Gói thầu: Gói thầu số 11: cung cấp thuốc generic năm 2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300148948-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/07/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức
Chủ đầu tư Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức
Tên gói thầu Gói thầu số 11: cung cấp thuốc generic năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300109066
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 93,555,433,380 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.806.663.001 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300240835 - Acetylcystein 442,500,000 13,275,000
2 PP2300240836 - Albumin +Immunoglobulin A +Immunoglobulin G +Immunoglobulin M. 1,440,000,000 43,200,000
3 PP2300240837 - Bevacizumab 5,211,848,400 156,355,452
4 PP2300240838 - Bevacizumab 2,568,286,980 77,048,609
5 PP2300240839 - Capecitabin 4,621,050,000 138,631,500
6 PP2300240840 - Diosmin +hesperidin 63,200,000 1,896,000
7 PP2300240841 - Glucose 2,394,000,000 71,820,000
8 PP2300240842 - Glycerol 138,600,000 4,158,000
9 PP2300240843 - Lidocain hydrochlorid +Adrenalin tartrat 13,466,000 403,980
10 PP2300240844 - Monobasic natri phosphat +dibasic natri phosphat 1,160,000,000 34,800,000
11 PP2300240845 - Mycophenolat mofetil 34,745,600,000 1,042,368,000
12 PP2300240846 - Mycophenolic acid (dưới dạng mycophenolat natri) 13,223,808,000 396,714,240
13 PP2300240847 - Mycophenolic acid (dưới dạng mycophenolat natri) 10,469,040,000 314,071,200
14 PP2300240848 - Natri clorid 735,000,000 22,050,000
15 PP2300240849 - Natri clorid 5,904,000,000 177,120,000
16 PP2300240850 - Natri clorid 1,100,000,000 33,000,000
17 PP2300240851 - Nước cất 220,500,000 6,615,000
18 PP2300240852 - Pembrolizumab 2,465,600,000 73,968,000
19 PP2300240853 - Pethidin hydroclorid 39,000,000 1,170,000
20 PP2300240854 - Sorafenib 3,629,934,000 108,898,020
21 PP2300240855 - Tobramycin 2,970,000,000 89,100,000
Acetylcystein
Mã phần lô PP2300240835
Giá từng phần lô 442,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Albumin +Immunoglobulin A +Immunoglobulin G +Immunoglobulin M.
Mã phần lô PP2300240836
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bevacizumab
Mã phần lô PP2300240837
Giá từng phần lô 5,211,848,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,355,452
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bevacizumab
Mã phần lô PP2300240838
Giá từng phần lô 2,568,286,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,048,609
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Capecitabin
Mã phần lô PP2300240839
Giá từng phần lô 4,621,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,631,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin +hesperidin
Mã phần lô PP2300240840
Giá từng phần lô 63,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300240841
Giá từng phần lô 2,394,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glycerol
Mã phần lô PP2300240842
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain hydrochlorid +Adrenalin tartrat
Mã phần lô PP2300240843
Giá từng phần lô 13,466,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Monobasic natri phosphat +dibasic natri phosphat
Mã phần lô PP2300240844
Giá từng phần lô 1,160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mycophenolat mofetil
Mã phần lô PP2300240845
Giá từng phần lô 34,745,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,042,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mycophenolic acid (dưới dạng mycophenolat natri)
Mã phần lô PP2300240846
Giá từng phần lô 13,223,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,714,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mycophenolic acid (dưới dạng mycophenolat natri)
Mã phần lô PP2300240847
Giá từng phần lô 10,469,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,071,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300240848
Giá từng phần lô 735,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300240849
Giá từng phần lô 5,904,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300240850
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước cất
Mã phần lô PP2300240851
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pembrolizumab
Mã phần lô PP2300240852
Giá từng phần lô 2,465,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pethidin hydroclorid
Mã phần lô PP2300240853
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorafenib
Mã phần lô PP2300240854
Giá từng phần lô 3,629,934,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,898,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300240855
Giá từng phần lô 2,970,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->