Gói thầu: Gói thầu số 10: Mua vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hoá năm 2024-2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400304572-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/09/2024 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hóa | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hóa |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 10: Mua vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hoá năm 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400174674 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá |
| Giá gói thầu | 337,907,897,350 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400194383 - Bông ép sọ não 4 x 5cm | 7,200,000 | 144,000 |
| 2 | PP2400194384 - Bông gạc băng mắt 5 x 7cm | 2,745,000 | 54,900 |
| 3 | PP2400194385 - Dung dịch khử nhiễm và làm sạch dụng cụ nội khoa, ngoại khoa và dụng cụ nội soi | 16,500,000 | 330,000 |
| 4 | PP2400194386 - Tiệt khuẩn lạnh cho ống nội soi và dụng cụ y tế | 19,600,000 | 392,000 |
| 5 | PP2400194387 - Dung dịch phun khử trùng nhanh các bề mặt | 10,400,000 | 208,000 |
| 6 | PP2400194388 - Dung dịch sát khuẩn dụng cụ. | 17,990,000 | 359,800 |
| 7 | PP2400194389 - Dung dịch đa Enzym làm sạch dụng cụ y tế. | 54,128,000 | 1,082,560 |
| 8 | PP2400194390 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn 2% | 10,500,000 | 210,000 |
| 9 | PP2400194391 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn 4% | 140,000,000 | 2,800,000 |
| 10 | PP2400194392 - Viên sát khuẩn | 88,660,000 | 1,773,200 |
| 11 | PP2400194393 - Băng thun giãn | 3,591,000 | 71,820 |
| 12 | PP2400194394 - Băng dính lụa | 229,096,000 | 4,581,920 |
| 13 | PP2400194395 - Băng dán vết thương chứa phân tử bạc | 36,250,000 | 725,000 |
| 14 | PP2400194396 - Băng vô trùng vết thương lở loét | 31,250,000 | 625,000 |
| 15 | PP2400194397 - Gạc lưới | 9,900,000 | 198,000 |
| 16 | PP2400194398 - Gạc đắp vết thương | 1,100,000 | 22,000 |
| 17 | PP2400194399 - Gạc phẫu thuật | 16,215,000 | 324,300 |
| 18 | PP2400194400 - Gạc dẫn lưu 1.5x100cmx4 lớp | 3,375,000 | 67,500 |
| 19 | PP2400194401 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 8 lớp vô trùng | 364,000,000 | 7,280,000 |
| 20 | PP2400194402 - Miếng cầm máu mũi | 24,500,000 | 490,000 |
| 21 | PP2400194403 - Bộ xốp (bọt) hút dịch bằng áp lực âm cỡ nhỏ | 42,000,000 | 840,000 |
| 22 | PP2400194404 - Bộ xốp (bọt) hút dịch bằng áp lực âm cỡ vừa | 39,375,000 | 787,500 |
| 23 | PP2400194405 - Bộ xốp (bọt) hút dịch bằng áp lực âm cỡ lớn | 26,000,000 | 520,000 |
| 24 | PP2400194406 - Bộ xốp hút và tưới rửa bằng áp lực âm cỡ nhỏ | 35,000,000 | 700,000 |
| 25 | PP2400194407 - Bộ xốp hút và tưới rửa bằng áp lực âm cỡ vừa | 38,010,000 | 760,200 |
| 26 | PP2400194408 - Vật liệu cầm máu tự tiêu kích cỡ 5 x 5cm, 6 lớp | 87,000,000 | 1,740,000 |
| 27 | PP2400194409 - Vật liệu cầm máu tự tiêu kích cỡ 9 x 8 cm, 6 lớp | 183,000,000 | 3,660,000 |
| 28 | PP2400194410 - Sáp cầm máu xương | 25,200,000 | 504,000 |
| 29 | PP2400194411 - Miếng cầm máu động mạch đùi chất liệu chitosan | 130,500,000 | 2,610,000 |
| 30 | PP2400194412 - Xi-lanh đo thuốc | 3,900,000 | 78,000 |
| 31 | PP2400194413 - Bơm tiêm dùng một lần có đầu xoáy | 13,500,000 | 270,000 |
| 32 | PP2400194414 - Bơm tiêm đầu xoáy | 17,400,000 | 348,000 |
| 33 | PP2400194415 - Bơm cản quang | 12,900,000 | 258,000 |
| 34 | PP2400194416 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1ml | 41,400,000 | 828,000 |
| 35 | PP2400194417 - Bơm cho ăn 50ml | 42,600,000 | 852,000 |
| 36 | PP2400194418 - Xi lanh 100ml dùng cho máy bơm cản quang | 116,550,000 | 2,331,000 |
| 37 | PP2400194419 - Xi lanh 200ml dùng cho máy bơm cản quang | 77,000,000 | 1,540,000 |
| 38 | PP2400194420 - Kim chích máu | 200,000 | 4,000 |
| 39 | PP2400194421 - Kim chọc tủy xương | 86,400,000 | 1,728,000 |
| 40 | PP2400194422 - Kim chọc dò và gây tê tuỷ sống các số | 44,317,000 | 886,340 |
| 41 | PP2400194423 - Kim chọc hút tổng hợp | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 42 | PP2400194424 - Kim chọc mạch quay, đùi các cỡ | 58,000,000 | 1,160,000 |
| 43 | PP2400194425 - Kim chọc mạch máu | 13,500,000 | 270,000 |
| 44 | PP2400194426 - Kim chọc dò và gây tê tủy sống các số | 44,317,000 | 886,340 |
| 45 | PP2400194427 - Kim chạy thận nhân tạo 16G | 202,600,000 | 4,052,000 |
| 46 | PP2400194428 - Kim chạy thận nhân tạo | 253,250,000 | 5,065,000 |
| 47 | PP2400194429 - Kim chạy thận nhân tạo | 506,500,000 | 10,130,000 |
| 48 | PP2400194430 - Kim sinh thiết xuyên thành ngực | 94,500,000 | 1,890,000 |
| 49 | PP2400194431 - Kim sinh thiết tủy xương | 39,100,000 | 782,000 |
| 50 | PP2400194432 - Ống thông 7cm đốt tĩnh mạch đóng nhanh ít xâm lấn bằng sóng cao tần | 1,950,000,000 | 39,000,000 |
| 51 | PP2400194433 - Kim laser nội mạch, đầu đốt, dây đốt, ống thông laser nội mạch các loại, các cỡ | 3,060,000,000 | 61,200,000 |
| 52 | PP2400194434 - Dây truyền máu | 105,600,000 | 2,112,000 |
| 53 | PP2400194435 - Dây truyền máu | 147,000,000 | 2,940,000 |
| 54 | PP2400194436 - Dây nối truyền dịch truyền cản quang 75cm | 130,000,000 | 2,600,000 |
| 55 | PP2400194437 - Găng tay không bột | 6,600,000 | 132,000 |
| 56 | PP2400194438 - Bộ khóa ba ngã để điều hướng dịch chuyền có dây nối | 57,000,000 | 1,140,000 |
| 57 | PP2400194439 - Khóa ba chạc không dây | 9,540,000 | 190,800 |
| 58 | PP2400194440 - Ống nuôi ăn qua mũi | 15,000,000 | 300,000 |
| 59 | PP2400194441 - Túi Camera | 38,700,000 | 774,000 |
| 60 | PP2400194442 - Túi tiệt trùng dạng cuộn dẹt kích thước 200mm*200m | 32,604,000 | 652,080 |
| 61 | PP2400194443 - Túi tiệt trùng dạng cuộn dẹt kích thước 300mm*200m | 38,390,000 | 767,800 |
| 62 | PP2400194444 - Túi máu ba 250ml, loại đỉnh - đỉnh có dung dịch bảo quản CPDA-2 | 1,575,000,000 | 31,500,000 |
| 63 | PP2400194445 - Túi lấy máu ba loại đỉnh - đỉnh 250ml có kèm bộ lấy chân không | 1,850,000,000 | 37,000,000 |
| 64 | PP2400194446 - Túi đựng máu ba 250ml | 1,590,000,000 | 31,800,000 |
| 65 | PP2400194447 - Túi đựng máu ba 350ml | 505,000,000 | 10,100,000 |
| 66 | PP2400194448 - Túi máu ba 350ml, loại đỉnh - đỉnh | 520,800,000 | 10,416,000 |
| 67 | PP2400194449 - Túi lấy máu ba loại đỉnh- đỉnh 350ml có kèm bộ lấy chân không | 440,000,000 | 8,800,000 |
| 68 | PP2400194450 - Túi đựng dịch xả 15L | 53,600,000 | 1,072,000 |
| 69 | PP2400194451 - Ống nghiệm 2 lớp chân không chống đông Sodium citrate 3,2% 1,8ml | 60,500,000 | 1,210,000 |
| 70 | PP2400194452 - Ống nghiệm có chứa dung dịch Citrate 3,8% | 6,200,000 | 124,000 |
| 71 | PP2400194453 - Ống nghiệm nhựa có nắp | 21,000,000 | 420,000 |
| 72 | PP2400194454 - Ống nghiệm lấy máu chân không K3 EDTA | 115,000,000 | 2,300,000 |
| 73 | PP2400194455 - Ống Nghiệm Trisodium Citrate | 22,155,000 | 443,100 |
| 74 | PP2400194456 - Ống nghiệm máu thuỷ tinh các cỡ | 219,000,000 | 4,380,000 |
| 75 | PP2400194457 - Ống nghiệm lấy máu chân không Trisodium Citrate 3.2% | 20,000,000 | 400,000 |
| 76 | PP2400194458 - Lọ nhựa đựng mẫu PS tiệt trùng 50ml | 9,450,000 | 189,000 |
| 77 | PP2400194459 - Ống đựng máu EDTA K3, 6ml | 46,240,000 | 924,800 |
| 78 | PP2400194460 - Ống nghiệm lấy máu chân không EDTA (K3) nắp cao su | 225,900,000 | 4,518,000 |
| 79 | PP2400194461 - Ống nghiệm nhựa PP phi 16mm x 10cm có nút | 42,160,000 | 843,200 |
| 80 | PP2400194462 - Cannula liệt tim đặt vào lỗ động mạch vành cho người lớn | 12,991,000 | 259,820 |
| 81 | PP2400194463 - Cannula động mạch người lớn các cỡ | 12,991,000 | 259,820 |
| 82 | PP2400194464 - Cannulae dẫn lưu tim trái các cỡ | 13,910,000 | 278,200 |
| 83 | PP2400194465 - Cannulae tĩnh mạch người lớn có dây xoắn tăng cường | 13,910,000 | 278,200 |
| 84 | PP2400194466 - Cannulae truyền dịch liệt tim gốc động mạch chủ người lớn | 13,910,000 | 278,200 |
| 85 | PP2400194467 - Cannula gốc động mạch chủ các cỡ | 12,000,000 | 240,000 |
| 86 | PP2400194468 - Cannula hút tim trái các cỡ | 12,750,000 | 255,000 |
| 87 | PP2400194469 - Ống hút trong/ngoài tim | 12,750,000 | 255,000 |
| 88 | PP2400194470 - Ống tĩnh mạch thẳng các cỡ | 18,000,000 | 360,000 |
| 89 | PP2400194471 - Cannula tĩnh mạch gập góc đầu sắt 20Fr | 19,500,000 | 390,000 |
| 90 | PP2400194472 - Cannula tĩnh mạch gập góc đầu sắt số 22Fr, 24Fr | 19,500,000 | 390,000 |
| 91 | PP2400194473 - Canula động mạch thẳng, đầu vát các cỡ | 13,650,000 | 273,000 |
| 92 | PP2400194474 - Cannula tĩnh mạch 2 tầng các cỡ | 18,000,000 | 360,000 |
| 93 | PP2400194475 - Cannula động mạch đùi/ tĩnh mạch cảnh các cỡ | 57,500,000 | 1,150,000 |
| 94 | PP2400194476 - Cannula tĩnh mạch đùi cỡ các cỡ | 57,500,000 | 1,150,000 |
| 95 | PP2400194477 - Bộ kít Cannula động mạch đùi hoặc tĩnh mạch cảnh các cỡ | 57,500,000 | 1,150,000 |
| 96 | PP2400194478 - Ca-nuyn (cannula) động mạch ECMO các loại, các cỡ | 67,500,000 | 1,350,000 |
| 97 | PP2400194479 - Ca-nuyn (cannula) tĩnh mạch ECMO các loại, các cỡ | 67,500,000 | 1,350,000 |
| 98 | PP2400194480 - Canuyn Mayo | 13,950,000 | 279,000 |
| 99 | PP2400194481 - Sond đầu rắn | 3,740,000 | 74,800 |
| 100 | PP2400194482 - Thông tiểu 3 nhánh | 31,250,000 | 625,000 |
| 101 | PP2400194483 - Sonde niệu quản | 43,000,000 | 860,000 |
| 102 | PP2400194484 - Canuyn mở khí quản các số (có bóng) | 44,500,000 | 890,000 |
| 103 | PP2400194485 - Ống nội khí quản có bóng các số | 138,750,000 | 2,775,000 |
| 104 | PP2400194486 - Ống dẫn lưu | 41,400,000 | 828,000 |
| 105 | PP2400194487 - Bộ dẫn lưu qua da | 78,750,000 | 1,575,000 |
| 106 | PP2400194488 - Dây hút đàm nhớt | 75,600,000 | 1,512,000 |
| 107 | PP2400194489 - Dây hút nhớt loại có nắp | 103,200,000 | 2,064,000 |
| 108 | PP2400194490 - Bộ dây lọc máu | 316,000,000 | 6,320,000 |
| 109 | PP2400194491 - Dây lọc máu Online | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 110 | PP2400194492 - Bộ chuyển tiếp | 12,400,000 | 248,000 |
| 111 | PP2400194493 - Bộ kết nối Manifold (Chạc ba áp lực cao) các loại | 12,000,000 | 240,000 |
| 112 | PP2400194494 - Bộ phân phối (manifold) có 3 cổng | 6,390,000 | 127,800 |
| 113 | PP2400194495 - Van cầm máu | 35,750,000 | 715,000 |
| 114 | PP2400194496 - Bộ kết nối 3 cổng | 22,500,000 | 450,000 |
| 115 | PP2400194497 - Bộ phân phối các cổng | 19,500,000 | 390,000 |
| 116 | PP2400194498 - Bộ kết nối | 32,500,000 | 650,000 |
| 117 | PP2400194499 - Bộ phận kết nối nhiều cổng | 17,500,000 | 350,000 |
| 118 | PP2400194500 - Bộ phận kết nối | 48,000,000 | 960,000 |
| 119 | PP2400194501 - Bộ phận kết nối 3 cổng | 57,500,000 | 1,150,000 |
| 120 | PP2400194502 - Bộ phận kết nối | 19,600,000 | 392,000 |
| 121 | PP2400194503 - Bộ kết nối máy thẩm phân phúc mạc tự động | 45,600,000 | 912,000 |
| 122 | PP2400194504 - Dây máu chạy thận nhân tạo | 690,000,000 | 13,800,000 |
| 123 | PP2400194505 - Bộ dây thở dùng cho máy thở | 190,000,000 | 3,800,000 |
| 124 | PP2400194506 - Dây nối bơm tiêm điện | 100,000,000 | 2,000,000 |
| 125 | PP2400194507 - Dây nối bơm tiêm điện | 18,020,000 | 360,400 |
| 126 | PP2400194508 - Sâu máy thở | 159,000,000 | 3,180,000 |
| 127 | PP2400194509 - Ống thông dùng trong can thiệp tim mạch | 113,000,000 | 2,260,000 |
| 128 | PP2400194510 - Catheter đường hầm dùng trong lọc máu | 324,000,000 | 6,480,000 |
| 129 | PP2400194511 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng | 82,320,000 | 1,646,400 |
| 130 | PP2400194512 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng | 39,600,000 | 792,000 |
| 131 | PP2400194513 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 144,000,000 | 2,880,000 |
| 132 | PP2400194514 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 22,500,000 | 450,000 |
| 133 | PP2400194515 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 236,250,000 | 4,725,000 |
| 134 | PP2400194516 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 79,200,000 | 1,584,000 |
| 135 | PP2400194517 - Bộ catheter thận nhân tạo | 100,800,000 | 2,016,000 |
| 136 | PP2400194518 - Catheter chạy thận nhân tạo | 409,500,000 | 8,190,000 |
| 137 | PP2400194519 - Ống thông chẩn đoán mạch vành | 85,600,000 | 1,712,000 |
| 138 | PP2400194520 - Catheter chụp chẩn đoán dùng trong can thiệp mạch máu | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 139 | PP2400194521 - Ống thông (Catheter) chụp động mạch vành loại mềm | 141,000,000 | 2,820,000 |
| 140 | PP2400194522 - Ống thông chụp động mạch vành trái hoặc phải | 156,000,000 | 3,120,000 |
| 141 | PP2400194523 - Ống thông can thiệp mạch thần kinh | 72,000,000 | 1,440,000 |
| 142 | PP2400194524 - Ống thông can thiệp mạch thần kinh | 100,000,000 | 2,000,000 |
| 143 | PP2400194525 - Catheter chụp chẩn đoán não và ngoại biên loại ái nước | 94,500,000 | 1,890,000 |
| 144 | PP2400194526 - Catheter chụp mạch não loại lòng rộng | 47,250,000 | 945,000 |
| 145 | PP2400194527 - Catheter chụp động mạch vành cả hai bên chống xoắn | 131,600,000 | 2,632,000 |
| 146 | PP2400194528 - Ống thông chụp động mạch vành 2 bên | 186,000,000 | 3,720,000 |
| 147 | PP2400194529 - Ống thông (catheter) các loại, các cỡ | 22,000,000 | 440,000 |
| 148 | PP2400194530 - Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch máu ngoại biên, sử dụng dây dẫn 0.014", 0.018" và 0.035" | 54,000,000 | 1,080,000 |
| 149 | PP2400194531 - Dụng cụ mở đường động mạch ngoại biên | 202,500,000 | 4,050,000 |
| 150 | PP2400194532 - Ống thông dùng trong can thiệp tim mạch | 246,000,000 | 4,920,000 |
| 151 | PP2400194533 - Ống thông dẫn đường can thiệp mạch máu não | 252,000,000 | 5,040,000 |
| 152 | PP2400194534 - Ống thông dẫn đường can thiệp mạch não tiếp cận đầu xa | 220,500,000 | 4,410,000 |
| 153 | PP2400194535 - Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh | 600,000,000 | 12,000,000 |
| 154 | PP2400194536 - Ống thông dẫn đường can thiệp mạch não, cấu trúc 4 phân đoạn | 176,400,000 | 3,528,000 |
| 155 | PP2400194537 - Ống thông dẫn đường dùng trong can thiệp mạch | 1,092,000,000 | 21,840,000 |
| 156 | PP2400194538 - Catheter trợ giúp can thiệp loại lòng rộng tráng lớp ái nước hydrophilic | 498,960,000 | 9,979,200 |
| 157 | PP2400194539 - Ống thông can thiệp | 396,000,000 | 7,920,000 |
| 158 | PP2400194540 - Ống thông trợ giúp can thiệp động mạch vành (Guiding Catheter) | 436,000,000 | 8,720,000 |
| 159 | PP2400194541 - Catheter trợ giúp can thiệp | 690,000,000 | 13,800,000 |
| 160 | PP2400194542 - Catheter trợ giúp can thiệp mạch | 441,000,000 | 8,820,000 |
| 161 | PP2400194543 - Ống thông trợ giúp can thiệp mạch vành | 378,000,000 | 7,560,000 |
| 162 | PP2400194544 - Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên | 65,800,000 | 1,316,000 |
| 163 | PP2400194545 - Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch 2.6Fr (đi kèm dây dẫn) | 280,000,000 | 5,600,000 |
| 164 | PP2400194546 - Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch các cỡ | 500,000,000 | 10,000,000 |
| 165 | PP2400194547 - Vi ống thông can thiệp động mạch vành loại 1.8F | 47,250,000 | 945,000 |
| 166 | PP2400194548 - Vi ống thông can thiệp 2,7F | 24,885,000 | 497,700 |
| 167 | PP2400194549 - Micro Catheter siêu nhỏ dạng xoắn đặc biệt dùng cho tổn thương tắc mãn tính | 155,000,000 | 3,100,000 |
| 168 | PP2400194550 - Micro Catheter siêu nhỏ dạng xoắn cấu trúc dạng bện | 55,000,000 | 1,100,000 |
| 169 | PP2400194551 - Vi ống thông siêu nhỏ hai nòng, thân hình bầu dục, dài 145cm | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 170 | PP2400194552 - Vi ống thông siêu nhỏ 2 nòng | 49,000,000 | 980,000 |
| 171 | PP2400194553 - Vi ống thông can thiệp mạch máu | 50,000,000 | 1,000,000 |
| 172 | PP2400194554 - Vi ống thông can thiệp mạch não có lớp phủ ưa nước hai lớp | 99,800,000 | 1,996,000 |
| 173 | PP2400194555 - Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh | 198,000,000 | 3,960,000 |
| 174 | PP2400194556 - Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch máu não | 220,500,000 | 4,410,000 |
| 175 | PP2400194557 - Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch máu não | 220,500,000 | 4,410,000 |
| 176 | PP2400194558 - Vi ống thông can thiệp mạch máu tạng loại 1.8F | 151,200,000 | 3,024,000 |
| 177 | PP2400194559 - Vi ống thông can thiệp mạch máu loại 1.9Fr | 151,200,000 | 3,024,000 |
| 178 | PP2400194560 - Vi ống thông can thiệp | 138,000,000 | 2,760,000 |
| 179 | PP2400194561 - Vi Ống thông dùng trong can thiệp | 249,984,000 | 4,999,680 |
| 180 | PP2400194562 - Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh | 1,275,000,000 | 25,500,000 |
| 181 | PP2400194563 - Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh gập | 240,000,000 | 4,800,000 |
| 182 | PP2400194564 - Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh | 79,200,000 | 1,584,000 |
| 183 | PP2400194565 - Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh | 37,800,000 | 756,000 |
| 184 | PP2400194566 - Vi ống thông nhỏ | 1,032,000,000 | 20,640,000 |
| 185 | PP2400194567 - Vi ống thông can thiệp TOCE | 1,188,000,000 | 23,760,000 |
| 186 | PP2400194568 - Vi ống thông can thiệp mạch máu tạng cỡ 1.9Fr | 510,000,000 | 10,200,000 |
| 187 | PP2400194569 - Vi ống thông can thiệp mạch máu tạng loại 1.7F | 529,200,000 | 10,584,000 |
| 188 | PP2400194570 - Vi ống thông dùng can thiệp mạch máu tạng loại 2.2F | 1,134,000,000 | 22,680,000 |
| 189 | PP2400194571 - Vi ống thông (micro-catheter) | 378,000,000 | 7,560,000 |
| 190 | PP2400194572 - Nắp đóng bộ chuyển tiếp | 184,240,000 | 3,684,800 |
| 191 | PP2400194573 - Vi ống thông can thiệp mạch não | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 192 | PP2400194574 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 193 | PP2400194575 - Bộ catheter chạy thận nhân tạo | 52,000,000 | 1,040,000 |
| 194 | PP2400194576 - Vi ống thông (micro-catheter) các loại, các cỡ | 775,000,000 | 15,500,000 |
| 195 | PP2400194577 - Ống thông tiểu 2 nhánh | 96,660,000 | 1,933,200 |
| 196 | PP2400194578 - Chỉ điện cực tim số 3/0 | 25,796,400 | 515,928 |
| 197 | PP2400194579 - Chỉ Tiêu Acid Glycolic Có Gai Đầu Tù Các Cỡ | 66,000,000 | 1,320,000 |
| 198 | PP2400194580 - Chỉ Chỉ tiêu tự nhiên 3/0 | 25,800,000 | 516,000 |
| 199 | PP2400194581 - Chỉ tơ phẫu thuật | 80,000,000 | 1,600,000 |
| 200 | PP2400194582 - Chỉ không tiêu tổng hợp số 2/0 | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 201 | PP2400194583 - Chỉ không tiêu tổng hợp số 3/0 | 144,000,000 | 2,880,000 |
| 202 | PP2400194584 - Chỉ không tiêu Polypropylene số 4/0 | 85,680,000 | 1,713,600 |
| 203 | PP2400194585 - Chỉ không tiêu Polypropylene số 5/0 | 49,140,000 | 982,800 |
| 204 | PP2400194586 - Chỉ không tiêu Polypropylene số 6/0 | 46,620,000 | 932,400 |
| 205 | PP2400194587 - Chỉ tiêu tự nhiên số 1, không kim | 2,540,000 | 50,800 |
| 206 | PP2400194588 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen dùng trong phẫu thuật tim mạch số 8/0 | 12,075,000 | 241,500 |
| 207 | PP2400194589 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen dùng trong phẫu thuật tim mạch số 7/0 | 25,200,000 | 504,000 |
| 208 | PP2400194590 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen dùng trong phẫu thuật tim mạch số 3/0 | 8,000,000 | 160,000 |
| 209 | PP2400194591 - Chỉ phẫu thuật không tiêu, đơn sợi monofilament nylon số 3/0 | 23,500,000 | 470,000 |
| 210 | PP2400194592 - Chỉ phẫu thuật không tiêu, đơn sợi monofilament nylon số 4/0 | 47,000,000 | 940,000 |
| 211 | PP2400194593 - Chỉ Nylon đơn sợi số 4/1 | 45,000,000 | 900,000 |
| 212 | PP2400194594 - Chỉ phẫu thuật số 4/0 | 44,257,500 | 885,150 |
| 213 | PP2400194595 - Chỉ phẫu thuật số 5/0 | 15,857,600 | 317,152 |
| 214 | PP2400194596 - Chỉ phẫu thuật số 5/0 | 6,250,000 | 125,000 |
| 215 | PP2400194597 - Chỉ phẫu thuật số 6/0 | 19,425,000 | 388,500 |
| 216 | PP2400194598 - Chỉ phẫu thuật số 7/0 | 39,620,000 | 792,400 |
| 217 | PP2400194599 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 8-0 | 24,211,000 | 484,220 |
| 218 | PP2400194600 - Chỉ không tan 5/0 | 15,750,000 | 315,000 |
| 219 | PP2400194601 - Chỉ không tan tổng hợp sợi bên số 2-0 | 143,000,000 | 2,860,000 |
| 220 | PP2400194602 - Chỉ khâu nhãn khoa 9/0; 10/0 | 23,000,000 | 460,000 |
| 221 | PP2400194603 - Chỉ phẫu thuật không tiêu, đơn sợi monofilament nylon 10/0 kim bẹt nhãn khoa | 34,000,000 | 680,000 |
| 222 | PP2400194604 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện sô 2/0 | 302,000,000 | 6,040,000 |
| 223 | PP2400194605 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0 | 377,500,000 | 7,550,000 |
| 224 | PP2400194606 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 4/0 | 88,500,000 | 1,770,000 |
| 225 | PP2400194607 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 5/0 | 51,150,000 | 1,023,000 |
| 226 | PP2400194608 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 6/0 | 71,160,000 | 1,423,200 |
| 227 | PP2400194609 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 4/0 | 3,115,000 | 62,300 |
| 228 | PP2400194610 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 1 | 280,350,000 | 5,607,000 |
| 229 | PP2400194611 - Chỉ Nylon 1/0 | 96,000,000 | 1,920,000 |
| 230 | PP2400194612 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 1 | 85,000,000 | 1,700,000 |
| 231 | PP2400194613 - Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp polyglycolide sợi bện số 0 | 63,200,000 | 1,264,000 |
| 232 | PP2400194614 - Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp polyglycolide sợi bện số 1 | 339,000,000 | 6,780,000 |
| 233 | PP2400194615 - Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp polyglycolide sợi bện số 2 | 61,950,000 | 1,239,000 |
| 234 | PP2400194616 - Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp polyglycolide sợi bện số 2/0 | 247,200,000 | 4,944,000 |
| 235 | PP2400194617 - Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp polyglycolide sợi bện số 3/0 | 123,600,000 | 2,472,000 |
| 236 | PP2400194618 - Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp polyglycolide sợi bện số 4/0 | 61,800,000 | 1,236,000 |
| 237 | PP2400194619 - Chỉ thép liền kim số 5 | 36,000,000 | 720,000 |
| 238 | PP2400194620 - Chỉ tan tổng hợp Polyglactin số (4/0) | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 239 | PP2400194621 - Chỉ tan tổng hợp phủ thuốc kháng khuẩn Triclosan số (1) | 168,000,000 | 3,360,000 |
| 240 | PP2400194622 - Chỉ tan tổng hợp phủ thuốc kháng khuẩn Triclosan số (2/0) | 8,000,000 | 160,000 |
| 241 | PP2400194623 - Chỉ tan tổng hợp phủ thuốc kháng khuẩn Triclosan số (3/0) | 80,000,000 | 1,600,000 |
| 242 | PP2400194624 - Chỉ tan tổng hợp phủ thuốc kháng khuẩn Triclosan số (3/0) | 80,000,000 | 1,600,000 |
| 243 | PP2400194625 - Chỉ tan tổng hợp phủ thuốc kháng khuẩn Triclosan số (4/0) | 80,000,000 | 1,600,000 |
| 244 | PP2400194626 - Chỉ tan tổng hợp phủ thuốc kháng khuẩn Triclosan số (1) | 51,800,000 | 1,036,000 |
| 245 | PP2400194627 - Lưỡi dao mổ | 15,480,000 | 309,600 |
| 246 | PP2400194628 - Dao phẫu thuật mắt trong mổ phaco | 34,500,000 | 690,000 |
| 247 | PP2400194629 - Tay dao mổ điện 3 chân | 15,250,000 | 305,000 |
| 248 | PP2400194630 - Bộ sợi laser điều trị trĩ | 575,000,000 | 11,500,000 |
| 249 | PP2400194631 - Tay dao cắt hàn mạch | 210,000,000 | 4,200,000 |
| 250 | PP2400194632 - Tay dao cắt hàn mạch | 210,000,000 | 4,200,000 |
| 251 | PP2400194633 - Tay dao mổ điện 3 giắc | 14,650,000 | 293,000 |
| 252 | PP2400194634 - Bộ dao siêu âm dạng súng dùng trong mổ hở và mổ nội soi | 451,040,000 | 9,020,800 |
| 253 | PP2400194635 - Bộ dao siêu âm mổ nội soi ngàm cong, dài 349mm | 924,000,000 | 18,480,000 |
| 254 | PP2400194636 - Bộ dao siêu âm mổ nội soi ngàm cong, dài 176mm | 330,750,000 | 6,615,000 |
| 255 | PP2400194637 - Dây cưa Sọ não | 17,840,000 | 356,800 |
| 256 | PP2400194638 - Bộ vật tư dùng cho phẫu thuật nội soi cột sống | 277,000,000 | 5,540,000 |
| 257 | PP2400194639 - Bộ nội soi cột sống | 698,250,000 | 13,965,000 |
| 258 | PP2400194640 - Bộ vật tư dùng cho phẫu thuật nội soi hẹp ống sống | 622,750,000 | 12,455,000 |
| 259 | PP2400194641 - Mạch thẳng dài | 97,000,000 | 1,940,000 |
| 260 | PP2400194642 - Mạch máu chữ Y các loại, các cỡ | 339,000,000 | 6,780,000 |
| 261 | PP2400194643 - Bộ Catheter dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài | 36,000,000 | 720,000 |
| 262 | PP2400194644 - Bộ van dẫn lưu dịch não tủy | 64,500,000 | 1,290,000 |
| 263 | PP2400194645 - Dẫn lưu não thất-ổ bụng kèm khoang delta chống hiện tượng siphon | 76,000,000 | 1,520,000 |
| 264 | PP2400194646 - Van tim nhân tạo cơ học kèm đoạn động mạch chủ lên các số | 140,000,000 | 2,800,000 |
| 265 | PP2400194647 - Van tim nhân tạo cơ học động mạch chủ cánh cong các số | 145,500,000 | 2,910,000 |
| 266 | PP2400194648 - Van tim nhân tạo cơ học động mạch chủ không gây tiếng động các cỡ | 144,250,000 | 2,885,000 |
| 267 | PP2400194649 - Van tim nhân tạo cơ học động mạch chủ không gây tiếng động | 199,000,000 | 3,980,000 |
| 268 | PP2400194650 - Van tim cơ học động mạch chủ | 172,500,000 | 3,450,000 |
| 269 | PP2400194651 - Van tim nhân tạo cơ học động mạch chủ các số | 144,550,000 | 2,891,000 |
| 270 | PP2400194652 - Van tim nhân tạo sinh học động mạch chủ không cần khâu các số | 439,820,000 | 8,796,400 |
| 271 | PP2400194653 - Van tim sinh học ĐMC có khung stent làm từ polymer | 495,000,000 | 9,900,000 |
| 272 | PP2400194654 - Van động mạch chủ sinh học các cỡ | 270,000,000 | 5,400,000 |
| 273 | PP2400194655 - Van tim nhân tạo sinh học động mạch chủ các số | 280,955,000 | 5,619,100 |
| 274 | PP2400194656 - Van tim nhân tạo cơ học hai lá không gây tiếng động các cỡ | 144,250,000 | 2,885,000 |
| 275 | PP2400194657 - Van tim nhân tạo cơ học hai lá không gây tiếng động | 199,000,000 | 3,980,000 |
| 276 | PP2400194658 - Van tim cơ học hai lá | 172,500,000 | 3,450,000 |
| 277 | PP2400194659 - Van tim nhân tạo cơ học hai lá các số | 144,550,000 | 2,891,000 |
| 278 | PP2400194660 - Van hai lá sinh học các cỡ | 270,000,000 | 5,400,000 |
| 279 | PP2400194661 - Van tim nhân tạo sinh học hai lá các số | 280,955,000 | 5,619,100 |
| 280 | PP2400194662 - Bộ thay van động mạch chủ qua da, van được nở bằng bóng | 1,370,000,000 | 27,400,000 |
| 281 | PP2400194663 - Vòng van tim nhân tạo hai lá loại nửa cứng nửa mềm dùng trong mổ nội soi, phẫu thuật trường nhỏ | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 282 | PP2400194664 - Vòng van hai lá các cỡ | 69,900,000 | 1,398,000 |
| 283 | PP2400194665 - Vòng van nhân tạo hai lá 3D các cỡ | 87,500,000 | 1,750,000 |
| 284 | PP2400194666 - Vòng van tim hai lá loại nửa cứng nửa mềm các số | 89,550,000 | 1,791,000 |
| 285 | PP2400194667 - Vòng van tim nhân tạo hai, ba lá các cỡ | 139,800,000 | 2,796,000 |
| 286 | PP2400194668 - Vòng van nhân tạo ba lá 3D các cỡ | 97,000,000 | 1,940,000 |
| 287 | PP2400194669 - Vòng van tim ba lá các số | 89,550,000 | 1,791,000 |
| 288 | PP2400194670 - Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus | 675,000,000 | 13,500,000 |
| 289 | PP2400194671 - Stent mạch vành phủ thuốc, có lớp polymer tự tiêu sinh học | 1,200,000,000 | 24,000,000 |
| 290 | PP2400194672 - Khung giá đỡ động mạch vành lớp phủ Titanox TM | 894,000,000 | 17,880,000 |
| 291 | PP2400194673 - Giá đỡ mạch vành CoCr phủ thuốc Sirolimus | 1,749,950,000 | 34,999,000 |
| 292 | PP2400194674 - Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Everolimus trên nền polyme tự tiêu | 1,475,000,000 | 29,500,000 |
| 293 | PP2400194675 - Giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus, phủ unic | 1,825,000,000 | 36,500,000 |
| 294 | PP2400194676 - Giá đỡ can thiệp mạch vành phủ Sirolimus | 2,130,000,000 | 42,600,000 |
| 295 | PP2400194677 - Stent mạch vành thanh giằng mỏng phủ thuốc Sirolimus | 1,220,000,000 | 24,400,000 |
| 296 | PP2400194678 - Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus hoặc tương đương, có trộn polymer tự tiêu sinh học | 720,000,000 | 14,400,000 |
| 297 | PP2400194679 - Khung giá đỡ động mạch vành loại bọc thuốc Sirolimus các cỡ | 2,025,000,000 | 40,500,000 |
| 298 | PP2400194680 - Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc sirolimus | 738,000,000 | 14,760,000 |
| 299 | PP2400194681 - Giá Đỡ Mạch Vành Phủ Thuốc Zotarolimus | 3,093,300,000 | 61,866,000 |
| 300 | PP2400194682 - Stent mạch vành bằng thép không gỉ | 1,375,000,000 | 27,500,000 |
| 301 | PP2400194683 - Stent mạch vành CoCr phủ thuốc Sirolimus | 1,538,500,000 | 30,770,000 |
| 302 | PP2400194684 - Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Everolimus | 1,305,000,000 | 26,100,000 |
| 303 | PP2400194685 - Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Everolimus dành cho tổn thương phức tạp | 2,175,000,000 | 43,500,000 |
| 304 | PP2400194686 - Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc loại Ridaforolimus có trộn polymer | 770,000,000 | 15,400,000 |
| 305 | PP2400194687 - Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Sirolimus | 1,620,000,000 | 32,400,000 |
| 306 | PP2400194688 - Khung giá đỡ động mạch vành siêu mỏng phủ thuốc Sirolimus trộn Polymer 3 lớp | 1,300,000,000 | 26,000,000 |
| 307 | PP2400194689 - Khung giá đỡ động mạch vành với thanh liên kết chữ Z | 1,873,500,000 | 37,470,000 |
| 308 | PP2400194690 - Giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Everolimus | 2,275,000,000 | 45,500,000 |
| 309 | PP2400194691 - Giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Everolimus | 2,050,000,000 | 41,000,000 |
| 310 | PP2400194692 - Stent mạch vành phủ thuốc Amphilimus | 1,149,000,000 | 22,980,000 |
| 311 | PP2400194693 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus các loại, các cỡ | 1,950,000,000 | 39,000,000 |
| 312 | PP2400194694 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus không chứa polymer | 2,000,000,000 | 40,000,000 |
| 313 | PP2400194695 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus dành cho tổn thương vôi hóa | 1,950,000,000 | 39,000,000 |
| 314 | PP2400194696 - Stent động mạch vành phủ thuốc | 1,095,000,000 | 21,900,000 |
| 315 | PP2400194697 - Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc loại dài 58mm | 1,360,000,000 | 27,200,000 |
| 316 | PP2400194698 - Stent mạch vành phủ thuốc, có phủ lớp polymer sinh học tự tiêu | 736,000,000 | 14,720,000 |
| 317 | PP2400194699 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus | 1,440,000,000 | 28,800,000 |
| 318 | PP2400194700 - Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc | 2,140,000,000 | 42,800,000 |
| 319 | PP2400194701 - Giá đỡ (stent) mạch vành phủ thuốc | 1,070,000,000 | 21,400,000 |
| 320 | PP2400194702 - Giá đỡ (stent) mạch vành phủ thuốc | 1,600,000,000 | 32,000,000 |
| 321 | PP2400194703 - Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Novolimus | 755,800,000 | 15,116,000 |
| 322 | PP2400194704 - Khung giá đỡ động mạch vành điều hợp tương thích sinh học | 797,200,000 | 15,944,000 |
| 323 | PP2400194705 - Stent động mạch vành phủ thuốc | 1,493,000,000 | 29,860,000 |
| 324 | PP2400194706 - Stent động mạch thận vật liệu làm bằng hợp kim Cobalt Chromium có phủ lớp Silicon Carbide (PROBIO) | 179,000,000 | 3,580,000 |
| 325 | PP2400194707 - Giá đỡ động mạch ngoại biên tự nở làm bằng vật liệu Nitinol có phủ lớp trơ PROBIO, tương thích với dây dẫn 0.035" | 149,940,000 | 2,998,800 |
| 326 | PP2400194708 - Stent động mạch chi các loại, các cỡ | 110,000,000 | 2,200,000 |
| 327 | PP2400194709 - Giá đỡ can thiệp mạch ngoại biên vật liệu Nitinol | 149,500,000 | 2,990,000 |
| 328 | PP2400194710 - Stent động mạch chi các loại, các cỡ | 110,000,000 | 2,200,000 |
| 329 | PP2400194711 - Stent ngoại biên tự bung chất liệu nitinol có thanh cuộn kiểm soát tốc độ thả stent | 125,000,000 | 2,500,000 |
| 330 | PP2400194712 - Stent ngoại biên Nitinol tự bung | 100,000,000 | 2,000,000 |
| 331 | PP2400194713 - Khung giá đỡ ngoại vi tự nở (chủ chậu) | 56,000,000 | 1,120,000 |
| 332 | PP2400194714 - Khung giá đỡ ngoại vi tự nở (đùi, khoeo…) | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 333 | PP2400194715 - Khung giá đỡ ngoại vi tự nở (đùi, khoeo…) phủ thuốc | 79,000,000 | 1,580,000 |
| 334 | PP2400194716 - Giá đỡ Stent động mạch cảnh loại tự nở | 273,000,000 | 5,460,000 |
| 335 | PP2400194717 - Stent động mạch cảnh các loại, các cỡ | 265,000,000 | 5,300,000 |
| 336 | PP2400194718 - Bộ Stent graft cho động mạch chủ ngực | 834,000,000 | 16,680,000 |
| 337 | PP2400194719 - Stent Graft động mạch chủ ngực | 795,000,000 | 15,900,000 |
| 338 | PP2400194720 - Stent Graft động mạch chủ bụng | 870,000,000 | 17,400,000 |
| 339 | PP2400194721 - Bộ Stent graft cho động mạch chủ bụng | 984,000,000 | 19,680,000 |
| 340 | PP2400194722 - Giá đỡ mạch máu não | 352,000,000 | 7,040,000 |
| 341 | PP2400194723 - Khung giá đỡ (stent) chuyển hướng dòng chảy cho can thiệp điều trị phình mạch não chất liệu nitinol hỗn hợp | 688,000,000 | 13,760,000 |
| 342 | PP2400194724 - Khung giá đỡ dộng mạch ngoại biên cover stent | 265,000,000 | 5,300,000 |
| 343 | PP2400194725 - Stent (Khung giá đỡ) có màng bọc dùng cho can thiệp mạch máu | 119,200,000 | 2,384,000 |
| 344 | PP2400194726 - Stent (Khung giá đỡ) có màng bọc dùng cho động mạch vành | 110,000,000 | 2,200,000 |
| 345 | PP2400194727 - Khung giá đỡ (stent) niệu quản bằng kim loại, phủ toàn bộ | 250,000,000 | 5,000,000 |
| 346 | PP2400194728 - Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ khác | 92,000,000 | 1,840,000 |
| 347 | PP2400194729 - Stent động mạch ngoại vi (chi, chậu, dưới đòn tự giãn nở) | 54,600,000 | 1,092,000 |
| 348 | PP2400194730 - Stent nhớ hình đường mật - mạch máu có antijump | 100,000,000 | 2,000,000 |
| 349 | PP2400194731 - Stent đường mật đường mật, loại không phủ, bán phủ và phủ toàn phần. | 136,000,000 | 2,720,000 |
| 350 | PP2400194732 - Khung giá đỡ (stent) mạch não tự giãn nở, dùng trong điều trị xơ vữa động mạch nội sọ có thể thu hồi | 355,000,000 | 7,100,000 |
| 351 | PP2400194733 - Khung giá đỡ (Stent) kéo huyết khối mạch não loại thay đổi được kích thước và hình dạng | 205,000,000 | 4,100,000 |
| 352 | PP2400194734 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu | 210,000,000 | 4,200,000 |
| 353 | PP2400194735 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu mềm 1 mảnh | 210,000,000 | 4,200,000 |
| 354 | PP2400194736 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu kéo dài tiêu điểm | 156,000,000 | 3,120,000 |
| 355 | PP2400194737 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu kèm dụng cụ đặt nhân | 209,020,000 | 4,180,400 |
| 356 | PP2400194738 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự | 51,900,000 | 1,038,000 |
| 357 | PP2400194739 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu kéo dài tiêu điểm | 125,000,000 | 2,500,000 |
| 358 | PP2400194740 - Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo dùng trong phẫu thuật cột sống | 310,000,000 | 6,200,000 |
| 359 | PP2400194741 - Đĩa đệm cổ nhân tạo | 122,000,000 | 2,440,000 |
| 360 | PP2400194742 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng | 460,000,000 | 9,200,000 |
| 361 | PP2400194743 - Miếng ghép cột sống lưng | 33,000,000 | 660,000 |
| 362 | PP2400194744 - Đốt sống nhân tạo cột sống cổ điều chỉnh được độ cao kèm vít cố định. | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 363 | PP2400194745 - Đốt sống nhân tạo cột sống Ngực lưng điều chỉnh được độ cao | 112,000,000 | 2,240,000 |
| 364 | PP2400194746 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (Ceramic on PE) | 680,000,000 | 13,600,000 |
| 365 | PP2400194747 - Khớp háng toàn phần không xi măng | 2,145,000,000 | 42,900,000 |
| 366 | PP2400194748 - Bộ khớp háng toàn phần Ceramic on Poly- không xi măng | 1,378,000,000 | 27,560,000 |
| 367 | PP2400194749 - Bộ khớp háng toàn phần Ceramic on Ceramic không xi măng | 780,000,000 | 15,600,000 |
| 368 | PP2400194750 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (1 bộ gồm 01 Ổ cối + 02 Vít ổ cối + 01 Lót ổ cối + 01 Chỏm khớp + 01 Chuôi khớp) | 1,119,195,000 | 22,383,900 |
| 369 | PP2400194751 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic | 379,548,750 | 7,590,975 |
| 370 | PP2400194752 - Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối | 525,000,000 | 10,500,000 |
| 371 | PP2400194753 - Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối, Ceramic/PE | 1,279,200,000 | 25,584,000 |
| 372 | PP2400194754 - Khớp háng toàn phần không xi măng, Polyethylene on PE có vitamin E | 1,100,000,000 | 22,000,000 |
| 373 | PP2400194755 - Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, Metal on PE | 855,000,000 | 17,100,000 |
| 374 | PP2400194756 - Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, Ceramic on PE | 1,300,000,000 | 26,000,000 |
| 375 | PP2400194757 - Khớp háng toàn phần không xi măng | 1,110,000,000 | 22,200,000 |
| 376 | PP2400194758 - Khớp háng toàn phần không xi măng | 1,250,000,000 | 25,000,000 |
| 377 | PP2400194759 - Khớp háng toàn phần không xi măng | 1,400,000,000 | 28,000,000 |
| 378 | PP2400194760 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, lót Crosslinked, chuôi phủ HA toàn bộ, chỏm ceramic | 1,200,000,000 | 24,000,000 |
| 379 | PP2400194761 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ TPS | 1,160,000,000 | 23,200,000 |
| 380 | PP2400194762 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng | 1,078,000,000 | 21,560,000 |
| 381 | PP2400194763 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA | 1,360,000,000 | 27,200,000 |
| 382 | PP2400194764 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic/ PE, chuôi phủ Hydro Apatide toàn bộ, loại chỏm to | 1,300,000,000 | 26,000,000 |
| 383 | PP2400194765 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ Hydro Apatide toàn bộ, loại chỏm to | 530,000,000 | 10,600,000 |
| 384 | PP2400194766 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA bảo tồn xương, Ceramic on PE+ vitamine E | 745,000,000 | 14,900,000 |
| 385 | PP2400194767 - Bộ khớp háng toàn phần không xi chỏm sứ, lót vitamin E | 1,242,000,000 | 24,840,000 |
| 386 | PP2400194768 - Bộ khớp háng toàn phần không xi chỏm CoCr, lót liên kết ngang | 1,100,000,000 | 22,000,000 |
| 387 | PP2400194769 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng | 1,160,000,000 | 23,200,000 |
| 388 | PP2400194770 - Khớp háng toàn phần không xi măng | 1,134,000,000 | 22,680,000 |
| 389 | PP2400194771 - Khớp háng toàn phần không xi măng | 1,279,600,000 | 25,592,000 |
| 390 | PP2400194772 - Bộ khớp háng toàn phần không xi với chuôi cổ rời kỹ thuật ít xâm lấn, phủ toàn phần HA | 1,360,000,000 | 27,200,000 |
| 391 | PP2400194773 - Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, Ceramic on PE | 1,300,000,000 | 26,000,000 |
| 392 | PP2400194774 - Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối chuôi phủ Hydroxy-apatite | 1,890,000,000 | 37,800,000 |
| 393 | PP2400194775 - Bộ khớp háng bán phần – không xi măng | 395,000,000 | 7,900,000 |
| 394 | PP2400194776 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài di động kép phủ Hydro Apatide. | 1,090,000,000 | 21,800,000 |
| 395 | PP2400194777 - Khớp háng bán phần chuôi dài không xi măng, góc cổ 130º | 1,165,800,000 | 23,316,000 |
| 396 | PP2400194778 - Khớp háng bán phần không xi măng | 870,000,000 | 17,400,000 |
| 397 | PP2400194779 - Khớp háng bán phần chuôi dài, cổ rời, cong ở đầu xa | 1,290,000,000 | 25,800,000 |
| 398 | PP2400194780 - Khớp gối toàn phần có xi măng | 869,400,000 | 17,388,000 |
| 399 | PP2400194781 - Xương nhân tạo có thể pha kháng sinh | 62,500,000 | 1,250,000 |
| 400 | PP2400194782 - Xương nhân tạo | 37,500,000 | 750,000 |
| 401 | PP2400194783 - Xương nhân tạo dạng dạng 1cc | 19,250,000 | 385,000 |
| 402 | PP2400194784 - Xương nhân tạo 5cc | 24,750,000 | 495,000 |
| 403 | PP2400194785 - Xương nhân tạo dạng gel bơm nano 3cc | 25,250,000 | 505,000 |
| 404 | PP2400194786 - Xương nhân tạo dạng hạt loại 30cc | 64,400,000 | 1,288,000 |
| 405 | PP2400194787 - Xương nhân tạo 50 viên | 72,500,000 | 1,450,000 |
| 406 | PP2400194788 - Xương nhân tạo dẻo 2.5cc | 36,500,000 | 730,000 |
| 407 | PP2400194789 - Xương nhân tạo dẻo 5.0cc | 45,900,000 | 918,000 |
| 408 | PP2400194790 - Xương nhân tạo dẻo 10cc | 71,400,000 | 1,428,000 |
| 409 | PP2400194791 - Sản phẩm sinh học thay thê xương 2,5cc | 40,000,000 | 800,000 |
| 410 | PP2400194792 - Sản phẩm sinh học thay thê xương 5cc | 52,500,000 | 1,050,000 |
| 411 | PP2400194793 - Xương nhân tạo 2cc | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 412 | PP2400194794 - Xương nhân tạo 5cc | 100,000,000 | 2,000,000 |
| 413 | PP2400194795 - Lưới chữa thoát vị bẹn | 78,200,000 | 1,564,000 |
| 414 | PP2400194796 - Lưới thoát vị 15x15 | 97,000,000 | 1,940,000 |
| 415 | PP2400194797 - Keo đóng tĩnh mạch | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 416 | PP2400194798 - Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính 6x8cm | 32,500,000 | 650,000 |
| 417 | PP2400194799 - Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính 8 x 12cm | 52,500,000 | 1,050,000 |
| 418 | PP2400194800 - Bộ dụng cụ siêu âm trong lòng mạch | 960,000,000 | 19,200,000 |
| 419 | PP2400194801 - Bộ kit điều trị suy giãn tĩnh mạch dành cho tĩnh mạch hiển nhỏ | 550,000,000 | 11,000,000 |
| 420 | PP2400194802 - Bộ laser điều trị suy giãn tĩnh mạch | 1,100,000,000 | 22,000,000 |
| 421 | PP2400194803 - Điện cực đốt đầu uốn cong hai hướng, có hệ thống tay lái cam | 151,200,000 | 3,024,000 |
| 422 | PP2400194804 - Điện cực đốt đầu uốn cong hai hướng, có cấu trúc tay lái cam | 226,800,000 | 4,536,000 |
| 423 | PP2400194805 - Cáp nối dài cho các loại điện cực đốt | 13,700,000 | 274,000 |
| 424 | PP2400194806 - Đầu đốt đơn cực dùng trong phẫu thuật điều trị rung nhĩ, sử dụng sóng cao tần | 240,000,000 | 4,800,000 |
| 425 | PP2400194807 - Đầu đốt đơn cực dùng trong phẫu thuật điều trị rung nhĩ, sử dụng sóng cao tần | 240,000,000 | 4,800,000 |
| 426 | PP2400194808 - Bộ đầu đốt đơn cực và lưỡng cực dùng trong phẫu thuật điều trị rung nhĩ, sử dụng sóng cao tần | 510,000,000 | 10,200,000 |
| 427 | PP2400194809 - Dụng cụ mở đường vào mạch máu, loại dài, có van cầm máu | 62,000,000 | 1,240,000 |
| 428 | PP2400194810 - Dụng cụ mở đường vào mạch máu, loại dài, có lái hướng, có van cầm máu | 125,000,000 | 2,500,000 |
| 429 | PP2400194811 - Kim chọc vách liên nhĩ dùng cho thăm dò điện sinh lý và đốt loạn nhịp | 45,000,000 | 900,000 |
| 430 | PP2400194812 - Bộ dây truyền lạnh | 35,000,000 | 700,000 |
| 431 | PP2400194813 - Catheter đốt đầu uốn cong 1 hướng | 330,000,000 | 6,600,000 |
| 432 | PP2400194814 - Catheter đốt đầu uốn cong 2 hướng | 2,640,000,000 | 52,800,000 |
| 433 | PP2400194815 - Catheter đốt tưới dung dịch có rãnh tưới nước muối bao quanh đầu điện cực, đầu có thể uốn cong loại 1 hướng | 270,000,000 | 5,400,000 |
| 434 | PP2400194816 - Catheter đốt tưới dung dịch có rãnh tưới nước muối bao quanh đầu điện cực, đầu có thể uốn cong loại 2 hướng | 310,000,000 | 6,200,000 |
| 435 | PP2400194817 - Catheter đốt điều trị loạn nhịp cong 270 độ đầu đốt 4mm | 1,850,000,000 | 37,000,000 |
| 436 | PP2400194818 - Cáp nối dài cho catheter đốt đầu uốn cong 2 hướng | 51,480,000 | 1,029,600 |
| 437 | PP2400194819 - Cáp nối dài cho các loại Catheter đốt RF | 55,000,000 | 1,100,000 |
| 438 | PP2400194820 - Cáp nối dài cho các loại catheter đốt (loại đốt 1 hướng hoặc đốt tưới muối) | 8,580,000 | 171,600 |
| 439 | PP2400194821 - Bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch vành các loại, các cỡ | 499,800,000 | 9,996,000 |
| 440 | PP2400194822 - Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 441 | PP2400194823 - Bộ dụng cụ mở đường mạch quay | 42,000,000 | 840,000 |
| 442 | PP2400194824 - Bộ dụng cụ mở đường | 38,000,000 | 760,000 |
| 443 | PP2400194825 - Bộ dụng cụ chọc mạch | 94,500,000 | 1,890,000 |
| 444 | PP2400194826 - Bộ dụng cụ mở đường quay | 40,000,000 | 800,000 |
| 445 | PP2400194827 - Bộ dụng cụ mở đường quay phủ lớp ái nước | 40,000,000 | 800,000 |
| 446 | PP2400194828 - Dụng cụ lấy huyết khối | 900,000,000 | 18,000,000 |
| 447 | PP2400194829 - Vi ống thông hút huyết khối mạch não đường kính trong nhỏ | 389,991,000 | 7,799,820 |
| 448 | PP2400194830 - Ống hút huyết khối mạch não đường kính trong lớn các cỡ | 1,778,700,000 | 35,574,000 |
| 449 | PP2400194831 - Giá đỡ lấy huyết khối | 708,750,000 | 14,175,000 |
| 450 | PP2400194832 - Khung giá đỡ (stent) lấy huyết khối | 780,000,000 | 15,600,000 |
| 451 | PP2400194833 - Bộ hút huyết khối mạch vành | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 452 | PP2400194834 - Bộ dụng cụ lấy huyết khối động mạch vành/ngoại biên | 145,000,000 | 2,900,000 |
| 453 | PP2400194835 - Bộ hút huyết khối mạch vành | 38,000,000 | 760,000 |
| 454 | PP2400194836 - Bộ hút huyết khối mạch vành | 215,100,000 | 4,302,000 |
| 455 | PP2400194837 - Dụng cụ hút huyết khối có nòng hút lớn | 87,000,000 | 1,740,000 |
| 456 | PP2400194838 - Bộ dụng cụ hút huyết khối | 42,000,000 | 840,000 |
| 457 | PP2400194839 - Dụng cụ hút huyết khối | 87,000,000 | 1,740,000 |
| 458 | PP2400194840 - Giá đỡ mạch thần kinh | 2,700,000,000 | 54,000,000 |
| 459 | PP2400194841 - Ống hút huyết khối trong lòng mạch não | 590,000,000 | 11,800,000 |
| 460 | PP2400194842 - Bộ hút huyết khối mạch vành kèm phụ kiện | 76,629,000 | 1,532,580 |
| 461 | PP2400194843 - Bộ dụng cụ mở đường đùi | 40,000,000 | 800,000 |
| 462 | PP2400194844 - Dụng cụ mở đường vào mạch máu, có van cầm máu | 186,000,000 | 3,720,000 |
| 463 | PP2400194845 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay | 52,000,000 | 1,040,000 |
| 464 | PP2400194846 - Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu qua đường động mạch quay | 72,000,000 | 1,440,000 |
| 465 | PP2400194847 - Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch quay bằng kim luồn | 69,000,000 | 1,380,000 |
| 466 | PP2400194848 - Bộ dụng cụ mở đường dùng trong can thiệp tim mạch và ngoại biên | 72,000,000 | 1,440,000 |
| 467 | PP2400194849 - Bộ dụng cụ mở đường dùng trong can thiệp tim mạch và ngoại biên có lớp ái nước | 81,000,000 | 1,620,000 |
| 468 | PP2400194850 - Dụng cụ mở đường vào mạch quay | 156,000,000 | 3,120,000 |
| 469 | PP2400194851 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi | 21,500,000 | 430,000 |
| 470 | PP2400194852 - Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu qua đường động mạch đùi | 21,000,000 | 420,000 |
| 471 | PP2400194853 - Dụng cụ mở đường vào động mạch đùi dùng kim luồn chọc mạch | 56,000,000 | 1,120,000 |
| 472 | PP2400194854 - Dụng cụ mở đường vào động mạch các cỡ, đầu thẳng và đầu cong | 385,000,000 | 7,700,000 |
| 473 | PP2400194855 - Dụng cụ mở đường vào động mạch đùi | 52,000,000 | 1,040,000 |
| 474 | PP2400194856 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi | 43,000,000 | 860,000 |
| 475 | PP2400194857 - Ống thông hút huyết khối | 864,600,000 | 17,292,000 |
| 476 | PP2400194858 - Catheter chẩn đoán 4 điện cực, kiểu cong cố định | 2,160,000,000 | 43,200,000 |
| 477 | PP2400194859 - Catheter chẩn đoán 10 điện cực, độ cong cố định | 410,000,000 | 8,200,000 |
| 478 | PP2400194860 - Catheter chẩn đoán 10 điện cực, lái hướng, có khóa tự động | 894,000,000 | 17,880,000 |
| 479 | PP2400194861 - Catheter chẩn đoán 20 cực, lái hướng, 7F | 212,500,000 | 4,250,000 |
| 480 | PP2400194862 - Cáp nối cho catheter chẩn đoán loại 2 hoặc 4 điện cực các kích cỡ | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 481 | PP2400194863 - Cáp nối với catheter chẩn đoán loại 8 hoặc 10 điện cực các kích cỡ | 27,500,000 | 550,000 |
| 482 | PP2400194864 - Cáp nối cho catheter chẩn đoán lái hướng loại 6; 8 hoặc 10 điện cực các kích cỡ | 16,500,000 | 330,000 |
| 483 | PP2400194865 - Bộ Sheath để thả dù đóng lỗ thông Ống Động Mạch,Thông Liên Thất, Thông Liên Nhĩ | 172,200,000 | 3,444,000 |
| 484 | PP2400194866 - Bộ phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch và bẫy khí, bao gồm cả bộ dây dẫn cho tim phổi nhân tạo các hạng cân trên 40Kg | 142,701,400 | 2,854,028 |
| 485 | PP2400194867 - Phổi nhân tạo kèm dây dẫn cho bệnh nhân trên 40kg | 465,000,000 | 9,300,000 |
| 486 | PP2400194868 - Phổi nhân tạo có phủ chất tương thích sinh học kèm dây dẫn cho người lớn | 131,910,000 | 2,638,200 |
| 487 | PP2400194869 - Phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch có phủ chất tương thích sinh học kèm dây dẫn cho người lớn | 155,910,000 | 3,118,200 |
| 488 | PP2400194870 - Phổi nhân tạo kèm dây | 121,000,000 | 2,420,000 |
| 489 | PP2400194871 - Bộ lọc cô đặc máu | 49,000,000 | 980,000 |
| 490 | PP2400194872 - Quả lọc máu cho trẻ em và người lớn kèm dây | 46,998,000 | 939,960 |
| 491 | PP2400194873 - Quả lọc máu cho người lớn, trẻ em | 86,430,000 | 1,728,600 |
| 492 | PP2400194874 - Bộ tim phổi nhân tạo ECMO trong hồi sức cấp cứu | 325,000,000 | 6,500,000 |
| 493 | PP2400194875 - Bộ bơm bóng áp lực cao (gồm có Van cầm máu chữ Y và Bơm bóng áp lực cao) | 102,000,000 | 2,040,000 |
| 494 | PP2400194876 - Bơm áp lực cao cho bóng nong niệu quản, đường mật | 16,800,000 | 336,000 |
| 495 | PP2400194877 - Bộ phụ kiện can thiệp | 119,500,000 | 2,390,000 |
| 496 | PP2400194878 - Bơm áp lực cao | 138,000,000 | 2,760,000 |
| 497 | PP2400194879 - Bộ bơm bóng áp lực cao | 52,500,000 | 1,050,000 |
| 498 | PP2400194880 - Bộ bơm áp lực dùng trong can thiệp tim mạch | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 499 | PP2400194881 - Bộ bơm bóng | 125,000,000 | 2,500,000 |
| 500 | PP2400194882 - Bộ bơm áp lực cao | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 501 | PP2400194883 - Bộ bơm bóng áp lực siêu cao, chốt nhanh | 117,500,000 | 2,350,000 |
| 502 | PP2400194884 - Bộ bơm bóng áp lực cao loại nút nhấn để nhả | 235,000,000 | 4,700,000 |
| 503 | PP2400194885 - Bộ bơm bóng áp lực 30 atm kèm chữ Y | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 504 | PP2400194886 - Bộ bơm áp lực siêu cao bao gồm cả dụng cụ kết nối chữ Y | 97,000,000 | 1,940,000 |
| 505 | PP2400194887 - Bơm áp lực cao có van dùng trong can thiệp tim mạch | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 506 | PP2400194888 - Bơm áp lực dung tích 20ml | 35,000,000 | 700,000 |
| 507 | PP2400194889 - Bóng nong mạch vành áp lực cao | 324,870,000 | 6,497,400 |
| 508 | PP2400194890 - Bóng nong mạch vành áp lực thường | 314,895,000 | 6,297,900 |
| 509 | PP2400194891 - Bóng nong động mạch vành áp lực thường | 352,000,000 | 7,040,000 |
| 510 | PP2400194892 - Bóng nong động mạch vành bóng nong áp lực cao | 352,000,000 | 7,040,000 |
| 511 | PP2400194893 - Bóng nong động mạch vành bóng nong áp lực cao | 352,000,000 | 7,040,000 |
| 512 | PP2400194894 - Bóng nong động mạch vành bóng nong áp lực cao | 352,000,000 | 7,040,000 |
| 513 | PP2400194895 - Bóng nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus | 125,000,000 | 2,500,000 |
| 514 | PP2400194896 - Bóng nong mạch vành | 100,800,000 | 2,016,000 |
| 515 | PP2400194897 - Bóng nong Tĩnh mạch Ngoại biên | 50,400,000 | 1,008,000 |
| 516 | PP2400194898 - Bộ bơm bóng áp lực cao | 202,500,000 | 4,050,000 |
| 517 | PP2400194899 - Bóng tắc mạch | 51,000,000 | 1,020,000 |
| 518 | PP2400194900 - Bóng tắc mạch hỗ trợ đặt coil | 78,000,000 | 1,560,000 |
| 519 | PP2400194901 - Bóng nong mạch máu thần kinh | 115,000,000 | 2,300,000 |
| 520 | PP2400194902 - Bóng nong mạch ngoại biên | 140,000,000 | 2,800,000 |
| 521 | PP2400194903 - Bóng nong mạch vành | 325,000,000 | 6,500,000 |
| 522 | PP2400194904 - Bóng nong mạch vành và cầu nối | 409,450,000 | 8,189,000 |
| 523 | PP2400194905 - Bóng nong động mạch vành áp lực thường, vách bóng mỏng 0.008mm áp lực tối đa 25bar chiều dài 10-40mm | 260,000,000 | 5,200,000 |
| 524 | PP2400194906 - Bóng nong động mạch vành | 288,000,000 | 5,760,000 |
| 525 | PP2400194907 - Bóng nong động mạch vành áp lực thường | 268,000,000 | 5,360,000 |
| 526 | PP2400194908 - Bóng nong mạch vành áp lực thường | 168,000,000 | 3,360,000 |
| 527 | PP2400194909 - Bóng nong mạch vành áp lực thường | 177,000,000 | 3,540,000 |
| 528 | PP2400194910 - Bóng nong mạch vành áp lực thường | 345,000,000 | 6,900,000 |
| 529 | PP2400194911 - Bóng nong mạch vành | 254,800,000 | 5,096,000 |
| 530 | PP2400194912 - Bóng nong động mạch vành loại bóng đa lớp | 195,000,000 | 3,900,000 |
| 531 | PP2400194913 - Bóng nong động mạch vành | 133,500,000 | 2,670,000 |
| 532 | PP2400194914 - Bóng nong mạch vành áp lực thường | 156,000,000 | 3,120,000 |
| 533 | PP2400194915 - Bóng động mạch vành áp lực thường | 154,500,000 | 3,090,000 |
| 534 | PP2400194916 - Bóng nong động mạch vành loại thường | 294,000,000 | 5,880,000 |
| 535 | PP2400194917 - Bóng nong mạch vành áp lực thường | 375,000,000 | 7,500,000 |
| 536 | PP2400194918 - Bóng nong mạch vành áp lực thường | 216,000,000 | 4,320,000 |
| 537 | PP2400194919 - Bóng nong mạch vành áp lực thường | 275,000,000 | 5,500,000 |
| 538 | PP2400194920 - Bóng nong động mạch vành áp lực thường | 295,500,000 | 5,910,000 |
| 539 | PP2400194921 - Bóng nong loại bán giãn nở dùng cho tổn thương hẹp khít | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 540 | PP2400194922 - Bóng nong động mạch vành áp lực thường, có thời gian xẹp bóng siêu ngắn | 140,000,000 | 2,800,000 |
| 541 | PP2400194923 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 542 | PP2400194924 - Bóng nong mạch vành áp lực thường | 176,000,000 | 3,520,000 |
| 543 | PP2400194925 - Bóng nong mạch vành áp lực thường loại siêu nhỏ | 319,600,000 | 6,392,000 |
| 544 | PP2400194926 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường | 260,000,000 | 5,200,000 |
| 545 | PP2400194927 - Bóng nong mạch vành áp lực thông thường | 147,000,000 | 2,940,000 |
| 546 | PP2400194928 - Bóng nong (balloon) động mạch vành áp lực thường gấp 3 cánh các cỡ | 98,700,000 | 1,974,000 |
| 547 | PP2400194929 - Bóng nong mạch vành áp lực cao | 295,000,000 | 5,900,000 |
| 548 | PP2400194930 - Bóng nong (balloon) mạch máu áp lực cao các số | 288,000,000 | 5,760,000 |
| 549 | PP2400194931 - Bóng nong động mạch vành áp lực cao | 274,000,000 | 5,480,000 |
| 550 | PP2400194932 - Bóng nong động mạch vành áp lực cao, áp lực trung bình | 260,000,000 | 5,200,000 |
| 551 | PP2400194933 - Bóng nong mạch vành áp lực cao | 112,000,000 | 2,240,000 |
| 552 | PP2400194934 - Bóng nong mạch vành áp lực cao | 144,000,000 | 2,880,000 |
| 553 | PP2400194935 - Bóng nong mạch vành áp lực cao giành cho tổ thương phức tạp | 110,000,000 | 2,200,000 |
| 554 | PP2400194936 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao | 207,000,000 | 4,140,000 |
| 555 | PP2400194937 - Bóng nong mạch vành siêu áp lực cao | 362,500,000 | 7,250,000 |
| 556 | PP2400194938 - Bóng nong ĐMV loại áp lực cao | 308,500,000 | 6,170,000 |
| 557 | PP2400194939 - Bóng nong động mạch vành áp lực cao | 293,800,000 | 5,876,000 |
| 558 | PP2400194940 - Bóng nong mạch vành áp lực cao có thể bơm xả nhiều lần. | 294,000,000 | 5,880,000 |
| 559 | PP2400194941 - Bóng nong mạch vành áp lực cao | 246,000,000 | 4,920,000 |
| 560 | PP2400194942 - Bóng động mạch vành áp lực cao | 166,000,000 | 3,320,000 |
| 561 | PP2400194943 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao dành cho tất cả các tổn thương | 375,000,000 | 7,500,000 |
| 562 | PP2400194944 - Bóng nong mạch vành áp lực cao | 187,600,000 | 3,752,000 |
| 563 | PP2400194945 - Bóng nong động mạch vành áp lực cao | 307,500,000 | 6,150,000 |
| 564 | PP2400194946 - Bóng nong mạch vành áp lực cao cho tổn thương gập góc. | 238,500,000 | 4,770,000 |
| 565 | PP2400194947 - Bóng nong động mạch vành áp lực cao | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 566 | PP2400194948 - Bóng nong mạch vành áp lực cao | 235,000,000 | 4,700,000 |
| 567 | PP2400194949 - Bóng nong mạch vành áp lực cao | 319,600,000 | 6,392,000 |
| 568 | PP2400194950 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao | 220,000,000 | 4,400,000 |
| 569 | PP2400194951 - Bóng nong mạch vành áp lực cao | 147,000,000 | 2,940,000 |
| 570 | PP2400194952 - Bóng cắt nong mạch vành chống trượt áp lực cao | 210,000,000 | 4,200,000 |
| 571 | PP2400194953 - Bóng nong mạch vành loại CTO | 276,400,000 | 5,528,000 |
| 572 | PP2400194954 - Bóng nong động mạch vành chuyên dụng cho CTO | 184,500,000 | 3,690,000 |
| 573 | PP2400194955 - Bóng nong mạch vành chuyên dụng cho CTO | 225,000,000 | 4,500,000 |
| 574 | PP2400194956 - Bóng nong động mạch vành đầu to đầu nhỏ | 195,000,000 | 3,900,000 |
| 575 | PP2400194957 - Bóng nong động mạch vành áp lực thường | 145,500,000 | 2,910,000 |
| 576 | PP2400194958 - Bóng nong mạch vành bán đàn hồ | 220,437,000 | 4,408,740 |
| 577 | PP2400194959 - Bóng nong mạch vành bán đàn hồi chịu được áp lực cao 21atm | 152,460,000 | 3,049,200 |
| 578 | PP2400194960 - Bóng nong động mạch vành có gắn lưỡi dao | 440,000,000 | 8,800,000 |
| 579 | PP2400194961 - Bóng nong can thiệp mạch vành có phủ thuốc | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 580 | PP2400194962 - Bóng nong mạch vành phủ thuốc | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 581 | PP2400194963 - Bóng động mạch vành có phủ thuốc | 125,000,000 | 2,500,000 |
| 582 | PP2400194964 - Bóng nong động mạch vành phủ thuốc | 86,500,000 | 1,730,000 |
| 583 | PP2400194965 - Bóng nong động mạch ngoại vi áp lực thường | 118,500,000 | 2,370,000 |
| 584 | PP2400194966 - Bóng nong ngoại biên | 118,500,000 | 2,370,000 |
| 585 | PP2400194967 - Bóng nong mạch máu ngoại biên | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 586 | PP2400194968 - Bóng nong mạch máu ngoại biên | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 587 | PP2400194969 - Bóng nong can thiệp mạch máu | 114,000,000 | 2,280,000 |
| 588 | PP2400194970 - Bóng nong can thiệp mạch máu | 123,000,000 | 2,460,000 |
| 589 | PP2400194971 - Bóng nong mạch máu ngoại biên áp lực cao | 126,000,000 | 2,520,000 |
| 590 | PP2400194972 - Bóng nong mạch ngoại vi chất liệu Polyamide | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 591 | PP2400194973 - Bóng nong mạch ngoại vi | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 592 | PP2400194974 - Bóng nong mạch ngoại vi áp lực thường | 140,000,000 | 2,800,000 |
| 593 | PP2400194975 - Bóng nong mạch ngoại biên | 126,000,000 | 2,520,000 |
| 594 | PP2400194976 - Bóng nong ngoại biên phủ thuốc | 54,000,000 | 1,080,000 |
| 595 | PP2400194977 - Bóng nong mạch ngoại vi phủ thuốc | 45,000,000 | 900,000 |
| 596 | PP2400194978 - Bóng nong mạch máu ngoại biên có phủ thuốc | 48,000,000 | 960,000 |
| 597 | PP2400194979 - Bóng đo kích thước lỗ Thông Liên Nhĩ | 57,330,000 | 1,146,600 |
| 598 | PP2400194980 - Bóng nong mạch não loại 2 lòng | 110,000,000 | 2,200,000 |
| 599 | PP2400194981 - Dây bơm thuốc cản quang | 69,300,000 | 1,386,000 |
| 600 | PP2400194982 - Dây đo áp lực có đầu khóa | 19,500,000 | 390,000 |
| 601 | PP2400194983 - Dây nối áp lực cao | 31,500,000 | 630,000 |
| 602 | PP2400194984 - Vi dây dẫn can thiệp mạch máu não siêu nhỏ | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 603 | PP2400194985 - Dây dẫn đường can thiệp mạch máu thần kinh | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 604 | PP2400194986 - Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh | 179,400,000 | 3,588,000 |
| 605 | PP2400194987 - Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh | 20,800,000 | 416,000 |
| 606 | PP2400194988 - Dây dẫn đường ái nước dài 150 cm | 51,000,000 | 1,020,000 |
| 607 | PP2400194989 - Dây dẫn đường ái nước dài 260 cm | 89,400,000 | 1,788,000 |
| 608 | PP2400194990 - Dây dẫn dùng trong chẩn đoán phủ PTFE, lõi thép không gỉ | 12,500,000 | 250,000 |
| 609 | PP2400194991 - Dây dẫn dùng trong chẩn đoán phủ PTFE, lõi thép không gỉ | 14,000,000 | 280,000 |
| 610 | PP2400194992 - Dây dẫn đường ái nước lõi Nitinol phủ TPU | 72,000,000 | 1,440,000 |
| 611 | PP2400194993 - Dây dẫn đường ái nước lõi Nitinol phủ TPU | 80,775,000 | 1,615,500 |
| 612 | PP2400194994 - Dây dẫn đường | 450,000,000 | 9,000,000 |
| 613 | PP2400194995 - Dây dẫn đường cho catheter loại ngậm nước | 103,600,000 | 2,072,000 |
| 614 | PP2400194996 - Dây dẫn can thiệp động mạch vành dành cho tổn thương thông thường | 630,000,000 | 12,600,000 |
| 615 | PP2400194997 - Dây dẫn trong can thiệp động mạch vành (guide wire) | 43,800,000 | 876,000 |
| 616 | PP2400194998 - Dây dẫn đường dùng trong can thiệp mạch máu | 99,000,000 | 1,980,000 |
| 617 | PP2400194999 - Dây dẫn chẩn đoán | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 618 | PP2400195000 - Dây dẫn đường ái nước dài 150 cm | 51,000,000 | 1,020,000 |
| 619 | PP2400195001 - Dây dẫn đường cho catheter lõi Nitinol | 100,000,000 | 2,000,000 |
| 620 | PP2400195002 - Dây dẫn đường cho Catheter | 126,000,000 | 2,520,000 |
| 621 | PP2400195003 - Dây dẫn chuẩn đoán mạch máu phủ PTFE | 8,850,000 | 177,000 |
| 622 | PP2400195004 - Dây dẫn can thiệp mạch máu não siêu nhỏ loại 0.010" | 600,000,000 | 12,000,000 |
| 623 | PP2400195005 - Dây dẫn đường( guide wire) can thiệp mạch ngoại biên | 57,800,000 | 1,156,000 |
| 624 | PP2400195006 - Dây dẫn can thiệp Tim Bẩm Sinh | 14,850,000 | 297,000 |
| 625 | PP2400195007 - Guide wire trợ giúp can thiệp tim bẩm sinh | 23,500,000 | 470,000 |
| 626 | PP2400195008 - Dây dẫn can thiệp mạch não | 240,000,000 | 4,800,000 |
| 627 | PP2400195009 - Dù bít lỗ Thông Liên Nhĩ | 440,000,000 | 8,800,000 |
| 628 | PP2400195010 - Dù đóng Còn ống Động Mạch | 72,000,000 | 1,440,000 |
| 629 | PP2400195011 - Dù đóng còn ống động mạch tuýp 2 | 48,000,000 | 960,000 |
| 630 | PP2400195012 - Dù bảo vệ chống tắc mạch hạ lưu trong can thiệp ĐM cảnh tương thích với stent can thiệp ĐM cảnh | 304,500,000 | 6,090,000 |
| 631 | PP2400195013 - Dù bảo vệ chống tắc mạch hạ lưu động mạch vành và các động mạch khác | 260,000,000 | 5,200,000 |
| 632 | PP2400195014 - Ống bơm dùng trong can thiệp mạch máu não hỗ trợ cắt vòng xoắn kim loại | 14,700,000 | 294,000 |
| 633 | PP2400195015 - Phụ kiện cắt cuộn nút mạch não | 2,000,000 | 40,000 |
| 634 | PP2400195016 - Dụng cụ đóng mạch máu bằng chỉ ngoại khoa | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 635 | PP2400195017 - Dụng cụ lấy dị vật trong tim mạch | 29,000,000 | 580,000 |
| 636 | PP2400195018 - Dụng cụ lấy dị vật | 18,000,000 | 360,000 |
| 637 | PP2400195019 - Chất tắc mạch dạng lỏng | 34,989,000 | 699,780 |
| 638 | PP2400195020 - Bộ đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới vĩnh viễn và tạm thời | 114,250,000 | 2,285,000 |
| 639 | PP2400195021 - Dây điện cực tạo nhịp | 135,000,000 | 2,700,000 |
| 640 | PP2400195022 - Máy tạo nhịp 1 buồng có đáp ứng tần số VVIR/AAIR, tương thích MRI | 257,500,000 | 5,150,000 |
| 641 | PP2400195023 - Máy tạo nhịp 1 buồng có đáp ứng tần số VVIR/AAIR, tương thích MRI, tự động phát hiện từ trường MRI. | 792,000,000 | 15,840,000 |
| 642 | PP2400195024 - Máy tạo nhịp 1 buồng | 250,000,000 | 5,000,000 |
| 643 | PP2400195025 - Bộ máy tạo nhịp 1 buồng có đáp ứng tần số, cho phép chụp MRI toàn thân | 240,000,000 | 4,800,000 |
| 644 | PP2400195026 - Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 1 buồng | 202,500,000 | 4,050,000 |
| 645 | PP2400195027 - Máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số DDDR, tương thích MRI. | 1,380,000,000 | 27,600,000 |
| 646 | PP2400195028 - Máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số DDDR, tương thích MRI, tự động phát hiện từ trường MRI. | 1,935,000,000 | 38,700,000 |
| 647 | PP2400195029 - Máy tạo nhịp 2 buồng | 890,000,000 | 17,800,000 |
| 648 | PP2400195030 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số, cho phép chụp MRI toàn thân | 850,000,000 | 17,000,000 |
| 649 | PP2400195031 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số với chức năng tự động kiểm tra ngưỡng thất cho mỗi xung tạo nhịp, tương thích MRI, 3 Tesla toàn thân | 475,000,000 | 9,500,000 |
| 650 | PP2400195032 - Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng | 360,000,000 | 7,200,000 |
| 651 | PP2400195033 - Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng có đáp ứng tần số, cho phép chụp MRI toàn thân | 525,000,000 | 10,500,000 |
| 652 | PP2400195034 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng đáp ứng tần số tương thích MRI | 158,000,000 | 3,160,000 |
| 653 | PP2400195035 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng | 230,000,000 | 4,600,000 |
| 654 | PP2400195036 - Máy tạo nhịp 3 buồng tái đồng bộ cơ tim | 255,000,000 | 5,100,000 |
| 655 | PP2400195037 - Bộ máy tạo nhịp tái đồng bộ | 270,000,000 | 5,400,000 |
| 656 | PP2400195038 - Bộ máy tạo nhịp phá rung | 610,000,000 | 12,200,000 |
| 657 | PP2400195039 - Máy tạo nhịp có phá rung cấy vào cơ thể | 259,000,000 | 5,180,000 |
| 658 | PP2400195040 - Bộ máy phá rung tương thích MRI. | 230,000,000 | 4,600,000 |
| 659 | PP2400195041 - Bộ máy phá rung ICD 1 buồng, tương thích MRI toàn thân, có chức năng theo dõi đoạn ST chênh lên | 280,000,000 | 5,600,000 |
| 660 | PP2400195042 - Vật liệu nút mạch hình cầu | 116,000,000 | 2,320,000 |
| 661 | PP2400195043 - Hạt nhựa nút mạch kích thước từ 40-1.300 micromet | 165,000,000 | 3,300,000 |
| 662 | PP2400195044 - Vật liệu nút mạch điều trị ung thư gan các loại, các cỡ | 630,000,000 | 12,600,000 |
| 663 | PP2400195045 - Hạt nhựa tải thuốc điều trị ung thư gan | 1,560,000,000 | 31,200,000 |
| 664 | PP2400195046 - Vật liệu nút mạch tải thuốc điều trị ung thư gan. Kích cỡ hạt khô từ 20 - 200µm | 1,680,000,000 | 33,600,000 |
| 665 | PP2400195047 - Hạt vi cầu nút (tắc) mạch chọn lọc | 1,540,000,000 | 30,800,000 |
| 666 | PP2400195048 - Hạt nút mạch điều trị ung thư gan | 3,780,000,000 | 75,600,000 |
| 667 | PP2400195049 - Dây dẫn đường cho bóng và stent | 165,000,000 | 3,300,000 |
| 668 | PP2400195050 - Dây dẫn đường cho bóng và stent trong can thiệp tổn thương mạch ngoại biên | 275,000,000 | 5,500,000 |
| 669 | PP2400195051 - Dây dẫn đường cho bóng và stent trong can thiệp tổn thương tắc mãn tính động mạch vành | 82,500,000 | 1,650,000 |
| 670 | PP2400195052 - Dây dẫn đường cho bóng và stent trong can thiệp tổn thương tắc mãn tính động mạch vành phủ hydrophilic trên nền polymer | 82,500,000 | 1,650,000 |
| 671 | PP2400195053 - Vi dây dẫn đường cho bóng và Stent loại dành cho tổn thương hẹp khít | 1,440,000,000 | 28,800,000 |
| 672 | PP2400195054 - Dây dẫn đường cho bóng và stent loại mềm | 1,380,000,000 | 27,600,000 |
| 673 | PP2400195055 - Dây Dẫn can Thiệp mạch máu não | 273,000,000 | 5,460,000 |
| 674 | PP2400195056 - Vi dây dẫn can thiệp | 147,500,000 | 2,950,000 |
| 675 | PP2400195057 - Dây dẫn đường can thiệp | 280,000,000 | 5,600,000 |
| 676 | PP2400195058 - Vi dây dẫn đường các loại các cỡ | 565,500,000 | 11,310,000 |
| 677 | PP2400195059 - Cuộn nút mạch não tạo khung và làm đầy túi phình | 473,600,000 | 9,472,000 |
| 678 | PP2400195060 - Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch | 685,000,000 | 13,700,000 |
| 679 | PP2400195061 - Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch. Dạng coil đẩy | 162,000,000 | 3,240,000 |
| 680 | PP2400195062 - Cuộn nút mạch não | 592,500,000 | 11,850,000 |
| 681 | PP2400195063 - Vòng xoắn kim loại (coils) bít túi phình mạch não không phủ gel | 536,200,000 | 10,724,000 |
| 682 | PP2400195064 - Vòng xoắn kim loại cỡ lớn đường kính 0.020" các cỡ | 950,000,000 | 19,000,000 |
| 683 | PP2400195065 - Cuộn nút mạch não | 355,500,000 | 7,110,000 |
| 684 | PP2400195066 - Vòng xoắn kim loại điều trị túi phình mạch máu não 0.012 inch và 0.014 inch | 310,000,000 | 6,200,000 |
| 685 | PP2400195067 - Bộ bản điện cực âm dùng cho hệ thống lập bản đồ tim 3 chiều | 144,000,000 | 2,880,000 |
| 686 | PP2400195068 - Catheter lập bản đồ dạng vòng 10 điện cực, có cảm biến từ trường, 1 hướng | 275,000,000 | 5,500,000 |
| 687 | PP2400195069 - Catheter lập bản đồ dạng vòng 10 điện cực, có cảm biến từ trường, 2 hướng | 305,000,000 | 6,100,000 |
| 688 | PP2400195070 - Cáp nối cho catheter chẩn đoán, lập bản đồ có cảm biến từ trường | 15,000,000 | 300,000 |
| 689 | PP2400195071 - Catheter lập bản đồ dạng vỉ, có cảm ứng từ trường, 2 hướng | 158,000,000 | 3,160,000 |
| 690 | PP2400195072 - Cáp nối cho catheter chẩn đoán, lập bản đồ có cảm biến từ trường | 21,000,000 | 420,000 |
| 691 | PP2400195073 - Phim XQ khô 10 x 12 inch | 65,000,000 | 1,300,000 |
| 692 | PP2400195074 - Phim XQ khô 10x12 inch | 62,500,000 | 1,250,000 |
| 693 | PP2400195075 - Phim XQ khô 14 x 17 inch | 86,000,000 | 1,720,000 |
| 694 | PP2400195076 - Phim XQ khô 14x17 inch | 76,860,000 | 1,537,200 |
| 695 | PP2400195077 - Catheter (Ống thông) lọc màng bụng | 57,600,000 | 1,152,000 |
| 696 | PP2400195078 - Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng | 40,600,000 | 812,000 |
| 697 | PP2400195079 - Catheter tĩnh mạch 2 nòng | 45,000,000 | 900,000 |
| 698 | PP2400195080 - Bộ quả lọc trao đổi huyết tương | 476,000,000 | 9,520,000 |
| 699 | PP2400195081 - Bộ quả lọc máu liên tục có gắn heparin | 513,000,000 | 10,260,000 |
| 700 | PP2400195082 - Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây | 4,380,000,000 | 87,600,000 |
| 701 | PP2400195083 - Quả lọc máu hấp phụ kháng thể | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 702 | PP2400195084 - Quả lọc máu hấp phụ Cytokin | 120,750,000 | 2,415,000 |
| 703 | PP2400195085 - Quả hấp phụ điều trị suy gan | 139,650,000 | 2,793,000 |
| 704 | PP2400195086 - Quả lọc máu hấp phụ điều trị suy thận mạn | 4,643,238,600 | 92,864,772 |
| 705 | PP2400195087 - Quả lọc máu nhân tạo | 226,800,000 | 4,536,000 |
| 706 | PP2400195088 - Quả lọc thận nhân tạo | 504,000,000 | 10,080,000 |
| 707 | PP2400195089 - Quả lọc thận nhân tạo | 320,000,000 | 6,400,000 |
| 708 | PP2400195090 - Quả lọc thận nhân tạo | 270,000,000 | 5,400,000 |
| 709 | PP2400195091 - Quả lọc thận nhân tạo | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 710 | PP2400195092 - Quả lọc dịch | 49,600,000 | 992,000 |
| 711 | PP2400195093 - Quả lọc thận nhân tạo | 1,008,000,000 | 20,160,000 |
| 712 | PP2400195094 - Quả lọc máu | 600,000,000 | 12,000,000 |
| 713 | PP2400195095 - Quả lọc máu thận nhân tạo | 450,000,000 | 9,000,000 |
| 714 | PP2400195096 - Quả lọc máu | 960,000,000 | 19,200,000 |
| 715 | PP2400195097 - Quả lọc thận nhân tạo | 1,280,000,000 | 25,600,000 |
| 716 | PP2400195098 - Điện cực của máy dò thần kinh NVM5 cho điện thế gợi vận động điện cơ MEP/EMG | 168,000,000 | 3,360,000 |
| 717 | PP2400195099 - Bộ Dụng cụ cắt khâu tiêu hóa nội soi | 970,140,000 | 19,402,800 |
| 718 | PP2400195100 - Bộ Dụng cụ khâu nối tiêu hóa dùng cho mổ mở 3 hàng ghim | 264,500,000 | 5,290,000 |
| 719 | PP2400195101 - Dụng cụ cắt khâu nối tiêu hóa tự động tròn các cỡ, sử dụng 1 lần | 245,000,000 | 4,900,000 |
| 720 | PP2400195102 - Dụng cụ khâu nối tròn tiêu hóa các cỡ, có 3 hàng ghim chiều cao thay đổi | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 721 | PP2400195103 - BỘ dụng cụ khâu cắt tự động dùng cho mổ nội soi | 201,000,000 | 4,020,000 |
| 722 | PP2400195104 - Dụng cụ (máy) khâu cắt tự động sử dụng trong kỹ thuật cắt trĩ Longo | 162,000,000 | 3,240,000 |
| 723 | PP2400195105 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 724 | PP2400195106 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo | 94,000,000 | 1,880,000 |
| 725 | PP2400195107 - Bộ băng (đạn) ghim khâu cắt mổ mở các cỡ | 76,850,000 | 1,537,000 |
| 726 | PP2400195108 - Bóng nong đường niệu quản, đường mật các cỡ | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 727 | PP2400195109 - Lưới phẳng, dệt 3D điều trị thoát vị bẹn | 57,000,000 | 1,140,000 |
| 728 | PP2400195110 - Miếng thoát vị nội soi bụng mesh cỡ 10cm x 15cm | 50,000,000 | 1,000,000 |
| 729 | PP2400195111 - Miếng thoát vị nội soi bụng mesh cỡ 6cm x 11cm | 24,250,000 | 485,000 |
| 730 | PP2400195112 - Lưới thoát vị chuyên dụng chống dính tạng | 115,000,000 | 2,300,000 |
| 731 | PP2400195113 - Rọ lấy sỏi | 45,000,000 | 900,000 |
| 732 | PP2400195114 - Rọ lấy sỏi 3.0Fr, 4 wires, dài 90cm, chất liệu nitinol dạng mềm, tay cầm trượt | 79,000,000 | 1,580,000 |
| 733 | PP2400195115 - Bộ nẹp vít phẫu thuật cột sống ren đôi | 837,400,000 | 16,748,000 |
| 734 | PP2400195116 - Bộ nẹp vít cố định cột sống lưng | 614,800,000 | 12,296,000 |
| 735 | PP2400195117 - Bộ nẹp vít cột sống đa trục | 1,152,800,000 | 23,056,000 |
| 736 | PP2400195118 - Bộ nẹp vít đa trục | 798,000,000 | 15,960,000 |
| 737 | PP2400195119 - BỘ VẬT TƯ DÙNG TRONG PHẪU THUẬT CỘT SỐNG | 1,374,600,000 | 27,492,000 |
| 738 | PP2400195120 - Bộ nẹp, vít sử dụng trong phẫu thuật Lưng - Ngực | 323,000,000 | 6,460,000 |
| 739 | PP2400195121 - BỘ NẸP VÍT ĐA BƯỚC REN MỔ MỞ CỘT SỐNG LƯNG NGỰC | 456,500,000 | 9,130,000 |
| 740 | PP2400195122 - BỘ NẸP VÍT CAN THIỆP TỐI THIỂU CỘT SỐNG LƯNG | 1,722,000,000 | 34,440,000 |
| 741 | PP2400195123 - Bộ nẹp vít côt sống lưng ngực vít đa trục bắt vít qua da bao gồm: 04 vít đa trục + 04 ốc khóa + 02 thanh dọc | 478,000,000 | 9,560,000 |
| 742 | PP2400195124 - BỘ VÍT CỘT SỐNG LƯNG QUA DA BƠM XI MĂNG | 1,333,700,000 | 26,674,000 |
| 743 | PP2400195125 - BỘ NẸP VÍT CỘT SỐNG LƯNG NGỰC | 2,028,000,000 | 40,560,000 |
| 744 | PP2400195126 - BỘ VÍT CỘT SỐNG LƯNG RỖNG NÒNG BƠM XI MĂNG | 241,500,000 | 4,830,000 |
| 745 | PP2400195127 - BỘ NẸP VÍT CỘT SỐNG LƯNG NGỰC | 1,950,500,000 | 39,010,000 |
| 746 | PP2400195128 - Bộ cố định cột sống kháng khuẩn bằng nano bạc | 746,000,000 | 14,920,000 |
| 747 | PP2400195129 - BỘ PHẪU THUẬT CỘT SỐNG CỔ LỐI TRƯỚC | 130,000,000 | 2,600,000 |
| 748 | PP2400195130 - BỘ NẸP, VÍT CỘT SỐNG CỔ LỐI TRƯỚC | 867,150,000 | 17,343,000 |
| 749 | PP2400195131 - LỒNG CỘT SỐNG LƯNG, CỘT SỐNG CỔ | 320,100,000 | 6,402,000 |
| 750 | PP2400195132 - BỘ NẸP VÍT CỘT SỐNG CỔ SAU | 184,250,000 | 3,685,000 |
| 751 | PP2400195133 - Bộ nẹp vít cột sống cổ sau | 185,000,000 | 3,700,000 |
| 752 | PP2400195134 - BỘ NẸP, VÍT CỘT SỐNG CỔ LỐI SAU | 355,900,000 | 7,118,000 |
| 753 | PP2400195135 - BỘ VÍT CỘT SỐNG LƯNG QUA DA BƠM XI MĂNG | 765,300,000 | 15,306,000 |
| 754 | PP2400195136 - Bộ kit bơm xi măng thân đốt sống không có bóng | 170,000,000 | 3,400,000 |
| 755 | PP2400195137 - Bộ dụng cụ đổ xi măng có bóng cơ số 2 - bóng đôi | 550,000,000 | 11,000,000 |
| 756 | PP2400195138 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng | 465,000,000 | 9,300,000 |
| 757 | PP2400195139 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng | 295,000,000 | 5,900,000 |
| 758 | PP2400195140 - Bộ dụng cụ bơm xi măng loại có bóng (Bao gồm xi măng) | 405,000,000 | 8,100,000 |
| 759 | PP2400195141 - Bộ dụng cụ đổ xi măng tạo hình thân đốt sống loại không bóng | 320,000,000 | 6,400,000 |
| 760 | PP2400195142 - Bộ bơm xi măng có bóng (Loại 1 bóng kép) | 469,000,000 | 9,380,000 |
| 761 | PP2400195143 - Bộ bơm xi măng loại thường dùng súng áp lực cao | 399,800,000 | 7,996,000 |
| 762 | PP2400195144 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng nong | 756,000,000 | 15,120,000 |
| 763 | PP2400195145 - Bộ dụng cụ bơm xi măng qua da có bóng loại bóng cong đi kim một bên | 864,000,000 | 17,280,000 |
| 764 | PP2400195146 - Bộ dụng cụ bơm xi măng qua da không bóng loại kim cong đi kim một bên | 440,000,000 | 8,800,000 |
| 765 | PP2400195147 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng, loại tiếp cận nhanh | 526,000,000 | 10,520,000 |
| 766 | PP2400195148 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng | 205,000,000 | 4,100,000 |
| 767 | PP2400195149 - Bộ bơm xi măng có bóng (dùng tạo hình thân đốt sống) | 1,604,000,000 | 32,080,000 |
| 768 | PP2400195150 - Bộ bơm xi măng không bóng tạo hình thân đốt sống | 580,000,000 | 11,600,000 |
| 769 | PP2400195151 - Xi măng xương có kèm Gentamicin | 14,750,000 | 295,000 |
| 770 | PP2400195152 - Xi măng xương dùng trong tạo hình thân đốt sống | 78,750,000 | 1,575,000 |
| 771 | PP2400195153 - Bộ dụng cụ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng | 175,000,000 | 3,500,000 |
| 772 | PP2400195154 - Bộ dụng cụ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng | 425,000,000 | 8,500,000 |
| 773 | PP2400195155 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng | 352,800,000 | 7,056,000 |
| 774 | PP2400195156 - Bộ bơm xi măng cột sống 2 bóng, vào cuống trực tiếp | 524,000,000 | 10,480,000 |
| 775 | PP2400195157 - Bộ bơm xi măng loại 1 bóng | 440,000,000 | 8,800,000 |
| 776 | PP2400195158 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có 02 bóng (kèm bộ trộn) | 912,000,000 | 18,240,000 |
| 777 | PP2400195159 - Bộ bơm xi măng có bóng (Loại 2 bóng kép) | 597,800,000 | 11,956,000 |
| 778 | PP2400195160 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng | 340,000,000 | 6,800,000 |
| 779 | PP2400195161 - Thanh nâng ngực các cỡ | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 780 | PP2400195162 - Bộ nẹp khóa bản hẹp lỗ kép loại nén ép , chất liệu titan | 316,750,000 | 6,335,000 |
| 781 | PP2400195163 - Bộ Nẹp khóa bản hẹp dùng vít 4.5/5.0 mm, chất liệu titanium | 162,580,000 | 3,251,600 |
| 782 | PP2400195164 - Bộ Nẹp khóa bản hẹp các cỡ sử dụng vít 4.5mm và 5.0mm, bao gồm: | 226,440,000 | 4,528,800 |
| 783 | PP2400195165 - Nẹp khóa bản hẹp các cỡ | 243,600,000 | 4,872,000 |
| 784 | PP2400195166 - Bộ nẹp khóa titan bản hẹp các cỡ | 321,000,000 | 6,420,000 |
| 785 | PP2400195167 - Bộ nẹp khóa bản rộng lỗ kép loại nén ép, chất liệu titan | 229,950,000 | 4,599,000 |
| 786 | PP2400195168 - Bộ nẹp khóa bản rộng các cỡ | 174,000,000 | 3,480,000 |
| 787 | PP2400195169 - Bộ nẹp khóa titan bản rộng các cỡ | 224,600,000 | 4,492,000 |
| 788 | PP2400195170 - Bộ nẹp khóa bản rộng lỗ kép loại nén ép, chất liệu titan | 224,940,000 | 4,498,800 |
| 789 | PP2400195171 - Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện | 170,200,000 | 3,404,000 |
| 790 | PP2400195172 - Bộ Đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi đa phương diện | 351,200,000 | 7,024,000 |
| 791 | PP2400195173 - Bộ đinh nội tủy rỗng nòng cổ xương đùi chống xoay loại dài | 340,800,000 | 6,816,000 |
| 792 | PP2400195174 - Bộ đinh nội tủy xương đùi có chốt các cỡ, dùng vít chốt 4.5mm | 145,800,000 | 2,916,000 |
| 793 | PP2400195175 - Bộ đinh nội tủy xương chày có chốt các cỡ, dùng vít chốt 4.5mm | 145,800,000 | 2,916,000 |
| 794 | PP2400195176 - BỘ đinh nội tủy đầu trên xương đùi loại chống xoay, chất liệu titanium, đường kính 9-12mm các cỡ | 263,960,000 | 5,279,200 |
| 795 | PP2400195177 - Bộ Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong các cỡ sử dụng vít 3.5mm, bao gồm: | 308,300,000 | 6,166,000 |
| 796 | PP2400195178 - Bộ nẹp khóa titan đầu trên xương chày trái/phải các cỡ | 423,000,000 | 8,460,000 |
| 797 | PP2400195179 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các cỡ | 319,000,000 | 6,380,000 |
| 798 | PP2400195180 - Bộ nẹp khóa dùng cho mặt trong đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ | 408,800,000 | 8,176,000 |
| 799 | PP2400195181 - Bộ nẹp khóa dùng cho mặt ngoài đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ | 452,800,000 | 9,056,000 |
| 800 | PP2400195182 - Bộ nẹp khóa titan đầu trên xương cánh tay các cỡ | 54,000,000 | 1,080,000 |
| 801 | PP2400195183 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay loại ngắn, chất liệu Titanium | 52,050,000 | 1,041,000 |
| 802 | PP2400195184 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, mặt ngoài, có nén ép, các cỡ, chất liệu Titanium | 51,150,000 | 1,023,000 |
| 803 | PP2400195185 - Bộ Nẹp khóa DHS 135 độ, chất liệu titanium các cỡ | 48,210,000 | 964,200 |
| 804 | PP2400195186 - Bộ Nẹp khóa mắt xích dùng vít 3.5 mm, chất liệu titanium | 330,000,000 | 6,600,000 |
| 805 | PP2400195187 - Bộ nẹp khóa mắt xích/ tái tạo các cỡ | 848,000,000 | 16,960,000 |
| 806 | PP2400195188 - Bộ nẹp khóa titan mắt xích các cỡ | 861,000,000 | 17,220,000 |
| 807 | PP2400195189 - Bộ nẹp khóa xương đòn trái, phải các cỡ | 345,000,000 | 6,900,000 |
| 808 | PP2400195190 - Bộ nẹp khóa titan xương đòn trái/ phải các cỡ | 500,500,000 | 10,010,000 |
| 809 | PP2400195191 - Bộ Nẹp khóa xương đòn chữ S dùng vít 3.5mm, chất liệu titanium | 150,600,000 | 3,012,000 |
| 810 | PP2400195192 - Bộ nẹp khóa chữ S xương đòn, trái/phải các cỡ | 378,450,000 | 7,569,000 |
| 811 | PP2400195193 - Bộ nẹp khóa xương đòn tái tạo mặt trước trên trái/phải các cỡ | 499,450,000 | 9,989,000 |
| 812 | PP2400195194 - Bộ Nẹp Khóa xương đòn chữ S các cỡ sử dụng vít 3.5mm, bao gồm: | 213,100,000 | 4,262,000 |
| 813 | PP2400195195 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ | 522,000,000 | 10,440,000 |
| 814 | PP2400195196 - Bộ nẹp khóa titan đầu trên xương đùi trái/phải các cỡ | 314,500,000 | 6,290,000 |
| 815 | PP2400195197 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ sử dụng vít 4.5mm và 5.0mm, bao gồm: | 250,500,000 | 5,010,000 |
| 816 | PP2400195198 - BỘ NẸP KHÓA ĐA HƯỚNG | 467,500,000 | 9,350,000 |
| 817 | PP2400195199 - Bộ nẹp khóa chữ T nhỏ các cỡ | 57,500,000 | 1,150,000 |
| 818 | PP2400195200 - Nẹp khóa chữ T các cỡ | 74,200,000 | 1,484,000 |
| 819 | PP2400195201 - Bộ nẹp khóa titan bản nhỏ các cỡ | 242,500,000 | 4,850,000 |
| 820 | PP2400195202 - Bộ nẹp khóa bản nhỏ dày 3.0mm lỗ kép loại nén ép , chất liệu titan | 179,400,000 | 3,588,000 |
| 821 | PP2400195203 - Bộ nẹp khóa thẳng, vít 2.0mm, chất liệu titan | 121,500,000 | 2,430,000 |
| 822 | PP2400195204 - Bộ nẹp titan hàm trên | 894,000,000 | 17,880,000 |
| 823 | PP2400195205 - Bộ nẹp titan hàm dưới | 234,400,000 | 4,688,000 |
| 824 | PP2400195206 - Bộ nội soi cắt lọc | 233,400,000 | 4,668,000 |
| 825 | PP2400195207 - Bộ vật tư làm sạch ổ khớp | 405,000,000 | 8,100,000 |
| 826 | PP2400195208 - Bộ nội soi tái tạo dây chằng chéo | 2,481,500,000 | 49,630,000 |
| 827 | PP2400195209 - Bộ nội soi tái tạo dây chằng chéo treo hai đầu đầu điều chỉnh được chiều dài | 2,065,000,000 | 41,300,000 |
| 828 | PP2400195210 - Bộ nội soi tái tạo dây chằng chéo treo 1 đầu điều chỉnh được chiều dài, 1 đầu vít cố định | 1,872,500,000 | 37,450,000 |
| 829 | PP2400195211 - Bộ nội soi khâu chóp xoay khớp vai neo tự khóa chỉ | 124,900,000 | 2,498,000 |
| 830 | PP2400195212 - Bộ nội soi khớp vai khâu chóp xoay một hàng không nút thắt | 187,750,000 | 3,755,000 |
| 831 | PP2400195213 - Bộ nội soi khâu sụn viền khớp vai neo tự khóa chỉ | 124,900,000 | 2,498,000 |
| 832 | PP2400195214 - Bộ nội soi khớp vai khâu sụn viền không nút thắt | 252,750,000 | 5,055,000 |
| 833 | PP2400195215 - Bộ nẹp hình tròn có lỗ khoan dùng hệ thống vít 1.6mm (gồm 01 nẹp + 6 vít) | 62,000,000 | 1,240,000 |
| 834 | PP2400195216 - Bộ lưới vá sọ cứng cỡ 125 x 180mm dùng hệ thống vít 1.6mm (gồm 01 Lưới titan + 10 vít) | 244,400,000 | 4,888,000 |
| 835 | PP2400195217 - BỘ Miếng vá khuyết sọ | 390,250,000 | 7,805,000 |
| 836 | PP2400195218 - Bộ miếng vá khuyết sọ | 673,500,000 | 13,470,000 |
| 837 | PP2400195219 - Bộ lưới vá sọ Titan | 682,500,000 | 13,650,000 |
| 838 | PP2400195220 - Bộ lưới vá sọ Titan kích thước 148*148mm | 733,500,000 | 14,670,000 |
| 839 | PP2400195221 - Bộ Kít tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu | 234,000,000 | 4,680,000 |
| 840 | PP2400195222 - Kít thu nhận tiểu cầu túi đôi | 3,548,800,000 | 70,976,000 |
| 841 | PP2400195223 - Bộ kit thu nhận tiểu cầu đôi (đã bao gồm túi chống đông) | 856,800,000 | 17,136,000 |
| 842 | PP2400195224 - Kít thu nhận tiểu cầu túi đơn | 445,500,000 | 8,910,000 |
| 843 | PP2400195225 - Bộ kit thu nhận tiểu cầu đơn (đã bao gồm túi chống đông ACD-A) | 134,750,000 | 2,695,000 |
| 844 | PP2400195226 - Bộ kit thu nhận tế bào gốc, gạn tách tiểu cầu, bạch cầu điều trị 125ml (đã bao gồm túi chống đông ACD ≥ 500 ml) | 530,000,000 | 10,600,000 |
| 845 | PP2400195227 - Bộ kit pool tiểu cầu lọc bạch cầu | 680,000,000 | 13,600,000 |
| 846 | PP2400195228 - Bộ lọc bạch cầu cho hồng cầu trong phòng điều chế | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 847 | PP2400195229 - Bộ ống mẫu cho máy đo độ đông máu | 103,000,000 | 2,060,000 |
| 848 | PP2400195230 - Bộ dụng cụ gộp khối tiểu cầu và lọc bạch cầu | 629,600,000 | 12,592,000 |
| 849 | PP2400195231 - Bộ lấy lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới | 38,600,000 | 772,000 |
| 850 | PP2400195232 - Dụng cụ định vị miếng thoát vị nội soi | 74,500,000 | 1,490,000 |
| 851 | PP2400195233 - Dụng cụ (máy) khâu nối ống tiêu hóa tròn, sử dụng 1 lần | 34,650,000 | 693,000 |
| 852 | PP2400195234 - Dụng cụ (máy) khâu nối ống tiêu hóa tự động tròn sử dụng 1 lần | 103,950,000 | 2,079,000 |
| 853 | PP2400195235 - Băng ép cầm máu sau can thiệp | 36,750,000 | 735,000 |
| 854 | PP2400195236 - Kim đốt sóng cao tần | 1,424,000,000 | 28,480,000 |
| 855 | PP2400195237 - Kim đốt sóng cao tần thay đổi chiều dài đầu hoạt động | 432,000,000 | 8,640,000 |
| 856 | PP2400195238 - Bộ dụng cụ đốt nhiệt bằng công nghệ vi sóng | 2,000,000,000 | 40,000,000 |
| 857 | PP2400195239 - Bộ dụng cụ đốt nhiệt bằng công nghệ vi sóng (điều trị khối u gan, phổi) | 747,000,000 | 14,940,000 |
| 858 | PP2400195240 - Kim chùm đốt sóng cao tần loại 3 kim có thể tách rời | 496,000,000 | 9,920,000 |
| 859 | PP2400195241 - Đầu côn vàng | 8,600,000 | 172,000 |
| 860 | PP2400195242 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 2,650,000 | 53,000 |
| 861 | PP2400195243 - Điện cực tim | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 862 | PP2400195244 - Clip kẹp mạch máu chất liệu Polymer các cỡ | 44,100,000 | 882,000 |
| 863 | PP2400195245 - Mask oxy có túi | 43,500,000 | 870,000 |
| 864 | PP2400195246 - Filter lọc khuẩn kèm làm ẩm | 390,000,000 | 7,800,000 |
| 865 | PP2400195247 - Bộ tấm dán hạ thân nhiệt các cỡ | 1,250,000,000 | 25,000,000 |
| 866 | PP2400195248 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 32,392,500 | 647,850 |
| 867 | PP2400195249 - Bộ Bột khô đậm đặc chạy thận | 6,151,200,000 | 123,024,000 |
| 868 | PP2400195250 - Túi bọc vết thương cỡ lớn | 108,000,000 | 2,160,000 |
| 869 | PP2400195251 - Túi bọc vết thương cỡ nhỏ | 46,200,000 | 924,000 |
| 870 | PP2400195252 - Trocar phẫu thuật nội soi 12mm | 186,900,000 | 3,738,000 |
| 871 | PP2400195253 - Bộ dung dịch thẩm phân máu đậm đặc | 4,640,000,000 | 92,800,000 |
| 872 | PP2400195254 - Băng thun co giãn 8x4.5m | 243,000,000 | 4,860,000 |
| 873 | PP2400195255 - Mask khí dung | 11,605,000 | 232,100 |
| 874 | PP2400195256 - Đầu côn xanh | 1,050,000 | 21,000 |
| 875 | PP2400195257 - Dịch nhầy phẫu thuật | 16,000,000 | 320,000 |
| 876 | PP2400195258 - Kim tiêm nha khoa | 2,560,000 | 51,200 |
| 877 | PP2400195259 - Ống đựng máu | 2,124,000 | 42,480 |
| 878 | PP2400195260 - Chén đựng mẫu xét nghiệm và que khuấy | 443,249,100 | 8,864,982 |
| 879 | PP2400195261 - Đầu côn | 7,890,000 | 157,800 |
| 880 | PP2400195262 - Bộ đếm loại 1000 lần | 194,500,000 | 3,890,000 |
| 881 | PP2400195263 - Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m | 2,092,500 | 41,850 |
| 882 | PP2400195264 - Giấy điện tim 6 cần tập | 60,060,000 | 1,201,200 |
| 883 | PP2400195265 - Lamen 22x22mm | 3,780,000 | 75,600 |
| 884 | PP2400195266 - Lamen 22x40mm | 23,000,000 | 460,000 |
| 885 | PP2400195267 - Huyết áp kế đồng hồ | 105,600,000 | 2,112,000 |
| 886 | PP2400195268 - Ống nghe | 11,000,000 | 220,000 |
| 887 | PP2400195269 - Mũ phẫu thuật vô trùng | 13,500,000 | 270,000 |
| 888 | PP2400195270 - Dây garo khóa nhựa | 8,000,000 | 160,000 |
| 889 | PP2400195271 - Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước 24mm x 55m | 12,650,000 | 253,000 |
| 890 | PP2400195272 - Cuộn đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học 350 mm x 70 m | 69,000,000 | 1,380,000 |
| 891 | PP2400195273 - Cuộn đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học 150mmx70m | 38,220,000 | 764,400 |
| 892 | PP2400195274 - Giấy in siêu âm | 80,000,000 | 1,600,000 |
| 893 | PP2400195275 - Đĩa Petri nhựa | 42,570,000 | 851,400 |
| 894 | PP2400195276 - Ambu bóp bóng | 7,000,000 | 140,000 |
| 895 | PP2400195277 - Đầu nối thẳng dẫn lưu | 72,000,000 | 1,440,000 |
| 896 | PP2400195278 - Điện cực cắt | 100,750,000 | 2,015,000 |
| 897 | PP2400195279 - Gạc củ ấu | 11,250,000 | 225,000 |
| 898 | PP2400195280 - Kim khâu | 1,440,000 | 28,800 |
| 899 | PP2400195281 - Ống hút dịch phẫu thuật | 7,800,000 | 156,000 |
| 900 | PP2400195282 - Sonde chữ T | 8,000,000 | 160,000 |
| 901 | PP2400195283 - Sonde Nelaton | 18,400,000 | 368,000 |
| 902 | PP2400195284 - Túi bọc máy vi phẫu | 6,000,000 | 120,000 |
| 903 | PP2400195285 - Ống nghiệm thủy tinh 12cmx12mm | 14,400,000 | 288,000 |
| 904 | PP2400195286 - Lam kính mài | 15,600,000 | 312,000 |
| 905 | PP2400195287 - Nhiệt kế | 17,200,000 | 344,000 |
| 906 | PP2400195288 - Pipet 3ml | 900,000 | 18,000 |
Bông ép sọ não 4 x 5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400194383 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gạc băng mắt 5 x 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2400194384 |
| Giá từng phần lô | 2,745,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử nhiễm và làm sạch dụng cụ nội khoa, ngoại khoa và dụng cụ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400194385 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tiệt khuẩn lạnh cho ống nội soi và dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400194386 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch phun khử trùng nhanh các bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400194387 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn dụng cụ. |
|
| Mã phần lô | PP2400194388 |
| Giá từng phần lô | 17,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch đa Enzym làm sạch dụng cụ y tế. |
|
| Mã phần lô | PP2400194389 |
| Giá từng phần lô | 54,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,082,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn 2% |
|
| Mã phần lô | PP2400194390 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn 4% |
|
| Mã phần lô | PP2400194391 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400194392 |
| Giá từng phần lô | 88,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,773,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun giãn |
|
| Mã phần lô | PP2400194393 |
| Giá từng phần lô | 3,591,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính lụa |
|
| Mã phần lô | PP2400194394 |
| Giá từng phần lô | 229,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,581,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dán vết thương chứa phân tử bạc |
|
| Mã phần lô | PP2400194395 |
| Giá từng phần lô | 36,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng vô trùng vết thương lở loét |
|
| Mã phần lô | PP2400194396 |
| Giá từng phần lô | 31,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc lưới |
|
| Mã phần lô | PP2400194397 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc đắp vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2400194398 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400194399 |
| Giá từng phần lô | 16,215,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc dẫn lưu 1.5x100cmx4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400194400 |
| Giá từng phần lô | 3,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 8 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400194401 |
| Giá từng phần lô | 364,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400194402 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xốp (bọt) hút dịch bằng áp lực âm cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400194403 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xốp (bọt) hút dịch bằng áp lực âm cỡ vừa |
|
| Mã phần lô | PP2400194404 |
| Giá từng phần lô | 39,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xốp (bọt) hút dịch bằng áp lực âm cỡ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400194405 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xốp hút và tưới rửa bằng áp lực âm cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400194406 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xốp hút và tưới rửa bằng áp lực âm cỡ vừa |
|
| Mã phần lô | PP2400194407 |
| Giá từng phần lô | 38,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu cầm máu tự tiêu kích cỡ 5 x 5cm, 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400194408 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu cầm máu tự tiêu kích cỡ 9 x 8 cm, 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400194409 |
| Giá từng phần lô | 183,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp cầm máu xương |
|
| Mã phần lô | PP2400194410 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng cầm máu động mạch đùi chất liệu chitosan |
|
| Mã phần lô | PP2400194411 |
| Giá từng phần lô | 130,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi-lanh đo thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400194412 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm dùng một lần có đầu xoáy |
|
| Mã phần lô | PP2400194413 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm đầu xoáy |
|
| Mã phần lô | PP2400194414 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400194415 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400194416 |
| Giá từng phần lô | 41,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400194417 |
| Giá từng phần lô | 42,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 852,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi lanh 100ml dùng cho máy bơm cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400194418 |
| Giá từng phần lô | 116,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,331,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi lanh 200ml dùng cho máy bơm cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400194419 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2400194420 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc tủy xương |
|
| Mã phần lô | PP2400194421 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò và gây tê tuỷ sống các số |
|
| Mã phần lô | PP2400194422 |
| Giá từng phần lô | 44,317,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 886,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc hút tổng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400194423 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc mạch quay, đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400194424 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2400194425 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò và gây tê tủy sống các số |
|
| Mã phần lô | PP2400194426 |
| Giá từng phần lô | 44,317,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 886,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chạy thận nhân tạo 16G |
|
| Mã phần lô | PP2400194427 |
| Giá từng phần lô | 202,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,052,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400194428 |
| Giá từng phần lô | 253,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,065,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400194429 |
| Giá từng phần lô | 506,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim sinh thiết xuyên thành ngực |
|
| Mã phần lô | PP2400194430 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim sinh thiết tủy xương |
|
| Mã phần lô | PP2400194431 |
| Giá từng phần lô | 39,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 782,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông 7cm đốt tĩnh mạch đóng nhanh ít xâm lấn bằng sóng cao tần |
|
| Mã phần lô | PP2400194432 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim laser nội mạch, đầu đốt, dây đốt, ống thông laser nội mạch các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400194433 |
| Giá từng phần lô | 3,060,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400194434 |
| Giá từng phần lô | 105,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400194435 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối truyền dịch truyền cản quang 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2400194436 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay không bột |
|
| Mã phần lô | PP2400194437 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khóa ba ngã để điều hướng dịch chuyền có dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2400194438 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa ba chạc không dây |
|
| Mã phần lô | PP2400194439 |
| Giá từng phần lô | 9,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nuôi ăn qua mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400194440 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi Camera |
|
| Mã phần lô | PP2400194441 |
| Giá từng phần lô | 38,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi tiệt trùng dạng cuộn dẹt kích thước 200mm*200m |
|
| Mã phần lô | PP2400194442 |
| Giá từng phần lô | 32,604,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi tiệt trùng dạng cuộn dẹt kích thước 300mm*200m |
|
| Mã phần lô | PP2400194443 |
| Giá từng phần lô | 38,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 767,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi máu ba 250ml, loại đỉnh - đỉnh có dung dịch bảo quản CPDA-2 |
|
| Mã phần lô | PP2400194444 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi lấy máu ba loại đỉnh - đỉnh 250ml có kèm bộ lấy chân không |
|
| Mã phần lô | PP2400194445 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng máu ba 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2400194446 |
| Giá từng phần lô | 1,590,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng máu ba 350ml |
|
| Mã phần lô | PP2400194447 |
| Giá từng phần lô | 505,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi máu ba 350ml, loại đỉnh - đỉnh |
|
| Mã phần lô | PP2400194448 |
| Giá từng phần lô | 520,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi lấy máu ba loại đỉnh- đỉnh 350ml có kèm bộ lấy chân không |
|
| Mã phần lô | PP2400194449 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng dịch xả 15L |
|
| Mã phần lô | PP2400194450 |
| Giá từng phần lô | 53,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,072,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm 2 lớp chân không chống đông Sodium citrate 3,2% 1,8ml |
|
| Mã phần lô | PP2400194451 |
| Giá từng phần lô | 60,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm có chứa dung dịch Citrate 3,8% |
|
| Mã phần lô | PP2400194452 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400194453 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lấy máu chân không K3 EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2400194454 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống Nghiệm Trisodium Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2400194455 |
| Giá từng phần lô | 22,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 443,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm máu thuỷ tinh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400194456 |
| Giá từng phần lô | 219,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lấy máu chân không Trisodium Citrate 3.2% |
|
| Mã phần lô | PP2400194457 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ nhựa đựng mẫu PS tiệt trùng 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400194458 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đựng máu EDTA K3, 6ml |
|
| Mã phần lô | PP2400194459 |
| Giá từng phần lô | 46,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lấy máu chân không EDTA (K3) nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400194460 |
| Giá từng phần lô | 225,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,518,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa PP phi 16mm x 10cm có nút |
|
| Mã phần lô | PP2400194461 |
| Giá từng phần lô | 42,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 843,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannula liệt tim đặt vào lỗ động mạch vành cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400194462 |
| Giá từng phần lô | 12,991,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannula động mạch người lớn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400194463 |
| Giá từng phần lô | 12,991,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannulae dẫn lưu tim trái các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400194464 |
| Giá từng phần lô | 13,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannulae tĩnh mạch người lớn có dây xoắn tăng cường |
|
| Mã phần lô | PP2400194465 |
| Giá từng phần lô | 13,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannulae truyền dịch liệt tim gốc động mạch chủ người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400194466 |
| Giá từng phần lô | 13,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannula gốc động mạch chủ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400194467 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannula hút tim trái các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400194468 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút trong/ngoài tim |
|
| Mã phần lô | PP2400194469 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống tĩnh mạch thẳng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400194470 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannula tĩnh mạch gập góc đầu sắt 20Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400194471 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannula tĩnh mạch gập góc đầu sắt số 22Fr, 24Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400194472 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canula động mạch thẳng, đầu vát các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400194473 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannula tĩnh mạch 2 tầng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400194474 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannula động mạch đùi/ tĩnh mạch cảnh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400194475 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannula tĩnh mạch đùi cỡ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400194476 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kít Cannula động mạch đùi hoặc tĩnh mạch cảnh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400194477 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ca-nuyn (cannula) động mạch ECMO các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400194478 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ca-nuyn (cannula) tĩnh mạch ECMO các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400194479 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canuyn Mayo |
|
| Mã phần lô | PP2400194480 |
| Giá từng phần lô | 13,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sond đầu rắn |
|
| Mã phần lô | PP2400194481 |
| Giá từng phần lô | 3,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông tiểu 3 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400194482 |
| Giá từng phần lô | 31,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2400194483 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canuyn mở khí quản các số (có bóng) |
|
| Mã phần lô | PP2400194484 |
| Giá từng phần lô | 44,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400194485 |
| Giá từng phần lô | 138,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống dẫn lưu |
|
| Mã phần lô | PP2400194486 |
| Giá từng phần lô | 41,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dẫn lưu qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400194487 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút đàm nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2400194488 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút nhớt loại có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400194489 |
| Giá từng phần lô | 103,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,064,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây lọc máu |
|
| Mã phần lô | PP2400194490 |
| Giá từng phần lô | 316,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây lọc máu Online |
|
| Mã phần lô | PP2400194491 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ chuyển tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400194492 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kết nối Manifold (Chạc ba áp lực cao) các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400194493 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ phân phối (manifold) có 3 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2400194494 |
| Giá từng phần lô | 6,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400194495 |
| Giá từng phần lô | 35,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 715,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kết nối 3 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2400194496 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ phân phối các cổng |
|
| Mã phần lô | PP2400194497 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kết nối |
|
| Mã phần lô | PP2400194498 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ phận kết nối nhiều cổng |
|
| Mã phần lô | PP2400194499 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ phận kết nối |
|
| Mã phần lô | PP2400194500 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ phận kết nối 3 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2400194501 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ phận kết nối |
|
| Mã phần lô | PP2400194502 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kết nối máy thẩm phân phúc mạc tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400194503 |
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 912,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây máu chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400194504 |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây thở dùng cho máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400194505 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400194506 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400194507 |
| Giá từng phần lô | 18,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sâu máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400194508 |
| Giá từng phần lô | 159,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dùng trong can thiệp tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400194509 |
| Giá từng phần lô | 113,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter đường hầm dùng trong lọc máu |
|
| Mã phần lô | PP2400194510 |
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400194511 |
| Giá từng phần lô | 82,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,646,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400194512 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400194513 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400194514 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400194515 |
| Giá từng phần lô | 236,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400194516 |
| Giá từng phần lô | 79,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ catheter thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400194517 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400194518 |
| Giá từng phần lô | 409,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông chẩn đoán mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2400194519 |
| Giá từng phần lô | 85,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,712,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter chụp chẩn đoán dùng trong can thiệp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2400194520 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông (Catheter) chụp động mạch vành loại mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400194521 |
| Giá từng phần lô | 141,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông chụp động mạch vành trái hoặc phải |
|
| Mã phần lô | PP2400194522 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông can thiệp mạch thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2400194523 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông can thiệp mạch thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2400194524 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter chụp chẩn đoán não và ngoại biên loại ái nước |
|
| Mã phần lô | PP2400194525 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter chụp mạch não loại lòng rộng |
|
| Mã phần lô | PP2400194526 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter chụp động mạch vành cả hai bên chống xoắn |
|
| Mã phần lô | PP2400194527 |
| Giá từng phần lô | 131,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông chụp động mạch vành 2 bên |
|
| Mã phần lô | PP2400194528 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông (catheter) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400194529 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch máu ngoại biên, sử dụng dây dẫn 0.014", 0.018" và 0.035" |
|
| Mã phần lô | PP2400194530 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ mở đường động mạch ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2400194531 |
| Giá từng phần lô | 202,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dùng trong can thiệp tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400194532 |
| Giá từng phần lô | 246,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dẫn đường can thiệp mạch máu não |
|
| Mã phần lô | PP2400194533 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dẫn đường can thiệp mạch não tiếp cận đầu xa |
|
| Mã phần lô | PP2400194534 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2400194535 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dẫn đường can thiệp mạch não, cấu trúc 4 phân đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400194536 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dẫn đường dùng trong can thiệp mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400194537 |
| Giá từng phần lô | 1,092,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter trợ giúp can thiệp loại lòng rộng tráng lớp ái nước hydrophilic |
|
| Mã phần lô | PP2400194538 |
| Giá từng phần lô | 498,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,979,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông can thiệp |
|
| Mã phần lô | PP2400194539 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông trợ giúp can thiệp động mạch vành (Guiding Catheter) |
|
| Mã phần lô | PP2400194540 |
| Giá từng phần lô | 436,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter trợ giúp can thiệp |
|
| Mã phần lô | PP2400194541 |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter trợ giúp can thiệp mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400194542 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông trợ giúp can thiệp mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2400194543 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2400194544 |
| Giá từng phần lô | 65,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,316,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch 2.6Fr (đi kèm dây dẫn) |
|
| Mã phần lô | PP2400194545 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400194546 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông can thiệp động mạch vành loại 1.8F |
|
| Mã phần lô | PP2400194547 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông can thiệp 2,7F |
|
| Mã phần lô | PP2400194548 |
| Giá từng phần lô | 24,885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 497,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micro Catheter siêu nhỏ dạng xoắn đặc biệt dùng cho tổn thương tắc mãn tính |
|
| Mã phần lô | PP2400194549 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micro Catheter siêu nhỏ dạng xoắn cấu trúc dạng bện |
|
| Mã phần lô | PP2400194550 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông siêu nhỏ hai nòng, thân hình bầu dục, dài 145cm |
|
| Mã phần lô | PP2400194551 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông siêu nhỏ 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400194552 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông can thiệp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2400194553 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông can thiệp mạch não có lớp phủ ưa nước hai lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400194554 |
| Giá từng phần lô | 99,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,996,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2400194555 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch máu não |
|
| Mã phần lô | PP2400194556 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch máu não |
|
| Mã phần lô | PP2400194557 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông can thiệp mạch máu tạng loại 1.8F |
|
| Mã phần lô | PP2400194558 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông can thiệp mạch máu loại 1.9Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400194559 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông can thiệp |
|
| Mã phần lô | PP2400194560 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi Ống thông dùng trong can thiệp |
|
| Mã phần lô | PP2400194561 |
| Giá từng phần lô | 249,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,999,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2400194562 |
| Giá từng phần lô | 1,275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh gập |
|
| Mã phần lô | PP2400194563 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2400194564 |
| Giá từng phần lô | 79,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2400194565 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400194566 |
| Giá từng phần lô | 1,032,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông can thiệp TOCE |
|
| Mã phần lô | PP2400194567 |
| Giá từng phần lô | 1,188,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông can thiệp mạch máu tạng cỡ 1.9Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400194568 |
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông can thiệp mạch máu tạng loại 1.7F |
|
| Mã phần lô | PP2400194569 |
| Giá từng phần lô | 529,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông dùng can thiệp mạch máu tạng loại 2.2F |
|
| Mã phần lô | PP2400194570 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông (micro-catheter) |
|
| Mã phần lô | PP2400194571 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp đóng bộ chuyển tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400194572 |
| Giá từng phần lô | 184,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,684,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông can thiệp mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2400194573 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400194574 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ catheter chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400194575 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông (micro-catheter) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400194576 |
| Giá từng phần lô | 775,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400194577 |
| Giá từng phần lô | 96,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,933,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ điện cực tim số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400194578 |
| Giá từng phần lô | 25,796,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 515,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Tiêu Acid Glycolic Có Gai Đầu Tù Các Cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400194579 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Chỉ tiêu tự nhiên 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400194580 |
| Giá từng phần lô | 25,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 516,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tơ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400194581 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu tổng hợp số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400194582 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu tổng hợp số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400194583 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu Polypropylene số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400194584 |
| Giá từng phần lô | 85,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,713,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu Polypropylene số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400194585 |
| Giá từng phần lô | 49,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 982,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu Polypropylene số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400194586 |
| Giá từng phần lô | 46,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 932,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tự nhiên số 1, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400194587 |
| Giá từng phần lô | 2,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen dùng trong phẫu thuật tim mạch số 8/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400194588 |
| Giá từng phần lô | 12,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen dùng trong phẫu thuật tim mạch số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400194589 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen dùng trong phẫu thuật tim mạch số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400194590 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu, đơn sợi monofilament nylon số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400194591 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu, đơn sợi monofilament nylon số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400194592 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon đơn sợi số 4/1 |
|
| Mã phần lô | PP2400194593 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400194594 |
| Giá từng phần lô | 44,257,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 885,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400194595 |
| Giá từng phần lô | 15,857,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400194596 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400194597 |
| Giá từng phần lô | 19,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400194598 |
| Giá từng phần lô | 39,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 8-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400194599 |
| Giá từng phần lô | 24,211,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400194600 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp sợi bên số 2-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400194601 |
| Giá từng phần lô | 143,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu nhãn khoa 9/0; 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400194602 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu, đơn sợi monofilament nylon 10/0 kim bẹt nhãn khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400194603 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện sô 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400194604 |
| Giá từng phần lô | 302,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400194605 |
| Giá từng phần lô | 377,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400194606 |
| Giá từng phần lô | 88,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400194607 |
| Giá từng phần lô | 51,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,023,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400194608 |
| Giá từng phần lô | 71,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,423,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400194609 |
| Giá từng phần lô | 3,115,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400194610 |
| Giá từng phần lô | 280,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,607,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400194611 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400194612 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp polyglycolide sợi bện số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2400194613 |
| Giá từng phần lô | 63,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp polyglycolide sợi bện số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400194614 |
| Giá từng phần lô | 339,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp polyglycolide sợi bện số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400194615 |
| Giá từng phần lô | 61,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,239,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp polyglycolide sợi bện số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400194616 |
| Giá từng phần lô | 247,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,944,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp polyglycolide sợi bện số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400194617 |
| Giá từng phần lô | 123,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp polyglycolide sợi bện số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400194618 |
| Giá từng phần lô | 61,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép liền kim số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400194619 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp Polyglactin số (4/0) |
|
| Mã phần lô | PP2400194620 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp phủ thuốc kháng khuẩn Triclosan số (1) |
|
| Mã phần lô | PP2400194621 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp phủ thuốc kháng khuẩn Triclosan số (2/0) |
|
| Mã phần lô | PP2400194622 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp phủ thuốc kháng khuẩn Triclosan số (3/0) |
|
| Mã phần lô | PP2400194623 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp phủ thuốc kháng khuẩn Triclosan số (3/0) |
|
| Mã phần lô | PP2400194624 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp phủ thuốc kháng khuẩn Triclosan số (4/0) |
|
| Mã phần lô | PP2400194625 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp phủ thuốc kháng khuẩn Triclosan số (1) |
|
| Mã phần lô | PP2400194626 |
| Giá từng phần lô | 51,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,036,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400194627 |
| Giá từng phần lô | 15,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao phẫu thuật mắt trong mổ phaco |
|
| Mã phần lô | PP2400194628 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao mổ điện 3 chân |
|
| Mã phần lô | PP2400194629 |
| Giá từng phần lô | 15,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ sợi laser điều trị trĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400194630 |
| Giá từng phần lô | 575,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao cắt hàn mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400194631 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao cắt hàn mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400194632 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao mổ điện 3 giắc |
|
| Mã phần lô | PP2400194633 |
| Giá từng phần lô | 14,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dao siêu âm dạng súng dùng trong mổ hở và mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400194634 |
| Giá từng phần lô | 451,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,020,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dao siêu âm mổ nội soi ngàm cong, dài 349mm |
|
| Mã phần lô | PP2400194635 |
| Giá từng phần lô | 924,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dao siêu âm mổ nội soi ngàm cong, dài 176mm |
|
| Mã phần lô | PP2400194636 |
| Giá từng phần lô | 330,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cưa Sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2400194637 |
| Giá từng phần lô | 17,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ vật tư dùng cho phẫu thuật nội soi cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2400194638 |
| Giá từng phần lô | 277,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nội soi cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2400194639 |
| Giá từng phần lô | 698,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,965,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ vật tư dùng cho phẫu thuật nội soi hẹp ống sống |
|
| Mã phần lô | PP2400194640 |
| Giá từng phần lô | 622,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,455,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mạch thẳng dài |
|
| Mã phần lô | PP2400194641 |
| Giá từng phần lô | 97,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mạch máu chữ Y các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400194642 |
| Giá từng phần lô | 339,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Catheter dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2400194643 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400194644 |
| Giá từng phần lô | 64,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dẫn lưu não thất-ổ bụng kèm khoang delta chống hiện tượng siphon |
|
| Mã phần lô | PP2400194645 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van tim nhân tạo cơ học kèm đoạn động mạch chủ lên các số |
|
| Mã phần lô | PP2400194646 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van tim nhân tạo cơ học động mạch chủ cánh cong các số |
|
| Mã phần lô | PP2400194647 |
| Giá từng phần lô | 145,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van tim nhân tạo cơ học động mạch chủ không gây tiếng động các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400194648 |
| Giá từng phần lô | 144,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,885,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van tim nhân tạo cơ học động mạch chủ không gây tiếng động |
|
| Mã phần lô | PP2400194649 |
| Giá từng phần lô | 199,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van tim cơ học động mạch chủ |
|
| Mã phần lô | PP2400194650 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van tim nhân tạo cơ học động mạch chủ các số |
|
| Mã phần lô | PP2400194651 |
| Giá từng phần lô | 144,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,891,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van tim nhân tạo sinh học động mạch chủ không cần khâu các số |
|
| Mã phần lô | PP2400194652 |
| Giá từng phần lô | 439,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,796,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van tim sinh học ĐMC có khung stent làm từ polymer |
|
| Mã phần lô | PP2400194653 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van động mạch chủ sinh học các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400194654 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van tim nhân tạo sinh học động mạch chủ các số |
|
| Mã phần lô | PP2400194655 |
| Giá từng phần lô | 280,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,619,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van tim nhân tạo cơ học hai lá không gây tiếng động các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400194656 |
| Giá từng phần lô | 144,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,885,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van tim nhân tạo cơ học hai lá không gây tiếng động |
|
| Mã phần lô | PP2400194657 |
| Giá từng phần lô | 199,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van tim cơ học hai lá |
|
| Mã phần lô | PP2400194658 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van tim nhân tạo cơ học hai lá các số |
|
| Mã phần lô | PP2400194659 |
| Giá từng phần lô | 144,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,891,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van hai lá sinh học các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400194660 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van tim nhân tạo sinh học hai lá các số |
|
| Mã phần lô | PP2400194661 |
| Giá từng phần lô | 280,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,619,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thay van động mạch chủ qua da, van được nở bằng bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400194662 |
| Giá từng phần lô | 1,370,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng van tim nhân tạo hai lá loại nửa cứng nửa mềm dùng trong mổ nội soi, phẫu thuật trường nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400194663 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng van hai lá các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400194664 |
| Giá từng phần lô | 69,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,398,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng van nhân tạo hai lá 3D các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400194665 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng van tim hai lá loại nửa cứng nửa mềm các số |
|
| Mã phần lô | PP2400194666 |
| Giá từng phần lô | 89,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,791,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng van tim nhân tạo hai, ba lá các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400194667 |
| Giá từng phần lô | 139,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,796,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng van nhân tạo ba lá 3D các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400194668 |
| Giá từng phần lô | 97,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng van tim ba lá các số |
|
| Mã phần lô | PP2400194669 |
| Giá từng phần lô | 89,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,791,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2400194670 |
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent mạch vành phủ thuốc, có lớp polymer tự tiêu sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2400194671 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ động mạch vành lớp phủ Titanox TM |
|
| Mã phần lô | PP2400194672 |
| Giá từng phần lô | 894,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ mạch vành CoCr phủ thuốc Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2400194673 |
| Giá từng phần lô | 1,749,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,999,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Everolimus trên nền polyme tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400194674 |
| Giá từng phần lô | 1,475,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus, phủ unic |
|
| Mã phần lô | PP2400194675 |
| Giá từng phần lô | 1,825,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ can thiệp mạch vành phủ Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2400194676 |
| Giá từng phần lô | 2,130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent mạch vành thanh giằng mỏng phủ thuốc Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2400194677 |
| Giá từng phần lô | 1,220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus hoặc tương đương, có trộn polymer tự tiêu sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2400194678 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ động mạch vành loại bọc thuốc Sirolimus các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400194679 |
| Giá từng phần lô | 2,025,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2400194680 |
| Giá từng phần lô | 738,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá Đỡ Mạch Vành Phủ Thuốc Zotarolimus |
|
| Mã phần lô | PP2400194681 |
| Giá từng phần lô | 3,093,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,866,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent mạch vành bằng thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400194682 |
| Giá từng phần lô | 1,375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent mạch vành CoCr phủ thuốc Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2400194683 |
| Giá từng phần lô | 1,538,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2400194684 |
| Giá từng phần lô | 1,305,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Everolimus dành cho tổn thương phức tạp |
|
| Mã phần lô | PP2400194685 |
| Giá từng phần lô | 2,175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc loại Ridaforolimus có trộn polymer |
|
| Mã phần lô | PP2400194686 |
| Giá từng phần lô | 770,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2400194687 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ động mạch vành siêu mỏng phủ thuốc Sirolimus trộn Polymer 3 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400194688 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ động mạch vành với thanh liên kết chữ Z |
|
| Mã phần lô | PP2400194689 |
| Giá từng phần lô | 1,873,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2400194690 |
| Giá từng phần lô | 2,275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2400194691 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent mạch vành phủ thuốc Amphilimus |
|
| Mã phần lô | PP2400194692 |
| Giá từng phần lô | 1,149,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400194693 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus không chứa polymer |
|
| Mã phần lô | PP2400194694 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus dành cho tổn thương vôi hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400194695 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent động mạch vành phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400194696 |
| Giá từng phần lô | 1,095,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc loại dài 58mm |
|
| Mã phần lô | PP2400194697 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent mạch vành phủ thuốc, có phủ lớp polymer sinh học tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400194698 |
| Giá từng phần lô | 736,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2400194699 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400194700 |
| Giá từng phần lô | 2,140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ (stent) mạch vành phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400194701 |
| Giá từng phần lô | 1,070,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ (stent) mạch vành phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400194702 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Novolimus |
|
| Mã phần lô | PP2400194703 |
| Giá từng phần lô | 755,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ động mạch vành điều hợp tương thích sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2400194704 |
| Giá từng phần lô | 797,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,944,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent động mạch vành phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400194705 |
| Giá từng phần lô | 1,493,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent động mạch thận vật liệu làm bằng hợp kim Cobalt Chromium có phủ lớp Silicon Carbide (PROBIO) |
|
| Mã phần lô | PP2400194706 |
| Giá từng phần lô | 179,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ động mạch ngoại biên tự nở làm bằng vật liệu Nitinol có phủ lớp trơ PROBIO, tương thích với dây dẫn 0.035" |
|
| Mã phần lô | PP2400194707 |
| Giá từng phần lô | 149,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,998,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent động mạch chi các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400194708 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ can thiệp mạch ngoại biên vật liệu Nitinol |
|
| Mã phần lô | PP2400194709 |
| Giá từng phần lô | 149,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent động mạch chi các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400194710 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent ngoại biên tự bung chất liệu nitinol có thanh cuộn kiểm soát tốc độ thả stent |
|
| Mã phần lô | PP2400194711 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent ngoại biên Nitinol tự bung |
|
| Mã phần lô | PP2400194712 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ ngoại vi tự nở (chủ chậu) |
|
| Mã phần lô | PP2400194713 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ ngoại vi tự nở (đùi, khoeo…) |
|
| Mã phần lô | PP2400194714 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ ngoại vi tự nở (đùi, khoeo…) phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400194715 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ Stent động mạch cảnh loại tự nở |
|
| Mã phần lô | PP2400194716 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent động mạch cảnh các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400194717 |
| Giá từng phần lô | 265,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Stent graft cho động mạch chủ ngực |
|
| Mã phần lô | PP2400194718 |
| Giá từng phần lô | 834,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent Graft động mạch chủ ngực |
|
| Mã phần lô | PP2400194719 |
| Giá từng phần lô | 795,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent Graft động mạch chủ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2400194720 |
| Giá từng phần lô | 870,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Stent graft cho động mạch chủ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2400194721 |
| Giá từng phần lô | 984,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ mạch máu não |
|
| Mã phần lô | PP2400194722 |
| Giá từng phần lô | 352,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ (stent) chuyển hướng dòng chảy cho can thiệp điều trị phình mạch não chất liệu nitinol hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400194723 |
| Giá từng phần lô | 688,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ dộng mạch ngoại biên cover stent |
|
| Mã phần lô | PP2400194724 |
| Giá từng phần lô | 265,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent (Khung giá đỡ) có màng bọc dùng cho can thiệp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2400194725 |
| Giá từng phần lô | 119,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent (Khung giá đỡ) có màng bọc dùng cho động mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2400194726 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ (stent) niệu quản bằng kim loại, phủ toàn bộ |
|
| Mã phần lô | PP2400194727 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ khác |
|
| Mã phần lô | PP2400194728 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent động mạch ngoại vi (chi, chậu, dưới đòn tự giãn nở) |
|
| Mã phần lô | PP2400194729 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent nhớ hình đường mật - mạch máu có antijump |
|
| Mã phần lô | PP2400194730 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent đường mật đường mật, loại không phủ, bán phủ và phủ toàn phần. |
|
| Mã phần lô | PP2400194731 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ (stent) mạch não tự giãn nở, dùng trong điều trị xơ vữa động mạch nội sọ có thể thu hồi |
|
| Mã phần lô | PP2400194732 |
| Giá từng phần lô | 355,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ (Stent) kéo huyết khối mạch não loại thay đổi được kích thước và hình dạng |
|
| Mã phần lô | PP2400194733 |
| Giá từng phần lô | 205,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400194734 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu mềm 1 mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2400194735 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu kéo dài tiêu điểm |
|
| Mã phần lô | PP2400194736 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu kèm dụng cụ đặt nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400194737 |
| Giá từng phần lô | 209,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,180,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự |
|
| Mã phần lô | PP2400194738 |
| Giá từng phần lô | 51,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,038,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu kéo dài tiêu điểm |
|
| Mã phần lô | PP2400194739 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo dùng trong phẫu thuật cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2400194740 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cổ nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400194741 |
| Giá từng phần lô | 122,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400194742 |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400194743 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đốt sống nhân tạo cột sống cổ điều chỉnh được độ cao kèm vít cố định. |
|
| Mã phần lô | PP2400194744 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đốt sống nhân tạo cột sống Ngực lưng điều chỉnh được độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400194745 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (Ceramic on PE) |
|
| Mã phần lô | PP2400194746 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400194747 |
| Giá từng phần lô | 2,145,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần Ceramic on Poly- không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400194748 |
| Giá từng phần lô | 1,378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần Ceramic on Ceramic không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400194749 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (1 bộ gồm 01 Ổ cối + 02 Vít ổ cối + 01 Lót ổ cối + 01 Chỏm khớp + 01 Chuôi khớp) |
|
| Mã phần lô | PP2400194750 |
| Giá từng phần lô | 1,119,195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,383,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2400194751 |
| Giá từng phần lô | 379,548,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,590,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối |
|
| Mã phần lô | PP2400194752 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối, Ceramic/PE |
|
| Mã phần lô | PP2400194753 |
| Giá từng phần lô | 1,279,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, Polyethylene on PE có vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2400194754 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, Metal on PE |
|
| Mã phần lô | PP2400194755 |
| Giá từng phần lô | 855,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, Ceramic on PE |
|
| Mã phần lô | PP2400194756 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400194757 |
| Giá từng phần lô | 1,110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400194758 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400194759 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, lót Crosslinked, chuôi phủ HA toàn bộ, chỏm ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2400194760 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ TPS |
|
| Mã phần lô | PP2400194761 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400194762 |
| Giá từng phần lô | 1,078,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2400194763 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic/ PE, chuôi phủ Hydro Apatide toàn bộ, loại chỏm to |
|
| Mã phần lô | PP2400194764 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ Hydro Apatide toàn bộ, loại chỏm to |
|
| Mã phần lô | PP2400194765 |
| Giá từng phần lô | 530,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA bảo tồn xương, Ceramic on PE+ vitamine E |
|
| Mã phần lô | PP2400194766 |
| Giá từng phần lô | 745,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi chỏm sứ, lót vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2400194767 |
| Giá từng phần lô | 1,242,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi chỏm CoCr, lót liên kết ngang |
|
| Mã phần lô | PP2400194768 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400194769 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400194770 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400194771 |
| Giá từng phần lô | 1,279,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi với chuôi cổ rời kỹ thuật ít xâm lấn, phủ toàn phần HA |
|
| Mã phần lô | PP2400194772 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, Ceramic on PE |
|
| Mã phần lô | PP2400194773 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối chuôi phủ Hydroxy-apatite |
|
| Mã phần lô | PP2400194774 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng bán phần – không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400194775 |
| Giá từng phần lô | 395,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài di động kép phủ Hydro Apatide. |
|
| Mã phần lô | PP2400194776 |
| Giá từng phần lô | 1,090,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần chuôi dài không xi măng, góc cổ 130º |
|
| Mã phần lô | PP2400194777 |
| Giá từng phần lô | 1,165,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,316,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400194778 |
| Giá từng phần lô | 870,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần chuôi dài, cổ rời, cong ở đầu xa |
|
| Mã phần lô | PP2400194779 |
| Giá từng phần lô | 1,290,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp gối toàn phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400194780 |
| Giá từng phần lô | 869,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,388,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xương nhân tạo có thể pha kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400194781 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xương nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400194782 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xương nhân tạo dạng dạng 1cc |
|
| Mã phần lô | PP2400194783 |
| Giá từng phần lô | 19,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xương nhân tạo 5cc |
|
| Mã phần lô | PP2400194784 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xương nhân tạo dạng gel bơm nano 3cc |
|
| Mã phần lô | PP2400194785 |
| Giá từng phần lô | 25,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 505,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xương nhân tạo dạng hạt loại 30cc |
|
| Mã phần lô | PP2400194786 |
| Giá từng phần lô | 64,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xương nhân tạo 50 viên |
|
| Mã phần lô | PP2400194787 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xương nhân tạo dẻo 2.5cc |
|
| Mã phần lô | PP2400194788 |
| Giá từng phần lô | 36,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xương nhân tạo dẻo 5.0cc |
|
| Mã phần lô | PP2400194789 |
| Giá từng phần lô | 45,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 918,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xương nhân tạo dẻo 10cc |
|
| Mã phần lô | PP2400194790 |
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sản phẩm sinh học thay thê xương 2,5cc |
|
| Mã phần lô | PP2400194791 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sản phẩm sinh học thay thê xương 5cc |
|
| Mã phần lô | PP2400194792 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xương nhân tạo 2cc |
|
| Mã phần lô | PP2400194793 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xương nhân tạo 5cc |
|
| Mã phần lô | PP2400194794 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưới chữa thoát vị bẹn |
|
| Mã phần lô | PP2400194795 |
| Giá từng phần lô | 78,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,564,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưới thoát vị 15x15 |
|
| Mã phần lô | PP2400194796 |
| Giá từng phần lô | 97,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo đóng tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400194797 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính 6x8cm |
|
| Mã phần lô | PP2400194798 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính 8 x 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2400194799 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ siêu âm trong lòng mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400194800 |
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit điều trị suy giãn tĩnh mạch dành cho tĩnh mạch hiển nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400194801 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ laser điều trị suy giãn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400194802 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực đốt đầu uốn cong hai hướng, có hệ thống tay lái cam |
|
| Mã phần lô | PP2400194803 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực đốt đầu uốn cong hai hướng, có cấu trúc tay lái cam |
|
| Mã phần lô | PP2400194804 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp nối dài cho các loại điện cực đốt |
|
| Mã phần lô | PP2400194805 |
| Giá từng phần lô | 13,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu đốt đơn cực dùng trong phẫu thuật điều trị rung nhĩ, sử dụng sóng cao tần |
|
| Mã phần lô | PP2400194806 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu đốt đơn cực dùng trong phẫu thuật điều trị rung nhĩ, sử dụng sóng cao tần |
|
| Mã phần lô | PP2400194807 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đầu đốt đơn cực và lưỡng cực dùng trong phẫu thuật điều trị rung nhĩ, sử dụng sóng cao tần |
|
| Mã phần lô | PP2400194808 |
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ mở đường vào mạch máu, loại dài, có van cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400194809 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ mở đường vào mạch máu, loại dài, có lái hướng, có van cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400194810 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc vách liên nhĩ dùng cho thăm dò điện sinh lý và đốt loạn nhịp |
|
| Mã phần lô | PP2400194811 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2400194812 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter đốt đầu uốn cong 1 hướng |
|
| Mã phần lô | PP2400194813 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter đốt đầu uốn cong 2 hướng |
|
| Mã phần lô | PP2400194814 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter đốt tưới dung dịch có rãnh tưới nước muối bao quanh đầu điện cực, đầu có thể uốn cong loại 1 hướng |
|
| Mã phần lô | PP2400194815 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter đốt tưới dung dịch có rãnh tưới nước muối bao quanh đầu điện cực, đầu có thể uốn cong loại 2 hướng |
|
| Mã phần lô | PP2400194816 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter đốt điều trị loạn nhịp cong 270 độ đầu đốt 4mm |
|
| Mã phần lô | PP2400194817 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp nối dài cho catheter đốt đầu uốn cong 2 hướng |
|
| Mã phần lô | PP2400194818 |
| Giá từng phần lô | 51,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,029,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp nối dài cho các loại Catheter đốt RF |
|
| Mã phần lô | PP2400194819 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp nối dài cho các loại catheter đốt (loại đốt 1 hướng hoặc đốt tưới muối) |
|
| Mã phần lô | PP2400194820 |
| Giá từng phần lô | 8,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch vành các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400194821 |
| Giá từng phần lô | 499,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,996,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2400194822 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ mở đường mạch quay |
|
| Mã phần lô | PP2400194823 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ mở đường |
|
| Mã phần lô | PP2400194824 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ chọc mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400194825 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ mở đường quay |
|
| Mã phần lô | PP2400194826 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ mở đường quay phủ lớp ái nước |
|
| Mã phần lô | PP2400194827 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ lấy huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2400194828 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông hút huyết khối mạch não đường kính trong nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400194829 |
| Giá từng phần lô | 389,991,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,799,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút huyết khối mạch não đường kính trong lớn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400194830 |
| Giá từng phần lô | 1,778,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,574,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ lấy huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2400194831 |
| Giá từng phần lô | 708,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ (stent) lấy huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2400194832 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hút huyết khối mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2400194833 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ lấy huyết khối động mạch vành/ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2400194834 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hút huyết khối mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2400194835 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hút huyết khối mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2400194836 |
| Giá từng phần lô | 215,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,302,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ hút huyết khối có nòng hút lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400194837 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ hút huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2400194838 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ hút huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2400194839 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ mạch thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2400194840 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút huyết khối trong lòng mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2400194841 |
| Giá từng phần lô | 590,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hút huyết khối mạch vành kèm phụ kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400194842 |
| Giá từng phần lô | 76,629,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,532,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ mở đường đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400194843 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ mở đường vào mạch máu, có van cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400194844 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay |
|
| Mã phần lô | PP2400194845 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu qua đường động mạch quay |
|
| Mã phần lô | PP2400194846 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch quay bằng kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2400194847 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ mở đường dùng trong can thiệp tim mạch và ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2400194848 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ mở đường dùng trong can thiệp tim mạch và ngoại biên có lớp ái nước |
|
| Mã phần lô | PP2400194849 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ mở đường vào mạch quay |
|
| Mã phần lô | PP2400194850 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400194851 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu qua đường động mạch đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400194852 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ mở đường vào động mạch đùi dùng kim luồn chọc mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400194853 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ mở đường vào động mạch các cỡ, đầu thẳng và đầu cong |
|
| Mã phần lô | PP2400194854 |
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ mở đường vào động mạch đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400194855 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400194856 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông hút huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2400194857 |
| Giá từng phần lô | 864,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter chẩn đoán 4 điện cực, kiểu cong cố định |
|
| Mã phần lô | PP2400194858 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter chẩn đoán 10 điện cực, độ cong cố định |
|
| Mã phần lô | PP2400194859 |
| Giá từng phần lô | 410,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter chẩn đoán 10 điện cực, lái hướng, có khóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400194860 |
| Giá từng phần lô | 894,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter chẩn đoán 20 cực, lái hướng, 7F |
|
| Mã phần lô | PP2400194861 |
| Giá từng phần lô | 212,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp nối cho catheter chẩn đoán loại 2 hoặc 4 điện cực các kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400194862 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp nối với catheter chẩn đoán loại 8 hoặc 10 điện cực các kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400194863 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp nối cho catheter chẩn đoán lái hướng loại 6; 8 hoặc 10 điện cực các kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400194864 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Sheath để thả dù đóng lỗ thông Ống Động Mạch,Thông Liên Thất, Thông Liên Nhĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400194865 |
| Giá từng phần lô | 172,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch và bẫy khí, bao gồm cả bộ dây dẫn cho tim phổi nhân tạo các hạng cân trên 40Kg |
|
| Mã phần lô | PP2400194866 |
| Giá từng phần lô | 142,701,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,854,028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phổi nhân tạo kèm dây dẫn cho bệnh nhân trên 40kg |
|
| Mã phần lô | PP2400194867 |
| Giá từng phần lô | 465,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phổi nhân tạo có phủ chất tương thích sinh học kèm dây dẫn cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400194868 |
| Giá từng phần lô | 131,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,638,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch có phủ chất tương thích sinh học kèm dây dẫn cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400194869 |
| Giá từng phần lô | 155,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,118,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phổi nhân tạo kèm dây |
|
| Mã phần lô | PP2400194870 |
| Giá từng phần lô | 121,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ lọc cô đặc máu |
|
| Mã phần lô | PP2400194871 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc máu cho trẻ em và người lớn kèm dây |
|
| Mã phần lô | PP2400194872 |
| Giá từng phần lô | 46,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 939,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc máu cho người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400194873 |
| Giá từng phần lô | 86,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,728,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ tim phổi nhân tạo ECMO trong hồi sức cấp cứu |
|
| Mã phần lô | PP2400194874 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm bóng áp lực cao (gồm có Van cầm máu chữ Y và Bơm bóng áp lực cao) |
|
| Mã phần lô | PP2400194875 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm áp lực cao cho bóng nong niệu quản, đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2400194876 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ phụ kiện can thiệp |
|
| Mã phần lô | PP2400194877 |
| Giá từng phần lô | 119,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400194878 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm bóng áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400194879 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm áp lực dùng trong can thiệp tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400194880 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400194881 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400194882 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm bóng áp lực siêu cao, chốt nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400194883 |
| Giá từng phần lô | 117,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm bóng áp lực cao loại nút nhấn để nhả |
|
| Mã phần lô | PP2400194884 |
| Giá từng phần lô | 235,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm bóng áp lực 30 atm kèm chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2400194885 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm áp lực siêu cao bao gồm cả dụng cụ kết nối chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2400194886 |
| Giá từng phần lô | 97,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm áp lực cao có van dùng trong can thiệp tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400194887 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm áp lực dung tích 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400194888 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400194889 |
| Giá từng phần lô | 324,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,497,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực thường |
|
| Mã phần lô | PP2400194890 |
| Giá từng phần lô | 314,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,297,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch vành áp lực thường |
|
| Mã phần lô | PP2400194891 |
| Giá từng phần lô | 352,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch vành bóng nong áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400194892 |
| Giá từng phần lô | 352,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch vành bóng nong áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400194893 |
| Giá từng phần lô | 352,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch vành bóng nong áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400194894 |
| Giá từng phần lô | 352,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2400194895 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2400194896 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong Tĩnh mạch Ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2400194897 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm bóng áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400194898 |
| Giá từng phần lô | 202,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng tắc mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400194899 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng tắc mạch hỗ trợ đặt coil |
|
| Mã phần lô | PP2400194900 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch máu thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2400194901 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2400194902 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2400194903 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành và cầu nối |
|
| Mã phần lô | PP2400194904 |
| Giá từng phần lô | 409,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch vành áp lực thường, vách bóng mỏng 0.008mm áp lực tối đa 25bar chiều dài 10-40mm |
|
| Mã phần lô | PP2400194905 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2400194906 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch vành áp lực thường |
|
| Mã phần lô | PP2400194907 |
| Giá từng phần lô | 268,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực thường |
|
| Mã phần lô | PP2400194908 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực thường |
|
| Mã phần lô | PP2400194909 |
| Giá từng phần lô | 177,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực thường |
|
| Mã phần lô | PP2400194910 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2400194911 |
| Giá từng phần lô | 254,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,096,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch vành loại bóng đa lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400194912 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2400194913 |
| Giá từng phần lô | 133,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực thường |
|
| Mã phần lô | PP2400194914 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng động mạch vành áp lực thường |
|
| Mã phần lô | PP2400194915 |
| Giá từng phần lô | 154,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,090,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch vành loại thường |
|
| Mã phần lô | PP2400194916 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực thường |
|
| Mã phần lô | PP2400194917 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực thường |
|
| Mã phần lô | PP2400194918 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực thường |
|
| Mã phần lô | PP2400194919 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch vành áp lực thường |
|
| Mã phần lô | PP2400194920 |
| Giá từng phần lô | 295,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong loại bán giãn nở dùng cho tổn thương hẹp khít |
|
| Mã phần lô | PP2400194921 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch vành áp lực thường, có thời gian xẹp bóng siêu ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2400194922 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường |
|
| Mã phần lô | PP2400194923 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực thường |
|
| Mã phần lô | PP2400194924 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực thường loại siêu nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400194925 |
| Giá từng phần lô | 319,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường |
|
| Mã phần lô | PP2400194926 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực thông thường |
|
| Mã phần lô | PP2400194927 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong (balloon) động mạch vành áp lực thường gấp 3 cánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400194928 |
| Giá từng phần lô | 98,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,974,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400194929 |
| Giá từng phần lô | 295,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong (balloon) mạch máu áp lực cao các số |
|
| Mã phần lô | PP2400194930 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch vành áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400194931 |
| Giá từng phần lô | 274,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch vành áp lực cao, áp lực trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2400194932 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400194933 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400194934 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực cao giành cho tổ thương phức tạp |
|
| Mã phần lô | PP2400194935 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400194936 |
| Giá từng phần lô | 207,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành siêu áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400194937 |
| Giá từng phần lô | 362,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong ĐMV loại áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400194938 |
| Giá từng phần lô | 308,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch vành áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400194939 |
| Giá từng phần lô | 293,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,876,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực cao có thể bơm xả nhiều lần. |
|
| Mã phần lô | PP2400194940 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400194941 |
| Giá từng phần lô | 246,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng động mạch vành áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400194942 |
| Giá từng phần lô | 166,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao dành cho tất cả các tổn thương |
|
| Mã phần lô | PP2400194943 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400194944 |
| Giá từng phần lô | 187,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,752,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch vành áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400194945 |
| Giá từng phần lô | 307,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực cao cho tổn thương gập góc. |
|
| Mã phần lô | PP2400194946 |
| Giá từng phần lô | 238,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch vành áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400194947 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400194948 |
| Giá từng phần lô | 235,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400194949 |
| Giá từng phần lô | 319,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400194950 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400194951 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng cắt nong mạch vành chống trượt áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400194952 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành loại CTO |
|
| Mã phần lô | PP2400194953 |
| Giá từng phần lô | 276,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch vành chuyên dụng cho CTO |
|
| Mã phần lô | PP2400194954 |
| Giá từng phần lô | 184,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành chuyên dụng cho CTO |
|
| Mã phần lô | PP2400194955 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch vành đầu to đầu nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400194956 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch vành áp lực thường |
|
| Mã phần lô | PP2400194957 |
| Giá từng phần lô | 145,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành bán đàn hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400194958 |
| Giá từng phần lô | 220,437,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,408,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành bán đàn hồi chịu được áp lực cao 21atm |
|
| Mã phần lô | PP2400194959 |
| Giá từng phần lô | 152,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,049,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch vành có gắn lưỡi dao |
|
| Mã phần lô | PP2400194960 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong can thiệp mạch vành có phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400194961 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400194962 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng động mạch vành có phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400194963 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch vành phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400194964 |
| Giá từng phần lô | 86,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch ngoại vi áp lực thường |
|
| Mã phần lô | PP2400194965 |
| Giá từng phần lô | 118,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2400194966 |
| Giá từng phần lô | 118,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch máu ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2400194967 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch máu ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2400194968 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong can thiệp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2400194969 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong can thiệp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2400194970 |
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch máu ngoại biên áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400194971 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch ngoại vi chất liệu Polyamide |
|
| Mã phần lô | PP2400194972 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch ngoại vi |
|
| Mã phần lô | PP2400194973 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch ngoại vi áp lực thường |
|
| Mã phần lô | PP2400194974 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2400194975 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong ngoại biên phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400194976 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch ngoại vi phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400194977 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch máu ngoại biên có phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400194978 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đo kích thước lỗ Thông Liên Nhĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400194979 |
| Giá từng phần lô | 57,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,146,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch não loại 2 lòng |
|
| Mã phần lô | PP2400194980 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây bơm thuốc cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400194981 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây đo áp lực có đầu khóa |
|
| Mã phần lô | PP2400194982 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400194983 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi dây dẫn can thiệp mạch máu não siêu nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400194984 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường can thiệp mạch máu thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2400194985 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2400194986 |
| Giá từng phần lô | 179,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2400194987 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường ái nước dài 150 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400194988 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường ái nước dài 260 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400194989 |
| Giá từng phần lô | 89,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn dùng trong chẩn đoán phủ PTFE, lõi thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400194990 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn dùng trong chẩn đoán phủ PTFE, lõi thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400194991 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường ái nước lõi Nitinol phủ TPU |
|
| Mã phần lô | PP2400194992 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường ái nước lõi Nitinol phủ TPU |
|
| Mã phần lô | PP2400194993 |
| Giá từng phần lô | 80,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,615,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường |
|
| Mã phần lô | PP2400194994 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường cho catheter loại ngậm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400194995 |
| Giá từng phần lô | 103,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,072,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn can thiệp động mạch vành dành cho tổn thương thông thường |
|
| Mã phần lô | PP2400194996 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn trong can thiệp động mạch vành (guide wire) |
|
| Mã phần lô | PP2400194997 |
| Giá từng phần lô | 43,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 876,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường dùng trong can thiệp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2400194998 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn chẩn đoán |
|
| Mã phần lô | PP2400194999 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường ái nước dài 150 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400195000 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường cho catheter lõi Nitinol |
|
| Mã phần lô | PP2400195001 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường cho Catheter |
|
| Mã phần lô | PP2400195002 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn chuẩn đoán mạch máu phủ PTFE |
|
| Mã phần lô | PP2400195003 |
| Giá từng phần lô | 8,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn can thiệp mạch máu não siêu nhỏ loại 0.010" |
|
| Mã phần lô | PP2400195004 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường( guide wire) can thiệp mạch ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2400195005 |
| Giá từng phần lô | 57,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn can thiệp Tim Bẩm Sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400195006 |
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Guide wire trợ giúp can thiệp tim bẩm sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400195007 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn can thiệp mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2400195008 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dù bít lỗ Thông Liên Nhĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400195009 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dù đóng Còn ống Động Mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400195010 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dù đóng còn ống động mạch tuýp 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400195011 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dù bảo vệ chống tắc mạch hạ lưu trong can thiệp ĐM cảnh tương thích với stent can thiệp ĐM cảnh |
|
| Mã phần lô | PP2400195012 |
| Giá từng phần lô | 304,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,090,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dù bảo vệ chống tắc mạch hạ lưu động mạch vành và các động mạch khác |
|
| Mã phần lô | PP2400195013 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống bơm dùng trong can thiệp mạch máu não hỗ trợ cắt vòng xoắn kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2400195014 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phụ kiện cắt cuộn nút mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2400195015 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ đóng mạch máu bằng chỉ ngoại khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400195016 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ lấy dị vật trong tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400195017 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ lấy dị vật |
|
| Mã phần lô | PP2400195018 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất tắc mạch dạng lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400195019 |
| Giá từng phần lô | 34,989,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 699,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới vĩnh viễn và tạm thời |
|
| Mã phần lô | PP2400195020 |
| Giá từng phần lô | 114,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây điện cực tạo nhịp |
|
| Mã phần lô | PP2400195021 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy tạo nhịp 1 buồng có đáp ứng tần số VVIR/AAIR, tương thích MRI |
|
| Mã phần lô | PP2400195022 |
| Giá từng phần lô | 257,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy tạo nhịp 1 buồng có đáp ứng tần số VVIR/AAIR, tương thích MRI, tự động phát hiện từ trường MRI. |
|
| Mã phần lô | PP2400195023 |
| Giá từng phần lô | 792,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy tạo nhịp 1 buồng |
|
| Mã phần lô | PP2400195024 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ máy tạo nhịp 1 buồng có đáp ứng tần số, cho phép chụp MRI toàn thân |
|
| Mã phần lô | PP2400195025 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 1 buồng |
|
| Mã phần lô | PP2400195026 |
| Giá từng phần lô | 202,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số DDDR, tương thích MRI. |
|
| Mã phần lô | PP2400195027 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số DDDR, tương thích MRI, tự động phát hiện từ trường MRI. |
|
| Mã phần lô | PP2400195028 |
| Giá từng phần lô | 1,935,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy tạo nhịp 2 buồng |
|
| Mã phần lô | PP2400195029 |
| Giá từng phần lô | 890,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số, cho phép chụp MRI toàn thân |
|
| Mã phần lô | PP2400195030 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số với chức năng tự động kiểm tra ngưỡng thất cho mỗi xung tạo nhịp, tương thích MRI, 3 Tesla toàn thân |
|
| Mã phần lô | PP2400195031 |
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng |
|
| Mã phần lô | PP2400195032 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng có đáp ứng tần số, cho phép chụp MRI toàn thân |
|
| Mã phần lô | PP2400195033 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng đáp ứng tần số tương thích MRI |
|
| Mã phần lô | PP2400195034 |
| Giá từng phần lô | 158,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng |
|
| Mã phần lô | PP2400195035 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy tạo nhịp 3 buồng tái đồng bộ cơ tim |
|
| Mã phần lô | PP2400195036 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ máy tạo nhịp tái đồng bộ |
|
| Mã phần lô | PP2400195037 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ máy tạo nhịp phá rung |
|
| Mã phần lô | PP2400195038 |
| Giá từng phần lô | 610,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy tạo nhịp có phá rung cấy vào cơ thể |
|
| Mã phần lô | PP2400195039 |
| Giá từng phần lô | 259,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ máy phá rung tương thích MRI. |
|
| Mã phần lô | PP2400195040 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ máy phá rung ICD 1 buồng, tương thích MRI toàn thân, có chức năng theo dõi đoạn ST chênh lên |
|
| Mã phần lô | PP2400195041 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu nút mạch hình cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400195042 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hạt nhựa nút mạch kích thước từ 40-1.300 micromet |
|
| Mã phần lô | PP2400195043 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu nút mạch điều trị ung thư gan các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400195044 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hạt nhựa tải thuốc điều trị ung thư gan |
|
| Mã phần lô | PP2400195045 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu nút mạch tải thuốc điều trị ung thư gan. Kích cỡ hạt khô từ 20 - 200µm |
|
| Mã phần lô | PP2400195046 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hạt vi cầu nút (tắc) mạch chọn lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400195047 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hạt nút mạch điều trị ung thư gan |
|
| Mã phần lô | PP2400195048 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường cho bóng và stent |
|
| Mã phần lô | PP2400195049 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường cho bóng và stent trong can thiệp tổn thương mạch ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2400195050 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường cho bóng và stent trong can thiệp tổn thương tắc mãn tính động mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2400195051 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường cho bóng và stent trong can thiệp tổn thương tắc mãn tính động mạch vành phủ hydrophilic trên nền polymer |
|
| Mã phần lô | PP2400195052 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi dây dẫn đường cho bóng và Stent loại dành cho tổn thương hẹp khít |
|
| Mã phần lô | PP2400195053 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường cho bóng và stent loại mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400195054 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây Dẫn can Thiệp mạch máu não |
|
| Mã phần lô | PP2400195055 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi dây dẫn can thiệp |
|
| Mã phần lô | PP2400195056 |
| Giá từng phần lô | 147,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường can thiệp |
|
| Mã phần lô | PP2400195057 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi dây dẫn đường các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400195058 |
| Giá từng phần lô | 565,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuộn nút mạch não tạo khung và làm đầy túi phình |
|
| Mã phần lô | PP2400195059 |
| Giá từng phần lô | 473,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400195060 |
| Giá từng phần lô | 685,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch. Dạng coil đẩy |
|
| Mã phần lô | PP2400195061 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuộn nút mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2400195062 |
| Giá từng phần lô | 592,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng xoắn kim loại (coils) bít túi phình mạch não không phủ gel |
|
| Mã phần lô | PP2400195063 |
| Giá từng phần lô | 536,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,724,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng xoắn kim loại cỡ lớn đường kính 0.020" các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400195064 |
| Giá từng phần lô | 950,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuộn nút mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2400195065 |
| Giá từng phần lô | 355,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng xoắn kim loại điều trị túi phình mạch máu não 0.012 inch và 0.014 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400195066 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bản điện cực âm dùng cho hệ thống lập bản đồ tim 3 chiều |
|
| Mã phần lô | PP2400195067 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter lập bản đồ dạng vòng 10 điện cực, có cảm biến từ trường, 1 hướng |
|
| Mã phần lô | PP2400195068 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter lập bản đồ dạng vòng 10 điện cực, có cảm biến từ trường, 2 hướng |
|
| Mã phần lô | PP2400195069 |
| Giá từng phần lô | 305,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp nối cho catheter chẩn đoán, lập bản đồ có cảm biến từ trường |
|
| Mã phần lô | PP2400195070 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter lập bản đồ dạng vỉ, có cảm ứng từ trường, 2 hướng |
|
| Mã phần lô | PP2400195071 |
| Giá từng phần lô | 158,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp nối cho catheter chẩn đoán, lập bản đồ có cảm biến từ trường |
|
| Mã phần lô | PP2400195072 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim XQ khô 10 x 12 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400195073 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim XQ khô 10x12 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400195074 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim XQ khô 14 x 17 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400195075 |
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim XQ khô 14x17 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400195076 |
| Giá từng phần lô | 76,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,537,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter (Ống thông) lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2400195077 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2400195078 |
| Giá từng phần lô | 40,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 812,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400195079 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ quả lọc trao đổi huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400195080 |
| Giá từng phần lô | 476,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ quả lọc máu liên tục có gắn heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400195081 |
| Giá từng phần lô | 513,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây |
|
| Mã phần lô | PP2400195082 |
| Giá từng phần lô | 4,380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc máu hấp phụ kháng thể |
|
| Mã phần lô | PP2400195083 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc máu hấp phụ Cytokin |
|
| Mã phần lô | PP2400195084 |
| Giá từng phần lô | 120,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,415,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả hấp phụ điều trị suy gan |
|
| Mã phần lô | PP2400195085 |
| Giá từng phần lô | 139,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,793,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc máu hấp phụ điều trị suy thận mạn |
|
| Mã phần lô | PP2400195086 |
| Giá từng phần lô | 4,643,238,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,864,772 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc máu nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400195087 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400195088 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400195089 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400195090 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400195091 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400195092 |
| Giá từng phần lô | 49,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 992,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400195093 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc máu |
|
| Mã phần lô | PP2400195094 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc máu thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400195095 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc máu |
|
| Mã phần lô | PP2400195096 |
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400195097 |
| Giá từng phần lô | 1,280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực của máy dò thần kinh NVM5 cho điện thế gợi vận động điện cơ MEP/EMG |
|
| Mã phần lô | PP2400195098 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Dụng cụ cắt khâu tiêu hóa nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400195099 |
| Giá từng phần lô | 970,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,402,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Dụng cụ khâu nối tiêu hóa dùng cho mổ mở 3 hàng ghim |
|
| Mã phần lô | PP2400195100 |
| Giá từng phần lô | 264,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ cắt khâu nối tiêu hóa tự động tròn các cỡ, sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400195101 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu nối tròn tiêu hóa các cỡ, có 3 hàng ghim chiều cao thay đổi |
|
| Mã phần lô | PP2400195102 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BỘ dụng cụ khâu cắt tự động dùng cho mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400195103 |
| Giá từng phần lô | 201,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ (máy) khâu cắt tự động sử dụng trong kỹ thuật cắt trĩ Longo |
|
| Mã phần lô | PP2400195104 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo |
|
| Mã phần lô | PP2400195105 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo |
|
| Mã phần lô | PP2400195106 |
| Giá từng phần lô | 94,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ băng (đạn) ghim khâu cắt mổ mở các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400195107 |
| Giá từng phần lô | 76,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,537,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong đường niệu quản, đường mật các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400195108 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưới phẳng, dệt 3D điều trị thoát vị bẹn |
|
| Mã phần lô | PP2400195109 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng thoát vị nội soi bụng mesh cỡ 10cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400195110 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng thoát vị nội soi bụng mesh cỡ 6cm x 11cm |
|
| Mã phần lô | PP2400195111 |
| Giá từng phần lô | 24,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưới thoát vị chuyên dụng chống dính tạng |
|
| Mã phần lô | PP2400195112 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rọ lấy sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2400195113 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rọ lấy sỏi 3.0Fr, 4 wires, dài 90cm, chất liệu nitinol dạng mềm, tay cầm trượt |
|
| Mã phần lô | PP2400195114 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp vít phẫu thuật cột sống ren đôi |
|
| Mã phần lô | PP2400195115 |
| Giá từng phần lô | 837,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,748,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp vít cố định cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400195116 |
| Giá từng phần lô | 614,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp vít cột sống đa trục |
|
| Mã phần lô | PP2400195117 |
| Giá từng phần lô | 1,152,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,056,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp vít đa trục |
|
| Mã phần lô | PP2400195118 |
| Giá từng phần lô | 798,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BỘ VẬT TƯ DÙNG TRONG PHẪU THUẬT CỘT SỐNG |
|
| Mã phần lô | PP2400195119 |
| Giá từng phần lô | 1,374,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp, vít sử dụng trong phẫu thuật Lưng - Ngực |
|
| Mã phần lô | PP2400195120 |
| Giá từng phần lô | 323,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BỘ NẸP VÍT ĐA BƯỚC REN MỔ MỞ CỘT SỐNG LƯNG NGỰC |
|
| Mã phần lô | PP2400195121 |
| Giá từng phần lô | 456,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BỘ NẸP VÍT CAN THIỆP TỐI THIỂU CỘT SỐNG LƯNG |
|
| Mã phần lô | PP2400195122 |
| Giá từng phần lô | 1,722,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp vít côt sống lưng ngực vít đa trục bắt vít qua da bao gồm: 04 vít đa trục + 04 ốc khóa + 02 thanh dọc |
|
| Mã phần lô | PP2400195123 |
| Giá từng phần lô | 478,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BỘ VÍT CỘT SỐNG LƯNG QUA DA BƠM XI MĂNG |
|
| Mã phần lô | PP2400195124 |
| Giá từng phần lô | 1,333,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,674,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BỘ NẸP VÍT CỘT SỐNG LƯNG NGỰC |
|
| Mã phần lô | PP2400195125 |
| Giá từng phần lô | 2,028,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BỘ VÍT CỘT SỐNG LƯNG RỖNG NÒNG BƠM XI MĂNG |
|
| Mã phần lô | PP2400195126 |
| Giá từng phần lô | 241,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BỘ NẸP VÍT CỘT SỐNG LƯNG NGỰC |
|
| Mã phần lô | PP2400195127 |
| Giá từng phần lô | 1,950,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ cố định cột sống kháng khuẩn bằng nano bạc |
|
| Mã phần lô | PP2400195128 |
| Giá từng phần lô | 746,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BỘ PHẪU THUẬT CỘT SỐNG CỔ LỐI TRƯỚC |
|
| Mã phần lô | PP2400195129 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BỘ NẸP, VÍT CỘT SỐNG CỔ LỐI TRƯỚC |
|
| Mã phần lô | PP2400195130 |
| Giá từng phần lô | 867,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,343,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
LỒNG CỘT SỐNG LƯNG, CỘT SỐNG CỔ |
|
| Mã phần lô | PP2400195131 |
| Giá từng phần lô | 320,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,402,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BỘ NẸP VÍT CỘT SỐNG CỔ SAU |
|
| Mã phần lô | PP2400195132 |
| Giá từng phần lô | 184,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,685,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp vít cột sống cổ sau |
|
| Mã phần lô | PP2400195133 |
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BỘ NẸP, VÍT CỘT SỐNG CỔ LỐI SAU |
|
| Mã phần lô | PP2400195134 |
| Giá từng phần lô | 355,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BỘ VÍT CỘT SỐNG LƯNG QUA DA BƠM XI MĂNG |
|
| Mã phần lô | PP2400195135 |
| Giá từng phần lô | 765,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit bơm xi măng thân đốt sống không có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400195136 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ đổ xi măng có bóng cơ số 2 - bóng đôi |
|
| Mã phần lô | PP2400195137 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400195138 |
| Giá từng phần lô | 465,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400195139 |
| Giá từng phần lô | 295,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ bơm xi măng loại có bóng (Bao gồm xi măng) |
|
| Mã phần lô | PP2400195140 |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ đổ xi măng tạo hình thân đốt sống loại không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400195141 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm xi măng có bóng (Loại 1 bóng kép) |
|
| Mã phần lô | PP2400195142 |
| Giá từng phần lô | 469,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm xi măng loại thường dùng súng áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400195143 |
| Giá từng phần lô | 399,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,996,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng nong |
|
| Mã phần lô | PP2400195144 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ bơm xi măng qua da có bóng loại bóng cong đi kim một bên |
|
| Mã phần lô | PP2400195145 |
| Giá từng phần lô | 864,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ bơm xi măng qua da không bóng loại kim cong đi kim một bên |
|
| Mã phần lô | PP2400195146 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng, loại tiếp cận nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400195147 |
| Giá từng phần lô | 526,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400195148 |
| Giá từng phần lô | 205,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm xi măng có bóng (dùng tạo hình thân đốt sống) |
|
| Mã phần lô | PP2400195149 |
| Giá từng phần lô | 1,604,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm xi măng không bóng tạo hình thân đốt sống |
|
| Mã phần lô | PP2400195150 |
| Giá từng phần lô | 580,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng xương có kèm Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2400195151 |
| Giá từng phần lô | 14,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng xương dùng trong tạo hình thân đốt sống |
|
| Mã phần lô | PP2400195152 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400195153 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400195154 |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400195155 |
| Giá từng phần lô | 352,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,056,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm xi măng cột sống 2 bóng, vào cuống trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400195156 |
| Giá từng phần lô | 524,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm xi măng loại 1 bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400195157 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có 02 bóng (kèm bộ trộn) |
|
| Mã phần lô | PP2400195158 |
| Giá từng phần lô | 912,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm xi măng có bóng (Loại 2 bóng kép) |
|
| Mã phần lô | PP2400195159 |
| Giá từng phần lô | 597,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,956,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400195160 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh nâng ngực các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400195161 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa bản hẹp lỗ kép loại nén ép , chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2400195162 |
| Giá từng phần lô | 316,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa bản hẹp dùng vít 4.5/5.0 mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400195163 |
| Giá từng phần lô | 162,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,251,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa bản hẹp các cỡ sử dụng vít 4.5mm và 5.0mm, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400195164 |
| Giá từng phần lô | 226,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,528,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản hẹp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400195165 |
| Giá từng phần lô | 243,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,872,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa titan bản hẹp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400195166 |
| Giá từng phần lô | 321,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa bản rộng lỗ kép loại nén ép, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2400195167 |
| Giá từng phần lô | 229,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,599,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa bản rộng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400195168 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa titan bản rộng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400195169 |
| Giá từng phần lô | 224,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa bản rộng lỗ kép loại nén ép, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2400195170 |
| Giá từng phần lô | 224,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,498,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện |
|
| Mã phần lô | PP2400195171 |
| Giá từng phần lô | 170,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi đa phương diện |
|
| Mã phần lô | PP2400195172 |
| Giá từng phần lô | 351,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đinh nội tủy rỗng nòng cổ xương đùi chống xoay loại dài |
|
| Mã phần lô | PP2400195173 |
| Giá từng phần lô | 340,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đinh nội tủy xương đùi có chốt các cỡ, dùng vít chốt 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400195174 |
| Giá từng phần lô | 145,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,916,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đinh nội tủy xương chày có chốt các cỡ, dùng vít chốt 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400195175 |
| Giá từng phần lô | 145,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,916,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BỘ đinh nội tủy đầu trên xương đùi loại chống xoay, chất liệu titanium, đường kính 9-12mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400195176 |
| Giá từng phần lô | 263,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,279,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong các cỡ sử dụng vít 3.5mm, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400195177 |
| Giá từng phần lô | 308,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,166,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa titan đầu trên xương chày trái/phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400195178 |
| Giá từng phần lô | 423,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400195179 |
| Giá từng phần lô | 319,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa dùng cho mặt trong đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400195180 |
| Giá từng phần lô | 408,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa dùng cho mặt ngoài đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400195181 |
| Giá từng phần lô | 452,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,056,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa titan đầu trên xương cánh tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400195182 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay loại ngắn, chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400195183 |
| Giá từng phần lô | 52,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,041,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, mặt ngoài, có nén ép, các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400195184 |
| Giá từng phần lô | 51,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,023,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa DHS 135 độ, chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400195185 |
| Giá từng phần lô | 48,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 964,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa mắt xích dùng vít 3.5 mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400195186 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa mắt xích/ tái tạo các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400195187 |
| Giá từng phần lô | 848,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa titan mắt xích các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400195188 |
| Giá từng phần lô | 861,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa xương đòn trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400195189 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa titan xương đòn trái/ phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400195190 |
| Giá từng phần lô | 500,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa xương đòn chữ S dùng vít 3.5mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400195191 |
| Giá từng phần lô | 150,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,012,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa chữ S xương đòn, trái/phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400195192 |
| Giá từng phần lô | 378,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,569,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa xương đòn tái tạo mặt trước trên trái/phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400195193 |
| Giá từng phần lô | 499,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,989,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp Khóa xương đòn chữ S các cỡ sử dụng vít 3.5mm, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400195194 |
| Giá từng phần lô | 213,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,262,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400195195 |
| Giá từng phần lô | 522,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa titan đầu trên xương đùi trái/phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400195196 |
| Giá từng phần lô | 314,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ sử dụng vít 4.5mm và 5.0mm, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400195197 |
| Giá từng phần lô | 250,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BỘ NẸP KHÓA ĐA HƯỚNG |
|
| Mã phần lô | PP2400195198 |
| Giá từng phần lô | 467,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa chữ T nhỏ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400195199 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa chữ T các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400195200 |
| Giá từng phần lô | 74,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,484,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa titan bản nhỏ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400195201 |
| Giá từng phần lô | 242,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa bản nhỏ dày 3.0mm lỗ kép loại nén ép , chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2400195202 |
| Giá từng phần lô | 179,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa thẳng, vít 2.0mm, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2400195203 |
| Giá từng phần lô | 121,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp titan hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2400195204 |
| Giá từng phần lô | 894,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp titan hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2400195205 |
| Giá từng phần lô | 234,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,688,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nội soi cắt lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400195206 |
| Giá từng phần lô | 233,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,668,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ vật tư làm sạch ổ khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400195207 |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nội soi tái tạo dây chằng chéo |
|
| Mã phần lô | PP2400195208 |
| Giá từng phần lô | 2,481,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nội soi tái tạo dây chằng chéo treo hai đầu đầu điều chỉnh được chiều dài |
|
| Mã phần lô | PP2400195209 |
| Giá từng phần lô | 2,065,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nội soi tái tạo dây chằng chéo treo 1 đầu điều chỉnh được chiều dài, 1 đầu vít cố định |
|
| Mã phần lô | PP2400195210 |
| Giá từng phần lô | 1,872,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nội soi khâu chóp xoay khớp vai neo tự khóa chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400195211 |
| Giá từng phần lô | 124,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,498,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nội soi khớp vai khâu chóp xoay một hàng không nút thắt |
|
| Mã phần lô | PP2400195212 |
| Giá từng phần lô | 187,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,755,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nội soi khâu sụn viền khớp vai neo tự khóa chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400195213 |
| Giá từng phần lô | 124,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,498,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nội soi khớp vai khâu sụn viền không nút thắt |
|
| Mã phần lô | PP2400195214 |
| Giá từng phần lô | 252,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,055,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp hình tròn có lỗ khoan dùng hệ thống vít 1.6mm (gồm 01 nẹp + 6 vít) |
|
| Mã phần lô | PP2400195215 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ lưới vá sọ cứng cỡ 125 x 180mm dùng hệ thống vít 1.6mm (gồm 01 Lưới titan + 10 vít) |
|
| Mã phần lô | PP2400195216 |
| Giá từng phần lô | 244,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,888,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BỘ Miếng vá khuyết sọ |
|
| Mã phần lô | PP2400195217 |
| Giá từng phần lô | 390,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,805,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ miếng vá khuyết sọ |
|
| Mã phần lô | PP2400195218 |
| Giá từng phần lô | 673,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ lưới vá sọ Titan |
|
| Mã phần lô | PP2400195219 |
| Giá từng phần lô | 682,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ lưới vá sọ Titan kích thước 148*148mm |
|
| Mã phần lô | PP2400195220 |
| Giá từng phần lô | 733,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Kít tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400195221 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít thu nhận tiểu cầu túi đôi |
|
| Mã phần lô | PP2400195222 |
| Giá từng phần lô | 3,548,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,976,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit thu nhận tiểu cầu đôi (đã bao gồm túi chống đông) |
|
| Mã phần lô | PP2400195223 |
| Giá từng phần lô | 856,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít thu nhận tiểu cầu túi đơn |
|
| Mã phần lô | PP2400195224 |
| Giá từng phần lô | 445,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit thu nhận tiểu cầu đơn (đã bao gồm túi chống đông ACD-A) |
|
| Mã phần lô | PP2400195225 |
| Giá từng phần lô | 134,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,695,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit thu nhận tế bào gốc, gạn tách tiểu cầu, bạch cầu điều trị 125ml (đã bao gồm túi chống đông ACD ≥ 500 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400195226 |
| Giá từng phần lô | 530,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit pool tiểu cầu lọc bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400195227 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ lọc bạch cầu cho hồng cầu trong phòng điều chế |
|
| Mã phần lô | PP2400195228 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ ống mẫu cho máy đo độ đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400195229 |
| Giá từng phần lô | 103,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ gộp khối tiểu cầu và lọc bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400195230 |
| Giá từng phần lô | 629,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ lấy lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới |
|
| Mã phần lô | PP2400195231 |
| Giá từng phần lô | 38,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 772,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ định vị miếng thoát vị nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400195232 |
| Giá từng phần lô | 74,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ (máy) khâu nối ống tiêu hóa tròn, sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400195233 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ (máy) khâu nối ống tiêu hóa tự động tròn sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400195234 |
| Giá từng phần lô | 103,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng ép cầm máu sau can thiệp |
|
| Mã phần lô | PP2400195235 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim đốt sóng cao tần |
|
| Mã phần lô | PP2400195236 |
| Giá từng phần lô | 1,424,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim đốt sóng cao tần thay đổi chiều dài đầu hoạt động |
|
| Mã phần lô | PP2400195237 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ đốt nhiệt bằng công nghệ vi sóng |
|
| Mã phần lô | PP2400195238 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ đốt nhiệt bằng công nghệ vi sóng (điều trị khối u gan, phổi) |
|
| Mã phần lô | PP2400195239 |
| Giá từng phần lô | 747,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chùm đốt sóng cao tần loại 3 kim có thể tách rời |
|
| Mã phần lô | PP2400195240 |
| Giá từng phần lô | 496,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400195241 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400195242 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2400195243 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip kẹp mạch máu chất liệu Polymer các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400195244 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask oxy có túi |
|
| Mã phần lô | PP2400195245 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Filter lọc khuẩn kèm làm ẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400195246 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ tấm dán hạ thân nhiệt các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400195247 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400195248 |
| Giá từng phần lô | 32,392,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 647,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Bột khô đậm đặc chạy thận |
|
| Mã phần lô | PP2400195249 |
| Giá từng phần lô | 6,151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi bọc vết thương cỡ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400195250 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi bọc vết thương cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400195251 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trocar phẫu thuật nội soi 12mm |
|
| Mã phần lô | PP2400195252 |
| Giá từng phần lô | 186,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,738,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dung dịch thẩm phân máu đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400195253 |
| Giá từng phần lô | 4,640,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun co giãn 8x4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2400195254 |
| Giá từng phần lô | 243,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2400195255 |
| Giá từng phần lô | 11,605,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400195256 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch nhầy phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400195257 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400195258 |
| Giá từng phần lô | 2,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đựng máu |
|
| Mã phần lô | PP2400195259 |
| Giá từng phần lô | 2,124,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chén đựng mẫu xét nghiệm và que khuấy |
|
| Mã phần lô | PP2400195260 |
| Giá từng phần lô | 443,249,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,864,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn |
|
| Mã phần lô | PP2400195261 |
| Giá từng phần lô | 7,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đếm loại 1000 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400195262 |
| Giá từng phần lô | 194,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m |
|
| Mã phần lô | PP2400195263 |
| Giá từng phần lô | 2,092,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 6 cần tập |
|
| Mã phần lô | PP2400195264 |
| Giá từng phần lô | 60,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,201,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamen 22x22mm |
|
| Mã phần lô | PP2400195265 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamen 22x40mm |
|
| Mã phần lô | PP2400195266 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết áp kế đồng hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400195267 |
| Giá từng phần lô | 105,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2400195268 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũ phẫu thuật vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400195269 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo khóa nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400195270 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước 24mm x 55m |
|
| Mã phần lô | PP2400195271 |
| Giá từng phần lô | 12,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuộn đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học 350 mm x 70 m |
|
| Mã phần lô | PP2400195272 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuộn đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học 150mmx70m |
|
| Mã phần lô | PP2400195273 |
| Giá từng phần lô | 38,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 764,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400195274 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa Petri nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400195275 |
| Giá từng phần lô | 42,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 851,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ambu bóp bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400195276 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu nối thẳng dẫn lưu |
|
| Mã phần lô | PP2400195277 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực cắt |
|
| Mã phần lô | PP2400195278 |
| Giá từng phần lô | 100,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,015,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc củ ấu |
|
| Mã phần lô | PP2400195279 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim khâu |
|
| Mã phần lô | PP2400195280 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400195281 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2400195282 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Nelaton |
|
| Mã phần lô | PP2400195283 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi bọc máy vi phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400195284 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm thủy tinh 12cmx12mm |
|
| Mã phần lô | PP2400195285 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính mài |
|
| Mã phần lô | PP2400195286 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế |
|
| Mã phần lô | PP2400195287 |
| Giá từng phần lô | 17,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400195288 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi