Gói thầu: Gói thầu số 10: Dược liệu dược liệu (không bao gồm bán thành phẩm dược liệu có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300163828-01
Thời điểm đóng mở thầu 22/08/2023 08:08:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế Đồng Nai
Chủ đầu tư Sở Y tế Đồng Nai
Tên gói thầu Gói thầu số 10: Dược liệu dược liệu (không bao gồm bán thành phẩm dược liệu có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa)
Số hiệu KHLCNT PL2300116523
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Đồng Nai
Giá gói thầu 4,791,830,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 71.877.456 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300260786 - Ba kích 91,980,000 1,379,700
2 PP2300260787 - Bá tử nhân 51,200,000 768,000
3 PP2300260788 - Bạch thược 72,160,000 1,082,400
4 PP2300260789 - Bạch truật 193,620,000 2,904,300
5 PP2300260790 - Cam thảo 115,800,000 1,737,000
6 PP2300260791 - Cúc hoa 106,050,000 1,590,750
7 PP2300260792 - Đại táo 63,000,000 945,000
8 PP2300260793 - Đảng sâm 445,500,000 6,682,500
9 PP2300260794 - Đào nhân 49,530,000 742,950
10 PP2300260795 - Dây đau xương 30,960,000 464,400
11 PP2300260796 - Địa cốt bì 69,600,000 1,044,000
12 PP2300260797 - Địa long 325,440,000 4,881,600
13 PP2300260798 - Độc hoạt 70,000,000 1,050,000
14 PP2300260799 - Đương quy (di thực) 220,500,000 3,307,500
15 PP2300260800 - Đương quy (Toàn quy) 199,920,000 2,998,800
16 PP2300260801 - Giảo cổ lam 5,235,000 78,525
17 PP2300260802 - Hà thủ ô đỏ 23,436,000 351,540
18 PP2300260803 - Hậu phác 44,550,000 668,250
19 PP2300260804 - Hoắc hương 10,200,000 153,000
20 PP2300260805 - Hoài sơn 21,440,000 321,600
21 PP2300260806 - Hoàng bá 18,000,000 270,000
22 PP2300260807 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 174,825,000 2,622,375
23 PP2300260808 - Huyền sâm 10,080,000 151,200
24 PP2300260809 - Hy thiêm 27,540,000 413,100
25 PP2300260810 - Khổ sâm 4,740,000 71,100
26 PP2300260811 - Kinh giới 3,840,000 57,600
27 PP2300260812 - Liên kiều 23,970,000 359,550
28 PP2300260813 - Liên nhục 31,680,000 475,200
29 PP2300260814 - Mã đề 6,720,000 100,800
30 PP2300260815 - Mạch môn 71,400,000 1,071,000
31 PP2300260816 - Mạn kinh tử 17,100,000 256,500
32 PP2300260817 - Mộc hương 21,920,000 328,800
33 PP2300260818 - Ngưu tất 161,800,000 2,427,000
34 PP2300260819 - Phòng phong 657,600,000 9,864,000
35 PP2300260820 - Phục thần 65,380,000 980,700
36 PP2300260821 - Quế chi 26,800,000 402,000
37 PP2300260822 - Râu mèo 3,750,000 56,250
38 PP2300260823 - Sài hồ 117,432,000 1,761,480
39 PP2300260824 - Sinh địa 360,000,000 5,400,000
40 PP2300260825 - Sơn thù 17,923,500 268,852
41 PP2300260826 - Tang diệp 7,650,000 114,750
42 PP2300260827 - Tế tân 180,000,000 2,700,000
43 PP2300260828 - Thăng ma 45,307,500 679,612
44 PP2300260829 - Thảo quả 15,720,000 235,800
45 PP2300260830 - Thổ phục linh 36,000,000 540,000
46 PP2300260831 - Thương truật 23,971,500 359,572
47 PP2300260832 - Tiền hồ 23,720,000 355,800
48 PP2300260833 - Trạch tả 39,690,000 595,350
49 PP2300260834 - Uy linh tiên 153,000,000 2,295,000
50 PP2300260835 - Xuyên khung 234,150,000 3,512,250
Ba kích
Mã phần lô PP2300260786
Giá từng phần lô 91,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,379,700
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2300260787
Giá từng phần lô 51,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Bạch thược
Mã phần lô PP2300260788
Giá từng phần lô 72,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,082,400
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Bạch truật
Mã phần lô PP2300260789
Giá từng phần lô 193,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,904,300
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Cam thảo
Mã phần lô PP2300260790
Giá từng phần lô 115,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,737,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300260791
Giá từng phần lô 106,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,750
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Đại táo
Mã phần lô PP2300260792
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300260793
Giá từng phần lô 445,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,682,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Đào nhân
Mã phần lô PP2300260794
Giá từng phần lô 49,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,950
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300260795
Giá từng phần lô 30,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,400
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Địa cốt bì
Mã phần lô PP2300260796
Giá từng phần lô 69,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Địa long
Mã phần lô PP2300260797
Giá từng phần lô 325,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,881,600
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300260798
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Đương quy (di thực)
Mã phần lô PP2300260799
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,307,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Đương quy (Toàn quy)
Mã phần lô PP2300260800
Giá từng phần lô 199,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,998,800
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Giảo cổ lam
Mã phần lô PP2300260801
Giá từng phần lô 5,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,525
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300260802
Giá từng phần lô 23,436,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,540
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Hậu phác
Mã phần lô PP2300260803
Giá từng phần lô 44,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,250
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Hoắc hương
Mã phần lô PP2300260804
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300260805
Giá từng phần lô 21,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,600
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Hoàng bá
Mã phần lô PP2300260806
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2300260807
Giá từng phần lô 174,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,622,375
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300260808
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Hy thiêm
Mã phần lô PP2300260809
Giá từng phần lô 27,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,100
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Khổ sâm
Mã phần lô PP2300260810
Giá từng phần lô 4,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,100
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Kinh giới
Mã phần lô PP2300260811
Giá từng phần lô 3,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Liên kiều
Mã phần lô PP2300260812
Giá từng phần lô 23,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,550
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Liên nhục
Mã phần lô PP2300260813
Giá từng phần lô 31,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Mã đề
Mã phần lô PP2300260814
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Mạch môn
Mã phần lô PP2300260815
Giá từng phần lô 71,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Mạn kinh tử
Mã phần lô PP2300260816
Giá từng phần lô 17,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Mộc hương
Mã phần lô PP2300260817
Giá từng phần lô 21,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,800
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300260818
Giá từng phần lô 161,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,427,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Phòng phong
Mã phần lô PP2300260819
Giá từng phần lô 657,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,864,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Phục thần
Mã phần lô PP2300260820
Giá từng phần lô 65,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,700
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Quế chi
Mã phần lô PP2300260821
Giá từng phần lô 26,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Râu mèo
Mã phần lô PP2300260822
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,250
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Sài hồ
Mã phần lô PP2300260823
Giá từng phần lô 117,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,761,480
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Sinh địa
Mã phần lô PP2300260824
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Sơn thù
Mã phần lô PP2300260825
Giá từng phần lô 17,923,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,852
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Tang diệp
Mã phần lô PP2300260826
Giá từng phần lô 7,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,750
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Tế tân
Mã phần lô PP2300260827
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Thăng ma
Mã phần lô PP2300260828
Giá từng phần lô 45,307,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 679,612
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Thảo quả
Mã phần lô PP2300260829
Giá từng phần lô 15,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,800
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300260830
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Thương truật
Mã phần lô PP2300260831
Giá từng phần lô 23,971,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,572
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Tiền hồ
Mã phần lô PP2300260832
Giá từng phần lô 23,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,800
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Trạch tả
Mã phần lô PP2300260833
Giá từng phần lô 39,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,350
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2300260834
Giá từng phần lô 153,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,295,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300260835
Giá từng phần lô 234,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,512,250
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 12/2024
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->