Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm các mặt hàng vật tư y tế chuyên khoa phẫu thuật thần kinh cột sống, X-quang của Bệnh viện Hữu nghị đa khoa Nghệ An năm 2023-2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300333076-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/12/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Hữu Nghị Đa Khoa Nghệ An | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Hữu Nghị Đa Khoa Nghệ An |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Mua sắm các mặt hàng vật tư y tế chuyên khoa phẫu thuật thần kinh cột sống, X-quang của Bệnh viện Hữu nghị đa khoa Nghệ An năm 2023-2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300225375 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 47,446,392,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 474.463.920 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300458315 - CS1/Vít sọ não | 500,000,000 | 714.285.715 | 350.000.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 2 | PP2300458316 - CS2/Vít sọ não | 420,000,000 | 600.000.000 | 294.000.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 3 | PP2300458317 - CS3/Lưới vá khuyết sọ | 94,000,000 | 134.285.715 | 65.800.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 4 | PP2300458318 - CS4/Lưới vá khuyết sọ | 104,000,000 | 148.571.429 | 72.800.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 5 | PP2300458319 - CS5/Lưới vá khuyết sọ | 115,000,000 | 164.285.715 | 80.500.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 6 | PP2300458320 - CS6/Lưới vá khuyết sọ | 90,000,000 | 128.571.429 | 63.000.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 7 | PP2300458321 - CS7/Lưới vá khuyết sọ | 165,000,000 | 235.714.286 | 115.500.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 8 | PP2300458322 - CS8/Lưới vá khuyết sọ | 289,800,000 | 414.000.000 | 202.860.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 9 | PP2300458323 - CS9/Lưới vá khuyết sọ | 369,000,000 | 527.142.858 | 258.300.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 10 | PP2300458324 - CS10/Dẫn lưu áp lực âm | 64,200,000 | 91.714.286 | 44.940.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 11 | PP2300458325 - CS11/Dẫn lưu não thất ổ bụng | 204,000,000 | 291.428.572 | 142.800.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 12 | PP2300458326 - CS12/Dẫn lưu não thất ổ bụng | 292,000,000 | 417.142.858 | 204.400.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 13 | PP2300458327 - CS13/Bộ dẫn lưu não thất ra ngoài | 210,000,000 | 300.000.000 | 147.000.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 14 | PP2300458328 - CS14/Bộ dẫn lưu não thất ra ngoài | 182,500,000 | 260.714.286 | 127.750.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 15 | PP2300458329 - CS16/Nẹp sọ não thẳng | 185,000,000 | 264.285.715 | 129.500.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 16 | PP2300458330 - CS17/Nẹp mini 6 lỗ | 20,000,000 | 28.571.429 | 14.000.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 17 | PP2300458331 - CS18/Kìm, khóa, kẹp (clip, clamp) | 360,000,000 | 514.285.715 | 252.000.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 18 | PP2300458332 - CS19/Dây cưa sọ não | 201,600,000 | 288.000.000 | 141.120.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 19 | PP2300458333 - CS20/Sáp cầm máu | 25,200,000 | 36.000.000 | 17.640.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 20 | PP2300458334 - CS21/Vật liệu cầm máu sọ não | 55,000,000 | 78.571.429 | 38.500.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 21 | PP2300458335 - CS22/Vật liệu cầm máu | 299,000,000 | 427.142.858 | 209.300.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 22 | PP2300458336 - CS23/Túi bọc máy vi phẫu | 2,992,000 | 4.274.286 | 2.094.400 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 23 | PP2300458337 - CS24/Gạc ép sọ não | 5,250,000 | 7.500.000 | 3.675.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 24 | PP2300458338 - CS25/Miếng vá màng cứng | 134,000,000 | 191.428.572 | 93.800.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 25 | PP2300458339 - CS26/Mũi khoan sọ não tự dừng | 17,500,000 | 25.000.000 | 12.250.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 26 | PP2300458340 - CS27/Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng | 885,000,000 | 1.264.285.715 | 619.500.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 27 | PP2300458341 - CS28/Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng | 300,000,000 | 428.571.429 | 210.000.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 28 | PP2300458342 - CS29/Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không có bóng | 1,000,000,000 | 1.428.571.429 | 700.000.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 29 | PP2300458343 - CS30/Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không có bóng | 380,000,000 | 542.857.143 | 266.000.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 30 | PP2300458344 - CS31/Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng hạt nhỏ | 480,000,000 | 685.714.286 | 336.000.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 31 | PP2300458345 - CS32/Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng hạt nhỏ - vừa | 78,000,000 | 111.428.572 | 54.600.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 32 | PP2300458346 - CS33/Vít đa trục rỗng nòng bơm xi măng | 126,000,000 | 180.000.000 | 88.200.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 33 | PP2300458347 - CS34/Ốc khóa trong cho vít đa trục bơm xi măng | 20,000,000 | 28.571.429 | 14.000.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 34 | PP2300458348 - CS35/Nẹp dọc cho vít đa trục bơm xi măng | 10,000,000 | 14.285.715 | 7.000.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 35 | PP2300458349 - CS36/Bộ dẫn hướng bơm xi măng | 40,000,000 | 57.142.858 | 28.000.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 36 | PP2300458350 - CS37/Xi măng sinh học | 40,000,000 | 57.142.858 | 28.000.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 37 | PP2300458351 - CS38/Bộ trộn xi măng | 50,000,000 | 71.428.572 | 35.000.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 38 | PP2300458352 - CS39/Nẹp cổ trước 1 tầng | 120,000,000 | 171.428.572 | 84.000.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 39 | PP2300458353 - CS40/Nẹp cổ trước 2 tầng | 240,000,000 | 342.857.143 | 168.000.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 40 | PP2300458354 - CS41/Nẹp cổ trước 3 tầng | 70,000,000 | 100.000.000 | 49.000.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 41 | PP2300458355 - CS42/Vít cột sống cổ trước các cỡ | 180,000,000 | 257.142.858 | 126.000.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 42 | PP2300458356 - CS43/Đĩa đệm cột sống cổ | 275,000,000 | 392.857.143 | 192.500.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 43 | PP2300458357 - CS44/Thân đốt sống nhân tạo | 35,000,000 | 50.000.000 | 24.500.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 44 | PP2300458358 - CS45/Thân đốt sống nhân tạo | 210,000,000 | 300.000.000 | 147.000.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 45 | PP2300458359 - CS46/Miếng ghép đĩa đệm kèm theo vít | 260,000,000 | 371.428.572 | 182.000.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 46 | PP2300458360 - CS47/Nẹp cổ trước 1 tầng | 36,500,000 | 52.142.858 | 25.550.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 47 | PP2300458361 - CS48/Nẹp cổ trước 2 tầng | 92,000,000 | 131.428.572 | 64.400.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 48 | PP2300458362 - CS49/Vít cột sống cổ trước các cỡ | 84,000,000 | 120.000.000 | 58.800.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 49 | PP2300458363 - CS50/Đĩa đệm cột sống cổ | 99,000,000 | 141.428.572 | 69.300.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 50 | PP2300458364 - CS51/Miếng ghép đĩa đệm kèm theo vít | 100,000,000 | 142.857.143 | 70.000.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 51 | PP2300458365 - CS52/Vít cổ sau đa trục | 300,000,000 | 428.571.429 | 210.000.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 52 | PP2300458366 - CS53/Nẹp dọc cho vít cổ sau đa trục | 20,700,000 | 29.571.429 | 14.490.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 53 | PP2300458367 - CS54/Ốc khóa trong cho vít cổ sau đa trục | 60,000,000 | 85.714.286 | 42.000.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 54 | PP2300458368 - CS55/Nẹp nối thanh dọc cổ sau | 11,600,000 | 16.571.429 | 8.120.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 55 | PP2300458369 - CS56/Nẹp chẩm cổ | 140,000,000 | 200.000.000 | 98.000.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 56 | PP2300458370 - CS57/Vít chẩm | 120,000,000 | 171.428.572 | 84.000.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 57 | PP2300458371 - CS58/Vít cổ sau đa trục | 288,000,000 | 411.428.572 | 201.600.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 58 | PP2300458372 - CS59/Nẹp dọc cho vít cổ sau đa trục | 30,000,000 | 42.857.143 | 21.000.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 59 | PP2300458373 - CS60/Ốc khóa trong cho vít cổ sau đa trục | 46,980,000 | 67.114.286 | 32.886.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 60 | PP2300458374 - CS61/Vít đa trục | 6,760,000,000 | 9.657.142.858 | 4.732.000.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 61 | PP2300458375 - CS62/Ốc khóa trong đa trục | 1,820,000,000 | 2.600.000.000 | 1.274.000.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 62 | PP2300458376 - CS63/Nẹp dọc | 375,000,000 | 535.714.286 | 262.500.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 63 | PP2300458377 - CS64/Nẹp nối ngang | 92,000,000 | 131.428.572 | 64.400.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 64 | PP2300458378 - CS65/Nẹp nối ngang | 73,440,000 | 104.914.286 | 51.408.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 65 | PP2300458379 - CS66/Vít đa trục | 2,280,000,000 | 3.257.142.858 | 1.596.000.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 66 | PP2300458380 - CS67/Ốc khóa trong đa trục | 400,000,000 | 571.428.572 | 280.000.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 67 | PP2300458381 - CS68/Nẹp dọc | 440,000,000 | 628.571.429 | 308.000.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 68 | PP2300458382 - CS69/Vít đa trục ngực - lưng | 1,675,800,000 | 2.394.000.000 | 1.173.060.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 69 | PP2300458383 - CS70/Ốc khóa trong cho vít đa trục ngực - lưng | 294,120,000 | 420.171.429 | 205.884.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 70 | PP2300458384 - CS71/Nẹp dọc cho vít đa trục ngực - lưng | 187,500,000 | 267.857.143 | 131.250.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 71 | PP2300458385 - CS72/Vít đa trục ngực - lưng | 1,596,300,000 | 2.280.428.572 | 1.117.410.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 72 | PP2300458386 - CS73/Ốc khóa trong cho vít đa trục ngực - lưng | 442,000,000 | 631.428.572 | 309.400.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 73 | PP2300458387 - CS74/Nẹp dọc cho vít đa trục ngực - lưng | 224,250,000 | 320.357.143 | 156.975.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 74 | PP2300458388 - CS75/Vít đa trục, ren đôi | 1,375,000,000 | 1.964.285.715 | 962.500.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 75 | PP2300458389 - CS76/Ốc khóa trong dùng cho vít đa trục, ren đôi | 362,500,000 | 517.857.143 | 253.750.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 76 | PP2300458390 - CS77/Nẹp dọc cho vít đa trục, ren đôi | 125,000,000 | 178.571.429 | 87.500.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 77 | PP2300458391 - CS78/Vít cột sống đa trục, hai bước ren | 385,000,000 | 550.000.000 | 269.500.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 78 | PP2300458392 - CS79/Ốc khóa trong cho vít cột sống đa trục, hai bước ren | 100,000,000 | 142.857.143 | 70.000.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 79 | PP2300458393 - CS80/Nẹp dọc cho vít cột sống đa trục, hai bước ren | 38,400,000 | 54.857.143 | 26.880.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 80 | PP2300458394 - CS81/Vít đa trục, hai bước ren, rỗng nòng | 540,000,000 | 771.428.572 | 378.000.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 81 | PP2300458395 - CS82/Ốc khóa trong cho vít đa trục, hai bước ren, rỗng nòng | 75,000,000 | 107.142.858 | 52.500.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 82 | PP2300458396 - CS83/Nẹp dọc cho vít đa trục, hai bước ren, rỗngnòng | 110,000,000 | 157.142.858 | 77.000.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 83 | PP2300458397 - CS84/Kim chọc dò cuống sống | 84,000,000 | 120.000.000 | 58.800.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 84 | PP2300458398 - CS85/Điện cực radio (RF), dùng cho phẫu thuật nội soi cột sống | 457,200,000 | 653.142.858 | 320.040.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 85 | PP2300458399 - CS86/Dây bơm nước, dùng cho phẫu thuật nội soi cột sống | 34,200,000 | 48.857.143 | 23.940.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 86 | PP2300458400 - CS87/Mũi mài tròn rãnh khế dùng cho nội soi cột sống | 100,000,000 | 142.857.143 | 70.000.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 87 | PP2300458401 - CS88/Mũi mài tròn kim cương dùng cho nội soi cột sống | 337,500,000 | 482.142.858 | 236.250.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 88 | PP2300458402 - CS89/Bộ kim dùng cho nội soi cột sống | 47,000,000 | 67.142.858 | 32.900.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 89 | PP2300458403 - CS90/Điện cực radio (RF), dùng cho phẫu thuật nội soi cột sống | 360,000,000 | 514.285.715 | 252.000.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 90 | PP2300458404 - CS91/Dây bơm nước, dùng cho phẫu thuật nội soi cột sống | 32,000,000 | 45.714.286 | 22.400.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 91 | PP2300458405 - CS92/Mũi mài tròn kim cương dùng cho nội soi cột sống | 195,000,000 | 278.571.429 | 136.500.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 92 | PP2300458406 - CS93/Miếng ghép đĩa đệm lưng | 1,150,000,000 | 1.642.857.143 | 805.000.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 93 | PP2300458407 - CS94/Miếng ghép đĩa đệm lưng | 375,000,000 | 535.714.286 | 262.500.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 94 | PP2300458408 - CS95/Miếng ghép đĩa đệm lưng | 1,100,000,000 | 1.571.428.572 | 770.000.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 95 | PP2300458409 - CS96/Miếng ghép đĩa đệm lưng | 389,760,000 | 556.800.000 | 272.832.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 96 | PP2300458410 - CS97/Miếng ghép đĩa đệm lưng | 297,000,000 | 424.285.715 | 207.900.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 97 | PP2300458411 - CS98/Miếng ghép đĩa đệm lưng | 315,000,000 | 450.000.000 | 220.500.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 98 | PP2300458412 - CS99/Dây nối kẹp lưỡng cực | 211,500,000 | 302.142.858 | 148.050.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 99 | PP2300458413 - CS100/Kẹp lưỡng cực | 185,100,000 | 264.428.572 | 129.570.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 100 | PP2300458414 - XQ1/Dây nối bơm tiêm điện dùng cho bơm thuốc cản quang | 72,000,000 | 102.857.143 | 50.400.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 101 | PP2300458415 - XQ2/Ống bơm thuốc cản quang 1 nòng | 190,000,000 | 271.428.572 | 133.000.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 102 | PP2300458416 - XQ3/Ống bơm thuốc cản quang 2 nòng | 195,000,000 | 278.571.429 | 136.500.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 103 | PP2300458417 - XQ4/Phim X - Quang kỹ thuật số | 1,700,000,000 | 2.428.571.429 | 1.190.000.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 104 | PP2300458418 - XQ5/Phim X - Quang kỹ thuật số | 1,000,000,000 | 1.428.571.429 | 700.000.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 105 | PP2300458419 - XQ6/Phim X - Quang kỹ thuật số | 2,200,000,000 | 3.142.857.143 | 1.540.000.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 106 | PP2300458420 - XQ7/Phim X - Quang kỹ thuật số | 1,040,000,000 | 1.485.714.286 | 728.000.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 107 | PP2300458421 - XQ8/Phim X - Quang kỹ thuật số | 4,180,000,000 | 5.971.428.572 | 2.926.000.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 108 | PP2300458422 - XQ9/Phim X - Quang kỹ thuật số | 160,000,000 | 228.571.429 | 112.000.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 109 | PP2300458423 - XQ10/Phim X - Quang kỹ thuật số | 245,000,000 | 350.000.000 | 171.500.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 110 | PP2300458424 - XQ11/Phim X - Quang kỹ thuật số | 390,000,000 | 557.142.858 | 273.000.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
CS1/Vít sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2300458315 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS2/Vít sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2300458316 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS3/Lưới vá khuyết sọ |
|
| Mã phần lô | PP2300458317 |
| Giá từng phần lô | 94,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS4/Lưới vá khuyết sọ |
|
| Mã phần lô | PP2300458318 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS5/Lưới vá khuyết sọ |
|
| Mã phần lô | PP2300458319 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS6/Lưới vá khuyết sọ |
|
| Mã phần lô | PP2300458320 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS7/Lưới vá khuyết sọ |
|
| Mã phần lô | PP2300458321 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS8/Lưới vá khuyết sọ |
|
| Mã phần lô | PP2300458322 |
| Giá từng phần lô | 289,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 414.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 202.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS9/Lưới vá khuyết sọ |
|
| Mã phần lô | PP2300458323 |
| Giá từng phần lô | 369,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 527.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 258.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS10/Dẫn lưu áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2300458324 |
| Giá từng phần lô | 64,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS11/Dẫn lưu não thất ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300458325 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS12/Dẫn lưu não thất ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300458326 |
| Giá từng phần lô | 292,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 417.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS13/Bộ dẫn lưu não thất ra ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2300458327 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS14/Bộ dẫn lưu não thất ra ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2300458328 |
| Giá từng phần lô | 182,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 260.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS16/Nẹp sọ não thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300458329 |
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS17/Nẹp mini 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300458330 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS18/Kìm, khóa, kẹp (clip, clamp) |
|
| Mã phần lô | PP2300458331 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 514.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS19/Dây cưa sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2300458332 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS20/Sáp cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300458333 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS21/Vật liệu cầm máu sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2300458334 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS22/Vật liệu cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300458335 |
| Giá từng phần lô | 299,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 427.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 209.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS23/Túi bọc máy vi phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300458336 |
| Giá từng phần lô | 2,992,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.274.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.094.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS24/Gạc ép sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2300458337 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS25/Miếng vá màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300458338 |
| Giá từng phần lô | 134,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS26/Mũi khoan sọ não tự dừng |
|
| Mã phần lô | PP2300458339 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS27/Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300458340 |
| Giá từng phần lô | 885,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.264.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 619.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS28/Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300458341 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS29/Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300458342 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS30/Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300458343 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 542.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS31/Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng hạt nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300458344 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 685.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS32/Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng hạt nhỏ - vừa |
|
| Mã phần lô | PP2300458345 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS33/Vít đa trục rỗng nòng bơm xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300458346 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS34/Ốc khóa trong cho vít đa trục bơm xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300458347 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS35/Nẹp dọc cho vít đa trục bơm xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300458348 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS36/Bộ dẫn hướng bơm xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300458349 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS37/Xi măng sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2300458350 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS38/Bộ trộn xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300458351 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS39/Nẹp cổ trước 1 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2300458352 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS40/Nẹp cổ trước 2 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2300458353 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS41/Nẹp cổ trước 3 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2300458354 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS42/Vít cột sống cổ trước các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300458355 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS43/Đĩa đệm cột sống cổ |
|
| Mã phần lô | PP2300458356 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 392.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS44/Thân đốt sống nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300458357 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS45/Thân đốt sống nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300458358 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS46/Miếng ghép đĩa đệm kèm theo vít |
|
| Mã phần lô | PP2300458359 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 371.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS47/Nẹp cổ trước 1 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2300458360 |
| Giá từng phần lô | 36,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS48/Nẹp cổ trước 2 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2300458361 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS49/Vít cột sống cổ trước các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300458362 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS50/Đĩa đệm cột sống cổ |
|
| Mã phần lô | PP2300458363 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS51/Miếng ghép đĩa đệm kèm theo vít |
|
| Mã phần lô | PP2300458364 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS52/Vít cổ sau đa trục |
|
| Mã phần lô | PP2300458365 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS53/Nẹp dọc cho vít cổ sau đa trục |
|
| Mã phần lô | PP2300458366 |
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS54/Ốc khóa trong cho vít cổ sau đa trục |
|
| Mã phần lô | PP2300458367 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS55/Nẹp nối thanh dọc cổ sau |
|
| Mã phần lô | PP2300458368 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS56/Nẹp chẩm cổ |
|
| Mã phần lô | PP2300458369 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS57/Vít chẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300458370 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS58/Vít cổ sau đa trục |
|
| Mã phần lô | PP2300458371 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 411.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS59/Nẹp dọc cho vít cổ sau đa trục |
|
| Mã phần lô | PP2300458372 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS60/Ốc khóa trong cho vít cổ sau đa trục |
|
| Mã phần lô | PP2300458373 |
| Giá từng phần lô | 46,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.886.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS61/Vít đa trục |
|
| Mã phần lô | PP2300458374 |
| Giá từng phần lô | 6,760,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.657.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.732.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS62/Ốc khóa trong đa trục |
|
| Mã phần lô | PP2300458375 |
| Giá từng phần lô | 1,820,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.274.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS63/Nẹp dọc |
|
| Mã phần lô | PP2300458376 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 535.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS64/Nẹp nối ngang |
|
| Mã phần lô | PP2300458377 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS65/Nẹp nối ngang |
|
| Mã phần lô | PP2300458378 |
| Giá từng phần lô | 73,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.914.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.408.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS66/Vít đa trục |
|
| Mã phần lô | PP2300458379 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.257.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.596.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS67/Ốc khóa trong đa trục |
|
| Mã phần lô | PP2300458380 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 571.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS68/Nẹp dọc |
|
| Mã phần lô | PP2300458381 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 628.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS69/Vít đa trục ngực - lưng |
|
| Mã phần lô | PP2300458382 |
| Giá từng phần lô | 1,675,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.394.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.173.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS70/Ốc khóa trong cho vít đa trục ngực - lưng |
|
| Mã phần lô | PP2300458383 |
| Giá từng phần lô | 294,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.884.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS71/Nẹp dọc cho vít đa trục ngực - lưng |
|
| Mã phần lô | PP2300458384 |
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS72/Vít đa trục ngực - lưng |
|
| Mã phần lô | PP2300458385 |
| Giá từng phần lô | 1,596,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.280.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.117.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS73/Ốc khóa trong cho vít đa trục ngực - lưng |
|
| Mã phần lô | PP2300458386 |
| Giá từng phần lô | 442,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 631.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 309.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS74/Nẹp dọc cho vít đa trục ngực - lưng |
|
| Mã phần lô | PP2300458387 |
| Giá từng phần lô | 224,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS75/Vít đa trục, ren đôi |
|
| Mã phần lô | PP2300458388 |
| Giá từng phần lô | 1,375,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.964.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 962.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS76/Ốc khóa trong dùng cho vít đa trục, ren đôi |
|
| Mã phần lô | PP2300458389 |
| Giá từng phần lô | 362,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 517.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 253.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS77/Nẹp dọc cho vít đa trục, ren đôi |
|
| Mã phần lô | PP2300458390 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS78/Vít cột sống đa trục, hai bước ren |
|
| Mã phần lô | PP2300458391 |
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 550.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 269.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS79/Ốc khóa trong cho vít cột sống đa trục, hai bước ren |
|
| Mã phần lô | PP2300458392 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS80/Nẹp dọc cho vít cột sống đa trục, hai bước ren |
|
| Mã phần lô | PP2300458393 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS81/Vít đa trục, hai bước ren, rỗng nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300458394 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 771.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS82/Ốc khóa trong cho vít đa trục, hai bước ren, rỗng nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300458395 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS83/Nẹp dọc cho vít đa trục, hai bước ren, rỗngnòng |
|
| Mã phần lô | PP2300458396 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS84/Kim chọc dò cuống sống |
|
| Mã phần lô | PP2300458397 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS85/Điện cực radio (RF), dùng cho phẫu thuật nội soi cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2300458398 |
| Giá từng phần lô | 457,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 653.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 320.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS86/Dây bơm nước, dùng cho phẫu thuật nội soi cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2300458399 |
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS87/Mũi mài tròn rãnh khế dùng cho nội soi cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2300458400 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS88/Mũi mài tròn kim cương dùng cho nội soi cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2300458401 |
| Giá từng phần lô | 337,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 482.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 236.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS89/Bộ kim dùng cho nội soi cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2300458402 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS90/Điện cực radio (RF), dùng cho phẫu thuật nội soi cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2300458403 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 514.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS91/Dây bơm nước, dùng cho phẫu thuật nội soi cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2300458404 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS92/Mũi mài tròn kim cương dùng cho nội soi cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2300458405 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 278.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS93/Miếng ghép đĩa đệm lưng |
|
| Mã phần lô | PP2300458406 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.642.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 805.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS94/Miếng ghép đĩa đệm lưng |
|
| Mã phần lô | PP2300458407 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 535.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS95/Miếng ghép đĩa đệm lưng |
|
| Mã phần lô | PP2300458408 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.571.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS96/Miếng ghép đĩa đệm lưng |
|
| Mã phần lô | PP2300458409 |
| Giá từng phần lô | 389,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 556.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 272.832.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS97/Miếng ghép đĩa đệm lưng |
|
| Mã phần lô | PP2300458410 |
| Giá từng phần lô | 297,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 424.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS98/Miếng ghép đĩa đệm lưng |
|
| Mã phần lô | PP2300458411 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS99/Dây nối kẹp lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2300458412 |
| Giá từng phần lô | 211,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 302.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
CS100/Kẹp lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2300458413 |
| Giá từng phần lô | 185,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
XQ1/Dây nối bơm tiêm điện dùng cho bơm thuốc cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2300458414 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
XQ2/Ống bơm thuốc cản quang 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300458415 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 271.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
XQ3/Ống bơm thuốc cản quang 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300458416 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 278.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
XQ4/Phim X - Quang kỹ thuật số |
|
| Mã phần lô | PP2300458417 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.428.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.190.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
XQ5/Phim X - Quang kỹ thuật số |
|
| Mã phần lô | PP2300458418 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
XQ6/Phim X - Quang kỹ thuật số |
|
| Mã phần lô | PP2300458419 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.142.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
XQ7/Phim X - Quang kỹ thuật số |
|
| Mã phần lô | PP2300458420 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.485.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 728.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
XQ8/Phim X - Quang kỹ thuật số |
|
| Mã phần lô | PP2300458421 |
| Giá từng phần lô | 4,180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.971.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.926.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
XQ9/Phim X - Quang kỹ thuật số |
|
| Mã phần lô | PP2300458422 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
XQ10/Phim X - Quang kỹ thuật số |
|
| Mã phần lô | PP2300458423 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 350.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
XQ11/Phim X - Quang kỹ thuật số |
|
| Mã phần lô | PP2300458424 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 557.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày làm việc và 72h trong trường hợp cấp cứu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi