Gói thầu: Gói thầu số 1: Thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300209239-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/09/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Da liễu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300145426 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thái Bình |
| Giá gói thầu | 1,461,328,860 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14.613.288,6 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300316474 - 1 | 67,500 | 675 |
| 2 | PP2300316475 - 2 | 89,460 | 8,946 |
| 3 | PP2300316476 - 3 | 3,780,000 | 37,800 |
| 4 | PP2300316477 - 4 | 40,398,000 | 403,980 |
| 5 | PP2300316478 - 5 | 17,818,000 | 178,180 |
| 6 | PP2300316479 - 6 | 279,300 | 2,793 |
| 7 | PP2300316480 - 7 | 13,440,000 | 134,400 |
| 8 | PP2300316481 - 8 | 6,700,000 | 67,000 |
| 9 | PP2300316482 - 9 | 410,000 | 4,100 |
| 10 | PP2300316483 - 10 | 600,000 | 6,000 |
| 11 | PP2300316484 - 11 | 3,445,000 | 34,450 |
| 12 | PP2300316485 - 12 | 8,400,000 | 84,000 |
| 13 | PP2300316486 - 13 | 945,000 | 9,450 |
| 14 | PP2300316487 - 14 | 1,995,000 | 19,950 |
| 15 | PP2300316488 - 15 | 5,037,000 | 50,370 |
| 16 | PP2300316489 - 16 | 5,314,200 | 53,142 |
| 17 | PP2300316490 - 17 | 124,500,000 | 1,245,000 |
| 18 | PP2300316491 - 18 | 29,850,000 | 298,500 |
| 19 | PP2300316492 - 19 | 5,600,000 | 56,000 |
| 20 | PP2300316493 - 20 | 1,620,000 | 16,200 |
| 21 | PP2300316494 - 21 | 409,000 | 4,090 |
| 22 | PP2300316495 - 22 | 410,000 | 4,100 |
| 23 | PP2300316496 - 23 | 44,280,000 | 442,800 |
| 24 | PP2300316497 - 24 | 75,000,000 | 750,000 |
| 25 | PP2300316498 - 25 | 36,750,000 | 367,500 |
| 26 | PP2300316499 - 26 | 39,900,000 | 399,000 |
| 27 | PP2300316500 - 27 | 108,000,000 | 1,080,000 |
| 28 | PP2300316501 - 28 | 9,800,000 | 98,000 |
| 29 | PP2300316502 - 29 | 33,075,000 | 330,750 |
| 30 | PP2300316503 - 30 | 360,000 | 3,600 |
| 31 | PP2300316504 - 31 | 7,000,000 | 70,000 |
| 32 | PP2300316505 - 32 | 37,800,000 | 378,000 |
| 33 | PP2300316506 - 33 | 21,000,000 | 210,000 |
| 34 | PP2300316507 - 34 | 9,375,000 | 93,750 |
| 35 | PP2300316508 - 35 | 24,500,000 | 245,000 |
| 36 | PP2300316509 - 36 | 640,000 | 6,400 |
| 37 | PP2300316510 - 37 | 87,400,000 | 874,000 |
| 38 | PP2300316511 - 38 | 9,600,000 | 96,000 |
| 39 | PP2300316512 - 39 | 32,292,000 | 322,920 |
| 40 | PP2300316513 - 40 | 15,750,000 | 157,500 |
| 41 | PP2300316514 - 41 | 2,175,000 | 21,750 |
| 42 | PP2300316515 - 42 | 2,790,000 | 27,900 |
| 43 | PP2300316516 - 43 | 110,000 | 1,100 |
| 44 | PP2300316517 - 44 | 525,000 | 5,250 |
| 45 | PP2300316518 - 45 | 11,259,000 | 112,590 |
| 46 | PP2300316519 - 46 | 3,675,000 | 36,750 |
| 47 | PP2300316520 - 47 | 38,130,000 | 381,300 |
| 48 | PP2300316521 - 48 | 5,600,000 | 56,000 |
| 49 | PP2300316522 - 49 | 12,534,000 | 125,340 |
| 50 | PP2300316523 - 50 | 4,575,000 | 45,750 |
| 51 | PP2300316524 - 51 | 126,000,000 | 1,260,000 |
| 52 | PP2300316525 - 52 | 22,000,000 | 220,000 |
| 53 | PP2300316526 - 53 | 9,580,000 | 95,800 |
| 54 | PP2300316527 - 54 | 4,462,500 | 44,625 |
| 55 | PP2300316528 - 55 | 9,750,000 | 97,500 |
| 56 | PP2300316529 - 56 | 7,500,000 | 75,000 |
| 57 | PP2300316530 - 57 | 189,000 | 1,890 |
| 58 | PP2300316531 - 58 | 16,800,000 | 168,000 |
| 59 | PP2300316532 - 59 | 30,000,000 | 300,000 |
| 60 | PP2300316533 - 60 | 19,372,500 | 193,725 |
| 61 | PP2300316534 - 61 | 39,975,000 | 399,750 |
| 62 | PP2300316535 - 62 | 1,470,000 | 14,700 |
| 63 | PP2300316536 - 63 | 2,730,000 | 27,300 |
| 64 | PP2300316537 - 64 | 23,310,000 | 233,100 |
| 65 | PP2300316538 - 65 | 1,890,000 | 18,900 |
| 66 | PP2300316539 - 66 | 133,250,000 | 1,332,500 |
| 67 | PP2300316540 - 67 | 31,946,400 | 319,464 |
| 68 | PP2300316541 - 68 | 1,377,000 | 13,770 |
| 69 | PP2300316542 - 69 | 1,344,000 | 13,440 |
| 70 | PP2300316543 - 70 | 12,000,000 | 120,000 |
| 71 | PP2300316544 - 71 | 380,000 | 3,800 |
| 72 | PP2300316545 - 72 | 21,000,000 | 210,000 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2300316474 |
| Giá từng phần lô | 67,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2300316475 |
| Giá từng phần lô | 89,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,946 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2300316476 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2300316477 |
| Giá từng phần lô | 40,398,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2300316478 |
| Giá từng phần lô | 17,818,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2300316479 |
| Giá từng phần lô | 279,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,793 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2300316480 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2300316481 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2300316482 |
| Giá từng phần lô | 410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2300316483 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2300316484 |
| Giá từng phần lô | 3,445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2300316485 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2300316486 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2300316487 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2300316488 |
| Giá từng phần lô | 5,037,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2300316489 |
| Giá từng phần lô | 5,314,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,142 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2300316490 |
| Giá từng phần lô | 124,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2300316491 |
| Giá từng phần lô | 29,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2300316492 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2300316493 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2300316494 |
| Giá từng phần lô | 409,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2300316495 |
| Giá từng phần lô | 410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2300316496 |
| Giá từng phần lô | 44,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2300316497 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2300316498 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2300316499 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2300316500 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2300316501 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2300316502 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2300316503 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2300316504 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2300316505 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2300316506 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2300316507 |
| Giá từng phần lô | 9,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2300316508 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2300316509 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2300316510 |
| Giá từng phần lô | 87,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 874,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2300316511 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2300316512 |
| Giá từng phần lô | 32,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2300316513 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2300316514 |
| Giá từng phần lô | 2,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2300316515 |
| Giá từng phần lô | 2,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2300316516 |
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2300316517 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2300316518 |
| Giá từng phần lô | 11,259,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2300316519 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2300316520 |
| Giá từng phần lô | 38,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2300316521 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2300316522 |
| Giá từng phần lô | 12,534,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2300316523 |
| Giá từng phần lô | 4,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2300316524 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2300316525 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2300316526 |
| Giá từng phần lô | 9,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2300316527 |
| Giá từng phần lô | 4,462,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2300316528 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2300316529 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2300316530 |
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2300316531 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2300316532 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2300316533 |
| Giá từng phần lô | 19,372,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2300316534 |
| Giá từng phần lô | 39,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
62 |
|
| Mã phần lô | PP2300316535 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
63 |
|
| Mã phần lô | PP2300316536 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
64 |
|
| Mã phần lô | PP2300316537 |
| Giá từng phần lô | 23,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
65 |
|
| Mã phần lô | PP2300316538 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
66 |
|
| Mã phần lô | PP2300316539 |
| Giá từng phần lô | 133,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,332,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
67 |
|
| Mã phần lô | PP2300316540 |
| Giá từng phần lô | 31,946,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,464 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
68 |
|
| Mã phần lô | PP2300316541 |
| Giá từng phần lô | 1,377,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
69 |
|
| Mã phần lô | PP2300316542 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
70 |
|
| Mã phần lô | PP2300316543 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
71 |
|
| Mã phần lô | PP2300316544 |
| Giá từng phần lô | 380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
72 |
|
| Mã phần lô | PP2300316545 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi