Gói thầu: Gói thầu số 1: "Thuốc phục vụ chăm sóc sức khoẻ ban đầu cho E30 và E31"

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300009073-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/02/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bộ Tư lệnh Cảnh sát cơ động
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: "Thuốc phục vụ chăm sóc sức khoẻ ban đầu cho E30 và E31"
Số hiệu KHLCNT PL2300005295
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí chăm sóc sức khoẻ ban đầu năm 2022
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 264,158,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.675.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300007592 - ACC1 2,750,000 30,000
2 PP2300007593 - ACY1 1,800,000 18,000
3 PP2300007594 - ACI1 6,750,000 70,000
4 PP2300007595 - ALP1 5,000,000 50,000
5 PP2300007596 - ALP2 7,000,000 70,000
6 PP2300007597 - DCH1 3,500,000 35,000
7 PP2300007598 - AMO1 19,000,000 190,000
8 PP2300007599 - BAC1 9,000,000 90,000
9 PP2300007600 - CAO1 10,400,000 104,000
10 PP2300007601 - BER1 1,300,000 13,000
11 PP2300007602 - CEP1 12,000,000 120,000
12 PP2300007603 - OXY1 5,600,000 56,000
13 PP2300007604 - TIN1 16,000,000 160,000
14 PP2300007605 - ACE1 10,500,000 105,000
15 PP2300007606 - DIC1 1,050,000 15,000
16 PP2300007607 - BET1 3,100,000 31,000
17 PP2300007608 - GLU1 4,200,000 42,000
18 PP2300007609 - CAO2 3,200,000 32,000
19 PP2300007610 - CAO3 4,464,000 45,000
20 PP2300007611 - KEM1 1,375,000 15,000
21 PP2300007612 - LOP1 1,400,000 15,000
22 PP2300007613 - LOR1 1,240,000 13,000
23 PP2300007614 - MET1 5,970,000 60,000
24 PP2300007615 - EPE1 4,100,000 41,000
25 PP2300007616 - BAC2 3,600,000 36,000
26 PP2300007617 - MET2 1,050,000 11,000
27 PP2300007618 - DOM2 1,250,000 13,000
28 PP2300007619 - NAT1 6,000,000 60,000
29 PP2300007620 - KET1 2,190,000 22,000
30 PP2300007621 - OME1 1,900,000 20,000
31 PP2300007622 - XYL1 3,840,000 39,000
32 PP2300007623 - GLU2 8,000,000 80,000
33 PP2300007624 - PAR1 5,000,000 50,000
34 PP2300007625 - PAR2 4,224,000 43,000
35 PP2300007626 - ALU1 9,000,000 90,000
36 PP2300007627 - SPI1 3,600,000 36,000
37 PP2300007628 - ROT1 400,000 4,000
38 PP2300007629 - MET3 12,000,000 120,000
39 PP2300007630 - MET4 5,670,000 60,000
40 PP2300007631 - GLY1 3,800,000 38,000
41 PP2300007632 - CIN1 1,425,000 15,000
42 PP2300007633 - DIO3 7,560,000 80,000
43 PP2300007634 - TER1 7,800,000 80,000
44 PP2300007635 - TOB1 5,250,000 53,000
45 PP2300007636 - TOB2 4,500,000 45,000
46 PP2300007637 - GUN1 3,000,000 30,000
47 PP2300007638 - VIT2 5,750,000 60,000
48 PP2300007639 - VIT3 1,950,000 20,000
49 PP2300007640 - CEF1 14,700,000 150,000
ACC1
Mã phần lô PP2300007592
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 Ngày
ACY1
Mã phần lô PP2300007593
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 Ngày
ACI1
Mã phần lô PP2300007594
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 Ngày
ALP1
Mã phần lô PP2300007595
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 Ngày
ALP2
Mã phần lô PP2300007596
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 Ngày
DCH1
Mã phần lô PP2300007597
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 Ngày
AMO1
Mã phần lô PP2300007598
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 Ngày
BAC1
Mã phần lô PP2300007599
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 Ngày
CAO1
Mã phần lô PP2300007600
Giá từng phần lô 10,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 Ngày
BER1
Mã phần lô PP2300007601
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 Ngày
CEP1
Mã phần lô PP2300007602
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 Ngày
OXY1
Mã phần lô PP2300007603
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 Ngày
TIN1
Mã phần lô PP2300007604
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 Ngày
ACE1
Mã phần lô PP2300007605
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 Ngày
DIC1
Mã phần lô PP2300007606
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 Ngày
BET1
Mã phần lô PP2300007607
Giá từng phần lô 3,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 Ngày
GLU1
Mã phần lô PP2300007608
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 Ngày
CAO2
Mã phần lô PP2300007609
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 Ngày
CAO3
Mã phần lô PP2300007610
Giá từng phần lô 4,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 Ngày
KEM1
Mã phần lô PP2300007611
Giá từng phần lô 1,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 Ngày
LOP1
Mã phần lô PP2300007612
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 Ngày
LOR1
Mã phần lô PP2300007613
Giá từng phần lô 1,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 Ngày
MET1
Mã phần lô PP2300007614
Giá từng phần lô 5,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 Ngày
EPE1
Mã phần lô PP2300007615
Giá từng phần lô 4,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 Ngày
BAC2
Mã phần lô PP2300007616
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 Ngày
MET2
Mã phần lô PP2300007617
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 Ngày
DOM2
Mã phần lô PP2300007618
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 Ngày
NAT1
Mã phần lô PP2300007619
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 Ngày
KET1
Mã phần lô PP2300007620
Giá từng phần lô 2,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 Ngày
OME1
Mã phần lô PP2300007621
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 Ngày
XYL1
Mã phần lô PP2300007622
Giá từng phần lô 3,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 Ngày
GLU2
Mã phần lô PP2300007623
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 Ngày
PAR1
Mã phần lô PP2300007624
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 Ngày
PAR2
Mã phần lô PP2300007625
Giá từng phần lô 4,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 Ngày
ALU1
Mã phần lô PP2300007626
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 Ngày
SPI1
Mã phần lô PP2300007627
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 Ngày
ROT1
Mã phần lô PP2300007628
Giá từng phần lô 400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 Ngày
MET3
Mã phần lô PP2300007629
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 Ngày
MET4
Mã phần lô PP2300007630
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 Ngày
GLY1
Mã phần lô PP2300007631
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 Ngày
CIN1
Mã phần lô PP2300007632
Giá từng phần lô 1,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 Ngày
DIO3
Mã phần lô PP2300007633
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 Ngày
TER1
Mã phần lô PP2300007634
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 Ngày
TOB1
Mã phần lô PP2300007635
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 Ngày
TOB2
Mã phần lô PP2300007636
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 Ngày
GUN1
Mã phần lô PP2300007637
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 Ngày
VIT2
Mã phần lô PP2300007638
Giá từng phần lô 5,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 Ngày
VIT3
Mã phần lô PP2300007639
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 Ngày
CEF1
Mã phần lô PP2300007640
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 Ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->