Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm các mặt hàng vật tư xét nghiệm chuyên ngành hóa sinh năm 2025-2026 tại Bệnh viện Hữu nghị Đa khoa Nghệ An
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400589100-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/01/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VINACONSULT VIỆT NAM | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Hữu Nghị Đa Khoa Nghệ An |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Mua sắm các mặt hàng vật tư xét nghiệm chuyên ngành hóa sinh năm 2025-2026 tại Bệnh viện Hữu nghị Đa khoa Nghệ An |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400311801 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 50,207,286,728 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400525010 - XN.HC.HBA1C.2/Bộ thuốc thử xét nghiệm HbA1c | 1,119,760,000 | 16,796,400 |
| 2 | PP2400525011 - XN.C.HBA1C.2/Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HbA1c | 26,460,000 | 396,900 |
| 3 | PP2400525012 - XN.C.ISEHIGH.2/Chất hiệu chuẩn mức cao xét nghiệm Natri, Kali, Clo | 21,168,000 | 317,520 |
| 4 | PP2400525013 - XN.C.ISEHIGH.1/Chất hiệu chuẩn mức cao xét nghiệm Natri, Kali, Clo sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 3,263,400 | 48,951 |
| 5 | PP2400525014 - XN.C.ISELOW.2/Chất hiệu chuẩn mức thấp xét nghiệm Natri, Kali, Clo | 25,420,800 | 381,312 |
| 6 | PP2400525015 - XN.C.ISELOW.1/Chất hiệu chuẩn mức thấp xét nghiệm Natri, Kali, Clo sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 3,263,400 | 48,951 |
| 7 | PP2400525016 - XN.C.ISESMID/Chất hiệu chuẩn mức trung bình xét nghiệm Natri, Kali, Clo | 266,688,000 | 4,000,320 |
| 8 | PP2400525017 - XN.C.ATSHR/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Anti-TSHR sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 3,059,440 | 45,892 |
| 9 | PP2400525018 - XN.C.UIBC/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm UIBC sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 1,260,000 | 18,900 |
| 10 | PP2400525019 - XN.C.PEPSINO/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Pepsinogen I và Pepsinogen II | 13,014,752 | 195,222 |
| 11 | PP2400525020 - XN.C.BHCG.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm β-HCG | 3,163,656 | 47,455 |
| 12 | PP2400525021 - XN.C.VITD.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm 25(OH) vitamin D | 14,090,875 | 211,364 |
| 13 | PP2400525022 - XN.C.VITD.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm 25(OH) vitamin D sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 2,100,000 | 31,500 |
| 14 | PP2400525023 - XN.C.ACET/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Acetaminophen sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 3,734,962 | 56,025 |
| 15 | PP2400525024 - XN.C.ACTH/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ACTH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 6,118,872 | 91,784 |
| 16 | PP2400525025 - XN.C.AFP.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP | 6,327,300 | 94,910 |
| 17 | PP2400525026 - XN.C.AFP.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 3,671,328 | 55,070 |
| 18 | PP2400525027 - XN.C.ALBU.UCSF/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumintrong nước tiểu, dịch não tủy | 15,047,550 | 225,714 |
| 19 | PP2400525028 - XN.C.SH.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumin,Creatinine, Cholesterol, Glucose, Lactate, Protein toàn phần, Triglyceride | 22,260,000 | 333,900 |
| 20 | PP2400525029 - XN.C.SH.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumin,Creatinine, Cholesterol, Glucose, Lactate, Protein toàn phần, Triglyceride sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 4,954,599 | 74,319 |
| 21 | PP2400525030 - XN.C.ALBU.U/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumin,α1-microglobulin, IgG, protein trong nước tiểu, dịch não tủy sử dụng máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 6,156,810 | 92,353 |
| 22 | PP2400525031 - XN.C.AMH.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AMH | 8,733,900 | 131,009 |
| 23 | PP2400525032 - XN.C.AMH.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AMH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 12,505,584 | 187,584 |
| 24 | PP2400525033 - XN.C.TDMAMI/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Amikacin, Lidocaine, N-acetylprocainamide, Procainamide và Quinidine sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 9,892,960 | 148,395 |
| 25 | PP2400525034 - XN.C.A-TPO/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Anti-TPO sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 4,410,000 | 66,150 |
| 26 | PP2400525035 - XN.C.B2MG/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Beta 2 Microglobulin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 2,094,750 | 31,422 |
| 27 | PP2400525036 - XN.C.BNP/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm BNP | 2,678,553 | 40,179 |
| 28 | PP2400525037 - XN.C.CA125.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 | 10,128,300 | 151,925 |
| 29 | PP2400525038 - XN.C.CA125.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 1,468,532 | 22,028 |
| 30 | PP2400525039 - XN.C.CA153.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3 | 6,646,500 | 99,698 |
| 31 | PP2400525040 - XN.C.CA153.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 4,405,596 | 66,084 |
| 32 | PP2400525041 - XN.C.CA199.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9 | 7,785,750 | 116,787 |
| 33 | PP2400525042 - XN.C.CA199.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 2,937,064 | 44,056 |
| 34 | PP2400525043 - XN.C.CA72-4/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 72-4 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 3,688,624 | 55,330 |
| 35 | PP2400525044 - XN.C.CALCITONIN/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Calcitonin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 7,709,784 | 115,647 |
| 36 | PP2400525045 - XN.C.CEA.2/Chấthiệu chuẩn xét nghiệm CEA | 4,746,000 | 71,190 |
| 37 | PP2400525046 - XN.C.CEA.1/Chấthiệu chuẩn xét nghiệm CEA sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 2,447,552 | 36,714 |
| 38 | PP2400525047 - XN.C.CORTI.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol | 10,120,968 | 151,815 |
| 39 | PP2400525048 - XN.C.CORTISOL.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 4,405,596 | 66,084 |
| 40 | PP2400525049 - XN.C.C-PEPTIDE/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-peptide sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 4,405,592 | 66,084 |
| 41 | PP2400525050 - XN.C.CK-MB.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Creatine kinase MB | 4,594,800 | 68,922 |
| 42 | PP2400525051 - XN.C.CK-MB.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Creatine kinase MB sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 3,048,948 | 45,735 |
| 43 | PP2400525052 - XN.C.CRP/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP | 66,798,900 | 1,001,984 |
| 44 | PP2400525053 - XN.C.CYCLOS/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cyclosporine sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 2,124,972 | 31,875 |
| 45 | PP2400525054 - XN.C.CYFRA 21-1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 21-1 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 3,671,328 | 55,070 |
| 46 | PP2400525055 - XN.C.CYS C/Chấthiệu chuẩn xét nghiệm Cystatin C sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 7,342,652 | 110,140 |
| 47 | PP2400525056 - XN.C.DHEA/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm DHEA-Ssử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 2,447,552 | 36,714 |
| 48 | PP2400525057 - XN.C.DIENGIAI/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm điện giải sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 676,000,000 | 10,140,000 |
| 49 | PP2400525058 - XN.C.TDMVANCO/Chấthiệu chuẩn xét nghiệm Digoxin, Carbamazepine, Gentamicin, Phenytoin, Phenobarbital, Primidone, Theophylline, Tobramycin, Acid valproic và Vancomycin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 14,806,440 | 222,097 |
| 50 | PP2400525059 - XN.C.ESTRA.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol | 4,126,500 | 61,898 |
| 51 | PP2400525060 - XN.C.ESTRA.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiolsử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 1,223,776 | 18,357 |
| 52 | PP2400525061 - XN.C.ESTRIOL/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estriol tự do | 8,733,901 | 131,009 |
| 53 | PP2400525062 - XN.C.EVERO/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Everolimus sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 5,524,932 | 82,874 |
| 54 | PP2400525063 - XN.C.FERRI.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin | 3,163,656 | 47,455 |
| 55 | PP2400525064 - XN.C.FERRI.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 3,671,328 | 55,070 |
| 56 | PP2400525065 - XN.C.FOLATE.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Folate | 18,036,936 | 270,555 |
| 57 | PP2400525066 - XN.C.FOLATE.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Folate sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 4,895,104 | 73,427 |
| 58 | PP2400525067 - XN.C.FRUC/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fructosamine sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 1,078,089 | 16,172 |
| 59 | PP2400525068 - XN.C.FSH.2/Chấthiệu chuẩn xét nghiệm FSH | 4,113,912 | 61,709 |
| 60 | PP2400525069 - XN.C.FSH.1/Chấthiệu chuẩn xét nghiệm FSH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 1,212,752 | 18,192 |
| 61 | PP2400525070 - XN.C.GH/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm GH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 3,059,436 | 45,892 |
| 62 | PP2400525071 - XN.C.HBA1C.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1c sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 9,604,188 | 144,063 |
| 63 | PP2400525072 - XN.C.HDL/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL-Cholesterol | 21,898,800 | 328,482 |
| 64 | PP2400525073 - XN.C.HE4/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 12,348,000 | 185,220 |
| 65 | PP2400525074 - XN.C.HOMO/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Homocysteine sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 2,543,124 | 38,147 |
| 66 | PP2400525075 - XN.C.IGA/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IgA, IgG, C3 | 13,057,800 | 195,867 |
| 67 | PP2400525076 - XN.C.IGE/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IgE sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 3,181,816 | 47,728 |
| 68 | PP2400525077 - XN.C.IL-6/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IL-6 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 9,790,208 | 146,854 |
| 69 | PP2400525078 - XN.C.INSULIN.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Insulin | 5,442,156 | 81,633 |
| 70 | PP2400525079 - XN.C.INSULIN.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Insulin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 1,223,776 | 18,357 |
| 71 | PP2400525080 - XN.C.ZINC/Chấthiệu chuẩn xét nghiệm Kẽm | 165,900 | 2,489 |
| 72 | PP2400525081 - XN.C.TBC/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm khả năng kết hợp thyroxinesử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 2,374,124 | 35,612 |
| 73 | PP2400525082 - XN.C.ATHYRO/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng thyroglobulin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 2,205,000 | 33,075 |
| 74 | PP2400525083 - XN.C.KHIMAU/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm khí máu và điện giải | 640,309,230 | 9,604,639 |
| 75 | PP2400525084 - XN.C.LDL/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LDL-Cholesterol | 26,019,000 | 390,285 |
| 76 | PP2400525085 - XN.C.LH.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH | 3,481,800 | 52,227 |
| 77 | PP2400525086 - XN.C.LH.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 1,223,776 | 18,357 |
| 78 | PP2400525087 - XN.C.LIPOA/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Lipoprotein A sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 6,394,080 | 95,912 |
| 79 | PP2400525088 - XN.C.NH3/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NH3/ETH/CO2 sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 6,567,600 | 98,514 |
| 80 | PP2400525089 - XN.C.LIPID/Chấthiệu chuẩn xét nghiệm nhóm lipid sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 3,486,015 | 52,291 |
| 81 | PP2400525090 - XN.C.PROTEIN/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm nhóm protein sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 5,482,520 | 82,238 |
| 82 | PP2400525091 - XN.C. N-MID/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm N-MID Osteocalcin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 1,346,152 | 20,193 |
| 83 | PP2400525092 - XN.C.NSE/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NSE sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 1,835,664 | 27,535 |
| 84 | PP2400525093 - XN.C.P1NPTP/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm P1NP toàn phần sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 5,335,660 | 80,035 |
| 85 | PP2400525094 - XN.C.PAPP-A.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PAPP-A sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 6,300,000 | 94,500 |
| 86 | PP2400525095 - XN.C.PIVKA/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PIVKA-II sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 1,488,376 | 22,326 |
| 87 | PP2400525096 - XN.C.PLGF/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PLGF sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 6,063,752 | 90,957 |
| 88 | PP2400525097 - XN.C.PREA.CERU/Chấthiệu chuẩn xét nghiệm Prealbumin, Ceruloplasmin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 5,340,552 | 80,109 |
| 89 | PP2400525098 - XN.C.PROBNP/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm proBNP sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 3,969,000 | 59,535 |
| 90 | PP2400525099 - XN.C.PCT/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Procalcitonin | 19,368,300 | 290,525 |
| 91 | PP2400525100 - XN.C.PROG.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone | 3,912,941 | 58,695 |
| 92 | PP2400525101 - XN.C.PROG.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 2,447,552 | 36,714 |
| 93 | PP2400525102 - XN.C.PROGRP/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ProGRP sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 13,174,880 | 197,624 |
| 94 | PP2400525103 - XN.C.PROLACTIN/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactinsử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 2,447,552 | 36,714 |
| 95 | PP2400525104 - XN.C.PSATP.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA toàn phần | 2,847,600 | 42,714 |
| 96 | PP2400525105 - XN.C.PSATP.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA toàn phần sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 2,447,552 | 36,714 |
| 97 | PP2400525106 - XN.C.FPSA.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA tự do | 3,906,360 | 58,596 |
| 98 | PP2400525107 - XN.C.FPSA.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA tự do sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 2,447,552 | 36,714 |
| 99 | PP2400525108 - XN.C.PTH.2/Chấthiệu chuẩn xét nghiệm PTH | 6,457,500 | 96,863 |
| 100 | PP2400525109 - XN.C.PTH.1/Chấthiệu chuẩn xét nghiệm PTH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 2,447,552 | 36,714 |
| 101 | PP2400525110 - XN.C.RF.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF | 10,115,700 | 151,736 |
| 102 | PP2400525111 - XN.C.RF.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 12,592,650 | 188,890 |
| 103 | PP2400525112 - XN.C.S100/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm S100 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 3,916,080 | 58,742 |
| 104 | PP2400525113 - XN.C.SALICYLATE/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Salicylate sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 7,336,530 | 110,048 |
| 105 | PP2400525114 - XN.C.SCC/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 4,895,288 | 73,430 |
| 106 | PP2400525115 - XN.C.SFLT1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sFLT-1 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 6,063,752 | 90,957 |
| 107 | PP2400525116 - XN.C.SHBG/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SHBG sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 3,059,440 | 45,892 |
| 108 | PP2400525117 - XN.C.SIROLIMUS/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Sirolimussử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 2,124,972 | 31,875 |
| 109 | PP2400525118 - XN.C.STFR/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sTfR sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 7,353,345 | 110,301 |
| 110 | PP2400525119 - XN.C.T3.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 | 12,341,736 | 185,127 |
| 111 | PP2400525120 - XN.C.T3.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 3,671,328 | 55,070 |
| 112 | PP2400525121 - XN.C.FT3/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 tự do sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 1,223,776 | 18,357 |
| 113 | PP2400525122 - XN.C.T4/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T4 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 1,223,776 | 18,357 |
| 114 | PP2400525123 - XN.C.FT4.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T4 tự do | 9,490,950 | 142,365 |
| 115 | PP2400525124 - XN.C.FT4.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T4 tự do sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 3,671,328 | 55,070 |
| 116 | PP2400525125 - XN.C.TACRO/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tacrolimus sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 4,249,944 | 63,750 |
| 117 | PP2400525126 - XN.C.TESTOS.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone | 3,797,850 | 56,968 |
| 118 | PP2400525127 - XN.C.TESTOS.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 1,223,776 | 18,357 |
| 119 | PP2400525128 - XN.C.THYRO/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm thyroglobulin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 1,282,052 | 19,231 |
| 120 | PP2400525129 - XN.C.TROPOI/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TroponinI | 7,098,000 | 106,470 |
| 121 | PP2400525130 - XN.C.TROPOT/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TroponinT sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 3,307,500 | 49,613 |
| 122 | PP2400525131 - XN.C.TSH.2/Chấthiệu chuẩn xét nghiệm TSH | 7,597,800 | 113,967 |
| 123 | PP2400525132 - XN.C.TSH.1/Chấthiệu chuẩn xét nghiệm TSH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 3,765,456 | 56,482 |
| 124 | PP2400525133 - XN.C.VITB12.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin B12 | 5,695,200 | 85,428 |
| 125 | PP2400525134 - XN.C.VITB12.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin B12 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 1,223,776 | 18,357 |
| 126 | PP2400525135 - XN.C. BCROSS/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm β-CrossLaps sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 2,374,124 | 35,612 |
| 127 | PP2400525136 - XN.C.BHCG.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm β-HCG sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 2,447,552 | 36,714 |
| 128 | PP2400525137 - XN.C.FBHCG/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm β-hCG tự do sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 6,300,000 | 94,500 |
| 129 | PP2400525138 - XN.COCHAT/Cơ chất phát quang | 417,768,000 | 6,266,520 |
| 130 | PP2400525139 - XN.VT.COCMAU/Cốc chứa mẫu sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 3,360,000 | 50,400 |
| 131 | PP2400525140 - XN.VT.CONGPU/Cóng phản ứng sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 53,846,112 | 807,692 |
| 132 | PP2400525141 - XN.VT.CONGMAU/Cuvette đo mẫu | 6,367,200 | 95,508 |
| 133 | PP2400525142 - XN.DCON1100/Đầu côn 1100 μl | 36,288,000 | 544,320 |
| 134 | PP2400525143 - XN.DCON300/Đầu côn 300 μl | 31,046,400 | 465,696 |
| 135 | PP2400525144 - XN.VT.DIADAY/Đĩa đáy phẳng | 147,500,000 | 2,212,500 |
| 136 | PP2400525145 - XN.DD.BDUONG/Dung dịch bảo dưỡng sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501. | 14,724,288 | 220,865 |
| 137 | PP2400525146 - XN.DD.DEMDG/Dung dịch đệm cho các xét nghiệm điện giải | 137,280,000 | 2,059,200 |
| 138 | PP2400525147 - XN.DD.DEMRUA/Dung dịch đệm rửa cho hệ thống máy miễn dịch | 682,080,000 | 10,231,200 |
| 139 | PP2400525148 - XN.DD.HDBM/Dung dịch hoạt động bề mặt sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501. | 52,199,424 | 782,992 |
| 140 | PP2400525149 - XN.DD.KHUNHIEM/Dung dịch khử nhiễm | 5,140,000 | 77,100 |
| 141 | PP2400525150 - XN.DD.KIEMTRA/Dung dịch kiểm tra hệ thống | 1,582,344 | 23,736 |
| 142 | PP2400525151 - XN.DD.LGHBA1C/Dung dịch ly giải hồng cầu HbA1c sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 4,268,496 | 64,028 |
| 143 | PP2400525152 - XN.DD.NACL/Dung dịch NaCl sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 1,918,800 | 28,782 |
| 144 | PP2400525153 - XN.DD.PLESTRA/Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Estradiol | 2,062,200 | 30,933 |
| 145 | PP2400525154 - XN.DD.PLCHT.MD/Dung dịch pha loãng mẫu chứa đệm huyết thanh sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 6,314,624 | 94,720 |
| 146 | PP2400525155 - XN.DD.PLCP.MD/Dung dịch pha loãng mẫu chứa protein sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 32,552,320 | 488,285 |
| 147 | PP2400525156 - XN.DD.PLOANGDG/Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm điện giải sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 917,440,000 | 13,761,600 |
| 148 | PP2400525157 - XN.DD.PDIENHOA/Dung dịch phát tín hiệu điện hóa sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 575,664,000 | 8,634,960 |
| 149 | PP2400525158 - XN.DD.RBAZO.MD/Dung dịch rửa bazơ cho hệ thống máy miễn dịch | 3,164,000 | 47,460 |
| 150 | PP2400525159 - XN.DD.RACPU.SH/Dungdịch rửa cóng phản ứng có tính acid sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 10,033,200 | 150,498 |
| 151 | PP2400525160 - XN.DD.RCONG/Dung dịch rửa cóng phản ứng sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 202,800 | 3,042 |
| 152 | PP2400525161 - XN.DD.RCONGBAZO/Dung dịch rửa cóng phản ứng tính kiềm sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 222,240,000 | 3,333,600 |
| 153 | PP2400525162 - XN.DD.RDIENC.MD/Dung dịch rửa điện cực sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch | 650,628,000 | 9,759,420 |
| 154 | PP2400525163 - XN.DD.RDIENC.SH/Dung dịch rửa điện cực xét nghiệm điện giải sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 9,783,000 | 146,745 |
| 155 | PP2400525164 - XN.DD.RUAHT/Dung dịch rửa hệ thống | 174,960,000 | 2,624,400 |
| 156 | PP2400525165 - XN.DD.R.KIMDEM/Dung dịch rửa kim hút mẫu chứa đệm sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 2,609,568 | 39,144 |
| 157 | PP2400525166 - XN.DD.R.KIMBAZ/Dung dịch rửa kim hút mẫu chứa kiềm sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 6,253,056 | 93,796 |
| 158 | PP2400525167 - XN.DD.RKTT.MD/Dung dịch rửa kim hút thuốc thử sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 4,949,280 | 74,240 |
| 159 | PP2400525168 - XN.DD.KTTCPU.SH/Dung dịch rửa kim hút thuốc thử, cóng phản ứng tính acid sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 1,622,400 | 24,336 |
| 160 | PP2400525169 - XN.DD.RTTCPU.SH/Dung dịch rửa kim hút thuốc thử, cóng phản ứng tính kiềm sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 24,338,160 | 365,073 |
| 161 | PP2400525170 - XN.DD.RKHIMAU/Dung dịch rửa máy khí máu điện giải | 640,292,400 | 9,604,386 |
| 162 | PP2400525171 - XN.DD.RACID/Dung dịch rửa tính acid cho hệ thống máy miễn dịch | 5,669,600 | 85,044 |
| 163 | PP2400525172 - XN.DD.RBAZO.SH/Dungdịch rửa tính kiềm | 6,048,000 | 90,720 |
| 164 | PP2400525173 - XN.DD.REFDG.2/Dung dịch tham chiếu xét nghiệm điện giải | 31,368,000 | 470,520 |
| 165 | PP2400525174 - XN.DD.REFDG.1/Dung dịch tham chiếu xét nghiệm điện giải sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 207,500,000 | 3,112,500 |
| 166 | PP2400525175 - XN.HC.XULYMAU/Dung dịch tiền xử lý mẫu xét nghiệm cyclosporine, tacrolimus, sirolimussử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 5,799,750 | 86,997 |
| 167 | PP2400525176 - XN.DD.RUANHIEU/Dung dịch tránh nhiễu sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 302,022,000 | 4,530,330 |
| 168 | PP2400525177 - XN.VT.GIAYSS/Giấy lấy mẫu xét nghiệm sàng lọc sơ sinh | 11,175,000 | 167,625 |
| 169 | PP2400525178 - XN.VT.GIENPU/Giếng phản ứng | 474,750,000 | 7,121,250 |
| 170 | PP2400525179 - XN.VT.KCONGCON/Khay chứa cóng phản ứng và đầu côn sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 549,037,440 | 8,235,562 |
| 171 | PP2400525180 - XN.KIMCM.28G/Kim chích máu | 5,960,000 | 89,400 |
| 172 | PP2400525181 - XN.VT.NAPLOC/Nắp lọc cục máu đông | 18,192,500 | 272,888 |
| 173 | PP2400525182 - XN.ON.HEPA/Ống chứa máu kháng đông Heparin | 650,000,000 | 9,750,000 |
| 174 | PP2400525183 - XN.VT.CUP/Ống đựng mẫu | 8,055,000 | 120,825 |
| 175 | PP2400525184 - XN.VT.ONGLYTAM/Ống ly tâm 1,5ml | 2,400,000 | 36,000 |
| 176 | PP2400525185 - XN.ON.SERUM/Ống nghiệm chân không Serum | 3,996,000 | 59,940 |
| 177 | PP2400525186 - XN.ON. NAF/Ống nghiệm chống tiêu đường | 2,080,800 | 31,212 |
| 178 | PP2400525187 - XN.VT.ONG10ML/Ống nghiệm nhựa có nắp 10ml | 82,000,000 | 1,230,000 |
| 179 | PP2400525188 - XN.HC.NTIEU/Que thử xét nghiệm các thông số nước tiểu | 147,000,000 | 2,205,000 |
| 180 | PP2400525189 - XN.HC.NTIEUTD/Que thử xét nghiệm các thông số nước tiểu sử dụng trên máy xét nghiệm nước tiểu tự động | 537,667,200 | 8,065,008 |
| 181 | PP2400525190 - XN.TN.AMPHE/Test phát hiện Amphetamin | 6,930,000 | 103,950 |
| 182 | PP2400525191 - XN.TN.HER/MOR/Test phát hiện Heroin/Morphin | 21,000,000 | 315,000 |
| 183 | PP2400525192 - XN.TN.THC/Test phát hiện Marijuana (THC) | 6,930,000 | 103,950 |
| 184 | PP2400525193 - XN.HC. METAMPH/Test phát hiện Methamphetamin | 8,085,000 | 121,275 |
| 185 | PP2400525194 - XN.TN. MOR/Test phát hiện Morphin | 9,100,000 | 136,500 |
| 186 | PP2400525195 - XN.TN.4TP/Test phát hiện Morphin,Amphetamin, Methamphetamin, Marijuana (THC) | 15,750,000 | 236,250 |
| 187 | PP2400525196 - XN.HC.AGIGG/Thuốc thử xét nghiệm Anti-beta-2-Glycoprotein I IgG | 36,036,096 | 540,542 |
| 188 | PP2400525197 - XN.HC.A-THYRO/Thuốc thử xét nghiệm Anti-thyroglobulin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 16,153,800 | 242,307 |
| 189 | PP2400525198 - XN.HC.LPA/Thuốc thử xét nghiệm Lipoprotein A sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 31,469,250 | 472,039 |
| 190 | PP2400525199 - XN.HC. 17-OHP/Thuốc thử xét nghiệm 17-OHP sàng lọc sơ sinh | 33,000,192 | 495,003 |
| 191 | PP2400525200 - XN.HC.VITD.2/Thuốc thử xét nghiệm 25(OH) vitamin D | 493,701,000 | 7,405,515 |
| 192 | PP2400525201 - XN.HC.VITD.1/Thuốc thử xét nghiệm 25(OH) Vitamin D sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 103,005,000 | 1,545,075 |
| 193 | PP2400525202 - XN.HC.AURIC.2/Thuốc thử xét nghiệm Acid Uric | 74,109,600 | 1,111,644 |
| 194 | PP2400525203 - XN.HC.AURIC.1/Thuốc thử xét nghiệm Acid Uric sử dụng máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 58,172,400 | 872,586 |
| 195 | PP2400525204 - XN.HC.VALP/Thuốc thử xét nghiệm Acid valproic sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 8,857,800 | 132,867 |
| 196 | PP2400525205 - XN.HC.ACTH/Thuốc thử xét nghiệm ACTH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 269,843,000 | 4,047,645 |
| 197 | PP2400525206 - XN.HC.ACETA/Thuốc thử xét nghiệm Aetaminophen sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 23,251,500 | 348,773 |
| 198 | PP2400525207 - XN.HC.AFP.2/Thuốc thử xét nghiệm AFP | 99,666,000 | 1,494,990 |
| 199 | PP2400525208 - XN.HC.AFP.1/Thuốc thử xét nghiệm AFP sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 535,275,000 | 8,029,125 |
| 200 | PP2400525209 - XN.HC.ALBUMIN.2/Thuốc thử xét nghiệm Albumin | 22,480,000 | 337,200 |
| 201 | PP2400525210 - XN.HC.ALBUMIN.1/Thuốc thử xét nghiệm Albuminsử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 40,725,000 | 610,875 |
| 202 | PP2400525211 - XN.HC.ALBU.U.2/Thuốc thử xét nghiệm Albumintrong nước tiểu, dịch não tủy | 15,900,024 | 238,501 |
| 203 | PP2400525212 - XN.HC.ALBU.U.1/Thuốc thử xét nghiệm Albumintrong nước tiểu, dịch não tủy sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 44,019,000 | 660,285 |
| 204 | PP2400525213 - XN.HC.ALP.2/Thuốc thử xét nghiệm Alkaline phosphatase | 3,724,800 | 55,872 |
| 205 | PP2400525214 - XN.HC.ALP.1/Thuốc thử xét nghiệm Alkaline phosphatase sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501. | 2,858,900 | 42,884 |
| 206 | PP2400525215 - XN.HC.ALT.2/Thuốc thử xét nghiệm ALT | 283,650,000 | 4,254,750 |
| 207 | PP2400525216 - XN.HC.ALT.1/Thuốc thử xét nghiệm ALT sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 488,340,000 | 7,325,100 |
| 208 | PP2400525217 - XN.HC.AMH.2/Thuốc thử xét nghiệm AMH | 172,499,500 | 2,587,493 |
| 209 | PP2400525218 - XN.HC.AMH.1/Thuốc thử xét nghiệm AMH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 375,167,000 | 5,627,505 |
| 210 | PP2400525219 - XN.HC.AMIKACIN/Thuốc thử xét nghiệm Amikacinsử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 22,191,200 | 332,868 |
| 211 | PP2400525220 - XN.HC.AMYLASE.2/Thuốc thử xét nghiệm Amylase | 94,371,200 | 1,415,568 |
| 212 | PP2400525221 - XN.HC.AMYLASE.1/Thuốc thử xét nghiệm Amylasesử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 52,404,000 | 786,060 |
| 213 | PP2400525222 - XN.HC.ACCP/Thuốc thử xét nghiệm Anti CCP sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 88,111,800 | 1,321,677 |
| 214 | PP2400525223 - XN.HC.AGIGM/Thuốc thử xét nghiệm Anti-beta-2-Glycoprotein I IgM | 36,036,096 | 540,542 |
| 215 | PP2400525224 - XN.HC.ACARIGG/Thuốcthử xét nghiệm Anti-Cardiolipin IgG | 36,036,096 | 540,542 |
| 216 | PP2400525225 - XN.HC.ACARIGM/Thuốcthử xét nghiệm Anti-Cardiolipin IgM | 36,036,096 | 540,542 |
| 217 | PP2400525226 - XN.HC.ALKM-1/Thuốc thử xét nghiệm Anti-LKM-1 | 37,884,672 | 568,271 |
| 218 | PP2400525227 - XN.HC.APHOP.IGG/Thuốc thử xét nghiệm Anti-Phospholipid IgG | 37,884,096 | 568,262 |
| 219 | PP2400525228 - XN.HC.APHOP.IGM/Thuốc thử xét nghiệm Anti-Phospholipid IgM | 37,884,096 | 568,262 |
| 220 | PP2400525229 - XN.HC.A-TPO/Thuốc thử xét nghiệm Anti-TPO sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 32,307,600 | 484,614 |
| 221 | PP2400525230 - XN.HC.A-TSHR/Thuốc thử xét nghiệm Anti-TSHR sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 165,375,000 | 2,480,625 |
| 222 | PP2400525231 - XN.HC.APOA-1/Thuốc thử xét nghiệm Apolipoprotein A-1 sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 16,007,000 | 240,105 |
| 223 | PP2400525232 - XN.HC.APOB/Thuốc thử xét nghiệm Apolipoprotein B sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 8,003,500 | 120,053 |
| 224 | PP2400525233 - XN.HC.AST.2/Thuốc thử xét nghiệm AST | 271,870,000 | 4,078,050 |
| 225 | PP2400525234 - XN.HC.AST.1/Thuốc thử xét nghiệm AST sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 488,340,000 | 7,325,100 |
| 226 | PP2400525235 - XN.HC.B2MG/Thuốc thử xét nghiệm Beta 2 Microglobulin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 43,101,240 | 646,519 |
| 227 | PP2400525236 - XN.HC.BILT.2/Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintoàn phần | 71,960,000 | 1,079,400 |
| 228 | PP2400525237 - XN.HC.BILT.1/Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintoàn phần sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 68,544,000 | 1,028,160 |
| 229 | PP2400525238 - XN.HC.BILD.2/Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintrực tiếp | 50,252,800 | 753,792 |
| 230 | PP2400525239 - XN.HC.BILD.1/Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintrực tiếp sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 62,016,000 | 930,240 |
| 231 | PP2400525240 - XN.HC.BIOTIN/Thuốc thử xét nghiệm Biotinidase sàng lọc sơ sinh | 50,299,200 | 754,488 |
| 232 | PP2400525241 - XN.HC.BNP/Thuốc thử xét nghiệm BNP | 562,948,000 | 8,444,220 |
| 233 | PP2400525242 - XN.HC.C3.2/Thuốc thử xét nghiệm C3 | 20,078,400 | 301,176 |
| 234 | PP2400525243 - XN.HC.C3.1/Thuốc thử xét nghiệm C3 sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 35,215,200 | 528,228 |
| 235 | PP2400525244 - XN.HC.C4.2/Thuốc thử xét nghiệm C4 | 20,078,400 | 301,176 |
| 236 | PP2400525245 - XN.HC.C4.1/Thuốc thử xét nghiệm C4 sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 35,215,200 | 528,228 |
| 237 | PP2400525246 - XN.HC.CA125.2/Thuốc thử xét nghiệm CA 125 | 147,504,000 | 2,212,560 |
| 238 | PP2400525247 - XN.HC.CA125.1/Thuốc thử xét nghiệm CA 125 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 61,678,400 | 925,176 |
| 239 | PP2400525248 - XN.HC.CA 153.2/Thuốc thử xét nghiệm CA 15-3 | 148,764,800 | 2,231,472 |
| 240 | PP2400525249 - XN.HC.CA 153.1/Thuốc thử xét nghiệm CA 15-3 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 53,968,600 | 809,529 |
| 241 | PP2400525250 - XN.HC.CA199.2/Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9 | 65,084,600 | 976,269 |
| 242 | PP2400525251 - XN.HC.CA199.1/Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 300,682,200 | 4,510,233 |
| 243 | PP2400525252 - XN.HC.CA 72-4/Thuốc thử xét nghiệm CA 72-4 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 185,035,200 | 2,775,528 |
| 244 | PP2400525253 - XN.HC.LAMNDA/Thuốcthử xét nghiệm các globulin miễn dịch liên kết và tự do của các loại chuỗi nhẹ lambda sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 32,264,800 | 483,972 |
| 245 | PP2400525254 - XN.HC.KAPPA/Thuốc thử xét nghiệm các globulin miễn dịch liên kết và tự do của các loại chuỗi nhẹ kappa sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 32,264,800 | 483,972 |
| 246 | PP2400525255 - XN.HC.CALCITO/Thuốcthử xét nghiệm Calcitonin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 19,034,600 | 285,519 |
| 247 | PP2400525256 - XN.HC.CANXI.2/Thuốc thử xét nghiệm Canxi | 22,198,000 | 332,970 |
| 248 | PP2400525257 - XN.HC.CANXI.1/Thuốc thử xét nghiệm Canxi sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 75,924,000 | 1,138,860 |
| 249 | PP2400525258 - XN.HC.CARBA/Thuốc thử xét nghiệm Carbamazepine sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 55,361,000 | 830,415 |
| 250 | PP2400525259 - XN.HC.CEA.2/Thuốc thử xét nghiệm CEA | 20,881,500 | 313,223 |
| 251 | PP2400525260 - XN.HC.CEA.1/Thuốc thử xét nghiệm CEA sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 198,252,000 | 2,973,780 |
| 252 | PP2400525261 - XN.HC.CERU/Thuốc thử xét nghiệm Ceruloplasmin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 8,003,400 | 120,051 |
| 253 | PP2400525262 - XN.HC.CHOL.2/Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol | 45,666,720 | 685,001 |
| 254 | PP2400525263 - XN.HC.CHOL.1/Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 109,075,200 | 1,636,128 |
| 255 | PP2400525264 - XN.HC.CHOLINE/Thuốc thử xét nghiệm Cholinesterase sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 7,622,400 | 114,336 |
| 256 | PP2400525265 - XN.HC.CORTI.2/Thuốc thử xét nghiệm Cortisol | 259,423,400 | 3,891,351 |
| 257 | PP2400525266 - XN.HC.CORTI.1/Thuốc thử xét nghiệm Cortisol sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 475,800,000 | 7,137,000 |
| 258 | PP2400525267 - XN.HC.C-PEPTIDE/Thuốc thử xét nghiệm C-peptide sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 140,979,200 | 2,114,688 |
| 259 | PP2400525268 - XN.HC.CK.2/Thuốc thử xét nghiệm Creatine kinase | 168,391,800 | 2,525,877 |
| 260 | PP2400525269 - XN.HC.CK-MB.2/Thuốc thử xét nghiệm Creatine kinase MB | 176,117,760 | 2,641,767 |
| 261 | PP2400525270 - XN.HC.CK-MB.1/Thuốc thử xét nghiệm Creatine kinase MB sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 217,350,000 | 3,260,250 |
| 262 | PP2400525271 - XN.HC.CK.1/Thuốc thử xét nghiệm Creatine kinase sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 115,500,000 | 1,732,500 |
| 263 | PP2400525272 - XN.HC.CREA.2/Thuốc thử xét nghiệm Creatinin | 152,746,000 | 2,291,190 |
| 264 | PP2400525273 - XN.HC.CREA.1/Thuốc thử xét nghiệm Creatininsử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 548,820,000 | 8,232,300 |
| 265 | PP2400525274 - XN.HC.CRP.2/Thuốc thử xét nghiệm CRP | 93,060,000 | 1,395,900 |
| 266 | PP2400525275 - XN.HC.CRP.1/Thuốc thử xét nghiệm CRP sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 330,000,000 | 4,950,000 |
| 267 | PP2400525276 - XN.HC.CRPHS/Thuốc thử xét nghiệm CRPhs sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 24,010,200 | 360,153 |
| 268 | PP2400525277 - XN.HC.CYCLO/Thuốc thử xét nghiệm Cyclosporine sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 74,119,500 | 1,111,793 |
| 269 | PP2400525278 - XN.HC.CYFRA21-1/Thuốc thử xét nghiệm CYFRA 21-1 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 171,329,200 | 2,569,938 |
| 270 | PP2400525279 - XN.HC.CYSC/Thuốc thử xét nghiệm Cystatin C sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 11,655,000 | 174,825 |
| 271 | PP2400525280 - XN.HC.DHEA/Thuốc thử xét nghiệm DHEA-Ssử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 4,405,600 | 66,084 |
| 272 | PP2400525281 - XN.HC.DIGO/Thuốc thử xét nghiệm Digoxin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 23,251,500 | 348,773 |
| 273 | PP2400525282 - XN.HC.ESTRA.2/Thuốc thử xét nghiệm Estradiol | 41,265,000 | 618,975 |
| 274 | PP2400525283 - XN.HC.ESTRA.1/Thuốc thử xét nghiệm Estradiolsử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 35,685,000 | 535,275 |
| 275 | PP2400525284 - XN.HC.ESTRIOL/Thuốc thử xét nghiệm Estriol tự do | 3,797,900 | 56,969 |
| 276 | PP2400525285 - XN.HC.ETHANOL/Thuốc thử xét nghiệm ethanol sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 134,919,750 | 2,023,797 |
| 277 | PP2400525286 - XN.HC.EVEROLI/Thuốc thử xét nghiệm Everolimus sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 29,492,900 | 442,394 |
| 278 | PP2400525287 - XN.HC.FERRI.2/Thuốc thử xét nghiệm Ferritin | 37,989,000 | 569,835 |
| 279 | PP2400525288 - XN.HC.FERRI.1/Thuốc thử xét nghiệm Ferritin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 343,636,800 | 5,154,552 |
| 280 | PP2400525289 - XN.HC.FOLATE.2/Thuốc thử xét nghiệm Folate | 104,454,000 | 1,566,810 |
| 281 | PP2400525290 - XN.HC.FOLATE.1/Thuốc thử xét nghiệm Folate sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 39,650,400 | 594,756 |
| 282 | PP2400525291 - XN.HC.FRUC/Thuốc thử xét nghiệm Fructosamine sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 28,578,000 | 428,670 |
| 283 | PP2400525292 - XN.HC.FSH.2/Thuốc thử xét nghiệm FSH | 18,989,500 | 284,843 |
| 284 | PP2400525293 - XN.HC.FSH.1/Thuốc thử xét nghiệm FSH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 23,790,000 | 356,850 |
| 285 | PP2400525294 - XN.HC.FT4.2/Thuốc thử xét nghiệm FT4 | 253,260,000 | 3,798,900 |
| 286 | PP2400525295 - XN.HC.G6PD/Thuốc thử xét nghiệm G6PD | 15,155,976 | 227,340 |
| 287 | PP2400525296 - XN.HC.G6PDSS/Thuốc thử xét nghiệm G6PD sàng lọc sơ sinh | 85,680,000 | 1,285,200 |
| 288 | PP2400525297 - XN.HC.GALACTOSE/Thuốc thử xét nghiệm Galactosesàng lọc sơ sinh | 30,700,224 | 460,504 |
| 289 | PP2400525298 - XN.HC.GENT/Thuốc thử xét nghiệm Gentamicin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 20,916,000 | 313,740 |
| 290 | PP2400525299 - XN.HC.GGT.2/Thuốc thử xét nghiệm GGT | 31,312,000 | 469,680 |
| 291 | PP2400525300 - XN.HC.GGT.1/Thuốc thử xét nghiệm GGT sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 49,742,000 | 746,130 |
| 292 | PP2400525301 - XN.HC.GH/Thuốc thử xét nghiệm GH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 46,258,800 | 693,882 |
| 293 | PP2400525302 - XN.HC.GLUC.2/Thuốc thử xét nghiệm Glucose | 132,580,000 | 1,988,700 |
| 294 | PP2400525303 - XN.HC.GLUC.1/Thuốc thử xét nghiệm Glucose sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 251,712,000 | 3,775,680 |
| 295 | PP2400525304 - XN.HC.HAPT/Thuốc thử xét nghiệm Haptoglobin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa | 20,326,400 | 304,896 |
| 296 | PP2400525305 - XN.HC.HBSAG/Thuốc thử xét nghiệm HBsAg sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 413,767,800 | 6,206,517 |
| 297 | PP2400525306 - XN.HC.HDL-C.2/Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol | 92,204,000 | 1,383,060 |
| 298 | PP2400525307 - XN.HC.HDL-C.1/Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 320,134,500 | 4,802,018 |
| 299 | PP2400525308 - XN.HC.HE4/Thuốc thử xét nghiệm HE4 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 123,480,000 | 1,852,200 |
| 300 | PP2400525309 - XN.HC.HBA1C.1/Thuốc thử xét nghiệm hemoglobin và hemoglobin A1c sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 96,040,800 | 1,440,612 |
| 301 | PP2400525310 - XN.HC.IGA.2/Thuốc thử xét nghiệm IgA | 38,812,800 | 582,192 |
| 302 | PP2400525311 - XN.HC.IGA.1/Thuốc thử xét nghiệm IgA sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 40,022,400 | 600,336 |
| 303 | PP2400525312 - XN.HC.IGE.HH/Thuốc thử xét nghiệm IgE đặc hiệu dị nguyên hô hấp | 107,520,000 | 1,612,800 |
| 304 | PP2400525313 - XN.HC.IGE.TA/Thuốc thử xét nghiệm IgE đặc hiệu dị nguyên thức ăn | 107,520,000 | 1,612,800 |
| 305 | PP2400525314 - XN.HC.IGE.TAHH/Thuốc thử xét nghiệm IgE đặc hiệu dị nguyên thức ăn và hô hấp | 192,000,000 | 2,880,000 |
| 306 | PP2400525315 - XN.HC.IGE/Thuốc thử xét nghiệm IgE sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 323,076,600 | 4,846,149 |
| 307 | PP2400525316 - XN.HC.IGG.2/Thuốc thử xét nghiệm IgG | 26,390,400 | 395,856 |
| 308 | PP2400525317 - XN.HC.IGG.1/Thuốc thử xét nghiệm IgG sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 40,022,400 | 600,336 |
| 309 | PP2400525318 - XN.HC.IGM.2/Thuốc thử xét nghiệm IgM | 39,004,800 | 585,072 |
| 310 | PP2400525319 - XN.HC.IGM.1/Thuốc thử xét nghiệm IgM sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 40,022,400 | 600,336 |
| 311 | PP2400525320 - XN.HC.IL-6/Thuốc thử xét nghiệm IL- 6 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 58,741,200 | 881,118 |
| 312 | PP2400525321 - XN.HC.INSULIN.2/Thuốc thử xét nghiệm Insulin | 17,720,000 | 265,800 |
| 313 | PP2400525322 - XN.HC.INSULIN.1/Thuốc thử xét nghiệm Insulin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 17,622,400 | 264,336 |
| 314 | PP2400525323 - XN.HC.IRT/Thuốc thử xét nghiệm IRT sàng lọc sơ sinh | 42,800,256 | 642,004 |
| 315 | PP2400525324 - XN.HC.ZINC/Thuốc thử xét nghiệm Kẽm | 8,433,372 | 126,501 |
| 316 | PP2400525325 - XN.HC.TBC/Thuốc thử xét nghiệm khả năng kết hợp thyroxinesử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 4,405,600 | 66,084 |
| 317 | PP2400525326 - XN.HC.AMA-M2/Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng kháng nguyên M2 | 36,038,016 | 540,571 |
| 318 | PP2400525327 - XN.HC.LACT.2/Thuốc thử xét nghiệm Lactat | 246,804,480 | 3,702,068 |
| 319 | PP2400525328 - XN.HC.LACT.1/Thuốc thử xét nghiệm Lactat sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 190,560,000 | 2,858,400 |
| 320 | PP2400525329 - XN.HC.LDH.2/Thuốc thử xét nghiệm Lactate dehydrogenase | 7,952,000 | 119,280 |
| 321 | PP2400525330 - XN.HC.LDH.1/Thuốc thử xét nghiệm Lactate dehydrogenase sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 2,305,200 | 34,578 |
| 322 | PP2400525331 - XN.HC.LDL-C.2/Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol | 238,448,800 | 3,576,732 |
| 323 | PP2400525332 - XN.HC.LDL-C.1/Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol sử dụng máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 697,543,200 | 10,463,148 |
| 324 | PP2400525333 - XN.HC.LH.2/Thuốc thử xét nghiệm LH | 15,191,600 | 227,874 |
| 325 | PP2400525334 - XN.HC.LH.1/Thuốc thử xét nghiệm LH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 47,580,000 | 713,700 |
| 326 | PP2400525335 - XN.HC.HOMO/Thuốc thử xét nghiệm Homocystein, sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 11,025,000 | 165,375 |
| 327 | PP2400525336 - XN.HC.LIPASE/Thuốc thử xét nghiệm Lipase sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 15,244,800 | 228,672 |
| 328 | PP2400525337 - XN.HC.MG/Thuốc thử xét nghiệm Magie sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 3,486,000 | 52,290 |
| 329 | PP2400525338 - XN.HC.MYO/Thuốc thử xét nghiệm Myoglobin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch | 4,802,100 | 72,032 |
| 330 | PP2400525339 - XN.HC.NH3/Thuốc thử xét nghiệm NH3 sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 36,588,000 | 548,820 |
| 331 | PP2400525340 - XN.HC.N-MID/Thuốc thử xét nghiệm N-MID Osteocalcin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 5,507,000 | 82,605 |
| 332 | PP2400525341 - XN.HC.NSE/Thuốc thử xét nghiệm NSE sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 46,258,800 | 693,882 |
| 333 | PP2400525342 - XN.HC.P1NPTP/Thuốc thử xét nghiệm P1NP toàn phần sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 36,015,700 | 540,236 |
| 334 | PP2400525343 - XN.HC.PAPP-A/Thuốc thử xét nghiệm PAPP-A sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 8,400,000 | 126,000 |
| 335 | PP2400525344 - XN.HC.PEPI/Thuốc thử xét nghiệm Pepsinogen I | 21,060,770 | 315,912 |
| 336 | PP2400525345 - XN.HC.PEPII/Thuốc thử xét nghiệm Pepsinogen II | 21,060,770 | 315,912 |
| 337 | PP2400525346 - XN.HC.PHENOL/Thuốc thử xét nghiệm Phenobarbital sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 8,857,800 | 132,867 |
| 338 | PP2400525347 - XN.HC.PHENY/Thuốc thử xét nghiệm Phenylalanin sàng lọc sơ sinh | 46,050,336 | 690,756 |
| 339 | PP2400525348 - XN.HC.PHENYL/Thuốc thử xét nghiệm Phenytoin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 4,428,900 | 66,434 |
| 340 | PP2400525349 - XN.HC.PHOSPHO/Thuốcthử xét nghiệm Phospho sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 3,810,000 | 57,150 |
| 341 | PP2400525350 - XN.HC.PIVKA/Thuốc thử xét nghiệm PIVKA-II sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 224,910,000 | 3,373,650 |
| 342 | PP2400525351 - XN.HC.PLGF/Thuốc thử xét nghiệm PlGF sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 42,446,300 | 636,695 |
| 343 | PP2400525352 - XN.HC.PREALBU/Thuốcthử xét nghiệm prealbumin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 40,017,600 | 600,264 |
| 344 | PP2400525353 - XN.HC.PROBNP/Thuốc thử xét nghiệm proBNP sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 9,515,016,000 | 142,725,240 |
| 345 | PP2400525354 - XN.HC.PROCAI/Thuốc thử xét nghiệm Procainamide sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 6,730,800 | 100,962 |
| 346 | PP2400525355 - XN.HC.PCT.2/Thuốc thử xét nghiệm Procalcitonin | 2,089,332,000 | 31,339,980 |
| 347 | PP2400525356 - XN.HC.PCT.1/Thuốc thử xét nghiệm Procalcitonin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 2,349,648,000 | 35,244,720 |
| 348 | PP2400525357 - XN.HC.PROG.2/Thuốc thử xét nghiệm Progesterone | 22,787,400 | 341,811 |
| 349 | PP2400525358 - XN.HC.PROG.1/Thuốc thử xét nghiệm Progesterone sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 47,580,000 | 713,700 |
| 350 | PP2400525359 - XN.HC.PROGRP/Thuốc thử xét nghiệm ProGRP sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 102,627,200 | 1,539,408 |
| 351 | PP2400525360 - XN.HC.PROLACTIN/Thuốc thử xét nghiệm Prolactinsử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 71,370,000 | 1,070,550 |
| 352 | PP2400525361 - XN.HC.PROTP.2/Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần | 4,422,000 | 66,330 |
| 353 | PP2400525362 - XN.HC.PROTP.1/Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 31,464,000 | 471,960 |
| 354 | PP2400525363 - XN.HC.PROU.2/Thuốc thử xét nghiệm Protein trong nước tiểu, dịch não tủy | 143,858,250 | 2,157,874 |
| 355 | PP2400525364 - XN.HC.PROU.1/Thuốc thử xét nghiệm Protein trong nước tiểu, dịch não tủy sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 5,783,050 | 86,746 |
| 356 | PP2400525365 - XN.HC.PSATP.2/Thuốc thử xét nghiệm PSA toàn phần | 45,570,400 | 683,556 |
| 357 | PP2400525366 - XN.HC.PSATP.1/Thuốc thử xét nghiệm PSA toàn phần sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 220,280,400 | 3,304,206 |
| 358 | PP2400525367 - XN.HC.FPSA.2/Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do | 61,416,600 | 921,249 |
| 359 | PP2400525368 - XN.HC.FPSA.1/Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 146,853,600 | 2,202,804 |
| 360 | PP2400525369 - XN.HC.PTH.2/Thuốc thử xét nghiệm PTH | 24,214,200 | 363,213 |
| 361 | PP2400525370 - XN.HC.PTH.1/Thuốc thử xét nghiệm PTH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 66,084,000 | 991,260 |
| 362 | PP2400525371 - XN.HC.RF.2/Thuốc thử xét nghiệm RF | 45,780,000 | 686,700 |
| 363 | PP2400525372 - XN.HC.RF.1/Thuốc thử xét nghiệm RF sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 96,042,000 | 1,440,630 |
| 364 | PP2400525373 - XN.HC.S100/Thuốc thử xét nghiệm S100 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 39,160,800 | 587,412 |
| 365 | PP2400525374 - XN.HC.SALICY/Thuốc thử xét nghiệm Salicylate sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 23,251,500 | 348,773 |
| 366 | PP2400525375 - XN.HC.FE.2/Thuốc thử xét nghiệm Sắt | 13,414,800 | 201,222 |
| 367 | PP2400525376 - XN.HC.FE.1/Thuốc thử xét nghiệm Sắt sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 56,019,600 | 840,294 |
| 368 | PP2400525377 - XN.HC.SCC/Thuốc thử xét nghiệm SCC sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 20,083,200 | 301,248 |
| 369 | PP2400525378 - XN.HC.SFLT1/Thuốc thử xét nghiệm sFLT1 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 42,446,300 | 636,695 |
| 370 | PP2400525379 - XN.HC.SHBG/Thuốc thử xét nghiệm SHBG sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 46,258,800 | 693,882 |
| 371 | PP2400525380 - XN.HC.SIROLIMUS/Thuốc thử xét nghiệm Sirolimussử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 29,492,900 | 442,394 |
| 372 | PP2400525381 - XN.HC.STFR/Thuốc thử xét nghiệm sTfR sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 19,844,000 | 297,660 |
| 373 | PP2400525382 - XN.HC.T3.2/Thuốc thử xét nghiệm T3 | 189,822,000 | 2,847,330 |
| 374 | PP2400525383 - XN.HC.T3.1/Thuốc thử xét nghiệm T3 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 201,922,500 | 3,028,838 |
| 375 | PP2400525384 - XN.HC.FT3/Thuốc thử xét nghiệm T3 tự do sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 8,076,900 | 121,154 |
| 376 | PP2400525385 - XN.HC.T4/Thuốc thử xét nghiệm T4 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 8,076,900 | 121,154 |
| 377 | PP2400525386 - XN.HC.FT4.1/Thuốc thử xét nghiệm T4 tự do sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 339,228,000 | 5,088,420 |
| 378 | PP2400525387 - XN.HC.TACRO/Thuốc thử xét nghiệm Tacrolimus sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 176,957,400 | 2,654,361 |
| 379 | PP2400525388 - HC.TESTOS.2/Thuốc thử xét nghiệm Testosterone | 13,290,000 | 199,350 |
| 380 | PP2400525389 - HC.TESTOS.1/Thuốc thử xét nghiệm Testosterone sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 11,895,000 | 178,425 |
| 381 | PP2400525390 - XN.HC.THEO/Thuốc thử xét nghiệm Theophylline sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 4,428,900 | 66,434 |
| 382 | PP2400525391 - XN.HC.THYRO/Thuốc thử xét nghiệm thyroglobulin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 28,551,900 | 428,279 |
| 383 | PP2400525392 - XN.HC.TOBR/Thuốc thử xét nghiệm Tobramycin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa | 4,827,500 | 72,413 |
| 384 | PP2400525393 - XN.HC.TRANSFE/Thuốc thử xét nghiệm Transferrin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 30,013,500 | 450,203 |
| 385 | PP2400525394 - XN.HC.TRIGL.2/Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid | 127,380,000 | 1,910,700 |
| 386 | PP2400525395 - XN.HC.TRIGL.1/Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid sử dụng máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 138,960,000 | 2,084,400 |
| 387 | PP2400525396 - XN.HC.TROPOI/Thuốc thử xét nghiệm TroponinI | 546,000,000 | 8,190,000 |
| 388 | PP2400525397 - XN.HC.TROPOT/Thuốc thử xét nghiệm TroponinT sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 3,141,600,000 | 47,124,000 |
| 389 | PP2400525398 - XN.HC.TSH.2/Thuốc thử xét nghiệm TSH | 253,210,000 | 3,798,150 |
| 390 | PP2400525399 - XN.HC.TSH.1/Thuốc thử xét nghiệm TSH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 323,076,000 | 4,846,140 |
| 391 | PP2400525400 - XN.HC.TSHSS/Thuốc thử xét nghiệm TSH sàng lọc sơ sinh | 28,350,144 | 425,253 |
| 392 | PP2400525401 - XN.HC.UIBC/Thuốc thử xét nghiệm UBIC sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 1,130,600 | 16,959 |
| 393 | PP2400525402 - XN.HC.URE.2/Thuốc thử xét nghiệm Ure | 37,560,000 | 563,400 |
| 394 | PP2400525403 - XN.HC.URE.1/Thuốc thử xét nghiệm Ure sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 73,176,000 | 1,097,640 |
| 395 | PP2400525404 - XN.HC.VANC/Thuốc thử xét nghiệm Vancomycin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 279,018,000 | 4,185,270 |
| 396 | PP2400525405 - XN.HC.VITB12.2/Thuốc thử xét nghiệm Vitamin B12 | 113,937,000 | 1,709,055 |
| 397 | PP2400525406 - XN.HC.VITB12.1/Thuốc thử xét nghiệm Vitamin B12 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 39,650,400 | 594,756 |
| 398 | PP2400525407 - XN.HC.AAGP/Thuốc thử xét nghiệm α1-acid glycoprotein sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa | 8,820,000 | 132,300 |
| 399 | PP2400525408 - XN.HC.AATRIP/Thuốc thử xét nghiệm α1-antitrypsin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 15,244,800 | 228,672 |
| 400 | PP2400525409 - XN.HC.B-CROSS/Thuốc thử xét nghiệm β-CrossLaps sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 5,507,000 | 82,605 |
| 401 | PP2400525410 - XN.HC.ΒHCG.2/Thuốc thử xét nghiệm β-HCG | 17,720,000 | 265,800 |
| 402 | PP2400525411 - XN.HC.ΒHCG.1/Thuốc thử xét nghiệm β-HCG sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 96,924,000 | 1,453,860 |
| 403 | PP2400525412 - XN.HC.FΒHCG/Thuốc thử xét nghiệm β-HCG tự do sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 8,400,000 | 126,000 |
| 404 | PP2400525413 - XN.KT.IL-6/Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm ACTH, C-Peptide, GH, Insulin, IL-6, PlGF, sFlt sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 17,640,000 | 264,600 |
| 405 | PP2400525414 - XN.KT.SHCFS/Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm sinh hóa trong mẫu dịch não tủy. | 13,204,800 | 198,072 |
| 406 | PP2400525415 - XN.KT.TACRO/Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm Tacrolimus, Sirolimus,Cyclosporine sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 2,319,894 | 34,799 |
| 407 | PP2400525416 - XN.KT.CALCITO/Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm Vitamin B12, Ferritin, Folate, Osteocalcin, PTH, P1NP, Vitamin D, Calcitonin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 5,384,616 | 80,770 |
| 408 | PP2400525417 - XN.KT.PAPP-A/Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm β-hCG tự do, PAPP-A,Androstenedione, Estradiol,Progesterone, Testosterone sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 9,545,454 | 143,182 |
| 409 | PP2400525418 - XN.KT.ELISA/Vật liệu kiểm soát cho xét nghiệm ELISA | 16,632,000 | 249,480 |
| 410 | PP2400525419 - XN.KT.SHNTIEU/Vật liệu kiểm soát dùng cho các xét nghiệm nước tiểu | 13,110,390 | 196,656 |
| 411 | PP2400525420 - XN.KT.SHM1.2/Vật liệu kiểm soát mức 1 các xét nghiệm sinh hóa Albumin,Creatinine, Cholesterol, Glucose, Lactate, Protein toàn phần, Triglyceride | 42,262,500 | 633,938 |
| 412 | PP2400525421 - XN.KT.CK-MBM1/Vật liệu kiểm soát mức 1 cho xét nghiệm CK-MB | 5,166,000 | 77,490 |
| 413 | PP2400525422 - XN.KT.NTIEUM1/Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm các thông số nước tiểu | 14,010,192 | 210,153 |
| 414 | PP2400525423 - XN.KT.VITADM1/Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm CA 15-3, CA 19-9, CA 125, AFP, Cortisol, T3, T4, TSH, FSH, Progesteron, 25(OH)Vitamin D | 7,159,950 | 107,400 |
| 415 | PP2400525424 - XN.KT.C3M1/Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm CRP, RF, IgA, IgM, IgG, C3, C4 | 9,982,350 | 149,736 |
| 416 | PP2400525425 - XN.KT.KHIMAUM1/Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm khí máu, điện giải | 11,995,200 | 179,928 |
| 417 | PP2400525426 - XN.KT.FBHCGM1/Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm β-hCG tự do, PAPP-A | 2,201,850 | 33,028 |
| 418 | PP2400525427 - XN.KT.SH M2.2/Vật liệu kiểm soát mức 2 các xét nghiệm sinh hóa Albumin,Creatinine, Cholesterol, Glucose, Lactate, Protein toàn phần, Triglyceride | 42,483,000 | 637,245 |
| 419 | PP2400525428 - XN.KT.CK-MBM2/Vật liệu kiểm soát mức 2 cho xét nghiệm CK-MB | 5,166,000 | 77,490 |
| 420 | PP2400525429 - XN.KT.NTIEUM2/Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm các thông số nước tiểu | 14,010,192 | 210,153 |
| 421 | PP2400525430 - XN.KT.VITADM2/Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm CA 15-3, CA 19-9, CA 125, AFP, Cortisol, T3, T4, TSH, FSH, Progesteron, 25(OH)Vitamin D | 7,159,950 | 107,400 |
| 422 | PP2400525431 - XN.KT.C3M2/Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm CRP, RF, IgA, IgM, IgG, C3, C4 | 9,982,350 | 149,736 |
| 423 | PP2400525432 - XN.KT.KHIMAUM2/Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm khí máu, điện giải | 11,995,200 | 179,928 |
| 424 | PP2400525433 - XN.KT.FBHCGM2/Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm β-hCG tự do, PAPP-A | 2,201,850 | 33,028 |
| 425 | PP2400525434 - XN.KT.VITADM3/Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm CA 15-3, CA 19-9, CA 125, AFP, Cortisol, T3, T4, TSH, FSH, Progesteron, 25(OH)Vitamin D | 7,159,950 | 107,400 |
| 426 | PP2400525435 - XN.KT.C3M3/Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm CRP, RF, IgA, IgM, IgG, C3, C4 | 9,982,350 | 149,736 |
| 427 | PP2400525436 - XN.KT.KHIMAUM3/Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm khí máu, điện giải | 11,995,200 | 179,928 |
| 428 | PP2400525437 - XN.KT.FBHCGM3/Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm β-hCG tự do, PAPP-A | 2,201,850 | 33,028 |
| 429 | PP2400525438 - XN.KT.SH M2.1/Vật liệu kiểm soát mức bệnh lý các xét nghiệm sinh hóa Albumin,Creatinine, Cholesterol, Glucose, Lactate, Protein toàn phần, Triglyceride sử dụng trên máy sinh hóa tự động cobas c501. | 50,400,000 | 756,000 |
| 430 | PP2400525439 - XN.KT.NH3M2/Vật liệu kiểm soát mức bệnh lý xét nghiệm NH3/ETH/CO2 sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 10,163,200 | 152,448 |
| 431 | PP2400525440 - XN.KT.ALBU.UM2/Vật liệu kiểm soát mức bệnh lý xét nghiệm Albumin,α1-microglobulin, IgG, protein trong nước tiểu, dịch não tủy sử dụng máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 15,072,240 | 226,084 |
| 432 | PP2400525441 - XN.KT.FRUCM2/Vật liệu kiểm soát mức bệnh lý xét nghiệm Fructosamine sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 1,080,420 | 16,207 |
| 433 | PP2400525442 - XN.KT.HBA1CM2/Vật liệu kiểm soát mức bệnh lý xét nghiệm HbA1c sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 4,520,252 | 67,804 |
| 434 | PP2400525443 - XN.KT.ZINCP/Vật liệu kiểm soát mức bệnh lý xét nghiệm Kẽm | 1,583,400 | 23,751 |
| 435 | PP2400525444 - XN.KT.SHM1.1/Vật liệu kiểm soát mức bình thường các xét nghiệm sinh hóa Albumin,Creatinine, Cholesterol, Glucose, Lactate, Protein toàn phần, Triglyceride sử dụng trên máy sinh hóa tự động cobas c501. | 50,400,000 | 756,000 |
| 436 | PP2400525445 - XN.KT.FRUCM1/Vật liệu kiểm soát mức bình thường xét nghiệm Fructosamin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 1,060,605 | 15,910 |
| 437 | PP2400525446 - XN.KT.NH3M1/Vật liệu kiểm soát mức bình thường xét nghiệm NH3/ETH/CO2 sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 10,163,200 | 152,448 |
| 438 | PP2400525447 - XN.KT.ALBU.UM1/Vật liệu kiểm soát mức bình thường xét nghiệm Albumin,α1-microglobulin, IgG, protein trong nước tiểu, dịch não tủy sử dụng máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 15,072,240 | 226,084 |
| 439 | PP2400525448 - XN.KT.HBA1CM1/Vật liệu kiểm soát mức bình thường xét nghiệm HbA1c sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 4,410,000 | 66,150 |
| 440 | PP2400525449 - XN.KT.ZINCN/Vật liệu kiểm soát mức bình thường xét nghiệm Kẽm | 1,455,300 | 21,830 |
| 441 | PP2400525450 - XN.KT.VIT D/Vậtliệu kiểm soát xét nghiệm 25(OH) vitamin D toàn phần sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 2,564,100 | 38,462 |
| 442 | PP2400525451 - XN.KT.TDM/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Acetaminophen, Amikacin, Carbamazepine, Digoxin, Gentamicin, Phenobarbital, Phenytoin, Procainamide, Salicylate, Theophylline, Tobramycin, Valproic Acid, Vancomycin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 20,749,050 | 311,236 |
| 443 | PP2400525452 - XN.KT.AMH.2/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm AMH | 7,594,656 | 113,920 |
| 444 | PP2400525453 - XN.KT.AMH.1/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm AMH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 12,505,584 | 187,584 |
| 445 | PP2400525454 - XN.KT.ATSHR/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm AntiTSHR, AntiTPO và AntiThyroglobulin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 15,419,568 | 231,294 |
| 446 | PP2400525455 - XN.KT.B2MG/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Beta 2 Microglobulin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 2,737,584 | 41,064 |
| 447 | PP2400525456 - XN.KT.BNP/Vậtliệu kiểm soát xét nghiệm BNP | 3,037,650 | 45,565 |
| 448 | PP2400525457 - XN.KT.PROBNP/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CK-MB, proBNP sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 11,187,736 | 167,817 |
| 449 | PP2400525458 - XN.KT.IGE/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Cortisol, Estradiol,FSH, FT4, TSH, T3, IgE sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 11,748,288 | 176,225 |
| 450 | PP2400525459 - XN.KT.CRP/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CRP mức bình thường sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 2,675,170 | 40,128 |
| 451 | PP2400525460 - XN.KT.CYSC/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Cystatin C sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 8,333,325 | 125,000 |
| 452 | PP2400525461 - XN.KT.EVERO/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Everolimus sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 4,639,770 | 69,597 |
| 453 | PP2400525462 - XN.KT.G6PD/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm G6PDH | 2,083,200 | 31,248 |
| 454 | PP2400525463 - XN.KT.HBA1C/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c | 26,460,000 | 396,900 |
| 455 | PP2400525464 - XN.KT.HBSAG/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBsAg sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 5,512,494 | 82,688 |
| 456 | PP2400525465 - XN.KT.HDLLDL/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol | 17,315,550 | 259,734 |
| 457 | PP2400525466 - XN.KT.HE4/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HE4 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 8,820,000 | 132,300 |
| 458 | PP2400525467 - XN.KT.HOMO/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Homocystein, sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 2,543,124 | 38,147 |
| 459 | PP2400525468 - XN.KT.GH/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm IGF-1, IGFBP-3và GH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 3,059,436 | 45,892 |
| 460 | PP2400525469 - XN.KT.LIPOA/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm lipoprotein A | 2,201,584 | 33,024 |
| 461 | PP2400525470 - XN.KT.CA 72-4/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm miễn dịch AFP, CA 125, CA 15-3, CA 19-9, CA 72-4, CEA, CYFRA 21-1, Ferritin, PSA, β-HCG sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 16,153,848 | 242,308 |
| 462 | PP2400525471 - XN.KT.PEPSINO/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Pepsinogen I và Pepsinogen II | 11,060,704 | 165,911 |
| 463 | PP2400525472 - XN.KT.PIVKA-II/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PIVKA-II sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 3,638,252 | 54,574 |
| 464 | PP2400525473 - XN.KT.RF/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm RF sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 8,807,508 | 132,113 |
| 465 | PP2400525474 - XN.KT.SCC/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm SCC, ProGRP, CYFRA 21-1 và NSE sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 5,766,912 | 86,504 |
| 466 | PP2400525475 - XN.KT.STFR/Vậtliệu kiểm soát xét nghiệm sTfR sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 | 7,350,000 | 110,250 |
| 467 | PP2400525476 - XN.KT.TROPOI/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm TroponinI | 17,929,782 | 268,947 |
| 468 | PP2400525477 - XN.KT.TROPOT/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm TroponinT sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 8,820,000 | 132,300 |
| 469 | PP2400525478 - XN.KT.ACCP/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Anti CCP sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 | 4,895,104 | 73,427 |
| 470 | PP2400525479 - XN.KT.INSULIN/Vật liệu kiểm tra xét nghiệm Insulin | 20,456,160 | 306,843 |
XN.HC.HBA1C.2/Bộ thuốc thử xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400525010 |
| Giá từng phần lô | 1,119,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,796,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.HBA1C.2/Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400525011 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.ISEHIGH.2/Chất hiệu chuẩn mức cao xét nghiệm Natri, Kali, Clo |
|
| Mã phần lô | PP2400525012 |
| Giá từng phần lô | 21,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.ISEHIGH.1/Chất hiệu chuẩn mức cao xét nghiệm Natri, Kali, Clo sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525013 |
| Giá từng phần lô | 3,263,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.ISELOW.2/Chất hiệu chuẩn mức thấp xét nghiệm Natri, Kali, Clo |
|
| Mã phần lô | PP2400525014 |
| Giá từng phần lô | 25,420,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.ISELOW.1/Chất hiệu chuẩn mức thấp xét nghiệm Natri, Kali, Clo sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525015 |
| Giá từng phần lô | 3,263,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.ISESMID/Chất hiệu chuẩn mức trung bình xét nghiệm Natri, Kali, Clo |
|
| Mã phần lô | PP2400525016 |
| Giá từng phần lô | 266,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.ATSHR/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Anti-TSHR sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525017 |
| Giá từng phần lô | 3,059,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,892 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.UIBC/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm UIBC sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525018 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.PEPSINO/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Pepsinogen I và Pepsinogen II |
|
| Mã phần lô | PP2400525019 |
| Giá từng phần lô | 13,014,752 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,222 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.BHCG.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm β-HCG |
|
| Mã phần lô | PP2400525020 |
| Giá từng phần lô | 3,163,656 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.VITD.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm 25(OH) vitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2400525021 |
| Giá từng phần lô | 14,090,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,364 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.VITD.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm 25(OH) vitamin D sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525022 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.ACET/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Acetaminophen sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525023 |
| Giá từng phần lô | 3,734,962 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.ACTH/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ACTH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525024 |
| Giá từng phần lô | 6,118,872 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.AFP.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400525025 |
| Giá từng phần lô | 6,327,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.AFP.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525026 |
| Giá từng phần lô | 3,671,328 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.ALBU.UCSF/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumintrong nước tiểu, dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400525027 |
| Giá từng phần lô | 15,047,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,714 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.SH.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumin,Creatinine, Cholesterol, Glucose, Lactate, Protein toàn phần, Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2400525028 |
| Giá từng phần lô | 22,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.SH.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumin,Creatinine, Cholesterol, Glucose, Lactate, Protein toàn phần, Triglyceride sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525029 |
| Giá từng phần lô | 4,954,599 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,319 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.ALBU.U/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumin,α1-microglobulin, IgG, protein trong nước tiểu, dịch não tủy sử dụng máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525030 |
| Giá từng phần lô | 6,156,810 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,353 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.AMH.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AMH |
|
| Mã phần lô | PP2400525031 |
| Giá từng phần lô | 8,733,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,009 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.AMH.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AMH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525032 |
| Giá từng phần lô | 12,505,584 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.TDMAMI/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Amikacin, Lidocaine, N-acetylprocainamide, Procainamide và Quinidine sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525033 |
| Giá từng phần lô | 9,892,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.A-TPO/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Anti-TPO sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525034 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.B2MG/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Beta 2 Microglobulin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525035 |
| Giá từng phần lô | 2,094,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,422 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.BNP/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm BNP |
|
| Mã phần lô | PP2400525036 |
| Giá từng phần lô | 2,678,553 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,179 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.CA125.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400525037 |
| Giá từng phần lô | 10,128,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.CA125.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525038 |
| Giá từng phần lô | 1,468,532 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.CA153.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400525039 |
| Giá từng phần lô | 6,646,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,698 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.CA153.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525040 |
| Giá từng phần lô | 4,405,596 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,084 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.CA199.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400525041 |
| Giá từng phần lô | 7,785,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,787 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.CA199.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525042 |
| Giá từng phần lô | 2,937,064 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.CA72-4/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 72-4 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525043 |
| Giá từng phần lô | 3,688,624 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.CALCITONIN/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Calcitonin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525044 |
| Giá từng phần lô | 7,709,784 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,647 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.CEA.2/Chấthiệu chuẩn xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400525045 |
| Giá từng phần lô | 4,746,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.CEA.1/Chấthiệu chuẩn xét nghiệm CEA sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525046 |
| Giá từng phần lô | 2,447,552 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,714 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.CORTI.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400525047 |
| Giá từng phần lô | 10,120,968 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,815 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.CORTISOL.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525048 |
| Giá từng phần lô | 4,405,596 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,084 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.C-PEPTIDE/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-peptide sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525049 |
| Giá từng phần lô | 4,405,592 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,084 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.CK-MB.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Creatine kinase MB |
|
| Mã phần lô | PP2400525050 |
| Giá từng phần lô | 4,594,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,922 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.CK-MB.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Creatine kinase MB sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525051 |
| Giá từng phần lô | 3,048,948 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.CRP/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400525052 |
| Giá từng phần lô | 66,798,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,001,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.CYCLOS/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cyclosporine sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525053 |
| Giá từng phần lô | 2,124,972 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.CYFRA 21-1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 21-1 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525054 |
| Giá từng phần lô | 3,671,328 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.CYS C/Chấthiệu chuẩn xét nghiệm Cystatin C sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525055 |
| Giá từng phần lô | 7,342,652 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.DHEA/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm DHEA-Ssử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525056 |
| Giá từng phần lô | 2,447,552 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,714 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.DIENGIAI/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm điện giải sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525057 |
| Giá từng phần lô | 676,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.TDMVANCO/Chấthiệu chuẩn xét nghiệm Digoxin, Carbamazepine, Gentamicin, Phenytoin, Phenobarbital, Primidone, Theophylline, Tobramycin, Acid valproic và Vancomycin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525058 |
| Giá từng phần lô | 14,806,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,097 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.ESTRA.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2400525059 |
| Giá từng phần lô | 4,126,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.ESTRA.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiolsử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525060 |
| Giá từng phần lô | 1,223,776 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,357 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.ESTRIOL/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estriol tự do |
|
| Mã phần lô | PP2400525061 |
| Giá từng phần lô | 8,733,901 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,009 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.EVERO/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Everolimus sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525062 |
| Giá từng phần lô | 5,524,932 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,874 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.FERRI.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400525063 |
| Giá từng phần lô | 3,163,656 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.FERRI.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525064 |
| Giá từng phần lô | 3,671,328 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.FOLATE.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Folate |
|
| Mã phần lô | PP2400525065 |
| Giá từng phần lô | 18,036,936 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.FOLATE.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Folate sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525066 |
| Giá từng phần lô | 4,895,104 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.FRUC/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fructosamine sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525067 |
| Giá từng phần lô | 1,078,089 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,172 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.FSH.2/Chấthiệu chuẩn xét nghiệm FSH |
|
| Mã phần lô | PP2400525068 |
| Giá từng phần lô | 4,113,912 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,709 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.FSH.1/Chấthiệu chuẩn xét nghiệm FSH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525069 |
| Giá từng phần lô | 1,212,752 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.GH/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm GH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525070 |
| Giá từng phần lô | 3,059,436 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,892 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.HBA1C.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1c sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525071 |
| Giá từng phần lô | 9,604,188 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,063 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.HDL/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400525072 |
| Giá từng phần lô | 21,898,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,482 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.HE4/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525073 |
| Giá từng phần lô | 12,348,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.HOMO/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Homocysteine sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525074 |
| Giá từng phần lô | 2,543,124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,147 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.IGA/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IgA, IgG, C3 |
|
| Mã phần lô | PP2400525075 |
| Giá từng phần lô | 13,057,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,867 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.IGE/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IgE sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525076 |
| Giá từng phần lô | 3,181,816 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.IL-6/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IL-6 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525077 |
| Giá từng phần lô | 9,790,208 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,854 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.INSULIN.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400525078 |
| Giá từng phần lô | 5,442,156 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,633 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.INSULIN.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Insulin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525079 |
| Giá từng phần lô | 1,223,776 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,357 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.ZINC/Chấthiệu chuẩn xét nghiệm Kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2400525080 |
| Giá từng phần lô | 165,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,489 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.TBC/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm khả năng kết hợp thyroxinesử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525081 |
| Giá từng phần lô | 2,374,124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.ATHYRO/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng thyroglobulin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525082 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.KHIMAU/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm khí máu và điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400525083 |
| Giá từng phần lô | 640,309,230 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,604,639 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.LDL/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400525084 |
| Giá từng phần lô | 26,019,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.LH.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH |
|
| Mã phần lô | PP2400525085 |
| Giá từng phần lô | 3,481,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,227 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.LH.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525086 |
| Giá từng phần lô | 1,223,776 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,357 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.LIPOA/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Lipoprotein A sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525087 |
| Giá từng phần lô | 6,394,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.NH3/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NH3/ETH/CO2 sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525088 |
| Giá từng phần lô | 6,567,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,514 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.LIPID/Chấthiệu chuẩn xét nghiệm nhóm lipid sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525089 |
| Giá từng phần lô | 3,486,015 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,291 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.PROTEIN/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm nhóm protein sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525090 |
| Giá từng phần lô | 5,482,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,238 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C. N-MID/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm N-MID Osteocalcin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525091 |
| Giá từng phần lô | 1,346,152 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,193 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.NSE/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NSE sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525092 |
| Giá từng phần lô | 1,835,664 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.P1NPTP/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm P1NP toàn phần sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525093 |
| Giá từng phần lô | 5,335,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.PAPP-A.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PAPP-A sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525094 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.PIVKA/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PIVKA-II sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525095 |
| Giá từng phần lô | 1,488,376 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,326 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.PLGF/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PLGF sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525096 |
| Giá từng phần lô | 6,063,752 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,957 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.PREA.CERU/Chấthiệu chuẩn xét nghiệm Prealbumin, Ceruloplasmin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525097 |
| Giá từng phần lô | 5,340,552 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,109 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.PROBNP/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm proBNP sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525098 |
| Giá từng phần lô | 3,969,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.PCT/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2400525099 |
| Giá từng phần lô | 19,368,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.PROG.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2400525100 |
| Giá từng phần lô | 3,912,941 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.PROG.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525101 |
| Giá từng phần lô | 2,447,552 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,714 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.PROGRP/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ProGRP sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525102 |
| Giá từng phần lô | 13,174,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.PROLACTIN/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactinsử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525103 |
| Giá từng phần lô | 2,447,552 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,714 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.PSATP.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400525104 |
| Giá từng phần lô | 2,847,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,714 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.PSATP.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA toàn phần sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525105 |
| Giá từng phần lô | 2,447,552 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,714 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.FPSA.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2400525106 |
| Giá từng phần lô | 3,906,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.FPSA.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA tự do sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525107 |
| Giá từng phần lô | 2,447,552 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,714 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.PTH.2/Chấthiệu chuẩn xét nghiệm PTH |
|
| Mã phần lô | PP2400525108 |
| Giá từng phần lô | 6,457,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,863 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.PTH.1/Chấthiệu chuẩn xét nghiệm PTH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525109 |
| Giá từng phần lô | 2,447,552 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,714 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.RF.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF |
|
| Mã phần lô | PP2400525110 |
| Giá từng phần lô | 10,115,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.RF.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525111 |
| Giá từng phần lô | 12,592,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.S100/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm S100 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525112 |
| Giá từng phần lô | 3,916,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,742 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.SALICYLATE/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Salicylate sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525113 |
| Giá từng phần lô | 7,336,530 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.SCC/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525114 |
| Giá từng phần lô | 4,895,288 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.SFLT1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sFLT-1 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525115 |
| Giá từng phần lô | 6,063,752 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,957 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.SHBG/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SHBG sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525116 |
| Giá từng phần lô | 3,059,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,892 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.SIROLIMUS/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Sirolimussử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525117 |
| Giá từng phần lô | 2,124,972 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.STFR/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sTfR sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525118 |
| Giá từng phần lô | 7,353,345 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,301 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.T3.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400525119 |
| Giá từng phần lô | 12,341,736 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,127 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.T3.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525120 |
| Giá từng phần lô | 3,671,328 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.FT3/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 tự do sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525121 |
| Giá từng phần lô | 1,223,776 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,357 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.T4/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T4 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525122 |
| Giá từng phần lô | 1,223,776 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,357 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.FT4.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T4 tự do |
|
| Mã phần lô | PP2400525123 |
| Giá từng phần lô | 9,490,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.FT4.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T4 tự do sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525124 |
| Giá từng phần lô | 3,671,328 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.TACRO/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tacrolimus sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525125 |
| Giá từng phần lô | 4,249,944 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.TESTOS.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2400525126 |
| Giá từng phần lô | 3,797,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.TESTOS.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525127 |
| Giá từng phần lô | 1,223,776 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,357 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.THYRO/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm thyroglobulin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525128 |
| Giá từng phần lô | 1,282,052 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,231 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.TROPOI/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TroponinI |
|
| Mã phần lô | PP2400525129 |
| Giá từng phần lô | 7,098,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.TROPOT/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TroponinT sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525130 |
| Giá từng phần lô | 3,307,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,613 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.TSH.2/Chấthiệu chuẩn xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400525131 |
| Giá từng phần lô | 7,597,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,967 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.TSH.1/Chấthiệu chuẩn xét nghiệm TSH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525132 |
| Giá từng phần lô | 3,765,456 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,482 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.VITB12.2/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2400525133 |
| Giá từng phần lô | 5,695,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,428 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.VITB12.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin B12 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525134 |
| Giá từng phần lô | 1,223,776 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,357 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C. BCROSS/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm β-CrossLaps sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525135 |
| Giá từng phần lô | 2,374,124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.BHCG.1/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm β-HCG sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525136 |
| Giá từng phần lô | 2,447,552 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,714 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.C.FBHCG/Chất hiệu chuẩn xét nghiệm β-hCG tự do sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525137 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.COCHAT/Cơ chất phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2400525138 |
| Giá từng phần lô | 417,768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,266,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.VT.COCMAU/Cốc chứa mẫu sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525139 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.VT.CONGPU/Cóng phản ứng sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525140 |
| Giá từng phần lô | 53,846,112 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 807,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.VT.CONGMAU/Cuvette đo mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400525141 |
| Giá từng phần lô | 6,367,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,508 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.DCON1100/Đầu côn 1100 μl |
|
| Mã phần lô | PP2400525142 |
| Giá từng phần lô | 36,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.DCON300/Đầu côn 300 μl |
|
| Mã phần lô | PP2400525143 |
| Giá từng phần lô | 31,046,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.VT.DIADAY/Đĩa đáy phẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400525144 |
| Giá từng phần lô | 147,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,212,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.DD.BDUONG/Dung dịch bảo dưỡng sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501. |
|
| Mã phần lô | PP2400525145 |
| Giá từng phần lô | 14,724,288 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.DD.DEMDG/Dung dịch đệm cho các xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400525146 |
| Giá từng phần lô | 137,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,059,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.DD.DEMRUA/Dung dịch đệm rửa cho hệ thống máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400525147 |
| Giá từng phần lô | 682,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,231,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.DD.HDBM/Dung dịch hoạt động bề mặt sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501. |
|
| Mã phần lô | PP2400525148 |
| Giá từng phần lô | 52,199,424 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 782,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.DD.KHUNHIEM/Dung dịch khử nhiễm |
|
| Mã phần lô | PP2400525149 |
| Giá từng phần lô | 5,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.DD.KIEMTRA/Dung dịch kiểm tra hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2400525150 |
| Giá từng phần lô | 1,582,344 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.DD.LGHBA1C/Dung dịch ly giải hồng cầu HbA1c sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525151 |
| Giá từng phần lô | 4,268,496 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.DD.NACL/Dung dịch NaCl sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525152 |
| Giá từng phần lô | 1,918,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.DD.PLESTRA/Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2400525153 |
| Giá từng phần lô | 2,062,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,933 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.DD.PLCHT.MD/Dung dịch pha loãng mẫu chứa đệm huyết thanh sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525154 |
| Giá từng phần lô | 6,314,624 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.DD.PLCP.MD/Dung dịch pha loãng mẫu chứa protein sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525155 |
| Giá từng phần lô | 32,552,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.DD.PLOANGDG/Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm điện giải sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525156 |
| Giá từng phần lô | 917,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,761,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.DD.PDIENHOA/Dung dịch phát tín hiệu điện hóa sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525157 |
| Giá từng phần lô | 575,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,634,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.DD.RBAZO.MD/Dung dịch rửa bazơ cho hệ thống máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400525158 |
| Giá từng phần lô | 3,164,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.DD.RACPU.SH/Dungdịch rửa cóng phản ứng có tính acid sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525159 |
| Giá từng phần lô | 10,033,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,498 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.DD.RCONG/Dung dịch rửa cóng phản ứng sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525160 |
| Giá từng phần lô | 202,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,042 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.DD.RCONGBAZO/Dung dịch rửa cóng phản ứng tính kiềm sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525161 |
| Giá từng phần lô | 222,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,333,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.DD.RDIENC.MD/Dung dịch rửa điện cực sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400525162 |
| Giá từng phần lô | 650,628,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,759,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.DD.RDIENC.SH/Dung dịch rửa điện cực xét nghiệm điện giải sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525163 |
| Giá từng phần lô | 9,783,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.DD.RUAHT/Dung dịch rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2400525164 |
| Giá từng phần lô | 174,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,624,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.DD.R.KIMDEM/Dung dịch rửa kim hút mẫu chứa đệm sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525165 |
| Giá từng phần lô | 2,609,568 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.DD.R.KIMBAZ/Dung dịch rửa kim hút mẫu chứa kiềm sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525166 |
| Giá từng phần lô | 6,253,056 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,796 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.DD.RKTT.MD/Dung dịch rửa kim hút thuốc thử sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525167 |
| Giá từng phần lô | 4,949,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.DD.KTTCPU.SH/Dung dịch rửa kim hút thuốc thử, cóng phản ứng tính acid sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525168 |
| Giá từng phần lô | 1,622,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.DD.RTTCPU.SH/Dung dịch rửa kim hút thuốc thử, cóng phản ứng tính kiềm sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525169 |
| Giá từng phần lô | 24,338,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,073 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.DD.RKHIMAU/Dung dịch rửa máy khí máu điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400525170 |
| Giá từng phần lô | 640,292,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,604,386 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.DD.RACID/Dung dịch rửa tính acid cho hệ thống máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400525171 |
| Giá từng phần lô | 5,669,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,044 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.DD.RBAZO.SH/Dungdịch rửa tính kiềm |
|
| Mã phần lô | PP2400525172 |
| Giá từng phần lô | 6,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.DD.REFDG.2/Dung dịch tham chiếu xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400525173 |
| Giá từng phần lô | 31,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.DD.REFDG.1/Dung dịch tham chiếu xét nghiệm điện giải sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525174 |
| Giá từng phần lô | 207,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.XULYMAU/Dung dịch tiền xử lý mẫu xét nghiệm cyclosporine, tacrolimus, sirolimussử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525175 |
| Giá từng phần lô | 5,799,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.DD.RUANHIEU/Dung dịch tránh nhiễu sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525176 |
| Giá từng phần lô | 302,022,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,530,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.VT.GIAYSS/Giấy lấy mẫu xét nghiệm sàng lọc sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400525177 |
| Giá từng phần lô | 11,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.VT.GIENPU/Giếng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400525178 |
| Giá từng phần lô | 474,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,121,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.VT.KCONGCON/Khay chứa cóng phản ứng và đầu côn sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525179 |
| Giá từng phần lô | 549,037,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,235,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KIMCM.28G/Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2400525180 |
| Giá từng phần lô | 5,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.VT.NAPLOC/Nắp lọc cục máu đông |
|
| Mã phần lô | PP2400525181 |
| Giá từng phần lô | 18,192,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.ON.HEPA/Ống chứa máu kháng đông Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400525182 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.VT.CUP/Ống đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400525183 |
| Giá từng phần lô | 8,055,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.VT.ONGLYTAM/Ống ly tâm 1,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400525184 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.ON.SERUM/Ống nghiệm chân không Serum |
|
| Mã phần lô | PP2400525185 |
| Giá từng phần lô | 3,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.ON. NAF/Ống nghiệm chống tiêu đường |
|
| Mã phần lô | PP2400525186 |
| Giá từng phần lô | 2,080,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,212 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.VT.ONG10ML/Ống nghiệm nhựa có nắp 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400525187 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.NTIEU/Que thử xét nghiệm các thông số nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400525188 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.NTIEUTD/Que thử xét nghiệm các thông số nước tiểu sử dụng trên máy xét nghiệm nước tiểu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400525189 |
| Giá từng phần lô | 537,667,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,065,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.TN.AMPHE/Test phát hiện Amphetamin |
|
| Mã phần lô | PP2400525190 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.TN.HER/MOR/Test phát hiện Heroin/Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2400525191 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.TN.THC/Test phát hiện Marijuana (THC) |
|
| Mã phần lô | PP2400525192 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC. METAMPH/Test phát hiện Methamphetamin |
|
| Mã phần lô | PP2400525193 |
| Giá từng phần lô | 8,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.TN. MOR/Test phát hiện Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2400525194 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.TN.4TP/Test phát hiện Morphin,Amphetamin, Methamphetamin, Marijuana (THC) |
|
| Mã phần lô | PP2400525195 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.AGIGG/Thuốc thử xét nghiệm Anti-beta-2-Glycoprotein I IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400525196 |
| Giá từng phần lô | 36,036,096 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,542 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.A-THYRO/Thuốc thử xét nghiệm Anti-thyroglobulin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525197 |
| Giá từng phần lô | 16,153,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,307 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.LPA/Thuốc thử xét nghiệm Lipoprotein A sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525198 |
| Giá từng phần lô | 31,469,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,039 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC. 17-OHP/Thuốc thử xét nghiệm 17-OHP sàng lọc sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400525199 |
| Giá từng phần lô | 33,000,192 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,003 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.VITD.2/Thuốc thử xét nghiệm 25(OH) vitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2400525200 |
| Giá từng phần lô | 493,701,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,405,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.VITD.1/Thuốc thử xét nghiệm 25(OH) Vitamin D sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525201 |
| Giá từng phần lô | 103,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,545,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.AURIC.2/Thuốc thử xét nghiệm Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2400525202 |
| Giá từng phần lô | 74,109,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,111,644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.AURIC.1/Thuốc thử xét nghiệm Acid Uric sử dụng máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525203 |
| Giá từng phần lô | 58,172,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 872,586 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.VALP/Thuốc thử xét nghiệm Acid valproic sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525204 |
| Giá từng phần lô | 8,857,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,867 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.ACTH/Thuốc thử xét nghiệm ACTH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525205 |
| Giá từng phần lô | 269,843,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,047,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.ACETA/Thuốc thử xét nghiệm Aetaminophen sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525206 |
| Giá từng phần lô | 23,251,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,773 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.AFP.2/Thuốc thử xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400525207 |
| Giá từng phần lô | 99,666,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,494,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.AFP.1/Thuốc thử xét nghiệm AFP sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525208 |
| Giá từng phần lô | 535,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,029,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.ALBUMIN.2/Thuốc thử xét nghiệm Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400525209 |
| Giá từng phần lô | 22,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.ALBUMIN.1/Thuốc thử xét nghiệm Albuminsử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525210 |
| Giá từng phần lô | 40,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 610,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.ALBU.U.2/Thuốc thử xét nghiệm Albumintrong nước tiểu, dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400525211 |
| Giá từng phần lô | 15,900,024 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.ALBU.U.1/Thuốc thử xét nghiệm Albumintrong nước tiểu, dịch não tủy sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525212 |
| Giá từng phần lô | 44,019,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.ALP.2/Thuốc thử xét nghiệm Alkaline phosphatase |
|
| Mã phần lô | PP2400525213 |
| Giá từng phần lô | 3,724,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.ALP.1/Thuốc thử xét nghiệm Alkaline phosphatase sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501. |
|
| Mã phần lô | PP2400525214 |
| Giá từng phần lô | 2,858,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,884 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.ALT.2/Thuốc thử xét nghiệm ALT |
|
| Mã phần lô | PP2400525215 |
| Giá từng phần lô | 283,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,254,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.ALT.1/Thuốc thử xét nghiệm ALT sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525216 |
| Giá từng phần lô | 488,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,325,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.AMH.2/Thuốc thử xét nghiệm AMH |
|
| Mã phần lô | PP2400525217 |
| Giá từng phần lô | 172,499,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,587,493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.AMH.1/Thuốc thử xét nghiệm AMH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525218 |
| Giá từng phần lô | 375,167,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,627,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.AMIKACIN/Thuốc thử xét nghiệm Amikacinsử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525219 |
| Giá từng phần lô | 22,191,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.AMYLASE.2/Thuốc thử xét nghiệm Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400525220 |
| Giá từng phần lô | 94,371,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,415,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.AMYLASE.1/Thuốc thử xét nghiệm Amylasesử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525221 |
| Giá từng phần lô | 52,404,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 786,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.ACCP/Thuốc thử xét nghiệm Anti CCP sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525222 |
| Giá từng phần lô | 88,111,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,321,677 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.AGIGM/Thuốc thử xét nghiệm Anti-beta-2-Glycoprotein I IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400525223 |
| Giá từng phần lô | 36,036,096 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,542 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.ACARIGG/Thuốcthử xét nghiệm Anti-Cardiolipin IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400525224 |
| Giá từng phần lô | 36,036,096 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,542 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.ACARIGM/Thuốcthử xét nghiệm Anti-Cardiolipin IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400525225 |
| Giá từng phần lô | 36,036,096 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,542 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.ALKM-1/Thuốc thử xét nghiệm Anti-LKM-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400525226 |
| Giá từng phần lô | 37,884,672 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 568,271 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.APHOP.IGG/Thuốc thử xét nghiệm Anti-Phospholipid IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400525227 |
| Giá từng phần lô | 37,884,096 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 568,262 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.APHOP.IGM/Thuốc thử xét nghiệm Anti-Phospholipid IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400525228 |
| Giá từng phần lô | 37,884,096 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 568,262 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.A-TPO/Thuốc thử xét nghiệm Anti-TPO sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525229 |
| Giá từng phần lô | 32,307,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,614 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.A-TSHR/Thuốc thử xét nghiệm Anti-TSHR sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525230 |
| Giá từng phần lô | 165,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,480,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.APOA-1/Thuốc thử xét nghiệm Apolipoprotein A-1 sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525231 |
| Giá từng phần lô | 16,007,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.APOB/Thuốc thử xét nghiệm Apolipoprotein B sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525232 |
| Giá từng phần lô | 8,003,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,053 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.AST.2/Thuốc thử xét nghiệm AST |
|
| Mã phần lô | PP2400525233 |
| Giá từng phần lô | 271,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,078,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.AST.1/Thuốc thử xét nghiệm AST sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525234 |
| Giá từng phần lô | 488,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,325,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.B2MG/Thuốc thử xét nghiệm Beta 2 Microglobulin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525235 |
| Giá từng phần lô | 43,101,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 646,519 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.BILT.2/Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintoàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400525236 |
| Giá từng phần lô | 71,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,079,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.BILT.1/Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintoàn phần sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525237 |
| Giá từng phần lô | 68,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,028,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.BILD.2/Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintrực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400525238 |
| Giá từng phần lô | 50,252,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 753,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.BILD.1/Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintrực tiếp sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525239 |
| Giá từng phần lô | 62,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.BIOTIN/Thuốc thử xét nghiệm Biotinidase sàng lọc sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400525240 |
| Giá từng phần lô | 50,299,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 754,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.BNP/Thuốc thử xét nghiệm BNP |
|
| Mã phần lô | PP2400525241 |
| Giá từng phần lô | 562,948,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,444,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.C3.2/Thuốc thử xét nghiệm C3 |
|
| Mã phần lô | PP2400525242 |
| Giá từng phần lô | 20,078,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.C3.1/Thuốc thử xét nghiệm C3 sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525243 |
| Giá từng phần lô | 35,215,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.C4.2/Thuốc thử xét nghiệm C4 |
|
| Mã phần lô | PP2400525244 |
| Giá từng phần lô | 20,078,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.C4.1/Thuốc thử xét nghiệm C4 sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525245 |
| Giá từng phần lô | 35,215,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.CA125.2/Thuốc thử xét nghiệm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400525246 |
| Giá từng phần lô | 147,504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,212,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.CA125.1/Thuốc thử xét nghiệm CA 125 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525247 |
| Giá từng phần lô | 61,678,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 925,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.CA 153.2/Thuốc thử xét nghiệm CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400525248 |
| Giá từng phần lô | 148,764,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,231,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.CA 153.1/Thuốc thử xét nghiệm CA 15-3 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525249 |
| Giá từng phần lô | 53,968,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 809,529 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.CA199.2/Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400525250 |
| Giá từng phần lô | 65,084,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 976,269 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.CA199.1/Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525251 |
| Giá từng phần lô | 300,682,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,510,233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.CA 72-4/Thuốc thử xét nghiệm CA 72-4 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525252 |
| Giá từng phần lô | 185,035,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,775,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.LAMNDA/Thuốcthử xét nghiệm các globulin miễn dịch liên kết và tự do của các loại chuỗi nhẹ lambda sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525253 |
| Giá từng phần lô | 32,264,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,972 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.KAPPA/Thuốc thử xét nghiệm các globulin miễn dịch liên kết và tự do của các loại chuỗi nhẹ kappa sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525254 |
| Giá từng phần lô | 32,264,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,972 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.CALCITO/Thuốcthử xét nghiệm Calcitonin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525255 |
| Giá từng phần lô | 19,034,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,519 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.CANXI.2/Thuốc thử xét nghiệm Canxi |
|
| Mã phần lô | PP2400525256 |
| Giá từng phần lô | 22,198,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.CANXI.1/Thuốc thử xét nghiệm Canxi sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525257 |
| Giá từng phần lô | 75,924,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,138,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.CARBA/Thuốc thử xét nghiệm Carbamazepine sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525258 |
| Giá từng phần lô | 55,361,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 830,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.CEA.2/Thuốc thử xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400525259 |
| Giá từng phần lô | 20,881,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,223 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.CEA.1/Thuốc thử xét nghiệm CEA sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525260 |
| Giá từng phần lô | 198,252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,973,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.CERU/Thuốc thử xét nghiệm Ceruloplasmin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525261 |
| Giá từng phần lô | 8,003,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,051 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.CHOL.2/Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400525262 |
| Giá từng phần lô | 45,666,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 685,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.CHOL.1/Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525263 |
| Giá từng phần lô | 109,075,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,636,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.CHOLINE/Thuốc thử xét nghiệm Cholinesterase sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525264 |
| Giá từng phần lô | 7,622,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.CORTI.2/Thuốc thử xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400525265 |
| Giá từng phần lô | 259,423,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,891,351 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.CORTI.1/Thuốc thử xét nghiệm Cortisol sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525266 |
| Giá từng phần lô | 475,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,137,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.C-PEPTIDE/Thuốc thử xét nghiệm C-peptide sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525267 |
| Giá từng phần lô | 140,979,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,114,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.CK.2/Thuốc thử xét nghiệm Creatine kinase |
|
| Mã phần lô | PP2400525268 |
| Giá từng phần lô | 168,391,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,525,877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.CK-MB.2/Thuốc thử xét nghiệm Creatine kinase MB |
|
| Mã phần lô | PP2400525269 |
| Giá từng phần lô | 176,117,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,641,767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.CK-MB.1/Thuốc thử xét nghiệm Creatine kinase MB sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525270 |
| Giá từng phần lô | 217,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,260,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.CK.1/Thuốc thử xét nghiệm Creatine kinase sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525271 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,732,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.CREA.2/Thuốc thử xét nghiệm Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2400525272 |
| Giá từng phần lô | 152,746,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,291,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.CREA.1/Thuốc thử xét nghiệm Creatininsử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525273 |
| Giá từng phần lô | 548,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,232,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.CRP.2/Thuốc thử xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400525274 |
| Giá từng phần lô | 93,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,395,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.CRP.1/Thuốc thử xét nghiệm CRP sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525275 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.CRPHS/Thuốc thử xét nghiệm CRPhs sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525276 |
| Giá từng phần lô | 24,010,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,153 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.CYCLO/Thuốc thử xét nghiệm Cyclosporine sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525277 |
| Giá từng phần lô | 74,119,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,111,793 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.CYFRA21-1/Thuốc thử xét nghiệm CYFRA 21-1 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525278 |
| Giá từng phần lô | 171,329,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,569,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.CYSC/Thuốc thử xét nghiệm Cystatin C sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525279 |
| Giá từng phần lô | 11,655,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.DHEA/Thuốc thử xét nghiệm DHEA-Ssử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525280 |
| Giá từng phần lô | 4,405,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,084 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.DIGO/Thuốc thử xét nghiệm Digoxin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525281 |
| Giá từng phần lô | 23,251,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,773 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.ESTRA.2/Thuốc thử xét nghiệm Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2400525282 |
| Giá từng phần lô | 41,265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 618,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.ESTRA.1/Thuốc thử xét nghiệm Estradiolsử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525283 |
| Giá từng phần lô | 35,685,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.ESTRIOL/Thuốc thử xét nghiệm Estriol tự do |
|
| Mã phần lô | PP2400525284 |
| Giá từng phần lô | 3,797,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,969 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.ETHANOL/Thuốc thử xét nghiệm ethanol sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525285 |
| Giá từng phần lô | 134,919,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,023,797 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.EVEROLI/Thuốc thử xét nghiệm Everolimus sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525286 |
| Giá từng phần lô | 29,492,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,394 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.FERRI.2/Thuốc thử xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400525287 |
| Giá từng phần lô | 37,989,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 569,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.FERRI.1/Thuốc thử xét nghiệm Ferritin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525288 |
| Giá từng phần lô | 343,636,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,154,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.FOLATE.2/Thuốc thử xét nghiệm Folate |
|
| Mã phần lô | PP2400525289 |
| Giá từng phần lô | 104,454,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,566,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.FOLATE.1/Thuốc thử xét nghiệm Folate sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525290 |
| Giá từng phần lô | 39,650,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.FRUC/Thuốc thử xét nghiệm Fructosamine sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525291 |
| Giá từng phần lô | 28,578,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.FSH.2/Thuốc thử xét nghiệm FSH |
|
| Mã phần lô | PP2400525292 |
| Giá từng phần lô | 18,989,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,843 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.FSH.1/Thuốc thử xét nghiệm FSH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525293 |
| Giá từng phần lô | 23,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.FT4.2/Thuốc thử xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400525294 |
| Giá từng phần lô | 253,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,798,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.G6PD/Thuốc thử xét nghiệm G6PD |
|
| Mã phần lô | PP2400525295 |
| Giá từng phần lô | 15,155,976 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.G6PDSS/Thuốc thử xét nghiệm G6PD sàng lọc sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400525296 |
| Giá từng phần lô | 85,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,285,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.GALACTOSE/Thuốc thử xét nghiệm Galactosesàng lọc sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400525297 |
| Giá từng phần lô | 30,700,224 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.GENT/Thuốc thử xét nghiệm Gentamicin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525298 |
| Giá từng phần lô | 20,916,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.GGT.2/Thuốc thử xét nghiệm GGT |
|
| Mã phần lô | PP2400525299 |
| Giá từng phần lô | 31,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 469,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.GGT.1/Thuốc thử xét nghiệm GGT sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525300 |
| Giá từng phần lô | 49,742,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 746,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.GH/Thuốc thử xét nghiệm GH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525301 |
| Giá từng phần lô | 46,258,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,882 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.GLUC.2/Thuốc thử xét nghiệm Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400525302 |
| Giá từng phần lô | 132,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,988,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.GLUC.1/Thuốc thử xét nghiệm Glucose sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525303 |
| Giá từng phần lô | 251,712,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,775,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.HAPT/Thuốc thử xét nghiệm Haptoglobin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400525304 |
| Giá từng phần lô | 20,326,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.HBSAG/Thuốc thử xét nghiệm HBsAg sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525305 |
| Giá từng phần lô | 413,767,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,206,517 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.HDL-C.2/Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400525306 |
| Giá từng phần lô | 92,204,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,383,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.HDL-C.1/Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525307 |
| Giá từng phần lô | 320,134,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,802,018 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.HE4/Thuốc thử xét nghiệm HE4 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525308 |
| Giá từng phần lô | 123,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,852,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.HBA1C.1/Thuốc thử xét nghiệm hemoglobin và hemoglobin A1c sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525309 |
| Giá từng phần lô | 96,040,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.IGA.2/Thuốc thử xét nghiệm IgA |
|
| Mã phần lô | PP2400525310 |
| Giá từng phần lô | 38,812,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.IGA.1/Thuốc thử xét nghiệm IgA sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525311 |
| Giá từng phần lô | 40,022,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.IGE.HH/Thuốc thử xét nghiệm IgE đặc hiệu dị nguyên hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400525312 |
| Giá từng phần lô | 107,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,612,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.IGE.TA/Thuốc thử xét nghiệm IgE đặc hiệu dị nguyên thức ăn |
|
| Mã phần lô | PP2400525313 |
| Giá từng phần lô | 107,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,612,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.IGE.TAHH/Thuốc thử xét nghiệm IgE đặc hiệu dị nguyên thức ăn và hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400525314 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.IGE/Thuốc thử xét nghiệm IgE sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525315 |
| Giá từng phần lô | 323,076,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,846,149 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.IGG.2/Thuốc thử xét nghiệm IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400525316 |
| Giá từng phần lô | 26,390,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.IGG.1/Thuốc thử xét nghiệm IgG sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525317 |
| Giá từng phần lô | 40,022,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.IGM.2/Thuốc thử xét nghiệm IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400525318 |
| Giá từng phần lô | 39,004,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.IGM.1/Thuốc thử xét nghiệm IgM sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525319 |
| Giá từng phần lô | 40,022,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.IL-6/Thuốc thử xét nghiệm IL- 6 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525320 |
| Giá từng phần lô | 58,741,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 881,118 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.INSULIN.2/Thuốc thử xét nghiệm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400525321 |
| Giá từng phần lô | 17,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.INSULIN.1/Thuốc thử xét nghiệm Insulin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525322 |
| Giá từng phần lô | 17,622,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.IRT/Thuốc thử xét nghiệm IRT sàng lọc sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400525323 |
| Giá từng phần lô | 42,800,256 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 642,004 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.ZINC/Thuốc thử xét nghiệm Kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2400525324 |
| Giá từng phần lô | 8,433,372 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.TBC/Thuốc thử xét nghiệm khả năng kết hợp thyroxinesử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525325 |
| Giá từng phần lô | 4,405,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,084 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.AMA-M2/Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng kháng nguyên M2 |
|
| Mã phần lô | PP2400525326 |
| Giá từng phần lô | 36,038,016 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,571 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.LACT.2/Thuốc thử xét nghiệm Lactat |
|
| Mã phần lô | PP2400525327 |
| Giá từng phần lô | 246,804,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,702,068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.LACT.1/Thuốc thử xét nghiệm Lactat sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525328 |
| Giá từng phần lô | 190,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,858,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.LDH.2/Thuốc thử xét nghiệm Lactate dehydrogenase |
|
| Mã phần lô | PP2400525329 |
| Giá từng phần lô | 7,952,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.LDH.1/Thuốc thử xét nghiệm Lactate dehydrogenase sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525330 |
| Giá từng phần lô | 2,305,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,578 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.LDL-C.2/Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400525331 |
| Giá từng phần lô | 238,448,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,576,732 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.LDL-C.1/Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol sử dụng máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525332 |
| Giá từng phần lô | 697,543,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,463,148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.LH.2/Thuốc thử xét nghiệm LH |
|
| Mã phần lô | PP2400525333 |
| Giá từng phần lô | 15,191,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,874 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.LH.1/Thuốc thử xét nghiệm LH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525334 |
| Giá từng phần lô | 47,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 713,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.HOMO/Thuốc thử xét nghiệm Homocystein, sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525335 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.LIPASE/Thuốc thử xét nghiệm Lipase sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525336 |
| Giá từng phần lô | 15,244,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.MG/Thuốc thử xét nghiệm Magie sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525337 |
| Giá từng phần lô | 3,486,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.MYO/Thuốc thử xét nghiệm Myoglobin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400525338 |
| Giá từng phần lô | 4,802,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.NH3/Thuốc thử xét nghiệm NH3 sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525339 |
| Giá từng phần lô | 36,588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 548,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.N-MID/Thuốc thử xét nghiệm N-MID Osteocalcin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525340 |
| Giá từng phần lô | 5,507,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.NSE/Thuốc thử xét nghiệm NSE sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525341 |
| Giá từng phần lô | 46,258,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,882 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.P1NPTP/Thuốc thử xét nghiệm P1NP toàn phần sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525342 |
| Giá từng phần lô | 36,015,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,236 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.PAPP-A/Thuốc thử xét nghiệm PAPP-A sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525343 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.PEPI/Thuốc thử xét nghiệm Pepsinogen I |
|
| Mã phần lô | PP2400525344 |
| Giá từng phần lô | 21,060,770 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.PEPII/Thuốc thử xét nghiệm Pepsinogen II |
|
| Mã phần lô | PP2400525345 |
| Giá từng phần lô | 21,060,770 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.PHENOL/Thuốc thử xét nghiệm Phenobarbital sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525346 |
| Giá từng phần lô | 8,857,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,867 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.PHENY/Thuốc thử xét nghiệm Phenylalanin sàng lọc sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400525347 |
| Giá từng phần lô | 46,050,336 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.PHENYL/Thuốc thử xét nghiệm Phenytoin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525348 |
| Giá từng phần lô | 4,428,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,434 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.PHOSPHO/Thuốcthử xét nghiệm Phospho sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525349 |
| Giá từng phần lô | 3,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.PIVKA/Thuốc thử xét nghiệm PIVKA-II sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525350 |
| Giá từng phần lô | 224,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,373,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.PLGF/Thuốc thử xét nghiệm PlGF sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525351 |
| Giá từng phần lô | 42,446,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 636,695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.PREALBU/Thuốcthử xét nghiệm prealbumin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525352 |
| Giá từng phần lô | 40,017,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.PROBNP/Thuốc thử xét nghiệm proBNP sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525353 |
| Giá từng phần lô | 9,515,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,725,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.PROCAI/Thuốc thử xét nghiệm Procainamide sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525354 |
| Giá từng phần lô | 6,730,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,962 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.PCT.2/Thuốc thử xét nghiệm Procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2400525355 |
| Giá từng phần lô | 2,089,332,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,339,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.PCT.1/Thuốc thử xét nghiệm Procalcitonin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525356 |
| Giá từng phần lô | 2,349,648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,244,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.PROG.2/Thuốc thử xét nghiệm Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2400525357 |
| Giá từng phần lô | 22,787,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 341,811 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.PROG.1/Thuốc thử xét nghiệm Progesterone sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525358 |
| Giá từng phần lô | 47,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 713,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.PROGRP/Thuốc thử xét nghiệm ProGRP sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525359 |
| Giá từng phần lô | 102,627,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,539,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.PROLACTIN/Thuốc thử xét nghiệm Prolactinsử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525360 |
| Giá từng phần lô | 71,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,070,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.PROTP.2/Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400525361 |
| Giá từng phần lô | 4,422,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.PROTP.1/Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525362 |
| Giá từng phần lô | 31,464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 471,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.PROU.2/Thuốc thử xét nghiệm Protein trong nước tiểu, dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400525363 |
| Giá từng phần lô | 143,858,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,157,874 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.PROU.1/Thuốc thử xét nghiệm Protein trong nước tiểu, dịch não tủy sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525364 |
| Giá từng phần lô | 5,783,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,746 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.PSATP.2/Thuốc thử xét nghiệm PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400525365 |
| Giá từng phần lô | 45,570,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 683,556 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.PSATP.1/Thuốc thử xét nghiệm PSA toàn phần sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525366 |
| Giá từng phần lô | 220,280,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,304,206 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.FPSA.2/Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2400525367 |
| Giá từng phần lô | 61,416,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 921,249 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.FPSA.1/Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525368 |
| Giá từng phần lô | 146,853,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,202,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.PTH.2/Thuốc thử xét nghiệm PTH |
|
| Mã phần lô | PP2400525369 |
| Giá từng phần lô | 24,214,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,213 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.PTH.1/Thuốc thử xét nghiệm PTH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525370 |
| Giá từng phần lô | 66,084,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 991,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.RF.2/Thuốc thử xét nghiệm RF |
|
| Mã phần lô | PP2400525371 |
| Giá từng phần lô | 45,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 686,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.RF.1/Thuốc thử xét nghiệm RF sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525372 |
| Giá từng phần lô | 96,042,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.S100/Thuốc thử xét nghiệm S100 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525373 |
| Giá từng phần lô | 39,160,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 587,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.SALICY/Thuốc thử xét nghiệm Salicylate sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525374 |
| Giá từng phần lô | 23,251,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,773 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.FE.2/Thuốc thử xét nghiệm Sắt |
|
| Mã phần lô | PP2400525375 |
| Giá từng phần lô | 13,414,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,222 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.FE.1/Thuốc thử xét nghiệm Sắt sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525376 |
| Giá từng phần lô | 56,019,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.SCC/Thuốc thử xét nghiệm SCC sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525377 |
| Giá từng phần lô | 20,083,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.SFLT1/Thuốc thử xét nghiệm sFLT1 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525378 |
| Giá từng phần lô | 42,446,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 636,695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.SHBG/Thuốc thử xét nghiệm SHBG sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525379 |
| Giá từng phần lô | 46,258,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,882 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.SIROLIMUS/Thuốc thử xét nghiệm Sirolimussử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525380 |
| Giá từng phần lô | 29,492,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,394 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.STFR/Thuốc thử xét nghiệm sTfR sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525381 |
| Giá từng phần lô | 19,844,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.T3.2/Thuốc thử xét nghiệm T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400525382 |
| Giá từng phần lô | 189,822,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,847,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.T3.1/Thuốc thử xét nghiệm T3 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525383 |
| Giá từng phần lô | 201,922,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,028,838 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.FT3/Thuốc thử xét nghiệm T3 tự do sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525384 |
| Giá từng phần lô | 8,076,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,154 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.T4/Thuốc thử xét nghiệm T4 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525385 |
| Giá từng phần lô | 8,076,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,154 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.FT4.1/Thuốc thử xét nghiệm T4 tự do sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525386 |
| Giá từng phần lô | 339,228,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,088,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.TACRO/Thuốc thử xét nghiệm Tacrolimus sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525387 |
| Giá từng phần lô | 176,957,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,654,361 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
HC.TESTOS.2/Thuốc thử xét nghiệm Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2400525388 |
| Giá từng phần lô | 13,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
HC.TESTOS.1/Thuốc thử xét nghiệm Testosterone sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525389 |
| Giá từng phần lô | 11,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.THEO/Thuốc thử xét nghiệm Theophylline sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525390 |
| Giá từng phần lô | 4,428,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,434 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.THYRO/Thuốc thử xét nghiệm thyroglobulin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525391 |
| Giá từng phần lô | 28,551,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,279 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.TOBR/Thuốc thử xét nghiệm Tobramycin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400525392 |
| Giá từng phần lô | 4,827,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,413 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.TRANSFE/Thuốc thử xét nghiệm Transferrin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525393 |
| Giá từng phần lô | 30,013,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,203 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.TRIGL.2/Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2400525394 |
| Giá từng phần lô | 127,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,910,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.TRIGL.1/Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid sử dụng máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525395 |
| Giá từng phần lô | 138,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,084,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.TROPOI/Thuốc thử xét nghiệm TroponinI |
|
| Mã phần lô | PP2400525396 |
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.TROPOT/Thuốc thử xét nghiệm TroponinT sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525397 |
| Giá từng phần lô | 3,141,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.TSH.2/Thuốc thử xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400525398 |
| Giá từng phần lô | 253,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,798,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.TSH.1/Thuốc thử xét nghiệm TSH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525399 |
| Giá từng phần lô | 323,076,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,846,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.TSHSS/Thuốc thử xét nghiệm TSH sàng lọc sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400525400 |
| Giá từng phần lô | 28,350,144 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,253 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.UIBC/Thuốc thử xét nghiệm UBIC sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525401 |
| Giá từng phần lô | 1,130,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,959 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.URE.2/Thuốc thử xét nghiệm Ure |
|
| Mã phần lô | PP2400525402 |
| Giá từng phần lô | 37,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 563,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.URE.1/Thuốc thử xét nghiệm Ure sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525403 |
| Giá từng phần lô | 73,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,097,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.VANC/Thuốc thử xét nghiệm Vancomycin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525404 |
| Giá từng phần lô | 279,018,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,185,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.VITB12.2/Thuốc thử xét nghiệm Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2400525405 |
| Giá từng phần lô | 113,937,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,709,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.VITB12.1/Thuốc thử xét nghiệm Vitamin B12 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525406 |
| Giá từng phần lô | 39,650,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.AAGP/Thuốc thử xét nghiệm α1-acid glycoprotein sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400525407 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.AATRIP/Thuốc thử xét nghiệm α1-antitrypsin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525408 |
| Giá từng phần lô | 15,244,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.B-CROSS/Thuốc thử xét nghiệm β-CrossLaps sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525409 |
| Giá từng phần lô | 5,507,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.ΒHCG.2/Thuốc thử xét nghiệm β-HCG |
|
| Mã phần lô | PP2400525410 |
| Giá từng phần lô | 17,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.ΒHCG.1/Thuốc thử xét nghiệm β-HCG sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525411 |
| Giá từng phần lô | 96,924,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,453,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.HC.FΒHCG/Thuốc thử xét nghiệm β-HCG tự do sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525412 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.IL-6/Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm ACTH, C-Peptide, GH, Insulin, IL-6, PlGF, sFlt sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525413 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.SHCFS/Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm sinh hóa trong mẫu dịch não tủy. |
|
| Mã phần lô | PP2400525414 |
| Giá từng phần lô | 13,204,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.TACRO/Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm Tacrolimus, Sirolimus,Cyclosporine sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525415 |
| Giá từng phần lô | 2,319,894 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,799 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.CALCITO/Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm Vitamin B12, Ferritin, Folate, Osteocalcin, PTH, P1NP, Vitamin D, Calcitonin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525416 |
| Giá từng phần lô | 5,384,616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.PAPP-A/Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm β-hCG tự do, PAPP-A,Androstenedione, Estradiol,Progesterone, Testosterone sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525417 |
| Giá từng phần lô | 9,545,454 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.ELISA/Vật liệu kiểm soát cho xét nghiệm ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2400525418 |
| Giá từng phần lô | 16,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.SHNTIEU/Vật liệu kiểm soát dùng cho các xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400525419 |
| Giá từng phần lô | 13,110,390 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.SHM1.2/Vật liệu kiểm soát mức 1 các xét nghiệm sinh hóa Albumin,Creatinine, Cholesterol, Glucose, Lactate, Protein toàn phần, Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2400525420 |
| Giá từng phần lô | 42,262,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 633,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.CK-MBM1/Vật liệu kiểm soát mức 1 cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400525421 |
| Giá từng phần lô | 5,166,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.NTIEUM1/Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm các thông số nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400525422 |
| Giá từng phần lô | 14,010,192 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,153 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.VITADM1/Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm CA 15-3, CA 19-9, CA 125, AFP, Cortisol, T3, T4, TSH, FSH, Progesteron, 25(OH)Vitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2400525423 |
| Giá từng phần lô | 7,159,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.C3M1/Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm CRP, RF, IgA, IgM, IgG, C3, C4 |
|
| Mã phần lô | PP2400525424 |
| Giá từng phần lô | 9,982,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.KHIMAUM1/Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm khí máu, điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400525425 |
| Giá từng phần lô | 11,995,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.FBHCGM1/Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm β-hCG tự do, PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2400525426 |
| Giá từng phần lô | 2,201,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.SH M2.2/Vật liệu kiểm soát mức 2 các xét nghiệm sinh hóa Albumin,Creatinine, Cholesterol, Glucose, Lactate, Protein toàn phần, Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2400525427 |
| Giá từng phần lô | 42,483,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 637,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.CK-MBM2/Vật liệu kiểm soát mức 2 cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400525428 |
| Giá từng phần lô | 5,166,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.NTIEUM2/Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm các thông số nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400525429 |
| Giá từng phần lô | 14,010,192 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,153 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.VITADM2/Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm CA 15-3, CA 19-9, CA 125, AFP, Cortisol, T3, T4, TSH, FSH, Progesteron, 25(OH)Vitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2400525430 |
| Giá từng phần lô | 7,159,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.C3M2/Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm CRP, RF, IgA, IgM, IgG, C3, C4 |
|
| Mã phần lô | PP2400525431 |
| Giá từng phần lô | 9,982,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.KHIMAUM2/Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm khí máu, điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400525432 |
| Giá từng phần lô | 11,995,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.FBHCGM2/Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm β-hCG tự do, PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2400525433 |
| Giá từng phần lô | 2,201,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.VITADM3/Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm CA 15-3, CA 19-9, CA 125, AFP, Cortisol, T3, T4, TSH, FSH, Progesteron, 25(OH)Vitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2400525434 |
| Giá từng phần lô | 7,159,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.C3M3/Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm CRP, RF, IgA, IgM, IgG, C3, C4 |
|
| Mã phần lô | PP2400525435 |
| Giá từng phần lô | 9,982,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.KHIMAUM3/Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm khí máu, điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400525436 |
| Giá từng phần lô | 11,995,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.FBHCGM3/Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm β-hCG tự do, PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2400525437 |
| Giá từng phần lô | 2,201,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.SH M2.1/Vật liệu kiểm soát mức bệnh lý các xét nghiệm sinh hóa Albumin,Creatinine, Cholesterol, Glucose, Lactate, Protein toàn phần, Triglyceride sử dụng trên máy sinh hóa tự động cobas c501. |
|
| Mã phần lô | PP2400525438 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.NH3M2/Vật liệu kiểm soát mức bệnh lý xét nghiệm NH3/ETH/CO2 sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525439 |
| Giá từng phần lô | 10,163,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.ALBU.UM2/Vật liệu kiểm soát mức bệnh lý xét nghiệm Albumin,α1-microglobulin, IgG, protein trong nước tiểu, dịch não tủy sử dụng máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525440 |
| Giá từng phần lô | 15,072,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,084 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.FRUCM2/Vật liệu kiểm soát mức bệnh lý xét nghiệm Fructosamine sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525441 |
| Giá từng phần lô | 1,080,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,207 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.HBA1CM2/Vật liệu kiểm soát mức bệnh lý xét nghiệm HbA1c sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525442 |
| Giá từng phần lô | 4,520,252 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.ZINCP/Vật liệu kiểm soát mức bệnh lý xét nghiệm Kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2400525443 |
| Giá từng phần lô | 1,583,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.SHM1.1/Vật liệu kiểm soát mức bình thường các xét nghiệm sinh hóa Albumin,Creatinine, Cholesterol, Glucose, Lactate, Protein toàn phần, Triglyceride sử dụng trên máy sinh hóa tự động cobas c501. |
|
| Mã phần lô | PP2400525444 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.FRUCM1/Vật liệu kiểm soát mức bình thường xét nghiệm Fructosamin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525445 |
| Giá từng phần lô | 1,060,605 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.NH3M1/Vật liệu kiểm soát mức bình thường xét nghiệm NH3/ETH/CO2 sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525446 |
| Giá từng phần lô | 10,163,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.ALBU.UM1/Vật liệu kiểm soát mức bình thường xét nghiệm Albumin,α1-microglobulin, IgG, protein trong nước tiểu, dịch não tủy sử dụng máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525447 |
| Giá từng phần lô | 15,072,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,084 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.HBA1CM1/Vật liệu kiểm soát mức bình thường xét nghiệm HbA1c sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525448 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.ZINCN/Vật liệu kiểm soát mức bình thường xét nghiệm Kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2400525449 |
| Giá từng phần lô | 1,455,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.VIT D/Vậtliệu kiểm soát xét nghiệm 25(OH) vitamin D toàn phần sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525450 |
| Giá từng phần lô | 2,564,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.TDM/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Acetaminophen, Amikacin, Carbamazepine, Digoxin, Gentamicin, Phenobarbital, Phenytoin, Procainamide, Salicylate, Theophylline, Tobramycin, Valproic Acid, Vancomycin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525451 |
| Giá từng phần lô | 20,749,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,236 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.AMH.2/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm AMH |
|
| Mã phần lô | PP2400525452 |
| Giá từng phần lô | 7,594,656 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.AMH.1/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm AMH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525453 |
| Giá từng phần lô | 12,505,584 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.ATSHR/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm AntiTSHR, AntiTPO và AntiThyroglobulin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525454 |
| Giá từng phần lô | 15,419,568 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.B2MG/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Beta 2 Microglobulin sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525455 |
| Giá từng phần lô | 2,737,584 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.BNP/Vậtliệu kiểm soát xét nghiệm BNP |
|
| Mã phần lô | PP2400525456 |
| Giá từng phần lô | 3,037,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.PROBNP/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CK-MB, proBNP sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525457 |
| Giá từng phần lô | 11,187,736 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,817 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.IGE/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Cortisol, Estradiol,FSH, FT4, TSH, T3, IgE sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525458 |
| Giá từng phần lô | 11,748,288 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.CRP/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CRP mức bình thường sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525459 |
| Giá từng phần lô | 2,675,170 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.CYSC/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Cystatin C sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525460 |
| Giá từng phần lô | 8,333,325 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.EVERO/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Everolimus sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525461 |
| Giá từng phần lô | 4,639,770 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,597 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.G6PD/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm G6PDH |
|
| Mã phần lô | PP2400525462 |
| Giá từng phần lô | 2,083,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.HBA1C/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400525463 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.HBSAG/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBsAg sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525464 |
| Giá từng phần lô | 5,512,494 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.HDLLDL/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400525465 |
| Giá từng phần lô | 17,315,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,734 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.HE4/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HE4 sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525466 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.HOMO/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Homocystein, sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525467 |
| Giá từng phần lô | 2,543,124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,147 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.GH/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm IGF-1, IGFBP-3và GH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525468 |
| Giá từng phần lô | 3,059,436 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,892 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.LIPOA/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm lipoprotein A |
|
| Mã phần lô | PP2400525469 |
| Giá từng phần lô | 2,201,584 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.CA 72-4/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm miễn dịch AFP, CA 125, CA 15-3, CA 19-9, CA 72-4, CEA, CYFRA 21-1, Ferritin, PSA, β-HCG sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525470 |
| Giá từng phần lô | 16,153,848 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.PEPSINO/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Pepsinogen I và Pepsinogen II |
|
| Mã phần lô | PP2400525471 |
| Giá từng phần lô | 11,060,704 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,911 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.PIVKA-II/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PIVKA-II sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525472 |
| Giá từng phần lô | 3,638,252 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,574 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.RF/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm RF sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525473 |
| Giá từng phần lô | 8,807,508 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,113 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.SCC/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm SCC, ProGRP, CYFRA 21-1 và NSE sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525474 |
| Giá từng phần lô | 5,766,912 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.STFR/Vậtliệu kiểm soát xét nghiệm sTfR sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 |
|
| Mã phần lô | PP2400525475 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.TROPOI/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm TroponinI |
|
| Mã phần lô | PP2400525476 |
| Giá từng phần lô | 17,929,782 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,947 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.TROPOT/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm TroponinT sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525477 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.ACCP/Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Anti CCP sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 |
|
| Mã phần lô | PP2400525478 |
| Giá từng phần lô | 4,895,104 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
XN.KT.INSULIN/Vật liệu kiểm tra xét nghiệm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400525479 |
| Giá từng phần lô | 20,456,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,843 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản số 5 mục IV Mẫu số 21B |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi