Gói thầu: Gói thầu số 1: “Mua thuốc khám chữa bệnh ban đầu và thuốc bổ trợ",gồm 59 phần chi tiết kèm theo
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400075833-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/04/2024 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ Tư lệnh Cảnh sát cơ động | Chủ đầu tư | Bộ Tư lệnh Cảnh sát cơ động |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: “Mua thuốc khám chữa bệnh ban đầu và thuốc bổ trợ",gồm 59 phần chi tiết kèm theo |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400039900 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 546,585,260 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5.465.852,6 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400025235 - CEF1 | 18,500,000 | 185,000 |
| 2 | PP2400025236 - AMO1 | 17,000,000 | 170,000 |
| 3 | PP2400025237 - CIP1 | 850,000 | 8,500 |
| 4 | PP2400025238 - ACI1 | 6,000,000 | 60,000 |
| 5 | PP2400025239 - ACI2 | 3,000,000 | 30,000 |
| 6 | PP2400025240 - MET1 | 3,930,000 | 39,300 |
| 7 | PP2400025241 - PRE1 | 1,000,000 | 10,000 |
| 8 | PP2400025242 - LOR1 | 1,158,000 | 11,580 |
| 9 | PP2400025243 - PAR1 | 3,600,000 | 36,000 |
| 10 | PP2400025244 - PAR2 | 7,920,000 | 79,200 |
| 11 | PP2400025245 - PAR3 | 2,800,000 | 28,000 |
| 12 | PP2400025246 - RIN1 | 1,300,000 | 13,000 |
| 13 | PP2400025247 - NAT1 | 1,300,000 | 13,000 |
| 14 | PP2400025248 - GLU1 | 1,300,000 | 13,000 |
| 15 | PP2400025249 - THY1 | 4,200,000 | 42,000 |
| 16 | PP2400025250 - PAR4 | 8,142,000 | 81,420 |
| 17 | PP2400025251 - DIC1 | 1,500,000 | 15,000 |
| 18 | PP2400025252 - IBU1 | 845,000 | 8,450 |
| 19 | PP2400025253 - TOL1 | 2,507,000 | 25,070 |
| 20 | PP2400025254 - ATT1 | 3,000,000 | 30,000 |
| 21 | PP2400025255 - OME1 | 2,850,000 | 28,500 |
| 22 | PP2400025256 - ALV1 | 400,000 | 4,000 |
| 23 | PP2400025257 - DOM1 | 2,145,000 | 21,450 |
| 24 | PP2400025258 - LOP1 | 700,000 | 7,000 |
| 25 | PP2400025259 - BAC1 | 1,800,000 | 18,000 |
| 26 | PP2400025260 - BER1 | 2,700,000 | 27,000 |
| 27 | PP2400025261 - DIO1 | 6,123,000 | 61,230 |
| 28 | PP2400025262 - TER1 | 4,130,000 | 41,300 |
| 29 | PP2400025263 - ACE1 | 4,250,000 | 42,500 |
| 30 | PP2400025264 - ROT1 | 1,000,000 | 10,000 |
| 31 | PP2400025265 - PIR1 | 550,000 | 5,500 |
| 32 | PP2400025266 - NAT2 | 15,000,000 | 150,000 |
| 33 | PP2400025267 - OFL1 | 4,050,000 | 40,500 |
| 34 | PP2400025268 - TET1 | 840,000 | 8,400 |
| 35 | PP2400025269 - NEO1 | 3,900,000 | 39,000 |
| 36 | PP2400025270 - NAP1 | 840,000 | 8,400 |
| 37 | PP2400025271 - NAT1 | 1,400,000 | 14,000 |
| 38 | PP2400025272 - OXY1 | 5,600,000 | 56,000 |
| 39 | PP2400025273 - XYL1 | 4,950,000 | 49,500 |
| 40 | PP2400025274 - DIO2 | 2,310,000 | 23,100 |
| 41 | PP2400025275 - GLU2 | 10,200,000 | 102,000 |
| 42 | PP2400025276 - VIT1 | 6,000,000 | 60,000 |
| 43 | PP2400025277 - VIT2 | 11,500,000 | 115,000 |
| 44 | PP2400025278 - SAL1 | 960,860 | 9,608 |
| 45 | PP2400025279 - MET2 | 1,733,500 | 17,335 |
| 46 | PP2400025280 - LID1 | 60,000 | 600 |
| 47 | PP2400025281 - ADR1 | 350,000 | 3,500 |
| 48 | PP2400025282 - DIP1 | 70,000 | 700 |
| 49 | PP2400025283 - MET3 | 19,550,000 | 195,500 |
| 50 | PP2400025284 - MET4 | 3,086,400 | 30,864 |
| 51 | PP2400025285 - MET5 | 3,664,500 | 36,645 |
| 52 | PP2400025286 - GLY1 | 1,760,000 | 17,600 |
| 53 | PP2400025287 - BET1 | 4,725,000 | 47,250 |
| 54 | PP2400025288 - KET1 | 2,000,000 | 20,000 |
| 55 | PP2400025289 - KEM1 | 1,650,000 | 16,500 |
| 56 | PP2400025290 - DIE1 | 1,590,000 | 15,900 |
| 57 | PP2400025291 - TRAG | 7,250,000 | 72,500 |
| 58 | PP2400025292 - DGTS | 16,920,000 | 169,200 |
| 59 | PP2400025293 - VIT3 | 298,125,000 | 29,812,505,465,852 |
CEF1 |
|
| Mã phần lô | PP2400025235 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
AMO1 |
|
| Mã phần lô | PP2400025236 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
CIP1 |
|
| Mã phần lô | PP2400025237 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
ACI1 |
|
| Mã phần lô | PP2400025238 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
ACI2 |
|
| Mã phần lô | PP2400025239 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
MET1 |
|
| Mã phần lô | PP2400025240 |
| Giá từng phần lô | 3,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
PRE1 |
|
| Mã phần lô | PP2400025241 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
LOR1 |
|
| Mã phần lô | PP2400025242 |
| Giá từng phần lô | 1,158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
PAR1 |
|
| Mã phần lô | PP2400025243 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
PAR2 |
|
| Mã phần lô | PP2400025244 |
| Giá từng phần lô | 7,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
PAR3 |
|
| Mã phần lô | PP2400025245 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
RIN1 |
|
| Mã phần lô | PP2400025246 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
NAT1 |
|
| Mã phần lô | PP2400025247 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
GLU1 |
|
| Mã phần lô | PP2400025248 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
THY1 |
|
| Mã phần lô | PP2400025249 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
PAR4 |
|
| Mã phần lô | PP2400025250 |
| Giá từng phần lô | 8,142,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
DIC1 |
|
| Mã phần lô | PP2400025251 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
IBU1 |
|
| Mã phần lô | PP2400025252 |
| Giá từng phần lô | 845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
TOL1 |
|
| Mã phần lô | PP2400025253 |
| Giá từng phần lô | 2,507,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
ATT1 |
|
| Mã phần lô | PP2400025254 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
OME1 |
|
| Mã phần lô | PP2400025255 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
ALV1 |
|
| Mã phần lô | PP2400025256 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
DOM1 |
|
| Mã phần lô | PP2400025257 |
| Giá từng phần lô | 2,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
LOP1 |
|
| Mã phần lô | PP2400025258 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
BAC1 |
|
| Mã phần lô | PP2400025259 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
BER1 |
|
| Mã phần lô | PP2400025260 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
DIO1 |
|
| Mã phần lô | PP2400025261 |
| Giá từng phần lô | 6,123,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
TER1 |
|
| Mã phần lô | PP2400025262 |
| Giá từng phần lô | 4,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
ACE1 |
|
| Mã phần lô | PP2400025263 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
ROT1 |
|
| Mã phần lô | PP2400025264 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
PIR1 |
|
| Mã phần lô | PP2400025265 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
NAT2 |
|
| Mã phần lô | PP2400025266 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
OFL1 |
|
| Mã phần lô | PP2400025267 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
TET1 |
|
| Mã phần lô | PP2400025268 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
NEO1 |
|
| Mã phần lô | PP2400025269 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
NAP1 |
|
| Mã phần lô | PP2400025270 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
NAT1 |
|
| Mã phần lô | PP2400025271 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
OXY1 |
|
| Mã phần lô | PP2400025272 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
XYL1 |
|
| Mã phần lô | PP2400025273 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
DIO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400025274 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
GLU2 |
|
| Mã phần lô | PP2400025275 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
VIT1 |
|
| Mã phần lô | PP2400025276 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
VIT2 |
|
| Mã phần lô | PP2400025277 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
SAL1 |
|
| Mã phần lô | PP2400025278 |
| Giá từng phần lô | 960,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
MET2 |
|
| Mã phần lô | PP2400025279 |
| Giá từng phần lô | 1,733,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
LID1 |
|
| Mã phần lô | PP2400025280 |
| Giá từng phần lô | 60,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
ADR1 |
|
| Mã phần lô | PP2400025281 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
DIP1 |
|
| Mã phần lô | PP2400025282 |
| Giá từng phần lô | 70,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
MET3 |
|
| Mã phần lô | PP2400025283 |
| Giá từng phần lô | 19,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
MET4 |
|
| Mã phần lô | PP2400025284 |
| Giá từng phần lô | 3,086,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
MET5 |
|
| Mã phần lô | PP2400025285 |
| Giá từng phần lô | 3,664,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
GLY1 |
|
| Mã phần lô | PP2400025286 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
BET1 |
|
| Mã phần lô | PP2400025287 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
KET1 |
|
| Mã phần lô | PP2400025288 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
KEM1 |
|
| Mã phần lô | PP2400025289 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
DIE1 |
|
| Mã phần lô | PP2400025290 |
| Giá từng phần lô | 1,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
TRAG |
|
| Mã phần lô | PP2400025291 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
DGTS |
|
| Mã phần lô | PP2400025292 |
| Giá từng phần lô | 16,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
VIT3 |
|
| Mã phần lô | PP2400025293 |
| Giá từng phần lô | 298,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,812,505,465,852 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi