Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm các mặt hàng vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế chuyên ngành hóa sinh tại Bệnh viện Hữu nghị Đa khoa Nghệ An trong thời gian 24 tháng năm 2026-2028

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500410579-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/10/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh Viện Hữu Nghị Đa Khoa Nghệ An
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Mua sắm các mặt hàng vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế chuyên ngành hóa sinh tại Bệnh viện Hữu nghị Đa khoa Nghệ An trong thời gian 24 tháng năm 2026-2028
Số hiệu KHLCNT PL2500223138
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh do Quỹ bảo hiểm y tế chi trả, từ người bệnh chi trả và các nguồn thu hợp pháp khác các năm 2026-2028 của Bệnh viện Hữu nghị Đa khoa Nghệ An
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Vinh Phú, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 171,103,757,930 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500430492 - XN.HC.HBA1C.2/ Bộ thuốc thử xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao 2,829,750,000 42,446,250
2 PP2500430493 - XN.C.SHNTIEU.2/ Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa nước tiểu 48,504,960 727,575
3 PP2500430494 - XN.C.SG/ Chất hiệu chuẩn xét nghiệm tỷ trọng nước tiểu 60,000,000 900,000
4 PP2500430495 - XN.C.HBA1C.2/ Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao 80,220,000 1,203,300
5 PP2500430496 - XN.C.ISEHIGH.2/ Chất hiệu chuẩn điện cực xét nghiệm Na+, K+ và Cl- 14,716,800 220,752
6 PP2500430497 - XN.C.ISEHIGH.1/ Chất hiệu chuẩn điện cực xét nghiệm Na+, K+ và Cl-, sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 3,361,200 50,418
7 PP2500430498 - XN.C.ISELOW.2/ Chất hiệu chuẩn điện cực xét nghiệm Na+, K+ và Cl- 17,808,000 267,120
8 PP2500430499 - XN.C.ISELOW.1/ Chất hiệu chuẩn điện cực xét nghiệm Na+, K+ và Cl-, sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 3,361,200 50,418
9 PP2500430500 - XN.C.ISESMID/ Chất hiệu chuẩn điện cực xét nghiệm Na+, K+ và Cl- 927,360,000 13,910,400
10 PP2500430501 - XN.C.MYO/ Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Myoglobin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch tự động 4,895,104 73,427
11 PP2500430502 - XN.C.VITD.2/ Chất hiệu chuẩn xét nghiệm 25(OH) vitamin D 51,225,300 768,380
12 PP2500430503 - XN.C.VITD.1/ Chất hiệu chuẩn xét nghiệm 25(OH) vitamin D sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 8,400,000 126,000
13 PP2500430504 - XN.C.ACET/ Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Acetaminophen sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 14,939,848 224,098
14 PP2500430505 - XN.C.ACTH/ Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ACTH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 12,237,760 183,567
15 PP2500430506 - XN.C.AFP.2/ Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP 13,038,900 195,584
16 PP2500430507 - XN.C.AFP.1/ Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601 5,041,952 75,630
17 PP2500430508 - XN.C.ALBU.UCSF/ Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumin trong nước tiểu, dịch não tủy 62,777,400 941,661
18 PP2500430509 - XN.C.SH.2/ Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumin, Creatinine, Cholesterol, Glucose, Lactate, Protein toàn phần, Triglyceride 28,022,400 420,336
19 PP2500430510 - XN.C.SH.1/ Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumin, Creatinine, Cholesterol, Glucose, Lactate, Protein toàn phần, Triglyceride sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501 11,008,000 165,120
XN.HC.HBA1C.2/ Bộ thuốc thử xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao
Mã phần lô PP2500430492
Giá từng phần lô 2,829,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,446,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
XN.C.SHNTIEU.2/ Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa nước tiểu
Mã phần lô PP2500430493
Giá từng phần lô 48,504,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 727,575
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
XN.C.SG/ Chất hiệu chuẩn xét nghiệm tỷ trọng nước tiểu
Mã phần lô PP2500430494
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
XN.C.HBA1C.2/ Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao
Mã phần lô PP2500430495
Giá từng phần lô 80,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,203,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
XN.C.ISEHIGH.2/ Chất hiệu chuẩn điện cực xét nghiệm Na+, K+ và Cl-
Mã phần lô PP2500430496
Giá từng phần lô 14,716,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,752
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
XN.C.ISEHIGH.1/ Chất hiệu chuẩn điện cực xét nghiệm Na+, K+ và Cl-, sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2500430497
Giá từng phần lô 3,361,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,418
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
XN.C.ISELOW.2/ Chất hiệu chuẩn điện cực xét nghiệm Na+, K+ và Cl-
Mã phần lô PP2500430498
Giá từng phần lô 17,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
XN.C.ISELOW.1/ Chất hiệu chuẩn điện cực xét nghiệm Na+, K+ và Cl-, sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2500430499
Giá từng phần lô 3,361,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,418
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
XN.C.ISESMID/ Chất hiệu chuẩn điện cực xét nghiệm Na+, K+ và Cl-
Mã phần lô PP2500430500
Giá từng phần lô 927,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,910,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
XN.C.MYO/ Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Myoglobin sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2500430501
Giá từng phần lô 4,895,104
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
XN.C.VITD.2/ Chất hiệu chuẩn xét nghiệm 25(OH) vitamin D
Mã phần lô PP2500430502
Giá từng phần lô 51,225,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,380
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
XN.C.VITD.1/ Chất hiệu chuẩn xét nghiệm 25(OH) vitamin D sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2500430503
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
XN.C.ACET/ Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Acetaminophen sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2500430504
Giá từng phần lô 14,939,848
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,098
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
XN.C.ACTH/ Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ACTH sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2500430505
Giá từng phần lô 12,237,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,567
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
XN.C.AFP.2/ Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2500430506
Giá từng phần lô 13,038,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,584
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
XN.C.AFP.1/ Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang cobas e601
Mã phần lô PP2500430507
Giá từng phần lô 5,041,952
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,630
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
XN.C.ALBU.UCSF/ Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumin trong nước tiểu, dịch não tủy
Mã phần lô PP2500430508
Giá từng phần lô 62,777,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 941,661
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
XN.C.SH.2/ Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumin, Creatinine, Cholesterol, Glucose, Lactate, Protein toàn phần, Triglyceride
Mã phần lô PP2500430509
Giá từng phần lô 28,022,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,336
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
XN.C.SH.1/ Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumin, Creatinine, Cholesterol, Glucose, Lactate, Protein toàn phần, Triglyceride sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c501
Mã phần lô PP2500430510
Giá từng phần lô 11,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->