Gói thầu: Gói thầu số 1: Thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500191701-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/06/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500102001
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng
Giá gói thầu 62,336,041,170 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500221876 - 114,750,000 172.125.000 80.325.000 1,721,250
2 PP2500221877 - 5,120,000 7.680.000 3.584.000 76,800
3 PP2500221878 - 50,400,000 75.600.000 35.280.000 756,000
4 PP2500221879 - 163,200,000 244.800.000 114.240.000 2,448,000
5 PP2500221880 - 403,200,000 604.800.000 282.240.000 6,048,000
6 PP2500221881 - 919,000,000 1.378.500.000 643.300.000 13,785,000
7 PP2500221882 - 541,500,000 812.250.000 379.050.000 8,122,500
8 PP2500221883 - 26,250,000 39.375.000 18.375.000 393,750
9 PP2500221884 - 498,700,000 748.050.000 349.090.000 7,480,500
10 PP2500221885 - 470,635,000 705.952.500 329.444.500 7,059,525
11 PP2500221886 - 732,000,000 1.098.000.000 512.400.000 10,980,000
12 PP2500221887 - 10,600,000 15.900.000 7.420.000 159,000
13 PP2500221888 - 5,775,000 8.662.500 4.042.500 86,625
14 PP2500221889 - 52,800,000 79.200.000 36.960.000 792,000
15 PP2500221890 - 31,080,000 46.620.000 21.756.000 466,200
16 PP2500221891 - 207,510,000 311.265.000 145.257.000 3,112,650
17 PP2500221892 - 328,500,000 492.750.000 229.950.000 4,927,500
18 PP2500221893 - 14,329,320 21.493.980 10.030.524 214,939
19 PP2500221894 - 6,500,000 9.750.000 4.550.000 97,500
20 PP2500221895 - 29,000,000 43.500.000 20.300.000 435,000
21 PP2500221896 - 4,500,000 6.750.000 3.150.000 67,500
22 PP2500221897 - 65,520,000 98.280.000 45.864.000 982,800
23 PP2500221898 - 756,000,000 1.134.000.000 529.200.000 11,340,000
24 PP2500221899 - 110,000,000 165.000.000 77.000.000 1,650,000
25 PP2500221900 - 39,969,000 59.953.500 27.978.300 599,535
26 PP2500221901 - 114,000,000 171.000.000 79.800.000 1,710,000
27 PP2500221902 - 270,000,000 405.000.000 189.000.000 4,050,000
28 PP2500221903 - 18,150,000 27.225.000 12.705.000 272,250
29 PP2500221904 - 270,000,000 405.000.000 189.000.000 4,050,000
30 PP2500221905 - 45,000,000 67.500.000 31.500.000 675,000
31 PP2500221906 - 274,400,000 411.600.000 192.080.000 4,116,000
32 PP2500221907 - 89,000,000 133.500.000 62.300.000 1,335,000
33 PP2500221908 - 256,200,000 384.300.000 179.340.000 3,843,000
34 PP2500221909 - 19,668,000 29.502.000 13.767.600 295,020
35 PP2500221910 - 10,000,000 15.000.000 7.000.000 150,000
36 PP2500221911 - 768,600,000 1.152.900.000 538.020.000 11,529,000
37 PP2500221912 - 27,000,000 40.500.000 18.900.000 405,000
38 PP2500221913 - 961,872,000 1.442.808.000 673.310.400 14,428,080
39 PP2500221914 - 120,000,000 180.000.000 84.000.000 1,800,000
40 PP2500221915 - 1,604,064,000 2.406.096.000 1.122.844.800 24,060,960
41 PP2500221916 - 41,600,000 62.400.000 29.120.000 624,000
42 PP2500221917 - 11,600,000 17.400.000 8.120.000 174,000
43 PP2500221918 - 1,100,000,000 1.650.000.000 770.000.000 16,500,000
44 PP2500221919 - 963,104,000 1.444.656.000 674.172.800 14,446,560
45 PP2500221920 - 560,291,600 840.437.400 392.204.120 8,404,374
46 PP2500221921 - 648,900,000 973.350.000 454.230.000 9,733,500
47 PP2500221922 - 72,500,000 108.750.000 50.750.000 1,087,500
48 PP2500221923 - 7,843,200 11.764.800 5.490.240 117,648
49 PP2500221924 - 40,347,000 60.520.500 28.242.900 605,205
50 PP2500221925 - 285,000,000 427.500.000 199.500.000 4,275,000
51 PP2500221926 - 54,747,000 82.120.500 38.322.900 821,205
52 PP2500221927 - 55,100,000 82.650.000 38.570.000 826,500
53 PP2500221928 - 90,000,000 135.000.000 63.000.000 1,350,000
54 PP2500221929 - 65,835,000 98.752.500 46.084.500 987,525
55 PP2500221930 - 65,880,000 98.820.000 46.116.000 988,200
56 PP2500221931 - 122,100,000 183.150.000 85.470.000 1,831,500
57 PP2500221932 - 140,000,000 210.000.000 98.000.000 2,100,000
58 PP2500221933 - 9,800,000 14.700.000 6.860.000 147,000
59 PP2500221934 - 82,850,000 124.275.000 57.995.000 1,242,750
60 PP2500221935 - 42,000,000 63.000.000 29.400.000 630,000
61 PP2500221936 - 50,400,000 75.600.000 35.280.000 756,000
62 PP2500221937 - 29,300,000 43.950.000 20.510.000 439,500
63 PP2500221938 - 19,000,000 28.500.000 13.300.000 285,000
64 PP2500221939 - 2,856,000 4.284.000 1.999.200 42,840
65 PP2500221940 - 61,404,000 92.106.000 42.982.800 921,060
66 PP2500221941 - 47,250,000 70.875.000 33.075.000 708,750
67 PP2500221942 - 6,554,950 9.832.425 4.588.465 98,324
68 PP2500221943 - 2,200,000 3.300.000 1.540.000 33,000
69 PP2500221944 - 260,000,000 390.000.000 182.000.000 3,900,000
70 PP2500221945 - 720,000,000 1.080.000.000 504.000.000 10,800,000
71 PP2500221946 - 6,736,000 10.104.000 4.715.200 101,040
72 PP2500221947 - 195,000,000 292.500.000 136.500.000 2,925,000
73 PP2500221948 - 8,213,100 12.319.650 5.749.170 123,196
74 PP2500221949 - 502,800,000 754.200.000 351.960.000 7,542,000
75 PP2500221950 - 527,120,000 790.680.000 368.984.000 7,906,800
76 PP2500221951 - 395,340,000 593.010.000 276.738.000 5,930,100
77 PP2500221952 - 790,680,000 1.186.020.000 553.476.000 11,860,200
78 PP2500221953 - 417,200,000 625.800.000 292.040.000 6,258,000
79 PP2500221954 - 390,000,000 585.000.000 273.000.000 5,850,000
80 PP2500221955 - 128,000,000 192.000.000 89.600.000 1,920,000
81 PP2500221956 - 18,030,000 27.045.000 12.621.000 270,450
82 PP2500221957 - 375,000,000 562.500.000 262.500.000 5,625,000
83 PP2500221958 - 109,800,000 164.700.000 76.860.000 1,647,000
84 PP2500221959 - 22,272,000 33.408.000 15.590.400 334,080
85 PP2500221960 - 175,000,000 262.500.000 122.500.000 2,625,000
86 PP2500221961 - 105,000,000 157.500.000 73.500.000 1,575,000
87 PP2500221962 - 150,000,000 225.000.000 105.000.000 2,250,000
88 PP2500221963 - 274,050,000 411.075.000 191.835.000 4,110,750
89 PP2500221964 - 79,200,000 118.800.000 55.440.000 1,188,000
90 PP2500221965 - 196,000,000 294.000.000 137.200.000 2,940,000
91 PP2500221966 - 106,000,000 159.000.000 74.200.000 1,590,000
92 PP2500221967 - 16,485,000 24.727.500 11.539.500 247,275
93 PP2500221968 - 465,600,000 698.400.000 325.920.000 6,984,000
94 PP2500221969 - 318,400,000 477.600.000 222.880.000 4,776,000
95 PP2500221970 - 10,000,000 15.000.000 7.000.000 150,000
96 PP2500221971 - 699,500,000 1.049.250.000 489.650.000 10,492,500
97 PP2500221972 - 16,800,000 25.200.000 11.760.000 252,000
98 PP2500221973 - 64,200,000 96.300.000 44.940.000 963,000
99 PP2500221974 - 2,110,000 3.165.000 1.477.000 31,650
100 PP2500221975 - 350,000,000 525.000.000 245.000.000 5,250,000
101 PP2500221976 - 8,700,000 13.050.000 6.090.000 130,500
102 PP2500221977 - 54,100,000 81.150.000 37.870.000 811,500
103 PP2500221978 - 5,410,000 8.115.000 3.787.000 81,150
104 PP2500221979 - 6,750,000 10.125.000 4.725.000 101,250
105 PP2500221980 - 130,000,000 195.000.000 91.000.000 1,950,000
106 PP2500221981 - 12,000,000 18.000.000 8.400.000 180,000
107 PP2500221982 - 42,000,000 63.000.000 29.400.000 630,000
108 PP2500221983 - 24,000,000 36.000.000 16.800.000 360,000
109 PP2500221984 - 4,900,000 7.350.000 3.430.000 73,500
110 PP2500221985 - 94,990,000 142.485.000 66.493.000 1,424,850
111 PP2500221986 - 192,000,000 288.000.000 134.400.000 2,880,000
112 PP2500221987 - 79,800,000 119.700.000 55.860.000 1,197,000
113 PP2500221988 - 34,000,000 51.000.000 23.800.000 510,000
114 PP2500221989 - 780,000 1.170.000 546.000 11,700
115 PP2500221990 - 66,000,000 99.000.000 46.200.000 990,000
116 PP2500221991 - 126,000,000 189.000.000 88.200.000 1,890,000
117 PP2500221992 - 10,500,000 15.750.000 7.350.000 157,500
118 PP2500221993 - 60,000,000 90.000.000 42.000.000 900,000
119 PP2500221994 - 109,998,000 164.997.000 76.998.600 1,649,970
120 PP2500221995 - 200,000,000 300.000.000 140.000.000 3,000,000
121 PP2500221996 - 60,450,000 90.675.000 42.315.000 906,750
122 PP2500221997 - 32,500,000 48.750.000 22.750.000 487,500
123 PP2500221998 - 115,000,000 172.500.000 80.500.000 1,725,000
124 PP2500221999 - 16,900,000 25.350.000 11.830.000 253,500
125 PP2500222000 - 50,190,000 75.285.000 35.133.000 752,850
126 PP2500222001 - 35,000,000 52.500.000 24.500.000 525,000
127 PP2500222002 - 3,650,000 5.475.000 2.555.000 54,750
128 PP2500222003 - 65,000,000 97.500.000 45.500.000 975,000
129 PP2500222004 - 134,000,000 201.000.000 93.800.000 2,010,000
130 PP2500222005 - 75,000,000 112.500.000 52.500.000 1,125,000
131 PP2500222006 - 520,000,000 780.000.000 364.000.000 7,800,000
132 PP2500222007 - 435,000,000 652.500.000 304.500.000 6,525,000
133 PP2500222008 - 310,000,000 465.000.000 217.000.000 4,650,000
134 PP2500222009 - 89,980,000 134.970.000 62.986.000 1,349,700
135 PP2500222010 - 14,000,000 21.000.000 9.800.000 210,000
136 PP2500222011 - 538,800,000 808.200.000 377.160.000 8,082,000
137 PP2500222012 - 42,000,000 63.000.000 29.400.000 630,000
138 PP2500222013 - 195,000,000 292.500.000 136.500.000 2,925,000
139 PP2500222014 - 13,125,000 19.687.500 9.187.500 196,875
140 PP2500222015 - 8,600,000 12.900.000 6.020.000 129,000
141 PP2500222016 - 500,000 750.000 350.000 7,500
142 PP2500222017 - 70,395,000 105.592.500 49.276.500 1,055,925
143 PP2500222018 - 207,000,000 310.500.000 144.900.000 3,105,000
144 PP2500222019 - 684,795,000 1.027.192.500 479.356.500 10,271,925
145 PP2500222020 - 515,974,800 773.962.200 361.182.360 7,739,622
146 PP2500222021 - 234,534,000 351.801.000 164.173.800 3,518,010
147 PP2500222022 - 42,000,000 63.000.000 29.400.000 630,000
148 PP2500222023 - 182,000,000 273.000.000 127.400.000 2,730,000
149 PP2500222024 - 9,768,000 14.652.000 6.837.600 146,520
150 PP2500222025 - 1,372,500,000 2.058.750.000 960.750.000 20,587,500
151 PP2500222026 - 47,964,000 71.946.000 33.574.800 719,460
152 PP2500222027 - 105,000,000 157.500.000 73.500.000 1,575,000
153 PP2500222028 - 223,600,000 335.400.000 156.520.000 3,354,000
154 PP2500222029 - 6,600,000 9.900.000 4.620.000 99,000
155 PP2500222030 - 26,880,000 40.320.000 18.816.000 403,200
156 PP2500222031 - 90,000,000 135.000.000 63.000.000 1,350,000
157 PP2500222032 - 69,600,000 104.400.000 48.720.000 1,044,000
158 PP2500222033 - 4,500,000 6.750.000 3.150.000 67,500
159 PP2500222034 - 23,500,000 35.250.000 16.450.000 352,500
160 PP2500222035 - 187,200,000 280.800.000 131.040.000 2,808,000
161 PP2500222036 - 24,000,000 36.000.000 16.800.000 360,000
162 PP2500222037 - 25,200,000 37.800.000 17.640.000 378,000
163 PP2500222038 - 61,800,000 92.700.000 43.260.000 927,000
164 PP2500222039 - 6,600,000 9.900.000 4.620.000 99,000
165 PP2500222040 - 13,200,000 19.800.000 9.240.000 198,000
166 PP2500222041 - 168,000,000 252.000.000 117.600.000 2,520,000
167 PP2500222042 - 6,400,000 9.600.000 4.480.000 96,000
168 PP2500222043 - 9,300,000 13.950.000 6.510.000 139,500
169 PP2500222044 - 22,499,400 33.749.100 15.749.580 337,491
170 PP2500222045 - 4,500,000 6.750.000 3.150.000 67,500
171 PP2500222046 - 690,000,000 1.035.000.000 483.000.000 10,350,000
172 PP2500222047 - 360,000,000 540.000.000 252.000.000 5,400,000
173 PP2500222048 - 822,000,000 1.233.000.000 575.400.000 12,330,000
174 PP2500222049 - 222,500,000 333.750.000 155.750.000 3,337,500
175 PP2500222050 - 47,350,000 71.025.000 33.145.000 710,250
176 PP2500222051 - 37,200,000 55.800.000 26.040.000 558,000
177 PP2500222052 - 499,000,000 748.500.000 349.300.000 7,485,000
178 PP2500222053 - 15,750,000 23.625.000 11.025.000 236,250
179 PP2500222054 - 35,820,000 53.730.000 25.074.000 537,300
180 PP2500222055 - 147,400,000 221.100.000 103.180.000 2,211,000
181 PP2500222056 - 239,000,000 358.500.000 167.300.000 3,585,000
182 PP2500222057 - 324,000,000 486.000.000 226.800.000 4,860,000
183 PP2500222058 - 1,399,650 2.099.475 979.755 20,994
184 PP2500222059 - 189,000,000 283.500.000 132.300.000 2,835,000
185 PP2500222060 - 15,000,000 22.500.000 10.500.000 225,000
186 PP2500222061 - 16,139,200 24.208.800 11.297.440 242,088
187 PP2500222062 - 2,220,000 3.330.000 1.554.000 33,300
188 PP2500222063 - 4,900,000 7.350.000 3.430.000 73,500
189 PP2500222064 - 77,000,000 115.500.000 53.900.000 1,155,000
190 PP2500222065 - 99,000,000 148.500.000 69.300.000 1,485,000
191 PP2500222066 - 6,300,000 9.450.000 4.410.000 94,500
192 PP2500222067 - 6,720,000 10.080.000 4.704.000 100,800
193 PP2500222068 - 945,000 1.417.500 661.500 14,175
194 PP2500222069 - 3,654,000 5.481.000 2.557.800 54,810
195 PP2500222070 - 69,000,000 103.500.000 48.300.000 1,035,000
196 PP2500222071 - 106,600,000 159.900.000 74.620.000 1,599,000
197 PP2500222072 - 50,000,000 75.000.000 35.000.000 750,000
198 PP2500222073 - 21,000,000 31.500.000 14.700.000 315,000
199 PP2500222074 - 11,400,000 17.100.000 7.980.000 171,000
200 PP2500222075 - 46,200,000 69.300.000 32.340.000 693,000
201 PP2500222076 - 82,000,000 123.000.000 57.400.000 1,230,000
202 PP2500222077 - 73,710,000 110.565.000 51.597.000 1,105,650
203 PP2500222078 - 179,760,000 269.640.000 125.832.000 2,696,400
204 PP2500222079 - 180,000,000 270.000.000 126.000.000 2,700,000
205 PP2500222080 - 210,000,000 315.000.000 147.000.000 3,150,000
206 PP2500222081 - 144,000,000 216.000.000 100.800.000 2,160,000
207 PP2500222082 - 31,500,000 47.250.000 22.050.000 472,500
208 PP2500222083 - 3,360,000 5.040.000 2.352.000 50,400
209 PP2500222084 - 840,000,000 1.260.000.000 588.000.000 12,600,000
210 PP2500222085 - 8,800,000 13.200.000 6.160.000 132,000
211 PP2500222086 - 3,975,000 5.962.500 2.782.500 59,625
212 PP2500222087 - 10,000,000 15.000.000 7.000.000 150,000
213 PP2500222088 - 113,700,000 170.550.000 79.590.000 1,705,500
214 PP2500222089 - 11,400,000 17.100.000 7.980.000 171,000
215 PP2500222090 - 79,900,000 119.850.000 55.930.000 1,198,500
216 PP2500222091 - 30,800,000 46.200.000 21.560.000 462,000
217 PP2500222092 - 338,250,000 507.375.000 236.775.000 5,073,750
218 PP2500222093 - 52,000,000 78.000.000 36.400.000 780,000
219 PP2500222094 - 3,040,000 4.560.000 2.128.000 45,600
220 PP2500222095 - 85,998,000 128.997.000 60.198.600 1,289,970
221 PP2500222096 - 28,500,000 42.750.000 19.950.000 427,500
222 PP2500222097 - 111,300,000 166.950.000 77.910.000 1,669,500
223 PP2500222098 - 115,500,000 173.250.000 80.850.000 1,732,500
224 PP2500222099 - 567,000,000 850.500.000 396.900.000 8,505,000
225 PP2500222100 - 280,000,000 420.000.000 196.000.000 4,200,000
226 PP2500222101 - 36,960,000 55.440.000 25.872.000 554,400
227 PP2500222102 - 199,500,000 299.250.000 139.650.000 2,992,500
228 PP2500222103 - 660,000 990.000 462.000 9,900
229 PP2500222104 - 6,300,000 9.450.000 4.410.000 94,500
230 PP2500222105 - 18,000,000 27.000.000 12.600.000 270,000
231 PP2500222106 - 1,320,000 1.980.000 924.000 19,800
232 PP2500222107 - 15,487,500 23.231.250 10.841.250 232,312
233 PP2500222108 - 7,350,000 11.025.000 5.145.000 110,250
234 PP2500222109 - 20,790,000 31.185.000 14.553.000 311,850
235 PP2500222110 - 44,850,000 67.275.000 31.395.000 672,750
236 PP2500222111 - 49,896,000 74.844.000 34.927.200 748,440
237 PP2500222112 - 8,900,000 13.350.000 6.230.000 133,500
238 PP2500222113 - 63,000,000 94.500.000 44.100.000 945,000
239 PP2500222114 - 8,400,000 12.600.000 5.880.000 126,000
240 PP2500222115 - 35,700,000 53.550.000 24.990.000 535,500
241 PP2500222116 - 7,000,000 10.500.000 4.900.000 105,000
242 PP2500222117 - 40,680,000 61.020.000 28.476.000 610,200
243 PP2500222118 - 29,400,000 44.100.000 20.580.000 441,000
244 PP2500222119 - 143,850,000 215.775.000 100.695.000 2,157,750
245 PP2500222120 - 2,860,000 4.290.000 2.002.000 42,900
246 PP2500222121 - 13,860,000 20.790.000 9.702.000 207,900
247 PP2500222122 - 15,750,000 23.625.000 11.025.000 236,250
248 PP2500222123 - 16,080,000 24.120.000 11.256.000 241,200
249 PP2500222124 - 1,125,000,000 1.687.500.000 787.500.000 16,875,000
250 PP2500222125 - 280,000,000 420.000.000 196.000.000 4,200,000
251 PP2500222126 - 1,680,000,000 2.520.000.000 1.176.000.000 25,200,000
252 PP2500222127 - 288,000,000 432.000.000 201.600.000 4,320,000
253 PP2500222128 - 450,000,000 675.000.000 315.000.000 6,750,000
254 PP2500222129 - 423,000,000 634.500.000 296.100.000 6,345,000
255 PP2500222130 - 26,004,000 39.006.000 18.202.800 390,060
256 PP2500222131 - 3,250,000 4.875.000 2.275.000 48,750
257 PP2500222132 - 10,500,000 15.750.000 7.350.000 157,500
258 PP2500222133 - 174,350,000 261.525.000 122.045.000 2,615,250
259 PP2500222134 - 3,680,000 5.520.000 2.576.000 55,200
260 PP2500222135 - 53,200,000 79.800.000 37.240.000 798,000
261 PP2500222136 - 648,000,000 972.000.000 453.600.000 9,720,000
262 PP2500222137 - 50,400,000 75.600.000 35.280.000 756,000
263 PP2500222138 - 1,800,000 2.700.000 1.260.000 27,000
264 PP2500222139 - 12,000,000 18.000.000 8.400.000 180,000
265 PP2500222140 - 132,000,000 198.000.000 92.400.000 1,980,000
266 PP2500222141 - 150,000,000 225.000.000 105.000.000 2,250,000
267 PP2500222142 - 10,100,000 15.150.000 7.070.000 151,500
268 PP2500222143 - 3,780,000 5.670.000 2.646.000 56,700
269 PP2500222144 - 170,000 255.000 119.000 2,550
270 PP2500222145 - 1,512,000 2.268.000 1.058.400 22,680
271 PP2500222146 - 11,886,000 17.829.000 8.320.200 178,290
272 PP2500222147 - 17,250,000 25.875.000 12.075.000 258,750
273 PP2500222148 - 2,415,000 3.622.500 1.690.500 36,225
274 PP2500222149 - 25,004,000 37.506.000 17.502.800 375,060
275 PP2500222150 - 397,700,000 596.550.000 278.390.000 5,965,500
276 PP2500222151 - 9,996,000 14.994.000 6.997.200 149,940
277 PP2500222152 - 50,337,000 75.505.500 35.235.900 755,055
278 PP2500222153 - 6,570,000 9.855.000 4.599.000 98,550
279 PP2500222154 - 440,370,000 660.555.000 308.259.000 6,605,550
280 PP2500222155 - 183,487,500 275.231.250 128.441.250 2,752,312
281 PP2500222156 - 31,200,000 46.800.000 21.840.000 468,000
282 PP2500222157 - 36,000,000 54.000.000 25.200.000 540,000
283 PP2500222158 - 73,000,000 109.500.000 51.100.000 1,095,000
284 PP2500222159 - 11,250,000 16.875.000 7.875.000 168,750
285 PP2500222160 - 1,920,000,000 2.880.000.000 1.344.000.000 28,800,000
286 PP2500222161 - 54,000,000 81.000.000 37.800.000 810,000
287 PP2500222162 - 293,916,000 440.874.000 205.741.200 4,408,740
288 PP2500222163 - 11,520,000 17.280.000 8.064.000 172,800
289 PP2500222164 - 84,000,000 126.000.000 58.800.000 1,260,000
290 PP2500222165 - 8,636,000 12.954.000 6.045.200 129,540
291 PP2500222166 - 17,400,000 26.100.000 12.180.000 261,000
292 PP2500222167 - 110,000,000 165.000.000 77.000.000 1,650,000
293 PP2500222168 - 74,970,000 112.455.000 52.479.000 1,124,550
294 PP2500222169 - 24,675,000 37.012.500 17.272.500 370,125
295 PP2500222170 - 58,800,000 88.200.000 41.160.000 882,000
296 PP2500222171 - 315,000,000 472.500.000 220.500.000 4,725,000
297 PP2500222172 - 15,939,000 23.908.500 11.157.300 239,085
298 PP2500222173 - 36,480,000 54.720.000 25.536.000 547,200
299 PP2500222174 - 7,464,000 11.196.000 5.224.800 111,960
300 PP2500222175 - 10,120,000 15.180.000 7.084.000 151,800
301 PP2500222176 - 39,800,000 59.700.000 27.860.000 597,000
302 PP2500222177 - 4,350,000 6.525.000 3.045.000 65,250
303 PP2500222178 - 3,150,000 4.725.000 2.205.000 47,250
304 PP2500222179 - 18,500,000 27.750.000 12.950.000 277,500
305 PP2500222180 - 40,280,000 60.420.000 28.196.000 604,200
306 PP2500222181 - 4,999,800 7.499.700 3.499.860 74,997
307 PP2500222182 - 8,800,000 13.200.000 6.160.000 132,000
308 PP2500222183 - 22,365,000 33.547.500 15.655.500 335,475
309 PP2500222184 - 9,000,000 13.500.000 6.300.000 135,000
310 PP2500222185 - 42,000,000 63.000.000 29.400.000 630,000
311 PP2500222186 - 69,000,000 103.500.000 48.300.000 1,035,000
312 PP2500222187 - 35,280,000 52.920.000 24.696.000 529,200
313 PP2500222188 - 6,800,000 10.200.000 4.760.000 102,000
314 PP2500222189 - 1,400,000 2.100.000 980.000 21,000
315 PP2500222190 - 201,600,000 302.400.000 141.120.000 3,024,000
316 PP2500222191 - 40,000,000 60.000.000 28.000.000 600,000
317 PP2500222192 - 37,401,000 56.101.500 26.180.700 561,015
318 PP2500222193 - 32,500,000 48.750.000 22.750.000 487,500
319 PP2500222194 - 27,500,000 41.250.000 19.250.000 412,500
320 PP2500222195 - 745,500 1.118.250 521.850 11,182
321 PP2500222196 - 287,500,000 431.250.000 201.250.000 4,312,500
322 PP2500222197 - 450,000,000 675.000.000 315.000.000 6,750,000
323 PP2500222198 - 209,000 313.500 146.300 3,135
324 PP2500222199 - 126,000,000 189.000.000 88.200.000 1,890,000
325 PP2500222200 - 2,469,600 3.704.400 1.728.720 37,044
326 PP2500222201 - 144,000,000 216.000.000 100.800.000 2,160,000
327 PP2500222202 - 48,000,000 72.000.000 33.600.000 720,000
328 PP2500222203 - 4,000,000 6.000.000 2.800.000 60,000
329 PP2500222204 - 77,760,000 116.640.000 54.432.000 1,166,400
330 PP2500222205 - 11,340,000 17.010.000 7.938.000 170,100
331 PP2500222206 - 10,000,000 15.000.000 7.000.000 150,000
332 PP2500222207 - 2,000,000 3.000.000 1.400.000 30,000
333 PP2500222208 - 2,205,000 3.307.500 1.543.500 33,075
334 PP2500222209 - 4,099,500 6.149.250 2.869.650 61,492
335 PP2500222210 - 33,200,000 49.800.000 23.240.000 498,000
336 PP2500222211 - 62,500,000 93.750.000 43.750.000 937,500
337 PP2500222212 - 5,922,000 8.883.000 4.145.400 88,830
338 PP2500222213 - 3,600,000 5.400.000 2.520.000 54,000
339 PP2500222214 - 8,300,000 12.450.000 5.810.000 124,500
340 PP2500222215 - 18,500,000 27.750.000 12.950.000 277,500
341 PP2500222216 - 159,600,000 239.400.000 111.720.000 2,394,000
342 PP2500222217 - 168,000,000 252.000.000 117.600.000 2,520,000
343 PP2500222218 - 21,000,000 31.500.000 14.700.000 315,000
344 PP2500222219 - 78,000,000 117.000.000 54.600.000 1,170,000
345 PP2500222220 - 90,300,000 135.450.000 63.210.000 1,354,500
346 PP2500222221 - 574,400,000 861.600.000 402.080.000 8,616,000
347 PP2500222222 - 810,000,000 1.215.000.000 567.000.000 12,150,000
348 PP2500222223 - 98,000 147.000 68.600 1,470
349 PP2500222224 - 7,400,000 11.100.000 5.180.000 111,000
350 PP2500222225 - 125,250,000 187.875.000 87.675.000 1,878,750
351 PP2500222226 - 2,800,000 4.200.000 1.960.000 42,000
352 PP2500222227 - 478,400,000 717.600.000 334.880.000 7,176,000
353 PP2500222228 - 136,496,850 204.745.275 95.547.795 2,047,452
354 PP2500222229 - 18,837,000 28.255.500 13.185.900 282,555
355 PP2500222230 - 186,060,000 279.090.000 130.242.000 2,790,900
356 PP2500222231 - 2,400,000 3.600.000 1.680.000 36,000
357 PP2500222232 - 1,596,000 2.394.000 1.117.200 23,940
358 PP2500222233 - 31,500,000 47.250.000 22.050.000 472,500
359 PP2500222234 - 421,848,000 632.772.000 295.293.600 6,327,720
360 PP2500222235 - 160,375,000 240.562.500 112.262.500 2,405,625
361 PP2500222236 - 370,000,000 555.000.000 259.000.000 5,550,000
362 PP2500222237 - 185,780,000 278.670.000 130.046.000 2,786,700
363 PP2500222238 - 14,247,000 21.370.500 9.972.900 213,705
364 PP2500222239 - 59,136,000 88.704.000 41.395.200 887,040
365 PP2500222240 - 16,000,000 24.000.000 11.200.000 240,000
366 PP2500222241 - 248,000,000 372.000.000 173.600.000 3,720,000
367 PP2500222242 - 29,400,000 44.100.000 20.580.000 441,000
368 PP2500222243 - 1,764,000 2.646.000 1.234.800 26,460
369 PP2500222244 - 1,080,000,000 1.620.000.000 756.000.000 16,200,000
370 PP2500222245 - 8,100,000 12.150.000 5.670.000 121,500
371 PP2500222246 - 152,000,000 228.000.000 106.400.000 2,280,000
372 PP2500222247 - 36,900,000 55.350.000 25.830.000 553,500
373 PP2500222248 - 25,500,000 38.250.000 17.850.000 382,500
374 PP2500222249 - 12,852,000 19.278.000 8.996.400 192,780
375 PP2500222250 - 25,200,000 37.800.000 17.640.000 378,000
376 PP2500222251 - 11,970,000 17.955.000 8.379.000 179,550
377 PP2500222252 - 142,800,000 214.200.000 99.960.000 2,142,000
378 PP2500222253 - 4,680,000 7.020.000 3.276.000 70,200
379 PP2500222254 - 56,983,500 85.475.250 39.888.450 854,752
380 PP2500222255 - 68,950,000 103.425.000 48.265.000 1,034,250
381 PP2500222256 - 12,680,000 19.020.000 8.876.000 190,200
382 PP2500222257 - 161,800,000 242.700.000 113.260.000 2,427,000
383 PP2500222258 - 94,500,000 141.750.000 66.150.000 1,417,500
384 PP2500222259 - 35,700,000 53.550.000 24.990.000 535,500
385 PP2500222260 - 9,300,000 13.950.000 6.510.000 139,500
386 PP2500222261 - 290,400,000 435.600.000 203.280.000 4,356,000
387 PP2500222262 - 450,000,000 675.000.000 315.000.000 6,750,000
388 PP2500222263 - 297,000,000 445.500.000 207.900.000 4,455,000
389 PP2500222264 - 76,700,000 115.050.000 53.690.000 1,150,500
390 PP2500222265 - 1,864,800 2.797.200 1.305.360 27,972
391 PP2500222266 - 46,500,000 69.750.000 32.550.000 697,500
392 PP2500222267 - 194,040,000 291.060.000 135.828.000 2,910,600
393 PP2500222268 - 5,400,000 8.100.000 3.780.000 81,000
394 PP2500222269 - 66,150,000 99.225.000 46.305.000 992,250
395 PP2500222270 - 4,200,000 6.300.000 2.940.000 63,000
396 PP2500222271 - 4,200,000 6.300.000 2.940.000 63,000
397 PP2500222272 - 21,596,400 32.394.600 15.117.480 323,946
398 PP2500222273 - 59,700,000 89.550.000 41.790.000 895,500
399 PP2500222274 - 54,000,000 81.000.000 37.800.000 810,000
400 PP2500222275 - 56,700,000 85.050.000 39.690.000 850,500
401 PP2500222276 - 47,040,000 70.560.000 32.928.000 705,600
402 PP2500222277 - 18,000,000 27.000.000 12.600.000 270,000
403 PP2500222278 - 4,800,000 7.200.000 3.360.000 72,000
404 PP2500222279 - 132,600,000 198.900.000 92.820.000 1,989,000
405 PP2500222280 - 162,400,000 243.600.000 113.680.000 2,436,000
406 PP2500222281 - 18,150,000 27.225.000 12.705.000 272,250
407 PP2500222282 - 1,170,000,000 1.755.000.000 819.000.000 17,550,000
408 PP2500222283 - 50,080,000 75.120.000 35.056.000 751,200
409 PP2500222284 - 231,000,000 346.500.000 161.700.000 3,465,000
410 PP2500222285 - 192,000,000 288.000.000 134.400.000 2,880,000
411 PP2500222286 - 25,000,000 37.500.000 17.500.000 375,000
412 PP2500222287 - 28,400,000 42.600.000 19.880.000 426,000
413 PP2500222288 - 469,000,000 703.500.000 328.300.000 7,035,000
Mã phần lô PP2500221876
Giá từng phần lô 114,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,721,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221877
Giá từng phần lô 5,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221878
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221879
Giá từng phần lô 163,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,448,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221880
Giá từng phần lô 403,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 604.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221881
Giá từng phần lô 919,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.378.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 643.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221882
Giá từng phần lô 541,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 812.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 379.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,122,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221883
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221884
Giá từng phần lô 498,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 748.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,480,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221885
Giá từng phần lô 470,635,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 705.952.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.444.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,059,525
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221886
Giá từng phần lô 732,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.098.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 512.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221887
Giá từng phần lô 10,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221888
Giá từng phần lô 5,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.662.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.042.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,625
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221889
Giá từng phần lô 52,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221890
Giá từng phần lô 31,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221891
Giá từng phần lô 207,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.265.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.257.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,112,650
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221892
Giá từng phần lô 328,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,927,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221893
Giá từng phần lô 14,329,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.493.980
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.030.524
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,939
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221894
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221895
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221896
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221897
Giá từng phần lô 65,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221898
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.134.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221899
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221900
Giá từng phần lô 39,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.953.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.978.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,535
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221901
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221902
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221903
Giá từng phần lô 18,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.705.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221904
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221905
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221906
Giá từng phần lô 274,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,116,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221907
Giá từng phần lô 89,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221908
Giá từng phần lô 256,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,843,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221909
Giá từng phần lô 19,668,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.502.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.767.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,020
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221910
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221911
Giá từng phần lô 768,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.152.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 538.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,529,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221912
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221913
Giá từng phần lô 961,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.442.808.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 673.310.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,428,080
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221914
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221915
Giá từng phần lô 1,604,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.406.096.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.122.844.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,060,960
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221916
Giá từng phần lô 41,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221917
Giá từng phần lô 11,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221918
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221919
Giá từng phần lô 963,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.444.656.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 674.172.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,446,560
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221920
Giá từng phần lô 560,291,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.437.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.204.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,404,374
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221921
Giá từng phần lô 648,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 973.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 454.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,733,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221922
Giá từng phần lô 72,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,087,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221923
Giá từng phần lô 7,843,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.764.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.490.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,648
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221924
Giá từng phần lô 40,347,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.520.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.242.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,205
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221925
Giá từng phần lô 285,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221926
Giá từng phần lô 54,747,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.120.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.322.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 821,205
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221927
Giá từng phần lô 55,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 826,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221928
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221929
Giá từng phần lô 65,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.752.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.084.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 987,525
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221930
Giá từng phần lô 65,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 988,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221931
Giá từng phần lô 122,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,831,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221932
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221933
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221934
Giá từng phần lô 82,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,242,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221935
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221936
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221937
Giá từng phần lô 29,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221938
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221939
Giá từng phần lô 2,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.284.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.999.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,840
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221940
Giá từng phần lô 61,404,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.106.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.982.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 921,060
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221941
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221942
Giá từng phần lô 6,554,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.832.425
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.588.465
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,324
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221943
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221944
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221945
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221946
Giá từng phần lô 6,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.104.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.715.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,040
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221947
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221948
Giá từng phần lô 8,213,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.319.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.749.170
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,196
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221949
Giá từng phần lô 502,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 754.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 351.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,542,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221950
Giá từng phần lô 527,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 790.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 368.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,906,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221951
Giá từng phần lô 395,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 593.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.738.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,930,100
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221952
Giá từng phần lô 790,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.186.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 553.476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,860,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221953
Giá từng phần lô 417,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 625.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,258,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221954
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221955
Giá từng phần lô 128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221956
Giá từng phần lô 18,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.045.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.621.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,450
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221957
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221958
Giá từng phần lô 109,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,647,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221959
Giá từng phần lô 22,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.408.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.590.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,080
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221960
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221961
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221962
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221963
