Gói thầu: Gói thầu số 1: Vật tư y tế (bao gồm 259 phần)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500009096-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/02/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Vật tư y tế (bao gồm 259 phần) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500003760 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng |
| Giá gói thầu | 24,243,494,200 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500009402 - Bông y tế | 89,600,000 | 1,792,000 |
| 2 | PP2500009403 - Bông ép sọ não | 110,000 | 2,200 |
| 3 | PP2500009404 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn chai 1000ml | 36,000,000 | 720,000 |
| 4 | PP2500009405 - Dung dịch xà phòng rửa tay sát khuẩn chai 500 ml | 32,400,000 | 648,000 |
| 5 | PP2500009406 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (chai 1000ml) | 135,000,000 | 2,700,000 |
| 6 | PP2500009407 - Natri Clorid 0,9% (Rửa vết thương) chai 500ml | 55,000,000 | 1,100,000 |
| 7 | PP2500009408 - Cồn 70 độ | 33,600,000 | 672,000 |
| 8 | PP2500009409 - Cồn tuyệt đối chai 500ml | 8,400,000 | 168,000 |
| 9 | PP2500009410 - Dung dịch sát khuẩn nhanh bề mặt dụng cụ y tế (chai 1000ml) | 13,000,000 | 260,000 |
| 10 | PP2500009411 - Cidex OPA hoặc tương đương | 209,600,000 | 4,192,000 |
| 11 | PP2500009412 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế | 270,000,000 | 5,400,000 |
| 12 | PP2500009413 - Cidezymehoặc tương đương | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 13 | PP2500009414 - Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ hoạt tính 5 enzyme (chai 1000ml) hoặc tương đương | 42,400,000 | 848,000 |
| 14 | PP2500009415 - Viên khử khuẩn | 65,250,000 | 1,305,000 |
| 15 | PP2500009416 - Băng chun y tế | 2,268,000 | 45,360 |
| 16 | PP2500009417 - Bột bó 7.5cm x 3.5m | 10,500,000 | 210,000 |
| 17 | PP2500009418 - Bột bó 10cm x 3.5m | 42,000,000 | 840,000 |
| 18 | PP2500009419 - Bột bó 15cm x 3.5m | 48,000,000 | 960,000 |
| 19 | PP2500009420 - Băng cuộn 10 cm x 5m | 25,000,000 | 500,000 |
| 20 | PP2500009421 - Băng rốn trẻ sơ sinh | 2,450,000 | 49,000 |
| 21 | PP2500009422 - Băng dính cá nhân | 9,800,000 | 196,000 |
| 22 | PP2500009423 - Băng keo lụa 5cm x 5m | 15,000,000 | 300,000 |
| 23 | PP2500009424 - Băng dính y tế (làm từ vải lụa) 2,5cm x 5m | 184,000,000 | 3,680,000 |
| 24 | PP2500009425 - Gạc hút 100% sợi cotton, khổ 75cm - 85cm | 340,000,000 | 6,800,000 |
| 25 | PP2500009426 - Gạc phẫu thuật không dệt 7,5 x 7,5cm x 6 lớp | 16,200,000 | 324,000 |
| 26 | PP2500009427 - Gạc phẫu thuật nội soi 7,5 x 7,5cm x 8 lớp | 2,750,000 | 55,000 |
| 27 | PP2500009428 - Gạc thận 3,5cm x 4,5cm x 80 lớp | 63,900,000 | 1,278,000 |
| 28 | PP2500009429 - Băng dính vô trùng không thấm nước, có gạc | 42,000,000 | 840,000 |
| 29 | PP2500009430 - Gạc lưới băng vết bỏng (10x10cm vô trùng) | 20,370,000 | 407,400 |
| 30 | PP2500009431 - Sáp cầm máu | 4,560,000 | 91,200 |
| 31 | PP2500009432 - Vật liệu cầm máu tiệt trùng | 50,000,000 | 1,000,000 |
| 32 | PP2500009433 - Miếng cầm máu tai tổng hợp merocel 15mm | 16,000,000 | 320,000 |
| 33 | PP2500009434 - Bơm tiêmsử dụng một lần (có kim) 1ml | 14,700,000 | 294,000 |
| 34 | PP2500009435 - Bơm tiêm sử dụng một lần (Có kim)3ml | 2,800,000 | 56,000 |
| 35 | PP2500009436 - Bơm tiêm sử dụng một lần (có kim) 5ml | 70,000,000 | 1,400,000 |
| 36 | PP2500009437 - Bơm tiêm sử dụng một lần (Có kim) 10ml | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 37 | PP2500009438 - Bơm tiêm sử dụng một lần (có kim) 20ml | 80,000,000 | 1,600,000 |
| 38 | PP2500009439 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml | 22,500,000 | 450,000 |
| 39 | PP2500009440 - Bơm tiêmsử dụng một lần (có kim) MPV 1ml hoặc tương đương | 14,280,000 | 285,600 |
| 40 | PP2500009441 - Bơm tiêm sử dụng một lần (Có kim) 3ml MPV hoặc tương đương | 2,720,000 | 54,400 |
| 41 | PP2500009442 - Bơm tiêm sử dụng một lần (có kim) 5ml MPV hoặc tương đương | 70,000,000 | 1,400,000 |
| 42 | PP2500009443 - Bơm tiêm sử dụng một lần (Có kim) 10ml MPV hoặc tương đương | 157,500,000 | 3,150,000 |
| 43 | PP2500009444 - Bơm tiêm sử dụng một lần (có kim) 20ml MPV hoặc tương đương | 148,000,000 | 2,960,000 |
| 44 | PP2500009445 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml MPV hoặc tương đương | 22,000,000 | 440,000 |
| 45 | PP2500009446 - Bơm cho ăn 50 ml MPV hoặc tương đương | 17,600,000 | 352,000 |
| 46 | PP2500009447 - Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện tự động các loại, các cỡ | 7,200,000 | 144,000 |
| 47 | PP2500009448 - Bơm tiêm insulin các loại, các cỡ | 16,500,000 | 330,000 |
| 48 | PP2500009449 - Kim cánh bướm | 5,200,000 | 104,000 |
| 49 | PP2500009450 - Kim lấy thuốc các cỡ | 42,000,000 | 840,000 |
| 50 | PP2500009451 - Kim chích máu dùng một lần | 22,400,000 | 448,000 |
| 51 | PP2500009452 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số 18, 20, 24G | 144,800,000 | 2,896,000 |
| 52 | PP2500009453 - Kim luồn tĩnh mạch các số có cánh, có cửa bơm thuốc | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 53 | PP2500009454 - Kim luồn tĩnh mạch dạng bút | 7,200,000 | 144,000 |
| 54 | PP2500009455 - Kim luồn mạch máu ngoại biên các loại, các cỡ | 100,500,000 | 2,010,000 |
| 55 | PP2500009456 - Kim cấy chỉ tiệt trùng dùng 1 lần | 1,800,000 | 36,000 |
| 56 | PP2500009457 - Kim chọc dò gây tê tủy sống các số | 98,000,000 | 1,960,000 |
| 57 | PP2500009458 - Bộ Kim đo áp lực tĩnh mạch trung tâm (CPV) các loại, các cỡ | 39,000,000 | 780,000 |
| 58 | PP2500009459 - Kim chạy thận nhân tạo 16G | 320,000,000 | 6,400,000 |
| 59 | PP2500009460 - Kim quang dùng cho laser nội mạch | 18,000,000 | 360,000 |
| 60 | PP2500009461 - Kim châm cứu vô trùng dùng 1 lần các cỡ | 35,000,000 | 700,000 |
| 61 | PP2500009462 - Dây nối 3 chạc | 8,800,000 | 176,000 |
| 62 | PP2500009463 - Dây truyền dịch không kim | 216,050,000 | 4,321,000 |
| 63 | PP2500009464 - Dây truyền dịch | 325,000,000 | 6,500,000 |
| 64 | PP2500009465 - Dây truyền dịch kim 2 cánh bướm 23G | 48,500,000 | 970,000 |
| 65 | PP2500009466 - Dây truyền máu | 36,000,000 | 720,000 |
| 66 | PP2500009467 - Dây nối máy bơm tiêm điện 140 cm | 1,500,000 | 30,000 |
| 67 | PP2500009468 - Dây truyền dịch (Dùng cho máy truyền dịch Terumo) | 30,000,000 | 600,000 |
| 68 | PP2500009469 - Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ | 240,000,000 | 4,800,000 |
| 69 | PP2500009470 - Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật | 420,000,000 | 8,400,000 |
| 70 | PP2500009471 - Túi ép tiệt trùng | 9,800,000 | 196,000 |
| 71 | PP2500009472 - Tyvek loại nhỏ (Cuộn TYVEK®với chỉ thị hóa học STERRAD®) hoặc tương đương | 80,000,000 | 1,600,000 |
| 72 | PP2500009473 - Tyvek loại to (Cuộn TYVEK®với chỉ thị hóa học STERRAD®) hoặc tương đương | 126,000,000 | 2,520,000 |
| 73 | PP2500009474 - Cassette nhựa chuyển/đúc bệnh phẩm | 16,250,000 | 325,000 |
| 74 | PP2500009475 - Băng đựng hóa chất H2O2 dùng cho máy tiệt trùng | 594,880,000 | 11,897,600 |
| 75 | PP2500009476 - Que chỉ thị hóa học STERRAD | 15,000,000 | 300,000 |
| 76 | PP2500009477 - Ống nghiệm Eppendort 1,5ml hoặc tương đương | 4,800,000 | 96,000 |
| 77 | PP2500009478 - Ống nghiệm máu chân không EDTA K2 2ml hoặc tương đương | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 78 | PP2500009479 - Ống nghiệm máu EDTA K2 2ml hoặc tương đương | 50,000,000 | 1,000,000 |
| 79 | PP2500009480 - Lọ đựng mẫu bệnh phẩm | 6,600,000 | 132,000 |
| 80 | PP2500009481 - Ống nghiệm giữ chủng 1,8ml | 2,500,000 | 50,000 |
| 81 | PP2500009482 - Ống nghiệm chứa chất chống đông Citrate | 19,200,000 | 384,000 |
| 82 | PP2500009483 - Ống nghiệm chống đông Heparine | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 83 | PP2500009484 - Ống nghiệm thủy tinh xét nghiệm nước tiểu | 7,200,000 | 144,000 |
| 84 | PP2500009485 - Túi máu đơn | 200,000,000 | 4,000,000 |
| 85 | PP2500009486 - Túi đựng nước tiểu | 36,000,000 | 720,000 |
| 86 | PP2500009487 - Sample Cup 0,5ml hoặc tương đương | 7,560,000 | 151,200 |
| 87 | PP2500009488 - Sample Cup 3ml hoặc tương đương | 23,688,000 | 473,760 |
| 88 | PP2500009489 - Canuyn mở khí quản các số | 12,000,000 | 240,000 |
| 89 | PP2500009490 - Ống đặt nội khí quản (có bóng chèn) | 69,000,000 | 1,380,000 |
| 90 | PP2500009491 - Ống đặt nội khí quản | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 91 | PP2500009492 - Ống đặt nội khí quản (không bóng chèn) | 1,300,000 | 26,000 |
| 92 | PP2500009493 - Sond chữ T | 3,640,000 | 72,800 |
| 93 | PP2500009494 - Sonde Nelaton (thông tiểu) | 38,500,000 | 770,000 |
| 94 | PP2500009495 - Ống thông dạ dày MPV hoặc tương đương | 16,000,000 | 320,000 |
| 95 | PP2500009496 - Ống thông niệu quản | 420,000,000 | 8,400,000 |
| 96 | PP2500009497 - Bộ rửa dạ dày sử dụng một lần các loại, các cỡ | 18,200,000 | 364,000 |
| 97 | PP2500009498 - Dẫn lưu áp lực âm 200ml | 4,750,000 | 95,000 |
| 98 | PP2500009499 - Dây dẫn lưu ổ bụng có lỗ (Drain tube with hole) | 26,400,000 | 528,000 |
| 99 | PP2500009500 - Sond Pezze các số | 3,700,000 | 74,000 |
| 100 | PP2500009501 - sonde Foley 2 nhánh các số | 70,875,000 | 1,417,500 |
| 101 | PP2500009502 - sonde Foley 3 nhánh các số | 5,100,000 | 102,000 |
| 102 | PP2500009503 - Bộ dây hút đờm kín 1 chiều | 189,000,000 | 3,780,000 |
| 103 | PP2500009504 - Dây hút dịch phẫu thuật đã tiệt trùng | 52,500,000 | 1,050,000 |
| 104 | PP2500009505 - Dây hút nhớt các số | 72,000,000 | 1,440,000 |
| 105 | PP2500009506 - Dây dẫn lưu cao su | 19,000,000 | 380,000 |
| 106 | PP2500009507 - Dây máu thận nhân tạo các cỡ | 403,000,000 | 8,060,000 |
| 107 | PP2500009508 - Dây thở Oxy | 22,000,000 | 440,000 |
| 108 | PP2500009509 - Bộ phận chuyển tiếp (transfer set) các loại, các cỡ | 6,200,000 | 124,000 |
| 109 | PP2500009510 - Nắp đóng bộ chuyển tiếp của catheter chuyên dụng trong lọc màng bụng (minicap)các loại, các cỡ | 78,400,000 | 1,568,000 |
| 110 | PP2500009511 - Catheter dùng trong tĩnh mạch trung tâm 1 nòng | 8,800,000 | 176,000 |
| 111 | PP2500009512 - Catheter dùng trong tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 132,000,000 | 2,640,000 |
| 112 | PP2500009513 - Catheter dùng trong tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 137,000,000 | 2,740,000 |
| 113 | PP2500009514 - Catheter thận nhân tạo F12 (Catheterđôi) | 10,500,000 | 210,000 |
| 114 | PP2500009515 - Catheter động mạch | 3,600,000 | 72,000 |
| 115 | PP2500009516 - Kim khâu mổ | 749,000 | 14,980 |
| 116 | PP2500009517 - Chỉ lin hoặc tương đương | 10,000,000 | 200,000 |
| 117 | PP2500009518 - Chỉ phẫu thuật PROLENE số 2/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 26mm, 1/2C hoặc tương đương | 57,600,000 | 1,152,000 |
| 118 | PP2500009519 - Chỉ phẫu thuật PROLENE số 3/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 26mm, 1/2C hoặc tương đương | 38,400,000 | 768,000 |
| 119 | PP2500009520 - Chỉ phẫu thuật PROLENE số 4/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 20mm, 1/2C hoặc tương đương | 18,600,000 | 372,000 |
| 120 | PP2500009521 - Chỉ Dafilon các số hoặc tương đương | 108,000,000 | 2,160,000 |
| 121 | PP2500009522 - Chỉ thép liền kim các số | 22,080,000 | 441,600 |
| 122 | PP2500009523 - Chỉ phẫu thuật coated VICRYLsố 1 dài 90cm, kim tròn đầu tròn 40mm, 1/2C hoặc tương đương | 641,837,000 | 12,836,740 |
| 123 | PP2500009524 - Chỉ phẫu thuật coated VICRYLsố 2/0 dài 75cm, kim taper point plus 26mm, 1/2C, hoặc tương đương | 170,000,000 | 3,400,000 |
| 124 | PP2500009525 - Chỉ phẫu thuật coated VICRYLsố 3/0 dài 75cm, kim taper point plus 26mm, 1/2C, hoặc tương đương | 128,000,000 | 2,560,000 |
| 125 | PP2500009526 - Chỉ phẫu thuật coated VICRYLsố 4/0 dài 75cm, kim taper point plus 20mm, 1/2C, hoặc tương đương | 170,000,000 | 3,400,000 |
| 126 | PP2500009527 - Chỉ phẫu thuật VICRYLRAPIDEsố 2/0, dài 90cm, kim tròn đầu cắt 36mm, 1/2C, hoặc tương đương | 309,060,000 | 6,181,200 |
| 127 | PP2500009528 - Chỉ phẫu thuật VICRYLRAPIDEsố 3/0 dài 75cm, kim tam giác ngược 26mm, 3/8C, hoặc tương đương | 313,200,000 | 6,264,000 |
| 128 | PP2500009529 - Chỉ Chromic Catgut C30A30 (Chỉ CPT) hoặc tương đương | 96,000,000 | 1,920,000 |
| 129 | PP2500009530 - Tay dao mổ điện | 10,000,000 | 200,000 |
| 130 | PP2500009531 - Dây cưa sọ | 30,975,000 | 619,500 |
| 131 | PP2500009532 - Lưỡi dao cắt bệnh phẩm | 34,000,000 | 680,000 |
| 132 | PP2500009533 - Lưỡi dao mổ | 12,000,000 | 240,000 |
| 133 | PP2500009534 - Khớp háng toàn phần không xi măng di động kép | 840,000,000 | 16,800,000 |
| 134 | PP2500009535 - Khớp háng toàn phần không xi măng có bờ chống trật | 215,000,000 | 4,300,000 |
| 135 | PP2500009536 - Khớp háng bán phần không xi măng kiểu 165 | 825,000,000 | 16,500,000 |
| 136 | PP2500009537 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài | 260,000,000 | 5,200,000 |
| 137 | PP2500009538 - Khớp háng bán phần không xi măng di động kép, chuôi ngắn | 205,000,000 | 4,100,000 |
| 138 | PP2500009539 - Mảnh lưới titan vá sọ 5x5 cm | 13,000,000 | 260,000 |
| 139 | PP2500009540 - Mảnh lưới titan vá sọ 10x10 cm | 19,980,000 | 399,600 |
| 140 | PP2500009541 - Bộ thắt tĩnh mạch thực quản dùng một lần các loại, các cỡ | 165,000,000 | 3,300,000 |
| 141 | PP2500009542 - Phim chụp X-Q Drystar DT 5.000IB hoặc tương đương | 729,000,000 | 14,580,000 |
| 142 | PP2500009543 - Phim X-quang dùng trong y tế loại SD-Q2 hoặc tương đương | 1,125,000,000 | 22,500,000 |
| 143 | PP2500009544 - Phim chụp X-Q dùng cho máy Drystar DT 2B hoặc tương đương | 840,000,000 | 16,800,000 |
| 144 | PP2500009545 - Phim X Quang DI-HL 35x43cmhoặc tương đương | 637,500,000 | 12,750,000 |
| 145 | PP2500009546 - Phim chụp răng | 2,100,000 | 42,000 |
| 146 | PP2500009547 - Quả lọc thận nhân tạo | 2,080,000,000 | 41,600,000 |
| 147 | PP2500009548 - Rọ lấy sỏi có đầu | 184,000,000 | 3,680,000 |
| 148 | PP2500009549 - Nẹp khóa DCP bản rộng hoặc tương đương | 14,000,000 | 280,000 |
| 149 | PP2500009550 - Nẹp khóa DCP bản nhỏ hoạc tương đương | 10,500,000 | 210,000 |
| 150 | PP2500009551 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay (đầu rắn) | 25,000,000 | 500,000 |
| 151 | PP2500009552 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay chữ Y | 7,500,000 | 150,000 |
| 152 | PP2500009553 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày | 40,000,000 | 800,000 |
| 153 | PP2500009554 - Nẹp khóa đầu trên xương chày | 40,000,000 | 800,000 |
| 154 | PP2500009555 - Nẹp khoá hợp kim kết hợp đầu trên xương đùi các cỡ | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 155 | PP2500009556 - Nẹp khoá hợp kim kết hợp đầu dưới xương đùi các cỡ | 48,000,000 | 960,000 |
| 156 | PP2500009557 - vit khóa hợp kim 4.0 mm đai các cỡ | 8,680,000 | 173,600 |
| 157 | PP2500009558 - Vít khóa 5.0mm ren toàn phần | 56,000,000 | 1,120,000 |
| 158 | PP2500009559 - Vít khóa xốp 6.5mm ren 32mm | 10,080,000 | 201,600 |
| 159 | PP2500009560 - Vít đa trục ren 2T | 144,000,000 | 2,880,000 |
| 160 | PP2500009561 - Vít khoá trong ren 2T, kiểu V | 30,000,000 | 600,000 |
| 161 | PP2500009562 - Đinh Kirschaner 2 đầu nhọn | 13,800,000 | 276,000 |
| 162 | PP2500009563 - Đinh Steimannn | 10,000,000 | 200,000 |
| 163 | PP2500009564 - Khung cố định xương Fitsa (Ống sáo) | 18,400,000 | 368,000 |
| 164 | PP2500009565 - Nẹp mắt xích mini | 3,000,000 | 60,000 |
| 165 | PP2500009566 - Nẹp tái tạo (mắt xích) dùng cho xương đòn | 30,000,000 | 600,000 |
| 166 | PP2500009567 - Nẹp chữ L dùng cho vít 4,5mm | 6,000,000 | 120,000 |
| 167 | PP2500009568 - Nẹp chữ T cho vít 3,5; 4,5 | 2,600,000 | 52,000 |
| 168 | PP2500009569 - Nẹp nén ép động lực bản nhỏ thẳng cho vít 3,5 4lỗ, 6lỗ, 8lỗ | 13,200,000 | 264,000 |
| 169 | PP2500009570 - Nẹp nén ép động lực bản rộng cho vít 4,5 10lỗ, 12lỗ | 7,800,000 | 156,000 |
| 170 | PP2500009571 - Nẹp nén ép động lực bản rộng cho vít 4,5 14lỗ, 16 lỗ | 3,375,000 | 67,500 |
| 171 | PP2500009572 - Nẹp nén ép động lực bản rộng cho vít 4,5 6lỗ, 7lỗ, 8lỗ | 16,200,000 | 324,000 |
| 172 | PP2500009573 - Nẹp nén ép động lực bản vừa cho vít 4,5 10lỗ, 12lỗ | 7,200,000 | 144,000 |
| 173 | PP2500009574 - Nẹp nén ép động lực bản vừa cho vít 4,5 8lỗ | 22,800,000 | 456,000 |
| 174 | PP2500009575 - Vít xốp | 13,000,000 | 260,000 |
| 175 | PP2500009576 - Vít xương cứng 3,5mm; 4.5mm | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 176 | PP2500009577 - Vít khóa đường kính 3.5 mm dài các cỡ . | 5,600,000 | 112,000 |
| 177 | PP2500009578 - Túi bóp (bao đo) áp lực truyền dịch 1000ml | 2,100,000 | 42,000 |
| 178 | PP2500009579 - Túi Camera tiệt trùng | 12,000,000 | 240,000 |
| 179 | PP2500009580 - Đầu đo SpO2 (sensor) dùng cho các máy Monitor | 55,440,000 | 1,108,800 |
| 180 | PP2500009581 - Đầu côn xanh | 1,400,000 | 28,000 |
| 181 | PP2500009582 - Đầu côn vàng | 1,200,000 | 24,000 |
| 182 | PP2500009583 - Que đè lưỡi gỗ đã tiệt trùng | 2,400,000 | 48,000 |
| 183 | PP2500009584 - Điện cực tim người lớn, trẻ em | 24,000,000 | 480,000 |
| 184 | PP2500009585 - Kẹp rốn | 8,000,000 | 160,000 |
| 185 | PP2500009586 - Hemoclip(Clip cầm máu) | 135,000,000 | 2,700,000 |
| 186 | PP2500009587 - Mặt nạ thở oxy bộ khí dung | 300,000 | 6,000 |
| 187 | PP2500009588 - Mặt nạ thở oxy | 260,000 | 5,200 |
| 188 | PP2500009589 - Mũi khoan xương các số | 20,000,000 | 400,000 |
| 189 | PP2500009590 - Mũi khoan sọ não tự dừng | 25,500,000 | 510,000 |
| 190 | PP2500009591 - Mũi khoan răng | 50,000 | 1,000 |
| 191 | PP2500009592 - Mũi khoan thép nha khoa các số | 500,000 | 10,000 |
| 192 | PP2500009593 - Phin lọc khuẩn lồng ấp | 800,000 | 16,000 |
| 193 | PP2500009594 - Bộ gây tê ngoài màng cứng các loại, các cỡ | 8,850,000 | 177,000 |
| 194 | PP2500009595 - Mũ y tế | 24,500,000 | 490,000 |
| 195 | PP2500009596 - Tấm trải nylon | 37,500,000 | 750,000 |
| 196 | PP2500009597 - Băng huyết áp (trẻ em) | 700,000 | 14,000 |
| 197 | PP2500009598 - Huyết áp kế đồng hồ (máy đo huyết áp) | 50,000,000 | 1,000,000 |
| 198 | PP2500009599 - Ống nghe | 4,400,000 | 88,000 |
| 199 | PP2500009600 - LamenKích thước 22 x 40mm | 3,240,000 | 64,800 |
| 200 | PP2500009601 - LamenKích thước 22 x 22mm | 2,376,000 | 47,520 |
| 201 | PP2500009602 - Lam kính | 7,500,000 | 150,000 |
| 202 | PP2500009603 - Chỉ thị nhiệt hấp ướt | 2,890,000 | 57,800 |
| 203 | PP2500009604 - Ambu bóp bóng người lớn, trẻ em | 3,330,000 | 66,600 |
| 204 | PP2500009605 - Giấy in điện tim | 31,000,000 | 620,000 |
| 205 | PP2500009606 - Giấy in siêu âm màu | 22,080,000 | 441,600 |
| 206 | PP2500009607 - Giấy in siêu âm | 159,800,000 | 3,196,000 |
| 207 | PP2500009608 - Giấy in monitor sản khoa | 21,250,000 | 425,000 |
| 208 | PP2500009609 - Giấy in nước tiểu | 2,400,000 | 48,000 |
| 209 | PP2500009610 - Bộ nhuộm Gram | 2,822,700 | 56,454 |
| 210 | PP2500009611 - Chất gắn, cố định tế bào | 3,900,000 | 78,000 |
| 211 | PP2500009612 - Que quệt dịch âm đạo | 3,000,000 | 60,000 |
| 212 | PP2500009613 - Vật liệu hàn răng, trám răng Fuji 9 hoặc tương đương | 6,240,000 | 124,800 |
| 213 | PP2500009614 - Vật liệu hàn răng, trám răng Fuji 2 hoặc tương đương | 1,580,000 | 31,600 |
| 214 | PP2500009615 - Vật liệu hàn răng, trám răng Fuji 7 hoặc tương đương | 3,196,000 | 63,920 |
| 215 | PP2500009616 - Vật liệu composite lỏng A3 | 520,000 | 10,400 |
| 216 | PP2500009617 - Vật liệu composite lỏng A3,5 | 420,000 | 8,400 |
| 217 | PP2500009618 - Vật liệu composite đặc A3 | 483,000 | 9,660 |
| 218 | PP2500009619 - Vật liệu composite đặc | 483,000 | 9,660 |
| 219 | PP2500009620 - Vật liệu gắn mắc cài chỉnh nha | 1,704,000 | 34,080 |
| 220 | PP2500009621 - Gel bôi trơn ống tủy | 216,000 | 4,320 |
| 221 | PP2500009622 - Vật liệu tạo độ nhám men răng | 560,000 | 11,200 |
| 222 | PP2500009623 - Vật liệu trám răng bít ống tủy | 300,000 | 6,000 |
| 223 | PP2500009624 - Dụng cụ nha khoa: Cây dũa ống tuỷ- K file các số | 1,896,000 | 37,920 |
| 224 | PP2500009625 - Dụng cụ nha khoa: Cây dũa ống tủy - Flex. H-Files các số | 1,320,000 | 26,400 |
| 225 | PP2500009626 - Trâm gai các số | 1,625,000 | 32,500 |
| 226 | PP2500009627 - Lentulo các số | 810,000 | 16,200 |
| 227 | PP2500009628 - Trâm nội nha | 1,710,000 | 34,200 |
| 228 | PP2500009629 - Ống hút nội soi | 24,456,000 | 489,120 |
| 229 | PP2500009630 - Dung dịch làm sạch rỉ sét dụng cụ | 6,150,000 | 123,000 |
| 230 | PP2500009631 - Hoá chất rửa phim | 7,600,000 | 152,000 |
| 231 | PP2500009632 - Dụng cụ cắt khâu nối dùng trong kỹ thuật Longo khâu cắt, treo trĩ, sa trực tràng công nghệ DST các cỡ | 46,800,000 | 936,000 |
| 232 | PP2500009633 - Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da | 13,500,000 | 270,000 |
| 233 | PP2500009634 - Dây dẫn đường dùng cho tán sỏi qua da | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 234 | PP2500009635 - Vỏ que nong 2 kênh dùng cho tán sỏi qua da | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 235 | PP2500009636 - Vỏque nong dùng cho tán sỏi qua da | 30,000,000 | 600,000 |
| 236 | PP2500009637 - Kim chọc dùng cho tán sỏi qua da | 30,000,000 | 600,000 |
| 237 | PP2500009638 - Miếng dán phẫu thuật chuyên dùng cho tán sỏi qua da | 14,700,000 | 294,000 |
| 238 | PP2500009639 - Bộ que nong thận chuyên dùng cho tán sỏi qua da | 149,700,000 | 2,994,000 |
| 239 | PP2500009640 - Rọ lấy sỏi 3.0 | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 240 | PP2500009641 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (Dây dẫn đường Hydrophilic) | 22,500,000 | 450,000 |
| 241 | PP2500009642 - Bộ dụng cụ bơm/đổ xi măng có bóng | 495,000,000 | 9,900,000 |
