Gói thầu: Gói thầu số 1 " Thuốc Generic"
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500011844-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/02/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ Tư lệnh Cảnh sát cơ động | Chủ đầu tư | Bộ Tư lệnh Cảnh sát cơ động |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1 " Thuốc Generic" |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400330324 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 331,927,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400557635 - GN01 | 34,000,000 | 340,000 |
| 2 | PP2400557636 - GN02 | 18,500,000 | 185,000 |
| 3 | PP2400557637 - GN03 | 255,000 | 2,550 |
| 4 | PP2400557638 - GN04 | 850,000 | 8,500 |
| 5 | PP2400557639 - GN05 | 725,000 | 7,250 |
| 6 | PP2400557640 - GN06 | 5,000,000 | 50,000 |
| 7 | PP2400557641 - GN07 | 2,000,000 | 20,000 |
| 8 | PP2400557642 - GN08 | 1,158,000 | 11,580 |
| 9 | PP2400557643 - GN09 | 2,400,000 | 24,000 |
| 10 | PP2400557644 - GN10 | 6,300,000 | 63,000 |
| 11 | PP2400557645 - GN11 | 15,840,000 | 158,400 |
| 12 | PP2400557646 - GN12 | 840,000 | 8,400 |
| 13 | PP2400557647 - GN13 | 13,600,000 | 136,000 |
| 14 | PP2400557648 - GN14 | 1,690,000 | 16,900 |
| 15 | PP2400557649 - GN15 | 4,000,000 | 40,000 |
| 16 | PP2400557650 - GN16 | 1,253,500 | 12,535 |
| 17 | PP2400557651 - GN17 | 1,155,000 | 11,550 |
| 18 | PP2400557652 - GN18 | 650,000 | 6,500 |
| 19 | PP2400557653 - GN19 | 650,000 | 6,500 |
| 20 | PP2400557654 - GN20 | 390,000 | 3,900 |
| 21 | PP2400557655 - GN21 | 2,000,000 | 20,000 |
| 22 | PP2400557656 - GN22 | 3,800,000 | 38,000 |
| 23 | PP2400557657 - GN23 | 800,000 | 8,000 |
| 24 | PP2400557658 - GN24 | 1,764,000 | 17,640 |
| 25 | PP2400557659 - GN25 | 900,000 | 9,000 |
| 26 | PP2400557660 - GN26 | 1,620,000 | 16,200 |
| 27 | PP2400557661 - GN27 | 4,082,000 | 40,820 |
| 28 | PP2400557662 - GN28 | 5,900,000 | 59,000 |
| 29 | PP2400557663 - GN29 | 3,400,000 | 34,000 |
| 30 | PP2400557664 - GN30 | 9,800,000 | 98,000 |
| 31 | PP2400557665 - GN31 | 550,000 | 5,500 |
| 32 | PP2400557666 - GN32 | 400,000 | 4,000 |
| 33 | PP2400557667 - GN33 | 15,000,000 | 150,000 |
| 34 | PP2400557668 - GN34 | 4,050,000 | 40,500 |
| 35 | PP2400557669 - GN35 | 840,000 | 8,400 |
| 36 | PP2400557670 - GN36 | 3,900,000 | 39,000 |
| 37 | PP2400557671 - GN37 | 840,000 | 8,400 |
| 38 | PP2400557672 - GN38 | 8,400,000 | 84,000 |
| 39 | PP2400557673 - GN39 | 18,000,000 | 180,000 |
| 40 | PP2400557674 - GN40 | 17,000,000 | 170,000 |
| 41 | PP2400557675 - GN41 | 1,200,000 | 12,000 |
| 42 | PP2400557676 - GN42 | 4,600,000 | 46,000 |
| 43 | PP2400557677 - GN43 | 2,500,000 | 25,000 |
| 44 | PP2400557678 - GN44 | 500,000 | 5,000 |
| 45 | PP2400557679 - GN45 | 60,000 | 600 |
| 46 | PP2400557680 - GN46 | 350,000 | 3,500 |
| 47 | PP2400557681 - GN47 | 140,000 | 1,400 |
| 48 | PP2400557682 - GN48 | 50,000 | 500 |
| 49 | PP2400557683 - GN49 | 750,000 | 7,500 |
| 50 | PP2400557684 - GN50 | 59,400,000 | 594,000 |
| 51 | PP2400557685 - GN51 | 13,000,000 | 130,000 |
| 52 | PP2400557686 - GN52 | 11,100,000 | 111,000 |
| 53 | PP2400557687 - GN53 | 9,000,000 | 90,000 |
| 54 | PP2400557688 - GN54 | 600,000 | 6,000 |
| 55 | PP2400557689 - GN55 | 4,800,000 | 48,000 |
| 56 | PP2400557690 - GN56 | 1,800,000 | 18,000 |
| 57 | PP2400557691 - GN57 | 1,375,000 | 13,750 |
| 58 | PP2400557692 - GN58 | 4,500,000 | 45,000 |
| 59 | PP2400557693 - GN59 | 800,000 | 8,000 |
| 60 | PP2400557694 - GN60 | 1,100,000 | 11,000 |
GN01 |
|
| Mã phần lô | PP2400557635 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
GN02 |
|
| Mã phần lô | PP2400557636 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
GN03 |
|
| Mã phần lô | PP2400557637 |
| Giá từng phần lô | 255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
GN04 |
|
| Mã phần lô | PP2400557638 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
GN05 |
|
| Mã phần lô | PP2400557639 |
| Giá từng phần lô | 725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
GN06 |
|
| Mã phần lô | PP2400557640 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
GN07 |
|
| Mã phần lô | PP2400557641 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
GN08 |
|
| Mã phần lô | PP2400557642 |
| Giá từng phần lô | 1,158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
GN09 |
|
| Mã phần lô | PP2400557643 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
GN10 |
|
| Mã phần lô | PP2400557644 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
GN11 |
|
| Mã phần lô | PP2400557645 |
| Giá từng phần lô | 15,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
GN12 |
|
| Mã phần lô | PP2400557646 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
GN13 |
|
| Mã phần lô | PP2400557647 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
GN14 |
|
| Mã phần lô | PP2400557648 |
| Giá từng phần lô | 1,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
GN15 |
|
| Mã phần lô | PP2400557649 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
GN16 |
|
| Mã phần lô | PP2400557650 |
| Giá từng phần lô | 1,253,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
GN17 |
|
| Mã phần lô | PP2400557651 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
GN18 |
|
| Mã phần lô | PP2400557652 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
GN19 |
|
| Mã phần lô | PP2400557653 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
GN20 |
|
| Mã phần lô | PP2400557654 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
GN21 |
|
| Mã phần lô | PP2400557655 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
GN22 |
|
| Mã phần lô | PP2400557656 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
GN23 |
|
| Mã phần lô | PP2400557657 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
GN24 |
|
| Mã phần lô | PP2400557658 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
GN25 |
|
| Mã phần lô | PP2400557659 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
GN26 |
|
| Mã phần lô | PP2400557660 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
GN27 |
|
| Mã phần lô | PP2400557661 |
| Giá từng phần lô | 4,082,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
GN28 |
|
| Mã phần lô | PP2400557662 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
GN29 |
|
| Mã phần lô | PP2400557663 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
GN30 |
|
| Mã phần lô | PP2400557664 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
GN31 |
|
| Mã phần lô | PP2400557665 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
GN32 |
|
| Mã phần lô | PP2400557666 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
GN33 |
|
| Mã phần lô | PP2400557667 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
GN34 |
|
| Mã phần lô | PP2400557668 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
GN35 |
|
| Mã phần lô | PP2400557669 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
GN36 |
|
| Mã phần lô | PP2400557670 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
GN37 |
|
| Mã phần lô | PP2400557671 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
GN38 |
|
| Mã phần lô | PP2400557672 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
GN39 |
|
| Mã phần lô | PP2400557673 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
GN40 |
|
| Mã phần lô | PP2400557674 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
GN41 |
|
| Mã phần lô | PP2400557675 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
GN42 |
|
| Mã phần lô | PP2400557676 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
GN43 |
|
| Mã phần lô | PP2400557677 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
GN44 |
|
| Mã phần lô | PP2400557678 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
GN45 |
|
| Mã phần lô | PP2400557679 |
| Giá từng phần lô | 60,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
GN46 |
|
| Mã phần lô | PP2400557680 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
GN47 |
|
| Mã phần lô | PP2400557681 |
| Giá từng phần lô | 140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
GN48 |
|
| Mã phần lô | PP2400557682 |
| Giá từng phần lô | 50,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
GN49 |
|
| Mã phần lô | PP2400557683 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
GN50 |
|
| Mã phần lô | PP2400557684 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
GN51 |
|
| Mã phần lô | PP2400557685 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
GN52 |
|
| Mã phần lô | PP2400557686 |
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
GN53 |
|
| Mã phần lô | PP2400557687 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
GN54 |
|
| Mã phần lô | PP2400557688 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
GN55 |
|
| Mã phần lô | PP2400557689 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
GN56 |
|
| Mã phần lô | PP2400557690 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
GN57 |
|
| Mã phần lô | PP2400557691 |
| Giá từng phần lô | 1,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
GN58 |
|
| Mã phần lô | PP2400557692 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
GN59 |
|
| Mã phần lô | PP2400557693 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
GN60 |
|
| Mã phần lô | PP2400557694 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi