Gói thầu: Gói thầu số 10: Mua vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hoá năm 2024-2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400304572-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/09/2024 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hóa
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hóa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 10: Mua vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hoá năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2400174674
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 337,907,897,350 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400194383 - Bông ép sọ não 4 x 5cm 7,200,000 144,000
2 PP2400194384 - Bông gạc băng mắt 5 x 7cm 2,745,000 54,900
3 PP2400194385 - Dung dịch khử nhiễm và làm sạch dụng cụ nội khoa, ngoại khoa và dụng cụ nội soi 16,500,000 330,000
4 PP2400194386 - Tiệt khuẩn lạnh cho ống nội soi và dụng cụ y tế 19,600,000 392,000
5 PP2400194387 - Dung dịch phun khử trùng nhanh các bề mặt 10,400,000 208,000
6 PP2400194388 - Dung dịch sát khuẩn dụng cụ. 17,990,000 359,800
7 PP2400194389 - Dung dịch đa Enzym làm sạch dụng cụ y tế. 54,128,000 1,082,560
8 PP2400194390 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn 2% 10,500,000 210,000
9 PP2400194391 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn 4% 140,000,000 2,800,000
10 PP2400194392 - Viên sát khuẩn 88,660,000 1,773,200
11 PP2400194393 - Băng thun giãn 3,591,000 71,820
12 PP2400194394 - Băng dính lụa 229,096,000 4,581,920
13 PP2400194395 - Băng dán vết thương chứa phân tử bạc 36,250,000 725,000
14 PP2400194396 - Băng vô trùng vết thương lở loét 31,250,000 625,000
15 PP2400194397 - Gạc lưới 9,900,000 198,000
16 PP2400194398 - Gạc đắp vết thương 1,100,000 22,000
17 PP2400194399 - Gạc phẫu thuật 16,215,000 324,300
18 PP2400194400 - Gạc dẫn lưu 1.5x100cmx4 lớp 3,375,000 67,500
19 PP2400194401 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 8 lớp vô trùng 364,000,000 7,280,000
20 PP2400194402 - Miếng cầm máu mũi 24,500,000 490,000
21 PP2400194403 - Bộ xốp (bọt) hút dịch bằng áp lực âm cỡ nhỏ 42,000,000 840,000
22 PP2400194404 - Bộ xốp (bọt) hút dịch bằng áp lực âm cỡ vừa 39,375,000 787,500
23 PP2400194405 - Bộ xốp (bọt) hút dịch bằng áp lực âm cỡ lớn 26,000,000 520,000
24 PP2400194406 - Bộ xốp hút và tưới rửa bằng áp lực âm cỡ nhỏ 35,000,000 700,000
25 PP2400194407 - Bộ xốp hút và tưới rửa bằng áp lực âm cỡ vừa 38,010,000 760,200
26 PP2400194408 - Vật liệu cầm máu tự tiêu kích cỡ 5 x 5cm, 6 lớp 87,000,000 1,740,000
27 PP2400194409 - Vật liệu cầm máu tự tiêu kích cỡ 9 x 8 cm, 6 lớp 183,000,000 3,660,000
28 PP2400194410 - Sáp cầm máu xương 25,200,000 504,000
29 PP2400194411 - Miếng cầm máu động mạch đùi chất liệu chitosan 130,500,000 2,610,000
30 PP2400194412 - Xi-lanh đo thuốc 3,900,000 78,000
31 PP2400194413 - Bơm tiêm dùng một lần có đầu xoáy 13,500,000 270,000
32 PP2400194414 - Bơm tiêm đầu xoáy 17,400,000 348,000
33 PP2400194415 - Bơm cản quang 12,900,000 258,000
34 PP2400194416 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1ml 41,400,000 828,000
35 PP2400194417 - Bơm cho ăn 50ml 42,600,000 852,000
36 PP2400194418 - Xi lanh 100ml dùng cho máy bơm cản quang 116,550,000 2,331,000
37 PP2400194419 - Xi lanh 200ml dùng cho máy bơm cản quang 77,000,000 1,540,000
38 PP2400194420 - Kim chích máu 200,000 4,000
39 PP2400194421 - Kim chọc tủy xương 86,400,000 1,728,000
40 PP2400194422 - Kim chọc dò và gây tê tuỷ sống các số 44,317,000 886,340
41 PP2400194423 - Kim chọc hút tổng hợp 84,000,000 1,680,000
42 PP2400194424 - Kim chọc mạch quay, đùi các cỡ 58,000,000 1,160,000
43 PP2400194425 - Kim chọc mạch máu 13,500,000 270,000
44 PP2400194426 - Kim chọc dò và gây tê tủy sống các số 44,317,000 886,340
45 PP2400194427 - Kim chạy thận nhân tạo 16G 202,600,000 4,052,000
46 PP2400194428 - Kim chạy thận nhân tạo 253,250,000 5,065,000
47 PP2400194429 - Kim chạy thận nhân tạo 506,500,000 10,130,000
48 PP2400194430 - Kim sinh thiết xuyên thành ngực 94,500,000 1,890,000
49 PP2400194431 - Kim sinh thiết tủy xương 39,100,000 782,000
50 PP2400194432 - Ống thông 7cm đốt tĩnh mạch đóng nhanh ít xâm lấn bằng sóng cao tần 1,950,000,000 39,000,000
51 PP2400194433 - Kim laser nội mạch, đầu đốt, dây đốt, ống thông laser nội mạch các loại, các cỡ 3,060,000,000 61,200,000
52 PP2400194434 - Dây truyền máu 105,600,000 2,112,000
53 PP2400194435 - Dây truyền máu 147,000,000 2,940,000
54 PP2400194436 - Dây nối truyền dịch truyền cản quang 75cm 130,000,000 2,600,000
55 PP2400194437 - Găng tay không bột 6,600,000 132,000
56 PP2400194438 - Bộ khóa ba ngã để điều hướng dịch chuyền có dây nối 57,000,000 1,140,000
57 PP2400194439 - Khóa ba chạc không dây 9,540,000 190,800
58 PP2400194440 - Ống nuôi ăn qua mũi 15,000,000 300,000
59 PP2400194441 - Túi Camera 38,700,000 774,000
60 PP2400194442 - Túi tiệt trùng dạng cuộn dẹt kích thước 200mm*200m 32,604,000 652,080
61 PP2400194443 - Túi tiệt trùng dạng cuộn dẹt kích thước 300mm*200m 38,390,000 767,800
62 PP2400194444 - Túi máu ba 250ml, loại đỉnh - đỉnh có dung dịch bảo quản CPDA-2 1,575,000,000 31,500,000
63 PP2400194445 - Túi lấy máu ba loại đỉnh - đỉnh 250ml có kèm bộ lấy chân không 1,850,000,000 37,000,000
64 PP2400194446 - Túi đựng máu ba 250ml 1,590,000,000 31,800,000
65 PP2400194447 - Túi đựng máu ba 350ml 505,000,000 10,100,000
66 PP2400194448 - Túi máu ba 350ml, loại đỉnh - đỉnh 520,800,000 10,416,000
67 PP2400194449 - Túi lấy máu ba loại đỉnh- đỉnh 350ml có kèm bộ lấy chân không 440,000,000 8,800,000
68 PP2400194450 - Túi đựng dịch xả 15L 53,600,000 1,072,000
69 PP2400194451 - Ống nghiệm 2 lớp chân không chống đông Sodium citrate 3,2% 1,8ml 60,500,000 1,210,000
70 PP2400194452 - Ống nghiệm có chứa dung dịch Citrate 3,8% 6,200,000 124,000
71 PP2400194453 - Ống nghiệm nhựa có nắp 21,000,000 420,000
72 PP2400194454 - Ống nghiệm lấy máu chân không K3 EDTA 115,000,000 2,300,000
73 PP2400194455 - Ống Nghiệm Trisodium Citrate 22,155,000 443,100
74 PP2400194456 - Ống nghiệm máu thuỷ tinh các cỡ 219,000,000 4,380,000
75 PP2400194457 - Ống nghiệm lấy máu chân không Trisodium Citrate 3.2% 20,000,000 400,000
76 PP2400194458 - Lọ nhựa đựng mẫu PS tiệt trùng 50ml 9,450,000 189,000
77 PP2400194459 - Ống đựng máu EDTA K3, 6ml 46,240,000 924,800
78 PP2400194460 - Ống nghiệm lấy máu chân không EDTA (K3) nắp cao su 225,900,000 4,518,000
79 PP2400194461 - Ống nghiệm nhựa PP phi 16mm x 10cm có nút 42,160,000 843,200
80 PP2400194462 - Cannula liệt tim đặt vào lỗ động mạch vành cho người lớn 12,991,000 259,820
81 PP2400194463 - Cannula động mạch người lớn các cỡ 12,991,000 259,820
82 PP2400194464 - Cannulae dẫn lưu tim trái các cỡ 13,910,000 278,200
83 PP2400194465 - Cannulae tĩnh mạch người lớn có dây xoắn tăng cường 13,910,000 278,200
84 PP2400194466 - Cannulae truyền dịch liệt tim gốc động mạch chủ người lớn 13,910,000 278,200
85 PP2400194467 - Cannula gốc động mạch chủ các cỡ 12,000,000 240,000
86 PP2400194468 - Cannula hút tim trái các cỡ 12,750,000 255,000
87 PP2400194469 - Ống hút trong/ngoài tim 12,750,000 255,000
88 PP2400194470 - Ống tĩnh mạch thẳng các cỡ 18,000,000 360,000
89 PP2400194471 - Cannula tĩnh mạch gập góc đầu sắt 20Fr 19,500,000 390,000
90 PP2400194472 - Cannula tĩnh mạch gập góc đầu sắt số 22Fr, 24Fr 19,500,000 390,000
91 PP2400194473 - Canula động mạch thẳng, đầu vát các cỡ 13,650,000 273,000
92 PP2400194474 - Cannula tĩnh mạch 2 tầng các cỡ 18,000,000 360,000
93 PP2400194475 - Cannula động mạch đùi/ tĩnh mạch cảnh các cỡ 57,500,000 1,150,000
94 PP2400194476 - Cannula tĩnh mạch đùi cỡ các cỡ 57,500,000 1,150,000
95 PP2400194477 - Bộ kít Cannula động mạch đùi hoặc tĩnh mạch cảnh các cỡ 57,500,000 1,150,000
96 PP2400194478 - Ca-nuyn (cannula) động mạch ECMO các loại, các cỡ 67,500,000 1,350,000
97 PP2400194479 - Ca-nuyn (cannula) tĩnh mạch ECMO các loại, các cỡ 67,500,000 1,350,000
98 PP2400194480 - Canuyn Mayo 13,950,000 279,000
99 PP2400194481 - Sond đầu rắn 3,740,000 74,800
100 PP2400194482 - Thông tiểu 3 nhánh 31,250,000 625,000
101 PP2400194483 - Sonde niệu quản 43,000,000 860,000
102 PP2400194484 - Canuyn mở khí quản các số (có bóng) 44,500,000 890,000
103 PP2400194485 - Ống nội khí quản có bóng các số 138,750,000 2,775,000
104 PP2400194486 - Ống dẫn lưu 41,400,000 828,000
105 PP2400194487 - Bộ dẫn lưu qua da 78,750,000 1,575,000
106 PP2400194488 - Dây hút đàm nhớt 75,600,000 1,512,000
107 PP2400194489 - Dây hút nhớt loại có nắp 103,200,000 2,064,000
108 PP2400194490 - Bộ dây lọc máu 316,000,000 6,320,000
109 PP2400194491 - Dây lọc máu Online 300,000,000 6,000,000
110 PP2400194492 - Bộ chuyển tiếp 12,400,000 248,000
111 PP2400194493 - Bộ kết nối Manifold (Chạc ba áp lực cao) các loại 12,000,000 240,000
112 PP2400194494 - Bộ phân phối (manifold) có 3 cổng 6,390,000 127,800
113 PP2400194495 - Van cầm máu 35,750,000 715,000
114 PP2400194496 - Bộ kết nối 3 cổng 22,500,000 450,000
115 PP2400194497 - Bộ phân phối các cổng 19,500,000 390,000
116 PP2400194498 - Bộ kết nối 32,500,000 650,000
117 PP2400194499 - Bộ phận kết nối nhiều cổng 17,500,000 350,000
118 PP2400194500 - Bộ phận kết nối 48,000,000 960,000
119 PP2400194501 - Bộ phận kết nối 3 cổng 57,500,000 1,150,000
120 PP2400194502 - Bộ phận kết nối 19,600,000 392,000
121 PP2400194503 - Bộ kết nối máy thẩm phân phúc mạc tự động 45,600,000 912,000
122 PP2400194504 - Dây máu chạy thận nhân tạo 690,000,000 13,800,000
123 PP2400194505 - Bộ dây thở dùng cho máy thở 190,000,000 3,800,000
124 PP2400194506 - Dây nối bơm tiêm điện 100,000,000 2,000,000
125 PP2400194507 - Dây nối bơm tiêm điện 18,020,000 360,400
126 PP2400194508 - Sâu máy thở 159,000,000 3,180,000
127 PP2400194509 - Ống thông dùng trong can thiệp tim mạch 113,000,000 2,260,000
128 PP2400194510 - Catheter đường hầm dùng trong lọc máu 324,000,000 6,480,000
129 PP2400194511 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 82,320,000 1,646,400
130 PP2400194512 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 39,600,000 792,000
131 PP2400194513 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 144,000,000 2,880,000
132 PP2400194514 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 22,500,000 450,000
133 PP2400194515 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 236,250,000 4,725,000
134 PP2400194516 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 79,200,000 1,584,000
135 PP2400194517 - Bộ catheter thận nhân tạo 100,800,000 2,016,000
136 PP2400194518 - Catheter chạy thận nhân tạo 409,500,000 8,190,000
137 PP2400194519 - Ống thông chẩn đoán mạch vành 85,600,000 1,712,000
138 PP2400194520 - Catheter chụp chẩn đoán dùng trong can thiệp mạch máu 90,000,000 1,800,000
139 PP2400194521 - Ống thông (Catheter) chụp động mạch vành loại mềm 141,000,000 2,820,000
140 PP2400194522 - Ống thông chụp động mạch vành trái hoặc phải 156,000,000 3,120,000
141 PP2400194523 - Ống thông can thiệp mạch thần kinh 72,000,000 1,440,000
142 PP2400194524 - Ống thông can thiệp mạch thần kinh 100,000,000 2,000,000
143 PP2400194525 - Catheter chụp chẩn đoán não và ngoại biên loại ái nước 94,500,000 1,890,000
144 PP2400194526 - Catheter chụp mạch não loại lòng rộng 47,250,000 945,000
145 PP2400194527 - Catheter chụp động mạch vành cả hai bên chống xoắn 131,600,000 2,632,000
146 PP2400194528 - Ống thông chụp động mạch vành 2 bên 186,000,000 3,720,000
147 PP2400194529 - Ống thông (catheter) các loại, các cỡ 22,000,000 440,000
148 PP2400194530 - Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch máu ngoại biên, sử dụng dây dẫn 0.014", 0.018" và 0.035" 54,000,000 1,080,000
149 PP2400194531 - Dụng cụ mở đường động mạch ngoại biên 202,500,000 4,050,000
150 PP2400194532 - Ống thông dùng trong can thiệp tim mạch 246,000,000 4,920,000
151 PP2400194533 - Ống thông dẫn đường can thiệp mạch máu não 252,000,000 5,040,000
152 PP2400194534 - Ống thông dẫn đường can thiệp mạch não tiếp cận đầu xa 220,500,000 4,410,000
153 PP2400194535 - Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh 600,000,000 12,000,000
154 PP2400194536 - Ống thông dẫn đường can thiệp mạch não, cấu trúc 4 phân đoạn 176,400,000 3,528,000
155 PP2400194537 - Ống thông dẫn đường dùng trong can thiệp mạch 1,092,000,000 21,840,000
156 PP2400194538 - Catheter trợ giúp can thiệp loại lòng rộng tráng lớp ái nước hydrophilic 498,960,000 9,979,200
157 PP2400194539 - Ống thông can thiệp 396,000,000 7,920,000
158 PP2400194540 - Ống thông trợ giúp can thiệp động mạch vành (Guiding Catheter) 436,000,000 8,720,000
159 PP2400194541 - Catheter trợ giúp can thiệp 690,000,000 13,800,000
160 PP2400194542 - Catheter trợ giúp can thiệp mạch 441,000,000 8,820,000
161 PP2400194543 - Ống thông trợ giúp can thiệp mạch vành 378,000,000 7,560,000
162 PP2400194544 - Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên 65,800,000 1,316,000
163 PP2400194545 - Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch 2.6Fr (đi kèm dây dẫn) 280,000,000 5,600,000
164 PP2400194546 - Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch các cỡ 500,000,000 10,000,000
165 PP2400194547 - Vi ống thông can thiệp động mạch vành loại 1.8F 47,250,000 945,000
166 PP2400194548 - Vi ống thông can thiệp 2,7F 24,885,000 497,700
167 PP2400194549 - Micro Catheter siêu nhỏ dạng xoắn đặc biệt dùng cho tổn thương tắc mãn tính 155,000,000 3,100,000
168 PP2400194550 - Micro Catheter siêu nhỏ dạng xoắn cấu trúc dạng bện 55,000,000 1,100,000
169 PP2400194551 - Vi ống thông siêu nhỏ hai nòng, thân hình bầu dục, dài 145cm 60,000,000 1,200,000
170 PP2400194552 - Vi ống thông siêu nhỏ 2 nòng 49,000,000 980,000
171 PP2400194553 - Vi ống thông can thiệp mạch máu 50,000,000 1,000,000
172 PP2400194554 - Vi ống thông can thiệp mạch não có lớp phủ ưa nước hai lớp 99,800,000 1,996,000
173 PP2400194555 - Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh 198,000,000 3,960,000
174 PP2400194556 - Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch máu não 220,500,000 4,410,000
175 PP2400194557 - Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch máu não 220,500,000 4,410,000
176 PP2400194558 - Vi ống thông can thiệp mạch máu tạng loại 1.8F 151,200,000 3,024,000
177 PP2400194559 - Vi ống thông can thiệp mạch máu loại 1.9Fr 151,200,000 3,024,000
178 PP2400194560 - Vi ống thông can thiệp 138,000,000 2,760,000
179 PP2400194561 - Vi Ống thông dùng trong can thiệp 249,984,000 4,999,680
180 PP2400194562 - Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh 1,275,000,000 25,500,000
181 PP2400194563 - Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh gập 240,000,000 4,800,000
182 PP2400194564 - Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh 79,200,000 1,584,000
183 PP2400194565 - Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh 37,800,000 756,000
184 PP2400194566 - Vi ống thông nhỏ 1,032,000,000 20,640,000
185 PP2400194567 - Vi ống thông can thiệp TOCE 1,188,000,000 23,760,000
186 PP2400194568 - Vi ống thông can thiệp mạch máu tạng cỡ 1.9Fr 510,000,000 10,200,000
187 PP2400194569 - Vi ống thông can thiệp mạch máu tạng loại 1.7F 529,200,000 10,584,000
188 PP2400194570 - Vi ống thông dùng can thiệp mạch máu tạng loại 2.2F 1,134,000,000 22,680,000
189 PP2400194571 - Vi ống thông (micro-catheter) 378,000,000 7,560,000
190 PP2400194572 - Nắp đóng bộ chuyển tiếp 184,240,000 3,684,800
191 PP2400194573 - Vi ống thông can thiệp mạch não 300,000,000 6,000,000
192 PP2400194574 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 75,000,000 1,500,000
193 PP2400194575 - Bộ catheter chạy thận nhân tạo 52,000,000 1,040,000
194 PP2400194576 - Vi ống thông (micro-catheter) các loại, các cỡ 775,000,000 15,500,000
195 PP2400194577 - Ống thông tiểu 2 nhánh 96,660,000 1,933,200
196 PP2400194578 - Chỉ điện cực tim số 3/0 25,796,400 515,928
197 PP2400194579 - Chỉ Tiêu Acid Glycolic Có Gai Đầu Tù Các Cỡ 66,000,000 1,320,000
198 PP2400194580 - Chỉ Chỉ tiêu tự nhiên 3/0 25,800,000 516,000
199 PP2400194581 - Chỉ tơ phẫu thuật 80,000,000 1,600,000
200 PP2400194582 - Chỉ không tiêu tổng hợp số 2/0 90,000,000 1,800,000
201 PP2400194583 - Chỉ không tiêu tổng hợp số 3/0 144,000,000 2,880,000
202 PP2400194584 - Chỉ không tiêu Polypropylene số 4/0 85,680,000 1,713,600
203 PP2400194585 - Chỉ không tiêu Polypropylene số 5/0 49,140,000 982,800
204 PP2400194586 - Chỉ không tiêu Polypropylene số 6/0 46,620,000 932,400
205 PP2400194587 - Chỉ tiêu tự nhiên số 1, không kim 2,540,000 50,800
206 PP2400194588 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen dùng trong phẫu thuật tim mạch số 8/0 12,075,000 241,500
207 PP2400194589 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen dùng trong phẫu thuật tim mạch số 7/0 25,200,000 504,000
208 PP2400194590 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen dùng trong phẫu thuật tim mạch số 3/0 8,000,000 160,000
209 PP2400194591 - Chỉ phẫu thuật không tiêu, đơn sợi monofilament nylon số 3/0 23,500,000 470,000
210 PP2400194592 - Chỉ phẫu thuật không tiêu, đơn sợi monofilament nylon số 4/0 47,000,000 940,000
211 PP2400194593 - Chỉ Nylon đơn sợi số 4/1 45,000,000 900,000
212 PP2400194594 - Chỉ phẫu thuật số 4/0 44,257,500 885,150
213 PP2400194595 - Chỉ phẫu thuật số 5/0 15,857,600 317,152
214 PP2400194596 - Chỉ phẫu thuật số 5/0 6,250,000 125,000
215 PP2400194597 - Chỉ phẫu thuật số 6/0 19,425,000 388,500
216 PP2400194598 - Chỉ phẫu thuật số 7/0 39,620,000 792,400
217 PP2400194599 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 8-0 24,211,000 484,220
218 PP2400194600 - Chỉ không tan 5/0 15,750,000 315,000
219 PP2400194601 - Chỉ không tan tổng hợp sợi bên số 2-0 143,000,000 2,860,000
220 PP2400194602 - Chỉ khâu nhãn khoa 9/0; 10/0 23,000,000 460,000
221 PP2400194603 - Chỉ phẫu thuật không tiêu, đơn sợi monofilament nylon 10/0 kim bẹt nhãn khoa 34,000,000 680,000
222 PP2400194604 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện sô 2/0 302,000,000 6,040,000
223 PP2400194605 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0 377,500,000 7,550,000
224 PP2400194606 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 4/0 88,500,000 1,770,000
225 PP2400194607 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 5/0 51,150,000 1,023,000
226 PP2400194608 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 6/0 71,160,000 1,423,200
227 PP2400194609 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 4/0 3,115,000 62,300
228 PP2400194610 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 1 280,350,000 5,607,000
229 PP2400194611 - Chỉ Nylon 1/0 96,000,000 1,920,000
230 PP2400194612 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 1 85,000,000 1,700,000
231 PP2400194613 - Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp polyglycolide sợi bện số 0 63,200,000 1,264,000
232 PP2400194614 - Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp polyglycolide sợi bện số 1 339,000,000 6,780,000
233 PP2400194615 - Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp polyglycolide sợi bện số 2 61,950,000 1,239,000
234 PP2400194616 - Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp polyglycolide sợi bện số 2/0 247,200,000 4,944,000
235 PP2400194617 - Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp polyglycolide sợi bện số 3/0 123,600,000 2,472,000
236 PP2400194618 - Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp polyglycolide sợi bện số 4/0 61,800,000 1,236,000
237 PP2400194619 - Chỉ thép liền kim số 5 36,000,000 720,000
238 PP2400194620 - Chỉ tan tổng hợp Polyglactin số (4/0) 84,000,000 1,680,000
239 PP2400194621 - Chỉ tan tổng hợp phủ thuốc kháng khuẩn Triclosan số (1) 168,000,000 3,360,000
240 PP2400194622 - Chỉ tan tổng hợp phủ thuốc kháng khuẩn Triclosan số (2/0) 8,000,000 160,000
241 PP2400194623 - Chỉ tan tổng hợp phủ thuốc kháng khuẩn Triclosan số (3/0) 80,000,000 1,600,000
242 PP2400194624 - Chỉ tan tổng hợp phủ thuốc kháng khuẩn Triclosan số (3/0) 80,000,000 1,600,000
243 PP2400194625 - Chỉ tan tổng hợp phủ thuốc kháng khuẩn Triclosan số (4/0) 80,000,000 1,600,000
244 PP2400194626 - Chỉ tan tổng hợp phủ thuốc kháng khuẩn Triclosan số (1) 51,800,000 1,036,000
245 PP2400194627 - Lưỡi dao mổ 15,480,000 309,600
246 PP2400194628 - Dao phẫu thuật mắt trong mổ phaco 34,500,000 690,000
247 PP2400194629 - Tay dao mổ điện 3 chân 15,250,000 305,000
248 PP2400194630 - Bộ sợi laser điều trị trĩ 575,000,000 11,500,000
249 PP2400194631 - Tay dao cắt hàn mạch 210,000,000 4,200,000
250 PP2400194632 - Tay dao cắt hàn mạch 210,000,000 4,200,000
251 PP2400194633 - Tay dao mổ điện 3 giắc 14,650,000 293,000
252 PP2400194634 - Bộ dao siêu âm dạng súng dùng trong mổ hở và mổ nội soi 451,040,000 9,020,800
253 PP2400194635 - Bộ dao siêu âm mổ nội soi ngàm cong, dài 349mm 924,000,000 18,480,000
254 PP2400194636 - Bộ dao siêu âm mổ nội soi ngàm cong, dài 176mm 330,750,000 6,615,000
255 PP2400194637 - Dây cưa Sọ não 17,840,000 356,800
256 PP2400194638 - Bộ vật tư dùng cho phẫu thuật nội soi cột sống 277,000,000 5,540,000
257 PP2400194639 - Bộ nội soi cột sống 698,250,000 13,965,000
258 PP2400194640 - Bộ vật tư dùng cho phẫu thuật nội soi hẹp ống sống 622,750,000 12,455,000
259 PP2400194641 - Mạch thẳng dài 97,000,000 1,940,000
260 PP2400194642 - Mạch máu chữ Y các loại, các cỡ 339,000,000 6,780,000
261 PP2400194643 - Bộ Catheter dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài 36,000,000 720,000
262 PP2400194644 - Bộ van dẫn lưu dịch não tủy 64,500,000 1,290,000
263 PP2400194645 - Dẫn lưu não thất-ổ bụng kèm khoang delta chống hiện tượng siphon 76,000,000 1,520,000
264 PP2400194646 - Van tim nhân tạo cơ học kèm đoạn động mạch chủ lên các số 140,000,000 2,800,000
265 PP2400194647 - Van tim nhân tạo cơ học động mạch chủ cánh cong các số 145,500,000 2,910,000
266 PP2400194648 - Van tim nhân tạo cơ học động mạch chủ không gây tiếng động các cỡ 144,250,000 2,885,000
267 PP2400194649 - Van tim nhân tạo cơ học động mạch chủ không gây tiếng động 199,000,000 3,980,000
268 PP2400194650 - Van tim cơ học động mạch chủ 172,500,000 3,450,000
269 PP2400194651 - Van tim nhân tạo cơ học động mạch chủ các số 144,550,000 2,891,000
270 PP2400194652 - Van tim nhân tạo sinh học động mạch chủ không cần khâu các số 439,820,000 8,796,400
271 PP2400194653 - Van tim sinh học ĐMC có khung stent làm từ polymer 495,000,000 9,900,000
272 PP2400194654 - Van động mạch chủ sinh học các cỡ 270,000,000 5,400,000
273 PP2400194655 - Van tim nhân tạo sinh học động mạch chủ các số 280,955,000 5,619,100
274 PP2400194656 - Van tim nhân tạo cơ học hai lá không gây tiếng động các cỡ 144,250,000 2,885,000
275 PP2400194657 - Van tim nhân tạo cơ học hai lá không gây tiếng động 199,000,000 3,980,000
276 PP2400194658 - Van tim cơ học hai lá 172,500,000 3,450,000
277 PP2400194659 - Van tim nhân tạo cơ học hai lá các số 144,550,000 2,891,000
278 PP2400194660 - Van hai lá sinh học các cỡ 270,000,000 5,400,000
279 PP2400194661 - Van tim nhân tạo sinh học hai lá các số 280,955,000 5,619,100
280 PP2400194662 - Bộ thay van động mạch chủ qua da, van được nở bằng bóng 1,370,000,000 27,400,000
281 PP2400194663 - Vòng van tim nhân tạo hai lá loại nửa cứng nửa mềm dùng trong mổ nội soi, phẫu thuật trường nhỏ 120,000,000 2,400,000
282 PP2400194664 - Vòng van hai lá các cỡ 69,900,000 1,398,000
283 PP2400194665 - Vòng van nhân tạo hai lá 3D các cỡ 87,500,000 1,750,000
284 PP2400194666 - Vòng van tim hai lá loại nửa cứng nửa mềm các số 89,550,000 1,791,000
285 PP2400194667 - Vòng van tim nhân tạo hai, ba lá các cỡ 139,800,000 2,796,000
286 PP2400194668 - Vòng van nhân tạo ba lá 3D các cỡ 97,000,000 1,940,000
287 PP2400194669 - Vòng van tim ba lá các số 89,550,000 1,791,000
288 PP2400194670 - Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus 675,000,000 13,500,000
289 PP2400194671 - Stent mạch vành phủ thuốc, có lớp polymer tự tiêu sinh học 1,200,000,000 24,000,000
290 PP2400194672 - Khung giá đỡ động mạch vành lớp phủ Titanox TM 894,000,000 17,880,000
291 PP2400194673 - Giá đỡ mạch vành CoCr phủ thuốc Sirolimus 1,749,950,000 34,999,000
292 PP2400194674 - Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Everolimus trên nền polyme tự tiêu 1,475,000,000 29,500,000
293 PP2400194675 - Giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus, phủ unic 1,825,000,000 36,500,000
294 PP2400194676 - Giá đỡ can thiệp mạch vành phủ Sirolimus 2,130,000,000 42,600,000
295 PP2400194677 - Stent mạch vành thanh giằng mỏng phủ thuốc Sirolimus 1,220,000,000 24,400,000
296 PP2400194678 - Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus hoặc tương đương, có trộn polymer tự tiêu sinh học 720,000,000 14,400,000
297 PP2400194679 - Khung giá đỡ động mạch vành loại bọc thuốc Sirolimus các cỡ 2,025,000,000 40,500,000
298 PP2400194680 - Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc sirolimus 738,000,000 14,760,000
299 PP2400194681 - Giá Đỡ Mạch Vành Phủ Thuốc Zotarolimus 3,093,300,000 61,866,000
300 PP2400194682 - Stent mạch vành bằng thép không gỉ 1,375,000,000 27,500,000
301 PP2400194683 - Stent mạch vành CoCr phủ thuốc Sirolimus 1,538,500,000 30,770,000
302 PP2400194684 - Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Everolimus 1,305,000,000 26,100,000
303 PP2400194685 - Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Everolimus dành cho tổn thương phức tạp 2,175,000,000 43,500,000
304 PP2400194686 - Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc loại Ridaforolimus có trộn polymer 770,000,000 15,400,000
305 PP2400194687 - Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Sirolimus 1,620,000,000 32,400,000
306 PP2400194688 - Khung giá đỡ động mạch vành siêu mỏng phủ thuốc Sirolimus trộn Polymer 3 lớp 1,300,000,000 26,000,000
307 PP2400194689 - Khung giá đỡ động mạch vành với thanh liên kết chữ Z 1,873,500,000 37,470,000
308 PP2400194690 - Giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Everolimus 2,275,000,000 45,500,000
309 PP2400194691 - Giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Everolimus 2,050,000,000 41,000,000
310 PP2400194692 - Stent mạch vành phủ thuốc Amphilimus 1,149,000,000 22,980,000
311 PP2400194693 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus các loại, các cỡ 1,950,000,000 39,000,000
312 PP2400194694 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus không chứa polymer 2,000,000,000 40,000,000
313 PP2400194695 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus dành cho tổn thương vôi hóa 1,950,000,000 39,000,000
314 PP2400194696 - Stent động mạch vành phủ thuốc 1,095,000,000 21,900,000
315 PP2400194697 - Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc loại dài 58mm 1,360,000,000 27,200,000
316 PP2400194698 - Stent mạch vành phủ thuốc, có phủ lớp polymer sinh học tự tiêu 736,000,000 14,720,000
317 PP2400194699 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus 1,440,000,000 28,800,000
318 PP2400194700 - Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc 2,140,000,000 42,800,000
319 PP2400194701 - Giá đỡ (stent) mạch vành phủ thuốc 1,070,000,000 21,400,000
320 PP2400194702 - Giá đỡ (stent) mạch vành phủ thuốc 1,600,000,000 32,000,000
321 PP2400194703 - Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Novolimus 755,800,000 15,116,000
322 PP2400194704 - Khung giá đỡ động mạch vành điều hợp tương thích sinh học 797,200,000 15,944,000
323 PP2400194705 - Stent động mạch vành phủ thuốc 1,493,000,000 29,860,000
324 PP2400194706 - Stent động mạch thận vật liệu làm bằng hợp kim Cobalt Chromium có phủ lớp Silicon Carbide (PROBIO) 179,000,000 3,580,000
325 PP2400194707 - Giá đỡ động mạch ngoại biên tự nở làm bằng vật liệu Nitinol có phủ lớp trơ PROBIO, tương thích với dây dẫn 0.035" 149,940,000 2,998,800
326 PP2400194708 - Stent động mạch chi các loại, các cỡ 110,000,000 2,200,000
327 PP2400194709 - Giá đỡ can thiệp mạch ngoại biên vật liệu Nitinol 149,500,000 2,990,000
328 PP2400194710 - Stent động mạch chi các loại, các cỡ 110,000,000 2,200,000
329 PP2400194711 - Stent ngoại biên tự bung chất liệu nitinol có thanh cuộn kiểm soát tốc độ thả stent 125,000,000 2,500,000
330 PP2400194712 - Stent ngoại biên Nitinol tự bung 100,000,000 2,000,000
331 PP2400194713 - Khung giá đỡ ngoại vi tự nở (chủ chậu) 56,000,000 1,120,000
332 PP2400194714 - Khung giá đỡ ngoại vi tự nở (đùi, khoeo…) 63,000,000 1,260,000
333 PP2400194715 - Khung giá đỡ ngoại vi tự nở (đùi, khoeo…) phủ thuốc 79,000,000 1,580,000
334 PP2400194716 - Giá đỡ Stent động mạch cảnh loại tự nở 273,000,000 5,460,000
335 PP2400194717 - Stent động mạch cảnh các loại, các cỡ 265,000,000 5,300,000
336 PP2400194718 - Bộ Stent graft cho động mạch chủ ngực 834,000,000 16,680,000
337 PP2400194719 - Stent Graft động mạch chủ ngực 795,000,000 15,900,000
338 PP2400194720 - Stent Graft động mạch chủ bụng 870,000,000 17,400,000
339 PP2400194721 - Bộ Stent graft cho động mạch chủ bụng 984,000,000 19,680,000
340 PP2400194722 - Giá đỡ mạch máu não 352,000,000 7,040,000
341 PP2400194723 - Khung giá đỡ (stent) chuyển hướng dòng chảy cho can thiệp điều trị phình mạch não chất liệu nitinol hỗn hợp 688,000,000 13,760,000
342 PP2400194724 - Khung giá đỡ dộng mạch ngoại biên cover stent 265,000,000 5,300,000
343 PP2400194725 - Stent (Khung giá đỡ) có màng bọc dùng cho can thiệp mạch máu 119,200,000 2,384,000
344 PP2400194726 - Stent (Khung giá đỡ) có màng bọc dùng cho động mạch vành 110,000,000 2,200,000
345 PP2400194727 - Khung giá đỡ (stent) niệu quản bằng kim loại, phủ toàn bộ 250,000,000 5,000,000
346 PP2400194728 - Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ khác 92,000,000 1,840,000
347 PP2400194729 - Stent động mạch ngoại vi (chi, chậu, dưới đòn tự giãn nở) 54,600,000 1,092,000
348 PP2400194730 - Stent nhớ hình đường mật - mạch máu có antijump 100,000,000 2,000,000
349 PP2400194731 - Stent đường mật đường mật, loại không phủ, bán phủ và phủ toàn phần. 136,000,000 2,720,000
350 PP2400194732 - Khung giá đỡ (stent) mạch não tự giãn nở, dùng trong điều trị xơ vữa động mạch nội sọ có thể thu hồi 355,000,000 7,100,000
351 PP2400194733 - Khung giá đỡ (Stent) kéo huyết khối mạch não loại thay đổi được kích thước và hình dạng 205,000,000 4,100,000
352 PP2400194734 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu 210,000,000 4,200,000
353 PP2400194735 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu mềm 1 mảnh 210,000,000 4,200,000
354 PP2400194736 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu kéo dài tiêu điểm 156,000,000 3,120,000
355 PP2400194737 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu kèm dụng cụ đặt nhân 209,020,000 4,180,400
356 PP2400194738 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự 51,900,000 1,038,000
357 PP2400194739 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu kéo dài tiêu điểm 125,000,000 2,500,000
358 PP2400194740 - Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo dùng trong phẫu thuật cột sống 310,000,000 6,200,000
359 PP2400194741 - Đĩa đệm cổ nhân tạo 122,000,000 2,440,000
360 PP2400194742 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng 460,000,000 9,200,000
361 PP2400194743 - Miếng ghép cột sống lưng 33,000,000 660,000
362 PP2400194744 - Đốt sống nhân tạo cột sống cổ điều chỉnh được độ cao kèm vít cố định. 90,000,000 1,800,000
363 PP2400194745 - Đốt sống nhân tạo cột sống Ngực lưng điều chỉnh được độ cao 112,000,000 2,240,000
364 PP2400194746 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (Ceramic on PE) 680,000,000 13,600,000
365 PP2400194747 - Khớp háng toàn phần không xi măng 2,145,000,000 42,900,000
366 PP2400194748 - Bộ khớp háng toàn phần Ceramic on Poly- không xi măng 1,378,000,000 27,560,000
367 PP2400194749 - Bộ khớp háng toàn phần Ceramic on Ceramic không xi măng 780,000,000 15,600,000
368 PP2400194750 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (1 bộ gồm 01 Ổ cối + 02 Vít ổ cối + 01 Lót ổ cối + 01 Chỏm khớp + 01 Chuôi khớp) 1,119,195,000 22,383,900
369 PP2400194751 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic 379,548,750 7,590,975
370 PP2400194752 - Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối 525,000,000 10,500,000
371 PP2400194753 - Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối, Ceramic/PE 1,279,200,000 25,584,000
372 PP2400194754 - Khớp háng toàn phần không xi măng, Polyethylene on PE có vitamin E 1,100,000,000 22,000,000
373 PP2400194755 - Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, Metal on PE 855,000,000 17,100,000
374 PP2400194756 - Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, Ceramic on PE 1,300,000,000 26,000,000
375 PP2400194757 - Khớp háng toàn phần không xi măng 1,110,000,000 22,200,000
376 PP2400194758 - Khớp háng toàn phần không xi măng 1,250,000,000 25,000,000
377 PP2400194759 - Khớp háng toàn phần không xi măng 1,400,000,000 28,000,000
378 PP2400194760 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, lót Crosslinked, chuôi phủ HA toàn bộ, chỏm ceramic 1,200,000,000 24,000,000
379 PP2400194761 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ TPS 1,160,000,000 23,200,000
380 PP2400194762 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng 1,078,000,000 21,560,000
381 PP2400194763 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA 1,360,000,000 27,200,000
382 PP2400194764 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic/ PE, chuôi phủ Hydro Apatide toàn bộ, loại chỏm to 1,300,000,000 26,000,000
383 PP2400194765 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ Hydro Apatide toàn bộ, loại chỏm to 530,000,000 10,600,000
384 PP2400194766 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA bảo tồn xương, Ceramic on PE+ vitamine E 745,000,000 14,900,000
385 PP2400194767 - Bộ khớp háng toàn phần không xi chỏm sứ, lót vitamin E 1,242,000,000 24,840,000
386 PP2400194768 - Bộ khớp háng toàn phần không xi chỏm CoCr, lót liên kết ngang 1,100,000,000 22,000,000
387 PP2400194769 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng 1,160,000,000 23,200,000
388 PP2400194770 - Khớp háng toàn phần không xi măng 1,134,000,000 22,680,000
389 PP2400194771 - Khớp háng toàn phần không xi măng 1,279,600,000 25,592,000
390 PP2400194772 - Bộ khớp háng toàn phần không xi với chuôi cổ rời kỹ thuật ít xâm lấn, phủ toàn phần HA 1,360,000,000 27,200,000
391 PP2400194773 - Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, Ceramic on PE 1,300,000,000 26,000,000
392 PP2400194774 - Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối chuôi phủ Hydroxy-apatite 1,890,000,000 37,800,000
393 PP2400194775 - Bộ khớp háng bán phần – không xi măng 395,000,000 7,900,000
394 PP2400194776 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài di động kép phủ Hydro Apatide. 1,090,000,000 21,800,000
395 PP2400194777 - Khớp háng bán phần chuôi dài không xi măng, góc cổ 130º 1,165,800,000 23,316,000
396 PP2400194778 - Khớp háng bán phần không xi măng 870,000,000 17,400,000
397 PP2400194779 - Khớp háng bán phần chuôi dài, cổ rời, cong ở đầu xa 1,290,000,000 25,800,000
398 PP2400194780 - Khớp gối toàn phần có xi măng 869,400,000 17,388,000
399 PP2400194781 - Xương nhân tạo có thể pha kháng sinh 62,500,000 1,250,000
400 PP2400194782 - Xương nhân tạo 37,500,000 750,000
401 PP2400194783 - Xương nhân tạo dạng dạng 1cc 19,250,000 385,000
402 PP2400194784 - Xương nhân tạo 5cc 24,750,000 495,000
403 PP2400194785 - Xương nhân tạo dạng gel bơm nano 3cc 25,250,000 505,000
404 PP2400194786 - Xương nhân tạo dạng hạt loại 30cc 64,400,000 1,288,000
405 PP2400194787 - Xương nhân tạo 50 viên 72,500,000 1,450,000
406 PP2400194788 - Xương nhân tạo dẻo 2.5cc 36,500,000 730,000
407 PP2400194789 - Xương nhân tạo dẻo 5.0cc 45,900,000 918,000
408 PP2400194790 - Xương nhân tạo dẻo 10cc 71,400,000 1,428,000
409 PP2400194791 - Sản phẩm sinh học thay thê xương 2,5cc 40,000,000 800,000
410 PP2400194792 - Sản phẩm sinh học thay thê xương 5cc 52,500,000 1,050,000
411 PP2400194793 - Xương nhân tạo 2cc 90,000,000 1,800,000
412 PP2400194794 - Xương nhân tạo 5cc 100,000,000 2,000,000
413 PP2400194795 - Lưới chữa thoát vị bẹn 78,200,000 1,564,000
414 PP2400194796 - Lưới thoát vị 15x15 97,000,000 1,940,000
415 PP2400194797 - Keo đóng tĩnh mạch 180,000,000 3,600,000
416 PP2400194798 - Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính 6x8cm 32,500,000 650,000
417 PP2400194799 - Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính 8 x 12cm 52,500,000 1,050,000
418 PP2400194800 - Bộ dụng cụ siêu âm trong lòng mạch 960,000,000 19,200,000
419 PP2400194801 - Bộ kit điều trị suy giãn tĩnh mạch dành cho tĩnh mạch hiển nhỏ 550,000,000 11,000,000
420 PP2400194802 - Bộ laser điều trị suy giãn tĩnh mạch 1,100,000,000 22,000,000
421 PP2400194803 - Điện cực đốt đầu uốn cong hai hướng, có hệ thống tay lái cam 151,200,000 3,024,000
422 PP2400194804 - Điện cực đốt đầu uốn cong hai hướng, có cấu trúc tay lái cam 226,800,000 4,536,000
423 PP2400194805 - Cáp nối dài cho các loại điện cực đốt 13,700,000 274,000
424 PP2400194806 - Đầu đốt đơn cực dùng trong phẫu thuật điều trị rung nhĩ, sử dụng sóng cao tần 240,000,000 4,800,000
425 PP2400194807 - Đầu đốt đơn cực dùng trong phẫu thuật điều trị rung nhĩ, sử dụng sóng cao tần 240,000,000 4,800,000
426 PP2400194808 - Bộ đầu đốt đơn cực và lưỡng cực dùng trong phẫu thuật điều trị rung nhĩ, sử dụng sóng cao tần 510,000,000 10,200,000
427 PP2400194809 - Dụng cụ mở đường vào mạch máu, loại dài, có van cầm máu 62,000,000 1,240,000
428 PP2400194810 - Dụng cụ mở đường vào mạch máu, loại dài, có lái hướng, có van cầm máu 125,000,000 2,500,000
429 PP2400194811 - Kim chọc vách liên nhĩ dùng cho thăm dò điện sinh lý và đốt loạn nhịp 45,000,000 900,000
430 PP2400194812 - Bộ dây truyền lạnh 35,000,000 700,000
431 PP2400194813 - Catheter đốt đầu uốn cong 1 hướng 330,000,000 6,600,000
432 PP2400194814 - Catheter đốt đầu uốn cong 2 hướng 2,640,000,000 52,800,000
433 PP2400194815 - Catheter đốt tưới dung dịch có rãnh tưới nước muối bao quanh đầu điện cực, đầu có thể uốn cong loại 1 hướng 270,000,000 5,400,000
434 PP2400194816 - Catheter đốt tưới dung dịch có rãnh tưới nước muối bao quanh đầu điện cực, đầu có thể uốn cong loại 2 hướng 310,000,000 6,200,000
435 PP2400194817 - Catheter đốt điều trị loạn nhịp cong 270 độ đầu đốt 4mm 1,850,000,000 37,000,000
436 PP2400194818 - Cáp nối dài cho catheter đốt đầu uốn cong 2 hướng 51,480,000 1,029,600
437 PP2400194819 - Cáp nối dài cho các loại Catheter đốt RF 55,000,000 1,100,000
438 PP2400194820 - Cáp nối dài cho các loại catheter đốt (loại đốt 1 hướng hoặc đốt tưới muối) 8,580,000 171,600
439 PP2400194821 - Bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch vành các loại, các cỡ 499,800,000 9,996,000
440 PP2400194822 - Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu 60,000,000 1,200,000
441 PP2400194823 - Bộ dụng cụ mở đường mạch quay 42,000,000 840,000
442 PP2400194824 - Bộ dụng cụ mở đường 38,000,000 760,000
443 PP2400194825 - Bộ dụng cụ chọc mạch 94,500,000 1,890,000
444 PP2400194826 - Bộ dụng cụ mở đường quay 40,000,000 800,000
445 PP2400194827 - Bộ dụng cụ mở đường quay phủ lớp ái nước 40,000,000 800,000
446 PP2400194828 - Dụng cụ lấy huyết khối 900,000,000 18,000,000
447 PP2400194829 - Vi ống thông hút huyết khối mạch não đường kính trong nhỏ 389,991,000 7,799,820
448 PP2400194830 - Ống hút huyết khối mạch não đường kính trong lớn các cỡ 1,778,700,000 35,574,000
449 PP2400194831 - Giá đỡ lấy huyết khối 708,750,000 14,175,000
450 PP2400194832 - Khung giá đỡ (stent) lấy huyết khối 780,000,000 15,600,000
451 PP2400194833 - Bộ hút huyết khối mạch vành 84,000,000 1,680,000
452 PP2400194834 - Bộ dụng cụ lấy huyết khối động mạch vành/ngoại biên 145,000,000 2,900,000
453 PP2400194835 - Bộ hút huyết khối mạch vành 38,000,000 760,000
454 PP2400194836 - Bộ hút huyết khối mạch vành 215,100,000 4,302,000
455 PP2400194837 - Dụng cụ hút huyết khối có nòng hút lớn 87,000,000 1,740,000
456 PP2400194838 - Bộ dụng cụ hút huyết khối 42,000,000 840,000
457 PP2400194839 - Dụng cụ hút huyết khối 87,000,000 1,740,000
458 PP2400194840 - Giá đỡ mạch thần kinh 2,700,000,000 54,000,000
459 PP2400194841 - Ống hút huyết khối trong lòng mạch não 590,000,000 11,800,000
460 PP2400194842 - Bộ hút huyết khối mạch vành kèm phụ kiện 76,629,000 1,532,580
461 PP2400194843 - Bộ dụng cụ mở đường đùi 40,000,000 800,000
462 PP2400194844 - Dụng cụ mở đường vào mạch máu, có van cầm máu 186,000,000 3,720,000
463 PP2400194845 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay 52,000,000 1,040,000
464 PP2400194846 - Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu qua đường động mạch quay 72,000,000 1,440,000
465 PP2400194847 - Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch quay bằng kim luồn 69,000,000 1,380,000
466 PP2400194848 - Bộ dụng cụ mở đường dùng trong can thiệp tim mạch và ngoại biên 72,000,000 1,440,000
467 PP2400194849 - Bộ dụng cụ mở đường dùng trong can thiệp tim mạch và ngoại biên có lớp ái nước 81,000,000 1,620,000
468 PP2400194850 - Dụng cụ mở đường vào mạch quay 156,000,000 3,120,000
469 PP2400194851 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi 21,500,000 430,000
470 PP2400194852 - Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu qua đường động mạch đùi 21,000,000 420,000
471 PP2400194853 - Dụng cụ mở đường vào động mạch đùi dùng kim luồn chọc mạch 56,000,000 1,120,000
472 PP2400194854 - Dụng cụ mở đường vào động mạch các cỡ, đầu thẳng và đầu cong 385,000,000 7,700,000
473 PP2400194855 - Dụng cụ mở đường vào động mạch đùi 52,000,000 1,040,000
474 PP2400194856 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi 43,000,000 860,000
475 PP2400194857 - Ống thông hút huyết khối 864,600,000 17,292,000
476 PP2400194858 - Catheter chẩn đoán 4 điện cực, kiểu cong cố định 2,160,000,000 43,200,000
477 PP2400194859 - Catheter chẩn đoán 10 điện cực, độ cong cố định 410,000,000 8,200,000
478 PP2400194860 - Catheter chẩn đoán 10 điện cực, lái hướng, có khóa tự động 894,000,000 17,880,000
479 PP2400194861 - Catheter chẩn đoán 20 cực, lái hướng, 7F 212,500,000 4,250,000
480 PP2400194862 - Cáp nối cho catheter chẩn đoán loại 2 hoặc 4 điện cực các kích cỡ 150,000,000 3,000,000
481 PP2400194863 - Cáp nối với catheter chẩn đoán loại 8 hoặc 10 điện cực các kích cỡ 27,500,000 550,000
482 PP2400194864 - Cáp nối cho catheter chẩn đoán lái hướng loại 6; 8 hoặc 10 điện cực các kích cỡ 16,500,000 330,000
483 PP2400194865 - Bộ Sheath để thả dù đóng lỗ thông Ống Động Mạch,Thông Liên Thất, Thông Liên Nhĩ 172,200,000 3,444,000
484 PP2400194866 - Bộ phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch và bẫy khí, bao gồm cả bộ dây dẫn cho tim phổi nhân tạo các hạng cân trên 40Kg 142,701,400 2,854,028
485 PP2400194867 - Phổi nhân tạo kèm dây dẫn cho bệnh nhân trên 40kg 465,000,000 9,300,000
486 PP2400194868 - Phổi nhân tạo có phủ chất tương thích sinh học kèm dây dẫn cho người lớn 131,910,000 2,638,200
487 PP2400194869 - Phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch có phủ chất tương thích sinh học kèm dây dẫn cho người lớn 155,910,000 3,118,200
488 PP2400194870 - Phổi nhân tạo kèm dây 121,000,000 2,420,000
489 PP2400194871 - Bộ lọc cô đặc máu 49,000,000 980,000
490 PP2400194872 - Quả lọc máu cho trẻ em và người lớn kèm dây 46,998,000 939,960
491 PP2400194873 - Quả lọc máu cho người lớn, trẻ em 86,430,000 1,728,600
492 PP2400194874 - Bộ tim phổi nhân tạo ECMO trong hồi sức cấp cứu 325,000,000 6,500,000
493 PP2400194875 - Bộ bơm bóng áp lực cao (gồm có Van cầm máu chữ Y và Bơm bóng áp lực cao) 102,000,000 2,040,000
494 PP2400194876 - Bơm áp lực cao cho bóng nong niệu quản, đường mật 16,800,000 336,000
495 PP2400194877 - Bộ phụ kiện can thiệp 119,500,000 2,390,000
496 PP2400194878 - Bơm áp lực cao 138,000,000 2,760,000
497 PP2400194879 - Bộ bơm bóng áp lực cao 52,500,000 1,050,000
498 PP2400194880 - Bộ bơm áp lực dùng trong can thiệp tim mạch 105,000,000 2,100,000
499 PP2400194881 - Bộ bơm bóng 125,000,000 2,500,000
500 PP2400194882 - Bộ bơm áp lực cao 90,000,000 1,800,000
501 PP2400194883 - Bộ bơm bóng áp lực siêu cao, chốt nhanh 117,500,000 2,350,000
502 PP2400194884 - Bộ bơm bóng áp lực cao loại nút nhấn để nhả 235,000,000 4,700,000
503 PP2400194885 - Bộ bơm bóng áp lực 30 atm kèm chữ Y 120,000,000 2,400,000
504 PP2400194886 - Bộ bơm áp lực siêu cao bao gồm cả dụng cụ kết nối chữ Y 97,000,000 1,940,000
505 PP2400194887 - Bơm áp lực cao có van dùng trong can thiệp tim mạch 90,000,000 1,800,000
506 PP2400194888 - Bơm áp lực dung tích 20ml 35,000,000 700,000
507 PP2400194889 - Bóng nong mạch vành áp lực cao 324,870,000 6,497,400
508 PP2400194890 - Bóng nong mạch vành áp lực thường 314,895,000 6,297,900
509 PP2400194891 - Bóng nong động mạch vành áp lực thường 352,000,000 7,040,000
510 PP2400194892 - Bóng nong động mạch vành bóng nong áp lực cao 352,000,000 7,040,000
511 PP2400194893 - Bóng nong động mạch vành bóng nong áp lực cao 352,000,000 7,040,000
512 PP2400194894 - Bóng nong động mạch vành bóng nong áp lực cao 352,000,000 7,040,000
513 PP2400194895 - Bóng nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus 125,000,000 2,500,000
514 PP2400194896 - Bóng nong mạch vành 100,800,000 2,016,000
515 PP2400194897 - Bóng nong Tĩnh mạch Ngoại biên 50,400,000 1,008,000
516 PP2400194898 - Bộ bơm bóng áp lực cao 202,500,000 4,050,000
517 PP2400194899 - Bóng tắc mạch 51,000,000 1,020,000
518 PP2400194900 - Bóng tắc mạch hỗ trợ đặt coil 78,000,000 1,560,000
519 PP2400194901 - Bóng nong mạch máu thần kinh 115,000,000 2,300,000
520 PP2400194902 - Bóng nong mạch ngoại biên 140,000,000 2,800,000
521 PP2400194903 - Bóng nong mạch vành 325,000,000 6,500,000
522 PP2400194904 - Bóng nong mạch vành và cầu nối 409,450,000 8,189,000
523 PP2400194905 - Bóng nong động mạch vành áp lực thường, vách bóng mỏng 0.008mm áp lực tối đa 25bar chiều dài 10-40mm 260,000,000 5,200,000
524 PP2400194906 - Bóng nong động mạch vành 288,000,000 5,760,000
525 PP2400194907 - Bóng nong động mạch vành áp lực thường 268,000,000 5,360,000
526 PP2400194908 - Bóng nong mạch vành áp lực thường 168,000,000 3,360,000
527 PP2400194909 - Bóng nong mạch vành áp lực thường 177,000,000 3,540,000
528 PP2400194910 - Bóng nong mạch vành áp lực thường 345,000,000 6,900,000
529 PP2400194911 - Bóng nong mạch vành 254,800,000 5,096,000
530 PP2400194912 - Bóng nong động mạch vành loại bóng đa lớp 195,000,000 3,900,000
531 PP2400194913 - Bóng nong động mạch vành 133,500,000 2,670,000
532 PP2400194914 - Bóng nong mạch vành áp lực thường 156,000,000 3,120,000
533 PP2400194915 - Bóng động mạch vành áp lực thường 154,500,000 3,090,000
534 PP2400194916 - Bóng nong động mạch vành loại thường 294,000,000 5,880,000
535 PP2400194917 - Bóng nong mạch vành áp lực thường 375,000,000 7,500,000
536 PP2400194918 - Bóng nong mạch vành áp lực thường 216,000,000 4,320,000
537 PP2400194919 - Bóng nong mạch vành áp lực thường 275,000,000 5,500,000
538 PP2400194920 - Bóng nong động mạch vành áp lực thường 295,500,000 5,910,000
539 PP2400194921 - Bóng nong loại bán giãn nở dùng cho tổn thương hẹp khít 300,000,000 6,000,000
540 PP2400194922 - Bóng nong động mạch vành áp lực thường, có thời gian xẹp bóng siêu ngắn 140,000,000 2,800,000
541 PP2400194923 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường 105,000,000 2,100,000
542 PP2400194924 - Bóng nong mạch vành áp lực thường 176,000,000 3,520,000
543 PP2400194925 - Bóng nong mạch vành áp lực thường loại siêu nhỏ 319,600,000 6,392,000
544 PP2400194926 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường 260,000,000 5,200,000
545 PP2400194927 - Bóng nong mạch vành áp lực thông thường 147,000,000 2,940,000
546 PP2400194928 - Bóng nong (balloon) động mạch vành áp lực thường gấp 3 cánh các cỡ 98,700,000 1,974,000
547 PP2400194929 - Bóng nong mạch vành áp lực cao 295,000,000 5,900,000
548 PP2400194930 - Bóng nong (balloon) mạch máu áp lực cao các số 288,000,000 5,760,000
549 PP2400194931 - Bóng nong động mạch vành áp lực cao 274,000,000 5,480,000
550 PP2400194932 - Bóng nong động mạch vành áp lực cao, áp lực trung bình 260,000,000 5,200,000
551 PP2400194933 - Bóng nong mạch vành áp lực cao 112,000,000 2,240,000
552 PP2400194934 - Bóng nong mạch vành áp lực cao 144,000,000 2,880,000
553 PP2400194935 - Bóng nong mạch vành áp lực cao giành cho tổ thương phức tạp 110,000,000 2,200,000
554 PP2400194936 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao 207,000,000 4,140,000
555 PP2400194937 - Bóng nong mạch vành siêu áp lực cao 362,500,000 7,250,000
556 PP2400194938 - Bóng nong ĐMV loại áp lực cao 308,500,000 6,170,000
557 PP2400194939 - Bóng nong động mạch vành áp lực cao 293,800,000 5,876,000
558 PP2400194940 - Bóng nong mạch vành áp lực cao có thể bơm xả nhiều lần. 294,000,000 5,880,000
559 PP2400194941 - Bóng nong mạch vành áp lực cao 246,000,000 4,920,000
560 PP2400194942 - Bóng động mạch vành áp lực cao 166,000,000 3,320,000
561 PP2400194943 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao dành cho tất cả các tổn thương 375,000,000 7,500,000
562 PP2400194944 - Bóng nong mạch vành áp lực cao 187,600,000 3,752,000
563 PP2400194945 - Bóng nong động mạch vành áp lực cao 307,500,000 6,150,000
564 PP2400194946 - Bóng nong mạch vành áp lực cao cho tổn thương gập góc. 238,500,000 4,770,000
565 PP2400194947 - Bóng nong động mạch vành áp lực cao 105,000,000 2,100,000
566 PP2400194948 - Bóng nong mạch vành áp lực cao 235,000,000 4,700,000
567 PP2400194949 - Bóng nong mạch vành áp lực cao 319,600,000 6,392,000
568 PP2400194950 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao 220,000,000 4,400,000
569 PP2400194951 - Bóng nong mạch vành áp lực cao 147,000,000 2,940,000
570 PP2400194952 - Bóng cắt nong mạch vành chống trượt áp lực cao 210,000,000 4,200,000
571 PP2400194953 - Bóng nong mạch vành loại CTO 276,400,000 5,528,000
572 PP2400194954 - Bóng nong động mạch vành chuyên dụng cho CTO 184,500,000 3,690,000
573 PP2400194955 - Bóng nong mạch vành chuyên dụng cho CTO 225,000,000 4,500,000
574 PP2400194956 - Bóng nong động mạch vành đầu to đầu nhỏ 195,000,000 3,900,000
575 PP2400194957 - Bóng nong động mạch vành áp lực thường 145,500,000 2,910,000
576 PP2400194958 - Bóng nong mạch vành bán đàn hồ 220,437,000 4,408,740
577 PP2400194959 - Bóng nong mạch vành bán đàn hồi chịu được áp lực cao 21atm 152,460,000 3,049,200
578 PP2400194960 - Bóng nong động mạch vành có gắn lưỡi dao 440,000,000 8,800,000
579 PP2400194961 - Bóng nong can thiệp mạch vành có phủ thuốc 105,000,000 2,100,000
580 PP2400194962 - Bóng nong mạch vành phủ thuốc 120,000,000 2,400,000
581 PP2400194963 - Bóng động mạch vành có phủ thuốc 125,000,000 2,500,000
582 PP2400194964 - Bóng nong động mạch vành phủ thuốc 86,500,000 1,730,000
583 PP2400194965 - Bóng nong động mạch ngoại vi áp lực thường 118,500,000 2,370,000
584 PP2400194966 - Bóng nong ngoại biên 118,500,000 2,370,000
585 PP2400194967 - Bóng nong mạch máu ngoại biên 105,000,000 2,100,000
586 PP2400194968 - Bóng nong mạch máu ngoại biên 105,000,000 2,100,000
587 PP2400194969 - Bóng nong can thiệp mạch máu 114,000,000 2,280,000
588 PP2400194970 - Bóng nong can thiệp mạch máu 123,000,000 2,460,000
589 PP2400194971 - Bóng nong mạch máu ngoại biên áp lực cao 126,000,000 2,520,000
590 PP2400194972 - Bóng nong mạch ngoại vi chất liệu Polyamide 90,000,000 1,800,000
591 PP2400194973 - Bóng nong mạch ngoại vi 90,000,000 1,800,000
592 PP2400194974 - Bóng nong mạch ngoại vi áp lực thường 140,000,000 2,800,000
593 PP2400194975 - Bóng nong mạch ngoại biên 126,000,000 2,520,000
594 PP2400194976 - Bóng nong ngoại biên phủ thuốc 54,000,000 1,080,000
595 PP2400194977 - Bóng nong mạch ngoại vi phủ thuốc 45,000,000 900,000
596 PP2400194978 - Bóng nong mạch máu ngoại biên có phủ thuốc 48,000,000 960,000
597 PP2400194979 - Bóng đo kích thước lỗ Thông Liên Nhĩ 57,330,000 1,146,600
598 PP2400194980 - Bóng nong mạch não loại 2 lòng 110,000,000 2,200,000
599 PP2400194981 - Dây bơm thuốc cản quang 69,300,000 1,386,000
600 PP2400194982 - Dây đo áp lực có đầu khóa 19,500,000 390,000
601 PP2400194983 - Dây nối áp lực cao 31,500,000 630,000
602 PP2400194984 - Vi dây dẫn can thiệp mạch máu não siêu nhỏ 180,000,000 3,600,000
603 PP2400194985 - Dây dẫn đường can thiệp mạch máu thần kinh 120,000,000 2,400,000
604 PP2400194986 - Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh 179,400,000 3,588,000
605 PP2400194987 - Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh 20,800,000 416,000
606 PP2400194988 - Dây dẫn đường ái nước dài 150 cm 51,000,000 1,020,000
607 PP2400194989 - Dây dẫn đường ái nước dài 260 cm 89,400,000 1,788,000
608 PP2400194990 - Dây dẫn dùng trong chẩn đoán phủ PTFE, lõi thép không gỉ 12,500,000 250,000
609 PP2400194991 - Dây dẫn dùng trong chẩn đoán phủ PTFE, lõi thép không gỉ 14,000,000 280,000
610 PP2400194992 - Dây dẫn đường ái nước lõi Nitinol phủ TPU 72,000,000 1,440,000
611 PP2400194993 - Dây dẫn đường ái nước lõi Nitinol phủ TPU 80,775,000 1,615,500
612 PP2400194994 - Dây dẫn đường 450,000,000 9,000,000
613 PP2400194995 - Dây dẫn đường cho catheter loại ngậm nước 103,600,000 2,072,000
614 PP2400194996 - Dây dẫn can thiệp động mạch vành dành cho tổn thương thông thường 630,000,000 12,600,000
615 PP2400194997 - Dây dẫn trong can thiệp động mạch vành (guide wire) 43,800,000 876,000
616 PP2400194998 - Dây dẫn đường dùng trong can thiệp mạch máu 99,000,000 1,980,000
617 PP2400194999 - Dây dẫn chẩn đoán 75,000,000 1,500,000
618 PP2400195000 - Dây dẫn đường ái nước dài 150 cm 51,000,000 1,020,000
619 PP2400195001 - Dây dẫn đường cho catheter lõi Nitinol 100,000,000 2,000,000
620 PP2400195002 - Dây dẫn đường cho Catheter 126,000,000 2,520,000
621 PP2400195003 - Dây dẫn chuẩn đoán mạch máu phủ PTFE 8,850,000 177,000
622 PP2400195004 - Dây dẫn can thiệp mạch máu não siêu nhỏ loại 0.010" 600,000,000 12,000,000
623 PP2400195005 - Dây dẫn đường( guide wire) can thiệp mạch ngoại biên 57,800,000 1,156,000
624 PP2400195006 - Dây dẫn can thiệp Tim Bẩm Sinh 14,850,000 297,000
625 PP2400195007 - Guide wire trợ giúp can thiệp tim bẩm sinh 23,500,000 470,000
626 PP2400195008 - Dây dẫn can thiệp mạch não 240,000,000 4,800,000
627 PP2400195009 - Dù bít lỗ Thông Liên Nhĩ 440,000,000 8,800,000
628 PP2400195010 - Dù đóng Còn ống Động Mạch 72,000,000 1,440,000
629 PP2400195011 - Dù đóng còn ống động mạch tuýp 2 48,000,000 960,000
630 PP2400195012 - Dù bảo vệ chống tắc mạch hạ lưu trong can thiệp ĐM cảnh tương thích với stent can thiệp ĐM cảnh 304,500,000 6,090,000
631 PP2400195013 - Dù bảo vệ chống tắc mạch hạ lưu động mạch vành và các động mạch khác 260,000,000 5,200,000
632 PP2400195014 - Ống bơm dùng trong can thiệp mạch máu não hỗ trợ cắt vòng xoắn kim loại 14,700,000 294,000
633 PP2400195015 - Phụ kiện cắt cuộn nút mạch não 2,000,000 40,000
634 PP2400195016 - Dụng cụ đóng mạch máu bằng chỉ ngoại khoa 75,000,000 1,500,000
635 PP2400195017 - Dụng cụ lấy dị vật trong tim mạch 29,000,000 580,000
636 PP2400195018 - Dụng cụ lấy dị vật 18,000,000 360,000
637 PP2400195019 - Chất tắc mạch dạng lỏng 34,989,000 699,780
638 PP2400195020 - Bộ đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới vĩnh viễn và tạm thời 114,250,000 2,285,000
639 PP2400195021 - Dây điện cực tạo nhịp 135,000,000 2,700,000
640 PP2400195022 - Máy tạo nhịp 1 buồng có đáp ứng tần số VVIR/AAIR, tương thích MRI 257,500,000 5,150,000
641 PP2400195023 - Máy tạo nhịp 1 buồng có đáp ứng tần số VVIR/AAIR, tương thích MRI, tự động phát hiện từ trường MRI. 792,000,000 15,840,000
642 PP2400195024 - Máy tạo nhịp 1 buồng 250,000,000 5,000,000
643 PP2400195025 - Bộ máy tạo nhịp 1 buồng có đáp ứng tần số, cho phép chụp MRI toàn thân 240,000,000 4,800,000
644 PP2400195026 - Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 1 buồng 202,500,000 4,050,000
645 PP2400195027 - Máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số DDDR, tương thích MRI. 1,380,000,000 27,600,000
646 PP2400195028 - Máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số DDDR, tương thích MRI, tự động phát hiện từ trường MRI. 1,935,000,000 38,700,000
647 PP2400195029 - Máy tạo nhịp 2 buồng 890,000,000 17,800,000
648 PP2400195030 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số, cho phép chụp MRI toàn thân 850,000,000 17,000,000
649 PP2400195031 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số với chức năng tự động kiểm tra ngưỡng thất cho mỗi xung tạo nhịp, tương thích MRI, 3 Tesla toàn thân 475,000,000 9,500,000
650 PP2400195032 - Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng 360,000,000 7,200,000
651 PP2400195033 - Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng có đáp ứng tần số, cho phép chụp MRI toàn thân 525,000,000 10,500,000
652 PP2400195034 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng đáp ứng tần số tương thích MRI 158,000,000 3,160,000
653 PP2400195035 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng 230,000,000 4,600,000
654 PP2400195036 - Máy tạo nhịp 3 buồng tái đồng bộ cơ tim 255,000,000 5,100,000
655 PP2400195037 - Bộ máy tạo nhịp tái đồng bộ 270,000,000 5,400,000
656 PP2400195038 - Bộ máy tạo nhịp phá rung 610,000,000 12,200,000
657 PP2400195039 - Máy tạo nhịp có phá rung cấy vào cơ thể 259,000,000 5,180,000
658 PP2400195040 - Bộ máy phá rung tương thích MRI. 230,000,000 4,600,000
659 PP2400195041 - Bộ máy phá rung ICD 1 buồng, tương thích MRI toàn thân, có chức năng theo dõi đoạn ST chênh lên 280,000,000 5,600,000
660 PP2400195042 - Vật liệu nút mạch hình cầu 116,000,000 2,320,000
661 PP2400195043 - Hạt nhựa nút mạch kích thước từ 40-1.300 micromet 165,000,000 3,300,000
662 PP2400195044 - Vật liệu nút mạch điều trị ung thư gan các loại, các cỡ 630,000,000 12,600,000
663 PP2400195045 - Hạt nhựa tải thuốc điều trị ung thư gan 1,560,000,000 31,200,000
664 PP2400195046 - Vật liệu nút mạch tải thuốc điều trị ung thư gan. Kích cỡ hạt khô từ 20 - 200µm 1,680,000,000 33,600,000
665 PP2400195047 - Hạt vi cầu nút (tắc) mạch chọn lọc 1,540,000,000 30,800,000
666 PP2400195048 - Hạt nút mạch điều trị ung thư gan 3,780,000,000 75,600,000
667 PP2400195049 - Dây dẫn đường cho bóng và stent 165,000,000 3,300,000
668 PP2400195050 - Dây dẫn đường cho bóng và stent trong can thiệp tổn thương mạch ngoại biên 275,000,000 5,500,000
669 PP2400195051 - Dây dẫn đường cho bóng và stent trong can thiệp tổn thương tắc mãn tính động mạch vành 82,500,000 1,650,000
670 PP2400195052 - Dây dẫn đường cho bóng và stent trong can thiệp tổn thương tắc mãn tính động mạch vành phủ hydrophilic trên nền polymer 82,500,000 1,650,000
671 PP2400195053 - Vi dây dẫn đường cho bóng và Stent loại dành cho tổn thương hẹp khít 1,440,000,000 28,800,000
672 PP2400195054 - Dây dẫn đường cho bóng và stent loại mềm 1,380,000,000 27,600,000
673 PP2400195055 - Dây Dẫn can Thiệp mạch máu não 273,000,000 5,460,000
674 PP2400195056 - Vi dây dẫn can thiệp 147,500,000 2,950,000
675 PP2400195057 - Dây dẫn đường can thiệp 280,000,000 5,600,000
676 PP2400195058 - Vi dây dẫn đường các loại các cỡ 565,500,000 11,310,000
677 PP2400195059 - Cuộn nút mạch não tạo khung và làm đầy túi phình 473,600,000 9,472,000
678 PP2400195060 - Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch 685,000,000 13,700,000
679 PP2400195061 - Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch. Dạng coil đẩy 162,000,000 3,240,000
680 PP2400195062 - Cuộn nút mạch não 592,500,000 11,850,000
681 PP2400195063 - Vòng xoắn kim loại (coils) bít túi phình mạch não không phủ gel 536,200,000 10,724,000
682 PP2400195064 - Vòng xoắn kim loại cỡ lớn đường kính 0.020" các cỡ 950,000,000 19,000,000
683 PP2400195065 - Cuộn nút mạch não 355,500,000 7,110,000
684 PP2400195066 - Vòng xoắn kim loại điều trị túi phình mạch máu não 0.012 inch và 0.014 inch 310,000,000 6,200,000
685 PP2400195067 - Bộ bản điện cực âm dùng cho hệ thống lập bản đồ tim 3 chiều 144,000,000 2,880,000
686 PP2400195068 - Catheter lập bản đồ dạng vòng 10 điện cực, có cảm biến từ trường, 1 hướng 275,000,000 5,500,000
687 PP2400195069 - Catheter lập bản đồ dạng vòng 10 điện cực, có cảm biến từ trường, 2 hướng 305,000,000 6,100,000
688 PP2400195070 - Cáp nối cho catheter chẩn đoán, lập bản đồ có cảm biến từ trường 15,000,000 300,000
689 PP2400195071 - Catheter lập bản đồ dạng vỉ, có cảm ứng từ trường, 2 hướng 158,000,000 3,160,000
690 PP2400195072 - Cáp nối cho catheter chẩn đoán, lập bản đồ có cảm biến từ trường 21,000,000 420,000
691 PP2400195073 - Phim XQ khô 10 x 12 inch 65,000,000 1,300,000
692 PP2400195074 - Phim XQ khô 10x12 inch 62,500,000 1,250,000
693 PP2400195075 - Phim XQ khô 14 x 17 inch 86,000,000 1,720,000
694 PP2400195076 - Phim XQ khô 14x17 inch 76,860,000 1,537,200
695 PP2400195077 - Catheter (Ống thông) lọc màng bụng 57,600,000 1,152,000
696 PP2400195078 - Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng 40,600,000 812,000
697 PP2400195079 - Catheter tĩnh mạch 2 nòng 45,000,000 900,000
698 PP2400195080 - Bộ quả lọc trao đổi huyết tương 476,000,000 9,520,000
699 PP2400195081 - Bộ quả lọc máu liên tục có gắn heparin 513,000,000 10,260,000
700 PP2400195082 - Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây 4,380,000,000 87,600,000
701 PP2400195083 - Quả lọc máu hấp phụ kháng thể 105,000,000 2,100,000
702 PP2400195084 - Quả lọc máu hấp phụ Cytokin 120,750,000 2,415,000
703 PP2400195085 - Quả hấp phụ điều trị suy gan 139,650,000 2,793,000
704 PP2400195086 - Quả lọc máu hấp phụ điều trị suy thận mạn 4,643,238,600 92,864,772
705 PP2400195087 - Quả lọc máu nhân tạo 226,800,000 4,536,000
706 PP2400195088 - Quả lọc thận nhân tạo 504,000,000 10,080,000
707 PP2400195089 - Quả lọc thận nhân tạo 320,000,000 6,400,000
708 PP2400195090 - Quả lọc thận nhân tạo 270,000,000 5,400,000
709 PP2400195091 - Quả lọc thận nhân tạo 105,000,000 2,100,000
710 PP2400195092 - Quả lọc dịch 49,600,000 992,000
711 PP2400195093 - Quả lọc thận nhân tạo 1,008,000,000 20,160,000
712 PP2400195094 - Quả lọc máu 600,000,000 12,000,000
713 PP2400195095 - Quả lọc máu thận nhân tạo 450,000,000 9,000,000
714 PP2400195096 - Quả lọc máu 960,000,000 19,200,000
715 PP2400195097 - Quả lọc thận nhân tạo 1,280,000,000 25,600,000
716 PP2400195098 - Điện cực của máy dò thần kinh NVM5 cho điện thế gợi vận động điện cơ MEP/EMG 168,000,000 3,360,000
717 PP2400195099 - Bộ Dụng cụ cắt khâu tiêu hóa nội soi 970,140,000 19,402,800
718 PP2400195100 - Bộ Dụng cụ khâu nối tiêu hóa dùng cho mổ mở 3 hàng ghim 264,500,000 5,290,000
719 PP2400195101 - Dụng cụ cắt khâu nối tiêu hóa tự động tròn các cỡ, sử dụng 1 lần 245,000,000 4,900,000
720 PP2400195102 - Dụng cụ khâu nối tròn tiêu hóa các cỡ, có 3 hàng ghim chiều cao thay đổi 150,000,000 3,000,000
721 PP2400195103 - BỘ dụng cụ khâu cắt tự động dùng cho mổ nội soi 201,000,000 4,020,000
722 PP2400195104 - Dụng cụ (máy) khâu cắt tự động sử dụng trong kỹ thuật cắt trĩ Longo 162,000,000 3,240,000
723 PP2400195105 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo 90,000,000 1,800,000
724 PP2400195106 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo 94,000,000 1,880,000
725 PP2400195107 - Bộ băng (đạn) ghim khâu cắt mổ mở các cỡ 76,850,000 1,537,000
726 PP2400195108 - Bóng nong đường niệu quản, đường mật các cỡ 63,000,000 1,260,000
727 PP2400195109 - Lưới phẳng, dệt 3D điều trị thoát vị bẹn 57,000,000 1,140,000
728 PP2400195110 - Miếng thoát vị nội soi bụng mesh cỡ 10cm x 15cm 50,000,000 1,000,000
729 PP2400195111 - Miếng thoát vị nội soi bụng mesh cỡ 6cm x 11cm 24,250,000 485,000
730 PP2400195112 - Lưới thoát vị chuyên dụng chống dính tạng 115,000,000 2,300,000
731 PP2400195113 - Rọ lấy sỏi 45,000,000 900,000
732 PP2400195114 - Rọ lấy sỏi 3.0Fr, 4 wires, dài 90cm, chất liệu nitinol dạng mềm, tay cầm trượt 79,000,000 1,580,000
733 PP2400195115 - Bộ nẹp vít phẫu thuật cột sống ren đôi 837,400,000 16,748,000
734 PP2400195116 - Bộ nẹp vít cố định cột sống lưng 614,800,000 12,296,000
735 PP2400195117 - Bộ nẹp vít cột sống đa trục 1,152,800,000 23,056,000
736 PP2400195118 - Bộ nẹp vít đa trục 798,000,000 15,960,000
737 PP2400195119 - BỘ VẬT TƯ DÙNG TRONG PHẪU THUẬT CỘT SỐNG 1,374,600,000 27,492,000
738 PP2400195120 - Bộ nẹp, vít sử dụng trong phẫu thuật Lưng - Ngực 323,000,000 6,460,000
739 PP2400195121 - BỘ NẸP VÍT ĐA BƯỚC REN MỔ MỞ CỘT SỐNG LƯNG NGỰC 456,500,000 9,130,000
740 PP2400195122 - BỘ NẸP VÍT CAN THIỆP TỐI THIỂU CỘT SỐNG LƯNG 1,722,000,000 34,440,000
741 PP2400195123 - Bộ nẹp vít côt sống lưng ngực vít đa trục bắt vít qua da bao gồm: 04 vít đa trục + 04 ốc khóa + 02 thanh dọc 478,000,000 9,560,000
742 PP2400195124 - BỘ VÍT CỘT SỐNG LƯNG QUA DA BƠM XI MĂNG 1,333,700,000 26,674,000
743 PP2400195125 - BỘ NẸP VÍT CỘT SỐNG LƯNG NGỰC 2,028,000,000 40,560,000
744 PP2400195126 - BỘ VÍT CỘT SỐNG LƯNG RỖNG NÒNG BƠM XI MĂNG 241,500,000 4,830,000
745 PP2400195127 - BỘ NẸP VÍT CỘT SỐNG LƯNG NGỰC 1,950,500,000 39,010,000
746 PP2400195128 - Bộ cố định cột sống kháng khuẩn bằng nano bạc 746,000,000 14,920,000
747 PP2400195129 - BỘ PHẪU THUẬT CỘT SỐNG CỔ LỐI TRƯỚC 130,000,000 2,600,000
748 PP2400195130 - BỘ NẸP, VÍT CỘT SỐNG CỔ LỐI TRƯỚC 867,150,000 17,343,000
749 PP2400195131 - LỒNG CỘT SỐNG LƯNG, CỘT SỐNG CỔ 320,100,000 6,402,000
750 PP2400195132 - BỘ NẸP VÍT CỘT SỐNG CỔ SAU 184,250,000 3,685,000
751 PP2400195133 - Bộ nẹp vít cột sống cổ sau 185,000,000 3,700,000
752 PP2400195134 - BỘ NẸP, VÍT CỘT SỐNG CỔ LỐI SAU 355,900,000 7,118,000
753 PP2400195135 - BỘ VÍT CỘT SỐNG LƯNG QUA DA BƠM XI MĂNG 765,300,000 15,306,000
754 PP2400195136 - Bộ kit bơm xi măng thân đốt sống không có bóng 170,000,000 3,400,000
755 PP2400195137 - Bộ dụng cụ đổ xi măng có bóng cơ số 2 - bóng đôi 550,000,000 11,000,000
756 PP2400195138 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng 465,000,000 9,300,000
757 PP2400195139 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng 295,000,000 5,900,000
758 PP2400195140 - Bộ dụng cụ bơm xi măng loại có bóng (Bao gồm xi măng) 405,000,000 8,100,000
759 PP2400195141 - Bộ dụng cụ đổ xi măng tạo hình thân đốt sống loại không bóng 320,000,000 6,400,000
760 PP2400195142 - Bộ bơm xi măng có bóng (Loại 1 bóng kép) 469,000,000 9,380,000
761 PP2400195143 - Bộ bơm xi măng loại thường dùng súng áp lực cao 399,800,000 7,996,000
762 PP2400195144 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng nong 756,000,000 15,120,000
763 PP2400195145 - Bộ dụng cụ bơm xi măng qua da có bóng loại bóng cong đi kim một bên 864,000,000 17,280,000
764 PP2400195146 - Bộ dụng cụ bơm xi măng qua da không bóng loại kim cong đi kim một bên 440,000,000 8,800,000
765 PP2400195147 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng, loại tiếp cận nhanh 526,000,000 10,520,000
766 PP2400195148 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng 205,000,000 4,100,000
767 PP2400195149 - Bộ bơm xi măng có bóng (dùng tạo hình thân đốt sống) 1,604,000,000 32,080,000
768 PP2400195150 - Bộ bơm xi măng không bóng tạo hình thân đốt sống 580,000,000 11,600,000
769 PP2400195151 - Xi măng xương có kèm Gentamicin 14,750,000 295,000
770 PP2400195152 - Xi măng xương dùng trong tạo hình thân đốt sống 78,750,000 1,575,000
771 PP2400195153 - Bộ dụng cụ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng 175,000,000 3,500,000
772 PP2400195154 - Bộ dụng cụ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng 425,000,000 8,500,000
773 PP2400195155 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng 352,800,000 7,056,000
774 PP2400195156 - Bộ bơm xi măng cột sống 2 bóng, vào cuống trực tiếp 524,000,000 10,480,000
775 PP2400195157 - Bộ bơm xi măng loại 1 bóng 440,000,000 8,800,000
776 PP2400195158 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có 02 bóng (kèm bộ trộn) 912,000,000 18,240,000
777 PP2400195159 - Bộ bơm xi măng có bóng (Loại 2 bóng kép) 597,800,000 11,956,000
778 PP2400195160 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng 340,000,000 6,800,000
779 PP2400195161 - Thanh nâng ngực các cỡ 300,000,000 6,000,000
780 PP2400195162 - Bộ nẹp khóa bản hẹp lỗ kép loại nén ép , chất liệu titan 316,750,000 6,335,000
781 PP2400195163 - Bộ Nẹp khóa bản hẹp dùng vít 4.5/5.0 mm, chất liệu titanium 162,580,000 3,251,600
782 PP2400195164 - Bộ Nẹp khóa bản hẹp các cỡ sử dụng vít 4.5mm và 5.0mm, bao gồm: 226,440,000 4,528,800
783 PP2400195165 - Nẹp khóa bản hẹp các cỡ 243,600,000 4,872,000
784 PP2400195166 - Bộ nẹp khóa titan bản hẹp các cỡ 321,000,000 6,420,000
785 PP2400195167 - Bộ nẹp khóa bản rộng lỗ kép loại nén ép, chất liệu titan 229,950,000 4,599,000
786 PP2400195168 - Bộ nẹp khóa bản rộng các cỡ 174,000,000 3,480,000
787 PP2400195169 - Bộ nẹp khóa titan bản rộng các cỡ 224,600,000 4,492,000
788 PP2400195170 - Bộ nẹp khóa bản rộng lỗ kép loại nén ép, chất liệu titan 224,940,000 4,498,800
789 PP2400195171 - Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện 170,200,000 3,404,000
790 PP2400195172 - Bộ Đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi đa phương diện 351,200,000 7,024,000
791 PP2400195173 - Bộ đinh nội tủy rỗng nòng cổ xương đùi chống xoay loại dài 340,800,000 6,816,000
792 PP2400195174 - Bộ đinh nội tủy xương đùi có chốt các cỡ, dùng vít chốt 4.5mm 145,800,000 2,916,000
793 PP2400195175 - Bộ đinh nội tủy xương chày có chốt các cỡ, dùng vít chốt 4.5mm 145,800,000 2,916,000
794 PP2400195176 - BỘ đinh nội tủy đầu trên xương đùi loại chống xoay, chất liệu titanium, đường kính 9-12mm các cỡ 263,960,000 5,279,200
795 PP2400195177 - Bộ Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong các cỡ sử dụng vít 3.5mm, bao gồm: 308,300,000 6,166,000
796 PP2400195178 - Bộ nẹp khóa titan đầu trên xương chày trái/phải các cỡ 423,000,000 8,460,000
797 PP2400195179 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các cỡ 319,000,000 6,380,000
798 PP2400195180 - Bộ nẹp khóa dùng cho mặt trong đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ 408,800,000 8,176,000
799 PP2400195181 - Bộ nẹp khóa dùng cho mặt ngoài đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ 452,800,000 9,056,000
800 PP2400195182 - Bộ nẹp khóa titan đầu trên xương cánh tay các cỡ 54,000,000 1,080,000
801 PP2400195183 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay loại ngắn, chất liệu Titanium 52,050,000 1,041,000
802 PP2400195184 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, mặt ngoài, có nén ép, các cỡ, chất liệu Titanium 51,150,000 1,023,000
803 PP2400195185 - Bộ Nẹp khóa DHS 135 độ, chất liệu titanium các cỡ 48,210,000 964,200
804 PP2400195186 - Bộ Nẹp khóa mắt xích dùng vít 3.5 mm, chất liệu titanium 330,000,000 6,600,000
805 PP2400195187 - Bộ nẹp khóa mắt xích/ tái tạo các cỡ 848,000,000 16,960,000
806 PP2400195188 - Bộ nẹp khóa titan mắt xích các cỡ 861,000,000 17,220,000
807 PP2400195189 - Bộ nẹp khóa xương đòn trái, phải các cỡ 345,000,000 6,900,000
808 PP2400195190 - Bộ nẹp khóa titan xương đòn trái/ phải các cỡ 500,500,000 10,010,000
809 PP2400195191 - Bộ Nẹp khóa xương đòn chữ S dùng vít 3.5mm, chất liệu titanium 150,600,000 3,012,000
810 PP2400195192 - Bộ nẹp khóa chữ S xương đòn, trái/phải các cỡ 378,450,000 7,569,000
811 PP2400195193 - Bộ nẹp khóa xương đòn tái tạo mặt trước trên trái/phải các cỡ 499,450,000 9,989,000
812 PP2400195194 - Bộ Nẹp Khóa xương đòn chữ S các cỡ sử dụng vít 3.5mm, bao gồm: 213,100,000 4,262,000
813 PP2400195195 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ 522,000,000 10,440,000
814 PP2400195196 - Bộ nẹp khóa titan đầu trên xương đùi trái/phải các cỡ 314,500,000 6,290,000
815 PP2400195197 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ sử dụng vít 4.5mm và 5.0mm, bao gồm: 250,500,000 5,010,000
816 PP2400195198 - BỘ NẸP KHÓA ĐA HƯỚNG 467,500,000 9,350,000
817 PP2400195199 - Bộ nẹp khóa chữ T nhỏ các cỡ 57,500,000 1,150,000
818 PP2400195200 - Nẹp khóa chữ T các cỡ 74,200,000 1,484,000
819 PP2400195201 - Bộ nẹp khóa titan bản nhỏ các cỡ 242,500,000 4,850,000
820 PP2400195202 - Bộ nẹp khóa bản nhỏ dày 3.0mm lỗ kép loại nén ép , chất liệu titan 179,400,000 3,588,000
821 PP2400195203 - Bộ nẹp khóa thẳng, vít 2.0mm, chất liệu titan 121,500,000 2,430,000
822 PP2400195204 - Bộ nẹp titan hàm trên 894,000,000 17,880,000
823 PP2400195205 - Bộ nẹp titan hàm dưới 234,400,000 4,688,000
824 PP2400195206 - Bộ nội soi cắt lọc 233,400,000 4,668,000
825 PP2400195207 - Bộ vật tư làm sạch ổ khớp 405,000,000 8,100,000
826 PP2400195208 - Bộ nội soi tái tạo dây chằng chéo 2,481,500,000 49,630,000
827 PP2400195209 - Bộ nội soi tái tạo dây chằng chéo treo hai đầu đầu điều chỉnh được chiều dài 2,065,000,000 41,300,000
828 PP2400195210 - Bộ nội soi tái tạo dây chằng chéo treo 1 đầu điều chỉnh được chiều dài, 1 đầu vít cố định 1,872,500,000 37,450,000
829 PP2400195211 - Bộ nội soi khâu chóp xoay khớp vai neo tự khóa chỉ 124,900,000 2,498,000
830 PP2400195212 - Bộ nội soi khớp vai khâu chóp xoay một hàng không nút thắt 187,750,000 3,755,000
831 PP2400195213 - Bộ nội soi khâu sụn viền khớp vai neo tự khóa chỉ 124,900,000 2,498,000
832 PP2400195214 - Bộ nội soi khớp vai khâu sụn viền không nút thắt 252,750,000 5,055,000
833 PP2400195215 - Bộ nẹp hình tròn có lỗ khoan dùng hệ thống vít 1.6mm (gồm 01 nẹp + 6 vít) 62,000,000 1,240,000
834 PP2400195216 - Bộ lưới vá sọ cứng cỡ 125 x 180mm dùng hệ thống vít 1.6mm (gồm 01 Lưới titan + 10 vít) 244,400,000 4,888,000
835 PP2400195217 - BỘ Miếng vá khuyết sọ 390,250,000 7,805,000
836 PP2400195218 - Bộ miếng vá khuyết sọ 673,500,000 13,470,000
837 PP2400195219 - Bộ lưới vá sọ Titan 682,500,000 13,650,000
838 PP2400195220 - Bộ lưới vá sọ Titan kích thước 148*148mm 733,500,000 14,670,000
839 PP2400195221 - Bộ Kít tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu 234,000,000 4,680,000
840 PP2400195222 - Kít thu nhận tiểu cầu túi đôi 3,548,800,000 70,976,000
841 PP2400195223 - Bộ kit thu nhận tiểu cầu đôi (đã bao gồm túi chống đông) 856,800,000 17,136,000
842 PP2400195224 - Kít thu nhận tiểu cầu túi đơn 445,500,000 8,910,000
843 PP2400195225 - Bộ kit thu nhận tiểu cầu đơn (đã bao gồm túi chống đông ACD-A) 134,750,000 2,695,000
844 PP2400195226 - Bộ kit thu nhận tế bào gốc, gạn tách tiểu cầu, bạch cầu điều trị 125ml (đã bao gồm túi chống đông ACD ≥ 500 ml) 530,000,000 10,600,000
845 PP2400195227 - Bộ kit pool tiểu cầu lọc bạch cầu 680,000,000 13,600,000
846 PP2400195228 - Bộ lọc bạch cầu cho hồng cầu trong phòng điều chế 90,000,000 1,800,000
847 PP2400195229 - Bộ ống mẫu cho máy đo độ đông máu 103,000,000 2,060,000
848 PP2400195230 - Bộ dụng cụ gộp khối tiểu cầu và lọc bạch cầu 629,600,000 12,592,000
849 PP2400195231 - Bộ lấy lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới 38,600,000 772,000
850 PP2400195232 - Dụng cụ định vị miếng thoát vị nội soi 74,500,000 1,490,000
851 PP2400195233 - Dụng cụ (máy) khâu nối ống tiêu hóa tròn, sử dụng 1 lần 34,650,000 693,000
852 PP2400195234 - Dụng cụ (máy) khâu nối ống tiêu hóa tự động tròn sử dụng 1 lần 103,950,000 2,079,000
853 PP2400195235 - Băng ép cầm máu sau can thiệp 36,750,000 735,000
854 PP2400195236 - Kim đốt sóng cao tần 1,424,000,000 28,480,000
855 PP2400195237 - Kim đốt sóng cao tần thay đổi chiều dài đầu hoạt động 432,000,000 8,640,000
856 PP2400195238 - Bộ dụng cụ đốt nhiệt bằng công nghệ vi sóng 2,000,000,000 40,000,000
857 PP2400195239 - Bộ dụng cụ đốt nhiệt bằng công nghệ vi sóng (điều trị khối u gan, phổi) 747,000,000 14,940,000
858 PP2400195240 - Kim chùm đốt sóng cao tần loại 3 kim có thể tách rời 496,000,000 9,920,000
859 PP2400195241 - Đầu côn vàng 8,600,000 172,000
860 PP2400195242 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng 2,650,000 53,000
861 PP2400195243 - Điện cực tim 90,000,000 1,800,000
862 PP2400195244 - Clip kẹp mạch máu chất liệu Polymer các cỡ 44,100,000 882,000
863 PP2400195245 - Mask oxy có túi 43,500,000 870,000
864 PP2400195246 - Filter lọc khuẩn kèm làm ẩm 390,000,000 7,800,000
865 PP2400195247 - Bộ tấm dán hạ thân nhiệt các cỡ 1,250,000,000 25,000,000
866 PP2400195248 - Bộ gây tê ngoài màng cứng 32,392,500 647,850
867 PP2400195249 - Bộ Bột khô đậm đặc chạy thận 6,151,200,000 123,024,000
868 PP2400195250 - Túi bọc vết thương cỡ lớn 108,000,000 2,160,000
869 PP2400195251 - Túi bọc vết thương cỡ nhỏ 46,200,000 924,000
870 PP2400195252 - Trocar phẫu thuật nội soi 12mm 186,900,000 3,738,000
871 PP2400195253 - Bộ dung dịch thẩm phân máu đậm đặc 4,640,000,000 92,800,000
872 PP2400195254 - Băng thun co giãn 8x4.5m 243,000,000 4,860,000
873 PP2400195255 - Mask khí dung 11,605,000 232,100
874 PP2400195256 - Đầu côn xanh 1,050,000 21,000
875 PP2400195257 - Dịch nhầy phẫu thuật 16,000,000 320,000
876 PP2400195258 - Kim tiêm nha khoa 2,560,000 51,200
877 PP2400195259 - Ống đựng máu 2,124,000 42,480
878 PP2400195260 - Chén đựng mẫu xét nghiệm và que khuấy 443,249,100 8,864,982
879 PP2400195261 - Đầu côn 7,890,000 157,800
880 PP2400195262 - Bộ đếm loại 1000 lần 194,500,000 3,890,000
881 PP2400195263 - Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m 2,092,500 41,850
882 PP2400195264 - Giấy điện tim 6 cần tập 60,060,000 1,201,200
883 PP2400195265 - Lamen 22x22mm 3,780,000 75,600
884 PP2400195266 - Lamen 22x40mm 23,000,000 460,000
885 PP2400195267 - Huyết áp kế đồng hồ 105,600,000 2,112,000
886 PP2400195268 - Ống nghe 11,000,000 220,000
887 PP2400195269 - Mũ phẫu thuật vô trùng 13,500,000 270,000
888 PP2400195270 - Dây garo khóa nhựa 8,000,000 160,000
889 PP2400195271 - Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước 24mm x 55m 12,650,000 253,000
890 PP2400195272 - Cuộn đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học 350 mm x 70 m 69,000,000 1,380,000
891 PP2400195273 - Cuộn đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học 150mmx70m 38,220,000 764,400
892 PP2400195274 - Giấy in siêu âm 80,000,000 1,600,000
893 PP2400195275 - Đĩa Petri nhựa 42,570,000 851,400
894 PP2400195276 - Ambu bóp bóng 7,000,000 140,000
895 PP2400195277 - Đầu nối thẳng dẫn lưu 72,000,000 1,440,000
896 PP2400195278 - Điện cực cắt 100,750,000 2,015,000
897 PP2400195279 - Gạc củ ấu 11,250,000 225,000
898 PP2400195280 - Kim khâu 1,440,000 28,800
899 PP2400195281 - Ống hút dịch phẫu thuật 7,800,000 156,000
900 PP2400195282 - Sonde chữ T 8,000,000 160,000
901 PP2400195283 - Sonde Nelaton 18,400,000 368,000
902 PP2400195284 - Túi bọc máy vi phẫu 6,000,000 120,000
903 PP2400195285 - Ống nghiệm thủy tinh 12cmx12mm 14,400,000 288,000
904 PP2400195286 - Lam kính mài 15,600,000 312,000
905 PP2400195287 - Nhiệt kế 17,200,000 344,000
906 PP2400195288 - Pipet 3ml 900,000 18,000
Bông ép sọ não 4 x 5cm
Mã phần lô PP2400194383
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông gạc băng mắt 5 x 7cm
Mã phần lô PP2400194384
Giá từng phần lô 2,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử nhiễm và làm sạch dụng cụ nội khoa, ngoại khoa và dụng cụ nội soi
Mã phần lô PP2400194385
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tiệt khuẩn lạnh cho ống nội soi và dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400194386
Giá từng phần lô 19,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch phun khử trùng nhanh các bề mặt
Mã phần lô PP2400194387
Giá từng phần lô 10,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn dụng cụ.
Mã phần lô PP2400194388
Giá từng phần lô 17,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch đa Enzym làm sạch dụng cụ y tế.
Mã phần lô PP2400194389
Giá từng phần lô 54,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,082,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn 2%
Mã phần lô PP2400194390
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn 4%
Mã phần lô PP2400194391
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viên sát khuẩn
Mã phần lô PP2400194392
Giá từng phần lô 88,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,773,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun giãn
Mã phần lô PP2400194393
Giá từng phần lô 3,591,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính lụa
Mã phần lô PP2400194394
Giá từng phần lô 229,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,581,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dán vết thương chứa phân tử bạc
Mã phần lô PP2400194395
Giá từng phần lô 36,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng vô trùng vết thương lở loét
Mã phần lô PP2400194396
Giá từng phần lô 31,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc lưới
Mã phần lô PP2400194397
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc đắp vết thương
Mã phần lô PP2400194398
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật
Mã phần lô PP2400194399
Giá từng phần lô 16,215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc dẫn lưu 1.5x100cmx4 lớp
Mã phần lô PP2400194400
Giá từng phần lô 3,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 8 lớp vô trùng
Mã phần lô PP2400194401
Giá từng phần lô 364,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng cầm máu mũi
Mã phần lô PP2400194402
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xốp (bọt) hút dịch bằng áp lực âm cỡ nhỏ
Mã phần lô PP2400194403
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xốp (bọt) hút dịch bằng áp lực âm cỡ vừa
Mã phần lô PP2400194404
Giá từng phần lô 39,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xốp (bọt) hút dịch bằng áp lực âm cỡ lớn
Mã phần lô PP2400194405
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xốp hút và tưới rửa bằng áp lực âm cỡ nhỏ
Mã phần lô PP2400194406
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xốp hút và tưới rửa bằng áp lực âm cỡ vừa
Mã phần lô PP2400194407
Giá từng phần lô 38,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu cầm máu tự tiêu kích cỡ 5 x 5cm, 6 lớp
Mã phần lô PP2400194408
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu cầm máu tự tiêu kích cỡ 9 x 8 cm, 6 lớp
Mã phần lô PP2400194409
Giá từng phần lô 183,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sáp cầm máu xương
Mã phần lô PP2400194410
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng cầm máu động mạch đùi chất liệu chitosan
Mã phần lô PP2400194411
Giá từng phần lô 130,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi-lanh đo thuốc
Mã phần lô PP2400194412
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm dùng một lần có đầu xoáy
Mã phần lô PP2400194413
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm đầu xoáy
Mã phần lô PP2400194414
Giá từng phần lô 17,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm cản quang
Mã phần lô PP2400194415
Giá từng phần lô 12,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1ml
Mã phần lô PP2400194416
Giá từng phần lô 41,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2400194417
Giá từng phần lô 42,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi lanh 100ml dùng cho máy bơm cản quang
Mã phần lô PP2400194418
Giá từng phần lô 116,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,331,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi lanh 200ml dùng cho máy bơm cản quang
Mã phần lô PP2400194419
Giá từng phần lô 77,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chích máu
Mã phần lô PP2400194420
Giá từng phần lô 200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc tủy xương
Mã phần lô PP2400194421
Giá từng phần lô 86,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò và gây tê tuỷ sống các số
Mã phần lô PP2400194422
Giá từng phần lô 44,317,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 886,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc hút tổng hợp
Mã phần lô PP2400194423
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc mạch quay, đùi các cỡ
Mã phần lô PP2400194424
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc mạch máu
Mã phần lô PP2400194425
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò và gây tê tủy sống các số
Mã phần lô PP2400194426
Giá từng phần lô 44,317,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 886,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chạy thận nhân tạo 16G
Mã phần lô PP2400194427
Giá từng phần lô 202,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,052,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400194428
Giá từng phần lô 253,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,065,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400194429
Giá từng phần lô 506,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,130,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim sinh thiết xuyên thành ngực
Mã phần lô PP2400194430
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim sinh thiết tủy xương
Mã phần lô PP2400194431
Giá từng phần lô 39,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 782,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông 7cm đốt tĩnh mạch đóng nhanh ít xâm lấn bằng sóng cao tần
Mã phần lô PP2400194432
Giá từng phần lô 1,950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim laser nội mạch, đầu đốt, dây đốt, ống thông laser nội mạch các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400194433
Giá từng phần lô 3,060,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2400194434
Giá từng phần lô 105,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,112,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2400194435
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối truyền dịch truyền cản quang 75cm
Mã phần lô PP2400194436
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay không bột
Mã phần lô PP2400194437
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khóa ba ngã để điều hướng dịch chuyền có dây nối
Mã phần lô PP2400194438
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa ba chạc không dây
Mã phần lô PP2400194439
Giá từng phần lô 9,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nuôi ăn qua mũi
Mã phần lô PP2400194440
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi Camera
Mã phần lô PP2400194441
Giá từng phần lô 38,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi tiệt trùng dạng cuộn dẹt kích thước 200mm*200m
Mã phần lô PP2400194442
Giá từng phần lô 32,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi tiệt trùng dạng cuộn dẹt kích thước 300mm*200m
Mã phần lô PP2400194443
Giá từng phần lô 38,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 767,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi máu ba 250ml, loại đỉnh - đỉnh có dung dịch bảo quản CPDA-2
Mã phần lô PP2400194444
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi lấy máu ba loại đỉnh - đỉnh 250ml có kèm bộ lấy chân không
Mã phần lô PP2400194445
Giá từng phần lô 1,850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng máu ba 250ml
Mã phần lô PP2400194446
Giá từng phần lô 1,590,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng máu ba 350ml
Mã phần lô PP2400194447
Giá từng phần lô 505,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi máu ba 350ml, loại đỉnh - đỉnh
Mã phần lô PP2400194448
Giá từng phần lô 520,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,416,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi lấy máu ba loại đỉnh- đỉnh 350ml có kèm bộ lấy chân không
Mã phần lô PP2400194449
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng dịch xả 15L
Mã phần lô PP2400194450
Giá từng phần lô 53,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,072,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm 2 lớp chân không chống đông Sodium citrate 3,2% 1,8ml
Mã phần lô PP2400194451
Giá từng phần lô 60,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm có chứa dung dịch Citrate 3,8%
Mã phần lô PP2400194452
Giá từng phần lô 6,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa có nắp
Mã phần lô PP2400194453
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm lấy máu chân không K3 EDTA
Mã phần lô PP2400194454
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống Nghiệm Trisodium Citrate
Mã phần lô PP2400194455
Giá từng phần lô 22,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 443,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm máu thuỷ tinh các cỡ
Mã phần lô PP2400194456
Giá từng phần lô 219,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm lấy máu chân không Trisodium Citrate 3.2%
Mã phần lô PP2400194457
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ nhựa đựng mẫu PS tiệt trùng 50ml
Mã phần lô PP2400194458
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đựng máu EDTA K3, 6ml
Mã phần lô PP2400194459
Giá từng phần lô 46,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm lấy máu chân không EDTA (K3) nắp cao su
Mã phần lô PP2400194460
Giá từng phần lô 225,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,518,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa PP phi 16mm x 10cm có nút
Mã phần lô PP2400194461
Giá từng phần lô 42,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 843,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cannula liệt tim đặt vào lỗ động mạch vành cho người lớn
Mã phần lô PP2400194462
Giá từng phần lô 12,991,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cannula động mạch người lớn các cỡ
Mã phần lô PP2400194463
Giá từng phần lô 12,991,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cannulae dẫn lưu tim trái các cỡ
Mã phần lô PP2400194464
Giá từng phần lô 13,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cannulae tĩnh mạch người lớn có dây xoắn tăng cường
Mã phần lô PP2400194465
Giá từng phần lô 13,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cannulae truyền dịch liệt tim gốc động mạch chủ người lớn
Mã phần lô PP2400194466
Giá từng phần lô 13,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cannula gốc động mạch chủ các cỡ
Mã phần lô PP2400194467
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cannula hút tim trái các cỡ
Mã phần lô PP2400194468
Giá từng phần lô 12,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút trong/ngoài tim
Mã phần lô PP2400194469
Giá từng phần lô 12,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống tĩnh mạch thẳng các cỡ
Mã phần lô PP2400194470
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cannula tĩnh mạch gập góc đầu sắt 20Fr
Mã phần lô PP2400194471
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cannula tĩnh mạch gập góc đầu sắt số 22Fr, 24Fr
Mã phần lô PP2400194472
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canula động mạch thẳng, đầu vát các cỡ
Mã phần lô PP2400194473
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cannula tĩnh mạch 2 tầng các cỡ
Mã phần lô PP2400194474
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cannula động mạch đùi/ tĩnh mạch cảnh các cỡ
Mã phần lô PP2400194475
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cannula tĩnh mạch đùi cỡ các cỡ
Mã phần lô PP2400194476
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kít Cannula động mạch đùi hoặc tĩnh mạch cảnh các cỡ
Mã phần lô PP2400194477
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ca-nuyn (cannula) động mạch ECMO các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400194478
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ca-nuyn (cannula) tĩnh mạch ECMO các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400194479
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canuyn Mayo
Mã phần lô PP2400194480
Giá từng phần lô 13,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sond đầu rắn
Mã phần lô PP2400194481
Giá từng phần lô 3,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông tiểu 3 nhánh
Mã phần lô PP2400194482
Giá từng phần lô 31,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde niệu quản
Mã phần lô PP2400194483
Giá từng phần lô 43,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canuyn mở khí quản các số (có bóng)
Mã phần lô PP2400194484
Giá từng phần lô 44,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản có bóng các số
Mã phần lô PP2400194485
Giá từng phần lô 138,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,775,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống dẫn lưu
Mã phần lô PP2400194486
Giá từng phần lô 41,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dẫn lưu qua da
Mã phần lô PP2400194487
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút đàm nhớt
Mã phần lô PP2400194488
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút nhớt loại có nắp
Mã phần lô PP2400194489
Giá từng phần lô 103,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,064,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây lọc máu
Mã phần lô PP2400194490
Giá từng phần lô 316,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây lọc máu Online
Mã phần lô PP2400194491
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ chuyển tiếp
Mã phần lô PP2400194492
Giá từng phần lô 12,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kết nối Manifold (Chạc ba áp lực cao) các loại
Mã phần lô PP2400194493
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ phân phối (manifold) có 3 cổng
Mã phần lô PP2400194494
Giá từng phần lô 6,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Van cầm máu
Mã phần lô PP2400194495
Giá từng phần lô 35,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kết nối 3 cổng
Mã phần lô PP2400194496
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ phân phối các cổng
Mã phần lô PP2400194497
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kết nối
Mã phần lô PP2400194498
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ phận kết nối nhiều cổng
Mã phần lô PP2400194499
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ phận kết nối
Mã phần lô PP2400194500
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ phận kết nối 3 cổng
Mã phần lô PP2400194501
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ phận kết nối
Mã phần lô PP2400194502
Giá từng phần lô 19,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kết nối máy thẩm phân phúc mạc tự động
Mã phần lô PP2400194503
Giá từng phần lô 45,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây máu chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400194504
Giá từng phần lô 690,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây thở dùng cho máy thở
Mã phần lô PP2400194505
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2400194506
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2400194507
Giá từng phần lô 18,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sâu máy thở
Mã phần lô PP2400194508
Giá từng phần lô 159,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông dùng trong can thiệp tim mạch
Mã phần lô PP2400194509
Giá từng phần lô 113,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter đường hầm dùng trong lọc máu
Mã phần lô PP2400194510
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng
Mã phần lô PP2400194511
Giá từng phần lô 82,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,646,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng
Mã phần lô PP2400194512
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
Mã phần lô PP2400194513
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
Mã phần lô PP2400194514
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
Mã phần lô PP2400194515
Giá từng phần lô 236,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
Mã phần lô PP2400194516
Giá từng phần lô 79,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ catheter thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400194517
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400194518
Giá từng phần lô 409,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông chẩn đoán mạch vành
Mã phần lô PP2400194519
Giá từng phần lô 85,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,712,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter chụp chẩn đoán dùng trong can thiệp mạch máu
Mã phần lô PP2400194520
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông (Catheter) chụp động mạch vành loại mềm
Mã phần lô PP2400194521
Giá từng phần lô 141,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông chụp động mạch vành trái hoặc phải
Mã phần lô PP2400194522
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông can thiệp mạch thần kinh
Mã phần lô PP2400194523
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông can thiệp mạch thần kinh
Mã phần lô PP2400194524
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter chụp chẩn đoán não và ngoại biên loại ái nước
Mã phần lô PP2400194525
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter chụp mạch não loại lòng rộng
Mã phần lô PP2400194526
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter chụp động mạch vành cả hai bên chống xoắn
Mã phần lô PP2400194527
Giá từng phần lô 131,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,632,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông chụp động mạch vành 2 bên
Mã phần lô PP2400194528
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông (catheter) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400194529
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch máu ngoại biên, sử dụng dây dẫn 0.014", 0.018" và 0.035"
Mã phần lô PP2400194530
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ mở đường động mạch ngoại biên
Mã phần lô PP2400194531
Giá từng phần lô 202,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông dùng trong can thiệp tim mạch
Mã phần lô PP2400194532
Giá từng phần lô 246,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông dẫn đường can thiệp mạch máu não
Mã phần lô PP2400194533
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông dẫn đường can thiệp mạch não tiếp cận đầu xa
Mã phần lô PP2400194534
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh
Mã phần lô PP2400194535
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông dẫn đường can thiệp mạch não, cấu trúc 4 phân đoạn
Mã phần lô PP2400194536
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông dẫn đường dùng trong can thiệp mạch
Mã phần lô PP2400194537
Giá từng phần lô 1,092,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter trợ giúp can thiệp loại lòng rộng tráng lớp ái nước hydrophilic
Mã phần lô PP2400194538
Giá từng phần lô 498,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,979,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông can thiệp
Mã phần lô PP2400194539
Giá từng phần lô 396,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông trợ giúp can thiệp động mạch vành (Guiding Catheter)
Mã phần lô PP2400194540
Giá từng phần lô 436,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter trợ giúp can thiệp
Mã phần lô PP2400194541
Giá từng phần lô 690,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter trợ giúp can thiệp mạch
Mã phần lô PP2400194542
Giá từng phần lô 441,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông trợ giúp can thiệp mạch vành
Mã phần lô PP2400194543
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên
Mã phần lô PP2400194544
Giá từng phần lô 65,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,316,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch 2.6Fr (đi kèm dây dẫn)
Mã phần lô PP2400194545
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch các cỡ
Mã phần lô PP2400194546
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vi ống thông can thiệp động mạch vành loại 1.8F
Mã phần lô PP2400194547
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vi ống thông can thiệp 2,7F
Mã phần lô PP2400194548
Giá từng phần lô 24,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Micro Catheter siêu nhỏ dạng xoắn đặc biệt dùng cho tổn thương tắc mãn tính
Mã phần lô PP2400194549
Giá từng phần lô 155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Micro Catheter siêu nhỏ dạng xoắn cấu trúc dạng bện
Mã phần lô PP2400194550
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vi ống thông siêu nhỏ hai nòng, thân hình bầu dục, dài 145cm
Mã phần lô PP2400194551
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vi ống thông siêu nhỏ 2 nòng
Mã phần lô PP2400194552
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vi ống thông can thiệp mạch máu
Mã phần lô PP2400194553
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vi ống thông can thiệp mạch não có lớp phủ ưa nước hai lớp
Mã phần lô PP2400194554
Giá từng phần lô 99,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,996,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh
Mã phần lô PP2400194555
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch máu não
Mã phần lô PP2400194556
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch máu não
Mã phần lô PP2400194557
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vi ống thông can thiệp mạch máu tạng loại 1.8F
Mã phần lô PP2400194558
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vi ống thông can thiệp mạch máu loại 1.9Fr
Mã phần lô PP2400194559
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vi ống thông can thiệp
Mã phần lô PP2400194560
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vi Ống thông dùng trong can thiệp
Mã phần lô PP2400194561
Giá từng phần lô 249,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,999,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh
Mã phần lô PP2400194562
Giá từng phần lô 1,275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh gập
Mã phần lô PP2400194563
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh
Mã phần lô PP2400194564
Giá từng phần lô 79,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh
Mã phần lô PP2400194565
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vi ống thông nhỏ
Mã phần lô PP2400194566
Giá từng phần lô 1,032,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vi ống thông can thiệp TOCE
Mã phần lô PP2400194567
Giá từng phần lô 1,188,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vi ống thông can thiệp mạch máu tạng cỡ 1.9Fr
Mã phần lô PP2400194568
Giá từng phần lô 510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vi ống thông can thiệp mạch máu tạng loại 1.7F
Mã phần lô PP2400194569
Giá từng phần lô 529,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,584,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vi ống thông dùng can thiệp mạch máu tạng loại 2.2F
Mã phần lô PP2400194570
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vi ống thông (micro-catheter)
Mã phần lô PP2400194571
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nắp đóng bộ chuyển tiếp
Mã phần lô PP2400194572
Giá từng phần lô 184,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,684,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vi ống thông can thiệp mạch não
Mã phần lô PP2400194573
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
Mã phần lô PP2400194574
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ catheter chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400194575
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vi ống thông (micro-catheter) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400194576
Giá từng phần lô 775,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu 2 nhánh
Mã phần lô PP2400194577
Giá từng phần lô 96,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,933,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ điện cực tim số 3/0
Mã phần lô PP2400194578
Giá từng phần lô 25,796,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 515,928
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Tiêu Acid Glycolic Có Gai Đầu Tù Các Cỡ
Mã phần lô PP2400194579
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Chỉ tiêu tự nhiên 3/0
Mã phần lô PP2400194580
Giá từng phần lô 25,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tơ phẫu thuật
Mã phần lô PP2400194581
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu tổng hợp số 2/0
Mã phần lô PP2400194582
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu tổng hợp số 3/0
Mã phần lô PP2400194583
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu Polypropylene số 4/0
Mã phần lô PP2400194584
Giá từng phần lô 85,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,713,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu Polypropylene số 5/0
Mã phần lô PP2400194585
Giá từng phần lô 49,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu Polypropylene số 6/0
Mã phần lô PP2400194586
Giá từng phần lô 46,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 932,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tự nhiên số 1, không kim
Mã phần lô PP2400194587
Giá từng phần lô 2,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen dùng trong phẫu thuật tim mạch số 8/0
Mã phần lô PP2400194588
Giá từng phần lô 12,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen dùng trong phẫu thuật tim mạch số 7/0
Mã phần lô PP2400194589
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen dùng trong phẫu thuật tim mạch số 3/0
Mã phần lô PP2400194590
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu, đơn sợi monofilament nylon số 3/0
Mã phần lô PP2400194591
Giá từng phần lô 23,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu, đơn sợi monofilament nylon số 4/0
Mã phần lô PP2400194592
Giá từng phần lô 47,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon đơn sợi số 4/1
Mã phần lô PP2400194593
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật số 4/0
Mã phần lô PP2400194594
Giá từng phần lô 44,257,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật số 5/0
Mã phần lô PP2400194595
Giá từng phần lô 15,857,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,152
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật số 5/0
Mã phần lô PP2400194596
Giá từng phần lô 6,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật số 6/0
Mã phần lô PP2400194597
Giá từng phần lô 19,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật số 7/0
Mã phần lô PP2400194598
Giá từng phần lô 39,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 8-0
Mã phần lô PP2400194599
Giá từng phần lô 24,211,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan 5/0
Mã phần lô PP2400194600
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp sợi bên số 2-0
Mã phần lô PP2400194601
Giá từng phần lô 143,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu nhãn khoa 9/0; 10/0
Mã phần lô PP2400194602
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu, đơn sợi monofilament nylon 10/0 kim bẹt nhãn khoa
Mã phần lô PP2400194603
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện sô 2/0
Mã phần lô PP2400194604
Giá từng phần lô 302,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0
Mã phần lô PP2400194605
Giá từng phần lô 377,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 4/0
Mã phần lô PP2400194606
Giá từng phần lô 88,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 5/0
Mã phần lô PP2400194607
Giá từng phần lô 51,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,023,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 6/0
Mã phần lô PP2400194608
Giá từng phần lô 71,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,423,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 4/0
Mã phần lô PP2400194609
Giá từng phần lô 3,115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 1
Mã phần lô PP2400194610
Giá từng phần lô 280,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,607,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon 1/0
Mã phần lô PP2400194611
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 1
Mã phần lô PP2400194612
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp polyglycolide sợi bện số 0
Mã phần lô PP2400194613
Giá từng phần lô 63,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,264,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp polyglycolide sợi bện số 1
Mã phần lô PP2400194614
Giá từng phần lô 339,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp polyglycolide sợi bện số 2
Mã phần lô PP2400194615
Giá từng phần lô 61,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,239,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp polyglycolide sợi bện số 2/0
Mã phần lô PP2400194616
Giá từng phần lô 247,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,944,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp polyglycolide sợi bện số 3/0
Mã phần lô PP2400194617
Giá từng phần lô 123,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,472,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp polyglycolide sợi bện số 4/0
Mã phần lô PP2400194618
Giá từng phần lô 61,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,236,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thép liền kim số 5
Mã phần lô PP2400194619
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp Polyglactin số (4/0)
Mã phần lô PP2400194620
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp phủ thuốc kháng khuẩn Triclosan số (1)
Mã phần lô PP2400194621
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp phủ thuốc kháng khuẩn Triclosan số (2/0)
Mã phần lô PP2400194622
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp phủ thuốc kháng khuẩn Triclosan số (3/0)
Mã phần lô PP2400194623
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp phủ thuốc kháng khuẩn Triclosan số (3/0)
Mã phần lô PP2400194624
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp phủ thuốc kháng khuẩn Triclosan số (4/0)
Mã phần lô PP2400194625
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp phủ thuốc kháng khuẩn Triclosan số (1)
Mã phần lô PP2400194626
Giá từng phần lô 51,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,036,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ
Mã phần lô PP2400194627
Giá từng phần lô 15,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao phẫu thuật mắt trong mổ phaco
Mã phần lô PP2400194628
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay dao mổ điện 3 chân
Mã phần lô PP2400194629
Giá từng phần lô 15,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ sợi laser điều trị trĩ
Mã phần lô PP2400194630
Giá từng phần lô 575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay dao cắt hàn mạch
Mã phần lô PP2400194631
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay dao cắt hàn mạch
Mã phần lô PP2400194632
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay dao mổ điện 3 giắc
Mã phần lô PP2400194633
Giá từng phần lô 14,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dao siêu âm dạng súng dùng trong mổ hở và mổ nội soi
Mã phần lô PP2400194634
Giá từng phần lô 451,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,020,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dao siêu âm mổ nội soi ngàm cong, dài 349mm
Mã phần lô PP2400194635
Giá từng phần lô 924,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dao siêu âm mổ nội soi ngàm cong, dài 176mm
Mã phần lô PP2400194636
Giá từng phần lô 330,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cưa Sọ não
Mã phần lô PP2400194637
Giá từng phần lô 17,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ vật tư dùng cho phẫu thuật nội soi cột sống
Mã phần lô PP2400194638
Giá từng phần lô 277,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nội soi cột sống
Mã phần lô PP2400194639
Giá từng phần lô 698,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,965,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ vật tư dùng cho phẫu thuật nội soi hẹp ống sống
Mã phần lô PP2400194640
Giá từng phần lô 622,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,455,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mạch thẳng dài
Mã phần lô PP2400194641
Giá từng phần lô 97,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mạch máu chữ Y các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400194642
Giá từng phần lô 339,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Catheter dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài
Mã phần lô PP2400194643
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy
Mã phần lô PP2400194644
Giá từng phần lô 64,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dẫn lưu não thất-ổ bụng kèm khoang delta chống hiện tượng siphon
Mã phần lô PP2400194645
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Van tim nhân tạo cơ học kèm đoạn động mạch chủ lên các số
Mã phần lô PP2400194646
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Van tim nhân tạo cơ học động mạch chủ cánh cong các số
Mã phần lô PP2400194647
Giá từng phần lô 145,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,910,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Van tim nhân tạo cơ học động mạch chủ không gây tiếng động các cỡ
Mã phần lô PP2400194648
Giá từng phần lô 144,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,885,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Van tim nhân tạo cơ học động mạch chủ không gây tiếng động
Mã phần lô PP2400194649
Giá từng phần lô 199,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Van tim cơ học động mạch chủ
Mã phần lô PP2400194650
Giá từng phần lô 172,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Van tim nhân tạo cơ học động mạch chủ các số
Mã phần lô PP2400194651
Giá từng phần lô 144,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,891,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Van tim nhân tạo sinh học động mạch chủ không cần khâu các số
Mã phần lô PP2400194652
Giá từng phần lô 439,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,796,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Van tim sinh học ĐMC có khung stent làm từ polymer
Mã phần lô PP2400194653
Giá từng phần lô 495,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Van động mạch chủ sinh học các cỡ
Mã phần lô PP2400194654
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Van tim nhân tạo sinh học động mạch chủ các số
Mã phần lô PP2400194655
Giá từng phần lô 280,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,619,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Van tim nhân tạo cơ học hai lá không gây tiếng động các cỡ
Mã phần lô PP2400194656
Giá từng phần lô 144,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,885,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Van tim nhân tạo cơ học hai lá không gây tiếng động
Mã phần lô PP2400194657
Giá từng phần lô 199,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Van tim cơ học hai lá
Mã phần lô PP2400194658
Giá từng phần lô 172,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Van tim nhân tạo cơ học hai lá các số
Mã phần lô PP2400194659
Giá từng phần lô 144,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,891,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Van hai lá sinh học các cỡ
Mã phần lô PP2400194660
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Van tim nhân tạo sinh học hai lá các số
Mã phần lô PP2400194661
Giá từng phần lô 280,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,619,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thay van động mạch chủ qua da, van được nở bằng bóng
Mã phần lô PP2400194662
Giá từng phần lô 1,370,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng van tim nhân tạo hai lá loại nửa cứng nửa mềm dùng trong mổ nội soi, phẫu thuật trường nhỏ
Mã phần lô PP2400194663
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng van hai lá các cỡ
Mã phần lô PP2400194664
Giá từng phần lô 69,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,398,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng van nhân tạo hai lá 3D các cỡ
Mã phần lô PP2400194665
Giá từng phần lô 87,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng van tim hai lá loại nửa cứng nửa mềm các số
Mã phần lô PP2400194666
Giá từng phần lô 89,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,791,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng van tim nhân tạo hai, ba lá các cỡ
Mã phần lô PP2400194667
Giá từng phần lô 139,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,796,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng van nhân tạo ba lá 3D các cỡ
Mã phần lô PP2400194668
Giá từng phần lô 97,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng van tim ba lá các số
Mã phần lô PP2400194669
Giá từng phần lô 89,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,791,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus
Mã phần lô PP2400194670
Giá từng phần lô 675,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stent mạch vành phủ thuốc, có lớp polymer tự tiêu sinh học
Mã phần lô PP2400194671
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khung giá đỡ động mạch vành lớp phủ Titanox TM
Mã phần lô PP2400194672
Giá từng phần lô 894,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giá đỡ mạch vành CoCr phủ thuốc Sirolimus
Mã phần lô PP2400194673
Giá từng phần lô 1,749,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,999,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Everolimus trên nền polyme tự tiêu
Mã phần lô PP2400194674
Giá từng phần lô 1,475,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus, phủ unic
Mã phần lô PP2400194675
Giá từng phần lô 1,825,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giá đỡ can thiệp mạch vành phủ Sirolimus
Mã phần lô PP2400194676
Giá từng phần lô 2,130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stent mạch vành thanh giằng mỏng phủ thuốc Sirolimus
Mã phần lô PP2400194677
Giá từng phần lô 1,220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus hoặc tương đương, có trộn polymer tự tiêu sinh học
Mã phần lô PP2400194678
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khung giá đỡ động mạch vành loại bọc thuốc Sirolimus các cỡ
Mã phần lô PP2400194679
Giá từng phần lô 2,025,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc sirolimus
Mã phần lô PP2400194680
Giá từng phần lô 738,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giá Đỡ Mạch Vành Phủ Thuốc Zotarolimus
Mã phần lô PP2400194681
Giá từng phần lô 3,093,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,866,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stent mạch vành bằng thép không gỉ
Mã phần lô PP2400194682
Giá từng phần lô 1,375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stent mạch vành CoCr phủ thuốc Sirolimus
Mã phần lô PP2400194683
Giá từng phần lô 1,538,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,770,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Everolimus
Mã phần lô PP2400194684
Giá từng phần lô 1,305,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Everolimus dành cho tổn thương phức tạp
Mã phần lô PP2400194685
Giá từng phần lô 2,175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc loại Ridaforolimus có trộn polymer
Mã phần lô PP2400194686
Giá từng phần lô 770,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Sirolimus
Mã phần lô PP2400194687
Giá từng phần lô 1,620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khung giá đỡ động mạch vành siêu mỏng phủ thuốc Sirolimus trộn Polymer 3 lớp
Mã phần lô PP2400194688
Giá từng phần lô 1,300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khung giá đỡ động mạch vành với thanh liên kết chữ Z
Mã phần lô PP2400194689
Giá từng phần lô 1,873,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Everolimus
Mã phần lô PP2400194690
Giá từng phần lô 2,275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Everolimus
Mã phần lô PP2400194691
Giá từng phần lô 2,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stent mạch vành phủ thuốc Amphilimus
Mã phần lô PP2400194692
Giá từng phần lô 1,149,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400194693
Giá từng phần lô 1,950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus không chứa polymer
Mã phần lô PP2400194694
Giá từng phần lô 2,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus dành cho tổn thương vôi hóa
Mã phần lô PP2400194695
Giá từng phần lô 1,950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stent động mạch vành phủ thuốc
Mã phần lô PP2400194696
Giá từng phần lô 1,095,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc loại dài 58mm
Mã phần lô PP2400194697
Giá từng phần lô 1,360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stent mạch vành phủ thuốc, có phủ lớp polymer sinh học tự tiêu
Mã phần lô PP2400194698
Giá từng phần lô 736,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus
Mã phần lô PP2400194699
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc
Mã phần lô PP2400194700
Giá từng phần lô 2,140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giá đỡ (stent) mạch vành phủ thuốc
Mã phần lô PP2400194701
Giá từng phần lô 1,070,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giá đỡ (stent) mạch vành phủ thuốc
Mã phần lô PP2400194702
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Novolimus
Mã phần lô PP2400194703
Giá từng phần lô 755,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,116,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khung giá đỡ động mạch vành điều hợp tương thích sinh học
Mã phần lô PP2400194704
Giá từng phần lô 797,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,944,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stent động mạch vành phủ thuốc
Mã phần lô PP2400194705
Giá từng phần lô 1,493,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stent động mạch thận vật liệu làm bằng hợp kim Cobalt Chromium có phủ lớp Silicon Carbide (PROBIO)
Mã phần lô PP2400194706
Giá từng phần lô 179,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giá đỡ động mạch ngoại biên tự nở làm bằng vật liệu Nitinol có phủ lớp trơ PROBIO, tương thích với dây dẫn 0.035"
Mã phần lô PP2400194707
Giá từng phần lô 149,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,998,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stent động mạch chi các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400194708
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giá đỡ can thiệp mạch ngoại biên vật liệu Nitinol
Mã phần lô PP2400194709
Giá từng phần lô 149,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,990,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stent động mạch chi các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400194710
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stent ngoại biên tự bung chất liệu nitinol có thanh cuộn kiểm soát tốc độ thả stent
Mã phần lô PP2400194711
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stent ngoại biên Nitinol tự bung
Mã phần lô PP2400194712
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khung giá đỡ ngoại vi tự nở (chủ chậu)
Mã phần lô PP2400194713
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khung giá đỡ ngoại vi tự nở (đùi, khoeo…)
Mã phần lô PP2400194714
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khung giá đỡ ngoại vi tự nở (đùi, khoeo…) phủ thuốc
Mã phần lô PP2400194715
Giá từng phần lô 79,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giá đỡ Stent động mạch cảnh loại tự nở
Mã phần lô PP2400194716
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stent động mạch cảnh các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400194717
Giá từng phần lô 265,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Stent graft cho động mạch chủ ngực
Mã phần lô PP2400194718
Giá từng phần lô 834,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stent Graft động mạch chủ ngực
Mã phần lô PP2400194719
Giá từng phần lô 795,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stent Graft động mạch chủ bụng
Mã phần lô PP2400194720
Giá từng phần lô 870,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Stent graft cho động mạch chủ bụng
Mã phần lô PP2400194721
Giá từng phần lô 984,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giá đỡ mạch máu não
Mã phần lô PP2400194722
Giá từng phần lô 352,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khung giá đỡ (stent) chuyển hướng dòng chảy cho can thiệp điều trị phình mạch não chất liệu nitinol hỗn hợp
Mã phần lô PP2400194723
Giá từng phần lô 688,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khung giá đỡ dộng mạch ngoại biên cover stent
Mã phần lô PP2400194724
Giá từng phần lô 265,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stent (Khung giá đỡ) có màng bọc dùng cho can thiệp mạch máu
Mã phần lô PP2400194725
Giá từng phần lô 119,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,384,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stent (Khung giá đỡ) có màng bọc dùng cho động mạch vành
Mã phần lô PP2400194726
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khung giá đỡ (stent) niệu quản bằng kim loại, phủ toàn bộ
Mã phần lô PP2400194727
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ khác
Mã phần lô PP2400194728
Giá từng phần lô 92,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stent động mạch ngoại vi (chi, chậu, dưới đòn tự giãn nở)
Mã phần lô PP2400194729
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stent nhớ hình đường mật - mạch máu có antijump
Mã phần lô PP2400194730
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stent đường mật đường mật, loại không phủ, bán phủ và phủ toàn phần.
Mã phần lô PP2400194731
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khung giá đỡ (stent) mạch não tự giãn nở, dùng trong điều trị xơ vữa động mạch nội sọ có thể thu hồi
Mã phần lô PP2400194732
Giá từng phần lô 355,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khung giá đỡ (Stent) kéo huyết khối mạch não loại thay đổi được kích thước và hình dạng
Mã phần lô PP2400194733
Giá từng phần lô 205,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu
Mã phần lô PP2400194734
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu mềm 1 mảnh
Mã phần lô PP2400194735
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu kéo dài tiêu điểm
Mã phần lô PP2400194736
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu kèm dụng cụ đặt nhân
Mã phần lô PP2400194737
Giá từng phần lô 209,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,180,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự
Mã phần lô PP2400194738
Giá từng phần lô 51,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,038,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu kéo dài tiêu điểm
Mã phần lô PP2400194739
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo dùng trong phẫu thuật cột sống
Mã phần lô PP2400194740
Giá từng phần lô 310,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cổ nhân tạo
Mã phần lô PP2400194741
Giá từng phần lô 122,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng
Mã phần lô PP2400194742
Giá từng phần lô 460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng ghép cột sống lưng
Mã phần lô PP2400194743
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đốt sống nhân tạo cột sống cổ điều chỉnh được độ cao kèm vít cố định.
Mã phần lô PP2400194744
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đốt sống nhân tạo cột sống Ngực lưng điều chỉnh được độ cao
Mã phần lô PP2400194745
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (Ceramic on PE)
Mã phần lô PP2400194746
Giá từng phần lô 680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng
Mã phần lô PP2400194747
Giá từng phần lô 2,145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khớp háng toàn phần Ceramic on Poly- không xi măng
Mã phần lô PP2400194748
Giá từng phần lô 1,378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khớp háng toàn phần Ceramic on Ceramic không xi măng
Mã phần lô PP2400194749
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (1 bộ gồm 01 Ổ cối + 02 Vít ổ cối + 01 Lót ổ cối + 01 Chỏm khớp + 01 Chuôi khớp)
Mã phần lô PP2400194750
Giá từng phần lô 1,119,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,383,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic
Mã phần lô PP2400194751
Giá từng phần lô 379,548,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,590,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối
Mã phần lô PP2400194752
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối, Ceramic/PE
Mã phần lô PP2400194753
Giá từng phần lô 1,279,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,584,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng, Polyethylene on PE có vitamin E
Mã phần lô PP2400194754
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, Metal on PE
Mã phần lô PP2400194755
Giá từng phần lô 855,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, Ceramic on PE
Mã phần lô PP2400194756
Giá từng phần lô 1,300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng
Mã phần lô PP2400194757
Giá từng phần lô 1,110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng
Mã phần lô PP2400194758
Giá từng phần lô 1,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng
Mã phần lô PP2400194759
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, lót Crosslinked, chuôi phủ HA toàn bộ, chỏm ceramic
Mã phần lô PP2400194760
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ TPS
Mã phần lô PP2400194761
Giá từng phần lô 1,160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng
Mã phần lô PP2400194762
Giá từng phần lô 1,078,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA
Mã phần lô PP2400194763
Giá từng phần lô 1,360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic/ PE, chuôi phủ Hydro Apatide toàn bộ, loại chỏm to
Mã phần lô PP2400194764
Giá từng phần lô 1,300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ Hydro Apatide toàn bộ, loại chỏm to
Mã phần lô PP2400194765
Giá từng phần lô 530,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA bảo tồn xương, Ceramic on PE+ vitamine E
Mã phần lô PP2400194766
Giá từng phần lô 745,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khớp háng toàn phần không xi chỏm sứ, lót vitamin E
Mã phần lô PP2400194767
Giá từng phần lô 1,242,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khớp háng toàn phần không xi chỏm CoCr, lót liên kết ngang
Mã phần lô PP2400194768
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng
Mã phần lô PP2400194769
Giá từng phần lô 1,160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng
Mã phần lô PP2400194770
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng
Mã phần lô PP2400194771
Giá từng phần lô 1,279,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,592,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khớp háng toàn phần không xi với chuôi cổ rời kỹ thuật ít xâm lấn, phủ toàn phần HA
Mã phần lô PP2400194772
Giá từng phần lô 1,360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, Ceramic on PE
Mã phần lô PP2400194773
Giá từng phần lô 1,300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối chuôi phủ Hydroxy-apatite
Mã phần lô PP2400194774
Giá từng phần lô 1,890,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khớp háng bán phần – không xi măng
Mã phần lô PP2400194775
Giá từng phần lô 395,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài di động kép phủ Hydro Apatide.
Mã phần lô PP2400194776
Giá từng phần lô 1,090,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng bán phần chuôi dài không xi măng, góc cổ 130º
Mã phần lô PP2400194777
Giá từng phần lô 1,165,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,316,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng bán phần không xi măng
Mã phần lô PP2400194778
Giá từng phần lô 870,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng bán phần chuôi dài, cổ rời, cong ở đầu xa
Mã phần lô PP2400194779
Giá từng phần lô 1,290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp gối toàn phần có xi măng
Mã phần lô PP2400194780
Giá từng phần lô 869,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,388,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xương nhân tạo có thể pha kháng sinh
Mã phần lô PP2400194781
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xương nhân tạo
Mã phần lô PP2400194782
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xương nhân tạo dạng dạng 1cc
Mã phần lô PP2400194783
Giá từng phần lô 19,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xương nhân tạo 5cc
Mã phần lô PP2400194784
Giá từng phần lô 24,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xương nhân tạo dạng gel bơm nano 3cc
Mã phần lô PP2400194785
Giá từng phần lô 25,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xương nhân tạo dạng hạt loại 30cc
Mã phần lô PP2400194786
Giá từng phần lô 64,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,288,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xương nhân tạo 50 viên
Mã phần lô PP2400194787
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xương nhân tạo dẻo 2.5cc
Mã phần lô PP2400194788
Giá từng phần lô 36,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xương nhân tạo dẻo 5.0cc
Mã phần lô PP2400194789
Giá từng phần lô 45,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xương nhân tạo dẻo 10cc
Mã phần lô PP2400194790
Giá từng phần lô 71,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sản phẩm sinh học thay thê xương 2,5cc
Mã phần lô PP2400194791
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sản phẩm sinh học thay thê xương 5cc
Mã phần lô PP2400194792
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xương nhân tạo 2cc
Mã phần lô PP2400194793
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xương nhân tạo 5cc
Mã phần lô PP2400194794
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưới chữa thoát vị bẹn
Mã phần lô PP2400194795
Giá từng phần lô 78,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,564,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưới thoát vị 15x15
Mã phần lô PP2400194796
Giá từng phần lô 97,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Keo đóng tĩnh mạch
Mã phần lô PP2400194797
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính 6x8cm
Mã phần lô PP2400194798
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính 8 x 12cm
Mã phần lô PP2400194799
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ siêu âm trong lòng mạch
Mã phần lô PP2400194800
Giá từng phần lô 960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit điều trị suy giãn tĩnh mạch dành cho tĩnh mạch hiển nhỏ
Mã phần lô PP2400194801
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ laser điều trị suy giãn tĩnh mạch
Mã phần lô PP2400194802
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực đốt đầu uốn cong hai hướng, có hệ thống tay lái cam
Mã phần lô PP2400194803
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực đốt đầu uốn cong hai hướng, có cấu trúc tay lái cam
Mã phần lô PP2400194804
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cáp nối dài cho các loại điện cực đốt
Mã phần lô PP2400194805
Giá từng phần lô 13,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu đốt đơn cực dùng trong phẫu thuật điều trị rung nhĩ, sử dụng sóng cao tần
Mã phần lô PP2400194806
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu đốt đơn cực dùng trong phẫu thuật điều trị rung nhĩ, sử dụng sóng cao tần
Mã phần lô PP2400194807
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đầu đốt đơn cực và lưỡng cực dùng trong phẫu thuật điều trị rung nhĩ, sử dụng sóng cao tần
Mã phần lô PP2400194808
Giá từng phần lô 510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ mở đường vào mạch máu, loại dài, có van cầm máu
Mã phần lô PP2400194809
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ mở đường vào mạch máu, loại dài, có lái hướng, có van cầm máu
Mã phần lô PP2400194810
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc vách liên nhĩ dùng cho thăm dò điện sinh lý và đốt loạn nhịp
Mã phần lô PP2400194811
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây truyền lạnh
Mã phần lô PP2400194812
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter đốt đầu uốn cong 1 hướng
Mã phần lô PP2400194813
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter đốt đầu uốn cong 2 hướng
Mã phần lô PP2400194814
Giá từng phần lô 2,640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter đốt tưới dung dịch có rãnh tưới nước muối bao quanh đầu điện cực, đầu có thể uốn cong loại 1 hướng
Mã phần lô PP2400194815
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter đốt tưới dung dịch có rãnh tưới nước muối bao quanh đầu điện cực, đầu có thể uốn cong loại 2 hướng
Mã phần lô PP2400194816
Giá từng phần lô 310,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter đốt điều trị loạn nhịp cong 270 độ đầu đốt 4mm
Mã phần lô PP2400194817
Giá từng phần lô 1,850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cáp nối dài cho catheter đốt đầu uốn cong 2 hướng
Mã phần lô PP2400194818
Giá từng phần lô 51,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cáp nối dài cho các loại Catheter đốt RF
Mã phần lô PP2400194819
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cáp nối dài cho các loại catheter đốt (loại đốt 1 hướng hoặc đốt tưới muối)
Mã phần lô PP2400194820
Giá từng phần lô 8,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch vành các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400194821
Giá từng phần lô 499,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,996,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu
Mã phần lô PP2400194822
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ mở đường mạch quay
Mã phần lô PP2400194823
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ mở đường
Mã phần lô PP2400194824
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ chọc mạch
Mã phần lô PP2400194825
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ mở đường quay
Mã phần lô PP2400194826
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ mở đường quay phủ lớp ái nước
Mã phần lô PP2400194827
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ lấy huyết khối
Mã phần lô PP2400194828
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vi ống thông hút huyết khối mạch não đường kính trong nhỏ
Mã phần lô PP2400194829
Giá từng phần lô 389,991,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,799,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút huyết khối mạch não đường kính trong lớn các cỡ
Mã phần lô PP2400194830
Giá từng phần lô 1,778,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,574,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giá đỡ lấy huyết khối
Mã phần lô PP2400194831
Giá từng phần lô 708,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khung giá đỡ (stent) lấy huyết khối
Mã phần lô PP2400194832
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hút huyết khối mạch vành
Mã phần lô PP2400194833
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ lấy huyết khối động mạch vành/ngoại biên
Mã phần lô PP2400194834
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hút huyết khối mạch vành
Mã phần lô PP2400194835
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hút huyết khối mạch vành
Mã phần lô PP2400194836
Giá từng phần lô 215,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,302,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ hút huyết khối có nòng hút lớn
Mã phần lô PP2400194837
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ hút huyết khối
Mã phần lô PP2400194838
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ hút huyết khối
Mã phần lô PP2400194839
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giá đỡ mạch thần kinh
Mã phần lô PP2400194840
Giá từng phần lô 2,700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút huyết khối trong lòng mạch não
Mã phần lô PP2400194841
Giá từng phần lô 590,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hút huyết khối mạch vành kèm phụ kiện
Mã phần lô PP2400194842
Giá từng phần lô 76,629,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,532,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ mở đường đùi
Mã phần lô PP2400194843
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ mở đường vào mạch máu, có van cầm máu
Mã phần lô PP2400194844
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay
Mã phần lô PP2400194845
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu qua đường động mạch quay
Mã phần lô PP2400194846
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch quay bằng kim luồn
Mã phần lô PP2400194847
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ mở đường dùng trong can thiệp tim mạch và ngoại biên
Mã phần lô PP2400194848
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ mở đường dùng trong can thiệp tim mạch và ngoại biên có lớp ái nước
Mã phần lô PP2400194849
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ mở đường vào mạch quay
Mã phần lô PP2400194850
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi
Mã phần lô PP2400194851
Giá từng phần lô 21,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu qua đường động mạch đùi
Mã phần lô PP2400194852
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ mở đường vào động mạch đùi dùng kim luồn chọc mạch
Mã phần lô PP2400194853
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ mở đường vào động mạch các cỡ, đầu thẳng và đầu cong
Mã phần lô PP2400194854
Giá từng phần lô 385,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ mở đường vào động mạch đùi
Mã phần lô PP2400194855
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi
Mã phần lô PP2400194856
Giá từng phần lô 43,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông hút huyết khối
Mã phần lô PP2400194857
Giá từng phần lô 864,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,292,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter chẩn đoán 4 điện cực, kiểu cong cố định
Mã phần lô PP2400194858
Giá từng phần lô 2,160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter chẩn đoán 10 điện cực, độ cong cố định
Mã phần lô PP2400194859
Giá từng phần lô 410,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter chẩn đoán 10 điện cực, lái hướng, có khóa tự động
Mã phần lô PP2400194860
Giá từng phần lô 894,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter chẩn đoán 20 cực, lái hướng, 7F
Mã phần lô PP2400194861
Giá từng phần lô 212,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cáp nối cho catheter chẩn đoán loại 2 hoặc 4 điện cực các kích cỡ
Mã phần lô PP2400194862
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cáp nối với catheter chẩn đoán loại 8 hoặc 10 điện cực các kích cỡ
Mã phần lô PP2400194863
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cáp nối cho catheter chẩn đoán lái hướng loại 6; 8 hoặc 10 điện cực các kích cỡ
Mã phần lô PP2400194864
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Sheath để thả dù đóng lỗ thông Ống Động Mạch,Thông Liên Thất, Thông Liên Nhĩ
Mã phần lô PP2400194865
Giá từng phần lô 172,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,444,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch và bẫy khí, bao gồm cả bộ dây dẫn cho tim phổi nhân tạo các hạng cân trên 40Kg
Mã phần lô PP2400194866
Giá từng phần lô 142,701,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,854,028
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phổi nhân tạo kèm dây dẫn cho bệnh nhân trên 40kg
Mã phần lô PP2400194867
Giá từng phần lô 465,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phổi nhân tạo có phủ chất tương thích sinh học kèm dây dẫn cho người lớn
Mã phần lô PP2400194868
Giá từng phần lô 131,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,638,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch có phủ chất tương thích sinh học kèm dây dẫn cho người lớn
Mã phần lô PP2400194869
Giá từng phần lô 155,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,118,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phổi nhân tạo kèm dây
Mã phần lô PP2400194870
Giá từng phần lô 121,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ lọc cô đặc máu
Mã phần lô PP2400194871
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc máu cho trẻ em và người lớn kèm dây
Mã phần lô PP2400194872
Giá từng phần lô 46,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 939,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc máu cho người lớn, trẻ em
Mã phần lô PP2400194873
Giá từng phần lô 86,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ tim phổi nhân tạo ECMO trong hồi sức cấp cứu
Mã phần lô PP2400194874
Giá từng phần lô 325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bơm bóng áp lực cao (gồm có Van cầm máu chữ Y và Bơm bóng áp lực cao)
Mã phần lô PP2400194875
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm áp lực cao cho bóng nong niệu quản, đường mật
Mã phần lô PP2400194876
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ phụ kiện can thiệp
Mã phần lô PP2400194877
Giá từng phần lô 119,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm áp lực cao
Mã phần lô PP2400194878
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bơm bóng áp lực cao
Mã phần lô PP2400194879
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bơm áp lực dùng trong can thiệp tim mạch
Mã phần lô PP2400194880
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bơm bóng
Mã phần lô PP2400194881
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bơm áp lực cao
Mã phần lô PP2400194882
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bơm bóng áp lực siêu cao, chốt nhanh
Mã phần lô PP2400194883
Giá từng phần lô 117,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bơm bóng áp lực cao loại nút nhấn để nhả
Mã phần lô PP2400194884
Giá từng phần lô 235,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bơm bóng áp lực 30 atm kèm chữ Y
Mã phần lô PP2400194885
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bơm áp lực siêu cao bao gồm cả dụng cụ kết nối chữ Y
Mã phần lô PP2400194886
Giá từng phần lô 97,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm áp lực cao có van dùng trong can thiệp tim mạch
Mã phần lô PP2400194887
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm áp lực dung tích 20ml
Mã phần lô PP2400194888
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch vành áp lực cao
Mã phần lô PP2400194889
Giá từng phần lô 324,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,497,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch vành áp lực thường
Mã phần lô PP2400194890
Giá từng phần lô 314,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,297,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong động mạch vành áp lực thường
Mã phần lô PP2400194891
Giá từng phần lô 352,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong động mạch vành bóng nong áp lực cao
Mã phần lô PP2400194892
Giá từng phần lô 352,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong động mạch vành bóng nong áp lực cao
Mã phần lô PP2400194893
Giá từng phần lô 352,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong động mạch vành bóng nong áp lực cao
Mã phần lô PP2400194894
Giá từng phần lô 352,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus
Mã phần lô PP2400194895
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch vành
Mã phần lô PP2400194896
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong Tĩnh mạch Ngoại biên
Mã phần lô PP2400194897
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bơm bóng áp lực cao
Mã phần lô PP2400194898
Giá từng phần lô 202,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng tắc mạch
Mã phần lô PP2400194899
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng tắc mạch hỗ trợ đặt coil
Mã phần lô PP2400194900
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch máu thần kinh
Mã phần lô PP2400194901
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch ngoại biên
Mã phần lô PP2400194902
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch vành
Mã phần lô PP2400194903
Giá từng phần lô 325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch vành và cầu nối
Mã phần lô PP2400194904
Giá từng phần lô 409,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong động mạch vành áp lực thường, vách bóng mỏng 0.008mm áp lực tối đa 25bar chiều dài 10-40mm
Mã phần lô PP2400194905
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong động mạch vành
Mã phần lô PP2400194906
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong động mạch vành áp lực thường
Mã phần lô PP2400194907
Giá từng phần lô 268,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch vành áp lực thường
Mã phần lô PP2400194908
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch vành áp lực thường
Mã phần lô PP2400194909
Giá từng phần lô 177,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch vành áp lực thường
Mã phần lô PP2400194910
Giá từng phần lô 345,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch vành
Mã phần lô PP2400194911
Giá từng phần lô 254,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,096,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong động mạch vành loại bóng đa lớp
Mã phần lô PP2400194912
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong động mạch vành
Mã phần lô PP2400194913
Giá từng phần lô 133,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch vành áp lực thường
Mã phần lô PP2400194914
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng động mạch vành áp lực thường
Mã phần lô PP2400194915
Giá từng phần lô 154,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,090,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong động mạch vành loại thường
Mã phần lô PP2400194916
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch vành áp lực thường
Mã phần lô PP2400194917
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch vành áp lực thường
Mã phần lô PP2400194918
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch vành áp lực thường
Mã phần lô PP2400194919
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong động mạch vành áp lực thường
Mã phần lô PP2400194920
Giá từng phần lô 295,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,910,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong loại bán giãn nở dùng cho tổn thương hẹp khít
Mã phần lô PP2400194921
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong động mạch vành áp lực thường, có thời gian xẹp bóng siêu ngắn
Mã phần lô PP2400194922
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường
Mã phần lô PP2400194923
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch vành áp lực thường
Mã phần lô PP2400194924
Giá từng phần lô 176,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch vành áp lực thường loại siêu nhỏ
Mã phần lô PP2400194925
Giá từng phần lô 319,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,392,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường
Mã phần lô PP2400194926
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch vành áp lực thông thường
Mã phần lô PP2400194927
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong (balloon) động mạch vành áp lực thường gấp 3 cánh các cỡ
Mã phần lô PP2400194928
Giá từng phần lô 98,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,974,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch vành áp lực cao
Mã phần lô PP2400194929
Giá từng phần lô 295,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong (balloon) mạch máu áp lực cao các số
Mã phần lô PP2400194930
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong động mạch vành áp lực cao
Mã phần lô PP2400194931
Giá từng phần lô 274,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong động mạch vành áp lực cao, áp lực trung bình
Mã phần lô PP2400194932
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch vành áp lực cao
Mã phần lô PP2400194933
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch vành áp lực cao
Mã phần lô PP2400194934
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch vành áp lực cao giành cho tổ thương phức tạp
Mã phần lô PP2400194935
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao
Mã phần lô PP2400194936
Giá từng phần lô 207,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch vành siêu áp lực cao
Mã phần lô PP2400194937
Giá từng phần lô 362,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong ĐMV loại áp lực cao
Mã phần lô PP2400194938
Giá từng phần lô 308,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong động mạch vành áp lực cao
Mã phần lô PP2400194939
Giá từng phần lô 293,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,876,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch vành áp lực cao có thể bơm xả nhiều lần.
Mã phần lô PP2400194940
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch vành áp lực cao
Mã phần lô PP2400194941
Giá từng phần lô 246,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng động mạch vành áp lực cao
Mã phần lô PP2400194942
Giá từng phần lô 166,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao dành cho tất cả các tổn thương
Mã phần lô PP2400194943
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch vành áp lực cao
Mã phần lô PP2400194944
Giá từng phần lô 187,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,752,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong động mạch vành áp lực cao
Mã phần lô PP2400194945
Giá từng phần lô 307,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch vành áp lực cao cho tổn thương gập góc.
Mã phần lô PP2400194946
Giá từng phần lô 238,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,770,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong động mạch vành áp lực cao
Mã phần lô PP2400194947
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch vành áp lực cao
Mã phần lô PP2400194948
Giá từng phần lô 235,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch vành áp lực cao
Mã phần lô PP2400194949
Giá từng phần lô 319,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,392,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao
Mã phần lô PP2400194950
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch vành áp lực cao
Mã phần lô PP2400194951
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng cắt nong mạch vành chống trượt áp lực cao
Mã phần lô PP2400194952
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch vành loại CTO
Mã phần lô PP2400194953
Giá từng phần lô 276,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,528,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong động mạch vành chuyên dụng cho CTO
Mã phần lô PP2400194954
Giá từng phần lô 184,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,690,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch vành chuyên dụng cho CTO
Mã phần lô PP2400194955
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong động mạch vành đầu to đầu nhỏ
Mã phần lô PP2400194956
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong động mạch vành áp lực thường
Mã phần lô PP2400194957
Giá từng phần lô 145,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,910,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch vành bán đàn hồ
Mã phần lô PP2400194958
Giá từng phần lô 220,437,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,408,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch vành bán đàn hồi chịu được áp lực cao 21atm
Mã phần lô PP2400194959
Giá từng phần lô 152,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,049,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong động mạch vành có gắn lưỡi dao
Mã phần lô PP2400194960
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong can thiệp mạch vành có phủ thuốc
Mã phần lô PP2400194961
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch vành phủ thuốc
Mã phần lô PP2400194962
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng động mạch vành có phủ thuốc
Mã phần lô PP2400194963
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong động mạch vành phủ thuốc
Mã phần lô PP2400194964
Giá từng phần lô 86,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,730,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong động mạch ngoại vi áp lực thường
Mã phần lô PP2400194965
Giá từng phần lô 118,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,370,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong ngoại biên
Mã phần lô PP2400194966
Giá từng phần lô 118,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,370,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch máu ngoại biên
Mã phần lô PP2400194967
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch máu ngoại biên
Mã phần lô PP2400194968
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong can thiệp mạch máu
Mã phần lô PP2400194969
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong can thiệp mạch máu
Mã phần lô PP2400194970
Giá từng phần lô 123,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch máu ngoại biên áp lực cao
Mã phần lô PP2400194971
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch ngoại vi chất liệu Polyamide
Mã phần lô PP2400194972
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch ngoại vi
Mã phần lô PP2400194973
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch ngoại vi áp lực thường
Mã phần lô PP2400194974
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch ngoại biên
Mã phần lô PP2400194975
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong ngoại biên phủ thuốc
Mã phần lô PP2400194976
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch ngoại vi phủ thuốc
Mã phần lô PP2400194977
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch máu ngoại biên có phủ thuốc
Mã phần lô PP2400194978
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đo kích thước lỗ Thông Liên Nhĩ
Mã phần lô PP2400194979
Giá từng phần lô 57,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,146,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch não loại 2 lòng
Mã phần lô PP2400194980
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây bơm thuốc cản quang
Mã phần lô PP2400194981
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây đo áp lực có đầu khóa
Mã phần lô PP2400194982
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối áp lực cao
Mã phần lô PP2400194983
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vi dây dẫn can thiệp mạch máu não siêu nhỏ
Mã phần lô PP2400194984
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn đường can thiệp mạch máu thần kinh
Mã phần lô PP2400194985
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh
Mã phần lô PP2400194986
Giá từng phần lô 179,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,588,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh
Mã phần lô PP2400194987
Giá từng phần lô 20,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn đường ái nước dài 150 cm
Mã phần lô PP2400194988
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn đường ái nước dài 260 cm
Mã phần lô PP2400194989
Giá từng phần lô 89,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,788,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn dùng trong chẩn đoán phủ PTFE, lõi thép không gỉ
Mã phần lô PP2400194990
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn dùng trong chẩn đoán phủ PTFE, lõi thép không gỉ
Mã phần lô PP2400194991
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn đường ái nước lõi Nitinol phủ TPU
Mã phần lô PP2400194992
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn đường ái nước lõi Nitinol phủ TPU
Mã phần lô PP2400194993
Giá từng phần lô 80,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,615,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn đường
Mã phần lô PP2400194994
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn đường cho catheter loại ngậm nước
Mã phần lô PP2400194995
Giá từng phần lô 103,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,072,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn can thiệp động mạch vành dành cho tổn thương thông thường
Mã phần lô PP2400194996
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn trong can thiệp động mạch vành (guide wire)
Mã phần lô PP2400194997
Giá từng phần lô 43,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 876,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn đường dùng trong can thiệp mạch máu
Mã phần lô PP2400194998
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn chẩn đoán
Mã phần lô PP2400194999
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn đường ái nước dài 150 cm
Mã phần lô PP2400195000
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn đường cho catheter lõi Nitinol
Mã phần lô PP2400195001
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn đường cho Catheter
Mã phần lô PP2400195002
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn chuẩn đoán mạch máu phủ PTFE
Mã phần lô PP2400195003
Giá từng phần lô 8,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn can thiệp mạch máu não siêu nhỏ loại 0.010"
Mã phần lô PP2400195004
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn đường( guide wire) can thiệp mạch ngoại biên
Mã phần lô PP2400195005
Giá từng phần lô 57,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,156,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn can thiệp Tim Bẩm Sinh
Mã phần lô PP2400195006
Giá từng phần lô 14,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Guide wire trợ giúp can thiệp tim bẩm sinh
Mã phần lô PP2400195007
Giá từng phần lô 23,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn can thiệp mạch não
Mã phần lô PP2400195008
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dù bít lỗ Thông Liên Nhĩ
Mã phần lô PP2400195009
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dù đóng Còn ống Động Mạch
Mã phần lô PP2400195010
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dù đóng còn ống động mạch tuýp 2
Mã phần lô PP2400195011
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dù bảo vệ chống tắc mạch hạ lưu trong can thiệp ĐM cảnh tương thích với stent can thiệp ĐM cảnh
Mã phần lô PP2400195012
Giá từng phần lô 304,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,090,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dù bảo vệ chống tắc mạch hạ lưu động mạch vành và các động mạch khác
Mã phần lô PP2400195013
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống bơm dùng trong can thiệp mạch máu não hỗ trợ cắt vòng xoắn kim loại
Mã phần lô PP2400195014
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phụ kiện cắt cuộn nút mạch não
Mã phần lô PP2400195015
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ đóng mạch máu bằng chỉ ngoại khoa
Mã phần lô PP2400195016
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ lấy dị vật trong tim mạch
Mã phần lô PP2400195017
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ lấy dị vật
Mã phần lô PP2400195018
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất tắc mạch dạng lỏng
Mã phần lô PP2400195019
Giá từng phần lô 34,989,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới vĩnh viễn và tạm thời
Mã phần lô PP2400195020
Giá từng phần lô 114,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,285,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây điện cực tạo nhịp
Mã phần lô PP2400195021
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy tạo nhịp 1 buồng có đáp ứng tần số VVIR/AAIR, tương thích MRI
Mã phần lô PP2400195022
Giá từng phần lô 257,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy tạo nhịp 1 buồng có đáp ứng tần số VVIR/AAIR, tương thích MRI, tự động phát hiện từ trường MRI.
Mã phần lô PP2400195023
Giá từng phần lô 792,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy tạo nhịp 1 buồng
Mã phần lô PP2400195024
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ máy tạo nhịp 1 buồng có đáp ứng tần số, cho phép chụp MRI toàn thân
Mã phần lô PP2400195025
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 1 buồng
Mã phần lô PP2400195026
Giá từng phần lô 202,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số DDDR, tương thích MRI.
Mã phần lô PP2400195027
Giá từng phần lô 1,380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số DDDR, tương thích MRI, tự động phát hiện từ trường MRI.
Mã phần lô PP2400195028
Giá từng phần lô 1,935,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy tạo nhịp 2 buồng
Mã phần lô PP2400195029
Giá từng phần lô 890,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số, cho phép chụp MRI toàn thân
Mã phần lô PP2400195030
Giá từng phần lô 850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số với chức năng tự động kiểm tra ngưỡng thất cho mỗi xung tạo nhịp, tương thích MRI, 3 Tesla toàn thân
Mã phần lô PP2400195031
Giá từng phần lô 475,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng
Mã phần lô PP2400195032
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng có đáp ứng tần số, cho phép chụp MRI toàn thân
Mã phần lô PP2400195033
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng đáp ứng tần số tương thích MRI
Mã phần lô PP2400195034
Giá từng phần lô 158,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng
Mã phần lô PP2400195035
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy tạo nhịp 3 buồng tái đồng bộ cơ tim
Mã phần lô PP2400195036
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ máy tạo nhịp tái đồng bộ
Mã phần lô PP2400195037
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ máy tạo nhịp phá rung
Mã phần lô PP2400195038
Giá từng phần lô 610,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy tạo nhịp có phá rung cấy vào cơ thể
Mã phần lô PP2400195039
Giá từng phần lô 259,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ máy phá rung tương thích MRI.
Mã phần lô PP2400195040
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ máy phá rung ICD 1 buồng, tương thích MRI toàn thân, có chức năng theo dõi đoạn ST chênh lên
Mã phần lô PP2400195041
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu nút mạch hình cầu
Mã phần lô PP2400195042
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hạt nhựa nút mạch kích thước từ 40-1.300 micromet
Mã phần lô PP2400195043
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu nút mạch điều trị ung thư gan các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400195044
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hạt nhựa tải thuốc điều trị ung thư gan
Mã phần lô PP2400195045
Giá từng phần lô 1,560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu nút mạch tải thuốc điều trị ung thư gan. Kích cỡ hạt khô từ 20 - 200µm
Mã phần lô PP2400195046
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hạt vi cầu nút (tắc) mạch chọn lọc
Mã phần lô PP2400195047
Giá từng phần lô 1,540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hạt nút mạch điều trị ung thư gan
Mã phần lô PP2400195048
Giá từng phần lô 3,780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn đường cho bóng và stent
Mã phần lô PP2400195049
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn đường cho bóng và stent trong can thiệp tổn thương mạch ngoại biên
Mã phần lô PP2400195050
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn đường cho bóng và stent trong can thiệp tổn thương tắc mãn tính động mạch vành
Mã phần lô PP2400195051
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn đường cho bóng và stent trong can thiệp tổn thương tắc mãn tính động mạch vành phủ hydrophilic trên nền polymer
Mã phần lô PP2400195052
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vi dây dẫn đường cho bóng và Stent loại dành cho tổn thương hẹp khít
Mã phần lô PP2400195053
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn đường cho bóng và stent loại mềm
Mã phần lô PP2400195054
Giá từng phần lô 1,380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây Dẫn can Thiệp mạch máu não
Mã phần lô PP2400195055
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vi dây dẫn can thiệp
Mã phần lô PP2400195056
Giá từng phần lô 147,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn đường can thiệp
Mã phần lô PP2400195057
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vi dây dẫn đường các loại các cỡ
Mã phần lô PP2400195058
Giá từng phần lô 565,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,310,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cuộn nút mạch não tạo khung và làm đầy túi phình
Mã phần lô PP2400195059
Giá từng phần lô 473,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,472,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch
Mã phần lô PP2400195060
Giá từng phần lô 685,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch. Dạng coil đẩy
Mã phần lô PP2400195061
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cuộn nút mạch não
Mã phần lô PP2400195062
Giá từng phần lô 592,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng xoắn kim loại (coils) bít túi phình mạch não không phủ gel
Mã phần lô PP2400195063
Giá từng phần lô 536,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,724,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng xoắn kim loại cỡ lớn đường kính 0.020" các cỡ
Mã phần lô PP2400195064
Giá từng phần lô 950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cuộn nút mạch não
Mã phần lô PP2400195065
Giá từng phần lô 355,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,110,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng xoắn kim loại điều trị túi phình mạch máu não 0.012 inch và 0.014 inch
Mã phần lô PP2400195066
Giá từng phần lô 310,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bản điện cực âm dùng cho hệ thống lập bản đồ tim 3 chiều
Mã phần lô PP2400195067
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter lập bản đồ dạng vòng 10 điện cực, có cảm biến từ trường, 1 hướng
Mã phần lô PP2400195068
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter lập bản đồ dạng vòng 10 điện cực, có cảm biến từ trường, 2 hướng
Mã phần lô PP2400195069
Giá từng phần lô 305,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cáp nối cho catheter chẩn đoán, lập bản đồ có cảm biến từ trường
Mã phần lô PP2400195070
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter lập bản đồ dạng vỉ, có cảm ứng từ trường, 2 hướng
Mã phần lô PP2400195071
Giá từng phần lô 158,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cáp nối cho catheter chẩn đoán, lập bản đồ có cảm biến từ trường
Mã phần lô PP2400195072
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim XQ khô 10 x 12 inch
Mã phần lô PP2400195073
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim XQ khô 10x12 inch
Mã phần lô PP2400195074
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim XQ khô 14 x 17 inch
Mã phần lô PP2400195075
Giá từng phần lô 86,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim XQ khô 14x17 inch
Mã phần lô PP2400195076
Giá từng phần lô 76,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,537,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter (Ống thông) lọc màng bụng
Mã phần lô PP2400195077
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng
Mã phần lô PP2400195078
Giá từng phần lô 40,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 812,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch 2 nòng
Mã phần lô PP2400195079
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ quả lọc trao đổi huyết tương
Mã phần lô PP2400195080
Giá từng phần lô 476,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ quả lọc máu liên tục có gắn heparin
Mã phần lô PP2400195081
Giá từng phần lô 513,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây
Mã phần lô PP2400195082
Giá từng phần lô 4,380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc máu hấp phụ kháng thể
Mã phần lô PP2400195083
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc máu hấp phụ Cytokin
Mã phần lô PP2400195084
Giá từng phần lô 120,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,415,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả hấp phụ điều trị suy gan
Mã phần lô PP2400195085
Giá từng phần lô 139,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,793,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc máu hấp phụ điều trị suy thận mạn
Mã phần lô PP2400195086
Giá từng phần lô 4,643,238,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,864,772
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc máu nhân tạo
Mã phần lô PP2400195087
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400195088
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400195089
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400195090
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400195091
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc dịch
Mã phần lô PP2400195092
Giá từng phần lô 49,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400195093
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc máu
Mã phần lô PP2400195094
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc máu thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400195095
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc máu
Mã phần lô PP2400195096
Giá từng phần lô 960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400195097
Giá từng phần lô 1,280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực của máy dò thần kinh NVM5 cho điện thế gợi vận động điện cơ MEP/EMG
Mã phần lô PP2400195098
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Dụng cụ cắt khâu tiêu hóa nội soi
Mã phần lô PP2400195099
Giá từng phần lô 970,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,402,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Dụng cụ khâu nối tiêu hóa dùng cho mổ mở 3 hàng ghim
Mã phần lô PP2400195100
Giá từng phần lô 264,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,290,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ cắt khâu nối tiêu hóa tự động tròn các cỡ, sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2400195101
Giá từng phần lô 245,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ khâu nối tròn tiêu hóa các cỡ, có 3 hàng ghim chiều cao thay đổi
Mã phần lô PP2400195102
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BỘ dụng cụ khâu cắt tự động dùng cho mổ nội soi
Mã phần lô PP2400195103
Giá từng phần lô 201,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ (máy) khâu cắt tự động sử dụng trong kỹ thuật cắt trĩ Longo
Mã phần lô PP2400195104
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo
Mã phần lô PP2400195105
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo
Mã phần lô PP2400195106
Giá từng phần lô 94,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ băng (đạn) ghim khâu cắt mổ mở các cỡ
Mã phần lô PP2400195107
Giá từng phần lô 76,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,537,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong đường niệu quản, đường mật các cỡ
Mã phần lô PP2400195108
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưới phẳng, dệt 3D điều trị thoát vị bẹn
Mã phần lô PP2400195109
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng thoát vị nội soi bụng mesh cỡ 10cm x 15cm
Mã phần lô PP2400195110
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng thoát vị nội soi bụng mesh cỡ 6cm x 11cm
Mã phần lô PP2400195111
Giá từng phần lô 24,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưới thoát vị chuyên dụng chống dính tạng
Mã phần lô PP2400195112
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rọ lấy sỏi
Mã phần lô PP2400195113
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rọ lấy sỏi 3.0Fr, 4 wires, dài 90cm, chất liệu nitinol dạng mềm, tay cầm trượt
Mã phần lô PP2400195114
Giá từng phần lô 79,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp vít phẫu thuật cột sống ren đôi
Mã phần lô PP2400195115
Giá từng phần lô 837,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,748,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp vít cố định cột sống lưng
Mã phần lô PP2400195116
Giá từng phần lô 614,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,296,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp vít cột sống đa trục
Mã phần lô PP2400195117
Giá từng phần lô 1,152,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,056,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp vít đa trục
Mã phần lô PP2400195118
Giá từng phần lô 798,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BỘ VẬT TƯ DÙNG TRONG PHẪU THUẬT CỘT SỐNG
Mã phần lô PP2400195119
Giá từng phần lô 1,374,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,492,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp, vít sử dụng trong phẫu thuật Lưng - Ngực
Mã phần lô PP2400195120
Giá từng phần lô 323,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BỘ NẸP VÍT ĐA BƯỚC REN MỔ MỞ CỘT SỐNG LƯNG NGỰC
Mã phần lô PP2400195121
Giá từng phần lô 456,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,130,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BỘ NẸP VÍT CAN THIỆP TỐI THIỂU CỘT SỐNG LƯNG
Mã phần lô PP2400195122
Giá từng phần lô 1,722,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp vít côt sống lưng ngực vít đa trục bắt vít qua da bao gồm: 04 vít đa trục + 04 ốc khóa + 02 thanh dọc
Mã phần lô PP2400195123
Giá từng phần lô 478,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BỘ VÍT CỘT SỐNG LƯNG QUA DA BƠM XI MĂNG
Mã phần lô PP2400195124
Giá từng phần lô 1,333,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,674,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BỘ NẸP VÍT CỘT SỐNG LƯNG NGỰC
Mã phần lô PP2400195125
Giá từng phần lô 2,028,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BỘ VÍT CỘT SỐNG LƯNG RỖNG NÒNG BƠM XI MĂNG
Mã phần lô PP2400195126
Giá từng phần lô 241,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,830,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BỘ NẸP VÍT CỘT SỐNG LƯNG NGỰC
Mã phần lô PP2400195127
Giá từng phần lô 1,950,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,010,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ cố định cột sống kháng khuẩn bằng nano bạc
Mã phần lô PP2400195128
Giá từng phần lô 746,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BỘ PHẪU THUẬT CỘT SỐNG CỔ LỐI TRƯỚC
Mã phần lô PP2400195129
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BỘ NẸP, VÍT CỘT SỐNG CỔ LỐI TRƯỚC
Mã phần lô PP2400195130
Giá từng phần lô 867,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,343,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
LỒNG CỘT SỐNG LƯNG, CỘT SỐNG CỔ
Mã phần lô PP2400195131
Giá từng phần lô 320,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,402,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BỘ NẸP VÍT CỘT SỐNG CỔ SAU
Mã phần lô PP2400195132
Giá từng phần lô 184,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,685,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp vít cột sống cổ sau
Mã phần lô PP2400195133
Giá từng phần lô 185,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BỘ NẸP, VÍT CỘT SỐNG CỔ LỐI SAU
Mã phần lô PP2400195134
Giá từng phần lô 355,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,118,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BỘ VÍT CỘT SỐNG LƯNG QUA DA BƠM XI MĂNG
Mã phần lô PP2400195135
Giá từng phần lô 765,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,306,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit bơm xi măng thân đốt sống không có bóng
Mã phần lô PP2400195136
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ đổ xi măng có bóng cơ số 2 - bóng đôi
Mã phần lô PP2400195137
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng
Mã phần lô PP2400195138
Giá từng phần lô 465,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng
Mã phần lô PP2400195139
Giá từng phần lô 295,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ bơm xi măng loại có bóng (Bao gồm xi măng)
Mã phần lô PP2400195140
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ đổ xi măng tạo hình thân đốt sống loại không bóng
Mã phần lô PP2400195141
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bơm xi măng có bóng (Loại 1 bóng kép)
Mã phần lô PP2400195142
Giá từng phần lô 469,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bơm xi măng loại thường dùng súng áp lực cao
Mã phần lô PP2400195143
Giá từng phần lô 399,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,996,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng nong
Mã phần lô PP2400195144
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ bơm xi măng qua da có bóng loại bóng cong đi kim một bên
Mã phần lô PP2400195145
Giá từng phần lô 864,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ bơm xi măng qua da không bóng loại kim cong đi kim một bên
Mã phần lô PP2400195146
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng, loại tiếp cận nhanh
Mã phần lô PP2400195147
Giá từng phần lô 526,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng
Mã phần lô PP2400195148
Giá từng phần lô 205,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bơm xi măng có bóng (dùng tạo hình thân đốt sống)
Mã phần lô PP2400195149
Giá từng phần lô 1,604,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bơm xi măng không bóng tạo hình thân đốt sống
Mã phần lô PP2400195150
Giá từng phần lô 580,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng xương có kèm Gentamicin
Mã phần lô PP2400195151
Giá từng phần lô 14,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng xương dùng trong tạo hình thân đốt sống
Mã phần lô PP2400195152
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng
Mã phần lô PP2400195153
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng
Mã phần lô PP2400195154
Giá từng phần lô 425,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng
Mã phần lô PP2400195155
Giá từng phần lô 352,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,056,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bơm xi măng cột sống 2 bóng, vào cuống trực tiếp
Mã phần lô PP2400195156
Giá từng phần lô 524,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bơm xi măng loại 1 bóng
Mã phần lô PP2400195157
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có 02 bóng (kèm bộ trộn)
Mã phần lô PP2400195158
Giá từng phần lô 912,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bơm xi măng có bóng (Loại 2 bóng kép)
Mã phần lô PP2400195159
Giá từng phần lô 597,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,956,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng
Mã phần lô PP2400195160
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh nâng ngực các cỡ
Mã phần lô PP2400195161
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa bản hẹp lỗ kép loại nén ép , chất liệu titan
Mã phần lô PP2400195162
Giá từng phần lô 316,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,335,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Nẹp khóa bản hẹp dùng vít 4.5/5.0 mm, chất liệu titanium
Mã phần lô PP2400195163
Giá từng phần lô 162,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,251,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Nẹp khóa bản hẹp các cỡ sử dụng vít 4.5mm và 5.0mm, bao gồm:
Mã phần lô PP2400195164
Giá từng phần lô 226,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,528,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản hẹp các cỡ
Mã phần lô PP2400195165
Giá từng phần lô 243,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,872,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa titan bản hẹp các cỡ
Mã phần lô PP2400195166
Giá từng phần lô 321,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa bản rộng lỗ kép loại nén ép, chất liệu titan
Mã phần lô PP2400195167
Giá từng phần lô 229,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,599,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa bản rộng các cỡ
Mã phần lô PP2400195168
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa titan bản rộng các cỡ
Mã phần lô PP2400195169
Giá từng phần lô 224,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,492,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa bản rộng lỗ kép loại nén ép, chất liệu titan
Mã phần lô PP2400195170
Giá từng phần lô 224,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,498,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện
Mã phần lô PP2400195171
Giá từng phần lô 170,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,404,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi đa phương diện
Mã phần lô PP2400195172
Giá từng phần lô 351,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đinh nội tủy rỗng nòng cổ xương đùi chống xoay loại dài
Mã phần lô PP2400195173
Giá từng phần lô 340,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,816,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đinh nội tủy xương đùi có chốt các cỡ, dùng vít chốt 4.5mm
Mã phần lô PP2400195174
Giá từng phần lô 145,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,916,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đinh nội tủy xương chày có chốt các cỡ, dùng vít chốt 4.5mm
Mã phần lô PP2400195175
Giá từng phần lô 145,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,916,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BỘ đinh nội tủy đầu trên xương đùi loại chống xoay, chất liệu titanium, đường kính 9-12mm các cỡ
Mã phần lô PP2400195176
Giá từng phần lô 263,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,279,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong các cỡ sử dụng vít 3.5mm, bao gồm:
Mã phần lô PP2400195177
Giá từng phần lô 308,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,166,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa titan đầu trên xương chày trái/phải các cỡ
Mã phần lô PP2400195178
Giá từng phần lô 423,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2400195179
Giá từng phần lô 319,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa dùng cho mặt trong đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2400195180
Giá từng phần lô 408,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,176,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa dùng cho mặt ngoài đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2400195181
Giá từng phần lô 452,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,056,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa titan đầu trên xương cánh tay các cỡ
Mã phần lô PP2400195182
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay loại ngắn, chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2400195183
Giá từng phần lô 52,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,041,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, mặt ngoài, có nén ép, các cỡ, chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2400195184
Giá từng phần lô 51,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,023,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Nẹp khóa DHS 135 độ, chất liệu titanium các cỡ
Mã phần lô PP2400195185
Giá từng phần lô 48,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 964,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Nẹp khóa mắt xích dùng vít 3.5 mm, chất liệu titanium
Mã phần lô PP2400195186
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa mắt xích/ tái tạo các cỡ
Mã phần lô PP2400195187
Giá từng phần lô 848,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa titan mắt xích các cỡ
Mã phần lô PP2400195188
Giá từng phần lô 861,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,220,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa xương đòn trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2400195189
Giá từng phần lô 345,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa titan xương đòn trái/ phải các cỡ
Mã phần lô PP2400195190
Giá từng phần lô 500,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,010,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Nẹp khóa xương đòn chữ S dùng vít 3.5mm, chất liệu titanium
Mã phần lô PP2400195191
Giá từng phần lô 150,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,012,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa chữ S xương đòn, trái/phải các cỡ
Mã phần lô PP2400195192
Giá từng phần lô 378,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,569,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa xương đòn tái tạo mặt trước trên trái/phải các cỡ
Mã phần lô PP2400195193
Giá từng phần lô 499,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,989,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Nẹp Khóa xương đòn chữ S các cỡ sử dụng vít 3.5mm, bao gồm:
Mã phần lô PP2400195194
Giá từng phần lô 213,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,262,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2400195195
Giá từng phần lô 522,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa titan đầu trên xương đùi trái/phải các cỡ
Mã phần lô PP2400195196
Giá từng phần lô 314,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,290,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ sử dụng vít 4.5mm và 5.0mm, bao gồm:
Mã phần lô PP2400195197
Giá từng phần lô 250,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,010,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BỘ NẸP KHÓA ĐA HƯỚNG
Mã phần lô PP2400195198
Giá từng phần lô 467,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa chữ T nhỏ các cỡ
Mã phần lô PP2400195199
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa chữ T các cỡ
Mã phần lô PP2400195200
Giá từng phần lô 74,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,484,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa titan bản nhỏ các cỡ
Mã phần lô PP2400195201
Giá từng phần lô 242,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa bản nhỏ dày 3.0mm lỗ kép loại nén ép , chất liệu titan
Mã phần lô PP2400195202
Giá từng phần lô 179,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,588,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa thẳng, vít 2.0mm, chất liệu titan
Mã phần lô PP2400195203
Giá từng phần lô 121,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp titan hàm trên
Mã phần lô PP2400195204
Giá từng phần lô 894,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp titan hàm dưới
Mã phần lô PP2400195205
Giá từng phần lô 234,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,688,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nội soi cắt lọc
Mã phần lô PP2400195206
Giá từng phần lô 233,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,668,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ vật tư làm sạch ổ khớp
Mã phần lô PP2400195207
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nội soi tái tạo dây chằng chéo
Mã phần lô PP2400195208
Giá từng phần lô 2,481,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nội soi tái tạo dây chằng chéo treo hai đầu đầu điều chỉnh được chiều dài
Mã phần lô PP2400195209
Giá từng phần lô 2,065,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nội soi tái tạo dây chằng chéo treo 1 đầu điều chỉnh được chiều dài, 1 đầu vít cố định
Mã phần lô PP2400195210
Giá từng phần lô 1,872,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nội soi khâu chóp xoay khớp vai neo tự khóa chỉ
Mã phần lô PP2400195211
Giá từng phần lô 124,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,498,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nội soi khớp vai khâu chóp xoay một hàng không nút thắt
Mã phần lô PP2400195212
Giá từng phần lô 187,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,755,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nội soi khâu sụn viền khớp vai neo tự khóa chỉ
Mã phần lô PP2400195213
Giá từng phần lô 124,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,498,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nội soi khớp vai khâu sụn viền không nút thắt
Mã phần lô PP2400195214
Giá từng phần lô 252,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,055,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp hình tròn có lỗ khoan dùng hệ thống vít 1.6mm (gồm 01 nẹp + 6 vít)
Mã phần lô PP2400195215
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ lưới vá sọ cứng cỡ 125 x 180mm dùng hệ thống vít 1.6mm (gồm 01 Lưới titan + 10 vít)
Mã phần lô PP2400195216
Giá từng phần lô 244,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,888,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BỘ Miếng vá khuyết sọ
Mã phần lô PP2400195217
Giá từng phần lô 390,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,805,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ miếng vá khuyết sọ
Mã phần lô PP2400195218
Giá từng phần lô 673,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ lưới vá sọ Titan
Mã phần lô PP2400195219
Giá từng phần lô 682,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ lưới vá sọ Titan kích thước 148*148mm
Mã phần lô PP2400195220
Giá từng phần lô 733,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Kít tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu
Mã phần lô PP2400195221
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít thu nhận tiểu cầu túi đôi
Mã phần lô PP2400195222
Giá từng phần lô 3,548,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,976,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit thu nhận tiểu cầu đôi (đã bao gồm túi chống đông)
Mã phần lô PP2400195223
Giá từng phần lô 856,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,136,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít thu nhận tiểu cầu túi đơn
Mã phần lô PP2400195224
Giá từng phần lô 445,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,910,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit thu nhận tiểu cầu đơn (đã bao gồm túi chống đông ACD-A)
Mã phần lô PP2400195225
Giá từng phần lô 134,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,695,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit thu nhận tế bào gốc, gạn tách tiểu cầu, bạch cầu điều trị 125ml (đã bao gồm túi chống đông ACD ≥ 500 ml)
Mã phần lô PP2400195226
Giá từng phần lô 530,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit pool tiểu cầu lọc bạch cầu
Mã phần lô PP2400195227
Giá từng phần lô 680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ lọc bạch cầu cho hồng cầu trong phòng điều chế
Mã phần lô PP2400195228
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ ống mẫu cho máy đo độ đông máu
Mã phần lô PP2400195229
Giá từng phần lô 103,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,060,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ gộp khối tiểu cầu và lọc bạch cầu
Mã phần lô PP2400195230
Giá từng phần lô 629,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,592,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ lấy lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới
Mã phần lô PP2400195231
Giá từng phần lô 38,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ định vị miếng thoát vị nội soi
Mã phần lô PP2400195232
Giá từng phần lô 74,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,490,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ (máy) khâu nối ống tiêu hóa tròn, sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2400195233
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ (máy) khâu nối ống tiêu hóa tự động tròn sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2400195234
Giá từng phần lô 103,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng ép cầm máu sau can thiệp
Mã phần lô PP2400195235
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim đốt sóng cao tần
Mã phần lô PP2400195236
Giá từng phần lô 1,424,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim đốt sóng cao tần thay đổi chiều dài đầu hoạt động
Mã phần lô PP2400195237
Giá từng phần lô 432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ đốt nhiệt bằng công nghệ vi sóng
Mã phần lô PP2400195238
Giá từng phần lô 2,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ đốt nhiệt bằng công nghệ vi sóng (điều trị khối u gan, phổi)
Mã phần lô PP2400195239
Giá từng phần lô 747,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chùm đốt sóng cao tần loại 3 kim có thể tách rời
Mã phần lô PP2400195240
Giá từng phần lô 496,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn vàng
Mã phần lô PP2400195241
Giá từng phần lô 8,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
Mã phần lô PP2400195242
Giá từng phần lô 2,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tim
Mã phần lô PP2400195243
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clip kẹp mạch máu chất liệu Polymer các cỡ
Mã phần lô PP2400195244
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask oxy có túi
Mã phần lô PP2400195245
Giá từng phần lô 43,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Filter lọc khuẩn kèm làm ẩm
Mã phần lô PP2400195246
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ tấm dán hạ thân nhiệt các cỡ
Mã phần lô PP2400195247
Giá từng phần lô 1,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ gây tê ngoài màng cứng
Mã phần lô PP2400195248
Giá từng phần lô 32,392,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 647,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Bột khô đậm đặc chạy thận
Mã phần lô PP2400195249
Giá từng phần lô 6,151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi bọc vết thương cỡ lớn
Mã phần lô PP2400195250
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi bọc vết thương cỡ nhỏ
Mã phần lô PP2400195251
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trocar phẫu thuật nội soi 12mm
Mã phần lô PP2400195252
Giá từng phần lô 186,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,738,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
Mã phần lô PP2400195253
Giá từng phần lô 4,640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun co giãn 8x4.5m
Mã phần lô PP2400195254
Giá từng phần lô 243,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask khí dung
Mã phần lô PP2400195255
Giá từng phần lô 11,605,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn xanh
Mã phần lô PP2400195256
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dịch nhầy phẫu thuật
Mã phần lô PP2400195257
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm nha khoa
Mã phần lô PP2400195258
Giá từng phần lô 2,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đựng máu
Mã phần lô PP2400195259
Giá từng phần lô 2,124,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chén đựng mẫu xét nghiệm và que khuấy
Mã phần lô PP2400195260
Giá từng phần lô 443,249,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,864,982
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn
Mã phần lô PP2400195261
Giá từng phần lô 7,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đếm loại 1000 lần
Mã phần lô PP2400195262
Giá từng phần lô 194,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m
Mã phần lô PP2400195263
Giá từng phần lô 2,092,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 6 cần tập
Mã phần lô PP2400195264
Giá từng phần lô 60,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,201,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamen 22x22mm
Mã phần lô PP2400195265
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamen 22x40mm
Mã phần lô PP2400195266
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết áp kế đồng hồ
Mã phần lô PP2400195267
Giá từng phần lô 105,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,112,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghe
Mã phần lô PP2400195268
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũ phẫu thuật vô trùng
Mã phần lô PP2400195269
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây garo khóa nhựa
Mã phần lô PP2400195270
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước 24mm x 55m
Mã phần lô PP2400195271
Giá từng phần lô 12,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cuộn đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học 350 mm x 70 m
Mã phần lô PP2400195272
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cuộn đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học 150mmx70m
Mã phần lô PP2400195273
Giá từng phần lô 38,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 764,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in siêu âm
Mã phần lô PP2400195274
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa Petri nhựa
Mã phần lô PP2400195275
Giá từng phần lô 42,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 851,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ambu bóp bóng
Mã phần lô PP2400195276
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu nối thẳng dẫn lưu
Mã phần lô PP2400195277
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực cắt
Mã phần lô PP2400195278
Giá từng phần lô 100,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,015,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc củ ấu
Mã phần lô PP2400195279
Giá từng phần lô 11,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim khâu
Mã phần lô PP2400195280
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút dịch phẫu thuật
Mã phần lô PP2400195281
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde chữ T
Mã phần lô PP2400195282
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde Nelaton
Mã phần lô PP2400195283
Giá từng phần lô 18,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi bọc máy vi phẫu
Mã phần lô PP2400195284
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm thủy tinh 12cmx12mm
Mã phần lô PP2400195285
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính mài
Mã phần lô PP2400195286
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt kế
Mã phần lô PP2400195287
Giá từng phần lô 17,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipet 3ml
Mã phần lô PP2400195288
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->