử xét nghiệm IgE đặc hiệu dị nguyên thức ăn và hô hấp 192,000,000 2,880,000
306 PP2400525315 - XN.HC.IGE/Thuốc thử xét nghiệm IgE sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 323,076,600 4,846,149
307 PP2400525316 - XN.HC.IGG.2/Thuốc thử xét nghiệm IgG 26,390,400 395,856
308 PP2400525317 - XN.HC.IGG.1/Thuốc thử xét nghiệm IgG sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 40,022,400 600,336
309 PP2400525318 - XN.HC.IGM.2/Thuốc thử xét nghiệm IgM 39,004,800 585,072
310 PP2400525319 - XN.HC.IGM.1/Thuốc thử xét nghiệm IgM sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 40,022,400 600,336
311 PP2400525320 - XN.HC.IL-6/Thuốc thử xét nghiệm IL- 6 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 58,741,200 881,118
312 PP2400525321 - XN.HC.INSULIN.2/Thuốc thử xét nghiệm Insulin 17,720,000 265,800
313 PP2400525322 - XN.HC.INSULIN.1/Thuốc thử xét nghiệm Insulin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 17,622,400 264,336
314 PP2400525323 - XN.HC.IRT/Thuốc thử xét nghiệm IRT sàng lọc sơ sinh 42,800,256 642,004
315 PP2400525324 - XN.HC.ZINC/Thuốc thử xét nghiệm Kẽm 8,433,372 126,501
316 PP2400525325 - XN.HC.TBC/Thuốc thử xét nghiệm khả năng kết hợp thyroxinesử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 4,405,600 66,084
317 PP2400525326 - XN.HC.AMA-M2/Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng kháng nguyên M2 36,038,016 540,571
318 PP2400525327 - XN.HC.LACT.2/Thuốc thử xét nghiệm Lactat 246,804,480 3,702,068
319 PP2400525328 - XN.HC.LACT.1/Thuốc thử xét nghiệm Lactat sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 190,560,000 2,858,400
320 PP2400525329 - XN.HC.LDH.2/Thuốc thử xét nghiệm Lactate dehydrogenase 7,952,000 119,280
321 PP2400525330 - XN.HC.LDH.1/Thuốc thử xét nghiệm Lactate dehydrogenase sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 2,305,200 34,578
322 PP2400525331 - XN.HC.LDL-C.2/Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol 238,448,800 3,576,732
323 PP2400525332 - XN.HC.LDL-C.1/Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol sử dụng máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 697,543,200 10,463,148
324 PP2400525333 - XN.HC.LH.2/Thuốc thử xét nghiệm LH 15,191,600 227,874
325 PP2400525334 - XN.HC.LH.1/Thuốc thử xét nghiệm LH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 47,580,000 713,700
326 PP2400525335 - XN.HC.HOMO/Thuốc thử xét nghiệm Homocystein, sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 11,025,000 165,375
327 PP2400525336 - XN.HC.LIPASE/Thuốc thử xét nghiệm Lipase sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 15,244,800 228,672
328 PP2400525337 - XN.HC.MG/Thuốc thử xét nghiệm Magie sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 3,486,000 52,290
329 PP2400525338 - XN.HC.MYO/Thuốc thử xét nghiệm Myoglobin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch 4,802,100 72,032
330 PP2400525339 - XN.HC.NH3/Thuốc thử xét nghiệm NH3 sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 36,588,000 548,820
331 PP2400525340 - XN.HC.N-MID/Thuốc thử xét nghiệm N-MID Osteocalcin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 5,507,000 82,605
332 PP2400525341 - XN.HC.NSE/Thuốc thử xét nghiệm NSE sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 46,258,800 693,882
333 PP2400525342 - XN.HC.P1NPTP/Thuốc thử xét nghiệm P1NP toàn phần sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 36,015,700 540,236
334 PP2400525343 - XN.HC.PAPP-A/Thuốc thử xét nghiệm PAPP-A sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 8,400,000 126,000
335 PP2400525344 - XN.HC.PEPI/Thuốc thử xét nghiệm Pepsinogen I 21,060,770 315,912
336 PP2400525345 - XN.HC.PEPII/Thuốc thử xét nghiệm Pepsinogen II 21,060,770 315,912
337 PP2400525346 - XN.HC.PHENOL/Thuốc thử xét nghiệm Phenobarbital sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 8,857,800 132,867
338 PP2400525347 - XN.HC.PHENY/Thuốc thử xét nghiệm Phenylalanin sàng lọc sơ sinh 46,050,336 690,756
339 PP2400525348 - XN.HC.PHENYL/Thuốc thử xét nghiệm Phenytoin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 4,428,900 66,434
340 PP2400525349 - XN.HC.PHOSPHO/Thuốcthử xét nghiệm Phospho sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 3,810,000 57,150
341 PP2400525350 - XN.HC.PIVKA/Thuốc thử xét nghiệm PIVKA-II sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 224,910,000 3,373,650
342 PP2400525351 - XN.HC.PLGF/Thuốc thử xét nghiệm PlGF sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 42,446,300 636,695
343 PP2400525352 - XN.HC.PREALBU/Thuốcthử xét nghiệm prealbumin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 40,017,600 600,264
344 PP2400525353 - XN.HC.PROBNP/Thuốc thử xét nghiệm proBNP sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 9,515,016,000 142,725,240
345 PP2400525354 - XN.HC.PROCAI/Thuốc thử xét nghiệm Procainamide sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 6,730,800 100,962
346 PP2400525355 - XN.HC.PCT.2/Thuốc thử xét nghiệm Procalcitonin 2,089,332,000 31,339,980
347 PP2400525356 - XN.HC.PCT.1/Thuốc thử xét nghiệm Procalcitonin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 2,349,648,000 35,244,720
348 PP2400525357 - XN.HC.PROG.2/Thuốc thử xét nghiệm Progesterone 22,787,400 341,811
349 PP2400525358 - XN.HC.PROG.1/Thuốc thử xét nghiệm Progesterone sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 47,580,000 713,700
350 PP2400525359 - XN.HC.PROGRP/Thuốc thử xét nghiệm ProGRP sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 102,627,200 1,539,408
351 PP2400525360 - XN.HC.PROLACTIN/Thuốc thử xét nghiệm Prolactinsử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 71,370,000 1,070,550
352 PP2400525361 - XN.HC.PROTP.2/Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần 4,422,000 66,330
353 PP2400525362 - XN.HC.PROTP.1/Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 31,464,000 471,960
354 PP2400525363 - XN.HC.PROU.2/Thuốc thử xét nghiệm Protein trong nước tiểu, dịch não tủy 143,858,250 2,157,874
355 PP2400525364 - XN.HC.PROU.1/Thuốc thử xét nghiệm Protein trong nước tiểu, dịch não tủy sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 5,783,050 86,746
356 PP2400525365 - XN.HC.PSATP.2/Thuốc thử xét nghiệm PSA toàn phần 45,570,400 683,556
357 PP2400525366 - XN.HC.PSATP.1/Thuốc thử xét nghiệm PSA toàn phần sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 220,280,400 3,304,206
358 PP2400525367 - XN.HC.FPSA.2/Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do 61,416,600 921,249
359 PP2400525368 - XN.HC.FPSA.1/Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 146,853,600 2,202,804
360 PP2400525369 - XN.HC.PTH.2/Thuốc thử xét nghiệm PTH 24,214,200 363,213
361 PP2400525370 - XN.HC.PTH.1/Thuốc thử xét nghiệm PTH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 66,084,000 991,260
362 PP2400525371 - XN.HC.RF.2/Thuốc thử xét nghiệm RF 45,780,000 686,700
363 PP2400525372 - XN.HC.RF.1/Thuốc thử xét nghiệm RF sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 96,042,000 1,440,630
364 PP2400525373 - XN.HC.S100/Thuốc thử xét nghiệm S100 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 39,160,800 587,412
365 PP2400525374 - XN.HC.SALICY/Thuốc thử xét nghiệm Salicylate sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 23,251,500 348,773
366 PP2400525375 - XN.HC.FE.2/Thuốc thử xét nghiệm Sắt 13,414,800 201,222
367 PP2400525376 - XN.HC.FE.1/Thuốc thử xét nghiệm Sắt sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 56,019,600 840,294
368 PP2400525377 - XN.HC.SCC/Thuốc thử xét nghiệm SCC sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 20,083,200 301,248
369 PP2400525378 - XN.HC.SFLT1/Thuốc thử xét nghiệm sFLT1 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 42,446,300 636,695
370 PP2400525379 - XN.HC.SHBG/Thuốc thử xét nghiệm SHBG sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 46,258,800 693,882
371 PP2400525380 - XN.HC.SIROLIMUS/Thuốc thử xét nghiệm Sirolimussử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 29,492,900 442,394
372 PP2400525381 - XN.HC.STFR/Thuốc thử xét nghiệm sTfR sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 19,844,000 297,660
373 PP2400525382 - XN.HC.T3.2/Thuốc thử xét nghiệm T3 189,822,000 2,847,330
374 PP2400525383 - XN.HC.T3.1/Thuốc thử xét nghiệm T3 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 201,922,500 3,028,838
375 PP2400525384 - XN.HC.FT3/Thuốc thử xét nghiệm T3 tự do sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 8,076,900 121,154
376 PP2400525385 - XN.HC.T4/Thuốc thử xét nghiệm T4 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 8,076,900 121,154
377 PP2400525386 - XN.HC.FT4.1/Thuốc thử xét nghiệm T4 tự do sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 339,228,000 5,088,420
378 PP2400525387 - XN.HC.TACRO/Thuốc thử xét nghiệm Tacrolimus sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 176,957,400 2,654,361
379 PP2400525388 - HC.TESTOS.2/Thuốc thử xét nghiệm Testosterone 13,290,000 199,350
380 PP2400525389 - HC.TESTOS.1/Thuốc thử xét nghiệm Testosterone sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 11,895,000 178,425
381 PP2400525390 - XN.HC.THEO/Thuốc thử xét nghiệm Theophylline sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 4,428,900 66,434
382 PP2400525391 - XN.HC.THYRO/Thuốc thử xét nghiệm thyroglobulin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 28,551,900 428,279
383 PP2400525392 - XN.HC.TOBR/Thuốc thử xét nghiệm Tobramycin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa 4,827,500 72,413
384 PP2400525393 - XN.HC.TRANSFE/Thuốc thử xét nghiệm Transferrin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 30,013,500 450,203
385 PP2400525394 - XN.HC.TRIGL.2/Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid 127,380,000 1,910,700
386 PP2400525395 - XN.HC.TRIGL.1/Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid sử dụng máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 138,960,000 2,084,400
387 PP2400525396 - XN.HC.TROPOI/Thuốc thử xét nghiệm TroponinI 546,000,000 8,190,000
388 PP2400525397 - XN.HC.TROPOT/Thuốc thử xét nghiệm TroponinT sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 3,141,600,000 47,124,000
389 PP2400525398 - XN.HC.TSH.2/Thuốc thử xét nghiệm TSH 253,210,000 3,798,150
390 PP2400525399 - XN.HC.TSH.1/Thuốc thử xét nghiệm TSH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 323,076,000 4,846,140
391 PP2400525400 - XN.HC.TSHSS/Thuốc thử xét nghiệm TSH sàng lọc sơ sinh 28,350,144 425,253
392 PP2400525401 - XN.HC.UIBC/Thuốc thử xét nghiệm UBIC sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 1,130,600 16,959
393 PP2400525402 - XN.HC.URE.2/Thuốc thử xét nghiệm Ure 37,560,000 563,400
394 PP2400525403 - XN.HC.URE.1/Thuốc thử xét nghiệm Ure sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 73,176,000 1,097,640
395 PP2400525404 - XN.HC.VANC/Thuốc thử xét nghiệm Vancomycin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 279,018,000 4,185,270
396 PP2400525405 - XN.HC.VITB12.2/Thuốc thử xét nghiệm Vitamin B12 113,937,000 1,709,055
397 PP2400525406 - XN.HC.VITB12.1/Thuốc thử xét nghiệm Vitamin B12 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 39,650,400 594,756
398 PP2400525407 - XN.HC.AAGP/Thuốc thử xét nghiệm α1-acid glycoprotein sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa 8,820,000 132,300
399 PP2400525408 - XN.HC.AATRIP/Thuốc thử xét nghiệm α1-antitrypsin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 15,244,800 228,672
400 PP2400525409 - XN.HC.B-CROSS/Thuốc thử xét nghiệm β-CrossLaps sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 5,507,000 82,605
401 PP2400525410 - XN.HC.ΒHCG.2/Thuốc thử xét nghiệm β-HCG 17,720,000 265,800
402 PP2400525411 - XN.HC.ΒHCG.1/Thuốc thử xét nghiệm β-HCG sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 96,924,000 1,453,860
403 PP2400525412 - XN.HC.FΒHCG/Thuốc thử xét nghiệm β-HCG tự do sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 8,400,000 126,000
404 PP2400525413 - XN.KT.IL-6/Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm ACTH, C-Peptide, GH, Insulin, IL-6, PlGF, sFlt sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 17,640,000 264,600
405 PP2400525414 - XN.KT.SHCFS/Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm sinh hóa trong mẫu dịch não tủy. 13,204,800 198,072
406 PP2400525415 - XN.KT.TACRO/Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm Tacrolimus, Sirolimus,Cyclosporine sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 2,319,894 34,799
407 PP2400525416 - XN.KT.CALCITO/Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm Vitamin B12, Ferritin, Folate, Osteocalcin, PTH, P1NP, Vitamin D, Calcitonin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 5,384,616 80,770
408 PP2400525417 - XN.KT.PAPP-A/Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm β-hCG tự do, PAPP-A,Androstenedione, Estradiol,Progesterone, Testosterone sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 9,545,454 143,182
409 PP2400525418 - XN.KT.ELISA/Vật liệu kiểm soát cho xét nghiệm ELISA 16,632,000 249,480
410 PP2400525419 - XN.KT.SHNTIEU/Vật liệu kiểm soát dùng cho các xét nghiệm nước tiểu 13,110,390 196,656
411 PP2400525420 - XN.KT.SHM1.2/Vật liệu kiểm soát mức 1 các xét nghiệm sinh hóa Albumin,Creatinine, Cholesterol, Glucose, Lactate, Protein toàn phần, Triglyceride 42,262,500 633,938
412 PP2400525421 - XN.KT.CK-MBM1/Vật liệu kiểm soát mức 1 cho xét nghiệm CK-MB 5,166,000 77,490
413 PP2400525422 - XN.KT.NTIEUM1/Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm các thông số nước tiểu 14,010,192 210,153
414 PP2400525423 - XN.KT.VITADM1/Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm CA 15-3, CA 19-9, CA 125, AFP, Cortisol, T3, T4, TSH, FSH, Progesteron, 25(OH)Vitamin D 7,159,950 107,400
415 PP2400525424 - XN.KT.C3M1/Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm CRP, RF, IgA, IgM, IgG, C3, C4 9,982,350 149,736
416 PP2400525425 - XN.KT.KHIMAUM1/Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm khí máu, điện giải 11,995,200 179,928
417 PP2400525426 - XN.KT.FBHCGM1/Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm β-hCG tự do, PAPP-A 2,201,850 33,028
418 PP2400525427 - XN.KT.SH M2.2/Vật liệu kiểm soát mức 2 các xét nghiệm sinh hóa Albumin,Creatinine, Cholesterol, Glucose, Lactate, Protein toàn phần, Triglyceride 42,483,000 637,245
419 PP2400525428 - XN.KT.CK-MBM2/Vật liệu kiểm soát mức 2 cho xét nghiệm CK-MB 5,166,000 77,490
420 PP2400525429 - XN.KT.NTIEUM2/Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm các thông số nước tiểu 14,010,192 210,153
421 PP2400525430 - XN.KT.VITADM2/Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm CA 15-3, CA 19-9, CA 125, AFP, Cortisol, T3, T4, TSH, FSH, Progesteron, 25(OH)Vitamin D 7,159,950 107,400
422 PP2400525431 - XN.KT.C3M2/Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm CRP, RF, IgA, IgM, IgG, C3, C4 9,982,350 149,736
423 PP2400525432 - XN.KT.KHIMAUM2/Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm khí máu, điện giải 11,995,200 179,928
424 PP2400525433 - XN.KT.FBHCGM2/Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm β-hCG tự do, PAPP-A 2,201,850 33,028
425 PP2400525434 - XN.KT.VITADM3/Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm CA 15-3, CA 19-9, CA 125, AFP, Cortisol, T3, T4, TSH, FSH, Progesteron, 25(OH)Vitamin D 7,159,950 107,400
426 PP2400525435 - XN.KT.C3M3/Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm CRP, RF, IgA, IgM, IgG, C3, C4 9,982,350 149,736
427 PP2400525436 - XN.KT.KHIMAUM3/Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm khí máu, điện giải 11,995,200 179,928
428 PP2400525437 - XN.KT.FBHCGM3/Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm β-hCG tự do, PAPP-A 2,201,850 33,028
429 PP2400525438 - XN.KT.SH M2.1/Vật liệu kiểm soát mức bệnh lý các xét nghiệm sinh hóa Albumin,Creatinine, Cholesterol, Glucose, Lactate, Protein toàn phần, Triglyceride sử dụng trên máy sinh hóa tự động cobas c501. 50,400,000 756,000
430 PP2400525439 - XN.KT.NH3M2/Vật liệu kiểm soát mức bệnh lý xét nghiệm NH3/ETH/CO2 sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 10,163,200 152,448
431 PP2400525440 - XN.KT.ALBU.UM2/Vật liệu kiểm soát mức bệnh lý xét nghiệm Albumin,α1-microglobulin, IgG, protein trong nước tiểu, dịch não tủy sử dụng máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 15,072,240 226,084
432 PP2400525441 - XN.KT.FRUCM2/Vật liệu kiểm soát mức bệnh lý xét nghiệm Fructosamine sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 1,080,420 16,207
433 PP2400525442 - XN.KT.HBA1CM2/Vật liệu kiểm soát mức bệnh lý xét nghiệm HbA1c sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 4,520,252 67,804
434 PP2400525443 - XN.KT.ZINCP/Vật liệu kiểm soát mức bệnh lý xét nghiệm Kẽm 1,583,400 23,751
435 PP2400525444 - XN.KT.SHM1.1/Vật liệu kiểm soát mức bình thường các xét nghiệm sinh hóa Albumin,Creatinine, Cholesterol, Glucose, Lactate, Protein toàn phần, Triglyceride sử dụng trên máy sinh hóa tự động cobas c501. 50,400,000 756,000
436 PP2400525445 - XN.KT.FRUCM1/Vật liệu kiểm soát mức bình thường xét nghiệm Fructosamin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 1,060,605 15,910
437 PP2400525446 - XN.KT.NH3M1/Vật liệu kiểm soát mức bình thường xét nghiệm NH3/ETH/CO2 sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 10,163,200 152,448
438 PP2400525447 - XN.KT.ALBU.UM1/Vật liệu kiểm soát mức bình thường xét nghiệm Albumin,α1-microglobulin, IgG, protein trong nước tiểu, dịch não tủy sử dụng máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 15,072,240 226,084
439 PP2400525448 - XN.KT.HBA1CM1/Vật liệu kiểm soát mức bình thường xét nghiệm HbA1c sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 4,410,000 66,150
440 PP2400525449 - XN.KT.ZINCN/Vật liệu kiểm soát mức bình thường xét nghiệm Kẽm 1,455,300 21,830
441 PP2400525450 - XN.KT.VIT D/Vậtliệu kiểm soát xét nghiệm 25(OH) vitamin D toàn phần sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 2,564,100 38,462
442 PP2400525451 - XN.KT.TDM/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Acetaminophen, Amikacin, Carbamazepine, Digoxin, Gentamicin, Phenobarbital, Phenytoin, Procainamide, Salicylate, Theophylline, Tobramycin, Valproic Acid, Vancomycin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 20,749,050 311,236
443 PP2400525452 - XN.KT.AMH.2/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm AMH 7,594,656 113,920
444 PP2400525453 - XN.KT.AMH.1/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm AMH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 12,505,584 187,584
445 PP2400525454 - XN.KT.ATSHR/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm AntiTSHR, AntiTPO và AntiThyroglobulin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 15,419,568 231,294
446 PP2400525455 - XN.KT.B2MG/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Beta 2 Microglobulin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 2,737,584 41,064
447 PP2400525456 - XN.KT.BNP/Vậtliệu kiểm soát xét nghiệm BNP 3,037,650 45,565
448 PP2400525457 - XN.KT.PROBNP/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CK-MB, proBNP sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 11,187,736 167,817
449 PP2400525458 - XN.KT.IGE/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Cortisol, Estradiol,FSH, FT4, TSH, T3, IgE sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 11,748,288 176,225
450 PP2400525459 - XN.KT.CRP/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CRP mức bình thường sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 2,675,170 40,128
451 PP2400525460 - XN.KT.CYSC/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Cystatin C sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 8,333,325 125,000
452 PP2400525461 - XN.KT.EVERO/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Everolimus sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 4,639,770 69,597
453 PP2400525462 - XN.KT.G6PD/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm G6PDH 2,083,200 31,248
454 PP2400525463 - XN.KT.HBA1C/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c 26,460,000 396,900
455 PP2400525464 - XN.KT.HBSAG/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBsAg sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 5,512,494 82,688
456 PP2400525465 - XN.KT.HDLLDL/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol 17,315,550 259,734
457 PP2400525466 - XN.KT.HE4/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HE4 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 8,820,000 132,300
458 PP2400525467 - XN.KT.HOMO/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Homocystein, sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 2,543,124 38,147
459 PP2400525468 - XN.KT.GH/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm IGF-1, IGFBP-3và GH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 3,059,436 45,892
460 PP2400525469 - XN.KT.LIPOA/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm lipoprotein A 2,201,584 33,024
461 PP2400525470 - XN.KT.CA 72-4/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm miễn dịch AFP, CA 125, CA 15-3, CA 19-9, CA 72-4, CEA, CYFRA 21-1, Ferritin, PSA, β-HCG sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 16,153,848 242,308
462 PP2400525471 - XN.KT.PEPSINO/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Pepsinogen I và Pepsinogen II 11,060,704 165,911
463 PP2400525472 - XN.KT.PIVKA-II/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PIVKA-II sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 3,638,252 54,574
464 PP2400525473 - XN.KT.RF/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm RF sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 8,807,508 132,113
465 PP2400525474 - XN.KT.SCC/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm SCC, ProGRP, CYFRA 21-1 và NSE sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 5,766,912 86,504
466 PP2400525475 - XN.KT.STFR/Vậtliệu kiểm soát xét nghiệm sTfR sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 7,350,000 110,250
467 PP2400525476 - XN.KT.TROPOI/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm TroponinI 17,929,782 268,947
468 PP2400525477 - XN.KT.TROPOT/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm TroponinT sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 8,820,000 132,300
469 PP2400525478 - XN.KT.ACCP/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Anti CCP sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 4,895,104 73,427
470 PP2400525479 - XN.KT.INSULIN/Vật liệu kiểm tra xét nghiệm Insulin 20,456,160 306,843
XN.HC.HBA1C.2/Bộ thuốc thử xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400525010
Giá từng phần lô 1,119,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,796,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.HBA1C.2/Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400525011
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.ISEHIGH.2/Chất hiệu chuẩn mức cao xét nghiệm Natri, Kali, Clo
Mã phần lô PP2400525012
Giá từng phần lô 21,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.ISEHIGH.1/Chất hiệu chuẩn mức cao xét nghiệm Natri, Kali, Clo sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525013
Giá từng phần lô 3,263,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,951
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.ISELOW.2/Chất hiệu chuẩn mức thấp xét nghiệm Natri, Kali, Clo
Mã phần lô PP2400525014
Giá từng phần lô 25,420,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,312
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.ISELOW.1/Chất hiệu chuẩn mức thấp xét nghiệm Natri, Kali, Clo sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525015
Giá từng phần lô 3,263,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,951
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.ISESMID/Chất hiệu chuẩn mức trung bình xét nghiệm Natri, Kali, Clo
Mã phần lô PP2400525016
Giá từng phần lô 266,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.ATSHR/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Anti-TSHR sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525017
Giá từng phần lô 3,059,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,892
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.UIBC/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm UIBC sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525018
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.PEPSINO/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Pepsinogen I và Pepsinogen II
Mã phần lô PP2400525019
Giá từng phần lô 13,014,752
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,222
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.BHCG.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm β-HCG
Mã phần lô PP2400525020
Giá từng phần lô 3,163,656
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,455
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.VITD.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm 25(OH) vitamin D
Mã phần lô PP2400525021
Giá từng phần lô 14,090,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,364
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.VITD.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm 25(OH) vitamin D sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525022
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.ACET/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Acetaminophen sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525023
Giá từng phần lô 3,734,962
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.ACTH/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ACTH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525024
Giá từng phần lô 6,118,872
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,784
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.AFP.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2400525025
Giá từng phần lô 6,327,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.AFP.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525026
Giá từng phần lô 3,671,328
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.ALBU.UCSF/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumintrong nước tiểu, dịch não tủy
Mã phần lô PP2400525027
Giá từng phần lô 15,047,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,714
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.SH.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumin,Creatinine, Cholesterol, Glucose, Lactate, Protein toàn phần, Triglyceride
Mã phần lô PP2400525028
Giá từng phần lô 22,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.SH.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumin,Creatinine, Cholesterol, Glucose, Lactate, Protein toàn phần, Triglyceride sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525029
Giá từng phần lô 4,954,599
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,319
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.ALBU.U/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumin,α1-microglobulin, IgG, protein trong nước tiểu, dịch não tủy sử dụng máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525030
Giá từng phần lô 6,156,810
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,353
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.AMH.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AMH
Mã phần lô PP2400525031
Giá từng phần lô 8,733,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,009
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.AMH.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AMH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525032
Giá từng phần lô 12,505,584
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,584
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.TDMAMI/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Amikacin, Lidocaine, N-acetylprocainamide, Procainamide và Quinidine sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525033
Giá từng phần lô 9,892,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,395
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.A-TPO/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Anti-TPO sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525034
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.B2MG/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Beta 2 Microglobulin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525035
Giá từng phần lô 2,094,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,422
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.BNP/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm BNP
Mã phần lô PP2400525036
Giá từng phần lô 2,678,553
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,179
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.CA125.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2400525037
Giá từng phần lô 10,128,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.CA125.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525038
Giá từng phần lô 1,468,532
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,028
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.CA153.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3
Mã phần lô PP2400525039
Giá từng phần lô 6,646,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,698
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.CA153.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525040
Giá từng phần lô 4,405,596
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,084
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.CA199.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2400525041
Giá từng phần lô 7,785,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,787
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.CA199.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525042
Giá từng phần lô 2,937,064
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,056
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.CA72-4/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 72-4 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525043
Giá từng phần lô 3,688,624
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.CALCITONIN/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Calcitonin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525044
Giá từng phần lô 7,709,784
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,647
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.CEA.2/Chấthiệu chuẩn xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2400525045
Giá từng phần lô 4,746,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.CEA.1/Chấthiệu chuẩn xét nghiệm CEA sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525046
Giá từng phần lô 2,447,552
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,714
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.CORTI.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2400525047
Giá từng phần lô 10,120,968
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,815
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.CORTISOL.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525048
Giá từng phần lô 4,405,596
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,084
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.C-PEPTIDE/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-peptide sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525049
Giá từng phần lô 4,405,592
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,084
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.CK-MB.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Creatine kinase MB
Mã phần lô PP2400525050
Giá từng phần lô 4,594,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,922
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.CK-MB.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Creatine kinase MB sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525051
Giá từng phần lô 3,048,948
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,735
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.CRP/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2400525052
Giá từng phần lô 66,798,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,001,984
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.CYCLOS/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cyclosporine sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525053
Giá từng phần lô 2,124,972
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.CYFRA 21-1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 21-1 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525054
Giá từng phần lô 3,671,328
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.CYS C/Chấthiệu chuẩn xét nghiệm Cystatin C sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525055
Giá từng phần lô 7,342,652
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.DHEA/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm DHEA-Ssử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525056
Giá từng phần lô 2,447,552
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,714
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.DIENGIAI/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm điện giải sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525057
Giá từng phần lô 676,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.TDMVANCO/Chấthiệu chuẩn xét nghiệm Digoxin, Carbamazepine, Gentamicin, Phenytoin, Phenobarbital, Primidone, Theophylline, Tobramycin, Acid valproic và Vancomycin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525058
Giá từng phần lô 14,806,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,097
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.ESTRA.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2400525059
Giá từng phần lô 4,126,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,898
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.ESTRA.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiolsử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525060
Giá từng phần lô 1,223,776
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,357
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.ESTRIOL/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estriol tự do
Mã phần lô PP2400525061
Giá từng phần lô 8,733,901
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,009
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.EVERO/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Everolimus sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525062
Giá từng phần lô 5,524,932
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,874
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.FERRI.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2400525063
Giá từng phần lô 3,163,656
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,455
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.FERRI.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525064
Giá từng phần lô 3,671,328
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.FOLATE.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Folate
Mã phần lô PP2400525065
Giá từng phần lô 18,036,936
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,555
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.FOLATE.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Folate sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525066
Giá từng phần lô 4,895,104
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.FRUC/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fructosamine sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525067
Giá từng phần lô 1,078,089
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,172
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.FSH.2/Chấthiệu chuẩn xét nghiệm FSH
Mã phần lô PP2400525068
Giá từng phần lô 4,113,912
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,709
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.FSH.1/Chấthiệu chuẩn xét nghiệm FSH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525069
Giá từng phần lô 1,212,752
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,192
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.GH/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm GH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525070
Giá từng phần lô 3,059,436
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,892
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.HBA1C.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1c sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525071
Giá từng phần lô 9,604,188
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,063
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.HDL/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2400525072
Giá từng phần lô 21,898,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,482
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.HE4/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525073
Giá từng phần lô 12,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.HOMO/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Homocysteine sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525074
Giá từng phần lô 2,543,124
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,147
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.IGA/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IgA, IgG, C3
Mã phần lô PP2400525075
Giá từng phần lô 13,057,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,867
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.IGE/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IgE sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525076
Giá từng phần lô 3,181,816
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,728
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.IL-6/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IL-6 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525077
Giá từng phần lô 9,790,208
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,854
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.INSULIN.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Insulin
Mã phần lô PP2400525078
Giá từng phần lô 5,442,156
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,633
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.INSULIN.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Insulin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525079
Giá từng phần lô 1,223,776
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,357
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.ZINC/Chấthiệu chuẩn xét nghiệm Kẽm
Mã phần lô PP2400525080
Giá từng phần lô 165,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,489
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.TBC/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm khả năng kết hợp thyroxinesử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525081
Giá từng phần lô 2,374,124
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,612
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.ATHYRO/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng thyroglobulin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525082
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.KHIMAU/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm khí máu và điện giải
Mã phần lô PP2400525083
Giá từng phần lô 640,309,230
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,604,639
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.LDL/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2400525084
Giá từng phần lô 26,019,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,285
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.LH.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH
Mã phần lô PP2400525085
Giá từng phần lô 3,481,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,227
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.LH.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525086
Giá từng phần lô 1,223,776
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,357
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.LIPOA/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Lipoprotein A sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525087
Giá từng phần lô 6,394,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,912
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.NH3/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NH3/ETH/CO2 sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525088
Giá từng phần lô 6,567,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,514
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.LIPID/Chấthiệu chuẩn xét nghiệm nhóm lipid sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525089
Giá từng phần lô 3,486,015
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,291
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.PROTEIN/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm nhóm protein sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525090
Giá từng phần lô 5,482,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,238
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C. N-MID/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm N-MID Osteocalcin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525091
Giá từng phần lô 1,346,152
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,193
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.NSE/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NSE sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525092
Giá từng phần lô 1,835,664
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,535
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.P1NPTP/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm P1NP toàn phần sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525093
Giá từng phần lô 5,335,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,035
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.PAPP-A.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PAPP-A sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525094
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.PIVKA/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PIVKA-II sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525095
Giá từng phần lô 1,488,376
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,326
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.PLGF/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PLGF sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525096
Giá từng phần lô 6,063,752
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,957
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.PREA.CERU/Chấthiệu chuẩn xét nghiệm Prealbumin, Ceruloplasmin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525097
Giá từng phần lô 5,340,552
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,109
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.PROBNP/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm proBNP sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525098
Giá từng phần lô 3,969,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,535
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.PCT/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Procalcitonin
Mã phần lô PP2400525099
Giá từng phần lô 19,368,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.PROG.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone
Mã phần lô PP2400525100
Giá từng phần lô 3,912,941
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,695
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.PROG.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525101
Giá từng phần lô 2,447,552
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,714
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.PROGRP/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ProGRP sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525102
Giá từng phần lô 13,174,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,624
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.PROLACTIN/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactinsử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525103
Giá từng phần lô 2,447,552
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,714
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.PSATP.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA toàn phần
Mã phần lô PP2400525104
Giá từng phần lô 2,847,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,714
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.PSATP.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA toàn phần sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525105
Giá từng phần lô 2,447,552
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,714
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.FPSA.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA tự do
Mã phần lô PP2400525106
Giá từng phần lô 3,906,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,596
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.FPSA.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA tự do sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525107
Giá từng phần lô 2,447,552
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,714
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.PTH.2/Chấthiệu chuẩn xét nghiệm PTH
Mã phần lô PP2400525108
Giá từng phần lô 6,457,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,863
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.PTH.1/Chấthiệu chuẩn xét nghiệm PTH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525109
Giá từng phần lô 2,447,552
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,714
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.RF.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF
Mã phần lô PP2400525110
Giá từng phần lô 10,115,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,736
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.RF.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525111
Giá từng phần lô 12,592,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.S100/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm S100 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525112
Giá từng phần lô 3,916,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,742
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.SALICYLATE/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Salicylate sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525113
Giá từng phần lô 7,336,530
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,048
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.SCC/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525114
Giá từng phần lô 4,895,288
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.SFLT1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sFLT-1 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525115
Giá từng phần lô 6,063,752
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,957
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.SHBG/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SHBG sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525116
Giá từng phần lô 3,059,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,892
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.SIROLIMUS/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Sirolimussử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525117
Giá từng phần lô 2,124,972
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.STFR/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sTfR sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525118
Giá từng phần lô 7,353,345
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,301
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.T3.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3
Mã phần lô PP2400525119
Giá từng phần lô 12,341,736
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,127
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.T3.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525120
Giá từng phần lô 3,671,328
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.FT3/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 tự do sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525121
Giá từng phần lô 1,223,776
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,357
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.T4/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T4 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525122
Giá từng phần lô 1,223,776
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,357
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.FT4.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T4 tự do
Mã phần lô PP2400525123
Giá từng phần lô 9,490,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,365
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.FT4.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T4 tự do sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525124
Giá từng phần lô 3,671,328
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.TACRO/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tacrolimus sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525125
Giá từng phần lô 4,249,944
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.TESTOS.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone
Mã phần lô PP2400525126
Giá từng phần lô 3,797,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,968
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.TESTOS.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525127
Giá từng phần lô 1,223,776
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,357
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.THYRO/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm thyroglobulin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525128
Giá từng phần lô 1,282,052
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,231
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.TROPOI/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TroponinI
Mã phần lô PP2400525129
Giá từng phần lô 7,098,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.TROPOT/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TroponinT sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525130
Giá từng phần lô 3,307,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,613
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.TSH.2/Chấthiệu chuẩn xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2400525131
Giá từng phần lô 7,597,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,967
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.TSH.1/Chấthiệu chuẩn xét nghiệm TSH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525132
Giá từng phần lô 3,765,456
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,482
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.VITB12.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin B12
Mã phần lô PP2400525133
Giá từng phần lô 5,695,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,428
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.VITB12.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin B12 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525134
Giá từng phần lô 1,223,776
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,357
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C. BCROSS/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm β-CrossLaps sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525135
Giá từng phần lô 2,374,124
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,612
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.BHCG.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm β-HCG sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525136
Giá từng phần lô 2,447,552
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,714
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.C.FBHCG/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm β-hCG tự do sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525137
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.COCHAT/Cơ chất phát quang
Mã phần lô PP2400525138
Giá từng phần lô 417,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,266,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.VT.COCMAU/Cốc chứa mẫu sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525139
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.VT.CONGPU/Cóng phản ứng sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525140
Giá từng phần lô 53,846,112
Bảo đảm dự thầu (VND) 807,692
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.VT.CONGMAU/Cuvette đo mẫu
Mã phần lô PP2400525141
Giá từng phần lô 6,367,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,508
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.DCON1100/Đầu côn 1100 μl
Mã phần lô PP2400525142
Giá từng phần lô 36,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.DCON300/Đầu côn 300 μl
Mã phần lô PP2400525143
Giá từng phần lô 31,046,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,696
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.VT.DIADAY/Đĩa đáy phẳng
Mã phần lô PP2400525144
Giá từng phần lô 147,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,212,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.DD.BDUONG/Dung dịch bảo dưỡng sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501.
Mã phần lô PP2400525145
Giá từng phần lô 14,724,288
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,865
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.DD.DEMDG/Dung dịch đệm cho các xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400525146
Giá từng phần lô 137,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,059,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.DD.DEMRUA/Dung dịch đệm rửa cho hệ thống máy miễn dịch
Mã phần lô PP2400525147
Giá từng phần lô 682,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,231,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.DD.HDBM/Dung dịch hoạt động bề mặt sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501.
Mã phần lô PP2400525148
Giá từng phần lô 52,199,424
Bảo đảm dự thầu (VND) 782,992
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.DD.KHUNHIEM/Dung dịch khử nhiễm
Mã phần lô PP2400525149
Giá từng phần lô 5,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.DD.KIEMTRA/Dung dịch kiểm tra hệ thống
Mã phần lô PP2400525150
Giá từng phần lô 1,582,344
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,736
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.DD.LGHBA1C/Dung dịch ly giải hồng cầu HbA1c sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525151
Giá từng phần lô 4,268,496
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,028
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.DD.NACL/Dung dịch NaCl sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525152
Giá từng phần lô 1,918,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,782
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.DD.PLESTRA/Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2400525153
Giá từng phần lô 2,062,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,933
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.DD.PLCHT.MD/Dung dịch pha loãng mẫu chứa đệm huyết thanh sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525154
Giá từng phần lô 6,314,624
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.DD.PLCP.MD/Dung dịch pha loãng mẫu chứa protein sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525155
Giá từng phần lô 32,552,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,285
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.DD.PLOANGDG/Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm điện giải sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525156
Giá từng phần lô 917,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,761,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.DD.PDIENHOA/Dung dịch phát tín hiệu điện hóa sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525157
Giá từng phần lô 575,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,634,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.DD.RBAZO.MD/Dung dịch rửa bazơ cho hệ thống máy miễn dịch
Mã phần lô PP2400525158
Giá từng phần lô 3,164,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.DD.RACPU.SH/Dungdịch rửa cóng phản ứng có tính acid sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525159
Giá từng phần lô 10,033,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,498
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.DD.RCONG/Dung dịch rửa cóng phản ứng sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525160
Giá từng phần lô 202,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,042
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.DD.RCONGBAZO/Dung dịch rửa cóng phản ứng tính kiềm sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525161
Giá từng phần lô 222,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,333,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.DD.RDIENC.MD/Dung dịch rửa điện cực sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400525162
Giá từng phần lô 650,628,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,759,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.DD.RDIENC.SH/Dung dịch rửa điện cực xét nghiệm điện giải sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525163
Giá từng phần lô 9,783,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,745
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.DD.RUAHT/Dung dịch rửa hệ thống
Mã phần lô PP2400525164
Giá từng phần lô 174,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,624,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.DD.R.KIMDEM/Dung dịch rửa kim hút mẫu chứa đệm sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525165
Giá từng phần lô 2,609,568
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,144
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.DD.R.KIMBAZ/Dung dịch rửa kim hút mẫu chứa kiềm sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525166
Giá từng phần lô 6,253,056
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,796
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.DD.RKTT.MD/Dung dịch rửa kim hút thuốc thử sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525167
Giá từng phần lô 4,949,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.DD.KTTCPU.SH/Dung dịch rửa kim hút thuốc thử, cóng phản ứng tính acid sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525168
Giá từng phần lô 1,622,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,336
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.DD.RTTCPU.SH/Dung dịch rửa kim hút thuốc thử, cóng phản ứng tính kiềm sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525169
Giá từng phần lô 24,338,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,073
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.DD.RKHIMAU/Dung dịch rửa máy khí máu điện giải
Mã phần lô PP2400525170
Giá từng phần lô 640,292,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,604,386
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.DD.RACID/Dung dịch rửa tính acid cho hệ thống máy miễn dịch
Mã phần lô PP2400525171
Giá từng phần lô 5,669,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,044
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.DD.RBAZO.SH/Dungdịch rửa tính kiềm
Mã phần lô PP2400525172
Giá từng phần lô 6,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.DD.REFDG.2/Dung dịch tham chiếu xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400525173
Giá từng phần lô 31,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.DD.REFDG.1/Dung dịch tham chiếu xét nghiệm điện giải sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525174
Giá từng phần lô 207,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,112,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.XULYMAU/Dung dịch tiền xử lý mẫu xét nghiệm cyclosporine, tacrolimus, sirolimussử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525175
Giá từng phần lô 5,799,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,997
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.DD.RUANHIEU/Dung dịch tránh nhiễu sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525176
Giá từng phần lô 302,022,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,530,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.VT.GIAYSS/Giấy lấy mẫu xét nghiệm sàng lọc sơ sinh
Mã phần lô PP2400525177
Giá từng phần lô 11,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.VT.GIENPU/Giếng phản ứng
Mã phần lô PP2400525178
Giá từng phần lô 474,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,121,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.VT.KCONGCON/Khay chứa cóng phản ứng và đầu côn sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525179
Giá từng phần lô 549,037,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,235,562
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KIMCM.28G/Kim chích máu
Mã phần lô PP2400525180
Giá từng phần lô 5,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.VT.NAPLOC/Nắp lọc cục máu đông
Mã phần lô PP2400525181
Giá từng phần lô 18,192,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,888
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.ON.HEPA/Ống chứa máu kháng đông Heparin
Mã phần lô PP2400525182
Giá từng phần lô 650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.VT.CUP/Ống đựng mẫu
Mã phần lô PP2400525183
Giá từng phần lô 8,055,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.VT.ONGLYTAM/Ống ly tâm 1,5ml
Mã phần lô PP2400525184
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.ON.SERUM/Ống nghiệm chân không Serum
Mã phần lô PP2400525185
Giá từng phần lô 3,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.ON. NAF/Ống nghiệm chống tiêu đường
Mã phần lô PP2400525186
Giá từng phần lô 2,080,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,212
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.VT.ONG10ML/Ống nghiệm nhựa có nắp 10ml
Mã phần lô PP2400525187
Giá từng phần lô 82,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.NTIEU/Que thử xét nghiệm các thông số nước tiểu
Mã phần lô PP2400525188
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.NTIEUTD/Que thử xét nghiệm các thông số nước tiểu sử dụng trên máy xét nghiệm nước tiểu tự động
Mã phần lô PP2400525189
Giá từng phần lô 537,667,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,065,008
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.TN.AMPHE/Test phát hiện Amphetamin
Mã phần lô PP2400525190
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.TN.HER/MOR/Test phát hiện Heroin/Morphin
Mã phần lô PP2400525191
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.TN.THC/Test phát hiện Marijuana (THC)
Mã phần lô PP2400525192
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC. METAMPH/Test phát hiện Methamphetamin
Mã phần lô PP2400525193
Giá từng phần lô 8,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.TN. MOR/Test phát hiện Morphin
Mã phần lô PP2400525194
Giá từng phần lô 9,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.TN.4TP/Test phát hiện Morphin,Amphetamin, Methamphetamin, Marijuana (THC)
Mã phần lô PP2400525195
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.AGIGG/Thuốc thử xét nghiệm Anti-beta-2-Glycoprotein I IgG
Mã phần lô PP2400525196
Giá từng phần lô 36,036,096
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,542
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.A-THYRO/Thuốc thử xét nghiệm Anti-thyroglobulin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525197
Giá từng phần lô 16,153,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,307
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.LPA/Thuốc thử xét nghiệm Lipoprotein A sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525198
Giá từng phần lô 31,469,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,039
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC. 17-OHP/Thuốc thử xét nghiệm 17-OHP sàng lọc sơ sinh
Mã phần lô PP2400525199
Giá từng phần lô 33,000,192
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,003
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.VITD.2/Thuốc thử xét nghiệm 25(OH) vitamin D
Mã phần lô PP2400525200
Giá từng phần lô 493,701,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,405,515
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.VITD.1/Thuốc thử xét nghiệm 25(OH) Vitamin D sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525201
Giá từng phần lô 103,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,545,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.AURIC.2/Thuốc thử xét nghiệm Acid Uric
Mã phần lô PP2400525202
Giá từng phần lô 74,109,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,111,644
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.AURIC.1/Thuốc thử xét nghiệm Acid Uric sử dụng máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525203
Giá từng phần lô 58,172,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 872,586
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.VALP/Thuốc thử xét nghiệm Acid valproic sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525204
Giá từng phần lô 8,857,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,867
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.ACTH/Thuốc thử xét nghiệm ACTH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525205
Giá từng phần lô 269,843,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,047,645
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.ACETA/Thuốc thử xét nghiệm Aetaminophen sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525206
Giá từng phần lô 23,251,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,773
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.AFP.2/Thuốc thử xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2400525207
Giá từng phần lô 99,666,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,494,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.AFP.1/Thuốc thử xét nghiệm AFP sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525208
Giá từng phần lô 535,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,029,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.ALBUMIN.2/Thuốc thử xét nghiệm Albumin
Mã phần lô PP2400525209
Giá từng phần lô 22,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.ALBUMIN.1/Thuốc thử xét nghiệm Albuminsử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525210
Giá từng phần lô 40,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.ALBU.U.2/Thuốc thử xét nghiệm Albumintrong nước tiểu, dịch não tủy
Mã phần lô PP2400525211
Giá từng phần lô 15,900,024
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,501
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.ALBU.U.1/Thuốc thử xét nghiệm Albumintrong nước tiểu, dịch não tủy sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525212
Giá từng phần lô 44,019,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,285
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.ALP.2/Thuốc thử xét nghiệm Alkaline phosphatase
Mã phần lô PP2400525213
Giá từng phần lô 3,724,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,872
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.ALP.1/Thuốc thử xét nghiệm Alkaline phosphatase sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501.
Mã phần lô PP2400525214
Giá từng phần lô 2,858,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,884
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.ALT.2/Thuốc thử xét nghiệm ALT
Mã phần lô PP2400525215
Giá từng phần lô 283,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,254,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.ALT.1/Thuốc thử xét nghiệm ALT sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525216
Giá từng phần lô 488,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,325,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.AMH.2/Thuốc thử xét nghiệm AMH
Mã phần lô PP2400525217
Giá từng phần lô 172,499,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,587,493
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.AMH.1/Thuốc thử xét nghiệm AMH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525218
Giá từng phần lô 375,167,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,627,505
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.AMIKACIN/Thuốc thử xét nghiệm Amikacinsử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525219
Giá từng phần lô 22,191,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,868
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.AMYLASE.2/Thuốc thử xét nghiệm Amylase
Mã phần lô PP2400525220
Giá từng phần lô 94,371,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,415,568
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.AMYLASE.1/Thuốc thử xét nghiệm Amylasesử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525221
Giá từng phần lô 52,404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 786,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.ACCP/Thuốc thử xét nghiệm Anti CCP sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525222
Giá từng phần lô 88,111,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,321,677
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.AGIGM/Thuốc thử xét nghiệm Anti-beta-2-Glycoprotein I IgM
Mã phần lô PP2400525223
Giá từng phần lô 36,036,096
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,542
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.ACARIGG/Thuốcthử xét nghiệm Anti-Cardiolipin IgG
Mã phần lô PP2400525224
Giá từng phần lô 36,036,096
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,542
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.ACARIGM/Thuốcthử xét nghiệm Anti-Cardiolipin IgM
Mã phần lô PP2400525225
Giá từng phần lô 36,036,096
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,542
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.ALKM-1/Thuốc thử xét nghiệm Anti-LKM-1
Mã phần lô PP2400525226
Giá từng phần lô 37,884,672
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,271
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.APHOP.IGG/Thuốc thử xét nghiệm Anti-Phospholipid IgG
Mã phần lô PP2400525227
Giá từng phần lô 37,884,096
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,262
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.APHOP.IGM/Thuốc thử xét nghiệm Anti-Phospholipid IgM
Mã phần lô PP2400525228
Giá từng phần lô 37,884,096
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,262
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.A-TPO/Thuốc thử xét nghiệm Anti-TPO sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525229
Giá từng phần lô 32,307,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,614
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.A-TSHR/Thuốc thử xét nghiệm Anti-TSHR sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525230
Giá từng phần lô 165,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,480,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.APOA-1/Thuốc thử xét nghiệm Apolipoprotein A-1 sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525231
Giá từng phần lô 16,007,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,105
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.APOB/Thuốc thử xét nghiệm Apolipoprotein B sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525232
Giá từng phần lô 8,003,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,053
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.AST.2/Thuốc thử xét nghiệm AST
Mã phần lô PP2400525233
Giá từng phần lô 271,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,078,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.AST.1/Thuốc thử xét nghiệm AST sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525234
Giá từng phần lô 488,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,325,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.B2MG/Thuốc thử xét nghiệm Beta 2 Microglobulin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525235
Giá từng phần lô 43,101,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,519
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.BILT.2/Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintoàn phần
Mã phần lô PP2400525236
Giá từng phần lô 71,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,079,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.BILT.1/Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintoàn phần sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525237
Giá từng phần lô 68,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,028,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.BILD.2/Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintrực tiếp
Mã phần lô PP2400525238
Giá từng phần lô 50,252,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 753,792
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.BILD.1/Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintrực tiếp sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525239
Giá từng phần lô 62,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.BIOTIN/Thuốc thử xét nghiệm Biotinidase sàng lọc sơ sinh
Mã phần lô PP2400525240
Giá từng phần lô 50,299,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 754,488
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.BNP/Thuốc thử xét nghiệm BNP
Mã phần lô PP2400525241
Giá từng phần lô 562,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,444,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.C3.2/Thuốc thử xét nghiệm C3
Mã phần lô PP2400525242
Giá từng phần lô 20,078,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,176
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.C3.1/Thuốc thử xét nghiệm C3 sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525243
Giá từng phần lô 35,215,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,228
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.C4.2/Thuốc thử xét nghiệm C4
Mã phần lô PP2400525244
Giá từng phần lô 20,078,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,176
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.C4.1/Thuốc thử xét nghiệm C4 sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525245
Giá từng phần lô 35,215,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,228
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.CA125.2/Thuốc thử xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2400525246
Giá từng phần lô 147,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,212,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.CA125.1/Thuốc thử xét nghiệm CA 125 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525247
Giá từng phần lô 61,678,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 925,176
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.CA 153.2/Thuốc thử xét nghiệm CA 15-3
Mã phần lô PP2400525248
Giá từng phần lô 148,764,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,231,472
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.CA 153.1/Thuốc thử xét nghiệm CA 15-3 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525249
Giá từng phần lô 53,968,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 809,529
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.CA199.2/Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2400525250
Giá từng phần lô 65,084,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 976,269
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.CA199.1/Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525251
Giá từng phần lô 300,682,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,510,233
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.CA 72-4/Thuốc thử xét nghiệm CA 72-4 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525252
Giá từng phần lô 185,035,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,775,528
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.LAMNDA/Thuốcthử xét nghiệm các globulin miễn dịch liên kết và tự do của các loại chuỗi nhẹ lambda sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525253
Giá từng phần lô 32,264,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,972
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.KAPPA/Thuốc thử xét nghiệm các globulin miễn dịch liên kết và tự do của các loại chuỗi nhẹ kappa sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525254
Giá từng phần lô 32,264,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,972
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.CALCITO/Thuốcthử xét nghiệm Calcitonin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525255
Giá từng phần lô 19,034,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,519
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.CANXI.2/Thuốc thử xét nghiệm Canxi
Mã phần lô PP2400525256
Giá từng phần lô 22,198,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.CANXI.1/Thuốc thử xét nghiệm Canxi sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525257
Giá từng phần lô 75,924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,138,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.CARBA/Thuốc thử xét nghiệm Carbamazepine sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525258
Giá từng phần lô 55,361,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 830,415
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.CEA.2/Thuốc thử xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2400525259
Giá từng phần lô 20,881,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,223
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.CEA.1/Thuốc thử xét nghiệm CEA sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525260
Giá từng phần lô 198,252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,973,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.CERU/Thuốc thử xét nghiệm Ceruloplasmin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525261
Giá từng phần lô 8,003,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,051
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.CHOL.2/Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol
Mã phần lô PP2400525262
Giá từng phần lô 45,666,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 685,001
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.CHOL.1/Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525263
Giá từng phần lô 109,075,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,636,128
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.CHOLINE/Thuốc thử xét nghiệm Cholinesterase sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525264
Giá từng phần lô 7,622,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,336
