Gói thầu: Gói thầu số 1: Thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300209239-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/09/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Da liễu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300145426
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thái Bình
Giá gói thầu 1,461,328,860 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 14.613.288,6 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300316474 - 1 67,500 675
2 PP2300316475 - 2 89,460 8,946
3 PP2300316476 - 3 3,780,000 37,800
4 PP2300316477 - 4 40,398,000 403,980
5 PP2300316478 - 5 17,818,000 178,180
6 PP2300316479 - 6 279,300 2,793
7 PP2300316480 - 7 13,440,000 134,400
8 PP2300316481 - 8 6,700,000 67,000
9 PP2300316482 - 9 410,000 4,100
10 PP2300316483 - 10 600,000 6,000
11 PP2300316484 - 11 3,445,000 34,450
12 PP2300316485 - 12 8,400,000 84,000
13 PP2300316486 - 13 945,000 9,450
14 PP2300316487 - 14 1,995,000 19,950
15 PP2300316488 - 15 5,037,000 50,370
16 PP2300316489 - 16 5,314,200 53,142
17 PP2300316490 - 17 124,500,000 1,245,000
18 PP2300316491 - 18 29,850,000 298,500
19 PP2300316492 - 19 5,600,000 56,000
20 PP2300316493 - 20 1,620,000 16,200
21 PP2300316494 - 21 409,000 4,090
22 PP2300316495 - 22 410,000 4,100
23 PP2300316496 - 23 44,280,000 442,800
24 PP2300316497 - 24 75,000,000 750,000
25 PP2300316498 - 25 36,750,000 367,500
26 PP2300316499 - 26 39,900,000 399,000
27 PP2300316500 - 27 108,000,000 1,080,000
28 PP2300316501 - 28 9,800,000 98,000
29 PP2300316502 - 29 33,075,000 330,750
30 PP2300316503 - 30 360,000 3,600
31 PP2300316504 - 31 7,000,000 70,000
32 PP2300316505 - 32 37,800,000 378,000
33 PP2300316506 - 33 21,000,000 210,000
34 PP2300316507 - 34 9,375,000 93,750
35 PP2300316508 - 35 24,500,000 245,000
36 PP2300316509 - 36 640,000 6,400
37 PP2300316510 - 37 87,400,000 874,000
38 PP2300316511 - 38 9,600,000 96,000
39 PP2300316512 - 39 32,292,000 322,920
40 PP2300316513 - 40 15,750,000 157,500
41 PP2300316514 - 41 2,175,000 21,750
42 PP2300316515 - 42 2,790,000 27,900
43 PP2300316516 - 43 110,000 1,100
44 PP2300316517 - 44 525,000 5,250
45 PP2300316518 - 45 11,259,000 112,590
46 PP2300316519 - 46 3,675,000 36,750
47 PP2300316520 - 47 38,130,000 381,300
48 PP2300316521 - 48 5,600,000 56,000
49 PP2300316522 - 49 12,534,000 125,340
50 PP2300316523 - 50 4,575,000 45,750
51 PP2300316524 - 51 126,000,000 1,260,000
52 PP2300316525 - 52 22,000,000 220,000
53 PP2300316526 - 53 9,580,000 95,800
54 PP2300316527 - 54 4,462,500 44,625
55 PP2300316528 - 55 9,750,000 97,500
56 PP2300316529 - 56 7,500,000 75,000
57 PP2300316530 - 57 189,000 1,890
58 PP2300316531 - 58 16,800,000 168,000
59 PP2300316532 - 59 30,000,000 300,000
60 PP2300316533 - 60 19,372,500 193,725
61 PP2300316534 - 61 39,975,000 399,750
62 PP2300316535 - 62 1,470,000 14,700
63 PP2300316536 - 63 2,730,000 27,300
64 PP2300316537 - 64 23,310,000 233,100
65 PP2300316538 - 65 1,890,000 18,900
66 PP2300316539 - 66 133,250,000 1,332,500
67 PP2300316540 - 67 31,946,400 319,464
68 PP2300316541 - 68 1,377,000 13,770
69 PP2300316542 - 69 1,344,000 13,440
70 PP2300316543 - 70 12,000,000 120,000
71 PP2300316544 - 71 380,000 3,800
72 PP2300316545 - 72 21,000,000 210,000
1
Mã phần lô PP2300316474
Giá từng phần lô 67,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2
Mã phần lô PP2300316475
Giá từng phần lô 89,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,946
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3
Mã phần lô PP2300316476
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4
Mã phần lô PP2300316477
Giá từng phần lô 40,398,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
5
Mã phần lô PP2300316478
Giá từng phần lô 17,818,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
6
Mã phần lô PP2300316479
Giá từng phần lô 279,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,793
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
7
Mã phần lô PP2300316480
Giá từng phần lô 13,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8
Mã phần lô PP2300316481
Giá từng phần lô 6,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
9
Mã phần lô PP2300316482
Giá từng phần lô 410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
10
Mã phần lô PP2300316483
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
11
Mã phần lô PP2300316484
Giá từng phần lô 3,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
12
Mã phần lô PP2300316485
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
13
Mã phần lô PP2300316486
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
14
Mã phần lô PP2300316487
Giá từng phần lô 1,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
15
Mã phần lô PP2300316488
Giá từng phần lô 5,037,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,370
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
16
Mã phần lô PP2300316489
Giá từng phần lô 5,314,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,142
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
17
Mã phần lô PP2300316490
Giá từng phần lô 124,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,245,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
18
Mã phần lô PP2300316491
Giá từng phần lô 29,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
19
Mã phần lô PP2300316492
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
20
Mã phần lô PP2300316493
Giá từng phần lô 1,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
21
Mã phần lô PP2300316494
Giá từng phần lô 409,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,090
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
22
Mã phần lô PP2300316495
Giá từng phần lô 410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
23
Mã phần lô PP2300316496
Giá từng phần lô 44,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
24
Mã phần lô PP2300316497
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
25
Mã phần lô PP2300316498
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
26
Mã phần lô PP2300316499
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
27
Mã phần lô PP2300316500
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
28
Mã phần lô PP2300316501
Giá từng phần lô 9,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
29
Mã phần lô PP2300316502
Giá từng phần lô 33,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
30
Mã phần lô PP2300316503
Giá từng phần lô 360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
31
Mã phần lô PP2300316504
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32
Mã phần lô PP2300316505
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
33
Mã phần lô PP2300316506
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
34
Mã phần lô PP2300316507
Giá từng phần lô 9,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
35
Mã phần lô PP2300316508
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
36
Mã phần lô PP2300316509
Giá từng phần lô 640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
37
Mã phần lô PP2300316510
Giá từng phần lô 87,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 874,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38
Mã phần lô PP2300316511
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39
Mã phần lô PP2300316512
Giá từng phần lô 32,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
40
Mã phần lô PP2300316513
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
41
Mã phần lô PP2300316514
Giá từng phần lô 2,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
42
Mã phần lô PP2300316515
Giá từng phần lô 2,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
43
Mã phần lô PP2300316516
Giá từng phần lô 110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
44
Mã phần lô PP2300316517
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
45
Mã phần lô PP2300316518
Giá từng phần lô 11,259,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,590
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
46
Mã phần lô PP2300316519
Giá từng phần lô 3,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
47
Mã phần lô PP2300316520
Giá từng phần lô 38,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
48
Mã phần lô PP2300316521
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
49
Mã phần lô PP2300316522
Giá từng phần lô 12,534,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
50
Mã phần lô PP2300316523
Giá từng phần lô 4,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
51
Mã phần lô PP2300316524
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
52
Mã phần lô PP2300316525
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
53
Mã phần lô PP2300316526
Giá từng phần lô 9,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
54
Mã phần lô PP2300316527
Giá từng phần lô 4,462,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
55
Mã phần lô PP2300316528
Giá từng phần lô 9,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
56
Mã phần lô PP2300316529
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
57
Mã phần lô PP2300316530
Giá từng phần lô 189,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
58
Mã phần lô PP2300316531
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
59
Mã phần lô PP2300316532
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
60
Mã phần lô PP2300316533
Giá từng phần lô 19,372,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
61
Mã phần lô PP2300316534
Giá từng phần lô 39,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
62
Mã phần lô PP2300316535
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
63
Mã phần lô PP2300316536
Giá từng phần lô 2,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
64
Mã phần lô PP2300316537
Giá từng phần lô 23,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
65
Mã phần lô PP2300316538
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
66
Mã phần lô PP2300316539
Giá từng phần lô 133,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,332,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
67
Mã phần lô PP2300316540
Giá từng phần lô 31,946,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,464
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
68
Mã phần lô PP2300316541
Giá từng phần lô 1,377,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,770
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
69
Mã phần lô PP2300316542
Giá từng phần lô 1,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
70
Mã phần lô PP2300316543
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
71
Mã phần lô PP2300316544
Giá từng phần lô 380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
72
Mã phần lô PP2300316545
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->