Gói thầu: Gói thầu số 1: Thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400438373-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/12/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Y tế, Bộ Công An | Chủ đầu tư | Cục Y tế, Bộ Công An |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400244295 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 10,257,604,100 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400380614 - Generic | 1,575,000 | 24,000 |
| 2 | PP2400380615 - Generic | 127,200,000 | 1,908,000 |
| 3 | PP2400380616 - Generic | 1,530,660,000 | 22,960,000 |
| 4 | PP2400380617 - Generic | 40,800,000 | 612,000 |
| 5 | PP2400380618 - Generic | 141,440,000 | 2,122,000 |
| 6 | PP2400380619 - Generic | 23,000,000 | 345,000 |
| 7 | PP2400380620 - Generic | 99,900,000 | 1,499,000 |
| 8 | PP2400380621 - Generic | 48,650,000 | 730,000 |
| 9 | PP2400380622 - Generic | 76,050,000 | 1,141,000 |
| 10 | PP2400380623 - Generic | 157,500,000 | 2,363,000 |
| 11 | PP2400380624 - Generic | 17,875,000 | 269,000 |
| 12 | PP2400380625 - Generic | 52,255,500 | 784,000 |
| 13 | PP2400380626 - Generic | 136,500,000 | 2,048,000 |
| 14 | PP2400380627 - Generic | 41,250,000 | 619,000 |
| 15 | PP2400380628 - Generic | 323,440,000 | 4,852,000 |
| 16 | PP2400380629 - Generic | 9,750,000 | 147,000 |
| 17 | PP2400380630 - Generic | 127,000,000 | 1,905,000 |
| 18 | PP2400380631 - Generic | 8,466,000 | 127,000 |
| 19 | PP2400380632 - Generic | 26,400,000 | 396,000 |
| 20 | PP2400380633 - Generic | 341,040,000 | 5,116,000 |
| 21 | PP2400380634 - Generic | 4,250,000 | 64,000 |
| 22 | PP2400380635 - Generic | 164,514,000 | 2,468,000 |
| 23 | PP2400380636 - Generic | 22,680,000 | 341,000 |
| 24 | PP2400380637 - Generic | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 25 | PP2400380638 - Generic | 64,680,000 | 971,000 |
| 26 | PP2400380639 - Generic | 117,600,000 | 1,764,000 |
| 27 | PP2400380640 - Generic | 45,483,300 | 683,000 |
| 28 | PP2400380641 - Generic | 410,550,000 | 6,159,000 |
| 29 | PP2400380642 - Generic | 59,685,000 | 896,000 |
| 30 | PP2400380643 - Generic | 1,288,000,000 | 19,320,000 |
| 31 | PP2400380644 - Generic | 142,500,000 | 2,138,000 |
| 32 | PP2400380645 - Generic | 180,810,000 | 2,713,000 |
| 33 | PP2400380646 - Generic | 1,410,750,000 | 21,162,000 |
| 34 | PP2400380647 - Generic | 52,500,000 | 788,000 |
| 35 | PP2400380648 - Generic | 19,250,000 | 289,000 |
| 36 | PP2400380649 - Generic | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 37 | PP2400380650 - Generic | 20,790,000 | 312,000 |
| 38 | PP2400380651 - Generic | 493,480,000 | 7,403,000 |
| 39 | PP2400380652 - Generic | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 40 | PP2400380653 - Generic | 20,250,000 | 304,000 |
| 41 | PP2400380654 - Generic | 909,300,000 | 13,640,000 |
| 42 | PP2400380655 - Generic | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 43 | PP2400380656 - Generic | 8,382,000 | 126,000 |
| 44 | PP2400380657 - Generic | 471,235,500 | 7,069,000 |
| 45 | PP2400380658 - Generic | 80,400,000 | 1,206,000 |
| 46 | PP2400380659 - Generic | 70,573,800 | 1,059,000 |
| 47 | PP2400380660 - Generic | 108,100,000 | 1,622,000 |
| 48 | PP2400380661 - Generic | 32,538,000 | 489,000 |
| 49 | PP2400380662 - Generic | 32,100,000 | 482,000 |
| 50 | PP2400380663 - Generic | 5,092,500 | 77,000 |
| 51 | PP2400380664 - Generic | 3,124,000 | 47,000 |
| 52 | PP2400380665 - Generic | 186,045,000 | 2,791,000 |
| 53 | PP2400380666 - Generic | 4,189,500 | 63,000 |
| 54 | PP2400380667 - Generic | 169,000,000 | 2,535,000 |
Generic |
|
| Mã phần lô | PP2400380614 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Generic |
|
| Mã phần lô | PP2400380615 |
| Giá từng phần lô | 127,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,908,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Generic |
|
| Mã phần lô | PP2400380616 |
| Giá từng phần lô | 1,530,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Generic |
|
| Mã phần lô | PP2400380617 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Generic |
|
| Mã phần lô | PP2400380618 |
| Giá từng phần lô | 141,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Generic |
|
| Mã phần lô | PP2400380619 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Generic |
|
| Mã phần lô | PP2400380620 |
| Giá từng phần lô | 99,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,499,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Generic |
|
| Mã phần lô | PP2400380621 |
| Giá từng phần lô | 48,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Generic |
|
| Mã phần lô | PP2400380622 |
| Giá từng phần lô | 76,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Generic |
|
| Mã phần lô | PP2400380623 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,363,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Generic |
|
| Mã phần lô | PP2400380624 |
| Giá từng phần lô | 17,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Generic |
|
| Mã phần lô | PP2400380625 |
| Giá từng phần lô | 52,255,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 784,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Generic |
|
| Mã phần lô | PP2400380626 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,048,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Generic |
|
| Mã phần lô | PP2400380627 |
| Giá từng phần lô | 41,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 619,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Generic |
|
| Mã phần lô | PP2400380628 |
| Giá từng phần lô | 323,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,852,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Generic |
|
| Mã phần lô | PP2400380629 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Generic |
|
| Mã phần lô | PP2400380630 |
| Giá từng phần lô | 127,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,905,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Generic |
|
| Mã phần lô | PP2400380631 |
| Giá từng phần lô | 8,466,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Generic |
|
| Mã phần lô | PP2400380632 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Generic |
|
| Mã phần lô | PP2400380633 |
| Giá từng phần lô | 341,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Generic |
|
| Mã phần lô | PP2400380634 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Generic |
|
| Mã phần lô | PP2400380635 |
| Giá từng phần lô | 164,514,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Generic |
|
| Mã phần lô | PP2400380636 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 341,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Generic |
|
| Mã phần lô | PP2400380637 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Generic |
|
| Mã phần lô | PP2400380638 |
| Giá từng phần lô | 64,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 971,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Generic |
|
| Mã phần lô | PP2400380639 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Generic |
|
| Mã phần lô | PP2400380640 |
| Giá từng phần lô | 45,483,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 683,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Generic |
|
| Mã phần lô | PP2400380641 |
| Giá từng phần lô | 410,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Generic |
|
| Mã phần lô | PP2400380642 |
| Giá từng phần lô | 59,685,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 896,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Generic |
|
| Mã phần lô | PP2400380643 |
| Giá từng phần lô | 1,288,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Generic |
|
| Mã phần lô | PP2400380644 |
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Generic |
|
| Mã phần lô | PP2400380645 |
| Giá từng phần lô | 180,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,713,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Generic |
|
| Mã phần lô | PP2400380646 |
| Giá từng phần lô | 1,410,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Generic |
|
| Mã phần lô | PP2400380647 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Generic |
|
| Mã phần lô | PP2400380648 |
| Giá từng phần lô | 19,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Generic |
|
| Mã phần lô | PP2400380649 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Generic |
|
| Mã phần lô | PP2400380650 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Generic |
|
| Mã phần lô | PP2400380651 |
| Giá từng phần lô | 493,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,403,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Generic |
|
| Mã phần lô | PP2400380652 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Generic |
|
| Mã phần lô | PP2400380653 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Generic |
|
| Mã phần lô | PP2400380654 |
| Giá từng phần lô | 909,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Generic |
|
| Mã phần lô | PP2400380655 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Generic |
|
| Mã phần lô | PP2400380656 |
| Giá từng phần lô | 8,382,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Generic |
|
| Mã phần lô | PP2400380657 |
| Giá từng phần lô | 471,235,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,069,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Generic |
|
| Mã phần lô | PP2400380658 |
| Giá từng phần lô | 80,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,206,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Generic |
|
| Mã phần lô | PP2400380659 |
| Giá từng phần lô | 70,573,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,059,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Generic |
|
| Mã phần lô | PP2400380660 |
| Giá từng phần lô | 108,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,622,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Generic |
|
| Mã phần lô | PP2400380661 |
| Giá từng phần lô | 32,538,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 489,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Generic |
|
| Mã phần lô | PP2400380662 |
| Giá từng phần lô | 32,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 482,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Generic |
|
| Mã phần lô | PP2400380663 |
| Giá từng phần lô | 5,092,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Generic |
|
| Mã phần lô | PP2400380664 |
| Giá từng phần lô | 3,124,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Generic |
|
| Mã phần lô | PP2400380665 |
| Giá từng phần lô | 186,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,791,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Generic |
|
| Mã phần lô | PP2400380666 |
| Giá từng phần lô | 4,189,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Generic |
|
| Mã phần lô | PP2400380667 |
| Giá từng phần lô | 169,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,535,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi