Gói thầu: Gói thầu số 1: Vật tư y tế (bao gồm 259 phần)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500009096-01
Thời điểm đóng mở thầu 10/02/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Vật tư y tế (bao gồm 259 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2500003760
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng
Giá gói thầu 24,243,494,200 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500009402 - Bông y tế 89,600,000 1,792,000
2 PP2500009403 - Bông ép sọ não 110,000 2,200
3 PP2500009404 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn chai 1000ml 36,000,000 720,000
4 PP2500009405 - Dung dịch xà phòng rửa tay sát khuẩn chai 500 ml 32,400,000 648,000
5 PP2500009406 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (chai 1000ml) 135,000,000 2,700,000
6 PP2500009407 - Natri Clorid 0,9% (Rửa vết thương) chai 500ml 55,000,000 1,100,000
7 PP2500009408 - Cồn 70 độ 33,600,000 672,000
8 PP2500009409 - Cồn tuyệt đối chai 500ml 8,400,000 168,000
9 PP2500009410 - Dung dịch sát khuẩn nhanh bề mặt dụng cụ y tế (chai 1000ml) 13,000,000 260,000
10 PP2500009411 - Cidex OPA hoặc tương đương 209,600,000 4,192,000
11 PP2500009412 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế 270,000,000 5,400,000
12 PP2500009413 - Cidezymehoặc tương đương 105,000,000 2,100,000
13 PP2500009414 - Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ hoạt tính 5 enzyme (chai 1000ml) hoặc tương đương 42,400,000 848,000
14 PP2500009415 - Viên khử khuẩn 65,250,000 1,305,000
15 PP2500009416 - Băng chun y tế 2,268,000 45,360
16 PP2500009417 - Bột bó 7.5cm x 3.5m 10,500,000 210,000
17 PP2500009418 - Bột bó 10cm x 3.5m 42,000,000 840,000
18 PP2500009419 - Bột bó 15cm x 3.5m 48,000,000 960,000
19 PP2500009420 - Băng cuộn 10 cm x 5m 25,000,000 500,000
20 PP2500009421 - Băng rốn trẻ sơ sinh 2,450,000 49,000
21 PP2500009422 - Băng dính cá nhân 9,800,000 196,000
22 PP2500009423 - Băng keo lụa 5cm x 5m 15,000,000 300,000
23 PP2500009424 - Băng dính y tế (làm từ vải lụa) 2,5cm x 5m 184,000,000 3,680,000
24 PP2500009425 - Gạc hút 100% sợi cotton, khổ 75cm - 85cm 340,000,000 6,800,000
25 PP2500009426 - Gạc phẫu thuật không dệt 7,5 x 7,5cm x 6 lớp 16,200,000 324,000
26 PP2500009427 - Gạc phẫu thuật nội soi 7,5 x 7,5cm x 8 lớp 2,750,000 55,000
27 PP2500009428 - Gạc thận 3,5cm x 4,5cm x 80 lớp 63,900,000 1,278,000
28 PP2500009429 - Băng dính vô trùng không thấm nước, có gạc 42,000,000 840,000
29 PP2500009430 - Gạc lưới băng vết bỏng (10x10cm vô trùng) 20,370,000 407,400
30 PP2500009431 - Sáp cầm máu 4,560,000 91,200
31 PP2500009432 - Vật liệu cầm máu tiệt trùng 50,000,000 1,000,000
32 PP2500009433 - Miếng cầm máu tai tổng hợp merocel 15mm 16,000,000 320,000
33 PP2500009434 - Bơm tiêmsử dụng một lần (có kim) 1ml 14,700,000 294,000
34 PP2500009435 - Bơm tiêm sử dụng một lần (Có kim)3ml 2,800,000 56,000
35 PP2500009436 - Bơm tiêm sử dụng một lần (có kim) 5ml 70,000,000 1,400,000
36 PP2500009437 - Bơm tiêm sử dụng một lần (Có kim) 10ml 150,000,000 3,000,000
37 PP2500009438 - Bơm tiêm sử dụng một lần (có kim) 20ml 80,000,000 1,600,000
38 PP2500009439 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml 22,500,000 450,000
39 PP2500009440 - Bơm tiêmsử dụng một lần (có kim) MPV 1ml hoặc tương đương 14,280,000 285,600
40 PP2500009441 - Bơm tiêm sử dụng một lần (Có kim) 3ml MPV hoặc tương đương 2,720,000 54,400
41 PP2500009442 - Bơm tiêm sử dụng một lần (có kim) 5ml MPV hoặc tương đương 70,000,000 1,400,000
42 PP2500009443 - Bơm tiêm sử dụng một lần (Có kim) 10ml MPV hoặc tương đương 157,500,000 3,150,000
43 PP2500009444 - Bơm tiêm sử dụng một lần (có kim) 20ml MPV hoặc tương đương 148,000,000 2,960,000
44 PP2500009445 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml MPV hoặc tương đương 22,000,000 440,000
45 PP2500009446 - Bơm cho ăn 50 ml MPV hoặc tương đương 17,600,000 352,000
46 PP2500009447 - Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện tự động các loại, các cỡ 7,200,000 144,000
47 PP2500009448 - Bơm tiêm insulin các loại, các cỡ 16,500,000 330,000
48 PP2500009449 - Kim cánh bướm 5,200,000 104,000
49 PP2500009450 - Kim lấy thuốc các cỡ 42,000,000 840,000
50 PP2500009451 - Kim chích máu dùng một lần 22,400,000 448,000
51 PP2500009452 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số 18, 20, 24G 144,800,000 2,896,000
52 PP2500009453 - Kim luồn tĩnh mạch các số có cánh, có cửa bơm thuốc 90,000,000 1,800,000
53 PP2500009454 - Kim luồn tĩnh mạch dạng bút 7,200,000 144,000
54 PP2500009455 - Kim luồn mạch máu ngoại biên các loại, các cỡ 100,500,000 2,010,000
55 PP2500009456 - Kim cấy chỉ tiệt trùng dùng 1 lần 1,800,000 36,000
56 PP2500009457 - Kim chọc dò gây tê tủy sống các số 98,000,000 1,960,000
57 PP2500009458 - Bộ Kim đo áp lực tĩnh mạch trung tâm (CPV) các loại, các cỡ 39,000,000 780,000
58 PP2500009459 - Kim chạy thận nhân tạo 16G 320,000,000 6,400,000
59 PP2500009460 - Kim quang dùng cho laser nội mạch 18,000,000 360,000
60 PP2500009461 - Kim châm cứu vô trùng dùng 1 lần các cỡ 35,000,000 700,000
61 PP2500009462 - Dây nối 3 chạc 8,800,000 176,000
62 PP2500009463 - Dây truyền dịch không kim 216,050,000 4,321,000
63 PP2500009464 - Dây truyền dịch 325,000,000 6,500,000
64 PP2500009465 - Dây truyền dịch kim 2 cánh bướm 23G 48,500,000 970,000
65 PP2500009466 - Dây truyền máu 36,000,000 720,000
66 PP2500009467 - Dây nối máy bơm tiêm điện 140 cm 1,500,000 30,000
67 PP2500009468 - Dây truyền dịch (Dùng cho máy truyền dịch Terumo) 30,000,000 600,000
68 PP2500009469 - Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ 240,000,000 4,800,000
69 PP2500009470 - Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật 420,000,000 8,400,000
70 PP2500009471 - Túi ép tiệt trùng 9,800,000 196,000
71 PP2500009472 - Tyvek loại nhỏ (Cuộn TYVEK®với chỉ thị hóa học STERRAD®) hoặc tương đương 80,000,000 1,600,000
72 PP2500009473 - Tyvek loại to (Cuộn TYVEK®với chỉ thị hóa học STERRAD®) hoặc tương đương 126,000,000 2,520,000
73 PP2500009474 - Cassette nhựa chuyển/đúc bệnh phẩm 16,250,000 325,000
74 PP2500009475 - Băng đựng hóa chất H2O2 dùng cho máy tiệt trùng 594,880,000 11,897,600
75 PP2500009476 - Que chỉ thị hóa học STERRAD 15,000,000 300,000
76 PP2500009477 - Ống nghiệm Eppendort 1,5ml hoặc tương đương 4,800,000 96,000
77 PP2500009478 - Ống nghiệm máu chân không EDTA K2 2ml hoặc tương đương 60,000,000 1,200,000
78 PP2500009479 - Ống nghiệm máu EDTA K2 2ml hoặc tương đương 50,000,000 1,000,000
79 PP2500009480 - Lọ đựng mẫu bệnh phẩm 6,600,000 132,000
80 PP2500009481 - Ống nghiệm giữ chủng 1,8ml 2,500,000 50,000
81 PP2500009482 - Ống nghiệm chứa chất chống đông Citrate 19,200,000 384,000
82 PP2500009483 - Ống nghiệm chống đông Heparine 60,000,000 1,200,000
83 PP2500009484 - Ống nghiệm thủy tinh xét nghiệm nước tiểu 7,200,000 144,000
84 PP2500009485 - Túi máu đơn 200,000,000 4,000,000
85 PP2500009486 - Túi đựng nước tiểu 36,000,000 720,000
86 PP2500009487 - Sample Cup 0,5ml hoặc tương đương 7,560,000 151,200
87 PP2500009488 - Sample Cup 3ml hoặc tương đương 23,688,000 473,760
88 PP2500009489 - Canuyn mở khí quản các số 12,000,000 240,000
89 PP2500009490 - Ống đặt nội khí quản (có bóng chèn) 69,000,000 1,380,000
90 PP2500009491 - Ống đặt nội khí quản 63,000,000 1,260,000
91 PP2500009492 - Ống đặt nội khí quản (không bóng chèn) 1,300,000 26,000
92 PP2500009493 - Sond chữ T 3,640,000 72,800
93 PP2500009494 - Sonde Nelaton (thông tiểu) 38,500,000 770,000
94 PP2500009495 - Ống thông dạ dày MPV hoặc tương đương 16,000,000 320,000
95 PP2500009496 - Ống thông niệu quản 420,000,000 8,400,000
96 PP2500009497 - Bộ rửa dạ dày sử dụng một lần các loại, các cỡ 18,200,000 364,000
97 PP2500009498 - Dẫn lưu áp lực âm 200ml 4,750,000 95,000
98 PP2500009499 - Dây dẫn lưu ổ bụng có lỗ (Drain tube with hole) 26,400,000 528,000
99 PP2500009500 - Sond Pezze các số 3,700,000 74,000
100 PP2500009501 - sonde Foley 2 nhánh các số 70,875,000 1,417,500
101 PP2500009502 - sonde Foley 3 nhánh các số 5,100,000 102,000
102 PP2500009503 - Bộ dây hút đờm kín 1 chiều 189,000,000 3,780,000
103 PP2500009504 - Dây hút dịch phẫu thuật đã tiệt trùng 52,500,000 1,050,000
104 PP2500009505 - Dây hút nhớt các số 72,000,000 1,440,000
105 PP2500009506 - Dây dẫn lưu cao su 19,000,000 380,000
106 PP2500009507 - Dây máu thận nhân tạo các cỡ 403,000,000 8,060,000
107 PP2500009508 - Dây thở Oxy 22,000,000 440,000
108 PP2500009509 - Bộ phận chuyển tiếp (transfer set) các loại, các cỡ 6,200,000 124,000
109 PP2500009510 - Nắp đóng bộ chuyển tiếp của catheter chuyên dụng trong lọc màng bụng (minicap)các loại, các cỡ 78,400,000 1,568,000
110 PP2500009511 - Catheter dùng trong tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 8,800,000 176,000
111 PP2500009512 - Catheter dùng trong tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 132,000,000 2,640,000
112 PP2500009513 - Catheter dùng trong tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 137,000,000 2,740,000
113 PP2500009514 - Catheter thận nhân tạo F12 (Catheterđôi) 10,500,000 210,000
114 PP2500009515 - Catheter động mạch 3,600,000 72,000
115 PP2500009516 - Kim khâu mổ 749,000 14,980
116 PP2500009517 - Chỉ lin hoặc tương đương 10,000,000 200,000
117 PP2500009518 - Chỉ phẫu thuật PROLENE số 2/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 26mm, 1/2C hoặc tương đương 57,600,000 1,152,000
118 PP2500009519 - Chỉ phẫu thuật PROLENE số 3/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 26mm, 1/2C hoặc tương đương 38,400,000 768,000
119 PP2500009520 - Chỉ phẫu thuật PROLENE số 4/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 20mm, 1/2C hoặc tương đương 18,600,000 372,000
120 PP2500009521 - Chỉ Dafilon các số hoặc tương đương 108,000,000 2,160,000
121 PP2500009522 - Chỉ thép liền kim các số 22,080,000 441,600
122 PP2500009523 - Chỉ phẫu thuật coated VICRYLsố 1 dài 90cm, kim tròn đầu tròn 40mm, 1/2C hoặc tương đương 641,837,000 12,836,740
123 PP2500009524 - Chỉ phẫu thuật coated VICRYLsố 2/0 dài 75cm, kim taper point plus 26mm, 1/2C, hoặc tương đương 170,000,000 3,400,000
124 PP2500009525 - Chỉ phẫu thuật coated VICRYLsố 3/0 dài 75cm, kim taper point plus 26mm, 1/2C, hoặc tương đương 128,000,000 2,560,000
125 PP2500009526 - Chỉ phẫu thuật coated VICRYLsố 4/0 dài 75cm, kim taper point plus 20mm, 1/2C, hoặc tương đương 170,000,000 3,400,000
126 PP2500009527 - Chỉ phẫu thuật VICRYLRAPIDEsố 2/0, dài 90cm, kim tròn đầu cắt 36mm, 1/2C, hoặc tương đương 309,060,000 6,181,200
127 PP2500009528 - Chỉ phẫu thuật VICRYLRAPIDEsố 3/0 dài 75cm, kim tam giác ngược 26mm, 3/8C, hoặc tương đương 313,200,000 6,264,000
128 PP2500009529 - Chỉ Chromic Catgut C30A30 (Chỉ CPT) hoặc tương đương 96,000,000 1,920,000
129 PP2500009530 - Tay dao mổ điện 10,000,000 200,000
130 PP2500009531 - Dây cưa sọ 30,975,000 619,500
131 PP2500009532 - Lưỡi dao cắt bệnh phẩm 34,000,000 680,000
132 PP2500009533 - Lưỡi dao mổ 12,000,000 240,000
133 PP2500009534 - Khớp háng toàn phần không xi măng di động kép 840,000,000 16,800,000
134 PP2500009535 - Khớp háng toàn phần không xi măng có bờ chống trật 215,000,000 4,300,000
135 PP2500009536 - Khớp háng bán phần không xi măng kiểu 165 825,000,000 16,500,000
136 PP2500009537 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài 260,000,000 5,200,000
137 PP2500009538 - Khớp háng bán phần không xi măng di động kép, chuôi ngắn 205,000,000 4,100,000
138 PP2500009539 - Mảnh lưới titan vá sọ 5x5 cm 13,000,000 260,000
139 PP2500009540 - Mảnh lưới titan vá sọ 10x10 cm 19,980,000 399,600
140 PP2500009541 - Bộ thắt tĩnh mạch thực quản dùng một lần các loại, các cỡ 165,000,000 3,300,000
141 PP2500009542 - Phim chụp X-Q Drystar DT 5.000IB hoặc tương đương 729,000,000 14,580,000
142 PP2500009543 - Phim X-quang dùng trong y tế loại SD-Q2 hoặc tương đương 1,125,000,000 22,500,000
143 PP2500009544 - Phim chụp X-Q dùng cho máy Drystar DT 2B hoặc tương đương 840,000,000 16,800,000
144 PP2500009545 - Phim X Quang DI-HL 35x43cmhoặc tương đương 637,500,000 12,750,000
145 PP2500009546 - Phim chụp răng 2,100,000 42,000
146 PP2500009547 - Quả lọc thận nhân tạo 2,080,000,000 41,600,000
147 PP2500009548 - Rọ lấy sỏi có đầu 184,000,000 3,680,000
148 PP2500009549 - Nẹp khóa DCP bản rộng hoặc tương đương 14,000,000 280,000
149 PP2500009550 - Nẹp khóa DCP bản nhỏ hoạc tương đương 10,500,000 210,000
150 PP2500009551 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay (đầu rắn) 25,000,000 500,000
151 PP2500009552 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay chữ Y 7,500,000 150,000
152 PP2500009553 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày 40,000,000 800,000
153 PP2500009554 - Nẹp khóa đầu trên xương chày 40,000,000 800,000
154 PP2500009555 - Nẹp khoá hợp kim kết hợp đầu trên xương đùi các cỡ 60,000,000 1,200,000
155 PP2500009556 - Nẹp khoá hợp kim kết hợp đầu dưới xương đùi các cỡ 48,000,000 960,000
156 PP2500009557 - vit khóa hợp kim 4.0 mm đai các cỡ 8,680,000 173,600
157 PP2500009558 - Vít khóa 5.0mm ren toàn phần 56,000,000 1,120,000
158 PP2500009559 - Vít khóa xốp 6.5mm ren 32mm 10,080,000 201,600
159 PP2500009560 - Vít đa trục ren 2T 144,000,000 2,880,000
160 PP2500009561 - Vít khoá trong ren 2T, kiểu V 30,000,000 600,000
161 PP2500009562 - Đinh Kirschaner 2 đầu nhọn 13,800,000 276,000
162 PP2500009563 - Đinh Steimannn 10,000,000 200,000
163 PP2500009564 - Khung cố định xương Fitsa (Ống sáo) 18,400,000 368,000
164 PP2500009565 - Nẹp mắt xích mini 3,000,000 60,000
165 PP2500009566 - Nẹp tái tạo (mắt xích) dùng cho xương đòn 30,000,000 600,000
166 PP2500009567 - Nẹp chữ L dùng cho vít 4,5mm 6,000,000 120,000
167 PP2500009568 - Nẹp chữ T cho vít 3,5; 4,5 2,600,000 52,000
168 PP2500009569 - Nẹp nén ép động lực bản nhỏ thẳng cho vít 3,5 4lỗ, 6lỗ, 8lỗ 13,200,000 264,000
169 PP2500009570 - Nẹp nén ép động lực bản rộng cho vít 4,5 10lỗ, 12lỗ 7,800,000 156,000
170 PP2500009571 - Nẹp nén ép động lực bản rộng cho vít 4,5 14lỗ, 16 lỗ 3,375,000 67,500
171 PP2500009572 - Nẹp nén ép động lực bản rộng cho vít 4,5 6lỗ, 7lỗ, 8lỗ 16,200,000 324,000
172 PP2500009573 - Nẹp nén ép động lực bản vừa cho vít 4,5 10lỗ, 12lỗ 7,200,000 144,000
173 PP2500009574 - Nẹp nén ép động lực bản vừa cho vít 4,5 8lỗ 22,800,000 456,000
174 PP2500009575 - Vít xốp 13,000,000 260,000
175 PP2500009576 - Vít xương cứng 3,5mm; 4.5mm 84,000,000 1,680,000
176 PP2500009577 - Vít khóa đường kính 3.5 mm dài các cỡ . 5,600,000 112,000
177 PP2500009578 - Túi bóp (bao đo) áp lực truyền dịch 1000ml 2,100,000 42,000
178 PP2500009579 - Túi Camera tiệt trùng 12,000,000 240,000
179 PP2500009580 - Đầu đo SpO2 (sensor) dùng cho các máy Monitor 55,440,000 1,108,800
180 PP2500009581 - Đầu côn xanh 1,400,000 28,000
181 PP2500009582 - Đầu côn vàng 1,200,000 24,000
182 PP2500009583 - Que đè lưỡi gỗ đã tiệt trùng 2,400,000 48,000
183 PP2500009584 - Điện cực tim người lớn, trẻ em 24,000,000 480,000
184 PP2500009585 - Kẹp rốn 8,000,000 160,000
185 PP2500009586 - Hemoclip(Clip cầm máu) 135,000,000 2,700,000
186 PP2500009587 - Mặt nạ thở oxy bộ khí dung 300,000 6,000
187 PP2500009588 - Mặt nạ thở oxy 260,000 5,200
188 PP2500009589 - Mũi khoan xương các số 20,000,000 400,000
189 PP2500009590 - Mũi khoan sọ não tự dừng 25,500,000 510,000
190 PP2500009591 - Mũi khoan răng 50,000 1,000
191 PP2500009592 - Mũi khoan thép nha khoa các số 500,000 10,000
192 PP2500009593 - Phin lọc khuẩn lồng ấp 800,000 16,000
193 PP2500009594 - Bộ gây tê ngoài màng cứng các loại, các cỡ 8,850,000 177,000
194 PP2500009595 - Mũ y tế 24,500,000 490,000
195 PP2500009596 - Tấm trải nylon 37,500,000 750,000
196 PP2500009597 - Băng huyết áp (trẻ em) 700,000 14,000
197 PP2500009598 - Huyết áp kế đồng hồ (máy đo huyết áp) 50,000,000 1,000,000
198 PP2500009599 - Ống nghe 4,400,000 88,000
199 PP2500009600 - LamenKích thước 22 x 40mm 3,240,000 64,800
200 PP2500009601 - LamenKích thước 22 x 22mm 2,376,000 47,520
201 PP2500009602 - Lam kính 7,500,000 150,000
202 PP2500009603 - Chỉ thị nhiệt hấp ướt 2,890,000 57,800
203 PP2500009604 - Ambu bóp bóng người lớn, trẻ em 3,330,000 66,600
204 PP2500009605 - Giấy in điện tim 31,000,000 620,000
205 PP2500009606 - Giấy in siêu âm màu 22,080,000 441,600
206 PP2500009607 - Giấy in siêu âm 159,800,000 3,196,000
207 PP2500009608 - Giấy in monitor sản khoa 21,250,000 425,000
208 PP2500009609 - Giấy in nước tiểu 2,400,000 48,000
209 PP2500009610 - Bộ nhuộm Gram 2,822,700 56,454
210 PP2500009611 - Chất gắn, cố định tế bào 3,900,000 78,000
211 PP2500009612 - Que quệt dịch âm đạo 3,000,000 60,000
212 PP2500009613 - Vật liệu hàn răng, trám răng Fuji 9 hoặc tương đương 6,240,000 124,800
213 PP2500009614 - Vật liệu hàn răng, trám răng Fuji 2 hoặc tương đương 1,580,000 31,600
214 PP2500009615 - Vật liệu hàn răng, trám răng Fuji 7 hoặc tương đương 3,196,000 63,920
215 PP2500009616 - Vật liệu composite lỏng A3 520,000 10,400
216 PP2500009617 - Vật liệu composite lỏng A3,5 420,000 8,400
217 PP2500009618 - Vật liệu composite đặc A3 483,000 9,660
218 PP2500009619 - Vật liệu composite đặc 483,000 9,660
219 PP2500009620 - Vật liệu gắn mắc cài chỉnh nha 1,704,000 34,080
220 PP2500009621 - Gel bôi trơn ống tủy 216,000 4,320
221 PP2500009622 - Vật liệu tạo độ nhám men răng 560,000 11,200
222 PP2500009623 - Vật liệu trám răng bít ống tủy 300,000 6,000
223 PP2500009624 - Dụng cụ nha khoa: Cây dũa ống tuỷ- K file các số 1,896,000 37,920
224 PP2500009625 - Dụng cụ nha khoa: Cây dũa ống tủy - Flex. H-Files các số 1,320,000 26,400
225 PP2500009626 - Trâm gai các số 1,625,000 32,500
226 PP2500009627 - Lentulo các số 810,000 16,200
227 PP2500009628 - Trâm nội nha 1,710,000 34,200
228 PP2500009629 - Ống hút nội soi 24,456,000 489,120
229 PP2500009630 - Dung dịch làm sạch rỉ sét dụng cụ 6,150,000 123,000
230 PP2500009631 - Hoá chất rửa phim 7,600,000 152,000
231 PP2500009632 - Dụng cụ cắt khâu nối dùng trong kỹ thuật Longo khâu cắt, treo trĩ, sa trực tràng công nghệ DST các cỡ 46,800,000 936,000
232 PP2500009633 - Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da 13,500,000 270,000
233 PP2500009634 - Dây dẫn đường dùng cho tán sỏi qua da 105,000,000 2,100,000
234 PP2500009635 - Vỏ que nong 2 kênh dùng cho tán sỏi qua da 75,000,000 1,500,000
235 PP2500009636 - Vỏque nong dùng cho tán sỏi qua da 30,000,000 600,000
236 PP2500009637 - Kim chọc dùng cho tán sỏi qua da 30,000,000 600,000
237 PP2500009638 - Miếng dán phẫu thuật chuyên dùng cho tán sỏi qua da 14,700,000 294,000
238 PP2500009639 - Bộ que nong thận chuyên dùng cho tán sỏi qua da 149,700,000 2,994,000
239 PP2500009640 - Rọ lấy sỏi 3.0 105,000,000 2,100,000
240 PP2500009641 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (Dây dẫn đường Hydrophilic) 22,500,000 450,000
241 PP2500009642 - Bộ dụng cụ bơm/đổ xi măng có bóng 495,000,000 9,900,000
242 PP2500009643 - Bộ dụng cụ bơm/đổ xi măng không bóng 110,000,000 2,200,000
243 PP2500009644 - Khung đệm (Miếng đệm/ Miếng ghép) nâng cột sống lưng - 64,960,000 1,299,200
244 PP2500009645 - Kit thử nhanh phát hiện kháng nguyên Chlamydia 5,600,000 112,000
245 PP2500009646 - Test nhanh chẩn đoán Kháng nguyên sốt xuất huyết 17,451,000 349,020
246 PP2500009647 - Test nhanh chẩn đoán H.pylori 105,084,000 2,101,680
247 PP2500009648 - Clo test chẩn đoán H.Pylori hoặc tương đương 9,600,000 192,000
248 PP2500009649 - Test nhanh chẩn đoán giang mai 18,900,000 378,000
249 PP2500009650 - Kit thử nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HIV 1&2 175,000,000 3,500,000
250 PP2500009651 - Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HIV 651,000,000 13,020,000
251 PP2500009652 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể viêm gan C 90,000,000 1,800,000
252 PP2500009653 - Bioline™HCV hoặc tương đương 571,200,000 11,424,000
253 PP2500009654 - Bioline™HBsAg hoặc tương đương 348,600,000 6,972,000
254 PP2500009655 - Kit thử nhanh phát hiện kháng nguyên virus viêm gan B 210,000,000 4,200,000
255 PP2500009656 - Test ma túy tổng hợp 4 chỉ số ( MOP-MDMA-MET-THC) 150,000,000 3,000,000
256 PP2500009657 - Kit test nhanh ký sinh trùng sốt rét 4,809,000 96,180
257 PP2500009658 - Test nhanh phát hiện virus Rota 8,358,000 167,160
258 PP2500009659 - Que thử đường huyết OneTouch Verio và Kim lấy máu OneTouch UltraSoft100 IFD hoặc tương đương 250,100,000 5,002,000
259 PP2500009660 - SD CodeFreeTM Blood Glucose Test Strip hoặc tương đương 320,407,500 6,408,150
Bông y tế
Mã phần lô PP2500009402
Giá từng phần lô 89,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,792,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông ép sọ não
Mã phần lô PP2500009403
Giá từng phần lô 110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn chai 1000ml
Mã phần lô PP2500009404
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch xà phòng rửa tay sát khuẩn chai 500 ml
Mã phần lô PP2500009405
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (chai 1000ml)
Mã phần lô PP2500009406
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Natri Clorid 0,9% (Rửa vết thương) chai 500ml
Mã phần lô PP2500009407
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2500009408
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn tuyệt đối chai 500ml
Mã phần lô PP2500009409
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn nhanh bề mặt dụng cụ y tế (chai 1000ml)
Mã phần lô PP2500009410
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cidex OPA hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500009411
Giá từng phần lô 209,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,192,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2500009412
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cidezymehoặc tương đương
Mã phần lô PP2500009413
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ hoạt tính 5 enzyme (chai 1000ml) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500009414
Giá từng phần lô 42,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 848,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viên khử khuẩn
Mã phần lô PP2500009415
Giá từng phần lô 65,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng chun y tế
Mã phần lô PP2500009416
Giá từng phần lô 2,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột bó 7.5cm x 3.5m
Mã phần lô PP2500009417
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột bó 10cm x 3.5m
Mã phần lô PP2500009418
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột bó 15cm x 3.5m
Mã phần lô PP2500009419
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn 10 cm x 5m
Mã phần lô PP2500009420
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng rốn trẻ sơ sinh
Mã phần lô PP2500009421
Giá từng phần lô 2,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính cá nhân
Mã phần lô PP2500009422
Giá từng phần lô 9,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo lụa 5cm x 5m
Mã phần lô PP2500009423
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính y tế (làm từ vải lụa) 2,5cm x 5m
Mã phần lô PP2500009424
Giá từng phần lô 184,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc hút 100% sợi cotton, khổ 75cm - 85cm
Mã phần lô PP2500009425
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật không dệt 7,5 x 7,5cm x 6 lớp
Mã phần lô PP2500009426
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật nội soi 7,5 x 7,5cm x 8 lớp
Mã phần lô PP2500009427
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc thận 3,5cm x 4,5cm x 80 lớp
Mã phần lô PP2500009428
Giá từng phần lô 63,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,278,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính vô trùng không thấm nước, có gạc
Mã phần lô PP2500009429
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc lưới băng vết bỏng (10x10cm vô trùng)
Mã phần lô PP2500009430
Giá từng phần lô 20,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sáp cầm máu
Mã phần lô PP2500009431
Giá từng phần lô 4,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu cầm máu tiệt trùng
Mã phần lô PP2500009432
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng cầm máu tai tổng hợp merocel 15mm
Mã phần lô PP2500009433
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêmsử dụng một lần (có kim) 1ml
Mã phần lô PP2500009434
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần (Có kim)3ml
Mã phần lô PP2500009435
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần (có kim) 5ml
Mã phần lô PP2500009436
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần (Có kim) 10ml
Mã phần lô PP2500009437
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần (có kim) 20ml
Mã phần lô PP2500009438
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml
Mã phần lô PP2500009439
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêmsử dụng một lần (có kim) MPV 1ml hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500009440
Giá từng phần lô 14,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần (Có kim) 3ml MPV hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500009441
Giá từng phần lô 2,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần (có kim) 5ml MPV hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500009442
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần (Có kim) 10ml MPV hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500009443
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần (có kim) 20ml MPV hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500009444
Giá từng phần lô 148,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml MPV hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500009445
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm cho ăn 50 ml MPV hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500009446
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện tự động các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500009447
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm insulin các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500009448
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim cánh bướm
Mã phần lô PP2500009449
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim lấy thuốc các cỡ
Mã phần lô PP2500009450
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chích máu dùng một lần
Mã phần lô PP2500009451
Giá từng phần lô 22,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số 18, 20, 24G
Mã phần lô PP2500009452
Giá từng phần lô 144,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,896,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch các số có cánh, có cửa bơm thuốc
Mã phần lô PP2500009453
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch dạng bút
Mã phần lô PP2500009454
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn mạch máu ngoại biên các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500009455
Giá từng phần lô 100,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,010,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim cấy chỉ tiệt trùng dùng 1 lần
Mã phần lô PP2500009456
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò gây tê tủy sống các số
Mã phần lô PP2500009457
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Kim đo áp lực tĩnh mạch trung tâm (CPV) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500009458
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chạy thận nhân tạo 16G
Mã phần lô PP2500009459
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim quang dùng cho laser nội mạch
Mã phần lô PP2500009460
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu vô trùng dùng 1 lần các cỡ
Mã phần lô PP2500009461
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối 3 chạc
Mã phần lô PP2500009462
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch không kim
Mã phần lô PP2500009463
Giá từng phần lô 216,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,321,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2500009464
Giá từng phần lô 325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch kim 2 cánh bướm 23G
Mã phần lô PP2500009465
Giá từng phần lô 48,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 970,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2500009466
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối máy bơm tiêm điện 140 cm
Mã phần lô PP2500009467
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch (Dùng cho máy truyền dịch Terumo)
Mã phần lô PP2500009468
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500009469
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật
Mã phần lô PP2500009470
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng
Mã phần lô PP2500009471
Giá từng phần lô 9,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tyvek loại nhỏ (Cuộn TYVEK®với chỉ thị hóa học STERRAD®) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500009472
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tyvek loại to (Cuộn TYVEK®với chỉ thị hóa học STERRAD®) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500009473
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cassette nhựa chuyển/đúc bệnh phẩm
Mã phần lô PP2500009474
Giá từng phần lô 16,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng đựng hóa chất H2O2 dùng cho máy tiệt trùng
Mã phần lô PP2500009475
Giá từng phần lô 594,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,897,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que chỉ thị hóa học STERRAD
Mã phần lô PP2500009476
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Eppendort 1,5ml hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500009477
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm máu chân không EDTA K2 2ml hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500009478
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm máu EDTA K2 2ml hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500009479
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ đựng mẫu bệnh phẩm
Mã phần lô PP2500009480
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm giữ chủng 1,8ml
Mã phần lô PP2500009481
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm chứa chất chống đông Citrate
Mã phần lô PP2500009482
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm chống đông Heparine
Mã phần lô PP2500009483
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm thủy tinh xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2500009484
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi máu đơn
Mã phần lô PP2500009485
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2500009486
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sample Cup 0,5ml hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500009487
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sample Cup 3ml hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500009488
Giá từng phần lô 23,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canuyn mở khí quản các số
Mã phần lô PP2500009489
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đặt nội khí quản (có bóng chèn)
Mã phần lô PP2500009490
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đặt nội khí quản
Mã phần lô PP2500009491
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đặt nội khí quản (không bóng chèn)
Mã phần lô PP2500009492
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sond chữ T
Mã phần lô PP2500009493
Giá từng phần lô 3,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde Nelaton (thông tiểu)
Mã phần lô PP2500009494
Giá từng phần lô 38,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông dạ dày MPV hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500009495
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông niệu quản
Mã phần lô PP2500009496
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ rửa dạ dày sử dụng một lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500009497
Giá từng phần lô 18,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dẫn lưu áp lực âm 200ml
Mã phần lô PP2500009498
Giá từng phần lô 4,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn lưu ổ bụng có lỗ (Drain tube with hole)
Mã phần lô PP2500009499
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sond Pezze các số
Mã phần lô PP2500009500
Giá từng phần lô 3,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
sonde Foley 2 nhánh các số
Mã phần lô PP2500009501
Giá từng phần lô 70,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
sonde Foley 3 nhánh các số
Mã phần lô PP2500009502
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây hút đờm kín 1 chiều
Mã phần lô PP2500009503
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút dịch phẫu thuật đã tiệt trùng
Mã phần lô PP2500009504
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút nhớt các số
Mã phần lô PP2500009505
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn lưu cao su
Mã phần lô PP2500009506
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây máu thận nhân tạo các cỡ
Mã phần lô PP2500009507
Giá từng phần lô 403,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,060,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thở Oxy
Mã phần lô PP2500009508
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ phận chuyển tiếp (transfer set) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500009509
Giá từng phần lô 6,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nắp đóng bộ chuyển tiếp của catheter chuyên dụng trong lọc màng bụng (minicap)các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500009510
Giá từng phần lô 78,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,568,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter dùng trong tĩnh mạch trung tâm 1 nòng
Mã phần lô PP2500009511
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter dùng trong tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
Mã phần lô PP2500009512
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter dùng trong tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
Mã phần lô PP2500009513
Giá từng phần lô 137,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter thận nhân tạo F12 (Catheterđôi)
Mã phần lô PP2500009514
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter động mạch
Mã phần lô PP2500009515
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim khâu mổ
Mã phần lô PP2500009516
Giá từng phần lô 749,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ lin hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500009517
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật PROLENE số 2/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 26mm, 1/2C hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500009518
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật PROLENE số 3/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 26mm, 1/2C hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500009519
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật PROLENE số 4/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 20mm, 1/2C hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500009520
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Dafilon các số hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500009521
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thép liền kim các số
Mã phần lô PP2500009522
Giá từng phần lô 22,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật coated VICRYLsố 1 dài 90cm, kim tròn đầu tròn 40mm, 1/2C hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500009523
Giá từng phần lô 641,837,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,836,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật coated VICRYLsố 2/0 dài 75cm, kim taper point plus 26mm, 1/2C, hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500009524
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật coated VICRYLsố 3/0 dài 75cm, kim taper point plus 26mm, 1/2C, hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500009525
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật coated VICRYLsố 4/0 dài 75cm, kim taper point plus 20mm, 1/2C, hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500009526
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật VICRYLRAPIDEsố 2/0, dài 90cm, kim tròn đầu cắt 36mm, 1/2C, hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500009527
Giá từng phần lô 309,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,181,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật VICRYLRAPIDEsố 3/0 dài 75cm, kim tam giác ngược 26mm, 3/8C, hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500009528
Giá từng phần lô 313,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,264,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Chromic Catgut C30A30 (Chỉ CPT) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500009529
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay dao mổ điện
Mã phần lô PP2500009530
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cưa sọ
Mã phần lô PP2500009531
Giá từng phần lô 30,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 619,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao cắt bệnh phẩm
Mã phần lô PP2500009532
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ
Mã phần lô PP2500009533
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng di động kép
Mã phần lô PP2500009534
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng có bờ chống trật
Mã phần lô PP2500009535
Giá từng phần lô 215,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng bán phần không xi măng kiểu 165
Mã phần lô PP2500009536
Giá từng phần lô 825,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài
Mã phần lô PP2500009537
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng bán phần không xi măng di động kép, chuôi ngắn
Mã phần lô PP2500009538
Giá từng phần lô 205,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mảnh lưới titan vá sọ 5x5 cm
Mã phần lô PP2500009539
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mảnh lưới titan vá sọ 10x10 cm
Mã phần lô PP2500009540
Giá từng phần lô 19,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thắt tĩnh mạch thực quản dùng một lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500009541
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim chụp X-Q Drystar DT 5.000IB hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500009542
Giá từng phần lô 729,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X-quang dùng trong y tế loại SD-Q2 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500009543
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim chụp X-Q dùng cho máy Drystar DT 2B hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500009544
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X Quang DI-HL 35x43cmhoặc tương đương
Mã phần lô PP2500009545
Giá từng phần lô 637,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim chụp răng
Mã phần lô PP2500009546
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500009547
Giá từng phần lô 2,080,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rọ lấy sỏi có đầu
Mã phần lô PP2500009548
Giá từng phần lô 184,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa DCP bản rộng hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500009549
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa DCP bản nhỏ hoạc tương đương
Mã phần lô PP2500009550
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay (đầu rắn)
Mã phần lô PP2500009551
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay chữ Y
Mã phần lô PP2500009552
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương chày
Mã phần lô PP2500009553
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương chày
Mã phần lô PP2500009554
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khoá hợp kim kết hợp đầu trên xương đùi các cỡ
Mã phần lô PP2500009555
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khoá hợp kim kết hợp đầu dưới xương đùi các cỡ
Mã phần lô PP2500009556
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
vit khóa hợp kim 4.0 mm đai các cỡ
Mã phần lô PP2500009557
Giá từng phần lô 8,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa 5.0mm ren toàn phần
Mã phần lô PP2500009558
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa xốp 6.5mm ren 32mm
Mã phần lô PP2500009559
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục ren 2T
Mã phần lô PP2500009560
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khoá trong ren 2T, kiểu V
Mã phần lô PP2500009561
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kirschaner 2 đầu nhọn
Mã phần lô PP2500009562
Giá từng phần lô 13,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Steimannn
Mã phần lô PP2500009563
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khung cố định xương Fitsa (Ống sáo)
Mã phần lô PP2500009564
Giá từng phần lô 18,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp mắt xích mini
Mã phần lô PP2500009565
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp tái tạo (mắt xích) dùng cho xương đòn
Mã phần lô PP2500009566
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp chữ L dùng cho vít 4,5mm
Mã phần lô PP2500009567
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp chữ T cho vít 3,5; 4,5
Mã phần lô PP2500009568
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nén ép động lực bản nhỏ thẳng cho vít 3,5 4lỗ, 6lỗ, 8lỗ
Mã phần lô PP2500009569
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nén ép động lực bản rộng cho vít 4,5 10lỗ, 12lỗ
Mã phần lô PP2500009570
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nén ép động lực bản rộng cho vít 4,5 14lỗ, 16 lỗ
Mã phần lô PP2500009571
Giá từng phần lô 3,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nén ép động lực bản rộng cho vít 4,5 6lỗ, 7lỗ, 8lỗ
Mã phần lô PP2500009572
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nén ép động lực bản vừa cho vít 4,5 10lỗ, 12lỗ
Mã phần lô PP2500009573
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nén ép động lực bản vừa cho vít 4,5 8lỗ
Mã phần lô PP2500009574
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp
Mã phần lô PP2500009575
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương cứng 3,5mm; 4.5mm
Mã phần lô PP2500009576
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa đường kính 3.5 mm dài các cỡ .
Mã phần lô PP2500009577
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi bóp (bao đo) áp lực truyền dịch 1000ml
Mã phần lô PP2500009578
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi Camera tiệt trùng
Mã phần lô PP2500009579
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu đo SpO2 (sensor) dùng cho các máy Monitor
Mã phần lô PP2500009580
Giá từng phần lô 55,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,108,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn xanh
Mã phần lô PP2500009581
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn vàng
Mã phần lô PP2500009582
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que đè lưỡi gỗ đã tiệt trùng
Mã phần lô PP2500009583
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tim người lớn, trẻ em
Mã phần lô PP2500009584
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2500009585
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hemoclip(Clip cầm máu)
Mã phần lô PP2500009586
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ thở oxy bộ khí dung
Mã phần lô PP2500009587
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ thở oxy
Mã phần lô PP2500009588
Giá từng phần lô 260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan xương các số
Mã phần lô PP2500009589
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan sọ não tự dừng
Mã phần lô PP2500009590
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan răng
Mã phần lô PP2500009591
Giá từng phần lô 50,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan thép nha khoa các số
Mã phần lô PP2500009592
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phin lọc khuẩn lồng ấp
Mã phần lô PP2500009593
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ gây tê ngoài màng cứng các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500009594
Giá từng phần lô 8,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũ y tế
Mã phần lô PP2500009595
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm trải nylon
Mã phần lô PP2500009596
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng huyết áp (trẻ em)
Mã phần lô PP2500009597
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết áp kế đồng hồ (máy đo huyết áp)
Mã phần lô PP2500009598
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghe
Mã phần lô PP2500009599
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
LamenKích thước 22 x 40mm
Mã phần lô PP2500009600
Giá từng phần lô 3,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
LamenKích thước 22 x 22mm
Mã phần lô PP2500009601
Giá từng phần lô 2,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính
Mã phần lô PP2500009602
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thị nhiệt hấp ướt
Mã phần lô PP2500009603
Giá từng phần lô 2,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ambu bóp bóng người lớn, trẻ em
Mã phần lô PP2500009604
Giá từng phần lô 3,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in điện tim
Mã phần lô PP2500009605
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in siêu âm màu
Mã phần lô PP2500009606
Giá từng phần lô 22,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in siêu âm
Mã phần lô PP2500009607
Giá từng phần lô 159,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,196,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in monitor sản khoa
Mã phần lô PP2500009608
Giá từng phần lô 21,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nước tiểu
Mã phần lô PP2500009609
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2500009610
Giá từng phần lô 2,822,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,454
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất gắn, cố định tế bào
Mã phần lô PP2500009611
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que quệt dịch âm đạo
Mã phần lô PP2500009612
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu hàn răng, trám răng Fuji 9 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500009613
Giá từng phần lô 6,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu hàn răng, trám răng Fuji 2 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500009614
Giá từng phần lô 1,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu hàn răng, trám răng Fuji 7 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500009615
Giá từng phần lô 3,196,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu composite lỏng A3
Mã phần lô PP2500009616
Giá từng phần lô 520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu composite lỏng A3,5
Mã phần lô PP2500009617
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu composite đặc A3
Mã phần lô PP2500009618
Giá từng phần lô 483,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu composite đặc
Mã phần lô PP2500009619
Giá từng phần lô 483,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu gắn mắc cài chỉnh nha
Mã phần lô PP2500009620
Giá từng phần lô 1,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel bôi trơn ống tủy
Mã phần lô PP2500009621
Giá từng phần lô 216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu tạo độ nhám men răng
Mã phần lô PP2500009622
Giá từng phần lô 560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu trám răng bít ống tủy
Mã phần lô PP2500009623
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ nha khoa: Cây dũa ống tuỷ- K file các số
Mã phần lô PP2500009624
Giá từng phần lô 1,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ nha khoa: Cây dũa ống tủy - Flex. H-Files các số
Mã phần lô PP2500009625
Giá từng phần lô 1,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm gai các số
Mã phần lô PP2500009626
Giá từng phần lô 1,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lentulo các số
Mã phần lô PP2500009627
Giá từng phần lô 810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm nội nha
Mã phần lô PP2500009628
Giá từng phần lô 1,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút nội soi
Mã phần lô PP2500009629
Giá từng phần lô 24,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch rỉ sét dụng cụ
Mã phần lô PP2500009630
Giá từng phần lô 6,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất rửa phim
Mã phần lô PP2500009631
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ cắt khâu nối dùng trong kỹ thuật Longo khâu cắt, treo trĩ, sa trực tràng công nghệ DST các cỡ
Mã phần lô PP2500009632
Giá từng phần lô 46,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da
Mã phần lô PP2500009633
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn đường dùng cho tán sỏi qua da
Mã phần lô PP2500009634
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vỏ que nong 2 kênh dùng cho tán sỏi qua da
Mã phần lô PP2500009635
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vỏque nong dùng cho tán sỏi qua da
Mã phần lô PP2500009636
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dùng cho tán sỏi qua da
Mã phần lô PP2500009637
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán phẫu thuật chuyên dùng cho tán sỏi qua da
Mã phần lô PP2500009638
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ que nong thận chuyên dùng cho tán sỏi qua da
Mã phần lô PP2500009639
Giá từng phần lô 149,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,994,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rọ lấy sỏi 3.0
Mã phần lô PP2500009640
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (Dây dẫn đường Hydrophilic)
Mã phần lô PP2500009641
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ bơm/đổ xi măng có bóng
Mã phần lô PP2500009642
Giá từng phần lô 495,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ bơm/đổ xi măng không bóng
Mã phần lô PP2500009643
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khung đệm (Miếng đệm/ Miếng ghép) nâng cột sống lưng -
Mã phần lô PP2500009644
Giá từng phần lô 64,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,299,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit thử nhanh phát hiện kháng nguyên Chlamydia
Mã phần lô PP2500009645
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán Kháng nguyên sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2500009646
Giá từng phần lô 17,451,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán H.pylori
Mã phần lô PP2500009647
Giá từng phần lô 105,084,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,101,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clo test chẩn đoán H.Pylori hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500009648
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán giang mai
Mã phần lô PP2500009649
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit thử nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HIV 1&2
Mã phần lô PP2500009650
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HIV
Mã phần lô PP2500009651
Giá từng phần lô 651,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán kháng thể viêm gan C
Mã phần lô PP2500009652
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bioline™HCV hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500009653
Giá từng phần lô 571,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,424,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bioline™HBsAg hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500009654
Giá từng phần lô 348,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,972,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit thử nhanh phát hiện kháng nguyên virus viêm gan B
Mã phần lô PP2500009655
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test ma túy tổng hợp 4 chỉ số ( MOP-MDMA-MET-THC)
Mã phần lô PP2500009656
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit test nhanh ký sinh trùng sốt rét
Mã phần lô PP2500009657
Giá từng phần lô 4,809,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện virus Rota
Mã phần lô PP2500009658
Giá từng phần lô 8,358,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử đường huyết OneTouch Verio và Kim lấy máu OneTouch UltraSoft100 IFD hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500009659
Giá từng phần lô 250,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,002,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SD CodeFreeTM Blood Glucose Test Strip hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500009660
Giá từng phần lô 320,407,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,408,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->