Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm các mặt hàng vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế chuyên khoa Hỗ trợ sinh sản, Xét nghiệm, Thận nhân tạo năm 2024 tại Bệnh viện Hữu nghị Đa khoa Nghệ An

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400121520-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/06/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Hữu Nghị Đa Khoa Nghệ An
Chủ đầu tư Bệnh Viện Hữu Nghị Đa Khoa Nghệ An
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Mua sắm các mặt hàng vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế chuyên khoa Hỗ trợ sinh sản, Xét nghiệm, Thận nhân tạo năm 2024 tại Bệnh viện Hữu nghị Đa khoa Nghệ An
Số hiệu KHLCNT PL2400072825
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 16,428,709,952 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 246.430.653 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400042525 - XN1/Bao cao su dùng cho đầu dò âm đạo 31,600,000 474,000
2 PP2400042526 - XN2/Bơm tiêm 3 nấc 10 ml đầu trơn 21,000,000 315,000
3 PP2400042527 - XN3/Bơm tiêm 3 nấc 10 ml đầu xoắn 14,700,000 220,500
4 PP2400042528 - XN4/Bơm tiêm 3 nấc 1 ml đầu trơn 4,452,000 66,780
5 PP2400042529 - XN15/Đầu côn 0.1µl -20 μL 11,500,000 172,500
6 PP2400042530 - XN18/Đầu côn 2-200 μL 57,500,000 862,500
7 PP2400042531 - XN51/Kim chọc hút trứng 267,844,500 4,017,668
8 PP2400042532 - XN52/Kim chọc hút trứng 117,000,000 1,755,000
9 PP2400042533 - XN60/Kim sinh thiết phôi 148,500,000 2,227,500
10 PP2400042534 - XN61/Kim sinh thiết phôi 155,925,000 2,338,875
11 PP2400042535 - XN68/Lọ đựng bệnh phẩm 72,696,000 1,090,440
12 PP2400042536 - XN17/Đầu côn 200μl 93,960,000 1,409,400
13 PP2400042537 - XN14/Dao cắt tiêu bản 55,000,000 825,000
14 PP2400042538 - XN25/Bộ đầu côn và cóng xét nghiệm máy miễn dịch 645,908,400 9,688,626
15 PP2400042539 - XN72/Ống đựng mẫu bệnh phẩm 1.5ml 10,478,000 157,170
16 PP2400042540 - XN74/Ống đựng mẫu cho máy miễn dịch hoặc sinh hoá 30,600,000 459,000
17 PP2400042541 - XN75/Ống đựng mẫu cho máy miễn dịch 8,085,000 121,275
18 PP2400042542 - XN20/Đầu côn có màng lọc 1000µl 97,182,720 1,457,741
19 PP2400042543 - XN7/Chén đựng mẫu cho máy đo độ đàn hồi cục máu 269,803,800 4,047,057
20 PP2400042544 - XN24/Đầu côn cho máy đo độ đàn hồi cục máu 6,059,520 90,893
21 PP2400042545 - XN50/Kim chích máu 4,250,000 63,750
22 PP2400042546 - XN80/Ống nghiệm cho máy đếm tế bào dòng chảy 32,940,000 494,100
23 PP2400042547 - XN81/Ống đo tốc độ máu lắng 187,500,000 2,812,500
24 PP2400042548 - XN110/Găng tay không bột tiệt trùng 54,000,000 810,000
25 PP2400042549 - XN19/Đầu côn có màng lọc 10µl 36,000,000 540,000
26 PP2400042550 - XN22/Đầu côn có màng lọc 1ml cho máy tách chiết tự động 65,475,000 982,125
27 PP2400042551 - XN23/Đầu côn có màng lọc 300μl cho máy tách chiết tự động 27,345,000 410,175
28 PP2400042552 - XN46/Găng tay không bột 6,615,000 99,225
29 PP2400042553 - XN104/Que cấy vi sinh 27,500,000 412,500
30 PP2400042554 - XN105/Tăm bông lấy bệnh phẩm 93,750,000 1,406,250
31 PP2400042555 - XN16/Đầu côn 1000μl 20,580,000 308,700
32 PP2400042556 - XN21/Đầu côn có màng lọc 200µl 96,600,000 1,449,000
33 PP2400042557 - XN69/Lọ đựng bệnh phẩm 137,475,000 2,062,125
34 PP2400042558 - XN59/Kim lấy mẫu khí máu 24,525,000 367,875
35 PP2400042559 - XN11/Cọng trữ phôi 464,000,000 6,960,000
36 PP2400042560 - XN12/Cọng trữ phôi 180,500,000 2,707,500
37 PP2400042561 - XN29/Đĩa nuôi cấy 90 mm 61,627,500 924,413
38 PP2400042562 - XN38/Đĩa nuôi cấy 90 mm 82,530,000 1,237,950
39 PP2400042563 - XN30/Đĩa nuôi cấy 35 mm 59,400,000 891,000
40 PP2400042564 - XN31/Đĩa nuôi cấy 35 mm 55,895,000 838,425
41 PP2400042565 - XN32/Đĩa nuôi cấy 4 giếng 114,840,000 1,722,600
42 PP2400042566 - XN33/Đĩa nuôi cấy 4 giếng 87,750,000 1,316,250
43 PP2400042567 - XN34/Đĩa nuôi cấy 60mm 24,150,000 362,250
44 PP2400042568 - XN35/Đĩa nuôi cấy 60mm 18,684,000 280,260
45 PP2400042569 - XN37/Đĩa nuôi cấy vi giọt 21,504,000 322,560
46 PP2400042570 - XN39/Dụng cụ bơm tinh trùng 32,000,000 480,000
47 PP2400042571 - XN40/Dụng cụ bơm tinh trùng 27,552,000 413,280
48 PP2400042572 - XN41/Dụng cụ chứa cọng trữ phôi 14 mm 74,800,000 1,122,000
49 PP2400042573 - XN42/Dụng cụ chuyển phôi 648,480,000 9,727,200
50 PP2400042574 - XN44/Dụng cụ chuyển phôi 307,600,000 4,614,000
51 PP2400042575 - XN53/Kim giữ trứng 154,000,000 2,310,000
52 PP2400042576 - XN54/Kim giữ trứng 308,000,000 4,620,000
53 PP2400042577 - XN55/Kim giữ trứng 329,017,500 4,935,263
54 PP2400042578 - XN56/Kim tiêm tinh trùng vào bào tương trứng 262,500,000 3,937,500
55 PP2400042579 - XN57/Kim tiêm tinh trùng vào bào tương trứng 304,500,000 4,567,500
56 PP2400042580 - XN58/Kim tiêm tinh trùng vào bào tương trứng 250,000,000 3,750,000
57 PP2400042581 - XN63/Kim xử lý trứng và phôi 319,500,000 4,792,500
58 PP2400042582 - XN64/Kim xử lý trứng và phôi 1,022,400,000 15,336,000
59 PP2400042583 - XN70/Lọ đựng mẫu tinh dịch 4,042,500 60,638
60 PP2400042584 - XN79/Ống ly tâm 15ml 6,179,000 92,685
61 PP2400042585 - XN82/Ống nghiệm 15ml 6,750,000 101,250
62 PP2400042586 - XN83/Ống nghiệm đáy tròn 14ml 6,460,000 96,900
63 PP2400042587 - XN84/Ống nghiệm đáy tròn 14ml 8,190,000 122,850
64 PP2400042588 - XN85/Ống nghiệm đáy tròn 5ml 12,875,000 193,125
65 PP2400042589 - XN86/Ống nghiệm đáy tròn 5ml 9,285,000 139,275
66 PP2400042590 - XN96/Pipette hút mẫu 10ml 20,400,000 306,000
67 PP2400042591 - XN97/Pipette hút mẫu 10ml 19,400,000 291,000
68 PP2400042592 - XN98/Pipette hút mẫu 1ml 3,600,000 54,000
69 PP2400042593 - XN99/Pipette hút mẫu 1ml 4,900,000 73,500
70 PP2400042594 - XN100/Pipette hút mẫu 5ml 10,000,000 150,000
71 PP2400042595 - XN103/Pipette pasteur 150mm 150,000,000 2,250,000
72 PP2400042596 - XN108/Thanh nhôm giữ ống trữ lạnh tinh trùng 12,675,000 190,125
73 PP2400042597 - XN109/Ống trữ lạnh tinh trùng 3,300,000 49,500
74 PP2400042598 - XN65/Lam kính mài 17,938,600 269,079
75 PP2400042599 - XN101/Pipette hút mẫu 5ml 50,125,000 751,875
76 PP2400042600 - XN49/Khuôn đúc bệnh phẩm có nắp 54,000,000 810,000
77 PP2400042601 - XN89/Ống nghiệm nhựa có nắp 5ml 122,574,000 1,838,610
78 PP2400042602 - XN8/Cóng đo mẫu cho máy khí máu 11,938,500 179,078
79 PP2400042603 - XN13/Cóng phản ứng cho máy sinh hóa 53,846,112 807,692
80 PP2400042604 - XN47/Giếng phản ứng cho máy miễn dịch 477,750,000 7,166,250
81 PP2400042605 - XN87/Ống nghiệm nhựa có nắp 10ml 135,000,000 2,025,000
82 PP2400042606 - XN10/Cuvet phản ứng cho máy đông máu 2,525,040,000 37,875,600
83 PP2400042607 - XN48/Khay pha loãng hồng cầu 24,440,400 366,606
84 PP2400042608 - XN88/Ống nghiệm nhựa có nắp 10ml 120,000,000 1,800,000
85 PP2400042609 - XN91/Ống nghiệm nhựa không nắp 5ml 108,000,000 1,620,000
86 PP2400042610 - XN95/Phiếu lấy mẫu máu khô 7,617,500 114,263
87 PP2400042611 - XN5/Chai nuôi cấy tế bào 10,620,000 159,300
88 PP2400042612 - XN6/Chai nuôi cấy tế bào 12,500,000 187,500
89 PP2400042613 - XN26/Dây 8 giếng cho máy xét nghiệm PCR 97,920,000 1,468,800
90 PP2400042614 - XN27/Đĩa chứa mẫu cho máy giải trình tự 34,800,000 522,000
91 PP2400042615 - XN71/Nắp đậy đĩa chứa mẫu cho máy giải trình tự 80,610,000 1,209,150
92 PP2400042616 - XN73/Ống đựng mẫu cho cho hệ thống máy xét nghiệm sinh học phân tử 153,690,000 2,305,350
93 PP2400042617 - XN77/Ống ly tâm 1.5ml 5,940,000 89,100
94 PP2400042618 - XN93/Ống phản ứng cho máy xét nghiệm PCR 0.2ml 3,600,000 54,000
95 PP2400042619 - XN28/Đĩa nhựa Petri 19,000,000 285,000
96 PP2400042620 - XN66/Lam kính mài 20,321,400 304,821
97 PP2400042621 - XN67/Lamen 23,040,000 345,600
98 PP2400042622 - XN94/Ống pha huyền dịch vi khuẩn 77,112,000 1,156,680
99 PP2400042623 - XN90/Ống nghiệm nhựa có nắp 5ml 94,500,000 1,417,500
100 PP2400042624 - XN45/Dụng cụ lấy mẫu khí máu 1,050,150,000 15,752,250
101 PP2400042625 - HL60/Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc 306,000,000 4,590,000
102 PP2400042626 - HL61/Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc 459,000,000 6,885,000
103 PP2400042627 - HL62/Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc 840,000,000 12,600,000
104 PP2400042628 - HL63/Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc 1,008,000,000 15,120,000
XN1/Bao cao su dùng cho đầu dò âm đạo
Mã phần lô PP2400042525
Giá từng phần lô 31,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN2/Bơm tiêm 3 nấc 10 ml đầu trơn
Mã phần lô PP2400042526
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN3/Bơm tiêm 3 nấc 10 ml đầu xoắn
Mã phần lô PP2400042527
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN4/Bơm tiêm 3 nấc 1 ml đầu trơn
Mã phần lô PP2400042528
Giá từng phần lô 4,452,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN15/Đầu côn 0.1µl -20 μL
Mã phần lô PP2400042529
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN18/Đầu côn 2-200 μL
Mã phần lô PP2400042530
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN51/Kim chọc hút trứng
Mã phần lô PP2400042531
Giá từng phần lô 267,844,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,017,668
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN52/Kim chọc hút trứng
Mã phần lô PP2400042532
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN60/Kim sinh thiết phôi
Mã phần lô PP2400042533
Giá từng phần lô 148,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,227,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN61/Kim sinh thiết phôi
Mã phần lô PP2400042534
Giá từng phần lô 155,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,338,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN68/Lọ đựng bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400042535
Giá từng phần lô 72,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,090,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN17/Đầu côn 200μl
Mã phần lô PP2400042536
Giá từng phần lô 93,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,409,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN14/Dao cắt tiêu bản
Mã phần lô PP2400042537
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN25/Bộ đầu côn và cóng xét nghiệm máy miễn dịch
Mã phần lô PP2400042538
Giá từng phần lô 645,908,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,688,626
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN72/Ống đựng mẫu bệnh phẩm 1.5ml
Mã phần lô PP2400042539
Giá từng phần lô 10,478,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,170
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN74/Ống đựng mẫu cho máy miễn dịch hoặc sinh hoá
Mã phần lô PP2400042540
Giá từng phần lô 30,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN75/Ống đựng mẫu cho máy miễn dịch
Mã phần lô PP2400042541
Giá từng phần lô 8,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN20/Đầu côn có màng lọc 1000µl
Mã phần lô PP2400042542
Giá từng phần lô 97,182,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,457,741
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN7/Chén đựng mẫu cho máy đo độ đàn hồi cục máu
Mã phần lô PP2400042543
Giá từng phần lô 269,803,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,047,057
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN24/Đầu côn cho máy đo độ đàn hồi cục máu
Mã phần lô PP2400042544
Giá từng phần lô 6,059,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,893
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN50/Kim chích máu
Mã phần lô PP2400042545
Giá từng phần lô 4,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN80/Ống nghiệm cho máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2400042546
Giá từng phần lô 32,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN81/Ống đo tốc độ máu lắng
Mã phần lô PP2400042547
Giá từng phần lô 187,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,812,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN110/Găng tay không bột tiệt trùng
Mã phần lô PP2400042548
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN19/Đầu côn có màng lọc 10µl
Mã phần lô PP2400042549
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN22/Đầu côn có màng lọc 1ml cho máy tách chiết tự động
Mã phần lô PP2400042550
Giá từng phần lô 65,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN23/Đầu côn có màng lọc 300μl cho máy tách chiết tự động
Mã phần lô PP2400042551
Giá từng phần lô 27,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN46/Găng tay không bột
Mã phần lô PP2400042552
Giá từng phần lô 6,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,225
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN104/Que cấy vi sinh
Mã phần lô PP2400042553
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN105/Tăm bông lấy bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400042554
Giá từng phần lô 93,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,406,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN16/Đầu côn 1000μl
Mã phần lô PP2400042555
Giá từng phần lô 20,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN21/Đầu côn có màng lọc 200µl
Mã phần lô PP2400042556
Giá từng phần lô 96,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN69/Lọ đựng bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400042557
Giá từng phần lô 137,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,062,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN59/Kim lấy mẫu khí máu
Mã phần lô PP2400042558
Giá từng phần lô 24,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN11/Cọng trữ phôi
Mã phần lô PP2400042559
Giá từng phần lô 464,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN12/Cọng trữ phôi
Mã phần lô PP2400042560
Giá từng phần lô 180,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,707,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN29/Đĩa nuôi cấy 90 mm
Mã phần lô PP2400042561
Giá từng phần lô 61,627,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,413
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN38/Đĩa nuôi cấy 90 mm
Mã phần lô PP2400042562
Giá từng phần lô 82,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN30/Đĩa nuôi cấy 35 mm
Mã phần lô PP2400042563
Giá từng phần lô 59,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN31/Đĩa nuôi cấy 35 mm
Mã phần lô PP2400042564
Giá từng phần lô 55,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 838,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN32/Đĩa nuôi cấy 4 giếng
Mã phần lô PP2400042565
Giá từng phần lô 114,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,722,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN33/Đĩa nuôi cấy 4 giếng
Mã phần lô PP2400042566
Giá từng phần lô 87,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,316,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN34/Đĩa nuôi cấy 60mm
Mã phần lô PP2400042567
Giá từng phần lô 24,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN35/Đĩa nuôi cấy 60mm
Mã phần lô PP2400042568
Giá từng phần lô 18,684,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN37/Đĩa nuôi cấy vi giọt
Mã phần lô PP2400042569
Giá từng phần lô 21,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN39/Dụng cụ bơm tinh trùng
Mã phần lô PP2400042570
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN40/Dụng cụ bơm tinh trùng
Mã phần lô PP2400042571
Giá từng phần lô 27,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN41/Dụng cụ chứa cọng trữ phôi 14 mm
Mã phần lô PP2400042572
Giá từng phần lô 74,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,122,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN42/Dụng cụ chuyển phôi
Mã phần lô PP2400042573
Giá từng phần lô 648,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,727,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN44/Dụng cụ chuyển phôi
Mã phần lô PP2400042574
Giá từng phần lô 307,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,614,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN53/Kim giữ trứng
Mã phần lô PP2400042575