| 242 | PP2500009643 - Bộ dụng cụ bơm/đổ xi măng không bóng | 110,000,000 | 2,200,000 |
| 243 | PP2500009644 - Khung đệm (Miếng đệm/ Miếng ghép) nâng cột sống lưng - | 64,960,000 | 1,299,200 |
| 244 | PP2500009645 - Kit thử nhanh phát hiện kháng nguyên Chlamydia | 5,600,000 | 112,000 |
| 245 | PP2500009646 - Test nhanh chẩn đoán Kháng nguyên sốt xuất huyết | 17,451,000 | 349,020 |
| 246 | PP2500009647 - Test nhanh chẩn đoán H.pylori | 105,084,000 | 2,101,680 |
| 247 | PP2500009648 - Clo test chẩn đoán H.Pylori hoặc tương đương | 9,600,000 | 192,000 |
| 248 | PP2500009649 - Test nhanh chẩn đoán giang mai | 18,900,000 | 378,000 |
| 249 | PP2500009650 - Kit thử nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HIV 1&2 | 175,000,000 | 3,500,000 |
| 250 | PP2500009651 - Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HIV | 651,000,000 | 13,020,000 |
| 251 | PP2500009652 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể viêm gan C | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 252 | PP2500009653 - Bioline™HCV hoặc tương đương | 571,200,000 | 11,424,000 |
| 253 | PP2500009654 - Bioline™HBsAg hoặc tương đương | 348,600,000 | 6,972,000 |
| 254 | PP2500009655 - Kit thử nhanh phát hiện kháng nguyên virus viêm gan B | 210,000,000 | 4,200,000 |
| 255 | PP2500009656 - Test ma túy tổng hợp 4 chỉ số ( MOP-MDMA-MET-THC) | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 256 | PP2500009657 - Kit test nhanh ký sinh trùng sốt rét | 4,809,000 | 96,180 |
| 257 | PP2500009658 - Test nhanh phát hiện virus Rota | 8,358,000 | 167,160 |
| 258 | PP2500009659 - Que thử đường huyết OneTouch Verio và Kim lấy máu OneTouch UltraSoft100 IFD hoặc tương đương | 250,100,000 | 5,002,000 |
| 259 | PP2500009660 - SD CodeFreeTM Blood Glucose Test Strip hoặc tương đương | 320,407,500 | 6,408,150 |
Bông y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500009402 |
| Giá từng phần lô | 89,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông ép sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2500009403 |
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn chai 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2500009404 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch xà phòng rửa tay sát khuẩn chai 500 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500009405 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (chai 1000ml) |
|
| Mã phần lô | PP2500009406 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Natri Clorid 0,9% (Rửa vết thương) chai 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2500009407 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500009408 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn tuyệt đối chai 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2500009409 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn nhanh bề mặt dụng cụ y tế (chai 1000ml) |
|
| Mã phần lô | PP2500009410 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cidex OPA hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500009411 |
| Giá từng phần lô | 209,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500009412 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cidezymehoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500009413 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ hoạt tính 5 enzyme (chai 1000ml) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500009414 |
| Giá từng phần lô | 42,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 848,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500009415 |
| Giá từng phần lô | 65,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng chun y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500009416 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột bó 7.5cm x 3.5m |
|
| Mã phần lô | PP2500009417 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột bó 10cm x 3.5m |
|
| Mã phần lô | PP2500009418 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột bó 15cm x 3.5m |
|
| Mã phần lô | PP2500009419 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn 10 cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500009420 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng rốn trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500009421 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500009422 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500009423 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính y tế (làm từ vải lụa) 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500009424 |
| Giá từng phần lô | 184,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc hút 100% sợi cotton, khổ 75cm - 85cm |
|
| Mã phần lô | PP2500009425 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật không dệt 7,5 x 7,5cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500009426 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật nội soi 7,5 x 7,5cm x 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500009427 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc thận 3,5cm x 4,5cm x 80 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500009428 |
| Giá từng phần lô | 63,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,278,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính vô trùng không thấm nước, có gạc |
|
| Mã phần lô | PP2500009429 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc lưới băng vết bỏng (10x10cm vô trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2500009430 |
| Giá từng phần lô | 20,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 407,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500009431 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu cầm máu tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500009432 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng cầm máu tai tổng hợp merocel 15mm |
|
| Mã phần lô | PP2500009433 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêmsử dụng một lần (có kim) 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500009434 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần (Có kim)3ml |
|
| Mã phần lô | PP2500009435 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần (có kim) 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500009436 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần (Có kim) 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500009437 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần (có kim) 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500009438 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500009439 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêmsử dụng một lần (có kim) MPV 1ml hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500009440 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần (Có kim) 3ml MPV hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500009441 |
| Giá từng phần lô | 2,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần (có kim) 5ml MPV hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500009442 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần (Có kim) 10ml MPV hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500009443 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần (có kim) 20ml MPV hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500009444 |
| Giá từng phần lô | 148,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml MPV hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500009445 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm cho ăn 50 ml MPV hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500009446 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện tự động các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500009447 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm insulin các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500009448 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2500009449 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy thuốc các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500009450 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích máu dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500009451 |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số 18, 20, 24G |
|
| Mã phần lô | PP2500009452 |
| Giá từng phần lô | 144,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,896,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch các số có cánh, có cửa bơm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500009453 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch dạng bút |
|
| Mã phần lô | PP2500009454 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn mạch máu ngoại biên các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500009455 |
| Giá từng phần lô | 100,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cấy chỉ tiệt trùng dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500009456 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò gây tê tủy sống các số |
|
| Mã phần lô | PP2500009457 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Kim đo áp lực tĩnh mạch trung tâm (CPV) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500009458 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chạy thận nhân tạo 16G |
|
| Mã phần lô | PP2500009459 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim quang dùng cho laser nội mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500009460 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu vô trùng dùng 1 lần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500009461 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối 3 chạc |
|
| Mã phần lô | PP2500009462 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch không kim |
|
| Mã phần lô | PP2500009463 |
| Giá từng phần lô | 216,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,321,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500009464 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch kim 2 cánh bướm 23G |
|
| Mã phần lô | PP2500009465 |
| Giá từng phần lô | 48,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500009466 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối máy bơm tiêm điện 140 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500009467 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch (Dùng cho máy truyền dịch Terumo) |
|
| Mã phần lô | PP2500009468 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500009469 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500009470 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500009471 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tyvek loại nhỏ (Cuộn TYVEK®với chỉ thị hóa học STERRAD®) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500009472 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tyvek loại to (Cuộn TYVEK®với chỉ thị hóa học STERRAD®) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500009473 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cassette nhựa chuyển/đúc bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500009474 |
| Giá từng phần lô | 16,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng đựng hóa chất H2O2 dùng cho máy tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500009475 |
| Giá từng phần lô | 594,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,897,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que chỉ thị hóa học STERRAD |
|
| Mã phần lô | PP2500009476 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Eppendort 1,5ml hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500009477 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm máu chân không EDTA K2 2ml hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500009478 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm máu EDTA K2 2ml hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500009479 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500009480 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm giữ chủng 1,8ml |
|
| Mã phần lô | PP2500009481 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm chứa chất chống đông Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2500009482 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm chống đông Heparine |
|
| Mã phần lô | PP2500009483 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm thủy tinh xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500009484 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi máu đơn |
|
| Mã phần lô | PP2500009485 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500009486 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sample Cup 0,5ml hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500009487 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sample Cup 3ml hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500009488 |
| Giá từng phần lô | 23,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canuyn mở khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2500009489 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản (có bóng chèn) |
|
| Mã phần lô | PP2500009490 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500009491 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản (không bóng chèn) |
|
| Mã phần lô | PP2500009492 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sond chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500009493 |
| Giá từng phần lô | 3,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Nelaton (thông tiểu) |
|
| Mã phần lô | PP2500009494 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dạ dày MPV hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500009495 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2500009496 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ rửa dạ dày sử dụng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500009497 |
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dẫn lưu áp lực âm 200ml |
|
| Mã phần lô | PP2500009498 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn lưu ổ bụng có lỗ (Drain tube with hole) |
|
| Mã phần lô | PP2500009499 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sond Pezze các số |
|
| Mã phần lô | PP2500009500 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
sonde Foley 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2500009501 |
| Giá từng phần lô | 70,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
sonde Foley 3 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2500009502 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây hút đờm kín 1 chiều |
|
| Mã phần lô | PP2500009503 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500009504 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút nhớt các số |
|
| Mã phần lô | PP2500009505 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn lưu cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500009506 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây máu thận nhân tạo các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500009507 |
| Giá từng phần lô | 403,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500009508 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ phận chuyển tiếp (transfer set) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500009509 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp đóng bộ chuyển tiếp của catheter chuyên dụng trong lọc màng bụng (minicap)các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500009510 |
| Giá từng phần lô | 78,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,568,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter dùng trong tĩnh mạch trung tâm 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500009511 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter dùng trong tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500009512 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter dùng trong tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500009513 |
| Giá từng phần lô | 137,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter thận nhân tạo F12 (Catheterđôi) |
|
| Mã phần lô | PP2500009514 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500009515 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim khâu mổ |
|
| Mã phần lô | PP2500009516 |
| Giá từng phần lô | 749,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ lin hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500009517 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật PROLENE số 2/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 26mm, 1/2C hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500009518 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật PROLENE số 3/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 26mm, 1/2C hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500009519 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật PROLENE số 4/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 20mm, 1/2C hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500009520 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Dafilon các số hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500009521 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép liền kim các số |
|
| Mã phần lô | PP2500009522 |
| Giá từng phần lô | 22,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật coated VICRYLsố 1 dài 90cm, kim tròn đầu tròn 40mm, 1/2C hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500009523 |
| Giá từng phần lô | 641,837,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,836,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật coated VICRYLsố 2/0 dài 75cm, kim taper point plus 26mm, 1/2C, hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500009524 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật coated VICRYLsố 3/0 dài 75cm, kim taper point plus 26mm, 1/2C, hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500009525 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật coated VICRYLsố 4/0 dài 75cm, kim taper point plus 20mm, 1/2C, hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500009526 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật VICRYLRAPIDEsố 2/0, dài 90cm, kim tròn đầu cắt 36mm, 1/2C, hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500009527 |
| Giá từng phần lô | 309,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,181,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật VICRYLRAPIDEsố 3/0 dài 75cm, kim tam giác ngược 26mm, 3/8C, hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500009528 |
| Giá từng phần lô | 313,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Chromic Catgut C30A30 (Chỉ CPT) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500009529 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao mổ điện |
|
| Mã phần lô | PP2500009530 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cưa sọ |
|
| Mã phần lô | PP2500009531 |
| Giá từng phần lô | 30,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 619,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao cắt bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500009532 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2500009533 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng di động kép |
|
| Mã phần lô | PP2500009534 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng có bờ chống trật |
|
| Mã phần lô | PP2500009535 |
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng kiểu 165 |
|
| Mã phần lô | PP2500009536 |
| Giá từng phần lô | 825,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2500009537 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng di động kép, chuôi ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500009538 |
| Giá từng phần lô | 205,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mảnh lưới titan vá sọ 5x5 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500009539 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mảnh lưới titan vá sọ 10x10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500009540 |
| Giá từng phần lô | 19,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thắt tĩnh mạch thực quản dùng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500009541 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim chụp X-Q Drystar DT 5.000IB hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500009542 |
| Giá từng phần lô | 729,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-quang dùng trong y tế loại SD-Q2 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500009543 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim chụp X-Q dùng cho máy Drystar DT 2B hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500009544 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X Quang DI-HL 35x43cmhoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500009545 |
| Giá từng phần lô | 637,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim chụp răng |
|
| Mã phần lô | PP2500009546 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500009547 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rọ lấy sỏi có đầu |
|
| Mã phần lô | PP2500009548 |
| Giá từng phần lô | 184,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa DCP bản rộng hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500009549 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa DCP bản nhỏ hoạc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500009550 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay (đầu rắn) |
|
| Mã phần lô | PP2500009551 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2500009552 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500009553 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500009554 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá hợp kim kết hợp đầu trên xương đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500009555 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá hợp kim kết hợp đầu dưới xương đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500009556 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
vit khóa hợp kim 4.0 mm đai các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500009557 |
| Giá từng phần lô | 8,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa 5.0mm ren toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500009558 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa xốp 6.5mm ren 32mm |
|
| Mã phần lô | PP2500009559 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục ren 2T |
|
| Mã phần lô | PP2500009560 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khoá trong ren 2T, kiểu V |
|
| Mã phần lô | PP2500009561 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschaner 2 đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2500009562 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Steimannn |
|
| Mã phần lô | PP2500009563 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung cố định xương Fitsa (Ống sáo) |
|
| Mã phần lô | PP2500009564 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp mắt xích mini |
|
| Mã phần lô | PP2500009565 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp tái tạo (mắt xích) dùng cho xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2500009566 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ L dùng cho vít 4,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500009567 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ T cho vít 3,5; 4,5 |
|
| Mã phần lô | PP2500009568 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nén ép động lực bản nhỏ thẳng cho vít 3,5 4lỗ, 6lỗ, 8lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500009569 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nén ép động lực bản rộng cho vít 4,5 10lỗ, 12lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500009570 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nén ép động lực bản rộng cho vít 4,5 14lỗ, 16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500009571 |
| Giá từng phần lô | 3,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nén ép động lực bản rộng cho vít 4,5 6lỗ, 7lỗ, 8lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500009572 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nén ép động lực bản vừa cho vít 4,5 10lỗ, 12lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500009573 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nén ép động lực bản vừa cho vít 4,5 8lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500009574 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp |
|
| Mã phần lô | PP2500009575 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 3,5mm; 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500009576 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa đường kính 3.5 mm dài các cỡ . |
|
| Mã phần lô | PP2500009577 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi bóp (bao đo) áp lực truyền dịch 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2500009578 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi Camera tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500009579 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu đo SpO2 (sensor) dùng cho các máy Monitor |
|
| Mã phần lô | PP2500009580 |
| Giá từng phần lô | 55,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,108,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500009581 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500009582 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que đè lưỡi gỗ đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500009583 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tim người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500009584 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2500009585 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hemoclip(Clip cầm máu) |
|
| Mã phần lô | PP2500009586 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ thở oxy bộ khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2500009587 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500009588 |
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan xương các số |
|
| Mã phần lô | PP2500009589 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan sọ não tự dừng |
|
| Mã phần lô | PP2500009590 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan răng |
|
| Mã phần lô | PP2500009591 |
| Giá từng phần lô | 50,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan thép nha khoa các số |
|
| Mã phần lô | PP2500009592 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phin lọc khuẩn lồng ấp |
|
| Mã phần lô | PP2500009593 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500009594 |
| Giá từng phần lô | 8,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500009595 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm trải nylon |
|
| Mã phần lô | PP2500009596 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng huyết áp (trẻ em) |
|
| Mã phần lô | PP2500009597 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết áp kế đồng hồ (máy đo huyết áp) |
|
| Mã phần lô | PP2500009598 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2500009599 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
LamenKích thước 22 x 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2500009600 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
LamenKích thước 22 x 22mm |
|
| Mã phần lô | PP2500009601 |
| Giá từng phần lô | 2,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2500009602 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị nhiệt hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2500009603 |
| Giá từng phần lô | 2,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ambu bóp bóng người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500009604 |
| Giá từng phần lô | 3,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500009605 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in siêu âm màu |
|
| Mã phần lô | PP2500009606 |
| Giá từng phần lô | 22,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500009607 |
| Giá từng phần lô | 159,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500009608 |
| Giá từng phần lô | 21,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500009609 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2500009610 |
| Giá từng phần lô | 2,822,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất gắn, cố định tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2500009611 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que quệt dịch âm đạo |
|
| Mã phần lô | PP2500009612 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu hàn răng, trám răng Fuji 9 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500009613 |
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu hàn răng, trám răng Fuji 2 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500009614 |
| Giá từng phần lô | 1,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu hàn răng, trám răng Fuji 7 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500009615 |
| Giá từng phần lô | 3,196,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu composite lỏng A3 |
|
| Mã phần lô | PP2500009616 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu composite lỏng A3,5 |
|
| Mã phần lô | PP2500009617 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu composite đặc A3 |
|
| Mã phần lô | PP2500009618 |
| Giá từng phần lô | 483,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu composite đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500009619 |
| Giá từng phần lô | 483,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu gắn mắc cài chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2500009620 |
| Giá từng phần lô | 1,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel bôi trơn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500009621 |
| Giá từng phần lô | 216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu tạo độ nhám men răng |
|
| Mã phần lô | PP2500009622 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu trám răng bít ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500009623 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ nha khoa: Cây dũa ống tuỷ- K file các số |
|
| Mã phần lô | PP2500009624 |
| Giá từng phần lô | 1,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ nha khoa: Cây dũa ống tủy - Flex. H-Files các số |
|
| Mã phần lô | PP2500009625 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm gai các số |
|
| Mã phần lô | PP2500009626 |
| Giá từng phần lô | 1,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lentulo các số |
|
| Mã phần lô | PP2500009627 |
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm nội nha |
|
| Mã phần lô | PP2500009628 |
| Giá từng phần lô | 1,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500009629 |
| Giá từng phần lô | 24,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 489,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch rỉ sét dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500009630 |
| Giá từng phần lô | 6,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất rửa phim |
|
| Mã phần lô | PP2500009631 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ cắt khâu nối dùng trong kỹ thuật Longo khâu cắt, treo trĩ, sa trực tràng công nghệ DST các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500009632 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da |
|
| Mã phần lô | PP2500009633 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường dùng cho tán sỏi qua da |
|
| Mã phần lô | PP2500009634 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vỏ que nong 2 kênh dùng cho tán sỏi qua da |
|
| Mã phần lô | PP2500009635 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vỏque nong dùng cho tán sỏi qua da |
|
| Mã phần lô | PP2500009636 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dùng cho tán sỏi qua da |
|
| Mã phần lô | PP2500009637 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán phẫu thuật chuyên dùng cho tán sỏi qua da |
|
| Mã phần lô | PP2500009638 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ que nong thận chuyên dùng cho tán sỏi qua da |
|
| Mã phần lô | PP2500009639 |
| Giá từng phần lô | 149,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,994,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rọ lấy sỏi 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500009640 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (Dây dẫn đường Hydrophilic) |
|
| Mã phần lô | PP2500009641 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ bơm/đổ xi măng có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500009642 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ bơm/đổ xi măng không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500009643 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung đệm (Miếng đệm/ Miếng ghép) nâng cột sống lưng - |
|
| Mã phần lô | PP2500009644 |
| Giá từng phần lô | 64,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,299,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit thử nhanh phát hiện kháng nguyên Chlamydia |
|
| Mã phần lô | PP2500009645 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán Kháng nguyên sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500009646 |
| Giá từng phần lô | 17,451,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán H.pylori |
|
| Mã phần lô | PP2500009647 |
| Giá từng phần lô | 105,084,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,101,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clo test chẩn đoán H.Pylori hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500009648 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2500009649 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit thử nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HIV 1&2 |
|
| Mã phần lô | PP2500009650 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500009651 |
| Giá từng phần lô | 651,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán kháng thể viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2500009652 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bioline™HCV hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500009653 |
| Giá từng phần lô | 571,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,424,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bioline™HBsAg hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500009654 |
| Giá từng phần lô | 348,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,972,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit thử nhanh phát hiện kháng nguyên virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2500009655 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test ma túy tổng hợp 4 chỉ số ( MOP-MDMA-MET-THC) |
|
| Mã phần lô | PP2500009656 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit test nhanh ký sinh trùng sốt rét |
|
| Mã phần lô | PP2500009657 |
| Giá từng phần lô | 4,809,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện virus Rota |
|
| Mã phần lô | PP2500009658 |
| Giá từng phần lô | 8,358,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử đường huyết OneTouch Verio và Kim lấy máu OneTouch UltraSoft100 IFD hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500009659 |
| Giá từng phần lô | 250,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,002,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
SD CodeFreeTM Blood Glucose Test Strip hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500009660 |
| Giá từng phần lô | 320,407,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,408,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi