Gói thầu: Gói thầu số 10: Cung cấp hóa chất xét nghiệm hóa mô miễn dịch cho khoa Giải phẫu bệnh năm 2023-2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300195009-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/09/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức
Tên gói thầu Gói thầu số 10: Cung cấp hóa chất xét nghiệm hóa mô miễn dịch cho khoa Giải phẫu bệnh năm 2023-2024
Số hiệu KHLCNT PL2300141557
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 2,018,744,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30.281.160 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300302954 - Dung dịch pha loãng kháng thể 31,659,000 45.227.143 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 22.161.300 0.49
2 PP2300302955 - CD10 22,783,000 32.547.143 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 15.948.100 0.16
3 PP2300302956 - CD19 25,325,000 36.178.571 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 17.727.500 0.16
4 PP2300302957 - CD38 23,179,000 33.112.857 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 16.225.300 0.16
5 PP2300302958 - Cytokeratin 14 10,057,000 14.367.142 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 7.039.900 0.16
6 PP2300302959 - Cytokeratin 8 & 18 9,075,000 12.964.286 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 6.352.500 0.16
7 PP2300302960 - ERG 23,179,000 33.112.857 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 16.225.300 0.16
8 PP2300302961 - FSH 16,736,000 23.908.571 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 11.715.200 0.16
9 PP2300302962 - Galectin-3 18,400,000 26.285.714 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 12.880.000 0.16
10 PP2300302963 - Glucagon 14,418,000 20.597.143 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 10.092.600 0.16
11 PP2300302964 - Glypican-3 20,000,000 28.571.429 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 14.000.000 0.16
12 PP2300302965 - Hepatocyte 15,700,000 22.428.571 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 10.990.000 0.16
13 PP2300302966 - Her2 15,146,000 21.637.143 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 10.602.200 0.16
14 PP2300302967 - Mart-1 15,200,000 21.714.286 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 10.640.000 0.16
15 PP2300302968 - P16 27,225,000 38.892.857 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 19.057.500 0.16
16 PP2300302969 - Parvovirus 14,182,000 20.260.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 9.927.400 0.16
17 PP2300302970 - PSAP 9,815,000 14.021.429 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 6.870.500 0.16
18 PP2300302971 - STAT6 24,200,000 34.571.429 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 16.940.000 0.16
19 PP2300302972 - SV40 22,282,000 31.831.429 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 15.597.400 0.16
20 PP2300302973 - TTF-1 30,378,000 43.397.143 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 21.264.600 0.33
21 PP2300302974 - Androgen Receptor 16,853,000 24.075.714 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 11.797.100 0.16
22 PP2300302975 - Cyclin D1 23,059,000 32.941.429 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 16.141.300 0.16
23 PP2300302976 - ATRX 17,129,000 24.470.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 11.990.300 0.16
24 PP2300302977 - BCL-2 8,115,000 11.592.857 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.680.500 0.16
25 PP2300302978 - BCL-6 22,629,000 32.327.143 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 15.840.300 0.16
26 PP2300302979 - Beta-Catenin 16,382,000 23.402.857 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 11.467.400 0.16
27 PP2300302980 - Caldesmon 14,693,000 20.990.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 10.285.100 0.16
28 PP2300302981 - Calponin 11,668,000 16.668.571 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 8.167.600 0.16
29 PP2300302982 - Calretinin 19,413,000 27.732.857 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 13.589.100 0.16
30 PP2300302983 - CD15 14,362,000 20.517.143 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 10.053.400 0.16
31 PP2300302984 - CD20 8,054,000 11.505.714 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.637.800 0.16
32 PP2300302985 - CD21 18,439,000 26.341.429 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 12.907.300 0.16
33 PP2300302986 - CD23 22,783,000 32.547.143 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 15.948.100 0.16
34 PP2300302987 - CD3 21,895,000 31.278.571 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 15.326.500 0.16
35 PP2300302988 - CD30 11,973,000 17.104.286 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 8.381.100 0.16
36 PP2300302989 - CD34 14,852,000 21.217.143 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 10.396.400 0.16
37 PP2300302990 - CD44 12,965,000 18.521.429 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 9.075.500 0.16
38 PP2300302991 - CD45 9,951,000 14.215.714 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 6.965.700 0.16
39 PP2300302992 - CD5 28,102,000 40.145.714 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 19.671.400 0.16
40 PP2300302993 - CD56 11,085,000 15.835.714 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 7.759.500 0.16
41 PP2300302994 - CD68 11,391,000 16.272.857 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 7.973.700 0.16
42 PP2300302995 - CD7 15,714,000 22.448.571 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 10.999.800 0.16
43 PP2300302996 - CD79a 17,363,000 24.804.286 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 12.154.100 0.16
44 PP2300302997 - CDK4 23,453,000 33.504.286 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 16.417.100 0.16
45 PP2300302998 - CDX2 49,336,000 70.480.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 34.535.200 0.33
46 PP2300302999 - Cytokeratin 19 13,627,000 19.467.143 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 9.538.900 0.16
47 PP2300303000 - Cytokeratin 20 17,822,000 25.460.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 12.475.400 0.16
48 PP2300303001 - Cytokeratin 5 & 6 14,726,000 21.037.143 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 10.308.200 0.16
49 PP2300303002 - Cytokeratin 7 10,473,000 14.961.429 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 7.331.100 0.16
50 PP2300303003 - Cytokeratin AE1 & AE3 9,125,000 13.035.714 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 6.387.500 0.16
51 PP2300303004 - E-Cadherin 19,553,000 27.932.857 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 13.687.100 0.16
52 PP2300303005 - EMA 7,992,000 11.417.143 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.594.400 0.16
53 PP2300303006 - Epstein Barr Virus 12,061,000 17.230.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 8.442.700 0.16
54 PP2300303007 - FOXL2 34,258,000 48.940.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 23.980.600 0.33
55 PP2300303008 - HHV-8 19,053,000 27.218.571 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 13.337.100 0.16
56 PP2300303009 - IDH1 71,362,000 101.945.714 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 49.953.400 0.33
57 PP2300303010 - INI-1 20,006,000 28.580.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 14.004.200 0.16
58 PP2300303011 - Ki-67 58,929,000 84.184.286 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 41.250.300 0.49
59 PP2300303012 - MDM2 20,036,000 28.622.857 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 14.025.200 0.16
60 PP2300303013 - MLH1 17,325,000 24.750.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 12.127.500 0.16
61 PP2300303014 - MSH2 17,325,000 24.750.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 12.127.500 0.16
62 PP2300303015 - MSH6 18,658,000 26.654.286 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 13.060.600 0.16
63 PP2300303016 - MUC2 15,189,000 21.698.571 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 10.632.300 0.16
64 PP2300303017 - MUC5AC 14,182,000 20.260.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 9.927.400 0.16
65 PP2300303018 - MUM1 23,523,000 33.604.286 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 16.466.100 0.16
66 PP2300303019 - NeuN 16,853,000 24.075.714 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 11.797.100 0.16
67 PP2300303020 - OLIG2 40,542,000 57.917.143 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 28.379.400 0.33
68 PP2300303021 - P40 14,887,000 21.267.143 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 10.420.900 0.16
69 PP2300303022 - P53 13,933,000 19.904.286 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 9.753.100 0.16
70 PP2300303023 - P63 15,557,000 22.224.286 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 10.889.900 0.16
71 PP2300303024 - PAX-8 24,810,000 35.442.857 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 17.367.000 0.16
72 PP2300303025 - Progesterone Receptor 45,076,000 64.394.286 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 31.553.200 0.33
73 PP2300303026 - SF-1 34,258,000 48.940.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 23.980.600 0.33
74 PP2300303027 - SOX-10 12,414,000 17.734.286 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 8.689.800 0.16
75 PP2300303028 - SOX-11 20,743,000 29.632.857 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 14.520.100 0.16
76 PP2300303029 - SOX-9 23,610,000 33.728.571 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 16.527.000 0.16
77 PP2300303030 - Vimentin 11,391,000 16.272.857 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 7.973.700 0.16
78 PP2300303031 - ACTH 15,871,000 22.672.857 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 11.109.700 0.16
79 PP2300303032 - CA19-9 21,711,000 31.015.714 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 15.197.700 0.16
80 PP2300303033 - CD117 17,561,000 25.087.143 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 12.292.700 0.16
81 PP2300303034 - CD163 15,557,000 22.224.286 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 10.889.900 0.16
82 PP2300303035 - CD99 12,218,000 17.454.286 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 8.552.600 0.16
83 PP2300303036 - Chromogranin A 11,973,000 17.104.286 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 8.381.100 0.16
84 PP2300303037 - CollagenType IV 12,375,000 17.678.571 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 8.662.500 0.16
85 PP2300303038 - Claudin-1 14,025,000 20.035.714 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 9.817.500 0.16
86 PP2300303039 - Cytokeratin β34 12,042,000 17.202.857 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 8.429.400 0.16
87 PP2300303040 - D2-40 23,945,000 34.207.143 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 16.761.500 0.16
88 PP2300303041 - Gastrin 19,486,000 27.837.143 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 13.640.200 0.16
89 PP2300303042 - GLUT1 23,513,000 33.590.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 16.459.100 0.16
90 PP2300303043 - IgG4 13,475,000 19.250.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 9.432.500 0.16
91 PP2300303044 - LH 16,618,000 23.740.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 11.632.600 0.16
92 PP2300303045 - MUC1 14,182,000 20.260.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 9.927.400 0.16
93 PP2300303046 - MUC4 13,829,000 19.755.714 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 9.680.300 0.16
94 PP2300303047 - Myogenin 13,004,000 18.577.143 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 9.102.800 0.16
95 PP2300303048 - SALL4 12,200,000 17.428.571 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 8.540.000 0.16
96 PP2300303049 - SATB2 22,510,000 32.157.143 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 15.757.000 0.16
97 PP2300303050 - H3K27Me3 18,150,000 25.928.571 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 12.705.000 0.16
98 PP2300303051 - GATA-3 28,665,000 40.950.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 20.065.500 0.16
99 PP2300303052 - H3K27M 21,050,000 28.704.545 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 14.735.000 0.16
100 PP2300303053 - H3G34 24,533,000 33.454.091 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 17.173.100 0.16
101 PP2300303054 - BCOR 19,965,000 28.521.429 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 13.975.500 0.16
102 PP2300303055 - CIC 19,312,000 26.334.545 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 13.518.400 0.16
103 PP2300303056 - DUX4 19,312,000 26.334.545 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 13.518.400 0.16
104 PP2300303057 - Synaptophysin 21,765,000 31.092.857 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 15.235.500 0.16
Dung dịch pha loãng kháng thể
Mã phần lô PP2300302954
Giá từng phần lô 31,659,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.227.143
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.161.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.49
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
CD10
Mã phần lô PP2300302955
Giá từng phần lô 22,783,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.547.143
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.948.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
CD19
Mã phần lô PP2300302956
Giá từng phần lô 25,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.178.571
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.727.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
CD38
Mã phần lô PP2300302957
Giá từng phần lô 23,179,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.112.857
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.225.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
Cytokeratin 14
Mã phần lô PP2300302958
Giá từng phần lô 10,057,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.367.142
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.039.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
Cytokeratin 8 & 18
Mã phần lô PP2300302959
Giá từng phần lô 9,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.964.286
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.352.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
ERG
Mã phần lô PP2300302960
Giá từng phần lô 23,179,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.112.857
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.225.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
FSH
Mã phần lô PP2300302961
Giá từng phần lô 16,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.908.571
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.715.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
Galectin-3
Mã phần lô PP2300302962
Giá từng phần lô 18,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.285.714
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
Glucagon
Mã phần lô PP2300302963
Giá từng phần lô 14,418,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.597.143
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.092.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
Glypican-3
Mã phần lô PP2300302964
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
Hepatocyte
Mã phần lô PP2300302965
Giá từng phần lô 15,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.428.571
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
Her2
Mã phần lô PP2300302966
Giá từng phần lô 15,146,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.637.143
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.602.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
Mart-1
Mã phần lô PP2300302967
Giá từng phần lô 15,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.714.286
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
P16
Mã phần lô PP2300302968
Giá từng phần lô 27,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.892.857
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.057.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
Parvovirus
Mã phần lô PP2300302969
Giá từng phần lô 14,182,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.260.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.927.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
PSAP
Mã phần lô PP2300302970
Giá từng phần lô 9,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.021.429
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.870.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
STAT6
Mã phần lô PP2300302971
Giá từng phần lô 24,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.571.429
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
SV40
Mã phần lô PP2300302972
Giá từng phần lô 22,282,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.831.429
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.597.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
TTF-1
Mã phần lô PP2300302973
Giá từng phần lô 30,378,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.397.143
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.264.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
Androgen Receptor
Mã phần lô PP2300302974
Giá từng phần lô 16,853,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.075.714
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.797.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
Cyclin D1
Mã phần lô PP2300302975
Giá từng phần lô 23,059,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.941.429
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.141.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
ATRX
Mã phần lô PP2300302976
Giá từng phần lô 17,129,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.470.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.990.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
BCL-2
Mã phần lô PP2300302977
Giá từng phần lô 8,115,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.592.857
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.680.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
BCL-6
Mã phần lô PP2300302978
Giá từng phần lô 22,629,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.327.143
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.840.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
Beta-Catenin
Mã phần lô PP2300302979
Giá từng phần lô 16,382,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.402.857
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.467.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
Caldesmon
Mã phần lô PP2300302980
Giá từng phần lô 14,693,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.990.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.285.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
Calponin
Mã phần lô PP2300302981
Giá từng phần lô 11,668,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.668.571
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.167.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
Calretinin
Mã phần lô PP2300302982
Giá từng phần lô 19,413,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.732.857
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.589.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
CD15
Mã phần lô PP2300302983
Giá từng phần lô 14,362,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.517.143
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.053.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
CD20
Mã phần lô PP2300302984
Giá từng phần lô 8,054,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.505.714
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.637.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
CD21
Mã phần lô PP2300302985
Giá từng phần lô 18,439,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.341.429
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.907.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
CD23
Mã phần lô PP2300302986
Giá từng phần lô 22,783,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.547.143
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.948.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
CD3
Mã phần lô PP2300302987
Giá từng phần lô 21,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.278.571
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.326.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
CD30
Mã phần lô PP2300302988
Giá từng phần lô 11,973,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.104.286
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.381.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
CD34
Mã phần lô PP2300302989
Giá từng phần lô 14,852,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.217.143
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.396.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
CD44
Mã phần lô PP2300302990
Giá từng phần lô 12,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.521.429
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.075.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
CD45
Mã phần lô PP2300302991
Giá từng phần lô 9,951,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.215.714
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.965.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
CD5
Mã phần lô PP2300302992
Giá từng phần lô 28,102,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.145.714
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.671.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
CD56
Mã phần lô PP2300302993
Giá từng phần lô 11,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.835.714
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.759.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
CD68
Mã phần lô PP2300302994
Giá từng phần lô 11,391,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.272.857
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.973.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
CD7
Mã phần lô PP2300302995
Giá từng phần lô 15,714,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.448.571
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.999.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
CD79a
Mã phần lô PP2300302996
Giá từng phần lô 17,363,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.804.286
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.154.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
CDK4
Mã phần lô PP2300302997
Giá từng phần lô 23,453,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.504.286
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.417.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
CDX2
Mã phần lô PP2300302998
Giá từng phần lô 49,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.480.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.535.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
Cytokeratin 19
Mã phần lô PP2300302999
Giá từng phần lô 13,627,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.467.143
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.538.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
Cytokeratin 20
Mã phần lô PP2300303000
Giá từng phần lô 17,822,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.460.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.475.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
Cytokeratin 5 & 6
Mã phần lô PP2300303001
Giá từng phần lô 14,726,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.037.143
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.308.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
Cytokeratin 7
Mã phần lô PP2300303002
Giá từng phần lô 10,473,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.961.429
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.331.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
Cytokeratin AE1 & AE3
Mã phần lô PP2300303003
Giá từng phần lô 9,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.035.714
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.387.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
E-Cadherin
Mã phần lô PP2300303004
Giá từng phần lô 19,553,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.932.857
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.687.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
EMA
Mã phần lô PP2300303005
Giá từng phần lô 7,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.417.143
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.594.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
Epstein Barr Virus
Mã phần lô PP2300303006
Giá từng phần lô 12,061,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.230.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.442.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
FOXL2
Mã phần lô PP2300303007
Giá từng phần lô 34,258,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.940.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.980.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
HHV-8
Mã phần lô PP2300303008
Giá từng phần lô 19,053,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.218.571
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.337.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
IDH1
Mã phần lô PP2300303009
Giá từng phần lô 71,362,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.945.714
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.953.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
INI-1
Mã phần lô PP2300303010
Giá từng phần lô 20,006,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.580.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.004.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
Ki-67
Mã phần lô PP2300303011
Giá từng phần lô 58,929,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.184.286
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.250.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.49
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
MDM2
Mã phần lô PP2300303012
Giá từng phần lô 20,036,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.622.857
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.025.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
MLH1
Mã phần lô PP2300303013
Giá từng phần lô 17,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.127.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
MSH2
Mã phần lô PP2300303014
Giá từng phần lô 17,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.127.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
MSH6
Mã phần lô PP2300303015
Giá từng phần lô 18,658,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.654.286
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.060.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
MUC2
Mã phần lô PP2300303016
Giá từng phần lô 15,189,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.698.571
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.632.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
MUC5AC
Mã phần lô PP2300303017
Giá từng phần lô 14,182,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.260.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.927.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
MUM1
Mã phần lô PP2300303018
Giá từng phần lô 23,523,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.604.286
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.466.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
NeuN
Mã phần lô PP2300303019
Giá từng phần lô 16,853,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.075.714
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.797.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
OLIG2
Mã phần lô PP2300303020
Giá từng phần lô 40,542,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.917.143
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.379.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
P40
Mã phần lô PP2300303021
Giá từng phần lô 14,887,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.267.143
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.420.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
P53
Mã phần lô PP2300303022
Giá từng phần lô 13,933,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.904.286
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.753.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
P63
Mã phần lô PP2300303023
Giá từng phần lô 15,557,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.224.286
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.889.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
PAX-8
Mã phần lô PP2300303024
Giá từng phần lô 24,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.442.857
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.367.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
Progesterone Receptor
Mã phần lô PP2300303025
Giá từng phần lô 45,076,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.394.286
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.553.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
SF-1
Mã phần lô PP2300303026
Giá từng phần lô 34,258,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.940.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.980.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
SOX-10
Mã phần lô PP2300303027
Giá từng phần lô 12,414,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.734.286
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.689.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
SOX-11
Mã phần lô PP2300303028
Giá từng phần lô 20,743,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.632.857
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.520.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
SOX-9
Mã phần lô PP2300303029
Giá từng phần lô 23,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.728.571
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.527.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
Vimentin
Mã phần lô PP2300303030
Giá từng phần lô 11,391,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.272.857
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.973.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
ACTH
Mã phần lô PP2300303031
Giá từng phần lô 15,871,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.672.857
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.109.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
CA19-9
Mã phần lô PP2300303032
Giá từng phần lô 21,711,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.015.714
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.197.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
CD117
Mã phần lô PP2300303033
Giá từng phần lô 17,561,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.087.143
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.292.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
CD163
Mã phần lô PP2300303034
Giá từng phần lô 15,557,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.224.286
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.889.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
CD99
Mã phần lô PP2300303035
Giá từng phần lô 12,218,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.454.286
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.552.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
Chromogranin A
Mã phần lô PP2300303036
Giá từng phần lô 11,973,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.104.286
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.381.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
CollagenType IV
Mã phần lô PP2300303037
Giá từng phần lô 12,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.678.571
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.662.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
Claudin-1
Mã phần lô PP2300303038
Giá từng phần lô 14,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.035.714
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.817.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
Cytokeratin β34
Mã phần lô PP2300303039
Giá từng phần lô 12,042,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.202.857
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.429.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
D2-40
Mã phần lô PP2300303040
Giá từng phần lô 23,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.207.143
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.761.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
Gastrin
Mã phần lô PP2300303041
Giá từng phần lô 19,486,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.837.143
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.640.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
GLUT1
Mã phần lô PP2300303042
Giá từng phần lô 23,513,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.590.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.459.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
IgG4
Mã phần lô PP2300303043
Giá từng phần lô 13,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.432.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
LH
Mã phần lô PP2300303044
Giá từng phần lô 16,618,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.740.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.632.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
MUC1
Mã phần lô PP2300303045
Giá từng phần lô 14,182,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.260.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.927.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
MUC4
Mã phần lô PP2300303046
Giá từng phần lô 13,829,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.755.714
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.680.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
Myogenin
Mã phần lô PP2300303047
Giá từng phần lô 13,004,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.577.143
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.102.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
SALL4
Mã phần lô PP2300303048
Giá từng phần lô 12,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.428.571
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
SATB2
Mã phần lô PP2300303049
Giá từng phần lô 22,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.157.143
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.757.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
H3K27Me3
Mã phần lô PP2300303050
Giá từng phần lô 18,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.928.571
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.705.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
GATA-3
Mã phần lô PP2300303051
Giá từng phần lô 28,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.950.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.065.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
H3K27M
Mã phần lô PP2300303052
Giá từng phần lô 21,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.704.545
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
H3G34
Mã phần lô PP2300303053
Giá từng phần lô 24,533,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.454.091
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.173.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
BCOR
Mã phần lô PP2300303054
Giá từng phần lô 19,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.521.429
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.975.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
CIC
Mã phần lô PP2300303055
Giá từng phần lô 19,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.334.545
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.518.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
DUX4
Mã phần lô PP2300303056
Giá từng phần lô 19,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.334.545
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.518.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
Synaptophysin
Mã phần lô PP2300303057
Giá từng phần lô 21,765,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.092.857
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.235.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 24-72 giờ kể từ khi nhận được thông báo nhu cầu sử dụng (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->