Giá từng phần lô 154,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN54/Kim giữ trứng
Mã phần lô PP2400042576
Giá từng phần lô 308,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN55/Kim giữ trứng
Mã phần lô PP2400042577
Giá từng phần lô 329,017,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,935,263
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN56/Kim tiêm tinh trùng vào bào tương trứng
Mã phần lô PP2400042578
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN57/Kim tiêm tinh trùng vào bào tương trứng
Mã phần lô PP2400042579
Giá từng phần lô 304,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,567,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN58/Kim tiêm tinh trùng vào bào tương trứng
Mã phần lô PP2400042580
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN63/Kim xử lý trứng và phôi
Mã phần lô PP2400042581
Giá từng phần lô 319,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,792,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN64/Kim xử lý trứng và phôi
Mã phần lô PP2400042582
Giá từng phần lô 1,022,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,336,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN70/Lọ đựng mẫu tinh dịch
Mã phần lô PP2400042583
Giá từng phần lô 4,042,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,638
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN79/Ống ly tâm 15ml
Mã phần lô PP2400042584
Giá từng phần lô 6,179,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,685
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN82/Ống nghiệm 15ml
Mã phần lô PP2400042585
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN83/Ống nghiệm đáy tròn 14ml
Mã phần lô PP2400042586
Giá từng phần lô 6,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN84/Ống nghiệm đáy tròn 14ml
Mã phần lô PP2400042587
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN85/Ống nghiệm đáy tròn 5ml
Mã phần lô PP2400042588
Giá từng phần lô 12,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN86/Ống nghiệm đáy tròn 5ml
Mã phần lô PP2400042589
Giá từng phần lô 9,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN96/Pipette hút mẫu 10ml
Mã phần lô PP2400042590
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN97/Pipette hút mẫu 10ml
Mã phần lô PP2400042591
Giá từng phần lô 19,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN98/Pipette hút mẫu 1ml
Mã phần lô PP2400042592
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN99/Pipette hút mẫu 1ml
Mã phần lô PP2400042593
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN100/Pipette hút mẫu 5ml
Mã phần lô PP2400042594
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN103/Pipette pasteur 150mm
Mã phần lô PP2400042595
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN108/Thanh nhôm giữ ống trữ lạnh tinh trùng
Mã phần lô PP2400042596
Giá từng phần lô 12,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN109/Ống trữ lạnh tinh trùng
Mã phần lô PP2400042597
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN65/Lam kính mài
Mã phần lô PP2400042598
Giá từng phần lô 17,938,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,079
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN101/Pipette hút mẫu 5ml
Mã phần lô PP2400042599
Giá từng phần lô 50,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 751,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN49/Khuôn đúc bệnh phẩm có nắp
Mã phần lô PP2400042600
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN89/Ống nghiệm nhựa có nắp 5ml
Mã phần lô PP2400042601
Giá từng phần lô 122,574,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,838,610
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN8/Cóng đo mẫu cho máy khí máu
Mã phần lô PP2400042602
Giá từng phần lô 11,938,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,078
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN13/Cóng phản ứng cho máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400042603
Giá từng phần lô 53,846,112
Bảo đảm dự thầu (VND) 807,692
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN47/Giếng phản ứng cho máy miễn dịch
Mã phần lô PP2400042604
Giá từng phần lô 477,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,166,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN87/Ống nghiệm nhựa có nắp 10ml
Mã phần lô PP2400042605
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN10/Cuvet phản ứng cho máy đông máu
Mã phần lô PP2400042606
Giá từng phần lô 2,525,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,875,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN48/Khay pha loãng hồng cầu
Mã phần lô PP2400042607
Giá từng phần lô 24,440,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,606
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN88/Ống nghiệm nhựa có nắp 10ml
Mã phần lô PP2400042608
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN91/Ống nghiệm nhựa không nắp 5ml
Mã phần lô PP2400042609
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN95/Phiếu lấy mẫu máu khô
Mã phần lô PP2400042610
Giá từng phần lô 7,617,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,263
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN5/Chai nuôi cấy tế bào
Mã phần lô PP2400042611
Giá từng phần lô 10,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN6/Chai nuôi cấy tế bào
Mã phần lô PP2400042612
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN26/Dây 8 giếng cho máy xét nghiệm PCR
Mã phần lô PP2400042613
Giá từng phần lô 97,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,468,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN27/Đĩa chứa mẫu cho máy giải trình tự
Mã phần lô PP2400042614
Giá từng phần lô 34,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN71/Nắp đậy đĩa chứa mẫu cho máy giải trình tự
Mã phần lô PP2400042615
Giá từng phần lô 80,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN73/Ống đựng mẫu cho cho hệ thống máy xét nghiệm sinh học phân tử
Mã phần lô PP2400042616
Giá từng phần lô 153,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,305,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN77/Ống ly tâm 1.5ml
Mã phần lô PP2400042617
Giá từng phần lô 5,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN93/Ống phản ứng cho máy xét nghiệm PCR 0.2ml
Mã phần lô PP2400042618
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN28/Đĩa nhựa Petri
Mã phần lô PP2400042619
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN66/Lam kính mài
Mã phần lô PP2400042620
Giá từng phần lô 20,321,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,821
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN67/Lamen
Mã phần lô PP2400042621
Giá từng phần lô 23,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN94/Ống pha huyền dịch vi khuẩn
Mã phần lô PP2400042622
Giá từng phần lô 77,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,156,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN90/Ống nghiệm nhựa có nắp 5ml
Mã phần lô PP2400042623
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN45/Dụng cụ lấy mẫu khí máu
Mã phần lô PP2400042624
Giá từng phần lô 1,050,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,752,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HL60/Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
Mã phần lô PP2400042625
Giá từng phần lô 306,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,590,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HL61/Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
Mã phần lô PP2400042626
Giá từng phần lô 459,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,885,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HL62/Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
Mã phần lô PP2400042627
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HL63/Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
Mã phần lô PP2400042628
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->