Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm các mặt hàng vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế chuyên ngành Ngoại khoa, Sản khoa, Gây mê hồi sức năm 2024 tại Bệnh viện Hữu nghị đa khoa Nghệ An

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400185451-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/07/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Hữu Nghị Đa Khoa Nghệ An
Chủ đầu tư Bệnh Viện Hữu Nghị Đa Khoa Nghệ An
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Mua sắm các mặt hàng vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế chuyên ngành Ngoại khoa, Sản khoa, Gây mê hồi sức năm 2024 tại Bệnh viện Hữu nghị đa khoa Nghệ An
Số hiệu KHLCNT PL2400095789
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 34,486,009,665 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 517.290.150 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400058363 - NG2/Van dẫn lưu khí nhân tạo 6,000,000 90,000
2 PP2400058364 - NG3/Bộ dây dẫn truyền, chọc dò khí màng phổi 10,250,000 153,750
3 PP2400058365 - NG4/Bộ gây tê ngoài màng cứng 630,000,000 9,450,000
4 PP2400058366 - NG5/Bộ gây tê ngoài màng cứng 588,000,000 8,820,000
5 PP2400058367 - NG6/Bột cầm máu 157,500,000 2,362,500
6 PP2400058368 - NG7/Bột cầm máu 11,000,000 165,000
7 PP2400058369 - NG8/Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối 1,934,000,000 29,010,000
8 PP2400058370 - NG9/Dụng cụ khâu cắt nối 109,758,000 1,646,370
9 PP2400058371 - NG10/Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối 2,667,500,000 40,012,500
10 PP2400058372 - NG11/Dụng cụ khâu cắt nối 129,797,800 1,946,967
11 PP2400058373 - NG12/Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối 2,262,820,000 33,942,300
12 PP2400058374 - NG13/Dụng cụ khâu cắt nối 422,509,500 6,337,643
13 PP2400058375 - NG14/Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối 1,485,225,000 22,278,375
14 PP2400058376 - NG15/Dụng cụ khâu cắt nối 227,612,000 3,414,180
15 PP2400058377 - NG16/Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối 89,381,260 1,340,719
16 PP2400058378 - NG17/Dụng cụ khâu cắt nối 70,418,250 1,056,274
17 PP2400058379 - NG18/Dụng cụ khâu cắt nối có băng ghim 948,395,000 14,225,925
18 PP2400058380 - NG97/Dụng cụ khâu cắt nối có băng ghim 910,000,000 13,650,000
19 PP2400058381 - NG19/Dụng cụ khâu cắt nối sử dụng trong kỹ thuật Longo 3,185,000,000 47,775,000
20 PP2400058382 - NG98/Dụng cụ khâu cắt nối sử dụng trong kỹ thuật Longo 2,573,725,000 38,605,875
21 PP2400058383 - NG20/Clip kẹp mạch máu 378,000,000 5,670,000
22 PP2400058384 - NG21/Clip kẹp mạch máu 378,000,000 5,670,000
23 PP2400058385 - NG22/Clip kẹp mạch máu 99,000,000 1,485,000
24 PP2400058386 - NG23/Cáp lazer 498,000,000 7,470,000
25 PP2400058387 - NG25/Catheter lấy huyết khối 66,003,000 990,045
26 PP2400058388 - NG26/Chỉ phẫu thuật không tiêu không kim 22,638,000 339,570
27 PP2400058389 - NG27/Chỉ phẫu thuật không tiêu không kim 35,700,000 535,500
28 PP2400058390 - NG28/Chỉ phẫu thuật không tiêu không kim 35,700,000 535,500
29 PP2400058391 - NG29/Chỉ phẫu thuật tự tiêu 24,900,000 373,500
30 PP2400058392 - NG30/Chỉ phẫu thuật không tiêu 161,734,500 2,426,018
31 PP2400058393 - NG31/Chỉ phẫu thuật không tiêu 81,945,480 1,229,183
32 PP2400058394 - NG32/Chỉ phẫu thuật không tiêu 108,000,000 1,620,000
33 PP2400058395 - NG33/Chỉ phẫu thuật không tiêu 75,000,000 1,125,000
34 PP2400058396 - NG34/Chỉ phẫu thuật không tiêu 44,500,000 667,500
35 PP2400058397 - NG35/Chỉ phẫu thuật không tiêu 39,000,000 585,000
36 PP2400058398 - NG36/Chỉ phẫu thuật không tiêu 10,920,000 163,800
37 PP2400058399 - NG37/Chỉ phẫu thuật không tiêu 165,000,000 2,475,000
38 PP2400058400 - NG38/Chỉ phẫu thuật không tiêu 22,000,000 330,000
39 PP2400058401 - NG39/Chỉ phẫu thuật không tiêu 34,067,250 511,009
40 PP2400058402 - NG40/Chỉ phẫu thuật không tiêu 320,250,000 4,803,750
41 PP2400058403 - NG41/Chỉ phẫu thuật không tiêu 350,000,000 5,250,000
42 PP2400058404 - NG42/Chỉ phẫu thuật không tiêu 25,200,000 378,000
43 PP2400058405 - NG43/Chỉ phẫu thuật không tiêu 65,000,000 975,000
44 PP2400058406 - NG44/Chỉ phẫu thuật không tiêu 73,435,000 1,101,525
45 PP2400058407 - NG45/Chỉ phẫu thuật không tiêu 118,813,200 1,782,198
46 PP2400058408 - NG47/Chỉ phẫu thuật không tiêu 9,075,800 136,137
47 PP2400058409 - NG48/Chỉ phẫu thuật không tiêu 25,004,300 375,065
48 PP2400058410 - NG49/Chỉ phẫu thuật tự tiêu 11,555,400 173,331
49 PP2400058411 - NG50/Chỉ phẫu thuật tự tiêu 8,760,000 131,400
50 PP2400058412 - NG51/Chỉ phẫu thuật tự tiêu 556,000,000 8,340,000
51 PP2400058413 - NG52/Chỉ phẫu thuật tự tiêu 640,000,000 9,600,000
52 PP2400058414 - NG53/Chỉ phẫu thuật tự tiêu 448,500,000 6,727,500
53 PP2400058415 - NG54/Chỉ phẫu thuật tự tiêu 511,862,000 7,677,930
54 PP2400058416 - NG55/Chỉ phẫu thuật tự tiêu 80,600,000 1,209,000
55 PP2400058417 - NG56/Chỉ phẫu thuật tự tiêu 106,600,000 1,599,000
56 PP2400058418 - NG57/Chỉ phẫu thuật tự tiêu 338,850,000 5,082,750
57 PP2400058419 - NG58/Chỉ phẫu thuật tự tiêu 318,200,000 4,773,000
58 PP2400058420 - NG59/Chỉ phẫu thuật tự tiêu 38,250,000 573,750
59 PP2400058421 - NG60/Chỉ phẫu thuật tự tiêu 20,638,800 309,582
60 PP2400058422 - NG61/Chỉ phẫu thuật tự tiêu 21,600,000 324,000
61 PP2400058423 - NG63/Chỉ phẫu thuật tự tiêu 1,701,000 25,515
62 PP2400058424 - NG64/Chỉ phẫu thuật tự tiêu 23,720,000 355,800
63 PP2400058425 - NG65/Chỉ phẫu thuật tự tiêu 20,699,000 310,485
64 PP2400058426 - NG66/Dao siêu âm 1,089,627,000 16,344,405
65 PP2400058427 - NG67/Dao siêu âm 998,602,500 14,979,038
66 PP2400058428 - NG68/Dây dao siêu âm 1,342,451,250 20,136,769
67 PP2400058429 - NG69/Dây dẫn đường niệu quản 55,000,000 825,000
68 PP2400058430 - NG70/Dây dẫn lưu ổ bụng 68,000,000 1,020,000
69 PP2400058431 - NG72/Tấm điện cực trung tính có dây 360,000,000 5,400,000
70 PP2400058432 - NG73/Dây truyền dịch giảm đau sau mổ 1,350,000,000 20,250,000
71 PP2400058433 - NG74/Dây truyền dịch giảm đau sau mổ 1,180,000,000 17,700,000
72 PP2400058434 - NG75/Dụng cụ định vị miếng thoát vị 236,000,000 3,540,000
73 PP2400058435 - NG76/Lưỡi cắt, đốt tuyến tiền liệt nội soi 335,580,000 5,033,700
74 PP2400058436 - NG77/Lưỡi cắt, đốt tuyến tiền liệt nội soi 153,600,000 2,304,000
75 PP2400058437 - NG79/Lưới điều trị thoát vị 98,000,000 1,470,000
76 PP2400058438 - NG80/Lưới điều trị thoát vị 212,500,000 3,187,500
77 PP2400058439 - NG81/Lưới điều trị thoát vị 242,500,000 3,637,500
78 PP2400058440 - NG83/Ống thông niệu quản (Sonde JJ) 352,000,000 5,280,000
79 PP2400058441 - NG84/Ống thông niệu quản (Sonde JJ) 9,600,000 144,000
80 PP2400058442 - NG85/Ống thông niệu quản (Sonde JJ) 345,000,000 5,175,000
81 PP2400058443 - NG86/Ống thông niệu quản (Sonde JJ) 7,200,000 108,000
82 PP2400058444 - NG87/Ống thông niệu quản (Sonde JJ) 18,000,000 270,000
83 PP2400058445 - NG88/Sonde chữ T (Kehr dẫn mật) 7,987,500 119,813
84 PP2400058446 - NG89/Phin lọc bạch cầu 7,350,000 110,250
85 PP2400058447 - NG90/Que tán sỏi 434,000,000 6,510,000
86 PP2400058448 - NG91/Rọ lấy sỏi niệu quản 550,000,000 8,250,000
87 PP2400058449 - NG92/Tay dao mổ điện 32,500,000 487,500
88 PP2400058450 - NG93/Tay dao mổ điện 19,500,000 292,500
89 PP2400058451 - NG94/Trocar nhựa 73,696,875 1,105,454
90 PP2400058452 - NG96/Thanh nâng ngực 74,000,000 1,110,000
NG2/Van dẫn lưu khí nhân tạo
Mã phần lô PP2400058363
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG3/Bộ dây dẫn truyền, chọc dò khí màng phổi
Mã phần lô PP2400058364
Giá từng phần lô 10,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG4/Bộ gây tê ngoài màng cứng
Mã phần lô PP2400058365
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG5/Bộ gây tê ngoài màng cứng
Mã phần lô PP2400058366
Giá từng phần lô 588,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG6/Bột cầm máu
Mã phần lô PP2400058367
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG7/Bột cầm máu
Mã phần lô PP2400058368
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG8/Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối
Mã phần lô PP2400058369
Giá từng phần lô 1,934,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,010,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG9/Dụng cụ khâu cắt nối
Mã phần lô PP2400058370
Giá từng phần lô 109,758,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,646,370
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG10/Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối
Mã phần lô PP2400058371
Giá từng phần lô 2,667,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,012,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG11/Dụng cụ khâu cắt nối
Mã phần lô PP2400058372
Giá từng phần lô 129,797,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,946,967
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG12/Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối
Mã phần lô PP2400058373
Giá từng phần lô 2,262,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,942,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG13/Dụng cụ khâu cắt nối
Mã phần lô PP2400058374
Giá từng phần lô 422,509,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,337,643
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG14/Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối
Mã phần lô PP2400058375
Giá từng phần lô 1,485,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,278,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG15/Dụng cụ khâu cắt nối
Mã phần lô PP2400058376
Giá từng phần lô 227,612,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,414,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG16/Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối
Mã phần lô PP2400058377
Giá từng phần lô 89,381,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,340,719
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG17/Dụng cụ khâu cắt nối
Mã phần lô PP2400058378
Giá từng phần lô 70,418,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,274
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG18/Dụng cụ khâu cắt nối có băng ghim
Mã phần lô PP2400058379
Giá từng phần lô 948,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,225,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG97/Dụng cụ khâu cắt nối có băng ghim
Mã phần lô PP2400058380
Giá từng phần lô 910,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG19/Dụng cụ khâu cắt nối sử dụng trong kỹ thuật Longo
Mã phần lô PP2400058381
Giá từng phần lô 3,185,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,775,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG98/Dụng cụ khâu cắt nối sử dụng trong kỹ thuật Longo
Mã phần lô PP2400058382
Giá từng phần lô 2,573,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,605,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG20/Clip kẹp mạch máu
Mã phần lô PP2400058383
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG21/Clip kẹp mạch máu
Mã phần lô PP2400058384
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG22/Clip kẹp mạch máu
Mã phần lô PP2400058385
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG23/Cáp lazer
Mã phần lô PP2400058386
Giá từng phần lô 498,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG25/Catheter lấy huyết khối
Mã phần lô PP2400058387
Giá từng phần lô 66,003,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,045
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG26/Chỉ phẫu thuật không tiêu không kim
Mã phần lô PP2400058388
Giá từng phần lô 22,638,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,570
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG27/Chỉ phẫu thuật không tiêu không kim
Mã phần lô PP2400058389
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG28/Chỉ phẫu thuật không tiêu không kim
Mã phần lô PP2400058390
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG29/Chỉ phẫu thuật tự tiêu
Mã phần lô PP2400058391
Giá từng phần lô 24,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG30/Chỉ phẫu thuật không tiêu
Mã phần lô PP2400058392
Giá từng phần lô 161,734,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,426,018
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG31/Chỉ phẫu thuật không tiêu
Mã phần lô PP2400058393
Giá từng phần lô 81,945,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,229,183
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG32/Chỉ phẫu thuật không tiêu
Mã phần lô PP2400058394
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG33/Chỉ phẫu thuật không tiêu
Mã phần lô PP2400058395
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG34/Chỉ phẫu thuật không tiêu
Mã phần lô PP2400058396
Giá từng phần lô 44,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG35/Chỉ phẫu thuật không tiêu
Mã phần lô PP2400058397
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG36/Chỉ phẫu thuật không tiêu
Mã phần lô PP2400058398
Giá từng phần lô 10,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG37/Chỉ phẫu thuật không tiêu
Mã phần lô PP2400058399
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG38/Chỉ phẫu thuật không tiêu
Mã phần lô PP2400058400
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG39/Chỉ phẫu thuật không tiêu
Mã phần lô PP2400058401
Giá từng phần lô 34,067,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,009
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG40/Chỉ phẫu thuật không tiêu
Mã phần lô PP2400058402
Giá từng phần lô 320,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,803,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG41/Chỉ phẫu thuật không tiêu
Mã phần lô PP2400058403
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG42/Chỉ phẫu thuật không tiêu
Mã phần lô PP2400058404
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG43/Chỉ phẫu thuật không tiêu
Mã phần lô PP2400058405
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG44/Chỉ phẫu thuật không tiêu
Mã phần lô PP2400058406
Giá từng phần lô 73,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,101,525
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG45/Chỉ phẫu thuật không tiêu
Mã phần lô PP2400058407
Giá từng phần lô 118,813,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,782,198
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG47/Chỉ phẫu thuật không tiêu
Mã phần lô PP2400058408
Giá từng phần lô 9,075,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,137
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG48/Chỉ phẫu thuật không tiêu
Mã phần lô PP2400058409
Giá từng phần lô 25,004,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,065
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG49/Chỉ phẫu thuật tự tiêu
Mã phần lô PP2400058410
Giá từng phần lô 11,555,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,331
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG50/Chỉ phẫu thuật tự tiêu
Mã phần lô PP2400058411
Giá từng phần lô 8,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG51/Chỉ phẫu thuật tự tiêu
Mã phần lô PP2400058412
Giá từng phần lô 556,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG52/Chỉ phẫu thuật tự tiêu
Mã phần lô PP2400058413
Giá từng phần lô 640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG53/Chỉ phẫu thuật tự tiêu
Mã phần lô PP2400058414
Giá từng phần lô 448,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,727,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG54/Chỉ phẫu thuật tự tiêu
Mã phần lô PP2400058415
Giá từng phần lô 511,862,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,677,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG55/Chỉ phẫu thuật tự tiêu
Mã phần lô PP2400058416
Giá từng phần lô 80,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG56/Chỉ phẫu thuật tự tiêu
Mã phần lô PP2400058417
Giá từng phần lô 106,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,599,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG57/Chỉ phẫu thuật tự tiêu
Mã phần lô PP2400058418
Giá từng phần lô 338,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,082,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG58/Chỉ phẫu thuật tự tiêu
Mã phần lô PP2400058419
Giá từng phần lô 318,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,773,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG59/Chỉ phẫu thuật tự tiêu
Mã phần lô PP2400058420
Giá từng phần lô 38,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 573,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG60/Chỉ phẫu thuật tự tiêu
Mã phần lô PP2400058421
Giá từng phần lô 20,638,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,582
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG61/Chỉ phẫu thuật tự tiêu
Mã phần lô PP2400058422
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG63/Chỉ phẫu thuật tự tiêu
Mã phần lô PP2400058423
Giá từng phần lô 1,701,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,515
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG64/Chỉ phẫu thuật tự tiêu
Mã phần lô PP2400058424
Giá từng phần lô 23,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG65/Chỉ phẫu thuật tự tiêu
Mã phần lô PP2400058425
Giá từng phần lô 20,699,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,485
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG66/Dao siêu âm
Mã phần lô PP2400058426
Giá từng phần lô 1,089,627,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,344,405
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG67/Dao siêu âm
Mã phần lô PP2400058427
Giá từng phần lô 998,602,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,979,038
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG68/Dây dao siêu âm
Mã phần lô PP2400058428
Giá từng phần lô 1,342,451,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,136,769
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG69/Dây dẫn đường niệu quản
Mã phần lô PP2400058429
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG70/Dây dẫn lưu ổ bụng
Mã phần lô PP2400058430
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG72/Tấm điện cực trung tính có dây
Mã phần lô PP2400058431
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG73/Dây truyền dịch giảm đau sau mổ
Mã phần lô PP2400058432
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG74/Dây truyền dịch giảm đau sau mổ
Mã phần lô PP2400058433
Giá từng phần lô 1,180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG75/Dụng cụ định vị miếng thoát vị
Mã phần lô PP2400058434
Giá từng phần lô 236,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG76/Lưỡi cắt, đốt tuyến tiền liệt nội soi
Mã phần lô PP2400058435
Giá từng phần lô 335,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,033,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG77/Lưỡi cắt, đốt tuyến tiền liệt nội soi
Mã phần lô PP2400058436
Giá từng phần lô 153,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG79/Lưới điều trị thoát vị
Mã phần lô PP2400058437
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG80/Lưới điều trị thoát vị
Mã phần lô PP2400058438
Giá từng phần lô 212,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,187,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG81/Lưới điều trị thoát vị
Mã phần lô PP2400058439
Giá từng phần lô 242,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,637,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG83/Ống thông niệu quản (Sonde JJ)
Mã phần lô PP2400058440
Giá từng phần lô 352,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG84/Ống thông niệu quản (Sonde JJ)
Mã phần lô PP2400058441
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG85/Ống thông niệu quản (Sonde JJ)
Mã phần lô PP2400058442
Giá từng phần lô 345,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG86/Ống thông niệu quản (Sonde JJ)
Mã phần lô PP2400058443
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG87/Ống thông niệu quản (Sonde JJ)
Mã phần lô PP2400058444
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG88/Sonde chữ T (Kehr dẫn mật)
Mã phần lô PP2400058445
Giá từng phần lô 7,987,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,813
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG89/Phin lọc bạch cầu
Mã phần lô PP2400058446
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG90/Que tán sỏi
Mã phần lô PP2400058447
Giá từng phần lô 434,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,510,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG91/Rọ lấy sỏi niệu quản
Mã phần lô PP2400058448
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG92/Tay dao mổ điện
Mã phần lô PP2400058449
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG93/Tay dao mổ điện
Mã phần lô PP2400058450
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG94/Trocar nhựa
Mã phần lô PP2400058451
Giá từng phần lô 73,696,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,105,454
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NG96/Thanh nâng ngực
Mã phần lô PP2400058452
Giá từng phần lô 74,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->