Giá từng phần lô 274,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,110,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221964
Giá từng phần lô 79,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221965
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221966
Giá từng phần lô 106,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221967
Giá từng phần lô 16,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.727.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.539.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,275
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221968
Giá từng phần lô 465,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 698.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,984,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221969
Giá từng phần lô 318,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 477.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,776,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221970
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221971
Giá từng phần lô 699,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.049.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 489.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,492,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221972
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221973
Giá từng phần lô 64,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 963,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221974
Giá từng phần lô 2,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.165.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.477.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,650
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221975
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221976
Giá từng phần lô 8,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221977
Giá từng phần lô 54,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 811,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221978
Giá từng phần lô 5,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.115.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.787.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,150
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221979
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221980
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221981
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221982
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221983
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221984
Giá từng phần lô 4,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221985
Giá từng phần lô 94,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.485.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,424,850
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221986
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221987
Giá từng phần lô 79,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221988
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221989
Giá từng phần lô 780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221990
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221991
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221992
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221993
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221994
Giá từng phần lô 109,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.997.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.998.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,649,970
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221995
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221996
Giá từng phần lô 60,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 906,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221997
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221998
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500221999
Giá từng phần lô 16,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222000
Giá từng phần lô 50,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.133.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 752,850
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222001
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222002
Giá từng phần lô 3,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222003
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222004
Giá từng phần lô 134,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222005
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222006
Giá từng phần lô 520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222007
Giá từng phần lô 435,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 652.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222008
Giá từng phần lô 310,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222009
Giá từng phần lô 89,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,349,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222010
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222011
Giá từng phần lô 538,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 808.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 377.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,082,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222012
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222013
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222014
Giá từng phần lô 13,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,875
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222015
Giá từng phần lô 8,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222016
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222017
Giá từng phần lô 70,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.592.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.276.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,055,925
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222018
Giá từng phần lô 207,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,105,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222019
Giá từng phần lô 684,795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.027.192.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 479.356.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,271,925
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222020
Giá từng phần lô 515,974,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 773.962.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.182.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,739,622
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222021
Giá từng phần lô 234,534,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.801.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.173.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,518,010
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222022
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222023
Giá từng phần lô 182,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222024
Giá từng phần lô 9,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.652.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.837.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,520
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222025
Giá từng phần lô 1,372,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.058.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 960.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,587,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222026
Giá từng phần lô 47,964,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.946.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.574.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 719,460
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222027
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222028
Giá từng phần lô 223,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,354,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222029
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222030
Giá từng phần lô 26,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222031
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222032
Giá từng phần lô 69,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222033
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222034
Giá từng phần lô 23,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222035
Giá từng phần lô 187,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,808,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222036
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222037
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222038
Giá từng phần lô 61,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 927,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222039
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222040
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222041
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222042
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222043
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222044
Giá từng phần lô 22,499,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.749.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.749.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,491
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222045
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222046
Giá từng phần lô 690,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.035.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222047
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222048
Giá từng phần lô 822,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.233.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 575.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222049
Giá từng phần lô 222,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,337,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222050
Giá từng phần lô 47,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222051
Giá từng phần lô 37,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222052
Giá từng phần lô 499,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 748.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222053
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222054
Giá từng phần lô 35,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.074.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222055
Giá từng phần lô 147,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,211,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222056
Giá từng phần lô 239,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,585,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222057
Giá từng phần lô 324,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222058
Giá từng phần lô 1,399,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.099.475
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 979.755
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,994
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222059
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222060
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222061
Giá từng phần lô 16,139,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.208.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.297.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,088
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222062
Giá từng phần lô 2,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.554.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222063
Giá từng phần lô 4,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222064
Giá từng phần lô 77,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222065
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222066
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222067
Giá từng phần lô 6,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222068
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.417.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222069
Giá từng phần lô 3,654,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.481.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.557.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,810
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222070
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222071
Giá từng phần lô 106,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,599,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222072
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222073
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222074
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222075
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222076
Giá từng phần lô 82,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222077
Giá từng phần lô 73,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.597.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,105,650
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222078
Giá từng phần lô 179,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,696,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222079
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222080
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222081
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222082
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222083
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222084
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222085
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222086
Giá từng phần lô 3,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.782.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,625
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222087
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222088
Giá từng phần lô 113,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,705,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222089
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222090
Giá từng phần lô 79,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,198,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222091
Giá từng phần lô 30,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222092
Giá từng phần lô 338,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 507.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,073,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222093
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222094
Giá từng phần lô 3,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222095
Giá từng phần lô 85,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.997.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.198.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,289,970
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222096
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222097
Giá từng phần lô 111,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,669,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222098
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222099
Giá từng phần lô 567,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 850.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222100
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222101
Giá từng phần lô 36,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.872.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222102
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222103
Giá từng phần lô 660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222104
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222105
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222106
Giá từng phần lô 1,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222107
Giá từng phần lô 15,487,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.231.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.841.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,312
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222108
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222109
Giá từng phần lô 20,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.185.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.553.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,850
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222110
Giá từng phần lô 44,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222111
Giá từng phần lô 49,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.844.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.927.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,440
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222112
Giá từng phần lô 8,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222113
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222114
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222115
Giá từng phần lô 35,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222116
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222117
Giá từng phần lô 40,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222118
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222119
Giá từng phần lô 143,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,157,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222120
Giá từng phần lô 2,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.002.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222121
Giá từng phần lô 13,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.702.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222122
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222123
Giá từng phần lô 16,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222124
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.687.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222125
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222126
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222127
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222128
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222129
Giá từng phần lô 423,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 296.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,345,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222130
Giá từng phần lô 26,004,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.006.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.202.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,060
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222131
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222132
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222133
Giá từng phần lô 174,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,615,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222134
Giá từng phần lô 3,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222135
Giá từng phần lô 53,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222136
Giá từng phần lô 648,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 972.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 453.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222137
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222138
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222139
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222140
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222141
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222142
Giá từng phần lô 10,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222143
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222144
Giá từng phần lô 170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222145
Giá từng phần lô 1,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.268.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.058.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222146
Giá từng phần lô 11,886,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.829.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.320.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,290
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222147
Giá từng phần lô 17,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222148
Giá từng phần lô 2,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.622.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.690.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,225
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222149
Giá từng phần lô 25,004,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.506.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.502.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,060
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222150
Giá từng phần lô 397,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 596.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,965,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222151
Giá từng phần lô 9,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.994.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.997.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,940
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222152
Giá từng phần lô 50,337,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.505.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.235.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 755,055
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222153
Giá từng phần lô 6,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.599.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,550
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222154
Giá từng phần lô 440,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.555.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.259.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,605,550
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222155
Giá từng phần lô 183,487,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.231.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.441.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,752,312
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222156
Giá từng phần lô 31,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222157
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222158
Giá từng phần lô 73,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222159
Giá từng phần lô 11,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222160
Giá từng phần lô 1,920,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.880.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.344.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222161
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222162
Giá từng phần lô 293,916,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.874.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.741.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,408,740
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222163
Giá từng phần lô 11,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222164
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222165
Giá từng phần lô 8,636,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.954.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.045.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,540
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222166
Giá từng phần lô 17,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222167
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222168
Giá từng phần lô 74,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.455.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,124,550
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222169
Giá từng phần lô 24,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.012.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.272.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,125
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222170
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222171
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222172
Giá từng phần lô 15,939,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.908.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.157.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,085
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222173
Giá từng phần lô 36,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222174
Giá từng phần lô 7,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.196.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.224.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,960
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222175
Giá từng phần lô 10,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.084.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222176
Giá từng phần lô 39,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222177
Giá từng phần lô 4,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222178
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222179
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222180
Giá từng phần lô 40,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222181
Giá từng phần lô 4,999,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.499.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.499.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,997
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222182
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222183
Giá từng phần lô 22,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.547.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.655.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,475
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222184
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222185
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222186
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222187
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222188
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222189
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222190
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222191
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222192
Giá từng phần lô 37,401,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.101.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.180.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,015
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222193
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222194
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222195
Giá từng phần lô 745,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.118.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 521.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,182
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222196
Giá từng phần lô 287,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 431.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,312,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222197
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222198
Giá từng phần lô 209,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,135
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222199
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222200
Giá từng phần lô 2,469,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.704.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.728.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,044
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222201
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222202
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222203
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222204
Giá từng phần lô 77,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,166,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222205
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222206
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222207
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222208
Giá từng phần lô 2,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.307.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.543.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,075
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222209
Giá từng phần lô 4,099,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.149.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.869.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,492
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222210
Giá từng phần lô 33,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222211
Giá từng phần lô 62,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222212
Giá từng phần lô 5,922,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.883.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.145.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,830
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222213
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222214
Giá từng phần lô 8,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222215
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222216
Giá từng phần lô 159,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222217
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222218
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222219
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222220
Giá từng phần lô 90,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,354,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222221
Giá từng phần lô 574,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 861.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222222
Giá từng phần lô 810,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.215.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222223
Giá từng phần lô 98,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222224
Giá từng phần lô 7,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222225
Giá từng phần lô 125,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,878,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222226
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222227
Giá từng phần lô 478,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 717.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 334.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222228
Giá từng phần lô 136,496,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.745.275
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.547.795
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,452
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222229
Giá từng phần lô 18,837,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.255.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.185.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,555
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222230
Giá từng phần lô 186,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.090.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.242.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222231
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222232
Giá từng phần lô 1,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.394.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.117.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,940
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222233
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222234
Giá từng phần lô 421,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 632.772.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 295.293.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,327,720
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222235
Giá từng phần lô 160,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,405,625
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222236
Giá từng phần lô 370,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222237
Giá từng phần lô 185,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.046.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,786,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222238
Giá từng phần lô 14,247,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.370.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.972.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,705
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222239
Giá từng phần lô 59,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.704.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.395.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 887,040
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222240
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222241
Giá từng phần lô 248,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222242
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222243
Giá từng phần lô 1,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.646.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.234.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222244
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222245
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222246
Giá từng phần lô 152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222247
Giá từng phần lô 36,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 553,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222248
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222249
Giá từng phần lô 12,852,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.278.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.996.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,780
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222250
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222251
Giá từng phần lô 11,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,550
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222252
Giá từng phần lô 142,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222253
Giá từng phần lô 4,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222254
Giá từng phần lô 56,983,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.475.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.888.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 854,752
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222255
Giá từng phần lô 68,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,034,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222256
Giá từng phần lô 12,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222257
Giá từng phần lô 161,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,427,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222258
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222259
Giá từng phần lô 35,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222260
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222261
Giá từng phần lô 290,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,356,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222262
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222263
Giá từng phần lô 297,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,455,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222264
Giá từng phần lô 76,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222265
Giá từng phần lô 1,864,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.797.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.305.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,972
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222266
Giá từng phần lô 46,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222267
Giá từng phần lô 194,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.828.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,910,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222268
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222269
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222270
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222271
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222272
Giá từng phần lô 21,596,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.394.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.117.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,946
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222273
Giá từng phần lô 59,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 895,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222274
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222275
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222276
Giá từng phần lô 47,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222277
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222278
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222279
Giá từng phần lô 132,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,989,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222280
Giá từng phần lô 162,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,436,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222281
Giá từng phần lô 18,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.705.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222282
Giá từng phần lô 1,170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.755.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 819.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222283
Giá từng phần lô 50,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 751,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222284
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222285
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222286
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222287
Giá từng phần lô 28,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500222288
Giá từng phần lô 469,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 703.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 328.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->