Gói thầu: Gói thầu số 1: Thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300369121-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/01/2024 09:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300247288
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Cao Bằng
Giá gói thầu 49,098,167,040 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 736.472.505,6 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300490529 - G1.01 282,000,000 4,230,000
2 PP2300490530 - G1.02 147,000,000 2,205,000
3 PP2300490531 - G1.03 100,800,000 1,512,000
4 PP2300490532 - G1.04 84,359,400 1,265,391
5 PP2300490533 - G1.05 86,000,000 1,290,000
6 PP2300490534 - G1.06 249,350,000 3,740,250
7 PP2300490535 - G1.07 294,000,000 4,410,000
8 PP2300490536 - G1.08 513,420,000 7,701,300
9 PP2300490537 - G1.09 371,400,000 5,571,000
10 PP2300490538 - G1.10 3,402,000 51,030
11 PP2300490539 - G1.11 5,106,000 76,590
12 PP2300490540 - G1.12 15,359,400 230,391
13 PP2300490541 - G1.13 11,669,900 175,048
14 PP2300490542 - G1.14 31,080,000 466,200
15 PP2300490543 - G1.15 75,600,000 1,134,000
16 PP2300490544 - G1.16 24,000,000 360,000
17 PP2300490545 - G1.17 12,000,000 180,000
18 PP2300490546 - G1.18 304,000,000 4,560,000
19 PP2300490547 - G1.19 39,803,600 597,054
20 PP2300490548 - G1.20 22,400,000 336,000
21 PP2300490549 - G1.21 50,560,000 758,400
22 PP2300490550 - G1.22 69,300,000 1,039,500
23 PP2300490551 - G1.23 42,000,000 630,000
24 PP2300490552 - G1.24 30,000,000 450,000
25 PP2300490553 - G1.25 98,280,000 1,474,200
26 PP2300490554 - G1.26 8,085,000 121,275
27 PP2300490555 - G1.27 372,000,000 5,580,000
28 PP2300490556 - G1.28 4,982,900 74,743
29 PP2300490557 - G1.29 16,500,000 247,500
30 PP2300490558 - G1.30 38,840,000 582,600
31 PP2300490559 - G1.31 60,000,000 900,000
32 PP2300490560 - G1.32 43,200,000 648,000
33 PP2300490561 - G1.33 97,600,000 1,464,000
34 PP2300490562 - G1.34 2,500,000 37,500
35 PP2300490563 - G1.35 7,728,000 115,920
36 PP2300490564 - G1.36 196,000,000 2,940,000
37 PP2300490565 - G1.37 655,000 9,825
38 PP2300490566 - G1.38 7,200,000 108,000
39 PP2300490567 - G1.39 48,000,000 720,000
40 PP2300490568 - G1.40 15,000,000 225,000
41 PP2300490569 - G1.41 64,000,000 960,000
42 PP2300490570 - G1.42 90,000,000 1,350,000
43 PP2300490571 - G1.43 68,000,000 1,020,000
44 PP2300490572 - G1.44 961,872,000 14,428,080
45 PP2300490573 - G1.45 20,800,000 312,000
46 PP2300490574 - G1.46 2,700,000,000 40,500,000
47 PP2300490575 - G1.47 630,000,000 9,450,000
48 PP2300490576 - G1.48 95,400,000 1,431,000
49 PP2300490577 - G1.49 24,320,000 364,800
50 PP2300490578 - G1.50 89,700,000 1,345,500
51 PP2300490579 - G1.51 6,724,500 100,867
52 PP2300490580 - G1.52 190,000,000 2,850,000
53 PP2300490581 - G1.53 201,600,000 3,024,000
54 PP2300490582 - G1.54 115,999,000 1,739,985
55 PP2300490583 - G1.55 7,950,000 119,250
56 PP2300490584 - G1.56 100,000,000 1,500,000
57 PP2300490585 - G1.57 60,000,000 900,000
58 PP2300490586 - G1.58 13,170,000 197,550
59 PP2300490587 - G1.59 850,000,000 12,750,000
60 PP2300490588 - G1.60 45,780,000 686,700
61 PP2300490589 - G1.61 175,560,000 2,633,400
62 PP2300490590 - G1.62 109,800,000 1,647,000
63 PP2300490591 - G1.63 522,500,000 7,837,500
64 PP2300490592 - G1.64 25,200,000 378,000
65 PP2300490593 - G1.65 20,900,000 313,500
66 PP2300490594 - G1.66 25,950,000 389,250
67 PP2300490595 - G1.67 58,600,000 879,000
68 PP2300490596 - G1.68 11,400,000 171,000
69 PP2300490597 - G1.69 53,640,000 804,600
70 PP2300490598 - G1.70 22,200,000 333,000
71 PP2300490599 - G1.71 48,000,000 720,000
72 PP2300490600 - G1.72 26,219,800 393,297
73 PP2300490601 - G1.73 304,000,000 4,560,000
74 PP2300490602 - G1.74 40,572,000 608,580
75 PP2300490603 - G1.75 790,680,000 11,860,200
76 PP2300490604 - G1.76 384,000,000 5,760,000
77 PP2300490605 - G1.77 161,000,000 2,415,000
78 PP2300490606 - G1.78 95,360,000 1,430,400
79 PP2300490607 - G1.79 156,000,000 2,340,000
80 PP2300490608 - G1.80 58,000,000 870,000
81 PP2300490609 - G1.81 357,000,000 5,355,000
82 PP2300490610 - G1.82 46,500,000 697,500
83 PP2300490611 - G1.83 60,000,000 900,000
84 PP2300490612 - G1.84 13,600,000 204,000
85 PP2300490613 - G1.85 15,752,000 236,280
86 PP2300490614 - G1.86 162,000,000 2,430,000
87 PP2300490615 - G1.87 274,000,000 4,110,000
88 PP2300490616 - G1.88 62,293,000 934,395
89 PP2300490617 - G1.89 782,000,000 11,730,000
90 PP2300490618 - G1.90 31,590,000 473,850
91 PP2300490619 - G1.91 10,400,000 156,000
92 PP2300490620 - G1.92 223,840,000 3,357,600
93 PP2300490621 - G1.93 6,000,000 90,000
94 PP2300490622 - G1.94 8,440,000 126,600
95 PP2300490623 - G1.95 80,010,000 1,200,150
96 PP2300490624 - G1.96 17,560,000 263,400
97 PP2300490625 - G1.97 2,058,000 30,870
98 PP2300490626 - G1.98 247,800,000 3,717,000
99 PP2300490627 - G1.99 12,800,000 192,000
100 PP2300490628 - G1.100 32,000,000 480,000
101 PP2300490629 - G1.101 43,280,000 649,200
102 PP2300490630 - G1.102 20,800,000 312,000
103 PP2300490631 - G1.103 1,350,000 20,250
104 PP2300490632 - G1.104 107,016,000 1,605,240
105 PP2300490633 - G1.105 32,800,000 492,000
106 PP2300490634 - G1.106 40,000,000 600,000
107 PP2300490635 - G1.107 38,400,000 576,000
108 PP2300490636 - G1.108 84,700,000 1,270,500
109 PP2300490637 - G1.109 58,000,000 870,000
110 PP2300490638 - G1.110 76,000,000 1,140,000
111 PP2300490639 - G1.111 23,100,000 346,500
112 PP2300490640 - G1.112 50,000,000 750,000
113 PP2300490641 - G1.113 328,000,000 4,920,000
114 PP2300490642 - G1.114 320,000,000 4,800,000
115 PP2300490643 - G1.115 41,280,000 619,200
116 PP2300490644 - G1.116 10,500,000 157,500
117 PP2300490645 - G1.117 400,000,000 6,000,000
118 PP2300490646 - G1.118 108,000,000 1,620,000
119 PP2300490647 - G1.119 22,000,000 330,000
120 PP2300490648 - G1.120 28,680,000 430,200
121 PP2300490649 - G1.121 156,000,000 2,340,000
122 PP2300490650 - G1.122 260,000,000 3,900,000
123 PP2300490651 - G1.123 96,180,000 1,442,700
124 PP2300490652 - G1.124 21,000,000 315,000
125 PP2300490653 - G1.125 264,000,000 3,960,000
126 PP2300490654 - G1.126 420,000,000 6,300,000
127 PP2300490655 - G1.127 465,000,000 6,975,000
128 PP2300490656 - G1.128 440,000,000 6,600,000
129 PP2300490657 - G1.129 50,280,000 754,200
130 PP2300490658 - G1.130 380,000,000 5,700,000
131 PP2300490659 - G1.131 180,000,000 2,700,000
132 PP2300490660 - G1.132 449,000,000 6,735,000
133 PP2300490661 - G1.133 42,000,000 630,000
134 PP2300490662 - G1.134 50,700,000 760,500
135 PP2300490663 - G1.135 7,850,000 117,750
136 PP2300490664 - G1.136 500,339,200 7,505,088
137 PP2300490665 - G1.137 156,356,000 2,345,340
138 PP2300490666 - G1.138 68,500,000 1,027,500
139 PP2300490667 - G1.139 1,200,000 18,000
140 PP2300490668 - G1.140 23,982,000 359,730
141 PP2300490669 - G1.141 66,000,000 990,000
142 PP2300490670 - G1.142 266,400,000 3,996,000
143 PP2300490671 - G1.143 14,250,600 213,759
144 PP2300490672 - G1.144 18,000,000 270,000
145 PP2300490673 - G1.145 96,000,000 1,440,000
146 PP2300490674 - G1.146 88,616,000 1,329,240
147 PP2300490675 - G1.147 3,000,000 45,000
148 PP2300490676 - G1.148 52,920,000 793,800
149 PP2300490677 - G1.149 98,400,000 1,476,000
150 PP2300490678 - G1.150 23,996,000 359,940
151 PP2300490679 - G1.151 27,000,000 405,000
152 PP2300490680 - G1.152 736,000,000 11,040,000
153 PP2300490681 - G1.153 30,000,000 450,000
154 PP2300490682 - G1.154 1,027,500,000 15,412,500
155 PP2300490683 - G1.155 44,100,000 661,500
156 PP2300490684 - G1.156 44,400,000 666,000
157 PP2300490685 - G1.157 142,000,000 2,130,000
158 PP2300490686 - G1.158 167,600,000 2,514,000
159 PP2300490687 - G1.159 270,000,000 4,050,000
160 PP2300490688 - G1.160 81,920,000 1,228,800
161 PP2300490689 - G1.161 6,200,000 93,000
162 PP2300490690 - G1.162 45,456,000 681,840
163 PP2300490691 - G1.163 57,420,000 861,300
164 PP2300490692 - G1.164 753,000,000 11,295,000
165 PP2300490693 - G1.165 27,200,000 408,000
166 PP2300490694 - G1.166 300,000,000 4,500,000
167 PP2300490695 - G1.167 19,580,000 293,700
168 PP2300490696 - G1.168 18,401,600 276,024
169 PP2300490697 - G1.169 20,000,000 300,000
170 PP2300490698 - G1.170 3,800,000 57,000
171 PP2300490699 - G1.171 472,500,000 7,087,500
172 PP2300490700 - G1.172 33,000,000 495,000
173 PP2300490701 - G1.173 19,320,000 289,800
174 PP2300490702 - G1.174 95,200,000 1,428,000
175 PP2300490703 - G1.175 7,963,200 119,448
176 PP2300490704 - G1.176 15,900,000 238,500
177 PP2300490705 - G1.177 56,000,000 840,000
178 PP2300490706 - G1.178 11,340,000 170,100
179 PP2300490707 - G1.179 142,500,000 2,137,500
180 PP2300490708 - G1.180 52,000,000 780,000
181 PP2300490709 - G1.181 33,600,000 504,000
182 PP2300490710 - G1.182 11,700,000 175,500
183 PP2300490711 - G1.183 126,000,000 1,890,000
184 PP2300490712 - G1.184 23,220,000 348,300
185 PP2300490713 - G1.185 35,100,000 526,500
186 PP2300490714 - G1.186 77,280,000 1,159,200
187 PP2300490715 - G1.187 180,000,000 2,700,000
188 PP2300490716 - G1.188 126,000,000 1,890,000
189 PP2300490717 - G1.189 72,000,000 1,080,000
190 PP2300490718 - G1.190 899,000 13,485
191 PP2300490719 - G1.191 6,300,000 94,500
192 PP2300490720 - G1.192 2,000,000 30,000
193 PP2300490721 - G1.193 576,000,000 8,640,000
194 PP2300490722 - G1.194 110,100,000 1,651,500
195 PP2300490723 - G1.195 3,400,000 51,000
196 PP2300490724 - G1.196 112,000 1,680
197 PP2300490725 - G1.197 56,000,000 840,000
198 PP2300490726 - G1.198 17,000,000 255,000
199 PP2300490727 - G1.199 79,800,000 1,197,000
200 PP2300490728 - G1.200 10,880,000 163,200
201 PP2300490729 - G1.201 23,200,000 348,000
202 PP2300490730 - G1.202 554,400 8,316
203 PP2300490731 - G1.203 935,000 14,025
204 PP2300490732 - G1.204 37,500,000 562,500
205 PP2300490733 - G1.205 43,000,000 645,000
206 PP2300490734 - G1.206 439,840,000 6,597,600
207 PP2300490735 - G1.207 39,500,000 592,500
208 PP2300490736 - G1.208 99,750,000 1,496,250
209 PP2300490737 - G1.209 1,008,000 15,120
210 PP2300490738 - G1.210 32,700,000 490,500
211 PP2300490739 - G1.211 37,400,000 561,000
212 PP2300490740 - G1.212 148,176,000 2,222,640
213 PP2300490741 - G1.213 28,400,000 426,000
214 PP2300490742 - G1.214 125,340,000 1,880,100
215 PP2300490743 - G1.215 12,600,000 189,000
216 PP2300490744 - G1.216 5,850,000 87,750
217 PP2300490745 - G1.217 24,600,000 369,000
218 PP2300490746 - G1.218 40,680,000 610,200
219 PP2300490747 - G1.219 34,500,000 517,500
220 PP2300490748 - G1.220 162,750,000 2,441,250
221 PP2300490749 - G1.221 6,476,000 97,140
222 PP2300490750 - G1.222 20,790,000 311,850
223 PP2300490751 - G1.223 11,760,000 176,400
224 PP2300490752 - G1.224 1,740,000,000 26,100,000
225 PP2300490753 - G1.225 8,200,000 123,000
226 PP2300490754 - G1.226 1,680,000,000 25,200,000
227 PP2300490755 - G1.227 470,000,000 7,050,000
228 PP2300490756 - G1.228 42,500,000 637,500
229 PP2300490757 - G1.229 492,000,000 7,380,000
230 PP2300490758 - G1.230 7,900,000 118,500
231 PP2300490759 - G1.231 88,800,000 1,332,000
232 PP2300490760 - G1.232 7,500,000 112,500
233 PP2300490761 - G1.233 2,100,000 31,500
234 PP2300490762 - G1.234 58,500,000 877,500
235 PP2300490763 - G1.235 314,000 4,710
236 PP2300490764 - G1.236 144,000,000 2,160,000
237 PP2300490765 - G1.237 40,000,000 600,000
238 PP2300490766 - G1.238 2,700,000 40,500
239 PP2300490767 - G1.239 48,000,000 720,000
240 PP2300490768 - G1.240 164,000,000 2,460,000
241 PP2300490769 - G1.241 30,000,000 450,000
242 PP2300490770 - G1.242 50,000,000 750,000
243 PP2300490771 - G1.243 14,400,000 216,000
244 PP2300490772 - G1.244 11,197,200 167,958
245 PP2300490773 - G1.245 11,500,000 172,500
246 PP2300490774 - G1.246 6,880,000 103,200
247 PP2300490775 - G1.247 1,000,000 15,000
248 PP2300490776 - G1.248 477,240,000 7,158,600
249 PP2300490777 - G1.249 4,900,000 73,500
250 PP2300490778 - G1.250 638,400,000 9,576,000
251 PP2300490779 - G1.251 134,000,000 2,010,000
252 PP2300490780 - G1.252 72,000,000 1,080,000
253 PP2300490781 - G1.253 40,320,000 604,800
254 PP2300490782 - G1.254 2,560,000,000 38,400,000
255 PP2300490783 - G1.255 71,008,000 1,065,120
256 PP2300490784 - G1.256 20,100,000 301,500
257 PP2300490785 - G1.257 66,000,000 990,000
258 PP2300490786 - G1.258 4,900,000 73,500
259 PP2300490787 - G1.259 240,800,000 3,612,000
260 PP2300490788 - G1.260 84,000,000 1,260,000
261 PP2300490789 - G1.261 11,600,000 174,000
262 PP2300490790 - G1.262 66,000,000 990,000
263 PP2300490791 - G1.263 34,998,600 524,979
264 PP2300490792 - G1.264 49,980,000 749,700
265 PP2300490793 - G1.265 40,000,000 600,000
266 PP2300490794 - G1.266 4,400,000 66,000
267 PP2300490795 - G1.267 25,200,000 378,000
268 PP2300490796 - G1.268 172,200,000 2,583,000
269 PP2300490797 - G1.269 44,365,000 665,475
270 PP2300490798 - G1.270 428,400,000 6,426,000
271 PP2300490799 - G1.271 13,860,000 207,900
272 PP2300490800 - G1.272 17,592,000 263,880
273 PP2300490801 - G1.273 400,000,000 6,000,000
274 PP2300490802 - G1.274 38,880,000 583,200
275 PP2300490803 - G1.275 100,800,000 1,512,000
276 PP2300490804 - G1.276 10,794,000 161,910
277 PP2300490805 - G1.277 35,540,000 533,100
278 PP2300490806 - G1.278 110,000,000 1,650,000
279 PP2300490807 - G1.279 5,400,000 81,000
280 PP2300490808 - G1.280 103,824,000 1,557,360
281 PP2300490809 - G1.281 3,780,000 56,700
282 PP2300490810 - G1.282 67,600,000 1,014,000
283 PP2300490811 - G1.283 11,920,000 178,800
284 PP2300490812 - G1.284 19,278,000 289,170
285 PP2300490813 - G1.285 4,800,000 72,000
286 PP2300490814 - G1.286 52,980,000 794,700
287 PP2300490815 - G1.287 5,800,000 87,000
288 PP2300490816 - G1.288 210,000,000 3,150,000
289 PP2300490817 - G1.289 27,840,000 417,600
290 PP2300490818 - G1.290 720,000 10,800
291 PP2300490819 - G1.291 12,000,000 180,000
292 PP2300490820 - G1.292 75,600,000 1,134,000
293 PP2300490821 - G1.293 14,016,000 210,240
294 PP2300490822 - G1.294 3,920,000 58,800
295 PP2300490823 - G1.295 25,187,400 377,811
296 PP2300490824 - G1.296 27,600,000 414,000
297 PP2300490825 - G1.297 47,880,000 718,200
298 PP2300490826 - G1.298 308,700,000 4,630,500
299 PP2300490827 - G1.299 7,400,000 111,000
300 PP2300490828 - G1.300 127,200 1,908
301 PP2300490829 - G1.301 630,000,000 9,450,000
302 PP2300490830 - G1.302 113,400,000 1,701,000
303 PP2300490831 - G1.303 234,000 3,510
304 PP2300490832 - G1.304 44,100,000 661,500
305 PP2300490833 - G1.305 20,160,000 302,400
306 PP2300490834 - G1.306 15,000,000 225,000
307 PP2300490835 - G1.307 1,120,000,000 16,800,000
308 PP2300490836 - G1.308 16,000,000 240,000
309 PP2300490837 - G1.309 40,000,000 600,000
310 PP2300490838 - G1.310 525,000 7,875
311 PP2300490839 - G1.311 13,200,000 198,000
312 PP2300490840 - G1.312 123,000 1,845
313 PP2300490841 - G1.313 5,355,000 80,325
314 PP2300490842 - G1.314 50,000,000 750,000
315 PP2300490843 - G1.315 4,800,000 72,000
316 PP2300490844 - G1.316 6,840,000 102,600
317 PP2300490845 - G1.317 28,900,000 433,500
318 PP2300490846 - G1.318 65,600,000 984,000
319 PP2300490847 - G1.319 33,600,000 504,000
320 PP2300490848 - G1.320 149,100,000 2,236,500
321 PP2300490849 - G1.321 90,300,000 1,354,500
322 PP2300490850 - G1.322 10,193,400 152,901
323 PP2300490851 - G1.323 520,000,000 7,800,000
324 PP2300490852 - G1.324 108,000,000 1,620,000
325 PP2300490853 - G1.325 4,788,000 71,820
326 PP2300490854 - G1.326 26,376,000 395,640
327 PP2300490855 - G1.327 102,606,000 1,539,090
328 PP2300490856 - G1.328 93,597,840 1,403,967
329 PP2300490857 - G1.329 239,400,000 3,591,000
330 PP2300490858 - G1.330 279,300,000 4,189,500
331 PP2300490859 - G1.331 47,880,000 718,200
332 PP2300490860 - G1.332 2,000,000 30,000
333 PP2300490861 - G1.333 49,680,000 745,200
334 PP2300490862 - G1.334 50,400,000 756,000
335 PP2300490863 - G1.335 222,000,000 3,330,000
336 PP2300490864 - G1.336 23,750,000 356,250
337 PP2300490865 - G1.337 124,000,000 1,860,000
338 PP2300490866 - G1.338 19,180,000 287,700
339 PP2300490867 - G1.339 2,320,000 34,800
340 PP2300490868 - G1.340 37,128,000 556,920
341 PP2300490869 - G1.341 540,000,000 8,100,000
342 PP2300490870 - G1.342 19,404,000 291,060
343 PP2300490871 - G1.343 103,000,000 1,545,000
344 PP2300490872 - G1.344 1,520,000 22,800
345 PP2300490873 - G1.345 1,980,000 29,700
346 PP2300490874 - G1.346 25,500,000 382,500
347 PP2300490875 - G1.347 49,980,000 749,700
348 PP2300490876 - G1.348 50,000,000 750,000
349 PP2300490877 - G1.349 80,000,000 1,200,000
350 PP2300490878 - G1.350 2,520,000 37,800
351 PP2300490879 - G1.351 56,800,000 852,000
352 PP2300490880 - G1.352 7,000,000 105,000
353 PP2300490881 - G1.353 8,400,000 126,000
354 PP2300490882 - G1.354 10,000,000 150,000
355 PP2300490883 - G1.355 131,880,000 1,978,200
356 PP2300490884 - G1.356 105,000,000 1,575,000
357 PP2300490885 - G1.357 1,420,000 21,300
358 PP2300490886 - G1.358 594,000,000 8,910,000
359 PP2300490887 - G1.359 11,340,000 170,100
360 PP2300490888 - G1.360 1,792,000 26,880
361 PP2300490889 - G1.361 78,400,000 1,176,000
362 PP2300490890 - G1.362 699,300 10,489
363 PP2300490891 - G1.363 5,399,100 80,986
364 PP2300490892 - G1.364 43,840,000 657,600
365 PP2300490893 - G1.365 37,632,000 564,480
366 PP2300490894 - G1.366 36,800,000 552,000
367 PP2300490895 - G1.367 12,112,000 181,680
368 PP2300490896 - G1.368 3,192,000 47,880
369 PP2300490897 - G1.369 1,995,000 29,925
370 PP2300490898 - G1.370 45,500 6,825
371 PP2300490899 - G1.371 12,400,000 186,000
372 PP2300490900 - G1.372 16,920,000 253,800
373 PP2300490901 - G1.373 278,400,000 4,176,000
374 PP2300490902 - G1.374 30,240,000 453,600
375 PP2300490903 - G1.375 50,040,000 750,600
376 PP2300490904 - G1.376 18,000,000 270,000
377 PP2300490905 - G1.377 36,000,000 540,000
378 PP2300490906 - G1.378 5,400,000 81,000
379 PP2300490907 - G1.379 20,040,000 300,600
380 PP2300490908 - G1.380 7,500,000 112,500
381 PP2300490909 - G1.381 18,000,000 270,000
G1.01
Mã phần lô PP2300490529
Giá từng phần lô 282,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.02
Mã phần lô PP2300490530
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.03
Mã phần lô PP2300490531
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.04
Mã phần lô PP2300490532
Giá từng phần lô 84,359,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,265,391
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.05
Mã phần lô PP2300490533
Giá từng phần lô 86,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.06
Mã phần lô PP2300490534
Giá từng phần lô 249,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,740,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.07
Mã phần lô PP2300490535
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.08
Mã phần lô PP2300490536
Giá từng phần lô 513,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,701,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.09
Mã phần lô PP2300490537
Giá từng phần lô 371,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,571,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.10
Mã phần lô PP2300490538
Giá từng phần lô 3,402,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,030
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.11
Mã phần lô PP2300490539
Giá từng phần lô 5,106,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,590
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.12
Mã phần lô PP2300490540
Giá từng phần lô 15,359,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,391
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.13
Mã phần lô PP2300490541
Giá từng phần lô 11,669,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,048
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.14
Mã phần lô PP2300490542
Giá từng phần lô 31,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.15
Mã phần lô PP2300490543
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.16
Mã phần lô PP2300490544
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.17
Mã phần lô PP2300490545
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.18
Mã phần lô PP2300490546
Giá từng phần lô 304,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.19
Mã phần lô PP2300490547
Giá từng phần lô 39,803,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,054
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.20
Mã phần lô PP2300490548
Giá từng phần lô 22,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.21
Mã phần lô PP2300490549
Giá từng phần lô 50,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 758,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.22
Mã phần lô PP2300490550
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.23
Mã phần lô PP2300490551
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.24
Mã phần lô PP2300490552
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.25
Mã phần lô PP2300490553
Giá từng phần lô 98,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,474,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.26
Mã phần lô PP2300490554
Giá từng phần lô 8,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,275
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.27
Mã phần lô PP2300490555
Giá từng phần lô 372,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.28
Mã phần lô PP2300490556
Giá từng phần lô 4,982,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,743
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.29
Mã phần lô PP2300490557
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.30
Mã phần lô PP2300490558
Giá từng phần lô 38,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.31
Mã phần lô PP2300490559
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.32
Mã phần lô PP2300490560
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.33
Mã phần lô PP2300490561
Giá từng phần lô 97,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.34
Mã phần lô PP2300490562
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.35
Mã phần lô PP2300490563
Giá từng phần lô 7,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,920
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.36
Mã phần lô PP2300490564
Giá từng phần lô 196,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.37
Mã phần lô PP2300490565
Giá từng phần lô 655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,825
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.38
Mã phần lô PP2300490566
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.39
Mã phần lô PP2300490567
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.40
Mã phần lô PP2300490568
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.41
Mã phần lô PP2300490569
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.42
Mã phần lô PP2300490570
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.43
Mã phần lô PP2300490571
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.44
Mã phần lô PP2300490572
Giá từng phần lô 961,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,428,080
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.45
Mã phần lô PP2300490573
Giá từng phần lô 20,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.46
Mã phần lô PP2300490574
Giá từng phần lô 2,700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.47
Mã phần lô PP2300490575
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.48
Mã phần lô PP2300490576
Giá từng phần lô 95,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,431,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.49
Mã phần lô PP2300490577
Giá từng phần lô 24,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.50
Mã phần lô PP2300490578
Giá từng phần lô 89,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,345,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.51
Mã phần lô PP2300490579
Giá từng phần lô 6,724,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,867
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.52
Mã phần lô PP2300490580
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.53
Mã phần lô PP2300490581
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.54
Mã phần lô PP2300490582
Giá từng phần lô 115,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,739,985
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.55
Mã phần lô PP2300490583
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.56
Mã phần lô PP2300490584
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.57
Mã phần lô PP2300490585
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.58
Mã phần lô PP2300490586
Giá từng phần lô 13,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,550
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.59
Mã phần lô PP2300490587
Giá từng phần lô 850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.60
Mã phần lô PP2300490588
Giá từng phần lô 45,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 686,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.61
Mã phần lô PP2300490589
Giá từng phần lô 175,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,633,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.62
Mã phần lô PP2300490590
Giá từng phần lô 109,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,647,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.63
Mã phần lô PP2300490591
Giá từng phần lô 522,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,837,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.64
Mã phần lô PP2300490592
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.65
Mã phần lô PP2300490593
Giá từng phần lô 20,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.66
Mã phần lô PP2300490594
Giá từng phần lô 25,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.67
Mã phần lô PP2300490595
Giá từng phần lô 58,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.68
Mã phần lô PP2300490596
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.69
Mã phần lô PP2300490597
Giá từng phần lô 53,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 804,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.70
Mã phần lô PP2300490598
Giá từng phần lô 22,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.71
Mã phần lô PP2300490599
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.72
Mã phần lô PP2300490600
Giá từng phần lô 26,219,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,297
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.73
Mã phần lô PP2300490601
Giá từng phần lô 304,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.74
Mã phần lô PP2300490602
Giá từng phần lô 40,572,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,580
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.75
Mã phần lô PP2300490603
Giá từng phần lô 790,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,860,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.76
Mã phần lô PP2300490604
Giá từng phần lô 384,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.77
Mã phần lô PP2300490605
Giá từng phần lô 161,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,415,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.78
Mã phần lô PP2300490606
Giá từng phần lô 95,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,430,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.79
Mã phần lô PP2300490607
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.80
Mã phần lô PP2300490608
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.81
Mã phần lô PP2300490609
Giá từng phần lô 357,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.82
Mã phần lô PP2300490610
Giá từng phần lô 46,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.83
Mã phần lô PP2300490611
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.84
Mã phần lô PP2300490612
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.85
Mã phần lô PP2300490613
Giá từng phần lô 15,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,280
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.86
Mã phần lô PP2300490614
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.87
Mã phần lô PP2300490615
Giá từng phần lô 274,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.88
Mã phần lô PP2300490616
Giá từng phần lô 62,293,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 934,395
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.89
Mã phần lô PP2300490617
Giá từng phần lô 782,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.90
Mã phần lô PP2300490618
Giá từng phần lô 31,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,850
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.91
Mã phần lô PP2300490619
Giá từng phần lô 10,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.92
Mã phần lô PP2300490620
Giá từng phần lô 223,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,357,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.93
Mã phần lô PP2300490621
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.94
Mã phần lô PP2300490622
Giá từng phần lô 8,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.95
Mã phần lô PP2300490623
Giá từng phần lô 80,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,150
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.96
Mã phần lô PP2300490624
Giá từng phần lô 17,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.97
Mã phần lô PP2300490625
Giá từng phần lô 2,058,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,870
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.98
Mã phần lô PP2300490626
Giá từng phần lô 247,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,717,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.99
Mã phần lô PP2300490627
Giá từng phần lô 12,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.100
Mã phần lô PP2300490628
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.101
Mã phần lô PP2300490629
Giá từng phần lô 43,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.102
Mã phần lô PP2300490630
Giá từng phần lô 20,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.103
Mã phần lô PP2300490631
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.104
Mã phần lô PP2300490632
Giá từng phần lô 107,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,605,240
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.105
Mã phần lô PP2300490633
Giá từng phần lô 32,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.106
Mã phần lô PP2300490634
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.107
Mã phần lô PP2300490635
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.108
Mã phần lô PP2300490636
Giá từng phần lô 84,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,270,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.109
Mã phần lô PP2300490637
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.110
Mã phần lô PP2300490638
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.111
Mã phần lô PP2300490639
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.112
Mã phần lô PP2300490640
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.113
Mã phần lô PP2300490641
Giá từng phần lô 328,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.114
Mã phần lô PP2300490642
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.115
Mã phần lô PP2300490643
Giá từng phần lô 41,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 619,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.116
Mã phần lô PP2300490644
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.117
Mã phần lô PP2300490645
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.118
Mã phần lô PP2300490646
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.119
Mã phần lô PP2300490647
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.120
Mã phần lô PP2300490648
Giá từng phần lô 28,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.121
Mã phần lô PP2300490649
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.122
Mã phần lô PP2300490650
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.123
Mã phần lô PP2300490651
Giá từng phần lô 96,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,442,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.124
Mã phần lô PP2300490652
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.125
Mã phần lô PP2300490653
Giá từng phần lô 264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.126
Mã phần lô PP2300490654
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.127
Mã phần lô PP2300490655
Giá từng phần lô 465,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.128
Mã phần lô PP2300490656
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.129
Mã phần lô PP2300490657
Giá từng phần lô 50,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 754,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.130
Mã phần lô PP2300490658
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.131
Mã phần lô PP2300490659
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.132
Mã phần lô PP2300490660
Giá từng phần lô 449,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,735,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.133
Mã phần lô PP2300490661
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.134
Mã phần lô PP2300490662
Giá từng phần lô 50,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.135
Mã phần lô PP2300490663
Giá từng phần lô 7,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.136
Mã phần lô PP2300490664
Giá từng phần lô 500,339,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,505,088
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.137
Mã phần lô PP2300490665
Giá từng phần lô 156,356,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,345,340
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.138
Mã phần lô PP2300490666
Giá từng phần lô 68,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,027,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.139
Mã phần lô PP2300490667
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.140
Mã phần lô PP2300490668
Giá từng phần lô 23,982,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,730
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.141
Mã phần lô PP2300490669
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.142
Mã phần lô PP2300490670
Giá từng phần lô 266,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.143
Mã phần lô PP2300490671
Giá từng phần lô 14,250,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,759
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.144
Mã phần lô PP2300490672
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.145
Mã phần lô PP2300490673
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.146
Mã phần lô PP2300490674
Giá từng phần lô 88,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,329,240
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.147
Mã phần lô PP2300490675
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.148
Mã phần lô PP2300490676
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.149
Mã phần lô PP2300490677
Giá từng phần lô 98,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,476,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.150
Mã phần lô PP2300490678
Giá từng phần lô 23,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,940
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.151
Mã phần lô PP2300490679
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.152
Mã phần lô PP2300490680
Giá từng phần lô 736,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.153
Mã phần lô PP2300490681
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.154
Mã phần lô PP2300490682
Giá từng phần lô 1,027,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,412,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.155
Mã phần lô PP2300490683
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.156
Mã phần lô PP2300490684
Giá từng phần lô 44,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.157
Mã phần lô PP2300490685
Giá từng phần lô 142,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.158
Mã phần lô PP2300490686
Giá từng phần lô 167,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,514,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.159
Mã phần lô PP2300490687
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.160
Mã phần lô PP2300490688
Giá từng phần lô 81,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.161
Mã phần lô PP2300490689
Giá từng phần lô 6,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.162
Mã phần lô PP2300490690
Giá từng phần lô 45,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 681,840
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.163
Mã phần lô PP2300490691
Giá từng phần lô 57,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 861,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.164
Mã phần lô PP2300490692
Giá từng phần lô 753,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,295,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.165
Mã phần lô PP2300490693
Giá từng phần lô 27,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.166
Mã phần lô PP2300490694
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.167
Mã phần lô PP2300490695
Giá từng phần lô 19,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.168
Mã phần lô PP2300490696
Giá từng phần lô 18,401,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,024
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.169
Mã phần lô PP2300490697
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.170
Mã phần lô PP2300490698
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.171
Mã phần lô PP2300490699
Giá từng phần lô 472,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,087,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.172
Mã phần lô PP2300490700
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.173
Mã phần lô PP2300490701
Giá từng phần lô 19,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.174
Mã phần lô PP2300490702
Giá từng phần lô 95,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.175
Mã phần lô PP2300490703
Giá từng phần lô 7,963,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,448
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.176
Mã phần lô PP2300490704
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.177
Mã phần lô PP2300490705
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.178
Mã phần lô PP2300490706
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.179
Mã phần lô PP2300490707
Giá từng phần lô 142,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,137,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.180
Mã phần lô PP2300490708
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.181
Mã phần lô PP2300490709
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.182
Mã phần lô PP2300490710
Giá từng phần lô 11,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.183
Mã phần lô PP2300490711
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.184
Mã phần lô PP2300490712
Giá từng phần lô 23,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.185
Mã phần lô PP2300490713
Giá từng phần lô 35,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.186
Mã phần lô PP2300490714
Giá từng phần lô 77,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,159,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.187
Mã phần lô PP2300490715
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.188
Mã phần lô PP2300490716
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.189
Mã phần lô PP2300490717
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.190
Mã phần lô PP2300490718
Giá từng phần lô 899,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,485
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.191
Mã phần lô PP2300490719
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.192
Mã phần lô PP2300490720
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.193
Mã phần lô PP2300490721
Giá từng phần lô 576,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.194
Mã phần lô PP2300490722
Giá từng phần lô 110,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,651,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.195
Mã phần lô PP2300490723
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.196
Mã phần lô PP2300490724
Giá từng phần lô 112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.197
Mã phần lô PP2300490725
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.198
Mã phần lô PP2300490726
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.199
Mã phần lô PP2300490727
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.200
Mã phần lô PP2300490728
Giá từng phần lô 10,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.201
Mã phần lô PP2300490729
Giá từng phần lô 23,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.202
Mã phần lô PP2300490730
Giá từng phần lô 554,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,316
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.203
Mã phần lô PP2300490731
Giá từng phần lô 935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,025
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.204
Mã phần lô PP2300490732
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.205
Mã phần lô PP2300490733
Giá từng phần lô 43,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.206
Mã phần lô PP2300490734
Giá từng phần lô 439,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,597,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.207
Mã phần lô PP2300490735
Giá từng phần lô 39,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.208
Mã phần lô PP2300490736
Giá từng phần lô 99,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.209
Mã phần lô PP2300490737
Giá từng phần lô 1,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.210
Mã phần lô PP2300490738
Giá từng phần lô 32,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.211
Mã phần lô PP2300490739
Giá từng phần lô 37,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.212
Mã phần lô PP2300490740
Giá từng phần lô 148,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,222,640
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.213
Mã phần lô PP2300490741
Giá từng phần lô 28,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.214
Mã phần lô PP2300490742
Giá từng phần lô 125,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,880,100
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.215
Mã phần lô PP2300490743
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.216
Mã phần lô PP2300490744
Giá từng phần lô 5,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.217
Mã phần lô PP2300490745
Giá từng phần lô 24,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.218
Mã phần lô PP2300490746
Giá từng phần lô 40,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.219
Mã phần lô PP2300490747
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.220
Mã phần lô PP2300490748
Giá từng phần lô 162,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,441,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.221
Mã phần lô PP2300490749
Giá từng phần lô 6,476,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,140
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.222
Mã phần lô PP2300490750
Giá từng phần lô 20,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,850
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.223
Mã phần lô PP2300490751
Giá từng phần lô 11,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.224
Mã phần lô PP2300490752
Giá từng phần lô 1,740,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.225
Mã phần lô PP2300490753
Giá từng phần lô 8,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.226
Mã phần lô PP2300490754
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.227
Mã phần lô PP2300490755
Giá từng phần lô 470,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.228
Mã phần lô PP2300490756
Giá từng phần lô 42,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.229
Mã phần lô PP2300490757
Giá từng phần lô 492,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.230
Mã phần lô PP2300490758
Giá từng phần lô 7,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.231
Mã phần lô PP2300490759
Giá từng phần lô 88,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,332,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.232
Mã phần lô PP2300490760
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.233
Mã phần lô PP2300490761
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.234
Mã phần lô PP2300490762
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.235
Mã phần lô PP2300490763
Giá từng phần lô 314,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,710
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.236
Mã phần lô PP2300490764
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.237
Mã phần lô PP2300490765
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.238
Mã phần lô PP2300490766
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.239
Mã phần lô PP2300490767
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.240
Mã phần lô PP2300490768
Giá từng phần lô 164,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.241
Mã phần lô PP2300490769
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.242
Mã phần lô PP2300490770
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.243
Mã phần lô PP2300490771
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.244
Mã phần lô PP2300490772
Giá từng phần lô 11,197,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,958
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.245
Mã phần lô PP2300490773
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.246
Mã phần lô PP2300490774
Giá từng phần lô 6,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.247
Mã phần lô PP2300490775
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.248
Mã phần lô PP2300490776
Giá từng phần lô 477,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,158,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.249
Mã phần lô PP2300490777
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.250
Mã phần lô PP2300490778
Giá từng phần lô 638,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.251
Mã phần lô PP2300490779
Giá từng phần lô 134,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.252
Mã phần lô PP2300490780
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.253
Mã phần lô PP2300490781
Giá từng phần lô 40,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.254
Mã phần lô PP2300490782
Giá từng phần lô 2,560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.255
Mã phần lô PP2300490783
Giá từng phần lô 71,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,065,120
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.256
Mã phần lô PP2300490784
Giá từng phần lô 20,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.257
Mã phần lô PP2300490785
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.258
Mã phần lô PP2300490786
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.259
Mã phần lô PP2300490787
Giá từng phần lô 240,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,612,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.260
Mã phần lô PP2300490788
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.261
Mã phần lô PP2300490789
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.262
Mã phần lô PP2300490790
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.263
Mã phần lô PP2300490791
Giá từng phần lô 34,998,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,979
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.264
Mã phần lô PP2300490792
Giá từng phần lô 49,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.265
Mã phần lô PP2300490793
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.266
Mã phần lô PP2300490794
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.267
Mã phần lô PP2300490795
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.268
Mã phần lô PP2300490796
Giá từng phần lô 172,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,583,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.269
Mã phần lô PP2300490797
Giá từng phần lô 44,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 665,475
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.270
Mã phần lô PP2300490798
Giá từng phần lô 428,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,426,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.271
Mã phần lô PP2300490799
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.272
Mã phần lô PP2300490800
Giá từng phần lô 17,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,880
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.273
Mã phần lô PP2300490801
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.274
Mã phần lô PP2300490802
Giá từng phần lô 38,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.275
Mã phần lô PP2300490803
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.276
Mã phần lô PP2300490804
Giá từng phần lô 10,794,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,910
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.277
Mã phần lô PP2300490805
Giá từng phần lô 35,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,100
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.278
Mã phần lô PP2300490806
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.279
Mã phần lô PP2300490807
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.280
Mã phần lô PP2300490808
Giá từng phần lô 103,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,557,360
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.281
Mã phần lô PP2300490809
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.282
Mã phần lô PP2300490810
Giá từng phần lô 67,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,014,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.283
Mã phần lô PP2300490811
Giá từng phần lô 11,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.284
Mã phần lô PP2300490812
Giá từng phần lô 19,278,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,170
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.285
Mã phần lô PP2300490813
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.286
Mã phần lô PP2300490814
Giá từng phần lô 52,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 794,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.287
Mã phần lô PP2300490815
Giá từng phần lô 5,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.288
Mã phần lô PP2300490816
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.289
Mã phần lô PP2300490817
Giá từng phần lô 27,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.290
Mã phần lô PP2300490818
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.291
Mã phần lô PP2300490819
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.292
Mã phần lô PP2300490820
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.293
Mã phần lô PP2300490821
Giá từng phần lô 14,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,240
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.294
Mã phần lô PP2300490822
Giá từng phần lô 3,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.295
Mã phần lô PP2300490823
Giá từng phần lô 25,187,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,811
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.296
Mã phần lô PP2300490824
Giá từng phần lô 27,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.297
Mã phần lô PP2300490825
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.298
Mã phần lô PP2300490826
Giá từng phần lô 308,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,630,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.299
Mã phần lô PP2300490827
Giá từng phần lô 7,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.300
Mã phần lô PP2300490828
Giá từng phần lô 127,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,908
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.301
Mã phần lô PP2300490829
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.302
Mã phần lô PP2300490830
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.303
Mã phần lô PP2300490831
Giá từng phần lô 234,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.304
Mã phần lô PP2300490832
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.305
Mã phần lô PP2300490833
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.306
Mã phần lô PP2300490834
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.307
Mã phần lô PP2300490835
Giá từng phần lô 1,120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.308
Mã phần lô PP2300490836
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.309
Mã phần lô PP2300490837
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.310
Mã phần lô PP2300490838
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.311
Mã phần lô PP2300490839
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.312
Mã phần lô PP2300490840
Giá từng phần lô 123,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,845
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.313
Mã phần lô PP2300490841
Giá từng phần lô 5,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,325
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.314
Mã phần lô PP2300490842
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.315
Mã phần lô PP2300490843
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.316
Mã phần lô PP2300490844
Giá từng phần lô 6,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.317
Mã phần lô PP2300490845
Giá từng phần lô 28,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.318
Mã phần lô PP2300490846
Giá từng phần lô 65,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 984,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.319
Mã phần lô PP2300490847
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.320
Mã phần lô PP2300490848
Giá từng phần lô 149,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,236,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.321
Mã phần lô PP2300490849
Giá từng phần lô 90,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,354,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.322
Mã phần lô PP2300490850
Giá từng phần lô 10,193,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,901
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.323
Mã phần lô PP2300490851
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.324
Mã phần lô PP2300490852
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.325
Mã phần lô PP2300490853
Giá từng phần lô 4,788,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,820
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.326
Mã phần lô PP2300490854
Giá từng phần lô 26,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,640
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.327
Mã phần lô PP2300490855
Giá từng phần lô 102,606,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,539,090
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.328
Mã phần lô PP2300490856
Giá từng phần lô 93,597,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,403,967
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.329
Mã phần lô PP2300490857
Giá từng phần lô 239,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.330
Mã phần lô PP2300490858
Giá từng phần lô 279,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,189,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.331
Mã phần lô PP2300490859
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.332
Mã phần lô PP2300490860
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.333
Mã phần lô PP2300490861
Giá từng phần lô 49,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.334
Mã phần lô PP2300490862
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.335
Mã phần lô PP2300490863
Giá từng phần lô 222,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.336
Mã phần lô PP2300490864
Giá từng phần lô 23,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.337
Mã phần lô PP2300490865
Giá từng phần lô 124,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.338
Mã phần lô PP2300490866
Giá từng phần lô 19,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.339
Mã phần lô PP2300490867
Giá từng phần lô 2,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.340
Mã phần lô PP2300490868
Giá từng phần lô 37,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,920
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.341
Mã phần lô PP2300490869
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.342
Mã phần lô PP2300490870
Giá từng phần lô 19,404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,060
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.343
Mã phần lô PP2300490871
Giá từng phần lô 103,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,545,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.344
Mã phần lô PP2300490872
Giá từng phần lô 1,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.345
Mã phần lô PP2300490873
Giá từng phần lô 1,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.346
Mã phần lô PP2300490874
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.347
Mã phần lô PP2300490875
Giá từng phần lô 49,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.348
Mã phần lô PP2300490876
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.349
Mã phần lô PP2300490877
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.350
Mã phần lô PP2300490878
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.351
Mã phần lô PP2300490879
Giá từng phần lô 56,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.352
Mã phần lô PP2300490880
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.353
Mã phần lô PP2300490881
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.354
Mã phần lô PP2300490882
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.355
Mã phần lô PP2300490883
Giá từng phần lô 131,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,978,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.356
Mã phần lô PP2300490884
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.357
Mã phần lô PP2300490885
Giá từng phần lô 1,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.358
Mã phần lô PP2300490886
Giá từng phần lô 594,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.359
Mã phần lô PP2300490887
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.360
Mã phần lô PP2300490888
Giá từng phần lô 1,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,880
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.361
Mã phần lô PP2300490889
Giá từng phần lô 78,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.362
Mã phần lô PP2300490890
Giá từng phần lô 699,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,489
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.363
Mã phần lô PP2300490891
Giá từng phần lô 5,399,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,986
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.364
Mã phần lô PP2300490892
Giá từng phần lô 43,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 657,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.365
Mã phần lô PP2300490893
Giá từng phần lô 37,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,480
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.366
Mã phần lô PP2300490894
Giá từng phần lô 36,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.367
Mã phần lô PP2300490895
Giá từng phần lô 12,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,680
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.368
Mã phần lô PP2300490896
Giá từng phần lô 3,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,880
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.369
Mã phần lô PP2300490897
Giá từng phần lô 1,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,925
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.370
Mã phần lô PP2300490898
Giá từng phần lô 45,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,825
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.371
Mã phần lô PP2300490899
Giá từng phần lô 12,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.372
Mã phần lô PP2300490900
Giá từng phần lô 16,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.373
Mã phần lô PP2300490901
Giá từng phần lô 278,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.374
Mã phần lô PP2300490902
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.375
Mã phần lô PP2300490903
Giá từng phần lô 50,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.376
Mã phần lô PP2300490904
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.377
Mã phần lô PP2300490905
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.378
Mã phần lô PP2300490906
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.379
Mã phần lô PP2300490907
Giá từng phần lô 20,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.380
Mã phần lô PP2300490908
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
G1.381
Mã phần lô PP2300490909
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->