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.CORTI.2/Thuốc thử xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2400525265
Giá từng phần lô 259,423,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,891,351
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.CORTI.1/Thuốc thử xét nghiệm Cortisol sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525266
Giá từng phần lô 475,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,137,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.C-PEPTIDE/Thuốc thử xét nghiệm C-peptide sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525267
Giá từng phần lô 140,979,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,114,688
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.CK.2/Thuốc thử xét nghiệm Creatine kinase
Mã phần lô PP2400525268
Giá từng phần lô 168,391,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,525,877
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.CK-MB.2/Thuốc thử xét nghiệm Creatine kinase MB
Mã phần lô PP2400525269
Giá từng phần lô 176,117,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,641,767
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.CK-MB.1/Thuốc thử xét nghiệm Creatine kinase MB sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525270
Giá từng phần lô 217,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,260,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.CK.1/Thuốc thử xét nghiệm Creatine kinase sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525271
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.CREA.2/Thuốc thử xét nghiệm Creatinin
Mã phần lô PP2400525272
Giá từng phần lô 152,746,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,291,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.CREA.1/Thuốc thử xét nghiệm Creatininsử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525273
Giá từng phần lô 548,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,232,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.CRP.2/Thuốc thử xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2400525274
Giá từng phần lô 93,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.CRP.1/Thuốc thử xét nghiệm CRP sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525275
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.CRPHS/Thuốc thử xét nghiệm CRPhs sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525276
Giá từng phần lô 24,010,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,153
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.CYCLO/Thuốc thử xét nghiệm Cyclosporine sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525277
Giá từng phần lô 74,119,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,111,793
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.CYFRA21-1/Thuốc thử xét nghiệm CYFRA 21-1 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525278
Giá từng phần lô 171,329,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,569,938
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.CYSC/Thuốc thử xét nghiệm Cystatin C sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525279
Giá từng phần lô 11,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.DHEA/Thuốc thử xét nghiệm DHEA-Ssử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525280
Giá từng phần lô 4,405,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,084
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.DIGO/Thuốc thử xét nghiệm Digoxin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525281
Giá từng phần lô 23,251,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,773
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.ESTRA.2/Thuốc thử xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2400525282
Giá từng phần lô 41,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.ESTRA.1/Thuốc thử xét nghiệm Estradiolsử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525283
Giá từng phần lô 35,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.ESTRIOL/Thuốc thử xét nghiệm Estriol tự do
Mã phần lô PP2400525284
Giá từng phần lô 3,797,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,969
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.ETHANOL/Thuốc thử xét nghiệm ethanol sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525285
Giá từng phần lô 134,919,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,023,797
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.EVEROLI/Thuốc thử xét nghiệm Everolimus sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525286
Giá từng phần lô 29,492,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,394
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.FERRI.2/Thuốc thử xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2400525287
Giá từng phần lô 37,989,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,835
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.FERRI.1/Thuốc thử xét nghiệm Ferritin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525288
Giá từng phần lô 343,636,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,154,552
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.FOLATE.2/Thuốc thử xét nghiệm Folate
Mã phần lô PP2400525289
Giá từng phần lô 104,454,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,566,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.FOLATE.1/Thuốc thử xét nghiệm Folate sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525290
Giá từng phần lô 39,650,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,756
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.FRUC/Thuốc thử xét nghiệm Fructosamine sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525291
Giá từng phần lô 28,578,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.FSH.2/Thuốc thử xét nghiệm FSH
Mã phần lô PP2400525292
Giá từng phần lô 18,989,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,843
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.FSH.1/Thuốc thử xét nghiệm FSH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525293
Giá từng phần lô 23,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.FT4.2/Thuốc thử xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2400525294
Giá từng phần lô 253,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,798,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.G6PD/Thuốc thử xét nghiệm G6PD
Mã phần lô PP2400525295
Giá từng phần lô 15,155,976
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.G6PDSS/Thuốc thử xét nghiệm G6PD sàng lọc sơ sinh
Mã phần lô PP2400525296
Giá từng phần lô 85,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,285,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.GALACTOSE/Thuốc thử xét nghiệm Galactosesàng lọc sơ sinh
Mã phần lô PP2400525297
Giá từng phần lô 30,700,224
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,504
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.GENT/Thuốc thử xét nghiệm Gentamicin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525298
Giá từng phần lô 20,916,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.GGT.2/Thuốc thử xét nghiệm GGT
Mã phần lô PP2400525299
Giá từng phần lô 31,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.GGT.1/Thuốc thử xét nghiệm GGT sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525300
Giá từng phần lô 49,742,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 746,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.GH/Thuốc thử xét nghiệm GH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525301
Giá từng phần lô 46,258,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,882
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.GLUC.2/Thuốc thử xét nghiệm Glucose
Mã phần lô PP2400525302
Giá từng phần lô 132,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,988,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.GLUC.1/Thuốc thử xét nghiệm Glucose sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525303
Giá từng phần lô 251,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,775,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.HAPT/Thuốc thử xét nghiệm Haptoglobin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400525304
Giá từng phần lô 20,326,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,896
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.HBSAG/Thuốc thử xét nghiệm HBsAg sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525305
Giá từng phần lô 413,767,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,206,517
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.HDL-C.2/Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2400525306
Giá từng phần lô 92,204,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,383,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.HDL-C.1/Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525307
Giá từng phần lô 320,134,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,802,018
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.HE4/Thuốc thử xét nghiệm HE4 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525308
Giá từng phần lô 123,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,852,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.HBA1C.1/Thuốc thử xét nghiệm hemoglobin và hemoglobin A1c sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525309
Giá từng phần lô 96,040,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,612
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.IGA.2/Thuốc thử xét nghiệm IgA
Mã phần lô PP2400525310
Giá từng phần lô 38,812,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,192
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.IGA.1/Thuốc thử xét nghiệm IgA sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525311
Giá từng phần lô 40,022,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,336
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.IGE.HH/Thuốc thử xét nghiệm IgE đặc hiệu dị nguyên hô hấp
Mã phần lô PP2400525312
Giá từng phần lô 107,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,612,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.IGE.TA/Thuốc thử xét nghiệm IgE đặc hiệu dị nguyên thức ăn
Mã phần lô PP2400525313
Giá từng phần lô 107,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,612,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.IGE.TAHH/Thuốc thử xét nghiệm IgE đặc hiệu dị nguyên thức ăn và hô hấp
Mã phần lô PP2400525314
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.IGE/Thuốc thử xét nghiệm IgE sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525315
Giá từng phần lô 323,076,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,846,149
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.IGG.2/Thuốc thử xét nghiệm IgG
Mã phần lô PP2400525316
Giá từng phần lô 26,390,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,856
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.IGG.1/Thuốc thử xét nghiệm IgG sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525317
Giá từng phần lô 40,022,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,336
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.IGM.2/Thuốc thử xét nghiệm IgM
Mã phần lô PP2400525318
Giá từng phần lô 39,004,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,072
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.IGM.1/Thuốc thử xét nghiệm IgM sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525319
Giá từng phần lô 40,022,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,336
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.IL-6/Thuốc thử xét nghiệm IL- 6 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525320
Giá từng phần lô 58,741,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 881,118
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.INSULIN.2/Thuốc thử xét nghiệm Insulin
Mã phần lô PP2400525321
Giá từng phần lô 17,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.INSULIN.1/Thuốc thử xét nghiệm Insulin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525322
Giá từng phần lô 17,622,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,336
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.IRT/Thuốc thử xét nghiệm IRT sàng lọc sơ sinh
Mã phần lô PP2400525323
Giá từng phần lô 42,800,256
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,004
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.ZINC/Thuốc thử xét nghiệm Kẽm
Mã phần lô PP2400525324
Giá từng phần lô 8,433,372
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,501
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.TBC/Thuốc thử xét nghiệm khả năng kết hợp thyroxinesử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525325
Giá từng phần lô 4,405,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,084
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.AMA-M2/Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng kháng nguyên M2
Mã phần lô PP2400525326
Giá từng phần lô 36,038,016
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,571
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.LACT.2/Thuốc thử xét nghiệm Lactat
Mã phần lô PP2400525327
Giá từng phần lô 246,804,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,702,068
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.LACT.1/Thuốc thử xét nghiệm Lactat sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525328
Giá từng phần lô 190,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,858,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.LDH.2/Thuốc thử xét nghiệm Lactate dehydrogenase
Mã phần lô PP2400525329
Giá từng phần lô 7,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.LDH.1/Thuốc thử xét nghiệm Lactate dehydrogenase sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525330
Giá từng phần lô 2,305,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,578
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.LDL-C.2/Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2400525331
Giá từng phần lô 238,448,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,576,732
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.LDL-C.1/Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol sử dụng máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525332
Giá từng phần lô 697,543,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,463,148
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.LH.2/Thuốc thử xét nghiệm LH
Mã phần lô PP2400525333
Giá từng phần lô 15,191,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,874
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.LH.1/Thuốc thử xét nghiệm LH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525334
Giá từng phần lô 47,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 713,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.HOMO/Thuốc thử xét nghiệm Homocystein, sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525335
Giá từng phần lô 11,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.LIPASE/Thuốc thử xét nghiệm Lipase sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525336
Giá từng phần lô 15,244,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,672
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.MG/Thuốc thử xét nghiệm Magie sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525337
Giá từng phần lô 3,486,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.MYO/Thuốc thử xét nghiệm Myoglobin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400525338
Giá từng phần lô 4,802,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,032
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.NH3/Thuốc thử xét nghiệm NH3 sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525339
Giá từng phần lô 36,588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.N-MID/Thuốc thử xét nghiệm N-MID Osteocalcin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525340
Giá từng phần lô 5,507,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,605
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.NSE/Thuốc thử xét nghiệm NSE sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525341
Giá từng phần lô 46,258,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,882
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.P1NPTP/Thuốc thử xét nghiệm P1NP toàn phần sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525342
Giá từng phần lô 36,015,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,236
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.PAPP-A/Thuốc thử xét nghiệm PAPP-A sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525343
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.PEPI/Thuốc thử xét nghiệm Pepsinogen I
Mã phần lô PP2400525344
Giá từng phần lô 21,060,770
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,912
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.PEPII/Thuốc thử xét nghiệm Pepsinogen II
Mã phần lô PP2400525345
Giá từng phần lô 21,060,770
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,912
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.PHENOL/Thuốc thử xét nghiệm Phenobarbital sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525346
Giá từng phần lô 8,857,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,867
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.PHENY/Thuốc thử xét nghiệm Phenylalanin sàng lọc sơ sinh
Mã phần lô PP2400525347
Giá từng phần lô 46,050,336
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,756
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.PHENYL/Thuốc thử xét nghiệm Phenytoin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525348
Giá từng phần lô 4,428,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,434
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.PHOSPHO/Thuốcthử xét nghiệm Phospho sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525349
Giá từng phần lô 3,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.PIVKA/Thuốc thử xét nghiệm PIVKA-II sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525350
Giá từng phần lô 224,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,373,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.PLGF/Thuốc thử xét nghiệm PlGF sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525351
Giá từng phần lô 42,446,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,695
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.PREALBU/Thuốcthử xét nghiệm prealbumin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525352
Giá từng phần lô 40,017,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,264
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.PROBNP/Thuốc thử xét nghiệm proBNP sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525353
Giá từng phần lô 9,515,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,725,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.PROCAI/Thuốc thử xét nghiệm Procainamide sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525354
Giá từng phần lô 6,730,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,962
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.PCT.2/Thuốc thử xét nghiệm Procalcitonin
Mã phần lô PP2400525355
Giá từng phần lô 2,089,332,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,339,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.PCT.1/Thuốc thử xét nghiệm Procalcitonin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525356
Giá từng phần lô 2,349,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,244,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.PROG.2/Thuốc thử xét nghiệm Progesterone
Mã phần lô PP2400525357
Giá từng phần lô 22,787,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,811
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.PROG.1/Thuốc thử xét nghiệm Progesterone sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525358
Giá từng phần lô 47,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 713,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.PROGRP/Thuốc thử xét nghiệm ProGRP sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525359
Giá từng phần lô 102,627,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,539,408
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.PROLACTIN/Thuốc thử xét nghiệm Prolactinsử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525360
Giá từng phần lô 71,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,070,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.PROTP.2/Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần
Mã phần lô PP2400525361
Giá từng phần lô 4,422,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.PROTP.1/Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525362
Giá từng phần lô 31,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.PROU.2/Thuốc thử xét nghiệm Protein trong nước tiểu, dịch não tủy
Mã phần lô PP2400525363
Giá từng phần lô 143,858,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,157,874
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.PROU.1/Thuốc thử xét nghiệm Protein trong nước tiểu, dịch não tủy sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525364
Giá từng phần lô 5,783,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,746
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.PSATP.2/Thuốc thử xét nghiệm PSA toàn phần
Mã phần lô PP2400525365
Giá từng phần lô 45,570,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 683,556
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.PSATP.1/Thuốc thử xét nghiệm PSA toàn phần sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525366
Giá từng phần lô 220,280,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,304,206
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.FPSA.2/Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do
Mã phần lô PP2400525367
Giá từng phần lô 61,416,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 921,249
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.FPSA.1/Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525368
Giá từng phần lô 146,853,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,202,804
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.PTH.2/Thuốc thử xét nghiệm PTH
Mã phần lô PP2400525369
Giá từng phần lô 24,214,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,213
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.PTH.1/Thuốc thử xét nghiệm PTH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525370
Giá từng phần lô 66,084,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 991,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.RF.2/Thuốc thử xét nghiệm RF
Mã phần lô PP2400525371
Giá từng phần lô 45,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 686,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.RF.1/Thuốc thử xét nghiệm RF sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525372
Giá từng phần lô 96,042,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.S100/Thuốc thử xét nghiệm S100 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525373
Giá từng phần lô 39,160,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 587,412
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.SALICY/Thuốc thử xét nghiệm Salicylate sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525374
Giá từng phần lô 23,251,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,773
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.FE.2/Thuốc thử xét nghiệm Sắt
Mã phần lô PP2400525375
Giá từng phần lô 13,414,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,222
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.FE.1/Thuốc thử xét nghiệm Sắt sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525376
Giá từng phần lô 56,019,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,294
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.SCC/Thuốc thử xét nghiệm SCC sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525377
Giá từng phần lô 20,083,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,248
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.SFLT1/Thuốc thử xét nghiệm sFLT1 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525378
Giá từng phần lô 42,446,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,695
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.SHBG/Thuốc thử xét nghiệm SHBG sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525379
Giá từng phần lô 46,258,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,882
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.SIROLIMUS/Thuốc thử xét nghiệm Sirolimussử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525380
Giá từng phần lô 29,492,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,394
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.STFR/Thuốc thử xét nghiệm sTfR sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525381
Giá từng phần lô 19,844,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.T3.2/Thuốc thử xét nghiệm T3
Mã phần lô PP2400525382
Giá từng phần lô 189,822,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,847,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.T3.1/Thuốc thử xét nghiệm T3 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525383
Giá từng phần lô 201,922,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,028,838
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.FT3/Thuốc thử xét nghiệm T3 tự do sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525384
Giá từng phần lô 8,076,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,154
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.T4/Thuốc thử xét nghiệm T4 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525385
Giá từng phần lô 8,076,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,154
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.FT4.1/Thuốc thử xét nghiệm T4 tự do sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525386
Giá từng phần lô 339,228,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,088,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.TACRO/Thuốc thử xét nghiệm Tacrolimus sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525387
Giá từng phần lô 176,957,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,654,361
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
HC.TESTOS.2/Thuốc thử xét nghiệm Testosterone
Mã phần lô PP2400525388
Giá từng phần lô 13,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
HC.TESTOS.1/Thuốc thử xét nghiệm Testosterone sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525389
Giá từng phần lô 11,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.THEO/Thuốc thử xét nghiệm Theophylline sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525390
Giá từng phần lô 4,428,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,434
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.THYRO/Thuốc thử xét nghiệm thyroglobulin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525391
Giá từng phần lô 28,551,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,279
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.TOBR/Thuốc thử xét nghiệm Tobramycin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400525392
Giá từng phần lô 4,827,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,413
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.TRANSFE/Thuốc thử xét nghiệm Transferrin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525393
Giá từng phần lô 30,013,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,203
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.TRIGL.2/Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid
Mã phần lô PP2400525394
Giá từng phần lô 127,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,910,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.TRIGL.1/Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid sử dụng máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525395
Giá từng phần lô 138,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,084,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.TROPOI/Thuốc thử xét nghiệm TroponinI
Mã phần lô PP2400525396
Giá từng phần lô 546,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.TROPOT/Thuốc thử xét nghiệm TroponinT sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525397
Giá từng phần lô 3,141,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.TSH.2/Thuốc thử xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2400525398
Giá từng phần lô 253,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,798,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.TSH.1/Thuốc thử xét nghiệm TSH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525399
Giá từng phần lô 323,076,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,846,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.TSHSS/Thuốc thử xét nghiệm TSH sàng lọc sơ sinh
Mã phần lô PP2400525400
Giá từng phần lô 28,350,144
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,253
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.UIBC/Thuốc thử xét nghiệm UBIC sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525401
Giá từng phần lô 1,130,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,959
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.URE.2/Thuốc thử xét nghiệm Ure
Mã phần lô PP2400525402
Giá từng phần lô 37,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.URE.1/Thuốc thử xét nghiệm Ure sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525403
Giá từng phần lô 73,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,097,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.VANC/Thuốc thử xét nghiệm Vancomycin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525404
Giá từng phần lô 279,018,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,185,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.VITB12.2/Thuốc thử xét nghiệm Vitamin B12
Mã phần lô PP2400525405
Giá từng phần lô 113,937,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,709,055
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.VITB12.1/Thuốc thử xét nghiệm Vitamin B12 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525406
Giá từng phần lô 39,650,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,756
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.AAGP/Thuốc thử xét nghiệm α1-acid glycoprotein sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400525407
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.AATRIP/Thuốc thử xét nghiệm α1-antitrypsin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525408
Giá từng phần lô 15,244,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,672
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.B-CROSS/Thuốc thử xét nghiệm β-CrossLaps sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525409
Giá từng phần lô 5,507,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,605
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.ΒHCG.2/Thuốc thử xét nghiệm β-HCG
Mã phần lô PP2400525410
Giá từng phần lô 17,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.ΒHCG.1/Thuốc thử xét nghiệm β-HCG sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525411
Giá từng phần lô 96,924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,453,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.HC.FΒHCG/Thuốc thử xét nghiệm β-HCG tự do sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525412
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.IL-6/Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm ACTH, C-Peptide, GH, Insulin, IL-6, PlGF, sFlt sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525413
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.SHCFS/Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm sinh hóa trong mẫu dịch não tủy.
Mã phần lô PP2400525414
Giá từng phần lô 13,204,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,072
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.TACRO/Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm Tacrolimus, Sirolimus,Cyclosporine sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525415
Giá từng phần lô 2,319,894
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,799
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.CALCITO/Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm Vitamin B12, Ferritin, Folate, Osteocalcin, PTH, P1NP, Vitamin D, Calcitonin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525416
Giá từng phần lô 5,384,616
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.PAPP-A/Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm β-hCG tự do, PAPP-A,Androstenedione, Estradiol,Progesterone, Testosterone sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525417
Giá từng phần lô 9,545,454
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,182
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.ELISA/Vật liệu kiểm soát cho xét nghiệm ELISA
Mã phần lô PP2400525418
Giá từng phần lô 16,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.SHNTIEU/Vật liệu kiểm soát dùng cho các xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2400525419
Giá từng phần lô 13,110,390
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,656
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.SHM1.2/Vật liệu kiểm soát mức 1 các xét nghiệm sinh hóa Albumin,Creatinine, Cholesterol, Glucose, Lactate, Protein toàn phần, Triglyceride
Mã phần lô PP2400525420
Giá từng phần lô 42,262,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,938
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.CK-MBM1/Vật liệu kiểm soát mức 1 cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2400525421
Giá từng phần lô 5,166,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.NTIEUM1/Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm các thông số nước tiểu
Mã phần lô PP2400525422
Giá từng phần lô 14,010,192
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,153
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.VITADM1/Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm CA 15-3, CA 19-9, CA 125, AFP, Cortisol, T3, T4, TSH, FSH, Progesteron, 25(OH)Vitamin D
Mã phần lô PP2400525423
Giá từng phần lô 7,159,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.C3M1/Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm CRP, RF, IgA, IgM, IgG, C3, C4
Mã phần lô PP2400525424
Giá từng phần lô 9,982,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,736
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.KHIMAUM1/Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm khí máu, điện giải
Mã phần lô PP2400525425
Giá từng phần lô 11,995,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,928
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.FBHCGM1/Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm β-hCG tự do, PAPP-A
Mã phần lô PP2400525426
Giá từng phần lô 2,201,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,028
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.SH M2.2/Vật liệu kiểm soát mức 2 các xét nghiệm sinh hóa Albumin,Creatinine, Cholesterol, Glucose, Lactate, Protein toàn phần, Triglyceride
Mã phần lô PP2400525427
Giá từng phần lô 42,483,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,245
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.CK-MBM2/Vật liệu kiểm soát mức 2 cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2400525428
Giá từng phần lô 5,166,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.NTIEUM2/Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm các thông số nước tiểu
Mã phần lô PP2400525429
Giá từng phần lô 14,010,192
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,153
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.VITADM2/Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm CA 15-3, CA 19-9, CA 125, AFP, Cortisol, T3, T4, TSH, FSH, Progesteron, 25(OH)Vitamin D
Mã phần lô PP2400525430
Giá từng phần lô 7,159,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.C3M2/Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm CRP, RF, IgA, IgM, IgG, C3, C4
Mã phần lô PP2400525431
Giá từng phần lô 9,982,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,736
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.KHIMAUM2/Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm khí máu, điện giải
Mã phần lô PP2400525432
Giá từng phần lô 11,995,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,928
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.FBHCGM2/Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm β-hCG tự do, PAPP-A
Mã phần lô PP2400525433
Giá từng phần lô 2,201,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,028
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.VITADM3/Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm CA 15-3, CA 19-9, CA 125, AFP, Cortisol, T3, T4, TSH, FSH, Progesteron, 25(OH)Vitamin D
Mã phần lô PP2400525434
Giá từng phần lô 7,159,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.C3M3/Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm CRP, RF, IgA, IgM, IgG, C3, C4
Mã phần lô PP2400525435
Giá từng phần lô 9,982,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,736
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.KHIMAUM3/Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm khí máu, điện giải
Mã phần lô PP2400525436
Giá từng phần lô 11,995,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,928
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.FBHCGM3/Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm β-hCG tự do, PAPP-A
Mã phần lô PP2400525437
Giá từng phần lô 2,201,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,028
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.SH M2.1/Vật liệu kiểm soát mức bệnh lý các xét nghiệm sinh hóa Albumin,Creatinine, Cholesterol, Glucose, Lactate, Protein toàn phần, Triglyceride sử dụng trên máy sinh hóa tự động cobas c501.
Mã phần lô PP2400525438
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.NH3M2/Vật liệu kiểm soát mức bệnh lý xét nghiệm NH3/ETH/CO2 sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525439
Giá từng phần lô 10,163,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,448
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.ALBU.UM2/Vật liệu kiểm soát mức bệnh lý xét nghiệm Albumin,α1-microglobulin, IgG, protein trong nước tiểu, dịch não tủy sử dụng máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525440
Giá từng phần lô 15,072,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,084
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.FRUCM2/Vật liệu kiểm soát mức bệnh lý xét nghiệm Fructosamine sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525441
Giá từng phần lô 1,080,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,207
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.HBA1CM2/Vật liệu kiểm soát mức bệnh lý xét nghiệm HbA1c sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525442
Giá từng phần lô 4,520,252
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,804
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.ZINCP/Vật liệu kiểm soát mức bệnh lý xét nghiệm Kẽm
Mã phần lô PP2400525443
Giá từng phần lô 1,583,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,751
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.SHM1.1/Vật liệu kiểm soát mức bình thường các xét nghiệm sinh hóa Albumin,Creatinine, Cholesterol, Glucose, Lactate, Protein toàn phần, Triglyceride sử dụng trên máy sinh hóa tự động cobas c501.
Mã phần lô PP2400525444
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.FRUCM1/Vật liệu kiểm soát mức bình thường xét nghiệm Fructosamin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525445
Giá từng phần lô 1,060,605
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.NH3M1/Vật liệu kiểm soát mức bình thường xét nghiệm NH3/ETH/CO2 sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525446
Giá từng phần lô 10,163,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,448
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.ALBU.UM1/Vật liệu kiểm soát mức bình thường xét nghiệm Albumin,α1-microglobulin, IgG, protein trong nước tiểu, dịch não tủy sử dụng máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525447
Giá từng phần lô 15,072,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,084
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.HBA1CM1/Vật liệu kiểm soát mức bình thường xét nghiệm HbA1c sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525448
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.ZINCN/Vật liệu kiểm soát mức bình thường xét nghiệm Kẽm
Mã phần lô PP2400525449
Giá từng phần lô 1,455,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.VIT D/Vậtliệu kiểm soát xét nghiệm 25(OH) vitamin D toàn phần sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525450
Giá từng phần lô 2,564,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,462
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.TDM/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Acetaminophen, Amikacin, Carbamazepine, Digoxin, Gentamicin, Phenobarbital, Phenytoin, Procainamide, Salicylate, Theophylline, Tobramycin, Valproic Acid, Vancomycin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525451
Giá từng phần lô 20,749,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,236
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.AMH.2/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm AMH
Mã phần lô PP2400525452
Giá từng phần lô 7,594,656
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.AMH.1/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm AMH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525453
Giá từng phần lô 12,505,584
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,584
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.ATSHR/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm AntiTSHR, AntiTPO và AntiThyroglobulin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525454
Giá từng phần lô 15,419,568
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,294
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.B2MG/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Beta 2 Microglobulin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525455
Giá từng phần lô 2,737,584
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,064
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.BNP/Vậtliệu kiểm soát xét nghiệm BNP
Mã phần lô PP2400525456
Giá từng phần lô 3,037,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,565
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.PROBNP/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CK-MB, proBNP sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525457
Giá từng phần lô 11,187,736
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,817
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.IGE/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Cortisol, Estradiol,FSH, FT4, TSH, T3, IgE sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525458
Giá từng phần lô 11,748,288
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.CRP/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CRP mức bình thường sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525459
Giá từng phần lô 2,675,170
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,128
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.CYSC/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Cystatin C sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525460
Giá từng phần lô 8,333,325
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.EVERO/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Everolimus sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525461
Giá từng phần lô 4,639,770
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,597
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.G6PD/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm G6PDH
Mã phần lô PP2400525462
Giá từng phần lô 2,083,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,248
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.HBA1C/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400525463
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.HBSAG/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBsAg sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525464
Giá từng phần lô 5,512,494
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,688
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.HDLLDL/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2400525465
Giá từng phần lô 17,315,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,734
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.HE4/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HE4 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525466
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.HOMO/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Homocystein, sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525467
Giá từng phần lô 2,543,124
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,147
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.GH/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm IGF-1, IGFBP-3và GH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525468
Giá từng phần lô 3,059,436
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,892
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.LIPOA/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm lipoprotein A
Mã phần lô PP2400525469
Giá từng phần lô 2,201,584
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,024
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.CA 72-4/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm miễn dịch AFP, CA 125, CA 15-3, CA 19-9, CA 72-4, CEA, CYFRA 21-1, Ferritin, PSA, β-HCG sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525470
Giá từng phần lô 16,153,848
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,308
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.PEPSINO/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Pepsinogen I và Pepsinogen II
Mã phần lô PP2400525471
Giá từng phần lô 11,060,704
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,911
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.PIVKA-II/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PIVKA-II sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525472
Giá từng phần lô 3,638,252
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,574
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.RF/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm RF sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525473
Giá từng phần lô 8,807,508
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,113
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.SCC/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm SCC, ProGRP, CYFRA 21-1 và NSE sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525474
Giá từng phần lô 5,766,912
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,504
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.STFR/Vậtliệu kiểm soát xét nghiệm sTfR sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2400525475
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.TROPOI/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm TroponinI
Mã phần lô PP2400525476
Giá từng phần lô 17,929,782
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,947
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.TROPOT/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm TroponinT sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525477
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.ACCP/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Anti CCP sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2400525478
Giá từng phần lô 4,895,104
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
XN.KT.INSULIN/Vật liệu kiểm tra xét nghiệm Insulin
Mã phần lô PP2400525479
Giá từng phần lô 20,456,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,843
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->