Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm vật tư y tế, y dụng cụ phục vụ công tác chuyên môn của Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn năm 2023 - 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300282071-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/11/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Mua sắm vật tư y tế, y dụng cụ phục vụ công tác chuyên môn của Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn năm 2023 - 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300178137 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Ninh |
| Giá gói thầu | 2,347,843,210 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35.215.200 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300416841 - Bông y tế thấm nước | 13,440,000 | 19.200.000 | vật tư y tế | 9.408.000 | 13 |
| 2 | PP2300416842 - Tăm bông vô khuẩn | 8,400,000 | 12.000.000 | vật tư y tế | 5.880.000 | 333 |
| 3 | PP2300416843 - Dung dịch rửa vết thương | 3,000,000 | 4.286.000 | vật tư y tế | 2.100.000 | 83 |
| 4 | PP2300416844 - Cồn y tế 70 º | 2,940,000 | 4.200.000 | vật tư y tế | 2.058.000 | 17 |
| 5 | PP2300416845 - Cồn y tế 70 º | 5,850,000 | 8.358.000 | vật tư y tế | 4.095.000 | 50 |
| 6 | PP2300416846 - Cồn y tế 90 º | 660,000 | 943.000 | vật tư y tế | 462.000 | 5 |
| 7 | PP2300416847 - Băng bột bó 10cm x 2,7m | 1,360,000 | 1.943.000 | vật tư y tế | 952.000 | 13 |
| 8 | PP2300416848 - Băng bột bó 15cm x 2,7m | 3,600,000 | 5.143.000 | vật tư y tế | 2.520.000 | 33 |
| 9 | PP2300416849 - Băng bột bó 20cm x 2,7m | 690,000 | 986.000 | vật tư y tế | 483.000 | 5 |
| 10 | PP2300416850 - Băng chun 3 móc | 1,350,000 | 1.929.000 | vật tư y tế | 945.000 | 8 |
| 11 | PP2300416851 - Băng cuộn y tế 10cm x 5m | 1,596,000 | 2.280.000 | vật tư y tế | 1.118.000 | 83 |
| 12 | PP2300416852 - Bao bọc camera dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ | 1,200,000 | 1.715.000 | vật tư y tế | 840.000 | 33 |
| 13 | PP2300416853 - Băng dính 5cm x 5m loại 1 | 26,000,000 | 37.143.000 | vật tư y tế | 18.200.000 | 167 |
| 14 | PP2300416854 - Gạc cầu đường kính 40mm x2 lớp, vô trùng | 9,800,000 | 14.000.000 | vật tư y tế | 6.860.000 | 1667 |
| 15 | PP2300416855 - Gạc cầu đường kính 30 mm x1 lớp, vô trùng | 1,800,000 | 2.572.000 | vật tư y tế | 1.260.000 | 833 |
| 16 | PP2300416856 - Gạc phẫu thuật 30cm x 40cm x 8 lớp | 24,000,000 | 34.286.000 | vật tư y tế | 16.800.000 | 500 |
| 17 | PP2300416857 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp | 25,120,000 | 35.886.000 | vật tư y tế | 17.584.000 | 6667 |
| 18 | PP2300416858 - Gạc mét | 3,800,000 | 5.429.000 | vật tư y tế | 2.660.000 | 167 |
| 19 | PP2300416859 - Merocel- Miếng cầm máu mũi | 6,500,000 | 9.286.000 | vật tư y tế | 4.550.000 | 8 |
| 20 | PP2300416860 - Bơm tiêm nhựa 1ml loại 2 | 1,300,000 | 1.858.000 | vật tư y tế | 910.000 | 333 |
| 21 | PP2300416861 - Bơm tiêm nhựa 3ml loại 2 | 6,500,000 | 9.286.000 | vật tư y tế | 4.550.000 | 1667 |
| 22 | PP2300416862 - Bơm tiêm nhựa 5 ml loại 2 | 20,490,000 | 29.272.000 | vật tư y tế | 14.343.000 | 5000 |
| 23 | PP2300416863 - Bơm tiêm nhựa 10ml loại 2 | 48,000,000 | 68.572.000 | vật tư y tế | 33.600.000 | 6667 |
| 24 | PP2300416864 - Bơm tiêm nhựa 20ml loại 2 | 6,000,000 | 8.572.000 | vật tư y tế | 4.200.000 | 500 |
| 25 | PP2300416865 - Bơm tiêm nhựa 50ml loại 1 | 6,750,000 | 9.643.000 | vật tư y tế | 4.725.000 | 250 |
| 26 | PP2300416866 - Bơm cho ăn 50ml | 2,250,000 | 3.215.000 | vật tư y tế | 1.575.000 | 83 |
| 27 | PP2300416867 - Kim cánh bướm các sốloại 2 | 5,600,000 | 8.000.000 | vật tư y tế | 3.920.000 | 167 |
| 28 | PP2300416868 - Kim nha khoa | 200,000 | 286.000 | vật tư y tế | 140.000 | 17 |
| 29 | PP2300416869 - Kim lấy thuốc các số loại 2 | 9,000,000 | 12.858.000 | vật tư y tế | 6.300.000 | 5000 |
| 30 | PP2300416870 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số loại 2 | 59,500,000 | 85.000.000 | vật tư y tế | 41.650.000 | 1167 |
| 31 | PP2300416871 - Kim chọc dò tủy sống các sốloại 1 | 8,400,000 | 12.000.000 | vật tư y tế | 5.880.000 | 50 |
| 32 | PP2300416872 - Kim châm cứu các số 5 | 100,000,000 | 142.858.000 | vật tư y tế | 70.000.000 | 33333 |
| 33 | PP2300416873 - Kim châm cứu số 07 | 2,500,000 | 3.572.000 | vật tư y tế | 1.750.000 | 833 |
| 34 | PP2300416874 - Dây truyền dịch có kim bướm loại 1 | 73,500,000 | 105.000.000 | vật tư y tế | 51.450.000 | 2500 |
| 35 | PP2300416875 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm loại 1 | 30,996,000 | 44.280.000 | vật tư y tế | 21.698.000 | 333 |
| 36 | PP2300416876 - Khóa ba chạc không dây | 400,000 | 572.000 | vật tư y tế | 280.000 | 8 |
| 37 | PP2300416877 - Khóa ba chạc códây loại 1 | 750,000 | 1.072.000 | vật tư y tế | 525.000 | 8 |
| 38 | PP2300416878 - Dây truyền máu loại 1 | 2,700,000 | 3.858.000 | vật tư y tế | 1.890.000 | 17 |
| 39 | PP2300416879 - Găng khám bệnh các cỡloại 1 | 120,000,000 | 171.429.000 | vật tư y tế | 84.000.000 | 16667 |
| 40 | PP2300416880 - Găng khám không chứa bột tan | 8,000,000 | 11.429.000 | vật tư y tế | 5.600.000 | 833 |
| 41 | PP2300416881 - Găng tay sản khoa các cỡ | 3,900,000 | 5.572.000 | vật tư y tế | 2.730.000 | 50 |
| 42 | PP2300416882 - Găng tay phẫu thuật các cỡ loại 1 | 24,800,000 | 35.429.000 | vật tư y tế | 17.360.000 | 833 |
| 43 | PP2300416883 - Canuyn (cannula) Trẻ em các cỡ từ 2 đến 4 | 116,000 | 166.000 | vật tư y tế | 82.000 | 3 |
| 44 | PP2300416884 - Canuyn (cannula) các cỡ từ số 4 đến số 8 | 290,000 | 415.000 | vật tư y tế | 203.000 | 8 |
| 45 | PP2300416885 - Canuyn (cannula) cỡ số 9 | 29,000 | 42.000 | vật tư y tế | 21.000 | 1 |
| 46 | PP2300416886 - Sonde foley 2 đường số 12, 14,16,18,20 (loại 1) | 28,600,000 | 40.858.000 | vật tư y tế | 20.020.000 | 167 |
| 47 | PP2300416887 - Sonde foley 3 đường các số | 5,200,000 | 7.429.000 | vật tư y tế | 3.640.000 | 17 |
| 48 | PP2300416888 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số | 17,400,000 | 24.858.000 | vật tư y tế | 12.180.000 | 50 |
| 49 | PP2300416889 - Ống đặt nội khí quản không bóng các số | 2,900,000 | 4.143.000 | vật tư y tế | 2.030.000 | 8 |
| 50 | PP2300416890 - Sonde dạ dày các số 10,12,14,16,18 | 3,600,000 | 5.143.000 | vật tư y tế | 2.520.000 | 33 |
| 51 | PP2300416891 - Sonde dạ dày số 6, số 8 | 825,000 | 1.179.000 | vật tư y tế | 578.000 | 8 |
| 52 | PP2300416892 - Sond hút dịch các số (loại 2) | 11,000,000 | 15.715.000 | vật tư y tế | 7.700.000 | 167 |
| 53 | PP2300416893 - Sonde nelaton các số | 975,000 | 1.393.000 | vật tư y tế | 683.000 | 25 |
| 54 | PP2300416894 - Vòi hút dịch ổ bụng | 4,200,000 | 6.000.000 | vật tư y tế | 2.940.000 | 33 |
| 55 | PP2300416895 - Dây thở oxy 2 đường sơ sinh | 500,000 | 715.000 | vật tư y tế | 350.000 | 17 |
| 56 | PP2300416896 - Dây thở oxy 2 đường trẻ em | 225,000 | 322.000 | vật tư y tế | 158.000 | 8 |
| 57 | PP2300416897 - Dây thở oxy 2 đường các cỡ người lớn | 22,500,000 | 32.143.000 | vật tư y tế | 15.750.000 | 833 |
| 58 | PP2300416898 - Cathetertĩnh mạch Trung Tâm 3 nòng loại 2 | 1,710,000 | 2.443.000 | vật tư y tế | 1.197.000 | 1 |
| 59 | PP2300416899 - Sond Hậu Môn các số (Số 20, 22, 24, 26) | 70,000 | 100.000 | vật tư y tế | 49.000 | 3 |
| 60 | PP2300416900 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 5,490,000 | 7.843.000 | vật tư y tế | 3.843.000 | 3 |
| 61 | PP2300416901 - Kehr dẫn mật 16, 18 | 150,000 | 215.000 | vật tư y tế | 105.000 | 2 |
| 62 | PP2300416902 - Sonde J J | 2,600,000 | 3.715.000 | vật tư y tế | 1.820.000 | 2 |
| 63 | PP2300416903 - Sonde dẫn lưu ổ bụng | 620,000 | 886.000 | vật tư y tế | 434.000 | 17 |
| 64 | PP2300416904 - Chỉ thép liền kim các cỡ | 2,160,000 | 3.086.000 | vật tư y tế | 1.512.000 | 2 |
| 65 | PP2300416905 - Chỉ khâu liền kim không tiêu đơn sợi Polyamide số 2/0, dài 75 cm | 5,443,200 | 7.776.000 | vật tư y tế | 3.811.000 | 36 |
| 66 | PP2300416906 - Chỉ khâu liền kim không tiêu đơn sợi Polyamide số 3/0, dài 75 cm | 4,665,600 | 6.666.000 | vật tư y tế | 3.266.000 | 48 |
| 67 | PP2300416907 - Chỉ khâu liền kim tiêu chậm đa sợi Polyglycolic acid số 1/0, dài 90cm | 26,400,000 | 37.715.000 | vật tư y tế | 18.480.000 | 110 |
| 68 | PP2300416908 - Chỉ khâu liền kim tiêu chậm Polyglycolic acid số 2/0, dài 75cm | 6,528,000 | 9.326.000 | vật tư y tế | 4.570.000 | 32 |
| 69 | PP2300416909 - Chỉ khâu liền kim tiêu chậm đa sợi Polyglycolic acid số 3/0, dài 75cm | 12,000,000 | 17.143.000 | vật tư y tế | 8.400.000 | 50 |
| 70 | PP2300416910 - Chỉ khâu liền kim tiêu chậm đa sợi Polyglycolic acid số 4/0, dài 75cm | 2,400,000 | 3.429.000 | vật tư y tế | 1.680.000 | 10 |
| 71 | PP2300416911 - Chỉ khâu liền kim tiêu chậm đa sợi collagenChromicsố 4/0, dài 75cm | 882,000 | 1.260.000 | vật tư y tế | 618.000 | 6 |
| 72 | PP2300416912 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 7/0 | 4,860,000 | 6.943.000 | vật tư y tế | 3.402.000 | 6 |
| 73 | PP2300416913 - Chỉ khâu liền kim không tiêu đơn sợi Polyamid 10/0, dài 30cm | 8,880,000 | 12.686.000 | vật tư y tế | 6.216.000 | 10 |
| 74 | PP2300416914 - Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các số | 1,000,000 | 1.429.000 | vật tư y tế | 700.000 | 167 |
| 75 | PP2300416915 - Điện cực tim người lớn | 900,000 | 1.286.000 | vật tư y tế | 630.000 | 83 |
| 76 | PP2300416916 - Điện cực tim trẻ sơ sinh | 150,000 | 215.000 | vật tư y tế | 105.000 | 10 |
| 77 | PP2300416917 - Mask thở oxy người lớn | 60,000 | 86.000 | vật tư y tế | 42.000 | 1 |
| 78 | PP2300416918 - Mask thở oxy trẻ em | 180,000 | 258.000 | vật tư y tế | 126.000 | 3 |
| 79 | PP2300416919 - Mask khí dung người lớn | 780,000 | 1.115.000 | vật tư y tế | 546.000 | 10 |
| 80 | PP2300416920 - Mask khí dung Trẻ em | 780,000 | 1.115.000 | vật tư y tế | 546.000 | 10 |
| 81 | PP2300416921 - Mask khí dung trẻ sơ sinh | 130,000 | 186.000 | vật tư y tế | 91.000 | 2 |
| 82 | PP2300416922 - Mask oxy có túi | 316,000 | 452.000 | vật tư y tế | 222.000 | 3 |
| 83 | PP2300416923 - Mask thở ambu người lớn | 250,000 | 358.000 | vật tư y tế | 175.000 | 2 |
| 84 | PP2300416924 - Giấy thử lò hấp Bowie Dick test sheet (00130LF) | 19,000,000 | 27.143.000 | vật tư y tế | 13.300.000 | 83 |
| 85 | PP2300416925 - Bóp bóng người lớn | 1,050,000 | 1.500.000 | vật tư y tế | 735.000 | 1 |
| 86 | PP2300416926 - Bóp bóng trẻ em | 210,000 | 300.000 | vật tư y tế | 147.000 | 1 |
| 87 | PP2300416927 - Huyết áp kế đồng hồ trẻ em | 500,000 | 715.000 | vật tư y tế | 350.000 | 1 |
| 88 | PP2300416928 - Huyết áp kế đồng hồ | 7,200,000 | 10.286.000 | vật tư y tế | 5.040.000 | 3 |
| 89 | PP2300416929 - Gel bôi trơn | 500,000 | 715.000 | vật tư y tế | 350.000 | 2 |
| 90 | PP2300416930 - Gel siêu âm | 1,408,000 | 2.012.000 | vật tư y tế | 986.000 | 13 |
| 91 | PP2300416931 - Bộ đặt nội khí quản người lớn | 2,572,000 | 3.675.000 | vật tư y tế | 1.801.000 | 1 |
| 92 | PP2300416932 - Khẩu trang tiệt trùng | 24,000,000 | 34.286.000 | vật tư y tế | 16.800.000 | 3333 |
| 93 | PP2300416933 - Giấy in nhiệt | 2,400,000 | 3.429.000 | vật tư y tế | 1.680.000 | 33 |
| 94 | PP2300416934 - Giấy điện tim 6 cần | 22,120,000 | 31.600.000 | vật tư y tế | 15.484.000 | 117 |
| 95 | PP2300416935 - Túi đựng nước tiểu | 3,640,000 | 5.200.000 | vật tư y tế | 2.548.000 | 117 |
| 96 | PP2300416936 - Dây Ga ro | 150,000 | 215.000 | vật tư y tế | 105.000 | 8 |
| 97 | PP2300416937 - Băng keo thử nhiệt hấp khô | 11,000,000 | 15.715.000 | vật tư y tế | 7.700.000 | 3 |
| 98 | PP2300416938 - Đè lưỡi gỗ | 2,900,000 | 4.143.000 | vật tư y tế | 2.030.000 | 1667 |
| 99 | PP2300416939 - Kẹp rốn trẻ sơ sinh | 600,000 | 858.000 | vật tư y tế | 420.000 | 50 |
| 100 | PP2300416940 - Túi nilon đóng gói thuốc sắc đông y | 18,000,000 | 25.715.000 | vật tư y tế | 12.600.000 | 2 |
| 101 | PP2300416941 - Mũ giấy | 5,000,000 | 7.143.000 | vật tư y tế | 3.500.000 | 833 |
| 102 | PP2300416942 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật loại 1 | 3,510,000 | 5.015.000 | vật tư y tế | 2.457.000 | 3 |
| 103 | PP2300416943 - Dung dịch rửa tay thường quy loại 1 | 7,640,000 | 10.915.000 | vật tư y tế | 5.348.000 | 17 |
| 104 | PP2300416944 - Dung dịch rửa tay thường quy loại 2 | 1,800,000 | 2.572.000 | vật tư y tế | 1.260.000 | 5 |
| 105 | PP2300416945 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh loại 1 | 20,160,000 | 28.800.000 | vật tư y tế | 14.112.000 | 53 |
| 106 | PP2300416946 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh loại 2 | 3,770,000 | 5.386.000 | vật tư y tế | 2.639.000 | 11 |
| 107 | PP2300416947 - Dung dịch sát khuẩn da dùng trong y tế loại 2 | 5,500,000 | 7.858.000 | vật tư y tế | 3.850.000 | 17 |
| 108 | PP2300416948 - Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế loại 1 | 62,600,000 | 89.429.000 | vật tư y tế | 43.820.000 | 17 |
| 109 | PP2300416949 - Dung dịch khử khuẩn và tiệt khuẩn dụng cụ nội soi | 28,903,410 | 41.291.000 | vật tư y tế | 20.233.000 | 5 |
| 110 | PP2300416950 - Hóa chất khử khuẩn mức độ cao loại 2 | 7,200,000 | 10.286.000 | vật tư y tế | 5.040.000 | 1 |
| 111 | PP2300416951 - Hóa chất khử khuẩn mức độ cao và tiệt khuẩn dụng cụ phẫu thuật nội soi (Glutaranldehyde>2%) | 9,000,000 | 12.858.000 | vật tư y tế | 6.300.000 | 3 |
| 112 | PP2300416952 - Dung dịch làm sáng bóng dụng cụ kim loại và loại bỏ những vết mờ ố, rỉ sét | 5,000,000 | 7.143.000 | vật tư y tế | 3.500.000 | 1 |
| 113 | PP2300416953 - Viên nén khửkhuẩn loại 1 | 18,375,000 | 26.250.000 | vật tư y tế | 12.863.000 | 583 |
| 114 | PP2300416954 - Chloramin B | 98,000,000 | 140.000.000 | vật tư y tế | 68.600.000 | 58 |
| 115 | PP2300416955 - Dung dịch tẩy rửa và diệt khuẩn bề mặt thiết bị y tế loại 1 | 11,130,000 | 15.900.000 | vật tư y tế | 7.791.000 | 5 |
| 116 | PP2300416956 - Kéo cắt chỉ | 525,000 | 750.000 | vật tư y tế | 368.000 | 6 |
| 117 | PP2300416957 - Kéo thẳng đầu tù 16cm | 2,250,000 | 3.215.000 | vật tư y tế | 1.575.000 | 13 |
| 118 | PP2300416958 - Kéo đầu nhọn | 1,530,000 | 2.186.000 | vật tư y tế | 1.071.000 | 9 |
| 119 | PP2300416959 - Kìm kẹp kim | 1,620,000 | 2.315.000 | vật tư y tế | 1.134.000 | 10 |
| 120 | PP2300416960 - Panh cong không mấu đầu nhỏ 10cm | 2,128,000 | 3.040.000 | vật tư y tế | 1.490.000 | 13 |
| 121 | PP2300416961 - Phẫu tích có mấu | 50,000 | 72.000 | vật tư y tế | 35.000 | 1 |
| 122 | PP2300416962 - kéo thẳng | 30,000 | 43.000 | vật tư y tế | 21.000 | 1 |
| 123 | PP2300416963 - kéo cắt chỉ cong đầu nhỏ 10.5cm | 1,260,000 | 1.800.000 | vật tư y tế | 882.000 | 12 |
| 124 | PP2300416964 - Khay tiêm 22 x 32cm | 10,800,000 | 15.429.000 | vật tư y tế | 7.560.000 | 17 |
| 125 | PP2300416965 - Khay quả đậu | 5,320,000 | 7.600.000 | vật tư y tế | 3.724.000 | 23 |
| 126 | PP2300416966 - Bát Nox nhỏ | 5,200,000 | 7.429.000 | vật tư y tế | 3.640.000 | 33 |
| 127 | PP2300416967 - Kéo đầu nhọn - tù | 600,000 | 858.000 | vật tư y tế | 420.000 | 3 |
| 128 | PP2300416968 - Panh cầm máu cong không mấu 14cm | 630,000 | 900.000 | vật tư y tế | 441.000 | 5 |
| 129 | PP2300416969 - Kẹp săng mổ | 600,000 | 858.000 | vật tư y tế | 420.000 | 3 |
| 130 | PP2300416970 - Panh cầm máu cong không mấu 16 cm | 630,000 | 900.000 | vật tư y tế | 441.000 | 5 |
| 131 | PP2300416971 - Kìm sinh thiết dạ dày | 300,000 | 429.000 | vật tư y tế | 210.000 | 1 |
| 132 | PP2300416972 - Kìm sinh thiết đại tràng | 150,000 | 215.000 | vật tư y tế | 105.000 | 1 |
| 133 | PP2300416973 - Panh thẳng không mấu 18cm | 1,240,000 | 1.772.000 | vật tư y tế | 868.000 | 7 |
| 134 | PP2300416974 - panh thẳng có mấu 18cm | 775,000 | 1.108.000 | vật tư y tế | 543.000 | 4 |
| 135 | PP2300416975 - Panh thẳng không mấu | 75,000 | 108.000 | vật tư y tế | 53.000 | 1 |
| 136 | PP2300416976 - Phẫu tích không mấu 16cm | 3,750,000 | 5.358.000 | vật tư y tế | 2.625.000 | 25 |
| 137 | PP2300416977 - Panh thẳng không mấu 20cm | 390,000 | 558.000 | vật tư y tế | 273.000 | 2 |
| 138 | PP2300416978 - Hộp đựng bông cồn | 2,025,000 | 2.893.000 | vật tư y tế | 1.418.000 | 8 |
| 139 | PP2300416979 - Cán dao mổ | 420,000 | 600.000 | vật tư y tế | 294.000 | 5 |
| 140 | PP2300416980 - Phim chụp X quang 35 x 43 cm | 57,000,000 | 81.429.000 | vật tư y tế | 39.900.000 | 250 |
| 141 | PP2300416981 - Phim chụp X quang 20 x25 cm | 300,000,000 | 428.572.000 | vật tư y tế | 210.000.000 | 3333 |
| 142 | PP2300416982 - Phim chụp X quang 35 x 43 cm | 139,300,000 | 199.000.000 | vật tư y tế | 97.510.000 | 583 |
| 143 | PP2300416983 - Phim chụp X quang 20 x25 cm | 534,000,000 | 762.858.000 | vật tư y tế | 373.800.000 | 5000 |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300416841 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.408.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Tăm bông vô khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300416842 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dung dịch rửa vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2300416843 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Cồn y tế 70 º |
|
| Mã phần lô | PP2300416844 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.058.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Cồn y tế 70 º |
|
| Mã phần lô | PP2300416845 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.358.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.095.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Cồn y tế 90 º |
|
| Mã phần lô | PP2300416846 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 943.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Băng bột bó 10cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2300416847 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.943.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 952.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Băng bột bó 15cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2300416848 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Băng bột bó 20cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2300416849 |
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 986.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 483.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Băng chun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2300416850 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.929.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Băng cuộn y tế 10cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300416851 |
| Giá từng phần lô | 1,596,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.118.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bao bọc camera dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300416852 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Băng dính 5cm x 5m loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300416853 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Gạc cầu đường kính 40mm x2 lớp, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300416854 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Gạc cầu đường kính 30 mm x1 lớp, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300416855 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Gạc phẫu thuật 30cm x 40cm x 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300416856 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300416857 |
| Giá từng phần lô | 25,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.886.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.584.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Gạc mét |
|
| Mã phần lô | PP2300416858 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Merocel- Miếng cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2300416859 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bơm tiêm nhựa 1ml loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300416860 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bơm tiêm nhựa 3ml loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300416861 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bơm tiêm nhựa 5 ml loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300416862 |
| Giá từng phần lô | 20,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.272.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.343.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bơm tiêm nhựa 10ml loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300416863 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bơm tiêm nhựa 20ml loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300416864 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bơm tiêm nhựa 50ml loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300416865 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.643.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300416866 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kim cánh bướm các sốloại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300416867 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300416868 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kim lấy thuốc các số loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300416869 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300416870 |
| Giá từng phần lô | 59,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kim chọc dò tủy sống các sốloại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300416871 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kim châm cứu các số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300416872 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kim châm cứu số 07 |
|
| Mã phần lô | PP2300416873 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dây truyền dịch có kim bướm loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300416874 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dây nối bơm tiêm điện 140cm loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300416875 |
| Giá từng phần lô | 30,996,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.698.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Khóa ba chạc không dây |
|
| Mã phần lô | PP2300416876 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Khóa ba chạc códây loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300416877 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.072.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dây truyền máu loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300416878 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Găng khám bệnh các cỡloại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300416879 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Găng khám không chứa bột tan |
|
| Mã phần lô | PP2300416880 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Găng tay sản khoa các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300416881 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Găng tay phẫu thuật các cỡ loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300416882 |
| Giá từng phần lô | 24,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Canuyn (cannula) Trẻ em các cỡ từ 2 đến 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300416883 |
| Giá từng phần lô | 116,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Canuyn (cannula) các cỡ từ số 4 đến số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2300416884 |
| Giá từng phần lô | 290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 415.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Canuyn (cannula) cỡ số 9 |
|
| Mã phần lô | PP2300416885 |
| Giá từng phần lô | 29,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Sonde foley 2 đường số 12, 14,16,18,20 (loại 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300416886 |
| Giá từng phần lô | 28,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Sonde foley 3 đường các số |
|
| Mã phần lô | PP2300416887 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Ống đặt nội khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300416888 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Ống đặt nội khí quản không bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300416889 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Sonde dạ dày các số 10,12,14,16,18 |
|
| Mã phần lô | PP2300416890 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Sonde dạ dày số 6, số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2300416891 |
| Giá từng phần lô | 825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.179.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 578.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Sond hút dịch các số (loại 2) |
|
| Mã phần lô | PP2300416892 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Sonde nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2300416893 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.393.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 683.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Vòi hút dịch ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300416894 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dây thở oxy 2 đường sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300416895 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dây thở oxy 2 đường trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300416896 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 322.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dây thở oxy 2 đường các cỡ người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300416897 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Cathetertĩnh mạch Trung Tâm 3 nòng loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300416898 |
| Giá từng phần lô | 1,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.443.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.197.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Sond Hậu Môn các số (Số 20, 22, 24, 26) |
|
| Mã phần lô | PP2300416899 |
| Giá từng phần lô | 70,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300416900 |
| Giá từng phần lô | 5,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.843.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.843.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kehr dẫn mật 16, 18 |
|
| Mã phần lô | PP2300416901 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Sonde J J |
|
| Mã phần lô | PP2300416902 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Sonde dẫn lưu ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300416903 |
| Giá từng phần lô | 620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 886.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 434.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chỉ thép liền kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300416904 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.086.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chỉ khâu liền kim không tiêu đơn sợi Polyamide số 2/0, dài 75 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300416905 |
| Giá từng phần lô | 5,443,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.776.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.811.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chỉ khâu liền kim không tiêu đơn sợi Polyamide số 3/0, dài 75 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300416906 |
| Giá từng phần lô | 4,665,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.666.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.266.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chỉ khâu liền kim tiêu chậm đa sợi Polyglycolic acid số 1/0, dài 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2300416907 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chỉ khâu liền kim tiêu chậm Polyglycolic acid số 2/0, dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2300416908 |
| Giá từng phần lô | 6,528,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.326.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chỉ khâu liền kim tiêu chậm đa sợi Polyglycolic acid số 3/0, dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2300416909 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chỉ khâu liền kim tiêu chậm đa sợi Polyglycolic acid số 4/0, dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2300416910 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chỉ khâu liền kim tiêu chậm đa sợi collagenChromicsố 4/0, dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2300416911 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 618.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300416912 |
| Giá từng phần lô | 4,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.943.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.402.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chỉ khâu liền kim không tiêu đơn sợi Polyamid 10/0, dài 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300416913 |
| Giá từng phần lô | 8,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.686.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.216.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các số |
|
| Mã phần lô | PP2300416914 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Điện cực tim người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300416915 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Điện cực tim trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300416916 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Mask thở oxy người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300416917 |
| Giá từng phần lô | 60,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Mask thở oxy trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300416918 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Mask khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300416919 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.115.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Mask khí dung Trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300416920 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.115.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Mask khí dung trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300416921 |
| Giá từng phần lô | 130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Mask oxy có túi |
|
| Mã phần lô | PP2300416922 |
| Giá từng phần lô | 316,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 452.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 222.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Mask thở ambu người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300416923 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 358.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Giấy thử lò hấp Bowie Dick test sheet (00130LF) |
|
| Mã phần lô | PP2300416924 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bóp bóng người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300416925 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bóp bóng trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300416926 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Huyết áp kế đồng hồ trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300416927 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Huyết áp kế đồng hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300416928 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2300416929 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300416930 |
| Giá từng phần lô | 1,408,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.012.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 986.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bộ đặt nội khí quản người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300416931 |
| Giá từng phần lô | 2,572,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.801.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Khẩu trang tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300416932 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300416933 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300416934 |
| Giá từng phần lô | 22,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.484.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300416935 |
| Giá từng phần lô | 3,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.548.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dây Ga ro |
|
| Mã phần lô | PP2300416936 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Băng keo thử nhiệt hấp khô |
|
| Mã phần lô | PP2300416937 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300416938 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kẹp rốn trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300416939 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Túi nilon đóng gói thuốc sắc đông y |
|
| Mã phần lô | PP2300416940 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Mũ giấy |
|
| Mã phần lô | PP2300416941 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300416942 |
| Giá từng phần lô | 3,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.015.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.457.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dung dịch rửa tay thường quy loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300416943 |
| Giá từng phần lô | 7,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.915.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dung dịch rửa tay thường quy loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300416944 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300416945 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 53 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300416946 |
| Giá từng phần lô | 3,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.386.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.639.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dung dịch sát khuẩn da dùng trong y tế loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300416947 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300416948 |
| Giá từng phần lô | 62,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dung dịch khử khuẩn và tiệt khuẩn dụng cụ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300416949 |
| Giá từng phần lô | 28,903,410 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.291.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.233.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất khử khuẩn mức độ cao loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300416950 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất khử khuẩn mức độ cao và tiệt khuẩn dụng cụ phẫu thuật nội soi (Glutaranldehyde>2%) |
|
| Mã phần lô | PP2300416951 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dung dịch làm sáng bóng dụng cụ kim loại và loại bỏ những vết mờ ố, rỉ sét |
|
| Mã phần lô | PP2300416952 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Viên nén khửkhuẩn loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300416953 |
| Giá từng phần lô | 18,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.863.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 583 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2300416954 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dung dịch tẩy rửa và diệt khuẩn bề mặt thiết bị y tế loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300416955 |
| Giá từng phần lô | 11,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.791.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kéo cắt chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300416956 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 368.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kéo thẳng đầu tù 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2300416957 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kéo đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2300416958 |
| Giá từng phần lô | 1,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.186.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.071.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kìm kẹp kim |
|
| Mã phần lô | PP2300416959 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.315.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.134.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Panh cong không mấu đầu nhỏ 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300416960 |
| Giá từng phần lô | 2,128,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Phẫu tích có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2300416961 |
| Giá từng phần lô | 50,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
kéo thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300416962 |
| Giá từng phần lô | 30,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
kéo cắt chỉ cong đầu nhỏ 10.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2300416963 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Khay tiêm 22 x 32cm |
|
| Mã phần lô | PP2300416964 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Khay quả đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300416965 |
| Giá từng phần lô | 5,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.724.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bát Nox nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300416966 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kéo đầu nhọn - tù |
|
| Mã phần lô | PP2300416967 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Panh cầm máu cong không mấu 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2300416968 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kẹp săng mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300416969 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Panh cầm máu cong không mấu 16 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300416970 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kìm sinh thiết dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300416971 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kìm sinh thiết đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2300416972 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Panh thẳng không mấu 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2300416973 |
| Giá từng phần lô | 1,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.772.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 868.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
panh thẳng có mấu 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2300416974 |
| Giá từng phần lô | 775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.108.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 543.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Panh thẳng không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2300416975 |
| Giá từng phần lô | 75,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Phẫu tích không mấu 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2300416976 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.358.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Panh thẳng không mấu 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300416977 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 558.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hộp đựng bông cồn |
|
| Mã phần lô | PP2300416978 |
| Giá từng phần lô | 2,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.893.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.418.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Cán dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300416979 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Phim chụp X quang 35 x 43 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300416980 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Phim chụp X quang 20 x25 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300416981 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Phim chụp X quang 35 x 43 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300416982 |
| Giá từng phần lô | 139,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 583 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Phim chụp X quang 20 x25 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300416983 |
| Giá từng phần lô | 534,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 762.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 373.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi