Gói thầu: Gói thầu số 10: Bổ sung thuốc Generic lần 3 năm 2022

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200042399-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/11/2022 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức
Tên gói thầu Gói thầu số 10: Bổ sung thuốc Generic lần 3 năm 2022
Số hiệu KHLCNT PL2200039885
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu
Giá gói thầu 42,837,377,800 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,285,121,334 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Acid amin + glucose +điện giải (40g+80g) + chât điện giải/ 1000ml; Nhóm 1 2,424,000,000 0 0
2 Acid amin + glucose +điện giải (35g+63g) + chât điện giải/ 1000ml; Nhóm 1 807,870,000 0 0
3 Acid amin + glucose + lipid (11,3% + 11%+20%)/ 1440ml; Nhóm 1 3,570,000,000 0 0
4 Acid Amin + Glucose+ Lipid 11,3%+ 11% + 20%/960ml; Nhóm 5 1,050,000,000 0 0
5 Bleomycin 15UI; Nhóm 4 40,798,800 0 0
6 Choline alfoscerat 1g/4ml; Nhóm 1 3,465,000,000 0 0
7 Dung dịch lọc màng bụng (thành phần gồm có Dextrose monohydrat; Natri clorid; Natri lactat; Calci clorid 2H2O; Magnesi clorid 6H2O) 1,5g/100ml; 538mg/100ml; 448mg/100ml; 18,3mg/100ml; 5,08mg/100ml; 1,5%, 2 lít; Nhóm 4 1,539,846,000 0 0
8 Dung dịch lọc màng bụng (thành phần gồm có Dextrose monohydrat; Natri clorid; Natri lactat; Calci clorid 2H2O; Magnesi clorid 6H2O) 2,5g/100ml; 538mg/100ml; 448mg/100ml; 18,3mg/100ml; 5,08mg/100ml; 2,5%, 2 lít; Nhóm 4 489,951,000 0 0
9 Diazepam 5mg; Nhóm 1 189,000,000 0 0
10 Diphenhydramin 10mg/1ml; Nhóm 4 5,904,000 0 0
11 Drotaverin clohydrat 40mg/2ml; Nhóm 4 55,000,000 0 0
12 Fluorouracil 500mg/10ml; Nhóm 4 199,500,000 0 0
13 Ketamin 0,5g/10ml; Nhóm 1 425,600,000 0 0
14 Ketorolac 30mg/1ml; Nhóm 1 3,400,000,000 0 0
15 Metoclopramide Hydrochloride 10mg /2ml; Nhóm 4 18,720,000 0 0
16 Micafungin natri 50mg; Nhóm 1 2,388,750,000 0 0
17 Midazolam 5mg/1ml; Nhóm 1 945,000,000 0 0
18 Morphin 10mg/1ml; Nhóm 4 420,000,000 0 0
19 Morphin sulphat 30mg; Nhóm 4 35,750,000 0 0
20 Natri clorid + Kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat.3H20 + magnesi sulfat.7H20 + kẽm sulfat.7H20 + dextrose (1,955g+0,375g+0,68g+0,68g+0,316g+5,76mg+37,5g)/ 500ml; Nhóm 4 578,000,000 0 0
21 Nhũ dịch lipid 20%, 250ml ; Nhóm 1 1,445,000,000 0 0
22 Nifedipin 30mg; Nhóm 1 280,962,000 0 0
23 Oxaliplatin 50mg/10ml; Nhóm 4 243,789,000 0 0
24 Phytomenadion (Vitamin K1) 10mg/ 1ml; Nhóm 4 59,920,000 0 0
25 Propofol 500mg/50ml; Nhóm 1 1,785,000,000 0 0
26 Propofol 200mg/20ml; Nhóm 1 2,157,300,000 0 0
27 Erythropoietin alfa 2000UI/ 1ml; Nhóm 4 2,360,000,000 0 0
28 Fentanyl 0,5mg/10ml; Nhóm 1 3,600,000,000 0 0
29 Ephedrin hydroclorid 30mg/1ml; Nhóm 1 1,575,000,000 0 0
30 Fentanyl 0,1mg/2ml; Nhóm 1 1,260,000,000 0 0
31 Protamin Sulfat 5000UAH/ 5ml; Nhóm 5 867,000,000 0 0
32 Salbutamol sulfat 5mg/ 2,5ml; Nhóm 1 297,955,000 0 0
33 Sắt chlorid + Kẽm chlorid + Mangan chlorid + Đồng Chlorid + Crom Chlorid + Natri Molybdat + Natri selenit + Natri Fluorid + Kali Iodid (6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,260mg + 0,166mg)/ 10ml; Nhóm 4 294,000,000 0 0
34 Sắt chlorid + Kẽm chlorid + Mangan chlorid + Đồng Chlorid + Crom Chlorid + Natri Molybdat + Natri selenit + Natri Fluorid + Kali Iodid (6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,260mg + 0,166mg)/ 10ml; Nhóm 1 322,350,000 0 0
35 Sắt sucrose 100mg/5ml; Nhóm 1 445,000,000 0 0
36 Tegafur + uracil 100mg + 224mg; Nhóm 2 474,000,000 0 0
37 Tegafur, Gimeracil, Oteracil kali 25mg + 7,25mg + 24,5mg; Nhóm 5 1,257,136,000 0 0
38 Tegafur, Gimeracil, Oteracil kali 20mg + 5,8mg + 19,6mg; Nhóm 5 2,064,276,000 0 0
Acid amin + glucose +điện giải (40g+80g) + chât điện giải/ 1000ml; Nhóm 1
Giá từng phần lô 2,424,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin + glucose +điện giải (35g+63g) + chât điện giải/ 1000ml; Nhóm 1
Giá từng phần lô 807,870,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin + glucose + lipid (11,3% + 11%+20%)/ 1440ml; Nhóm 1
Giá từng phần lô 3,570,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid Amin + Glucose+ Lipid 11,3%+ 11% + 20%/960ml; Nhóm 5
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bleomycin 15UI; Nhóm 4
Giá từng phần lô 40,798,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Choline alfoscerat 1g/4ml; Nhóm 1
Giá từng phần lô 3,465,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch lọc màng bụng (thành phần gồm có Dextrose monohydrat; Natri clorid; Natri lactat; Calci clorid 2H2O; Magnesi clorid 6H2O) 1,5g/100ml; 538mg/100ml; 448mg/100ml; 18,3mg/100ml; 5,08mg/100ml; 1,5%, 2 lít; Nhóm 4
Giá từng phần lô 1,539,846,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch lọc màng bụng (thành phần gồm có Dextrose monohydrat; Natri clorid; Natri lactat; Calci clorid 2H2O; Magnesi clorid 6H2O) 2,5g/100ml; 538mg/100ml; 448mg/100ml; 18,3mg/100ml; 5,08mg/100ml; 2,5%, 2 lít; Nhóm 4
Giá từng phần lô 489,951,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diazepam 5mg; Nhóm 1
Giá từng phần lô 189,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diphenhydramin 10mg/1ml; Nhóm 4
Giá từng phần lô 5,904,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Drotaverin clohydrat 40mg/2ml; Nhóm 4
Giá từng phần lô 55,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fluorouracil 500mg/10ml; Nhóm 4
Giá từng phần lô 199,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ketamin 0,5g/10ml; Nhóm 1
Giá từng phần lô 425,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ketorolac 30mg/1ml; Nhóm 1
Giá từng phần lô 3,400,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metoclopramide Hydrochloride 10mg /2ml; Nhóm 4
Giá từng phần lô 18,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Micafungin natri 50mg; Nhóm 1
Giá từng phần lô 2,388,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Midazolam 5mg/1ml; Nhóm 1
Giá từng phần lô 945,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Morphin 10mg/1ml; Nhóm 4
Giá từng phần lô 420,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Morphin sulphat 30mg; Nhóm 4
Giá từng phần lô 35,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid + Kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat.3H20 + magnesi sulfat.7H20 + kẽm sulfat.7H20 + dextrose (1,955g+0,375g+0,68g+0,68g+0,316g+5,76mg+37,5g)/ 500ml; Nhóm 4
Giá từng phần lô 578,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nhũ dịch lipid 20%, 250ml ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 1,445,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nifedipin 30mg; Nhóm 1
Giá từng phần lô 280,962,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Oxaliplatin 50mg/10ml; Nhóm 4
Giá từng phần lô 243,789,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Phytomenadion (Vitamin K1) 10mg/ 1ml; Nhóm 4
Giá từng phần lô 59,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Propofol 500mg/50ml; Nhóm 1
Giá từng phần lô 1,785,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Propofol 200mg/20ml; Nhóm 1
Giá từng phần lô 2,157,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Erythropoietin alfa 2000UI/ 1ml; Nhóm 4
Giá từng phần lô 2,360,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fentanyl 0,5mg/10ml; Nhóm 1
Giá từng phần lô 3,600,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ephedrin hydroclorid 30mg/1ml; Nhóm 1
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fentanyl 0,1mg/2ml; Nhóm 1
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Protamin Sulfat 5000UAH/ 5ml; Nhóm 5
Giá từng phần lô 867,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Salbutamol sulfat 5mg/ 2,5ml; Nhóm 1
Giá từng phần lô 297,955,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sắt chlorid + Kẽm chlorid + Mangan chlorid + Đồng Chlorid + Crom Chlorid + Natri Molybdat + Natri selenit + Natri Fluorid + Kali Iodid (6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,260mg + 0,166mg)/ 10ml; Nhóm 4
Giá từng phần lô 294,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sắt chlorid + Kẽm chlorid + Mangan chlorid + Đồng Chlorid + Crom Chlorid + Natri Molybdat + Natri selenit + Natri Fluorid + Kali Iodid (6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,260mg + 0,166mg)/ 10ml; Nhóm 1
Giá từng phần lô 322,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sắt sucrose 100mg/5ml; Nhóm 1
Giá từng phần lô 445,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tegafur + uracil 100mg + 224mg; Nhóm 2
Giá từng phần lô 474,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tegafur, Gimeracil, Oteracil kali 25mg + 7,25mg + 24,5mg; Nhóm 5
Giá từng phần lô 1,257,136,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tegafur, Gimeracil, Oteracil kali 20mg + 5,8mg + 19,6mg; Nhóm 5
Giá từng phần lô 2,064,276,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->